BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP HCM KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH o0o BÁO CÁO ĐỀ TÀI “THEO BẠN, THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU CÓ CÁC BIẾN ĐỘNG NÀO SẮP TỚI, VÀ TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾ[.]
Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn và biến động, nghiên cứu đề tài tiểu luận này là rất cần thiết để đưa ra khuyến nghị cho Việt Nam Thị trường tài chính toàn cầu đang đối mặt với thách thức từ sự suy giảm kinh tế Trung Quốc, bất ổn chính trị tại Mỹ và châu Âu, cùng với ảnh hưởng nghiêm trọng của dịch bệnh COVID-19.
Các yếu tố hiện tại đang gia tăng rủi ro cho các nhà đầu tư và quốc gia phát triển như Việt Nam, nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội, đặc biệt là thông qua các hiệp định thương mại tự do Để phát triển bền vững, Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng các biến động của thị trường tài chính toàn cầu và tác động của chúng đến khu vực Khuyến nghị cho Việt Nam bao gồm việc đa dạng hóa sản xuất, thúc đẩy các ngành kinh tế mới, tăng cường hợp tác với các đối tác thương mại tự do, và đẩy mạnh xuất khẩu để nâng cao thu nhập Đồng thời, cần cải thiện quản lý tài chính nhằm giảm thiểu rủi ro từ các biến động toàn cầu, từ đó tận dụng cơ hội phát triển kinh tế trong bối cảnh hiện tại.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đưa ra khuyến nghị cho Việt Nam trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức Nghiên cứu sẽ phân tích các biến động của thị trường tài chính toàn cầu và ảnh hưởng của chúng đến các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Việt Nam Cuối cùng, đề tài sẽ đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội để phát triển kinh tế Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài thị trường tài chính toàn cầu là phân tích các biến động tiềm năng và tác động của chúng đến kinh tế châu Á, đặc biệt là Việt Nam Các yếu tố như sự suy giảm của nền kinh tế Trung Quốc, bất ổn chính trị từ Mỹ và châu Âu, cùng với ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, đều làm gia tăng rủi ro và khó khăn cho các nhà đầu tư và các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Bố cục của đề tài báo cáo
Chương 1: Phân tích tình hình thị trường tài chính toàn cầu
Chương 2: Tác động đến kinh Châu Á và Việt Nam
PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU
Thị trường tài chính
Thị trường tài chính là nơi mà cá nhân và tổ chức có thể giao dịch các chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu, cũng như hàng hóa như kim loại quý và nông sản Tại đây, chi phí giao dịch thấp và giá cả được xác định bởi quy luật cung và cầu.
1.1.2 Phân loại thị trường tài chính
Trong phần này, chúng ta sẽ cùng nhau phân loại thị trường tài chính hiện có trong năm 2023 Theo đó, thị trường tài chính bao gồm:
• Forex - còn được gọi là Thị trường Ngoại hối (Foreign Exchange market) hoặc
• Thị trường vốn (Capital market) - như thị trường chứng khoán và trái phiếu.
• Thị trường tài chính phái sinh - như CFDs hay Hợp đồng chênh lệch.
• Thị trường hàng hóa - như vàng, bạc và dầu.
• Thị trường tiền tệ - như nợ ngắn hạn.
• Thị trường thế chấp - như nợ dài hạn.
• Thị trường bảo hiểm - chuyển giao rủi ro cho các doanh nghiệp bảo hiểm.
1.1.3 Cấu trúc của thị trường tài chính
Cấu trúc thị trường tài chính được hình thành từ nhiều thành phần khác nhau, nhưng có thể phân chia thành ba thành phần chính: thời gian sử dụng nguồn tài chính huy động, sự luân chuyển các nguồn tài chính, và tính chất pháp lý của thị trường tài chính.
Hình 1 1 Sự luân chuyển các nguồn tài chính
Thời gian sử dụng nguồn tài chính huy động, hay còn gọi là thời gian luân chuyển vốn, bao gồm cả thị trường tiền tệ và thị trường vốn Thị trường tiền tệ, được hình thành trước, phản ánh giai đoạn đầu của nền kinh tế khi nhu cầu về vốn và tiết kiệm còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các khoản vay ngắn hạn Đặc điểm nổi bật của thị trường tiền tệ là chỉ có các công cụ tài chính ngắn hạn, với thời gian luân chuyển vốn không vượt quá 1 năm.
Phân tích tình hình thị trường tài chính toàn cầu
Năm 2022, thị trường tài chính toàn cầu trải qua biến động mạnh và tăng trưởng chậm lại do các ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát Thị trường chứng khoán toàn cầu giảm trước khi phục hồi vào quý IV/2022, trong khi đồng USD tăng giá mạnh so với các đồng tiền lớn khác Sang năm 2023, cuộc xung đột vũ trang Nga – Ukraine, chiến lược Zero COVID của Trung Quốc, và chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến diễn biến thị trường tài chính toàn cầu.
1.2.1 Toàn cảnh thị trường tài chính toàn cầu năm 2022
Năm 2022, nhiều quốc gia đã thắt chặt chính sách tiền tệ và tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát Các ngân hàng trung ương đã thực hiện mức tăng lãi suất cao nhất trong 50 năm qua, và xu hướng này có thể tiếp tục trong năm 2023.
Theo thống kê, chỉ tính riêng 9 tháng đầu năm 2022, các NHTW lớn (bao gồm:
Các quốc gia như Bỉ, Canada, Pháp, Đức, Italy, Nhật Bản, Hà Lan, Thụy Điển, Thụy Sỹ, Anh và Mỹ đã đồng loạt tăng lãi suất tổng cộng 1.850 điểm cơ bản, tương đương 18,5 điểm phần trăm Trong khi đó, các ngân hàng trung ương tại các thị trường mới nổi cũng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ, với sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực tùy thuộc vào áp lực lạm phát.
Trong bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt của các quốc gia, thị trường tài chính toàn cầu đã chuyển sang giai đoạn điều chỉnh giảm, đối mặt với nhiều thách thức do lãi suất tăng cao Sự biến động mạnh của TTTC toàn cầu chủ yếu xuất phát từ bất ổn toàn cầu và lạm phát gia tăng, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu Các ngân hàng trung ương siết chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát, dẫn đến lãi suất tăng và dòng vốn rút khỏi thị trường cổ phiếu.
Hình 1 3 Sự biến động của một số chỉ số chứng khoán trên thế giới năm 2022.
TTTC tại các nền kinh tế mới nổi đang chịu ảnh hưởng tiêu cực do dòng vốn dịch chuyển sang Mỹ để tìm kiếm mức chiết khấu cao hơn Tuy nhiên, trong quý IV/2022, TTTC toàn cầu bắt đầu hồi phục nhờ vào những tín hiệu tích cực từ kinh tế vĩ mô, đặc biệt là việc các NHTW lớn thông báo giảm tốc độ tăng lãi suất.
Thị trường chứng khoán toàn cầu đang trải qua biến động mạnh, với xu hướng giảm điểm và thanh khoản thấp trong những quý đầu năm, nhưng có dấu hiệu phục hồi vào quý cuối năm 2022.
Trong 9 tháng đầu năm, TTCK Mỹ ghi nhận xu hướng giảm, nhưng đã bắt đầu tăng trở lại từ tháng 10/2022 Tính đến ngày 15/12/2022, chỉ số Dow Jones giảm 9,25%, S&P500 giảm 18,78%, và Nasdaq giảm 31,25%.
Hình 1 4 Sự biến động của vốn hóa các thị trường chứng khoán lớn trên thế giới năm 2022
Thị trường ghi nhận mức giảm mạnh nhất vào quý II và III/2022 do nguy cơ suy thoái kinh tế tại Mỹ, với lạm phát đạt mức cao kỷ lục và số liệu việc làm không khả quan Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) đã liên tục tăng lãi suất điều hành và đưa ra các tuyên bố mạnh mẽ về việc tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Việc kinh tế Mỹ được nhận định sẽ rơi vào một cuộc suy thoái hơn là một cuộc
Thị trường chứng khoán Mỹ đã có dấu hiệu phục hồi từ đầu quý IV/2022, với lạm phát giảm và khả năng Fed tăng lãi suất mạnh mẽ giảm đi, giúp niềm tin thị trường được cải thiện So với cuối quý III/2022, các chỉ số Dow Jones, S&P500 và Nasdaq đã tăng lần lượt 15,58%, 8,65% và 3,41% Mặc dù "hạ cánh mềm" đã gây thiệt hại cho thị trường, vốn hoá thị trường cũng ghi nhận xu hướng giảm chung nhưng đã bắt đầu phục hồi từ quý IV/2022.
Thị trường chứng khoán châu Âu đã trải qua xu hướng giảm trong 9 tháng đầu năm 2022, với chỉ số Stox50 giảm 11,45% so với đầu năm Các chỉ số chính như DAX của Đức và FR40 của Pháp cũng ghi nhận mức giảm tương tự Ngược lại, thị trường chứng khoán Anh, với chỉ số FTSE100, đã thể hiện sự ổn định và phục hồi tốt hơn, khi chỉ số này giảm 8,15% trong 9 tháng đầu năm nhưng đã tăng 7,27% tính đến giữa tháng 12/2022, chỉ giảm nhẹ 1,05% so với đầu năm 2022.
Hình 1 5 Sự biến động của chỉ số đồng USD (USD INDEX) năm 2022.
Tại châu Á, thị trường chứng khoán lớn của Nhật Bản và Trung Quốc đã ghi nhận sự sụt giảm đáng kể từ đầu năm, đặc biệt là thị trường Trung Quốc với chỉ số CSI300 giảm 19,64 Nguyên nhân chủ yếu là do chiến lược Zero COVID gây tắc nghẽn trong chuỗi sản xuất và cung ứng, cùng với việc siết chặt quản lý lĩnh vực công nghệ tài chính Tuy nhiên, từ tháng 11/2022, TTCK Trung Quốc đã bắt đầu phục hồi với mức tăng 3,87% so với cuối quý III/2022 Trong khi đó, chỉ số Nikkei225 của Nhật Bản cũng cho thấy xu hướng phục hồi tương tự từ tháng 10, tăng 8,44% so với cuối quý III/2022 Vốn hóa thị trường chứng khoán trong tháng 11/2022 đã giảm 14,4% tại Trung Quốc và 14,5% tại Nhật Bản so với đầu năm.
Các thị trường ASEAN có xu hướng biến động tương tự như Việt Nam, với mức tăng trong quý I/2022, sau đó giảm trong quý II và III/2022, trước khi phục hồi vào quý IV/2022 Đến giữa tháng 12/2022, chỉ số SET50 của Thái Lan và PSEi của Philippines giảm nhẹ lần lượt 2,09% và 6,74%, trong khi chỉ số STI của Singapore tăng gần 4,6% so với đầu năm.
Thị trường trái phiếu đang trải qua sự tăng trưởng chậm lại so với năm trước, đặc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển.
Hình 1 6 Tỷ giá đồng USD so với các ngoại tệ chủ chốt trong năm 2022.
Chỉ số trái phiếu toàn cầu của Bloomberg đã giảm 16% trong năm nay, đánh dấu mức giảm năm thứ hai liên tiếp lần đầu tiên kể từ năm 1990 Theo báo cáo của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) vào tháng 10/2022, lượng trái phiếu chính phủ phát hành bằng ngoại tệ mạnh đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2015 Trong 9 tháng đầu năm 2022, lượng trái phiếu mới phát hành giảm 54% so với cùng kỳ năm trước, chỉ đạt 68 tỷ USD, bao gồm cả trái phiếu lợi suất cao Thời gian đáo hạn cũng rút ngắn, với chỉ 18% trái phiếu phát hành có kỳ hạn trên 15 năm, mức thấp nhất kể từ năm 2013 Đồng thời, lượng trái phiếu do các doanh nghiệp phi tài chính phát hành cũng giảm 75% so với cùng kỳ năm trước, xuống dưới 60 tỷ USD Tính đến tháng 9/2022, tổng lượng trái phiếu phát hành tại các nước mới nổi đã giảm 75%.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang gặp nhiều khó khăn do lãi suất thị trường tăng liên tục, hạn chế khả năng huy động vốn và gia tăng rủi ro thanh toán Hoạt động kinh doanh kém khả quan do suy thoái kinh tế và dòng tiền hạn chế, cùng với xu hướng dòng vốn rút ra khỏi thị trường và chảy vào Mỹ khi đồng USD mạnh lên Tình hình thị trường trái phiếu nội tệ xấu đi, phản ánh lo ngại về triển vọng kinh tế vĩ mô, nợ nần gia tăng và lợi suất bù trái phiếu quốc gia tăng mạnh, đặc biệt tại các nước Trung và Nam Âu.
Tác động đến nền kinh tế Châu Á
IMF dự báo tăng trưởng kinh tế Nhật Bản năm 2023 sẽ đạt 1,8%, tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trước đó vào tháng 10/2022, nhờ vào sự hỗ trợ từ chính sách tài khóa và tiền tệ.
UNDESA nhận định rằng các cú sốc đã làm chậm quá trình phục hồi kinh tế của Nhật Bản Tuy nhiên, tổ chức này vẫn dự báo Nhật Bản sẽ là một trong những nền kinh tế phát triển hoạt động hiệu quả nhất trong năm 2023, với mức tăng trưởng GDP dự kiến đạt 1,5% Mặc dù đã dỡ bỏ các biện pháp phòng ngừa đại dịch Covid-19, triển vọng kinh tế của Nhật Bản vẫn tích cực.
Trong Quý II/2022, nhu cầu trong nước của Nhật Bản đã được giải phóng, nhưng các biện pháp phong tỏa của Trung Quốc đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu Tình trạng thiếu chip kéo dài, chi phí nhập khẩu tăng do đồng yên Nhật suy yếu, cùng với rủi ro suy thoái toàn cầu, đặc biệt ở Hoa Kỳ và châu Âu, đã làm giảm tâm lý của các nhà sản xuất Dự báo lạm phát ở Nhật Bản sẽ giảm xuống còn 1,2% trong năm 2023 do tăng trưởng kinh tế chậm lại, với sự giảm giá năng lượng, nhiên liệu, thực phẩm và đồ nội thất góp phần làm giảm áp lực lạm phát cho nền kinh tế.
Tăng trưởng GDP của Nhật Bản đã chậm lại vào năm 2022 do giá năng lượng cao và tình trạng tắc nghẽn nguồn cung, ảnh hưởng tiêu cực đến sức mua của hộ gia đình và giảm tiêu dùng Tỷ giá trao đổi xuất khẩu giảm cùng với nhu cầu toàn cầu suy yếu đang là những rào cản lớn đối với sự phục hồi tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong năm 2023.
WB dự báo tăng trưởng GDP của Nhật Bản sẽ chậm lại, giảm xuống còn 1,0% năm
2023, điều chỉnh giảm 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2022.
OECD dự báo tăng trưởng kinh tế Nhật Bản năm 2023 đạt 1,4%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 11/2022.
Chỉ số PMI tổng hợp tháng 02/2023 của Nhật Bản đạt 51,1 điểm, tăng 0,4 điểm so với số sơ bộ 50,7 điểm, cho thấy sự tăng trưởng sản xuất khu vực tư nhân nhanh nhất kể từ tháng 10/2022 Lĩnh vực dịch vụ ghi nhận hoạt động cao nhất trong 8 tháng, trong khi sản xuất ngành chế biến chế tạo giảm mạnh nhất kể từ tháng 7/2020 Đặc biệt, số lượng đơn hàng mới đã có dấu hiệu tích cực lần đầu tiên kể từ tháng 10/2022, với sự gia tăng vững chắc trong hoạt động kinh doanh mới của các nhà cung cấp dịch vụ bù đắp cho sự sụt giảm trong ngành chế biến chế tạo.
Theo Trading Economics[10], GDP Quý I/2023 của nền kinh tế Nhật Bản dự báo tăng 0,8% so với quý trước và tăng 1,3% so với cùng kỳ năm trước.
Biểu đồ 2 1 Dự báo tăng trường của Nhật năm 2022 và 2023
Nguồn: IMF, OECD, WB, UNDESA
IMF nhận định rằng quá trình phục hồi kinh tế của Trung Quốc đang gặp khó khăn do mức độ miễn dịch cộng đồng thấp và năng lực bệnh viện không đủ, đặc biệt ở các khu vực ngoại ô đô thị lớn, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe Đầu tư bất động sản tiếp tục giảm, và việc tái cấu trúc các nhà phát triển bất động sản diễn ra chậm chạp trong bối cảnh khủng hoảng thị trường bất động sản kéo dài Các nhà chức trách đã nới lỏng chính sách tài chính và tiền tệ, nhằm tiêm chủng cho người già và hỗ trợ hoàn thành các dự án bất động sản còn dang dở IMF dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc năm 2023 đạt 5,2%, tăng 0,8 điểm phần trăm so với dự báo tháng 10/2022.
Theo UNDESA, tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc được dự báo đạt 4,8% năm
Năm 2023, nền kinh tế chậm lại chủ yếu do các biện pháp phong tỏa tạm thời nhằm đối phó với dịch Covid-19 Mặc dù cam kết không Covid-19 đã cứu sống nhiều người và bảo vệ hệ thống y tế, nhưng lại gây ảnh hưởng tiêu cực đến tổng cầu và giảm tổng giá trị sản xuất Thêm vào đó, chính sách hạ nhiệt thị trường bất động sản đã làm giảm đầu tư vào các tòa nhà dân sinh và doanh số bán hàng.
Giá bất động sản giảm có thể tác động tiêu cực đến giá trị tài sản ròng của hộ gia đình và nhu cầu tiêu dùng Sự giảm lợi nhuận cùng với các yêu cầu tín dụng nghiêm ngặt hơn đã làm suy yếu khả năng thanh khoản của các nhà phát triển bất động sản, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ.
Rủi ro trong khu vực ngân hàng đã gia tăng nhưng chưa trở thành vấn đề hệ thống Mặc dù nhu cầu bên ngoài giảm, tiêu dùng và đầu tư trong nước dự kiến sẽ được thúc đẩy nhờ chính sách mở cửa nền kinh tế từ cuối năm 2022, cùng với các biện pháp tài khóa chủ động và chính sách tiền tệ linh hoạt của Chính phủ Thêm vào đó, các chính sách tài chính hỗ trợ cho lĩnh vực bất động sản, như các khoản vay phát triển, tài trợ bằng trái phiếu và các khoản vay đặc biệt để đảm bảo giao nhà trước khi bán, có thể giúp kiểm soát rủi ro suy thoái nghiêm trọng trong thị trường bất động sản.
WB dự báo tăng trưởng kinh tế Trung Quốc sẽ đạt 4,3% trong năm 2023, giảm 0,9 điểm phần trăm so với dự báo trước Nguyên nhân chính là do gián đoạn kéo dài liên quan đến đại dịch, nhu cầu bên ngoài yếu và sự suy yếu kéo dài trong lĩnh vực bất động sản.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của nền kinh tế Trung Quốc đạt 5,3% năm 2023,điều chỉnh tăng 0,7 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 11/2022.
Biểu đồ 2 2 Dự báo tăng trưởng của Trung Quốc năm 2022 và 2023.
Nguồn: IMF, OECD, WB, UNDESA
Chỉ số PMI tổng hợp của Trung Quốc trong tháng 02/2023 đạt 54,2 điểm, tăng 3,1 điểm so với tháng 01/2023, đánh dấu giai đoạn tăng trưởng thứ hai liên tiếp trong khu vực tư nhân, mạnh nhất từ tháng 6/2022 Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi việc dỡ bỏ các biện pháp phòng ngừa đại dịch, cùng với sự tăng trưởng sản lượng trong ngành chế biến chế tạo và hoạt động dịch vụ Đơn hàng mới tăng nhanh nhất kể từ tháng 5/2021, trong khi đơn hàng nước ngoài cũng ghi nhận mức tăng mạnh nhất kể từ tháng 11/2020.
Theo Trading Economics[11], GDP Quý I/2023 của nền kinh tế Trung Quốc tăng 1,6% so với quý trước và tăng 3,2% so với cùng kỳ năm 2022
Theo WB, sự phục hồi kinh tế sau đại dịch trong khu vực không đồng đều Năm 2022, giá trị sản xuất của Cam-pu-chia, Phi-li-pin và Thái Lan đã vượt qua mức trước đại dịch, trong khi Mi-an-ma vẫn chưa đạt được mức tăng trưởng này Ngành du lịch trong khu vực phục hồi chậm hơn so với toàn cầu do các đợt tái bùng phát Covid-19, hạn chế đi lại và sự thiếu vắng khách du lịch Trung Quốc.
Dự báo tăng trưởng GDP của In-đô-nê-xi-a năm 2023 đạt 4,8%, giảm 0,5 điểm phần trăm so với dự báo tháng 6/2022, do chi tiêu tiêu dùng tư nhân giảm Tuy nhiên, niềm tin kinh doanh được kỳ vọng sẽ duy trì nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc và tiến trình cải cách cơ cấu, bao gồm các chính sách về thuế và hành chính.
Năm 2023, Ma-lai-xi-a, Phi-li-pin và Việt Nam dự báo có tốc độ tăng trưởng lần lượt đạt 4%, 5,4% và 6,3%, nhờ vào tăng tiêu dùng cá nhân và xuất khẩu hàng hóa mạnh Trong khi đó, Thái Lan dự báo tăng trưởng 3,6%, cho thấy sự phục hồi chậm trong lĩnh vực du lịch và vận tải.
Theo dự báo của IMF, tăng trưởng kinh tế của các quốc gia ASEAN-5, bao gồm In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-li-pin, Xi-ga-po và Thái Lan, sẽ đạt 4,3% trong năm 2023, giảm 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trước đó vào tháng 10/2022.
Biểu đồ 2 3 Dự báo tăng trưởng của năm 2023 của một số quốc gia ASEAN
Tác động của thị trường tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Việt Nam 23 CHƯƠNG III: KHUYẾN NGHỊ
Đến thời điểm hiện tại, thu nội địa đã hoàn thành và vượt dự toán được giao cho Bộ Tài chính, thể hiện nỗ lực của ngành Tài chính và cơ quan thuế các cấp Kết quả này là thành quả của toàn bộ hệ thống chính trị trong công tác phòng chống dịch bệnh, nhờ vào những quyết sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc phục hồi kinh tế và kiểm soát lạm phát.
Từ quý 3-2022, nền kinh tế đã gặp nhiều khó khăn do tình hình thế giới biến động, xung đột địa chính trị Nga – Ukraine phức tạp, và khủng hoảng năng lượng gia tăng Các nước lớn thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt và tăng lãi suất, tạo ra rủi ro cho thị trường tài chính Trong nước, áp lực lạm phát gia tăng, cùng với nhiều điểm nghẽn trong thị trường vốn, bất động sản, chứng khoán và giải ngân vốn đầu tư công, ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách nhà nước Chi phí đầu vào tăng cao do sức ép về lãi suất và tỷ giá, trong khi đầu ra tiêu thụ chậm lại do thiếu đơn hàng mới Thị trường xuất khẩu cũng suy giảm khi cầu tiêu dùng tại nhiều quốc gia giảm, tạo ra áp lực lớn cho việc thực hiện nhiệm vụ thu ngân sách nhà nước trong năm 2023.
Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu dự kiến sẽ giảm từ 3,2% trong năm 2022 xuống 2,7% vào năm 2023, tương đồng với dự báo của Ngân hàng Thế giới (WB) WB cảnh báo rằng nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu trong năm 2023 là hiện hữu và có thể kéo dài Trong kịch bản xấu nhất, các nền kinh tế phát triển có thể rơi vào suy thoái, trong khi các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi sẽ chứng kiến sự giảm tốc trong tăng trưởng Khảo sát của Thời báo phố Wall cho thấy khoảng 2/3 số người được hỏi lo ngại về khả năng xảy ra suy thoái trong năm 2023.
Năm tới sẽ tiếp tục đối mặt với những khó khăn kéo dài từ năm 2022, khi nhiều quốc gia vẫn đang vật lộn với khủng hoảng tài chính do lạm phát cao, chủ yếu do giá năng lượng và lương thực tăng mạnh Xung đột tại Ukraine đã làm đảo lộn nhiều kịch bản kinh tế, buộc chính phủ và người dân phải đưa ra những quyết định chi tiêu khó khăn Để ứng phó với tình hình, các ngân hàng trung ương đã bắt đầu tăng lãi suất, mặc dù điều này có thể dẫn đến nguy cơ suy thoái kinh tế.
Bất ổn về giá năng lượng, đặc biệt là giá dầu, sẽ tiếp tục tạo ra thách thức bên cạnh yếu tố tài chính Các chuyên gia nhận định rằng thị trường năng lượng trong thời gian tới vẫn khó có thể dự đoán, nhưng đa số đều cho rằng giá dầu sẽ gặp nhiều biến động.
Dự báo giá dầu trong năm 2023 sẽ cao hơn mức hiện tại, với các nhà phân tích từ JP Morgan và Morgan Stanley ước tính giá dầu trung bình sẽ đạt hơn 90 USD/thùng Mức giá này khó có khả năng giảm do Nga có thể tiếp tục cắt giảm nguồn cung dầu mỏ để đối phó với lệnh áp giá trần, OPEC giảm sản lượng, và nhu cầu dầu từ Trung Quốc tăng mạnh khi mở cửa trở lại, cùng với việc Mỹ bổ sung kho dự trữ dầu chiến lược.
Sự suy giảm kinh tế của các đối tác lớn như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc sẽ tác động tiêu cực đến kinh tế Việt Nam, đặc biệt qua thương mại, tỷ giá và năng lực cạnh tranh Khi các quốc gia này gặp khó khăn, xuất khẩu và nhập khẩu của Việt Nam sẽ giảm theo Hơn nữa, việc tiêu dùng tại Hoa Kỳ giảm sẽ tạo áp lực giảm phát, dẫn đến sự mất giá của đồng USD, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam thông qua biến động tỷ giá.
Suy giảm kinh tế tại Hoa Kỳ, Trung Quốc và Liên minh châu Âu (EU17) có thể dẫn đến việc GDP của Việt Nam giảm 0,32% trong năm 2022 và 0,55% trong năm 2023 Xuất khẩu dự kiến sẽ giảm 0,52% và 0,72% trong hai năm này, trong khi nhập khẩu giảm nhẹ hơn với mức 0,31% và 0,5% trong năm 2022 và 2023.
Trong năm 2022, đồng USD có thể giảm giá 1,8% và 1,7% trong năm 2023 so với đồng VND do ảnh hưởng của suy giảm kinh tế Hoa Kỳ Đồng thời, áp lực lạm phát tại Việt Nam cũng giảm lần lượt 0,78% và 0,47% trong hai năm này, nhờ vào sự giảm giá hàng hóa toàn cầu khi nhu cầu từ Hoa Kỳ yếu đi.
Với các yếu tố tác động như trên, kinh tế Việt Nam năm 2023 có thể diễn ra theo
Có hai kịch bản cho tăng trưởng kinh tế Kịch bản 1 dự đoán tăng trưởng chỉ đạt 6 - 6,2% nếu các yếu tố rủi ro vượt trội hơn xu hướng phục hồi đã được thiết lập trong năm 2022 Trong khi đó, kịch bản 2 lạc quan hơn, cho rằng tăng trưởng có thể đạt 6,5 - 6,7% nếu quá trình phục hồi diễn ra thuận lợi và các tác động từ bối cảnh quốc tế không quá lớn.
Rút kinh nghiệm từ năm 2022, giá xăng dầu đã đóng góp hơn 50% vào lạm phát tại Việt Nam Đầu tư công dự kiến sẽ được thực hiện nhanh chóng hơn, tiếp tục là động lực tăng trưởng cho năm 2023 Tuy nhiên, cần lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, đặc biệt là khả năng giảm cầu xuất khẩu do thu nhập của người dân ở các thị trường quốc tế giảm Với độ mở của nền kinh tế Việt Nam hiện nay, đây là yếu tố quan trọng cần được chú ý trong thời gian tới.
Việt Nam cam kết duy trì ổn định lãi suất và tỷ giá, giữ lãi suất ở mức thấp để thúc đẩy tăng trưởng Chính sách tài khóa sẽ tập trung vào đầu tư trong Chương trình hỗ trợ, dự kiến chiếm khoảng 1,6% GDP, chủ yếu được triển khai từ năm 2023 Nền tảng tăng trưởng của đất nước vẫn khá cao trong năm tới.
Năm 2023, tăng trưởng kinh tế Việt Nam dự kiến sẽ chậm lại, trở về trạng thái trước Covid-19, do sức cầu trong nước không còn mạnh mẽ như năm 2022 Giá nguyên vật liệu tăng cao sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến chi phí sản xuất Xuất nhập khẩu có khả năng tăng chậm hơn so với năm 2022, do khó khăn kéo dài tại các thị trường xuất khẩu chính Dự báo thu hút vốn đầu tư nước ngoài vẫn ở mức thấp do rủi ro kinh tế toàn cầu gia tăng.
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2023 đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả yếu tố khách quan từ tình hình kinh tế toàn cầu và những bất ổn nội tại trong nền kinh tế trong nước.
Năm 2023 sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm khả năng kiểm soát lạm phát, diễn biến xung đột Nga - Ukraine, và sự phục hồi của kinh tế toàn cầu, đặc biệt là từ các đối tác kinh tế lớn của Việt Nam Đồng thời, các nỗ lực thực hiện giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chương trình phục hồi, phát triển kinh tế - xã hội cũng sẽ đóng vai trò quan trọng.
Đối với Quốc hội, Chính phủ
Để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, các cơ quan quản lý Nhà nước cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế và tài chính quốc tế, đồng thời phân tích và dự báo diễn biến thị trường tài chính - tiền tệ Việc này nhằm xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế Hơn nữa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác để cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng, cũng như giữa lãi suất và tỷ giá.
Tiếp tục thúc đẩy nhanh chóng các thành phần trong chương trình phục hồi kinh tế - xã hội 2022-2023, cùng với các chương trình mục tiêu quốc gia và giải ngân đầu tư công Cần thực hiện đồng bộ, quyết liệt và hiệu quả các phần đang triển khai chậm, đồng thời tăng cường giải ngân đầu tư công.
Chính phủ đã xây dựng kế hoạch cụ thể nhằm giải quyết vấn đề vốn cho doanh nghiệp và hộ gia đình, đảm bảo phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời duy trì an ninh và an toàn cho hệ thống tài chính và bất động sản Đặc biệt, cần nhanh chóng xử lý rủi ro trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là đối với nhóm doanh nghiệp bất động sản.
Cần tăng cường kiểm tra và giám sát để nâng cao tính minh bạch, chuyên nghiệp và hiệu quả cho thị trường tài chính, đồng thời chú trọng vào việc kiểm soát rủi ro trong hệ thống tài chính.
Để củng cố niềm tin của nhà đầu tư, cần tăng cường giáo dục tài chính và xử lý nghiêm các vi phạm trên thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp Các cơ quan quản lý Nhà nước nên đẩy mạnh tuyên truyền và mở rộng chương trình giáo dục tài chính, nhằm nâng cao năng lực cho nhà đầu tư, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn và sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý, đồng thời tránh tâm lý đám đông.
Vào thứ sáu, việc phát triển đội ngũ nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp là rất quan trọng, đặc biệt là trong việc thu hút các quỹ đầu tư nước ngoài và phát triển các quỹ đầu tư cùng nhà đầu tư tổ chức trong nước, bao gồm công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư mở và quỹ hưu trí Những tổ chức này sở hữu nguồn lực và kiến thức tài chính cần thiết để phân tích thị trường một cách chính xác, từ đó đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học.
Vào thứ bảy, cần tăng cường truyền thông về chính sách của Đảng và Nhà nước nhằm giảm thiểu kỳ vọng lạm phát Việc cung cấp thông tin chính xác về chính sách và tình hình kinh tế vĩ mô – thị trường là rất quan trọng, tránh việc "tô hồng" hoặc lan truyền tin đồn xấu, vì điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và niềm tin của người dân cũng như nhà đầu tư.
Cần thúc đẩy nhanh chóng việc sửa đổi các luật liên quan đến bất động sản như Luật đất đai, Luật Nhà ở, và Luật kinh doanh BĐS, cũng như các luật trong lĩnh vực tài chính như Luật Chứng khoán, Luật Doanh nghiệp và đấu giá, đấu thầu Đồng thời, cần nghiên cứu và ban hành khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới như Fintech, gọi vốn cộng đồng, mua chung BĐS, và quỹ tín thác đầu tư BĐS Điều này sẽ giúp đa dạng hóa kênh huy động vốn cho doanh nghiệp và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.
Giám sát và chỉ đạo thực hiện các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam theo Chiến lược phát triển đến năm 2030 là rất quan trọng Các nhiệm vụ chính bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật về kinh doanh bảo hiểm, tăng cường tuyên truyền về bảo hiểm, khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin, và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước Đồng thời, cần cải thiện công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử phạt hành chính trong lĩnh vực bảo hiểm, cũng như quy định chi tiết về hạn mức đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm.
Đối với NHNN, Bộ Tài chính và các bộ, ngành liên quan
Để thúc đẩy chuyển đổi số và hỗ trợ Fintech, cần nhanh chóng ban hành và tháo gỡ các vướng mắc liên quan đến văn bản pháp lý, cũng như giải ngân gói hỗ trợ lãi suất 2% trong Chương trình phục hồi Việc này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu cho các tổ chức tài chính trong bối cảnh lãi suất cao và nguồn cung tín dụng hạn chế, mà còn tăng tốc vòng quay tiền, nâng cao thanh khoản cho hệ thống và giảm áp lực lãi suất lên nền kinh tế.
Đẩy nhanh tiến độ cơ cấu lại các tổ chức tài chính và thị trường tài chính là cần thiết, đồng thời cần đảm bảo thanh khoản cho hệ thống TCTD và an toàn cho các công ty chứng khoán Cần hạn chế tối đa tác động lan truyền và tạo điều kiện cho các TCTD, đặc biệt là nhóm NHTMNN, tăng vốn để đảm bảo an toàn hoạt động, phù hợp với yêu cầu của Chương trình phục hồi và nâng cao năng lực cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Chính phủ đã quyết định sửa đổi các quy định về trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) nhằm thích ứng với những thay đổi trong thị trường Sau khi siết chặt tiêu chuẩn đầu tư TPDN theo Thông tư 16/2021 và Nghị định 65/2022, thị trường đã chứng kiến sự điều chỉnh mạnh mẽ, đặc biệt là sau các sự cố liên quan đến Tân Hoàng Minh và Vạn Thịnh Phát Điều này đã dẫn đến sự co hẹp thanh khoản, làm giảm đáng kể lực cầu và cung Do đó, Chính phủ yêu cầu sửa đổi các quy định để đảm bảo sự cân bằng và lộ trình hợp lý giữa việc kiểm soát rủi ro và hỗ trợ phát triển bền vững.
Vấn đề thanh khoản của thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) và rủi ro liên thông với thị trường tiền tệ, thị trường tài sản sẽ là những rủi ro quan trọng trong năm 2023-2024 Chính phủ cần chỉ đạo xây dựng các phương án và giải pháp cụ thể, khả thi để giải quyết những rủi ro này.
Bộ Tài chính và UBCKNN cần nhanh chóng phát triển các sản phẩm chứng khoán phái sinh mới như hợp đồng tương lai trên chỉ số cổ phiếu khác, hợp đồng tương lai trên cổ phiếu đơn lẻ và hợp đồng quyền chọn Việc này sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm và thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Trên thị trường tài chính toàn cầu, nhiều yếu tố như đại dịch, bất ổn chính trị, biến động giá cả và chiến tranh thương mại đang ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế Châu Á, đặc biệt là Việt Nam.
Thị trường tài chính toàn cầu tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Châu Á và Việt Nam, dẫn đến giảm sản lượng và giá trị sản xuất, gia tăng lạm phát và lãi suất Những yếu tố này làm giảm hoạt động thương mại và khả năng tiêu thụ hàng hóa, từ đó tạo ra nhiều thách thức và rủi ro cho sự phát triển kinh tế.
Để ứng phó với những tác động đến thị trường tài chính toàn cầu, việc đưa ra các khuyến nghị phù hợp nhằm giải quyết các thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam là vô cùng quan trọng.