3 Học viện Bưu chính viễn thông Hà Nội 8 Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQG TPHCM TP.HCM 9 Đại học Công nghệ thông tin - ĐHQG TPHCM TP.HCM 10 Đại học Bách khoa TP.HCM - ĐHQG TPHCM TP.HC
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI
Trong thời kỳ công nghệ số phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số trong giảng dạy đã giúp mở rộng các chương trình đào tạo trực tuyến (E-Learning) Theo báo cáo của KenResearch (2019), thị trường điện tử tại Việt Nam dự đoán đạt 3 tỷ đô la vào năm 2023 Nghiên cứu của Shahzad và cộng sự (2021) cho thấy công nghệ đã thay đổi phương thức giáo dục từ truyền thống sang hiện đại, với học trực tuyến ngày càng phổ biến qua các trang mạng và ứng dụng di động Học trực tuyến không chỉ nâng cao kiến thức mà còn cải thiện kỹ năng của sinh viên Các trường đại học trên toàn thế giới nhận thấy nhu cầu kết hợp công nghệ thông tin vào giảng dạy, và các trường tại Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, đã phát triển nhiều chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến để đáp ứng nhu cầu thực tế Theo Pham và cộng sự (2020), học trực tuyến đã trở thành thông lệ trong giáo dục Việt Nam Thị trường E-Learning toàn cầu dự kiến đạt 352.348,96 triệu USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng hàng năm ước tính 18,66%, chứng minh tầm quan trọng của lĩnh vực này.
E-Learning trong giáo dục nói chung và trong giáo dục tại cấp bậc Đại học nói riêng, vấn đề này đang được chú trọng đầu tư và quan tâm nâng cao các chất lượng dịch vụ Trong đại dịch, các trường Đại học trên thế giới đã tạm dừng hoạt động trực tiếp và bắt đầu thực hiện đào tạo từ xa, đại dịch đã thúc đẩy các trường Đại học sẵn sàng chuyển đổi phương pháp giảng dạy, áp dụng học tập trực tuyến (E-Learning) (Puriwat và Tripopsakul, 2021) Theo Dayana Fozeli và cộng sự (2022) các nhà giáo dục được khuyến khích chuyển sang phương thức dạy học trực tuyến (E-Learning), vì đây là những thay đổi mang tính năng động và tích cực Qua đó khẳng định rõ vai trò chuyển đổi, kết hợp đào tạo E-Learning trong giáo dục của Việt Nam cũng như thế giới ở nhiều bối cảnh
Hình thức đào tạo cử nhân trực tuyến tại Việt Nam hiện nay chưa phổ biến và ít trường Đại học áp dụng Việc truyền thông và quảng cáo tuyển sinh cho chương trình đào tạo từ xa cũng chưa được chú trọng Hiện có 13 trường Đại học tại Việt Nam triển khai hệ thống đào tạo từ xa, trong đó 5 trường nằm ở thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm: Đại học Mở TP.HCM, Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQG TPHCM, Đại học Công nghệ thông tin - ĐHQG TPHCM, Đại học Bách khoa TP.HCM - ĐHQG TPHCM, và Đại học Khoa học xã hội và nhân văn - ĐHQG TPHCM Do đó, nhóm nghiên cứu đã chọn thành phố Hồ Chí Minh làm phạm vi nghiên cứu để thu thập dữ liệu phù hợp.
Bảng 1.1: Danh sách các trường Đại học sử dụng hình thức E-Learning tại Việt Nam
STT Tên trường Khu vực
1 Đại học Kinh tế Quốc Dân Hà Nội
2 Đại học Mở Hà Nội Hà Nội
3 Học viện Bưu chính viễn thông Hà Nội
4 Đại học Thái Nguyên Thái Nguyên
7 Đại học Mở TP.HCM TP.HCM
8 Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQG TPHCM TP.HCM
9 Đại học Công nghệ thông tin - ĐHQG TPHCM TP.HCM
10 Đại học Bách khoa TP.HCM - ĐHQG TPHCM TP.HCM
11 Đại học Khoa học xã hội và nhân văn - ĐHQG
12 Đại học Cần Thơ Cần Thơ
13 Đại học Trà Vinh Trà Vinh
Nghiên cứu “Vai trò của Chất lượng đào tạo trực tuyến và yếu tố Niềm tin trong hành vi Truyền miệng điện tử của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh” phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử trong chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ E-Learning tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp cho các trường Đại học và doanh nghiệp giáo dục nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy trực tuyến, từ đó nâng cao hiệu quả hệ thống E-Learning tại Việt Nam Các phát hiện cũng đóng góp vào kiến thức về hành vi truyền miệng trong E-Learning trên toàn cầu, đồng thời mang lại gợi ý cho doanh nghiệp và trường học trong việc xây dựng thương hiệu và đạt mục tiêu tài chính Nghiên cứu còn góp phần thúc đẩy xã hội phát triển bền vững thông qua việc truyền tải tri thức linh hoạt và thuận tiện cho người học.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu “Vai trò của Chất lượng đào tạo trực tuyến và yếu tố Niềm tin trong hành vi Truyền miệng điện tử của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh đối với hình thức đào tạo cử nhân trực tuyến” nhằm tìm hiểu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử liên quan đến các chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến Nghiên cứu này chỉ ra rằng chất lượng đào tạo và niềm tin là những yếu tố quan trọng tác động đến sự chia sẻ thông tin giữa sinh viên.
Sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định truyền miệng điện tử Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng giảng dạy trực tuyến tại các trường đại học Các giải pháp cần thiết sẽ giúp nâng cao trải nghiệm học tập và khuyến khích sinh viên chia sẻ ý kiến tích cực về chương trình học.
Nghiên cứu nhằm điều tra và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử trong chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến cho sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đánh giá mối quan hệ và ảnh hưởng giữa các yếu tố tác động đến hành vi truyền miệng điện tử của sinh viên là cần thiết Các trường Đại học nên xem xét đề xuất giải pháp cải thiện chương trình đào tạo nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy Điều này sẽ tạo ra môi trường học tập hiệu quả cho sinh viên và góp phần xây dựng nền giáo dục trực tuyến bền vững tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu trong đề tài: các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử trong chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến đối với sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh Đối tượng khảo sát: Đề tài tập trung điều tra hành vi truyền miệng điện tử trong E-Learning của sinh viên theo học chương trình đào tạo cử nhân tại TP.HCM trong độ tuổi từ 18-35
Phạm vi về thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung trong thời gian từ tháng
Nghiên cứu tập trung vào các sinh viên đang theo học chương trình cử nhân tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu nhân quả và nghiên cứu mô tả được sử dụng trong nghiên cứu với mục đích như sau:
Nghiên cứu nhân quả giúp xác định mối quan hệ giữa các biến quan sát trong cấu trúc nghiên cứu Qua đó, nó cho phép nhận diện ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực của các biến này đối với Hành vi truyền miệng điện tử và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng.
Nghiên cứu mô tả nhằm xác định đặc điểm của đối tượng khảo sát, tập trung vào sinh viên đang hoặc đã từng sử dụng hình thức đào tạo trực tuyến – E-Learning tại các trường Đại học ở TP.HCM.
Nghiên cứu sử dụng kết hợp 2 phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng, trong đó:
Nghiên cứu định tính nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện của sinh viên về E-Learning Trong khi đó, nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm tra mô hình, thang đo và mối tương quan giữa các biến Cỡ mẫu lớn trong nghiên cứu giúp tăng tính đại diện cho tổng thể và giảm sai số trong các ước lượng.
1.4.3 Phương pháp thu thập số liệu, dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung với khoảng 10 đối tượng mục tiêu qua phỏng vấn trực tiếp và trực tuyến trên Google Meet Đối tượng phỏng vấn bao gồm sinh viên và người đi làm sử dụng đào tạo cử nhân trực tuyến, cùng với các chuyên gia và giảng viên đào tạo từ xa Phương pháp này giúp thu thập thông tin chi tiết và đáng tin cậy về hành vi truyền miệng điện tử trong E-Learning Nhóm nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện và khảo sát trực tuyến qua Google Form, với bảng câu hỏi được thiết kế theo thang đo của đề tài, đăng tải trên các hội nhóm học tập E-Learning và cộng đồng liên quan Phương pháp khảo sát này cho phép thu thập dữ liệu lớn với chi phí thấp và tạo sự đa dạng trong câu trả lời, đồng thời quy trình khảo sát được tự động hóa, giúp lưu trữ dữ liệu thuận tiện mà không ảnh hưởng đến đối tượng khảo sát Dự kiến, số mẫu khảo sát sẽ đạt khoảng 410 mẫu.
TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI
Trong bối cảnh Internet phát triển mạnh mẽ, học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến tại các trường Đại học và các cấp học khác Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống E-Learning và sự hài lòng của người dùng, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu sâu về niềm tin và danh tiếng của trường học, cũng như hành vi truyền miệng điện tử trong đào tạo cử nhân trực tuyến Nghiên cứu này tập trung vào ba cấp bậc để phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên, từ đó đưa ra đề xuất cho các trường Đại học và tổ chức giáo dục nhằm nâng cao chất lượng Kết hợp Mô hình thành công của hệ thống thông tin D&M và lý thuyết Hành vi có kế hoạch, nghiên cứu này đo lường ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên sử dụng đào tạo trực tuyến Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp đề xuất giúp cải thiện hệ thống đào tạo, chất lượng dịch vụ và danh tiếng của tổ chức, khuyến khích hành vi truyền miệng điện tử tích cực, góp phần vào sự phát triển giáo dục tại Việt Nam.
Ý NGHĨA ĐÓNG GÓP
Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ mang đến những đóng góp về mặt học thuật cũng như thực tiễn, bao gồm:
Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử trong E-Learning tại Thành phố Hồ Chí Minh bằng cách đề xuất và kiểm tra mối quan hệ giữa chất lượng E-Learning và sự hài lòng Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét tác động của sự hài lòng đến lòng trung thành của khách hàng, từ đó xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi truyền miệng điện tử.
Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất dịch vụ E-Learning đối với sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh Các kết quả sẽ cung cấp gợi ý cho doanh nghiệp và các trường Đại học trong việc triển khai chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hệ thống E-Learning, tạo sự gắn kết cao hơn từ người dùng và thúc đẩy ý định truyền miệng điện tử.
BỐ CỤC CỦA BÁO CÁO NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu "Vai trò của Chất lượng đào tạo trực tuyến và yếu tố Niềm tin trong hành vi Truyền miệng điện tử của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh đối với hình thức đào tạo cử nhân trực tuyến" được chia thành 5 chương cụ thể.
Chương 1 - Tổng quan về vấn đề nghiên cứu: Trình bày các nội dung cơ bản của một bài báo cáo nghiên cứu bao gồm mục tiêu nghiên cứu, lý do thực hiện đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Chương 2 - Tổng quan lý luận: Trình bày một số nghiên cứu liên quan trước đây, trên cơ sở đó đề ra các khái niệm nghiên cứu; trình bày mô hình và lý thuyết nền được áp dụng vào nghiên cứu; biện luận các giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu
Chương 3 - Thiết kế nghiên cứu: Trình bày quy trình thực hiện nghiên cứu, xây dựng thang đo, phương pháp nghiên cứu, thu thập và xử lý dữ liệu
Chương 4 - Kết quả nghiên cứu và thảo luận: Trình bày các kết quả sau khi xử lý và phân tích dữ liệu, xác định mối tương quan và độ tin cậy của các biến; kiểm định các giả thuyết đã đề xuất
Chương 5 - Kết luận và hàm ý quản trị nghiên cứu: Khái quát và trình bày tóm tắt kết quả của nghiên cứu, trình bày các đóng góp của nghiên cứu về mặt học thuật và thực tiễn; đề xuất một số giải pháp dành cho các doanh nghiệp, trường Đại học nhằm cải thiện hiệu quả việc truyền miệng điện tử thông qua việc nâng cao chất lượng chương trình đào tạo trực tuyến, xây dựng danh tiếng trường học, cũng như gia tăng niềm tin, sự hài lòng của sinh viên
Chương 1 của nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về hình thức đào tạo trực tuyến tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra cơ hội phát triển của E-Learning thông qua phân tích thị trường toàn cầu và trong nước Nghiên cứu xác định đối tượng và phạm vi, giúp định hướng chính xác cho việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự truyền miệng của sinh viên về chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến Ngoài ra, chương này cũng nêu rõ mục tiêu, tính mới và ý nghĩa của nghiên cứu Dựa trên những nền tảng này, nhóm tác giả xây dựng khung lý thuyết, biện luận giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu cùng thang đo cho phần tiếp theo.
TỔNG QUAN LÝ LUẬN
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
2.1.1 Chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến (E-Learning)
Khái niệm Đào tạo trực tuyến (E-Learning)
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông đã đưa E-Learning trở thành hình thức giáo dục hiện đại Theo Charband và Jafari Navimipour (2018), E-Learning là hệ thống cung cấp thông tin cho người học qua các website Công nghệ viễn thông giúp người học vượt qua giới hạn về thời gian và khoảng cách, tạo điều kiện cho sự tương tác linh hoạt và thuận tiện.
Nghiên cứu của Dhawan (2020) về học trực tuyến trong khủng hoảng Đại dịch Covid-19 cho thấy công nghệ đã giúp việc đào tạo từ xa trở nên dễ dàng hơn E-Learning được định nghĩa là trải nghiệm học tập trong môi trường sử dụng thiết bị kết nối Internet, cho phép sinh viên tương tác với nhau và với giảng viên Theo Singh và Thurman (2019), E-Learning là cầu nối không gian giữa giảng viên và sinh viên.
Trong bối cảnh nghiên cứu về chất lượng dịch vụ E-Learning ảnh hưởng đến
Nghiên cứu của Pham và cộng sự (2020) chỉ ra rằng E-Learning ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục phổ thông, được coi là một phương pháp sáng tạo trong việc cung cấp dịch vụ giáo dục qua thông tin điện tử, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người học E-Learning mang lại lợi ích cho cả sinh viên và trường học, giúp trường tiết kiệm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng và số hóa điều kiện dạy học, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và chia sẻ kiến thức Đối với sinh viên, E-Learning cung cấp môi trường học tập linh hoạt, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, đặc biệt hữu ích cho những người vừa học vừa làm.
Nghiên cứu này mở rộng các nghiên cứu trước, định nghĩa E-Learning là một hệ thống học tập trực tuyến qua Internet, cho phép sinh viên kết nối với bài giảng, thực hiện học tập và tương tác với nhau cũng như với giảng viên, vượt qua rào cản về không gian và thời gian.
2.1.2 Hành vi truyền miệng điện tử của sinh viên (E-WOM)
Khái niệm Hành vi truyền miệng điện tử (E-WOM)
Theo nghiên cứu của Hung Cuong (2020), truyền miệng là một phương thức truyền thông mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong tiếp thị Người tiêu dùng chia sẻ ý kiến của mình về sản phẩm hoặc dịch vụ, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ Sự phát triển của mạng xã hội đã làm tăng cường vai trò của truyền miệng điện tử (E-WOM), với 20 đến 50% quyết định mua hàng đến từ các tương tác trực tuyến Công nghệ Website 4.0 cho phép người dùng giao tiếp và chia sẻ ý kiến, tạo ra một môi trường thuận lợi cho E-WOM E-WOM, được định nghĩa là hành vi trao đổi thông tin về sản phẩm trong các cộng đồng kỹ thuật số, có tác động lớn hơn so với quảng cáo truyền thống Hình thức này bao gồm các đánh giá và nhận xét trên blog, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác Theo Bhandari và Rodgers (2017), E-WOM là hành vi của người tiêu dùng trong việc chia sẻ thông tin về sản phẩm, có thể là ý kiến tích cực hoặc tiêu cực Tóm lại, E-WOM được định nghĩa là hành vi của sinh viên trong việc truyền đạt ý kiến hoặc kinh nghiệm về trường đại học hoặc chương trình học trên các nền tảng kỹ thuật số, ảnh hưởng đến quyết định của những người tiêu dùng khác.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.2.1 Lý thuyết Hành vi có kế hoạch Theory of Planned Behavior - TPB
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) do Ajzen phát triển vào năm 1985, mở rộng từ lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen Theo TPB, ý định hành vi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chuẩn mực chủ quan, thái độ và kiểm soát hành vi cảm xúc Kiểm soát hành vi nhận thức, một yếu tố được bổ sung vào mô hình TPB, phản ánh nhận thức của cá nhân về mức độ khó khăn của hành vi cụ thể Yếu tố này có ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi, tạo ra sự khác biệt giữa ý định và hành vi thực tế Lý thuyết TPB dự đoán và giải thích hành vi của cá nhân, đặc biệt là trong lĩnh vực tiêu dùng, và hiện nay được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) bao gồm năm yếu tố chính: thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận, xu hướng hành vi và hành vi thực sự Những yếu tố này tương tác với nhau để ảnh hưởng đến quyết định và hành động của cá nhân.
• Thái độ là khái niệm dùng để đánh giá một cách tích cực hay tiêu cực về hành vi thực hiện
Chuẩn chủ quan là những áp lực và ảnh hưởng xã hội tác động đến nhận thức của cá nhân, từ đó quyết định xem liệu họ có thực hiện hành vi cụ thể hay không.
• Kiểm soát hành vi cảm nhận là nhận thức của cá nhân về việc thực hiện hành vi cụ thể một cách dễ dàng hoặc khó khăn
Xu hướng hành vi phản ánh các động cơ tác động đến hành vi, đồng thời được sử dụng để đánh giá mức độ nỗ lực mà cá nhân bỏ ra trong việc thực hiện một hành động cụ thể.
Hành vi là phản ứng thực tế và cách cư xử của cá nhân đối với mục tiêu cụ thể Trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, hành vi thể hiện qua quyết định lựa chọn, đánh giá và việc mua hoặc không mua sản phẩm.
Theo Thuyết Hành vi Dự đoán (TPB), hành vi của cá nhân được xác định bởi ý định thực hiện hành vi đó Ý định này chịu ảnh hưởng từ thái độ, tiêu chuẩn chủ quan và cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi.
Theo lý thuyết này, thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận ảnh hưởng đến xu hướng hành vi, từ đó dẫn đến hành vi thực tế của cá nhân Mô hình TPB được cấu trúc như vậy.
Hình 2.1: Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch
(Nguồn: The Theory of Planned Behavior (Ajzen, 1985))
2.2.2 Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M (D&M IS Success Model) 2003
Năm 1992, DeLone và McLean đã giới thiệu mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin Tuy nhiên, qua quá trình thực nghiệm, các biến trong mô hình này không đo lường sự thành công một cách độc lập mà có sự phụ thuộc lẫn nhau.
Năm 2003, DeLone và McLean đã xem xét và phát triển Mô hình thành công của hệ thống thông tin D&M (D&M IS Success Model) dựa trên các nghiên cứu trước đó Họ khuyến nghị thêm Chất lượng dịch vụ như một yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử, nơi dịch vụ khách hàng đóng vai trò then chốt Mô hình được cập nhật với 6 yếu tố: Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, Chất lượng dịch vụ, Sử dụng hoặc Ý định sử dụng hệ thống, Sự hài lòng của người dùng và Lợi ích Ngoài ra, các tác giả cũng bổ sung các tác động phản hồi giữa các thành phần Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, Chất lượng dịch vụ và Sử dụng, Sự hài lòng.
Hình 2.2: Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M (D&M IS Success Model)
LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
2.3.1 Lược khảo nghiên cứu trước đây tại nước ngoài
Nghiên cứu của Shehzadi và cộng sự (2020):
Nghiên cứu của Shehzadi đã chỉ ra vai trò quan trọng của học tập kỹ thuật số đối với sự hài lòng của sinh viên và hình ảnh thương hiệu của các trường đại học tại Pakistan, đặc biệt trong bối cảnh hậu quả của COVID-19 Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của thông tin và công nghệ truyền thông (ICT), chất lượng dịch vụ trực tuyến và chất lượng thông tin điện tử đến danh tiếng của các trường đại học thông qua E-learning, truyền miệng điện tử và sự hài lòng của sinh viên Mối quan hệ giữa ICT và chất lượng dịch vụ trực tuyến tạo ra tác động tích cực đến E-WOM và sự hài lòng của sinh viên, từ đó nâng cao hình ảnh thương hiệu của trường Tuy nhiên, Shehzadi và cộng sự (2020) chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống E-learning tại các nước đang phát triển mà chưa đưa ra giải pháp cụ thể cho các vấn đề mà các trường đại học gặp phải trong quá trình phát triển hệ thống Nghiên cứu cũng chỉ dựa trên bảng khảo sát mà chưa có sự thảo luận hay tham khảo ý kiến từ các chuyên gia tại các trường đại học để có cái nhìn rõ ràng hơn về E-learning.
Nghiên cứu của Santos và cộng sự (2013):
Santos và cộng sự đã nghiên cứu việc áp dụng học trực tuyến tại các trường đại học Brazil, làm rõ các khía cạnh tổ chức liên quan đến E-Learning Hạn chế của nghiên cứu là mẫu thuận tiện từ các giảng viên tại trường đại học tư thục, không phản ánh đầy đủ tình hình chung do thiếu sự tham gia của các trường công Nghiên cứu trong tương lai cần khắc phục những hạn chế này để nâng cao giá trị và tính khái quát của kết quả.
2.3.2 Lược khảo nghiên cứu trước đây tại Việt Nam
Nghiên cứu của Le Hoanh và cộng sự (2014):
Nghiên cứu này nhằm điều tra các yếu tố thúc đẩy truyền miệng điện tử về các trang web học tập điện tử tại Việt Nam, tập trung vào đặc điểm người dùng và yếu tố nhân khẩu học Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: điều tra sơ bộ và điều tra chính thức Kết quả điều tra sơ bộ cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến truyền miệng điện tử bao gồm danh tiếng, phần thưởng, cảm giác thân thuộc và khả năng kiểm soát hành vi nhận thức Phân tích độ tin cậy và tính hợp lệ trên 334 mẫu cùng với phân tích hồi quy bội số đã xác nhận rằng danh tiếng, phần thưởng và cảm giác thân thuộc là những yếu tố quan trọng Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả gợi ý rằng các công ty học tập điện tử tại Việt Nam có thể tăng cường hoạt động trang web thông qua việc cung cấp phần thưởng và tạo cảm giác thân thuộc cho người dùng.
Nghiên cứu của Pham và cộng sự (2019):
Nghiên cứu của Pham và cộng sự (2019) đã đánh giá mối quan hệ giữa Chất lượng dịch vụ E-Learning, Sự hài lòng và Lòng trung thành của sinh viên tại Việt Nam Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập dữ liệu từ 6 giảng viên và 6 sinh viên đã hoàn thành khóa học trực tuyến Kết quả cho thấy Chất lượng dịch vụ E-Learning bao gồm 3 yếu tố: Chất lượng hệ thống, Chất lượng giảng dạy và tài liệu học tập, cùng với Chất lượng dịch vụ hỗ trợ Nghiên cứu chỉ ra rằng Chất lượng dịch vụ E-Learning tổng thể có tác động tích cực đến Sự hài lòng và Lòng trung thành của sinh viên Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi khi chỉ tập trung vào 2 trường Đại học và các yếu tố cấu thành Chất lượng dịch vụ Tác giả đề xuất nghiên cứu trong tương lai nên xem xét vai trò danh tiếng của các trường và yếu tố giá trị cảm nhận từ học trực tuyến, cũng như sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia để có cái nhìn sâu sắc hơn.
PHÁT TRIỂN CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.4.1 Các khái niệm nghiên cứu
Chất lượng đào tạo trực tuyến (E-Learning Quality)
Nghiên cứu của Satuti và cộng sự (2020) chỉ ra rằng sự hài lòng của sinh viên liên quan chặt chẽ đến chất lượng dịch vụ E-Learning Chất lượng dịch vụ E-Learning được xác định qua quá trình đánh giá, trong đó sinh viên so sánh kỳ vọng của họ với những gì nhận được từ nhà trường Mức độ chất lượng đào tạo trực tuyến càng cao, thì sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ E-Learning cũng tăng theo.
Trong nghiên cứu của Al-Fraihat và cộng sự (2020) về sự thành công của hệ thống E-Learning, mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cấu trúc của mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone và McLean, đồng thời mở rộng với các yếu tố từ lý thuyết khác để phù hợp với bối cảnh E-Learning Các yếu tố được áp dụng trong mô hình bao gồm: Chất lượng hệ thống kỹ thuật, Chất lượng dịch vụ, Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống giáo dục, Chất lượng hệ thống hỗ trợ, Chất lượng giảng viên và Chất lượng người học.
Nhiều nghiên cứu đã xác định các thang đo Chất lượng dịch vụ E-Learning trong giáo dục đại học, tập trung vào các yếu tố như Chất lượng hệ thống thông tin, Chất lượng thông tin và Chất lượng dịch vụ để đánh giá sự thành công của hệ thống học tập điện tử (Lin, 2007; Wang và cộng sự, 2007, trích dẫn bởi Pham và cộng sự, 2019).
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả nhấn mạnh rằng Chất lượng đào tạo trực tuyến được xác định bởi ba yếu tố chính: Chất lượng dịch vụ, Chất lượng thông tin và Chất lượng hệ thống.
Chất lượng hệ thống (System Quality)
Nghiên cứu của Gable và cộng sự (2008) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống là thước đo hệ thống thông tin từ khía cạnh kỹ thuật và thiết kế Cảm nhận về chất lượng hệ thống được định nghĩa là đánh giá của người dùng về hệ thống thông tin dựa trên các yếu tố kỹ thuật và thiết kế Các biến số thể hiện chất lượng hệ thống của website E-Learning bao gồm sự thuận tiện khi truy cập, tính linh hoạt, tính tích hợp, thời gian phản hồi, độ tinh vi, độ tin cậy, khả năng truy cập, tính ổn định, tốc độ hệ thống, khả năng sử dụng, tính dễ sử dụng, điều hướng và tốc độ mạng (Lee-Post).
Theo mô hình thành công của IS, chất lượng hệ thống là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng và ý định sử dụng (DeLone và McLean, 2003) Petter và cộng sự (2009) đã thực hiện phân tích tổng hợp các nghiên cứu về mô hình này và phát hiện rằng cả chất lượng hệ thống được cảm nhận và sự hài lòng của người dùng đều có mối quan hệ mạnh mẽ với việc sử dụng hệ thống.
Nghiên cứu của Aparicio và cộng sự (2017) chỉ ra rằng khi sinh viên dễ dàng truy cập vào hệ thống E-Learning với nền tảng ổn định và dễ điều hướng, họ có xu hướng chấp nhận và sử dụng nó nhiều hơn Điều này dẫn đến việc gia tăng sử dụng hệ thống E-Learning, khuyến khích người học áp dụng các phương tiện học tập điện tử, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc hiểu nội dung môn học, cải thiện kiến thức và hoàn thành tốt các bài tập.
Năm 2019, khi dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu, các cơ sở giáo dục đại học buộc phải đóng cửa, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong việc áp dụng E-Learning như phương thức giảng dạy chính Sự chuyển đổi này đã khiến sinh viên ngày càng quan tâm và sử dụng nhiều hơn các nền tảng E-Learning (Hafeez Muhammad và cộng sự, 2020).
Việc sử dụng của sinh viên có thể bị ảnh hưởng bởi các vấn đề liên quan đến phần cứng, phần mềm và mạng, những yếu tố này nằm ngoài sự kiểm soát của E-Learning.
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả xác định chất lượng hệ thống dựa trên các yếu tố như sự thuận tiện khi truy cập, tính linh hoạt, tích hợp, thời gian phản hồi, độ tinh vi, độ tin cậy, khả năng truy cập, tính ổn định, tốc độ hệ thống, khả năng sử dụng, tính dễ sử dụng, điều hướng và tốc độ mạng, theo nghiên cứu của Lee và cộng sự.
Chất lượng thông tin (Information Quality)
Chất lượng thông tin là yếu tố quan trọng trong E-Learning, được đo lường qua mức độ liên quan, kịp thời, chính xác, dễ đọc và đầy đủ Theo nghiên cứu của Theo Hammouri và Abu-Shanab (2018), chất lượng thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo trực tuyến.
Chất lượng thông tin nhằm cung cấp kiến thức trực tuyến chính xác và liên quan cho người dùng Trong các tài liệu trước đây, chất lượng thông tin được xem là một yếu tố quan trọng trong việc đo lường mức độ hài lòng của người dùng, bao gồm các yếu tố như tính liên quan, tính hữu ích, tính dễ hiểu, tính chính xác, độ tin cậy, tính đơn vị tiền tệ, tính đầy đủ và tính kịp thời (Shahzad và cộng sự, 2021).
Trong nghiên cứu của Abdullah AlMaqbali (2021), ông nhấn mạnh rằng các cơ sở giáo dục cần có hệ thống thông tin không chỉ đáp ứng các yêu cầu chức năng mà còn tạo ra thông tin chất lượng cao Hệ thống học tập điện tử từ xa đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên truy cập thông tin khóa học và duy trì mối quan hệ với trường đại học Các lợi ích chính của chất lượng thông tin bao gồm độ chính xác, tính toàn vẹn, tính đầy đủ, tính khả dụng, tính dễ hiểu, tính kịp thời và thiết kế Để cải thiện hệ thống học tập điện tử cho sinh viên, việc nâng cao chất lượng thông tin là điều cần thiết.
Chất lượng dịch vụ (Service Quality)
Nghiên cứu của Shahzad và cộng sự (2021) về ảnh hưởng của dịch Covid-19 trong E-Learning đối với sinh viên tại các cơ sở giáo dục Đại học cho thấy rằng chất lượng dịch vụ là một yếu tố quan trọng Chất lượng dịch vụ được hiểu là khả năng đáp ứng của bộ phận kỹ thuật trong việc phản hồi thắc mắc của người dùng một cách khéo léo Bên cạnh đó, sự đồng cảm cũng là một đặc điểm quan trọng, thể hiện mức độ hệ thống hỗ trợ người dùng một cách chu đáo.
Theo Li và cộng sự (2021), chất lượng dịch vụ được định nghĩa là sự khác biệt giữa mong đợi của khách hàng và hiểu biết về dịch vụ Để triển khai thành công và làm hài lòng khách hàng, chất lượng dịch vụ của hệ thống là yếu tố thiết yếu Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào hỗ trợ kỹ thuật, bao gồm hỗ trợ người dùng và quản lý trong việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông Hỗ trợ kỹ thuật cho dịch vụ có thể được thể hiện qua tần suất và phương thức tương tác của người dùng, cho phép họ dễ dàng cung cấp và nhận phản hồi Khi gặp vấn đề với dịch vụ, khách hàng có thể nhận hỗ trợ qua email hoặc điện thoại, điều này góp phần nâng cao sự hài lòng của họ.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Nhóm nghiên cứu đã triển khai cơ sở lý luận từ các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về sự thành công của hệ thống E-Learning và ảnh hưởng của sự hài lòng sinh viên đến lòng trung thành tại các trường đại học Nghiên cứu áp dụng Mô hình Sự thành công của hệ thống thông tin D&M và lý thuyết hành vi có kế hoạch để giải thích mối quan hệ giữa các giả thuyết Kết quả cho thấy hành vi truyền miệng điện tử của sinh viên gia tăng khi họ có lòng trung thành với trường đại học, điều này phụ thuộc vào mức độ hài lòng của họ Niềm tin vào chương trình đào tạo trực tuyến cũng góp phần làm tăng sự hài lòng và lòng trung thành Các yếu tố về chất lượng E-Learning và niềm tin của sinh viên được đánh giá tích cực sẽ tác động đến sự hài lòng của họ Nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu về hành vi truyền miệng điện tử của sinh viên đối với hình thức đào tạo cử nhân trực tuyến.
Hình 2.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất
(Nguồn: Tác giả nghiên cứu)
H1: Chất lượng thông tin tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến
H2: Chất lượng hệ thống tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến
H3: Chất lượng dịch vụ tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng chương trình đào tạo cử nhân trực tuyến
H4: Niềm tin có tác động tích cực đối với sự hài lòng của sinh viên
H5: Sự hài lòng có tác động tích cực đến Lòng trung thành
H6: Lòng trung thành được cho là có tác động mang tính xây dựng và trực tiếp đến
Bảng 2.1: Thang đo đề xuất
Biến Thang đo đề tài Thang đo gốc Nguồn
Chất lượng thông tin (Information Quality)
Chương trình đào tạo trực tuyến đã cung cấp cho tôi tài liệu học tập có đầy đủ thông tin cần thiết
Moodle has provided me with sufficient and required information
Al-Fraihat và cộng sự (2020)
Chương trình đào tạo trực tuyến cho phép tôi dễ dàng truy cập và sử dụng các tài nguyên học tập
Information and resources needed from Moodle are always accessible
Thông tin từ chương trình đào tạo trực tuyến (E-Learning) ở dạng dễ sử dụng (Khả năng sử dụng)x
Information from Moodle is in a form that is readily useable
Thông tin trong chương trình đào tạo trực tuyến (E-Learning) ngắn gọn và rõ ràng (Tính cụ thể)f
Information in Moodle is concise and clear
Cấu trúc của chương trình đào tạo trực tuyến (E-Learning) được tổ chức thành các thành phần hợp lý và dễ hiểu (Dễ hiểu)
The structure of Moodle is well organized into logical and understandable components
Nội dung của chương trình đào tạo trực tuyến (E-Learning) luôn được cập nhật (Nội dung cập nhật)x
The content of Moodle is up to date
Tôi nhận thấy thiết kế của chương trình đào tạo trực tuyến (E-
Learning) (ví dụ: phông chữ, phong cách, màu sắc, hình ảnh, video) đáp ứng tốt về chất lượng
(Các tiêu chuẩn chất lượng)
I perceive the design of Moodle (e.g fonts, style, colour, images, videos) to be good and meets the quality standards
Chất lượng hệ thống (System Quality)
SQ1 Chương trình đào tạo trực tuyến
(E-Learning) cung cấp các phương tiện giao tiếp và tương tác như trò chuyện, diễn đàn và các thông báo
(Tương tác và giao tiếp)
Moodle provides interactivity and communication facilities such as chat, forums, and announcements
Al-Fraihat và cộng sự (2020)
SQ2 Chương trình đào tạo trực tuyến
E-Learning mang đến cho tôi nhiều phương thức học tập đa dạng như hình ảnh, video, âm thanh, văn bản và mô phỏng Những phương thức này không chỉ thú vị mà còn phù hợp với cách học của tôi, giúp tôi tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.
(Đa dạng về cách học) f
Moodle provides me with different learning styles (e.g flash animation, video, audio, text, simulation, etc.) and they are interesting and appropriate in my study
SQ3 Chương trình đào tạo trực tuyến
(E-Learning) cung cấp đầy đủ các bài kiểm tra đánh giá và tài liệu đánh giá (ví dụ: câu đố, bài tập)
Moodle provides evaluation components and assessment materials (e.g., quizzes, assignments)
SQ4 Tôi tin rằng các phương tiện thông tin liên lạc là thành phần học tập hiệu quả trong quá trình học tập của tôi (Giao tiếp hiệu quả)f
I believe that communication facilities have been effective learning components in my study
Chất lượng dịch vụ (Service Quality)
SRQ1 Có các hướng dẫn, đào tạo đầy đủ và rõ ràng về cách sử dụng
Chương trình đào tạo trực tuyến
There are enough and clear instructions/training about how to use Moodle
Al-Fraihat và cộng sự (2020)
(E-Learning) (Cung cấp hướng dẫn dịch vụ)
SRQ2 Chương trình đào tạo trực tuyến
(E-Learning) cung cấp hỗ trợ và trợ giúp trực tuyến thích hợp
Moodle provides proper online assistance and help
SRQ3 Nhân viên dịch vụ công nghệ thông tin luôn sẵn sàng và hợp tác khi gặp lỗi trong khi sử dụng chương trình học (Khả dụng)
The IT services staff is available and cooperative when facing an error at Moodle
SRQ4 Các nhân viên dịch vụ công nghệ thông tin hiểu nhu cầu cụ thể của sinh viên (Hiểu biết công bằng)x
The IT services staff understands the specific needs of students
SRQ5 Tôi nhận được phản hồi thỏa đáng và kịp thời từ nhân viên dịch vụ công nghệ thông tin (Khả năng đáp ứng)
I receive a satisfactory and timely response from the IT services staff
T1 Tôi sẽ lựa chọn những khóa học trực tuyến sở hữu hệ thống học tập hoặc giảng viên có danh tiếng tốt
Good reputation of the e- learning system or the instructor
T2 Tôi sẽ lựa chọn những khóa học trực tuyến có chất lượng thông tin và chất lượng thiết kế tốt
High information and design quality of the e- learning system
T3 Tôi sẽ lựa chọn những khóa học trực tuyến sở hữu hệ thống học tập mà người dùng có khả năng truy
Good accessibility and usability of content and tools in the e-learning system cập và sử dụng thuận tiện các công cụ, nội dung trong hệ thống
T4 Tôi sẽ lựa chọn những hệ thống học tập trực tuyến hiển thị chi tiết liên hệ của người hướng dẫn hoặc tổ chức phía sau
Display of contact details of the instructor or the physical entity behind the e-learning system
T5 Tôi sẽ lựa chọn những hệ thống học tập trực tuyến có giảng viên tạo ra cảm giác quan tâm và kết nối tập thể
A sense of care and community created by the instructor
T6 Tôi sẽ lựa chọn những hệ thống học tập trực tuyến tuyên bố chính sách bảo mật và quyền riêng tư đầy đủ và dễ hiểu
Disclosure of understandable and adequate privacy and security policy statement
Nhìn chung, tôi hài lòng với các dịch vụ mà trường đại học này cung cấp
Overall, I am pleased with the services offered by this university
SA2 Dịch vụ do trường đại học của tôi cung cấp đáp ứng mong đợi của tôi
The service offered by my university meets my expectations
SA3 Tôi nghĩ mình đã làm đúng khi đăng ký vào trường đại học này
I think I did the right thing when I enrolled in this university
L1 Khả năng tôi sẽ xét lại trường đại học này trong tương lai là rất cao
The probability that I will consider this university
Giner, G R., & again in the future is very high
Tôi dự định sẽ tiếp tục sử dụng trường đại học này trong một thời gian
I intend to continue using this university for some time
L3 Tôi sẽ giới thiệu trường đại học này cho bạn bè và gia đình của tôi
I will recommend this university to my friends and family
Ali và các cộng sự
Tôi sẽ tiếp tục ở cùng một trường đại học nếu tôi muốn bắt đầu một khóa học mới
I will continue at the same university if I wanted to start a new course
Truyền miệng điện tử (E-WOM)
Tôi thường nói những kinh nghiệm tích cực của tôi về trang web này với bạn bè/đồng nghiệp
I often talk my positive experiences about this website to friends/colleagues
Tôi thường nói chuyện với những người khác về lợi ích của việc chuyển sang điều này trang mạng
I often talked to others about the benefits of switching to this website
E3 Tôi thường giới thiệu trang web này cho những người khác
I often recommend this website to others
E4 Tôi đã hiển thị trang web này cho những người khác
I have shown this website to others
Trong chương 2, nghiên cứu đã trình bày các khái niệm liên quan đến đề tài và áp dụng Mô hình thành công của hệ thống thông tin D&M cùng với lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) để xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu Nội dung của chương này là cơ sở cho việc thiết lập các phương pháp nghiên cứu phù hợp trong chương 3.