1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Excel skills for business advanced

6 69 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Excel Skills for Business Advanced
Trường học Unknown
Chuyên ngành Excel Skills for Business Advanced
Thể loại Tài liệu hướng dẫn
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 19,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trong khóa học này, chúng tôi sẽ chuẩn bị cho bạn trở thành người sử dụng thành thạo Excel đây là bước cuối cùng của bạn trước khi chuyên môn hóa ở cấp độ chuyên nghiệp. Các chủ đề chúng tôi đã chuẩn bị sẽ thử thách bạn khi bạn học cách sử dụng các kỹ thuật công thức nâng cao và tra cứu phức tạp. Bạn sẽ làm sạch và chuẩn bị dữ liệu để phân tích, đồng thời học cách làm việc với ngày tháng và các chức năng tài chính. Một cái nhìn sâu sắc về tài liệu và thiết kế bảng tính sẽ giúp bạn chuẩn bị cho đêm chung kết quan trọng của chúng tôi, nơi bạn sẽ tìm hiểu cách tạo bảng điều khiển chuyên nghiệp trong Excel.

Trang 1

Quiz 1

Đáp án của Q2 là:

G9

Đáp án của Q3 là:

43101

Đáp án của Q5 là:

01-Aug-19

Đáp án của Q6 là:

 10

Đáp án của Q7 là:

1.174

Đáp án của Q8 là:

=F11*(1+IF(G$7=GrowthRevMth,INDEX(GrowthRevPCT,MATCH(G$8,GrowthRevYR,0)),0))9

Đáp án của Q9 là:

=F12*(1+IF(G$7=GrowthRevMth,INDEX(GrowthRevPCT,MATCH(G$8,GrowthRevYR,0)),0)) 9

Đáp án của Q10 là: 

1.170

Đáp án của Q11 là: 

=G11*ValueRev

Đáp án của Q12 là:

5022769

Đáp án của Q13 là: 

31586

Đáp án của Q14 là: 

799105

Đáp án của Q15 là: 

15223

Select the column you want to adjust, go to the Home tab, click on Format

Select the cell, go to the Home tab, click on Format, Format Cells…

Quiz 2

Đáp án c a Q10 là: ủ

2672

Đáp án của Q6 là:

4698

Trang 2

Đáp án của Q9 là:

91256

Đáp án của Q11 là:

3766

Đáp án của Q4 là:

38940

Đáp án c a Q3 là: ủ

2294

Đáp án c a Q8 là: ủ

3294

Đáp án c a Q7 là: ủ

417

Đáp án c a Q5 là: ủ

35027

Đáp án c a Q2 là: ủ

33264

Đáp án c a Q1 là: ủ

=COUNTA(City_Subset[Location]) Quiz 3

Đáp án của Q14 là:

10768

Đáp án của Q10 là:

81796

Đáp án của Q16 là:

35588

Đáp án của Q2 là:

99221

Đáp án của Q7 là:

82774

Đáp án của Q6 là:

92309

Đáp án của Q1 là:

126

Đáp án của Q11 là:

Trang 3

Đáp án của Q4 là: SUBSTITUTE Đáp án của Q18 là: 441522

Đáp án của Q15 là: 37696

Đáp án của Q5 là: 160

Đáp án của Q3 là: 496

Đáp án của Q8 là: 66457

Đáp án của Q19 là: 28272

Đáp án của Q9 là: 15186

Đáp án của Q17 là: 28624

Đáp án của Q13 là: 6448

Đáp án của Q12 là: 3348

Quiz 4

Đáp án của Q6 là: -1179.27

Đáp án của Q2 là: 160876

Đáp án của Q7 là: 6736.06

Đáp án của Q11 là: -907.65

Đáp án của Q4 là: 36236.18

Đáp án của Q8 là:

Trang 4

7.75%

8.00%

8.25%

Đáp án của Q10 là: 362.71

Đáp án của Q9 là: -2.54

Đáp án của Q5 là: 7869.89

Đáp án của Q1 là: 161053

Đáp án của Q3 là:

-1,607.50

-1594,54

-5052,39

-1668,11

Đáp án của Q12 là: -1368.78

Quiz 5

Đáp án của Q10 là: April 2013

Đáp án của Q4 là: 3578

Đáp án của Q11 là: June 2015

Đáp án của Q6 là: 20430

Đáp án của Q5 là: 2453

Đáp án của Q8 là: 7912

Đáp án của Q3 là: 2455

Đáp án của Q9 là: 3725

Trang 5

Đáp án của Q2 là:

3235

Đáp án của Q1 là:

36757

Đáp án của Q7:

4382

Quiz 6

Đáp án của Q14 là:

382726

Đáp án của Q2 là:

VALUE

Đáp án của Q17 là:

13203

Đáp án của Q12 là:

398

Đáp án của Q3 là:

80

Đáp án của Q13 là:

=INDEX(J$5:J$54,MATCH(A5,$N5:$N54,0))

=INDEX(J$5:J$54,MATCH(A5,$N$5:$N$54,0))

=INDEX(J$5:J$54,$N5)

=INDEX(J$5:J$54,$N$5)

Đáp án của Q7 là:

340769

Đáp án của Q1 là:

RIGHT, LEN

LEFT, FIND

FIND, MID

SUBSTITUTE, LEN, RIGHT

Đáp án của Q11 là:

47

48

49

50

Đáp án của Q19 là:

713101

Trang 6

Đáp án của Q8 là: OFFSET

MATCH

INDEX

VLOOKUP

Đáp án của Q18 là: 22745

Đáp án của Q4 là: TRIM

SUBSTITUTE

CLEAN

TEXT

Đáp án của Q16 là: 7600

Đáp án của Q6 là:

RIGHT, LEN, FIND

FIND, SUBSTITUTE MID, LEN, CHAR LEFT, FIND

Đáp án của Q9 là:

INDEX

VALUE

INDIRECT

MATCH

Đáp án của Q15 là: 7990

Đáp án của Q5 là: 425245

Đáp án của Q10 là: 2983.525

Ngày đăng: 22/04/2023, 10:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w