1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tiểu Luận Môn Văn Hóa Ẩm Thực Việt Nam Đề Tài Tìm Hiểu Về Văn Hóa Ẩm Thực Tỉnh Hà Nam.docx

37 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm Hiểu Về Văn Hóa Ẩm Thực Tỉnh Hà Nam
Tác giả Nguyễn Phương Linh, Nguyễn Thủy Tiên
Người hướng dẫn TS. Bùi Cẩm Phượng
Trường học Trường Đại Học Thăng Long
Chuyên ngành Văn Hóa Ẩm Thực
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 37
Dung lượng 161,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA ẨM THỰC (6)
    • 1.1. Khái niệm về văn hóa ẩm thực................................................................... 1. Văn hóa (6)
      • 1.1.2. Ẩm thực (7)
      • 1.1.3. Văn hóa ẩm thực (8)
    • 1.2. Những điều kiện hình thành văn hóa ẩm thực.......................................... 1. Điều kiện tự nhiên (9)
      • 1.2.2. Điều kiện xã hội (9)
    • 1.3. Đặc trưng trong văn hóa ẩm thực.............................................................. 1. Tính cộng đồng (10)
      • 1.3.2. Tính hòa đồng (12)
      • 1.3.3. Tính tận dụng (13)
      • 1.3.4. Tính thích ứng (13)
  • CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VĂN HÓA ẨM THỰC TỈNH HÀ NAM (16)
    • 2.1. Giới thiệu chung về tỉnh Hà Nam............................................................. 2.2. Những điều kiện hình thành văn hóa ẩm thực tỉnh Hà Nam................. 2. Điều kiện tự nhiên (16)
      • 2.2.2. Điều kiện xã hội (18)
    • 2.3. Đặc trưng trong văn hóa ẩm thực tỉnh Hà Nam..................................... 1. Tính cộng đồng (21)
      • 2.3.2. Tính hòa đồng (23)
      • 2.3.3. Tính tận dụng (24)
      • 2.3.4. Tính thích ứng...................................................................................21 2.4. Nhận xét chung (25)

Nội dung

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG BỘ MÔN DU LỊCH o0o TIỂU LUẬN MÔN VĂN HÓA ẨM THỰC VIỆT NAM (Học kỳ II nhóm 1, năm học 2022 – 2023) ĐỀ TÀI TÌM HIỂU VỀ VĂN HÓA ẨM THỰC TỈNH HÀ NAM HÀ NỘI – 2023 Giáo viên hướng[.]

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA ẨM THỰC

Khái niệm về văn hóa ẩm thực 1 Văn hóa

Văn hóa, theo Wikipedia, bao gồm tất cả sản phẩm của con người, bao gồm cả khía cạnh phi vật chất như ngôn ngữ, tư tưởng và giá trị, cũng như khía cạnh vật chất như nhà cửa, quần áo và các phương tiện Cả hai khía cạnh này đều cần thiết để tạo ra sản phẩm và là phần không thể thiếu của văn hóa.

Theo UNESCO, văn hóa là tổng thể các hoạt động và sáng tạo của con người qua các thời kỳ, hình thành nên hệ thống giá trị, truyền thống và thị hiếu đặc trưng cho mỗi dân tộc Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của hoạt động sáng tạo trong cộng đồng, phản ánh quá trình phát triển lịch sử và tạo ra những giá trị nhân văn phổ quát, đồng thời giữ gìn bản sắc riêng của từng dân tộc.

Theo Tylor (1871) định nghĩa rằng "Văn hoá hay văn minh là một phức hệ bao gồm kiến thức, niềm tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, và bất cứ khả năng và thói quen nào khác mà con người có được như là một thành viên của xã hội." Đây là định nghĩa khoa học đầu tiên trong lịch sử nghiên cứu về văn hoá.

Văn hoá là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo qua quá trình tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội Theo Trần Ngọc Thêm, văn hoá hình thành khi con người cải tạo tự nhiên và ứng xử với xã hội, như việc khai khẩn đất hoang hay tìm hiểu phong tục tập quán của cộng đồng khác Việc tôn trọng và thích nghi với phong tục, thói quen, và tôn giáo của người khác, như trong trường hợp kết hôn với người Công giáo, là biểu hiện của văn hoá Tóm lại, văn hoá là sự tìm hiểu và ứng xử phù hợp khi tiếp xúc với các cộng đồng khác.

Văn hóa được hình thành từ nhu cầu sinh tồn và mục đích sống của con người, bao gồm ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học và nghệ thuật Theo Hồ Chí Minh, văn hóa phục vụ cho nhu cầu biểu đạt tâm hồn và suy nghĩ của con người, từ đó hình thành nên ngôn ngữ và chữ viết Cấu trúc của văn hóa thể hiện qua các yếu tố như ngôn ngữ, chữ viết và phương thức sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Văn hóa là tổng thể những sáng tạo của con người để tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội Những tương tác này giúp phân biệt giữa các cá nhân, nhóm người, cộng đồng và dân tộc khác nhau.

"Ẩm thực" là từ Hán Việt, trong đó "ẩm" có nghĩa là uống và "thực" có nghĩa là ăn Đây là một hệ thống đặc biệt về quan điểm truyền thống, thực hành nấu ăn và nghệ thuật chế biến thức ăn, thường gắn liền với một nền văn hóa cụ thể Ẩm thực Việt Nam phản ánh phương thức chế biến món ăn, nguyên lý pha trộn gia vị và thói quen ăn uống của người Việt Mặc dù có sự khác biệt giữa các vùng miền và dân tộc, ẩm thực Việt Nam vẫn bao hàm ý nghĩa khái quát để chỉ tất cả những món ăn phổ biến trong cộng đồng người Việt.

Ẩm thực là một thế giới phong phú với sự sáng tạo, hòa trộn và độc đáo, mang đến cho con người nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau, không chỉ đơn thuần là cảm giác no bụng.

Văn hóa ẩm thực, theo nghĩa rộng, là một phần quan trọng trong tổng thể các đặc trưng vật chất, tinh thần, tri thức và tình cảm của một cộng đồng, làng xóm, vùng miền hay quốc gia, phản ánh những nét đặc sắc và cơ bản của họ.

Nó chi phối một phần không nhỏ trong cách ứng xử và giao tiếp của một cộng đồng, tạo nên đặc thù của cộng đồng ấy

Văn hoá ẩm thực, theo nghĩa hẹp, bao gồm những tập quán, khẩu vị và ứng xử của con người trong ăn uống, cũng như các tập tục kiêng kỵ và phương thức chế biến, bày biện món ăn Đây là một biểu hiện quan trọng trong đời sống con người, đồng thời chứa đựng những ý nghĩa triết lý sâu sắc.

Văn hóa ẩm thực Việt Nam đã được chú trọng từ xa xưa, thể hiện qua câu nói “Ăn trông nồi, ngồi trông hướng”, không chỉ phản ánh vật chất mà còn là ứng xử trong gia đình và xã hội Người Việt không chỉ biết “ăn no mặc ấm” mà còn “ăn ngon mặc đẹp”, cho thấy rằng ẩm thực được đặt lên hàng đầu trong ba thú vui “Ăn - Chơi - Mặc” Ẩm thực không chỉ là ăn uống mà còn là biểu tượng của lịch sử và văn hóa quốc gia, với mỗi món ăn mang dấu ấn của thời gian và vùng đất sản sinh ra nó Văn hóa dân gian Việt Nam, với bản sắc dân tộc đậm đà, đã phát triển ẩm thực thành một lĩnh vực thu hút sự quan tâm của nhiều người, mang lại những điều thú vị và hấp dẫn trong nghiên cứu nghệ thuật ăn uống của từng miền.

Những điều kiện hình thành văn hóa ẩm thực 1 Điều kiện tự nhiên

Việt Nam, nằm ở khu vực Đông Nam Á với khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa nóng và lạnh rõ rệt ở miền Bắc, trong khi miền Nam có mùa khô và mùa mưa Với lượng mưa lớn và nhiều hồ, ao, cùng hệ thống sông lớn, các đồng bằng ngập nước ở đây rất trù phú, chịu ảnh hưởng của gió mùa, tạo điều kiện cho cây lúa nước phát triển, trở thành lương thực chủ đạo và ảnh hưởng lớn đến ẩm thực Việt Nam Bên cạnh đó, Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3000 km, với biển Đông và vịnh Thái Lan sở hữu đa dạng sinh học biển phong phú và trữ lượng hải sản lớn, cung cấp nhiều loại hải sản giá trị như tôm, cua, sò, nghêu, và đặc biệt là cá cơm, nổi tiếng cho nước mắm ở Phú Quốc, Phan Thiết, Nha Trang Hệ thống sông hồ trên toàn quốc cũng mang lại nguồn lợi thủy sản nước ngọt phong phú như cá rô, cá bông lau, cá ba sa, cá quả, cá diêu hồng, lươn, và trạch.

Trong suốt lịch sử, Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều cuộc xâm lược từ các thế lực ngoại bang, bao gồm sự thống trị của các triều đại phong kiến phương Bắc, gần 100 năm dưới ách thực dân Pháp và 20 năm bị đế quốc Mỹ chiếm đóng Những yếu tố này đã ảnh hưởng sâu sắc đến ẩm thực Việt Nam, với sự kết hợp khẩu vị từ Trung Quốc, Pháp và lối sống ăn nhanh của Mỹ Điều kiện kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng, khi Việt Nam từng là một nước nông nghiệp nghèo nàn, tập trung vào việc ăn no mà chưa chú trọng đến chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm Tuy nhiên, sau 30 năm đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một quốc gia thiếu thốn thực phẩm thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, dẫn đến sự thay đổi trong tập quán và khẩu vị ăn uống, từ việc ăn no sang ăn ngon, đảm bảo giá trị dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.

Đặc trưng trong văn hóa ẩm thực 1 Tính cộng đồng

1.3.1 Tính cộng đồng Ở Việt Nam, khái niệm tính cộng đồng mang một ý nghĩa rất nhân văn và sâu sắc, đi liền với quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc ta từ xưa đến nay Có thể hiểu, tính cộng đồng của người Việt là ý thức, tình cảm gắn bó giữa đồng bào với nhau và chúng được thể hiện qua những nét đặc trưng về văn hóa như văn hóa ăn uống, các lễ hội hay các phong tục tập quán khác.

Tính cộng đồng trong ẩm thực Việt Nam thể hiện rõ qua ý nghĩa của các món ăn và việc gia đình quây quần bên mâm cơm Đặc biệt vào dịp Tết, hình ảnh bánh chưng và bánh tét trở thành biểu tượng quen thuộc, gắn liền với truyền thống và văn hóa của người Việt.

Chưng, bánh Giầy vốn dĩ ăn sâu vào trong kí ức của mỗi người dân Qua sự tích

Bánh Chưng và bánh Giầy không chỉ là món ăn truyền thống mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc về cách làm người Bánh Chưng hình vuông tượng trưng cho đất, trong khi bánh Giầy hình tròn tượng trưng cho trời, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên Nguyên liệu chính là gạo nếp, biểu trưng cho thành quả lao động của cộng đồng, thể hiện tinh thần đoàn kết và sẻ chia Hình ảnh chiếc lá xanh bọc bên ngoài và nhân bên trong bánh tượng trưng cho sự che chở của cha mẹ dành cho con cái, đồng thời thể hiện lòng biết ơn đối với tổ tiên Ý nghĩa tốt đẹp này đã khiến vua Hùng Vương quyết định truyền ngôi cho Lang Liêu, phản ánh sâu sắc tính cộng đồng từ xa xưa Ngày nay, hình ảnh gia đình quây quần bên nồi bánh Chưng vẫn là nét đặc trưng không thể thiếu trong dịp Tết.

Ẩm thực của người Tày, một nhóm dân tộc sống ở vùng Việt Bắc, thể hiện rõ tính cộng đồng qua những mâm cơm phong phú từ sản phẩm chăn nuôi và trồng trọt Họ nấu nhiều món ăn ngon, bao gồm cả những món truyền thống và những món được tiếp thu từ giao lưu văn hóa, như xôi nếp, cơm lam, và canh từ thịt Điều đặc biệt là bữa cơm không chỉ để nuôi sống mà còn thể hiện sự đoàn kết và yêu thương giữa mọi người Người Tày luôn có thói quen chờ đợi nhau trước bữa ăn, không ai ăn trước mà chỉ bắt đầu khi đã đông đủ.

Câu tục ngữ “thíp tua mạ thả ăn yên” (mười con ngựa chờ đợi một cái yên) thể hiện tinh thần cộng đồng và sự hòa ái trong gia đình, nhấn mạnh rằng ngay cả khi một người trong mâm cơm mười người vắng mặt, mọi người vẫn phải chờ đợi Điều này phản ánh sự bình đẳng và không phân biệt giới tính trong cách ăn uống của các thành viên.

Khác với phương Tây, người Việt Nam thường chia sẻ món ăn chung, như chén nước mắm và nồi cơm, tạo không khí ấm cúng trong bữa ăn Họ luôn nhường nhịn nhau, đặc biệt là người cao tuổi, trẻ nhỏ và phụ nữ mang bầu, dành cho họ những phần ngon nhất Mâm cơm Việt Nam thường bao gồm nhiều món như cơm, canh, rau, dưa, cá, thịt, xào, nấu, luộc, kho, thể hiện sự phong phú và đa dạng Điều này khác biệt với cách ăn của người phương Tây, nơi các món ăn được phục vụ lần lượt và ăn hết món này mới chuyển sang món khác.

Câu tục ngữ “Ăn trông nồi, ngồi trông hướng” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ chừng mực và phép tắc trong ăn uống, đồng thời khuyến khích sự chú ý đến những người xung quanh Điều này thể hiện rõ nét tính cộng đồng, yêu cầu chúng ta ăn uống một cách ý tứ và sạch sẽ, cũng như biết nhường chỗ cho người lớn tuổi Qua cách ăn uống và bày biện thức ăn, chúng ta có thể cảm nhận sâu sắc những giá trị cộng đồng này.

Tính hòa đồng trong ẩm thực Việt Nam ngày càng rõ nét, khi người Việt dễ dàng tiếp thu và du nhập các nền văn hóa ẩm thực từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Hoa và các nước châu Âu Điều này không chỉ mang đến những món ăn mới và cách chế biến sáng tạo, mà còn giúp biến tấu thành những món ăn mang đậm bản sắc Việt Đây là một đặc trưng nổi bật của ẩm thực Việt Nam từ Bắc chí Nam.

Việt Nam sở hữu nguồn thực phẩm phong phú với nhiều loại cây trồng và vật nuôi đa dạng, từ Bắc vào Nam, các địa phương đều có rau quả tươi ngon quanh năm, tạo ra nhiều đặc sản độc đáo Do đó, ẩm thực Việt Nam chủ yếu dựa vào rau, quả, củ, ít sử dụng mỡ động vật và thịt so với các nước phương Tây, đồng thời cũng không dùng nhiều dầu mỡ như trong ẩm thực Trung Quốc.

Người Việt Nam thường sử dụng nước mắm và kết hợp với nhiều loại gia vị để tạo nên hương vị đặc trưng cho món ăn, khiến các món ăn trở nên đậm đà Mỗi món ăn đều có nước chấm tương ứng, thể hiện sự hài hòa trong ẩm thực Việt Nam Thực phẩm mát như thịt vịt, ốc thường được chế biến cùng các gia vị ấm như gừng, rau răm, tạo nên sự cân bằng âm dương độc đáo Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng, bao gồm cả món ăn truyền thống và những món ảnh hưởng từ các nền văn hóa khác.

Ẩm thực Việt Nam thể hiện sự sáng tạo và tính thực dụng qua việc tận dụng mọi nguyên liệu, từ những phần thịt mà người nước ngoài thường bỏ qua như mề gà, chân gà, đến xương được chế biến thành canh ngon ngọt Người Việt không bỏ qua bất kỳ loại rau nào mà thiên nhiên ban tặng, từ rau muống, rau dền đến rau dại, tất cả đều có thể trở thành món canh đặc sắc như “canh tập tàng.” Mỗi bộ phận của con heo đều được sử dụng, cho thấy sự linh động trong chế biến món ăn phù hợp với khẩu vị Phở và sầu riêng là những ví dụ điển hình, trong đó sầu riêng được biến tấu thành món nhắm hay tráng miệng độc đáo, khiến thực khách mê mẩn Nhà văn Nguyễn Tuân đã từng nói rằng sầu riêng kết hợp với whisky hay cognac thì “hết sảy.”

Thời tiết nóng ẩm ở Việt Nam khiến việc chế biến và bảo quản thực phẩm trở thành vấn đề quan trọng Để đối phó với điều kiện này và sự hiện diện của vi trùng, người dân đã phát triển nhiều phương pháp chế biến và bảo quản thực phẩm đa dạng.

Kỹ thuật ủ chua và lên men là một phương pháp độc đáo trong ẩm thực Việt Nam, cho phép chế biến cá, cua, tôm tép, và rươi thành các loại mắm để lâu Thịt lợn sống lên men tạo ra nem chua, không chỉ bảo quản lâu mà còn mang hương vị đặc sắc Đậu tương, qua quy trình lên men, trở thành món tương phổ biến ở nông thôn miền Bắc, khác biệt so với tương Trung Hoa và xì dầu công nghiệp Dưa, cà muối chua cũng là món ăn quen thuộc trong mọi mùa Ở miền Trung và miền Nam, việc chế biến thịt, cá thành món khô là phương pháp lưu trữ phổ biến Rượu ngang từ gạo nếp là một đồ uống nổi tiếng của đồng bằng Bắc Bộ, thể hiện tài nghệ khéo léo trong nghệ thuật lên men của người Việt.

Người Việt có một phong cách cất trữ thực phẩm độc đáo, thường là dưới dạng tươi sống, như cá trong ao và gà vịt trong vườn, sẵn sàng để đãi khách khi có dịp Ở một số vùng, ốc được nuôi trong túi mo cau treo trên gác bếp, cho ăn bột ngô hoặc nước vo gạo, để sau vài tháng mới đem chế biến Ẩm thực Việt Nam nổi bật với việc sử dụng nhiều gia vị, không chỉ làm tăng hương vị mà còn có tác dụng phòng ngừa bệnh tật và bồi bổ sức khỏe Các món ăn được chế biến tinh tế, theo mùa, phù hợp với sự biến đổi của môi trường và nhu cầu cơ thể, thể hiện nét độc đáo trong nghệ thuật ẩm thực Việt Nam.

Ẩm thực là phần không thể thiếu trong văn hoá, đặc biệt là văn hoá ẩm thực Việt Nam, nơi các món ăn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác Việc giữ gìn và phát huy các món ăn truyền thống là phương pháp quan trọng để bảo tồn văn hoá ẩm thực Việt Nam được chia thành ba miền Bắc, Trung, Nam, mỗi miền mang những đặc trưng riêng trong ẩm thực, tạo nên sự phong phú và đa dạng Khẩu vị, cách chế biến và tên gọi món ăn khác nhau giữa các vùng miền, khiến văn hoá ẩm thực Việt Nam trở thành chủ đề thảo luận sôi nổi Hơn cả những món ăn và công thức, ẩm thực còn chứa đựng nét văn hoá tự nhiên hình thành trong cuộc sống.

THỰC TRẠNG VĂN HÓA ẨM THỰC TỈNH HÀ NAM

Giới thiệu chung về tỉnh Hà Nam 2.2 Những điều kiện hình thành văn hóa ẩm thực tỉnh Hà Nam 2 Điều kiện tự nhiên

2.2 Những điều kiện hình thành văn hóa ẩm thực tỉnh Hà Nam

Hà Nam, nằm ở Tây Nam châu thổ sông Hồng, là cửa ngõ phía nam của thủ đô Hà Nội, cách Hà Nội hơn 50km với diện tích 86.193ha Tỉnh giáp với Hà Tây ở phía bắc, Hưng Yên và Thái Bình ở phía đông, Nam Định và Ninh Bình ở phía nam, và Hòa Bình ở phía tây Với vị trí chiến lược trên trục giao thông Bắc-Nam, Hà Nam có quốc lộ 1A và đường sắt Bắc - Nam chạy qua, cùng với các tuyến quốc lộ quan trọng khác như 21, 21B, và 38 Hệ thống giao thông đa dạng này mang lại lợi thế lớn cho Hà Nam trong việc giao lưu kinh tế, văn hóa - xã hội, và khoa học - kỹ thuật với các tỉnh trong vùng và cả nước, đặc biệt là với thủ đô Hà Nội và khu vực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.

Tài nguyên đất đai đa dạng của Hà Nam, với diện tích 851 km² nằm trong vùng trũng đồng bằng sông Hồng, là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế và văn hóa Tỉnh có hai nhóm đất chính: đất vùng đồng bằng và đất vùng đồi núi Đất phù sa ven sông Hồng, sông Đáy, sông Nhuệ, và sông Châu rất thích hợp cho cây lương thực, rau màu, cây công nghiệp, và cây ăn quả Trong khi đó, vùng đồi núi chủ yếu có đất nâu vàng, đất đỏ vàng, và đất đỏ nâu, phù hợp cho các loại cây trồng như chè, lạc, mía, và nhiều loại cây rừng khác Sự kết hợp giữa hai nhóm đất này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp đa dạng, mang lại lợi thế cho Hà Nam so với các tỉnh khác trong khu vực đồng bằng sông Hồng.

Khí hậu Hà Nam có đặc trưng nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 23 - 24 o C Khu vực này trải qua hai mùa chính: mùa hạ từ tháng 5 đến tháng 9 và mùa đông từ giữa tháng 11 đến giữa tháng 3, cùng với hai mùa chuyển tiếp là mùa xuân từ giữa tháng 3 đến hết tháng 4 và mùa thu từ tháng 10 đến giữa tháng 11 Hướng gió chủ yếu trong mùa hạ là gió nam, tây nam và đông nam, trong khi mùa đông có gió bắc, đông và đông bắc Sự phân hóa khí hậu thể hiện rõ nét qua hai mùa tương phản, tạo nên đặc điểm khí hậu độc đáo của Hà Nam.

Sông Hồng cung cấp phù sa cho vùng bãi Hà Nam với lượng mưa trung bình khoảng 1,602 tỷ m³, trong khi dòng chảy từ sông Hồng, sông Đáy và sông Nhuệ hàng năm đưa vào lãnh thổ khoảng 14,050 tỷ m³ nước Nguồn nước ngầm phong phú và chất lượng tốt tại Hà Nam đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội Các sông lớn như sông Hồng, sông Đáy, sông Châu và các sông nhân tạo như sông Nhuệ, sông Sắt, Nông Giang tạo điều kiện thuận lợi cho nền nông nghiệp sinh thái đa dạng Khí hậu ấm áp, ẩm ướt vào mùa hè rất thích hợp cho các loại cây trồng nhiệt đới và cây vụ đông có giá trị xuất khẩu như cà chua, dưa chuột Thời tiết cũng hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp, thương mại, du lịch và các hoạt động văn hóa xã hội, đặc biệt vào mùa xuân và mùa hè khi cảnh vật tươi tốt, lý tưởng cho các lễ hội du lịch.

Hệ sinh vật tại khu vực này rất phong phú, bao gồm 30 loài thú, chiếm 88,23% tổng số loài thú, trong đó có các loài như khỉ, voọc mông trắng, sóc, chuột đất lớn, nhím, đồi, cu li lớn, chồn vàng, cầy, mèo rừng, lợn rừng, nai, hoẵng, sơn dương, tê tê vàng, dơi Đặc biệt, có đến 114 loài chim sinh sống, bao gồm cò, diều, ưng, cắt, gà rừng, cun cút, các loài cu, bìm bịp, cú, yến, trảu, thầy, gà lôi, cùng với sự đa dạng của nhiều loài thực vật khác.

Hà Nam, với vị trí địa lý thuận lợi và sự đa dạng về đất đai, địa hình, thổ nhưỡng cùng điều kiện khí hậu thủy văn phong phú, đã hình thành một nền văn hóa ẩm thực độc đáo Thiên nhiên ưu đãi đã mang đến cho người dân nơi đây nhiều sản vật phong phú, từ đó tạo ra những tinh hoa ẩm thực mang đậm dấu ấn của Hà Nam.

Theo thống kê mới nhất, dân số Hà Nam đạt 811.126 người, với mật độ 941 người/km² và tỷ lệ tăng tự nhiên 1,14%/năm Trong đó, dân số nông thôn chiếm 742.660 người, trong khi dân số đô thị chỉ có 68.466 người, tương đương 8,5% Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2019, tỉnh có 7 tôn giáo khác nhau với tổng số 172.053 người, trong đó Công giáo chiếm ưu thế với 114.689 người, tiếp theo là Phật giáo với 57.277 người, cùng với các tôn giáo khác như Tin Lành, Minh Lý đạo, Phật giáo Hòa Hảo, Tứ Ân Hiếu Nghĩa và Cao Đài.

Ngành kinh tế chủ yếu của tỉnh tập trung vào sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng Bên cạnh đó, công nghiệp dệt may và tiểu thủ công nghiệp, đặc biệt là làng nghề dệt lụa Nha, cũng đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế địa phương.

Xá, xã Mộc Nam, huyện Duy Tiên nổi tiếng với nghề dệt lụa tơ tằm và đũi, hiện có 500 khung dệt, sản xuất từ 850.000 đến 1.000.000 mét lụa mỗi năm Làng nghề dệt vải xã Hoà Hậu, huyện Lý Nhân chuyên sản xuất vải, khăn tắm và khăn ăn Làng nghề thêu ren thủ công xã Thanh Hà, huyện Thanh Liêm cung cấp các sản phẩm như chăn, ga, gối, đệm và khăn trang trí, chủ yếu xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Á, với doanh thu hàng năm đạt từ 25 đến 30 tỷ đồng Nghề mây tre giang đan ở Hoàng Đông, Duy Tiên sản xuất hàng mây và giang thủ công, tiêu thụ chủ yếu tại châu Âu, châu Mỹ và một phần Bắc Á Nghề sừng thủ công mỹ nghệ ở xã An Lão Bình Lục chế tác từ nguyên liệu sừng động vật, cung cấp các vật dụng trang trí và sinh hoạt, với thị trường xuất khẩu chủ yếu là Đông Âu và Bắc Á, doanh thu bình quân hàng năm từ 2 đến 3 tỷ đồng.

Hà Nam là tỉnh có nền văn minh lúa nước lâu đời và văn hóa dân gian phong phú, nổi bật với các điệu chèo, hát chầu văn, hầu bóng, ca trù và đặc biệt là hát dậm Tỉnh cũng nổi tiếng với nhiều lễ hội truyền thống và di tích lịch sử, trong đó có một số lễ hội tiêu biểu.

 Lễ hội đền Trúc (còn gọi là hội Quyển Sơn): tổ chức ở xã Thi Sơn, huyện Kim Bảng tổ chức từ mùng 6 tháng giêng đến mùng 10 tháng 2 âm lịch.

Hội chùa Đọi Sơn, tọa lạc tại xã Tiên Sơn, thị xã Duy Tiên, là nơi thờ Phật, Lê Đại Hành, Nguyên phi Ỷ Lan và Lê Thánh Tông Hội được tổ chức vào ngày 21 tháng 3 âm lịch hàng năm.

Lễ hội tịch điền diễn ra tại xã Tiên Sơn, thị xã Duy Tiên, nơi ghi dấu sự kiện vua Lê Đại Hành khởi đầu nghi thức cày ruộng tịch điền trong lịch sử.

Hội vật võ Liễu Đôi được tổ chức hàng năm vào ngày mùng 5 tháng Giêng tại làng Liễu Đôi, xã Liêm Túc, huyện Thanh Liêm, nhằm tưởng nhớ công lao của chàng trai họ Đoàn, người có võ nghệ xuất sắc và sức khỏe phi thường, đã góp công đánh giặc cứu nước và được nhân dân tôn vinh là thánh họ Đoàn Lễ hội này thu hút đông đảo người dân địa phương và các vùng lân cận tham gia vào các trận đấu vật.

Hội đền Trần Thương, diễn ra hàng năm vào ngày 20 tháng 8 âm lịch và đêm 14 tháng Giêng âm lịch, tọa lạc tại xã Trần Hưng Đạo, huyện Lý Nhân Đền Trần Thương thờ Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, một nhân vật lịch sử quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

 Hội làng Duy Hải: ở thị xã Duy Tiên, thờ Trần Khánh Dư, được tổ chức hằng năm vào 22 tháng giêng.

Một số công trình văn hóa, di tích lịch sử tiêu biểu:

 Nhà hát Chèo Hà Nam: nằm ở trung tâm thành phố Phủ Lý, là đơn vị nghệ thuật chèo chuyên nghiệp của chiếng chèo xứ Nam.

Khu văn hóa tâm linh Tam Chúc, bao gồm đình và chùa Tam Chúc từ thời Đinh, đang được đầu tư xây dựng để trở thành khu du lịch quốc gia, là điểm nhấn quan trọng trong ngành du lịch Hà Nam.

Đặc trưng trong văn hóa ẩm thực tỉnh Hà Nam 1 Tính cộng đồng

Hà Nam, nằm trong vùng đồng bằng Sông Hồng, đã hình thành từ lịch sử, điều kiện xã hội và phương thức sản xuất, tạo nên ý thức cộng đồng làng xã Qua các thời kỳ lịch sử, điều này đã trở thành truyền thống và đạo lý đặc trưng của người Việt Nam, đặc biệt là người Hà Nam.

Trong văn hóa ẩm thực của người Hà Nam, tính cộng đồng được coi trọng, với mâm cơm luôn có nhiều món để mọi người cùng thưởng thức Dù ở xa hay gần, mọi người vẫn cố gắng trở về nhà để sum họp, chờ đợi những người đi muộn để có bữa cơm đầy đủ thành viên Ở nông thôn, các dịp giỗ chạp, cưới hỏi hay hội làng thường thu hút đông người, và việc được mời ăn là một vinh dự, trong khi người không được mời có thể cảm thấy bị xa lánh Câu nói “một miếng giữa đàng bằng một sàng xó bếp” thể hiện rõ giá trị của sự chia sẻ trong bữa ăn.

Khi ăn, nguyên tắc tâm lý "trên kính, dưới nhường" được áp dụng, trong đó những món ăn ngon thường được dành cho người lớn, trong khi thức ăn tốt lành sẽ được nhường cho trẻ nhỏ.

Trong văn hóa ẩm thực, việc "nhịn miệng đãi khách" rất phổ biến, thể hiện qua việc gắp thức ăn cho nhau trong bữa ăn Hành động này không chỉ là một thói quen mà còn phản ánh tâm lý quan tâm và chăm sóc lẫn nhau Người gắp thức ăn thể hiện sự chu đáo, trong khi người nhận cảm nhận được sự nhiệt tình và hiếu khách, tạo nên không khí ấm cúng và gắn kết trong bữa ăn.

Người Hà Nam rất coi trọng nồi cơm và bát nước chấm, vì đây là những món ăn mà ai cũng sử dụng Cơm và nước mắm trở thành thước đo sự ý tứ và gia phong trong cách ăn uống Khi lấy cơm, cần lấy vừa phải “lưng bát” và bát cơm phải gọn gàng, không dính ra ngoài Nồi cơm sau khi xới cũng thể hiện trách nhiệm với người sau; cơm phải được đánh tơi, không để vón cục, và không bao giờ vét sạch nồi khi người khác còn ăn.

Trong bữa ăn, các thành viên thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, thể hiện sự gắn bó trong gia đình, nội tộc, cũng như giữa những người cùng làng và đồng nghiệp tại nơi làm việc.

Người Việt Nam rất thích trò chuyện trong bữa ăn, điều này khác biệt với thói quen của người phương Tây Những cuộc trò chuyện thường sôi nổi, xoay quanh các câu chuyện từ hàng xóm, phố phường, công việc và học tập, từ người lớn đến trẻ nhỏ Điều này tạo ra không khí ấm cúng, vui vẻ, giúp thắt chặt tình cảm gia đình, nội tộc và cộng đồng.

Cộng đồng trong ẩm thực của người Hà Nam thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa Việt Nam, với nguồn gốc từ những nông dân làng xã gắn liền với nghề trồng lúa nước Tâm lý ăn uống mang tính cộng đồng không chỉ phản ánh đời sống hàng ngày mà còn góp phần bảo vệ và gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống của người Việt và con người Hà Nam.

Người Việt có tính cách dễ dàng tiếp thu văn hóa, đặc biệt là văn hóa ẩm thực từ các dân tộc khác, từ đó tạo ra những đặc sản độc đáo Hà Nam, tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng, vẫn lưu giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống Với sự khéo léo và sáng tạo, người Hà Nam đã chế biến những món ăn dân dã, để lại dư vị sâu sắc trong lòng du khách Đến Hà Nam, du khách sẽ được thưởng thức những món ăn ngon, vừa lạ vừa quen, mang đậm nét riêng của vùng đất này.

Cá kho làng Vũ Đại là món ăn nổi tiếng nhất ở Hà Nam, có nguồn gốc từ rất lâu đời Ban đầu, món ăn này được gọi là Cá kho Đại Hoàng, tên của một ngôi làng thực sự.

Vũ Đại, nhà văn Nam Cao, đã lấy cảm hứng từ làng Đại Hoàng để đặt tên cho tác phẩm của mình, và món cá kho nổi tiếng cũng mang tên làng này Cá kho là món ăn truyền thống của người Việt, dễ làm nhưng đặc biệt ở chỗ sử dụng cá trắm đen nhiều thịt, ít xương, chỉ kho phần thân và đuôi Gia vị ướp cá bao gồm hành khô, riềng, gừng, nước tương, muối và ớt Nồi kho cá phải là niêu đất, sử dụng củi gỗ nhãn để tạo hương vị thơm ngon Quá trình kho cá kéo dài từ 12 đến 14 tiếng với lửa vừa phải, tạo nên món cá kho lừng danh.

Mỗi món ăn ngon đều mang tên gắn liền với vùng miền sản xuất Bánh cuốn, một món ăn sáng phổ biến ở Đồng Bằng Bắc Bộ, đặc biệt nổi tiếng với bánh cuốn Thanh Trì dọc theo dòng sông Hồng.

Bánh cuốn là món ăn nổi tiếng ở nhiều vùng miền như Hưng Yên, Thái Bình với bánh cuốn tôm, Lạng Sơn với bánh cuốn trứng, và Hạ Long - Quảng Ninh với bánh cuốn chả mực Mỗi địa phương mang đến hương vị đặc trưng riêng, và bánh cuốn Phủ Lý cũng không ngoại lệ, sở hữu nét độc đáo mà không nơi nào có được.

Bánh cuốn Hà Nam thường không có nhân thịt mà đi kèm với chả thịt nướng làm từ thịt ba chỉ lợn tươi, được ướp gia vị và nướng trên bếp than hoa Chả thịt nướng ngon khi được nướng vừa lửa, giữ được độ mềm và ngọt Bánh cuốn Phủ Lý có lớp bánh mỏng, bóng nhẫy nhờ mỡ lợn và nhiều nhân mộc nhĩ kết hợp với hành phi Món này thường được ăn nguội, chấm với nước chấm nóng có đủ nguyên liệu như đu đủ xanh, giấm, ớt và tỏi, tạo nên hương vị hấp dẫn Bánh cuốn Phủ Lý có thể ăn kèm với rau xà lách, giá đỗ, hoa chuối thái lát mỏng, kinh giới và rau mùi.

Văn hóa ẩm thực của người Việt, đặc biệt là người Hà Nam, thể hiện sự khéo léo trong việc tận dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên Một bữa ăn truyền thống bao gồm ba thành phần chính: cơm, rau và cá Người Hà Nam sử dụng hai loại gạo chủ yếu là gạo tẻ và gạo nếp, không chỉ để nấu cơm mà còn chế biến thành bún và bánh như bánh cuốn và bún tái kênh Rau quả phong phú từ nông nghiệp địa phương được dùng để làm các món như gỏi, nem và bánh tráng cuốn thịt, cùng với các loại gia vị như hành, gừng, ớt, tỏi và tiêu, tạo nên hương vị đặc trưng Mắm, đặc biệt là mắm cáy Bình Lục, tương cua và tương đậu, là linh hồn trong ẩm thực Việt Cuối cùng, với hệ thống sông ngòi phong phú, người Hà Nam chế biến nhiều món cá ngon như cá kho làng Vũ Đại, cá đối Tam Chúc và bún cá rô đồng.

Ngày đăng: 22/04/2023, 09:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w