Mục lục Chương 4 1 1 Vị trí và yêu cầu của phân tích kỹ thuật? Mối quan hệ giữa phân tích kỹ thuật với các nội dung nghiên cứu khác của dự án 1 2 Nội dung của nghiên cứu kỹ thuật dự án 2 Chương.Chương 4 1 1 Vị trí và yêu cầu của phân tích kỹ thuật? Mối quan hệ giữa phân tích kỹ thuật với các nội dung nghiên cứu khác của dự án 1 2 Nội dung của nghiên cứu kỹ thuật dự án. 2 Chương 5: Nghiên cứu khía cạnh quản lý và nhân sự 10 1 Các nguyên tắc và tiêu chí lựa chọn hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư? 10 2 Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác nghiên cứu khía cạnh tổ chức quản lý dự án? Các hình thức tổ chức quản lý vận hành dự án đầu tư chủ yếu? 12 3 Nội dung và phương pháp phân tích, dự kiến nhân sự và chi phí nhân lực thực hiện dự án? 13 4 Trình bày tóm tắt nội dung tổ chức quản trịquản lý dự án khi soạn thảo dự án đầu tư (Báo cáo nghiên cứu khả thi)? 16 Chương 6: Nghiên cứu khía cạnh tài chính 17 1 Mục đích, vai trò và yêu cầu của phân tích tài chính dự án đầu tư? 17 2 Nội dung của phân tích tài chính dự án. 18 4 Các phương pháp xác định tổng mức đầu tư theo văn bản QLNN hiện hành. 21 5 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của dự án 26 Chương 7: Nghiên cứu khía cạnh kinh tếxã hội 28 1 Sự cần thiết phải nghiên cứu khía cạnh kinh tế xã hội dự án đầu tư? Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội dự án đầu tư? 28 2 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội dự án đầu tư. 30
Vị trí và yêu cầu của phân tích kỹ thuật? Mối quan hệ giữa phân tích kỹ thuật với các nội dung nghiên cứu khác của dự án
Bước phân tích sau nghiên cứu thị trường là cơ sở quan trọng cho việc nghiên cứu kinh tế và tài chính của các dự án đầu tư Việc thiếu số liệu từ nghiên cứu kỹ thuật sẽ cản trở khả năng thực hiện nghiên cứu về mặt kinh tế và tài chính.
Nghiên cứu kỹ thuật mới giúp nhà đầu tư chọn công nghệ phù hợp và xác định chi phí Phân tích kỹ thuật cần đi đôi với phân tích tài chính; nếu dự án không khả thi về tài chính, quy mô và giải pháp kỹ thuật phải được điều chỉnh Những dự án không khả thi về kỹ thuật sẽ bị loại bỏ, tiết kiệm nguồn lực và tạo cơ hội tăng cường nguồn lực Tóm lại, phân tích kỹ thuật và tài chính tạo thành một vòng lặp khép kín cho đến khi tìm ra giải pháp kỹ thuật tối ưu.
• Nếu dự án không khả thi về kỹ thuật thì bác bỏ ngay, tránh tổn thất sau này trong quá trình vận hành.
• Đảm bảo tính khoa học
• Bảng phân tích kỹ thuật phải đủ chi tiết, có số liệu đáng tin cậy
• Đưa ra nhiều phương án với các dữ liệu khác nhau để lựa chọn phương án tối ưu
Nội dung của nghiên cứu kỹ thuật dự án
(1) Mô tả sản phẩm của dự án: phải nêu bật được các điểm chính sau:
- Mô tả các tiêu chuẩn kĩ thuật và chất lượng của sản phẩm (kích thước, hình dạng, )
- Mô tả các đặc tính: lý, hóa, cơ của sản phẩm
- Mô tả tính năng, công dụng và cách sử dụng của sản phẩm
(2) Lựa chọn hình thức đầu tư
Các hình thức đầu tư có thể áp dụng bao gồm đầu tư mới, tức là đầu tư để xây dựng mới và mua sắm thiết bị, máy móc mới hoàn toàn Bên cạnh đó, còn có đầu tư cải tạo và mở rộng, bao gồm đầu tư theo chiều rộng và đầu tư theo chiều sâu.
Khi lựa chọn hình thức đầu tư, cần xem xét loại sản phẩm là mới hoàn toàn hay đã từng xuất hiện trên thị trường Ngoài ra, việc dựa trên cơ sở hiện có của doanh nghiệp và tình hình cung cầu trên thị trường cũng là yếu tố quan trọng cần được cân nhắc.
(3) Xác định công suất và mức sản xuất của dự án
Công suất của máy móc thiết bị bao gồm công suất lý thuyết, là mức công suất tối đa mà thiết bị có thể đạt được trong các điều kiện sản xuất lý tưởng, khi máy móc hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày.
365 ngày/năm) o Công suất thiết kế: là công suất mà thiết bị có thể thực hiện được trong điều kiện sản xuất bình thường
Công suất khả thi của dự án là mức công suất mà dự án có thể đạt được, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao Điều này là cơ sở để lựa chọn máy móc thiết bị với công suất phù hợp, thường cao hơn công suất khả thi từ 5-10% Công suất thiết kế của dự án được tính bằng công suất thiết kế trong 1 giờ của máy móc thiết bị chính nhân với số giờ làm việc trong một ca, số ca trong một ngày và số ngày làm việc trong một năm.
Trong một năm, số ngày làm việc thường là 300 ngày, với mỗi ngày có thể làm 1 ca hoặc 1,5 ca, mỗi ca kéo dài 8 giờ Công suất thực tế của dự án được dự kiến đạt khoảng 90% công suất thiết kế trong từng năm vận hành khai thác Công suất tối thiểu là mức công suất tương đương với điểm hòa vốn.
Để xác định mức sản xuất dự kiến của dự án, trước tiên cần xác định công suất và lập thời gian biểu cho quá trình sản xuất Thời gian biểu này bao gồm thời điểm bắt đầu sản xuất, các giai đoạn đạt công suất thực tế khác nhau, thời gian đạt công suất tối đa, thời gian giảm dần công suất và thời điểm chấm dứt hoạt động của dự án Ngoài ra, phân kỳ đầu tư cần dựa vào khả năng cấp vốn, khả năng tiêu thụ của thị trường và kết quả so sánh các phương án đầu tư, bao gồm việc xây dựng theo một đợt hoặc nhiều đợt theo kiểu LDA cho từng phương án.
(4) Lựa chọn công nghệ kĩ thuật cho dự án
Khi lựa chọn công nghệ cho dự án sản xuất r asp, cần đảm bảo tính cạnh tranh và sử dụng hiệu quả lợi thế so sánh trong nước Việc hạn chế sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng nhập khẩu là rất quan trọng, đồng thời giá cả phải hợp lý và phù hợp với trình độ phát triển của đất nước cũng như trình độ kỹ thuật của người sử dụng Nội dung và trình tự phân tích lựa chọn công nghệ cần được thực hiện theo một quy trình rõ ràng và hợp lý.
Đối với các dự án đầu tư mũi nhọn, việc áp dụng công nghệ hiện đại là cần thiết để đảm bảo hiệu quả Tuy nhiên, cần thận trọng với những công nghệ quá mới hoặc đang trong giai đoạn thử nghiệm, đồng thời tránh lựa chọn những công nghệ đã lỗi thời và kém hiệu năng.
Xác định dây chuyền công nghệ là quá trình nghiên cứu và so sánh các phương án công nghệ khác nhau Việc lựa chọn phương án phù hợp dựa trên các chỉ tiêu tài chính và kinh tế tổng hợp, kết hợp với một hệ thống chỉ tiêu bổ sung.
Xác định phương án tổ chức sản xuất là quá trình quan trọng, dựa trên lý thuyết về tập trung hóa, chuyên môn hóa, hợp tác hóa và liên hợp hóa Mục tiêu là lựa chọn phương án tối ưu nhằm đạt hiệu quả cao nhất trong sản xuất.
Để xác định phương án cho cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật, cần làm rõ trình độ cần thiết và các yêu cầu đặc biệt đối với cán bộ quản lý cũng như công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành.
(5) Lựa chọn thiết bị máy móc
Nội dung lựa chọn thiết bị máy móc (trong trường hợp DA không mua công nghệ toàn bộ)
Khi lựa chọn thiết bị máy móc cho dự án, cần xem xét các tiêu chuẩn quan trọng như mức độ uy tín của nhà cung cấp, sự phù hợp với công suất dự án, và tính đồng bộ của thiết bị Ngoài ra, thiết bị phải cho phép sản xuất ra những sản phẩm cạnh tranh trên thị trường, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam, có phụ tùng dễ kiếm và giá cả cùng hình thức thanh toán hợp lý.
- Sau khi lựa chọn được các loại máy móc phải tiến hành lập bảng liệt kê mô tả đầy đủ theo các căn cứ để lựa chọn.
(6)Nguyên vật liệu đầu vào
- Trước hết, cần phân loại nguyên liệu đầu vào thuộc nhóm nào: nông sản, lâm sản và gia cầm gia súc, các sản phẩm dưới nước, khoáng sản,…
Khi lựa chọn nguyên vật liệu cho dự án, cần xem xét các yếu tố quan trọng như đặc tính và chất lượng của nguyên vật liệu, nguồn cung cấp và khả năng đáp ứng, cũng như giá thu mua, chi phí vận chuyển và kế hoạch cung ứng.
Khi lựa chọn nguyên vật liệu cho dự án, cần đảm bảo rằng chúng có đặc tính và chất lượng phù hợp với sản phẩm Nên ưu tiên các nguyên vật liệu có nguồn cung dồi dào, sẵn có trong nước và khả năng cung cấp ổn định, chỉ nhập khẩu những loại không có hoặc không đạt chất lượng yêu cầu Ngoài ra, cần chọn nguyên vật liệu dễ dàng tìm kiếm phương án thay thế mà không làm thay đổi nhiều dây chuyền công nghệ, đồng thời giá cả cũng phải hợp lý Cuối cùng, nên có nhiều phương án nguyên vật liệu để lựa chọn phương án tối ưu nhất.
Sau khi lựa chọn nguyên liệu, cần trình bày rõ ràng các nội dung sau: phân loại nguyên liệu chính và nguyên liệu phụ, mô tả đặc tính, kích thước và tính chất cơ lý hóa của từng loại nguyên liệu Đồng thời, xác định nhu cầu và chi phí cho từng loại nguyên vật liệu, tìm ra các giải pháp để tạo nguồn nguyên vật liệu, và cuối cùng là ước tính tổng chi phí.
Nghiên cứu khía cạnh quản lý và nhân sự
Các nguyên tắc và tiêu chí lựa chọn hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư?
a) Nguyên tắc tổ chức quản lý dự án đầu tư
Tập trung hóa trong tổ chức quản lý dự án có thể được thực hiện qua hai phương thức chính: (1) Tăng cường đội ngũ cán bộ quản lý hoặc thiết lập một bộ máy quản trị nhất định, và (2) Tập trung các công việc quản lý cùng loại vào một bộ phận quản trị chức năng.
- Chuyên môn hóa: Phân công lao động giữa các nhân viên khác nhau phù hợp với trình độ chuyên môn của họ
Cân đối là việc xác định chính xác nội dung và khối lượng công việc phù hợp với quy mô của các bộ phận quản lý chức năng cũng như từng nhân viên.
Đồng bộ là quá trình bao quát toàn bộ khối lượng công việc cần hoàn thành, bao gồm tất cả các hoạt động và mối liên hệ chặt chẽ giữa bộ phận quản lý và đối tượng quản lý.
Linh hoạt là khả năng co giãn để thích ứng và phản ứng kịp thời với mọi tình huống có thể xảy ra.
- Nhịp nhàng: Tính nhịp nhàng sẽ đảm bảo sự phân bố đều đặn công việc có tính lặp lại theo không gian và thời gian.
Liên tục là quá trình vận động không ngừng của các luồng thông tin giữa các bộ phận trong dự án, nhằm đảm bảo rằng hoạt động quản lý diễn ra thông suốt và không bị tắc nghẽn.
Kế thừa trong quản lý dự án là quá trình nối tiếp các hoạt động của các chức năng quản lý từ giai đoạn trước đến giai đoạn sau, nhằm xây dựng cơ sở phương pháp luận cho việc phân công công việc giữa các bộ phận Điều này giúp quy định các tiêu chuẩn và trách nhiệm trong việc hoàn thành các loại công việc Để lựa chọn hình thức tổ chức quản lý dự án hiệu quả, cần xem xét các tiêu chí phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án.
Dự án có tính chất khác nhau tùy thuộc vào việc đó là dự án mới hay dự án mở rộng, từ đó xác định mô hình tổ chức quản lý dự án phù hợp, có thể là độc lập hoặc giản đơn.
Quy mô của dự án ảnh hưởng đến mức độ chuyên môn hóa trong tổ chức Dự án lớn thường yêu cầu tính chuyên môn hóa cao, trong khi dự án nhỏ có thể áp dụng mô hình tổ chức đơn giản và gọn nhẹ Mô hình tổ chức sẽ được thiết lập dựa trên số lượng dự án mà đơn vị quản lý đang thực hiện.
Quan hệ sở hữu vốn là yếu tố quan trọng trong việc thiết lập mô hình dự án, nhằm đảm bảo lợi ích cho các bên tham gia và nâng cao hiệu quả đầu tư.
- Mức rủi ro của các dự án: mô hình trực tiếp sẽ được ưu tiên lựa chọn hơn khi mức độ rủi ro của DA cao hơn
Khi thực hiện và vận hành dự án, việc lựa chọn công nghệ phù hợp là rất quan trọng Đơn vị quản lý sẽ căn cứ vào từng loại dự án để quyết định sử dụng dạng ma trận, dạng chức năng hoặc dạng doanh nghiệp độc lập nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý.
Mức độ phức tạp của dự án phụ thuộc vào mô hình tổ chức được áp dụng Cụ thể, mô hình tổ chức theo dự án (DA) thường có mức độ phức tạp cao, trong khi mô hình ma trận hoặc chức năng lại có mức độ phức tạp thấp hơn.
- Thời gian thực hiện dự án: thời gian ngắn nên lựa chọn mô hình dạng ma trận, thời gian dài nên lựa chọn mô hình tổ chức theo DA
Các nguồn lực cho dự án cần được quản lý hiệu quả Nguồn lực chia sẻ giữa nhiều dự án (DA) nên được tổ chức theo dạng ma trận khi có giá trị cao Đối với các nguồn lực được sử dụng chung giữa các DA nhỏ, mô hình theo DA là lựa chọn hợp lý.
- Chi phí quản lý: DA có nhu cầu giảm chi phí quản lý thì có thể sử dụng mô hình dạng ma trận
Nhiều dự án (DA) mong muốn nhận được thông tin và chia sẻ nguồn dữ liệu chung, do đó có thể áp dụng mô hình chức năng để đáp ứng yêu cầu này.
Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác nghiên cứu khía cạnh tổ chức quản lý dự án? Các hình thức tổ chức quản lý vận hành dự án đầu tư chủ yếu?
Nhân tố ảnh hưởng đến khía cạnh tổ chức quản lý dự án đầu tư
Mọi dự án đầu tư phải tuân thủ các quy định của hệ thống pháp luật quốc gia nơi hoạt động Đối với các dự án trong từng ngành cụ thể, cần xem xét hệ thống pháp luật riêng biệt của từng ngành và địa phương.
Nhân tố về tổ chức bao gồm các yếu tố được quy định bởi những quy ước hiện hành có tính ràng buộc, như hình thức tổ chức xã hội, hình thức tổ chức liên doanh và các hình thức liên kết hợp tác đầu tư.
Nhân tố kinh tế bao gồm trình độ phát triển kinh tế, quan hệ sở hữu tài sản và vốn, cùng với sự tác động của các biến cố vĩ mô như tăng trưởng, lạm phát và thất nghiệp.
1) Các hình thức tổ chức quản lý vận hành DA đầu tư chủ yếu?
Doanh nghiệp nhà nước là tổ chức mà toàn bộ vốn điều lệ thuộc sở hữu của nhà nước, được thành lập và quản lý hoạt động theo quy định pháp luật.
- Vốn do nhà nước đầu tư bao gồm vốn ngân sách nhà nước và vốn tự tích lũy của DN nhà nước
- Công ty nhà nước được tổ chức theo mô hình có hoặc không có Hội đồng quản trị
Xu hướng hiện nay cho thấy các công ty nhà nước cần hoạt động bình đẳng với các loại hình công ty khác Trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi, số lượng các công ty nhà nước đang có xu hướng giảm.
(2)Công ty trách nhiệm hữu hạn
Công ty trách nhiệm hữu hạn là hình thức tổ chức doanh nghiệp mà các thành viên cùng góp vốn Có hai loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn: một là công ty có từ hai thành viên trở lên, và hai là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên.
Chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi vốn điều lệ Đối với công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH hai thành viên, trách nhiệm này được giới hạn theo số vốn cam kết.
- Công ty trách nhiệm hữu hạn không được phát hành cổ phiếu ra công chúng để bổ sung vốn
Công ty trách nhiệm hữu hạn với từ hai thành viên trở lên cần thành lập hội đồng thành viên, bao gồm Chủ tịch hội đồng và giám đốc hoặc Tổng Giám Đốc Đối với công ty có hơn 11 thành viên, việc thành lập ban kiểm soát là bắt buộc.
Công ty cổ phần là hình thức tổ chức doanh nghiệp mà vốn được sở hữu chung bởi nhiều người thông qua việc góp cổ phần Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong giới hạn số vốn mà họ đã góp.
- Công ty cổ phần có thể phát hành chứng khoán ra công chúng theo quy định của pháp luật.
- Cơ cấu tổ chức bao gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng Giám Đốc
Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp yêu cầu tối thiểu hai thành viên hợp danh, trong đó các thành viên phải là cá nhân có trình độ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp Các thành viên này chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình đối với các nghĩa vụ của công ty.
- Thành viên hợp danh có quyền quản lý công ty tiến hành các hoạt động kinh doanh và chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của công ty.
Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn bằng tài sản của mình cho mọi hoạt động Hình thức tổ chức này cho phép nhà đầu tư đầu tư toàn bộ tài sản của mình vào doanh nghiệp.
- Người quản lý doanh nghiệp có thể đồng thời là người sở hữu vốn.
Nội dung và phương pháp phân tích, dự kiến nhân sự và chi phí nhân lực thực hiện dự án?
a) Nội dung dự kiến nhân sự:
Dự kiến nhân sự và cơ cấu lao động:
Lao động trực tiếp chiếm số lượng lớn nhất trong thị trường lao động, với nhu cầu lao động được thống kê theo nhiều phương pháp cụ thể khác nhau.
(phương pháp dựa vào định mức thời gian, định mức sản lượng; phương pháp dựa vào định mức đứng máy)
Lao động gián tiếp và cán bộ quản trị điều hành có thể được tính toán bằng công thức, nhưng thường thì số lượng lao động gián tiếp và lao động bán hàng được dự kiến dựa vào sơ đồ tổ chức và các chức danh cần thiết, đồng thời xem xét đến việc kiêm nhiệm.
Chế độ làm việc của lao động:
- Thời gian làm việc không quá 8h/ ngày hoặc 48h/ tuần Được phép nghỉ , nghỉ lễ hưởng nguyên lương….
Theo quy định, thời gian làm việc hàng ngày của những người lao động trong các công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm sẽ được rút ngắn từ một đến hai giờ.
Tuyển dụng và đào tạo:
Phương thức tuyển dụng nguồn nhân lực cho dự án bao gồm việc quảng cáo, sử dụng dịch vụ của văn phòng lao động, tuyển sinh sinh viên tốt nghiệp đại học, và các hình thức khác.
Phương thức đào tạo bắt đầu bằng việc phân tích nhu cầu đào tạo, sau đó tiến hành thực hiện quá trình đào tạo Đào tạo có thể diễn ra tại nơi làm việc hoặc bên ngoài nơi làm việc, nhằm tối ưu hóa chi phí nhân lực.
Sau khi xác định các tiêu chuẩn và nguồn nhân lực cần thiết, việc tiếp theo là nghiên cứu và dự tính chi phí nhân lực Chi phí này bao gồm lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng, phúc lợi và chi phí đào tạo, tuyển dụng.
Tiền lương cơ bản được xác định dựa trên nhu cầu sinh hoạt thiết yếu, các yếu tố xã hội, mức độ phức tạp và tiêu hao lao động trong điều kiện làm việc trung bình của từng ngành nghề.
Sau khi xác định mức lương, cần phân chia quỹ lương thành hai phần: tiền lương trả bằng VNĐ và ngoại tệ Hiện nay, mức lương của người nước ngoài và người Việt Nam có sự chênh lệch lớn, vì vậy cần hạn chế sử dụng lao động nước ngoài và tập trung vào việc đào tạo người Việt Nam để dần thay thế.
Có hai phương pháp phân tích dự kiến nhân sự và cơ cấu lao động Phương pháp đầu tiên là dựa vào định mức thời gian và định mức sản lượng Định mức thời gian xác định số thời gian hao phí để sản xuất một đơn vị sản phẩm hoặc hoàn thành một khối lượng công việc, được tính bằng giờ trên một sản phẩm Ngược lại, định mức sản lượng là số nghịch đảo của định mức thời gian Do đó, chỉ cần xem xét một loại định mức, chẳng hạn như định mức thời gian, để tính toán số lượng công nhân trực tiếp sản xuất.
CN: Số lượng công nhân trực tiếp sản xuất cần có trong 1 năm (người)
Qi: Số lượng sản phẩm i (i=1,2, ,n) hoặc khối lượng công việc i phải thực hiện trong 1 năm
DMti: Định mức thời gian đối với sản phẩm hoặc công việc i (giờ công/1 sp)
Tbq: Thời gian làm việc thực tế bình quân của 1 công nhân trong 1 năm
N: Số ngày làm việc bình quân của 1 công nhân/năm
G: Số giờ làm việc bình quân/năm b) Phương pháp dựa vào định mức đứng máy
Trong các dự án, đặc biệt là trong ngành sản xuất sợi và dệt, việc xác định định mức đến máy là rất quan trọng để tính toán số lượng công nhân trực tiếp sản xuất Định mức đứng máy thể hiện số lượng máy mà một công nhân có thể quản lý cùng lúc.
Số lượng công nhân lúc này tính như sau: CN = ∑ i=1 n ❑ Mi
- CN: Số công nhân trực tiếp sản xuất trong 1 năm (người)
- Mi: Số lượng loại máy i (i=1,2…,n) được huy động để sản xuất/năm
- Dmi : Định mức đứng máy loại i (cái/người)
- Số ca: số ca làm việc trong 1 ngày của mmtb
- Ht: hệ số sử dụng thời gian làm việc bằng tỷ số giữa thời gian làm việc thực tế trên thời gian làm việc theo chế độ mỗi người
Trình bày tóm tắt nội dung tổ chức- quản trị/quản lý dự án khi soạn thảo dự án đầu tư (Báo cáo nghiên cứu khả thi)?
(Báo cáo nghiên cứu khả thi)?
(chú ý 2 nội dung lớn: (1) cơ cấu bộ máy tổ chức quản lý dự án trong giai đoạn thực hiện
DA, giai đoạn vận hành khai thác DA; (2) dự kiến số lượng lao động của dự án và quỹlương hàng năm)
Trong giai đoạn thực hiện và vận hành khai thác của dự án, cơ cấu tổ chức quản lý dự án cần được thiết lập một cách hợp lý để đảm bảo hiệu quả.
1 Ban điều hành dự án
3 Các bộ phận hỗ trợ
4 Các đơn vị liên quan
Số lượng lao động và quỹ lương hàng năm của dự án là thông tin quan trọng về nguồn nhân lực và tài chính, cần được xác định dựa trên độ phức tạp, quy mô, yêu cầu và kế hoạch của dự án Các yếu tố này thường ảnh hưởng đến số lượng lao động và quỹ lương hàng năm trong các dự án.
2 Công nghệ và chuyên môn
3 Thời gian hoạt động dự án
4 Địa điểm thực hiện dự án
Để xác định số lượng lao động dự kiến và quỹ lương hàng năm cho dự án, cần dựa vào kế hoạch chi tiết và đánh giá các yếu tố liên quan.
Nghiên cứu khía cạnh tài chính
Mục đích, vai trò và yêu cầu của phân tích tài chính dự án đầu tư?
a) Mục đích của phân tích tài chính
Phân tích tài chính nhằm đánh giá tình khả thi của dự án về mặt tài chính thông qua việc:
Để thực hiện hiệu quả dự án đầu tư, cần xem xét nhu cầu và đảm bảo các nguồn lực tài chính, bao gồm việc xác định quy mô đầu tư, cơ cấu các loại vốn và các nguồn tài trợ cho dự án.
Dự tính chi phí, lợi ích và hiệu quả hoạt động của dự án từ góc độ hạch toán kinh tế là rất quan trọng Điều này giúp xác định các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tài chính của dự án, từ đó đánh giá tính khả thi và lợi ích kinh tế mà dự án mang lại cho đơn vị thực hiện.
Đánh giá độ an toàn tài chính của dự án đầu tư là rất quan trọng, bao gồm các yếu tố như an toàn về nguồn vốn huy động, khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và khả năng trả nợ Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn cho các kết quả tính toán cũng đóng vai trò quan trọng trong phân tích tài chính.
- Đối với chủ đầu tư: cung cấp các thông tin cần thiết để chủ đầu tư đưa ra quyết định có nên đầu tư hay không.
Các cơ quan có thẩm quyền quyết định đầu tư của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc xem xét và cho phép đầu tư cho các dự án sử dụng nguồn vốn Nhà nước.
- Đối với các cơ quan tài trợ vốn cho DA : là căn cứ quan trọng để quyết định tài trợ vốn cho DA.
- Phân tích tài chính còn là cơ sở để tiến hành phân tích khía cạnh kinh tế- xã hội c) Yêu cầu
- Nguồn số liệu sử dụng phân tích tài chính phải đầy đủ và đảm bảo độ tin cậy cao đáp ứng mục tiêu phân tích
- Phải sử dụng phương pháp phân tích phù hợp và hệ thống các chỉ tiêu để phản ánh đầy đủ các khía cạnh tài chính của dự án
- Phải đưa ra được nhiều phương án để từ đó lựa chọn phương án tối ưu.
- Ngoài ra phân tích tài chính còn là cơ sở để tiến hành phân tích kinh tế- xã hội.
Nội dung của phân tích tài chính dự án
(1) Xác định tổng mức vốn đầu tư và cơ cấu nguồn vốn dự án.
Dự tính tổng mức vốn đầu tư.
Tổng mức vốn đầu tư là toàn bộ chi phí cần thiết để thực hiện dự án, được xác định trong giai đoạn lập dự án, phù hợp với nội dung và thiết kế cơ sở của dự án.
Tổng mức vốn đầu tư được phân loại theo tính chất của các khoản chi phí, bao gồm chi phí cố định như chi phí xây dựng, thiết bị, bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn đầu tư xây dựng cùng các khoản mục chi phí khác Ngoài ra, vốn đầu tư còn bao gồm vốn lưu động ban đầu cho sản xuất và lưu thông, cùng với vốn dự phòng.
Phương pháp xác định tổng mức vốn đầu tư bao gồm nhiều cách tiếp cận khác nhau Đầu tiên, phương pháp cộng chi phí tổng hợp các khoản mục chi phí cho từng hạng mục công việc trong thiết kế cơ sở Tiếp theo, có thể xác định theo thiết kế cơ sở của dự án (PP1), sử dụng dữ liệu chi phí của các công trình tương tự (PP2), hoặc tính toán theo suất vốn đầu tư xây dựng công trình (PP3) Cuối cùng, phương pháp kết hợp các phương pháp trên (PP4) cũng được áp dụng để xác định tổng mức đầu tư Ngoài ra, phương pháp suất vốn đầu tư cho phép xác định tổng mức vốn đầu tư trên một đơn vị sản phẩm.
Bài viết này trình bày hai hình thức thể hiện tổng mức vốn đầu tư Đầu tiên, tổng mức vốn đầu tư được thể hiện qua các yếu tố cấu thành, giúp người đọc nắm bắt được các thành phần chính Thứ hai, bảng tổng mức vốn đầu tư cũng được lập theo tiến độ thực hiện đầu tư, phản ánh sự phát triển và tiến trình của dự án.
Xác định các nguồn tài trợ cho dự án và khả năng đảm bảo vốn về mặt số lượng và tiến độ.
- Yêu cầu: đảm bảo về số lượng, đúng về thời điểm nhận tài trợ, đảm bảo sự chắc chắn của nguồn vốn huy động.
Để xác định các nguồn tài trợ cho dự án, có thể xem xét các hình thức huy động vốn như vay ngân hàng, phát hành cổ phiếu hoặc cổ phần, và các nguồn tài trợ khác Ngoài ra, nguồn vốn tự có hoặc vốn huy động từ các nguồn khác cũng là những lựa chọn quan trọng cần được cân nhắc.
- So sánh nhu cầu về vốn với khả năng đảm bảo vốn cho DA từ các nguồn về số lượng và tiến độ.
- Xác định cơ cấu nguồn vốn huy động và lập bảng tiến độ huy động vốn hàng năm.
(2) Lập báo cáo tài chính cho từng năm hoạt động và xác định dòng tiền của dự án.
Các báo cáo tài chính cần được lập bao gồm: báo cáo dự tính doanh thu của dự án, bảng dự tính chi phí sản xuất, bảng dự tính mức lãi lỗ của dự án, và bảng dự trù cân đối kế toán.
Để xác định dòng tiền của dự án, cần xem xét các yếu tố sau: dòng chi phí vốn đầu tư ban đầu, giá trị đầu tư bổ sung cho dự án, dòng chi phí vận hành hàng năm cùng với các khoản chi phí khác, và cuối cùng là dòng thu từ dự án.
(3) Các chỉ tiêu phân tích tài chính dự án
*Các chỉ tiêu đánh giá tiềm lực tài chính của doanh nghiệp
-Hệ số vốn tự có so với vốn đi vay
- Tỷ trọng vốn tự có trong tổng vốn
*Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của DA
- Các chỉ tiêu lợi nhuận thuần, thu nhập thuần của dự án – NFV
- Tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư (hệ số hoàn vốn) – RR
- Giá trị hiện tại thu nhaapk thuần NPV
- Tỷ số lợi ích – chi phí - B/C
- Thời gian thu hồi vốn đầu tư – T.
- Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ IRR
(4) Đánh giá độ an toàn về mặt tài chính của dự án đầu tư
Để đảm bảo an toàn về nguồn vốn, các nguồn vốn huy động cần đáp ứng đủ số lượng và phù hợp với tiến độ đầu tư Đồng thời, cần xem xét tính pháp lý và cơ sở thực tiễn của các nguồn vốn này Ngoài ra, việc đánh giá các điều kiện cho vay, hình thức thanh toán và kế hoạch trả nợ cũng rất quan trọng.
Để đảm bảo an toàn về khả năng thanh toán nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, cần xem xét tỷ lệ giữa tài sản lưu động và nợ ngắn hạn, được tính bằng công thức: \$\frac{TS \, lưu \, động}{nợ \, ngắn \, hạn}\$ Bên cạnh đó, an toàn về khả năng trả nợ của dự án cũng rất quan trọng, được thể hiện qua tỷ số khả năng trả nợ, tính bằng nguồn trả nợ hàng năm của dự án chia cho NPT hàng năm.
Các phương pháp xác định tổng mức đầu tư theo văn bản QLNN hiện hành
Phương pháp 1: Xác định theo thiết kế cơ sở của dự án
- Tổng mức đầu tư dự án đầu tư xây dựng công trình được tính theo công thức:
Tổng mức đầu tư xây dựng của dự án (V TM) được tính bằng công thức: \$V TM = G BT TDC + G XD + G TB + G QLDA + G TV + G K + G DP\$ Trong đó, \$G BT TDC\$ là chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư; \$G XD\$ là chi phí xây dựng; \$G TB\$ là chi phí thiết bị; \$G QLDA\$ là chi phí quản lý dự án; \$G TV\$ là chi phí tư vấn đầu tư xây dựng; \$G K\$ là chi phí khác; và \$G DP\$ là chi phí dự phòng.
- Xác định chi phí xây dựng: G XD =G XDCT 1 +G XDCT 2 + + G XDCTn
(n: số công trình, hạng mục công trình thuộc dự án)
Chi phí xây dựng của công trình được xác định theo công thức sau:
Công thức tính tổng chi phí xây dựng G XDCT được xác định bằng cách cộng tổng chi phí của các công tác xây dựng chính và chi phí xây dựng các bộ phận khác, với công thức: \$$G XDCT = \left( \sum_{j=1}^{m} Q XDj \cdot Zj + G QXDK \right) \cdot (1 + T GTGT - XD)\$$Trong đó, Q XDj là khối lượng công tác xây dựng chính thứ j, Zj là đơn giá của công tác đó, và G QXDK là chi phí xây dựng các công tác khác ước tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng chi phí xây dựng chính Mức thuế suất GTGT áp dụng cho công tác xây dựng được ký hiệu là T GTGT−XD.
Để xác định chi phí thiết bị (GTB) cho dự án, có ba trường hợp chính Thứ nhất, nếu dự án có thông tin chi tiết về dây chuyền công nghệ, GTB sẽ bằng tổng chi phí thiết bị của các công trình trong dự án Thứ hai, nếu có thông tin về giá chào hàng đồng bộ, GTB có thể được lấy trực tiếp từ các báo giá thiết bị Cuối cùng, nếu chỉ có thông tin chung về công suất và đặc tính kỹ thuật, GTB sẽ được xác định dựa trên suất chi phí thiết bị cho một đơn vị công suất, theo giá của nhà cung cấp hoặc giá thị trường tại thời điểm tính toán.
Chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được xác định dựa trên khối lượng cần bồi thường và tái định cư của dự án, cùng với các quy định hiện hành của nhà nước về giá bồi thường và tái định cư tại địa phương Quy trình này phải được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền.
Để xác định chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn đầu tư xây dựng và các chi phí khác, cần lập dự toán Tổng chi phí này, không bao gồm lãi vay, thường được ước tính từ 10-15% tổng chi phí xây dựng và chi phí thiết bị của dự án.
Chi phí dự phòng được xác định bằng công thức: \$G_{DP} = G_{DP1} + G_{DP2}\$, trong đó \$G_{DP1}\$ là tổng chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng công việc phát sinh, và \$G_{DP2}\$ là chi phí dự phòng do yếu tố trượt giá.
+ Cho chủ đầu tư biết được chi tiết các yếu tố cấu thành tổng mức đầu tư Do vậy mà:
+ Có thể kiểm tra được tính chính xác trong việc xác định chi phí của từng khoản mục đầu tư
+ Có thể điều chỉnh các mục không hợp lý
Phương pháp 2: Tính theo diện tích hoặc công suất sử dụng của công trình và giá xây dựng tổ hợp, suất vốn đầu tư xây dựng công trình.
Trong trường hợp xác định tổng mức đầu tư dựa trên diện tích hoặc công suất, năng lực phục vụ của công trình, có thể áp dụng chỉ tiêu suất chi phí xây dựng (SXD) và chi phí thiết bị (STB) hoặc giá xây dựng tổng hợp để tính toán chi phí đầu tư cho từng công trình trong dự án Tổng mức đầu tư được xác định theo công thức cụ thể.
V=G XD +G TB +G BT,TĐC +G QLDA +G TV +G K +G DP
Chi phí xây dựng của dự án G XD được xác định bằng tổng chi phí xây dựng của các công trình và hạng mục công trình thuộc dự án, theo công thức cụ thể.
- G XD = G XDCT1 +G XDCT2 + +G XDCTn o Chi phí xây dựng của công trình, hạng mục công trình (GXDCT) được xác định theo công thức sau: G XDCT =
SXD là suất chi phí xây dựng được tính cho một đơn vị công suất sản xuất hoặc năng lực phục vụ, hoặc đơn giá xây dựng tổng hợp cho một đơn vị diện tích công trình, hạng mục công trình trong dự án.
▪ N: diện tích hoặc công suất sản xuất, năng lực phục vụ của công trình, hạng mục công trình thuộc dự án
CCT-SXD là các khoản mục chi phí chưa được tính trong suất chi phí xây dựng hoặc chưa được đưa vào đơn giá xây dựng tổng hợp cho một đơn vị diện tích hoặc công suất, năng lực phục vụ của công trình, hạng mục công trình thuộc dự án.
▪ Xác định chi phí thiết bị
- Xác định chi phí thiết bị
Chi phí thiết bị của dự án (GTB) là tổng chi phí thiết bị của tất cả các công trình trong dự án Chi phí thiết bị của từng công trình (GTBCT) được xác định theo công thức cụ thể.
STB: suất chi phí thiết bị tính cho một đơn vị diện tích hoặc một đơn vị công suất, năng lực phục vụ của công trình thuộc dự án
CCT-STB: các khoản mục chi phí chưa được tính trong suất chi phí thiết vị của công trình thuộc dự án
- Xác định chi phí khác
Chi phí khác bao gồm bồi thường, hỗ trợ tái định cư, quản lý dự án, tư vấn đầu tư xây dựng, và các chi phí dự phòng, được xác định theo hướng dẫn.
- Ưu điểm: dễ tính toán hơn, đơn giản
Chủ đầu tư thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt cơ cấu các khoản vốn và các mục chi phí cần thiết cho việc thực hiện dự án, mà chỉ có thể xác định tổng mức vốn đầu tư.
Phương pháp này dựa vào suất vốn đầu tư trên mỗi đơn vị sản phẩm; nếu suất vốn đầu tư được tính không chính xác, sẽ dẫn đến sai sót trong việc tính tổng vốn.
Phương pháp 3: xác định theo số liệu của các công trình xây dựng có chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật tương tự đã thực hiện.
Trong trường hợp có đầy đủ thông tin và số liệu về chi phí đầu tư xây dựng của công trình, cũng như các hạng mục công trình có chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật tương tự đã thực hiện, tổng mức đầu tư sẽ được xác định theo công thức cụ thể.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của dự án
(1)Chỉ tiêu thu nhập thuần (NPV)
Chỉ tiêu thu nhập thuần của dự án được định nghĩa là sự chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi phí của dự án, sau khi đã điều chỉnh về cùng một thời điểm.
- Tính về thời điểm hiện tại: NPV
- Tính về thời điểm tương lai: NFV
NFV = ∑ i=0 n ❑ B i (1+ r) n −i − ∑ i=0 n ❑ C i (1+r ) n−i o Bi: khoản thu của năm i o Ci: khoản chi phí năm i o n: số năm hoạt động của dự án o r: tỷ suất chiết khấu được chọn
Chỉ tiêu NPV là tiêu chuẩn hàng đầu để lựa chọn các dự án loại trừ lẫn nhau khi không có hạn chế về nguồn vốn Dự án sẽ được chấp nhận nếu NPV lớn hơn hoặc bằng 0, tương tự như NFV.
Đánh giá khả năng sinh lời của phương án mang lại nhiều ưu điểm, vì nó cho biết mức lãi suất ròng của dự án sau khi đã thu hồi vốn đầu tư ban đầu và trang trải tất cả các chi phí.
Nhược điểm của phương pháp này bao gồm việc yêu cầu tính toán chính xác các chi phí, điều này thường rất khó thực hiện Hơn nữa, phương pháp không cung cấp tỷ lệ phần trăm khả năng sinh lời của các phương án, dẫn đến khó khăn trong việc so sánh và lựa chọn giữa các phương án khác nhau.
(2)Chỉ tiêu thời gian thu hồi vốn đầu tư (T):
Khái niệm: là khoảng thời gian cần thiết mà dự án cần hoạt động để có thể thu hồi số vốn đầu tư ban đầu.
Phương pháp xác định: theo 2 phương pháp cộng dồn hoặc trừ dần
Khi Δi tiến gần đến 0, thì i sẽ tiến đến T, và V i sẽ là vốn đầu tư cần thu hồi vào cuối năm T Hệ số thu chi tại năm i được tính bằng Thu i trừ Chi i Số vốn còn lại chưa thu hồi ở năm i sẽ được chuyển sang năm i+1 để thu hồi nốt.
Chỉ tiêu T đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian hoàn vốn đầu tư của dự án, từ đó hỗ trợ chủ đầu tư trong việc quyết định có nên đầu tư hay không.
(3) Chỉ tiêu tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
IRR, hay tỷ lệ hoàn vốn nội bộ, là mức lãi suất mà khi được sử dụng làm tỷ suất chiết khấu, sẽ giúp cân bằng tổng thu và tổng chi của dự án khi chuyển đổi các khoản thu, chi về cùng một thời điểm hiện tại.
- Sử dụng chương trình phần mềm ứng dụng
- Xác định qua vẽ đồ thị
- Xác định bằng phương pháp nội suy: Cần tìm 2 tỷ suất chiết khấu r1 và r2
NPV 1 − NPV 2 o Với điều kiện: r2>r1; r2-r1≤5% o NPV1 > 0 và gần 0 o NPV2 < 0 và gần 0
Vai trò của IRR là đánh giá hiệu quả của dự án, với điều kiện dự án được chấp nhận khi IRR lớn hơn hoặc bằng r giới hạn R giới hạn có thể là lãi suất vay nếu dự án sử dụng vốn vay để đầu tư, hoặc là tỷ suất lợi nhuận định mức do Nhà nước quy định.
(4)Các chỉ tiêu khác: Lợi nhuận thuần (W); Tỷ số lợi ích/Chi phí (B/C); Điểm hòa vốn
Nghiên cứu khía cạnh kinh tế-xã hội
Sự cần thiết phải nghiên cứu khía cạnh kinh tế - xã hội dự án đầu tư? Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội dự án đầu tư?
(34) Sự cần thiết phân tích khía cạnh KT-XH của DA đầu tư
Phân tích khía cạnh kinh tế - xã hội của dự án đầu tư là quá trình so sánh và đánh giá hệ thống giữa chi phí và lợi ích của dự án, từ góc độ toàn bộ nền kinh tế và xã hội.
Phân tích kinh tế - xã hội của dự án giúp xác định sự đóng góp của nó vào các mục tiêu phát triển cơ bản của nền kinh tế và phúc lợi quốc gia Phân tích này không chỉ hữu ích cho các nhà đầu tư mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với các cơ quan nhà nước và các định chế tài chính.
Đối với nhà đầu tư, đây là cơ sở quan trọng để thuyết phục các cơ quan có thẩm quyền chấp nhận dự án và thuyết phục các định chế tài chính cung cấp vốn.
- Đối với nhà nước: Lợi ích KT-XH mà DA mang lại là căn cứ để nhà nước xem xét và quyết định cho phép đầu tư
- Đối với định chế tài chính: Là căn cứ để quyết định có tài trợ vốn hay không
(35) Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả KT-XH
Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội (KT-XH) yêu cầu rằng dự án (DA) khi được đầu tư phải mang lại lợi ích lớn hơn chi phí mà xã hội phải chịu Đồng thời, dự án cần đáp ứng các mục tiêu cơ bản trong giai đoạn phát triển nhất định để xứng đáng nhận các ưu đãi từ nền kinh tế.
Tại VN, tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả KT-XH được thể hiện qua:
Mức độ đóng góp cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống của dân cư được thể hiện qua số liệu về mức gia tăng sản phẩm quốc dân và tốc độ phát triển.
Phân phối lại thu nhập là một yếu tố quan trọng trong việc đầu tư phát triển các vùng kém phát triển, nhằm nâng cao đời sống của người dân Sự đóng góp này không chỉ giúp cải thiện điều kiện sống mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng.
- Gia tăng số lao động có việc làm
- Tăng thu và tiết kiệm ngoại tệ, đẩy mạnh xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu
- Một số tiêu chuẩn khác như: o Tăng thu ngân sách o Tận dụng, khai thác tài nguyên mới
Phát triển các ngàng công nghiệp chủ đạo,
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế- xã hội dự án đầu tư
37) Các chỉ tiêu hiệu quả KT-XH
(1)Giá trị gia tăng thuần (NVA)
NVA là mức chênh lệch giữa giá trị đầu ra và giá trị đầu vào, phản ánh mức đóng góp trực tiếp của DA vào tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
-NVA tính cho cả đời dự án:
- NVA tính cho 1 năm của đời dự án
* NVA gồm 2 yếu tố: - WA: Chi phí trực tiếp cho người lao động
- SS: Thặng dư xã hội Đối với các DA đầu tư sử dụng vốn của nước ngoài, NVA gồm
- Giá trị gia tăng thuần túy quốc gia (NNVA)
- Giá trị gia tăng thuần túy được chuyển ra nước ngoài (RP)
Các trường hợp vận dụng NVA dể đánh giá hiệu quả kinh tế
Trong trường hợp dự án đầu tư mới, cần kiểm nghiệm hiệu quả tuyệt đối Nếu NVA dương, tiếp tục đánh giá lợi ích xã hội thu được và không chấp nhận dự án có SS.
- TH2: trường hợp DA đầu tư mới, kiểm nghiệm hiệu quả tương đối: Nếu có ít
Các dự án (DA) không bị hạn chế nguồn lực và đã chứng minh hiệu quả tuyệt đối có thể được lựa chọn Nếu không, mức độ giá trị gia tăng (NNVA) cao hơn tiền lương sẽ mang lại lợi ích lớn cho nền kinh tế Trong trường hợp thiếu vốn, cần ưu tiên lựa chọn những dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất trên mỗi đơn vị vốn đầu tư.
Đối với việc hiện đại hóa hoặc mở rộng quy mô DA, cần sử dụng các chỉ tiêu quan trọng như NNVApv và chi phí XH sau hiện đại hóa.
Đối với tổ hợp nhiều dự án (DA), cần tính toán các giá trị đầu vào và đầu ra, cũng như tổng giá trị gia tăng của đời dự án trong tổ hợp Nếu giá trị NNVA lớn hơn hoặc bằng giá trị WA, thì tổ hợp đó sẽ được chấp nhận.
(2)Giá trị hiện tại ròng kinh tế NPV E
Chỉ tiêu NPV (Giá trị hiện tại ròng) phản ánh tổng lợi ích thuần của dự án (DA) trong suốt vòng đời của nó, được đánh giá từ góc độ toàn bộ nền kinh tế và quy về thời điểm hiện tại Một dự án được coi là chấp nhận được nếu NPV E lớn hơn 0.
(3)Tỷ số lợi ích – chi phí KT B / C E
Tỷ lệ giữa tổng giá trị lợi ích kinh tế và tổng giá trị chi phí kinh tế của dự án được quy về cùng một mặt bằng thời gian theo tỷ suất chiết khấu xã hội Nếu chỉ tiêu này nhỏ hơn hoặc bằng 1, dự án có thể bị bác bỏ hoặc cần điều chỉnh lại.
(4)Tác động dến phân phối thu nhập và công bằng XH
Chỉ tiêu này đánh giá sự đóng góp của DA vào mục tiêu phân phối và xác định tác động của DA đến điều tiết thu nhập theo nhóm dân cư và vùng lãnh thổ So sánh tỷ lệ BD giữa các nhóm dân cư và vùng lãnh thổ sẽ cho thấy tình hình phân phối giá trị gia tăng do DA tạo ra trong nước.
*Còn nhiều chỉ tiêu khác như tác động đến môi trườnh sinh thái, tác động đến lao động và việc làm, đóng góp vào ngân sách,
Dự án đã góp phần tiết kiệm và tăng thu ngoại tệ, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài, từ đó tạo ra một cán cân thanh toán hợp lý.
Số ngoại tệ tiết kiệm được= Tổng ngoại tệ thu được – Tổng chi phí tổn về ngoại tệ trong quá trình triển khai dự án
(6) tác động đến khả năng cạnh tranh quốc tế
Khả năng cạnh tranh quốc tế được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng số tiền ngoại tệ thu được từ dự án và tổng giá trị đầu vào trong nước sử dụng để sản xuất sản phẩm xuất khẩu hoặc thay thế hàng nhập khẩu.
3/ So sánh sự giống và khác nhau giữa phân tích tài chính và phân tích kinh tế xã hội dự án?
- Phân tích và đánh giá hiệu quả
(so sánh giữa lợi ích thu được và chi phí bỏ ra để đạt được các kết quả đó)
- Là một trong các nội dung đánh giá tính khả thi của dự án
Tiêu chí Phân tích tài chính Phân tích KT-XH
Góc độ Trên góc độ của nhà đầu tư
Trên khía cạnh vi mô
Trên góc độ sử dụng vốn bằng tiền
Trên góc độ của toàn bộ nền KT và toàn
XH Trên khía cạnh vĩ mô
Trên góc độ sử dụng tài nguyên của đất nước
Mục tiêu của việc xem xét mức độ sinh lợi của dự án (DA) là nhằm tối đa hóa lợi nhuận thu được và đánh giá những lợi ích mà DA mang lại cho đất nước, từ đó tối đa hóa thu nhập quốc dân.
Thuế phải nộp là khoản chi phí
Các khoản trợ cấp, ưu đãi mang lại lợi ích cho nhà đầu tư
Tiền lương trả cho người lao động là khoản chi đối với nhà đầu tư
Khi tính toán các khoản vay nợ thì đây là khoản chi phí
Giá cả đầu vào, đầu ra được lấy theo giá thị trường
Tỷ suất chiết khấu được lấy trực tiếp theo mức chi phí sử dụng vốn huy động trên thị trường
Thuế là khoản thu nhập của ngân sách quốc gia và là khoản thu của nền KT
Các khoản trợ cấp, ưu đãi là khoản chi phí mà XH phải gánh chịu
Tiền lương trả cho người lao động là khoản thu mà DA mang lại cho nguồn lao động
Khi tính toán phải cộng vào các khoản trả nợ
Giá cả đầu vào đầu ra được tính dựa trên
Tỷ suất chiết khấu là chi phí XH thực tế của vốn và có thể phải được điều chỉnh