Đó là một ưu thế lớn trong việc sử dụng nguồn tài nguyên thực vật trong đó có nguồn tài nguyên cây thuốc góp phần nâng cao đời sống và sức khỏe của mọi người đặc biệt là các đồng bào Dân
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Cơ sở khoa học
Tri thức là sự hiểu biết về thế giới tự nhiên xung quanh con người, được hình thành từ kinh nghiệm trong quá trình lao động và sản xuất thực tiễn Qua thời gian, tri thức này được tích lũy và phát triển thông qua trải nghiệm của nhân dân lao động.
Tri thức bản địa là những hiểu biết và nhận thức về môi trường sống, được hình thành từ cộng đồng dân cư tại một địa phương cụ thể, trong suốt quá trình lịch sử tồn tại và phát triển của cộng đồng đó.
Thự , Hồ Đắc Thái Hoàng, 2000)[7]
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với nguồn tài nguyên thực vật phong phú và đa dạng, bao gồm khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao Các loài cây phát triển trong nhiều điều kiện sinh thái khác nhau, tạo nên các kiểu thảm thực vật đa dạng Nhiều loài trong số đó có giá trị làm thuốc, như hà thủ ô, nghệ đen, và hạ diệp châu, trong khi còn nhiều loài cây thuốc quý khác chưa được nghiên cứu và khai thác.
Trong lịch sử, nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về cây thuốc và vị thuốc chữa bệnh Năm 1960, Phạm Hồng Hộ và Nguyễn Văn Dương xuất bản bộ “Cây cỏ Việt Nam” GS.TS Đỗ Tất Lợi, với nhiều năm nghiên cứu, đã cho ra đời nhiều tài liệu về cây thuốc, nổi bật là bộ “Dược liệu học và các vị thuốc Việt Nam” vào năm 1957, mô tả và nêu công dụng của hơn 100 cây thuốc nam.
Cuốn “Từ điển cây thuốc Việt Nam” của Văn Chi ghi nhận 3200 cây thuốc, trong khi tài liệu của Viện Dược liệu (2000) cho biết Việt Nam có tới 3830 loài cây làm thuốc Số lượng này có thể còn tăng lên do kiến thức về việc sử dụng cây thuốc của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Việt Nam sở hữu diện tích rừng lớn, với ba phần tư lãnh thổ là đồi núi, nơi sinh sống của nhiều dân tộc Cuộc sống của họ gắn liền với rừng, dẫn đến việc tích lũy kinh nghiệm quý báu trong việc sử dụng cây rừng làm thuốc Kiến thức bản địa về cây thuốc rất đa dạng, mỗi dân tộc có những loại cây và bài thuốc riêng Tuy nhiên, nguồn tài nguyên rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng, kéo theo sự mất mát đa dạng sinh học, bao gồm cả cây thuốc bản địa chưa được nghiên cứu Do đó, việc nghiên cứu và bảo tồn tri thức về cây thuốc là rất cần thiết Các cộng đồng dân tộc thiểu số, đặc biệt là những người sống gần rừng, sở hữu nhiều bài thuốc hiệu quả từ cây rừng, như tại xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang.
Khu vực này tập trung nhiều dân tộc thiểu số và có diện tích rừng lớn khoảng 5575,92 ha, tạo điều kiện lý tưởng cho nghiên cứu về kiến thức bản địa, đặc biệt là trong việc sử dụng cây thuốc và bài thuốc từ tự nhiên Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện đề tài: "Tri thức bản địa trong sử dụng, bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc Dao tại xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang".
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nuớc
2.2.1 Những nghiên cứu trên thế giới
Việc sử dụng cây thuốc dân gian đã tồn tại từ lâu trong các cộng đồng dân tộc, gắn liền với sự phát triển của nhân loại Ngay từ khi xuất hiện, con người đã biết khai thác các loài thực vật để duy trì sự sống và phát hiện ra khả năng phòng và chữa bệnh của chúng Những kinh nghiệm này dần được tích lũy, tạo nền tảng cho y học truyền thống Cùng với sự phát triển của xã hội, việc sử dụng cây thuốc ngày càng được nâng cao, mang lại hiệu quả lớn trong việc bảo vệ sức khỏe và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã khai thác nguồn thực vật rừng để sản xuất thuốc, với nhiều nghiên cứu và xuất khẩu dược liệu mang lại nguồn tài chính lớn Trung Quốc nổi bật là quốc gia tiên phong trong việc sử dụng cây thuốc chữa bệnh, với nghiên cứu thành công dẫn đến cuốn sách "Kỹ thuật gây trồng cây thuốc ở Trung Quốc" ra đời năm 1968, do các nhà nghiên cứu Vân Nam thực hiện, đề cập đến đặc điểm sinh thái, công dụng, kỹ thuật trồng, chế biến và bảo quản cây Thảo quả.
Nghiên cứu lịch sử của các cây làm thuốc vùng lãnh thổ được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đưa ra nhiều bằng chứng xác thực trong cuốn
Theo "Lịch sử niên đại cây cỏ" được xuất bản năm 1878, Charles Pikering đã chỉ ra rằng từ năm 4271 trước công nguyên, cư dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loại cây để làm thực phẩm và chữa bệnh.
Theo Aristote (384-322 trước Công Nguyên), các dân tộc vùng Trung Cận Đông đã biết đến hàng ngàn cây thuốc từ hơn 4000 năm trước Người Ai Cập sau đó đã phát triển kỹ thuật chế biến và sử dụng những cây thuốc này (Võ Văn Chi và Trần Hợp, 1999).
Vào thế kỷ XVI, Lý Thời Trần đưa ra “Bản thảo cương mục” sau đó năm
Năm 1955, cuốn bản thảo này được tái bản, mang đến cho con người những kiến thức quý giá về việc sử dụng các loại cây cỏ trong việc chữa bệnh.
Vào những năm 1950, các nhà khoa học Liên Xô đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về cây thuốc Năm 1972, tác giả N.G Kovalena đã công bố trên toàn Liên Xô về việc sử dụng cây thuốc, nhấn mạnh lợi ích cao mà chúng mang lại mà không gây hại cho sức khỏe con người.
Cuốn sách “Chữa bệnh bằng cây thuốc” của tác giả Kovalena cung cấp cho người đọc thông tin về các loại cây thuốc và cách chữa bệnh hiệu quả với liều lượng được xác định rõ ràng.
Vào năm 1992, J.H de Beer, một chuyên gia về lâm sản ngoài gỗ của Tổ chức Nông lương Thế giới, đã nghiên cứu vai trò của thị trường và lâm sản ngoài gỗ Ông nhận thấy giá trị to lớn của thảo quả trong việc cải thiện đời sống của người dân miền núi sống trong và gần rừng Điều này không chỉ thu hút họ tham gia vào việc quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng bền vững mà còn giúp họ yên tâm sống chủ yếu bằng nghề rừng.
Tiến sĩ James A Dule, một nhà dược lý học nổi tiếng người Mỹ, đã có những đóng góp quan trọng cho Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong việc xây dựng danh mục các loài cây thuốc, bao gồm cách thu hái, sử dụng, chế biến và những lưu ý cần thiết khi sử dụng các loại cây thuốc.
Theo ước tính của tổ chức Quỹ thiên nhiên thế giới (WWF) có khoảng
35.000 - 70.000 loài trong số 250.000 loài cây được sử dụng vào mục đích chữa bệnh trên toàn thế giới
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1985, trong số 250.000 loài thực vật đã biết, gần 20.000 loài được sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp hoạt chất chế biến thuốc Ở Ấn Độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc trên 5.000 loài, và riêng tại một số nước Đông Nam Á, có tới 2.000 loài cây thuốc vùng nhiệt đới Tại Châu Mỹ, con số này cũng vượt quá 1.900 loài.
Nguồn tài nguyên cây thuốc là kho tàng quý giá cho các dân tộc, được sử dụng để chăm sóc sức khỏe, phát triển kinh tế và gìn giữ bản sắc văn hóa Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số các nước đang phát triển hiện nay phụ thuộc vào dược liệu hoặc các chất chiết xuất từ dược liệu cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Sự phát triển của xã hội và nhu cầu ngày càng tăng trong việc sử dụng thực vật rừng để chữa bệnh đã dẫn đến việc chiết xuất các hoạt chất và khai thác quá mức, khiến nhiều loài cây thuốc đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vĩnh viễn.
Theo thông tin từ tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), trong số 43.000 loài thực vật mà tổ chức này đã ghi nhận, có đến 30.000 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau Tài liệu "Các loài thực vật bị đe dọa ở Ấn Độ" được xuất bản năm 1980 đã đề cập đến 200 loài, trong đó phần lớn là các loài cây thuốc.
2.2.2 Những nghiên cứu trong nước
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với diện tích 33,054 km², trong đó ba phần tư là đồi núi và một phần tư là đồng bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thực vật, đặc biệt là cây thuốc Một số vùng cao có khí hậu á nhiệt đới, thích hợp cho cây thuốc ưa khí hậu mát mẻ Dãy núi Trường Sơn rộng lớn là nguồn cung cấp phong phú các loại cây thuốc, rất cần thiết cho người dân sống gần rừng, đặc biệt là những người xa trạm xá và bệnh viện.
Theo nguồn thông tin Viện Dược liệu (2004) [12] thì Việt Nam có đến
Việt Nam có 3.948 loài cây làm thuốc, thuộc 1.572 chi và 307 họ thực vật, bao gồm cả rêu và nấm Hơn 90% trong số đó là các loài cây thuốc mọc tự nhiên Tuy nhiên, qua các cuộc điều tra, con số này có thể tăng lên do kiến thức về việc sử dụng cây thuốc của một số đồng bào dân tộc thiểu số vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Tổng quan khu vực nghiên cứu
Xã Tân An, thuộc huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang, là một xã miền núi nằm cách trung tâm huyện lỵ 12km về phía Tây Nam.
Phía Bắc giáp xã Tân Mỹ, Hà Lang;
Phía Nam giáp xã Phúc Thịnh, Hòa Phú;
Phía Đông giáp xã Xuân Quang, Hùng mỹ;
Phía Tây giáp xã Hà Lang
Xã Tân An có địa hình phức tạp với sự phân chia bởi các ngòi và suối lớn, tạo ra các kiểu địa hình đặc trưng như núi trung bình, núi thấp, đồi và thung lũng.
Khí hậu Tân An mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng từ khí hậu lục địa Bắc Á - Trung Hoa, với hai mùa rõ rệt: mùa đông lạnh khô và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 22°C đến 24°C, với nhiệt độ cao nhất trung bình từ 33°C đến 35°C và thấp nhất trung bình từ 12°C đến 13°C.
Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1.500mm đến 1.800mm, với độ ổn định cao Độ ẩm trung bình hàng năm đạt 85%, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây rừng nhiệt đới, giúp chúng luôn xanh tốt quanh năm.
Xã Tân An thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa Đông Bắc, có khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt Mùa đông từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau thường lạnh khô và có sương muối, là thời điểm dễ xảy ra cháy rừng Ngược lại, mùa hè từ tháng 4 đến tháng 9 nóng ẩm với lượng mưa lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nông, lâm nghiệp.
2.3.4 Địa chất , thổ nhưỡng Đất đai của xã gồm một số loại chính như sau:
- Đất đỏ vàng trên đá sét và đá biến chất;
- Đất đỏ vàng trên đá Macma axít (Fa);
- Đất vàng đỏ trên đá biến chất (Hs);
- Đất phù sa ven suối (Py);
- Đất thung lũng dốc tụ (D);
- Đất nâu vàng trên phù sa cổ;
- Đất mùn vàng nhạt trên đá cát;
- Đất nâu đỏ trên đá vôi;
- Đất phù sa không được bồi hàng năm;
- Đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nước;
- Đất mùn vàng đỏ trên đá Macma axít;
- Đất phù sa được bồi hàng năm;
2.3.5 Tài nguyên rừng Đất lâm nghiệp 4.493,84ha gồm rừng phòng hộ và rừng sản xuất
2.3.6 Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội
Xã Tân An bao gồm 11 thôn bản, với tổng dân số đạt 6.390 người và 1.568 hộ tính đến ngày 15/10/2014 Trong xã có 10 dân tộc anh em sinh sống, trong đó dân tộc Tày chiếm hơn 84% Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động là 51,2%, tương đương với 3.270 người.
Xã Tân An, thuộc huyện Chiêm Hóa, là một xã miền núi với nguồn thu nhập chủ yếu từ việc trồng lúa nước, chăn nuôi và trồng rừng.
Ngành trồng trọt và chăn nuôi, bao gồm chăn nuôi lợn, trâu và thủy sản, là những lĩnh vực kinh tế chủ yếu góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội Theo báo cáo của UBND xã Tân An năm 2017, thu nhập bình quân đầu người đạt 16.800.000đ/năm.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 17 3.1 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
- Thời gian nghiên cứu: tháng 02 năm 2018 đến tháng 05 năm 2018
Nội dung nghiên cứu
Từ mục tiêu nghiên cứu đặt ra của đề tài có những nội dung sau:
- Xác định các loài cây được người dân khai thác, sử dụng làm thuốc
- Đặc điểm cơ bản về hình thái của một số loài cây thuốc cần được ưu tiên bảo tồn và nhân rộng ở cộng đồng dân tộc Dao
Nội dung 2: Tri thức bản địa trong khai thác sử dụng các loài cây thuốc
- Xác định phương thức khai thác các loài thuốc như: Bộ phận thu hái, kĩ thuật, thời điểm khai thác, công dụng của cây thuốc
Cách chế biến và sử dụng các loài cây thuốc trong cộng đồng dân tộc Dao rất đa dạng, bao gồm những phương thức đơn giản như phơi khô, gác bếp, hoặc sử dụng tươi, cũng như những phương pháp cầu kỳ với nhiều công đoạn khác nhau.
- Tri thức bản địa của người dân trong việc sử dụng một số bài thuốc dân gian tại địa phương
Nội dung 3: Các loài cây thuốc cần được ưu tiên bảo tồn
- Xác định mức độ hiếm của các cây thuốc hiện nay so với trước đây
- Xác định loài cây thuốc quý/hiếm cần được ưu tiên bảo tồn
- Xác định các bài thuốc cần được ưu tiên bảo tồn
Nội dung 4: So sánh tri thức bản địa trong sử dụng cây thuốc,bài thuốc của dân tộc Dao với dân tộc khác
Nội dung 5: Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc, bài thuốc của cộng đồng Dân tộc Dao
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết hệ thống, kết hợp với quan điểm sinh thái – nhân văn và quan điểm bảo tồn – phát triển có sự tham gia.
- Sưu tầm các tài liệu liên quan đến công tác nghiên cứu
- Sử dụng các phương pháp điều tra như: Kế thừa tài liệu, phỏng vấn người dân tại khu vực nghiên cứu
Kế thừa có chọn lọc các tài liệu về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội, cùng với các tài liệu liên quan đến các chuyên đề của tác giả trong và ngoài nước tại khu vực nghiên cứu.
3.4.3 Phương pháp thu thập số liệu
Thông tin sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp phỏng vấn nhóm, xây dựng bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp
Sử dụng một câu hỏi duy nhất cho tất cả người cung cấp tin, ví dụ: “Xin
Bác (Anh/ Chị/ Ông/ Bà) hãy liệt kê tất cả các cây thuốc mà mình biết, với tên gọi bằng tiếng phổ thông và địa phương để tránh nhầm lẫn giữa các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau Để thu thập thông tin, chúng tôi sẽ thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với những người có uy tín như trưởng thôn, thầy lang, người cao tuổi trong làng, và những người hành nghề bốc thuốc, nhằm thu thập kiến thức về các bài thuốc.
Phỏng vấn mở là hình thức phỏng vấn tự do, cho phép người phỏng vấn đặt câu hỏi linh hoạt về bất kỳ chủ đề nào Thứ tự các câu hỏi có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh và câu trả lời của người cung cấp thông tin, tạo ra một cuộc trò chuyện tự nhiên và sâu sắc.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã phỏng vấn 30 hộ gia đình am hiểu về cây thuốc từ 3/11 thôn, sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên Các cộng tác viên được chọn dựa trên tiêu chí như khả năng khai thác và chế biến cây thuốc, kiến thức và kỹ năng thực hành, cũng như sự hiểu biết về truyền thống quản lý và sử dụng cây thuốc trong cộng đồng Họ cũng cần thông thạo hai thứ tiếng phổ thông và tiếng Dao, đại diện cho các thành phần khác nhau trong thôn như lứa tuổi, giới tính và kinh tế Để thu thập thông tin hiệu quả, chúng tôi đã sử dụng bảng câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng, giúp người dân dễ hiểu và dễ trả lời Quan trọng nhất là yêu cầu người cung cấp thông tin liệt kê đầy đủ tên các cây thuốc được sử dụng trong vùng bằng tiếng dân tộc của họ, nhằm tránh nhầm lẫn giữa các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.
Bảng 3.1: Tóm tắt thông tin về đối tượng phỏng vấn
Tổng số hộ có dân tộc Dao
Số hộ Dao được phỏng vấn Độ Tuổi Giới tính
(Các thông tin phỏng vấn thu thập được ghi chép và mô tả vào các phụ lục 1, phụ lục 02 và phụ lục 03)
Phương pháp này được thực hiện sau khi phỏng vấn hộ gia đình, với các cuộc thảo luận dựa trên khung chuẩn Tại một xã trong vùng nghiên cứu, hai nhóm thảo luận được thành lập, mỗi nhóm gồm 5 người đại diện cho các thành phần kinh tế khác nhau trong thôn Mục đích của thảo luận là xác nhận và bổ sung thông tin về khai thác, chế biến và sử dụng cây thuốc, đồng thời tìm hiểu những khó khăn và khuyến nghị của cộng đồng để phát triển bền vững sản xuất và sử dụng tài nguyên rừng.
3.4.4 Xác định các loài cây thuốc cần ưu tiên bảo tồn
Phân hạng cây thuốc theo mức độ đe dọa của loài:
+ Độ hữu ích của loài đối với người dân địa phương: sử dụng thang 3 mức điểm
- Loài không có tiềm năng được dùng ở địa phương: 0 điểm
- Loài sử dụng ít đối với người dân địa phương: 1 điểm
- Loài có tầm quan trọng đối với người dân địa phương: 2 điểm
+ Mức độ để xâm nhập (vị trí mọc của loài để bị tìm thấy để khai thác): sử dụng thang 2 mức điểm
- Loài mọc ở nơi rất khó xâm nhập: 0 điểm
- Loài mọc ở nơi rất dễ xâm nhập: 1 điểm
Tính chuyên biệt về nơi sống của loài thể hiện khả năng sống thích nghi, cho thấy sự hạn hẹp hoặc phổ biến của chúng Để đánh giá điều này, có thể sử dụng thang 3 mức điểm.
- Loài xuất hiện ở nhiều nơi sống khác nhau: 0 điểm
- Loài xuất hiện ở một số ít nơi sống: 1 điểm
- Loài có nơi sống hẹp: 2 điểm
+ Mức độ tác động đến sự sống của loài (sự tác động của người dân ảnh hưởng đến sự sống của loài): sử dụng thang mức 3 điểm
- Loài có ít nhất vài nơi sống của loài ổn định: 0 điểm
- Loài có nơi sống phần nào không ổn định hay bị đe dọa: 1 điểm
- Loài có nơi sống không chắc còn tồn tại: 2 điểm
(Thực Vật Học Dân Tộc (2002) [14])
3.4.5 Phương pháp nghiên cứu thực vật học
Thu mẫu: Các mẫu vật được thu thập theo kinh nghiệm sử dụng của người dân địa phương
Các mẫu tiêu bản chất lượng cần có đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa và quả (đối với cây lớn) hoặc cả cây (đối với cây thảo nhỏ và dương xỉ) Đối với cây lớn, nên thu thập từ 3-5 mẫu trên cùng một cây, trong khi cây thảo nhỏ và dương xỉ cần thu 3-5 cây sống gần nhau Việc này rất quan trọng để hỗ trợ cho quá trình định mẫu và trao đổi mẫu vật Các mẫu thu thập cần đảm bảo tỷ lệ phù hợp với kích thước chuẩn của mẫu tiêu bản là 41 x 29 cm.
Trong điều tra thực vật dân tộc học, các mẫu tiêu bản thường không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cần thiết Trong những trường hợp này, việc thu thập các mẫu vật như cành, lá, hoa, quả, hạt và rễ là cần thiết Mặc dù các mẫu này không đủ để xác định chính xác tên khoa học, chúng có thể giúp định hướng cho quá trình thu thập thông tin và thu mẫu tiêu bản bổ sung sau này.
Chúng tôi đã thu thập các mẫu thực vật dân tộc học bên cạnh các mẫu thực vật điển hình để mô phỏng giá trị sử dụng Những mẫu này chứa đựng tri thức dân tộc, bao gồm bộ phận sử dụng, đặc điểm phân biệt và các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật.
Ghi chép thông tin là bước quan trọng trong việc thu thập mẫu vật, bao gồm các thông tin về dạng sống, đặc điểm của thân, cành, lá, hoa và quả Cần đặc biệt chú ý đến những thông tin không thể hiện trên mẫu khô như màu sắc hoa, quả chín, màu của nhựa, dịch, mủ, cũng như mùi và vị của hoa quả Ngoài ra, thông tin về thời gian, địa điểm thu mẫu, điều kiện tự nhiên, sinh thái nơi sống, mật độ và người thu mẫu cũng cần được ghi chép đầy đủ.
Thông tin về thực vật dân tộc học được thu thập thông qua tri thức của người cung cấp thông tin, có thể bằng cách phỏng vấn trực tiếp hoặc quan sát Các thông tin cần ghi nhận bao gồm tên dân tộc của cây, ý nghĩa tên, mục đích sử dụng, bộ phận dùng, cách khai thác, bảo quản và sử dụng, cũng như cách phối hợp với các cây khác và nguồn gốc thông tin Do mẫu thực vật thường thiếu các bộ phận để quan sát, cán bộ điều tra khuyến nghị người cung cấp mô tả các bộ phận còn thiếu, nhưng những mô tả này chỉ mang tính tham khảo Thông tin có thể được ghi vào phiếu điều tra ngay tại hiện trường hoặc trong sổ tay, và phải được nhập vào phiếu vào cuối ngày.
Trong quá trình xử lý mẫu, các mẫu được cắt tỉa và kẹp giữa hai tờ báo kích thước 45 x 30 cm, sau đó ngâm trong dung dịch cồn 40o - 45o để mang về Khi về, mẫu được lấy ra khỏi cồn và đặt giữa hai tờ báo khô, kẹp bằng kẹp mắt cáo để phơi hoặc sấy khô Việc xử lý mẫu có thể bao gồm hoặc không bao gồm các bước độc và khâu tùy theo yêu cầu cụ thể Để định tên, phương pháp hình thái so sánh được sử dụng, dựa vào các đặc điểm phân tích từ mẫu vật và thông tin ghi chép ngoài thực địa, sau đó so sánh với các khóa phân loại và tài liệu mô tả Các tài liệu thường được sử dụng bao gồm cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam.
Các mẫu vật phức tạp, không có nhiều đặc điểm nhận dạng sẽ được chuyển cho các chuyên gia phân loại sâu để giám định
Lập danh lục thực vật từ các mẫu tiêu bản đã có tên, tiến hành kiểm tra và chỉnh lý tên khoa học của các loài theo bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” Bảng danh lục bao gồm các cột: Số thứ tự, tên dân tộc, tên phổ thông, tên khoa học, bộ phận dùng và công dụng.
3.4.6 Phương pháp xử lý số liệu
Dữ liệu điều tra được xử lý bằng tay, bao gồm việc liệt kê tất cả các tên cây thuốc được nhắc đến, đếm tần số nhắc đến và xếp hạng theo thứ tự tần số giảm dần Danh mục các loài thuốc tiêu biểu được xác định từ những loài được nhiều người nhắc đến, cùng với một số loài ít được nhắc đến Các loài tiêu biểu phản ánh tiêu chuẩn văn hóa và tri thức chung của cộng đồng về cây thuốc trong khu vực điều tra, trong khi các loài còn lại thể hiện cái nhìn và kinh nghiệm riêng của từng thành viên trong cộng đồng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Danh mục các loài cây của cộng đồng Dân tộc Dao tại xã Tân An
Dựa trên kết quả điều tra nghiên cứu, một số loài thực vật được cộng đồng dân tộc Dao khai thác và sử dụng làm thuốc đã được thống kê Các loài cây thuốc được xác định theo tên địa phương và tên phổ thông, với tất cả mẫu cây thuốc được thu thập và mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái Tài liệu này sau đó được sử dụng để xác định tên phổ thông, tên khoa học và họ thực vật của các loài cây Kết quả được tổng hợp trong bảng 4.1.
Bảng 4.1: Các loài thực vật được cộng đồng dân tộc Dao khai thác sử dụng làm thuốc
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng
1 Bòng bong Lygodium sp Toàn cây Thông tiểu tiện
II Gymnospermatophyta - Ngành hạt trần
II.1 Gnetaceae - Họ Dây gắm
2 Dây gắm Gnetum montanum Lá và rễ
Chữa rắn cắn, giải độc, phong tê thấp, sốt rét
III.1 Amaranthaceae – Họ Rau dền
3 Mào gà celosia plumosa Cụm hoa Viêm đường tiết niệu, chảy
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng máu cam
III.2 Araliaceae- Họ Cuồng Cuồng
4 Đinh lăng Polyscias fruticosa Rễ thân lá
Chữa suy nhược cơ thể mụn nhọt
III.3 Apiaceae- Họ Hoa tán
5 Mùi tầu Ngò gai Eryngium foetidum Toàn cây Chữa cảm sốt III.4.Lamiaceae-Họ Hoa Môi
6 Tía tô Mía đảng sa Hyptis suaveolens Toàn cây
Chữa cảm sốt, ho do cảm lạnh
7 Húng quế Ocimum basilicun Hạt Chữa mẩn ngứa dị ứng
8 Hương nhu Đìa gián phán Ocimum gratissimum Cả cây
9 Thiên niên kiện Hìa hẩu ton Homalomena occulta Thân, rễ
Chữa thấp khớp, đau nhức xương
III.6 Araliaceae – Họ Nhân sâm
10 Đu đủ Tung hây Carica papaya lá Trị hắc lào
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng
Chữa khớp III.7 Amaryllidaceae- Họ Hoa Kèn Đỏ
11 Náng Crinum asiaticum Toàn cây Chữa bong gân, mụn nhọt
12 Nhọ nồi Eclipta prostrata Cả cây Trị viêm họng sốt cao
13 Cúc tần Pluchea indica Cành, lá và rễ
Thấp khớp, đau nhức xương
14 Ké đầu ngựa Xanthium strumarium Quả
Chữa phong hàn, đau khớp, lở ngứa
15 Ngải cứu Ngọi Artemisia vulgaris Cả cây
Chữa đau bụng kinh, kinh không đều
Tiêu độc, chữa viêm tấy ngoài da, cảm sốt
17 Cỏ lào Đồng chí Chromolaena odorata Toàn cây
Cầm máu, đi ngoài, viêm đại tràng
III.9.Pontederiaceae - Họ Bèo Tây
18 Bèo lục bình Eichhornia crassipes
Cuống lá phồng Chữa sưng tấy
III.10 Cucurbitaceae - Họ Bầu Bí
19 Gấc Pờ luồng piêu Momordica cochinchinensis Hạt
Trị mụn, lở loét, khô da, khô mắt
20 Giảo cổ lam Gynostemma Thân, lá Hạ mỡ máu,
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng pentaphylum chống lão hóa, hạ đường huyết, tăng cường miễn dịch
21 Bí đao Benincasa hispida Vỏ quả Chữa đái rắt, phù người
22 Mướp đắng Luffa cylindrica Lá mướp Trị nổi mề đay
III.11 Cusaitaceae – Họ Tơ hồng
23 Dây tơ hồng Cuscuta chinensis
Chữa mụn nhọt, tiểu tiện không thông, hen, viêm sỏi thận
III.12 Crassulaceae - Họ Thuốc bỏng
24 Cây bỏng nổ Pẩu phí mia Flueggea virosa Toàn cây
Trị mụn, trị bỏng, viêm họng, phù thận
Chữa phù thận, sốt, làm thuốc bổ
26 Nhót nhà Mác nót Elaeagnus latifolia Rễ và vỏ lá
Chữa hen suyễn, thổ huyết, viêm khí quản mạn tính
III.15 Erythropalum - Họ dây hương
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng
27 Bò khai Long châu sói
Erythropalum scandens Lá, ngọn non
Chữa viêm thận, viêm gan, viêm đường tiết liệu, tiểu tiện không thông
III.16 Euphorbiaceae - Họ Thầu dầu
Phần trên mặt đất, rễ
Lợi tiểu, bảo vệ gan, chữa ỉa chảy, viêm ruột
29 Keo dậu Leucaena leucocephala Hạt Trị giun
30 Móng bò tía Đù điềng mong
Bauhinia purpurea Toàn cây Trị kiết lị, tiêu chảy
31 xấu hổ Mia dót Mimosa var unijuga Rễ,cành lá Trị viêm dạ dày mạn tính
32 Mán đỉa Archidendron cly pearia lá Tắm chị ghẻ
III.18.Bignoniaceae-Họ Chùm Ớt
33 Núc nác Đèngpag piêu Oroxylum indicum Cả cây
Trị viêm họng cấp và mãn tính, viêm gan vàng da
III.19 Laauceae - Họ Long não
34 Quế Quể mu Cinnamomum loureirii Quả
Chữa đau bụng, trị vẩy nến mề đay
III.20.Rubiaceae - Họ Thiến Thảo
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng
35 Mơ lông Chờ gáy xiết
Chữa đau khớp, đau bụng, kiết lỵ
III.21 Loranthaceae – Họ Tầm gửi
36 Tầm gửi gạo đỏ Phác mạy nghịu Taxillus chinensis Cả cây
Bổ thận và mạnh gân xương là những công dụng chính của sản phẩm, giúp điều trị phong thấp, tê bại, và giảm đau lưng gối Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ cho những người bị nhức mỏi gân xương, thai động không yên, đau bụng, và huyết áp cao.
37 Cối xay Abutilon indicum Toàn cây
Chữa phù phũng sau khi đẻ
III.23 Marantaceae - Họ Hoàng tinh
38 Lá dong Nòm hẹp Phrynium placentarium Lá Giã rượu, giải độc
39 Mua núi Melastoma normale Toàn cây
Chữa vàng da, băng huyết, tụ máu bầm tím
III.25 Menispermaceae - Họ Tiết dê
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng
40 Hoàng đằng Fibraurea tinctoria Thân, rễ
Chữa viêm ruột, viêm gan, đau mắt,…
41 Dây tiết dê Cissampelos pareira Lá và rễ Chữa táo bón,
42 Chuối rừng Musa coccinea Hoa
Chống ung thư, thanh nhiệt, giải độc
III.27 Myristicaceae – Họ Máu chó
43 Máu chó Knema globularia Hạt,dây Chữa ghẻ, bồi bổ cở thể
III.28 Myrsinaceae - Họ Đơn nem
44 Khôi tía Ardisia gigantifolia Lá Chữa đau dạ dày
45 Ổi Mác ổi Psidium guajava Lá, quả xanh
Trị tiêu chảy, mụn nhọt, bầm tím, giản đau răng
46 Lan kim tuyến Trời xanh đất đỏ Anoectochilus setaceus Cả cây
Chữa viêm gan mãn tính, bệnh viêm khí quản
III.31 Oxalidaceae - Họ Chua me đất
47 Khế chua Mác phường sia Averrhoa carambola
Chữa dị ứng, mẩn ngứa,
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng nhức đầu
III.32.Caprifoliaceae-Họ Cơm Cháy
48 Kim ngân Nang dum mia Lonicera bournei cành nhỏ và lá
Trị mụn nhọt, ban sởi, ho do phế nhiệt
III.33 Plantaginaceae - Họ Mã đề
49 Bông mã đề Phắc đảm Plantago major Cả cây
Chữa viêm càu thận cấp và mãn tính, sỏi niệu, viêm bàng quang cấp tính
III.34 Loganiaceae-Họ Mã Tiền
50 Mã tiền Strychnos nux- vomica Hạt Trị viêm xoang
III.35 Polygonaceae - Họ Rau răm
51 Thồm lồm Polygonum chinensis Toàn cây
Chữa viêm họng, viêm ruột, viêm gan, lỵ, nấm âm đạo
52 Hà thủ ô đỏ Fallopia multiflora Củ, rễ
Chữa suy thận, đau lưng, thiếu máu
53 Rau răm Râu răm Persicaria Thân ngọn Chữa nóng gan
III.36 Poaceae-Họ Hòa Thảo
54 Cây tre Bambuseae lá Chữa thủy
Tên địa phương Tên khoa học Bộ phận dùng Công dụng đậu
55 Cỏ tranh Imperata cylindrica Rễ Chữa gan,hen
56 Ngô Zea mays Râu ngô Trị sỏi thận
57 Bưởi bung Glycosmis Rễ và lá Đau thoát vị, đau tê người
58 Bưởi Citrus grandis Vỏ, lá Chữa ho có đờm
III.38 Anacardiaceae-Họ Đào Hột Lộn
59 Cây xoài Mangifera Indica Lá non
Chống ung thư chữa đau lưng
61 Rau Diếp cá Cùa mua mia Houttuynia cordata Toàn cây
Chữa sốt xuất huyết, táo bón, mụn, viêm phổi,
III.40 Sapindaceae - Họ Bồ hòn
62 Bồ hòn Mác hón Sapindus saponaria
Cây, hoa, hạt, vỏ trái
Chữa ho đờm, hôi miệng, sâu răng không hạt
63 Vải Mác pai Litchi chinensis Hạt
Trị cảm, rắn độc cắn, gẫy xương, phong thấp đau nhức xương đau
64 Nhãn Dimocarpus longan lá Trị sỏi thận
Chữa hen suyễn, ho hen
III.42 Smilacaceae – Họ Khúc Khắc
67 Cây lá gai Bâu pán Boehmeria nivea Rễ,củ Lợi tiểu
III.44 Verbenaceae - Cỏ roi ngựa
68 Bọ mẩy Cầy nghẹ Clerodendrun bungeisteud Lá, rễ
Chữa sốt phát ban viêm amydan, cổ họng
69 Gừng Can khýõng Zingiber officinal
Chữa ho mất tiếng, giúp cho sự tiêu hóa, nôn mửa, say tàu xe
70 Nghệ đen Curcuma aeruginosa Củ Chữa đau bụng, đầy hơi, bế kinh,…
71 Sa nhân Amomun aromaticum Hạt
Chữa đau bụng, ăn không tiêu, đầy trướng, nôn mửa
III.46 Piperaceae - Họ Hồ tiêu
Chữa đau bụng lanh dạ, thổ tả, hoặc nôn mửa, nấc cụt, không tiêu
Dương Piper lolot Toàn cây
Rối loạn tiêu hóa, tê bại, đau xương
III.46.Phyllanthoideae-Họ Diệp Hạ Châu
Pẩu phí mia Flueggea virosa toàn cây Trị bỏng dạ, trị mụn
(Nguồn số liệu điều tra dân tộc 2018)
Tri thức bản địa về cây thuốc của cộng đồng dân tộc Dao tại xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang rất phong phú và đa dạng Các loài cây thuốc không chỉ chữa trị một loại bệnh mà còn có khả năng điều trị nhiều bệnh khác nhau, tùy thuộc vào hiểu biết của từng cá nhân trong cộng đồng Sự hiểu biết này về công dụng và bộ phận sử dụng của cây thuốc có sự khác biệt theo độ tuổi và giới tính, phản ánh quá trình tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và khả năng quan sát của mỗi người.
Đặc điểm cơ bản về hình thái của một số loài cây thuốc cần được ưu tiên bảo tồn và nhân rộng ở cộng đồng Dân tộc Dao
4.2.1 Một số loài cây tiêu biểu được cộng đồng Dân tộc Dao sử dụng làm thuốc
Từ kết quả điều tra tổng hợp lại cây thuốc được người dân nhắc đến với số lần nhiều nhất từ cao xuống thấp được thống kê trong bảng 4.2
Bảng 4.2 Cây thuốc được người dân nhắc đến với số lần nhiều nhất từ cao xuống thấp
STT Tên phổ thông Tên khoa học Số lần được nhắc đến
2 Cây bỏng nổ Flueggea virosa 9
11 Rau diếp cá Houttuynia cordata 6
(Nguồn số liệu điều tra dân tộc năm 2018)
Từ bảng 4.2, tôi đã tổng hợp 18 loài cây thuốc tiêu biểu mà người dân thường khai thác và sử dụng Bài viết cung cấp các đặc điểm hình thái và sinh thái cơ bản của từng loài, kèm theo hình ảnh minh họa Các cây thuốc được mã hóa theo thứ tự để dễ dàng nhận diện Kết quả chi tiết được trình bày trong bảng sau.
Bảng 4.3 Mô tả đặc điểm hình thái và sinh thái của một số loài cây tiêu biểu được cộng đồng Dân tộc Dao sử dụng làm thuốc
STT Tên cây Đặc điểm hình thái và phân bố Hình ảnh
Ngải cứu là một loại cây thân thảo lâu năm, có lá mọc so le và chẻ lông chim Phiến lá men theo cuống đến tận gốc, dính vào thân như có bẹ Các thùy của lá có hình mác hẹp, đầu nhọn, với mặt trên màu lục sậm và mặt dưới phủ đầy lông nhung màu trắng.
Những lá ở ngọn có hoa không chẻ
Cây có lá mỏng, hình bầu dục với đầu lá tù hoặc thuôn và gốc nhọn hình nêm, kèm theo lá hình tam giác Cành già có màu nâu sẫm Cây có hoa đơn tính khác gốc, với hoa đực mọc thành cụm nhiều hoa, trong khi hoa cái mọc riêng lẻ hoặc thành cụm 2-3 cái Quả nang hình cầu, màu trắng nhạt, có 3 mảnh vỏ và ăn được khi chín.
Cây dây leo có tua cuốn, chiều dài từ 5 đến 10 mét, với đường kính trung bình từ 2 đến 3 cm, có thể đạt tối đa 5-6 cm Màu sắc của cây thay đổi từ xám vàng hoặc vàng nhạt ở cây già, trong khi cây non có màu xanh.
Dây có chiều dài từ 10-15m, mềm mại với tua cuốn và vỏ ngoài có nhiều vết bì khổng màu nâu Cành non có màu xanh lục, đường kính từ 4-6mm và hơi có cạnh Lá mọc so le, hình trứng rộng với đầu nhọn, dài từ 9-16cm và rộng từ 6-11,5cm, mép lá nguyên và lượn sóng Mặt trên của lá có màu lục sẫm, trong khi mặt dưới có màu xám mốc, với 3 gân chính rõ rệt Cuống lá dài khoảng 3,5cm, có những cuống dài tới 8-9cm, phình ở hai đầu và đôi khi hơi dính vào phía trong phiến lá, tạo hình dáng giống như khiên.
Vò lá có mùi thơm hăng Tua cuốn mọc ở nách lá, dài 15-25cm
Cỏ tranh là loại cây lâu năm với thân rễ lan dài và ăn sâu dưới đất Cây có thân đứng, cứng, với lá hẹp dài, mặt trên nhám và mặt dưới nhẵn, mép lá sắc bén có thể gây thương tích Hoa cỏ tranh có hình chuỳ, màu trắng và nhẹ, giúp cây không chỉ nhân giống qua chồi rễ mà còn phát tán xa nhờ gió Cây thường mọc hoang dại.
Cây nhỏ với cành tròn, khi còn non có lông nhưng sau đó trở nên nhẵn Lá cây có hình mác với đầu nhọn, cuống lá cũng nhọn hoặc hơi tròn, cả hai mặt đều nhẵn và có màu xanh lục sẫm, kích thước dài từ 5-13cm và rộng từ 3-7cm, gân lá nổi rõ ở mặt dưới Cụm hoa hình ngù chùy, nhẵn, mang những nhánh hoa thưa có màu trắng hoặc đôi khi màu hồng Đài và tràng hoa có lông, nhị dài gấp đôi ống hoa, trong khi nhụy có vòi dài bằng hoặc gần bằng nhị và núm nhụy được chia thành hai.
Quả nhỏ bọc trong đài
Thuộc loại cây cỏ sống lâu năm, thân nhẵn
Lá mã đề mọc thành cụm ở gốc, phiến lá hình thìa hay hình trứng, có gân dọc theo sống lá và đồng quy ở ngọn và gốc lá
Hoa mã đề có cán vươn dài, xuất phát từ kẽ lá Hoa lưỡng tính Quả hộp, trong chứa nhiều hạt màu nâu đen bóng
Cây thuộc loại hàng năm, có thể mọc bò hoặc thẳng đứng, với chiều cao trung bình từ 0.2 đến 0.4m, có thể đạt tới 0.8m Thân cây có màu nâu, lục nhạt hoặc hơi đỏ tía, và bề mặt có lông thưa, cứng.
Lá cây mọc đối, có phiến lá hẹp và dài khoảng 2.5cm x 1.2cm, với mép lá nguyên hoặc có răng cưa nông và có lông ở cả hai mặt Hoa màu trắng, tập hợp thành đầu, mọc ở đầu cành hoặc kẽ lá, bao gồm hoa lưỡng tính ở giữa và hoa cái bên ngoài Quả có hình dạng bế cụt đầu hoặc dẹt, có 3 cạnh màu đen, dài khoảng 3mm và rộng 1.5cm.
Cây thảo sống lâu có chiều cao từ 30 đến 40 cm, thường mọc bò Thân cây phồng lên ở các mấu và có nhiều đường rãnh dọc Lá cây đơn, nguyên, mọc so le với hình dạng tim, có 5 gân chính tỏa ra từ cuống lá, trong đó cuống lá có gốc bẹ ôm lấy thân Cụm hoa của cây dạng bông đơn và mọc ở nách lá.
Quả mọng chứa một hạt
Trầu không là cây leo với thân nhẵn, lá mọc so le có cuống dài từ 1,5-3,5cm Phiến lá hình trái xoan, dài 10-13cm và rộng 4,5-9cm, với phần cuống hình tim ở lá gốc và đầu lá nhọn Khi nhìn từ dưới lên, lá có nhiều điểm chứa tinh dầu nhỏ, gân lá rõ ràng Hoa mọc thành bông và quả là loại quả mọng không có vòi sót lại.
Cây là loại cây sống lâu năm, có khả năng leo cao nhờ vào tua cuốn ở nách lá Lá cây mọc so le, với phiến lá có từ 3 đến 5 thuỳ sâu Hoa của cây mọc riêng lẻ ở nách lá, trong đó hoa đực có lá bắc lớn và tràng hoa màu vàng, còn hoa cái có lá bắc nhỏ hơn Quả của cây lớn, có nhiều gai và khi chín sẽ chuyển sang màu gạch hoặc đỏ thẫm; hạt của quả dẹt, cứng và có màu đen.
Bưởi là cây gỗ cao từ 3 đến 4 mét khi trưởng thành, với vỏ thân màu vàng nhạt và có thể chảy nhựa ở những kẽ nứt Cành cây có gai dài và nhọn, trong khi lá có hình dạng gan và trứng, dài khoảng 11 cm.
Hoa bưởi có kích thước 12 cm, rộng từ 4,5-5,5 cm, với hai đầu tù và cuống có dìa cánh to Hoa thuộc loại hoa kép, mọc thành chùm từ 6-10 bông và tỏa ra mùi hương dễ chịu Quả bưởi hình cầu, có vỏ dày và màu sắc thay đổi tùy theo giống, trong khi hoa bưởi thường có màu trắng.
Cây thảo mọc bò hay leo, dài 2-3m
Thân cây có màu đỏ nâu, nhẵn và có rãnh dọc Lá cây mọc so le, hình bầu dục hoặc hơi thuôn, dài từ 4-7cm và rộng từ 3-5cm, với ngọn lá hẹp nhọn Các lá phía trên nhỏ hơn, gần như không có cuống và ôm sát vào thân, trong khi bẹ lá mỏng ôm lấy 2/3 đốt Cụm hoa hình chùm xim ở đầu cành dài từ 5-7cm, mang nhiều hoa nhỏ màu trắng.
Quả nhỏ 3 cạnh thuôn dài, có hạch cứng ở giữa, khi chín màu đen
Tri thức bản địa trong việc khai thác, sử dụng các loài cây thuốc của cộng đồng Dân tộc Dao tại xã Tân An
4.3.1 Hoàn cảnh có được tri thức
Từ phụ lục 1 ta đã thống kê được hoàn cảnh có được tri thức dân tộc của cộng đồng dân tộc Dao tại Xã Tân An bằng bảng 4.4:
Bảng 4.4: Tóm tắt hoàn cảnh có được tri thức
STT Hoàn cảnh Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Do người dòng tộc truyền lại 14 46,7
2 Tự tìm tòi và phát hiện 6 20
Theo bảng 4.4, có 14 người (46.7%) được truyền lại hoàn cảnh từ dòng tộc, 6 người (20%) tự tìm tòi và phát hiện, 7 người (23.3%) học từ người khác, và 3 người (10%) có cách khác.
Từ Bảng 4.4 ta vẽ được biểu đồ thể hiện hoàn cảnh tiếp nhận tri thức như hình 4.1
10% Do người dòng tộc truyền lại
Tự tìm tòi và phát hiện
Hình 4.1 Hoàn cảnh tiếp nhận tri thức
Bảng 4.5: Tóm tắt tri thức bản địa trong khai thác, sử dụng các loài cây thuốc
Bộ phận thu hái Kĩ thuật thu hái Biện pháp xử lý
4.3.2 Tri thức bản địa trong việc thu hái các loài cây thuốc
Theo kết quả điều tra, bộ phận thu hái các loài cây thuốc được trình bày trong bảng phụ lục 1 và tổng hợp trong bảng 1, từ đó vẽ biểu đồ thể hiện bộ phận thu hái như hình 4.2.
Hình 4.2 Các bộ phận thu hái của cây thuốc
Theo hình 4.2, có 5 cây thu hái bằng củ, 23 cây bằng lá, 15 cây bằng rễ, 7 cây bằng vỏ, 7 cây bằng quả, 21 cây thu hái cả cây và 13 cây thu hái bằng cách khác Người dân còn thu hái lá kết hợp với rễ, thân, hoa hoặc củ để sử dụng Khi dân số còn ít, tác động của người dân chưa ảnh hưởng lớn đến tài nguyên cây thuốc và thực vật rừng, nhưng với sự gia tăng dân số, nhu cầu cũng tăng theo Điều này đã gây ảnh hưởng lớn đến nguồn tài nguyên cây thuốc và các nguồn tài nguyên khác trong khu vực nghiên cứu Đặc biệt, người dân không chỉ khai thác các bộ phận có khả năng tái sinh như lá và vỏ cây Hiện tại, 47% lượng khai thác là để sử dụng, còn lại được khai thác để bán nhằm bù đắp chi phí sinh hoạt Họ đã thực hiện khai thác triệt để, thu hái cả cây, đào cả rễ và củ, dẫn đến sự suy giảm mạnh số lượng các loài cây thuốc, làm mất khả năng tái sinh trong tự nhiên.
4.3.3 Tri thức bản địa trong việc khai thác các loài cây thuốc
Theo kết quả điều tra từ bảng 1, biểu đồ cho thấy phương pháp khai thác các loại cây thuốc bao gồm: hái 47 cây, đào 14 cây, nhổ 10 cây, chặt 2 cây, và 22 cây được khai thác bằng các cách khác.
Hái Đào Nhổ Chặt Cách khác
Hình 4.3 Cách khai thác các loài cây thuốc
(Nguồn số liệu điều tra dân tộc 2018)
Theo kết quả điều tra trong phụ lục 1 và bảng 1, biểu đồ cho thấy cách khai thác các loại cây thuốc: 47 cây được hái, 14 cây được đào, 10 cây được nhổ, 2 cây được chặt, và 22 cây được khai thác bằng các phương pháp khác.
4.3.4 Tri thức bản địa trong việc sử dụng các loài cây thuốc
60 Đun uống Giã Đắp Tắm Cách khác số cây số cây
Hình 4.4 cách sử dụng các loài cây thuốc
(Nguồn số liệu điều tra dân tộc 2018)
Theo kết quả điều tra trong phụ lục 1 và bảng 1, biểu đồ cho thấy cách sử dụng các loại cây thuốc: có 51 loại được dùng để đun uống, 19 loại giã đắp, 7 loại dùng để tắm, và 9 loại theo cách khác.
4.3.5 Tri thức bản địa trong việc sử dụng các bài thuốc dân gian
Sau khi áp dụng phương pháp nghiên cứu điều tra để phát hiện các bài thuốc, đề tài đã tổng hợp và loại bỏ những bài thuốc trùng lặp, xác định được 18 bài thuốc với tổng cộng 22 loài.
Bảng 4.6 Các bài thuốc của cộng đồng Dân tộc Dao tại xã Tân An huyện Chiêm Hóa – tỉnh Tuyên Quang
Tên cây thuốc, vị thuốc (phổ thông/ địa phương) Bộ phận sử dụng Cách pha chế Tên phổ
1 Chữa hen Cỏ tranh Rễ Rễ cỏ tranh tươi sắc uống sau bữa ăn
Chó đẻ Cả cây Sắc nước uống Đinh lăng Rễ Trộn với cây chó đẻ sắc nước uống
3 Chữa tóc bạc sớm Hà thủ ô Mã liên ăn Củ
Sắc nước uống hoặc ngâm riệu uống (kiêng ăn hành tỏi khi dùng)
4 Đau tai Cối xay Chỏ xay Quả
Lấy quả nấu thịt lợn ăn (không dùng cho phụ nữ có thai)
5 Chữa tắc tia sữa Đinh lăng Rễ Cho 500ml nước
Gừng Lá vào sắc còn 150ml thì bỏ ra uống khi nóng
Dừng vỏ cây khế bỏ lớp sần bên ngoài sắc nước lên cho trẻ uống một vài lần sẽ đỡ
7 Chữa ung thư phổi Đu đủ Tung hây Lá Lá cả cuống cho vào nồi thêm nước nấu sôi ngày uống 3 lần
8 Chữa vàng da ở trẻ sơ sinh Tơ hồng Cả dây
Lấy 500g dây tơ hồng cho vào nước đun rồi tắm cho trẻ
9 Tai bị loét Thồm lồm Thồm lồm Cả cây Dã nhỏ đắp lên nơi tai bị loét
Mã đề Cả cây Dùng toàn cây cả hạt cùng với râu ngô, nhọ nồi sắc nước uống
12 Viêm đường ruột Kim ngân Nang dum mia Cả cây Dùng hoa hoặc dây sắc nước uống
13 Trị bệnh thận Hà thủ ô
Lấy củ Lấy củ hà thủ ô và Suộm luồm Lấy củ suộm luồm sấy khô rồi đun với cây linh
Linh sin nhồi me Lấy thân sin nhồi me
Cỏ lào Đồng chí Lấy ngọn Lấy 5 đến 6 ngọn
Lá mơ Lấy lá cỏ lào cùng với khoảng 1 nắm lá mơ dã ra rồi cho nước nóng vào chắt lấy nước cốt cho uống
15 Thuốc an thai Ngải cứu Ngọi Lấy ngọn Lấy 15g ngải cứu
Tía tô Lấy ngọn với 15g tía tô thêm 3 bát con nước lã đun cho đến còn một bát ngày uống 3 lần
Nhọ nồi Ngọn và Băm nhỏ đun sôi rồi uống, làm như vậy
Rau diếp cá Chéc trèn Lá
Cả cây 2- 3 lần sẽ khỏi hẳn
17 Bổ máu Cây máu chó Lấy thân
Lấy thân cây về băm nhỏ, phơi khô và mỗi lần sử dụng, sắc 50g cho đến khi nước có màu đỏ thẫm Uống 3 lần mỗi ngày hoặc có thể sử dụng thường xuyên như nước hàng ngày.
18 Đau dạ dày Khôi tía Lấy lá
Lấy 1 nắm lá khôi cùng với nắm nhỏ cam thảo sắc với một lít nước uống hàng ngày
(Nguồn số liệu điều tra dân tộc 2018)
Cộng đồng dân tộc Dao sử dụng nhiều loại thực vật làm thuốc, với sự đa dạng và phong phú trong các bài thuốc Một số cây quen thuộc như cây ngải, cây ngô thường gặp trong đời sống hàng ngày, trong khi một số loài như kim ngân cỏ máu đang trở nên hiếm Các bộ phận của cây như cành, lá, rễ, hoa và vỏ được sử dụng tùy thuộc vào từng bệnh Mỗi bài thuốc có cách pha chế khác nhau, phù hợp với công dụng và tình trạng của người bệnh, có thể dùng để tắm, uống, hoặc đắp lên vết thương Người dân thường ước lượng lượng cây thuốc cần thiết để pha chế, với hiệu quả tốt nhất khi sử dụng tươi, mặc dù cũng có thể dùng khô Ngoài ra, có những điều kiêng kị cần lưu ý khi sử dụng các loại cây thuốc này.
Các loài cây thuốc và các bài thuốc cần được ưu tiên bảo tồn
4.4.1 Các loài cây thuốc cần được bảo tồn và nhân rộng
Dựa vào việc phân hạng cây thuốc theo độ hữu ích, mức độ xâm nhập, tính chuyên biệt về nơi sống và mức độ tác động đến sự sống của loài, các thông tin này được tổng hợp trong bảng 2 và được trình bày lại qua bảng 4.7, tập trung vào các loài có điểm phân hạng từ 4 trở lên.
Bảng 4.7 Phân hạng cây thuốc theo mức độ đe dọa của loài tại xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên cây thuốc Mức độ đe dọa Điểm phân hạng
Phổ thông Địa phương Khoa học SĐVN
1 Tầm gửi gạo đỏ Phác mạy nghịu Taxillus chinensis 6
2 Thiên niên kiện hìa hẩu ton homalonemaocculta VU 6
5 Lan kim tuyến Trời xanh đất đỏ Anoectochilus setaceus EN 6
7 Hà thủ ô Mã liên ăn Fallopia multiflora VU 5
8 Giảo cỏ lam Gynostemma EN 5
9 Sa nhân Say ghìn Amomun aromaticum 5
10 Ké đầu ngựa Xanthium inaequilaterum 5
11 Khúc khắc Cổ săn lung Heterosmilax gaudichaudian
12 Mã tiền Strychnos nux-vomica 4
13 Dây chặc chìu Tlung gống mi Tetraceara asiatica 4
14 Chó đẻ Lèng dúng mia Phyllanthus amarus 4
15 Móng bò tía Đù điềng mong Bauhinia purpurea 4
16 Bò khai Lonh châu sói Erythropalum scandens 4
22 Kim ngân Nang dum mia Lonicera bournei 4
Theo bảng 4.7, cộng đồng dân tộc Dao ở xã Tân An đã khai thác và sử dụng 22 loài thực vật làm thuốc, cần được ưu tiên bảo tồn và nhân rộng Chúng tôi đã tiến hành điều tra phỏng vấn và thu thập số liệu để xác định mức độ đe dọa của các loài cây thuốc theo Sách đỏ Việt.
Nhiều loài thực vật quý giá đang bị khai thác quá mức, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng Tân An, một xã thuộc huyện Chiêm Hóa - Tuyên Quang, hiện đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các loài này để làm thuốc, khiến chúng trở nên khan hiếm Do đó, việc bảo tồn và trồng rộng rãi các loài thực vật đã được lựa chọn là cần thiết để đáp ứng nhu cầu sử dụng thuốc cho cuộc sống hàng ngày của người dân và đảm bảo quản lý rừng bền vững trong khu vực nghiên cứu.
So sánh tri thức bản địa trong việc sử dụng cây thuốc, bài thuốc của dân tộc Dao với dân tộc Tày
4.5.1 So sánh cây thuốc và bài thuốc của dân tộc Dao với Dân tộc Tày
Dựa trên kết quả tổng hợp từ bảng 4.1 và thông tin thu thập từ 4 NCCT dân tộc Tày tại xã Tân An, chúng tôi đã lập bảng so sánh các cây thuốc của dân tộc Dao và Tày tại xã Tân An Mục đích là để làm nổi bật sự đa tác dụng của các loài cây thuốc cũng như sự khác biệt trong hiểu biết của mỗi dân tộc về tác dụng của chúng Qua đó, chúng tôi mong muốn nâng cao ý thức bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc Kết quả chi tiết được trình bày trong bảng 4.8.
Bảng 4.8 Sự khác biệt trong việc sử dụng giữa cây thuốc dân tộc
Dao và dân tộc Tày tại xã Tân An
Cây thuốc Dân tộc Dao Dân tộc Tày
Ngải cứu Chữa kinh không đều, đau bụng Chữa đau đầu sơ cứu vết thương
Nghệ đen Chữa ung thư Chữa đau bụng đầy hơi bế kinh
Khế Dùng trị sởi,ho Chữa dị ứng mẩn ngứa
Quế Chữa đau bụng Chữa đau thắt lưng trị vẩy nến, mề đay
Dây tơ hồng Tắm cho trẻ trị vàng da Trị mụn,trị bỏng,viêm họng
Dây tiết dê Chữa táo bón Chữa đái rắt
(Nguồn tư liệu điều tra người dân năm 2018)
4.5.2 So sánh các bài thuốc của dân tộc Dao với dân tộc Tày tại xã Tân An
Dựa trên kết quả tổng hợp từ bảng 4.6 và thông tin thu thập từ 4 NCCT dân tộc Tày tại xã Tân An, đã xác định được 4 bài thuốc mà hai dân tộc sử dụng với các loại cây thuốc và phương pháp chế biến khác nhau Điều này làm nổi bật sự đa dạng trong việc sử dụng cây thuốc để chữa bệnh của mỗi dân tộc, đặc biệt là dân tộc Dao và dân tộc Tày tại xã Tân An Kết quả chi tiết được trình bày trong bảng 4.9.
Bảng 4.9 So sánh sự khác biệt trong việc sử dụng giữa bài thuốc dân tộc
Dao và dân tộc Tày tại xã Tân An
Bài thuốc Dân tộc Dao Dân tộc tày
Chữa hen Lấy rễ cỏ tranh về rửa sạch rồi xắc uống
Lấy 6-12g quả nhót sắc thuốc hãm uống nhiều lần trong ngày đến khi các triệu chứng giảm
Lấy cây nhọ nồi cùng với rau diếp cá băm nhỏ đun sôi rồi uống phần bã đắp lên chán
Gừng tươi 10g hành củ 10g trứng gà 2 quả đem hấp rồi gói vào vải màn đánh gió toàn thân
Chữa tắc tia sữa Dùng rễ đinh lăng băm nhỏ phơi khô sắc uống
Dùng lá bồ công anh rửa sạch dã cho thêm vào ít muối lấy nước uống
Lấy chỏ đẻ răng cưa với rễ cây đinh lăng cgo vào nồi sắc uống
Lấy lá bò khai cùng với chó đẻ răng cưa sắc nước uống hàng ngày
(Nguồn tư liệu điều tra người dân năm 2018)
Đề xuất một số giải pháp trong công tác bảo tồn và nhân rộng các loài cây thuốc, bài thuốc của cộng đồng dân tộc Dao
Cần tiếp tục nghiên cứu và hệ thống hóa kiến thức về khai thác và sử dụng cây thuốc, đồng thời quản lý tài nguyên rừng Điều này sẽ giúp các dự án phát triển có cơ sở lựa chọn và lồng ghép kiến thức bản địa về cây thuốc, phù hợp với cộng đồng, nhằm đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.
+ Khuyến khích và phát huy cơ chế quản lý hiện tại của thôn, tiếp tục xây dựng hương ước thôn bản
+ Hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật, nâng cao trách nhiệm xã hội về bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng bền vững
Áp dụng công nghệ tiên tiến để thực hiện các chương trình bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc, quản lý tài nguyên rừng, đồng thời cải thiện đời sống cho cộng đồng.
Nhà nước cần điều chỉnh và sửa đổi Luật bảo vệ và phát triển rừng trong những năm tới để đảm bảo tính phù hợp với thực tế và đồng bộ với các luật, chính sách liên quan khác.
Xây dựng mô hình nông lâm kết hợp nhằm bảo vệ và khai thác bền vững các loài thực vật lâm sản ngoài gỗ, kết hợp giữa kiến thức bản địa và khoa học hiện đại.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia khoa học kỹ thuật, nhà quản lý và cộng đồng dân cư là rất quan trọng trong các chương trình và dự án liên quan đến quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.
Khuyến khích những người có kinh nghiệm tại địa phương chia sẻ kiến thức quý báu về cách khai thác, sử dụng, bảo quản và chế biến các loại cây thuốc cho thế hệ sau.
Kết hợp tuyên truyền giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của họ trong việc sử dụng kiến thức bản địa về khai thác và quản lý bền vững tài nguyên cây thuốc và rừng Qua các buổi họp thôn, xã, người dân địa phương sẽ nhận ra và trân trọng giá trị văn hóa của chính mình.