Để tìm hiểu một số kỹ thuật gây trồng và chăm sóc kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại của các loài lan, tôi nghiên cứu khóa luận “Nghiên cứu kỹ thuật gây trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở khoa học
Về cơ sở sinh học
Để nghiên cứu hiệu quả bất kỳ loài cây rừng nào, việc nắm rõ đặc điểm sinh học của từng loài là rất quan trọng Hiểu biết về đặc tính sinh học giúp chúng ta áp dụng các biện pháp tác động phù hợp, sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý và bảo vệ hệ động thực vật quý hiếm, từ đó nâng cao nhận thức về thiên nhiên sinh vật.
Cơ sở trồng, chăm sóc, bảo vệ lan rừng
- Cơ sở trồng, chăm sóc, bảo vệ lan rừng
Lan có đặc điểm sinh học nổi bật là khả năng chịu cớm cao, ưa ẩm và bóng râm Tuy nhiên, nếu thiếu ánh sáng, năng suất và phẩm chất của lan sẽ giảm Đối với phong lan, cần tránh để ánh nắng trực tiếp chiếu vào.
“kỵ” với nắng quái chiều và gió tây (gió Lào)
Để chăm sóc cây hiệu quả, cần phun tưới, tốt nhất là phun sương mù nhân tạo, cho toàn bộ cây và giá thể theo kinh nghiệm "2 ướt 1 khô" vào các thời điểm trước bình minh và sau hoàng hôn Lượng nước cần thiết để làm mát cây, ướt rễ và dự trữ Đối với địa lan, cần đảm bảo đất nền tơi xốp, giàu chất hữu cơ đang hoai mục, bổ sung 10-20% vụn gỗ mục và 10-20% than gỗ nhỏ, luôn giữ ẩm nhưng không ướt sũng để khuyến khích rễ phát triển Tránh gió khô, nóng và làm mát đất bằng cách phun tưới nước theo bóng tán Cần loại bỏ lá già và tỉa cành khô, rễ không còn chức năng để ngăn ngừa sâu bệnh và duy trì sự phát triển của cây.
Không nên sử dụng NPK dành cho cây hoa màu và cây lương thực để bón cho lan Để cây lan luôn tươi đẹp, hoa nở sai và màu sắc rực rỡ, có thể phun tưới toàn bộ giá thể bằng nước gạo mới vo, nước ngâm tro hoai và rắc xỉ than như một nguồn phân vi lượng tổng hợp Nếu có điều kiện, có thể dùng bông hoặc vải cotton nhúng vào dung dịch glycerin 10-15% quấn quanh cổ rễ để giữ ẩm cho cây.
Kỹ thuật chăm sóc lan ra hoa:
Cây sau khi ra hoa cần được cung cấp độ ẩm đầy đủ, nếu không, rễ và lá sẽ teo nhăn và khó hồi phục Đối với cây mới trồng, nên sử dụng phân số 1 (phân nhiều đạm) hoặc phân số 2 (phân trung hòa đạm và NPK) với nồng độ 1 - 2g/lít nước Tưới nước cho cây hai lần mỗi ngày vào buổi sáng sớm và buổi chiều mát sẽ giúp cây phát triển và ra hoa tốt.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.2.1 Tình hình nghiên cứu thực vật trên thế giới
* Tổng quan về nghiên cứu các loài lan trên thế giới
Theo Đào Thanh Vân và cộng sự (2008), hoa lan (Orchidaceae) đại diện cho đỉnh cao của sự tiến hóa trong các loài cây có hoa Hoa lan đã được con người biết đến từ rất sớm, đặc biệt ở châu Á, nơi danh từ "lan" xuất hiện trong các tác phẩm cổ như Tứ thư, Ngũ kinh và Kinh dịch của Bách Gia Chư Tử (Trung Quốc, 551 TCN).
479 trước công nguyên) Hoa lan được tượng trưng cho người quân tử Khổng
Tử đã hết lời ca ngợi hoa lan và có lẽ là người đầu tiên coi hoa lan là vua của các loài hoa
Theo Bretchneider, từ thời vua Thần Nông (2800 trước Công nguyên), tài liệu về cây thuốc đã ghi nhận hai loài lan được sử dụng làm thuốc trị bệnh, đó là Cymbidium ensifolium và Dendrobium monniliforme Vào thời nhà Tần (255 - 206 trước Công nguyên), một quan thượng thư đã nghiên cứu và viết về cây cỏ, trong đó có mô tả hai loài lan này Đến thời nhà Tống (960 - 1279), học giả Mao Siang đã biên soạn một cuốn sách về dược thảo và phương pháp dưỡng sinh, trình bày công dụng của nhiều loài lan như Dendrobium nobile và Dendrobium crumenatum.
Từ thời nhà Minh (1278 - 1368), hoa Lan đã trở thành nguồn cảm hứng cho nghệ thuật hội họa, với tranh hoa Lan được xem là một trong những tác phẩm nghệ thuật quý giá để trang trí nội thất trong thời kỳ đó.
Năm 1728 Matsuka (Nhật Bản) đã viết một quyển sách chỉ dẫn kỹ thuật trồng hoa lan và bón phân, tưới nước cho cây lan
Hoa lan đã được biết đến và nuôi trồng sớm ở các nước châu Á Đến thế kỷ 20, người Anh bắt đầu mở trại nuôi trồng hoa lan tại Singapore, đánh dấu một giai đoạn mới trong ngành công nghiệp này Các giống lan như Arachnis, Vanda, Oncidium được trồng và lai tạo để phát triển các loài lan mới.
Kể từ năm 1957, Thái Lan và Indonesia đã bắt đầu phát triển nuôi trồng lan với quy mô ngày càng lớn nhằm phục vụ cho xuất khẩu Các loại lan rừng, lan lai và lan cắt cành từ Thái Lan đã được xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên toàn thế giới.
Thái Lan là quốc gia tiêu biểu trong ngành nuôi trồng và xuất khẩu hoa lan tại châu Á, bắt đầu từ Thong Lor Rakhpa Busobat ở Bangkok Ông, với niềm đam mê mãnh liệt và không có ai hướng dẫn, đã tự mình nghiên cứu và trải qua nhiều khó khăn Mặc dù gặp không ít sai lầm, ông đã học hỏi từ những thất bại và cuối cùng đạt được thành công rực rỡ.
Sau thành công của Thong Lor, nhiều người từ Ấn Độ, Sri Lanka và Philippines đã đến Thái Lan để học hỏi kinh nghiệm trong sản xuất và kinh doanh hoa lan Hiện tại, công ty hoa lan của Thong Lor xuất khẩu hàng trăm chuyến hoa lan mỗi tháng sang các nước châu Âu và Hoa Kỳ.
Kỳ và sang Nam Mỹ, các vườn hoa lan của Thong Lor thường sở hữu ít nhất 10.000 cây Đặc biệt, Thong Lor đã thành công trong việc lai tạo nhiều loài hoa lan mới với màu sắc đẹp mắt, thu hút sự chú ý của người thưởng thức.
Ngành hoa lan Thái Lan đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt với sự nổi bật của các vườn lan Mountain Orchids và Sai Nam Phung Orchids tại Chiang Mai Đây là những vườn lan lớn, nổi bật với diện tích rộng lớn và số lượng cây cùng các loài hoa lan đặc sắc của Thái Lan.
Người châu Âu đã biết đến hoa lan từ rất sớm, với các tài liệu về dược tính và thảo mộc, trong đó có đề cập đến cây lan, đã xuất hiện từ trước Công nguyên ở cả châu Âu và châu Á.
- Lan (Orchidologia) bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại Theo Phrastus (370 -
285 trước Công nguyên) là người đầu tiên dùng danh từ Orchis trong tác phẩm “Nghiên cứu về thực vật” để chỉ một loài hoa
Vào đầu thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên, Dioscoride đã đặt tên cho hai loại cây trong tác phẩm của mình về cây thuốc Từ "Orchis" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là tinh hoàn, ám chỉ sự tương đồng giữa thân củ ngầm của loài lan với hình dạng tinh hoàn của động vật.
Vào năm 1519, Coster, một người châu Âu, đã phát hiện ra một loài cây mới lạ có mùi thơm ở Mexico, đó chính là cây vanilla Ông đã mang cây này về Tây Ban Nha và phát triển ngành công nghiệp sản xuất hương vị vanilla Mô tả sớm nhất về loài lan này ở châu Mỹ được ghi lại trong "Y văn cổ của Astec" (Badianus madues cript, 1552), trong đó không chỉ đề cập đến giống lan vanilla mà còn nhắc đến một loài lan khác.
Lobelius (1529 - 1616) đã có những nhận xét quan trọng về cây cỏ và phân loại chúng thành các họ đơn giản, bao gồm họ lan Năm 1753, Linnaeus đã sử dụng thuật ngữ "orchis" trong cuốn "Species Plantarum" để chỉ các loài lan Đến năm 1836, John Lindley đã áp dụng từ "orchid" làm tên gọi chung cho tất cả các loài lan, trong khi "orchis" chỉ định một loài địa lan ở châu Âu.
* Tổng quan về các loài lan
Họ Lan (Orchidaceae) là một họ thực vật có hoa, thuộc bộ Lan Orchidales, lớp thực vật một lá mầm
Hoa lan (Orchidaceae) là một trong những loài hoa phong phú nhất, với khoảng 750 loài và hơn 25.000 giống nguyên thủy, cùng với khoảng một triệu giống đã được lai tạo nhân tạo hoặc thiên tạo Đây là loài hoa đông đảo thứ hai chỉ sau hoa cúc (Asteraceae).
Người ta thường gọi lầm tất cả các loại hoa lan là phong lan Hoa lan mọc ở các điều kiện, giá thể khác nhau và được chia làm 4 loại:
1 Epiphytes: Phong lan bám vào cành hay thân cây gỗ đang sống
2 Terestrials: Địa lan mọc dưới đất
3 Lithophytes: Thạch lan mọc ở các kẽ đá
4 Saprophytes: Loại lan mọc trên lớp rêu hay gỗ mục Đối với các loài lan (phong lan và địa lan), hầu như từ trước tới nay, người dân mới biết đến chúng là những loài được sử dụng làm cây cảnh trang trí ở các hộ gia đình mà chưa biết rằng trong số hàng ngàn loài lan đã phát hiện có một số loài còn có tác dụng cung cấp các hoạt chất sinh học làm nguyên liệu chế biến thuốc và thực phẩm chức năng Trong số những loài đó người ta đã phát hiện trong lan Thạch hộc tía và lan kim tuyến có chứa một loại hoạt chất để sản xuất thuốc chữa ung thư Chính vì vậy, giá thị trường hiện nay lên tới 7 triệu đồng/kg lan Thạch hộc tía
Điều kiện tự nhiện kinh tế xã hội
- Khu vực nghiên cứu được bố trí tại khu du lịch Hồ Núi Cốc trực thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
- Vị trí địa lý (HNC) nằm ở thượng nguồn sông Công, dưới chân núi Tam Đảo, cách trung tâm thành phố Thái Nguyên khoảng 20km về phía Tây Bắc
Khu vực HNC có tọa độ địa lý từ 105º37' đến 105º47' Đ và từ 21º29' đến 21º37' B Địa hình nơi đây bị chia cắt bởi nhiều khe suối, tạo nên cảnh quan đa dạng Vùng lòng HNC nằm giữa hai dãy núi chạy theo hướng Bắc - Nam, với dãy núi Pháo (cao 425m) ở phía Đông hồ và dãy núi Thằn lằn (cao 449m) ở phía Tây hồ.
Khí hậu tỉnh Thái Nguyên và khu vực HNC thuộc đới khí hậu gió mùa chí tuyến, á đới, với mùa đông lạnh và khô Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 21ºC đến 23ºC, tuy nhiên, sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tháng nóng và lạnh trong năm rất lớn, thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa hai mùa.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu là 3 loài lan: Lan Hài hằng, Hoàng thảo Hương vani, Lan đuôi chồn
Nghiên cứu này tập trung vào kỹ thuật trồng, chăm sóc và theo dõi sinh trưởng của ba loài lan: Lan Hài hằng, lan Hoàng thảo Hương vani và lan Đuôi chồn, đồng thời tìm hiểu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cho các loài này.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm: Tại vườn lan Hồ Núi Cốc - Trung tâm Đào tạo, nghiên cứu và phát triển thủy sản vùng Đông Bắc trường ĐHNL Thái Nguyên
- Thời gian: Tháng 1 năm 2018 đến 29 tháng 5 năm 2018.
Nội dung nghiên cứu
- Bước đầu thực hiện kỹ thuật trồng và chăm sóc 03 loài lan: Lan Hài hằng, lan Hoàng thảo Hương vani, lan Đuôi chồn
- Khả năng sinh trưởng phát triển của 03 loài lan: Lan Hài hằng, lan Hoàng thảo Hương vani, Lan Đuôi chồn
- Tình hình sâu bệnh hại cho 03 loài lan: Lan Hài hằng, lan Hoàng thảo Hương vani, lan Đuôi chồn
- Một số biện pháp kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại cho hoa lan ở khu vực nghiên cứu.
Phương pháp tiến hành
3.4.1 Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp
Thừa kế số liệu về điều kiện tự nhiên như đất đai, khí hậu, thuỷ văn và các yếu tố cơ sở vật chất, kinh tế là cần thiết để thực hiện đề tài của Ban quản lý rừng phòng hộ (HNC) trong Đề án “phát triển và bảo tồn một số giống lan rừng tại Thái”.
Nguyên”, do thầy Vũ Văn Thông chủ trì
- Thừa kế các tài liệu liên quan đến các nghiên cứu về hoa lan, đặc biệt về kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại lan
3.4.2 Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
3.4.2.1 Phương pháp trồng và thu thập số liệu về kỹ thuật gây trồng
Phong lan cần được bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp, đặc biệt là vào buổi trưa và chiều Khi trồng đại trà, nên sử dụng giàn lưới nilon có lỗ để đảm bảo cây vẫn có thể quang hợp Việc tưới nước nên được thực hiện bằng cách phun sương mù nhân tạo, theo nguyên tắc "2 ướt 1 khô", vào các thời điểm trước bình minh và sau hoàng hôn Lượng nước cần đủ để làm mát cây, ướt rễ và dự trữ Chuẩn bị kỹ lưỡng là bước quan trọng trong quá trình trồng.
Dựa vào đặc tính phân bố của loài, đặc tính phân bố sinh thái tiến hành chọn giá thể phù hợp
Giá thể phong lan nên được chọn từ các loại cây gỗ chất lượng, đảm bảo độ bền lâu dài để cây có thể bám vào vững chắc Các loại gỗ phù hợp bao gồm sến, nghiến, mật, đinh và nhãn.
Bước 2 Chuẩn bị giá thể
Khi trồng phong lan, việc chọn kích thước gỗ phù hợp với từng loại lan là rất quan trọng Cây lớn nên được trồng trên giá thể lớn, trong khi cây nhỏ cần giá thể nhỏ hơn Điều này giúp khóm lan có hình thái đẹp và cân xứng, tạo nên sự hài hòa cho không gian trồng.
Khoan lỗ cách nhau 2 cm trên gỗ xẻ để tạo điều kiện cho rễ lan bám tốt hơn Việc khoan nhiều lỗ gần nhau giúp tăng tiết diện tiếp xúc với nước, từ đó giữ được độ ẩm cần thiết cho cây.
Dây buộc bằng dây nhựa rút có sẵn trên thị trường giúp cố định cây lan trên giá thể một cách hiệu quả Việc nắm rõ xuất xứ của cây sẽ hỗ trợ tốt hơn trong quá trình chăm sóc.
Chuẩn bị giống lan (giống lan được thu hoạch ngoài tự nhiên hoặc mua trên thị trường)
Khi chọn cây lan giống, cần đảm bảo cây khỏe mạnh, mập mạp và không bị thối gãy ngọn non Tránh lấy những cây không có ngọn non; nên chọn những cây có ngọn mới sinh trưởng trong năm trước hoặc trong năm hiện tại Thời điểm lý tưởng để chọn cây là vào đầu mùa sinh trưởng hoặc mua từ thị trường.
Lan Hài hằng là loài thạch lan sống bám trên các sườn đá ẩm, có rễ len lỏi trong các khe đá Khi trồng, cần sử dụng đôn có kích thước đường kính miệng 26 - 28 cm và cao 24 cm, phân loại cây theo kích thước để trồng vào các đôn phù hợp Đáy đôn nên được lót một lớp than hầm đã ngâm nước vôi trong 24h để thoát nước và ngăn ngừa bệnh Lớp giá thể phía trên gồm đá vôi trộn với vỏ cây thông, cũng cần ngâm nước vôi trước khi sử dụng Mỗi đôn trồng 3 - 4 cây và cần lấp một lớp rong biển xung quanh để giữ ẩm, chú ý không phủ kín gốc lan để tránh thối gốc Sau khi trồng, cần tưới ngay Vitamin B1 và Ridomil hoặc ngâm cây trong dung dịch hỗn hợp này trong 30 phút trước khi trồng.
Lan Đuôi chồn là loài phong lan sống bám trên thân cây, cần được trồng đúng cách Để trồng, chọn giá thể từ gỗ Nghiến, được cố định trong đôn bê tông có miệng rộng 60 cm và cao 40 cm Gỗ Nghiến cần được ngâm trong nước vôi ít nhất 24 giờ trước khi cố định Khi trồng, đặt từng cây lan theo chiều mọc tự nhiên và dùng dây nhựa rút để cố định Khoảng cách giữa các cây lan nên từ 20 đến 22 cm, và sau khi hoàn tất, cắt bỏ dây rút thừa Cuối cùng, tưới ngay Vitamin B1 và Ridomil cho lan hoặc ngâm trong dung dịch hỗn hợp để đảm bảo sự phát triển.
Vitamin B1 và Ridomil trong 30 phút trước khi trồng
Lan Hoàng thảo Hương Vani là một loài phong lan sống bám trên thân cây Để trồng loại lan này, cần chọn giá thể từ gỗ Nghiến, được khoan nhiều lỗ trên cùng một đường thẳng Sau khi chuẩn bị xong giá thể gỗ, tiến hành trồng lan lên gỗ và sử dụng dây rút nhựa để cố định lan trên giá thể.
Khi trồng lan, cần phân loại cây theo chất lượng và chiều dài Sau khi trồng, cây lan được đặt lên giá thể gỗ và treo thành hàng trong cùng một khu vực để thuận tiện cho việc chăm sóc.
3.4.2.1 Phương pháp chăm sóc và thu thập số liệu về kỹ thuật chăm sóc
Tưới nước: Tạo độ ẩm cho lan, giúp cho cây lan sinh trưởng và phát triển tốt
Tưới nước đước theo mùa:
Mùa ngủ nghỉ tùy thời tiết: 1-2 ngày tưới lần (ẩm tưới nước 3 phút)
Mùa đông: Ngày tưới 1 lần 3 phút
Mùa xuân: Do nhiệt độ thấp và độ ẩm cao hơn nên ngày tưới 1 lần vào buổi sáng 8 - 9h trong 6 phút
Vào mùa hè, do nhiệt độ cao và độ ẩm thấp, cần tưới cây 2 - 3 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào thời tiết Thời gian tưới lý tưởng là vào buổi sáng từ 7 - 8 giờ, trưa từ 12 - 13 giờ, và chiều từ 17 - 18 giờ Trong những ngày mưa ẩm, chỉ cần tưới 2 lần vào buổi sáng và chiều, mỗi lần kéo dài 6 phút.
Bón phân qua lá: 10 ngày phun một số loại phân qua lá
Vitamin B1 giúp cây phát triển rễ mạnh mẽ, tạo bộ rễ dày và khỏe, từ đó hấp thụ nhiều dưỡng chất Nó cũng kích thích cây nảy chồi, phát triển lá xanh tốt, quang hợp hiệu quả, và tích lũy dinh dưỡng để hình thành mầm hoa Nhờ đó, cây sẽ cho hoa dài, to, màu sắc rực rỡ và bền lâu Hơn nữa, Vitamin B1 còn tăng cường khả năng đề kháng của cây đối với sâu bệnh.
+ Liều lượng phun: 16 ml/20 lít nước
Phân bón đầu trâu MK 501 giúp cây lan phát triển mạnh mẽ bằng cách kích thích ra nhiều chồi mới và tăng cường sự phát triển của thân lá Sản phẩm này còn nâng cao khả năng chống chịu của cây trước điều kiện thời tiết bất lợi và thúc đẩy quá trình ra hoa.
- Liều lượng phun: 20 gam/20 lít nước
- Sử dụng thuốc kích thích ra rễ N3M: Kích thích ra rễ cực mạnh
- Liều lượng phun: 40 gam/20 lít nước
- Thuốc kích thích sinh trưởng phát triển ( Atonik 1.8 SL )
- Liều lượng 12 ml/20 lít nước
Sau khi pha thuốc, cần phun ngay để tránh sự kết hợp với các loại thuốc khác Khi thực hiện phun thuốc, hãy đảm bảo mang đầy đủ bảo hộ an toàn như ủng, găng tay và khẩu trang Sau khi sử dụng, bao bì đựng thuốc cần được tiêu hủy bằng cách đốt.
- Nhổ cỏ cắt lá già theo dõi tình hình sinh trưởng, theo dõi sâu bệnh hại
3.4.2.2 Phương pháp đánh giá và thu thập số liệu về sinh trưởng cây hoa lan
+ Theo dõi sinh trưởng của rễ
+ Theo dõi sinh trưởng của thân lan
+ Theo dõi sinh trưởng của lá
KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ
Kỹ thuật trồng và chăm sóc 3 loài lan
4.1.1.1 Kỹ thuật trồng lan Hài hằng
- Nguồn gốc giống: Lan Hài hằng được lấy ở khu bảo tồn Nam Xuân
Lạc, tỉnh Bắc Kạn Yêu cầu giống phải sinh trưởng tốt, không sâu bệnh
Lan Hài là loài thạch lan sống bám trên các sườn đá ẩm, với rễ len lỏi trong các khe đá và bám trên mặt đá ẩm cùng lớp mùn, rêu Khi trồng, nên sử dụng chậu có kích thước đường kính miệng từ 26 đến 28 cm và chiều cao 24 cm.
Khi trồng cây, cần phân loại cây theo kích thước để chọn đôn phù hợp Để đảm bảo thoát nước tốt, hãy đặt một lớp than hầm ở đáy đôn, sau đó là lớp giá thể Lưu ý rằng than cần được ngâm trong nước vôi ít nhất 24 giờ trước khi sử dụng.
Để ngăn ngừa sự phát triển của bệnh và rêu, lớp than được sử dụng làm lớp giá thể cho lan sinh trưởng, bao gồm đá vôi trộn với vỏ cây thông và nhãn Trên lớp giá thể này, tiến hành trồng lan Hài hằng, mỗi đôn trồng từ 3 đến 4 cây là hợp lý.
Sau khi trồng, cần lấp một lớp rong biển xung quanh để giữ ẩm, nhưng không được phủ kín gốc lan để tránh thối gốc và chết cây Trước khi trồng, hãy ngâm lan trong dung dịch hỗn hợp Vitamin B1 và Ridomil trong 30 phút.
4.1.1.2 Kỹ thuật trồng lan Đuôi chồn
- Nguồn gốc giống: Được lấy ở Khu bảo tồn Thần Sa - Phượng Hoàng, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên Giống phải đảm bảo sinh trưởng tốt, không sâu bệnh
Lan Đuôi chồn là một loài phong lan sống bám trên thân cây, thường được trồng trên các giá thể bằng gỗ Nghiến Để trồng, cần sử dụng đôn bê tông có miệng rộng 60 cm và cao 40 cm, được cố định bằng vữa bê tông Trước khi cố định, gỗ cần được ngâm trong nước vôi ít nhất 24 giờ để đảm bảo độ bền và an toàn cho cây.
Trồng lan cần tiến hành từng cây trên giá thể Nghiến đã chuẩn bị, đảm bảo đặt cây theo chiều mọc tự nhiên Sử dụng dây nhựa rút để cố định lan với giá thể, và bố trí cây theo hình nanh sấu với khoảng cách giữa các cây từ 20 đến 22 cm.
Sau khi cố định cây lan mới trồng, hãy cắt bỏ dây thừa Ngay sau khi hoàn tất việc trồng, cần tưới ngay Vitamin B1 và Ridomil cho cây lan, hoặc ngâm cây trong dung dịch hỗn hợp Vitamin B1 và Ridomil trong 30 phút trước khi trồng.
Hình 4.2: Hình ảnh lan đuôi chồn sau khi trồng
4.1.1.3 Kỹ thuật trồng lan Hoàng thảo Hương vani
- Nguồn gốc giống: Được lấy ở Khu bảo tồn Thần Sa - Phượng Hoàng, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên Giống phải đảm bảo sinh trưởng tốt, không sâu bệnh
Lan Hoàng thảo Hương vani là loài phong lan sống bám trên thân cây, được trồng trên giá thể gỗ Nghiến đã được khoan lỗ Sau khi chuẩn bị giá thể, lan được trồng lên gỗ và cố định bằng dây rút nhựa Việc phân loại lan theo chất lượng và chiều dài là cần thiết trước khi trồng Sau khi trồng, lan được treo cùng một khu để dễ chăm sóc Trước khi trồng, lan cần được ngâm trong dung dịch Vitamin B1 và Ridomil khoảng 30 phút, sau đó để khô hoặc phun dung dịch sau khi trồng.
4.1.2 Kỹ thuật chăm sóc của 03 loài lan
Trong mùa ngủ nghỉ, cây cần được tưới nước 1-2 ngày một lần, mỗi lần tưới khoảng 3 phút để duy trì độ ẩm Vào mùa xuân, do nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, nên cần tưới nước hàng ngày vào buổi sáng từ 8-9 giờ, mỗi lần tưới kéo dài 6 phút.
Vào mùa hè, do nhiệt độ cao và độ ẩm thấp, cần tưới cây 2-3 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào thời tiết Thời gian tưới lý tưởng là vào buổi sáng từ 7-8h, trưa từ 12-13h, và chiều từ 17-18h Trong những ngày mưa ẩm, chỉ cần tưới 2 lần vào buổi sáng và chiều, mỗi lần kéo dài 6 phút.
Hàng ngày, nên tưới nước cho cây 3 lần: vào buổi sáng từ 6-7h, buổi trưa từ 12h-13h, và buổi chiều từ 17h-18h Mỗi lần tưới kéo dài từ 3-4 phút; trong những ngày mưa ẩm, giảm thời gian tưới xuống còn 1-2 phút, trong khi những ngày khô nóng có thể tăng thời gian tưới lên 2-3 phút tùy thuộc vào độ ẩm không khí Ngoài ra, khoảng 10 ngày nên phun thuốc kích rễ một lần.
Vitamin B1 dạng dung dịch giúp cây phát triển rễ mạnh mẽ, tạo bộ rễ tốt với nhiều rễ mập mạp, từ đó tăng cường khả năng hút dưỡng chất Nó cũng kích thích cây nảy chồi, phát triển bộ lá xanh tốt, quang hợp hiệu quả, tích lũy dinh dưỡng cho sự hình thành mầm hoa Nhờ đó, cây sẽ cho ra những bông hoa dài, to, màu sắc rực rỡ và lâu tàn Hơn nữa, vitamin B1 còn nâng cao khả năng đề kháng của cây đối với sâu bệnh.
Liều lượng phun: 16ml/20 lít nước
Phân vô cơ: Sử dụng phân trì tan chậm (loại của Nhật) hàm lượng 14N,
Liều lượng: 100g bón cho 10 gốc lan
Phân hữu cơ: Sử dụng phân dê đã được phơi khô
Đối với việc bón phân cho Lan Hoàng thảo Hương Vani và Lan Đuôi chồn, cần nghiền vụn phân và trộn 3 phần phân dê với 1 phần phân trì tan chậm Hỗn hợp này nên được cho vào túi lưới có đường kính 2 đến 2,5 cm và dài 25 đến 30 cm, sau đó treo túi lưới vào mỗi giá thể Đối với Lan Hài trồng trong đôn nhựa, việc bón phân trở nên đơn giản hơn khi chỉ cần bón trực tiếp.
Lưu ý: Bón phân hữu cơ trước vì tác dụng chậm, chỉ bón khi cây ra rễ
Bón phân dê vào khoảng tháng 2 dương lịch, phân vô cơ thì vào tháng 4
Hình 4.3: Xử lý phân phân bón lan Hoàng thảo Hương vani và lan Đuôi chồn
Khả năng sinh trưởng phát triển của 03 loài lan
4.2.1 Khả năng sinh trưởng phát triển của loài lan Hài hằng
4.2.1.1 Khả năng sinh trưởng của lá lan Hài hằng Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của lá lan Hài hằng tiến hành theo dõi 2 chỉ tiêu của lá chiều dài lá và chiều rộng lá, quá trình theo dõi tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.1: Bảng theo dõi sinh trưởng lá lan Hài hằng
Lần đo Lượng tặng trưởng
Chiều dài TB lá (cm) 9,89 9,92 10,1 10,23 9,94 10 10,18 10,36 0,05 14
TB lá (cm) 2,46 2,52 2,63 2,67 2,64 2,68 2,72 2,92 0,05 9,00 Động thái lá 0 1 1 1 2 2 2 2
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.4: Biểu đồ sinh trưởng lá lan Hài hằng
Theo số liệu từ bảng 4.1 và hình 4.4, chiều dài và chiều rộng của lá Hài hằng đều có sự phát triển tổng thể Tuy nhiên, ở lần đo thứ 5, kích thước lá giảm do cây bắt đầu ra nhiều lá non vào mùa xuân, dẫn đến sự giảm trung bình về kích thước lá Cụ thể, chiều dài lá lan Hài hằng tăng trung bình 0,05 cm, trong khi chiều rộng cũng tăng trung bình 0,05 cm Hệ số biến động chiều dài lá là 14% và chiều rộng lá là 9%, cho thấy sự sinh trưởng và phát triển của lá lan Hài hằng diễn ra chậm.
Hình 4.5: Hình ảnh đo chiều dài lá và chiều rộng lá lan Hài hằng
4.2.1.2 Khả năng sinh trưởng của thân Hài hằng Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của thân lan Hài hằng tiến hành theo dõi 2 chỉ tiêu của thân, chiều dài thân và đường kính, quá trình theo dõi tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.2: Bảng theo dõi sinh trưởng thân lan Hài hằng
Lần đo Lượng tăng trưởng
Chiều dài TB thân (cm) 2,77 2,86 2,95 3,05 3,14 3,23 3,35 3,46 0,08 19 Đường kính
Hình 4.6: Biểu đồ sinh trưởng thân lan Hài hằng
Dữ liệu từ bảng 4.2 và hình 4.6 cho thấy sự thay đổi trong sinh trưởng thân Hài qua 8 lần theo dõi Chiều dài trung bình thân nhỏ nhất ghi nhận ở lần đo 1 là 2,77 cm, trong khi chiều dài trung bình lớn nhất ở lần đo 8 là 3,46 cm, với lượng tăng trưởng bình quân chung là 0,08 cm Đường kính trung bình thân cũng có sự biến đổi, với đường kính nhỏ nhất ở lần 1 là 1,71 cm và lớn nhất ở lần 8 là 2,03 cm, cho thấy lượng tăng trưởng bình quân đường kính là 0,04 cm Hệ số biến động chiều dài thân là 19% và hệ số biến động đường kính thân là 9%.
4.2.2 Khả năng sinh trưởng của lan Đuôi chồn
4.2.2.1 Khả năng sinh trưởng của lá lan Đuôi chồn Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của lá tiến hành đo 2 chỉ tiêu của lá chiều dài lá và chiều rộng lá Quá trình đo tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần Toàn bộ số liệu đều được xử lý và tổng hợp dưới bảng sau
Bảng 4.3: Bảng tổng hợp sinh trưởng lá lan Đuôi chồn
Bảng tổng hợp sinh trưởng lá lan Đuôi chồn Lượng tăng trưởng
Chiều dài TB lá( cm)
Chiều rộng TB lá (cm)
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.7: Biểu đồ sinh trưởng lá lan Đuôi chồn
Chiều dài và chiều rộng lá lan Đuôi chồn đã có sự phát triển, tuy nhiên, ở lần đo thứ 4, kích thước lá giảm do cây bắt đầu ra lá non vào mùa xuân Mức tăng trưởng bình quân chiều dài lá đạt 0,57 cm, trong khi chiều rộng lá tăng trung bình 0,02 cm Hệ số biến động chiều dài lá là 30% và chiều rộng lá là 7%.
4.2.2.2 Khả năng sinh trưởng thân của lan Đuôi chồn Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của thân lan Đuôi chồn tiến hành đo 2 chỉ tiêu chiều dài thân và đường kính thân Quá trình đo tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.4: Bảng theo dõi sinh trưởng của thân lan Đuôi chồn
Lần đo Lượng tăng trưởng bình quân chung
Chiều dài TB thân (cm) 8,21 8,31 8,33 8,57 8,74 8,85 8,96 9,02 0,1 27,00 Đường kính TB thân (cm) 1,97 1,98 2,01 2,03 2,04 2,06 2,07 2,1 0,01 4,00
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.8: Biểu đồ sinh trưởng của thân lan Đuôi chồn
Dữ liệu từ bảng 4.4 và hình 4.8 cho thấy sự thay đổi trong sinh trưởng của thân lan Đuôi chồn qua các lần theo dõi Chiều dài trung bình của thân ở lần đo đầu tiên là 8,21 cm, tăng lên 9,02 cm ở lần đo thứ tám Đường kính thân cũng có sự gia tăng, từ 1,97 cm ở lần 1 lên 2,1 cm ở lần 8 Tuy nhiên, trong các lần đo 2 và 3, sự sinh trưởng chậm lại do điều kiện khí hậu không thuận lợi vào mùa đông Mức tăng trưởng bình quân chung cho chiều dài thân là 0,1 cm và cho đường kính thân là 0,01 cm, với hệ số biến động chiều dài thân là 27% và đường kính thân là 4%.
Hình 4.9: Hình ảnh đo chiều dài thân và đường kính thân lan Đuôi chồn
4.2.2.3 Khả năng sinh trưởng của rễ lan Đuôi chồn Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của rễ lan Đuôi chồn tiến hành đo 2 chỉ tiêu chiều dài rễ và đường kính rễ Quá trình đo tuân theo định kỳ 15 ngày 1 lần.Toàn bộ số liệu đều được xử lý và tổng hợp dưới bảng sau
Bảng 4.5: Bảng theo dõi sinh trưởng của rễ lan Đuôi chồn
Chỉ tiêu đánh Lần đo Tăng Hệ số giá
1 2 3 4 5 6 7 8 trưởng bình quân chung biến động (S%)
Chiều dài TB rễ (cm) 9,68 9,81 9,88 10,05 10,2 10,28 10,4 10,51 0,1 24 Đường kính
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.10: Biểu đồ sinh trưởng rễ lan Đuôi chồn
Dữ liệu từ bảng 4.5 và hình 4.10 cho thấy sự thay đổi trong sinh trưởng của rễ lan Đuôi chồn qua các lần theo dõi Chiều dài trung bình của rễ nhỏ nhất ghi nhận ở lần 1 là 9,68 cm, trong khi lớn nhất ở lần 8 là 10,51 cm Rễ lan Đuôi chồn phát triển chậm nhất ở lần thứ 3 do điều kiện tự nhiên không thuận lợi trong mùa đông, với mức tăng trưởng bình quân chỉ 0,1 cm Hệ số biến động chiều dài rễ đạt 24%, cho thấy sự sinh trưởng và phát triển của rễ cây lan Đuôi chồn diễn ra chậm.
4.2.3 Khả năng sinh trưởng của lan Hoàng thảo Hương vani
4.2.3.1 Khả năng sinh trưởng của lá lan Hoàng thảo Hương Vani Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của lá lan Hoàng thảo Hương vani tiến hành theo dõi 2 chỉ tiêu chiều dài lá và chiều rộng lá
Toàn bộ số liệu được xử lý và tổng hợp ở bảng dưới đây
Bảng 4.6: Tổng hợp sinh trường lá lan Hoàng thảo Hương vani
Lượng tăng trưởng BQ chung
Hệ số biến động (S%) Chiều dài TB lá (cm) 4,55 4,57 4,61 4,58 4,75 4,91 5,03 4,87 0,04 16
TB lá (cm) 0,89 0,91 0,95 0,94 1,01 1,07 1,11 1,07 0,02 7 Động thái lá 0 1 2 3 3 3 3 3
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.11: Biểu đồ tổng hợp sinh trưởng lá lan Hoàng thảo Hương vani
Dữ liệu từ bảng 4.6 và hình 4.11 cho thấy sự thay đổi trong sinh trưởng của lan Hoàng thảo Hương vani qua 8 lần theo dõi Trong giai đoạn từ lần 1 đến lần 4, chiều dài và chiều rộng trung bình của lá tăng lên, nhưng đến lần 4 thì bắt đầu giảm Đây là thời kỳ sinh trưởng của cây, với sự phát triển mạnh mẽ của lá non từ lần 5 đến lần 7, sau đó chiều dài và chiều rộng lá lại giảm đến lần 8 Tăng trưởng bình quân chung cho thấy chiều dài lá tăng 0,04 cm và chiều rộng lá tăng 0,02 cm Hệ biến động cho chiều dài lá là 16% và chiều rộng lá là 7%, cho thấy sự thay đổi không đáng kể trong kích thước lá.
4.2.3.2 Khả năng sinh trưởng của thân Hoàng thảo Hương vani Để có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của thân lan Hoàng thảo Hương vani tiến hành theo dõi 2 chỉ tiêu chiều dài thân và đường kính thân
Bảng 4.7: Bảng tổng hợp sinh trưởng thân lan Hoàng thảo Hương vani
Hệ số biến động (S%) Chiều dài
14,2 14,6 15,42 17,18 19,53 21,34 21,98 22,7 1,06 30.2 Đường kính TB thân (cm)
Tổng hợp số liệu điều tra
Hình 4.12: Biểu đồ tổng hợp sinh trưởng thân Hoàng thảo Hương vani
Số liệu bảng 4.7 và hình 4.12 cho thấy sinh trưởng thân lan Hoàng
Chiều dài trung bình của thân lan Hoàng thảo Hương vani dao động từ 14,2 cm đến 22,7 cm qua các lần đo, với lần 1 có chiều dài nhỏ nhất và lần 8 có chiều dài lớn nhất Đường kính thân cũng thay đổi, bắt đầu từ mức nhỏ nhất ở lần đo 1 và đạt 0,44 cm ở lần đo 8 Tăng trưởng bình quân chung cho chiều dài thân là 1,06 cm và đường kính là 0,02 cm Hệ số biến động cho chiều dài thân là 30,2% và cho đường kính là 6%.
4.2.3.3 Khả năng sinh trưởng của của rễ lan Hoàng thảo Hương vani Để theo dõi diễn biến sinh trưởng của rễ lan Hoàng thảo Hương vani tiến hành theo dõi chiều dài rễ của cây Quá trình theo định kỳ 15 ngày 1 lần Toàn bộ số liệu được tổng hợp và xử lý bảng sau:
Bảng 4.8: Tổng hợp sinh trưởng rễ Hoàng thảo Hương vani
Hệ số biến động (S%) Chiều dài TB rễ (cm)
Tổng hợp số liệu điều tra\
Hình 4.13: Biểu đồ tổng hợp sinh trưởng rễ Hoàng thảo Hương vani
Tình hình sâu bệnh hại của 03 loài
4.3.1 Tình hình sâu bệnh hại lan Hài hằng
4.3.1.1 Bệnh hại lá lan Hài hằng Để theo dõi diễn biến bệnh đốm lá của lan Hài hằng ta tiến hành theo dõi định kỳ 15 ngày một lần.Toàn bộ số liệu tình hình bệnh hại lá được xử lý và tổng hợp dưới bảng dưới đây
Bảng 4.11: Theo dõi tình hình bệnh hại lá của lan Hài hằng
Bệnh đốm lá Lần theo dõi 1 2 3 4 5 6 7 8
Tổng hợp số liệu điều tra
Bảng 4.11 cho thấy tình hình bệnh đốm lá ở lan Hài hằng có sự thay đổi qua 8 lần theo dõi Từ lần đo 1 đến lần theo dõi 4, phần trăm bị hại tăng từ 1,09% lên 4,27% Tuy nhiên, sau khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật Rydomyl Gold 68 WP từ lần 5 trở đi, phần trăm hại lá đã giảm, với mức độ bệnh ở cây Hài hằng nhẹ (R < 25%).
4.3.1.2 Sâu hại lá ở lan Hài hằng Để theo dõi tình hình sâu hại lá của lan Hài hằng để có các biện pháp phòng trừ sâu hại lá, ta tiến hành theo dõi định kỳ 15 ngày 1 lần, toàn bộ số liệu về sâu hại lá của lan Hài hằng được tổng hợp ở bảng dưới đây
Bảng 4.12: Theo dõi tình hình sâu hại lá ở lan Hài hằng Ốc sên phá hoại
Tổng hợp số liệu điều tra
Bảng 4.12 cho thấy sự biến động của mức độ sâu ốc sên hại lá ở lan Hài qua các lần theo dõi Cụ thể, từ lần 1 đến lần 4, tỷ lệ sâu ốc sên phá hoại tăng từ 0,59% lên 2,95%, nhưng sau đó đã có xu hướng giảm dần.
4.3.2 Sâu bệnh hại lan Hoàng thảo Hương vani
4.3.2.1 Bệnh hại lá ở lan Hoàng thảo Hương vani Để theo dõi tình hình bệnh hại lan Hoàng thảo Hương vani, có các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại phù hợp Để cây sinh trưởng và phát triển tốt ta tiến hành theo dõi định kỳ 15 ngày 1 lần
Bảng 4.13: Bảng tổng hợp bệnh đốm lá ở lan Hoàng thảo Hương vani
Bệnh đốm lá Lần theo dõi 1 2 3 4 5 6 7 8
Tổng hợp số liệu điều tra
Bảng 4.13 cho thấy sự biến động của bệnh đốm lá ở lan Hoàng thảo Hương vani qua các lần theo dõi Từ lần 1 đến lần 5, tỷ lệ bệnh đốm lá tăng lên, nhưng sau khi áp dụng thuốc bảo vệ thực vật Rydomyl Gold 68 WP, tỷ lệ hại lá đã giảm Mức độ bệnh đốm lá trong toàn bộ quá trình thực tập được ghi nhận là nhẹ.
4.3.2.2 Sâu hại lá ở lan Hoàng thảo Hương vani Để theo dõi tình hình sâu hại lá ở lan Hoàng thảo Hương vani, ta tiến hành đo định kỳ 15 ngày 1 lần Toàn bộ liệu được tổng hợp ở bảng dưới đây
Bảng 4.14: Bảng sâu hại lá ở lan Hoàng thảo Hương vani
Tổng hợp số liệu điều tra
Diễn biến sâu róm hại lá ở lan Hoàng thảo Hương Vani có sự thay đổi qua các lần theo dõi Mức độ hại thấp nhất ghi nhận là 0,89%, trong khi mức độ hại cao nhất xuất hiện ở lần 4, trùng với giai đoạn mùa xuân có mưa nhiều và độ ẩm cao, dẫn đến sự xuất hiện nhiều của sâu róm.
4.3.3 Bệnh hại ở lan Đuôi chồn
4.3.3.1 Bệnh đốm lá lan Đuôi chồn Để theo dõi diễn biến bệnh đốm lá ở lan Đuôi chồn, có các biện pháp phòng trừ sâu hại, ta tiến hành theo dõi định kỳ 15 ngày 1 lần
Toàn bộ số liệu được xử lý và tổng hợp ở bảng dưới đây
Bảng 4.15: Bảng tổng hợp bệnh đốm lá ở Đuôi chồn
Tổng hợp số liệu điều tra
Bảng 4.15 cho thấy sự biến đổi của bệnh đốm lá ở lan Đuôi chồn qua các lần theo dõi, với tỷ lệ bệnh tăng từ 0,45% ở lần 1 đến lần 5.
2,62%, sau đó dùng thuốc bảo vệ thực vật Rydomyl Gold 68 WP phần trăm hại lá lan Đuôi chồn giảm qua các lần tiếp theo
4.3.3.2 Sâu hại lá lan Đuôi chồn Để phát hiện sớm sâu bệnh nhiều hại có các biện phát phòng trừ phù hợp khi cây bị sâu phá hại, ta tiến hành theo dõi định kỳ 15 ngày 1 lần
Toàn bộ số liệu được xử lý và tổng hợp ở bảng dưới đây:
Bảng 4.16: Bảng tổng hợp sâu hại lá lan Đuôi chồn
Sâu róm hại lá Lần theo dõi 1 2 3 4 5 6 7 8
Tổng hợp số liệu điều tra
Bảng 4.16 cho thấy sự biến động của sâu róm hại lá ở lan Đuôi chồn qua các lần theo dõi Ở lần đầu tiên, tỷ lệ sâu róm hại lá thấp nhất là 0.55%, trong khi lần thứ sáu ghi nhận mức độ hại cao nhất là 2.78% Sau đó, tỷ lệ này giảm dần và đến lần thứ tám, mức độ hại chỉ còn 2%, cho thấy tình trạng sâu róm hại lá ở mức nhẹ.
Một số biện pháp kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại cho
4.4.1 Một số biện pháp kỹ thuật gây trồng lan
Thông qua quá trình nghiên cứu, có thể nắm vững được các kiến thức cơ bản về các loài lan, cách trồng, cách chăm sóc và cách nhân giống
Khi lấy giống lan rừng, cần bóc vỏ gỗ mục và để nơi thoáng mát, tưới nước bằng cách phun sương lên lá, thân và rễ vài lần mỗi ngày Sau một tháng chăm sóc, chiết nhánh và trồng vào giò, chú ý lót giò bằng mùn cưa hoặc xơ dừa mà không nén chặt Tránh ánh nắng gay gắt và thỉnh thoảng đưa lan ra ngoài trời vào ban đêm.
Để lan sinh trưởng tốt, môi trường lý tưởng là bám vào gỗ nhãn và tránh ánh nắng trực tiếp, đặc biệt là vào buổi chiều với ánh sáng chói.
Nếu vào trồng trong chậu cần chăm sóc từ từ cho cây quen dần, không bón thúc phân hóa học quá sớm
4.4.2 Kỹ thuật chăm sóc cây hoa lan
Hoa lan rừng không nên bón nhiều phân hóa học, chỉ cần đủ nước, ánh sáng và không gian phù hợp là cây phát triển tốt
Để lan ra hoa bất thường vào dịp Tết, cần bón phân qua lá chuyên dụng cho lan, nhưng hạn chế bón thúc để tránh làm cây yếu Thay lót giò bằng xơ dừa mùn cưa mỗi hai tháng là tốt nhất Khi hoa tàn, cắt ngay cuống lá để cây tập trung dinh dưỡng phục hồi sức khỏe Tưới nước nhẹ đều đặn vài lần mỗi ngày giúp cây sống khỏe mà không cần bón phân.
Phong lan rừng có khả năng chịu cẩm cao, ưa ẩm và bóng râm, nhưng thiếu ánh sáng sẽ làm giảm năng suất và phẩm chất Ánh nắng trực tiếp, đặc biệt là nắng chiều, có thể gây hại nghiêm trọng cho lan, ngay cả khi được cung cấp đủ nước và khoáng hòa tan Để bảo vệ lan khỏi tác hại của nắng hạn, cần tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào giỏ và giá thể, đặc biệt là nắng chiều và gió Tây Nếu trồng đại trà, nên làm giàn bằng lưới nilon có lỗ để đảm bảo lan vẫn có thể quang hợp Ngoài ra, cần phun tưới cây và giá thể theo kinh nghiệm "2 ướt 1 khô" vào các thời điểm trước bình minh và sau hoàng hôn, với lượng nước vừa đủ để làm mát cây, ướt rễ và dự trữ.
4.4.3 Kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại cây hoa lan a) Sâu hại 03 loài lan nghiên cứu trong khu vực
Sau khi điều tra, chúng tôi xác định rằng các loài sâu hại ảnh hưởng đến ba loài lan nghiên cứu chủ yếu là ốc sên nhớt, nhện đỏ và sâu róm.
Ốc sên nhớt là các loài nhuyễn thể hoạt động chủ yếu vào ban đêm, chuyên cắn phá các đoạn rễ non, cây non, chồi và phát hoa Chúng gây hại cho rễ non và tiết ra chất làm thối các chồi mới mọc, do đó cần có biện pháp bắt giết để kiểm soát sự phá hoại của chúng.
Sâu róm xuất hiện quanh năm, với sâu non trải qua 5 lần lột xác trước khi hóa nhộng Chúng sống tập trung ở mặt dưới lá, ăn lá non và mầm cây lan, gây hại nghiêm trọng cho cây Khi đạt tuổi 4, sâu phân tán và tiếp tục phá hoại các cây khác, ăn cả lá và chồi non Vào mùa xuân, khi nhiệt độ trên 15°C, sâu non bắt đầu tấn công cây mầm, ngăn cản sự nảy mầm của hoa lan Ngoài ra, còn có sự xuất hiện của các loại sâu bệnh khác như rệp son, dán cách, bọ trĩ và rầy bông, gây thêm thiệt hại cho hoa lan.
Trong quá trình điều tra, chúng tôi nhận thấy ba loại bệnh hại chính xuất hiện trên các loài lan nghiên cứu, bao gồm bệnh do nấm, vi khuẩn và virus Cụ thể, các bệnh này đã được ghi nhận trong nghiên cứu.
Bệnh đốm vòng là một hiện tượng phổ biến trên lá cây, với các chấm tròn màu nâu đỏ hoặc nâu cháy, sau đó lan rộng thành nhiều vòng tròn đồng tâm và cuối cùng dẫn đến tình trạng khô cháy Kích thước của các dấu vết này phụ thuộc vào loại lan và môi trường phát triển của nấm Trong điều kiện mưa nhiều, lá cây dễ bị thối Nguyên nhân gây ra bệnh này là do nấm Glocosporium sp và Collectotrichum sp Bệnh thường xuất hiện vào mùa mưa, vì vậy cần có biện pháp phòng ngừa kịp thời, bao gồm việc cắt bỏ lá bị bệnh và phun thuốc như Mancozeb, Dithal, Vicaben theo nồng độ khuyến cáo.