Do vậy, để bảo tồn một số loài cây LSNG có giá trị làm dược liệu, hương liệu tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu và đánh giá sinh trưởng loài cây Nghệ đen curcumazedoaria thuộc nh
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Khái quát về lâm sản ngoài gỗ
2.1.1 Một số định nghĩa về lâm sản ngoài gỗ
Lâm sản ngoài gỗ, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như lâm sản phụ, lâm sản phi gỗ và sản phẩm không phải là gỗ, đã được sử dụng rộng rãi từ xưa đến nay.
Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ở Việt nam lâm sản được phân chia thành hai loại:
Lâm sản chính là những sản phẩm gỗ;
Sản phẩm phụ của rừng, hay còn gọi là lâm sản phụ, bao gồm động vật và thực vật, cung cấp các sản phẩm ngoài gỗ Kể từ năm 1961, lâm sản phụ đã được coi trọng và được gọi là đặc sản rừng Đặc sản rừng, bao gồm cả thực vật và động vật, là nguồn tài nguyên phong phú của đất nước, đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, đời sống nhân dân, quốc phòng và xuất khẩu.
Đặc sản rừng là một phần của tài nguyên rừng, bao gồm những sản phẩm có giá trị đặc biệt, không chỉ là các loài thực vật dưới tán rừng mà còn các cây gỗ đặc hữu của Việt Nam như Pơ mu, Hoàng đàn, Kim giao Thuật ngữ này cũng mang ý nghĩa kinh tế, vì chỉ tính đến những sản phẩm có giá trị Do đó, danh mục đặc sản rừng thường tập trung vào một số sản phẩm nhất định tại từng thời điểm.
Ngày nay, thuật ngữ "lâm sản ngoài gỗ" đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực lâm nghiệp, thay thế cho thuật ngữ "lâm sản phụ" Định nghĩa này được thông qua tại hội nghị tư vấn lâm nghiệp Châu Á-Thái Bình Dương diễn ra tại Băng Cốc từ ngày 5 đến 8 tháng 9 năm 1991, trong đó lâm sản ngoài gỗ được xác định là những sản phẩm tái tạo ngoài gỗ, củi và than gỗ, được thu hoạch từ rừng, đất rừng hoặc từ cây thân gỗ Tuy nhiên, các sản phẩm như cát, đá, nước và dịch vụ du lịch sinh thái không được coi là lâm sản ngoài gỗ.
Lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các sản phẩm sinh vật từ hệ sinh thái tự nhiên và rừng trồng, ngoại trừ gỗ tròn công nghiệp, gỗ làm dăm và gỗ làm bột giấy Những sản phẩm này có thể được sử dụng trong gia đình, mua bán hoặc mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa và xã hội Việc khai thác hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên và quản lý vùng đệm thuộc lĩnh vực dịch vụ của rừng.
Tại hội nghị các chuyên gia về Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) diễn ra ở Bangkok, Thái Lan từ ngày 5-8/11/1991, một định nghĩa quan trọng đã được thông qua Theo đó, LSNG được định nghĩa là tất cả các sản phẩm cụ thể, có thể tái tạo, ngoài gỗ, củi và than, được khai thác từ rừng, đất rừng hoặc từ các cây thân gỗ.
Thực vật rừng bao gồm các loài cây, cỏ và dây leo, cả bậc cao và bậc thấp, phân bố trong môi trường rừng Ngoài những cây gỗ, còn có nhiều loài cây cung cấp sản phẩm quý giá như nhựa thông, quả hồi, vỏ quế và sợi song mây, được coi là thực vật đặc sản của rừng.
LSNG bao gồm tất cả các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật không phải gỗ, cùng với các dịch vụ từ rừng và đất rừng Các dịch vụ này bao gồm hoạt động du lịch sinh thái, làm dây leo, thu gom nhựa, và các hoạt động liên quan đến thu hái và chế biến sản phẩm từ rừng.
LSNG bao gồm các nguyên liệu sinh vật không phải gỗ, được khai thác từ rừng phục vụ con người Các nguyên liệu này bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (còn sống hoặc sản phẩm của chúng), củi, và các nguyên liệu thô như tre, nứa, song, mây, gỗ nhỏ và sợi.
LSNG là các sản phẩm nguồn gốc sinh vật, loại trừ gỗ lớn, có ở rừng, ở đất rừng và các cây bên ngoài rừng
Lâm sản ngoài gỗ, theo Trần Ngọc Hải (2000), bao gồm tất cả các vật liệu sinh học không phải gỗ được khai thác từ rừng, bao gồm cả rừng tự nhiên và rừng trồng, phục vụ cho nhu cầu của con người Các sản phẩm này bao gồm thực vật và động vật dùng làm thực phẩm, dược liệu, tinh dầu, nhựa sáp, nhựa dính, nhựa mủ, cao su, tanin, màu nhuộm, chất béo, cây cảnh, nguyên liệu giấy và sợi.
Lâm sản ngoài gỗ, theo Vũ Tiến Hinh và Phạm Văn Điển (2003), bao gồm tất cả các sản phẩm sinh học và dịch vụ thu được từ rừng hoặc các vùng đất tương tự, ngoại trừ gỗ lớn ở mọi hình thức.
Theo các định nghĩa đã nêu, LSNG là một phần tài nguyên rừng và không thể chỉ có một định nghĩa duy nhất Định nghĩa này thay đổi tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm sử dụng và nhu cầu phát triển tài nguyên Sản phẩm ngoài gỗ sẽ ngày càng phong phú nhờ vào việc khám phá giá trị của chúng, phục vụ cho cuộc sống con người, bao gồm cả sản phẩm chế biến và không chế biến.
2.1.2 Phân loại lâm sản ngoài gỗ
Hiện nay, có nhiều loại LSNG đang được nghiên cứu và khai thác Đối tượng và mục tiêu sử dụng LSNG rất đa dạng, phản ánh sự phong phú trong ứng dụng và nghiên cứu của chúng.
(người dân, thương nhân, nhà quản lý, nhà nghiên cứu ) Chính vì vậy, việc phân loại cũng rất nhiều quan điểm khác nhau
Dưới đây sẽ trình bày một số phương pháp phân loại LSNG đang được sử dụng phổ biến hiện nay:
Phân loại LSNG theo hệ thống sinh giới chia thành hai giới chính: động vật và thực vật Mặc dù hai giới này rất phong phú và đa dạng, chúng có thể được sắp xếp theo hệ thống phân loại từ lớn đến nhỏ: Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi, Loài Phương pháp này giúp nhận diện mối quan hệ thân thuộc và sự tiến hóa giữa các loài Tuy nhiên, nhược điểm của nó là yêu cầu người sử dụng phải có kiến thức nhất định về phân loại động thực vật (Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên, 2000) [3].
Phân loại LSNG theo nhóm giá trị sử dụng: Là cách phân loại mà các
LSNG có sự khác biệt về nguồn gốc trong hệ sinh thái và phân bố, nhưng nếu chúng có giá trị sử dụng tương tự, chúng sẽ được xếp vào cùng một nhóm Chẳng hạn, một hệ thống phân loại LSNG thực vật có thể được tổ chức theo nhóm công dụng.
Nhóm cây cho lương thực, thực phẩm;
Nhóm cây cho ta-nanh
Nhóm cây cho màu nhuộm
Nhóm cây làm dược liệu
Nhóm cây cho nhựa, sáp, sơn
Nhóm cây dùng làm vật liệu nhẹ và thủ công mỹ nghệ
Tổng quan về tình hình nghiên cứu LSNG trong và ngoài nước
2.2.1 Tình hình trên thế giới
Từ những năm 1950, các nhà khoa học Liên Xô đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về cây thuốc Năm 1952, các tác giả như A.I Ermakov và Arasimovich đã đạt được thành công trong các công trình nghiên cứu này.
Phương pháp nghiên cứu hoá sinh – sinh lý cây thuốc là nền tảng cho việc sử dụng và chế biến cây thuốc hiệu quả, tối ưu hóa công dụng của các loài cây thuốc Các tác giả A.F Hammermen, M.D Choupinxkaia và A.A Yatsenko đã xác định giá trị dược liệu và kinh tế của từng loài cây thuốc trong cuốn sách “Giá trị cây thuốc” Năm 1972, N G Kovalena đã công bố việc sử dụng cây thuốc tại Liên Xô cũ, nhấn mạnh lợi ích cao mà không gây hại cho sức khỏe con người Qua cuốn sách “Chữa bệnh bằng cây thuốc”, Kovalena đã hướng dẫn người đọc tìm đúng loại cây thuốc và liều lượng phù hợp để chữa bệnh (Trần Thị Lan, 2005) [15].
Năm 1954 tác giả Từ Quốc Hân đã nghiên cứu thành công công trình
Cuốn sách “Dược dụng thực vật cấp sinh lý học” cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng các loại cây thuốc, tác dụng sinh lý và sinh hóa của chúng Nó cũng trình bày công dụng và cách phối hợp các loài cây thuốc theo từng địa phương, như trong các tài liệu “Giang Tô tỉnh thực vật dược tài chí” và “Giang Tô trung dược danh thực đồ khảo”.
“Quảng Tây trung dược trí” (Trần Hồng Hạnh, 1996) [14]
Năm 1968, một số nhà nghiên cứu cây thuốc tại Vân Nam, Trung Quốc đã xuất bản cuốn sách “Kỹ thuật gây trồng cây thuốc ở Trung Quốc” (Phan Văn Thắng, 2002) [12]
Mendelsohn (1989) đã phân loại lâm sản ngoài gỗ thành 5 nhóm dựa trên giá trị sử dụng, bao gồm: sản phẩm thực vật ăn được, keo dán và nhựa, thuốc nhuộm và ta nanh, cây cho sợi, và cây làm thuốc Ông cũng chia lâm sản ngoài gỗ thành 3 nhóm dựa trên thị trường tiêu thụ: nhóm bán trên thị trường, nhóm bán ở địa phương, và nhóm sử dụng trực tiếp bởi người thu hoạch Nhóm thứ ba thường chiếm tỷ trọng cao nhưng chưa được tính giá trị, điều này đã khiến lâm sản ngoài gỗ trước đây bị lu mờ và ít được chú ý (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Năm 1992, J.H de Beer, chuyên gia lâm sản ngoài gỗ của tổ chức Nông lương thế giới, đã chỉ ra giá trị to lớn của thảo quả trong việc tăng thu nhập cho người dân vùng núi, góp phần xoá đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Thảo quả không chỉ có nhu cầu thị trường lớn, mà còn là nguồn xuất khẩu quan trọng, với khoảng 400 tấn được xuất sang Trung Quốc và Thái Lan mỗi năm Nghiên cứu này tổng kết vai trò của thảo quả đối với con người và xã hội, đồng thời dự báo tiềm năng phát triển của nó (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Theo Falconer (1993), lâm sản ngoài gỗ được công nhận là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế xã hội ở miền núi Tại Ghana, lâm sản ngoài gỗ không chỉ cung cấp thực phẩm, thuốc chữa bệnh và vật liệu xây dựng, mà còn chiếm gần 90% nguồn thu nhập của các hộ gia đình (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Năm 1996, Tiền Tín Trung, nhà nghiên cứu cây thuốc dân tộc tại Viện Vệ sinh dịch tễ công cộng Trung Quốc, đã biên soạn cuốn sách “Bản thảo bức tranh màu Trung Quốc”, mô tả hơn 1000 loài cây thuốc ở Trung Quốc, trong đó có thảo quả Cuốn sách cung cấp thông tin về tên khoa học, đặc điểm sinh vật học và sinh thái học cơ bản, cũng như công dụng và thành phần hóa học của thảo quả (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Năm 1999, cuốn “Tài nguyên thực vật của Đông Nam Á” của L.S de Padua, N Bunyapraphatsara và R.H.M.J Lemmens đã tổng hợp nghiên cứu về cây thảo quả thuộc chi Amomum, bao gồm đặc điểm phân loại, công dụng, phân bố, và các yếu tố sinh vật học, sinh thái học Tác giả cũng trình bày kỹ thuật nhân giống, trồng trọt, chăm sóc, bảo vệ, thu hái, chế biến, cùng với tình hình sản xuất và buôn bán thảo quả trên toàn cầu (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Nhiều quốc gia như Brazil, Colombia, Ecuador, Bolivia, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Ấn Độ và Trung Quốc đang nghiên cứu các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, bao gồm rau và quả rừng giàu dinh dưỡng, nhằm nâng cao đời sống người dân bản địa và bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng Theo C Chandrasekhanran (1995), chuyên gia lâm sản ngoài gỗ của FAO, lâm sản ngoài gỗ được chia thành 4 nhóm chính để thuận tiện cho việc nghiên cứu.
A Cây sống và các bộ phận của cây
B Động vật và các sản phẩm của động vật
C Các sản phẩm được chế biến (các gia vị, dầu, nhựa thực vật )
D Các dịch vụ từ rừng
Nghiên cứu cho thấy rừng nhiệt đới không chỉ giàu tài nguyên gỗ mà còn đa dạng về thực vật, cung cấp nhiều sản phẩm ngoài gỗ.
Tại Thakek, Khammouan, Lào, một nghiên cứu đã ghi nhận 306 loài lâm sản ngoài gỗ trong một bản, trong đó có 223 loài được sử dụng làm thực phẩm (Phan Văn Thắng, 2002) [24].
Theo ước tính của Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF), có khoảng 35.000-70.000 loài trong số 250.000 loài cây được sử dụng cho mục đích chữa bệnh toàn cầu Nguồn tài nguyên cây thuốc này là kho tàng quý giá mà các dân tộc đang khai thác để chăm sóc sức khoẻ, phát triển kinh tế và gìn giữ bản sắc văn hoá Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số các nước đang phát triển hiện nay phụ thuộc vào dược liệu hoặc các chất chiết xuất từ dược liệu cho nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ban đầu.
2.2.2 Tình hình nghiên cứu LSNG ở Việt Nam
Vào những năm 1960 đến những năm 1980, một số nhà khoa học khi nghiên cứu về cây thuốc ở nước ta đề cập đến thảo quả Do thảo quả là cây
Truyền thống của một số loài lâm sản ngoài gỗ có đặc thù riêng với phạm vi phân bố hẹp, chủ yếu được trồng dưới tán rừng ở các tỉnh phía Bắc như Lào Cai, Yên Bái, và Hà Giang Do đó, các nhà khoa học ít quan tâm đến chúng, dẫn đến các công trình nghiên cứu còn tản mạn (Phan Văn Thắng, 2002) [12].
Sau năm 1975, Vàng đắng (Coscinium fenestrum) đã trở thành nguyên liệu quan trọng cho berberin với trữ lượng lớn, nhưng chỉ sau hơn một thập kỷ khai thác, loài này đã trở nên hiếm và được xếp vào tình trạng nguy cấp (V) trong sách đỏ Việt Nam Tương tự, Ba Kích (Morinda officinalis), cây thuốc có tác dụng tăng cường khả năng sinh dục ở nam giới và chữa thấp khớp, đã bị khai thác liên tục hàng chục tấn mỗi năm, dẫn đến tình trạng cạn kiệt (Viện Dược Liệu, 2002).
Nghiên cứu của Giáo sư Đỗ Tất Lợi (1975) đã cho rằng: thảo quả là loài cây thuốc được trồng ở nước ta vào khoảng năm 1990 Trong thảo quả có
Thảo quả chứa khoảng 1-1,5% tinh dầu màu vàng nhạt, có mùi thơm ngọt và vị nóng cay dễ chịu, giúp chữa trị các bệnh đường ruột Nghiên cứu này khẳng định công dụng của thảo quả tại Việt Nam, mặc dù nội dung còn hạn chế, nhưng đã mở ra triển vọng cho việc sản xuất và ứng dụng thảo quả trong y học.
Khái quát một số đặc điểm của cây Nghệ đen
Dựa trên các tài liệu nghiên cứu và quy trình kỹ thuật trồng rừng của Viện Khoa học Lâm nghiệp, một số đặc điểm sinh thái học cơ bản của Nghệ đen đã được xác định.
Cây thảo có chiều cao lên đến 1,5m, với thân rễ hình nón có các khía dọc và nhiều củ thịt màu vàng nhạt Bên cạnh những củ chính, cây còn phát triển các củ phụ có cuống hình trứng hoặc hình quả lê màu trắng Lá cây có đốm đỏ ở gân chính và có chiều dài khoảng 30 cm.
Cây có chiều cao 60 cm và chiều rộng từ 7 đến 8 cm, với cụm hoa mọc sát mặt đất, thường xuất hiện trước khi lá phát triển Lá bắc dưới có màu xanh nhợt, trong khi lá bắc trên mang màu vàng và đỏ Hoa có màu vàng, với môi lõm ở đầu và bầu hoa được phủ lông mịn.
2.3.2 Đặc tính sinh học và sinh thái
Nghệ đen chứa 82,6% tinh bột và 1 đến 1,5% tinh giàu, với vị đắng, tính cay và mùi vị hăng, đồng thời có tính ấm Nó nổi bật với đặc tính kháng khuẩn cao, giúp ngăn ngừa sự phát triển của virus gây hại cho dạ dày và virus gây ung thư Tinh dầu trong nghệ đen không chỉ làm tăng khả năng tiết mật mà còn không làm tăng nồng độ axit trong dạ dày, góp phần ổn định dạ dày hiệu quả.
Nghệ đen có tính ấm, hỗ trợ điều trị các bệnh lý do cơ thể bị lạnh bên trong như ho và cảm lạnh Nó còn giúp điều hòa và lưu thông khí huyết, giảm đau bụng kinh, cũng như điều trị tình trạng kinh nguyệt không đều và máu đông.
Nghệ đen là cây ưa khí hậu ôn hòa, phát triển tốt nhất ở nhiệt độ từ 20-25 độ C Cây này thích hợp trồng trên đất tơi xốp, như vùng cát pha ở đồng bằng hoặc đất thịt nhẹ ở trung du miền núi Nghệ đen thường mọc hoang ở các vùng núi ven suối và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi Đây là cây bản địa của Ấn Độ và Indonesia.
Nghệ được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam như một gia vị, không chỉ mang lại màu vàng hấp dẫn mà còn tạo cảm giác ngon miệng và béo ngậy Sau khi phơi khô và nghiền, nghệ trở thành thành phần quan trọng trong bột cà ri, đồng thời giúp khử mùi tanh của các loại thực phẩm như cá, ốc và lươn.
Nghệ đen, hay khương hoàng, là một vị thuốc phổ biến trong y học dân tộc, chứa curcumin (0,76 – 1,1%), tinh dầu (trên 1,5%) và nhiều thành phần có lợi khác Nghệ đen hỗ trợ tiêu hóa, chữa bệnh về mật và gan, và giảm đau bụng cho phụ nữ sau sinh Nó có tác dụng chống loét dạ dày, giảm tiết dịch vị và độ acid, đồng thời có khả năng chống viêm Ngoài ra, nghệ còn được sử dụng để bôi lên mụn nhọt và vết thương, giúp làm lành nhanh chóng và ngăn ngừa sẹo Trong y học phương Đông, nghệ đen được dùng để phòng bệnh sau sinh, thường được khuyên dùng với rượu Đối với trẻ em bị suyễn, nghệ giã nát hòa với nước tiểu có thể giúp giảm triệu chứng khó thở.
Nghệ đen không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn là một nguyên liệu làm đẹp hiệu quả cho phụ nữ Đặc biệt, tinh bột nghệ đen được sử dụng phổ biến trong việc chăm sóc sắc đẹp, giúp tạo ra các loại mặt nạ trị mụn trứng cá, ngăn ngừa lão hóa da và làm mờ sẹo thâm nhanh chóng.
Tổng quan cơ sở thực tập
Mô hình vườn thực vật được xây dựng trong khuôn viên trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, thuộc xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, nơi có các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội đặc trưng Đất đai tại xã Quyết Thắng được hình thành từ hai nguồn gốc chính: đất hình thành tại chỗ do phong hóa đá mẹ và đất phù sa bồi tụ.
Nhóm đất phù sa chiếm tỷ lệ nhỏ và thường xuất hiện ở địa hình bằng phẳng, được hình thành từ sản phẩm phù sa do dòng chảy của các suối và ảnh hưởng của thời tiết qua thời gian Đất phù sa có đặc điểm là không được bồi tụ hàng năm, có tính chất trung tính và ít chua, với thành phần cơ giới chủ yếu là thịt trung bình và cát pha thịt nhẹ.
Nhóm đất xám bạc màu phát triển trên nền đất phù sa cổ với sản phẩm Feralitic, có đặc điểm là đất bạc màu với thành phần cơ giới nhẹ, dễ bị xói mòn và rửa trôi.
Nhóm đất Feralit chủ yếu phân bố ở địa hình đồi núi, phát triển trên phù sa cổ, dăm cuội kết và cát kết, với diện tích lớn Đất khu vực vườn ươm là đất dốc tụ pha cát lẫn đá nhỏ, có màu xám đen và hàm lượng dinh dưỡng thấp do đã sử dụng nhiều năm Nguồn gốc của đất Feralit xuất phát từ đá sa thạch, với độ pH thấp và nghèo mùn Do đó, độ màu mỡ của đất thấp, dẫn đến sự sinh trưởng và phát triển trung bình của cây con, thậm chí có cây phát triển kém.
Bảng 2.1 Kết quả phân tích mẫu đất Độ sâu tầng đất(cm)
Chỉ tiêu Chỉ tiêu dễ tiêu/100g đất Mùn N P 2 0 5 K 2 0 N P 2 0 5 K 2 0 Ph
30 - 60 0.711 0.034 0.131 0.107 0.107 3.04 3.05 3.7 b Đặc điểm khí hậu, thời tiết
Mô hình khoa Lâm nghiệp tại trường Đại học Nông lâm tọa lạc ở xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, với khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng Thời tiết tại đây được chia thành bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu và Đông, trong đó có hai mùa chính là mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau (Nguyễn Văn Núi 2016).
Xã Quyết Thắng có dân số 10.474 người, chủ yếu sống nhờ vào nông lâm nghiệp, chăn nuôi và dịch vụ Mặc dù trình độ dân trí tương đối cao, nhưng tỷ lệ hộ gia đình phụ thuộc vào nông nghiệp vẫn còn đáng kể.
Số lao động trong độ tuổi là khoảng 5523 người chiếm 59,92% trong tổng số nhân khẩu của toàn xã d Giao thông- thủy lợi
Xã Quyết Thắng sở hữu hệ thống giao thông hoàn chỉnh với các tuyến đường liên xã được nhựa hóa và hệ thống liên thôn được bê tông hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển Tuy nhiên, chất lượng một số tuyến đường vẫn còn thấp, gây khó khăn cho việc trao đổi và mua bán hàng hóa của người dân.
Quyết Thắng không có sông lớn, chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống kênh đào Núi Cốc, suối, hồ và ao để phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người dân Địa phương chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông lâm nghiệp, do đó, công tác thủy lợi được chính quyền xã và người dân đặc biệt quan tâm và đầu tư Toàn xã đã xây dựng 15km kênh mương, đảm bảo cung cấp đủ nước cho sản xuất Hiện nay, các thôn xóm đang tiếp tục xây dựng các đoạn kênh mương còn lại để nâng cao hiệu quả cung cấp nước cho nông lâm nghiệp.
- Sản xuất nông nghiệp: Chiếm 80% số hộ là sản xuất nông nghiệp, ngoài ra còn có sự kết hợp giữa vật nuôi và cây trồng
Trong 10 năm qua, việc trồng cây gây rừng để phủ xanh đất trống và đồi núi trọc đã được triển khai mạnh mẽ Hiện tại, phần lớn diện tích đất trống trong xã đã được phủ xanh Mặc dù thu nhập từ lâm nghiệp vẫn còn khiêm tốn, nhưng một số rừng trồng đã đạt đủ tuổi để khai thác.
Dịch vụ tại xã hiện đang trên đà phát triển, tuy nhiên, kinh tế vẫn còn hạn chế với quy mô sản xuất nhỏ và thiếu kế hoạch cụ thể Sự phát triển giữa các ngành chưa đồng đều, dẫn đến mức sống của người dân chưa được cải thiện một cách đồng nhất.
Trong những năm gần đây, mức sống của người dân đã tăng lên rõ rệt nhờ vào sự đầu tư và phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là trong lĩnh vực giao thông và thủy lợi Những cải tiến này đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ các nhu cầu về đời sống, kinh tế và xã hội của cộng đồng.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: cây Nghệ đen (curcumazedoaria) thuộc Họ Gừng
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các công thức bón phân đến sự sinh trưởng của cây Nghệ đen trong mô hình khoa Lâm Nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: Mô hình khoa Lâm Nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên
Nội dung nghiên cứu
3.3.1 Đánh giá sinh trưởng của loài cây Nghệ đen (curcumazedoaria) khi sử dụng các công thức bón phân khác nhau
3.3.1.1 Tỷ lệ sống của cây Nghệ đen(curcumazedoaria)
3.3.1.2 Sinh trưởng chiều cao của cây Nghệ đen(curcumazedoaria)
3.3.1.3 Động thái ra lá của cây Nghệ đen(curcumazedoaria)
3.3.2 Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển cây Nghệ đen (curcumazedoaria)
- Lựa chọn giống có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, có khả năng kháng sâu bệnh cao
- Chọn mùa vụ thích hợp để trồng
- Áp dụng các biện khoa học kĩ thuật vào trồng chăm sóc và bảo vệ cây
- Sử dụng các loại phân bón chuyên dụng để kích thích cây phát triển
Sinh trưởng là sự biến đổi theo tuổi của các nhân tố điều tra, phản ánh sự tăng lên của một đại lượng nào đó nhờ vào quá trình đồng hóa của vật sống Quá trình sinh trưởng của cây rừng và các loài thực vật phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhân tố nội tại và điều kiện ngoại cảnh Nếu điều kiện ngoại cảnh đồng nhất, nhân tố nội tại sẽ quyết định quá trình sinh trưởng và phát triển của mỗi loài cây Do đó, trong cùng một loài cây, sự sinh trưởng sẽ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện ngoại cảnh, như khí hậu và đất đai Cây sẽ phát triển tốt khi nằm trong phạm vi phân bố thích hợp, trong khi đó, nếu ra ngoài phạm vi này, cây sẽ sinh trưởng kém.
Cây rừng trong suốt quá trình sinh trưởng luôn bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh, bao gồm tiểu khí hậu và đất Đặc biệt, đối với cây bản địa trồng trong mô hình, sự chi phối từ tiểu hoàn cảnh của các loài cây khác là rất lớn.
Khi nghiên cứu sự sinh trưởng của cây bản địa, cần xem xét tổng thể tác động của các loài cây khác và các yếu tố hoàn cảnh xung quanh Điều này bao gồm việc đánh giá hiện trạng của thảm thực vật và các nhân tố sinh thái liên quan.
Để đánh giá sinh trưởng của cây trồng trong mô hình rừng phòng hộ đầu nguồn, cần nắm rõ các biện pháp kỹ thuật đã áp dụng Dựa vào các yếu tố môi trường như đất đai, khí hậu và thảm thực bì, chúng ta có thể đánh giá ảnh hưởng tổng hợp của những yếu tố này đến sự sinh trưởng của cây Từ đó, đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cây phát triển tốt hơn.
3.4.2 Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên với 3 lần lặp cho mỗi công thức thử nghiệm (CTTN), tổng cộng 40 cây cho mỗi CTTN, dẫn đến 480 cây cho toàn bộ thí nghiệm Có 4 công thức, trong đó 3 công thức sử dụng 2 loại phân bón là phân NPK và phân chuồng hoai, với tỷ lệ phân bón khác nhau cho từng công thức Công thức còn lại không sử dụng phân bón và được dùng làm mẫu đối chứng.
- CT1: Công thức đối chứng
- CT2: Đất + 1kg phân chuồng ủ hoai mục + 1kg NPK trong khu vực 5m 2
- CT3: Đất + 3kg phân chuồng ủ hoai mục + 1kg NPK trong khu vực 5m 2
- CT4: Đất +5 kg phân chuồng ủ hoai mục + 1kg NPK trong khu vực 5m 2
Sơ đồ bố trí các công thức thí nghiệm như sau:
Bảng 3.1 Sơ đồ bố trí các công thức thí nghiệm Lần lặp lại Công thức thí nghiệm
3.4.3 Phương pháp thu thập số liệu
- Các chỉ số cần theo dõi gồm có:
+ Số lá/cây: đếm số lá, đánh dấu cây được đếm bằng cách buộc dây + Chiều dài, đường kính củ: dùng thước đo, thước kẹp cơ khí
+ Chiều dài lá: Dùng thước đo
- Phương pháp theo dõi được thực hiện như sau:
Trong quá trình thu thập và điều tra số liệu, việc gắn mã số thẻ cho từng cây và biển cây cho mỗi hàng trong mô hình đã được áp dụng, nhằm nâng cao hiệu quả trong việc thu thập dữ liệu.
+ Đường kính sát gốc (D0.0), được đo sát gốc cây trồng bằng thước kẹp cơ khí, đo theo 2 chiều Đông – Tây và Nam – Bắc rồi tính trị số bình quân
Chiều cao vút ngọn (Hvn) của cây được xác định bằng cách sử dụng thước dây Đầu tiên, cần kẻ một đường mốc ở gốc cây bằng bút xóa trắng, sau đó đo từ điểm chuẩn này đến đỉnh ngọn sinh trưởng của cây.
+ Chỉ số lá/cây, số cây/khóm đếm trực tiếp
- Quá trình thu thập số liệu được chia làm 3 đợt, định kỳ 2 tháng đo 1 lần đó là:
Đợt 1: Dự kiến ngày đo : 15/01/2019
Đợt 2: Dự kiến ngày đo : 15/02/2019
Đợt 3: Dự kiến ngày đo : 17/03/2019
3.4.4 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
Trong đó: C%: Tỷ lệ sống, n: Số cây sống, N: Tổng số cây trồng trong mô hình
- Chiều cao trung bình của cây ở mỗi lần đo:
Trong đó: : Là chiều cao trung bình của các cây; ∑h: Là tổng số đo chiều cao các cây; M: là tổng số cây
- Đường kính trung bình của các cây ở mỗi lần đo: [7]
Trong đó: ∑d: Là tổng số đo đường kính các cây; M: là tổng số cây
Số liệu sau khi thu thập được phân tích và xử lý trên phần mềm Excel 2010
Kỹ thuật trồng và chăm sóc
Vườn thực vật được trồng hoàn toàn từ củ, thu thập từ các tỉnh như Bắc Kạn, Cao Bằng, Tuyên Quang Các củ được chọn để trồng phải là củ mới đào từ rừng, đảm bảo chất lượng tốt với khả năng sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ, mỗi củ có từ 2 mầm sinh trưởng Tuy nhiên, do nguồn gốc từ nhiều vùng khác nhau, kích thước củ và số lượng mầm cây không thể đồng nhất.
Bước 1: Phát dọn thực bì và tạo hố trồng cây
trước khi làm đất nên diệt diệt cỏ để hạn chế cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng trính
Xử lý thực bì có thể Xử lý thực bì toàn diện, cuốc rẫy sới cỏ gạch đá tạo khoảng không gian để trồng cây
- Tạo ô diện tích 2,5x2,5m Trong ô tạo 5 luống, độ rộng luống 30cm, mỗi luống cách nhau 20cm và cách thành ô 10cm
- Trên mỗi luống dùng cuốc đào hố với kích thước 15x15x15cm
Rắc khoảng 0,2–0,5kg phân vi sinh sông ranh xuống gốc làm phân lót cho cây
Bước 3: Đặt củ xuống hố Đặt củ ngay ngắn giữa hố, hướng phần có mầm sinh trưởng lên trên, đặt thấp hơn mặt hố từ 2-4cm
Khi lấp đất độ sâu khoảng 5-7cm Không nên lấp quá giày sẽ ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của nghệ sau này
Lấp đất nhỏ phủ kín củ và nén đất quanh củ theo chiều thẳng đứng bằng hai bàn tay Sau đó, lấp đất kín mặt hố và vun đất vào gốc cây theo hình mâm xôi.
3.5.2 Phương pháp chăm sóc Ở giai đoạn đầu của việc trồng củ, củ bắt đầu có mầm và phát triển thành cây con, cây vẫn rất yếu nên cần sự chăm sóc đặc biệt Hơn thế nữa giai đoạn trồng vườn thực vật đang trong giai đoạn nắng nóng đỉnh điểm của miền bắc, Mỗi ngày định kỳ tưới nước 1 lần vào cuối chiều trong vòng 1 tháng đầu để đảm bảo cây đủ lượng nước vượt qua giai đoạn nắng nóng và sự thích nghi ở môi trường mới trong mô hình, khi trời mưa nhiều tiến hành đào rãnh thoát nước làm giảm sợ ngập úng cho nghệ giúp nghệ sinh trưởng và phát triển một cách tốt nhất
Khi cây còn nhỏ, cần sới phá váng để rễ củ phát triển tốt Sau 4-5 tháng trồng, khi củ đã hình thành, không nên sấy sáo đất vì có thể làm đứt rễ củ, và chỉ nên làm cỏ bằng tay.
Sau 20-25 ngày trồng nghệ đen (curcuma zedoaria), khi cây có từ 4 đến 6 lá, cần tiến hành làm cỏ, sới vun gốc và bón phân kali hoặc phân bếp Do nghệ là cây lấy củ, không nên để lá phát triển quá tốt Nếu lá phát triển quá nhiều, cần ngắt bỏ một số lá ở phía dưới gốc và hạn chế bón phân đậm, chỉ nên bón phân kali để thúc đẩy sự phát triển của củ Giảm số lần tưới nước, chỉ tưới đủ ẩm để cây phát triển chắc khỏe.