Chính vì thế ta có thể nhận định rằng, công ty PNJ sử dụng hiệuquả các tài sản ngắn hạn và có khả năng chi trả nợ ngắn hạn khi đáo hạn.Biểu đồ 2.1: Tỷ số thanh toán hiện hành PNJ giai đo
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ PHÚ NHUẬN
Tổng quan về thị trường, phạm vi hoạt động của doanh nghiệp
1.2.1 Thị trường kim hoàn Việt Nam
Thị trường đá quý Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong 15 năm qua nhờ vào mức sống cao và sự hiểu biết ngày càng tốt hơn của người tiêu dùng Nhu cầu về vàng, bạc, kim cương và trang sức làm đẹp đang gia tăng nhanh chóng Đặc biệt, trong 5 năm gần đây, người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng tìm mua đá phong thủy, với niềm tin rằng chúng có thể hỗ trợ sức khỏe, sự nghiệp và tình cảm Những viên đá thiên nhiên không chỉ mang lại vẻ đẹp mà còn thực hiện những mong ước của họ, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của ngành kim hoàn trong thời gian qua.
PNJ được công nhận là công ty hàng đầu trong lĩnh vực kim hoàn, với giá trị thương hiệu đạt 94,1 triệu USD theo Forbes Việt Nam năm 2020, xếp thứ 21 và đứng đầu trong ngành hàng tiêu dùng cá nhân Là thương hiệu trang sức duy nhất tại Việt Nam có mặt trong bảng xếp hạng này, PNJ phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh khác nhau trong từng mảng kinh doanh Trong lĩnh vực vàng, PNJ cạnh tranh với hai công ty lớn là DOJI và SJC, trong khi ở lĩnh vực trang sức, đối thủ của họ là công ty trẻ Precita, chỉ mới hoạt động hơn 3 năm.
1.2.2 Phạm vi hoạt động của doanh nghiệp
PNJ là công ty hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực chế tác và cung cấp đá quý, vàng, bạc, nắm giữ 30% thị phần trong ngành bán lẻ trang sức đá quý Đến cuối năm 2020, PNJ đã mở rộng mạng lưới với 339 cửa hàng trên toàn quốc.
Biểu đồ 1.1: Biểu đồ thể hiện cửa hàng của PNJ trong giai đoạn 2018 – 2020
Biểu đồ 1.1 từ báo cáo thường niên PNJ cho thấy sự tăng trưởng liên tục về số lượng cửa hàng của PNJ Công ty cũng đang mở rộng các kênh thương mại điện tử và gián tiếp thông qua hơn 3.000 khách hàng sỉ trên toàn quốc Đến nay, sản phẩm của PNJ đã có mặt tại 13 quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc 4 châu lục.
Hình 1.1: Một phần danh sách các cửa hàng PNJ tại Thành phố Hồ Chí Minh
Nguồn: Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
Cửa hàng của PNJ được phân bố tại các trung tâm thương mại lớn như Nowzone, Centre Mall, Diamond Plaza và các siêu thị như Co.opmart, Lotte Mart, BigC, tạo nên sự hiện diện mạnh mẽ Với thiết kế sang trọng và ánh sáng hài hòa, các cửa hàng nổi bật và thu hút sự chú ý Việc lựa chọn vị trí đắc địa đã giúp PNJ xây dựng hình ảnh thương hiệu vững mạnh trong tâm trí khách hàng, góp phần quan trọng vào sự thành công và phát triển bền vững của công ty trong tương lai.
PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ PHÚ NHUẬN
Phân tích tỷ số
Đối với mỗi tỷ số được tính toán và dùng để thảo luận, nhà đầu tư nên tự đặt ra cho mình một vài câu hỏi sau:
1 Tỷ số này được tính như thế nào?
2 Nó dự kiến được dùng để đo lường cái gì, và tại sao chúng ta lại quan tâm đến nó?
3 Đơn vị đo lường là gì?
4 Giá trị cao hay thấp cho chúng ta biết cái gì? Làm thế nào để những giá như vậy có thể gây hiểu nhầm?
5 Chỉ tiêu đo lường này có thể được cải thiện bằng cách nào?
2.1.1 Các chỉ tiêu đo lường thanh khoản hoặc khả năng thanh toán ngắn hạn
Phân tích các chỉ số tài chính giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp và xác định xem công ty có đủ tài sản để thực hiện nghĩa vụ tài chính với các bên liên quan hay không.
Tỷ số thanh toán hiện hành (current ratio) là một chỉ số quan trọng cho các nhà đầu tư đánh giá sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp Trong giai đoạn 2018-2020, PNJ duy trì tỷ số này ở mức ổn định, với 2,02 vào năm 2018, 1,83 vào năm 2019 và 2,21 vào năm 2020 Tỷ số thanh toán hiện hành của PNJ luôn nằm trong khoảng 1,5 đến 2,5, cho thấy công ty sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn và có khả năng chi trả nợ ngắn hạn khi đến hạn.
Biểu đồ 2.1: Tỷ số thanh toán hiện hành PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Các ngân hàng và chủ nợ sẽ tập trung vào khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp để đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính khi đến hạn Dựa trên đánh giá này, họ sẽ quyết định có nên cấp tín dụng cho doanh nghiệp hay không Đối với PNJ, câu trả lời là tích cực.
Nhà đầu tư có thể sử dụng con số vốn lưu động để đánh giá cách thức sử dụng vốn của doanh nghiệp và khả năng đầu tư vào dự án mới Trong trường hợp của PNJ, vốn lưu động luôn dương, cho phép doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo ra tài sản lưu động Điều này giúp ban quản trị tối đa hóa giá trị cổ đông bằng cách tận dụng vốn lưu động cho các dự án tiềm năng.
Để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, cần tách tài khoản tồn kho ra khỏi tài sản ngắn hạn Qua đó, ta có được tỷ số thanh toán nhanh (Quick ratio), một chỉ số quan trọng mà các chủ nợ rất quan tâm do hàng tồn kho có tính thanh khoản thấp nhất.
Biểu đồ 2.2: Tỷ số thanh toán nhanh PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Doanh nghiệp PNJ sở hữu trữ lượng hàng tồn kho lớn, điều này thường không tốt cho nhiều doanh nghiệp, nhưng tài sản tồn kho của PNJ lại có giá trị cao Các ngân hàng và chủ nợ có thể xem hàng tồn kho của PNJ như một khoản thế chấp cho các khoản vay, vì tài sản này không dễ hư hỏng, đảm bảo tính an toàn cho khoản vay Nhờ vậy, PNJ có khả năng vay mượn và xoay vòng dòng tiền để chi trả các khoản chi phí khác mà không gặp rủi ro.
Biểu đồ 2.3: Tỷ số tiền mặt PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Tỷ số tiền mặt (cash ratio) thường ít được sử dụng so với các tỷ số tài chính khác, và việc chỉ dựa vào tiền mặt để chi trả toàn bộ nợ ngắn hạn của PNJ là không khả thi Hầu hết các doanh nghiệp không có đủ tiền mặt và các khoản tương đương để đáp ứng toàn bộ nợ ngắn hạn, dẫn đến chỉ số thanh toán tiền mặt hiếm khi đạt 1 Việc giữ tiền mặt ở mức cao để đảm bảo chi trả nợ ngắn hạn không thực tế, vì điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không tận dụng hiệu quả tài sản có tính thanh khoản cao Doanh nghiệp có thể sử dụng số tiền này để tạo ra doanh thu cao hơn, chẳng hạn như cho vay ngắn hạn, và các nhà đầu tư thường không ủng hộ việc doanh nghiệp giữ quá nhiều tiền mặt mà không có kế hoạch sử dụng.
2.1.2 Các chỉ tiêu đo lường khả năng thanh toán dài hạn
Cơ cấu nợ của doanh nghiệp bao gồm cả nợ ngắn hạn và nợ dài hạn để đầu tư vào tài sản lớn, với tỷ số nợ đo lường khả năng chi trả nợ dài hạn và đòn bẩy tài chính Trong giai đoạn 2018-2020, tỷ số tổng nợ của PNJ lần lượt là 0.42, 0.47 và 0.38, cho thấy công ty duy trì tỷ số nợ dưới 0.5, nghĩa là tài sản được tài trợ bằng vốn cổ phần nhiều hơn nợ Mặc dù PNJ có nghĩa vụ nợ, nhưng trong trường hợp khó khăn, công ty vẫn có khả năng được gia hạn các khoản vay bổ sung.
Trong trường hợp xấu nhất, PNJ vẫn có đủ tài sản, thậm chí còn dư, để thanh toán toàn bộ nợ.
Biểu đồ 2.4: Tỷ số tổng nợ và tỷ số tổng nợ trên VCSH của PNJ năm 2018 – 2020
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu không thể phân biệt tài sản vô hình và hữu hình, vì vậy nhà đầu tư nên kết hợp với tỷ số này để hiểu rõ hơn về cấu trúc vốn của doanh nghiệp PNJ luôn duy trì tỷ số này dưới 1, cho thấy ban quản lý đã quản lý tốt đòn bẩy tài chính, với nguồn vốn chủ sở hữu dồi dào và ít nợ bên ngoài Điều này giúp các nhà điều hành đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó tối đa hóa giá trị cổ phần trên sàn chứng khoán.
Biểu đồ 2.5: Tỷ số thanh toán lãi vay PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Khi sử dụng đòn bẩy tài chính, PNJ phát sinh chi phí lãi vay, và các chủ nợ cùng ngân hàng sẽ xem xét tỷ số thanh toán lãi để đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp Mặc dù tỷ số này của PNJ đã giảm trong 3 năm qua, nó vẫn cao hơn mức khuyến nghị của chuyên gia là 2 Nguyên nhân là do hơn 99% cấu trúc nợ của PNJ là các khoản vay ngắn hạn, dẫn đến chi phí lãi vay không đáng kể Các chủ nợ có thể yên tâm về thu nhập từ khoản cho vay của mình, vì mặc dù nợ ngắn hạn tăng, PNJ vẫn thanh toán nợ gốc trước khi vay mới, giúp nâng cao tín nhiệm của doanh nghiệp qua các năm.
2.1.3 Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả quản lý tài sản hay vòng quay Ở doanh nghiệp PNJ, chỉ số đáng được quan tâm nhất trong danh mục chỉ số đo lường hoạt động chính là Vòng quay hàng tồn kho Chỉ số vòng quay khoản phải thu sẽ được so sánh với doanh nghiệp và trung bình ngành để có thể đưa ra một góc nhìn khách quan hơn. PNJ đã được nhóm phân tích có thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn cho các chủ nợ Chính vì thế nhóm sẽ tập chung đưa ra các nhận định và góc nhìn cho chỉ số Vòng quay hàng tồn kho.
Biểu đồ 2.6: Vòng quay hàng tồn kho PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Theo báo cáo tài chính hàng năm của PNJ, tỷ số vòng quay hàng tồn kho trong ba năm 2018, 2019 và 2020 lần lượt là 2.82, 2.26 và 2.07 Điều này cho thấy trong lĩnh vực trang sức đá quý, với giá trị mặt hàng cao, tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho thường ở mức thấp Số liệu này phản ánh thực trạng của ngành và giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về hiệu quả quản lý hàng tồn kho của PNJ.
Mặc dù giá trị tồn kho lớn và thời gian lưu kho lâu thường dẫn đến chi phí lưu kho cao, nhưng với đặc tính hàng hóa nhỏ gọn và giá trị cao, các sản phẩm tồn kho của doanh nghiệp không làm phát sinh chi phí này Dựa vào đặc thù ngành nghề và các đặc tính của hàng tồn kho như giá trị cao và không bị hư hỏng, việc chỉ số tồn kho cao không phải là vấn đề lớn trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp.
2.1.4 Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lợi a Biên lợi nhuận
Bảng 2.1: Biên lợi nhuận PNJ giai đoạn 2018 – 2020
Tỷ số Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tỷ số biên lợi nhuận là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp sau khi trừ toàn bộ chi phí Năm 2018, biên lợi nhuận của công ty PNJ đạt 0,07, tức là với mỗi đồng doanh thu, PNJ thu về 0,07 đồng lợi nhuận Qua ba năm, PNJ cho thấy sự ổn định trong hoạt động, mặc dù năm 2019 gặp sự cố ERP làm giảm doanh thu, biên lợi nhuận vẫn giữ nguyên so với năm 2018 Năm 2020, dù bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, PNJ vẫn duy trì biên lợi nhuận ở mức 0,06, cho thấy khả năng quản lý và chiến lược kinh doanh hiệu quả Điều này hứa hẹn một sự tăng trưởng khả quan cho năm 2022.
Tỷ số Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Phân tích xu hướng
Khi doanh nghiệp có số liệu từ 3 năm trở lên, nhà đầu tư và nhà phân tích có thể áp dụng phương pháp phân tích để đánh giá triển vọng phát triển của công ty.
2018 làm gốc, ta sẽ thấy được doanh nghiệp sẽ thay đổi như thế nào qua các năm 2019 và 2020.
Bảng 2.4: Các chỉ tiêu phân tích xu hướng PNJ
2018 - 2019 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,67% 3,00% 120,46%
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp -14,82% -3,96% 119,37%
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,53% -0,75% 123,59%
Chi phí quản lý doanh nghiệp -37,58% -6,25% 146,18%
Nguồn: Phụ lục 4, phụ lục 5
2.2.1 Phân tích doanh thu của PNJ qua 3 năm 2018 – 2019 – 2020
Năm 2019, PNJ ghi nhận doanh thu thuần đạt 17 nghìn tỷ VNĐ, tăng 16,67% so với năm trước, mặc dù ngành bán lẻ gặp khó khăn do tác động từ điều kiện thị trường và sự kiện chính trị toàn cầu Trong 9 tháng đầu năm, PNJ đã mở rộng số lượng cửa hàng trong nước, góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu Sau khi khắc phục sự cố hệ thống ERP vào giữa năm, PNJ đã đẩy mạnh hoạt động marketing, dẫn đến doanh số tăng đáng kể trong nửa cuối năm.
Năm 2020, thị trường chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch covid-19, dẫn đến sự sụt giảm doanh số Tuy nhiên, nhờ nỗ lực của lãnh đạo và đội ngũ nhân viên, tổng doanh thu thuần đạt 17,5 nghìn tỷ VNĐ, tăng khoảng 3% so với năm trước và 20,17% so với năm 2018 Mảng kinh doanh cốt lõi của PNJ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, với doanh thu bán lẻ tăng 9% so với cùng kỳ, đạt 869,2 tỷ VNĐ, nhờ vào việc nâng cấp số hóa từ 2019 Tỷ lệ doanh thu cũng tăng mạnh, chiếm 59,7% tổng doanh thu của tập đoàn.
Biểu đồ 2.7: Doanh thu theo mảng kinh doanh của PNJ
Dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, PNJ vẫn được Forbes Việt Nam định giá 93,1 triệu USD Năm 2020, công ty đã nâng cấp nhà máy tại TP.HCM và đưa nhà máy thứ hai tại Long An vào hoạt động, nhằm tăng cường năng lực sản xuất các sản phẩm công nghệ cao và giảm nhập khẩu Vòng quay hàng tồn kho của PNJ đã tăng gấp đôi so với năm trước, cho thấy lượng hàng tồn kho sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Kết hợp với các chính sách khuyến khích phục hồi kinh tế sau dịch, doanh thu của PNJ dự kiến sẽ bứt phá vào năm 2022.
2.2.2 Phân tích lãi gộp của PNJ qua 3 năm 2018 – 2019 – 2020
Năm 2019, lãi gộp của PNJ tăng 24,53% so với năm trước, cho thấy hiệu quả trong các chiến lược truyền thông và quản lý nguồn nhân lực Mặc dù gặp khó khăn trong việc chuyển đổi hệ thống ERP, dẫn đến sự chậm lại trong tăng trưởng doanh thu quý 2, PNJ đã phục hồi mạnh mẽ trong quý 3 và 4, góp phần vào sự gia tăng lãi gộp so với năm 2018.
Năm 2020, PNJ ghi nhận lãi gộp đạt 3.434.732.880.887 VND, giảm 0,75% so với năm trước nhưng tăng 23,59% so với năm 2018 Doanh thu thuần tăng 3% so với năm 2019, tuy nhiên, lợi nhuận gộp lại sụt giảm do giá vốn hàng bán (GVHB) tăng 4,5% so với năm 2019 Nguyên nhân chính của sự gia tăng GVHB là do chi phí nguyên liệu, đặc biệt là giá vàng, tăng cao Sự tăng giá vàng trong năm 2020 xuất phát từ việc nhà nước giảm lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp và các doanh nghiệp bị ngừng hoạt động do dịch bệnh, khiến vàng trở thành kênh đầu tư an toàn hơn so với lãi ngân hàng và chứng khoán.
Sau khi đạt được miễn dịch cộng đồng và chuyển sang trạng thái bình thường mới, các hoạt động kinh tế dự kiến sẽ phục hồi Điều này có thể dẫn đến việc giá vàng giảm, cùng với việc đầu tư vào nhà máy sản xuất, giá vốn hàng bán của PNJ sẽ có xu hướng ổn định và có khả năng giảm trong tương lai.
2.2.3 Phân tích về các chi phí hoạt động 2018 – 2019 – 2020.
Việc mở cửa hàng mới, đầu tư vào phân xưởng và chuyển đổi hệ thống dẫn đến sự gia tăng chi phí bán hàng và chi phí quản lý theo thời gian.
Trong giai đoạn 2019 – 2020, chi phí bán hàng và chi phí quản lý đã tăng mạnh, lần lượt là 16% và 38% vào năm 2019 Sự gia tăng này không quá khó hiểu do việc mở rộng cơ sở hạ tầng.
Số lượng nhân sự đã tăng đáng kể lên 23 người, đồng thời công ty cũng cần thuê thêm một bộ phận để vận hành hệ thống ERP Sau khi mọi thứ ổn định, chi phí bán hàng trong năm 2020 đã tăng 21% so với năm trước.
Năm 2018, chi phí bán hàng tăng 46% và năm 2019 tăng 6,25%, cho thấy sự tăng trưởng chậm do ảnh hưởng của dịch bệnh PNJ đã thực hiện kế hoạch F5 để đánh giá lại các cửa hàng không phù hợp, dẫn đến việc đóng cửa một số cửa hàng và giảm quy mô nhân sự.
Chi phí của doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa thông thường sẽ biến động theo tình hình kinh tế Việt Nam, và với dự báo tích cực về tăng trưởng, xu hướng chi phí có thể tiếp tục tăng ổn định PNJ đã hiện diện trên hầu hết các tỉnh thành và hiện tại không tập trung vào việc mở rộng chuỗi cửa hàng, mà thay vào đó, doanh nghiệp đang đầu tư vào các nền tảng trực tuyến để kiểm soát chi phí hoạt động hiệu quả hơn.
Phân tích so sánh
2.3.1 So sánh với doanh nghiệp cùng ngành và doanh nghiệp đối thủ
Để đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp trước khi đầu tư, chúng ta không thể chỉ dựa vào quá trình hoạt động của doanh nghiệp đó Cần phải so sánh doanh nghiệp với các đối thủ cùng ngành và chỉ số trung bình ngành để có cái nhìn chính xác hơn Một trong những chỉ số quan trọng trong phân tích này là tỷ số thanh toán hiện hành.
Tỷ số thanh toán hiện hành của PNJ khoảng 2 lần, thấp hơn 1 lần so với mức trung bình ngành hàng tiêu dùng và gia dụng là 3 lần Tuy nhiên, đây vẫn được coi là chỉ số khả quan và hợp lý, cho thấy công ty có khả năng thanh toán tốt và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả Điều này chứng tỏ rằng nguồn tài sản ngắn hạn của PNJ đủ để đáp ứng nhu cầu thanh toán nợ ngắn hạn, từ đó nâng cao uy tín của công ty đối với các chủ nợ so với các doanh nghiệp cùng ngành.
Biểu đồ 2.8: So sánh tỷ số thanh toán hiện hành giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn:Phụ lục 2, phụ lục 3
So sánh với công ty SJC, PNJ đang hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn SJC không tận dụng tốt nguồn tài sản ngắn hạn, dẫn đến khả năng thanh toán hiện hành dư thừa và vốn lưu động bị ứ đọng, mặc dù có xu hướng giảm trong những năm qua nhưng vẫn ở mức cao Điều này cho thấy PNJ quản lý vốn lưu động và điều tiết tài sản ngắn hạn tốt hơn SJC.
Biểu đồ 2.9: So sánh tỷ số thanh toán nhanh giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn:Phụ lục 2, phụ lục 3
Trong giai đoạn 2018 – 2019, công ty PNJ ghi nhận tỷ số thanh toán nhanh dưới mức 1, thấp hơn nhiều so với trung bình ngành là 1,5 lần Đặc thù ngành bán lẻ trang sức khiến hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn của công ty.
Tỷ lệ tài sản ngắn hạn của công ty luôn duy trì trên 90%, trong khi trung bình ngành bán lẻ thường cao hơn do sự đa dạng trong mặt hàng kinh doanh Một số mặt hàng có giá trị tồn kho không lớn, giúp tỷ số này trở nên ổn định và cân bằng hơn so với doanh nghiệp PNJ.
So sánh khả năng thanh toán nợ giữa PNJ và SJC cho thấy PNJ có khả năng thanh toán nợ thấp hơn nhiều lần so với SJC Cả hai công ty đều hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ trang sức và vàng miếng, nhưng tỷ trọng hàng tồn kho của SJC chiếm 78% giá trị tài sản ngắn hạn, cao hơn PNJ Nguyên nhân là do SJC có mức nợ ngắn hạn rất thấp, chỉ khoảng 3,1% so với PNJ, dẫn đến tỷ số tổng nợ (TD/TA) và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của SJC cao hơn nhiều so với PNJ.
Tỷ số tổng nợ của PNJ tương đương với trung bình ngành hàng tiêu dùng và gia dụng, khoảng 0,4 Doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm PNJ, thường có các khoản nợ ngắn hạn với nhà cung cấp, dẫn đến việc nợ tăng khi hàng tồn kho tăng Tỷ số này của PNJ và ngành bán lẻ duy trì ổn định qua các năm Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của PNJ không chênh lệch nhiều so với trung bình ngành và luôn dưới 1, cho thấy PNJ có mức độ đòn bẩy tài chính an toàn và phù hợp với trung bình ngành.
Biểu đồ 2.10: So sánh tỷ số tổng nợ và tỷ số nợ trên VCSH giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn: Phụ lục 2, phụ lục 3
So sánh với công ty SJC, tỷ số tổng nợ (TD/TA) của PNJ luôn cao hơn SJC khoảng 5 –
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của PNJ luôn cao hơn từ 8 – 12 lần so với SJC, do SJC có phần nợ rất thấp và tài sản chỉ bằng 1/5 so với PNJ Điều này dẫn đến tỷ số tổng nợ của SJC thấp hơn PNJ Ngoài ra, việc SJC không niêm yết trên sàn chứng khoán cũng góp phần làm giảm tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp này.
PNJ đã tận dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả hơn SJC trong giai đoạn 2018 – 2019, mặc dù gặp khó khăn trong việc huy động vốn, dẫn đến nguồn vốn bị giới hạn.
Vòng quay hàng tồn kho của PNJ đã giảm liên tục trong ba năm từ 2018 đến 2020, cụ thể là từ 2,82 vòng/năm năm 2018 xuống 2,26 vòng/năm năm 2019 và tiếp tục giảm xuống 2,07 vòng/năm năm 2020 Xu hướng này phù hợp với ngành, khi vòng quay hàng tồn kho trung bình giảm từ 4,47 vòng/năm năm 2018 xuống 3,77 vòng/năm năm 2020 Sự chậm lại của PNJ so với trung bình ngành là do nhiều mặt hàng của họ có giá trị cao hơn so với các mặt hàng bán lẻ khác Tuy nhiên, sự biến động này cho thấy hoạt động kinh doanh của PNJ vẫn ổn định và hiệu quả, với hàng hóa được lưu thông một cách ổn định.
Biểu đồ 2.11: So sánh vòng quay hàng tồn kho giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn: Phụ lục 2, phụ lục 3
So sánh giữa PNJ và SJC cho thấy vòng quay hàng tồn kho của SJC cao gấp 10 lần so với PNJ, cho thấy tồn kho của PNJ lớn hơn nhiều so với đối thủ Tuy nhiên, điều này lại là điểm khả quan vì hàng tồn kho của PNJ chủ yếu là trang sức đá quý, ít bị giảm chất lượng khi lưu trữ lâu Hơn nữa, giá nguyên liệu và giá thị trường của vàng đang có xu hướng tăng, tạo cơ hội cho PNJ cải thiện biên lợi nhuận và kết quả kinh doanh bằng cách điều chỉnh giá sản phẩm theo thị trường.
27 e Vòng quay khoản phải thu
Vòng quay khoản phải thu của PNJ đạt khoảng 305 vòng/năm trong giai đoạn khảo sát, vượt trội so với mức trung bình ngành giảm từ 51,43 vòng/năm vào năm 2018 xuống 16,98 vòng/năm vào năm 2020 Điều này cho thấy PNJ có khả năng thu hồi khoản phải thu và nợ từ khách hàng nhanh chóng, thậm chí nhanh hơn nhiều so với trung bình ngành Mặc dù kinh doanh các mặt hàng như vàng miếng và trang sức đắt tiền có thể trả góp dài hạn, PNJ vẫn duy trì vòng quay cao và ổn định, chứng tỏ doanh nghiệp có chính sách thu hồi vốn hiệu quả.
Biểu đồ 2.12: So sánh vòng quay khoản phải thu giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn: Phụ lục 2, phụ lục 3
Chỉ số vòng quay của SJC đã tăng mạnh từ 9.245,61 vòng/năm vào năm 2018 lên 16.035,62 vòng/năm vào năm 2020, cho thấy chính sách thu hồi khoản phải thu của SJC rất chặt chẽ và cẩn trọng trong việc cấp tín dụng Điều này dẫn đến khoản phải thu từ khách hàng của SJC thấp hơn nhiều so với PNJ Mặc dù chính sách trả chậm và cấp tín dụng của PNJ hấp dẫn, tạo lợi thế cạnh tranh để thu hút khách hàng tiềm năng, nhưng không phải lúc nào vòng quay cao cũng mang lại lợi thế cho doanh nghiệp.
Biên lợi nhuận của PNJ duy trì ổn định ở mức khoảng 6,5% trong giai đoạn 2018 – 2020, trong khi các doanh nghiệp cùng ngành hàng tiêu dùng và gia dụng trải qua sự dao động mạnh Đặc biệt, năm 2020, khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát, biên lợi nhuận trung bình của ngành giảm mạnh xuống mức âm 17,57% do giá vốn hàng bán tăng cao Mặc dù biên lợi nhuận của PNJ cũng giảm, nhưng vẫn giữ được mức ổn định so với toàn ngành.
Mặc dù giảm nhẹ so với năm 2019, PNJ vẫn duy trì sự ổn định nhờ vào sự tăng trưởng kinh doanh bền vững, bất chấp ảnh hưởng của dịch bệnh Điều này chứng tỏ rằng PNJ có chính sách hoạt động kinh doanh hiệu quả và bền vững.
Biểu đồ 2.13: So sánh biên lợi nhuận giai đoạn 2018 – 2020
Nguồn: Phụ lục 2, phụ lục 3