Một trong những phương pháp quản lý chất lượng định hướng vào chất lượng, dựa trên sự tham gia của mọi thành viên nhằm đem lại sự thành công dài hạn thông qua việc đảm bảo chất lượng từ
Mục tiêu nghiên cứu
- Phân tích thực trạng công tác quản lý chất lượng toàn diện (TQM) tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
- Xác định các vấn đề bất cập còn tồn tại và tìm ra nguyên nhân trong tiến trình triển khai TQM
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong công tác quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
- Đưa ra những đề xuất, giải pháp nhằm khắc phục, cải thiện những vấn đề chưa hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp định tính bao gồm việc phỏng vấn trực tiếp các nhân viên phòng quản lý chất lượng (QA) tại từng công đoạn Mục tiêu là tìm hiểu cách thức quản lý chất lượng, các phương pháp kiểm tra lỗi sai, và cách giải quyết khi phát hiện lỗi nghiêm trọng, từ bộ phận tiếp nhận vật tư cho đến bộ phận kiểm hàng trước khi xuất hàng.
Phương pháp định lượng bao gồm việc thu thập và thống kê số liệu từ các bộ phận sản xuất của nhà máy 1 Sau đó, các số liệu này được tính toán và phân tích để xác định tỷ lệ sản phẩm lỗi do những nguyên nhân chính gây ra, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý chất lượng của nhà máy.
Kết cấu các chương của báo cáo
Khóa luận tốt nghiệp gồm 4 chương:
Chương 1: Giới thiệu công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quản trị chất lượng toàn diện
Chương 3: Thực trạng công tác quản lý chất lượng toàn diện tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
4 Chương 4: Đề xuất, giải pháp nhằm nâng cao công tác quản lý chất lượng toàn diện tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Tổng quan về công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
1.1.1 Thông tin về công ty
Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Tổng giám đốc điều hành: Nguyễn Đức Thuấn
Mã số thuế: 3700148737, tại chi cục thuế tỉnh Bình Dương Địa chỉ: Số 5A, Xa lộ Xuyên Á - Phường An Bình - Thị xã Dĩ An - Tỉnh Bình Dương Tel: 028 37 241 241
Website: http://www.tbsgroup.vn
Hình 1 1 Logo công ty cổ phần đầu tư Thái Bình
1.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển
Thành lập từ năm 1989, TBS đã khẳng định niềm tin vào tài trí của người Việt Nam Trong gần 30 năm qua, hàng chục nghìn cán bộ, nhân viên đã cùng nhau xây dựng và phát triển TBS, đưa công nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu Khát vọng vươn lên dẫn đầu luôn cháy bỏng trong tim mỗi người TBS, giúp họ chinh phục những đỉnh cao mới Ba mươi năm trước, tại Bình Dương, gần 500 chiến sĩ trở về từ chiến trường đã cùng nhau thảo luận về tương lai và sự phát triển của TBS.
Công ty Giày Thái Bình ra đời nhằm tạo dựng nơi mưu sinh cho những người đồng đội sau chiến tranh, góp phần giảm tải gánh nặng cho nhà nước Được sáng lập bởi ông Nguyễn Đức Thuấn cùng với Cao Thanh Bích và Nguyễn Thanh Sơn, công ty mang trong mình khát vọng làm giàu cho quê hương Sau 3 năm xây dựng, năm 1992, Nhà máy giày số 1 đi vào hoạt động, ký hợp đồng sản xuất 6 triệu đôi giày nữ vào năm 1993, đánh dấu thành tựu lớn đầu tiên Năm 1995, nhà máy thứ 2 được xây dựng, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp Đến năm 1996, công ty đã ký hợp đồng gia công cho nhiều thương hiệu giày nổi tiếng trong và ngoài nước Năm 2002, sản lượng đạt trên 5 triệu đôi giày, ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể nhờ vào sự cống hiến của nhân viên và cam kết đổi mới chất lượng Năm 2005, công ty chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
Từ năm 2002 đến 2007, công ty đã nỗ lực không ngừng và đạt sản lượng 10 triệu đôi giày Hai năm sau, công ty vinh dự nhận bằng khen top 5 Doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành Dệt May và Da Giày Việt Nam từ bộ Công Thương.
Năm 2013, công ty đạt sản lượng ấn tượng với 16 triệu đôi giày Bên cạnh thành công trong ngành giày da, công ty còn mở rộng đầu tư vào các lĩnh vực như sản xuất túi xách, quản lý hạ tầng công nghiệp, cảng & logistics, du lịch, và thương mại & dịch vụ Việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh đã giúp công ty phát triển bền vững.
2013 Hội đồng quản trị quyết định đổi tên công ty thành TBS Group
Đến cuối năm 2014, doanh nghiệp đã sản xuất 21 triệu đôi giày tại nhà máy 1 Năm 2015, TBS Group xuất sắc đứng thứ 5 trong top 10 doanh nghiệp sản xuất giày Tập đoàn TBS được Vietnam Report và Vietnamnet.vn vinh danh trong danh sách 10 doanh nghiệp thịnh vượng nhất Việt Nam năm 2017 Sau 30 năm hoạt động, TBS Group đã nhận Huân chương Lao động Hạng Nhất vào năm 2019.
1.1.3 Tầm nhìn, Sứ mệnh và giá trị cốt lõi
TBS đặt mục tiêu trở thành công ty đầu tư đa ngành uy tín tại Việt Nam vào năm 2025, nhờ vào khát vọng, ý chí quyết tâm cao độ và tinh thần đổi mới không ngừng.
Sứ mệnh Đầu tư, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ giúp ngành công nghiệp Việt Nam hội nhập mạnh mẽ vào chuỗi giá trị toàn cầu
Luôn hướng tới mục tiêu cải tiến, sáng tạo và cùng nhau phát triển, chú trọng mang lại lợi ích cho cộng đồng và xã hội
Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của mọi doanh nghiệp Nhân viên đóng vai trò quan trọng, góp phần vào sự thịnh vượng và phát triển bền vững của công ty.
Doanh nghiệp luôn đồng hành cùng khách hàng, đối tác và người lao động để cùng nhau phát triển và san sẻ lợi ích
Chúng tôi luôn nỗ lực đổi mới và duy trì vị thế dẫn đầu của công ty, nhằm góp phần cải thiện cuộc sống cho mọi người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của xã hội.
1.1.4 Các lĩnh vực hoạt động
Hình 1 2 Các lĩnh vực hoạt động của công ty
Trong 30 năm phát triển, công ty không chỉ thành công trong lĩnh vực giày da mà còn mở rộng đầu tư sang nhiều lĩnh vực khác Năm 2000, Công ty TNHH Bất động sản ARECO được thành lập, đánh dấu bước khởi đầu cho ngành đầu tư bất động sản Năm 2006, TBS Sport khai trương cửa hàng đầu tiên trong ngành Thương mại - Dịch vụ Đến năm 2008, TBS Logistics thành lập kho ngoại quan tại Tân Vạn - Đồng Nai Năm 2010, công ty du lịch Bình Dương ra đời, mở ra cơ hội mới cho ngành du lịch Cuối cùng, vào năm 2011, nhà máy túi xách tại Bình Dương được thành lập, hoàn thiện danh mục đầu tư của công ty.
Hình 1 3 Sơ đồ tổ chức công ty
Nguồn: Phòng quản lý nhân sự
• ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG
•BẤT ĐỘNG SẢN – THƯƠNG MẠI DU LỊCH
TBS Retail chuyên đầu tư, phát triển và quản lý các dịch vụ hạ tầng công nghiệp, khu công nghiệp, dự án bất động sản, sân golf, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và chuỗi nhà hàng cao cấp.
Giới thiệu Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
1.2.1 Sơ đồ tổ chức nhà máy 1
Hình 1 4 Sơ đồ tổ chức nhà máy 1
Nguồn: Phòng quản lý nhân sự
TP.PCN-TC&PTNL Q.PGĐ Điều hành sản xuất
PX May 1 PX May 2 PX May 3
P.QĐ QĐ P.QĐ QĐ P.QĐ
1.2.2 Tổng quan quy trình sản xuất sản phẩm
Hình 1 5 Quy trình sản xuất sản phẩm
Nguồn: Phòng quản lý chất lượng
Tùy thuộc vào yêu cầu đặt hàng của từng dòng sản phẩm giày, quy trình công nghệ sản xuất sẽ có sự khác biệt Tuy nhiên, tất cả các mã giày đều tuân theo một quy trình sản xuất chung.
In ép Lạng Dán chịu lực Họa định vị Đóng gói
Không đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan về quản trị chất lượng
Chất lượng không phải là ngẫu nhiên, mà là thành quả của nỗ lực chung từ toàn bộ công ty và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận Quản lý chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả mong muốn, và doanh nghiệp cần có các biện pháp chủ động để kiểm soát các yếu tố này.
Theo tiêu chuẩn ISO 9000 (được trích dẫn bởi Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc
Sự, 2012), quản trị chất lượng là:
Việc thiết lập và thực hiện các mục tiêu, chính sách chất lượng thông qua lập kế hoạch, kiểm soát, đảm bảo và cải tiến chất lượng là trách nhiệm của chức năng quản lý chung trong tổ chức Hệ thống quản lý chất lượng có quy mô phù hợp sẽ đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Theo GOST 15467-70 (được trích dẫn bởi Nguyễn Đình Phan và Đặng Ngọc Sự,
Quản lý chất lượng là quá trình xây dựng, đảm bảo và duy trì mức chất lượng cần thiết của sản phẩm trong các giai đoạn thiết kế, chế tạo, lưu thông và tiêu dùng.
Theo Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), quản lý chất lượng được định nghĩa là hệ thống các phương pháp sản xuất nhằm tạo ra hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Quản trị chất lượng bao gồm các hoạt động nhằm đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng mong đợi của khách hàng, từ đó giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và lợi nhuận Lập kế hoạch, kiểm soát và cải tiến chất lượng là những yếu tố thiết yếu trong mọi doanh nghiệp.
Nhà quản trị cần có kiến thức và kinh nghiệm để giải quyết vấn đề chất lượng hiệu quả Doanh nghiệp nên nâng cao kỹ năng quản lý và áp dụng các kỹ thuật quản lý chất lượng phù hợp với điều kiện sản xuất, máy móc, nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp Các phương pháp quản trị chất lượng hiệu quả là yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này.
Phương pháp kiểm tra chất lượng là một kỹ thuật phổ biến nhằm đảm bảo sản phẩm sau khi chế tạo đạt tiêu chuẩn chất lượng đã được xác định từ đầu, đồng thời loại bỏ những sản phẩm kém chất lượng.
Phương pháp kiểm soát chất lượng bao gồm các hoạt động và kỹ thuật nhằm đảm bảo yêu cầu chất lượng thông qua việc kiểm soát năm yếu tố chính: con người, phương pháp và quy trình, nhà cung cấp, trang thiết bị sản xuất và thử nghiệm, cũng như thông tin.
Phương pháp đảm bảo chất lượng là hệ thống nhằm tạo niềm tin với khách hàng, đảm bảo sự hài lòng với sản phẩm Hệ thống này bao gồm các hoạt động có kế hoạch và có hệ thống, nhằm đảm bảo chất lượng cả trong nội bộ công ty và đối với khách hàng bên ngoài.
Phương pháp kiểm soát chất lượng toàn diện (TQC) giúp tối ưu hóa chi phí chất lượng bằng cách đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận trong tổ chức Điều này bao gồm các quy trình liên quan đến chất lượng như nghiên cứu thị trường, thiết kế, sản xuất và dịch vụ sau bán hàng.
Phương pháp quản trị chất lượng toàn diện (TQM) hướng tới việc quản lý chất lượng một cách tổng thể, nhằm đáp ứng nhu cầu của cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Khái quát chung về quản trị chất lượng toàn diện
Theo Feigenbaum (1991), TQM là một hệ thống hiệu quả giúp tích hợp nỗ lực phát triển, duy trì và nâng cao chất lượng trong các nhóm của doanh nghiệp Mục tiêu của TQM là tối ưu hóa quy trình bán hàng, ứng dụng khoa học công nghệ, sản xuất, giao hàng và cung cấp dịch vụ, nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng.
Theo Kume (1996), TQM là một phương pháp quản lý hiệu quả, giúp tổ chức (doanh nghiệp) đạt được thành công và phát triển bền vững Phương pháp này khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng yêu cầu của khách hàng một cách kinh tế nhất.
Kume (1996) nhấn mạnh các ý chính sau:
+ TQM là một dụng pháp (hay là phương thức) quản lý chất lượng
+ Tập hợp lực lượng (các thành viên trong một tổ chức – Doanh nghiệp) cho tạo ra chất lượng
Theo Hradesky (1995), TQM là triết lý và bộ công cụ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kết quả cho khách hàng Mục tiêu của TQM là cải thiện mọi khía cạnh để mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan.
Ngoài ra, Theo ISO 8402:1994 (được trích dẫn bởi Lý Bá Toàn, 2018):
Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là phương pháp lãnh đạo tập trung vào chất lượng, khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức nhằm đạt được thành công bền vững và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời mang lại lợi ích cho cả tổ chức và xã hội.
ISO nhấn mạnh các điểm sau:
+ TQM Là cách (phương thức) quản lý chất lượng
+ Dựa vào sự tham gia của các thành viên trong một tổ chức (doanh nghiệp) + Thỏa mãn nhu cầu khách hàng
+ Đem lại lợi ích cho doanh nghiệp và cho xã hội
Mục tiêu của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là đảm bảo và cải tiến chất lượng sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường với chi phí tối ưu TQM khác biệt với các phương pháp quản lý chất lượng khác ở chỗ nó cung cấp một hệ thống toàn diện cho việc quản lý và cải tiến Mọi khía cạnh liên quan đến chất lượng đều được huy động, và tất cả các bộ phận cũng như cá nhân đều có trách nhiệm đạt được các mục tiêu chất lượng đã đề ra.
Theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 các nguyên tắc của TQM trong quá trình triển khai thực tế hiện nay các công ty có thể tóm tắt như sau:
+ Chất lượng định hướng bởi khách hàng
+ Vai trò của ban lãnh đạo công ty
+ Cải tiến chất lượng liên tục
+ Coi trọng nguồn nhân lực
+ Sử dụng các phương pháp khoa học như kỹ thuật thống kê
Theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 các đặc điểm của TQM:
Để thực hiện chiến lược TQM với nguyên tắc "không sai lỗi" (Zero Defect), việc lập kế hoạch phòng ngừa khuyết tật và sai sót ngay từ đầu là rất quan trọng.
TQM nâng cao chất lượng con người thông qua việc giúp họ nhận thức đúng đắn về công việc Đào tạo là cần thiết để giải quyết các vấn đề nhận thức Khi con người được đào tạo và có trách nhiệm với bản thân cũng như cộng đồng, họ sẽ phát huy tối đa khả năng của mình.
Chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất, vượt trội hơn cả lợi nhuận Để doanh nghiệp có thể cạnh tranh hiệu quả, việc tập trung vào chất lượng là điều cần thiết Khi doanh nghiệp chú trọng đến chất lượng, lợi nhuận sẽ tự nhiên đến từ sự hài lòng của khách hàng.
Quản lý ngược dòng trong TQM khuyến khích việc xem xét lại các bước trước đó trong quy trình nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề và tìm ra giải pháp hiệu quả.
Khách hàng hiện nay không chỉ đơn thuần là người mua sản phẩm, mà còn là những người tham gia tích cực vào quá trình sản xuất Điều này đã tạo ra sự thay đổi đáng kể trong nhận thức của các kỹ sư và công nhân trong phân xưởng, giúp họ hiểu rõ hơn về vai trò của khách hàng trong tiến trình sản xuất.
2.2.3 Những lợi ích của TQM đối với doanh nghiệp
Theo Đinh Bá Hùng Anh và Lê Hữu Hoàng (2017):
TQM là một hệ thống quản lý hiệu quả, giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng Hệ thống này tập trung vào chất lượng và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời sử dụng thông tin từ sự kiện và dữ liệu để giảm thiểu sai sót và kiểm soát quy trình ngay từ đầu.
Nhờ thực hiện nghiêm túc chính sách, doanh nghiệp đã cải thiện hình ảnh, tăng thị phần, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và cam kết của người lao động Điều này giúp doanh nghiệp đạt được sản phẩm hiệu quả về chi phí, cải thiện dịch vụ khách hàng, đồng thời tăng trưởng cả về thị phần lẫn lợi nhuận.
Quy trình thực hiện TQM trong doanh nghiệp
2.3.1 Am hiểu và cam kết chất lượng
Để doanh nghiệp thành công trong việc thực hiện TQM, ban lãnh đạo và nhân viên cần nắm vững kiến thức về chất lượng Ban lãnh đạo cần truyền đạt rõ ràng các khái niệm về chất lượng, nguyên tắc quản lý chung và quản lý chất lượng, đồng thời xác định vai trò và vị trí của TQM trong doanh nghiệp Doanh nghiệp cũng cần nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong mọi hoạt động.
“Đáp ứng, thỏa mãn yêu cầu của khách hàng” là mục tiêu của quản lý và hoạt động vì chất lượng
Theo Ross (1999), ban lãnh đạo cần duy trì cam kết vững chắc đối với chất lượng Chất lượng phải là trọng tâm của mục đích tổ chức, thay vì lợi nhuận ngắn hạn Khi chất lượng trở thành mục tiêu và mục đích, lợi nhuận sẽ tự động theo sau.
Theo Lý Bá Toàn (2018), việc thực hiện thành công TQM phụ thuộc vào sự cam kết của lãnh đạo và toàn thể nhân viên Cam kết về chất lượng từ lãnh đạo cấp cao, cán bộ quản lý và công nhân là yếu tố then chốt để khuyến khích mọi người có thái độ nghiêm túc và hành động vì chất lượng.
Trong nhận thức, "chất lượng" và "độ tin cậy" được coi là đồng nghĩa, với độ tin cậy phản ánh khả năng duy trì chất lượng và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Độ tin cậy là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ, đồng thời là một phần thiết yếu trong quản lý chất lượng.
Doanh nghiệp cần chú trọng đến thiết kế và tuân thủ để đảm bảo chất lượng sản phẩm dịch vụ Việc xem xét chất lượng thiết kế và chất lượng tuân thủ thiết kế là rất quan trọng ở mọi công đoạn.
2.3.2 Tổ chức và phân công trách nhiệm
Theo Đinh Bá Hùng Anh và Lê Hữu Hoàng (2017):
TQM thành lập một Hội đồng chất lượng và các ủy ban quản lý để giám sát và quản lý chất lượng Giám đốc điều hành thường là Chủ tịch Hội đồng và tham dự mỗi cuộc họp hàng tháng để xem xét cải tiến chất lượng và cập nhật chiến lược kinh doanh Hội đồng bao gồm các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và giám đốc ủy ban chịu trách nhiệm thực hiện TQM trong doanh nghiệp.
Việc phân công trách nhiệm cần phải được thực hiện một cách chính xác, đảm bảo đúng người, đúng vị trí và rõ ràng về trách nhiệm của từng cá nhân trong từng bộ phận, đơn vị và toàn bộ doanh nghiệp Sự chú ý đầy đủ đến vấn đề này là rất quan trọng.
Quản lý chất lượng cần được xem như một chức năng quản lý chính, với trách nhiệm được xác định rõ ràng Cần có một hệ thống tuyến trách nhiệm và người lãnh đạo rõ ràng, đảm bảo rằng người phụ trách ở cấp cao nhất trong tổ chức có vai trò quan trọng trong công tác tổ chức chất lượng.
Theo Lý Bá Toàn (2018), Việc phân công trách nhiệm được thực hiện theo 3 cấp bậc sau: Điều hành cấp cao
Cấp giám sát đầu tiên Đối với các thành viên trong hệ thống
2.3.3 Đo lường và hoạch định chất lượng
Việc đo lường chi phí chất lượng giúp đánh giá những cải tiến trong việc nâng cao chất lượng và giảm thiểu chi phí do các hoạt động không đạt yêu cầu gây ra Phân tích chi phí chất lượng là công cụ quan trọng để xác định sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí, từ đó tạo ra sản phẩm dịch vụ có sức cạnh tranh cao.
Phân tích chính xác các chi phí chất lượng giúp đánh giá hiệu suất quản lý chất lượng tổng thể và xác định các khu vực cần cải thiện Các chi phí này bao gồm chi phí do sai hỏng (gồm chi phí sai hỏng bên trong và bên ngoài), chi phí thẩm định và chi phí phòng ngừa.
Hoạch định chất lượng là quá trình thiết lập mục tiêu, yêu cầu và chính sách chất lượng, nhằm từng bước áp dụng toàn diện TQM Việc lập kế hoạch hệ thống là yếu tố thiết yếu để quản lý chất lượng hiệu quả trong doanh nghiệp.
Khi hoạch định chất lượng, các nội dung thường quan tâm là:
- Lập kế hoạch chất lượng
- Hoạch định các hoạt động mua hàng
- Phân tích độ tin cậy
Tổng giám đốc điều hành cần công bố một văn bản rõ ràng về chính sách chất lượng, trong đó các mục tiêu của Quản lý chất lượng nên được trình bày một cách chi tiết.
Chất lượng là trách nhiệm chính của ban lãnh đạo, trong đó trưởng phòng chất lượng cần xây dựng các đồ thị rõ ràng để xác định lĩnh vực quản lý và trách nhiệm cá nhân.
Để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tổ chức, hệ thống cần được xác định rõ ràng về các thủ tục, phương pháp và chỉ dẫn công tác Hệ thống này cũng cần được phổ biến rộng rãi để mọi người có thể hiểu và vận hành một cách hiệu quả.
- Thường kỳ kiểm tra các lĩnh vực tác nghiệp để liên tục cập nhật được các trục trặc tiềm ẩn
- Cần xây dựng một chương trình để đạt được các mục tiêu đã định Có thể thiết lập một nhóm dự án
- Việc thực hiện đòi hỏi mọi cán bộ, nhân viên cam kết và tham gia
- Chương trình cải tiến chất lượng cần được ăn khớp với thời gian biểu đã được thỏa thuận
Để đảm bảo tính phù hợp của hệ thống chất lượng, cần thực hiện việc so sánh liên tục với các mục tiêu đã đề ra Việc xác định một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh kế hoạch là rất cần thiết.
2.3.4 Thiết kế và xây dựng chất lượng
Các công cụ kiểm soát chất lượng
Theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, có 7 công cụ kiểm soát chất lượng bao gồm biểu đồ kiểm soát, biểu đồ nhân quả, biểu đồ Pareto, biểu đồ phân bố, biểu đồ phân tán, lưu đồ và phiếu kiểm tra Việc sử dụng các công cụ này giúp giảm thiểu lãng phí, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường lòng tin của khách hàng đối với công ty Trong bài viết này, tác giả sẽ tập trung vào hai công cụ kiểm soát chất lượng chính: biểu đồ Pareto và biểu đồ nhân quả.
2.4.1 Phiếu kiểm tra (Check sheets)
Theo Nguyễn Phương Quang (2016), phiếu kiểm soát là một biểu mẫu được lập sẵn dùng để thu thập dữ liệu và giám sát tại nơi làm việc
Phiếu kiểm tra không chỉ theo dõi sự kiện theo thời gian mà còn có khả năng theo dõi số lượng sự kiện theo vị trí Dữ liệu thu thập được có thể được sử dụng làm đầu vào cho các biểu đồ khác.
Biểu đồ Pareto, được đặt theo tên nhà kinh tế học người Ý Vilfredo Pareto, là công cụ hữu ích trong việc xác định các nguyên nhân chính gây ra lỗi sản phẩm Bằng cách phân tích các lỗi này, doanh nghiệp có thể tìm ra giải pháp hiệu quả nhất để giảm tần suất xảy ra và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Các bước thực hiện tiến hành như sau:
+ Bước 1: Xác định dữ liệu cần thu thập, cách phân loại và cách thu thập
+ Bước 2: Thu thập dữ liệu
+ Bước 3: Sắp xếp dữ liệu theo số lượng từ cao đến thấp
+ Bước 4: Tính tần suất và tần suất tích lũy
+ Bước 5: Vẽ biểu đồ Pareto
+ Bước 6: Xác định các vấn đề quan trọng cần được cải tiến
Biểu đồ Pareto hỗ trợ doanh nghiệp xác định các vấn đề quan trọng cần giải quyết Sau khi thực hiện cải tiến, sự khác biệt giữa tình trạng trước và sau sẽ rõ ràng hơn, đồng thời việc lập báo cáo và ghi chép cũng trở nên dễ dàng và dễ kiểm soát hơn.
Biểu đồ nguyên nhân và kết quả, theo Nguyễn Phương Quang (2016), thể hiện mối liên hệ giữa các đặc tính mục tiêu và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chúng, được minh họa bằng hình dạng giống xương cá Biểu đồ này được xây dựng từ kinh nghiệm và kiến thức của những người cùng làm việc, nhằm phân tích các yếu tố tương tự như trong biểu đồ Pareto và các loại biểu đồ khác.
Hình 2 1 Mô hình xây dựng biểu đồ nhân quả
+ Bước 1: Cần xác định vấn đề cần giải quyết tìm hiểu nguyên nhân
Bước 2: Xác định các nhóm nguyên nhân chính theo mô hình 5M1E và áp dụng phương pháp đặt 5 loại câu hỏi 5W – 1H để làm rõ các nguyên nhân trên nhánh xương chính.
+ Bước 3: Vẽ biểu đồ nhân quả
Biểu đồ nhân quả là công cụ mạnh mẽ giúp xác định mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, từ đó phát hiện các nguyên nhân thực sự để phân tích và phân loại vấn đề Ngoài ra, nó còn hỗ trợ hiệu quả trong việc diễn giải các yếu tố cần thiết cho việc thiết kế thực nghiệm.
Phương pháp 5W – 1H
5W – 1H là viết tắt của sáu từ hỏi: What, Who, When, Where, Why và How Phương pháp này giúp đặt ra hệ thống câu hỏi mục đích nhằm thu thập dữ liệu cần thiết để giải quyết vấn đề hiệu quả.
- Who (Ai): Vấn đề này của ai? Ai chịu trách nhiệm?
- What (Cái gì): Cái gì xảy ra? Cái gì gây nên vấn đề này?
- Where (Ở đâu): Vấn đề này xảy ra ở đâu?
- When (Khi nào): Vấn đề này xảy ra khi nào?
- Why (Tại sao): Tại sao lại bị xảy ra?
- How (Làm thế nào): Làm thế nào nó xảy ra? Khắc phục nó làm sao?
Trong quá trình thực hiện TQM, doanh nghiệp cần sự cụ thể và rõ ràng để nhanh chóng giải quyết các vấn đề Phương pháp này, mặc dù đơn giản, nhưng rất hữu ích Việc phân tích cần có sự tham gia của nhiều bên để xác định nguyên nhân cốt lõi một cách hiệu quả và đáng tin cậy Luôn đặt câu hỏi “Tại sao” cho đến khi tìm ra nguyên nhân cốt lõi và có thể xử lý được.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TOÀN DIỆN TẠI NHÀ MÁY 1 – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Thực trạng quản trị chất lượng toàn diện tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
3.1.1 Thực trạng am hiểu và cam kết chất lượng
Các doanh nghiệp Việt Nam đang dần tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Tại Việt Nam, có hơn 1700 doanh nghiệp giày da, trong đó Công ty CPĐT Thái Bình nổi bật với cam kết chất lượng sản phẩm Công ty luôn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, với phương châm “Chất lượng là sự sống còn của công ty”, và cam kết tỷ lệ sản phẩm lỗi dưới 5% Đội ngũ từ lãnh đạo đến công nhân nỗ lực hết mình cho từng đơn hàng, đảm bảo quy trình từ cung ứng nguyên vật liệu đến thành phẩm được kiểm soát chặt chẽ Công ty đã đạt chứng chỉ ISO 9001 và nhận chứng nhận từ Trung tâm Công nghệ quốc tế SATRA, khẳng định chất lượng sản phẩm trên thị trường toàn cầu Lãnh đạo và nhân viên Phòng Lab TBS Group không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thương hiệu giày da hàng đầu thế giới.
Mỗi tháng, khách hàng thực hiện đánh giá nội bộ để kiểm tra chất lượng nhà máy, bao gồm cơ sở vật chất, quy định kiểm soát chất lượng và nhân quyền Việc này giúp khách hàng đánh giá khả năng của công ty trong việc sản xuất sản phẩm chất lượng Vào đầu tháng 2/2022, khách hàng đã kiểm tra và đánh giá chỉ số DPR đạt cấp A, trong khi đánh giá nội bộ là cấp B, phản ánh nỗ lực cải tiến chất lượng của công ty TQM được thúc đẩy bởi tất cả nhân viên, đặc biệt là quản lý cấp cao, với mục tiêu đảm bảo mọi người đều nỗ lực hết mình Lãnh đạo công ty coi "Chất lượng là sự sống còn" và yêu cầu nhân viên cùng khách hàng thiết lập tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm Họ cần theo dõi quá trình sản xuất và kiểm tra bán thành phẩm, đồng thời họp bàn để xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến chất lượng Tuy nhiên, một số nhân viên vẫn chưa thực hiện kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt do áp lực về sản lượng và thời gian giao hàng.
Sự tham gia của người lao động là yếu tố then chốt trong việc thực hiện TQM Họ cần có khả năng nhận diện và sửa chữa sai sót mà không cần chờ đợi sự nhắc nhở từ quản lý Khi công nhân tuân thủ quy trình công nghệ và hiểu rõ ý nghĩa công việc của mình, họ sẽ đóng góp tích cực vào quá trình TQM Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều người lao động chưa nhận thức được tầm quan trọng của công việc mình làm đối với chất lượng sản phẩm, dẫn đến việc họ chỉ hoàn thành công việc mà không biết cách khắc phục lỗi khi phát sinh.
Công ty đã thực hiện tốt chính sách và mục tiêu, đồng thời hiểu rõ chất lượng để đáp ứng sự hài lòng của khách hàng Tuy nhiên, để triển khai và thực hiện TQM hiệu quả, cần có sự tham gia của tất cả thành viên trong tổ chức với tinh thần trách nhiệm cao Hiện tại, một số nhân viên vẫn chưa thực hiện tốt và cần được chấn chỉnh Ngoài ra, một số công nhân gặp khó khăn trong việc thích nghi với phương pháp làm việc mới do đã quen với cách làm cũ, dẫn đến việc khó khăn trong việc chấp nhận sự thay đổi này.
3.1.2 Thực trạng tổ chức và phân công trách nhiệm
Mỗi bộ phận trong tổ chức có vai trò và nhiệm vụ riêng, với công việc được phân công rõ ràng để nhân viên hiểu và tập trung thực hiện trách nhiệm của mình Để áp dụng hiệu quả TQM, việc phân công trách nhiệm cụ thể cho từng phòng ban là cần thiết, giúp xác định nhanh chóng nguyên nhân khi có sự cố xảy ra và từ đó giải quyết vấn đề một cách kịp thời, tránh tình trạng ách tắc trong sản xuất.
Hình 3 1 Lưu trình sản xuất đơn hàng
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Bộ phận thiết kế thương lượng chi tiết đơn đặt hàng của khách, bao gồm chất liệu, màu sắc và thiết kế giày, nhằm tránh khiếu nại khi sản phẩm vào sản xuất Phòng định mức dựa vào đơn hàng để lập định mức vật tư, sau đó thông báo cho phòng mua đặt hàng nhà cung ứng Hàng hóa được giao về tổng kho, nơi có bộ phận kiểm định chất lượng để xác nhận vật tư nhập về đúng mẫu đã thống nhất Nếu đạt yêu cầu, tổng kho sẽ cho nhập và xuất hàng về các nhà máy sản xuất Đồng thời, phòng Lab test sẽ kiểm tra chất lượng vật tư; nếu không đúng mẫu mã, màu sắc hoặc fail test, phòng chất lượng tổng kho sẽ làm việc với phòng mua.
Phòng mua sẽ liên hệ với nhà cung ứng để tiến hành đổi trả sản phẩm Sau khi thống nhất mẫu mã với khách hàng, bộ phận công nghệ thiết kế chi tiết sản phẩm để sản xuất Bộ phận may mẫu sẽ sản xuất thử và kiểm tra độ bền, độ cứng và chịu lực của giày tại phòng Lab Test Giày sẽ được khách hàng kiểm tra lại; nếu chưa hài lòng, bộ phận kinh doanh sẽ thương lượng và làm lại mẫu mới Khi khách hàng đồng ý, nhà máy sẽ phát lệnh sản xuất Mỗi bộ phận có nhân viên đảm bảo chất lượng (QA) giám sát quy trình kiểm tra và sản xuất QA sẽ tiếp nhận kế hoạch tháng, phân tích mã giày để chuẩn bị vật tư, phối hợp với phòng công nghệ và phân xưởng để thống nhất tiêu chuẩn chất lượng trước khi sản xuất đại trà.
QA nhận giày mẫu kèm Swatchbook và đơn hàng chi tiết, sau đó cập nhật mã giày và stock vào “Sổ nhận giày mẫu” Đồng thời, mã giày và stock được dán trước thùng đựng giày mẫu để dễ dàng truy xuất QA so sánh đơn hàng chi tiết với bản mô tả ngắn gọn về các thông số kỹ thuật và giày mẫu; nếu đúng, sẽ cho vào sản xuất Trong trường hợp có sự khác biệt giữa ĐHCT và Spec về vật tư, hoặc giày mẫu khác vật tư, QA cần làm việc với phòng kinh doanh và phòng định mức để xử lý QA cũng cập nhật các sai sót liên quan đến ĐHCT và Spec để theo dõi và báo cáo tiếp nhận 5 điều kiện cần và đủ trong sản xuất.
Nhiệm vụ của QA có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp, có thể trực tiếp làm việc với khách hàng hoặc phối hợp với phòng thiết kế công nghệ Nếu khách hàng đồng ý với thiết kế, sản phẩm sẽ được đưa vào sản xuất Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nếu khách hàng không đồng ý với thiết kế đã được phòng thiết kế công nghệ thực hiện, phòng mua hàng sẽ đảm nhận việc làm việc trực tiếp với khách hàng.
31 với khách hàng 1 lần nữa nếu khách hàng đồng ý thì tiếp tục sản xuất nếu không sẽ làm việc với nhà cung ứng để xử lý
Thủ kho có trách nhiệm kiểm tra nguyên vật liệu nhận từ tổng kho, đảm bảo số lượng và mã hàng chính xác theo phiếu xuất kho Nguyên vật liệu được phân loại thành các loại vật tư như vải và da.
Chất lượng sản phẩm được đảm bảo nhờ đội ngũ kiểm soát chất lượng (QC) thực hiện kiểm tra từng loại vật tư như da, vải, PU, và các phụ kiện may QC kiểm tra dựa trên đơn hàng chi tiết, giày mẫu và Swatchbook, với các tiêu chuẩn về màu sắc, kích thước và độ co giãn Vật tư không đạt tiêu chuẩn như lệch màu, bẩn, hay có khuyết tật sẽ không được nhập kho, trong khi vật tư đạt sẽ được lưu trữ theo nguyên tắc FIFO Đối với phụ liệu may, QC kiểm tra 5% tổng lượng hàng, chú trọng vào màu sắc, kích thước và hoa văn Việc kiểm tra thường dựa vào cảm quan, nhưng do chỉ kiểm tra xác suất, vẫn có thể xảy ra sai sót.
Tất cả vật tư và phụ liệu may không đạt yêu cầu sẽ được lập biên bản báo cáo chất lượng Sau đó, chúng sẽ được chuyển về bộ phận tổng kho để làm việc với nhà cung ứng Dựa vào tỷ lệ lỗi, lượng hao hụt sẽ được quy đổi và thông báo cho nhà cung ứng để thực hiện việc đổi trả hoặc bù vật tư.
Đội ngũ QC thực hiện kiểm tra cẩn thận, giúp hạn chế hàng hóa không đạt chất lượng vào sản xuất Mặc dù QC kiểm tra phụ liệu may bằng mắt thường, nhưng do số lượng và kích thước nhỏ của chúng, việc kiểm tra xác suất vẫn có thể dẫn đến sai sót Chất lượng vật tư và phụ liệu may thường gặp vấn đề, đặc biệt là sự khác màu so với giày mẫu và bảng màu swatchbook Tuy nhiên, kho nguyên vật liệu đã thực hiện tốt công tác đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào, hiếm khi xảy ra sự cố trong quá trình sản xuất.
Bộ phận chặt là giai đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất, chuẩn bị sản phẩm cho các bước in, ép hoặc may Việc định mức vật tư rất kỹ lưỡng giúp giảm thiểu sai sót trong cắt, vì việc bổ sung vật tư sẽ gây ách tắc sản xuất Tỷ lệ cắt sai hiếm khi xảy ra nhờ vào việc kiểm tra máy và dao trước khi đưa nguyên liệu vào, cùng với sự đào tạo bài bản cho công nhân Mỗi thiết bị chặt đều có lệnh sản xuất ghi rõ mã giày, chi tiết chặt và số lượng Nhân viên quản lý cần kiểm tra chất lượng nguyên liệu trước khi cắt, và các chi tiết sau khi chặt sẽ được kiểm tra, lưu trữ và chuyển đến xưởng in hoặc xưởng may để tiếp tục quy trình sản xuất.
Công tác quản lý và kiểm tra vật tư, máy móc thiết bị tại bộ phận chặt được thực hiện rất hiệu quả Đội ngũ cán bộ quản lý có kinh nghiệm dày dạn, giúp họ điều hành và đào tạo công nhân một cách tốt nhất Nhờ đó, công nhân nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của công việc mình làm đối với chất lượng sản phẩm, dẫn đến tình trạng chặt lỗi và chặt sai chi tiết hiếm khi xảy ra.
Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong công tác quản trị chất lượng toàn diện tại Nhà máy 1 – Công ty cổ phần Đầu tư Thái Bình
Sau khi triển khai TQM, nhà máy đã có những thay đổi rõ rệt trong quy trình vận hành, với tất cả nhân viên tuân thủ một hệ thống quy trình nhằm nâng cao ý thức và cải thiện thói quen làm việc.
Công ty cam kết triết lý “làm đúng ngay từ lần đầu” bằng cách thống nhất thiết kế với khách hàng và thực hiện kiểm tra chất lượng vật tư đầu vào một cách cẩn thận Điều này giúp hạn chế sai sót về chất lượng trước khi sản phẩm được đưa vào sản xuất đại trà.
Môi trường làm việc thoải mái và vui vẻ giúp tăng cường năng suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Làm việc theo nhóm là yếu tố quan trọng để triển khai TQM hiệu quả, giúp mọi người hỗ trợ lẫn nhau thông qua việc kết nối và chia sẻ kinh nghiệm Sự hợp tác này dẫn đến những cải tiến đáng kể trong quá trình thực hiện TQM.
Khi thực hiện TQM,chất lượng sản phẩm của công ty ngày càng được cải thiện, có như vậy mới tạo được sự tín nhiệm từ phía khách hàng
3.2.2 Những hạn chế trong công tác quản trị chất lượng toàn diện TQM tại nhà máy
Công ty đã tích cực thực hiện quản trị chất lượng toàn diện, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả và hoàn thiện hơn trong tương lai.
Nhân viên cấp quản lý, đặc biệt là bộ phận QA của nhà máy, hiện chưa được trang bị máy tính để lưu trữ hồ sơ, sổ sách và báo cáo, điều này gây khó khăn trong công tác kiểm soát.
Các bộ phận cần được kết nối và chia sẻ dữ liệu để dễ dàng theo dõi tình trạng chất lượng, cũng như so sánh giữa các ngày, tuần và tháng, mà không phải phụ thuộc vào cuộc họp chất lượng vào cuối tuần.
Công ty vẫn duy trì việc lưu trữ hồ sơ giấy và ghi chép sổ sách bằng tay, chưa áp dụng công nghệ cho toàn bộ nhân viên Việc này cần được cải thiện bằng cách sử dụng máy tính và các công cụ hỗ trợ lưu trữ, nhằm tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất lao động.
Đội ngũ quản lý chất lượng hiện tại có trình độ tốt, nhưng để bắt kịp xu thế toàn cầu, công ty nên mời các chuyên gia trong lĩnh vực chất lượng để tổ chức các lớp đào tạo và huấn luyện Điều này sẽ giúp nâng cao trình độ quản trị chất lượng cho toàn bộ đội ngũ phòng chất lượng cũng như các phòng ban khác trong công ty.
Các công cụ cần thiết để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề chất lượng trong phân xưởng vẫn chưa được áp dụng Quản lý thường không nhận biết được nguyên nhân cốt lõi gây ra vấn đề, dẫn đến việc công nhân không được hướng dẫn sửa chữa lỗi sai kịp thời, gây lãng phí thời gian và chi phí cho người lao động.
Những hạn chế trên là cơ sở để đưa ra giải pháp ở chương 4