Bên cạnh đó đối với nhà quản lý và lãnh đạo công ty, việc tiên lượng được kết quả hoạt động kinh doanh với sự biến động của rất nhiều yếu tố khác nhau và trong các bối cảnh kinh doanh kh
TỔNG QUAN
Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu
1.1.1 Thu ố c: Thuốc là chế phẩm có chứa dược chất hoặc dược liệu dùng cho người nhằm mục đích phòng, chẩn đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể bao gồm thuốc hoá dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin và sinh phẩm [38]
1.1.2 D ượ c ch ấ t (hay còn g ọ i là ho ạ t ch ấ t): là chất hoặc hỗn hợp các chất dùng để sản xuất thuốc, có tác dụng dược lý hoặc có tác dụng trực tiếp trong phòng bệnh, chẩn đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể người [38]
1.1.3 Thu ố c generic: là thuốc có cùng dược chất, hàm lượng, dạng bào chế với biệt dược gốc và thường được sử dụng thay thế biệt dược gốc [38]
1.1.4 Bi ệ t d ượ c g ố c: là thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành trên cơ sở có đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn, hiệu quả [38]
1.1.5 Mã ATC: Từ năm 1981, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã xây dựng hệ thống phân loại thuốc theo hệ thống Giải phẫu – Điều trị - Hoá học (Anatomical Therapeutic Chemical Classification – Gọi tắt là hệ thống phân loại theo mã ATC) cho các thuốc đã được WHO công nhận và khuyến khích các nước trên thế giới sử dụng Trong hệ thống phân loại theo mã ATC, thuốc được phân loại thành 5 bậc [96]:
• Bậc 1: Được biểu thị bằng 1 chữ cái (A-V), thể hiện nhóm cơ quan giải phẫu mà thuốc tác động;
• Bậc 2: Được biểu thị bằng 2 số, thể hiện nhóm điều trị chính của thuốc;
• Bậc 3: Được biểu thị bằng 1 chữ cái, thể hiện phân nhóm dược lý/điều trị của thuốc;
• Bậc 4: Được biểu thị bằng 1 chữ cái, thể hiện phân nhóm hoá học/điều trị/dược lý của thuốc;
• Bậc 5: Được biểu thị bằng 2 số, thể hiện chất hoá học của thuốc
1.1.6 Th ự c hành t ố t phân ph ố i thu ố c “GDP”
Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP) là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thuốc GDP giúp duy trì chất lượng thuốc thông qua việc kiểm soát toàn diện các hoạt động liên quan đến phân phối, bao gồm điều phối và tồn trữ.
GDP được áp dụng cho các cơ sở tham gia vào quá trình phân phối thuốc tại Việt Nam, bao gồm các cơ sở sản xuất, sản phẩm trung gian, thành phẩm thuốc, cũng như các cơ sở cung cấp, xuất nhập khẩu, phân phối, bán buôn, vận chuyển, đại lý giao nhận và các cơ sở bảo quản thuốc trong các chương trình y tế quốc gia.
Phương pháp phân tích kết quả hoạt động kinh doanh
Phân tích kinh doanh là quá trình nghiên cứu toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lời Nó bao gồm việc phân chia các hoạt động, hiện tượng và kết quả kinh doanh thành các bộ phận cấu thành, sau đó sử dụng các phương pháp liên hệ, so sánh và tổng hợp để rút ra bản chất và xu hướng phát triển Phân tích kinh doanh giúp hiểu rõ các vấn đề và cơ hội trong kinh doanh, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu nhằm đánh giá toàn bộ hoạt động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó làm rõ chất lượng và tiềm năng cần khai thác Quá trình này không chỉ giúp nhận thức và cải tạo hoạt động kinh doanh một cách có ý thức, mà còn phù hợp với các quy luật kinh tế khách quan để nâng cao hiệu quả Phân tích diễn ra thường xuyên và liên tục, nhằm khai thác các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra định hướng chiến lược cho các giai đoạn tiếp theo Để có ý nghĩa thiết thực, phân tích cần đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và kịp thời, đồng thời là công cụ phát hiện khả năng tiềm tàng và cải tiến công tác quản lý trong kinh doanh.
Phân tích hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp phát hiện và khai thác tiềm năng chưa được phát hiện, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động Qua phân tích, doanh nghiệp có thể xác định nguyên nhân và nguồn gốc của các vấn đề, đưa ra giải pháp cải tiến quản lý hiệu quả hơn Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn, giúp các nhà quản lý nhận thức rõ khả năng, hạn chế và thế mạnh của doanh nghiệp, từ đó đạt được các mục tiêu và chiến lược đã đề ra.
Phân tích hoạt động kinh doanh là biện pháp thiết yếu để phòng ngừa rủi ro trong kinh doanh Doanh nghiệp cần thực hiện phân tích thường xuyên để đạt được kết quả mong muốn Thông qua việc phân tích tài liệu hiện có, doanh nghiệp có thể dự đoán các điều kiện kinh doanh trong tương lai và từ đó xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp.
Phân tích hoạt động kinh doanh là yếu tố quan trọng không chỉ cho các nhà quản lý nội bộ mà còn cho các bên liên quan bên ngoài, giúp họ đưa ra quyết định chính xác về đầu tư và vay vốn với doanh nghiệp.
Nghiên cứu này tập trung vào phân tích kết quả hoạt động kinh doanh, không bao gồm toàn bộ quá trình kinh doanh Việc này được thực hiện thông qua việc đánh giá các chỉ tiêu về kết quả hoạt động kinh doanh theo Thông tư 113/2016/BTC Một số chỉ tiêu quan trọng trong kết quả hoạt động kinh doanh bao gồm:
Doanh thu của doanh nghiệp là tổng số tiền thu được từ việc tiêu thụ sản phẩm và cung cấp dịch vụ Doanh thu bán hàng là giá trị tổng hợp của sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ đã được bán trong kỳ Doanh thu bán hàng thuần được tính bằng doanh thu bán hàng trừ đi các khoản giảm trừ và thuế, phản ánh giá trị thực của hàng hóa bán ra trong kỳ báo cáo.
Lợi nhuận là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng, đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Nó được xác định bằng khoản chênh lệch giữa tổng thu nhập và các chi phí đã bỏ ra để thực hiện hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định bao gồm lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần Lợi nhuận gộp được tính bằng tổng doanh thu trừ đi các khoản giảm trừ như giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế xuất khẩu, cũng như giá vốn bán hàng Trong khi đó, lợi nhuận thuần phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh trong kỳ báo cáo, được tính từ lợi nhuận gộp trừ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan đến hàng hóa và dịch vụ đã cung cấp.
Các chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh được phân thành ba nhóm chính: nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán, bao gồm hệ số khả năng thanh toán tổng quát, nợ ngắn hạn, thanh toán nhanh và tức thời; nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh, với tỷ suất lợi nhuận trên tổng doanh thu, tài sản ngắn hạn, tài sản cố định và tổng tài sản; và nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời, bao gồm tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA), vốn chủ sở hữu (ROE) và tổng doanh thu (ROS).
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh
Hình 1.1 tổng hợp các yếu tố tác động đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm yếu tố từ môi trường nội bộ, môi trường ngành và môi trường vĩ mô Bài viết này sẽ đi sâu vào từng nhóm yếu tố cụ thể.
1.3.1 Các yếu tố môi trường nội bộ
Vốn là yếu tố thiết yếu cho mọi doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự phát triển của doanh nghiệp Việc hình thành vốn trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc thực hiện các chiến lược kinh doanh.
Ba nguồn vốn chính bao gồm vốn tự có, vốn ngân sách nhà nước cấp và vốn vay, được phân bổ thành hai hình thức: vốn cố định và vốn lưu động Đối với doanh nghiệp nhà nước, vốn ngân sách nhà nước cấp thường chiếm ưu thế, trong khi doanh nghiệp tư nhân chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu và vốn vay.
Hình 1.1 Các y ế u t ố ả nh h ưở ng đế n k ế t qu ả ho ạ t độ ng kinh doanh
Con người đóng vai trò quyết định trong mọi hoạt động của doanh nghiệp, với trình độ chuyên môn của người lao động, đặc biệt là các cán bộ quản lý, có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoạt động Những cán bộ quản lý, mặc dù là lao động gián tiếp, nhưng lại rất quan trọng vì họ điều hành và định hướng cho doanh nghiệp, quyết định sự thành bại của tổ chức.
Nhân tố này rất quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành dược phẩm Quản trị doanh nghiệp cần xác định hướng đi đúng đắn trong môi trường kinh doanh biến động Chất lượng chiến lược kinh doanh là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp Trong ngành dược phẩm, hàng hóa có liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người, nhưng quyết định sử dụng lại phụ thuộc chủ yếu vào cán bộ y tế Do đó, các chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp dược là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến doanh số và lợi nhuận.
Yếu tố cơ sở vật chất, đặc biệt là kỹ thuật và công nghệ, đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt Hiện nay, vai trò của kỹ thuật và công nghệ được các doanh nghiệp đánh giá cao, và để nâng cao hiệu quả hoạt động, họ cần liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Hệ thống thông tin đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường hiện nay, nơi thông tin được xem như một hàng hóa và là đối tượng kinh doanh Để thành công trong môi trường cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp cần có thông tin chính xác về cung cầu thị trường, công nghệ, người mua và đối thủ cạnh tranh.
Các doanh nghiệp cần nắm bắt thông tin về kinh nghiệm thành công và thất bại của các doanh nghiệp trong nước và quốc tế Đồng thời, họ cũng cần theo dõi các thay đổi trong chính sách kinh tế của Nhà nước và các quốc gia liên quan.
1.3.2 Các yếu tố môi trường ngành
Các yếu tố môi trường cạnh tranh trong ngành và thị trường kinh doanh có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và hiệu quả của doanh nghiệp Sức ép từ những yếu tố này càng lớn, khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp trong cùng ngành càng bị hạn chế.
Trong ngành dược, các yếu tố môi trường quan trọng bao gồm quản lý, chính sách dược phẩm, khách hàng, hệ thống cung ứng, nhóm áp lực và đối thủ cạnh tranh Nghiên cứu này sẽ phân tích sâu về những yếu tố này để hiểu rõ hơn về bối cảnh của ngành.
1.3.2.1 Yếu tố quản lý ngành
Ngành dược phẩm là một lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, nơi mà các chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp Dưới đây là một số nhóm chính sách mà các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, đã áp dụng để quản lý ngành dược phẩm.
Chính sách áp đặt hạn mức chi phí tối đa (Global budget) là một biện pháp quan trọng nhằm kiểm soát chi tiêu dược phẩm của quốc gia Chính sách này thiết lập mức giới hạn tối đa hàng năm cho chi phí dược phẩm, với sự khác biệt về bản chất và phạm vi giữa các quốc gia Ví dụ, Italia áp dụng chính sách này cho toàn quốc, trong khi Đức chỉ áp dụng cho một số khu vực trước năm 2001, và New Zealand áp dụng cho từng sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm Một số quốc gia thực hiện chính sách này dưới hình thức ép buộc, như Đức, trong khi các nước khác thương lượng giá cả và số lượng với doanh nghiệp dược phẩm, như Hungary, Bồ Đào Nha và Italia Dù có sự khác biệt, các doanh nghiệp dược phẩm thường phải hoàn trả các khoản chi vượt quá mức đã được thỏa thuận với chính phủ hoặc Bảo hiểm y tế quốc gia, ảnh hưởng đến hoạt động của họ.
12 kinh doanh của doanh nghiệp [78] Tại Việt Nam, chính sách Ngân sách tối đa vẫn chưa được áp dụng
Chính sách quy đị nh chi phí t ố i đ a cho kê đơ n thu ố c (Prescribing budgets):
Chính sách này quy định mức phí tối đa hàng năm cho việc kê đơn thuốc của bác sĩ, kèm theo các biện pháp xử phạt tài chính nếu vượt quá mức quy định Mức chi phí tối đa được xác định qua thương lượng giữa Hiệp hội bác sĩ và Bảo hiểm y tế quốc gia Rất ít quốc gia trên thế giới áp dụng chính sách này; cho đến năm 1997, chỉ có Vương quốc Anh thực hiện, và đến năm 1998 có thêm Đức, nhưng chỉ sau một năm, cả hai nước đã bỏ chính sách này.
Chính sách kiểm soát lợi nhuận yêu cầu các công ty dược phẩm tuân thủ mức tối đa về lợi nhuận hoặc tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hàng năm Tại Anh, lợi nhuận của các công ty dược phẩm không được phép vượt quá 17-21% cho đến năm 1998 và 29% trong những năm sau đó Tương tự, đến năm 2012, các hãng dược phẩm Thổ Nhĩ Kỳ cũng phải đối mặt với mức giới hạn tối đa 15% lợi nhuận ở cấp doanh nghiệp và 20% đối với từng sản phẩm.
Tại Việt Nam, chính sách kiểm soát lợi nhuận chỉ áp dụng cho các cơ sở bán lẻ thuốc trong bệnh viện, theo Thông tư số 15/2011/TT-BYT của Bộ Y tế ban hành ngày 19/4/2011 Thông tư này quy định về tổ chức và hoạt động bán lẻ thuốc trong bệnh viện, trong đó Bộ Y tế xác định thặng số bán lẻ tối đa dựa trên giá mua vào của thuốc.
Tổng quan về kỹ thuật tiên lượng kết quả hoạt động kinh doanh
1.4.1 Các kỹ thuật cơ bản trong tiên lượng kết quả hoạt động kinh doanh
Tiên lượng doanh thu là một trong những thách thức lớn nhất trong phân tích mô hình kinh doanh Có nhiều phương pháp khác nhau để thực hiện tiên lượng doanh thu, và chúng có thể được phân loại theo nhiều cách Các phương pháp cơ bản trong tiên lượng kết quả hoạt động kinh doanh thường được chia thành các nhóm chính.
Kỹ thuật ngoại suy, bao gồm phân tích chuỗi thời gian, dựa trên giả định rằng dữ liệu quá khứ là cơ sở chính xác để dự đoán tương lai Phương pháp này mang lại độ chính xác cao trong việc dự đoán doanh thu cho các doanh nghiệp ổn định và có sẵn nguồn dữ liệu để áp dụng Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp có sự thay đổi cấu trúc lớn, hiệu quả của kỹ thuật ngoại suy có thể không đạt yêu cầu.
Sử dụng các kỹ thuật nhân quả, bao gồm phân tích hồi quy đa biến, giúp hiểu rõ các mối quan hệ ảnh hưởng đến sự thay đổi của thị trường Việc nắm bắt các mối quan hệ nhân quả này cùng với các giả định cơ bản trong tương lai là rất quan trọng.
Việc tiên lượng đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu mối liên hệ nhân quả, thường dựa vào các số liệu hồi cứu có sẵn Kỹ thuật này có ưu điểm khi các giả định về tương lai ổn định và không có sự thay đổi đột biến.
Sử dụng các kỹ thuật phán đoán là cần thiết khi dự báo doanh thu cho sản phẩm mới hoặc thị trường mới mà không có dữ liệu lịch sử Trong những trường hợp này, việc dự báo có thể dựa trên các nguyên tắc nhất định, đặc biệt là thông qua các nghiên cứu về sản phẩm và bối cảnh thị trường tương tự Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của phương pháp này là kết quả dự báo có thể mang tính chủ quan cao.
Theo tác giả John Tennent và Graham Friend, việc dự đoán kết quả kinh doanh hiệu quả cần kết hợp ba phương pháp chính Người dự đoán có thể xác định xu hướng thông qua phân tích chuỗi thời gian và sử dụng phân tích hồi quy đa biến để tìm ra các mối liên hệ ảnh hưởng đến thị trường Thông tin này sau đó được kết hợp với quan điểm của các bên liên quan về khả năng thay đổi của các mối quan hệ trong tương lai, từ đó đưa ra dự đoán về kết quả kinh doanh.
Kỹ thuật phán đoán dựa vào kinh nghiệm và bài học từ tài liệu tổng quan, vì vậy nội dung sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo về các nghiên cứu tương tự Đặc biệt, kỹ thuật phân tích hồi quy đa biến và phân tích chuỗi thời gian sẽ được trình bày ngay sau đây.
Trong tiên lượng kết quả hoạt động kinh đoanh đối với các công ty dược phẩm
Tác giả Arthur G Cook và cộng sự trong bài viết [51] đã tổng hợp nhiều phương pháp công cụ để dự đoán kết quả hoạt động kinh doanh của các công ty dược phẩm, đặc biệt là đối với các sản phẩm mới ra mắt hoặc đã có mặt trên thị trường Bài viết cũng chỉ ra các bước cần thiết để thực hiện mô hình tiên lượng hiệu quả.
(1) Giai đoạn chuẩn bị - xác định câu hỏi tiên lượng và lựa chọn cách tiếp cận phù hợp;
(2) Giai đoạn mô hình - lựa chọn mô hình tiên lượng, xây dựng mô hình, kiểm soát mô hình và thẩm định tính giá trị của mô hình;
(3) Giai đoạn phân tích - Phân tích kết quả theo các kịch bản và phân tích độ nhạy;
(4) Trình bày kết quả - Trình bày kết quả và các yếu tố ảnh hưởng
Các phương pháp tiên lượng được phân thành hai nhóm chính Nhóm đầu tiên là phương pháp dựa vào đánh giá chủ quan (dartboard methods), cho phép người tiên lượng sử dụng logic hoặc kinh nghiệm cá nhân, nhưng thiếu tính minh bạch và phụ thuộc vào kinh nghiệm Nhóm thứ hai là phương pháp dựa vào các mô hình thống kê phức tạp (workstation methods), sử dụng phân tích chuỗi thời gian và các kỹ thuật thống kê khác, nhưng có thể khó hiểu cho người đọc Ngoài ra, còn có nhiều kỹ thuật trung gian, như sử dụng trang tính Excel, được ưa chuộng vì cân bằng giữa ưu và nhược điểm của hai nhóm phương pháp trên.
Trong quá trình xây dựng mô hình tiên lượng, việc chuyển hóa thông tin định tính về thị trường, chính sách và cạnh tranh thành các khung/mô hình định lượng là rất quan trọng Mô hình cây quyết định (decision tree) là một trong những phương pháp phổ biến được sử dụng trong các cách tiếp cận xây dựng mô hình tiên lượng.
1.4.2 Kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian
Số liệu chuỗi thời gian (time series) là tập hợp các giá trị được thu thập và đo lường về sự kiện hoặc hiện tượng trong một khoảng thời gian nhất định Trong nghiên cứu này, doanh thu của doanh nghiệp được trình bày chủ yếu theo quý, mặc dù có thể tính toán tại bất kỳ thời điểm nào, do đó việc phân tích số liệu dựa trên nguyên tắc coi đây là số liệu thời kỳ.
20 a Phân tích mô t ả đố i v ớ i chu ỗ i s ố th ờ i gian
Phân tích mô tả chuỗi số thời gian bao gồm việc tính toán và mô tả các giá trị như tốc độ tăng (giảm) trung bình Khi chuỗi thời gian được xác định là ngẫu nhiên (white noise), việc sử dụng tốc độ tăng (giảm) trung bình cho phân tích và dự báo trở thành phương án duy nhất khả thi đối với chuỗi thời gian có đặc điểm ngẫu nhiên đơn thuần.
Trước khi đi vào chi tiết về tốc độ tăng (giảm) trung bình và ứng dụng của nó trong việc dự báo sự kiện/hiện tượng, cần hiểu rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến các chỉ tiêu thường được sử dụng để mô tả chuỗi số thời gian.
Giá trị trung bình là một chỉ số quan trọng trong phân tích chuỗi thời gian D1, D2, D3…Dn, phản ánh giá trị trung bình của hiện tượng hoặc sự kiện trong suốt thời gian nghiên cứu Tùy thuộc vào dãy số thời kỳ hoặc dãy số thời điểm, các công thức tính giá trị trung bình sẽ khác nhau Đối với dãy số thời kỳ, giá trị trung bình theo thời gian được tính theo một công thức cụ thể.
Lượng tăng (giảm) tuyệt đối là chỉ tiêu phản ánh sự thay đổi về mức độ tuyệt đối giữa hai thời gian nghiên cứu Tùy theo mục đích nghiên cứu, có thể xác định lượng tăng (giảm) phù hợp.
Các nghiên cứu liên quan
1.5.1 Một số nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu cho thấy nhiều tài liệu tương tự đã phân tích kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam trong những năm gần đây Hầu hết các nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp để đánh giá hoạt động kinh doanh trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 năm Các nghiên cứu cũng mô tả một số chỉ số quan trọng liên quan đến hiệu quả kinh doanh của ngành dược phẩm.
Doanh thu và lợi nhuận
Kết quả nghiên cứu giai đoạn 2009 – 2013 của Công ty cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng (DAPHARCO) cho thấy doanh số mua tăng trưởng từ 1.080 tỷ đồng lên 1.921 tỷ đồng, trong khi doanh số bán cũng tăng từ 1.185 tỷ đồng lên 2.031 tỷ đồng, với tỷ trọng bán buôn chiếm trên 94% và có xu hướng tăng qua các năm Năng suất lao động bình quân đã tăng từ 2.380 triệu đồng/năm lên 4.153 triệu đồng/năm, đồng thời thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên cũng tăng từ 3,35 triệu đồng lên 6,57 triệu đồng/người/tháng.
Nghiên cứu của Nguyễn Đắc Tuấn đã phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai trong giai đoạn 2010.
2014 [21] đã chỉ ra doanh số mua của công ty tăng từ 73,1 tỷ đồng trong năm 2010 đạt 163% vào năm 2014; doanh số bán cao nhất là vào năm 2011 (130 tỷ đồng) và
2012 (122,8 tỷ đồng) Lợi nhuận thuần của công ty này sau 3 năm đầu kỳ tăng dần từ 3,4 tỷ lên 4,9 tỷ, tụt giảm trong năm 2013 (3,2 tỷ) và 2014 (3,6 tỷ)
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Nghệ An giai đoạn 2011 – 2015 cho thấy doanh số mua giảm mạnh từ 47,08 tỷ đồng năm 2011 xuống còn 37,04 tỷ đồng năm 2015 Doanh số bán cũng giảm từ 52,59 tỷ đồng năm 2011 xuống 41,03 tỷ đồng năm 2015 Lợi nhuận giảm từ 2,8 tỷ đồng năm 2012 xuống chỉ còn 750 triệu đồng vào năm 2015, trong khi mức thu nhập trung bình của cán bộ công nhân viên dao động từ 6,20 – 8,93 triệu đồng/người.
Tương tự, nghiên cứu của Trần Ánh Vân Hường về kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang giai đoạn 2010-
2014 cho thấy doanh thu từ bệnh viện chiếm tỷ trọng cao trên 90% trong tổng doanh
Thị trường bệnh viện đang có xu hướng giảm mạnh, trong khi thị trường ngoài bệnh viện lại đầy tiềm năng chưa được khai thác Khách hàng chủ yếu tập trung tại Bắc Giang, chiếm hơn 50%, nhưng đã giảm từ 101 xuống còn 53 Thị trường Lạng Sơn chưa được xem xét mở rộng, dẫn đến suy giảm doanh thu của chi nhánh và từng thị trường.
Nghiên cứu về Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang và Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai cho thấy doanh thu từ kênh bệnh viện chiếm tỷ trọng cao, lần lượt là 90% và 80%, với xu hướng tăng nhẹ Trong khi đó, Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Nghệ An chủ yếu thu được doanh số từ bán buôn, và doanh thu bán buôn của Dapharco mặc dù thấp hơn bán lẻ nhưng đang có xu hướng tăng dần qua các năm.
Tổng vốn và cơ cấu nguồn vốn
Các nghiên cứu cho thấy tổng vốn và cơ cấu nguồn vốn của các công ty dược phẩm thay đổi theo thời gian Cụ thể, công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang ghi nhận tổng vốn giảm gần 50% từ 29.313 triệu đồng năm 2010 xuống 18.176 triệu đồng năm 2014 Trong khi đó, Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai có sự biến động với tổng vốn tăng 110,4% vào năm 2011, sau đó giảm dần và tăng trở lại vào năm 2014 Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Nghệ An cũng ghi nhận sự tăng 44% trong năm 2012 nhưng sau đó giảm mạnh Số vòng quay vốn lưu động giảm từ 11,1 xuống 8,3 Ngược lại, Dapharco lại có sự tăng trưởng ổn định của nguồn vốn trong giai đoạn 2009 – 2013.
Theo FPT Securities, ngành dược phẩm có tỷ lệ nợ phải trả cao, trung bình khoảng 70%, chủ yếu từ nguồn vốn vay Nghiên cứu tại Đại học Dược Hà Nội cho thấy Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang có tỷ lệ nợ 100%, trong khi Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai trên 54% và Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Nghệ An dao động từ 56% đến 76%.
Nghiên cứu chỉ ra khả năng thanh toán của doanh nghiệp qua chỉ số thanh toán nhanh Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang luôn duy trì chỉ số thanh toán nhanh tiệm cận dưới 1 trong giai đoạn gần đây.
Từ năm 2010 đến 2014, Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai đã có sự cải thiện tích cực trong khả năng thanh toán, bắt đầu với tỷ lệ 0,9 và tăng lên 1,3 vào năm 2014 Mặc dù nợ phải trả của công ty chiếm tỷ lệ cao, nhưng khả năng thanh toán nhanh cũng tăng đều qua các năm, từ 0,9 lên 1,3.
Các chỉ số luân chuyển vốn lưu động
Các nghiên cứu về kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy ba trong bốn doanh nghiệp có chỉ số vòng quay vốn lưu động tương đối thấp, với số liệu dưới 4 và có xu hướng giảm mạnh trong một số năm Kỳ luân chuyển vốn lưu động cao cho thấy vốn không được luân chuyển nhanh Công ty cổ phần TBYT và dược phẩm Nghệ An có số vòng quay vốn lưu động cao hơn so với ba công ty còn lại, nhưng từ năm 2011 đến 2015, chỉ tiêu này đã giảm từ 11,1 xuống 8,3.
Các chỉ số luân chuyển hàng tồn kho
Chỉ số luân chuyển hàng tồn kho là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp dược phẩm Tại Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang, số vòng quay hàng tồn kho đã không ổn định trong giai đoạn 2010 – 2014, đặc biệt giảm mạnh xuống còn 29,6 vào năm 2012, cho thấy tình trạng ứ đọng hàng hóa vẫn chưa được giải quyết.
Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai đã ghi nhận sự cải thiện trong tình hình hàng tồn kho, với số vòng quay hàng tồn kho tăng từ 7,8 lên 16,6 qua các năm Mặc dù số vòng quay hàng tồn kho thấp hơn, nhưng tình trạng ứ đọng đang dần được giải quyết, thể hiện qua việc kỳ luận chuyển hàng tồn kho giảm từ 46,2 xuống còn 21,7.
Các chỉ số luân chuyển nợ phải thu
Công ty Dược phẩm Trung ương 1 – chi nhánh Bắc Giang ghi nhận sự giảm mạnh trong chỉ số luân chuyển nợ phải thu, với số vòng quay chỉ còn 1,5 Các khoản phải thu chiếm tỷ trọng quá cao, vượt quá 90%, trong khi khả năng thanh toán luôn xấp xỉ mức 0 Số vòng quay vốn lưu động cũng không đạt yêu cầu.
Số vòng quay hàng tồn kho của công ty giảm mạnh xuống còn 29,6 vào năm 2012, trong khi kỳ thu hồi nợ cao (238 ngày) cho thấy khó khăn trong việc thu hồi công nợ Ngược lại, Công ty cổ phần dược – vật tư y tế tỉnh Lào Cai ghi nhận số vòng quay nợ phải thu tăng dần và kỳ thu hồi nợ giảm dần, cho thấy sự cải thiện trong tốc độ thu hồi nợ của công ty.
Giới thiệu về công ty TNHH một thành viên dược phẩm Bali và một số
1.6.1 Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Bali
Công ty Bali được thành lập vào cuối năm 2011 và chính thức hoạt động từ tháng 4 năm 2012 Địa chỉ đăng ký kinh doanh của công ty nằm tại Đạo Ngạn 2, Quang Châu, Việt Yên, Bắc Giang, với địa điểm kinh doanh và kho thuốc tại số 298, đường
Công ty Bali, có trụ sở tại Lê Hồng Phong, phường Dĩnh Kế, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang, chuyên kinh doanh trong các lĩnh vực như bán buôn dược phẩm (bao gồm tân dược và đông dược), nguyên liệu, hóa chất, và phụ liệu phục vụ sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, cũng như dụng cụ y tế Ngoài ra, công ty còn cung cấp nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
(2) Sản xuất các mặt hàng: Thuốc, nguyên liệu làm thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khoẻ; (3) Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
1.6.2 Công ty cổ phần dược phẩm ANPER Pháp
Công ty cổ phần dược phẩm ANPER Pháp, hoạt động từ tháng 6 năm 2006 tại Hà Nội, chuyên cung cấp các sản phẩm dược phẩm và y tế Các lĩnh vực kinh doanh của ANPER bao gồm bán buôn dược phẩm, nguyên liệu, hóa chất, và phụ liệu cho sản xuất thuốc, cũng như sản xuất thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe Ngoài ra, công ty còn tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng liên quan đến ngành dược.
1.6.3 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu APEC, được thành lập vào ngày 5 tháng 12 năm 2012 tại Hà Nội với vốn điều lệ 9 tỷ đồng, chuyên sản xuất và bán buôn thuốc thành phẩm APEC luôn chú trọng mở rộng hoạt động kinh doanh và nâng cao chất lượng phục vụ, cung ứng thuốc kịp thời cho các cơ sở y tế, giúp công ty phát triển nhanh chóng về thị trường và quy mô từ khi thành lập.
1.6.4 Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP
Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP, thành lập vào ngày 15 tháng 10 năm 2010 tại Hà Nội, chuyên cung cấp các sản phẩm y tế và dược phẩm Công ty HP hoạt động trong lĩnh vực bán buôn dược phẩm, bao gồm tân dược và đông dược, cũng như nguyên liệu, hóa chất và phụ liệu phục vụ sản xuất thuốc và dụng cụ y tế Ngoài ra, công ty còn sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, đồng thời thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng liên quan đến lĩnh vực kinh doanh của mình.
1.7 Tính cấp thiết và đóng góp mới của đề tài Để hướng tới mục tiêu chính của chính sách thuốc quốc gia: “cung ứng đủ thuốc có chất lượng với giá cả hợp lý”, những bằng chứng về kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây là đặc biệt quan trọng để đo lường việc thực hiện mục tiêu nói trên Trong khi các doanh nghiệp dược Việt Nam chủ yếu vẫn thuộc nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ [17], kết quả tổng quan tài liệu lại cho thấy thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp này lại không nhiều Do đó nghiên cứu tập trung vào nhóm các doanh
Việc tổng hợp và phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của 32 doanh nghiệp vừa và nhỏ là rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.
Việc chỉ mô tả kết quả hoạt động kinh doanh mà không phân tích các yếu tố ảnh hưởng sẽ khó giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả Do đó, phân tích trường hợp công ty Bali là rất quan trọng để hỗ trợ các nhiệm vụ sản xuất thuốc, góp phần phát triển ngành dược trong nước và đảm bảo người dân được tiếp cận thuốc chất lượng Những phân tích này cung cấp bằng chứng cần thiết để công ty khắc phục ảnh hưởng bất lợi và tận dụng cơ hội, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động Bài học từ công ty Bali có thể là nguồn tham khảo quý giá cho các doanh nghiệp tương tự.
Đối với nhà quản lý và lãnh đạo công ty, việc dự đoán kết quả hoạt động kinh doanh trong bối cảnh biến động là rất quan trọng để xác định mục tiêu phù hợp và thu hút nhà đầu tư Điều này không chỉ giúp công ty mở rộng sang các thị trường mới mà còn thúc đẩy sản xuất, cốt lõi cho sự phát triển của ngành dược trong nước Hơn nữa, khả năng dự đoán hiệu quả kinh doanh cho từng nhóm khách hàng và sản phẩm là yếu tố then chốt để công ty điều chỉnh hoạt động, thực hiện sứ mệnh cung ứng thuốc chất lượng cho cộng đồng Mô hình dự đoán kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty Bali sẽ mang lại những bài học quý giá cho các doanh nghiệp tương tự.