1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10

8 493 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 202,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bảng 1: Thí nghiệm 1 (đo lần 1)

(cmH2O)

Bảng 2: Thí nghiệm 1 (đo lần 2)

(cmH2O)

Trang 2

Bảng 3: Thí nghiệm 2 (ống 1”)

Bảng 4: Thí nghiệm 2 (ống 1/2”)

Trang 3

Bảng 5: Thí nghiệm 3

Bảng 6: Thí nghiệm 3

Trang 4

Bảng 7: Hệ số màng chắn và ventury

Q

ν = 0,805.10-6 (m2/s)

β = 0,612

Bảng 8: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1”, chiều dài 0,9m)

Pm

Trang 5

Bảng 9: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1”, chiều dài 1,5m)

Pm

(mH2O)

Q (m 3 /s)

V

Bảng 10: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1/2”, chiều dài 0,9m)

Pm

(mH2O)

Q (m 3 /s)

V

Trang 6

Bảng 11: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1/2”, chiều dài 1,5m)

Pm

Bảng 12: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở hoàn toàn)

Pm

(mH2O)

Pvan

(mH2O

)

Q

0,160 0,002 2,725.10-4 0,513 0,0134 16579,51 0,0308 0,1258 0,290 0,004 3,865.10-4 0,728 0,0270 23514,51 0,0268 0,1434 0,410 0,005 4,738.10-4 0,892 0,0406 28820,58 0,0248 0,1292 0,530 0,006 5,509.10-4 1,038 0,0549 33513,16 0,0234 0,1217 0,605 0,009 5,955.10-4 1,122 0,0641 36223,49 0,0227 0,1611 0,650 0,010 6,211.10-4 1,170 0,0697 37783,20 0,0223 0,1672 0,675 0,010 6,350.10-4 1,196 0,0729 38630,45 0,0221 0,1614 0,690 0,011 6,433.10-4 1,212 0,0748 39132,59 0,0220 0,1739 0,695 0,011 6,460.10-4 1,217 0,0755 39298,97 0,0219 0,1727 0,700 0,011 6,487.10-4 1,222 0,0761 39464,85 0,0219 0,1715 0,705 0,012 6,515.10-4 1,227 0,0767 39630,25 0,0219 0,1859

Trang 7

Bảng 13: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 3/4)

Pm

(mH2O)

Pvan

(mH2O

)

Q

Bảng 14: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/2)

Pm

(mH2O)

Pvan

(mH2O

)

Q (m 3 /s)

V

le (m)

Trang 8

Bảng 15: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/4)

Pm

(mH2O)

Pvan

(mH2O

)

Q

0,090 0,221 1,944.10-4 0,366 0,0068 11823,44 0,0352 23,9313 0,230 0,555 3,373.10-4 0,635 0,0206 20520,23 0,0283 24,7684 0,365 0,840 4,425.10-4 0,833 0,0354 26917,47 0,0255 24,2327 0,440 1,010 4,938.10-4 0,930 0,0441 30041,64 0,0244 24,4213 0,465 1,100 5,101.10-4 0,961 0,0471 31033,18 0,0241 25,2444 0,485 1,165 5,229.10-4 0,985 0,0494 31810,66 0,0238 25,6934 0,495 1,185 5,292.10-4 0,997 0,0506 32194,44 0,0237 25,6354 0,500 1,198 5,324.10-4 1,003 0,0512 32385,13 0,0237 25,6717 0,515 1,210 5,417.10-4 1,020 0,0531 32952,53 0,0235 25,2148 0,520 1,235 5,448.10-4 1,026 0,0537 33140,15 0,0235 25,5019 0,525 1,239 5,478.10-4 1,032 0,0543 33327,02 0,0234 25,3542

Bảng 16: Các giá trị để vẽ đặc tuyến riêng của van (chọn ∆P van = 0,012mH 2 O)

Ngày đăng: 14/05/2014, 13:56

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1: Thí nghiệm 1 (đo lần 1) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 1 Thí nghiệm 1 (đo lần 1) (Trang 1)
Bảng 3: Thí nghiệm 2 (ống 1”) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 3 Thí nghiệm 2 (ống 1”) (Trang 2)
Bảng 5: Thí nghiệm 3 - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 5 Thí nghiệm 3 (Trang 3)
Bảng 7: Hệ số màng chắn và ventury - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 7 Hệ số màng chắn và ventury (Trang 4)
Bảng 9: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1”, chiều dài 1,5m) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 9 Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1”, chiều dài 1,5m) (Trang 5)
Bảng 11: Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1/2”, chiều dài 1,5m) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 11 Thừa số ma sát trong ống dẫn (ống 1/2”, chiều dài 1,5m) (Trang 6)
Bảng 14: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/2) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 14 Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/2) (Trang 7)
Bảng 13: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 3/4) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 13 Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 3/4) (Trang 7)
Bảng 15: Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/4) - Thí nghiệm quá trình thiết bị chương 10
Bảng 15 Chiều dài tương đương của van 9 (độ mở 1/4) (Trang 8)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w