1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

TIỂU LUẬN KINH DOANH QUỐC TẾ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ CỦA GRAB GIAI ĐOẠN 2014 NAY

44 17 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chiến Lược Kinh Doanh Quốc Tế Của Grab Giai Đoạn 2014 - Nay
Trường học Trường Đại Học Ngoại Thương
Chuyên ngành Kinh Doanh Quốc Tế
Thể loại Tiểu luận
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 908,15 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 2 I. Tổng quan chung về Grab 3 1.1 Giới thiệu về Công ty Grab 3 1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi 3 1.3 Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm 4 1.4. Lịch sử hình thành và phát triển 5 II. Cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh quốc tế 7 2.1 Khái niệm chiến lược kinh doanh quốc tế 7 2.2 Vai trò 7 2.3 Các chiến lược phổ biến hiện nay 8 III. Phân tích lợi thế cạnh tranh và đối thủ của doanh nghiệp giai đoạn 2014 nay 12 3.1 Phân tích lợi thế cạnh tranh 12 3.2 Phân tích đối thủ cạnh tranh 17 I.V. Phân tích chiến lược kinh doanh quốc tế Chiến lược đa nội địa của Grab giai đoạn 2014 nay 22 3.1. Các hoạt động chính trong kinh doanh 22 3.1.1. RD 22 3.1.2. Cách thức hoạt động 29 3.1.3. Marketing và Sales 30 3.1.4. Dịch vụ và chăm sóc khách hàng 32 3.2. Vận hành 33 3.3. Đánh giá 34 3.4. Dự đoán và đề xuất 37 KẾT LUẬN 38 TÀI LIỆU THAM KHẢO 39 LỜI MỞ ĐẦU Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và internet trong những năm gần đây đã làm thay đổi cuộc sống một cách rõ rệt. Con người sống trong môi trường tự nhiên với các thiết bị hiện đại và các mối quan hệ của họ không bị bó hẹp trong một địa phương, đất nước mà vươn ra toàn thế giới. Chính những điều đó làm thay đổi hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, lấn dần từ kinh doanh thương mại truyền thống sang thương mại điện tử. Bắt kịp với xu hướng đó, mô hình kinh doanh thương mại điện tử cũng đã được áp dụng vào Việt Nam trong những năm gần đây. Với sự tiện lợi trong trao đổi giữa người mua và người bán, thương mại điện tử đang dần trở thành sự lựa chọn được ưa thích của nhiều người dùng. Ứng dụng gọi xe Grab là một trong những ví dụ điển hình cho sự thành công của việc tiếp cận công nghệ trong kinh tế. Để phân tích rõ hơn về yếu tố làm nên sự thành công vang dội của Grab tại thị trường Đông Nam Á, nhóm nghiên cứu tìm hiểu về chiến lược kinh doanh quốc tế mà ứng dụng được mệnh danh là “kỳ lân khởi nghiệp” này đã áp dụng, trong giai đoạn từ năm 2014 nay, một năm sau khi Grab được tung ra thị trường. Hiện nay, Grab đã xây dựng được một hệ sinh thái bao gồm nhiều nhóm sản phẩm khác nhau như đặt xe, giao nhận, các dịch vụ tài chính công nghệ, ... tuy nhiên, bài nghiên cứu sẽ có nội dung tập trung chủ yếu vào nhóm ứng dụng đặt xe nhóm ứng dụng đầu tiên được Grab phát triển. I.Tổng quan chung về Grab 1.1 Giới thiệu về Công ty Grab Công ty TNHH Grab (tên viết tắt: GRAB) là một nền tảng công nghệ vận chuyển và thanh toán đa dịch vụ có trụ sở chính tại Singapore được thành lập vào năm 2012. Grab chuyên cung cấp dịch vụ giao thông thông minh, khách hàng có thể sử dụng ứng dụng của Grab để tìm và đặt các dịch vụ như xe taxi, xe máy, xe hơi hoặc chuyển hàng tới điểm đến mong muốn. Ngoài ra, Grab còn cung cấp các dịch vụ thanh toán điện tử và tài chính, bao gồm GrabPay và Grab Financial. Grab hiện đang hoạt động tại 8 quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia, Myanmar, Campuchia và Singapore. 1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi Tầm nhìn: “Đưa Đông Nam Á tiến về phía trước”, trở thành nền tảng di chuyển và tài chính hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á, đồng thời giúp tối đa hóa tiềm năng của công nghệ để cải thiện cuộc sống và nâng cao những giá trị cho khách hàng và đối tác. Sứ mệnh: Ba sứ mệnh song hành: Grab được thành lập với niềm tin rằng một công ty công nghệ có thể tạo ra lợi nhuận song hành với việc tạo ra những tác động tích cực bền vững. Trong quá trình không ngừng đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng, Grab luôn đảm bảo việc tạo ra lợi nhuận phải gắn liền với gia tăng phúc lợi ngay tại cộng đồng mà chúng tôi hoạt động, đồng thời bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Giá trị cốt lõi: Văn hóa làm việc của Grab lấy yếu tố “con người” làm trọng tâm, hỗ trợ nhân viên vượt qua rào cản bản thân, mở ra những con đường mới để phát triển năng lực. “The Grab Way” được phát triển dựa trên nguyên tắc 4H: Heart phục vụ bằng cả trái tim Hunger khao khát phục vụ, đổi mới, đặt đối tác và người dùng lên hàng đầu Honour học hỏi và nâng cao kỹ năng Humility đề cao sự khiêm nhường, tinh thần cải tiến. Những tiêu chí này tạo nên “DNA của Grabber”. (Theo bà Đinh Thị Hoa Đào Giám đốc Nhân sự Grab Việt Nam). 1.3 Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm Grab hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ vận chuyển, đặc biệt là ứng dụng di động kết nối khách hàng với các dịch vụ vận chuyển của đối tác. Các sản phẩm và dịch vụ chính của Grab bao gồm: Loại sản phẩm dịch vụ Chức năng GrabTaxi Dịch vụ kết nối các tài xế Taxi tại địa phương với khách hàng có nhu cầu đặt xe di chuyển, GrabBike Dịch vụ kết nối trực tiếp giữa khách hàng có nhu cầu đi lại và tài xế xe ôm 2 bánh (xe máy) GrabCar Dịch vụ kết nối các tài xế ô tô có hợp đồng điện tử với hành khách GrabExpress Dịch vụ đặt giao hàng nhận hàng hóa GrabFood Dịch vụ giao nhận thức ăn, đồ uống đặt qua ứng dụng Grab. GrabMart Dịch vụ giao hàng theo yêu cầu hàng ngày. Grab Delivery Dịch vụ giao nhận hàng hóa với giá cả phải chăng, cạnh tranh, nhanh chóng và đáng tin cậy, có bảo hiểm cho các đơn hàng của khách hàng. GrabPay Hình thức thanh toán các dịch vụ trên ứng dụng Grab bằng thẻ tín dụng như các thẻ Credit và Debit Master CardVisa. Grab Financial Dịch vụ vay tài chính cho khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chưa có điều kiện tiếp cận với dịch vụ ngân hàng, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ khắp Đông Nam Á. 1.4. Lịch sử hình thành và phát triển Grab là một công ty công nghệ có trụ sở tại Singapore, được thành lập vào năm 2012 bởi hai nhà sáng lập là Anthony Tan và Tan Hooi Ling. Ban đầu, Grab được gọi là MyTeksi, một ứng dụng đặt xe taxi trực tuyến cho các khách hàng tại Kuala Lumpur, Malaysia, được ra mắt vào tháng 62012. Tháng 82013, MyTeksi đổ bộ vào thị trường Philippines dưới tên GrabTaxi. Tháng 102013, GrabTaxi có thêm thị trường Singapore và Thái Lan và bốn tháng sau đó là thị trường Việt Nam và Indonesia. Năm 2014, Grab (trước đây là GrabTaxi) đã mở rộng hoạt động của họ bằng cách ra mắt dịch vụ GrabCar tại các nước Nam Á như Malaysia, Indonesia và Philippines. Cùng năm đó, Grab cũng ra mắt dịch vụ GrabBike tại Việt Nam nhằm giải quyết vấn đề giao thông phức tạp tại đây. Dịch vụ này cho phép khách hàng đặt xe máy giống như GrabCar, nhưng với một chi phí rẻ hơn và tiện lợi hơn trong việc di chuyển trong thành phố. Việc ra mắt các dịch vụ mới này giúp cho Grab mở rộng phạm vi hoạt động và trở thành đối thủ đáng gờm của các công ty dịch vụ đang hoạt động tại khu vực Đông Nam Á. Năm 2015, Grab đã ra mắt dịch vụ GrabBike tại Indonesia để cạnh tranh với Gojek. GrabBike được thiết kế để giúp người dân tránh được những cảnh tắc đường nghiêm trọng ở Jakarta và giảm thời gian di chuyển. Sự ra mắt của GrabBike đã đáp ứng nhu cầu di chuyển tăng cao của người dân Indonesia và trở thành một trong những dịch vụ di chuyển phổ biến nhất tại đất nước này. Cũng trong năm, Grab cho ra mắt dịch vụ vận chuyển hàng hóa GrabExpress. Ngày 2812016, GrabTaxi chính thức đổi thương hiệu thành Grab để khẳng định vị trí của hãng tại thị trường Đông Nam Á. Trong năm 2016, Grab đã ra mắt hai dịch vụ mới là GrabPay và GrabFood. GrabPay là dịch vụ thanh toán điện tử được tích hợp vào ứng dụng Grab, cho phép người dùng thanh toán các đơn hàng của Grab và các đối tác liên kết. Trong khi đó, GrabFood là dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, cho phép người dùng đặt món từ các nhà hàng và quán ăn được liên kết với Grab. Điểm khác biệt của GrabFood so với các dịch vụ giao đồ ăn khác là tính năng giao hàng nhanh chóng và tiện lợi với thời gian giao hàng chỉ trong vòng 25 phút. Năm 2018, GRAB đã tiến hành hợp nhất với công ty đối thủ Uber nhằm tăng cường vị thế của họ trên thị trường. Theo thỏa thuận, Uber đã rút lui khỏi thị trường Đông Nam Á và chuyển toàn bộ hoạt động của mình tại khu vực này cho Grab. Trong đổi lại, Grab đã chia sẻ phần của doanh thu cho Uber trong suốt giai đoạn chuyển giao. Vào năm 2019, Grab đã trở thành một trong những thương hiệu tên tuổi hàng đầu trong lĩnh vực vận chuyển và dịch vụ gọi xe. Công ty không chỉ hoạt động trong lĩnh vực giao thông, mà còn mở rộng sang các dịch vụ như đặt bàn ăn, giao hàng và dịch vụ thanh toán điện tử, tạo thành một hệ sinh thái đa dịch vụ cho các khách hàng. Grab cũng đã có sự tăng trưởng nhanh chóng và thu hút được nhiều đầu tư từ các nhà đầu tư, từ đó mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường mới. Grab đã chính thức niêm yết công ty trên sàn NASDAQ (National Association of Securities Dealers Automated Quotations) một trong những sàn giao dịch chứng khoán hàng đầu tại Hoa Kỳ và trên thế giới, thông qua một quá trình gọi vốn công khai (IPO) vào tháng 4 2021. Quá trình IPO này đã giúp Grab thu về khoản tiền lớn, là 4,5 tỷ USD từ việc bán cổ phiếu. Đây được xem là một thương vụ lớn và chiến lược quan trọng đối với Grab, mang lại tiềm năng phát triển mạnh mẽ về tài chính và tăng cường uy tín đối với nhà đầu tư. Hiện nay, Grab đã trở thành một trong những công ty công nghệ lớn nhất Đông Nam Á, với hơn 200 triệu người dùng và hơn 2,8 triệu tài xế trên nhiều quốc gia. Theo báo cáo của Euromonitor International, Grab đang chiếm khoảng 73% thị phần, trở thành công ty đứng đầu trong ngành công nghệ vận tải tại khu vực này. Đồng thời đây cũng là một trong những doanh nghiệp khởi nghiệp giá trị nhất tại Singapore. II.Cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh quốc tế 2.1 Khái niệm chiến lược kinh doanh quốc tế Chiến lược kinh doanh là kế hoạch tổng thể để đạt được các mục tiêu của công ty, bao gồm sứ mệnh và mục tiêu của nó. Chiến lược này phác thảo cách tiếp cận mà công ty sẽ thực hiện để đạt được kết quả mong muốn, tập trung vào vị trí thị trường, lợi thế cạnh tranh, nguồn lực và khả năng. (Trích từ Business Strategy: Definition, Examples, And Case Studies của Investopedia.) “Chiến lược kinh doanh quốc tế là kế hoạch tổng thể và phương tiện để doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng và lợi nhuận thông qua việc mở rộng thị trường quốc tế. Nó bao gồm các quyết định liên quan đến sản phẩm, giá cả, quảng cáo, phân phối và tài chính để tận dụng những cơ hội kinh doanh ở các thị trường nước ngoài”. (Trích dẫn từ International Business: Competing in the Global Marketplace của Charles W. L. Hill.) 2.2 Vai trò Chiến lược kinh doanh quốc tế là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong thế giới ngày nay. Với tình hình kinh tế toàn cầu hóa ngày càng phát triển, các công ty không chỉ tập trung vào hoạt động tại địa phương mà còn phải tìm kiếm cơ hội kinh doanh và mở rộng thị trường ở nước ngoài. Một trong những vai trò quan trọng của chiến lược kinh doanh quốc tế là tạo ra sự đa dạng trong các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bằng cách phát triển và thực hiện các chiến lược kinh doanh quốc tế, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro hoạt động kinh doanh, phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, đồng thời mở rộng khách hàng và thị trường tiềm năng. Chiến lược kinh doanh quốc tế cũng giúp cho các doanh nghiệp có thể tiếp cận và khai thác các nguồn tài nguyên và kỹ thuật mới, tăng cường quy mô sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Việc mở rộng kinh doanh quốc tế còn giúp cho các doanh nghiệp tận dụng các cơ hội kinh doanh trên toàn cầu, tăng doanh số bán hàng, tăng khả năng cạnh tranh và xây dựng thương hiệu vững chắc trên toàn cầu. Ngoài ra, chiến lược kinh doanh quốc tế còn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải hình ảnh và giá trị của doanh nghiệp đến người tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu. Nhờ việc thực hiện các chiến lược quảng bá, tiếp thị và xây dựng thương hiệu chất lượng, các doanh nghiệp có thể tăng cường độ tin cậy và đồng thời thu hút được sự quan tâm của khách hàng trên khắp thế giới. Bên cạnh đó, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm với các doanh nghiệp khác trên toàn cầu. Các doanh nghiệp có thể phát triển các liên kết đối tác và hợp tác với các công ty khác để đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Một chiến lược kinh doanh phù hợp phải rõ ràng và tương thích với doanh nghiệp. Việc này giúp cho nhà quản lý dễ dàng nhận biết và tận dụng các cơ hội, kết hợp được năng lực cá nhân và cả tập thể. Cho phép điều chỉnh thời gian và các nguồn tài nguyên hợp lý, giảm thiểu thời gian, sai sót và khai thác các lợi thế cạnh tranh để hoạt động có hiệu quả so với các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường quốc tế. Với sự phát triển của kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh của các công ty quốc tế. Vì vậy, xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế là điều vô cùng cần thiết, giúp các doanh nghiệp sẽ thấy được điểm mạnh, điểm yếu của mình, xác định được các mục tiêu trong tương lai và lập kế hoạch phù hợp để đạt được mục tiêu đó. 2.3 Các chiến lược phổ biến hiện nay Các loại chiến lược Khái niệm Đặc trưng Doanh nghiệp áp dụng Chiến lược tiêu chuẩn hóa toàn cầu Là một chiến lược kinh doanh giúp các công ty đạt được sự đồng nhất và hiệu quả trong việc sản xuất và tiếp cận thị trường toàn cầu. Cung cấp một sản phẩmdịch vụ tới toàn thế giới Tập trung vào việc giảm chi phí thông qua khai thác hiệu ứng kinh nghiệm và lợi thế quy mô, kinh tế vùng. Tuân thủ các chuẩn mực chung trên toàn cầu, nhằm đảm bảo hoạt động của họ đáp ứng yêu cầu của ngành và quốc tế. Sử dụng phương pháp và công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian sản xuất và chi phí, đồng thời đáp ứng các yêu cầu của ngành và quốc tế. Tăng cường sự quản lý chất lượng trong quy trình sản xuất, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tăng cường lòng tin của khách hàng và đáp ứng các yêu cầu của các chuẩn mực chung trên toàn cầu. Phù hợp với các doanh nghiệp gặp áp lực về giảm chi phí cao và áp lực về đáp ứng nhu cầu địa phương thấp Chiến lược quốc tế Là công ty thực hiện một chiến lược kinh doanh trên tất cả các thị trường trong và ngoài nước của mình, bằng cách chuyển dịch các kỹ năng và sản phẩm có giá trị cho thị trường nước ngoài Khai thác lợi thế so sánh, vị trí trong nước để biến thành lợi thế cạnh tranh Đi vào những thị trường thiếu kỹ năng của công ty đa quốc gia. Giá trị được tạo ra bằng sự chuyển đưa những cốt lõi cạnh tranh từ chính quốc ra nước ngoài – nơi mà đối thủ cạnh tranh không có khả năng phát triển, đáp ứng, duy trì Thường theo một kiểu mẫu giống nhau khi mở rộng thị trường nước ngoài Tập trung hóa những chức năng phát triển sản phẩm như RD tại chính quốc, sản xuất sản phẩm theo chuẩn mực nhu cầu thị trường nội địa. Thiết lập các bộ phận sản xuất, marketing tại những khu vực, quốc gia trọng yếu, nơi họ kinh doanh quốc tế Trụ sở chính kiểm soát chặt chẽ những chiến lược mark và sản phẩm, sự thích ứng địa phương thực hiện giới hạn. Phù hợp với những doanh nghiệp mà áp lực về giảm chi phí thấp và áp lực về đáp ứng nhu cầu địa phương thấp Chiến lược xuyên quốc gia Là chiến lược cạnh tranh nhằm gia tăng lợi nhuận thông qua cắt giảm chi phí trên phạm vi toàn cầu, đồng thời gia tăng giá trị bằng cách thích ứng sản phẩm với từng thị trường. Phát triển những năng lực và kỹ năng khác nhau, đồng thời phải tìm hiểu, học hỏi và nhận thức một cách có hệ thống về các môi trường khác nhau, sau đó liên kết và chia sẻ những tri thức có được này trên toàn bộ hệ thống toàn cầu của doanh nghiệp Cố gắng đạt chi phí thấp dựa trên kinh tế vùng, tính kinh tế của quy mô Dòng sản phẩm và kỹ năng có thể chuyển đưa giữa các đơn vị trong MNC, tập trung thúc đẩy phát triển các kỹ năng tại các cơ sở học tập toàn cầu Giá trị tạo ra bằng sự đổi mới củng cố và trao đổi ý tưởng, sản phẩm và quy trình Phù hợp những doanh nghiệp có áp lực về giảm chi phí cao và áp lực về đáp ứng nhu cầu địa phương cao Chiến lược đa nội địa Là một chiến lược kinh doanh mà một công ty tổ chức hoạt động kinh doanh tại nhiều thị trường nội địa khác nhau trong một quốc gia. Tập trung sự cạnh tranh tại từng thị trường. Thu lợi bằng việc khách hàng hóa sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị hiếu của những thị trường quốc gia khác nhau, dẫn đến gia tăng giá trị sản phẩm tại thị trường quốc gia địa phương và đẩy giá sản phẩm lên cao Mức độ phân quyền cho địa phương cao (gần gũi về vị trí và văn hóa) Tùy chỉnh các sản phẩmdịch vụ, các chiến lược thị trường (bao gồm sản xuất, nghiên cứu phát triển sản phẩm, và marketing) theo điều kiện của từng thị trường Phù hợp với doanh nghiệp có áp lực về giảm chi phí thấp và áp lực về đáp ứng nhu cầu địa phương cao III. Phân tích lợi thế cạnh tranh và đối thủ của doanh nghiệp giai đoạn 2014 nay 3.1 Phân tích lợi thế cạnh tranh Resources (Nguồn lực) Valuable (Giá trị) Rare (Hiếm có) Inimitable (Khó bắt chước) Organized (Đang tận dụng được) Đánh giá lợi thế cạnh tranh Brand (Thương hiệu) Yes Yes Yes Yes Lợi thế cạnh tranh bền vững Innovation (Đổi mới sáng tạo) Yes Yes Somewhat Yes Lợi thế cạnh tranh tạm thời Human resources (Nguồn nhân lực) Yes Somewhat Yes Yes Lợi thế cạnh tranh tạm thời Product range (Danh mục sản phẩm) Yes Somewhat Somewhat Yes Lợi thế cạnh tranh tạm thời Financial resources (Nguồn lực tài chính) Yes Yes Yes Yes Lợi thế cạnh tranh bền vững 3.1.1. Thương hiệu Grab hiện có mặt ở 339 thành phố, tại 8 quốc gia châu Á khác nhau, bao gồm Singapore, Malaysia, Indonesia và Việt Nam. Trước khi có tên gọi Grab như bây giờ, thương hiệu này được biết đến với cái tên GrabTaxi. Đây là một công ty công nghệ cung cấp dịch vụ vận chuyển, đi lại tại các Quốc Gia Đông Nam Á, được thành lập từ năm 2012, trụ sở chính đặt ở Singapore. Theo những chỉ số báo cáo và tìm hiểu được thì Grab hiện đang là thương hiệu số 1 Đông Nam Á cũng như là số 1 tại Việt Nam về lĩnh vực gọi xe công nghệ. Bộ nhận diện thương hiệu mới Đổi tên thương hiệu, khẳng định vị thế dẫn đầu thị trường Đông Nam Á. Từ lúc ra mắt năm vào năm 2012, Grab từ một ứng dụng đặt taxi khiêm tốn đã phát triển thành một công ty dịch vụ vận tải lớn nhất Đông Nam Á với mạng lưới 200.000 tài xế đang hoạt động, ứng dụng được tải về và cài đặt trên hơn 11 triệu thiết bị di động. Từ giữa năm 2015, theo thống kê vùng trung bình mỗi tháng số chuyến xe GrabCar tăng trưởng 35%, và con số này là 75% đối với dịch vụ GrabBike. Bộ nhận diện thương hiệu mới thể hiện rõ sự thống lĩnh thị trường Đông Nam Á của Grab khi công ty đã mở rộng cung cấp một số lượng lớn các dịch vụ vận tải tại khu vực trong 18 tháng kể từ năm 2015. Hành khách đã công nhận Grab là ứng dụng vận tải phù hợp nhất. Thương hiệu mới biểu trưng cho sự phát triển của một nền tảng công nghệ đặt xe tùy thích đáp ứng mọi nhu cầu vận tải. Điều này gợi lên những cam kết của thương hiệu: mang đến sự tự do di chuyển một cách an toàn và thuận tiện, tự do lựa chọn phương tiện di chuyển phù hợp nhất với nhu cầu, tự do theo đuổi một cuộc sống viên mãn. Hình 2: Thay đổi bộ nhận diện mới Logo mới được thiết kế từ chính cảm hứng về sự tự do cốt lõi của nó. Hai đường song song gợi lên hình ảnh của con đường bất tận dẫn đến những thành công vô hạn. Đó cũng chính là chặng đường mà Grab đang đồng hành cùng các đối tác, khách hàng và tài xế để biến “tự do giao thông” trở thành hiện thực. 3.1.2. Đổi mới sáng tạo Grab chỉ mới được thành lập cách đây gần 11 năm, đây là một con số không quá lớn so với các công ty công nghệ khác trong ngành như Uber (15 năm), Gojek (13 năm),.... Nhưng chính nhờ điểm mạnh về đổi mới sáng tạo mà Grab đã nằm trong top thương hiệu đổi mới nhất thế giới. Hình 3: Đại diện Grab vinh danh nhận giải thuonger Tech Awards 2022 Giải thưởng Tech Awards 2020 dành cho các sản phẩm và ứng dụng sáng tạo ngày 81 ở TP HCM đã xướng tên Grab vì những đổi mới tạo tác động mạnh mẽ trong cộng đồng năm 2020. Grab nhận vinh danh sản phẩm sáng tạo nhờ xây dựng siêu ứng dụng tất cả trong một và liên tục đưa ra các sáng kiến phục vụ cộng đồng. Để mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng, công ty liên tục đầu tư để xây dựng một nền tảng tối ưu. Những gì người dùng thấy trên màn hình điện thoại đơn giản là một chu trình đặt xe và hoàn thành chuyến đi của khách và tài xế, nhưng ẩn sâu là cả một hệ thống phức tạp. Do đó, Grab phải cập nhật và ứng dụng các công nghệ mới thường xuyên để phân tích khối lượng dữ liệu lớn liên quan tới xu hướng thị trường, thói quen lái xe của tài xế, nhu cầu của người dùng, tính năng tối ưu hoá cung đường, các tính năng an toàn trên ứng dụng... Siêu ứng dụng cũng tạo cơ hội nâng cao thu nhập trực tiếp cho hàng trăm ngàn đối tác tài xế ôtô và xe máy, tạo cơ hội gia tăng thu nhập cho các đối tác nhà hàng, siêu thị, tiểu thương chợ truyền thống... đồng thời cung cấp giải pháp số hỗ trợ các đối tác quản lý công việc kinh doanh hiệu quả. 3.1.3. Nguồn nhân lực Grab có một mạng lưới trên 630.000 tài xế ở Đông Nam Á, nhưng sự khởi đầu của công ty khởi nghiệp này rất khiêm tốn, theo thành viên tiên phong, Aaron Gill – Trưởng bộ phận các giải pháp kinh doanh: “Hồi năm 2011, chúng tôi không có tham vọng trở thành một công ty lớn. Tất cả những gì chúng tôi muốn là khắc phục tình trạng giao thông phức tạp tại Kuala Lumpur.” Ban đầu, đội ngũ này gặp một thử thách: Grab cần tuyển tài xế taxi sử dụng nền tảng ứng dụng tìm xe. Nhưng hầu hết các tài xế ở Malaysia thậm chí còn không có điện thoại thông minh. “Thuyết phục họ mua điện thoại thông minh là một bước tiến lớn,” Aaron cho biết. Đội ngũ được tuyển chọn, phải đáp ứng được các yêu cầu về sức khỏe và trình độ, đồng thời còn phải tuân theo các quy định nghiêm của Grab. Đối tác tài xế bắt buộc phải vượt qua quá trình kiểm tra đầu vào, cũng như phải tham gia các lớp huấn luyện về dịch vụ an toàn và quy tắc ứng xử. Một phần đáng kể lực lượng lao động được đào tạo chuyên sâu và điều này dẫn đến sản lượng hiệu quả hơn cho tổ chức. Các nhân viên cũng trung thành và mức độ duy trì đối với tổ chức cao. Tất cả những điều này chuyển thành giá trị lớn hơn cho người tiêu dùng cuối cùng của các sản phẩm của Grab. 3.1.4. Danh mục sản phẩm Các “sản phẩm” của Grab bao gồm: dịch vụ (GrabCar GrabShare), xe ôm (GrabBike), giao đồ ăn (GrabFood), giao hàng (GrabExpress). Ứng dụng Grab phục vụ nhu cầu hàng ngày của khách hàng, đảm bảo an toàn và bảo mật cho khách hàng trong mọi trải nghiệm với họ là ưu tiên hàng đầu khi khách hàng sử dụng ứng dụng. Ứng dụng cũng cung cấp phản hồi cho khách hàng để đánh giá trải nghiệm của họ trong các dịch vụ. Ngoài ra, Grab cũng đã xây dựng các khả năng AI đáng kể cho hệ thống nhắn tin của mình để thúc đẩy giao tiếp tốt hơn và nhanh hơn giữa hành khách và tài xế. 3.1.5. Nguồn lực tài chính Những thành công của Grab xuất phát phần lớn từ tiềm lực tài chính. Với những vòng gọi vốn thành công hàng tỷ USD của công ty mẹ, Grab có nguồn tiền dồi dào để sẵn sàng chi

Trang 1

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG

=====000=====

TIỂU LUẬN KINH DOANH QUỐC TẾ

CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ CỦA GRAB GIAI

ĐOẠN 2014 - NAY

Trang 3

MỤC LỤC

II Cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh quốc tế 7

III Phân tích lợi thế cạnh tranh và đối thủ của doanh nghiệp giai đoạn 2014 - nay 12

I.V Phân tích chiến lược kinh doanh quốc tế - Chiến lược đa nội địa của Grab giai đoạn 2014 - nay

Trang 4

LỜI MỞ ĐẦU

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và internet trong những năm gần đây đãlàm thay đổi cuộc sống một cách rõ rệt Con người sống trong môi trường tự nhiên vớicác thiết bị hiện đại và các mối quan hệ của họ không bị bó hẹp trong một địa phương,đất nước mà vươn ra toàn thế giới Chính những điều đó làm thay đổi hoạt động kinhdoanh của một doanh nghiệp, lấn dần từ kinh doanh thương mại truyền thống sangthương mại điện tử Bắt kịp với xu hướng đó, mô hình kinh doanh thương mại điện tửcũng đã được áp dụng vào Việt Nam trong những năm gần đây Với sự tiện lợi trong traođổi giữa người mua và người bán, thương mại điện tử đang dần trở thành sự lựa chọnđược ưa thích của nhiều người dùng Ứng dụng gọi xe Grab là một trong những ví dụđiển hình cho sự thành công của việc tiếp cận công nghệ trong kinh tế

Để phân tích rõ hơn về yếu tố làm nên sự thành công vang dội của Grab tại thị trườngĐông Nam Á, nhóm nghiên cứu tìm hiểu về chiến lược kinh doanh quốc tế mà ứng dụngđược mệnh danh là “kỳ lân khởi nghiệp” này đã áp dụng, trong giai đoạn từ năm 2014 -nay, một năm sau khi Grab được tung ra thị trường Hiện nay, Grab đã xây dựng đượcmột hệ sinh thái bao gồm nhiều nhóm sản phẩm khác nhau như đặt xe, giao nhận, cácdịch vụ tài chính công nghệ, tuy nhiên, bài nghiên cứu sẽ có nội dung tập trung chủyếu vào nhóm ứng dụng đặt xe - nhóm ứng dụng đầu tiên được Grab phát triển

Trang 5

I Tổng quan chung về Grab

1.1 Giới thiệu về Công ty Grab

Công ty TNHH Grab (tên viết tắt: GRAB) là một nền tảng công nghệ vận chuyển vàthanh toán đa dịch vụ có trụ sở chính tại Singapore được thành lập vào năm 2012 Grabchuyên cung cấp dịch vụ giao thông thông minh, khách hàng có thể sử dụng ứng dụngcủa Grab để tìm và đặt các dịch vụ như xe taxi, xe máy, xe hơi hoặc chuyển hàng tớiđiểm đến mong muốn Ngoài ra, Grab còn cung cấp các dịch vụ thanh toán điện tử và tàichính, bao gồm GrabPay và Grab Financial

Grab hiện đang hoạt động tại 8 quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, Indonesia, TháiLan, Philippines, Malaysia, Myanmar, Campuchia và Singapore

1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi

Tầm nhìn: “Đưa Đông Nam Á tiến về phía trước”, trở thành nền tảng di chuyển và tài

chính hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á, đồng thời giúp tối đa hóa tiềm năng củacông nghệ để cải thiện cuộc sống và nâng cao những giá trị cho khách hàng và đối tác

Sứ mệnh: Ba sứ mệnh song hành: Grab được thành lập với niềm tin rằng một công ty

công nghệ có thể tạo ra lợi nhuận song hành với việc tạo ra những tác động tích cực bềnvững Trong quá trình không ngừng đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng, Grab luônđảm bảo việc tạo ra lợi nhuận phải gắn liền với gia tăng phúc lợi ngay tại cộng đồng màchúng tôi hoạt động, đồng thời bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai

Giá trị cốt lõi: Văn hóa làm việc của Grab lấy yếu tố “con người” làm trọng tâm, hỗ trợ

nhân viên vượt qua rào cản bản thân, mở ra những con đường mới để phát triển năng lực

“The Grab Way” được phát triển dựa trên nguyên tắc 4H:

 Heart - phục vụ bằng cả trái tim

 Hunger - khao khát phục vụ, đổi mới, đặt đối tác và người dùng lên hàng đầu

Trang 6

 Humility - đề cao sự khiêm nhường, tinh thần cải tiến.

Những tiêu chí này tạo nên “DNA của Grabber” (Theo bà Đinh Thị Hoa Đào - Giámđốc Nhân sự Grab Việt Nam)

1.3 Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm

Grab hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ vận chuyển, đặc biệt là ứng dụng

di động kết nối khách hàng với các dịch vụ vận chuyển của đối tác Các sản phẩm vàdịch vụ chính của Grab bao gồm:

Loại sản phẩm

dịch vụ

Chức năng

GrabTaxi Dịch vụ kết nối các tài xế Taxi tại địa phương với khách hàng

có nhu cầu đặt xe di chuyển,GrabBike Dịch vụ kết nối trực tiếp giữa khách hàng có nhu cầu đi lại và tài xế

xe ôm 2 bánh (xe máy)GrabCar Dịch vụ kết nối các tài xế ô tô có hợp đồng điện tử với hành kháchGrabExpress Dịch vụ đặt giao hàng nhận hàng hóa

GrabFood Dịch vụ giao nhận thức ăn, đồ uống đặt qua ứng dụng Grab

GrabMart Dịch vụ giao hàng theo yêu cầu hàng ngày

Grab Delivery Dịch vụ giao nhận hàng hóa với giá cả phải chăng, cạnh tranh, nhanh

chóng và đáng tin cậy, có bảo hiểm cho các đơn hàng của kháchhàng

GrabPay Hình thức thanh toán các dịch vụ trên ứng dụng Grab bằng thẻ

tín dụng như các thẻ Credit và Debit Master Card/Visa

Grab Financial Dịch vụ vay tài chính cho khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng

hoặc chưa có điều kiện tiếp cận với dịch vụ ngân hàng, các doanh

Trang 7

nghiệp nhỏ và siêu nhỏ khắp Đông Nam Á.

1.4 Lịch sử hình thành và phát triển

Grab là một công ty công nghệ có trụ sở tại Singapore, được thành lập vào năm 2012bởi hai nhà sáng lập là Anthony Tan và Tan Hooi Ling Ban đầu, Grab được gọi làMyTeksi, một ứng dụng đặt xe taxi trực tuyến cho các khách hàng tại Kuala Lumpur,Malaysia, được ra mắt vào tháng 6/2012

Tháng 8/2013, MyTeksi đổ bộ vào thị trường Philippines dưới tên GrabTaxi Tháng10/2013, GrabTaxi có thêm thị trường Singapore và Thái Lan và bốn tháng sau đó làthị trường Việt Nam và Indonesia Năm 2014, Grab (trước đây là GrabTaxi) đã mởrộng hoạt động của họ bằng cách ra mắt dịch vụ GrabCar tại các nước Nam Á nhưMalaysia, Indonesia và Philippines Cùng năm đó, Grab cũng ra mắt dịch vụ GrabBiketại Việt Nam nhằm giải quyết vấn đề giao thông phức tạp tại đây Dịch vụ này chophép khách hàng đặt xe máy giống như GrabCar, nhưng với một chi phí rẻ hơn và tiệnlợi hơn trong việc di chuyển trong thành phố Việc ra mắt các dịch vụ mới này giúpcho Grab mở rộng phạm vi hoạt động và trở thành đối thủ đáng gờm của các công tydịch vụ đang hoạt động tại khu vực Đông Nam Á

Năm 2015, Grab đã ra mắt dịch vụ GrabBike tại Indonesia để cạnh tranh với Gojek.GrabBike được thiết kế để giúp người dân tránh được những cảnh tắc đường nghiêmtrọng ở Jakarta và giảm thời gian di chuyển Sự ra mắt của GrabBike đã đáp ứng nhucầu di chuyển tăng cao của người dân Indonesia và trở thành một trong những dịch vụ

di chuyển phổ biến nhất tại đất nước này Cũng trong năm, Grab cho ra mắt dịch vụvận chuyển hàng hóa GrabExpress

Ngày 28/1/2016, GrabTaxi chính thức đổi thương hiệu thành Grab để khẳng định vị trícủa hãng tại thị trường Đông Nam Á Trong năm 2016, Grab đã ra mắt hai dịch vụ mới

là GrabPay và GrabFood GrabPay là dịch vụ thanh toán điện tử được tích hợp vào ứng

Trang 8

kết Trong khi đó, GrabFood là dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, cho phép người dùng đặtmón từ các nhà hàng và quán ăn được liên kết với Grab Điểm khác biệt của GrabFood

so với các dịch vụ giao đồ ăn khác là tính năng giao hàng nhanh chóng và tiện lợi vớithời gian giao hàng chỉ trong vòng 25 phút

Năm 2018, GRAB đã tiến hành hợp nhất với công ty đối thủ Uber nhằm tăng cường vịthế của họ trên thị trường Theo thỏa thuận, Uber đã rút lui khỏi thị trường Đông Nam

Á và chuyển toàn bộ hoạt động của mình tại khu vực này cho Grab Trong đổi lại,Grab đã chia sẻ phần của doanh thu cho Uber trong suốt giai đoạn chuyển giao

Vào năm 2019, Grab đã trở thành một trong những thương hiệu tên tuổi hàng đầutrong lĩnh vực vận chuyển và dịch vụ gọi xe Công ty không chỉ hoạt động trong lĩnhvực giao thông, mà còn mở rộng sang các dịch vụ như đặt bàn ăn, giao hàng và dịch vụthanh toán điện tử, tạo thành một hệ sinh thái đa dịch vụ cho các khách hàng Grabcũng đã có sự tăng trưởng nhanh chóng và thu hút được nhiều đầu tư từ các nhà đầu tư,

từ đó mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường mới

Grab đã chính thức niêm yết công ty trên sàn NASDAQ (National Association ofSecurities Dealers Automated Quotations) - một trong những sàn giao dịch chứngkhoán hàng đầu tại Hoa Kỳ và trên thế giới, thông qua một quá trình gọi vốn công khai(IPO) vào tháng 4/ 2021 Quá trình IPO này đã giúp Grab thu về khoản tiền lớn, là 4,5

tỷ USD từ việc bán cổ phiếu Đây được xem là một thương vụ lớn và chiến lược quantrọng đối với Grab, mang lại tiềm năng phát triển mạnh mẽ về tài chính và tăng cường

uy tín đối với nhà đầu tư

Hiện nay, Grab đã trở thành một trong những công ty công nghệ lớn nhất Đông Nam

Á, với hơn 200 triệu người dùng và hơn 2,8 triệu tài xế trên nhiều quốc gia Theo báocáo của Euromonitor International, Grab đang chiếm khoảng 73% thị phần, trở thànhcông ty đứng đầu trong ngành công nghệ vận tải tại khu vực này Đồng thời đây cũng

là một trong những doanh nghiệp khởi nghiệp giá trị nhất tại Singapore

Trang 9

II Cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh quốc tế

2.1 Khái niệm chiến lược kinh doanh quốc tế

"Chiến lược kinh doanh là kế hoạch tổng thể để đạt được các mục tiêu của công ty, baogồm sứ mệnh và mục tiêu của nó Chiến lược này phác thảo cách tiếp cận mà công ty

sẽ thực hiện để đạt được kết quả mong muốn, tập trung vào vị trí thị trường, lợi thếcạnh tranh, nguồn lực và khả năng." (Trích từ "Business Strategy: Definition,Examples, And Case Studies" của Investopedia.)

“Chiến lược kinh doanh quốc tế là kế hoạch tổng thể và phương tiện để doanh nghiệpđạt được mục tiêu tăng trưởng và lợi nhuận thông qua việc mở rộng thị trường quốc tế

Nó bao gồm các quyết định liên quan đến sản phẩm, giá cả, quảng cáo, phân phối vàtài chính để tận dụng những cơ hội kinh doanh ở các thị trường nước ngoài” (Tríchdẫn từ "International Business: Competing in the Global Marketplace" của Charles W

L Hill.)

2.2 Vai trò

Chiến lược kinh doanh quốc tế là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh củacác doanh nghiệp trong thế giới ngày nay Với tình hình kinh tế toàn cầu hóa ngàycàng phát triển, các công ty không chỉ tập trung vào hoạt động tại địa phương mà cònphải tìm kiếm cơ hội kinh doanh và mở rộng thị trường ở nước ngoài

Một trong những vai trò quan trọng của chiến lược kinh doanh quốc tế là tạo ra sự đadạng trong các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Bằng cách phát triển và thựchiện các chiến lược kinh doanh quốc tế, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro hoạtđộng kinh doanh, phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, đồng thời mở rộng kháchhàng và thị trường tiềm năng

Trang 10

Chiến lược kinh doanh quốc tế cũng giúp cho các doanh nghiệp có thể tiếp cận và khaithác các nguồn tài nguyên và kỹ thuật mới, tăng cường quy mô sản xuất và nâng caonăng suất lao động Việc mở rộng kinh doanh quốc tế còn giúp cho các doanh nghiệptận dụng các cơ hội kinh doanh trên toàn cầu, tăng doanh số bán hàng, tăng khả năngcạnh tranh và xây dựng thương hiệu vững chắc trên toàn cầu.

Ngoài ra, chiến lược kinh doanh quốc tế còn đóng vai trò quan trọng trong việc truyềntải hình ảnh và giá trị của doanh nghiệp đến người tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu.Nhờ việc thực hiện các chiến lược quảng bá, tiếp thị và xây dựng thương hiệu chấtlượng, các doanh nghiệp có thể tăng cường độ tin cậy và đồng thời thu hút được sựquan tâm của khách hàng trên khắp thế giới

Bên cạnh đó, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm vớicác doanh nghiệp khác trên toàn cầu Các doanh nghiệp có thể phát triển các liên kếtđối tác và hợp tác với các công ty khác để đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.Một chiến lược kinh doanh phù hợp phải rõ ràng và tương thích với doanh nghiệp.Việc này giúp cho nhà quản lý dễ dàng nhận biết và tận dụng các cơ hội, kết hợp đượcnăng lực cá nhân và cả tập thể Cho phép điều chỉnh thời gian và các nguồn tài nguyênhợp lý, giảm thiểu thời gian, sai sót và khai thác các lợi thế cạnh tranh để hoạt động cóhiệu quả so với các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường quốc tế

Với sự phát triển của kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnhtranh của các công ty quốc tế Vì vậy, xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế là điều

vô cùng cần thiết, giúp các doanh nghiệp sẽ thấy được điểm mạnh, điểm yếu củamình, xác định được các mục tiêu trong tương lai và lập kế hoạch phù hợp để đạt đượcmục tiêu đó

2.3 Các chiến lược phổ biến hiện nay

Trang 11

Các loại chiến

lược

nghiệp ápdụngChiến lược

tiêu chuẩn

hóa toàn cầu

Là một chiếnlược kinh doanhgiúp các công tyđạt được sự đồngnhất và hiệu quảtrong việc sảnxuất và tiếp cậnthị trường toàncầu

- Cung cấp một sản phẩm/dịch vụ tới toànthế giới

- Tập trung vào việc giảm chi phí thông quakhai thác hiệu ứng kinh nghiệm và lợi thếquy mô, kinh tế vùng

- Tuân thủ các chuẩn mực chung trên toàncầu, nhằm đảm bảo hoạt động của họ đápứng yêu cầu của ngành và quốc tế

-Sử dụng phương pháp và công nghệ hiệnđại nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất,giảm thiểu thời gian sản xuất và chi phí,đồng thời đáp ứng các yêu cầu của ngành vàquốc tế

- Tăng cường sự quản lý chất lượng trongquy trình sản xuất, giúp đảm bảo chất lượngsản phẩm, tăng cường lòng tin của kháchhàng và đáp ứng các yêu cầu của các chuẩnmực chung trên toàn cầu

- Phù hợpvới cácdoanhnghiệp gặp

áp lực vềgiảm chiphí cao và

áp lực vềđáp ứngnhu cầu địaphươngthấp

Chiến lược

quốc tế

Là công ty thựchiện một chiếnlược kinh doanhtrên tất cả các thịtrường trong và

-Khai thác lợi thế so sánh, vị trí trong nước

để biến thành lợi thế cạnh tranh-Đi vào những thị trường thiếu kỹ năng củacông ty đa quốc gia Giá trị được tạo ra bằng

sự chuyển đưa những cốt lõi cạnh tranh từ

-Phù hợpvới nhữngdoanhnghiệp mà

áp lực về

Trang 12

ngoài nước củamình, bằng cáchchuyển dịch các

kỹ năng và sảnphẩm có giá trịcho thị trườngnước ngoài

chính quốc ra nước ngoài – nơi mà đối thủcạnh tranh không có khả năng phát triển,đáp ứng, duy trì

-Thường theo một kiểu mẫu giống nhau khi

mở rộng thị trường nước ngoài-Tập trung hóa những chức năng phát triểnsản phẩm như R&D tại chính quốc, sản xuấtsản phẩm theo chuẩn mực nhu cầu thịtrường nội địa

-Thiết lập các bộ phận sản xuất, marketingtại những khu vực, quốc gia trọng yếu, nơi

họ kinh doanh quốc tế-Trụ sở chính kiểm soát chặt chẽ nhữngchiến lược mark và sản phẩm, sự thích ứngđịa phương thực hiện giới hạn

giảm chiphí thấp và

áp lực vềđáp ứngnhu cầu địaphươngthấp

Chiến lược

xuyên quốc

gia

Là chiến lượccạnh tranh nhằmgia tăng lợinhuận thông quacắt giảm chi phítrên

phạm vi toàn cầu,đồng thời giatăng

giá trị bằng cáchthích ứng sảnphẩm với từng thịtrường

-Phát triển những năng lực và kỹ năng khác

nhau, đồng thời phải tìm hiểu, học hỏi vànhận thức một cách có hệ thống về các môitrường khác nhau, sau đó liên kết và chia sẻnhững tri thức có được này trên toàn bộ hệthống toàn cầu của doanh nghiệp

-Cố gắng đạt chi phí thấp dựa trên kinh tếvùng, tính kinh tế của quy mô

-Dòng sản phẩm và kỹ năng có thể chuyểnđưa giữa các đơn vị trong MNC, tập trungthúc đẩy phát triển các kỹ năng tại các cơ sởhọc tập toàn cầu

-Giá trị tạo ra bằng sự đổi mới củng cố và

-Phù hợpnhữngdoanhnghiệp có

áp lực vềgiảm chiphí cao và

áp lực vềđáp ứngnhu cầu địaphương cao

Trang 13

trao đổi ý tưởng, sản phẩm và quy trìnhChiến lược đa

nội địa

Là một chiếnlược kinh doanh

mà một công ty

tổ chức hoạt độngkinh doanh tạinhiều thị trườngnội địa khác nhautrong một quốcgia

-Tập trung sự cạnh tranh tại từng thị trường

Thu lợi bằng việc khách hàng hóa sản phẩmđáp ứng yêu cầu thị hiếu của những thịtrường quốc gia khác nhau, dẫn đến gia tănggiá trị sản phẩm tại thị trường quốc gia địaphương và đẩy giá sản phẩm lên cao

-Mức độ phân quyền cho địa phương cao(gần gũi về vị trí và văn hóa)

-Tùy chỉnh các sản phẩm/dịch vụ, các chiếnlược thị trường (bao gồm sản xuất, nghiêncứu phát triển sản phẩm, và marketing) theođiều kiện của từng thị trường

-Phù hợpvới doanhnghiệp có

áp lực vềgiảm chiphí thấp và

áp lực vềđáp ứngnhu cầu địaphương cao

Trang 14

III Phân tích lợi thế cạnh tranh và đối thủ của doanh nghiệp giai đoạn 2014 - nay

3.1 Phân tích lợi thế cạnh tranh

Organized

(Đang tậndụng được)

Grab hiện có mặt ở 339 thành phố, tại 8 quốc gia châu Á khác nhau, bao gồm Singapore,

Malaysia, Indonesia và Việt Nam Trước khi có tên gọi Grab như bây giờ, thương hiệu

này được biết đến với cái tên GrabTaxi Đây là một công ty công nghệ cung cấp dịch vụ

Trang 15

vận chuyển, đi lại tại các Quốc Gia Đông Nam Á, được thành lập từ năm 2012, trụ sởchính đặt ở Singapore.

Theo những chỉ số báo cáo và tìm hiểu được thì Grab hiện đang là thương hiệu số 1 ĐôngNam Á cũng như là số 1 tại Việt Nam về lĩnh vực gọi xe công nghệ

Bộ nhận diện thương hiệu mới

Đổi tên thương hiệu, khẳng định vị thế dẫn đầu thị trường Đông Nam Á Từ lúc ra mắtnăm vào năm 2012, Grab từ một ứng dụng đặt taxi khiêm tốn đã phát triển thành mộtcông ty dịch vụ vận tải lớn nhất Đông Nam Á với mạng lưới 200.000 tài xế đang hoạtđộng, ứng dụng được tải về và cài đặt trên hơn 11 triệu thiết bị di động

Từ giữa năm 2015, theo thống kê vùng trung bình mỗi tháng số chuyến xe GrabCar tăngtrưởng 35%, và con số này là 75% đối với dịch vụ GrabBike

Bộ nhận diện thương hiệu mới thể hiện rõ sự thống lĩnh thị trường Đông Nam Á củaGrab khi công ty đã mở rộng cung cấp một số lượng lớn các dịch vụ vận tải tại khu vựctrong 18 tháng kể từ năm 2015 Hành khách đã công nhận Grab là ứng dụng vận tải phùhợp nhất

Thương hiệu mới biểu trưng cho sự phát triển của một nền tảng công nghệ đặt xe tùythích đáp ứng mọi nhu cầu vận tải Điều này gợi lên những cam kết của thương hiệu:mang đến sự tự do di chuyển một cách an toàn và thuận tiện, tự do lựa chọn phương tiện

di chuyển phù hợp nhất với nhu cầu, tự do theo đuổi một cuộc sống viên mãn

Hình 1: Tên thương hiệu cùng các loại hình phát triển mới của Grab

Trang 16

Hình 2: Thay đổi bộ nhận diện mới

Logo mới được thiết kế từ chính cảm hứng về sự tự do cốt lõi của nó Hai đường songsong gợi lên hình ảnh của con đường bất tận dẫn đến những thành công vô hạn Đó cũngchính là chặng đường mà Grab đang đồng hành cùng các đối tác, khách hàng và tài xế đểbiến “tự do giao thông” trở thành hiện thực

3.1.2 Đổi mới sáng tạo

Grab chỉ mới được thành lập cách đây gần 11 năm, đây là một con số không quá lớn sovới các công ty công nghệ khác trong ngành như Uber (15 năm), Go-jek (13 năm), Nhưng chính nhờ điểm mạnh về đổi mới sáng tạo mà Grab đã nằm trong top thương hiệuđổi mới nhất thế giới

Hình 3: Đại diện Grab vinh danh nhận giải thuonger Tech Awards 2022

Giải thưởng Tech Awards 2020 dành cho các sản phẩm và ứng dụng sáng tạo ngày 8/1 ở

TP HCM đã xướng tên Grab vì những đổi mới tạo tác động mạnh mẽ trong cộng đồngnăm 2020 Grab nhận vinh danh sản phẩm sáng tạo nhờ xây dựng siêu ứng dụng "tất cả

Trang 17

trong một" và liên tục đưa ra các sáng kiến phục vụ cộng đồng Để mang lại trải nghiệmtốt cho người dùng, công ty liên tục đầu tư để xây dựng một nền tảng tối ưu Những gìngười dùng thấy trên màn hình điện thoại đơn giản là một chu trình đặt xe và hoàn thànhchuyến đi của khách và tài xế, nhưng ẩn sâu là cả một hệ thống phức tạp Do đó, Grabphải cập nhật và ứng dụng các công nghệ mới thường xuyên để phân tích khối lượng dữliệu lớn liên quan tới xu hướng thị trường, thói quen lái xe của tài xế, nhu cầu của ngườidùng, tính năng tối ưu hoá cung đường, các tính năng an toàn trên ứng dụng

Siêu ứng dụng cũng tạo cơ hội nâng cao thu nhập trực tiếp cho hàng trăm ngàn đối tác tài

xế ôtô và xe máy, tạo cơ hội gia tăng thu nhập cho các đối tác nhà hàng, siêu thị, tiểuthương chợ truyền thống đồng thời cung cấp giải pháp số hỗ trợ các đối tác quản lýcông việc kinh doanh hiệu quả

3.1.3 Nguồn nhân lực

Grab có một mạng lưới trên 630.000 tài xế ở Đông Nam Á, nhưng sự khởi đầu của công

ty khởi nghiệp này rất khiêm tốn, theo thành viên tiên phong, Aaron Gill – Trưởng bộ

phận các giải pháp kinh doanh: “Hồi năm 2011, chúng tôi không có tham vọng trở thành một công ty lớn Tất cả những gì chúng tôi muốn là khắc phục tình trạng giao thông phức tạp tại Kuala Lumpur.” Ban đầu, đội ngũ này gặp một thử thách: Grab cần tuyển tài xế

taxi sử dụng nền tảng ứng dụng tìm xe Nhưng hầu hết các tài xế ở Malaysia thậm chí còn

không có điện thoại thông minh “Thuyết phục họ mua điện thoại thông minh là một bước tiến lớn,” Aaron cho biết.

Đội ngũ được tuyển chọn, phải đáp ứng được các yêu cầu về sức khỏe và trình độ, đồngthời còn phải tuân theo các quy định nghiêm của Grab Đối tác tài xế bắt buộc phải vượtqua quá trình kiểm tra đầu vào, cũng như phải tham gia các lớp huấn luyện về dịch vụ antoàn và quy tắc ứng xử Một phần đáng kể lực lượng lao động được đào tạo chuyên sâu

và điều này dẫn đến sản lượng hiệu quả hơn cho tổ chức Các nhân viên cũng trung thành

và mức độ duy trì đối với tổ chức cao Tất cả những điều này chuyển thành giá trị lớnhơn cho người tiêu dùng cuối cùng của các sản phẩm của Grab

Trang 18

Nguồn tài chính của Grab rất có giá trị vì chúng giúp đầu tư vào các cơ hội bên ngoài nảysinh Những điều này cũng giúp Grab chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài Năm 2020

Hình 4: Các dòng sản phẩm của Grab

Trang 19

tập đoàn thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc Alibaba đã “rớt” 3 tỷ USD vào Grab;

từ đây, ta thấy được giá trị về nguồn lực của Grab và tên tuổi của nó ảnh hưởng trong khuvực

Grab có nguồn lực tài chính mạnh chỉ có một vài công ty trong ngành sở hữu Trong thực

tế, với nguồn lực lớn của mình Grab đã tung ra nhiều khuyến mãi siêu hấp dẫn để thu hút

cả khách hàng và nhân viên đến với họ Để thu hút khách, với mảng gọi xe, Grab liên tụctung ra các chương trình chuyến xe siêu rẻ để thu hút Trong mảng giao nhận đồ ăn, gầnnhư ngày nào cũng có các chương trình giảm giá, khuyến mại Nhảy vào mảng ví điện tử,Grab cũng “đốt” lượng tiền nhiều không kém

Những nguồn lực này đã được công ty mua lại thông qua lợi nhuận kéo dài trong nhiềunăm Những người mới tham gia và đối thủ cạnh tranh sẽ đòi hỏi những khoản lợi nhuậntương tự trong một thời gian dài để tích lũy những nguồn tài chính này

Hình 5: Lịch sử nạp tiền của Grab

3.2 Phân tích đối thủ cạnh tranh

Grab giờ đây đã trở thành một hệ sinh thái, một siêu ứng dụng, cạnh tranh với các đối thủ

từ gọi xe như Be, Gojek, Sau sự “biến mất” của Uber, thị trường thiếu đi sự cạnh tranh.Đây là thời điểm khá hấp dẫn đối với các “tay chơi” nếu muốn giành khách hàng, tài xế

và chia lại thị phần trên thị trường ứng dụng gọi xe Các ứng dụng như Mai Linh Bike,

Trang 20

Báo cáo từ ABI Research trong 6 tháng đầu năm 2020 cho thấy, Grab đang áp đảo thịtrường đặt xe công nghệ với 146 triệu cuốc xe, tương đương 73% thị phần Be, tân binh

dù mới gia nhập trong vòng 1 năm nhưng đã vươn lên vị trí nhì bảng, ghi nhận con số 31triệu cuốc xe và thu về 16% thị phần Trong khi đó - GoJek, cái tên một thời được kỳvọng sẽ tạo thành thế đối nghịch với Grab, lại chỉ về thứ 3 với 21 triệu chuyến xe hoànthành, tương ứng 10% thị phần Những cái tên khác như FastGo, Vato, Mai Linh hayTada chia nhau vỏn vẹn 1% thị phần còn lại

3.2.1 Uber

Uber là một công ty đa quốc gia của Mỹ cung cấp các dịch vụ giao thông vận tải thôngqua một ứng dụng công nghệ Công ty có trụ sở tại San Francisco, California UberCabchính thức ra mắt vào năm 2010 dưới dạng dịch vụ xe hơi tư nhân hạng sang phục vụ chocác giám đốc điều hành của San Francisco và Thung lũng Silicon Tính đến năm 2019,dịch vụ Uber đã có mặt tại 63 quốc gia và hơn 785 khu vực đô thị trên toàn thế giới.Tháng 5 năm 2020, Uber được định giá hơn 80 tỷ USD sau khi phát hành cổ phiếu lầnđầu ra công chúng (IPO) thấp hơn kỳ vọng, nhưng vẫn đem lại hàng tỉ USD cho các nhàđầu tư

Chiến lược của Uber:

Kể từ khi hoạt động, bên cạnh thành công trong việc xây dựng một hệ thống mang tínhtoàn cầu Uber cũng được nhắc đến với những khoản lỗ khủng Tính đến năm 2017 khoản

lỗ của Uber tăng từ 2,6 tỷ USD lên 4,5 tỷ USD, soán ngôi công ty thua lỗ nhiều nhất thếgiới của Amazon Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc thua lỗ này là do khát vọng mởrộng thị trường của Uber Nhất là khi công ty này đánh vào thị trường Đông Nam Á Khithâm nhập vào thị trường này, Uber gặp phải 2 đối thủ lớn của của khu vực là Grab vàGo-Jeck dù có lợi thế là mô hình toàn cầu Trong suốt nhiều năm liền, cuộc cạnh tranhgiữa Grab và Uber chưa bao giờ hết hạ nhiệt

Khi tiếp cận thị trường Đông Nam Á, Uber vẫn giữ mô hình One-Size-Fits All như ở quênhà Sau khi chọn điểm đến, nước cờ đầu tiên của Uber là phục vụ những chuyến xe hạng

Trang 21

sang nhưng rẻ hơn 25% so với taxi truyền thống và khi đã có một chỗ đứng nhất định trênthị trường, hãng tiếp tục thỏa thuận và hợp tác với những tài xế tầm trung Điểm chết củaUber là họ đã lý tưởng hóa sản phẩm và bỏ qua việc nghiên cứu thị trường một cách kĩlưỡng Đó là lý do tại sao Uber luôn bị động và bị Grab dắt mũi rất nhiều lần.

Cuối tháng 3/2018, Grab đã thâu tóm lại toàn bộ hoạt động của Uber tại thị trường ĐôngNam Á, trong đó có Việt Nam Đổi lại, Uber trở thành cổ đông sở hữu 27,5% cổ phầncủa Grab

Hình 6: Lịch sử hình thành của Be Group

3.2.1 Be

Chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào ngày 13/12/2018, Be là ứng dụng gọi xecông nghệ được phát triển bởi Công ty cổ phần Be GROUP, Startup công nghệ ViệtNam, khởi nghiệp trong lịch vực Vận tải công nghệ Ứng dụng này được sự đầu tư từ cácđối tác chiến lược là Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPBank và công ty BảoHiểm Opes Ứng dụng Be hiện tại đang tập trung vào các dịch vụ chính đó là:

● Dịch vụ vận chuyển: beBike (xe ôm 2 bánh), beCar (xe ô tô 4 chỗ -7 chỗ), beTaxi(xe ô tô 4 chỗ -7 chỗ)

● Dịch vụ giao hàng: beDelivery (giao hàng thông thường), beDelivery 2H (giaohàng nhanh chóng trong ngày)

Trang 22

● Be Đi Chợ: là dịch vụ Mua hàng hộ, giúp Khách hàng tiết kiệm thời gian dichuyển và mua sắm, áp dụng cho phương thức thanh toán là Tiền mặt, Thẻ và Tàikhoản Công ty

Chiến lược của Be:

Một trong những chiến lược quan trọng của Be là hướng tới trở thành một nền tảng mở

để có thể nhanh nhất kết hợp nguồn lực của các đối tác cùng tham gia Hiện nay, BeGroup hợp tác với Emddi và Liên minh taxi Việt nam cũng như liên kết với hệ thống bán

vé xe khách toàn quốc Vexere.vn để đưa dịch vụ gọi xe taxi, mua vé xe khách lên ứngdụng

Be Group đã có thể xoay chuyển nhanh chóng khi bắt đầu đại dịch, tung ra dịch vụ giaohàng tạp hóa theo yêu cầu BeShopping, dịch vụ vẫn đang tăng trưởng 200% đến 300%mỗi tháng, theo vị CEO này Công ty cũng có kế hoạch tung ra nền tảng dịch vụ tài chínhtrong tương lai gần Bà Phương nói rằng startup này hiện đã chiếm được từ 20% đến 30%thị trường gọi xe tại Việt Nam và tự tin đang đi trên con đường dẫn đến lợi nhuận

Có thể thấy Grab vẫn giữ nguyên phong độ của mình như các năm trước Tiếp tục giữngôi vương trên nhiều mặt trận Tuy nhiên, qua những thông số trên, Grab như đang cómột lời đe dọa ngầm từ “tân binh Be” muốn trở thành một nhà cung cấp MaaS thực thụtại Việt Nam

3.2.2 Gojek - Go to

Hình 7: Logo GoJek

Gojek là công ty công nghệ hàng đầu, đồng thời cũng là công ty tiên phong về việc cungcấp mô hình hệ sinh thái siêu ứng dụng tại Đông Nam Á Ra đời tại Indonesia, Gojekmang theo sứ mệnh dùng công nghệ để cải thiện cuộc sống của hàng triệu người dùngtrên mọi chặng đường phát triển Gojek đã có mặt tại hơn 200 thành phố, cung cấp hơn

Ngày đăng: 14/04/2023, 15:23

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
13. Phương tiện đi lại chủ đạo tại Việt Nam (dự đoán năm 2023)http://batgt.camau.gov.vn/nam-2030-xe-may-van-la-phuong-tien-chu-dao-tai-viet-nam.2484 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phương tiện đi lại chủ đạo tại Việt Nam (dự đoán năm 2023)
14. Cambodia - Historyhttps://www.britannica.com/place/Cambodia/History15.How to navigate transport in Cambodiahttps://theculturetrip.com/asia/cambodia/articles/how-to-navigate-transport-in-cambodia/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: https://www.britannica.com/place/Cambodia/History15."How to navigate transport in Cambodia
17. Đằng sau sự trỗi dậy của Grab tại Đông Nam Áhttps://vietnambiz.vn/dang-sau-su-troi-day-cua-grab-tai-dong-nam-a-20210703125947289.htm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đằng sau sự trỗi dậy của Grab tại Đông Nam Á
18. Chiến lược kinh doanh quốc tế của Grabhttps://vpbanksme.vn/chien-luoc-kinh-doanh-cua-grab/?fbclid=IwAR3LFd4JG7t0jIOpRwC-J6qLuI1mWu_vG1z8MqO_SSPyBJjQXLCq8QlOUM19.Tính năng đánh giá sao của Grabhttps://www.grab.com/vn/blog/driver/car/ve-tinh-nang-danh-gia-sao-cua-grab/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược kinh doanh quốc tế của Grab"https://vpbanksme.vn/chien-luoc-kinh-doanh-cua-grab/?fbclid=IwAR3LFd4JG7t0jIOpRwC-J6qLuI1mWu_vG1z8MqO_SSPyBJjQXLCq8QlOUM19." Tính năng đánh giá sao của Grab
20. Grab acquisition of Uber southeast Asia drives into problemshttps://www.joshloe.com/2018/04/25/grabs-acquisition-of-uber-southeast-asia-drives-into-problems/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Grab acquisition of Uber southeast Asia drives into problems

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w