Tương quan tôn giáo người trả lời với các biến thông tin chung giáo Phật giáo hòa hảo Cao đài Thiên chúa giáo Tin lành Không theo tôn giáo nào giáo Phật giáo hòa hảo Cao đài Thiên chúa g
Trang 1Bộ văn hóa-thể thao và du lịch
Vụ gia đình
đề tài: “đánh giá thực trạng năng lực
chăm sóc, giáo dục trẻ em của các
gia đình khu vực nông thôn phía bắc”
chủ nhiệm đề tài: ngô thị ngọc anh
Trang 21 T−¬ng quan nhãm cha mÑ tr¶ lêi víi c¸c biÕn th«ng tin chung
A1 N¨m sinh Z03 M· ng−êi tr¶ lêi Mean N Std
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mÑ cã con d−íi 6
Trang 3A2 Giíi tÝnh Z03 M· ng−êi tr¶ lêi Cha mÑ cã con d−íi 6
Trang 4A5 Häc vÊn ng−êi tr¶ lêi
Z03 M· ng−êi tr¶ lêi Cha mÑ cã con
Trang 5A7 Tình trạng hôn nhân
Z03 Mã người trả lời Cha mẹ có con
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 4.73 288 1.316 4.00 3 9
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Trang 6A9A Sè nam Z03 M· ng−êi tr¶ lêi Mean N Std.Deviation Median Minimum Maximum
Cha mÑ cã con d−íi 6 tuæi 2.27 286 932 2.00 1 5
Z03 M· ng−êi tr¶ lêi Mean N Std.Deviation Median Minimum Maximum
Cha mÑ cã con d−íi 6 tuæi 2.50 290 1.026 2.00 1 5
Trang 7B3 Nguồn nớc gia đình dùng chính
Z03 Mã người trả lời Cha mẹ có con
Trang 8B7 Mức thu nhập so với 230.000đ/người/tháng
Có con < 6 tuổi Có con từ 6 - 16 tuổi
B8 So với hàng xóm gia đình thuộc diện nào
Có con < 6 tuổi Có con từ 6 - 16 tuổi Tổng
Trang 9Đồ dùng hiện có trong gia đình
Có con < 6 tuổi Có con từ 6 - 16 tuổi Tổng
Trang 10Sử dụng thời gian rảnh rỗi
Mã người trả lời Cha mẹ có con
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 36.23 122 32.278 30.00 5 170
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 83.42 240 66.061 60.00 10 380
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Trang 11B103B Thời gian TB xem băng đĩa Z03 Mã người trả lời Mean N Std
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 41.07 122 33.883 30.00 15 180
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 50.56 72 50.501 30.00 10 300
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 41.93 168 49.559 30.00 2 360
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 62.37 76 30.326 60.00 20 150
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 78.92 252 87.035 60.00 10 480
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 52.71 220 36.888 45.00 6 180
Cha mẹ có con từ 6 đến 16 36.14 264 26.455 30.00 10 160
Trang 12B109B Tgian TB dạy con biết những điều cần thiết Z03 Mã người trả lời Mean N Std
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 37.44 190 38.950 30.00 5 240
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 40.00 26 21.726 50.00 10 60
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 40.67 178 51.323 30.00 5 360
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 36.95 118 24.513 30.00 5 150
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dưới 6 tuổi 22.28 202 17.570 15.00 5 120
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Trang 132 T−¬ng quan tØnh ng−êi tr¶ lêi víi c¸c biÕn th«ng tin chung
A1 N¨m sinh Z04 TØnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Hµ T©y Hßa B×nh Th¸i B×nh
Hµ T©y Hßa B×nh Th¸i B×nh
Trang 14Th¸i B×nh
Trang 16B1 Ng«i nhµ «ng/bµ ®ang ë thuéc lo¹i nµo
Z04 TØnh
Hµ T©y Hßa
B×nh
Th¸i B×nh
Nhµ vÖ sinh thïng % 32.0% 34.7% 32.3% 33.0%
Tù ho¹i kh«ng khÐp kÝn % 24.0% 5.9% 26.3% 18.7%
Trang 17b4a Khoảng cách từ nhà đến trung tâm y tế Z04 Tỉnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Total
Không thuận lơi % 0% 14.9% 1.0% 5.3%
Bình ờng % 60.0% 67.3% 58.6% 62.0%
Trang 18Total
Thu nhËp nhÊp h¬n 230.000® % 24.2% 55.4% 49.5% 43.1%
Thu nhËp b»ng 230.000® % 33.3% 32.7% 25.3% 30.4%
B7 Møc thu nhËp so víi
230.000®/ng−êi/th¸ng
Thu nhËp h¬n 230.000® % 42.4% 11.9% 25.3% 26.4%
Trang 19Đồ dùng hiện có trong gia đình
Trang 20TØnh
Hµ T©y
Hßa B×nh
Th¸i B×nh
Trang 21B103B Thời gian TB xem băng đĩa Z04 Tỉnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
B106B Thời gian TB tổ chức các buổi ăn uống
Z04 Tỉnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 22B109B Tgian TB d¹y con biÕt nh÷ng ®iÒu cÇn thiÕt
Z04 TØnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 233 Tương quan nhóm tuổi với thông tin chung về người trả lời
Năm sinh Nhóm tuổi Mean N Std Deviation Median Minimum MaximumDưới 30 1980.96 112 2.254 1981.00 1978 1986
Từ 30 đến 50 tuổi 1969.71 466 5.215 1971.00 1957 1977Trên 50 tuổi 1951.50 20 5.216 1954.50 1941 1956
Tỉnh Nhóm tuổi Dưới 30 Từ 30 đến 50 tuổi Trên 50 tuổi
Trang 24Tôn giáo
Nhóm tuổi Dưới
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Trang 25Nghề nghiệp
Nhóm tuổi Dưới
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Tổng
Có vợ/có chồng % 98.2% 99.1% 100.0% 99.0%
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Trang 26Số thành viên trong gia đình Nhóm tuổi Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
30
Từ 30 đến
50 tuổi
Trên 50 tuổi
Nhà vệ sinh thùng % 35.7% 32.6% 30.0% 33.1%
Tự hoại không khép kín % 16.1% 19.7% 10.0% 18.7%
Trang 27Nguồn nước gia đình dùng chính
Nhóm tuổi Dưới
30
Từ 30 đến 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Tổng
Nước ao, sông, suối % 1.8% 1.7% 0% 1.7%
30
Từ 30 đến
50 tuổi
Trên 50 tuổi
Tổng
Không thuận lơi % 3.6% 6.0% 0% 5.4%
Bình thường % 66.1% 60.9% 70.0% 62.2%
Trang 28Tiểu học
Nhóm tuổi Dưới 30 Từ 30 đến 50 tuổi Trên 50 tuổi
Trang 29Nhóm tuổi Dưới
30
Từ 30 đến
50 tuổi
Trên 50 tuổi
Trang 30Nhóm tuổi Dưới
30
Từ 30 đến
50 tuổi
Trên 50 tuổi
Trang 31Thời gian TB xem băng đĩa Nhóm tuổi Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 32Thêi gian TB ch¬i game Nhãm tuæi Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 334 T−¬ng quan giíi tÝnh ng−êi tr¶ lêi víi c¸c biÕn th«ng tin chung
N¨m sinh Giíi tÝnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Nam 1969.95 276 7.482 1971.50 1941 1983
N÷ 1972.29 322 7.278 1973.00 1946 1986 Tæng 1971.21 598 7.458 1972.00 1941 1986
Nhãm tuæi
Giíi tÝnh Nam N÷
Trang 34T«n gi¸o
Giíi tÝnh Nam N÷
Trang 35N 34 32 66 Lao động tự do
Trang 37Nguồn nước gia đình dùng chính
Giới tính Nam Nữ
Trang 38% 42.8% 30.9% 36.3%
N 114 156 270Thuận lợi
Tổng
N 122 136 258Thu nhập nhấp hơn
230.000đ % 44.2% 42.2% 43.1%
Thu nhập bằng 230.000đ % 29.0% 31.7% 30.4%
Mức thu nhập so với
230.000đ/người/tháng
Thu nhập hơn 230.000đ % 26.8% 26.1% 26.4%
So với hàng xóm gia đình thuộc diện nào
Giới tính Nam Nữ
Trang 39Giíi tÝnh Nam N÷
Tæng
N 252 284 536V« tuyÕn
% 74.6 77.8 76.3
N 180 250 430Nåi c¬m ®iÖn
Trang 40Giới tính Nam Nữ
Tổng
N 130 116 246
Đọc sách, báo, tạp chí
%47.1 35.8 41.0
N 244 284 528Xem ti vi, nghe đài (radio)
%88.4 87.7 88.0
N 102 108 210Xem băng đĩa: phim, ca nhạc,
%37.0 33.3 35.0
N 104 64 168Chơi thể thao
%37.7 19.8 28.0
N 134 208 342
Đi thăm người thân
%48.6 64.2 57.0
Tổ chức các buổi xum họp gia đình, bạn bè
%29.0 26.5 27.7
N 218 268 486Chơi với con
%79.0 82.7 81.0
N 220 272 492Hướng dẫn con học tập
%79.7 84.0 82.0
N 190 252 442Dạy con biết những điều cần thiết
%68.8 77.8 73.7
Chơi game, cờ tớng, cờ vua…
%16.7 3.1 9.3
N 152 246 398Dọn, trang trí nhà cửa
%55.1 75.9 66.3
N 66 196 262
Đi mua sắm
%23.9 60.5 43.7
Trang 41Thời gian TB xem tivi, nghe đài Giới tính Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 42Thêi gian TB ch¬i game Giíi tÝnh Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 435 T−¬ng quan d©n téc ng−êi tr¶ lêi víi c¸c biÕn th«ng tin chung
N¨m sinh D©n téc Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 44T«n gi¸o
D©n téc Kinh M−êng Nïng
Trang 45T×nh tr¹ng h«n nh©n
D©n téc Kinh M−êng Nïng
Trang 46Ng«i nhµ «ng/bµ ®ang ë thuéc lo¹i nµo
D©n téc Kinh M−êng Nïng
Tù ho¹i kh«ng khÐp kÝn % 24.0% 1.4% 0% 18.7%
Trang 47Khoảng cách từ nhà đến trung tâm y tế Dân tộc Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Kinh 1050.0442 452 758.76343 1000.0000 20.00 4000.00 Mường 1973.9130 138 984.64891 2000.0000 500.00 5000.00
Nùng 2000.0000 2 00000 2000.0000 2000.00 2000.00 Tổng 1268.6149 592 904.76036 1000.0000 20.00 5000.00
Đờng từ nhà đến trạm y tế có thuận lợi không
Dân tộc Kinh Mường Nùng
Tổng
Không thuận lơi % 9% 18.6% 100.0% 5.3%
Trang 48Phæ th«ng c¬ së
D©n téc Kinh M−êng Nïng
Tæng
Thu nhËp nhÊp h¬n 230.000® % 34.6% 70.0% 100.0% 43.1%
Thu nhËp b»ng 230.000® % 32.5% 24.3% 0% 30.4%
Møc thu nhËp so víi
230.000®/ng−êi/th¸ng
Thu nhËp h¬n 230.000® % 32.9% 5.7% 0% 26.4%
Trang 49D©n téc Kinh M−êng Nïng
Trang 50D©n téc Kinh M−êng Nïng
Trang 51Thêi gian TB ch¬i thÓ thao D©n téc Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 52Thêi gian TB ®i mua s¾m D©n téc Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 536 Tương quan tôn giáo người trả lời với các biến thông tin chung
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 54Dân tộc
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 55Tình trạng hôn nhân
Tôn giáo Phật
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 56Số nam Tôn giáo Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 57N 34 2 0 4 2 156 198Nhà vệ
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên chúa
giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Deviation
Median Minimum Maximum
Phật giáo 1027.6250 160 697.64608 1000.0000 20.00 4000.00Phật giáo hòa hảo 437.5000 8 384.28970 325.0000 100.00 1000.00Cao đài 300.0000 2 00000 300.0000 300.00 300.00Thiên chúa giáo 1975.0000 16 904.43352 2000.0000 300.00 3000.00Tin lành 300.0000 2 00000 300.0000 300.00 300.00Không theo tôn
giáo nào
1362.1287 404 949.08755 1000.0000 30.00 5000.00
Tổng 1268.6149 592 904.76036 1000.0000 20.00 5000.00
Trang 58Đường từ nhà đến trạm y tế có thuận lợi không
Tôn giáo Phật
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 59Phổ thông cơ sở
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Cao đài Thiên
chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 60Tôn giáo Phật
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao
đài
Thiên chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 61Sử dụng thời gian rảnh rỗi
Tôn giáo Phật
giáo
Phật giáo hòa hảo
Cao
đài
Thiên chúa giáo
Tin lành
Không theo tôn giáo nào
Trang 62Thời gian TB xem tivi, nghe đài Tôn giáo Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Không theo tôn giáo nào 39.65 136 30.928 30.00 15 180
Phật giáo hòa hảo 21.67 6 6.831 20.00 15 30
Thiên chúa giáo 36.25 8 25.460 37.50 10 60
Phật giáo hòa hảo 40.00 2 000 40.00 40 40
Không theo tôn giáo nào 61.06 94 34.029 60.00 10 150
Trang 63Thêi gian TB ch¬i víi con T«n gi¸o Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
PhËt gi¸o hßa h¶o 126.00 6 126.200 60.00 30 288
Thiªn chóa gi¸o 37.50 8 24.349 40.00 10 60
Kh«ng theo t«n gi¸o nµo 56.65 328 69.777 30.00 10 420
Kh«ng theo t«n gi¸o nµo 44.38 32 27.290 55.00 10 110
Trang 64Thêi gian TB ®i mu T«n gi¸o Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Thiªn chóa gi¸o 32.00 10 16.865 30.00 10 60
Kh«ng theo t«n gi¸o nµo 37.56 160 24.890 30.00 5 120
Thêi gian TB sang ch¬i hµng xãm T«n gi¸o Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
PhËt gi¸o hßa h¶o 15.00 4 000 15.00 15 15
Thiªn chóa gi¸o 22.00 10 7.888 20.00 10 30
Kh«ng theo t«n gi¸o nµo 22.48 250 22.245 15.00 5 153
Trang 657 Tương quan học vấn người trả lời với các biến thông tin chung
Năm sinh Học vấn người trả lời Mean N Std Deviation Median Minimum MaximumTiều học 1969.00 36 10.000 1972.00 1941 1981Trung học cơ sở 1971.37 322 7.182 1972.00 1947 1986Phổ thông trung học 1971.33 176 7.185 1972.00 1949 1985Trung cấp/cao đẳng 1970.70 60 7.795 1971.50 1958 1984
Đại học 1980.00 4 2.309 1980.00 1978 1982
Nhóm tuổi Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao đẳng
Đại học
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao đẳng
Đại học
Tổng
Nam
% 66.7% 41.4% 52.3% 43.3% 0% 46.0%Giới
tính
Trang 66Dân tộc
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao đẳng
Đại học
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Trang 67Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Số nam Học vấn người trả lời Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 68Ngôi nhà ông/bà đang ở thuộc loại nào
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao đẳng
Đại học
Nhà vệ sinh ông/bà đang sử dụng là loại nào
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Trang 69Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Đườngtừ nhà đến trạm y tế có thuận lợi không
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Trang 70Mẫu giáo Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Trang 71Mức thu nhập so với 230.000đ/người/tháng
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ
sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Tổng
Thu nhập nhấp hơn 230.000đ
% 77.8% 53.7% 28.4% 10.0% 0% 43.1%
Thu nhập bằng 230.000đ
% 5.6% 20.4% 29.5% 60.0% 100.0% 26.4%
Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
So với hàng xóm gia đình thuộc diện nào
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ
sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học
Trang 72Đồ dùng hiện có trong gia đình
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học Tổng
Trang 73Sử dụng thời gian rảnh rỗi
Học vấn người trả lời Tiều
học
Trung học cơ sở
Phổ thông trung học
Trung cấp/cao
đẳng
Đại học Tổng
Trang 74Thời gian TB xem băng đĩa Học vấn người trả lời Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 75Thêi gian TB h−íng dÉn con häc tËp Häc vÊn ng−êi tr¶ lêi Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
Trang 768 Tương quan nghề nghiệp trả lời với các biến thông tin chung
75
Năm sinh Nghề nghiệp Mean N Std Deviation Median Minimum Maximum
ngư nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
Trang 77Nông, lâm, ngư
nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
Trang 788 Tương quan nghề nghiệp trả lời với các biến thông tin chung
ngư nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
Trung cấp/cao đẳng % 2.0% 11.1% 83.3% 30.3% 33.3% 0% 9.1% 20.0% 10.0%
Trang 79Nghề nghiệp Nông, lâm,
ngư nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân
ngư nghiệp
Buôn bán, dịch vụ
Công chức, viên chức nhà nước
Cán bộ địa phương
Hưu trí, mất sức
Công nhân