Xây dựng website bán hàng phục vụ nhu cầu mua sắm của khách hàng nhằm thu hút thêm lượng lớn khách hàng tiềm năng khác. Đẩy mạnh hoạt động bán hàng mọi lúc, mọi nơi nhằm triển khai các chiến lược marketing hiệu quả. Website sẽ tổng hợp thông tin chi tiết kèm theo các đánh giá của người dùng (nếu có) và chức năng hỗ trợ giải đáp thắc mắc đối với từng sản phẩm, loại bỏ những trở ngại trong cách bán hàng truyền thống, giúp khách hàng thoải mái trong việc chọn lựa và đánh giá sản phẩm. Phân tích thiết kế và xây dựng website bán hàng trên nền tảng ASP.NET thông qua ngôn ngữ lập trình C.
TỔNG QUAN
Lý do chọn đề tài
Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet, kinh doanh online đã trở thành một ngành mang lại lợi nhuận cao Theo báo cáo từ VNETWORK, Việt Nam có hơn 68 triệu người sử dụng Internet, chiếm hơn 70% dân số, chủ yếu là giới trẻ có nhu cầu mua sắm cao Sự phát triển kinh tế đã nâng cao đời sống vật chất và nhu cầu nâng cấp bản thân Sau một ngày làm việc mệt mỏi, thời gian mua sắm của mọi người bị hạn chế, tạo cơ hội cho các cửa hàng trực tuyến 20:20 Jewelry đang phát triển để mở rộng thương hiệu và nhận thấy cần thiết phải xây dựng một website bán hàng nhằm nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng và tăng doanh thu.
Website bán hàng giúp thu hút lượng lớn khách hàng tiềm năng trên Internet, tăng tính tiện lợi cho việc tìm kiếm thông tin sản phẩm, chọn lựa và thanh toán trực tuyến, từ đó tiết kiệm thời gian cho khách hàng bận rộn Ngoài ra, website còn giảm thiểu số lượng nhân viên tư vấn nhờ vào chức năng hỏi đáp trực tuyến, đảm bảo cung cấp cho khách hàng cái nhìn bao quát và rõ ràng nhất về sản phẩm.
Mục tiêu đề tài
Xây dựng website bán hàng giúp thu hút khách hàng tiềm năng và tăng cường hoạt động bán hàng mọi lúc, mọi nơi Website sẽ cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, kèm theo đánh giá của người dùng và chức năng hỗ trợ giải đáp thắc mắc, từ đó loại bỏ những trở ngại trong bán hàng truyền thống, tạo điều kiện cho khách hàng thoải mái trong việc chọn lựa và đánh giá sản phẩm.
Cửa hàng sẽ chú trọng vào việc ra mắt nhiều sản phẩm mới, thời thượng nhằm đáp ứng nhu cầu nâng cấp bản thân của khách hàng.
Môi trường trực tuyến tạo điều kiện cho khách hàng dễ dàng truy cập thông tin đánh giá từ người dùng khác về từng sản phẩm cụ thể Sự minh bạch và đáng tin cậy của các thông tin này không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm mà còn củng cố sự ủng hộ lâu dài đối với cửa hàng, từ đó nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu.
Đối tượng và phạm vi
Khách hàng của 20:20 Jewelry có quyền truy cập đầy đủ thông tin sản phẩm, kiểm tra lịch sử đơn hàng và nhận thông tin khuyến mãi thông qua tài khoản cá nhân.
Đối với chủ cửa hàng:
Chủ cửa hàng có thể sử dụng tài khoản admin để kiểm tra thông tin khách hàng, lịch sử mua sắm và đơn hàng hiện tại Tài khoản này cho phép chỉnh sửa giá sản phẩm theo từng giai đoạn và trả lời các thắc mắc của khách hàng.
1.1.2 Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào xây dựng website phục vụ quy trình mua bán hàng trực tuyến của cửa hàng 20:20 Jewelry thông qua các chức năng như sau:
- Chức năng quản lý tài khoản khách hàng
- Chức năng quản lý tài khoản cá nhân cửa chủ cửa hàng
- Chức năng tìm kiếm sản phẩm
- Chức năng đánh giá sản phẩm
- Chức năng hỏi đáp thắc mắc về sản phẩm
- Chức năng đặt hàng trực tuyến
- Chức năng thống kê lịch sử mua hàng.
Phương pháp thực hiện
Phân tích thiết kế và xây dựng website bán hàng trên nền tảng ASP.NET thông qua ngôn ngữ lập trình C#
Ý nghĩa thực tiễn
Tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho cửa hàng sẽ giúp nâng cao khả năng thu hút khách hàng và tăng doanh số Đảm bảo rằng cửa hàng có thể phục vụ và giải đáp thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả là điều cần thiết.
Tại 20:20 Jewelry, chúng tôi cam kết mang đến sự thuận tiện và thoải mái cho khách hàng trong việc lựa chọn và mua sắm sản phẩm Chúng tôi cũng chú trọng tăng cường mức độ tin tưởng của khách hàng thông qua việc cung cấp thông tin minh bạch và công khai về từng sản phẩm.
KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG
Tổng quan hệ thống cũ
Lĩnh vực hoạt động: Kinh doanh trang sức
Tầm nhìn: Trở thành người tiên phong áp dụng công nghệ trong lĩnh vực này, mang đến những trải nghiệm tuyệt với nhất cho khách hàng
Sứ mệnh của 20:20 Jewelry là cam kết cung cấp trang sức chất lượng cao với giá cả hợp lý, đồng thời mang đến cho khách hàng những trải nghiệm dịch vụ và công nghệ tuyệt vời nhất.
Giá trị cốt lõi: Sự hài lòng, đảm bảo chất lượng, trải nghiệm mới lạ là giá trị cốt lõi mà 20:20 Jewelry mang lại
1.1.5 Mô tả cơ cấu tổ chức:
Chủ cửa hàng: là người có toàn quyền quyết định mọi hoạt động của cửa hàng
Quản lý cửa hàng bao gồm việc tham gia lập kế hoạch phát triển, điều phối và giải quyết công việc hàng ngày, cũng như kiểm soát tất cả các hoạt động kinh doanh và báo cáo định kỳ với chủ cửa hàng.
Bán hàng: tư vấn cho khách hàng về sản phẩm và thông tin liên quan đến sản phẩm, vệ sinh cửa hàng
Thu ngân: trực tiếp tính toán và giao dịch với khách hàng
Bảo vệ: trông coi cửa hàng, quản lý xe
1.1.6.1 Quy trình quản lý nhân viên:
Cập nhật và quản lý thông tin nhân viên như tên, số điện thoại, email, số CMND và địa chỉ một cách thủ công là cần thiết Sau khi thông tin được cập nhật chính xác, việc sắp xếp và phân bổ nhân viên vào các vị trí công việc hợp lý là rất quan trọng Lưu trữ thông tin về các công việc mà từng nhân viên đã và đang đảm nhận giúp kiểm soát chất lượng hoạt động và quản lý nhân viên hiệu quả hơn.
1.1.6.2 Quy trình giao dịch của cửa hàng:
Khách hàng sau khi tham quan có thể chọn sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân, sau đó tiến hành thanh toán qua nhiều hình thức như tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc ví điện tử Khi thanh toán thành công, khách hàng sẽ nhận được hóa đơn và sản phẩm đã giao dịch.
1.1.6.3 Quy trình tác nghiệp giữa các bộ phận:
Nhân viên bán hàng sẽ tư vấn cho khách hàng về thông tin sản phẩm, chương trình khuyến mãi và tích điểm tại cửa hàng, đồng thời hỗ trợ khách hàng mang sản phẩm đã chọn đến quầy thu ngân.
Nhân viên thu ngân kiểm tra sản phẩm trong giỏ hàng và hướng dẫn khách hàng kiểm tra trước khi thanh toán Sau đó, họ in hóa đơn thành 2 liên: một liên lưu lại để đối chiếu khi có vấn đề như tính nhầm tiền hoặc đổi trả sản phẩm, và một liên giao cho khách hàng.
Nhân viên thu ngân thực hiện việc kiểm tra và chốt sổ theo ca, sau đó chuyển giao cho ca tiếp theo dưới sự giám sát của quản lý hoặc chủ cửa hàng Cuối ngày, thu ngân sẽ thống kê sổ sách, doanh thu và báo cáo kết quả cho quản lý.
Bước 4: quản lý làm báo cáo định kỳ theo tuần/tháng/quý, về hoạt động bán hàng, doanh thu và báo cáo lại cho chủ cửa hàng
1.1.6.4 Quy trình quản lý sản phẩm:
Các sản phẩm được lưu trữ, phân loại rõ ràng và cập nhật liên tục những mẫu mã theo xu hướng đang thịnh hành
1.1.6.5 Quy trình quản lý khách hàng:
Chúng tôi cam kết hỗ trợ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong khả năng cho phép, cung cấp dịch vụ và sản phẩm chất lượng tốt nhất để xây dựng mối quan hệ mua bán lâu dài Thông tin cơ bản của khách hàng như tên, giới tính, số điện thoại, email và địa chỉ được cập nhật đầy đủ và thường xuyên.
Để xây dựng chân dung khách hàng một cách chân thực và rõ ràng, cần thực hiện 6 thay đổi quan trọng Đồng thời, việc lưu trữ đầy đủ các thắc mắc và ý kiến phản hồi của khách hàng sẽ giúp nhanh chóng khắc phục vấn đề, từ đó nâng cao sự chuyên nghiệp trong phong cách phục vụ của cửa hàng.
1.1.6.6 Quy trình quản lý hóa đơn:
Tất cả hóa đơn được lưu trữ và tổng hợp theo chu kỳ ngày, tháng, quý, năm để dễ dàng quản lý và kiểm soát thông tin Việc cập nhật kịp thời các vấn đề hoặc sai sót trên hóa đơn là cần thiết để tránh thiệt hại cho cửa hàng và khách hàng Quản lý có trách nhiệm tổng hợp hóa đơn.
Tổng hợp và phân tích số liệu mua-bán, doanh thu, và lợi nhuận giúp người quản lý hoặc chủ cửa hàng có cái nhìn tổng quát về hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định chiến lược phù hợp với xu hướng và mẫu mã sản phẩm thời trang Ngoài ra, việc thống kê còn giúp dễ dàng nắm bắt doanh thu và tính toán lợi nhuận một cách chính xác.
Công nghệ hiện nay cho phép các cửa hàng quản lý và kiểm soát hoạt động một cách hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào phương pháp thủ công Việc sử dụng phần mềm Excel để quản lý giấy tờ, sổ sách và tính toán chi phí, lợi nhuận đã trở nên phổ biến, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong công việc quản lý.
Trình độ công nghệ của nhân viên trong các cửa hàng và quản lý không yêu cầu quá cao, chỉ cần có kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin và khả năng sử dụng các ứng dụng văn phòng ở mức trung bình đến khá.
Với phương pháp lưu trữ, tính toán sổ sách, sản phẩm như trên sẽ gặp nhiều vấn đề khó khăn:
1.1.8.1 Đối với chủ cửa hàng, quản lý, nhân viên:
Việc tra cứu thông tin sản phẩm gặp nhiều khó khăn, khi người dùng phải tìm kiếm thủ công từng trang sổ sách, dẫn đến việc tiêu tốn thời gian và công sức.
- Việc xác định giá, tính toán chi phí mua hàng bằng phương pháp thủ công một cách chậm chạp, thiếu chuyên nghiệp và có nhiều rủi ro, sai sót
Sai sót trong quá trình bán hàng, như việc thu ngân tính sai hóa đơn, lưu trữ nhầm hoặc không lưu trữ, và để thất lạc hóa đơn, có thể dẫn đến việc doanh thu trong ngày bị thiếu hụt.
Đề xuất hệ thống mới
1.1.9.1 Quy trình quản lý tài khoản:
Admin là tài khoản có quyền cao nhất trong hệ thống, có khả năng tạo, sửa, xóa tài khoản khách hàng và phân quyền truy cập cho các tài khoản khác Ngoài ra, admin còn có thể thay đổi mật khẩu và kiểm soát toàn bộ hoạt động của tài khoản nhân viên cũng như tài khoản của chính mình, đồng thời sử dụng tất cả các chức năng có trong hệ thống.
Nhân viên có tài khoản bị giới hạn quyền và chức năng, cho phép họ chỉ tạo, sửa, xóa thông tin và kiểm soát hoạt động của chính tài khoản đó Mọi hoạt động đều phục vụ cho mục đích công việc của nhân viên và phải tuân theo sự kiểm soát của quản trị viên.
Khách hàng có tài khoản bị giới hạn quyền và chức năng hoạt động, chỉ có thể thực hiện các giao dịch liên quan đến mua sắm Họ có khả năng thêm, sửa, và xóa thông tin cá nhân của mình, nhưng tài khoản này vẫn chịu sự kiểm soát từ quản trị viên.
1.1.9.2 Quy trình quản lý nhân viên và công việc:
Hệ thống có giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp khách hàng dễ dàng chọn lựa và mua sản phẩm Khách hàng không cần đến cửa hàng mà chỉ cần kết nối mạng để truy cập website, nơi họ có thể thoải mái xem thông tin và lựa chọn sản phẩm Ngoài ra, website còn cung cấp thông tin nhanh chóng về các chương trình khuyến mãi, cho phép khách hàng thực hiện mua sắm và thanh toán qua nhiều hình thức như tiền mặt, ví điện tử, hay ngân hàng Sau khi hoàn tất thanh toán, sản phẩm sẽ được giao đến tay khách hàng trong thời gian ngắn nhất.
1.1.9.3 Quy trình tác nghiệp giữa các bộ phận:
Việc áp dụng hệ thống mới giúp cập nhật thông tin cần thiết một cách liên tục và đồng bộ giữa các bộ phận, từ đó giảm thiểu tình trạng thông tin dư thừa hoặc sai sót Điều này không chỉ tạo ra sự chuyên nghiệp hơn trong tổ chức mà còn dễ dàng kiểm soát hơn.
1.1.9.4 Quy trình quản lý sản phẩm:
Hệ thống mới giúp người dùng tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu, mã hóa và phân loại sản phẩm Thông tin sản phẩm như tên, giá cả, số lượng, mã khuyến mãi và đánh giá được cập nhật liên tục, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định chính xác Dữ liệu sản phẩm luôn được hiển thị đầy đủ và cung cấp công cụ tìm kiếm theo tên, mã sản phẩm và loại sản phẩm, mang lại sự thuận tiện trong quản lý.
1.1.9.5 Quy trình quản lý khách hàng:
Hệ thống mới mang đến tính năng nhập liệu tiện lợi, giúp việc lưu trữ thông tin khách hàng trở nên chính xác và nhanh chóng Thông tin khách hàng được hiển thị rõ ràng, sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích và phân khúc hiệu quả.
Hệ thống phục vụ cho nghiên cứu với 9 khách hàng, đồng thời tích hợp các công cụ tìm kiếm, quản lý lịch sử mua hàng, sản phẩm yêu thích, thông tin đặt hàng và đánh giá của khách hàng.
1.1.9.6 Quy trình quản lý hóa đơn:
Dữ liệu thanh toán được cập nhật đầy đủ, chính xác và chi tiết, giúp tối ưu hóa việc tìm kiếm và kiểm soát hóa đơn Các công cụ tính toán tích hợp đảm bảo thanh toán và thống kê diễn ra nhanh chóng và chính xác Hệ thống cũng cho phép người dùng xem chi tiết hóa đơn đã thanh toán bất cứ lúc nào.
Trang web sẽ thường xuyên đăng bài viết nhằm cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, hoạt động của cửa hàng, các chương trình khuyến mãi, và mẹo phối đồ đẹp mắt, mới lạ, hợp xu hướng Các bài viết sẽ được quản lý chặt chẽ, tích hợp công cụ tìm kiếm, và có khả năng phân loại, chỉnh sửa hoặc xóa khi cần thiết.
Việc áp dụng hệ thống mới giúp loại bỏ các bước tổng hợp số liệu và phân tích truyền thống, thay vào đó là thông tin được xử lý và hiển thị tự động, chính xác Hệ thống cung cấp số liệu về doanh thu, số lượng sản phẩm và thông tin hoá đơn theo thời gian thực, đồng thời tích hợp biểu đồ để mang lại cái nhìn trực quan về tình hình kinh doanh Nhờ đó, chủ cửa hàng và người quản lý có thể dự đoán nhu cầu khách hàng trong tương lai gần và xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp.
1.1.10 Mô tả yêu cầu chức năng:
1.1.10.1 Chức năng quản lý tài khoản:
- Phân quyền cho tài khoản
- Sửa, đổi mật khẩu, xoá, khóa tất cả tài khoản
- Xem danh sách các sản phẩm, khách hàng,
- Tạo tài khoản cá nhân
1.1.10.2 Chức năng quản lý nhân viên:
- Tạo thông tin nhân viên
- Quản lý danh sách nhân viên
1.1.10.3 Chức năng quản lý sản phẩm:
- Tạo thông tin sản phẩm
- Quản lý danh sách sản phẩm
- Quản lý danh mục sản phẩm
- Quản lý: tìm kiếm, xem chi tiết, sửa, xóa
1.1.10.4 Chức năng quản lý khách hàng:
- Tạo thông tin khách hàng
- Quản lý danh sách khách hàng
- Quản lý: tìm kiếm, xem chi tiết, sửa, xóa
1.1.10.6 Chức năng quản lý đơn hàng, hoá đơn:
- Quản lý danh sách đơn hàng, danh sách hoá đơn
- Quản lý: tìm kiếm, xem chi tiết, sửa, xóa
1.1.10.7 Chức năng quản lý bài đăng:
- Quản lý danh sách bài đăng
- Quản lý: tìm kiếm, xem chi tiết, sửa, xóa
1.1.10.8 Chức năng quản lý đánh giá:
- Xem chi tiết đánh giá
- Quản lý danh sách đánh giá
- Thống kê doanh thu, số lượng bán các sản phẩm
- Cung cấp công cụ hiển thị biểu đồ phục vụ cho việc đánh giá
1.1.11 Mô tả yêu cầu phi chức năng:
Bảo mật các thông tin dữ liệu được mã hoá khi lưu trữ
- Hệ thống phải đảm bảo hoạt động suôn sẻ 24/7
- Tốc độ xử lý các yêu cầu nhanh, hiệu quả, chính xác
- Đáp ứng được nhu cầu sử dụng của ít nhất 200 người truy cập cùng lúc
- Luôn đảm bảo có phương án sao lưu phục hồi dữ liệu kịp thời khi có sự cố
- Sử dụng HTML5, CSS3, Bootstrap để lập trình phía front-end
- Sử dụng ASP.Net MVC để lập trình phía back-end
PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Thiết kế các mô hình dữ liệu ràng buộc"
Khách hàng Người truy cập website hoặc người đăng ký tài khoản website
Nhân viên Người làm việc tại cửa hàng, tài khoản được Admin cung cấp và quản lý
Admin Người quản trị hệ thống
Bảng 3.1- 1: Danh sách tác nhân
Xem trang chủ Khách hàng truy cập vào website, hệ thống thể hiện giao diện trang chủ
Tìm kiếm Khách hàng tìm kiếm sản phẩm theo: tên, danh mục sản phẩm, khuyến mãi,
Xem thông tin sản phẩm
Khách hàng có thể tham khảo thông tin chi tiết về sản phẩm tại cửa hàng Để trở thành thành viên, khách hàng cần thực hiện việc đăng ký Sau khi đăng nhập, người dùng có thể thực hiện các thao tác cụ thể trên hệ thống Khách hàng có thể đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm Sau khi hoàn tất giao dịch, khách hàng có thể đánh giá chất lượng sản phẩm, mẫu mã và dịch vụ của cửa hàng.
Người dùng quản lý tài khoản cá nhân của mình và sử dụng các tính năng được cấp quyền của tài khoản
Quản trị viên quản lý các thông tin và hình ảnh liên quan của sản phẩm
Quản trị viên quản lý đơn đặt hàng của cửa hàng
Quản trị viên quản lý các bài đăng trên website
Quản trị viên quản lý các bài đánh giá của khách hàng
Quản trị viên quản lý quy trình bán hàng của cửa hàng
Thống kê Quản trị viên thống kê các số liệu liên quan
Bảng 3.1- 2: Danh sách Use Case
3.1.2.1 Use case Xem trang chủ:
Use case 3.1- 1: Xem trang chủ
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng truy cập vào trang chủ của website
1 Truy cập vào website hoặc nhấp chuột vào trang chủ
2 Xem sản phẩm 2 Hiển thị danh sách các sản phẩm
3 Tìm kiếm sản phẩm theo nhu cầu
3 Hiển thị các sản phẩm theo từ khóa được khách hàng nhập vào
4 Xem tin tức 4 HIển thị các tin tức mới cập nhật: khuyến mãi, sản phẩm mới,
5 Đăng nhập 5 HIển thị form đăng nhập
6 Đăng ký 6 Hiển thị form đăng ký
3.1.2.1.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.1.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Tóm tắt Mô tả hoạt động người dùng tìm kiếm sản phẩm trên website của cửa hàng Điều kiện tiên quyết
Truy cập vào website của cửa hàng
1 Nhấp chuột vào chức năng tìm kiếm trên website
1 Hiển thị thanh nhập liệu và tìm kiếm
2 Nhập từ khóa cần tìm theo tên, danh mục sản phẩm
2 Hiển thị danh sách sản phẩm có liên quan đến từ khóa đã nhập vào
1 Từ khóa tìm kiếm không trùng khớp với dữ liệu
1 Hiển thị thông báo không tìm thấy sản phẩm phù hợp với từ khóa nhập vào
3.1.2.2.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.2.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng đăng ký tài khoản tại website của cửa hàng Điều kiện tiên quyết
Truy cập vào website của cửa hàng
1 Nhấp chuột vào chức năng đăng ký trên website
1 Hiển thị form đăng ký gồm các thông tin cá nhân cơ bản
2 Điền thông tin đầy đủ và chính xác
2 Hệ thống sẽ gửi mã xác nhận cho người dùng và hiển thị form yêu cầu nhập mã xác nhận
3 Điền mã xác nhận (được gửi vào mail hoặc số điện thoại)
3 Hiển thị thông báo đăng ký tài khoản thành công
1 Điền thiếu thông tin bắt buộc hoặc nhập sai định dạng yêu cầu
1 Hiện thông báo đỏ bên cạnh ô bỏ trống hoặc nhập sai
2 Không nhập hoặc nhập sai mã xác nhận
2 Thông báo mã xác nhận không được bỏ trống hoặc không chính xác
3.1.2.3.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.3.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram);
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng đăng nhập vào hệ thống Điều kiện tiên quyết Đã đăng ký thành công tài khoản trên hệ thống
1 Chọn chức năng đăng nhập trên website
1 Hiển thị form đăng nhập
2 Nhập thông tin đăng nhập
2 Thông báo đăng nhập thành công
3 Chọn chức năng đăng ký trên website
3 Hiển thị form đăng ký
1 Nhập sai thông tin đăng nhập
1 Thông báo đăng nhập không thành công
2 Chọn chức năng quên mật khẩu
2 Chuyển sang trang quên mật khẩu để nhập thông tin lấy lại mật khẩu
3 Nhập mật khẩu mới khác với mật khẩu cũ
3 Thông báo đăng nhập thành công
3.1.2.4.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.4.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
3.1.2.5 Use case Xem thông tin sản phẩm:
Use case 3.1- 5: Xem thông tin sản phẩm
Tên Xem thông tin sản phẩm
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng xem thông tin sản phẩm trên website
Khách hàng đã truy cập vào website
Sự kiện chính Khách hàng Hệ thống
1 Chọn xem một sản phẩm bất kỳ
1 Hiển thị thông tin sản phẩm
3.1.2.5.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram)
3.1.2.5.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Tóm tắt Mô tả hoạt động đặt hàng của khách hàng trên website Điều kiện tiên quyết
Khách hàng đã truy cập và đăng nhập vào website thành công
1 Chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
1 Hiển thị thông báo đã thêm vào giỏ hàng
2 Chọn số lượng sản phẩm
2 HIển thị form nhập thông tin
3 Nhập thông tin theo yêu cầu
3 Chuyển đến trang thanh toán
4 Chọn hình thức thanh toán: a) Thanh toán trực tuyến b) Thanh toán bằng tiền mặt
4 Hiển thị: a) Trang thanh toán điện tử b) Thông báo đặt hàng thành công
5 Thực hiện thanh toán điện tử
5 Thông báo đặt hàng thành công
1 Bỏ trống form thông tin đặt hàng
1 HIển thị thông báo yêu cầu nhập đầy đủ các thông tin cần thiết
2 Thanh toán trực tuyến thất bại
2 HIển thị thông báo đặt hàng không thành công
3.1.2.6.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.6.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
3.1.2.7 Use case Hủy đơn hàng:
Use case 3.1- 7: Hủy đơn hàng
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng hủy đơn hàng đã đặt Điều kiện tiên quyết
Khách hàng truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn chức năng hủy đơn hàng
1 Hiển thị form nhập lý do
2 Khách hàng nhập lý do 2 Hệ thống thông báo xác nhận
3 Khách hàng xác nhận 3 Hiển thị hủy đơn hàng thành công
3.1.2.7.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.7.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Tóm tắt Mô tả hoạt động khách hàng xếp hàng và nhận xét chất lượng sản phẩm, dịch vụ của cửa hàng
Khách hàng truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn đánh giá 1 Hiển thị form
2 Nhập thông tin đánh giá 2 Thông báo đánh giá thành công
Sự kiện phụ Bỏ qua bước nhập thông tin cá nhân
Yêu cầu nhập thông tin
3.1.2.8.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.8.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Use case 3.1- 9: Quản lý tài khoản
Tên Quản lý tài khoản
Tóm tắt Mô tả hoạt động quản lý tài khoản của khách hàng trên hệ thống Điều kiện tiên quyết
Khách hàng truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn chức năng quản lý tài khoản
1 Hiển thị thông tin tài khoản
2 Chọn chức năng chỉnh sửa thông tin
2 Hiển thị form chỉnh sửa thông tin
3.Chọn chức năng đổi mật khẩu
3.Hiển thị form đổi mật khẩu
4.Chọn chức năng xem lịch sử đặt hàng
4.Hiển thị danh sách các đơn hàng trước đây
Sự kiện phụ 1.Nhập sai định dạng form hoặc bỏ trống
2.Nhập mật khẩu cũ không đúng
2.Thông báo nhập sai mật khẩu cũ
Tên Quản lý tài khoản
Tóm tắt Mô tả hoạt động quản lý tài khoản của nhân viên trên hệ thống Điều kiện tiên quyết
Nhân viên truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn chức năng quản lý tài khoản
1 Hiển thị thông tin tài khoản
2 Chọn chức năng chỉnh sửa thông tin
2 Hiển thị form chỉnh sửa thông tin
3.Chọn chức năng đổi mật khẩu 3.Hiển thị form đổi mật khẩu
4.Chọn chức năng xem dah sách khách hàng
4 hiển thị danh sách các khách hàng
Sự kiện phụ 1.Nhập sai định dạng form hoặc bỏ trống
2.Nhập mật khẩu cũ không đúng
2.Thông báo nhập sai mật khẩu cũ
Tên Quản lý tài khoản
Tóm tắt Mô tả hoạt động quản lý tài khoản của Admin trên hệ thống Điều kiện tiên quyết
Admin truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn chức năng quản lý tài khoản
1 Hiển thị thông tin tài khoản
2 Chọn chức năng chỉnh sửa thông tin
2 Hiển thị form chỉnh sửa thông tin
3.Chọn chức năng đổi mật khẩu
3.Hiển thị form đổi mật khẩu
4.Chọn chức năng quản lý tài khoản khác
4.Hiển thị danh sách các tài khoản hiện có trên hệ thống và các chức năng quản lý của tài khoản admin
1.Nhập sai định dạng form hoặc bỏ trống
2.Nhập mật khẩu cũ không đúng
2.Thông báo nhập sai mật khẩu cũ
3.1.2.9.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.9.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram)
Use case 3.1- 10: Quản lý sản phẩm
Tên Quản lý sản phẩm
Tóm tắt Mô tả hoạt động quản lý sản phẩm của Admin Điều kiện tiên quyết
Quản trị viên đã đăng nhập thành công vào hệ thống
Quản trị viên Hệ thống
1 Chọn chức năng quản lý sản phẩm
1 Hiển thị danh sách sản phẩm
2 Chọn chức năng thêm sản phẩm
2 Hiển thị form nhập thông tin sản phẩm
3 Chọn chức năng chỉnh sửa thông tin sản phẩm
3 Hiển thị form chỉnh sửa thông tin sản phẩm
4 Chọn chức năng xóa thông tin sản phẩm
4 Hiển thị thông báo xóa thành công
5 Chọn chức năng quản lý danh mục sản phẩm
5 Hiển thị danh sách danh mục sản phẩm
6 Chọn chức năng thêm danh mục sản phẩm
6 Hiển thị form nhập thông tin danh mục sản phẩm
7 Chọn chức năng chỉnh sửa danh mục sản phẩm
7 Hiển thị form chỉnh sửa thông tin danh mục sản phẩm
8 Chọn chức năng xóa danh mục sản phẩm
8 HIển thị thông báo xóa thành công
Sự kiện phụ Nhập sai định dạng form Thông báo lỗi
3.1.2.10.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.10.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Use case 3.1- 11: Quản lý đơn hàng
Tên Quản lý đơn hàng
Tóm tắt Mô tả hoạt động Admin quản lý các đơn hàng Điều kiện tiên quyết
Admin đã đăng nhập thành công vào hệ thống
1 Chọn chức năng xem đơn hàng chưa hoàn thành
1 Hiển thị danh sách các đơn hàng chưa hoàn thành
2 Chọn chức năng xem đơn hàng đã hoàn thành
2 Hiển thị danh sách các đơn hàng đã hoàn thành
3 Chọn chức năng xem đơn hàng đã bị hủy
3 Hiển thị danh sách các đơn hàng bị hủy
3.1.2.11.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.11.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Use case 3.1- 12: Quản lý bài đăng
Tên Quản lý bài đăng
Tóm tắt Mô tả hoạt động Admin quản lý các bài đăng trên website Điều kiện tiên quyết
Quản trị viên đã đăng nhập thành công vào hệ thống
1 Chọn chức năng xem thông tin bài viết
1 Hiển thị thông tin bài viết được chọn
2 Chọn chức năng thêm bài viết
2 Hiển thị form thêm bài viết
3 Chọn chức năng sửa bài viết
3 Hiển thị form chỉnh sửa bài viết
4 Chọn chức năng xóa bài viết
4 Hiển thị thông báo xóa thành công
3.1.2.12.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.12.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Use case 3.1- 13: Quản lý đánh giá
Tên Quản lý đánh giá
Tóm tắt Mô tả hoạt động Admin quản lý các đánh giá của khách hàng trên website Điều kiện tiên quyết
Admin đã đăng nhập thành công vào hệ thống
1 Chọn chức năng xem đánh giá
2 Chọn chức năng ẩn đánh giá
2 Hiển thị thông báo ẩn đánh giá thành công
3.1.2.13.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.13.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Use case 3.1- 14: Quản lý người dùng
Tên Quản lý người dùng
Tóm tắt Mô tả hoạt động Admin quản lý tài khoản người dùng trên hệ thống Điều kiện tiên quyết
Admin đã đăng nhập thành công vào hệ thống
1 Chọn tài khoản người dùng 1 Hiển thị trạng thái tài khoản người dùng
2 Chọn chức năng quản lý thông tin tài khoản người dùng
2 Hiển thị các chức năng: xem, thêm, chỉnh sửa, xóa
3.1.2.14.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.14.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Tóm tắt Mô tả hoạt động thống kê của Admin Điều kiện tiên quyết
Admin truy cập vào website và đăng nhập thành công trên hệ thống
1 Chọn chức năng thống kê doanh thu
1 Hiển thị form chọn khoảng thời gian
2 Chọn khoảng thời gian 2 Hiển thị bản báo cáo doanh thu
3.Chọn chức năng thống kê sản phẩm
3.Hiển thị danh sách các sản phẩm
4.Chọn chức năng thống kê người dùng
4.Hiển thị số lượng khách hàng
3.1.2.15.1 Lược đồ hoạt động (Activity Diagram):
3.1.2.15.2 Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram):
Thiết kế cơ sở dữ liệu hệ thống
3.2.1 Lược đồ lớp (Class Diagram):
Hình 3.2 1Lược đồ lớp (Class Diagram)
3.2.2 Mô hình dữ liệu mức quan niệm:
3.2.3 Mô hình dữ liệu mức logic:
3.2.4 Mô hình dữ liệu mức vật lý:
Hình 3.2 5: Cơ sở dữ liệu
3.2.6 Mô tả bảng dữ liệu:
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID int PK Mã người dùng
UserName varchar(50) X Tên tài khoản
Password varchar(32) X Mật khẩu tài khoản
Name nvarchar(250) X Tên người dùng
GroupID varchar(20) X Mã nhóm người dùng
Address nvarchar(250) X Địa chỉ người dùng
Email nvarchar(50) X Email người dùng
Phone nvarchar(50) X Số điện thoại người dùng
CreateDate datetime X Ngày khởi tạo
CreateBy varchar(50) X Ai khởi tạo
ModifiedDate datetime X Ngày thay đổi thông tin
ModifiedBy varchar(50) X Ai thay đổi thông tin
Status bit X Tình trạng tài khoản
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID varchar(20) PK Mã nhóm người dùng
Name nvarchar(50) X Tên nhóm người dùng
Bảng 3.1- 4: Bảng Nhóm người dùng
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID varchar(50) PK Mã chức năng
Name nvarchar(50) X Tên chức năng
3.2.6.4 Bảng Quan hệ Nhóm người dùng – Phân quyền:
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
UserGroupID varchar(20) PK Mã chức năng
RoleID varchar(50) PK Tên chức năng
Bảng 3.1- 6: Bảng Quan hệ Nhóm người dùng - Phân quyền
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID bigint PK Mã sản phẩm
Name nvarchar(250) X Tên sản phẩm
MetaTitle nvarchar(250) X Tên sản phẩm
Code nvarchar(50) X Mã chi tiết sản phẩm
Description nvarchar(500) X Mô tả sản phẩm
Image nvarchar(250) X Hình ảnh sản phẩm
ManyImages xml X Hình ảnh chi tiết sản phẩm DetailImage nvarchar(250) X Hình ảnh chi tiết sản phẩm
MoreImage nvarchar(250) X Hình ảnh chi tiết sản phẩm
Price decimal(18,0) X Giá gốc sản phẩm
PromotionPrice decimal(18,0) X Giá khuyến mãi sản phẩm
ProductCategoryID bigint X Mã danh mục
Warranty int X Thời gian bảo hành
CreateDate datetime X Ngày khởi tạo
CreateBy varchar(50) X Ai khởi tạo
ModifiedDate datetime X Ngày thay đổi thông tin
ModifiedBy varchar(50) X Ai thay đổi thông tin
Status bit X Tình trạng sản phẩm
3.2.6.6 Bảng Danh mục sản phẩm:
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID bigint PK Mã danh mục sản phẩm
Name nvarchar(250) X Tên danh mục sản phẩm
MetaTitle nvarchar(250) X Tên danh mục sản phẩm
ParentID bigint X Mã danh mục sản phẩm
DisplayOrder int X Thứ tự danh mục
Image nvarchar(250) X Hình ảnh danh mục
SeoTitle nvarchar(250) X Từ khóa tìm kiếm
CreateDate datetime X Ngày khởi tạo
CreateBy varchar(50) X Ai khởi tạo
ModifiedDate datetime X Ngày thay đổi thông tin
ModifiedBy varchar(50) X Ai thay đổi thông tin
MetaKeyword nvarchar(250) X Từ khóa danh mục
MetaDescription nchar(250) X Mô tả danh mục
Status bit X Tình trạng sản phẩm
Bảng 3.1- 8: Bảng Danh mục sản phẩm
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID bigint PK Mã đơn hàng
CreatedDate datetime X Ngày khởi tạo
CustomerID int X Mã khách hàng
Shipname nvarchar(50) X Tên người nhận
ShipMobile nvarchar(250) X Số điện thoại người nhận ShipAddress nvarchar(250) X Địa chỉ người nhận
ShipEmail nvarchar(250) X Email người nhận
Status bit X Tình trạng đơn hàng
3.2.6.8 Bảng Quan hệ Đơn hàng – Sản phẩm (OrderDetail):
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ProductID bigint PK Mã sản phẩm
OrderID bigint PK Mã đơn hàng
Quantity int Số lượng sản phẩm
Price decimal(18, 0) Giá (gốc hoặc khuyến mãi) sản phẩm
Bảng 3.1- 10: Bảng Quan hệ Đơn hàng - Sản phẩm
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID int PK Mã đánh giá
Name nvarchar(50) X Tên người dùng
Address nvarchar(50) X Địa chỉ người dùng
Email nvarchar(50) X Email người dùng
Phone nvarchar(50) X Số điện thoại người dùng
[Content] nvarchar(250) X Nội dung đánh giá
CreateDate datetime X Ngày đánh giá
Status bit X Tình trạng đánh giá
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID bigint PK Mã bài đăng
Name nvarchar(250) X Tên bài đăng
MetaTitle nvarchar(250) X Tên bài đăng
Description nvarchar(500) X Nội dung bài đăng
Image nvarchar(250) X Hình ảnh bài đăng
CategoryID bigint X Mã danh mục bài đăng
Detail ntext X Chi tiết bài đăng
CreateDate datetime X Ngày khởi tạo
CreateBy varchar(50) X Ai khởi tạo
ModifiedDate datetime X Ngày thay đổi thông tin
ModifiedBy varchar(50) X Ai thay đổi thông tin
MetaKeyword nvarchar(250) X Từ khóa bài đăng
MetaDescription nchar(250) X Mô tả bài đăng
Status bit X Tình trạng bài đăng
3.2.6.11 Bảng Danh mục bài đăng:
Trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc
ID bigint PK Mã danh mục bài đăng
Name nvarchar(250) X Tên danh mục bài đăng
MetaTitle nvarchar(250) X Tên danh mục bài dăng
ParentID bigint X Mã danh mục bài dăng
DisplayOrder int X Thứ tự danh mục
SeoTitle nvarchar(250) X Từ khóa tìm kiếm
CreateDate datetime X Ngày khởi tạo
CreateBy varchar(50) X Ai khởi tạo
ModifiedDate datetime X Ngày thay đổi thông tin
ModifiedBy varchar(50) X Ai thay đổi thông tin
MetaKeyword nvarchar(250) X Từ khóa danh mục
MetaDescription nchar(250) X Mô tả danh mục
Status bit X Tình trạng sản phẩm
ShowOnHome bit x Xuất hiện trên trang chủ
Bảng 3.1- 13: Bảng Danh mục bài đăng
LẬP TRÌNH HỆ THỐNG
Giao diện khách hàng
Hình 4.1- 5: Sản phẩm theo Collection
Hình 4.1- 6: Sản phảm theo danh mục
Hình 4.1- 7: Chi tiết sản phẩm
Hình 4.1- 11: Sau khi đăng nhập
Hình 4.1- 15: Điền thông tin thanh toán
Hình 4.1- 16: Điền thông tin thanh toán
Hình 4.1- 17: Đặt hàng thành công
Hình 4.1- 18: Khách hàng nhận được email đơn hàng đã đặt
Giao diện Admin
Hình 4.1- 20: Danh sách các sản phẩm hiện có
Hình 4.1- 21: Cập nhật hình ảnh chi tiết cho sản phẩm
Hình 4.1- 22: Cập nhật hình ảnh thành công
Hình 4.1- 24: Thêm sản phẩm mới
4.2.3 Quản lý Danh mục sản phẩm:
Hình 4.1- 25: Danh mục sản phẩm
Hình 4.1- 26: Danh sách tất cả người dùng
Hình 4.1- 27: Danh sách người dùng theo nhóm
Hình 4.1- 30: Danh sách các đơn hàng
Hình 4.1- 31: Danh sách chi tiết đơn hàng
Hình 4.1- 32: Phân quyền truy cập