Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học, Quản trị doanh nghiệp trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học
Trang 1ÔN THI LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
1) Anh (chị) hãy trình bày các quan điểm về doanh nghiệp? Qua đó, trình bày định nghĩa doanh nghiệp? Nêu tóm tắt các căn cứ phân loại doanh nghiệp? Định nghĩa doanh nghiệp: Doanh nghiệp là một tổ chức kinh doanh được thành lập với mục đích tạo ra lợi nhuận thông qua việc sản xuất và bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng Doanh nghiệp thường có một số đặc điểm như quy
mô sản xuất lớn hơn hoặc có khả năng tăng trưởng, sử dụng công nghệ hiện đại, có một cơ cấu tổ chức chuyên nghiệp và đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận
Các quan điểm về doanh nghiệp có thể được chia thành các nhóm chính như sau:
Quan điểm truyền thống: Đây là quan điểm phổ biến nhất về doanh nghiệp,
đó là doanh nghiệp được coi là một tổ chức tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận Mục đích của doanh nghiệp là tạo ra giá trị cho cổ đông thông qua việc sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ để bán Các quyết định quan trọng của doanh nghiệp thường được đưa ra dựa trên việc tối đa hóa lợi nhuận
Quan điểm xã hội hóa: Đây là quan điểm cho rằng doanh nghiệp không chỉ nên tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận mà còn phải chịu trách nhiệm với xã hội và môi trường Theo quan điểm này, doanh nghiệp cần có một tầm nhìn chiến lược bền vững và phải đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng, nhân viên, cộng đồng và môi trường
Quan điểm tập trung vào khách hàng: Đây là quan điểm cho rằng doanh nghiệp nên tập trung vào việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao
để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Đây là một phương pháp hiệu quả để tạo dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng, cải thiện thương hiệu và tăng doanh số
Quan điểm tập trung vào nhân viên: Đây là quan điểm cho rằng doanh nghiệp nên tập trung vào việc đầu tư vào nhân viên để tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mà nhân viên được đánh giá cao và có khả năng phát
Trang 2triển Tăng cường sự hài lòng của nhân viên có thể cải thiện năng suất, giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp
Quan điểm tập trung vào đổi mới: Đây là quan điểm cho rằng doanh nghiệp nên tập trung vào việc sáng tạo và đổi mới để tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới
Tóm tắt các căn cứ phân loại doanh nghiệp:
Theo quy mô: Phân loại doanh nghiệp theo quy mô dựa trên số lượng nhân viên và doanh thu Thông thường, có các nhóm sau: doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), doanh nghiệp trung bình (MEs) và doanh nghiệp lớn (LEs)
Theo ngành nghề: Phân loại doanh nghiệp dựa trên lĩnh vực hoạt động của chúng Ví dụ: công nghiệp chế biến, thương mại, dịch vụ, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản,
Theo hình thức sở hữu: Phân loại doanh nghiệp dựa trên hình thức sở hữu của chủ sở hữu Ví dụ: doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp hợp tác,
Theo mục đích hoạt động: Phân loại doanh nghiệp dựa trên mục đích của hoạt động kinh doanh Ví dụ: doanh nghiệp lợi nhuận, doanh nghiệp phi lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội,
Theo vị trí địa lý: Phân loại doanh nghiệp theo vị trí địa lý của chúng Ví dụ: doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp đa quốc gia, doanh nghiệp quốc tế,
2) Anh/ chị hãy nêu tóm tắt các biện pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp? Là lãnh đạo, anh/ chị quan tâm biện pháp nào nhất? Vì sao?
Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Điều chỉnh quy trình sản xuất, loại bỏ các bước không cần thiết, giảm thiểu thời gian và tối ưu hóa tài nguyên để tăng hiệu quả sản xuất
Đầu tư vào công nghệ tiên tiến: Sử dụng các công nghệ mới, tiên tiến để cải tiến quy trình sản xuất, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất
Trang 3 Tăng cường quản lý chất lượng: Kiểm soát chất lượng từng bước sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lỗi sản xuất
Nâng cao năng lực nhân viên: Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên, nâng cao hiệu suất làm việc, tăng cường động lực làm việc và giảm thiểu lỗi sản xuất
Tối ưu hóa chi phí sản xuất: Tìm kiếm và loại bỏ các chi phí không cần thiết, tối ưu hóa quản lý nguồn vốn và tài chính để giảm thiểu chi phí sản xuất
Tăng cường quản lý rủi ro: Xác định và đánh giá các rủi ro có thể xảy ra trong sản xuất kinh doanh, phát triển kế hoạch quản lý rủi ro để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng
Tăng cường tiếp cận thị trường: Tìm kiếm và phát triển các thị trường mới, tăng cường tiếp cận khách hàng, tăng doanh số bán hàng và tăng doanh thu Nếu tui là lãnh đạo, tui sẽ quan tâm đến biện pháp nâng cao năng lực nhân viên nhất Lý do là nhân viên là tài sản quý giá của một doanh nghiệp và họ có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và kinh doanh Nâng cao năng lực nhân viên sẽ giúp tăng hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp Bên cạnh đó, đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên còn giúp họ cảm thấy được đánh giá và quan tâm, từ đó tăng động lực làm việc và tăng trách nhiệm công việc
3) Anh (chị) hãy trình bày mục đích và mục tiêu của doanh nghiệp? Cho biết việc tạo lập doanh nghiệp xuất phát từ lí do và ý tưởng cơ bản nào? Cho ví dụ minh chứng?
Mục đích của doanh nghiệp là mô tả lí do hoạt động của doanh nghiệp Mục đích
có thể là mục đích chính hoặc mục đích phụ của doanh nghiệp Mục đích chính của doanh nghiệp là mục tiêu lớn nhất mà doanh nghiệp muốn đạt được trong tương lai dài hạn
Mục tiêu của doanh nghiệp là các kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được
để đáp ứng mục đích chính của nó Mục tiêu thường được đặt ra cho một thời gian nhất định và có thể được chia thành các mục tiêu dài hạn và ngắn hạn
Trang 4Việc tạo lập doanh nghiệp xuất phát từ nhiều lí do và ý tưởng cơ bản khác nhau, tuy nhiên, một số lý do và ý tưởng chính bao gồm:
Nhận thấy cơ hội thị trường: Khi nhận thấy một nhu cầu thị trường chưa được đáp ứng hoặc một lỗ hổng trong thị trường, một người sáng lập có thể đưa ra ý tưởng kinh doanh để giải quyết vấn đề đó Ví dụ: Uber đã nhận thấy nhu cầu vận chuyển cá nhân hiệu quả hơn bằng các dịch vụ taxi truyền thống
và đã tạo ra một ứng dụng để kết nối khách hàng với tài xế xe ôm
Tận dụng kỹ năng và sở thích: Một người sáng lập có thể tạo ra một doanh nghiệp xung quanh một sở thích hoặc kỹ năng cá nhân Ví dụ: Một người có đam mê thể thao ngoài trời có thể khởi nghiệp với một cửa hàng bán đồ dã ngoại hoặc tổ chức các tour du lịch mạo hiểm
4) Anh (chị) hãy trình bày các chức năng quản trị? Và cho biết ưu và nhược điểm của Cơ cấu tổ chức quản lý theo chức năng?
Các chức năng quản trị là những hoạt động cốt lõi của quản trị, bao gồm: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và điều hành
Lập kế hoạch (Planning): Chức năng quản trị này giúp cho tổ chức đề ra mục tiêu và kế hoạch để đạt được mục tiêu đó Kế hoạch này bao gồm việc xác định mục tiêu cụ thể, lập kế hoạch về nhân lực, tài chính, vật chất và thời gian để đạt được mục tiêu
Tổ chức (Organizing): Chức năng quản trị này liên quan đến việc tổ chức các nguồn lực như con người, tài chính, vật chất và thông tin để thực hiện kế hoạch Tổ chức bao gồm việc xác định các phòng ban và chức danh, phân chia trách nhiệm và ủy quyền
Chỉ đạo (Directing): Chức năng quản trị này tập trung vào việc chỉ đạo và hướng dẫn các nhân viên để hoạt động của tổ chức được thực hiện đúng theo
kế hoạch và đạt được mục tiêu đã đề ra Chỉ đạo bao gồm việc đào tạo nhân viên, tạo động lực và tạo ra một môi trường làm việc tích cực
Kiểm soát (Controlling): Chức năng quản trị này giúp cho tổ chức theo dõi tiến độ hoạt động và đánh giá kết quả, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát
Trang 5và điều chỉnh để đạt được mục tiêu Kiểm soát bao gồm việc xác định các tiêu chuẩn đánh giá và đánh giá hiệu quả của hoạt động
Điều hành (Coordination): Chức năng quản trị này liên quan đến việc tạo ra
sự liên kết giữa các hoạt động của tổ chức để đảm bảo hoạt động được thực hiện hiệu quả và đạt được mục tiêu
Một số ưu điểm của cơ cấu tổ chức quản lý theo chức năng bao gồm:
năng cụ thể, từ đó phát triển kỹ năng chuyên môn tốt hơn
tập trung vào một chức năng nhất định, từ đó tối ưu hóa sử dụng nguồn lực
động được phân tách rõ ràng
Một số nhược điểm như:
hoạt động của tổ chức như một hệ thống liên kết, từ đó dẫn đến việc không tối ưu hóa hoạt động của tổ chức
việc các hoạt động không được phối hợp tốt và làm việc theo đội nhóm không hiệu quả
Việc phân tách theo chức năng có thể dẫn đến việc không tập trung vào khách hàng hoặc sản phẩm, từ đó gây ra việc giảm hiệu quả của tổ chức trong cạnh tranh
5) Anh/ chị hãy trình bày khái niệm và vai trò cơ bản của nhà quản trị? Nêu
ví dụ minh chứng cụ thể cho từ 05 vai trò trở lên trong các vai trò đã nêu? Khái niệm nhà quản trị (hay còn gọi là quản lý) được hiểu là người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một tổ chức, công ty, hay doanh nghiệp Vai trò chính của nhà quản trị là đưa ra quyết định chiến lược, phát triển kế hoạch, định hướng các hoạt động, quản lý tài nguyên và nhân sự để đạt được mục tiêu của tổ chức
Trang 6Những vai trò cơ bản của nhà quản trị và ví dụ đi kèm:
Lãnh đạo: Nhà quản trị là người đi đầu trong quá trình lãnh đạo và quản lý
tổ chức Họ cần xây dựng và thúc đẩy các chiến lược phù hợp để đạt được mục tiêu của tổ chức Ví dụ: Elon Musk - CEO của Tesla, Inc
Quản lý tài chính: Nhà quản trị có trách nhiệm quản lý ngân sách và tài chính của tổ chức để đảm bảo hoạt động được duy trì một cách hiệu quả Ví dụ: Tim Cook - CEO của Apple Inc
Quản lý nhân sự: Nhà quản trị cần phải có kỹ năng quản lý và phát triển nhân viên trong tổ chức, đảm bảo họ có đủ năng lực và trang bị để hoàn thành công việc một cách tốt nhất Ví dụ: Satya Nadella - CEO của Microsoft Corporation
Phân tích thị trường và dự đoán xu hướng: Nhà quản trị phải có khả năng phân tích thị trường và dự đoán xu hướng để đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý Ví dụ: Jeff Bezos - CEO của Amazon.com, Inc
Quản lý sản xuất: Nhà quản trị cần quản lý các hoạt động sản xuất và đảm bảo sản phẩm được sản xuất đạt chất lượng và được giao hàng đúng thời gian Ví dụ: Mary Barra - CEO của General Motors
6) Hãy trình bày khái niệm về marketing? Marketing có vai trò gì đối với doanh nghiệp? Lấy ví dụ minh chứng cho vai trò Khuyến khích sự phát triển
và đưa ra những cái mới của marketing?
Marketing là quá trình quản lý và thực hiện các hoạt động liên quan đến việc xác định, giá, quảng cáo và phân phối sản phẩm và dịch vụ để tạo ra giá trị cho khách hàng và đạt được mục tiêu của doanh nghiệp Nó liên quan đến việc tìm hiểu nhu cầu của khách hàng và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với nhu cầu đó Những vai trò của marketing với doanh nghiệp:
Xác định và tiếp cận khách hàng: Qua việc nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp có thể xác định được nhóm khách hàng tiềm năng và tiếp cận họ một cách hiệu quả
Trang 7 Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ: Marketing giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình tới khách hàng tiềm năng thông qua các kênh truyền thông như quảng cáo, PR, marketing trực tuyến, v.v
Tạo định vị thương hiệu: Marketing giúp doanh nghiệp tạo ra một hình ảnh đối với khách hàng và xác định được vị trí cạnh tranh của mình trong ngành
Tăng doanh số và lợi nhuận: Marketing giúp tăng cường sự quan tâm của khách hàng đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, từ đó tăng doanh
số và lợi nhuận cho doanh nghiệp
Nâng cao mối quan hệ khách hàng: Marketing giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng thông qua việc tạo ra những trải nghiệm tốt và giải quyết các vấn đề phát sinh
Lấy ví dụ minh chứng cho vai trò Khuyến khích sự phát triển và đưa ra những cái mới của marketing? Việc sử dụng truyền thông xã hội để đăng tải nội dung quảng cáo miễn phí giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí marketing mà vẫn đạt được kết quả hiệu quả Tương tự, việc sử dụng kỹ thuật SEO để tối ưu hóa trang web của doanh nghiệp giúp tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm
và thu hút lượng truy cập đông đảo, Sự phát triển của công nghệ cũng đem lại những cách tiếp cận mới cho marketing như chatbot, trò chơi trực tuyến, trải nghiệm thực tế ảo (VR), v.v nhằm tạo ra một trải nghiệm khác biệt cho khách hàng và tạo sự tò mò và tương tác với thương hiệu của doanh nghiệp
7) Anh (chị) hãy trình bày Nhu cầu của người tiêu dùng? Cho biết Động cơ thúc đẩy tiêu dùng? Lấy ví dụ minh chứng cho động cơ thúc đẩy tiêu dùng? Nhu cầu của người tiêu dùng là những mong muốn, nhu cầu về sản phẩm hoặc dịch
vụ mà họ cần để đáp ứng các nhu cầu cá nhân hoặc gia đình Nhu cầu của người tiêu dùng có thể bao gồm:
Nhu cầu cơ bản: đây là những nhu cầu cần thiết để sống sót, bao gồm thức
ăn, nước uống, quần áo và chỗ ở
Nhu cầu an toàn: người tiêu dùng mong muốn sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ an toàn, không gây hại cho sức khỏe và tính mạng của họ
Trang 8 Nhu cầu xã hội: người tiêu dùng có nhu cầu thể hiện bản thân, tạo ra mối quan hệ xã hội và tham gia vào cộng đồng
Nhu cầu sáng tạo: người tiêu dùng có thể mong muốn sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ để phát triển sáng tạo và thúc đẩy sự tiến bộ trong cuộc sống
Nhu cầu kinh tế: người tiêu dùng mong muốn sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý và phù hợp với thu nhập của họ
Nhu cầu về thời gian: người tiêu dùng muốn sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ mà tiết kiệm thời gian và tạo ra sự tiện lợi cho cuộc sống của họ
Nhu cầu về trải nghiệm: người tiêu dùng muốn sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ để tạo ra những trải nghiệm mới và thú vị trong cuộc sống của họ Động cơ thúc đẩy tiêu dùng là các yếu tố hoặc tác động ngoại tại mà thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng Các yếu tố này có thể là những yếu tố cảm xúc, kích thích tâm lý, quảng cáo, giá cả, chất lượng sản phẩm, đánh giá từ người dùng khác và những xu hướng mới
Quảng cáo: Những quảng cáo về một sản phẩm mới với tính năng tiên tiến
và hấp dẫn có thể thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng
Đánh giá từ người dùng khác: Những đánh giá tích cực về sản phẩm từ các người dùng khác cũng có thể thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng
Giá cả: Giá cả cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đưa ra quyết định mua hàng Giá cả cạnh tranh và phù hợp với ngân sách của người tiêu dùng
sẽ thúc đẩy họ đưa ra quyết định mua hàng
Chất lượng sản phẩm: Chất lượng sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, khi sản phẩm có chất lượng tốt, đáng tin cậy, người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua sản phẩm đó hơn
Ví dụ về động cơ thúc đẩy tiêu dùng có thể là việc một công ty sản xuất thực phẩm
ra một sản phẩm mới, chẳng hạn như một loại bánh quy có hương vị mới lạ Công
Trang 9ty sẽ sử dụng các chiến lược quảng cáo và marketing để giới thiệu sản phẩm mới này đến khách hàng tiềm năng
8) Anh (chị) hãy trình bày Bản chất và chức năng của khuyến mãi? Cho biết các hình thức khuyến mãi thông dụng?
Bản chất của khuyến mãi là một hình thức quảng cáo và tiếp thị nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng, tạo động lực để họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty Chức năng chính của khuyến mãi là:
Tăng doanh số: Khuyến mãi được sử dụng để kích thích nhu cầu mua hàng của khách hàng và tăng doanh số bán hàng của công ty
Quảng cáo sản phẩm: Khuyến mãi là một hình thức quảng cáo sản phẩm hiệu quả để giới thiệu sản phẩm mới hoặc tăng sự nhận thức của thương hiệu đối với khách hàng
Tạo sự hài lòng và trung thành của khách hàng: Các chương trình khuyến mãi thường được thiết kế để thể hiện sự quan tâm của công ty đến khách hàng và cung cấp cho họ giá trị thực
Giảm thiểu hàng tồn kho: Các chương trình khuyến mãi có thể giúp giảm thiểu số lượng hàng tồn kho và tăng lượng bán hàng trong một khoảng thời gian ngắn
Cạnh tranh với các đối thủ: Khuyến mãi cũng là một cách để cạnh tranh với các đối thủ trong thị trường và thu hút khách hàng từ các công ty cạnh tranh Các hình thức khuyến mãi thông dụng bao gồm:
Giảm giá: Đây là hình thức khuyến mãi phổ biến nhất, công ty giảm giá một phần hoặc toàn bộ giá sản phẩm hoặc dịch vụ để thu hút khách hàng mua hàng
Quà tặng: Công ty có thể tặng khách hàng các sản phẩm nhỏ hoặc dịch vụ miễn phí như quà tặng để khuyến khích mua hàng
Mua một tặng một: Đây là hình thức khuyến mãi nơi khách hàng được tặng sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí khi mua một sản phẩm khác
Trang 10 Bốc thăm trúng thưởng: Đây là hình thức khuyến mãi nơi khách hàng có cơ hội tham gia bốc thăm trúng thưởng để nhận giải thưởng giá trị
Mua hàng có ưu đãi cho lần mua tiếp theo: Đây là hình thức khuyến mãi nơi khách hàng được cung cấp mã giảm giá hoặc phiếu mua hàng có giá trị giảm giá khi mua hàng lần tiếp theo
Miễn phí vận chuyển: Đây là hình thức khuyến mãi nơi khách hàng được miễn phí phí vận chuyển khi mua hàng
Chương trình tích điểm: Đây là hình thức khuyến mãi nơi khách hàng tích lũy điểm khi mua hàng và có thể đổi điểm để nhận các sản phẩm hoặc dịch
vụ miễn phí hoặc giảm giá
Khuyến mãi qua mạng xã hội: Đây là hình thức khuyến mãi nơi công ty sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram để quảng bá sản phẩm và dịch vụ và cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho người theo dõi của họ 9) Anh/ chị hãy trình bày nội dung của Ngân sách (NS)? Tầm quan trọng của việc lập Ngân sách trong hoạt động doanh nghiệp? Hãy chỉ ra nhân tố nào là quan trọng nhất? Vì sao?
Ngân sách là một bản kế hoạch tài chính chi tiết cho một đơn vị, tổ chức hoặc chính phủ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm tài chính Nó bao gồm dự đoán chi tiêu và thu nhập của đơn vị trong khoảng thời gian đó, và xác
ngân sách, các khoản chi tiêu được phân bổ cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như vật liệu và thiết bị, tiền lương và phúc lợi cho nhân viên, tiền thuê, tiền quảng cáo và tiền nghiên cứu và phát triển Các khoản thu nhập có thể bao gồm doanh thu từ sản phẩm và dịch vụ, tiền thuê và các khoản đóng góp từ các đối tác hoặc nhà tài trợ
doanh nghiệp vì nó giúp cho doanh nghiệp có thể quản lý được tài chính của mình một cách hiệu quả hơn, từ đó giúp cho doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình