Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề điện tử STT Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt 1 电热炉 diànrèlú Bếp điện 2 电磁炉 diàncílú Bếp điện từ 3 充电器 chōngdiànqì Cục sạc 4 电子手表 diànzishŏubiăo Đồng hồ điện t. Từ vựng tiếng trung theo chủ đề điện tử
Trang 1Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề điện tử
ST
4 电电电电 diànzishŏubiăo Đồng hồ điện tử đeo tay
6 电电电电电 diànzǐ xiǎnwēijìng Kính hiển vi điện tử
13 电电电电电 tàiyángnéng diànchí Pin mặt trời
17 电电电电 diàn rèshuǐqì Thiết bị đun nóng nước bằng điện
21 电电电电 diàndòngyáshuā Bàn chải (đánh) răng điện
22 电电电电电电电电
shŏuchíshì diàndòng chōng mǎo jī Bàn ren điện cầm tay
Trang 223 电电电 diànrè bǎn Bếp hâm bằng điện
24 电电电电电 diànshì shèxiàngjī Camera tivi
26 电电电电电电 bùxíng zhě lùfàngjī Cassette tai nghe, walkman
27 电电电电电 diàndòng kāfēi mó Cối xay café (chạy bằng) điện
1 BenQ 电电 míngjī
2 Bluetooth 电电电电 lányá jìshù
3 Bộ đàm 电电电 duìjiǎngjī
4 Bo mạch chủ 电电 zhǔbǎn
5 Bộ nhớ trong, RAM 电电 nèicún
6 Bộ phát wifi 电电电 zhōng jì qì
7 Các thiết bị mạng khác 电电电电电电 qítā wǎngluò shèbèi
8 Cáp quang 电电电电 guāngxiān shèbèi
9 Card hình màn hình 电电 xiǎnkǎ
10 Chuột quang 电电电电 guāngdiàn shǔbiāo
11 CPU 电电电 bǐjìběn
12 Đĩa cứng, máy nghe nhạc online 电电电电电电电电 yìngpán, wǎngluò bòfàng qì
13 Dịch vụ chuyển vùng Quốc tế (roaming) 电电 mànyóu
14 Điện thoại 3G 3G 电电 3G shǒujī
15 Điện thoại cố định 电电电电 gùdìng diànhuà
16 Điện thoại di động 电电 shǒujī
17 Điện thoại di động dạng thanh 电电电电 zhíbǎn shǒujī
18 Điện thoại di động nắp bật 电电电电 fānbǎn shǒujī
19 Điện thoại di động nắp trượt 电电电电 huá gài shǒujī
20 Điện thoại di động trong nước sản xuất 电电电电 guóchǎn shǒujī
21 Điện thoại Iphone 电电电电 píngguǒ shǒujī
22 Điện thoại Iphone 电电电电 píngguǒ shǒujī
23 Điện thoại thông minh 电电电电 zhìnéng shǒujī
24 Đồ dùng máy tính 电电电电电电 diànnǎo xiāngguān yòngpǐn
25 Giao thức ứng dụng không dây 电电电电电电 wúxiàn yìngyòng xiéyì
26 GPRS (dịch vụ vô tuyến tổng 电电电电电电电电 tōngyòng fēnzǔ wúxiàn yèwù
27 Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) 电电电电电电 quánqiú dìngwèi xìtǒng
Trang 328 Internet of Everything, Internet của mọi thứ, Internet của vạn vật 电电电电电, 电电 电
电, 电电电, 电电 电 wànwù hùlián wǎng, wànwù hùlián, wànwù wǎng, wù hùlián wǎng
29 Khung ảnh kỹ thuật số 电电电电 shùmǎ xiàng kuāng
30 Lenovo 电电 liánxiǎng
31 Lưu trữ mạng 电电电电 wǎngluò cúnchú
32 Màn hình CRT CRT 电电电 CRT xiǎnshìqì
33 Màn hình LCD 电电电电电 yèjīng xiǎnshìqì
34 Mạng không dây 电电电电 wúxiàn wǎngluò
35 Mạng Kỹ thuật 电电电电 wǎngluò gōngchéng
36 Máy ảnh kỹ thuật số 电电电电电 shùmǎ shèxiàngtóu
37 Máy ảnh số 电电电电 shùmǎ xiàngjī
38 Máy chơi điện tử đĩa cầm tay 电电电 DVD 电电电 biànxiéshì DVD yóuxì jī
39 Máy nhắn tin 电电电 xiǎo língtōng
40 Máy quay video 电电电 shèxiàngjī
41 Máy tính bảng 电电电电 píngbǎn diànnǎo
42 Máy tính xách tay 电电电电电 bǐjìběn diànnǎo
43 Máy tính xách tay và phụ kiện 电电电电电电电电 bǐjìběn diànnǎo jí pèijiàn
44 MMS (dịch vụ tin nhắn đa phương tiện)电电电电电电电 duōméitǐ xìnxī fúwù
45 Modem 电电电电电 wǎngluò jiāohuànjī
46 Motorola 电电电电 mótuōluōlā
47 Netbook 电电电 shàngwǎngběn
48 Nokia 电电电 nuòjīyà
49 Ổ cứng 电电 yìngpán
50 Ổ cứng cố định 电电电电 gùtài yìngpán
51 Ổ cứng di động 电电电电 yídòng yìngpán
52 Ổ cứng laptop 电电电电电 bǐjìběn yìngpán
53 Phụ kiện điện thoại di động 电电电电 shǒujī pèijiàn
54 Phụ kiện máy tính 电电电电 diànnǎo pèijiàn
55 Pin laptop 电电电电电 bǐjìběn diànchí
56 RAM laptop 电电电电电 bǐjìběn nèicún
57 Samsung 电电 sānxīng
58 Sản phẩm kỹ thuật số 电电电电 shùmǎ chǎnpǐn
59 Siemens 电电电 xīménzi
60 Sim Điện thoại SIM 电 SIM kǎ
61 SMS (dịch vụ tin nhắn ngắn) 电电电电 duǎnxìn fúwù
62 Sony Ericsson 电电电电电 suǒní àilìxìn
63 Thẻ điện thoại 电电电 diànhuàkǎ
64 Thiết bị kiểm tra mạng 电电电电电电 wǎngluò cèshì shèbèi
65 Thiết bị mạng 电电电电 wǎngluò shèbèi
Trang 466 Tường lửa 电电电 fánghuǒqiáng
67 USB U 电 U pán
68 Wifi 电电 wúxiàn
I.Tivi-: --- Diànshì jī
1 Tivi đen trắng: 黑黑黑黑黑 hēibái diànshì jī
2 Tivi màu: 黑黑黑黑黑 cǎisè diànshì jī
3 Truyền hình hữu tuyến: 黑黑黑黑 yǒuxiàn diànshì
4 Truyền hình khép kín: 黑黑黑黑 bìlù diànshì
5 Bộ phận thu: 黑黑黑黑黑 diànshì jiēshōu qì
6 Bóng hình: 黑黑黑 xiǎnxiàngguǎn
7 Vỏ tivi: 黑黑 wàiké
8 Phím chuyển kênh: 黑黑黑黑黑 bōduàn xuǎnzé jiàn
9 Công tắc đóng mở (tivi): 黑黑黑黑 diànyuán kāiguān
10 Nút điều chỉnh âm thanh: 黑黑黑黑黑 yīnliàng tiáojié jiàn
11 Lỗ cắm tai nghe: 黑黑黑黑 ěrjī chā kǒng
12 Nút điều chỉnh âm lượng: 黑黑黑黑黑黑 yīnliàng kòngzhì xuánniǔ
13 Nút điều chỉnh màu: 黑黑黑黑黑黑 sècǎi kòngzhì xuánniǔ
14 Điều chỉnh âm thanh cao: 黑黑黑黑 gāoyīn kòngzhì
15 Điều chỉnh độ trầm: 黑黑黑黑 dīyīn kòngzhì
16 Nút giảm thanh: 黑黑黑 xiāo shēng niǔ
17 Nút điều chỉnh độ sáng tối: 黑黑黑黑黑黑 liàngdù kòngzhì xuánniǔ
18 Nút điều chỉnh kích thước hình: 黑黑黑黑黑黑黑 duìbǐdù kòngzhì xuánniǔ
19 Nút điều chỉnh dự phòng: 黑黑黑黑黑黑 yùzhì kòngzhì xuánniǔ
20 Đèn tín hiệu: 黑黑黑 zhǐshì dēng
21 Đầu cắm ăngten: 黑黑黑黑 tiānxiàn jiētóu
22 Công tắc chọn chất lượng âm thanh: 黑黑黑黑黑黑 yīnxiǎng xuǎnzé kāiguān
Trang 523 Tần số cao: 黑黑黑 shèn gāo pín
24 Tần số siêu cao: 黑黑黑 chāo gāo pín
25 Điều tiết: 黑黑 tiáojié
26 Lỗ cắm ăngten giàn: 黑黑黑黑黑黑 liánjiē tiānxiàn chā kǒng
27 Ăngten trong nhà (ăngten cần): 黑黑黑黑 shìnèi tiānxiàn
28 Cách khắc phục trục trặc kỹ thuật: 黑黑黑黑 gùzhàng duìcè
29 Tạp âm: 黑黑 zàoyīn
30 Màn hình rung: 黑黑黑黑 huàmiàn tiàodòng
31 Hình chập chờn: 黑黑 dié yǐng
32 Nhiễu: 黑黑 gānrǎo
33 Dây điện nguồn: 黑黑黑黑 diànyuán diànxiàn
34 Dây chống sét (cột thu lôi): 黑黑黑 bìléiqì
35 Màn hình: 黑黑 píngmù
36 Dụng cụ điều khiển từ xa: 黑黑黑 yáokòng qì
II Máy giặt-: --- xǐyījī
1 Chương trình chuẩn: 黑黑黑黑 biāozhǔn chéngxù
2 Chuyên giặt: 黑黑黑黑 dāndú xǐyī
3 Giặt khô: 黑黑 gānxǐ
4 Nút giặt vò: 黑黑黑 piǎoxǐ niǔ
5 Nút tháo nước: 黑黑黑 tuōshuǐ niǔ
6 Nút xả nước: 黑黑黑 páishuǐ niǔ
7 Ống dẫn nước vào: 黑黑黑 jìn shuǐguǎn
8 Ống xả nước: 黑黑黑 páishuǐ guǎn
9 Thước đo mực nước: 黑黑黑 shuǐwèi biǎo
Trang 610 Trình tự đơn giản: 黑黑黑黑 jiǎndān chéngxù
III Tủ lạnh-: --- diàn bīngxiāng
1 Nóc tủ lạnh: 黑黑黑黑 dǐngbù táimiàn
2 Ngăn đông lạnh: 黑黑黑 lěngdòng guì
3 Lưới ngăn cách trong ngăn lạnh: 黑黑黑黑黑 lěngdòng guì gé wǎng
4 Khay làm đá: 黑黑黑 zhì bīng pán
5 Giá ngăn bằng kính: 黑黑黑黑 bōlí gé bǎn
6 Ngăn đựng rau: 黑黑黑 shūcài guì
7 Ngăn cửa tủ lạnh: 黑黑黑黑黑黑 bīngguì mén mìfēng diàn
8 Ngăn để trứng: 黑黑 dàn jià
9 Đèn tủ lạnh: 黑黑黑 guì nèi dēng
10 Hộp để thực phẩm tươi sống: 黑黑黑黑黑 xīnxiān shípǐn hé
11 Giá đỡ chuyển động: 黑黑黑黑 zhuǎndòng gē jià
12 Khử tuyết tự động: 黑黑黑黑 zìdòng chú shuāng
13 Cạo tuyết bằng tay: 黑黑黑黑 shǒudòng chú shuāng
14 Chất làm lạnh: 黑黑黑 lěngdòng yè
15 Máy ép, máy nén: 黑黑黑 yāsuō jī
IV Máy điều hòa trong nhà-: ------- shìnèi kōngqì tiáojié qì
1 Bộ phận trong nhà: 黑黑黑 yáokòng qì
2 Đèn hiển thị thao tác: 黑黑黑黑黑 cāozuò xiǎnshì píng
3 Nút ấn chọn phương thức chuyển động: 黑黑黑黑黑黑黑黑 yùnzhuǎn fāngshì xuǎnzé ànniǔ
4 Chuyển động ấm và trừ ẩm: 黑黑黑黑黑黑 wēnhé chúshī yùnzhuǎn
Trang 75 Nút ấn định nhiệt độ trong phòng: 黑黑黑黑黑黑 shìwēn shè dìng ànniǔ
6 Nút điều chỉnh bằng tay hướng luồng khí: 黑黑黑黑黑黑黑黑黑黑 qìliú fāngxiàng shǒudòng kòngzhì ànniǔ
7 Nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ: 黑黑黑黑黑黑黑黑黑黑 shuìmián fāngshì zìdòng yùnzhuǎn ànniǔ
8 Máy đặt trong phòng: 黑黑黑 shìnèi jī
9 Lỗ hút không khí: 黑黑黑黑黑 kōngqì xīrù kǒu
10 Cái mở tấm lái: 黑黑黑 kāi bǎn qì
11 Tấm lái luồng khí nằm: 黑黑黑黑黑黑黑黑 shuǐpíng qìliú fāngxiàng dǎobǎn
12 Tấm lái luồng khí thẳng đứng: 黑黑黑黑黑黑黑黑 chuí zhí qìliú fāngxiàng dǎobǎn
13 Lỗ phun không khí: 黑黑黑黑黑 kōngqì chuī chūkǒu
14 Bộ phận nhận tín hiệu: 黑黑黑黑黑 xìnhào jiēshōu qì
15 Đèn hiệu chuyển động: 黑黑黑黑黑 yùnzhuǎn zhǐshì dēng
16 Nút chuyển động thử khí lạnh: 黑黑黑黑黑黑黑 lěngqì shì yùnzhuǎn ànniǔ
17 Nút chuyển động bắt buộc: 黑黑黑黑黑黑 qiángzhì yùnzhuǎn ànniǔ
18 Màng lọc bụi: 黑黑黑 lǜchén wǎng
19 Máy đặt ngoài nhà: 黑黑黑 shìwài jī
20 Ống xả nước: 黑黑黑 páishuǐ guǎn
21 Đường ống: 黑黑 guǎn lù
22 Đoạn tiếp đất: 黑黑黑黑 jiēdì duānzǐ
23 Cài đặt nhiệt độ trong phòng: 黑黑黑黑 shè dìng shìwēn
24 Tốc độ siêu thấp: 黑黑黑 chāo dīsù
25 Tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu: 黑黑黑黑黑黑黑黑黑 yī xīwàng shè dìng fēngshàn sùdù
26 Chuyển động khởi động nhiệt: 黑黑黑黑黑 rè qǐ yùndòng zhuǎn
27 Chuyển động khử tuyết: 黑黑黑黑 chú shuāng yùnzhuǎn
Trang 828 Thiết bị định giờ: 黑黑黑黑黑 dìngshí qì shèbèi
29 Thiết bị loại bỏ: 黑黑黑黑 qǔxiāo shèbèi
30 Đèn hiệu hẹn giờ mở máy: 黑黑黑黑黑黑黑黑黑黑 kāijī dìngshí qì zhǐbiāo dēng shǎnshuò
31 Hết pin: 黑黑黑黑 diànchí hào wán
32 Thay màng lọc: 黑黑黑黑黑黑 gēnghuàn qīngjié lǜ wǎng