1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng trung chủ đề ngôi sao

1 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng tiếng trung chủ đề ngôi sao
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 11,76 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Trung chủ đề ngôi sao 1 水星 Shuǐxīng Sao Thủy 2 金星 Jīnxīng Sao Kim 3 地球 Dìqiú Trái Đất 4 火星 Huǒxīng Sao Hỏa 5 土星 Tǔxīng Sao Thổ 6 木星 Mùxīng Sao Mộc 7 天王星 Tiānwángxīng Sao T. Từ vựng tiếng trung chủ đề ngôi sao

Trang 1

Từ vựng tiếng Trung chủ đề ngôi sao

1.水水 Shuǐxīng: Sao Thủy

2.水水 Jīnxīng: Sao Kim

3.水水 Dìqiú: Trái Đất

4.水水 Huǒxīng: Sao Hỏa

5.水水 Tǔxīng: Sao Thổ

6.水水 Mùxīng: Sao Mộc

7.水水水 Tiānwángxīng: Sao Thiên Vương

8.水水水 Hǎiwángxīng: Sao Hải Vương

9.水水水 Míngwángxīng: Sao Diêm Vương

Ngày đăng: 09/04/2023, 10:26

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w