1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Nội dung ôn tập CHƯƠNG 1,2 lớp 12- chương trình cơ bản

4 810 4
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 36,22 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :này, Phản ứng thủy phân, xúc tác a

Trang 1

H2SO4, t0

t0

CHƯƠNG 1: ESTE - CHẤT BÉO LUYỆN TẬP

A LÝ THUYẾT

1 Este: Khái niệm, danh pháp, tính chất vật lí

2 Tính chất hóa học

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xúc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit ::

RCOOR' Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H2O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :RCOOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :R'OH

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit ::

RCOOR' Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :RCOONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :R'OH

(R-COO)3C3H5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3R-COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C3H5(OH)3 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

3 Điều chế, ứng dụng

4 Chất béo – Lipit

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Khái Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :niệm, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tính Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vật Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lí

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tính Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :học:

- Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa

- Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hidro Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lỏng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit ::

(CH3[CH2]7CH=CH[CH2]7COO)3C3H5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3H2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(CH3[CH2]16COO)3C3H5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

B BÀI TẬP

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2 B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3 C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :4 D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :5.

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2 B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3 C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :4 D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :5.

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :6 B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3 C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :4 D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :5.

Số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xảy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

A C2H5COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B HO-C2H4-CHO Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : C CH3COOCH3 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :D HCOOC2H5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :metyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :propionat C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :metyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :propyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat.

chế Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trực Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tiếp Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bằng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :duy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gọi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :E Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là:

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :metyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :propionat B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :propyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fomat C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat.

Câu 9: Este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 11: Este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fomiat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 13: Thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kiềm, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :natri Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 14: Este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :metyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :acrilat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 15: Este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vinyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 18: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đốt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cháy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :no, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đơn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CO2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bằng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :O2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đã Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gọi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(đun Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nóng) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhưng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :không Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Na Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cấu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X1, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là:

Trang 2

C H-COO-CH3, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CH3-COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D CH3-COOH, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H-COO-CH3.

Câu 20: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đồ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chuyển Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(mỗi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mũi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phương Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trình Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng):

Tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Z Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :metyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Z Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đồ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là:

A C2H5OH, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CH3COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B CH3COOH, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CH3OH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

gọn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đó Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 23: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :anilin, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :acrylic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phenol, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phenylamoni Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :clorua, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :benzylic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

p-crezol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :này, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dụng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 24: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kiềm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :muối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và

Câu 25: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tristearin Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phẩm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

A C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etanol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B C17H35COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

C C15H31COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D C17H35COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

Câu 26: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tripanmitin Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phẩm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

A C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etanol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B C17H35COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

C C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D C17H35COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

Câu 27: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :triolein Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phẩm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

A C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etanol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B C17H35COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

C C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D C17H33COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

Câu 28: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tristearin Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phẩm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

A C15H31COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etanol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B C17H35COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

C C15H31COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D C17H35COONa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol

được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :11 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1; Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :12; Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :16)

Câu 30: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :6 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cacboxylic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :no Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đơn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :no Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đơn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vừa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :100 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ml Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

1M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gọi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đó Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 31: Để Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hòa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tự Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :do Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :14 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mẫu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :15ml Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :KOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :0,1M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Chỉ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mẫu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất

béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1; Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :16; Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :K Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :39)

Thể Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tích Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thiểu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dùng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 33: Xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :17,24 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vừa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đủ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :0,06 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cô Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cạn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 34: Xà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phòng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :8,8 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bằng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :200 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ml Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :0,2M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Sau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xảy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cô Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cạn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :rắn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khan Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :12, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :16, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Na Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :23)

tráng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gương Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 38: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :11,44 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :no, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đơn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mạch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hở Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :100ml Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1,3M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(vừa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đủ) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :5,98

gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gọi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

hơi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :so Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :16 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 40: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Propyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fomat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :điều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chế Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :từ

Câu 41: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Để Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoà Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :14 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1,5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ml Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :KOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Chỉ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đó Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :A 6 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :B 5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C 7 D 8

Trang 3

t0

H2SO4(đặc), t0

30-350C

Câu 43: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Đun Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nóng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :béo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vừa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đủ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :40 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kg Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :15%, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :giả Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sử Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xảy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(kg) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu

được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dùng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cấu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

NaOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :0,5M Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Giá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trị Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :v Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đã Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dùng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 47: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tử Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :este Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(X) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :no, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đơn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mạch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hở Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thành Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :oxi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chiếm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :36,36 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :% Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đồng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cấu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

CHƯƠNG 2:

GLUCOZƠ - SACCAROZƠ - TINH BỘT – XENLULOZƠ LUYỆN TẬP

A LÝ THUYẾT

1 Trạng thái tự nhiên, cấu tạo phân tử, tính chất vật lí

2 Tính chất hóa học

a) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhóm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :anđehit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozơ): Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

CH2OH[CHOH]4CHO Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+2AgNO3+3NH3 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+H2O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CH2OH[CHOH]4COONH4 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+2Ag Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2NH4NO3 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Fructozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cũng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tráng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bạc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :do Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kiềm, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chuyển Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thành Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozo

b) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhóm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :poliancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(Glucozo, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozo, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozo)

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Glucozo, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozo, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cu(OH)2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hợp Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tan Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :màu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xanh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lam

 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Xenlulozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dụng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nitric Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đậm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đặc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trinitrat:

[C6H7O2(OH)3]n Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3nHNO3 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(đặc) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :[C6H7O2(ONO2)3]n Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :3nH2O

c) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Saccarozo, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhờ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xúc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hay Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :enzim Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thích Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hợp

C6H11O5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :–O- Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C6H11O5 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H2O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C6H12O6 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C6H12O6

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Saccarozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

(C6H10O5)n Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :H2O Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :n Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C6H12O6

Tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoặc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozo

d) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :rượu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

C6H12O6 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2C2H5OH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :+ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2CO2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

3 Ứng dụng, điều chế, sản xuất (chú ý sự chuyển hóa fructozo - glucozo)

B BÀI TẬP

Câu 1: Trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tử Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cacbohyđrat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :luôn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có

Câu 2: Chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuộc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :loại Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đisaccarit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 3: Hai Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đồng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :C Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mantozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ.

A C2H5OH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : B CH3COOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : C HCOOH Phản ứng thủy phân, xúc tác axit : D CH3CHO

Câu 5: Saccarozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có

B phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :NaCl.

C phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cu(OH)2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ở Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhiệt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :độ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thành Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xanh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lam.

D phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit.

Câu 7: Chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tham Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gia Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tráng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gương Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Câu 9: Dãy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gồm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dụng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cu(OH)2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Trang 4

A Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic B Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :andehit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fomic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :natri Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetat.

Câu 10: Để Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :minh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tử Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhiều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nhóm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiđroxyl, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :người Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với

Câu 11: Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :360 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :100%, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Câu 12: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thành Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :rượu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :80% Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Hấp Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thụ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khí Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :CO2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nước Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vôi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dư Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :20 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tủa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Giá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trị Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2,16 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bạc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tủa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Nồng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :độ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(hoặc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mol/l) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đã Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dùng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Ag Phản ứng thủy phân, xúc tác axit := Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :108)

Câu 15: Lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dùng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :để Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :1,82 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sobitol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :80% Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 16: Đun Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nóng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vô Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phẩm Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 17: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đồ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chuyển Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hóa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :→ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :X Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Y Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 18: Tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :mantozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khả Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :năng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tham Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gia Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng

Câu 19: Một Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đun Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nóng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :không tạo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đó Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 20: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dãy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dãy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tham Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gia Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tráng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gương Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 21: Thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :324 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :bột Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :75%, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

Câu 22: Từ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :16,20 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tấn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :người Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ta Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xuất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tấn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trinitrat Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :(biết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tính Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :theo Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :

90%) Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Giá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trị Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 23: Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đimetyl Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ete Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fomic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tác Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dụng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cu(OH)2 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là:

Câu 24: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Muốn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :2610 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khối Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cần Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đem Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 25: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Thuốc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thử Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :để Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :biệt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :và Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hấp Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thụ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nước Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vôi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dư Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tủa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 30: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :41,4 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :với Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :80%, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :khí Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hấp Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thụ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hoàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :toàn Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nước Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vôi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dư

thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tủa Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 31: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thành Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Khí Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sinh Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ra Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nuớc Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :vôi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dư Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :120 Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gam Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :kết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tủa, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :biết Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :hiệu

suất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :quá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trình Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lên Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :men Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đạt Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :60% Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Giá Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trị Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :m Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 32: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Cho Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glucozơ, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :anđehit Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :glixerol, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ancol Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :etylic, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axetilen, Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :fructozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Số Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :lượng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dung Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :dịch Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có

thể Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tham Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gia Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :tráng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :gương Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là

Câu 33: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Khi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thủy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :saccarozơ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thì Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thu Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :được

Câu 34: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Công Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thức Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đây Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :là Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :của Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :xenlulozơ?

Câu 35: Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :Dãy Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :các Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :chất Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :nào Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :sau Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đây Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :đều Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :có Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phản Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :ứng Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :thuỷ Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :phân Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trong Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :môi Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :trường Phản ứng thủy phân, xúc tác axit :axit?

Ngày đăng: 06/05/2014, 15:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w