Hồ Chí Minh… Tuy nhiên, các nghiên cứu thực hiện khảo sát trong giai đoạn 2020 – 2021 và có liên quan tới ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 thì khá hạn chế và hiện tại, các NHTM trên địa
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Vốn là yếu tố thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngân hàng, nơi vốn vừa đóng vai trò phương tiện kinh doanh vừa là đối tượng chủ yếu Để đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững và hiệu quả, ngân hàng cần tập trung vào công tác huy động vốn một cách hiệu quả Huy động vốn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh và mở rộng quy mô của ngân hàng Chính vì vậy, quản lý vốn hiệu quả là yếu tố then chốt giúp ngân hàng nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong thị trường tài chính.
Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính giữa tiết kiệm và đầu tư, là kênh huy động vốn chủ đạo cho nền kinh tế, tuy nhiên nguồn vốn huy động còn chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng lượng vốn nhàn rỗi trong xã hội Hiện nay, nhiều ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn vốn ổn định với chi phí hợp lý, dẫn đến cần thiết phải nâng cao chất lượng huy động vốn phù hợp với đặc thù từng ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng thiếu vốn và cạnh tranh gay gắt trong thu hút nguồn vốn Để cạnh tranh hiệu quả, các ngân hàng phải mở rộng quy mô, phát triển dựa trên nguyên tắc an toàn, bền vững và hiệu quả, trong đó huy động vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế là yếu tố then chốt Các chiến lược thu hút vốn của ngân hàng còn dựa vào lãi suất, chương trình khuyến mãi, sản phẩm tiền gửi và chính sách chăm sóc khách hàng, biến huy động vốn trở thành mặt trận chiến lược giữa các ngân hàng trong cạnh tranh thị phần Tuy nhiên, tình hình tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng tại tỉnh Bình Dương trong những năm gần đây có xu hướng giảm rõ rệt, như giảm từ 4.789 tỷ đồng xuống còn 3.982 tỷ đồng đối với tiền gửi nội tệ từ năm 2017 đến 2020, và tiền gửi của hộ dân cư từ 2.552 tỷ đồng xuống còn 1.812 tỷ đồng trong cùng thời gian Tương tự, tiền gửi có kỳ hạn cũng giảm mạnh, từ 4.742 tỷ đồng xuống còn 3.532 tỷ đồng, đặc biệt là tiền gửi có kỳ hạn từ 12 đến 24 tháng Các nguyên nhân chính của xu hướng này bao gồm cạnh tranh về lãi suất, khách hàng đầu tư bằng các kênh khác và chất lượng dịch vụ gửi tiền chưa đáp ứng mong đợi, dẫn đến khách hàng ngày càng thờ ơ hoặc không còn muốn gửi tiết kiệm tại ngân hàng.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân Devlin và Gerrard (2004) đã phân tích xu hướng về tầm quan trọng của các tiêu chí lựa chọn ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là những tiêu chí đã trở nên quan trọng hơn hoặc ít quan trọng hơn theo thời gian Trong khi đó, Chigamba và Fatoki (2011) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng thương mại của sinh viên đại học tại Nam Phi, sử dụng phương pháp phân tích hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích yếu tố khám phá (EFA) từ dữ liệu khảo sát tại đại học Fort Hare.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định chọn ngân hàng bao gồm chất lượng dịch vụ và địa điểm giao dịch thuận tiện Một số nghiên cứu từ Việt Nam như của Hà Nam Khánh Giao và Hà Minh Đạt (2014) sử dụng mô hình hồi quy để phân tích các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm, trong đó các yếu tố ảnh hưởng tích cực là thương hiệu ngân hàng, ảnh hưởng từ người thân và lãi suất Nghiên cứu đa dạng về đối tượng khảo sát, từ người cao tuổi đến người dân TP Hồ Chí Minh, song các nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn 2020-2021 liên quan đến ảnh hưởng của dịch COVID-19 còn hạn chế Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào tại các ngân hàng thương mại tỉnh Bình Dương đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân Đây chính là khoảng trống nghiên cứu cần được khai thác nhằm đề xuất các khuyến nghị giúp các ngân hàng tăng lượng khách hàng gửi tiết kiệm trong thời gian tới.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nâng cao chất lượng dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của các ngân hàng tại tỉnh Bình Dương trở thành vấn đề cấp thiết để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế Các ngân hàng trong khu vực cần phải đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm phát triển nguồn vốn huy động, tạo điều kiện thúc đẩy các hoạt động kinh doanh đa dạng hơn Chính vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại tỉnh Bình Dương” làm đề tài nghiên cứu luận văn thạc sĩ của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại của khách hàng cá nhân tại Bình Dương giúp hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy việc gửi tiền tiết kiệm Các yếu tố này gồm uy tín ngân hàng, lãi suất cạnh tranh và chất lượng dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của khách hàng Đề xuất các giải pháp như tăng cường hoạt động marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và cạnh tranh về mức lãi suất nhằm thu hút nhiều hơn tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại địa bàn Bình Dương Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng này giúp các ngân hàng thương mại tối ưu chiến lược marketing, hướng tới giữ chân và mở rộng nguồn tiền gửi từ khách hàng cá nhân.
Mục tiêu tổng quát được cụ thể hoá thành các mục tiêu như sau:
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Dương, giúp hiểu rõ các yếu tố quyết định hành vi khách hàng Độ ảnh hưởng của từng yếu tố như lãi suất, dịch vụ khách hàng, uy tín ngân hàng và tiện ích được đánh giá nhằm đề xuất các chiến lược phù hợp để thu hút lượng tiền gửi tiết kiệm lớn hơn Các kết quả phân tích giúp các ngân hàng thương mại hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của khách hàng, từ đó tối ưu hóa dịch vụ và chính sách cạnh tranh Đồng thời, bài viết đề xuất các chính sách nhằm thu hút tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại tại Bình Dương, góp phần thúc đẩy phát triển nguồn vốn và ổn định hệ thống ngân hàng địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu
Để hoàn thành được các mục tiêu nghiên cứu thì cần hoàn thành được các câu hỏi nghiên cứu như sau:
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại (NHTM) để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại tỉnh Bình Dương gồm lãi suất hấp dẫn, uy tín và độ tin cậy của ngân hàng, chất lượng dịch vụ khách hàng, cũng như các chương trình ưu đãi đặc biệt Trong đó, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố phân chia rõ ràng, với lãi suất được xem là yếu tố quyết định hàng đầu, tiếp đến là dịch vụ khách hàng và uy tín ngân hàng Khách hàng thường ưu tiên lựa chọn NHTM có chính sách lãi suất cạnh tranh, dịch vụ tận tâm, và mặt bằng uy tín cao để đảm bảo an toàn, lợi ích lâu dài cho khoản tiết kiệm của mình Các yếu tố này phối hợp tạo thành tiêu chí chính giúp khách hàng đưa ra quyết định phù hợp nhất khi gửi tiền tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại tại Bình Dương.
Các gợi ý chính sách nào được đề xuất nhằm thu hút tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các NHTM trên địa bàn tỉnh Bình Dương ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Hoạt động huy động vốn đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại tỉnh Bình Dương, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng và phát triển của ngân hàng Các yếu tố như lãi suất, độ tin cậy của ngân hàng, dịch vụ khách hàng, và mức độ cạnh tranh trên thị trường đều ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng cá nhân trong việc lựa chọn ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm Hiểu rõ các yếu tố này giúp các NHTM nâng cao chiến lược thu hút khách hàng, từ đó tăng cường khả năng huy động vốn hiệu quả và ổn định.
Phạm vi không gian: Các NHTM trên địa bàn tỉnh Bình Dương
Trong bài viết, chúng tôi tập trung khảo sát khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Dương Dữ liệu được thu thập từ tháng 4 năm 2023, nhằm đánh giá xu hướng, hành vi gửi tiền và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm của khách hàng tại khu vực này Việc thực hiện khảo sát trong khoảng thời gian này giúp cung cấp những số liệu cập nhật, chính xác, phục vụ cho các phân tích và đề xuất chính sách phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
Nghiên cứu định tính được thực hiện qua các phương pháp như thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu, và tham khảo ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực để hoàn thiện mô hình nghiên cứu Mục tiêu chính của nghiên cứu định tính là xây dựng và điều chỉnh các thang đo dựa trên các nghiên cứu trước đó, nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của công cụ đo lường Đối tượng tham khảo ý kiến là các cấp lãnh đạo của các ngân hàng đang hoạt động tại tỉnh Bình Dương, giúp tăng tính khả thi và độ tin cậy của nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng cách khảo sát khách hàng gửi tiền tại các ngân hàng thương mại ở Bình Dương qua bảng câu hỏi tự trả lời, được gửi qua hình thức trực tiếp và trực tuyến Dữ liệu thu thập theo mẫu thuận tiện và được xử lý bằng phần mềm SPSS nhằm đảm bảo độ tin cậy và phân tích dữ liệu chính xác Phân tích dữ liệu gồm kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, khám phá yếu tố EFA để rút ngắn các biến quan sát và xác định nhóm yếu tố trong mô hình nghiên cứu Cuối cùng, phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại Bình Dương.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại gửi tiền tiết kiệm tại tỉnh Bình Dương Kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả huy động vốn và mở rộng ra toàn bộ thị trường Việt Nam Ngoài ra, kết quả này còn làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về lĩnh vực tương tự hoặc các vấn đề liên quan.
Kết cấu luận văn
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Nội dung chương này sẽ nêu ra vấn đề và tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
Từ đó tác giả định hình nội dung nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu cho đề tài.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN
MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu trình bày gồm 7 biến độc lập chính, bao gồm thương hiệu ngân hàng, lãi suất tiền gửi, sự tiện lợi, chất lượng dịch vụ, chính sách khuyến mãi, sự hiện đại về công nghệ và đội ngũ nhân viên phục vụ Các yếu tố này góp phần quan trọng vào việc đánh giá ảnh hưởng của chúng đến quyết định của khách hàng khi lựa chọn ngân hàng Việc phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu này phản ánh quyết định của khách hàng trong việc lựa chọn ngân hàng thương mại để gửi tiền tiết kiệm Nghiên cứu dựa trên các công trình khoa học trước đó và mô hình ban đầu do Hà Nam Khánh Giao và cộng sự xây dựng năm 2020, nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiết kiệm của khách hàng Việc hiểu rõ biến phụ thuộc giúp xác định các yếu tố quyết định chính ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng, từ đó hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc cải thiện dịch vụ và chiến lược tiếp thị Từ các phân tích này, nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả trong việc thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiết kiệm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân được nghiên cứu dựa trên mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế và môi trường kinh doanh của ngân hàng thương mại tại Việt Nam Nghiên cứu này dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt tại tỉnh Bình Dương, nhằm phân tích các yếu tố tác động đến lựa chọn gửi tiền tiết kiệm của khách hàng Do đó, mô hình này phản ánh chính xác thực tế thị trường ngân hàng Việt Nam, giúp đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy hoạt động tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
Trong mô hình ban đầu, chưa nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của công nghệ ngân hàng, do đó, tác giả sẽ bổ sung biến về mức độ hiện đại công nghệ dựa trên nghiên cứu của Tehulu và Wondmagegn (2014) để hoàn thiện mô hình Tác giả cũng điều chỉnh các biến sao cho phù hợp với điều kiện thực tế của ngân hàng, đồng thời tổng hợp các yếu tố từ các nghiên cứu có yếu tố tương đồng để đưa vào mô hình nghiên cứu nhằm nâng cao tính khả thi và chính xác của phân tích.
Mô hình hồi quy đa biến thể hiện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại (NHTM) để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại tỉnh Bình Dương Công thức mô hình gồm các biến độc lập như thu nhập (TH), lực lượng sinh viên (LS), thời gian gửi tiền (TL), và chất lượng dịch vụ (CL) Các hệ số của mô hình cho thấy mối quan hệ tích cực hoặc tiêu cực giữa các yếu tố này với quyết định gửi tiền, giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi khách hàng Việc phân tích các yếu tố trong mô hình cung cấp cơ sở để các ngân hàng có thể điều chỉnh chiến lược marketing và dịch vụ nhằm thu hút nhiều khách hàng gửi tiền tiết kiệm hơn.
Trong ngành ngân hàng, quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân (QD) ngày càng được thúc đẩy bởi các yếu tố như thương hiệu ngân hàng (TH) uy tín và lãi suất tiền gửi tiết kiệm (LS) hấp dẫn Sự tiện lợi (TL) trong quy trình gửi tiền, chất lượng dịch vụ (CL) cao cùng các chính sách khuyến mãi (KM) hấp dẫn là những ưu điểm nổi bật giúp thu hút khách hàng Ngoài ra, sự hiện đại về công nghệ (CN) và đội ngũ nhân viên phục vụ (NV) chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của khách hàng và xây dựng lòng tin lâu dài.
Hình 3.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nguồn: Đề xuất của tác giả 3.1.2 Giả thuyết nghiên cứu
3.1.2.1 Đối với thương hiệu ngân hàng Đối với một tổ chức làm ăn kinh doanh đặc biệt là ngân hàng thì thương hiệu hay hình ảnh của ngân hàng là một yếu tố cực kì quan trọng nó thể hiện cho sự uy tín và thế mạnh của ngân hàng trong hệ thống ngân hàng Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020) Đồng thời thương hiệu ngân hàng là đại diện cho tất cả niềm tin hay suy nghĩ của khách hàng đến hoạt động của ngân hàng đồng thời nó thể hiện lời hứa của ngân hàng về sự hoạt động để tạo niềm tin cho khách hàng Thương hiệu ngân hàng chính là một yếu tố quan trọng để khách hàng quyết định việc tiếp tục và tạo động lực giao dịch với ngân hàng (Gunasekara và cộng sự, 2018) và tạo niềm tin rất lớn với khách hàng theo Nguyễn Kim Nam và Trần Thị Tuyết Vân (2015); Lê Đức Thủy và Phạm Thu Hằng (2017) Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết sau:
Thương hiệu ngân hàng có tác động tích cực đến quyết định của khách hàng cá nhân trong việc lựa chọn Ngân hàng thương mại (NHTM) để gửi tiền tiết kiệm tại tỉnh Bình Dương Các yếu tố về thương hiệu ngân hàng như uy tín, độ tin cậy và hình ảnh thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và thúc đẩy khách hàng gửi tiền Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi khách hàng nhận thấy thương hiệu ngân hàng mạnh và có danh tiếng tốt, họ sẽ có xu hướng ưu tiên gửi tiết kiệm tại các ngân hàng này Do đó, các ngân hàng cần chú trọng xây dựng thương hiệu vững mạnh nhằm nâng cao sự hài lòng và lựa chọn của khách hàng cá nhân trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
3.1.2.2 Đối với lãi suất tiền gửi tiết kiệm
Lãi suất tiền gửi là phần thu nhập từ khoản đầu tư an toàn của khách hàng tại ngân hàng, khiến họ ưu tiên lựa chọn các ngân hàng trả lãi suất cao hơn để tối đa hóa lợi nhuận (Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2020) Vì lãi suất tiền gửi luôn được ngân hàng công khai rộng rãi, khách hàng dễ dàng so sánh giữa các ngân hàng, buộc các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất phù hợp với sản phẩm và lợi ích của khách hàng để duy trì cạnh tranh (Gunasekara và cộng sự, 2018) Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết liên quan đến vai trò của lãi suất tiền gửi trong quyết định của khách hàng.
H2: Lãi suất tiền gửi có tác động cùng chiều với quyết định lựa chọn các NHTM trên địa bàn tỉnh Bình Dương để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân
3.1.2.3 Đối với sự tiện lợi
Khách hàng thường sẽ thích giao dịch với những ngân hàng đáp ứng được sự tiện dụng về cơ sở vật chất đến thủ tục giao dịch (Hà Nam Khánh Giao và cộng sự; 2020; Gunasekara và cộng sự, 2018) Sự tiện lợi của cơ sở vật chất bao gồm địa điểm các ngân hàng tọa lạc, sự bố trí phòng ban giao dịch thuận tiện động lực lớn để khách hàng nhanh chóng đưa ra quyết định và giới thiệu cho bạn bè người thân mình đến ngân hàng giao dịch (Nguyễn Kim Nam và Trần Thị Tuyết Vân, 2015) Mặt khác, sự tiện lợi tạo ra lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng so với các ngân hàng khác trong hệ thống và tạo ra sự hài lòng ngày càng cao với khách hàng (Lê Đức Thủy và Phạm Thu Hằng, 2017) Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết sau:
Sự tiện lợi của các ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bình Dương ảnh hưởng tích cực đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân Khách hàng ngày càng ưu tiên lựa chọn các NHTM mang lại dịch vụ tiện lợi, giúp họ dễ dàng thực hiện các giao dịch tiết kiệm Chất lượng dịch vụ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin và thúc đẩy khách hàng gửi tiền lâu dài Việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn góp phần giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh gay gắt Các ngân hàng cần chú trọng cả về tiện lợi lẫn chất lượng dịch vụ để thúc đẩy quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Bình Dương.
Sản phẩm tiền gửi tiết kiệm là dịch vụ quan trọng mang lại nguồn lợi cho ngân hàng, vì vậy yêu cầu về chất lượng dịch vụ là yếu tố cần thiết Chất lượng dịch vụ đối với sản phẩm này tập trung vào quy trình mở tài khoản nhanh chóng, chính xác và linh hoạt, đồng thời tích hợp ứng dụng Internet, như đã đề cập trong nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020) Bên cạnh đó, việc chăm sóc khách hàng sau giao dịch gửi tiền cũng đóng vai trò quyết định khách hàng có gửi tiền lâu dài hay chuyển sang ngân hàng khác, chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt cạnh tranh của ngân hàng (Gunasekara và cộng sự, 2018) Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết rằng chất lượng dịch vụ càng cao sẽ nâng cao mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng trong lĩnh vực gửi tiết kiệm.
Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến quyết định của khách hàng cá nhân trong việc lựa chọn các ngân hàng thương mại (NHTM) tại tỉnh Bình Dương để gửi tiền tiết kiệm Khi dịch vụ ngân hàng được cải thiện, khách hàng cảm thấy yên tâm và tin tưởng hơn vào ngân hàng, từ đó ưu tiên gửi tiền tại các ngân hàng có dịch vụ tốt Chất lượng dịch vụ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khách hàng và thúc đẩy quyết định gửi tiền tiết kiệm lâu dài.
3.1.2.5 Đối với chính sách khuyến mãi Đối với khách hàng ngoài việc được nhận thu nhập từ lãi tiền gửi, các chính sách dịch vụ tốt, lãi suất ưu đãi thì họ luôn muốn nhận những chính sách khuyến mãi bằng quà tặng, các chương trình tri ân khách hàng như ngày sinh nhật, lễ tết, giáng sinh, có voucher giảm giá của các công ty liên kết với ngân hàng hay các phần thưởng nghỉ dưỡng, Nếu ngân hàng có những chính sách này sẽ làm gia tăng được quyết định và thu hút khách hàng gửi tiền nhiều hơn đây là kết quả nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020) Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết sau:
Quy trình nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện của kết quả Trong đó, nghiên cứu định tính được thực hiện trước nhằm khám phá các yếu tố và sâu hơn về nội dung, sau đó là nghiên cứu định lượng tiến hành ngay sau để xác nhận và mở rộng các phát hiện Quá trình này thể hiện rõ qua quy trình nghiên cứu khách quan, hệ thống và theo đúng nguyên tắc khoa học.
Hình 3.2: Quy trình nghiên cứu
Nguồn: Đề xuất của tác giả 3.2.1 Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm mục đích khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát dùng để đo lường các khái niệm nghiên cứu, đảm bảo độ chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Các bước trong quá trình này, như được trình bày trong Hình 3.1, giúp xác định rõ các biến quan sát cần thiết và điều chỉnh chúng phù hợp với nội dung nghiên cứu Việc này góp phần nâng cao tính khả thi và độ tin cậy của quá trình đo lường các khái niệm trong nghiên cứu.
Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu
Trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, tác giả đã xây dựng thang đo nháp để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại (NHTM) trên địa bàn tỉnh Bình Dương của khách hàng cá nhân.
Trong Bước 3, kỹ thuật thảo luận nhóm được sử dụng với các chuyên gia và nhà quản lý ngân hàng tại các NHTM ở Bình Dương nhằm thu thập ý kiến về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân trên địa bàn Mục đích của buổi thảo luận là điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát phù hợp để đo lường các yếu tố khảo sát, tập trung vào ý kiến chuyên gia về 7 nhóm yếu tố chính đã được xác định từ các nghiên cứu liên quan, gồm: Thương hiệu ngân hàng (TH), Lãi suất tiền gửi (LS), Sự tiện lợi (TL), Chất lượng dịch vụ (CL), Chính sách khuyến mãi (KM), Sự hiện đại về công nghệ (CN), và Đội ngũ nhân viên phục vụ (NV).
Sau khi có bảng câu hỏi sơ bộ, tác giả điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát phù hợp để đo lường các yếu tố khảo sát, nhằm xây dựng bảng câu hỏi chính thức cho mô hình nghiên cứu Các yếu tố chính gồm Thương hiệu ngân hàng (TH), Lãi suất tiền gửi (LS), Sự tiện lợi (TL), Chất lượng dịch vụ (CL), Chính sách khuyến mãi (KM), Sự hiện đại về công nghệ (CN), và Đội ngũ nhân viên phục vụ (NV).
Bước 5 là hoàn thiện thang đo chính thức cho các yếu tố trong mô hình nghiên cứu, đồng thời xây dựng bảng câu hỏi khảo sát để tiến hành nghiên cứu định lượng một cách chính xác Việc này đảm bảo các yếu tố được đo lường rõ ràng, phù hợp và có độ tin cậy cao, góp phần tăng tính chính xác của kết quả nghiên cứu Hoàn thiện thang đo là bước quan trọng để đảm bảo các dữ liệu thu thập từ câu hỏi khảo sát phản ánh đúng các khía cạnh cần nghiên cứu, từ đó nâng cao hiệu quả của phân tích và kết luận trong nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện sau nghiên cứu định tính để điều chỉnh lại các biến quan sát dựa trên kết quả sơ bộ, từ đó xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chính thức Bảng câu hỏi này giúp thu thập dữ liệu từ khách hàng cá nhân gửi tiền tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Dương, không phân biệt giới tính, công việc hay xuất thân Phương pháp thu thập dữ liệu chính từ khảo sát này bao gồm phỏng vấn trực tiếp hoặc gửi email, đảm bảo tính chính xác và đủ dữ liệu để phân tích.
Dựa trên bảng câu hỏi chính thức và khảo sát chính thức với mẫu 400 khách hàng, kết quả dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 22.0 để đưa ra các thống kê chính xác Quá trình này diễn ra sau các bước nghiên cứu định tính theo hình 3.1, giúp đảm bảo độ tin cậy và khách quan trong kết quả nghiên cứu.
Sau khi thu thập dữ liệu từ quá trình khảo sát khách hàng, tác giả tiến hành nhập liệu, loại bỏ các bảng câu hỏi không phù hợp và làm sạch dữ liệu để đảm bảo tính chính xác Tiếp theo, kiểm tra phân phối chuẩn của dữ liệu để xác định tính hợp lệ của tập dữ liệu Để đánh giá độ tin cậy của thang đo, tác giả thực hiện phân tích Cronbach’s Alpha, giúp loại bỏ các quan sát không phù hợp và nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Trong bước 7, thực hiện kiểm định yếu tố khám phá (EFA) để đánh giá các biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm đo lường sự hội tụ của các quan sát Quá trình này giúp xác định các yếu tố chính đại diện cho nhóm biến quan sát, từ đó chọn ra yếu tố tiêu biểu để tiếp tục các phân tích tiếp theo Việc này đảm bảo tính hợp lệ và cô đọng trong việc phân tích dữ liệu, tối ưu hóa quá trình nghiên cứu.
Trong bước 8, tác giả sử dụng các yếu tố đại diện xác định từ kết quả kiểm định EFA làm biến độc lập để xây dựng mô hình hồi quy Sau đó, tác giả thảo luận kết quả của mô hình hồi quy, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa các biến Đồng thời, quá trình kiểm định các khuyết tật của mô hình như đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai thay đổi được thực hiện để đảm bảo độ chính xác và tính hợp lệ của phân tích hồi quy.
Sau khi phân tích kết quả mô hình hồi quy, cần tiến hành thảo luận để so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trước nhằm xác định tính nhất quán và sự khác biệt Việc so sánh này giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những đề xuất chính sách phù hợp Các kết quả này có thể cung cấp những hàm ý chiến lược quan trọng để thúc đẩy mục tiêu nghiên cứu hoặc phát triển bền vững.
Phương pháp xây dựng thang đo cho các yếu tố trong mô hình
Sau khi thảo luận nhóm trong nghiên cứu sơ bộ, thang đo đã được hiệu chỉnh phù hợp, xây dựng lại dựa trên đề xuất của các chuyên gia Để đo lường các biến quan sát, nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ rất không đồng ý đến rất đồng ý, với các mức điểm từ 1 đến 5, trong đó 1 là lựa chọn rất không đồng ý và 5 là lựa chọn rất đồng ý Việc này giúp đảm bảo độ chính xác và khả năng phản ánh chân thực ý kiến của các đối tượng nghiên cứu.
Bảng 3.1: Thang đo các yếu tố trong mô hình nghiên cứu
STT Mô tả thang đo Ký hiệu Nguồn
I Thương hiệu ngân hàng TH
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(1) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền là một ngân hàng nổi tiếng trong hoạt động huy động tiền gửi TH1
(2) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền là một ngân hàng uy tín TH2
(3) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền có bề dày về lịch sử hoạt động TH3
(4) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền được nhiều người biết đến TH4
(5) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền có bộ nhận dạng thương hiệu dễ dàng được nhận ra TH5
STT Mô tả thang đo Ký hiệu Nguồn
II Lãi suất tiền gửi LS
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(6) Lãi suất tiền gửi tại các NHTM có tính cạnh tranh trên thị trường LS1
(7) Lãi suất tại các NHTM linh hoạt theo từng sản phẩm tiền gửi tiết kiệm LS2
(8) Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại các NHTM được công khai, niêm yết rõ ràng LS3
(9) Anh/Chị có thỏa mãn với mức lãi suất mà các NHTM giao dịch với mình LS4
(10) Các NHTM có mức lãi suất tạo ra thu nhập thụ động ổn định cho quý Anh/Chị LS5
III Sự tiện lợi TL
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(11) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền có những phòng giao dịch được đặt rộng khắp TL1
(12) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền được đặt tại địa điểm thuận tiện, an toàn cho khách hàng TL2
(13) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền đầy đủ tiện nghi để khách hàng giao dịch TL3
(14) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền tạo mọi điều kiện thuận lợi cho khách hàng giao dịch TL4
IV Chất lượng dịch vụ CL
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(15) Quy trình giao dịch tại ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền rất đơn giản dễ hiểu CL1
(16) Giao dịch tại ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền rất nhanh chóng và tiện lợi CL2
(17) Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền có các kênh giao dịch đa dạng (điện thoại, internet, ) CL3
Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền có dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo, tận tình CL4
Ngân hàng Anh/Chị đang gửi tiền giải quyết các thắc mắc và khiếu nại nhanh chóng và thỏa đáng CL5
V Chính sách khuyến mãi KM Hà Nam
Khánh Giao và cộng sự
(20) Anh/Chị có thể dễ dàng cập nhật sản phẩm tiền gửi tiết kiệm mới tại các NHTM KM1
(21) Các sản phẩm khuyến mãi luôn được cung cấp thường xuyên tại các NHTM KM2
STT Mô tả thang đo Ký hiệu Nguồn
(22) Các NHTM luôn có chương trình khuyến mãi đính kèm khi gửi các gói sản phẩm tiền tiết kiệm KM3
(23) Các NHTM luôn có chương trình tặng quà, voucher cho khách hàng gửi tiền tiết kiệm vào các dịp lễ tết KM4
VI Sự hiện đại về công nghệ CN
(24) Các ngân hàng Anh/Chị gửi tiền có các trụ ATM rộng khắp và công nghệ mới CN1
(25) Các ngân hàng Anh/Chị gửi tiền có cung cấp những ứng dụng hay trang web hiện đại và tính năng đổi mới CN2
(26) Các ngân hàng Anh/Chị gửi tiền có các công cụ để bảo vệ sự bảo mật, an toàn thông tin của khách hàng CN3
(27) Các ngân hàng Anh/Chị gửi tiền có sự đổi mới công nghệ liên tục theo xu hướng CN4
VII Đội ngũ nhân viên phục vụ
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(28) Nhân viên tại các NHTM làm việc với thao tác chuyên nghiệp NV1
(29) Nhân viên tại các NHTM năng động, xinh đẹp, lịch sự, vui vẻ và thân thiện với khách hàng NV2
(30) Nhân viên tại các NHTM hướng dẫn khách hàng hoàn thành các thủ tục chi tiết, tỉ mỉ NV3
(31) Nhân viên tại các NHTM nắm bắt những nhu cầu của khách hàng khi giao dịch NV4
(32) Nhân viên tại các NHTM luôn tư vấn cho khách hàng những sản phẩm tối ưu cho khách hàng NV5
VIII Quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân QD
Hà Nam Khánh Giao và cộng sự
(33) Ngân hàng hiện tại đang gửi tiền luôn là lựa chọn hàng đầu của Anh/Chị khi muốn gửi tiền tiết kiệm QD1
(34) Tôi hoàn toàn yên tâm khi gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng hiện tại QD2
(35) Tôi sẽ giới thiệu cho gia đình, bạn bè, người thân gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng hiện tại QD3
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Thống kê kết quả mẫu nghiên cứu
Kết quả thống kê mô tả mẫu được trình bày ở Bảng 4.1
Bảng 4.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các phân loại
Phân loại Tần số Tần suất
Cao đẳng/trung cấp 69 20,8% Đại học 213 64,4%
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Theo kết quả bảng 4.1 thì trong 331 người được khảo sát thì giới tính nam là
Trong tổng số người khảo sát, nữ giới chiếm tỷ lệ cao nhất với 246 người, tương đương 74,3%, trong khi nam giới chiếm 25,7% với 85 người Về độ tuổi, nhóm người từ 23 đến 35 tuổi chiếm đa số với 229 người (69,2%), tiếp theo là nhóm dưới 23 tuổi với 41 người (12,4%), nhóm từ 36 đến 50 tuổi có 57 người (17,2%), và nhóm trên 50 tuổi chỉ có 4 người, chiếm tỷ lệ 1,2%.
Trong tổng số người tham gia khảo sát, trình độ học vấn của họ đa dạng Cụ thể, có 6 người trình độ THPT, chiếm tỷ lệ 1,8%; 69 người có trình độ cao đẳng/trung cấp, chiếm tỷ lệ 20,8%; 213 người có bằng đại học, chiếm tỷ lệ 64,4%; và 43 người đã có trình độ sau đại học, chiếm tỷ lệ 13% Các số liệu này thể hiện mức độ học vấn của cộng đồng một cách rõ ràng và chi tiết.
Trong số những người khảo sát, có 31 người làm nghề kinh doanh, chiếm tỷ lệ 9,4%; 204 người là nhân viên văn phòng, chiếm tỷ lệ 61,6%; và một số người làm công việc kỹ thuật, phản ánh đa dạng về ngành nghề và phân bổ tỷ lệ phù hợp trong mẫu khảo sát.
Trong tổng số người khảo sát, 39 người (11,8%) chọn công việc khác Thu nhập hàng tháng của họ phân bổ đa dạng, với phần lớn (56,5%) có thu nhập từ 8 đến dưới 15 triệu đồng, tiếp theo là 26% với thu nhập từ 15 đến dưới 20 triệu đồng, 15,6% có thu nhập trên 20 triệu đồng, và chỉ có 2,1% với thu nhập dưới 8 triệu đồng.
Thời gian gửi tiền dưới 1 năm là 175 người chiếm tỷ lệ 52,9%; từ 1 đến 2 năm là 150 người chiếm tỷ lệ 45,3% và trên 2 năm có 6 người chiếm tỷ lệ 1,8%.
Kết quả nghiên cứu
4.2.1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha
Bảng 4.2: Tóm tắt kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha Biến
Trung bình thang đo nếu loại biến
Phương sai thang đo nếu loại biến
Cronbach's Alpha nếu loại biến Thang đo thương hiệu ngân hàng với Cronbach’s Alpha = 0,892
Thang đo lãi suất tiền gửi với Cronbach’s Alpha = 0,896
Trung bình thang đo nếu loại biến
Phương sai thang đo nếu loại biến
Cronbach's Alpha nếu loại biến
Thang đo sự tiện lợi với Cronbach’s Alpha = 0,748
Thang đo chất lượng dịch vụ với Cronbach’s Alpha = 0,881
Thang đo chính sách khuyến mãi với Cronbach’s Alpha = 0,818
Thang đo sự hiện đại của công nghệ với Cronbach’s Alpha = 0,790
Trung bình thang đo nếu loại biến
Phương sai thang đo nếu loại biến
Cronbach's Alpha nếu loại biến Thang đo đội ngũ nhân viên phục vụ với Cronbach’s Alpha = 0,909
Thang đo quyết định gửi tiền với Cronbach’s Alpha = 0,820
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Kết quả theo Bảng 4.2 cho thấy tất cả các thang đo về Thương hiệu ngân hàng (TH), Lãi suất tiền gửi (LS), Sự tiện lợi (TL), Chất lượng dịch vụ (CL), Chính sách khuyến mãi (KM), Sự hiện đại về công nghệ (CN), Đội ngũ nhân viên phục vụ (NV) và Quyết định gửi tiền (QD) đều có hệ số Cronbach’s Alpha vượt ngưỡng 0,6, cụ thể lần lượt là 0,892; 0,896; 0,748; 0,881; 0,818; 0,790; 0,909; 0,820, cho thấy các thang đo đảm bảo độ tin cậy cao Đồng thời, các hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3, khẳng định tính phù hợp và độ chính xác của các thang đo trong nghiên cứu.
4.2.2 Phân tích yếu tố khám phá EFA
4.2.2.1 Đối với các biến độc lập
Sau khi kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các thành phần trong thang đo, nghiên cứu tiếp tục thực hiện phân tích EFA để xác định các yếu tố thực sự đại diện cho các biến quan sát trong thang đo Mục đích của phân tích EFA là để xác định các yếu tố tiềm tàng phản ánh các biến quan sát, giúp làm rõ cấu trúc thang đo Các yếu tố đại diện cho 32 biến quan sát của biến độc lập được xác định dựa trên kết quả phân tích EFA Quá trình phân tích EFA được thực hiện qua các kiểm định nhằm đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các yếu tố được trích xuất.
Bảng 4.3: Kết quả phân tích EFA cho các khái niệm đo lường
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập cho thấy hệ số KMO đạt 0,831, nằm trong khoảng phù hợp từ 0,5 đến 1, xác nhận rằng phương pháp EFA phù hợp với dữ liệu thực tế Kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig dưới 0,05, cho thấy các biến quan sát có mối liên hệ tuyến tính rõ ràng với các yếu tố tiềm ẩn Qua quá trình phân tích, EFA đã trích ra được 7 yếu tố đại diện cho các yếu tố quan trọng trong dữ liệu, giúp làm rõ cấu trúc của biến độc lập một cách chính xác và dễ hiểu.
Trong phân tích hiện tượng, 32 biến quan sát có giá trị Eigenvalues là 1,576, lớn hơn 1, cho thấy các yếu tố khai thác có thể giải thích đáng kể biến động của dữ liệu Bảng phương sai tích lũy thể hiện rằng các yếu tố này giải thích tới 68,896% biến động của 32 biến đo lường, giúp làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chính đến tổng thể dữ liệu Chỉ số KMO đạt 0,707 nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1, chứng tỏ phân tích khám phá EFA phù hợp với dữ liệu thực tế Kết quả kiểm định Bartlett với Sig nhỏ hơn 0,05 xác nhận rằng các biến quan sát có mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ với các yếu tố được trích xuất Phân tích EFA đã trích ra một yếu tố chính với Eigenvalues là 2,209, vượt qua ngưỡng 1, cùng với phương sai tích lũy đạt 73,637%, cho thấy yếu tố này giải thích tốt biến động của 3 biến đo lường Các biến quan sát trong từng yếu tố, cụ thể trong yếu tố chính, đều có hệ số tải yếu tố lớn hơn 0,55, phù hợp tiêu chuẩn xác định yếu tố Cuối cùng, yếu tố đại diện cho quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng gồm 3 biến quan sát QD1, QD2, QD3 và được đặt tên là yếu tố QD.
Bảng 4.4: Ma trận hệ số tương quan
QD TH LS TL CL KM CN NV
QD TH LS TL CL KM CN NV
** Tương ứng với mức ý nghĩa là 1%
* Tương ứng với mức ý nghĩa là 5%
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Ma trận hệ số tương quan tại bảng 4.6 cho thấy rõ mối liên hệ giữa các cặp biến trong mô hình, trong đó các biến độc lập như TH, LS, TL, CL, KM, CN, NV đều có mức tương quan đáng kể về mặt thống kê với biến phụ thuộc Những kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố trong mô hình nghiên cứu của chúng tôi.
Các biến độc lập như TH, LS, TL, CL, KM, CN và NV đều có mối tương quan dương với biến phụ thuộc QD, đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% Điều này cho thấy yếu tố thương hiệu ngân hàng, lãi suất tiền gửi, sự tiện lợi, chất lượng dịch vụ, chính sách khuyến mãi, công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân viên phục vụ đều ảnh hưởng tích cực đến quyết định gửi tiền tiết kiệm trực tuyến của khách hàng cá nhân.
Phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại (NHTM) của khách hàng cá nhân khi gửi tiền tiết kiệm tại tỉnh Bình Dương, đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu Các yếu tố này bao gồm các đặc điểm cá nhân và nhận thức về ngân hàng, góp phần làm rõ các yếu tố then chốt tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm Kết quả phân tích giúp xác định những yếu tố có ảnh hưởng rõ ràng đến hành vi của khách hàng, từ đó hỗ trợ ngân hàng trong việc xây dựng các chiến lược tiếp thị phù hợp nhằm tăng cường sự thu hút khách hàng.Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại tỉnh Bình Dương, đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về hành vi khách hàng Các yếu tố này bao gồm các đặc điểm cá nhân, nhận thức về ngân hàng và các yếu tố tâm lý khác, góp phần làm rõ các yếu tố quyết định hành vi gửi tiết kiệm Kết quả phân tích cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác cho các ngân hàng trong việc xây dựng các chiến lược tiếp thị và dịch vụ phù hợp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng tại địa phương.
QD=β0 + β1×TH + β2×LS + β3×TL + β4×C L+ β5×KM + β6×CN + β7×NV
Bảng 4.5: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy
Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa
Hệ số hồi quy đã chuẩn hóa t Sig
Hệ số Sai số chuẩn Tolerance VIF
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Trong bảng 4.7, cột mức ý nghĩa Sig cho thấy tất cả các biến số TH; LS; TL; CL; KM; CN; NV đều có hệ số hồi quy có giá trị Sig nhỏ hơn 0,05, chứng tỏ các biến này có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn ngân hàng thương mại để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Bình Dương Mô hình xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm được xây dựng dưới dạng: QD = 0,244×TH + 0,299×LS + 0,191×TL + 0,132×CL + 0,151×KM + 0,242×CN + 0,095×NV, thể hiện sự tác động cùng lúc của các biến này đối với quyết định của khách hàng.
Bảng 4.6: Tóm tắt mô hình
Mô hình R R 2 R 2 hiệu chỉnh Sai số của ước lượng
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Dựa trên kết quả từ bảng 4.8, hệ số xác định R² là 0,613, cho thấy 61,3% biến đổi của quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân được giải thích bởi các yếu tố trong mô hình hồi quy Điều này chứng tỏ mô hình có khả năng dự đoán khá tốt hành vi gửi tiền tiết kiệm của khách hàng dựa trên các biến độc lập được nghiên cứu.
Bảng 4.7: Phân tích phương sai
Mô hình Tổng bình phương Bậc tự do Trung bình bình phương F Sig
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Kết quả từ bảng 4.7 cho thấy hệ số Sig = 0,000 < 0,01 và giá trị F = 73,127, xác nhận rằng mô hình phù hợp với dữ liệu thực tế Điều này có nghĩa là các biến độc lập có mối quan hệ tuyến tính rõ ràng với biến phụ thuộc, với mức độ tin cậy lên đến 99%.
4.2.5 Kiểm định tính phù hợp của mô hình
4.2.5.1 Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
Bảng 4.8: Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
Biến Thống kê cộng tuyến
Biến Thống kê cộng tuyến
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS
Hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình được đo lường thông qua hệ số VIF, với quy chuẩn là VIF nhỏ hơn 5 thể hiện không có hiện tượng đa cộng tuyến Trong nghiên cứu thực nghiệm, các biến có hệ số VIF nhỏ hơn 2 cho thấy mô hình không xảy ra đa cộng tuyến, như kết quả trong bảng 4.10 đã xác nhận Ngược lại, nếu VIF lớn hơn 5 sẽ cảnh báo presence của đa cộng tuyến trong mô hình.
4.2.5.2 Kiểm định hiện tượng tự tương quan
Hiện tượng tự tương quan trong mô hình được kiểm định bằng hệ số Durbin – Watson, trong đó hệ số lớn hơn 1 và nhỏ hơn 3 cho thấy mô hình không có hiện tượng tự tương quan Kết quả tại Bảng 4.6 cho thấy hệ số Durbin – Watson là 1,959, xác định rằng mô hình không gặp phải vấn đề tự tương quan.
4.2.5.3 Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi
Kiểm định phương sai thay đổi được thực hiện thông qua kiểm định Spearman để xác định mối tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình và phần dư Kết quả cho thấy 7 biến độc lập đều có mức ý nghĩa Sig lớn hơn 0,05, chứng tỏ không có tương quan đáng kể giữa các biến độc lập và phần dư Điều này xác nhận rằng không có hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình này, đảm bảo tính ổn định và phù hợp của mô hình phân tích.