HOÀNG NAM SƠN GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ HÀNG NHẬP KHẨU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM VIETTINBANK LUẬN
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của thanh toán quốc tế
Quan hệ quốc tế gồm nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, ngoại giao, văn hóa, khoa học kỹ thuật Trong đó, quan hệ kinh tế (chủ yếu là ngoại thương) đóng vai trò trung tâm, là cơ sở để các quan hệ kinh tế quốc tế khác hình thành và phát triển Quá trình các hoạt động quốc tế dẫn tới yêu cầu phải có trật tự, thanh toán giữa các chủ thể tham gia, từ đó hình thành và phát triển hoạt động thanh toán quốc tế Trong đó, ngân hàng là cầu nối trung gian giúp các bên thực hiện các giao dịch quốc tế một cách an toàn và hiệu quả.
Thanh toán quốc tế là hoạt động thực hiện nghĩa vụ trả và hưởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và giữa các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài Đây còn là quá trình giao dịch tài chính giữa các tổ chức, cá nhân trong và ngoài quốc gia, cũng như giữa các quốc gia với tổ chức quốc tế Các hoạt động này thường diễn ra dựa trên các quan hệ ngân hàng và chính sách của các quốc gia liên quan.
Từ khái niệm trên, thị trường quốc tế thể hiện rõ vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế toàn cầu Trong thực tế, hoạt động quốc tế thường diễn ra liên tục và không ngừng mở rộng quy mô Chính vì vậy, hoạt động kinh tế quốc tế hình thành dựa trên cơ sở hoạt động ngoại thương và đầu tư quốc tế Trong các quy chế về thương mại và đầu tư, hoạt động quốc tế thường phân loại thành hoạt động thương mại và hoạt động đầu tư nước ngoài, giúp nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường toàn cầu.
Trong các điều kiện, phương thức thanh toán quốc tế (TTQT) là điều kiện quan trọng nhất Chính vì vậy, việc lựa chọn phương thức phù hợp trong nội dung bài luận là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công Các giả thuyết nghiên cứu về TTQT cần tập trung vào các phương thức thanh toán chính như chuyển khoản, nhờ thu, mở tín dụng thư và thư tín dụng, nhằm phân tích ưu nhược điểm và ứng dụng thực tiễn của từng phương thức trong hoạt động thương mại quốc tế Việc lựa chọn phương thức phù hợp góp phần thúc đẩy giao dịch quốc tế hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
* iĐặc iđiểm icủa ithanh itoán iquốc itế
So ivới ithanh itoán inội ithương, ithanh itoán ingoại ithương ihay ithanh itoán iquốc itế icó imột isố iđặc iđiểm isau:
Hoạt động thanh toán quốc tế liên quan đến các chủ thể ở hai hay nhiều quốc gia, đảm bảo rằng các chủ thể này tuân thủ luật pháp và các tập quán quốc tế Các chủ thể tham gia hoạt động thanh toán quốc tế đều phải thực hiện theo các quy định pháp lý của quốc gia và quốc tế, đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ và hợp pháp Chính vì vậy, hoạt động thanh toán quốc tế không chỉ dựa trên luật pháp quốc gia mà còn phải phù hợp với các văn bản pháp lý quốc tế để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn trong giao dịch toàn cầu.
Hoạt động thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua hệ thống ngân hàng, nhằm giảm thiểu số lượng giao dịch nhỏ lẻ Quá trình này giúp kiểm soát và quản lý hiệu quả các khoản xuất nhập khẩu qua ngân hàng, đảm bảo chuỗi thanh toán quốc tế diễn ra nhanh chóng và an toàn Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế, nâng cao hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia.
Trong thanh toán quốc tế, tiền mặt hạn chế và không được sử dụng trực tiếp, thay vào đó doanh nghiệp thường sử dụng các phương tiện thanh toán như chuyển khoản ngân hàng, tín dụng thư và chiết khấu thanh toán để thực hiện các giao dịch quốc tế một cách an toàn và hiệu quả.
Trong lĩnh vực thương mại quốc tế, các doanh nghiệp cần duy trì mối quan hệ chặt chẽ để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ Việc liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến động giá và các yếu tố quản lý rủi ro Do đó, việc theo dõi và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các giao dịch quốc tế.
- iNgôn ingữ isử idụng itrong ithanh itoán iquốc itế ichủ iyếu ibằng itiếng iAnh
- iGiải iquyết itranh ichấp ichủ iyếu ibằng iluật iquốc itế
1.1.2 Các loại hình tín dụng trong thanh toán quốc tế
1.1.2.1 Cho vay trong khuôn khổ thanh toán bằng L/C (Letter of Credit - Tín dụng chứng từ)
Tín dụng chứng từ là hình thức tín dụng dựa trên sự cam kết của ngân hàng (ngân hàng mở L/C) về việc trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng (người nhận trực tiếp từ L/C) Đối với người thụ hưởng, họ có thể trình chứng từ phù hợp theo quy định của L/C để nhận tiền, hoặc chấp nhận khoản phí theo quy định, khi thực hiện đúng phạm vi số tiền đó Các điều kiện này phải phù hợp với quy định của L/C để đảm bảo sự an toàn và minh bạch trong giao dịch (Nguyễn Văn Tiến, Cẩm nang Thanh toán quốc tế và thị trường ngoại thương, 2014, tr 209).
Quy định về xác nhận tín dụng từ UCP 600 nhấn mạnh rằng, tín dụng chứng từ là một thỏa thuận bất kỳ, phản ánh một cam kết chắc chắn của ngân hàng phát hành về việc thanh toán khi các điều kiện trong chứng từ xuất trình phù hợp được đáp ứng Điều này đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong các giao dịch thương mại quốc tế.
Phương thức inày mang lại nhiều ý nghĩa, đặc biệt trong việc chuyển tiền và thanh toán Nó giúp các doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng thực hiện các giao dịch tài chính một cách an toàn và tiện lợi Ngoài ra, phương thức này còn giúp tận dụng quyền lợi từ nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, đồng thời đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong các hoạt động thương mại quốc tế.
* iĐối ivới inhà ixuất ikhẩu
Việc sử dụng tín dụng trong doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu Tín dụng giúp doanh nghiệp đảm bảo thanh toán và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả Nó không chỉ là công cụ tài chính hỗ trợ mà còn là một phần không thể thiếu trong quản lý tài chính của doanh nghiệp Tín dụng còn có thể phục vụ trong nhiều lĩnh vực liên quan như vay vốn hoặc thanh toán quốc tế, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu diễn ra thuận lợi hơn.
Thông thường, hoạt động liên quan đến chấp nhận thư tín dụng (L/C) bao gồm việc chấp nhận hoặc chấu thư, đồng thời đảm bảo khả năng chiết khấu thư tín dụng Giao dịch mở L/C hoặc thương lượng thư tín dụng đòi hỏi ngân hàng phải chấp nhận hoặc chiết khấu các chứng từ liên quan của L/C, đặc biệt khi các chứng từ này có đủ điều kiện và phù hợp Quá trình này thường diễn ra khi ngân hàng đã xác nhận các chứng từ xuất khẩu của người bán để tiến hành thanh toán và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình xuất khẩu hàng hóa.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc xác nhận và chấp nhận chứng từ L/C là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan Khi nhà xuất khẩu hoặc nhập khẩu không chấp nhận chứng từ L/C, họ có thể yêu cầu thanh toán hoặc đòi lại tiền theo các quy định pháp luật và hợp đồng đã thỏa thuận Việc này đảm bảo các yêu cầu về thanh toán và bảo vệ quyền lợi của người mua và người bán trong các giao dịch thương mại quốc tế Các loại phí trong L/C thường phù hợp với từng khoản mục, trong đó phần lớn các khoản phí này đều được các đại lý hoặc ngân hàng chấp nhận để đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
iCho ivay itrên icơ là quá trình chuyển quyền sở hữu tài sản từ chủ sở hữu cũ sang chủ sở hữu mới, đảm bảo tính hợp lệ và an toàn pháp lý Việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản phải tuân thủ quy định pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan Quá trình này liên quan đến việc chuyển giao các chứng từ và giấy tờ hợp lệ, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong giao dịch Ngoài ra, chuyển nhượng quyền sở hữu còn giúp đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng trong các giao dịch bất động sản, hàng hóa và các loại tài sản khác Quá trình này còn góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển thị trường một cách lành mạnh, an toàn cho các bên tham gia.
Rủi ro tín dụng trong hoa ̣t đô ̣ng thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm rủi ro thanh toán quốc tế
Nhiều nhà kinh tế học đã định nghĩa “rủi ro” theo các cách khác nhau, trong đó Frank Knight, một học giả người Mỹ đầu thế kỷ 20, đã mô tả “rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được” (Peter S Rose, Quản trị Ngân hàng thương mại, 2001, tr 233).
Alain Willet cho rằng rủi ro là sự bất trắc có thể liên quan đến các biến cố không mong đợi Theo Peter S Rose trong cuốn "Quản trị Ngân hàng thương mại" xuất bản năm 2001, khái niệm rủi ro nhấn mạnh sự không chắc chắn trong các tình huống tài chính, đòi hỏi các ngân hàng và tổ chức tài chính phải quản lý hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực Hiểu rõ về rủi ro giúp các doanh nghiệp và ngân hàng đưa ra quyết định đúng đắn, nâng cao khả năng thích nghi với biến động thị trường.
Rủi ro đối với ngân hàng được hiểu là mức độ không chắc chắn liên quan đến một vài sự kiện, theo Peter S Rose (2001) Mặc dù các định nghĩa có thể khác nhau, nhưng đều nhất trí rằng rủi ro là sự bất trắc không mong đợi, xảy ra một cách bất ngờ, gây thiệt hại và có thể đo lường được Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), rủi ro bao gồm những biến cố không dự đoán trước có thể gây mất mát về tài sản và thu nhập trong quá trình hoạt động Các NHTM cần đánh giá cơ hội kinh doanh dựa trên mối quan hệ giữa rủi ro và lợi ích để tìm ra các cơ hội có lợi ích xứng đáng với mức rủi ro chấp nhận Ngân hàng hoạt động hiệu quả khi mức rủi ro mà họ gánh chịu là hợp lý, kiểm soát được và nằm trong khả năng tài chính của nguồn lực ngân hàng.
Rủi ro trong thanh toán quốc tế (TTQT) là những bất trắc xảy ra trong quá trình ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động TTQT, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng Theo tác giả Thận Tôn Trọng Tín, rủi ro trong TTQT xảy ra khi quyền lợi của các bên tham gia bị vi phạm, gồm cả rủi ro về chứng từ không được thanh toán và các khúc mắc, chậm trễ trong quy trình thanh toán Đối với người bán, rủi ro có thể là khách hàng không thanh toán sau khi hàng đã giao hoặc bị ép giảm giá, hoặc hàng bị tổn thất trong quá trình vận chuyển Người mua hàng đối diện với nguy cơ hàng không đúng mẫu mã, chất lượng hoặc bị thất lạc trong vận chuyển Ngoài ra, ngân hàng cũng đối mặt với rủi ro khi khách hàng thiếu trung thực, hoặc các vấn đề liên quan đến rửa tiền và biến động ngoại hối, gây ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả của các phương thức thanh toán quốc tế.
Hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) thường có nhiều bên tham gia, gồm người mua và người bán ở các vị trí địa lý xa nhau, tạo điều kiện cho các giao dịch phức tạp xảy ra Các giao dịch này chủ yếu diễn ra qua hệ thống ngân hàng, giúp đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong thanh toán Tuy nhiên, khi rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện, các bên liên quan phải đối mặt với mức chi phí lớn để khắc phục tổn thất Do đó, việc quản lý rủi ro trong hoạt động TTQT là yếu tố quan trọng để giảm thiểu các thiệt hại tài chính và duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững.
1.2.2 Phân loại rủi ro trong thanh toán quốc tế
Có nhiều cách phân loại rủi ro khác nhau phù hợp với từng lĩnh vực và mục đích sử dụng Việc xác định rõ các loại rủi ro giúp doanh nghiệp và cá nhân đưa ra các chiến lược quản lý hiệu quả Phân loại rủi ro dựa trên đặc điểm chính của chúng, từ đó đảm bảo các biện pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp Hiểu rõ các nhóm rủi ro khác nhau hỗ trợ trong việc xây dựng các kế hoạch ứng phó toàn diện và hiệu quả hơn Chính vì vậy, việc phân loại rủi ro là bước quan trọng trong quá trình quản lý rủi ro nhằm bảo vệ tài sản và nâng cao khả năng thích nghi trước các biến động.
1.2.2.1 iNhóm irủi iro itài ichính
Rủi ro hoạt động là khả năng không thể thực hiện các nghĩa vụ của mình theo thỏa thuận do các yếu tố nội tại của hoạt động đó Theo định nghĩa của Ủy ban Basel, rủi ro hoạt động là khả năng không thực hiện được các nghĩa vụ theo hợp đồng do các điều khoản đã thỏa thuận bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nội tại của hoạt động Ngoài ra, theo Ủy ban, rủi ro hoạt động còn được định nghĩa là những rủi ro phát sinh từ sự cố trong hoạt động của ngân hàng, bao gồm các mất mát không lường trước hoặc gây ra do các sai sót kỹ thuật, lỗi con người hoặc các yếu tố bên ngoài khác, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc gây ra tổn thất về tài chính.
Theo Thomas P Fitch, rủi ro vay là rủi ro xảy ra khi người vay không thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận hợp đồng, gây ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng Rủi ro lãi suất là một trong những rủi ro chính trong hoạt động ngân hàng, liên quan đến sự biến động của lãi suất có thể tác động tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng.
Có nhiều cách khác nhau để định nghĩa về rủi ro, nhưng điểm chung là đều đề cập đến khả năng xảy ra thiệt hại về kinh tế, có thể xuất phát từ các hoạt động nhập khẩu hoặc xuất khẩu Đối với người nhập khẩu, rủi ro liên quan đến việc thanh toán và chứng từ từ các quốc gia ngoài, nhằm đảm bảo hoạt động nhập khẩu diễn ra thuận lợi Trong khi đó, đối với người xuất khẩu, rủi ro chủ yếu là rút ngắn thời gian nhận tiền và bảo đảm thanh toán từ khách hàng Sau khi có tiền từ nước ngoài chuyển về, doanh nghiệp cần xem xét các khoản nợ gốc và lãi suất của khoản vay, đồng thời, các ngành công nghiệp cũng cần chú trọng đến các khoản vay để phục vụ hoạt động xuất khẩu như mua nguyên vật liệu hoặc thiết bị để duy trì sản xuất Các hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu đều đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý rủi ro một cách chặt chẽ để giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.
Quản lý nhập khẩu là quá trình kiểm soát hoạt động nhập khẩu hàng hóa vào quốc gia Trong quản lý kinh tế, chính phủ thường ban hành các chính sách nhằm thực hiện chính sách phát triển kinh tế của quốc gia trong từng thời kỳ Những biện pháp này ảnh hưởng đến biến động tỷ giá nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và các yếu tố khác Khi tỷ giá nhập khẩu tăng, chi phí nhập khẩu cũng tăng lên, làm tăng giá hàng hóa nhập khẩu và ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước Việc biến động giá nhập khẩu có tác động đến kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, làm giảm doanh thu bán hàng vì giá hàng hóa không còn cạnh tranh Đối với người xuất khẩu, biến động giá là cơ hội hoặc thách thức tùy vào chiều hướng tăng hay giảm, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Nếu giá biến động theo chiều hướng tăng, lúc này các doanh nghiệp cần điều chỉnh để giảm thiểu thiệt hại Ngược lại, nếu giá giảm, người xuất khẩu sẽ hưởng lợi, nhưng cũng phải bỏ nhiều thời gian và công sức để thích nghi Biến động giá nhập khẩu theo chiều hướng tăng có thể dẫn đến việc điều chỉnh chính sách và chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận Trong khi đó, đối với ngân hàng, biến động giá ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh ngoại hối, buộc ngân hàng cần đảm bảo dự trữ đủ lượng ngoại tệ để cân bằng trạng thái trước các thay đổi của thị trường Khi giá nhập khẩu tăng, sau khi tính toán chi phí, người nhập khẩu có thể gặp phải tình trạng lỗ hoặc phải chấp nhận giá cao hơn, gây ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và hoạt động tài chính Ngược lại, nếu giá nhập khẩu giảm, người nhập khẩu sẽ hưởng lợi, góp phần làm giảm tổng chi phí và thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa nội địa Các yếu tố này đều có tác động lớn đến hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp, quy mô hoạt động ngoại thương và dòng chảy ngoại tệ của nền kinh tế.
1.2.2.2 iNhóm irủi iro iphi itài ichính
Từ định nghĩa của Ủy ban Basel, rủi ro hoạt động là rủi ro do lỗi hoặc thiếu hụt trong quy trình, hệ thống, nhân viên hoặc do các sự kiện khách quan bên ngoài gây ra Rủi ro hoạt động bao gồm các rủi ro pháp lý, rủi ro từ các yếu tố bên ngoài và các rủi ro liên quan đến chiến lược hoặc tín dụng của ngân hàng Trong iTTQT, rủi ro hoạt động xuất phát từ các nguyên nhân chính liên quan đến quá trình xử lý và hệ thống nội bộ của ngân hàng, gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động và uy tín của tổ chức.
+ i Trong i nghiệp i vụ i chuyển i tiền:
Khi xử lý hồ sơ chuyển tiền, việc xác nhận chính xác các thông tin liên quan đến tài khoản của người yêu cầu chuyển tiền là rất quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra đúng quy trình Người yêu cầu chuyển tiền cần cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin về tài khoản nhằm tránh các sai sót gây chậm trễ trong việc chuyển tiền Sự chậm trễ trong quá trình chuyển tiền có thể ảnh hưởng đến thời gian nhận hàng của người nhập khẩu, gây thiệt hại về kinh tế và giảm uy tín Do đó, việc kiểm tra kỹ lưỡng và làm đúng quy trình sẽ giúp giảm thiểu các rủi ro, đảm bảo tiền được chuyển đúng thời gian và giảm thiểu những thiệt hại không đáng có cho các bên liên quan.
Trong nhiều trường hợp, nhân viên tại các công ty thường không kiểm tra kỹ các nội dung trong phòng chống gian lận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy Điều này có thể dẫn đến các rủi ro lớn, ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp và gây thiệt hại về tài chính Ngoài ra, cố gắng chuyển tiền bất hợp pháp có thể dẫn đến các quốc gia bị cảnh báo hoặc bị xử phạt nghiêm khắc từ các tổ chức quốc tế Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động tài chính là yếu tố quan trọng để bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp và duy trì sự ổn định trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
Khi thực hiện xử lý các hồ sơ TTQT, nhân viên NH phải chịu áp lực từ phía khách hàng và hệ thống thanh toán trong NH Đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng, chính xác và đúng quy trình là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ Nhân viên cần có khả năng thích nghi và xử lý tốt các tình huống phát sinh, đồng thời chịu trách nhiệm với kết quả công việc để đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và quy trình từ phía NH giúp duy trì sự chính xác, minh bạch và đáp ứng yêu cầu khách hàng một cách tốt nhất.
+ i Trong i nghiệp i vụ i nhờ i thu:
Tuân thủ đúng các quy trình và hướng dẫn trong việc thực hiện các hoạt động liên quan đến kiểm soát chứng từ nhập khẩu là điều tối quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và chính xác của các thủ tục Nếu việc kiểm tra không đúng hoặc không đầy đủ, người nhập khẩu có thể bị từ chối hoặc yêu cầu cung cấp đủ các chứng từ hợp lệ trước khi tiến hành thanh toán Việc này giúp giảm thiểu rủi ro về tài chính cũng như tránh các tranh chấp phát sinh liên quan đến số lượng và giá trị hàng hóa Trong trường hợp chứng từ không phù hợp hoặc thiếu chính xác, người nhập khẩu có thể bị yêu cầu xuất trình lại hoặc bị chậm trễ trong quá trình thanh toán, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh Các quy định quốc tế và quy tắc chung về kiểm tra chứng từ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của chứng từ nhập khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro về tài chính và pháp lý, đồng thời duy trì niềm tin giữa các bên liên quan Nếu cơ quan kiểm tra không kiểm tra đúng số lượng hoặc chất lượng chứng từ, có thể dẫn đến việc hàng hóa bị đối tượng khác lợi dụng hoặc gây thiệt hại cho bên nhập khẩu, gây tổn thất về tài chính và uy tín Do đó, việc kiểm tra chứng từ một cách chính xác, đúng quy trình không chỉ đảm bảo quyền lợi của các bên mà còn góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu minh bạch và hiệu quả.
+ i Trong i nghiệp i vụ i tín i dụng i chứng i từ:
Các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng thương m ại
1.3.1 Các tiêu chí trực tiếp đánh giá rủi ro tín dụng
Các chỉ tiêu đánh giá RRTD tại các ngân hàng thương mại đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì chúng phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động tài chính của ngân hàng Việc phân tích các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sinh lợi, kiểm soát rủi ro và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp Từ đó, các ngân hàng có thể nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
Nợ quá hạn là chỉ tiêu quan trọng phản ánh RRTD, phát sinh khi người vay không trả được nợ đúng hạn theo cam kết Tùy thuộc vào thời gian quá hạn, nợ quá hạn được phân loại là nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ hoặc nợ có khả năng mất vốn Nợ quá hạn thể hiện qua hai chỉ tiêu chính, giúp đánh giá chính xác tình hình chất lượng tín dụng của khoản vay.
+ Tỷ lệ dự phòng RRTD = Dự phòng RRTD đƣợc trích lập/Tổng dƣ nợ cho kỳ báo cáo
+ Hệ số khả năng bù đắp các khoảng cho vay bị mất = Dự phòng RRTD đƣợc trích lập/Dƣ nợ bị xóa
Hệ số bù đắp RRTD được tính bằng tỷ lệ dự phòng RRTD trích lập trên nợ quá hạn khó đòi, phản ánh mức độ bù đắp rủi ro của ngân hàng Khi ngân hàng có tỷ lệ nợ quá hạn cao và số khách hàng mắc nợ vượt hạn lớn, điều đó cho thấy ngân hàng đang đối mặt với mức rủi ro cao Ngược lại, tỷ lệ thấp thể hiện ngân hàng có khả năng kiểm soát tốt rủi ro nợ quá hạn và duy trì an toàn tài chính vững mạnh Việc theo dõi hệ số bù đắp RRTD giúp đánh giá chính xác mức độ an toàn tín dụng của ngân hàng, từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn.
Nợ xấu là các khoản vay khách hàng không thể thu hồi do doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính, như thua lỗ hoặc phá sản Nợ xấu phản ánh rõ chất lượng tín dụng của ngân hàng, thông qua việc đánh giá thời hạn quá hạn của khoản vay và các tiêu chí xác định rủi ro tín dụng.
Nợ xấu đƣợc phản ánh rõ nhất qua các chỉ số:
+ Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu/Tổng dƣ nợ
+ Tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu = Nợ xấu/Vốn chủ sở hữu
+ Tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất = Nợ xấu/Quỹ dự phòng tổn thất
Dự phòng RRTD là biện pháp dự phòng rủi ro nhằm đánh giá khả năng chi trả của ngân hàng khi rủi ro xảy ra Mục đích của việc sử dụng dự phòng rủi ro của ngân hàng là để bù đắp tổn thất đối với các khoản nợ khi khách hàng không còn khả năng thanh toán, do các nguyên nhân như giải thể, phá sản, mất tích hoặc qua đời Đồng thời, dự phòng này còn áp dụng khi khoản nợ được xếp vào nhóm 5, giúp ngân hàng kiểm soát tốt hơn rủi ro tài chính và duy trì hoạt động ổn định.
Dự phòng tín dụng đƣợc tính trên số dƣ nợ gốc của khách hàng bao gồm: (i)
Dự phòng cụ thể giúp bảo hiểm rủi ro cho từng khoản vay một cách chính xác và chi tiết, đảm bảo doanh nghiệp xử lý các khoản vay không phù hợp Trong khi đó, dự phòng chung bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro chung không xác định trong danh mục tín dụng, và toàn bộ dự phòng này được tính vào chi phí hoạt động để giảm thiểu tác động tiêu cực đối với kết quả kinh doanh.
Việc sử dụng dự phòng theo nguyên tắc là sử dụng dự phòng cụ thể đối với từng khoản nợ trước, phát mại tài sản đảm bảo để thu hồi nợ, và chỉ sử dụng dự phòng chung khi phát mãi tài sản không đủ để thu hồi nợ Mỗi ngân hàng cần xác định cách tính dự phòng phù hợp nhằm vừa đủ bù đắp rủi ro, đồng thời tránh làm tăng chi phí ảnh hưởng đến thu nhập ròng Các chỉ số thể hiện dự phòng RRTD giúp đánh giá mức độ dự phòng của ngân hàng một cách chính xác và hiệu quả.
1.3.2 Các tiêu chí gián tiếp đánh giá rủi ro tín dụng
Các chỉ tiêu gián tiếp, mặc dù không phản ánh trực tiếp RRTD của ngân hàng, nhưng nếu có sự biến động lớn so với kỳ trước hoặc trung bình hệ thống, chúng cho thấy những dấu hiệu tiềm ẩn về RRTD Do đó, ngân hàng nên xem xét kết hợp các chỉ tiêu khác để đánh giá toàn diện về RRTD, đảm bảo quản trị rủi ro hiệu quả hơn.
Quy mô tín dụng, dù không phản ánh trực tiếp RRTD, nhưng khi tăng quá nóng và vượt quá khả năng kiểm soát của ngân hàng, sẽ thể hiện rõ ràng sự phản ánh của RRTD Các chỉ tiêu liên quan đến quy mô tín dụng giúp đánh giá mức độ phát triển của tín dụng và ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, qua đó hỗ trợ trong việc kiểm soát rủi ro tài chính Khi quy mô tín dụng không phù hợp với khả năng quản lý, nguy cơ rủi ro tín dụng sẽ gia tăng, đòi hỏi các ngân hàng phải theo dõi sát sao các chỉ tiêu này để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.
+ Dƣ nợ trên tổng tài sản = Tổng dƣ nợ/Tổng tài sản
+ Dƣ nợ bình quân trên số lƣợng cán bộ tín dụng = Tổng dƣ nợ/Tổng số cán bộ tín dụng bình quân
+ Số lƣợng khách hàng trên số lƣợng cán bộ tín dụng = Tổng số khách hàng/Tổng số cán bộ tín dụng bình quân
+ Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng so với tốc độ tăng trưởng kinh tế = Tốc độ tăng trưởng tín dụng/Tốc độ tăng trưởng kinh tế
Việc ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng bằng cách nới lỏng các điều kiện cho khách hàng có thể dẫn đến rủi ro về việc khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích và thiếu kiểm soát trong quản lý mục đích sử dụng vốn Điều này tạo ra những nguy cơ tiềm tàng gây ảnh hưởng đến an toàn và ổn định tài chính của ngân hàng.
Cơ cấu tín dụng thể hiện mức độ tập trung của nguồn vốn trong các ngành nghề, lĩnh vực, loại tiền tệ khác nhau, giúp đánh giá phân bổ tài chính trong nền kinh tế Mặc dù không phản ánh trực tiếp mức độ rủi ro, nhưng nếu cơ cấu tín dụng thiên lệch quá nhiều vào các lĩnh vực mạo hiểm, điều này có thể dẫn đến những nguy cơ tiềm tàng cho ngân hàng và hệ thống tài chính Việc quản lý và điều chỉnh cơ cấu tín dụng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và ổn định hoạt động tín dụng của ngân hàng.
RRTD tiềm năng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược tín dụng của ngân hàng Cơ cấu tín dụng được phân theo ngành, khi tập trung cho vay vào các ngành có độ rủi ro cao, tỷ lệ nợ xấu cũng sẽ tăng cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn tài chính của ngân hàng Ngoài ra, cơ cấu tín dụng theo loại hình doanh nghiệp ( doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân) giúp ngân hàng phân chia rủi ro một cách hợp lý và tối ưu hóa quyết định cho vay Việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tín dụng.
DN có vốn đầu tư nước ngoài cần chú trọng đến cơ cấu tín dụng theo loại tiền tệ để quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả RRTD xảy ra khi có biến động mạnh hoặc bất lợi về tỷ giá, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp Khả năng không đáp ứng của nguồn vốn huy động theo từng loại tiền tệ đối với các khoản dƣ nợ vay cũng là yếu tố cần lưu ý, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động ổn định của doanh nghiệp trong môi trường biến động tỷ giá.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại
Để quản lý rủi ro hiệu quả trong hoạt động ngân hàng thương mại, trước tiên cần hiểu rõ cách thức rủi ro xảy ra và các yếu tố ảnh hưởng đến nó Các yếu tố chủ quan và khách quan cần được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến hoạt động quản trị rủi ro quốc tế (TTQT), giúp ngân hàng có các biện pháp phù hợp để ứng phó Ngoài ra, ngân hàng cũng cần xác định các yếu tố tích cực và tiêu cực nhằm điều chỉnh chiến lược quản lý rủi ro phù hợp, nhằm bảo vệ hoạt động ngân hàng khỏi những biến động tiêu cực Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro trong hoạt động TTQT đã được hệ thống hóa, tạo nền tảng cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro hiệu quả.
Quản trị rủi ro trong hoạt động quốc tế là công cụ thiết yếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả của các hoạt động này trong giới hạn khả năng chấp nhận được của tổ chức Quản lý rủi ro hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng môi trường kiểm soát phù hợp nhằm giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn Việc thiết lập môi trường quản trị rủi ro hiệu quả đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao bảo vệ và phát triển hoạt động quốc tế Nhân tố chủ chốt trong quản trị rủi ro quốc tế chính là nhân tố nội tại, mang tính tích cực đối với hoạt động quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động này.
- i Năng i lực i quản i lý i của i ban i lãnh i đạo
Lãnh đạo của ngành nội chính giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược và chính sách phù hợp với đặc thù từng thời kỳ, đảm bảo tính hiệu quả trong công tác quản trị nội bộ Họ cần có đủ năng lực và nhận thức đúng đắn để chỉ đạo công tác, đồng thời đưa ra các kế hoạch hành động phù hợp với tinh thần của hội nhập quốc tế Việc này giúp ngành nội chính nâng cao hiệu quả hoạt động, thúc đẩy sự phát triển bền vững, đồng thời đáp ứng yêu cầu thực tiễn đặt ra Ngoài ra, lãnh đạo còn phải chú trọng xây dựng chiến lược, chính sách thích hợp qua từng giai đoạn, đảm bảo mang lại các kết quả tích cực trong hoạt động quản trị nội bộ và hội nhập quốc tế.
- i i Chiến i lƣợc, i kế i hoạch i quản i trị i rủi i ro i hoạt i động i TTQT
Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro quốc tế là quá trình thiết lập các kế hoạch nhằm đạt mục tiêu toàn diện, hiệu quả và phát triển bền vững Mục tiêu của quản trị rủi ro quốc tế là kiểm soát mức độ rủi ro hoặc tổn thất trong hoạt động, đảm bảo tính hợp lý và chấp nhận được Để thực hiện điều này, các tổ chức đều cố gắng đánh giá, đo lường và dự đoán mức độ tổn thất trong hoạt động, từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp để giảm thiểu rủi ro, duy trì hoạt động ổn định và hướng tới phát triển bền vững.
Kế hoạch quản trị rủi ro là quá trình xác định, đánh giá và xử lý các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức Để xây dựng một kế hoạch hiệu quả, cần xác định rõ các bước công việc cần thực hiện và chuẩn bị các biện pháp giảm thiểu rủi ro Điều này giúp đảm bảo hoạt động của tổ chức diễn ra trơn tru, hạn chế thiệt hại và tăng cường khả năng ứng phó với các tình huống không mong muốn.
Chiến lược và kế hoạch quản trị quốc tế cần linh hoạt, phù hợp với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa Việc điều chỉnh chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng với các xu hướng mới và thách thức của thị trường quốc tế Đồng thời, các điểm khác biệt về văn hóa, chính sách và môi trường kinh doanh quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chiến lược phù hợp Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố này để đưa ra quyết định chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường quốc tế một cách bền vững.
Trong hoạt động quản trị rủi ro trong TTQT, việc phân chia trách nhiệm rõ ràng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả, minh bạch và công bằng Cần xây dựng hệ thống cấu trúc tổ chức nhân sự rõ ràng, xác định vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của từng bộ phận, đảm bảo các quyết định liên quan đến quản lý rủi ro được đưa ra đúng thẩm quyền và phù hợp với hệ thống chuẩn mực Việc này giúp tăng cường trách nhiệm công việc và đảm bảo hoạt động quản trị rủi ro diễn ra hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu, từ đó đảm bảo trách nhiệm công việc được hoàn thành tốt nhất và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động TTQT.
Trong hoạt động quản trị, việc phân chia rõ ràng trách nhiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguyên tắc bất khả xâm phạm Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.
- i Quy i trình i TTQT i của i ngân i hàng
Quy trình chuẩn bị và đảm bảo quyền lợi của các nhân viên trong ngành ngân hàng là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh uy tín của ngân hàng thương mại Quy trình kiểm tra quốc tịch, khoa học và cơ sở để kiểm soát việc thực hiện công việc của cán bộ giúp thúc đẩy hoạt động ngân hàng một cách an toàn và hiệu quả Hệ thống quản trị nội bộ trong ngân hàng giúp đảm bảo các hoạt động tuân thủ quy định, tạo nền tảng vững chắc để nhân viên thực hiện nhiệm vụ đúng quy trình Việc kiểm soát rủi ro và cơ sở pháp lý rõ ràng là điều kiện để đảm bảo quyền lợi của khách hàng và nhân viên, đồng thời nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường Các quy định minh bạch và việc kiểm soát chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro không rõ ràng, tạo môi trường ngân hàng an toàn, tin cậy.
- i Hệ i thống i thông i tin i và i xử i lý i thông i tin i trong i quá i trình i quản i trị i rủi i ro
Hệ thống thông tin và xử lý thông tin đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ngân hàng thương mại Hệ thống này giúp các bộ phận tiếp nhận, xử lý nhanh chóng và hiệu quả các yêu cầu, đảm bảo hoạt động diễn ra liên tục và ổn định Nếu hệ thống chậm, hoạt động trong thời gian đó có thể gặp phải những thiệt hại lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc Vì vậy, hệ thống thông tin và xử lý thông tin phải hoạt động tốt để đáp ứng yêu cầu của hoạt động ngân hàng thương mại một cách hiệu quả và liên tục.
- i Trang i thiết i bị i kỹ i thuật, i công i nghệ
Công nghệ thiết bị hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi để hiểu rõ hơn về hoạt động của ngành, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn Hiện nay, công nghệ đóng vai trò lớn trong việc kiểm soát, giám sát các hoạt động của ngành nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý nội bộ và quốc tế, nhằm giảm thiểu những đánh giá sai lệch và nâng cao hiệu quả hoạt động Thông tin từ hệ thống giám sát quốc tế của doanh nghiệp, lưu trữ dữ liệu và phân tích thông tin giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp và hiệu quả hơn trong hoạt động kinh doanh Do đó, công nghệ và hệ thống thiết bị hiện đại cần được phân tích, hiểu rõ để đánh giá chính xác tình hình và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, nhằm tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp Công nghệ lĩnh vực này còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng lớn đến quá trình quản lý nội bộ, giúp nâng cao tính an toàn và hiệu quả của hệ thống, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong việc phòng ngừa những rủi ro và giảm thiểu tổn thất lớn.
- i Phẩm i chất i và i trình i độ i chuyên i viên i TTQT
Trình iđộ, ikinh inghiệm icủa ichuyên iviên iTTQT iquyết iđịnh ichất ilƣợng ikiểm isoát irủi iro itrong ihoạt iđộng iTTQT iCác inhân isự icó itrình iđộ icao ivà ikinh inghiệm ibiết iphân itích ivà iđánh igiá iđúng itình ihình, ithực ihiện iđúng itheo iquy itrình ivà icó ikhả inăng itiên iđoán, ilường itrước iđược inhững irủi iro icó ithể ixảy ira itừ iđó iđóng igóp iý ikiến ixây idựng ibộ imáy iquản itrị irủi iro icho iNH iNếu itrình iđộ inon ikém, icác ichuyên iviên isẽ ikhông ilường itrước iđược inhững isai isót inhỏ itrong iquy itrình icũng igây inên inhững ihậu iquả inghiêm itrọng isau inày iChuyên iviên igiỏi igóp iphần inâng icao ihình iảnh ichuyên inghiệp icủa iNHTM ivà ingƣợc ilại ichuyên iviên iyếu ikém isẽ igây ira inhững itổn ithất ilớn icho iNH
Môi trường pháp lý ảnh hưởng rất lớn đến quản lý rủi ro hoạt động quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động quốc tế chịu sự chi phối của luật pháp quốc gia và các tập quán quốc tế Nếu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật không hướng dẫn đầy đủ, rõ ràng thì dễ dẫn đến hành xử sai, gây hậu quả nghiêm trọng Thực trạng môi trường pháp lý chưa theo kịp thực tế, dẫn tới khó khăn trong hoạt động quản lý rủi ro của nhà nước, đặc biệt trong chuyển tiền quốc tế và các tình huống phát sinh thực tế, gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động và lợi ích của doanh nghiệp Nếu không kịp thời cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật về hoạt động quốc tế, thiếu đủ yêu cầu kinh doanh, có thể xảy ra tranh chấp giữa người xuất khẩu và nhập khẩu, gây tổn thất lớn cho ngành.
- i Các i thay i đổi i trong i các i chính i sách i kinh i tế i vĩ i mô i của i Chính i phủ
Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quản lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng chính là sự thay đổi nhanh chóng của hệ thống quản lý, việc điều chỉnh phù hợp với quy định mới và khả năng thích nghi của ngân hàng trong môi trường biến đổi Hiện tượng tăng giá trị và những thay đổi theo hướng tích cực hay tiêu cực liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ rủi ro Ngoài ra, các yếu tố nội bộ như chính sách, chiến lược, và khả năng phản ứng của ngân hàng cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình quản lý rủi ro, góp phần đảm bảo hoạt động hiệu quả, phù hợp với các quy định mới và ổn định hệ thống tài chính quốc gia.
- i Các i biến i động i bất i thường i của i thị i trường i hàng i hóa i thế i giới
Trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động bất thường, các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng với những thay đổi đột biến để duy trì sự ổn định Những yếu tố tác động mạnh mẽ khiến môi trường kinh doanh trở nên xáo trộn, đòi hỏi các tổ chức phải cập nhật và điều chỉnh chiến lược phù hợp Việc quản lý rủi ro hiệu quả trở thành yếu tố then chốt giúp hạn chế thiệt hại và tăng khả năng thích nghi với những biến động của thị trường toàn cầu Do đó, các doanh nghiệp cần liên tục theo dõi và phân tích các yếu tố thay đổi để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững trong mọi hoàn cảnh.