1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Báo cáo tìm hiểu và kiểm thử phần mềm website bán trái cây

35 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Báo cáo tìm hiểu và kiểm thử phần mềm website bán trái cây
Tác giả Trần Bùi Mỹ Yến, Nguyễn Ngọc Mai Thảo
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Thị Mỹ Nga
Trường học Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Chuyên ngành Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2022
Thành phố Vĩnh Long
Định dạng
Số trang 35
Dung lượng 4,56 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI (0)
    • 1.1 Lý do chọn đề tài (0)
    • 1.2 Nội dung đề tài (0)
    • 1.3 Mục tiêu (10)
  • CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM (10)
    • 2.1 Khái niệm (10)
    • 2.2 Các mức độ kiểm thử (10)
    • 2.3 Kỹ thuật kiểm thử phần mềm (14)
  • CHƯƠNG 3: CÔNG CỤ KIỂM THỬ TỰ ĐỘNG KATALON (16)
    • 3.3.1 INITIATE (17)
    • 3.3.2 CREATE (18)
    • 3.3.3 OPERATE (18)
    • 3.3.4 REPORT (18)
    • 3.3.5 MAINTAIN (18)
  • CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG (20)
    • 4.1 Mô tả bài toán (20)
    • 4.2 Sơ đồ Diagram (21)
    • 4.3 Sơ đồ chức năng (21)
    • 4.4 Sơ đồ lớp (22)
  • CHƯƠNG 5: KIỂM THỬ WEBSITE BÁN TRÁI CÂY (23)
    • 5.1 Cài đặt và cấu hình (23)
      • 5.1.1 Cách cài đặt (23)
      • 5.1.2 Cấu hình (23)
      • 5.1.3 Cách viết một kịch bản với Katalon Studio (25)
    • 5.2 Kiểm thử các chức năng trên Katalon (28)
      • 5.2.1 Kiểm thử chức năng đăng nhập, đăng ký (28)
    • 5.3 Kiểm thử chức năng liên hệ (31)
    • 5.4 Kiểm thử chức năng thêm sản phẩm (32)
  • CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN (34)
    • 6.1 Kết quả (34)
    • 6.2 Hướng phát triển (34)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (35)

Nội dung

- Cuối cùng, không tồn tại kỹ thuật kiểm thử cho phép khẳng định một phần mềmhoàn toàn đúng đắn hay không chứa lỗi.Với mục đích phát hiện lỗi, kiểm thử phần mềm thường phải trải qua các

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Mục tiêu

Học về Laravel và các ngôn ngữ lập trình web cơ bản giúp bạn xây dựng các ứng dụng web hiệu quả Với kiến thức này, bạn có thể phát triển thành công một website bán trái cây, tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết cho người dùng và quản trị viên Sử dụng Laravel giúp tối ưu hóa quá trình phát triển, nâng cao trải nghiệm người dùng và quản lý dễ dàng hơn.

Việc áp dụng các phương pháp phù hợp sẽ giúp người dùng giảm bớt công sức và tiết kiệm thời gian trong quá trình xử lý trái cây Đồng thời, điều này còn giúp hạn chế các rủi ro như trái cây bẩn, giập nát hoặc nhiễm thuốc trừ sâu Nhờ đó, sản phẩm an toàn, sạch sẽ hơn, đảm bảo sức khỏe và nâng cao hiệu quả sử dụng.

TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM

Khái niệm

Kiểm thử phần mềm là quá trình thực thi hệ thống phần mềm nhằm xác định xem phần mềm có đáp ứng đúng yêu cầu theo đặc tả kỹ thuật hay không Quá trình này giúp đảm bảo phần mềm hoạt động chính xác, ổn định và phù hợp với môi trường vận hành mong đợi Kiểm thử phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện lỗi và cải thiện chất lượng sản phẩm trước khi ra mắt người dùng.

Mục đích của kiểm thử phần mềm là tìm ra lỗi chưa được phát hiện, tìm một cách sớm nhất và bảo đảm rằng lỗi sẽ được sửa.

Mục tiêu của kiểm thử phần mềm là xây dựng tài liệu kiểm thử một cách hệ thống để đảm bảo quá trình kiểm tra hiệu quả và chính xác Quá trình này giúp phát hiện lỗi sớm, nâng cao chất lượng phần mềm và đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu người dùng Việc thực hiện kiểm thử một cách có tổ chức không chỉ tối ưu hóa thời gian, công sức mà còn giảm thiểu chi phí phát sinh trong quá trình phát triển phần mềm Nhờ đó, kiểm thử phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công của dự án và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng.

Các mức độ kiểm thử

Hình 2 1 4 mức độ kiểm thử cơ bản

2.1.1 Kiểm thử đơn vị (Unit test)

A unit is the smallest testable component of software, such as functions, procedures, classes, or methods, making it a fundamental element in software testing.

Kiểm thử đơn vị thường do lập trình viên thực hiện để phát hiện lỗi sớm trong quá trình viết mã Công đoạn này cần được thực hiện càng sớm càng tốt trong giai đoạn phát triển phần mềm nhằm đảm bảo chất lượng và giảm thiểu chi phí sửa lỗi sau này Thực hiện kiểm thử đơn vị xuyên suốt chu kỳ phát triển phần mềm giúp đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng.

Mục đích của kiểm thử đơn vị là đảm bảo thông tin được xử lý và kết xuất chính xác, phù hợp với dữ liệu đầu vào và chức năng xử lý của mỗi đơn vị mã Quá trình kiểm thử đơn vị thường phải kiểm tra tất cả các nhánh trong mã nguồn để phát hiện lỗi phát sinh từ các nhánh khác nhau Điều này giúp đảm bảo tính đúng đắn và độ tin cậy của phần mềm trước khi tiến hành các giai đoạn kiểm thử khác.

Kiểm thử đơn vị yêu cầu chuẩn bị sẵn các ca kiểm thử (test case) hoặc kịch bản kiểm thử (test script), xác định rõ dữ liệu đầu vào, các bước thực hiện và kết quả mong đợi, giúp đảm bảo tính chính xác của phần mềm Các test case và test script này được lưu giữ để sử dụng cho các lần kiểm thử sau, góp phần nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quá trình kiểm thử phần mềm.

2.1.2 Kiểm thử tích hợp (Integration Test)

Kiểm thử tích hợp là quá trình kết hợp các thành phần của một ứng dụng để kiểm tra xem chúng hoạt động cùng nhau như một hệ thống hoàn chỉnh Khác với kiểm thử đơn vị, vốn tập trung vào việc kiểm tra các thành phần riêng lẻ, kiểm thử tích hợp đảm bảo rằng các thành phần này giao tiếp và phối hợp hiệu quả Việc kiểm thử tích hợp giúp phát hiện các lỗi liên quan đến tích hợp giữa các phần của ứng dụng, từ đó nâng cao chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng.

Kiểm thử tích hợp có hai mục tiêu chính là:

- Phát hiện lỗi giao tiếp xảy ra giữa các Unit

Việc tích hợp các đơn vị chức năng nhỏ lẻ thành các hệ thống con (subsystem) là bước quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm Quá trình này giúp đảm bảo các phần riêng lẻ hoạt động chính xác khi kết hợp lại với nhau, tiến gần hơn tới hệ thống hoàn chỉnh Cuối cùng, toàn bộ hệ thống sẽ được kiểm thử ở mức hệ thống (system test) để đảm bảo tính toàn vẹn, hiệu suất và phù hợp yêu cầu kỹ thuật Quá trình này là bước then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi ra mắt thị trường.

Có 4 loại kiểm thử trong kiểm thử tích hợp như sau:

Kiểm thử cấu trúc (Structure test) đảm bảo các thành phần bên trong của chương trình hoạt động đúng cách, chú trọng vào kiểm tra hoạt động của các phần tử nội tại như lệnh và nhánh trong mã nguồn Phương pháp này giúp xác định chính xác các thành phần cấu trúc nội bộ của chương trình để đảm bảo tính đúng đắn và ổn định của phần mềm.

Kiểm thử chức năng (Functional test) tập trung vào xác minh các chức năng của phần mềm theo yêu cầu kỹ thuật, bỏ qua cấu trúc bên trong của chương trình Phương pháp này đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi về mặt chức năng, giúp phát hiện các lỗi liên quan đến yêu cầu kỹ thuật Kiểm thử chức năng là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính năng của phần mềm đáp ứng đúng mong muốn của người dùng.

- Kiểm thử hiệu năng (Performance test): Kiểm thử việc vận hành của hệ thống.

- Kiểm thử khả năng chịu tải (Stress test): Kiểm thử các giới hạn của hệ thống.

2.1.3 Kiểm thử hệ thống (System Test)

Kiểm thử hệ thống là phương pháp đánh giá hành vi của hệ thống phần mềm hoàn chỉnh dựa trên các đặc tả và yêu cầu chức năng đã được xác định trước, nhằm xác minh xem hệ thống có hoạt động đúng như mong muốn hay không Quá trình kiểm thử hệ thống thường được thực hiện theo phương pháp hộp đen, chỉ tập trung vào các chức năng bên ngoài của phần mềm mà không yêu cầu kiến thức về mã nguồn, thiết kế hoặc lập trình, phù hợp để đánh giá trải nghiệm của người dùng Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đề ra.

 Trong Vòng đời phát triển phần mềm (SDLC), đây là thử nghiệm thực hiện nhiệm vụ kiểm tra toàn bộ phần mềm hoặc hệ thống.

 Đánh giá chức năng của hệ thống hoàn chỉnh theo yêu cầu chức năng được quyết định trước.

 Cùng với các yêu cầu chức năng, nó cũng xác minh và xác nhận các yêu cầu nghiệp vụ và kiến trúc của phần mềm.

 Staging server có thể hoạt động như một môi trường để thực hiện thử nghiệm.

 Một loại thử nghiệm hộp đen.

 Nó có thể bao gồm, cả thử nghiệm chức năng và phi chức năng.

 Giảm sự cố và bảo trì sau khi triển khai.

 Yêu cầu đội ngũ thử nghiệm độc lập với nhóm phát triển.

2.1.4 Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Test)

Acceptance Testing (Kiểm thử chấp nhận) là bước kiểm thử nhằm xác định xem hệ thống phần mềm có đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng hay không Quá trình này kiểm tra hành vi của hệ thống dựa trên dữ liệu thực tế để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chí và yêu cầu đã đề ra Các kỹ thuật phổ biến trong Acceptance Testing bao gồm phân tích giá trị biên giới, phân vùng tương đương và sử dụng bảng quyết định, giúp đánh giá chính xác tính phù hợp của hệ thống trước khi triển khai thực tế.

Kiểm thử chấp nhận nhằm xác định xem sản phẩm phần mềm có đáp ứng các tiêu chuẩn chấp nhận dựa trên yêu cầu của người dùng và doanh nghiệp hay không, giúp đưa ra quyết định liệu người dùng có chấp nhận hay không chấp nhận sử dụng sản phẩm Đặc điểm chính của kiểm thử chấp nhận là tập trung vào việc đánh giá sự phù hợp của phần mềm với mong đợi của khách hàng, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu đề ra trước khi phát hành chính thức.

 Phải đảm bảo các yêu cầu nghiệp vụ chính của ứng dụng hoạt động

 Phần mềm đã được hoàn thiện nhất

 Các khâu kiểm thử Unit testing, integration testing, system testing đã được hoàn thành

 Không có lỗi quan trọng còn tồn tại trong hệ thống

 Lỗi về thẩm mỹ được chấp nhận trước UAT

 Regression testing phải được hoàn thành và không có lỗi lớn

 Tất cả các lỗi đã phát hiện phải được sửa và kiểm tra trước khi UAT

 Môi trường Acceptance Testing phải được chuẩn bị sẵn sàng

 Nhà phát triển phải chắc chắn rằng hệ thống đã sẵn sàng thực hiệnAcceptance Testing

Kỹ thuật kiểm thử phần mềm

Mục tiêu của kiểm thử là thiết kế các trường hợp kiểm thử hiệu quả nhất để phát hiện nhiều lỗi nhất có thể Việc này giúp tối đa hóa khả năng phát hiện vấn đề trong phần mềm, đồng thời giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết cho quá trình kiểm thử Chọn lọc các trường hợp kiểm thử phù hợp là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm.

Do đó có thể chia các kỹ thuật kiểm thử thành hai loại:

- Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Black – box Testing) hay còn gọi là kỹ thuật kiểm thử chức năng (Functional Testing).

- Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng (White – box Testing) hay còn gọi là kỹ thuật kiểm thử cấu trúc (Structural Testing).

2.3.1 Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Black – box Testing)

Kiểm thử hộp đen là phương pháp kiểm thử phần mềm mà tester không cần biết về cấu tạo bên trong của hệ thống Phương pháp này cho phép đánh giá chức năng của phần mềm dựa trên đầu vào và đầu ra mà không cần truy cập vào mã nguồn hoặc kiến trúc bên trong Với kiểm thử hộp đen, hệ thống được xem như một chiếc "hộp đen", nơi tester chỉ tập trung vào kiểm tra khả năng hoạt động chính xác của phần mềm theo yêu cầu Đây là kỹ thuật phổ biến để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như mong đợi mà không cần phân tích cấu trúc bên trong.

 Nó còn được gọi là kiểm thử hướng dữ liệu hay là kiểm thử hướng in/out.

 Người kiểm thử nên xây dựng các nhóm giá trị đầu vào mà sẽ thực thi đầy đủ tất cả các yêu cầu chức năng của chương trình.

Các tester tiếp cận hệ thống mà không dựa trên kiến thức về cấu trúc lập trình bên trong, xem hệ thống như một cấu trúc hoàn chỉnh và không can thiệp vào bên trong Phương pháp này giúp đảm bảo kiểm thử khách quan và tập trung vào chức năng bên ngoài của hệ thống Việc tiếp cận như vậy phù hợp với nguyên tắc kiểm thử phần mềm độc lập và giảm thiểu rủi ro gây lỗi do can thiệp trực tiếp vào mã nguồn Điều này cũng giúp tối ưu quá trình kiểm thử, nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm tra và đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu đề ra.

Black Box Testing chủ yếu là được thực hiện trong Function test và System test.

Phương pháp này được đặt tên dựa trên hình thức hoạt động như một "hộp đen", nơi các chương trình phần mềm được xem như một hệ thống kín đáo mà người kiểm thử không thể nhìn thấy bên trong Mục đích chính của phương pháp này là xác định các lỗi tiềm ẩn trong phần mềm, đặc biệt là các lỗi liên quan đến hoạt động của hệ thống trong các tình huống khác nhau Phương pháp kiểm thử hộp đen giúp đảm bảo chất lượng phần mềm bằng cách tập trung vào chức năng và kết quả đầu ra của phần mềm, không cần phải xem xét mã nguồn bên trong Đây là một trong những kỹ thuật kiểm thử phổ biến nhằm phát hiện lỗi trong các loại phần mềm khác nhau trước khi chúng được phát hành ra thị trường.

 Chức năng không chính xác hoặc thiếu.

 Lỗi trong cấu trúc dữ liệu hoặc truy cập cơ sở dữ liệu bên ngoài.

 Hành vi hoặc hiệu suất lỗi.

 Khởi tạo và chấm dứt các lỗi.

2.3.2 Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng (White – box Testing)

Kiểm thử hộp trắng (White box testing) là phương pháp xác minh phần mềm giúp kỹ sư kiểm tra mã nguồn để đảm bảo hoạt động chính xác theo thiết kế Phương pháp này bao gồm hai hoạt động chính: kiểm tra cấu trúc mã và kiểm tra luồng điều khiển, nhằm phát hiện lỗi từ bên trong code Đây là bước quan trọng trong quy trình đảm bảo chất lượng phần mềm, giúp phát hiện lỗi một cách chính xác và nhanh chóng để cải thiện hiệu suất hệ thống.

 Kiểm thử luồng điều khiển

 Kiểm thử dòng dữ liệu

Khi thực hiện kiểm thử bằng whitebox testing, cần có một bộ test phù hợp để đảm bảo tính chính xác của chương trình Tuy nhiên, làm thế nào để xác định bộ test đã đủ để kiểm tra tất cả các trường hợp hay chưa? Đây chính là lý do chúng ta áp dụng các kiến thức về coverage testing để đo lường và đánh giá mức độ bao phủ của bộ kiểm thử, giúp đảm bảo mọi tình huống đã được kiểm tra kỹ lưỡng.

Coverage testing đo lường tỷ lệ phần trăm các test case đã được thực hiện so với tổng số test case cần thiết cho ứng dụng, giúp đánh giá mức độ kiểm thử phần mềm Khi tỷ lệ này càng cao, ứng dụng được kiểm thử kỹ lưỡng hơn, đảm bảo chất lượng phần mềm tốt hơn Mặc dù đạt 100% coverage trong mọi tình huống là điều khó khăn và đôi khi không khả thi, nhưng mục tiêu của các nhà phát triển vẫn là nỗ lực đạt được mức độ kiểm thử gần nhất với con số đó để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định và đáng tin cậy hơn.

 Bao phủ câu lệnh (Statement Coverage): Kiểm thử sao cho mỗi câu lệnh được thực thi ít nhất 1 lần.

Bao phủ điều kiện (Branch Coverage, Decision Coverage) yêu cầu các trường hợp thử nghiệm đảm bảo mỗi điều kiện trong quyết định đều được kiểm tra ít nhất một lần với tất cả các kết quả có thể, bao gồm cả đúng và sai Phương pháp này giúp xác minh rằng tất cả các nhánh trong mã nguồn đều được kiểm thử đầy đủ, từ đó đảm bảo không có nhánh nào dẫn đến hành vi bất thường của ứng dụng.

Bao phủ nhánh (Path Coverage) đảm bảo rằng tất cả các con đường kiểm thử trong hệ thống đều được thực hiện ít nhất một lần, bao gồm các đường vòng với số lần lấy bằng không, một, hoặc nhiều, nhằm kiểm tra toàn diện các luồng điều khiển của chương trình Để đạt được mức độ kiểm thử này, cần chuẩn bị các trường hợp thử nghiệm dựa trên các biện pháp phức tạp của thiết kế thủ tục, đồng thời bổ sung thêm hai trường hợp thử nghiệm khi điều kiện đúng và sai của bug(a) được kiểm tra kỹ lưỡng nhằm đảm bảo phát hiện mọi lỗi tiềm ẩn.

CÔNG CỤ KIỂM THỬ TỰ ĐỘNG KATALON

INITIATE

Katalon Studio streamlines the testing process by integrating pre-designed project templates, including test case organization, object repositories, and keywords This feature simplifies test creation and management, making automated testing more efficient and accessible for users.

 Nhiều khả năng: Hỗ trợ hoàn toàn kiểm tra Web, Android, iOS và API trên tất cả các hệ điều hành.

 Tích hợp công cụ phức tạp: Dễ dàng tích hợp với Jenkins, GIT và JIRA với các trình cắm thêm bản địa.

CREATE

 Tạo thử nghiệm tự động: Ghi lại hành động và tạo ra các kịch bản tự động bằng cách sử dụng các từ khoá được xây dựng.

 Kịch bản mã cao cấp: Cho phép dễ dàng và hiệu quả xây dựng các tập lệnh thử nghiệm nâng cao hoặc các từ khóa có thể tùy chỉnh.

Máy ghi âm tiên tiến giúp thu thập thông tin về đối tượng một cách hiệu quả, phát hiện các thuộc tính quan trọng nhằm tối đa hóa khả năng công nhận và phân tích dữ liệu chính xác hơn.

OPERATE

 Test execution được thực hiện mạnh mẽ: Chạy các trường hợp thử nghiệm hoặc bộ kiểm tra sử dụng nhiều cấu hình và bộ dữ liệu.

Tính linh hoạt trong thực hiện được thể hiện qua việc cung cấp giao diện điều khiển tích hợp CI với các tham số đa dạng để thực hiện từ xa hiệu quả Công cụ này cho phép chạy thử nghiệm trên nhiều trình duyệt và hệ điều hành, đảm bảo khả năng kiểm thử toàn diện, có thể thực hiện tại địa phương hoặc qua các dịch vụ như Sauce Labs và BrowserStack để tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác.

 Xử lý sự cố linh hoạt và tự động thực hiện lại: Bao gồm các quy tắc chạy để tự động xử lý các luồng thực hiện phức tạp.

REPORT

 Các báo cáo có sẵn dưới nhiều định dạng: Với đăng nhập tiên tiến, gỡ lỗi dữ liệu và ảnh chụp màn hình.

 Báo cáo thực hiện theo yêu cầu: Tích hợp với quy trình công việc thông báo của bạn.

 Các bản ghi Selenium và Appium nâng cao: Với các tính năng phân tích cải tiến để cải tiến chiến lược tự động hóa.

MAINTAIN

 Kiểm tra đối tượng thử nghiệm thông minh: Tự động cập nhật tất cả các trường hợp test cases and suites liên quan khi đối tượng thay đổi.

 Tổ chức kiểm tra hiệu quả: Cho phép dễ dàng quản lý và duy trì các bài kiểm tra, dữ liệu và từ khoá.

 Cộng tác dễ dàng: Tích hợp với GIT để cho phép các thành viên trong nhóm dễ dàng chia sẻ các hiện vật và khối lượng công việc.

PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

Mô tả bài toán

Khách hàng có thể truy cập trang chủ của website để tham khảo các loại trái cây trước khi quyết định mua hàng Để đặt hàng, khách cần tạo tài khoản bằng email và đăng nhập vào hệ thống, thông tin sẽ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu khách hàng Quá trình mua hàng gồm chọn trái cây và thêm vào giỏ, sau đó tiến hành thanh toán khi đã đủ số lượng mong muốn Trong quá trình thanh toán, khách hàng cần xác nhận lại thông tin người nhận để tránh sai sót trong việc gửi quà đến địa chỉ không đúng Hệ thống cung cấp hai phương thức thanh toán là tiền mặt và chuyển khoản, đảm bảo linh hoạt cho khách hàng Sau khi đặt hàng thành công, đơn hàng sẽ được gửi về trang quản lý để duyệt và kiểm tra, bao gồm xác nhận thông tin qua điện thoại, email hoặc tin nhắn để ngăn chặn các sai sót hoặc đơn hàng quấy rối Khi đơn hàng được xác nhận, nhân viên sẽ đóng gói, ghi lại thông tin và chuyển đến bộ phận vận chuyển Hoàn thành việc vận chuyển thành công, đơn vị vận chuyển sẽ thông báo về hệ thống và người quản lý sẽ cập nhật trạng thái giao hàng thành công trên hệ thống của cửa hàng.

Sơ đồ Diagram

Sơ đồ chức năng

Hình 4 2 Sơ đồ chức năng frontend

Hình 4 3 Sơ đồ chức năng backend

Sơ đồ lớp

KIỂM THỬ WEBSITE BÁN TRÁI CÂY

Cài đặt và cấu hình

Chúng ta có thể download Katalon Studio tại đây: https://www.katalon.com/.

Có 4 phiên bản có thể download: Windows 64, Windows 32, macOS, Linux 64 Tùy vào hệ điều hành của máy bạn cài mà có thể tải đúng phiên bản cho hệ điều hành.

Hệ điều hành Windows 7, Windows 8, Windows 10, macOS 10.11+,

CPU Bộ xử lí 1 Ghz hoặc nhanh hơn 32 bit (x86) hoặc 64 bit

Bộ nhớ Tối thiểu 1 GB RAM (32 bit) hoặc 4 GB RAM (64 bit) Khuyến nghị là 4 GB RAM (32 bit) và 8 GB

Yêu cầu hệ thống tối thiểu bao gồm RAM 64 bit và dung lượng ổ cứng ít nhất 1 GB Lượng dung lượng ổ cứng cần thiết phụ thuộc vào mã nguồn dự án và các báo cáo được tạo ra trong quá trình thực hiện.

Các môi trường được hỗ trợ

Internet Explorer 9, 10, 11 N/A Cấu hình IE bắt buộc: cấu hình Internet Explorer

Microsoft Edge Hiện hành N/A Tham khảo trang này để biết trạng thái hiện tại của Edge

WebDriver: https://docs.mi crosoft.com/en- us/microsoft- edge/webdriver

Firefox 56+ Để sử dụng Firefox

57 với Katalon Studio, vui lòng sử dụng Katalon Studio v5.1 + Google Chrome 58+

5.1.3 Cách viết một kịch bản với Katalon Studio

- Chọn biểu tượng Spy Web:

Hình 5.2 Giao diện Spy Web

Để kiểm thử trang web, bạn nhập liên kết vào ô URL và nhấn nút Start trên trình duyệt Chrome để bắt đầu quá trình kiểm thử Katalon sẽ tự động điều hướng đến trang web bạn đã điền link để tiến hành kiểm tra Trong quá trình này, bạn có thể chụp các đối tượng trên màn hình để phân tích và kiểm tra tính năng của trang web một cách chính xác.

Để chụp các đối tượng trong phần mềm, bạn di chuyển con trỏ chuột vào đối tượng mong muốn và nhấn tổ hợp phím Alt + ` Sau đó, các ID của đối tượng sẽ tự động lưu vào Object Repository Để lưu các thay đổi, bạn nhấn nút Save trong giao diện phần mềm.

Katalon Studio sẽ hỗ trợ người dùng 2 chế độ để thiết lập kịch bản test đó là : Manual view và Script view

Trong chế độ Manual View, người dùng chỉ cần nhấp vào các đối tượng trong danh mục Object Repository để thực hiện thao tác kéo thả các ID vào mục Object Đây là phương pháp giúp dễ dàng quản lý và xác định các đối tượng trong quá trình tự động hóa kiểm thử Việc sử dụng Manual View giúp tăng tính linh hoạt và tối ưu hóa quá trình xác định đối tượng một cách chính xác và nhanh chóng.

Hình 5.4 Các đối tượng trong Object Reposity

Các điều kiện Input, Output tự đặt theo tài khoản đăng nhập, như hình bên trên là đang thực hiện đăng nhập với tài khoản admin.

Script view: Ở chế độ này, Katalon Studio cho phép nhập các câu lệnh để thực hiện chạy kịch bản test.

Bước 1: bạn cần bật trình duyệt với câu lệnh là: openBrowser

Bước 2: thực hiện câu lệnh điều hướng đến trang web nào: navigateToUrl Bước 3: sau khi điều hướng đến trình duyệt bạn cần đăng nhập, click vào button

"Đăng nhập" bằng câu lệnh: click('tên đối tượng')

Màn hình hiển thị các textbox để người dùng nhập email và password Để điền dữ liệu vào các textbox này, chúng ta sử dụng câu lệnh setText nhằm gán giá trị cho các đối tượng một cách chính xác và hiệu quả Việc này giúp đảm bảo quá trình nhập thông tin diễn ra suôn sẻ, hỗ trợ tốt cho các chức năng đăng nhập hoặc đăng ký trên hệ thống.

Trong bước 4, người dùng cần nhấn vào nút "Đăng nhập" để truy cập hệ thống Sau khi đăng nhập, tôi đã sử dụng câu lệnh verifyMatch để xác minh rằng trang sau khi đăng nhập hiển thị đúng theo yêu cầu.

Và bây giờ chúng ta chỉ cần click vào RUN để xem kết quả.

Kiểm thử các chức năng trên Katalon

5.2.1 Kiểm thử chức năng đăng nhập, đăng ký

- Khi đăng ký tài khoản tại website, người dùng được yêu cầu nhập vào các thông tin họ tên, email, mật khẩu và xác nhận lại mật khẩu.

- Khi đăng nhập email và mật khẩu phải trùng khớp với email và mật khẩu đã đăng ký.

Tạo test case đăng ký :

Tạo các dữ liệu kiểm thử chức năng đăng ký:

Hình 5.5 Dữ liệu kiểm thử chức năng đăng ký

Hình 5.6 Kết quả của kiểm thử chức năng đăng ký

Hình 5.7 Test case đăng nhập

Các dữ liệu kiểm thử chức năng đăng nhập:

Hình 5.8 Dữ liệu kiểm thử chức năng đăng nhập

Hình 5.9 Kết quả của kiểm thử chức năng đăng nhập

Kiểm thử chức năng liên hệ

Dữ liệu kiểm thử chức năng liên hệ

Hình 5.11 Dữ liệu kiểm thử chức năng liên hệ

Kiểm thử chức năng thêm sản phẩm

Test case thêm sản phẩm:

Hình 5.12 Testcase thêm sản phẩm

Dữ liệu kiểm thử chức năng thêm sản phẩm

Hình 5.13 Dữ liệu kiểm thử thêm sản phẩm

Ngày đăng: 05/04/2023, 09:21

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w