1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Tài liệu hướng dẫn giảng viên tập huấn về sxsh cho chuyên gia tư vấn

94 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu Hướng Dẫn Giảng Viên Tập Huấn Về Sxsh Cho Chuyên Gia Tư Vấn
Trường học Bộ Công Thương
Chuyên ngành Sản Xuất Sạch Hơn
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2010
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 2,65 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Giới thiệu (5)
    • 1.1. Đối tượng học viên (5)
    • 1.2. Mục tiêu của khóa đào tạo (5)
    • 1.3. Các chủ đề trong chương trình (5)
    • 1.4. Tài liệu & công cụ sử dụng (6)
  • 2. Kế hoạch giảng dạy (8)
  • 3. Hướng dẫn giảng dạy (11)
    • 3.1. Chủ đề 1 – Giới thiệu sản xuất sạch hơn (12)
    • 3.2. Chủ đề 2 – SXSH và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp (18)
    • 3.3. Chủ đề 3 – Các điển hình áp dụng SXSH tại Việt Nam (20)
    • 3.4. Chủ đề 4 – Các bước thực hiện đánh giá SXSH (27)
    • 3.5. Chủ đề 5 – Khởi động SXSH với công cụ quản lý nội vi 5S (48)
    • 3.6. Chủ đề 6 – SXSH và các quy định pháp lý liên quan (54)
    • 3.7. Chủ đề 7 – SXSH và các chương trình hỗ trợ (56)
    • 3.8. Chủ đề 8 – Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng (57)
    • 3.9. Chủ đề 9 – Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường (68)
    • 3.10. Chủ đề 10 – Sản xuất sạch hơn và quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp (75)
    • 3.11. Chủ đề 11 – Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất (83)
    • 3.12. Chủ đề 12 – Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng (89)

Nội dung

Giới thiệu sản xuất sạch hơn  Tiếp cận và khái niệm SXSH  Lợi ích của SXSH  Các nguyên tắc thực hiện SXSH  Các kỹ thuật thực hiện SXSH  Việc áp dụng SXSH tại Việt Nam Trình bày nội

Giới thiệu

Đối tượng học viên

Chương trình hướng đến các cán bộ đã và sẽ hoạt động trong lĩnh vực tư vấn triển khai sản xuất sạch hơn, đảm bảo nâng cao năng lực và kiến thức chuyên môn Các học viên sẽ được lựa chọn từ các tổ chức tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp như trung tâm khuyến công, trung tâm tư vấn phát triển công nghiệp địa phương, công ty tư vấn, và các trung tâm nghiên cứu và tư vấn chuyên ngành Điều này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và ứng dụng các giải pháp sản xuất sạch trong doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và bảo vệ môi trường.

Mục tiêu của khóa đào tạo

Kết thúc khóa đào tạo, học viên sẽ:

 Nắm vững phương pháp luận thực hiện sản xuất sạch hơn

 Hiểu rõ mối liên hệ giữa sản xuất sạch và các công cụ quản lý phổ biến được áp dụng trong công nghiệp như quản lý nội vi, quản lý môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả, quản lý chất lượng, quản lý năng suất, an toàn - sức khỏe nghề nghiệp…

 Có khả năng để phối hợp tư vấn thực hiện sản xuất sạch hơn cho các doanh nghiệp.

Các chủ đề trong chương trình

Trong khuôn khổ chương trình, 12 chủ đề sau sẽ lần lượt được giới thiệu:

1 Giới thiệu sản xuất sạch hơn: giới thiệu về lịch sử tiếp cận, khái niệm, các đặc điểm cơ bản, lợi ích và nguyên tắc thực hiện sản xuất sạch hơn

2 Sản xuất sạch hơn với doanh nghiệp sản xuất công nghiệp: các vấn đề tồn tại trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp và lợi ích khi áp dụng sản xuất sạch hơn

3 Các điển hình áp dụng sản xuất sạch hơn tại Việt Nam: giới thiệu các điển hình áp dụng, các dự án trình diễn sản xuất sạch hơn thành công

4 Các bước thực hiện đánh giá SXSH: giới thiệu chi tiết phương pháp & các bước đánh giá sản xuất sạch hơn

5 Khởi động SXSH với công cụ quản lý nội vi 5S: nguyên tắc, ví dụ về các giải pháp cải tiến đơn giản và hiệu quả thông qua công cụ quản lý nội vi 5S

6 Sản xuất sạch hơn và các qui định pháp lý liên quan: giới thiệu khung các qui định pháp lý về bảo vệ môi trường, các tiêu chuẩn phát thải và chiến lược sản xuất sạch hơn trong công nghiệp đến năm 2020

7 Sản xuất sạch hơn và các chương trình hỗ trợ: giới thiệu các quỹ/dự án hỗ trợ tài chính thực hiện sản xuất sạch hơn và bảo vệ môi trường tại Việt Nam

8 Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng: nguyên tắc quản lý chất lượng và việc áp dụng kết hợp sản xuất sạch hơn với các công cụ cải tiến chất lượng

9 Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường: nguyên tắc quản lý môi trường và việc áp dụng kết hợp sản xuất sạch hơn để cải thiện hoạt động môi trường

10 Sản xuất sạch hơn và an toàn sức khỏe nghề nghiệp: nguyên tắc quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp và việc áp dụng kết hợp sản xuất sạch hơn để cải thiện môi trường làm việc

11 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất: nguyên tắc cải tiến năng suất và việc áp dụng kết hợp sản xuất sạch hơn với các công cụ cải tiến năng suất

12 Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng: nguyên tắc và việc áp dụng kết hợp sản xuất sạch hơn với tiết kiệm năng lượng.

Tài liệu & công cụ sử dụng

Các tài liệu và công cụ sử dụng được liệt kê trong bảng sau:

Tài liệu hướng dẫn & hỗ trợ

1 Tài liệu hướng dẫn dành cho giảng viên Tai lieu huong dan giang vien_N5.docx

2 Tài liệu hỗ trợ Tai lieu ho tro_N5.docx

1 Giới thiệu sản xuất sạch hơn 1N5-Gioi thieu SXSH.ppt

2 Sản xuất sạch hơn với doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

2N5-SXSH & doanh nghiep cong nghiep.ppt

3 Các điển hình áp dụng sản xuất sạch hơn tại Việt

3N5-Dien hinh ap dung.ppt

4 Các bước thực hiện đánh giá SXSH 4N5-Cac buoc danh gia SXSH.ppt

5 Khởi động SXSH với công cụ quản lý nội vi 5S 5N5-Quan ly noi vi.ppt

6 Sản xuất sạch hơn và các qui định pháp lý liên quan

6N5-SXSH & qui dinh phap luat.ppt

7 Sản xuất sạch hơn và các chương trình hỗ trợ 7N5-SXSH & chuong trinh ho tro.ppt

8 Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng 8N5-SXSH & quan ly chat luong.ppt

9 Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường 9N5-SXSH & quan ly moi truong.ppt

10 Sản xuất sạch hơn và an toàn sức khỏe nghề nghiệp

11 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất 11N5-SXSH & cai tien nang suat.pptx

12 Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng 12N5-SXSH & TKNL.ppt

Giảng viên có thể truy cập toàn bộ tài liệu liên quan trên đĩa CD kèm theo để hỗ trợ quá trình giảng dạy Để nắm vững nội dung và thực hiện chương trình đào tạo một cách hiệu quả, giảng viên cần nghiên cứu kỹ các tài liệu hướng dẫn cùng các công cụ đi kèm như bài tập, đáp án, phiếu công tác và mẫu qui trình chuẩn Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và đảm bảo sự thành công của khóa học.

Kế hoạch giảng dạy

Trong chương trình tập huấn kéo dài 5 ngày, mười hai chủ đề chính được phân chia hợp lý để phù hợp với các hoạt động liên quan như thảo luận nhóm và bài tập nhóm Các chủ đề này nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành của học viên thông qua các hoạt động tương tác đa dạng, giúp phần cứng hóa nội dung và thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả Chương trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn khuyến khích sự tham gia tích cực, tạo điều kiện cho học viên áp dụng kiến thức vào thực tế qua các bài tập và thảo luận nhóm liên tục trong suốt các ngày tập huấn.

Thời gian Nội dung Hoạt động

08h00 Đăng ký học viên & khai mạc

08h20 Giới thiệu giảng viên/học viên và chương trình đào tạo Giảng viên & các học viên tự giới thiệu, làm quen

08h45 1 Giới thiệu sản xuất sạch hơn

 Tiếp cận và khái niệm SXSH

 Các nguyên tắc thực hiện SXSH

 Các kỹ thuật thực hiện SXSH

 Việc áp dụng SXSH tại Việt Nam

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h00 2 Sản xuất sạch hơn với doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

 Các áp lực đối với doanh nghiệp

 Các vấn đề tồn tại trong sản xuất

 Lợi ích từ việc áp dụng SXSH

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h45 3 Các điển hình áp dụng sản xuất sạch hơn tại Việt Nam Giới thiệu các dự án trình diễn 11h30 Bài tập trắc nghiệm: Phân biệt các giải pháp SXSH

13h45 Bài tập nhóm số 1: Mô phỏng quá trình sản xuất Hoạt động nhóm

15h30 4 Các bước thực hiện đánh giá SXSH

 Bước 1: Tổ chức & lập kế hoạch đánh giá SXSH

 Bước 2: Chuẩn bị đánh giá

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

16h45 Tổng kết ngày thứ nhất

08h15 Bài tập nhóm số 2a: Chuẩn bị đánh giá Hoạt động nhóm

10h00 4 Các bước thực hiện đánh giá SXSH (tiếp)

 Bước 3: Tiến hành đánh giá

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

11h30 Bài tập nhóm số 2b: Đánh giá Hoạt động nhóm

13h45 Bài tập nhóm số 2b: Đánh giá (tiếp): chuẩn bị, trình bày kết quả Hoạt động nhóm

Thời gian Nội dung Hoạt động

15h30 4 Các bước thực hiện đánh giá SXSH (tiếp)

 Bước 4: Nghiên cứu khả thi các phương án SXSH

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

16h45 Tổng kết ngày thứ hai

08h15 4 Tổng quan các bước thực hiện đánh giá SXSH (tiếp)

 Bước 5: Thực hiện & duy trì sản xuất sạch hơn

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h00 5 Khởi động SXSH với công cụ quản lý nội vi 5S Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

11h15 Bài tập nhóm số 3: Quan sát hình ảnh & trình bày các đề xuất cải tiến

Vào lúc 13h45, chủ đề "Sản xuất sạch hơn và các quy định pháp lý liên quan" sẽ được trình bày, nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về các quy định pháp luật hỗ trợ quá trình sản xuất sạch hơn Tiếp theo, vào 14h45, nội dung về "Sản xuất sạch hơn và các chương trình hỗ trợ" sẽ trình bày các chương trình và chính sách giúp doanh nghiệp thực hiện sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường.

15h45 8 Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng

 Chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng

 Tiếp cận và nguyên tắc quản lý chất lượng

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

16h45 Tổng kết ngày thứ ba

08h15 8 Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng (tiếp)

 Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO9001

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h00 8 Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng (tiếp)

 SXSH và quản lý chất lượng

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

11h00 9 Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường

 Lịch sử & tiếp cận quản lý môi trường

 Một số khái niệm & thuật ngữ cơ bản sử dụng trong tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO14001

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

13h45 9 Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường (tiếp)

 Các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO14001

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

15h30 9 Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường (tiếp)

 SXSH & quản lý môi trường

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

16h15 10 Sản xuất sạch hơn và an toàn sức khỏe nghề nghiệp

 Tiếp cận quản lý an toàn – sức khỏe nghề nghiệp

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

Thời gian Nội dung Hoạt động

16h45 Tổng kết ngày thứ tư

08h15 10 Sản xuất sạch hơn và an toàn sức khỏe nghề nghiệp (tiếp)

 Tiêu chuẩn hệ thống quản lý ATSKNN OHSAS18001

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h00 10 Sản xuất sạch hơn và an toàn sức khỏe nghề nghiệp (tiếp)

 SXSH và quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

10h30 11 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất

 Một số khái niệm cơ bản về cải tiến năng suất

 Chương trình cải tiến năng suất

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

13h45 11 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất (tiếp)

 Chương trình cải tiến năng suất

 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

14h30 12 Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng

 Năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

15h15 12 Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng (tiếp)

 Dự án tiết kiệm năng lượng và kiểm toán năng lượng

 Sản xuất sạch hơn & tiết kiệm năng lượng

Trình bày nội dung chủ đề & thảo luận

Hướng dẫn giảng dạy

Chủ đề 1 – Giới thiệu sản xuất sạch hơn

Chủ đề này giúp học viên hiểu rõ các khái niệm cơ bản về sản xuất sạch hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng phương pháp sản xuất bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Sau khi hoàn thành chủ đề, học viên cần nắm vững khái niệm “sản xuất sạch hơn” và phân biệt rõ ràng giữa “sản xuất sạch hơn” với “xử lý cuối đường ống”, nhằm xây dựng nhận thức đúng đắn về các phương pháp giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

08h45 - 09h05 1 Tiếp cận và khái niệm SXSH Giới thiệu nội dung của phần học, hỏi đáp & trao đổi

PowerPoint slide 2 – slide 12 09h05 - 09h10 2 Lợi ích của SXSH Hỏi đáp, tóm tắt nội dung PowerPoint slide 13 – slide 15

09h10 - 09h15 3 Các nguyên tắc thực hiện SXSH Giới thiệu nội dung của phần học

09h15 - 09h30 4 Các kỹ thuật thực hiện SXSH Giới thiệu nội dung kết hợp các ví dụ minh họa

PowerPoint slide 21 – slide 32 09h30 - 09h35 5 Áp dụng SXSH tại Việt Nam Giới thiệu nội dung của phần học

PowerPoint slide 33 – slide 37 09h35 - 09h45 6 Thảo luận & tổng kết Giải đáp các câu hỏi, thảo luận và tổng kết chủ đề

Bảng trắng hoặc flip- chart, bút viết bảng

 Giảng viên cần linh hoạt trong việc khống chế và phân bổ thời lượng trình bày các nội dung của chủ đề

Giảng viên cần linh hoạt thêm thời gian cho phần hỏi đáp hoặc thảo luận để đảm bảo hiệu quả truyền đạt nội dung Ví dụ, có thể dành thời gian để trao đổi về khái niệm "sản xuất sạch hơn" và giới thiệu nhanh các nội dung liên quan, giúp học viên hiểu rõ và nhận thức được các lợi ích của khái niệm này.

 Nên dành 15’ cuối để trả lời các câu hỏi của học viên trước khi tổng kết chủ đề

3.1.1 Tiếp cận & khái niệm SXSH: (slide 2 đến slide 12)

Slide 2 trình bày mô hình sản xuất công nghiệp điển hình, trong đó các yếu tố đầu vào như tài nguyên và năng lượng được sử dụng để phục vụ quá trình sản xuất Quá trình này tạo ra các dòng thải không mong muốn như khí thải, chất thải rắn và nước thải, gây ảnh hưởng đến môi trường Hiểu rõ mô hình này giúp nhận diện rõ các tác động môi trường và thúc đẩy các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm trong ngành công nghiệp.

Trong quá trình phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ, hiệu suất các quá trình liên tục ngày càng được nâng cao rõ rệt Tuy nhiên, việc đạt được hiệu suất lý tưởng (100%) vẫn là điều không thực tế, phản ánh thực tế rằng luôn có giới hạn tự nhiên trong các quá trình kỹ thuật.

- Đưa ra các ví dụ minh họa để chứng minh rằng các dòng thải (khí, lỏng, rắn) luôn có giá trị (về vật chất, tài chính)

 Sử dụng hình ảnh tảng băng trong slide 3 để chỉ ra:

- Tương quan giữa “chi phí hữu hình” và “chi phí ẩn” của các các dòng thải (giá trị của dòng thải)

Hiểu rõ sự khác biệt trong nhận biết chi phí liên quan đến chất thải giữa phương pháp “xử lý cuối đường ống” và “sản xuất sạch hơn” giúp xác định rõ vai trò của các “chi phí ẩn” trong quản lý chi phí sản xuất Phương pháp “xử lý cuối đường ống” tập trung vào xử lý chất thải sau khi phát sinh, trong khi “sản xuất sạch hơn” nhấn mạnh giảm thiểu chất thải từ nguồn, từ đó giảm thiểu các chi phí ẩn liên quan đến dòng thải Việc nhận diện đúng các chi phí ẩn này góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường trong doanh nghiệp.

Quá trình “gia tăng giá trị” của các dòng vật chất như nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm qua từng công đoạn sản xuất thể hiện rõ rằng chất thải phát sinh ở cuối dây chuyền có giá trị lớn hơn so với ở đầu dây Nhận thức này là nền tảng quan trọng để thiết lập chiến lược “phòng ngừa” trong sản xuất sạch, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.

 Nội dung của slide 4 nhấn mạnh đến 2 cách đối phó phổ biến đối với chất thải trong công nghiệp:

- Bỏ qua - đồng nghĩa với việc vi phạm các qui định về bảo vệ môi trường

- Xử lý cuối đường ống - đồng nghĩa với việc phải tốn thêm chi phí xử lý

Cả 2 cách đối phó nói trên mặc dù rất khác nhau về ý thức trách nhiệm bảo vệ môi trường nhưng đều không giải quyết được vấn đề lãng phí/thất thoát tài nguyên và năng lượng theo các dòng thải

Nội dung các slide 5 và 6 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và tiếp cận mới về quản lý dòng thải trong công nghiệp, đặc biệt là chiến lược phòng ngừa nhằm giảm thiểu ô nhiễm Đồng thời, bài viết giới thiệu lịch sử phát triển của tiếp cận sản xuất sạch hơn (SXSH), bắt đầu từ các phương pháp như tuần hoàn, tái sử dụng và giảm thiểu, đến cách tiếp cận tiên tiến nhất hiện nay - sinh thái công nghiệp.

 Các hình minh họa trong slide 7 & 8 được sử dụng để:

- Khẳng định hiệu quả và lợi ích về mặt kinh tế của các biện pháp phòng ngừa tổng hợp (SXSH) với xử lý cuối đường ống

- Chỉ ra mức độ ưu tiên dưới góc độ kinh tế (chi phí) của các cấp độ phòng ngừa khác nhau

Kết luận chính là: “Càng tập trung phòng ngừa từ đầu nguồn thì càng tiết kiệm chi phí”, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa để giảm thiểu các rủi ro và chi phí phát sinh về sau Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về khái niệm và các lợi ích của SXSH, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa nguồn lực trong các hoạt động sản xuất và kinh doanh.

 Nội dung slide 9 & 10 sẽ đưa ra định nghĩa về sản xuất sạch hơn của UNEP:

Trong bài trình bày, slide 9 trình bày sơ đồ thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các “trọng tâm” và “chiến lược” quản lý môi trường công nghiệp, giúp làm rõ các yếu tố then chốt trong việc xây dựng chính sách môi trường hiệu quả Đồng thời, slide 10 cung cấp định nghĩa đầy đủ về Sản xuất Sạch Hơn (SXSH) theo UNEP, nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược này trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình công nghiệp.

Khi trình bày định nghĩa về sản xuất sạch hơn (SXSH), giảng viên cần nhấn mạnh vào cụm từ khóa quan trọng là “áp dụng liên tục chiến lược phòng ngừa tổng hợp”, vì đây chính là điểm khác biệt cơ bản của phương pháp này Việc liên tục áp dụng chiến lược phòng ngừa tổng hợp giúp nâng cao hiệu quả quản lý môi trường và tối ưu hóa quá trình sản xuất Sản xuất sạch hơn không chỉ tập trung vào giảm thiểu chất thải mà còn chú trọng vào việc duy trì sự bền vững thông qua các hoạt động phòng ngừa toàn diện Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

SXSH so với các tiếp cận kiểm soát môi trường trước đó

Giảng viên nên trình bày rõ các tác động tích cực của sản xuất sạch hơn (SXSH) trên cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội, qua đó nhấn mạnh rằng SXSH không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn thúc đẩy lợi ích kinh tế và xã hội cho doanh nghiệp.

 Các đặc điểm của SXSH trong slide 11 & 12 có thể được tóm tắt dưới hình thức đưa ra các câu hỏi sau:

- SXSH có phải là một dự án hay một chương trình (có bắt đầu và kết thúc) không?

- SXSH đem lại những lợi ích cụ thể gì cho doanh nghiệp?

- SXSH có thể áp dụng cho những loại hình và qui mô doanh nghiệp nào?

- Thực hiện SXSH có khó không?

- Nếu không có tiền đầu tư thì có thể thực hiện SXSH được không?

Thông qua thảo luận, giảng viên cần giúp các học viên hiểu đúng bản chất của SXSH:

SXSH là một quy trình lặp đi lặp lại giúp doanh nghiệp liên tục nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng, chứ không phải là một trạng thái cố định cần đạt được Tên gọi “sản xuất sạch hơn” đã phản ánh rõ ý nghĩa này, bởi nếu đó chỉ là một trạng thái có thể đạt được, người ta sẽ gọi là “sản xuất sạch” thay vì “sản xuất sạch hơn”.

 Định nghĩa SXSH cũng đã nhấn mạnh tới tính chất “quá trình” của SXSH thông qua việc nhấn mạnh “Sản xuất sạch hơn là việc áp dụng liên tục…”

SXSH còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như “Giảm chất thải – Wastes reduction” (Hoa Kỳ), “Zero emission – Không phát thải” (Nhật Bản) và “Năng suất xanh – Green productivity” (Tổ chức Năng suất châu Á – APO) Dù có các tên gọi khác nhau, nhưng các khái niệm này đều nhấn mạnh vào mục tiêu giảm thiểu chất thải và phát thải, hướng đến phát triển bền vững và tăng cường hiệu quả sản xuất.

3.1.2 Lợi ích của SXSH: (slide 13 đến slide 15)

SXSH không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội cho doanh nghiệp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường.

 Slide 13 và 14 tóm tắt các lợi ích mà SXSH đem lại cho doanh nghiệp

 Slide 15 tóm tắt các thuận lợi đối với các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường nếu

SXSH được phổ biến áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

Chủ đề 2 – SXSH và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

Chủ đề này sẽ phân tích các vấn đề phổ biến mà doanh nghiệp sản xuất công nghiệp gặp phải trong quá trình hoạt động, đồng thời trình bày các lợi ích rõ ràng mà hệ thống sản xuất hợp lý (SXSH) mang lại cho doanh nghiệp Việc áp dụng SXSH giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất, mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường Các dẫn chứng thực tế sẽ minh họa rõ ràng những giá trị mà SXSH đem lại cho doanh nghiệp trong việc phát triển bền vững Cuối cùng, các học viên sẽ nhận thức rõ hơn về vai trò then chốt của việc ứng dụng SXSH trong nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

10h00 - 10h05 1 Các áp lực đối với doanh ghiệp Thảo luận, trao đổi về nội dung của phần học

PowerPoint slide 2 – slide 3 10h05 - 10h15 2 Các vấn đề tồn tại trong sản xuất Hỏi đáp, tóm tắt nội dung PowerPoint slide 4 – slide 6

10h15 - 10h45 3 Các lợi ích từ SXSH Giới thiệu nội dung của phần học

3.2.1 Các áp lực đối với doanh nghiệp: (slide 2 & 3)

Trước khi trình bày nội dung trong slide 2, giảng viên nên khởi đầu bằng cách nêu ra các vấn đề để học viên cùng thảo luận, nhằm giúp các học viên nhận diện các áp lực mà doanh nghiệp phải đối mặt Mục tiêu của cuộc thảo luận là để hiểu rõ các yếu tố gây áp lực trong môi trường cạnh tranh năng động, qua đó tổng quát nội dung chính của bài học Trong một môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, doanh nghiệp luôn chịu tác động từ nhiều yếu tố gây áp lực khác nhau, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và chiến lược phát triển của họ.

Mọi doanh nghiệp đều hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường Việc thực hiện các quy định pháp lý về môi trường đặt ra nhiều thách thức lớn cho doanh nghiệp, đòi hỏi phải có biện pháp phù hợp để đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững và tuân thủ pháp luật.

Áp lực để cung cấp sản phẩm chất lượng cao với mức giá cạnh tranh luôn là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp, đòi hỏi họ phải không ngừng cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường và giữ vững vị thế cạnh tranh.

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, vị trí của doanh nghiệp luôn bị đe dọa bởi các đối thủ cạnh tranh khác Chính vì vậy, doanh nghiệp phải không ngừng vận động và tự cải tiến để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường Việc liên tục đổi mới và thích nghi giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế và phát triển bền vững trong môi trường đầy biến động.

Để thu hút nguồn đầu tư từ xã hội và xây dựng hình ảnh tích cực, doanh nghiệp cần duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh Bên cạnh đó, việc thể hiện trách nhiệm xã hội qua các nỗ lực bảo vệ môi trường góp phần tạo dựng uy tín và thu hút sự quan tâm của cổ đông và cộng đồng.

Slide 3 trình bày về sự tăng giá của các yếu tố đầu vào cơ bản như nhiên liệu, điện và nước trong vòng 3 năm qua, gây áp lực tăng chi phí sản xuất cho doanh nghiệp Để duy trì cạnh tranh, các doanh nghiệp cần thực hiện các hoạt động cải tiến và nâng cao hiệu quả quá trình sản xuất nhằm giảm thiểu tác động của biến động giá đầu vào.

3.2.2 Các vấn đề tồn tại trong sản xuất: (slide 4 & 6)

 Slide 4 liệt kê các khó khăn phổ biến tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là với các doanh nghiệp có qui mô vừa và nhỏ

 Slide 5 quay trở lại với mô hình sản xuất nhưng nhấn mạnh tới các thất thoát theo dòng thải và sự lãng phí do phát sinh chất thải

Slide 6 trình bày hình ảnh tảng băng chìm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các chi phí ẩn để đảm bảo chính xác trong hạch toán chi phí sản xuất của doanh nghiệp Việc không nhận diện được các chi phí tiềm ẩn có thể dẫn đến sai sót trong việc phản ánh chi phí thực tế, ảnh hưởng đến lợi nhuận và quyết định kinh doanh Do đó, việc kiểm soát và phân bổ đúng các khoản chi phí ẩn là yếu tố quan trọng để nâng cao độ chính xác của báo cáo tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Việc hạch toán chính xác các chi phí sản xuất đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất, giúp đảm bảo quản lý và kiểm soát chi phí hiệu quả Hạch toán không chính xác hoặc chậm trễ có thể gây ra các hệ quả tiêu cực, như sai lệch lợi nhuận, làm mất khả năng đưa ra quyết định chính xác, và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện công tác hạch toán chi phí sản xuất một cách chính xác, kịp thời để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Việc không xác định chính xác giá thành sản phẩm gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định về chính sách bán hàng phù hợp và kịp thời Điều này có thể dẫn đến mất cơ hội kinh doanh và giảm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

 “Lãi giả lỗ thật” do hạch toán không kịp thời và đầy đủ các chi phí sản xuất

3.2.3 Lợi ích từ việc áp dụng SXSH: (slide 7 đến slide 19)

 Các lợi ích mà SXSH có thể đem lại cho doanh nghiệp bao gồm:

- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên & năng lượng

- Các quá trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ

- Ổn định chất lượng sản phẩm

- Tăng cường năng lực quản lý

- Từng bước cải tiến thiết bị, công nghệ

- Cải thiện môi trường làm việc

- Giảm chi phí xử lý môi trường và tăng cường khả năng tuân thủ các yêu cầu pháp lý về môi trường

Việc áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn (SXSH) mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Trong bài viết này, giảng viên sẽ trình bày rõ các lợi ích của việc thực hiện các giải pháp kỹ thuật SXSH, qua các hình ảnh minh họa sinh động và các ví dụ điển hình cụ thể để làm rõ hơn những kết quả đạt được.

Mặc dù SXSH mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, nhưng không phải là “bài thuốc tiên” có thể giải quyết tất cả các vấn đề trong hoạt động sản xuất kinh doanh SXSH chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất ổn định và mong muốn nâng cao hiệu quả Trong những tình huống thua lỗ hoặc hàng hóa tồn kho không bán được, SXSH không thể thay thế các giải pháp “bài thuốc đặc trị” như tái cơ cấu doanh nghiệp, điều chỉnh chiến lược bán hàng hoặc tổ chức lại sản xuất Khi doanh nghiệp đã vượt qua các khó khăn lớn, SXSH có thể coi như “thang thuốc bổ” giúp tăng cường sức khỏe doanh nghiệp để tiếp tục phát triển bền vững.

Chủ đề 3 – Các điển hình áp dụng SXSH tại Việt Nam

Nội dung bài viết giới thiệu các dự án trình diễn tiêu biểu trong ngành công nghiệp, chủ yếu tập trung vào các dự án trong khuôn khổ CPI Do thời lượng hạn chế và số lượng lớn các trường hợp điển hình phù hợp với 12 ngành công nghiệp khác nhau, giảng viên cần lựa chọn những ví dụ phù hợp với mối quan tâm của học viên Đồng thời, giảng viên nên cập nhật các điển hình mới từ nhiều nguồn khác nhau để bài trình bày thêm phong phú và đa dạng Các dự án điển hình này phản ánh các ứng dụng tiêu biểu trong các ngành sản xuất khác nhau, góp phần nâng cao hiểu biết thực tiễn cho học viên.

1 Ngành sản xuất giấy & bột giấy

2 Ngành sản xuất bia – rượu

3 Ngành chế biến thủy sản

5 Ngành sản xuất xi măng

6 Ngành thép và luyện kim

7 Ngành gia công kim loại

11 Chế biến mủ cao su

Trong bài viết, mỗi điển hình được trình bày một cách hệ thống: bắt đầu bằng giới thiệu các thông tin cơ bản về doanh nghiệp như sản phẩm, công suất, quy mô sản xuất; tiếp theo là các thông tin chung về kết quả thực hiện sản xuất, sửa chữa, bảo dưỡng (SXSH), gồm số lượng giải pháp đã thực hiện, chi phí, hiệu quả kinh tế và lợi ích môi trường; cuối cùng là phần giới thiệu các giải pháp điển hình gồm vấn đề cần giải quyết, các giải pháp cải tiến, chi phí, hiệu quả kinh tế và lợi ích về môi trường, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung chính của từng trường hợp điển hình.

Giảng viên cần áp dụng các giải pháp phù hợp với kỹ thuật thực hiện SXSH và nguyên tắc ưu tiên của hệ thống, trong đó tập trung vào các chiến lược phòng ngừa như đổi mới sản phẩm, thay đổi nguyên vật liệu và áp dụng công nghệ mới để giảm thiểu tác động Bên cạnh đó, việc giảm thiểu tại nguồn thông qua quản lý nội vi, kiểm soát quá trình và cải tiến thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của hệ thống Ngoài ra, tuần hoàn và tái sử dụng vẫn là các nguyên tắc then chốt góp phần thúc đẩy phát triển bền vững trong sản xuất.

Một số lưu ý cho giảng viên:

 Chỉ trình bày các nghiên cứu điển hình có kết quả đã được đo lường và đánh giá cụ thể để tăng tính thuyết phục

Các giải pháp quản lý nội bộ chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đảm bảo hoạt động sản xuất, sửa chữa và bảo trì (SXSH) được thực hiện thường xuyên và liên tục Việc duy trì các hoạt động này đều đặn giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường quản lý nội bộ một cách bền vững Chương trình quản lý nội bộ cần được tích hợp chặt chẽ với quá trình SXSH để duy trì hoạt động liên tục và đạt hiệu quả tối ưu.

 Có thể kết hợp chiếu các video clip về SXSH do CPI phát hành để bài trình bày thêm sinh động

Bài tập trắc nghiệm về SXSH

Buổi sáng ngày đầu tiên kết thúc với bài tập trắc nghiệm nhằm phân biệt các giải pháp SXSH, giúp học viên ôn lại kiến thức về các nội dung chính Bài tập này đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hiểu biết và chuẩn bị cho các bước tiếp theo trong quá trình học tập.

 Phân biệt các giải pháp SXSH và xử lý cuối đường ống

 Các kỹ thuật thực hiện SXSH và ứng dụng thực tế của chúng

Sau khi phát đề bài cho học viên, giảng viên giải thích rõ yêu cầu của đề, hướng dẫn cách làm bài và ghi kết quả chính xác Giảng viên cũng có thể nhấn mạnh rằng không nhất thiết mỗi giải pháp chỉ sử dụng một kỹ thuật xử lý số liệu cụ thể, giúp học viên linh hoạt trong việc áp dụng các phương pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả làm bài.

Sau khi dành khoảng 15 phút để học viên làm bài, giảng viên mời các học viên lần lượt công bố lời giải của mình để thúc đẩy sự tham gia tích cực Mỗi học viên sẽ trình bày lời giải cho một câu hỏi, tạo điều kiện cho quá trình trao đổi và học hỏi lẫn nhau Các học viên xung phong công bố lời giải sẽ được ưu tiên, khuyến khích tinh thần tự tin và chủ động trong học tập Quá trình này giúp củng cố kiến thức, nâng cao khả năng phân tích và giải quyết vấn đề cho học viên.

Trong trường hợp có sự bất đồng trong lời giải của các học viên, giảng viên cần để cho học viên trình bày quan điểm của họ và giải thích lý do tại sao họ chọn đáp án đó Nhiệm vụ của giảng viên là nhận xét các đáp án của học viên và đưa ra đáp án cuối cùng, giúp đảm bảo quá trình học tập diễn ra công bằng và hiệu quả.

Cách tiếp cận Phân loại các giải pháp SXSH

Xử lý cuối đường ống

Sản xuất sạch hơn SXSPP KSQT CTTB CTSP QLNV TĐCN THTSD TĐNL

Bài tập nhóm số 1: Mô phỏng quá trình sản xuất

Bài tập mô phỏng này giúp học viên làm quen với các vấn đề thực tiễn trong sản xuất, từ đó phát triển tư duy theo hướng tiếp cận sản xuất sạch hơn Việc luyện tập qua mô phỏng sẽ tạo nền tảng vững chắc trong việc xử lý các thách thức thực tế và nâng cao ý thức về giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình sản xuất.

Nội dung của bài tập này như sau:

Trong ngành mạ điện, các tấm phôi thép thường được phủ một lớp dầu mỡ để ngăn ngừa sự oxi hóa sau khi mua về nhà máy Trước quá trình mạ, doanh nghiệp cần tiến hành làm sạch lớp dầu mỡ này để đảm bảo bề mặt phôi thép sạch sẽ, từ đó nâng cao chất lượng lớp mạ và đảm bảo hiệu quả quá trình mạ điện diễn ra thuận lợi.

Sau khi mạ xong, các tấm phôi sẽ được rửa lại bằng nước để không còn vết dung dịch mạ trên bề mặt của vật liệu

Trong quá trình đào tạo, học viên sẽ thực hành hai bước chính gồm tẩy rửa dầu mỡ và rửa tấm mạ, nhằm nâng cao kỹ năng thực tế Các hoạt động này được mô phỏng qua hai trò chơi tương tác, giúp học viên lựa chọn đúng dung môi tẩy dầu mỡ phù hợp và thực hành quy trình rửa mạ chính xác Đây là các bước quan trọng trong quy trình xử lý bề mặt kim loại để đảm bảo chất lượng lớp mạ Phương pháp đào tạo này kết hợp lý thuyết và thực hành nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thu và ứng dụng kiến thức.

Bài thứ nhất giúp cho học viên biết cách tính toán tổng chi phí (chi phí sản xuất và chi phí môi trường) cho quá trình sản xuất

Bài thứ hai khuyến khích các học viên đề xuất các ý tưởng tổ chức sản xuất sạch hơn

Các công cụ cần chuẩn bị cho bài tập như sau:

40 miếng mica trong suốt, kích thước

5x5mm, bề mặt được đánh nhám để tăng độ bám dính vật liệu Có đục lỗ tròn để buộc dây thép qua

1 cuộn dây thép mảnh, cắt thành mỗi đoạn 10-15cm để buộc tấm mica

1 chai dầu nhờn 02 cuộn giấy ăn khổ rộng 20cm 20 cốc cốc nhựa to, trong suốt

1 hộp chứa nước trắng kích cỡ

1 hộp găng tay ni-lông 1 chai siro dâu/cam (màu đỏ hoặc vàng)

10 đôi đũa dài 30 cm Một gói ông hút cỡ to nhất 5 cái kéo

Những đồ phụ trợ khác: 05 -10 tờ giấy A0, giấy ăn, kéo, băng dính

Bài 1: Lựa chọn dung môi tẩy dầu mỡ

Chia lớp thành 4-5 nhóm, mỗi nhóm từ 7 đến 10 người để đảm bảo sự phân chia hợp lý Lựa chọn thành phần nhóm cần cân đối về giới tính và độ tuổi, tránh tạo ra các nhóm toàn thành viên trẻ hoặc toàn nữ để thúc đẩy sự đa dạng và cân bằng trong nhóm Mỗi nhóm tự đặt tên và thông báo tên nhóm cho giảng viên để thúc đẩy tính sáng tạo và tên gọi nhóm thể hiện sự đoàn kết.

Bước 2: Trải giấy A0, giấy ăn khổ 20cm lên mặt bàn của từng nhóm Trên mỗi bàn chuẩn bị:

- 10 miếng mica đã buộc sẵn dây thép

- 01 cốc xăng/dầu hỏa (dung môi hữu cơ)

Bước 3: Nhúng 10 miếng mica của mỗi nhóm vào cốc dầu nhờn

Nhiệm vụ của các nhóm:

Theo yêu cầu của giảng viên (trong vai chủ doanh nghiệp), học viên (trong vai người sản xuất) thử nghiệm 02 “công nghệ” tẩy rửa sau:

- Tẩy rửa 05 tấm phôi bằng nước giặt Đây là phương pháp không tốn kém với chi phí khoảng 0,5$ một tấm

Để tẩy rửa 05 tấm còn lại, phương pháp sử dụng dung môi hữu cơ như xăng hoặc dầu hỏa được áp dụng, tuy nhiên phương pháp này có chi phí khá cao, gấp khoảng 3 lần so với sử dụng dung dịch tẩy truyền thống Do hóa chất độc hại, nhà sản xuất cần đảm bảo sử dụng phương tiện bảo hộ lao động như găng tay để đảm bảo an toàn cho người thực hiện.

Các học viên cần tẩy rửa 10 tấm trong thời gian ngắn nhất để đảm bảo hiệu quả công việc Sau khi hoàn thành, họ sẽ tính toán chi phí rửa cũng như chi phí tác động đến môi trường Việc kiểm soát chi phí rửa và chi phí môi trường giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nhiệm vụ này, đồng thời đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường.

4 Chi phí xử lý giấy thải từ việc rửa bằng chất tẩy rửa 1$/tờ

5 Chi phí xử lý giấy thải từ việc rửa bằng dung môi 5$/tờ

7 Chi phí găng tay thải từ việc rửa bằng dung môi 10$/bộ

Các học viên trình bày kết quả tính toán và kết luận:

1 Công nghệ nào là tốt hơn (thân thiện với môi trường hơn)?

2 Có quyết định thay đổi công nghệ sau khi cân nhắc đến yếu tố môi trường không? Tại sao?

Bài 2: Mạ, rửa và xây dựng các giải pháp

Bước 1 : Các nhóm: như bài 1

Bước 2 : Trải giấy A0, giấy ăn khổ 20cm lên mặt bàn của từng nhóm Trên mỗi bàn chuẩn bị:

- 01 cốc nước siro (mô phỏng bể mạ và dung dịch mạ)

- 10 miếng mica đã buộc sẵn dây thép

- Ống (để thổi/bơm khí)

- Đũa dài (để làm giá treo)

Nhiệm vụ của các nhóm:

Các nhóm được giao nhiệm vụ mạ - rửa

Thời gian mạ tối thiểu là 30 giây để đảm bảo lớp mạ bám chắc và đều Không nên mạ đồng thời nhiều tấm cùng lúc để tránh ảnh hưởng chất lượng lớp mạ Quá trình mạ phải thực hiện theo trình tự, sau khi hoàn thành một tấm mạ, mới tiến hành mạ tấm tiếp theo để đảm bảo sự đều đặn và chất lượng của lớp mạ.

Kết thúc giai đoạn tráng rửa, dung dịch mạ không được để lại vết trên bề mặt kim loại

Mỗi nhóm có 12 phút để thực hiện quá trình mạ và tráng rửa Nhóm hoàn thành việc tráng rửa có chất lượng tốt nhất sẽ thắng cuộc thi

Các thông số để đánh giá gồm:

1 Thời gian mạ xong 10 tấm của mỗi nhóm;

2 Lượng chất thải tạo thành: lượng nước thải và nồng độ nước thải;

3 Chất lượng tráng rửa; và

4 Số sáng kiến đổi mới nhằm giảm thiểu chất thải, tinh thần làm việc theo nhóm./

Chủ đề 4 – Các bước thực hiện đánh giá SXSH

(15h30 – 16h45 ngày thứ nhất, 08h15 – 16h45 ngày thứ hai và 08h15 – 09h45 ngày thứ ba)

Chủ đề này giới thiệu chi tiết 18 nhiệm vụ trong 5 bước của quy trình đánh giá Sản xuất sạch hơn (SXSH), giúp học viên hiểu rõ từng công đoạn Các nhóm học viên sẽ được giao thực hiện bài tập liên quan đến nội dung quan trọng của bài giảng để vận dụng kiến thức thực hành Kết thúc chủ đề, học viên cần nắm vững trình tự tiến hành đánh giá SXSH cũng như nhiệm vụ của nhà tư vấn trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các hoạt động SXSH hiệu quả.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

15h30 - 16h00 1 Bước 1: Tổ chức & lập kế hoạch

 Công bố cam kết của lãnh đạo

 Phát động chương trình SXSH

 Chuẩn bị các điều kiện cần thiết

Giới thiệu nội dung của phần học

16h00 - 16h45 2 Bước 2: Chuẩn bị đánh giá

 Lập sơ đồ quá trình sản xuất

 Tổng hợp số liệu nền

 Xác định các dữ liệu cần thu thập

 Xác định trọng tâm đánh giá

Giới thiệu nội dung của phần học

08h15 - 09h45 Bài tập nhóm 2a: chuẩn bị đánh giá Thành lập các nhóm và giới thiệu yêu cầu bài tập

Các nhóm làm bài và trình bày kết quả

File PowerPoint giới thiệu bài tập và tài liệu hỗ trợ

10h00 - 11h30 3 Bước 3: Tiến hành đánh giá

 Cân bằng vật chất & năng lượng

 Phân tích nguyên nhân tổn thất

 Phát triển các lựa chọn SXSH

 Sàng lọc/phân loại các lựa chọn

Giới thiệu nội dung của phần học

11h30 - 12h00 Bài tập nhóm 2b: đánh giá Giới thiệu yêu cầu bài tập

13h45 - 15h15 Bài tập nhóm 2b: đánh giá Các nhóm làm bài và trình bày kết quả

File PowerPoint giới thiệu bài tập

15h30 - 16h45 4 Bước 4: Nghiên cứu khả thi

 Đánh giá tính khả thi của các giải pháp

 Lựa chọn các phương án khả thi

Giới thiệu nội dung của phần học

08h15 - 09h45 5 Bước 5: Thực hiện và duy trì

 Thực hiện các giải pháp SXSH

 Đo lường & đánh giá kết quả

Giới thiệu nội dung của phần học

Giảng viên bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan phương pháp luận đánh giá SXSH gồm 5 bước và 18 nhiệm vụ qua slide 1 và 2, giúp học viên nắm bắt quy trình quan trọng này Việc nhắc lại nguyên tắc PDCA và nhấn mạnh tính lặp lại của chu trình đánh giá giúp làm rõ mối liên hệ giữa phương pháp đánh giá SXSH và nguyên tắc cải tiến liên tục Điều này giúp tăng cường hiểu biết về cách áp dụng phương pháp vào thực tiễn để nâng cao hiệu quả công tác đánh giá.

Trong các tài liệu giới thiệu về phương pháp đánh giá xã hội hóa thành công (SXSH), thường có sự khác biệt về số lượng nhiệm vụ từ 17 đến 19 hoặc tên gọi các nhiệm vụ này không hoàn toàn giống nhau Tuy nhiên, những khác biệt này không ảnh hưởng đến nguyên tắc và tổng thể phương pháp đánh giá SXSH.

3.4.1 Bước 1: Tổ chức & lập kế hoạch (slide 3 đến slide 9):

Tổ chức & lập kế hoạch là bước khai phá quan trọng để bắt đầu thực hiện SXSH trong doanh nghiệp Bước 1 gồm có 4 nhiệm vụ

(1) Công bố cam kết của lãnh đạo

(3) Phát động chương trình SXSH

(4) Chuẩn bị các điều kiện cần thiết

Lãnh đạo doanh nghiệp, đặc biệt là ban lãnh đạo cấp cao, cần thể hiện rõ cam kết và quyết tâm đối với hoạt động sản xuất sạch hơn (SXSH) để đảm bảo thành công Cam kết này phải được thực hiện thông qua các hành động cụ thể và rõ ràng, từ đó tạo ra sự đồng thuận và thúc đẩy toàn bộ tổ chức hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Chính sách SXSH là tuyên bố chính thức của doanh nghiệp về cam kết và quyết tâm thực hiện sản xuất sạch hơn, góp phần nâng cao trách nhiệm môi trường và hình ảnh thương hiệu Đây không chỉ là một văn bản thể hiện cam kết, mà đôi khi còn là một khẩu hiệu thúc đẩy tinh thần và hành động trong toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh Công bố “Chính sách SXSH” giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu, hướng đi bền vững, đồng thời truyền cảm hứng để toàn bộ nhân viên thực hiện các hoạt động sản xuất thân thiện với môi trường.

- Trực tiếp chỉ đạo hoặc chỉ định người đại diện chỉ đạo thực hiện SXSH

- Tham gia các buổi họp quan trọng về SXSH

Ban lãnh đạo công ty cần xác định rõ các giai đoạn thực hiện sản xuất sạch hơn để đảm bảo sự hợp tác và tham gia tích cực của nhân viên trong toàn bộ quá trình Việc chia sẻ lộ trình rõ ràng giúp tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Đặt ra các mốc thời gian cụ thể cho từng giai đoạn sẽ giúp kiểm soát tiến độ và thúc đẩy nhân viên cùng hướng tới mục tiêu chung Các bước thực hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa trách nhiệm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong tổ chức.

Đội sản xuất sạch hơn (SXSH) đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình bắt đầu, điều phối và giám sát hoạt động SXSH của công ty Đội gồm các nhân viên nội bộ từ nhiều phòng ban để đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ, đồng thời có sự hỗ trợ từ các chuyên gia SXSH khi cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả và tránh những khó khăn nội bộ không đáng có Việc thành lập một đội SXSH đa chức năng là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình triển khai thành công các hoạt động sản xuất sạch hơn.

Đối với các doanh nghiệp lớn, việc xây dựng đội nhóm hiệu quả là rất quan trọng, đặc biệt là gồm một nhóm hạt nhân gồm các đại diện từ cán bộ quản lý các phòng ban và các nhóm nhỏ chuyên trách giải quyết các nhiệm vụ cụ thể Thường thì phó giám đốc kỹ thuật hoặc trưởng phòng kỹ thuật sẽ được chỉ định làm đội trưởng đội sản xuất và sức khỏe (SXSH) để dẫn dắt và điều phối công việc.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc quản lý có thể thực hiện hiệu quả với một đội nhóm nhỏ, trong đó đội trưởng là người chủ hoặc người sở hữu doanh nghiệp Các thành viên trong nhóm gồm các tổ trưởng sản xuất hoặc nhân viên quản lý, giúp theo dõi và xem xét các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp Hình thức tổ chức này phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc và dễ dàng kiểm soát quá trình vận hành.

Phiếu số 1 trong mục 2.4.1 của tài liệu hỗ trợ sẽ cung cấp một mẫu văn bản quyết định thành lập đội SXSH

Nhiệm vụ 3: Phát động chương trình SXSH là yếu tố then chốt thúc đẩy sự thành công của hoạt động này, bởi vì sự tham gia tích cực của toàn bộ nhân viên, từ ban lãnh đạo đến công nhân, đóng vai trò quyết định Công nhân thường hiểu rõ quy trình sản xuất và các vấn đề phát sinh, giúp đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả Việc triển khai chương trình SXSH có thể được thực hiện thông qua các hoạt động thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm, đào tạo nâng cao nhận thức và khuyến khích góp ý từ nhân viên để tạo ra môi trường sản xuất an toàn, hiệu quả hơn.

- Kết hợp với các sự kiện của công ty như đại hội công nhân viên chức, tổng kết giữa năm, cuối năm

- Hoặc bất kỳ sự kiện nào có sự tham gia của tất cả các thành viên trong công ty

Trong lễ phát động, việc giới thiệu ngắn gọn về hoạt động sáng kiến (mục đích, lợi ích và kế hoạch thực hiện dự kiến) sẽ giúp nâng cao nhận thức cho nhân viên về tầm quan trọng của sáng kiến Giới thiệu các thành viên đội sáng kiến cũng góp phần thúc đẩy tinh thần chủ động và hợp tác trong công ty Bên cạnh đó, xây dựng và áp dụng các quy chế thưởng sáng kiến là một giải pháp hiệu quả để khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng sáng tạo, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến liên tục trong tổ chức.

 Nhiệm vụ 4: Chuẩn bị các điều kiện cần thiết (slide 7 & 8): để chuẩn bị tốt cho việc đánh giá SXSH, doanh nghiệp cần tiến hành các công việc sau:

- Lập kế hoạch tổng thể đánh giá SXSH

- Lựa chọn thời điểm đánh giá phù hợp với hoạt động sản xuất: nên bắt đầu vào thời điểm nhà máy hoạt động bình thường, ổn định

- Chuẩn bị các công cụ cần thiết

- Chuẩn bị các thông tin cơ bản

Phiếu số 2 trong mục 2.4.1 của tài liệu hỗ trợ sẽ cung cấp một mẫu bảng thu thập các thông tin cơ bản về doanh nghiệp

Giảng viên cần nhấn mạnh tới các công việc của nhà tư vấn trong bước 1, đó là:

 Hướng dẫn công ty thành lập đội SXSH

 Tham gia lễ phát động chương trình SXSH và đào tạo SXSH cho doanh nghiệp (nhận thức, phương pháp thực hiện)

 Hỗ trợ trong công tác chuẩn bị

 Hướng dẫn thu thập các thông tin cơ bản

3.4.2 Bước 2: Chuẩn bị đánh giá (slide 10 đến slide 21):

Trong quá trình đánh giá SXSH, bước tiếp theo là chuẩn bị cho việc đánh giá chi tiết, nhằm đảm bảo tất cả các thông tin và số liệu cần thiết được cung cấp đầy đủ để hỗ trợ quá trình đánh giá Nhiệm vụ chính của hoạt động chuẩn bị là thu thập, xác minh và tổ chức các dữ liệu liên quan, tạo điều kiện thuận lợi cho bước đánh giá sâu hơn trong bước 3 Việc chuẩn bị kỹ lưỡng đóng vai trò quan trọng giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình đánh giá SXSH.

(5) Lập sơ đồ quá trình sản xuất

(6) Tổng hợp số liệu nền

(7) Xác định các dữ liệu cần thu thập

(8) Xác định trọng tâm đánh giá

Trước khi giới thiệu phần này, giảng viên cần nhắc lại các câu hỏi cơ bản của đánh giá SXSH:

 Các chất thải sinh ra ở đâu?

 Lượng chất thải sinh ra là bao nhiêu?

 Mỗi dòng thải có giá trị bao nhiêu tiền?

 Nguyên nhân gây ra các dòng thải là gì?

 Có cách nào để loại bỏ, hạn chế hoặc tận dụng các dòng thải đó hay không?

Việc nhắc lại các câu hỏi quan trọng giúp học viên nắm vững bản chất và vai trò của từng nhiệm vụ trong quá trình đánh giá sản xuất hành chính sự nghiệp Điều này nâng cao khả năng hiểu biết toàn diện về hoạt động đánh giá, từ đó thúc đẩy sự phát triển kỹ năng và hiệu quả công việc Viết liên tục các câu hỏi này cũng giúp củng cố kiến thức và làm rõ mối liên hệ giữa các nhiệm vụ trong hệ thống đánh giá, đảm bảo học viên làm chủ các bước quan trọng trong quá trình này.

Nhiệm vụ 5 là lập sơ đồ dòng quá trình sản xuất để xác định nguồn gốc các chất thải phát sinh trong quy trình Việc xây dựng sơ đồ dòng giúp đội ngũ tư vấn và thành viên công nhân hiểu rõ các bước trong quy trình công nghệ sản xuất, từ đó dễ dàng phân tích nguyên nhân gây phát sinh chất thải Điều này cực kỳ quan trọng trong việc phát triển các giải pháp xử lý chất thải sinh học (SXSH) phù hợp trong bước 3 của quá trình.

Cách thức lập sơ đồ dòng như sau:

Sử dụng các hình chữ nhật để mô tả các bước công nghệ giúp dễ dàng hình dung quy trình sản xuất Mỗi hình chữ nhật đại diện cho một công đoạn hoặc bước công nghệ cụ thể, với tên công đoạn rõ ràng bên trong Để đảm bảo chính xác và hiệu quả, các thông số quá trình như thời gian, nhiệt độ, nồng độ, áp suất, số vòng quay và tốc độ đều được ghi chú rõ ràng trên từng hình chữ nhật Phương pháp này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, dễ dàng theo dõi và kiểm soát các bước thực hiện, đồng thời nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

- Dòng vật liệu chính đi từ trên xuống bắt đầu từ nguyên liệu và kết thúc là sản phẩm cuối cùng

- Các dòng vào bổ sung ở mỗi bước (nước, hóa chất, phụ liệu, năng lượng…) thể hiện bằng mũi tên đi vào từ bên trái

- Các dòng thải tại mỗi bước (khí, lỏng, rắn …) thể hiện bằng mũi tên đi ra bên phải

Chủ đề 5 – Khởi động SXSH với công cụ quản lý nội vi 5S

Quản lý nội vi là kỹ thuật đơn giản nhất trong 8 kỹ thuật sản xuất sạch hơn đã được trình bày trong chủ đề giới thiệu về sản xuất sạch hơn Trong chủ đề này, học viên sẽ được giới thiệu về công cụ quản lý nội vi 5S, một trong những phương pháp hiệu quả nhất để triển khai quản lý nội vi trong doanh nghiệp Đến cuối chủ đề, học viên cần nắm vững các nguyên tắc của 5S cũng như cách triển khai chương trình 5S để nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

10h00 - 10h15 1 Quản lý nội vi và sản xuất sạch hơn

Giới thiệu nội dung của phần học

PowerPoint slide 2 – slide 9 10h15 - 11h15 2 Khởi động sản xuất sạch hơn với 5S

Giới thiệu nội dung của phần học, hỏi đáp & trao đổi

Chủ đề này giới thiệu các công cụ quản lý thiết thực và phù hợp với hoạt động của doanh nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành Để truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả, giảng viên cần chú ý đến việc lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp, trình bày các nội dung một cách logic và dễ hiểu, cũng như sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa Việc nắm vững các công cụ quản lý này góp phần nâng cao năng lực quản lý của doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Trong quá trình thực hiện cải tiến 5S, việc sử dụng hình ảnh trực quan giúp học viên dễ dàng nhận biết trạng thái hiện tại và các điểm cần cải thiện Đầu tiên, giới thiệu hình ảnh hiện trạng trước khi áp dụng 5S để kích thích tư duy phản biện và khuyến khích học viên đề xuất các điểm có thể thay đổi hoặc cải tiến Sau đó, trình bày hình ảnh sau khi đã áp dụng 5S để thể hiện rõ các kết quả thực tế, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết và ý thức cải tiến liên tục trong quá trình làm việc.

 Dành thời gian để các học viên có thể chia sẻ kinh nghiệm về các hoạt động quản lý nội vi tại nơi họ làm việc

3.5.1 Quản lý nội vi và SXSH (slide 2 đến slide 9):

Giảng viên cần nhấn mạnh lại khái niệm và tính thiết thực của kỹ thuật quản lý nội vi, là những biện pháp quản lý đơn giản và thực tế trong nhà máy nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng và an toàn môi trường, đồng thời hầu như không tốn chi phí, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành nhà máy.

 Các lợi ích mà quản lý nội vi có thể đem lại cho doanh nghiệp bao gồm:

- Nâng cao ý thức nhân viên

- Góp phần tạo dựng văn hóa cải tiến trong công ty

- Tăng năng suất, chất lượng

- Đảm bảo môi trường làm việc: An toàn - Vệ sinh - Gọn gàng

- Giảm tai nạn lao động

- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên & năng lượng

Trong phần này, giảng viên sẽ trình bày các lợi ích chính khi áp dụng các biện pháp quản lý nội bộ, giúp nâng cao hiệu quả công việc và tinh thần đoàn kết của tổ chức Các hình ảnh minh họa và các ví dụ thực tiễn sẽ giúp làm rõ các lợi ích này, từ đó giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng vào thực tế doanh nghiệp Việc quản lý nội bộ hiệu quả còn góp phần tăng cường sự minh bạch, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.

3.5.2 Khởi động sản xuất sạch hơn với 5S (slide 10 đến slide 51):

(1) 5S là gì? (slide 10 đến slide 45)

Chương trình 5S bắt nguồn từ Nhật Bản và bao gồm năm hoạt động chính để nâng cao năng suất làm việc Đây là phong trào đã bắt đầu từ những năm 1960 và ngày càng mở rộng ra toàn cầu nhờ thành công vượt trội Ý nghĩa của 5S nằm ở việc thúc đẩy môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng và hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng công việc.

- Nơi làm việc trở nên sạch sẽ và ngăn nắp hơn

- Tăng cường phát huy sáng kiến cải tiến, mọi người làm việc có kỷ luật

- Các điều kiện hỗ trợ luôn sẵn sàng cho công việc, tăng năng suất lao động

- Chỗ làm việc trở nên thuận tiện và an toàn hơn

- Cán bộ công nhân viên tự hào về nơi làm việc sạch sẽ và ngăn nắp, đem lại nhiều cơ hội sản xuất, kinh doanh có hiệu quả hơn

5S là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng, năng suất và môi trường làm việc Khi làm việc trong một môi trường sạch đẹp, lành mạnh, thoáng đãng và tiện lợi, tinh thần nhân viên sẽ được cải thiện rõ rệt, góp phần tăng năng suất lao động Việc duy trì 5S còn tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng các hệ thống quản lý hiệu quả hơn, hướng tới phát triển bền vững của tổ chức.

Dù trên thế giới đã xuất hiện các khái niệm mới như 6S, 7S, 8S mang các nguyên tắc bổ sung như Security, Safety, Saving, nhưng nền tảng cốt lõi vẫn là chương trình 5S Chương trình 5S đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng, nâng cao hiệu quả và an toàn Các phiên bản mở rộng như 6S, 7S, 8S chỉ bổ sung các yếu tố phụ trợ nhằm hoàn thiện hơn hệ thống quản lý, nhưng không làm thay đổi nguyên tắc cơ bản của 5S Vì vậy, sự hiểu biết và áp dụng đúng tiêu chuẩn 5S vẫn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong mọi doanh nghiệp.

 Nội dung slide 11 đến slide 45 giới thiệu lần lượt các nguyên tắc thực hiện 5S trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

Trước khi giới thiệu các nguyên tắc Sàng lọc, Sắp xếp và Sạch sẽ, giảng viên có thể mời các học viên chia sẻ thông tin dựa trên kinh nghiệm làm việc của họ Điều này giúp tạo nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về quy trình và ứng dụng thực tế của các nguyên tắc này trong công việc Việc lắng nghe các chia sẻ từ học viên cũng giúp tăng cường sự tương tác và thiết lập môi trường học tập tích cực.

- Công tác quản lý nội vi, vệ sinh công nghiệp tại các nhà máy nơi họ đã tới làm việc

- Những vấn đề mà họ thấy không hài lòng về quản lý nội vi tại nơi đó

- Nguyên nhân của tình trạng đó và biện pháp khắc phục

Việc chia sẻ thông tin như vậy sẽ giúp các học viên hiểu rõ ý nghĩa của các nguyên tắc 5S

Nội dung giới thiệu 5S chủ yếu dựa trên các hình ảnh thực tế, giúp giảng viên linh hoạt thay thế các hình ảnh trong bài trình bày PowerPoint bằng những hình ảnh thu thập trong quá trình làm việc Để đảm bảo tính rõ ràng và minh chứng cho các cải tiến, mỗi lần bổ sung hoặc chỉnh sửa hình ảnh, giảng viên cần cung cấp hai hình chụp cùng một góc nhìn, gồm một hình chụp trước khi thực hiện 5S và một hình chụp sau khi đã áp dụng các biện pháp cải tiến.

(2) Các bước thực hiện 5S (slide 46 đến slide 51)

Triển khai thực hiện 5S là quá trình thay đổi hành vi và hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp, giúp xây dựng nề nếp và nâng cao năng suất Đây được xem là một cuộc cách mạng trong tổ chức, là "liều thuốc thử" thể hiện khả năng thay đổi và thích nghi của doanh nghiệp với môi trường làm việc hiện đại.

 Giảng viên giới thiệu các bước triển khai 5S trong slide 46, đồng thời nhấn mạnh lại tư duy triển khai công việc theo chu trình PDCA

 Giảng viên cần tổng kết lại các yếu tố cơ bản để thực hiện thành công 5S:

- Lãnh đạo luôn cam kết và hỗ trợ: điều kiện tiên quyết cho sự thành công khi thực hiện

5S là sự hiểu biết và ủng hộ của lãnh đạo trong việc hình thành các nhóm công tác và chỉ đạo thực hiện

Đào tạo là bước khởi đầu quan trọng để nâng cao nhận thức về ý nghĩa của 5S Việc cung cấp kiến thức và phương pháp thực hiện 5S giúp mọi người hiểu rõ tầm quan trọng của chương trình Khi đã có nhận thức rõ ràng và các phương tiện hỗ trợ, nhân viên sẽ tự giác tích cực tham gia và chủ động thực hiện các hoạt động 5S trong công việc.

- Mọi người cùng tự nguyện tham gia: bí quyết thành công khi thực hiện 5S là tạo ra một môi trường khuyến khích được sự tham gia của mọi người

Thực hiện chương trình 5S là quá trình lặp lại liên tục các hoạt động nhằm duy trì và nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ trong nhà máy Việc duy trì chu trình 5S không ngừng giúp cải tiến liên tục, đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng và an toàn hơn Chương trình 5S yêu cầu đạt các kết quả cao hơn qua việc thực hiện các bước sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, chuẩn hóa và duy trì một cách kiên trì Lặp lại liên tục chu trình 5S giúp nâng cao hiệu suất làm việc, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trong mục 2.5 của tài liệu hỗ trợ, bạn sẽ tìm thấy các công cụ hữu ích như mẫu tranh cổ động 5S, bảng tiêu chuẩn 5S và bảng đánh giá 5S để hỗ trợ thực hiện chương trình 5S Các công cụ này giúp định hướng và đánh giá hiệu quả của quá trình triển khai 5S trong doanh nghiệp Học viên có thể sử dụng các tài liệu này để hướng dẫn doanh nghiệp áp dụng phương pháp 5S một cách dễ dàng và hiệu quả.

Kết thúc chủ đề, giảng viên cần tổng kết lại các ý sau:

Hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp và tổ chức áp dụng phương pháp 5S vì nó phù hợp với mọi quy mô và loại hình tổ chức Phương pháp 5S có tính đơn giản cao, dễ thực hiện và phù hợp với tất cả mọi người đều dễ dàng hiểu và áp dụng 5S giúp duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, ngăn nắp và tiện lợi, từ đó tạo ra kết quả rõ ràng, trực quan và dễ nhận biết Ngoài ra, hiệu quả của 5S mang lại rất thiết thực, rõ ràng, đồng thời chi phí thực hiện lại rất thấp hoặc gần như không tốn kém, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách tối đa.

 Các doanh nghiệp Việt Nam thường thực hiện 5S không hiệu quả do không thực hiện tốt S4 và S5

Bài tập nhóm số 3: Quan sát & cải tiến

Trước khi kết thúc buổi sáng ngày thứ ba, các nhóm sẽ cùng làm bài tập nhóm số 3 Bài tập này sẽ giúp các học viên:

 Rèn luyện khả năng quan sát và phát triển các ý tưởng cải tiến

Chủ đề 6 – SXSH và các quy định pháp lý liên quan

Chủ đề này giới thiệu các quy định pháp lý về bảo vệ môi trường liên quan tới hoạt động sản xuất của doanh nghiệp công nghiệp

Việc nắm vững khung pháp lý về bảo vệ môi trường liên quan đến hoạt động sản xuất công nghiệp giúp các học viên hiểu rõ các quy định và tiêu chuẩn môi trường cần thiết Điều này cho phép đánh giá chính xác mức độ cải tiến của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường Nhờ thực hiện các hoạt động sản xuất sạch hơn (SXSH), doanh nghiệp đã đạt được các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.

Nội dung giới thiệu trong chủ đề này gồm 2 phần như sau:

1 Các qui định pháp lý về bảo vệ môi trường:

1.1 Các quy định pháp lý về tài nguyên & năng lượng: các luật và văn bản hướng dẫn thi hành luật liên quan đến hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên, năng lượng 1.2 Các quy định pháp lý liên quan đến môi trường lao động

1.3 Các quy định pháp lý và tiêu chuẩn phát thải khí, nước thải và chất thải rắn 1.4 Các quy định liên quan đến sản phẩm

2 Chiến lược SXSH trong công nghiệp đến năm 2020

3.6.1 Tổng quan: (slide 2 đến slide 4)

Mô hình sản xuất công nghiệp điển hình trình bày trong slide 3 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và hệ thống hóa các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động sản xuất công nghiệp được trình bày trong slide 4.

Hệ thống các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động sản xuất công nghiệp được chia thành các lĩnh vực chính, bao gồm các quy định về tài nguyên và năng lượng nhằm đảm bảo sử dụng bền vững nguồn lực tự nhiên Các quy định về hoạt động sản xuất tại doanh nghiệp hướng đến nâng cao hiệu quả, an toàn và tuân thủ pháp luật trong quá trình sản xuất Đồng thời, các quy định về phát thải như xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra Bên cạnh đó, các quy định về sản phẩm đảm bảo chất lượng, an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn pháp luật để bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy phát triển bền vững ngành công nghiệp.

3.6.2 Các quy định pháp lý về tài nguyên & năng lượng: (slide 5 đến slide 11)

Các quy định về khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản kim loại và phi kim, tài nguyên nước, rừng được trình bày từ slide 5 đến slide 8, nhằm đảm bảo khai thác hợp lý và bền vững Những quy định này thiết lập các nguyên tắc cần tuân thủ để bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển kinh tế lâu dài Việc thực hiện đúng các quy định giúp hạn chế tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác tài nguyên, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái.

 Slide 9 đến slide 11 giới thiệu các quy định về sử dụng năng lượng trong đó chú trọng đến năng lượng điện

3.6.3 Các quy định pháp lý về hoạt động sản xuất: (slide 12 & 13)

Vấn đề an toàn sức khỏe nghề nghiệp trong các cơ sở sản xuất công nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tiêu chuẩn về phát thải trong hoạt động sản xuất Để đảm bảo an toàn cho người lao động, việc tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh lao động là vô cùng quan trọng Các tiêu chuẩn phát thải nhằm kiểm soát lượng chất thải phát sinh, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường Việc áp dụng đúng các quy chuẩn này giúp nâng cao an toàn lao động, đồng thời đảm bảo sự bền vững của hoạt động sản xuất công nghiệp.

3.6.4 Các quy định pháp lý về phát thải: (slide 14 đến slide 20)

 Slide 14 đến slide 16 giới thiệu các quy định và quy chuẩn về xả thải nước thải công nghiệp

 Slide 17 & 18 giới thiệu các quy định và quy chuẩn về khí thải công nghiệp

 Slide 19 & 20 giới thiệu các quy định liên quan tới chất thải rắn và chất thải nguy hại 3.6.5 Các quy định về sản phẩm: (slide 21)

Hiện tại, chưa có nhiều quy định rõ ràng về tính thân thiện môi trường của sản phẩm Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung đề cập đến các yếu tố chính liên quan đến tiêu chuẩn môi trường và hướng phát triển bền vững trong ngành sản xuất Việc nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường đang trở thành xu hướng quan trọng, dù các chính sách về tiêu chuẩn xanh vẫn còn hạn chế Để thúc đẩy sự phát triển bền vững, cần có những quy định cụ thể nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp hướng tới các sản phẩm thân thiện với môi trường.

 Thông tư số 08/2006/TT-BCN ngày 16/11/2006 hướng dẫn trình tự, thủ tục dán nhãn tiết kiệm năng lượng đối với các sản phẩm sử dụng năng lượng, và

Chỉ thị RoHS của Liên minh châu Âu quy định cấm sử dụng 6 chất độc hại trong các sản phẩm điện tử gia dụng bán tại thị trường EU, gồm Chì, Thủy ngân, Cadimi, Crom 6+, PBB, và PBDE Mặc dù không phải do Việt Nam ban hành, nhưng các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm vào thị trường EU cần tuân thủ các quy định này để đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao uy tín sản phẩm Áp dụng chỉ thị RoHS giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và đáp ứng yêu cầu xanh hóa trong ngành điện tử toàn cầu.

Do thời lượng cho chủ đề này có hạn nên giảng viên cần lưu ý:

Trong bài viết này, chúng tôi tập trung giới thiệu phạm vi áp dụng của các văn bản pháp lý và quy chuẩn môi trường liên quan đến hoạt động sản xuất công nghiệp và sản xuất sạch hơn (SXSH) Chúng tôi không đi vào chi tiết nội dung của từng văn bản quy phạm pháp luật hay quy chuẩn môi trường, mà chủ yếu nhằm hệ thống hóa các quy định môi trường trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động công nghiệp Điều này giúp các học viên hiểu rõ các quy định cần tuân thủ để bảo vệ môi trường hiệu quả trong quá trình sản xuất.

Để đảm bảo cập nhật đầy đủ và chính xác các quy định pháp lý liên quan đến sản xuất công nghiệp, các học viên cần được giới thiệu các nguồn tiếp cận thông tin uy tín và cập nhật thường xuyên Việc thường xuyên theo dõi các nguồn này giúp học viên nắm bắt kịp thời những thay đổi và thực tiễn mới trong quy định pháp lý, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng ứng dụng trong công việc.

3.6.6 Chiến lược SXSH trong công nghiệp đến năm 2020: (slide 22 đến slide 31)

Phần cuối cùng của chủ đề này sẽ dành để giới thiệu nội dung Quyết định số 1419/QĐ-TTg ngày

Vào ngày 7 tháng 9 năm 2009, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược sản xuất sạch hơn trong công nghiệp đến năm 2020 nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Chiến lược này tập trung vào các nội dung chính như nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, và thúc đẩy đổi mới công nghệ nhằm đảm bảo sự phát triển công nghiệp thân thiện với môi trường Việc triển khai chiến lược này sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần vào chiến lược phát triển kinh tế xanh của quốc gia.

6 Danh mục các đề án thành phần

Nội dung cần nhấn mạnh trong phần này là các mục tiêu bao gồm mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn 2015 và 2020.

Chủ đề 7 – SXSH và các chương trình hỗ trợ

Chủ đề này cung cấp thông tin về các nguồn hỗ trợ tài chính dành cho doanh nghiệp để thực hiện các giải pháp sản xuất sạch hơn (SXSH), như đầu tư vào công nghệ và thiết bị mới Các cán bộ tư vấn SXSH cần nắm vững kiến thức về các chương trình hỗ trợ tài chính này để giới thiệu hiệu quả với doanh nghiệp trong quá trình tư vấn Việc hiểu rõ các chính sách hỗ trợ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cần thiết, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang sản xuất bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Nội dung giới thiệu trong chủ đề này gồm 2 phần như sau:

1 Ngân hàng/quỹ hỗ trợ bảo vệ môi trường:

1.1 Ngân hàng phát triển Việt Nam 1.2 Quỹ đầu tư phát triển địa phương 1.3 Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam 1.4 Quỹ tín dụng xanh

1.5 Các quỹ bảo vệ môi trường địa phương

2 Chương trình & dự án hỗ trợ tài chính cho hoạt động bảo vệ môi trường:

2.1 Hợp phần SXSH trong công nghiệp (CPI) 2.2 Chương trình Sử dụng năng lượng hiệu quả & Sản xuất sạch hơn (EE-CP) của Tập đoàn tài chính quốc tế (IFC)

Mỗi tổ chức được trình bày theo thứ tự rõ ràng, bắt đầu với giới thiệu các thông tin cơ bản về chức năng của tổ chức đó, giúp người đọc hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ chính Tiếp theo, bài viết cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tài chính cùng các tiêu chuẩn hỗ trợ, đáp ứng nhu cầu và tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tượng cần hỗ trợ Cuối cùng, nội dung còn cung cấp một số thông tin hữu ích khác để tăng cường kiến thức và hỗ trợ quá trình ra quyết định của người đọc.

Trong các tổ chức liên quan, Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam và Quỹ Tín dụng xanh đóng vai trò quan trọng nhờ tiêu chí rõ ràng về dịch vụ hỗ trợ tài chính cho hoạt động bảo vệ môi trường, do đó sẽ được giới thiệu chi tiết hơn trong bài viết.

Giảng viên cần nhắc nhở học viên về đề án "Hoàn thiện các cơ chế, chính sách về tài chính thúc đẩy áp dụng sản xuất sạch hơn (SXSH) trong công nghiệp," do Bộ Tài chính chủ trì trong khuôn khổ chiến lược SXSH đến năm 2020 Sau khi hoàn thành, các chính sách trong đề án sẽ xác định khung pháp lý hỗ trợ tài chính cho việc thúc đẩy ứng dụng SXSH trong ngành công nghiệp.

Trong lĩnh vực hỗ trợ tài chính, giảng viên cần thường xuyên cập nhật thông tin về các tổ chức tài chính và tiêu chí hỗ trợ để đảm bảo nội dung trình bày chính xác và phù hợp với các thay đổi mới nhất Các cơ chế hỗ trợ tài chính đa dạng và thay đổi thường xuyên nên việc nắm bắt thông tin mới nhất là vô cùng quan trọng để cung cấp hướng dẫn chính xác cho người học Mặc dù nội dung bài viết này chủ yếu giới thiệu và trình bày, nhưng sự cập nhật liên tục về các tổ chức hỗ trợ giúp nâng cao tính đề xuất và ứng dụng thực tiễn cho người đọc.

Chủ đề 8 – Sản xuất sạch hơn và quản lý chất lượng

(15h45 – 16h45 ngày thứ ba và 08h15 – 11h00 ngày thứ tư)

Chủ đề này giới thiệu về hoạt động quản lý chất lượng và hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa sản xuất thực hành (SXSH) và quản lý chất lượng (QLCL) Sau khi nghiên cứu, học viên sẽ nhận thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hai yếu tố này, đều dựa trên cơ sở lý luận thực tiễn và góp phần nâng cao lợi nhuận, năng suất cho doanh nghiệp Quản lý chất lượng giúp đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn, còn SXSH tối ưu hóa quy trình sản xuất, tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.

Sau khi hoàn thành chủ đề, học viên sẽ nắm vững các khái niệm cơ bản về Quản lý chất lượng (QLCL) và có khả năng thiết lập các biện pháp QLCL phù hợp Họ cũng sẽ hiểu cách lồng ghép các hoạt động sản xuất, sửa chữa (SXSH) với hệ thống quản lý chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Đồng thời, học viên được hướng dẫn cách duy trì thực hiện các hoạt động QLCL thường xuyên để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ trong doanh nghiệp.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

15h45 - 16h15 1 Chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng

 Các lãng phí do không quan tâm đến chất lượng

 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

16h15 - 16h45 2 Tiếp cận và nguyên tắc QLCL

 Tiếp cận quản lý chất lượng

Giới thiệu nội dung của phần học

 Nội dung tiêu chuẩn ISO9001

 Thiết lập và thực hiện hệ thống quản lý chất lượng

Giới thiệu nội dung của phần học

10h00 - 11h00 4 SXSH & quản lý chất lượng

 SXSH & quản lý chất lượng

Giới thiệu nội dung kết hợp các ví dụ minh họa

 Để đạt được những kết quả nói trên, các học viên cần được tạo cơ hội để thảo luận về những khái niệm mới

Giảng viên cần linh hoạt trong việc quản lý thời lượng trình bày các nội dung của chủ đề để đảm bảo hiệu quả giảng dạy Nếu cần thiết, giảng viên có thể mở rộng thời gian để tiến hành hỏi đáp hoặc thảo luận về một nội dung cụ thể, qua đó nâng cao sự tương tác và hiểu biết của sinh viên Việc phân bổ thời gian hợp lý không chỉ giúp truyền tải kiến thức hiệu quả mà còn tạo không khí học tập tích cực và chủ động hơn.

Để bắt đầu chủ đề này, giảng viên nên giới thiệu về sản xuất sạch hơn (SXSH) từ Chủ đề 1, giúp học viên hiểu rõ khái niệm cơ bản và lợi ích của SXSH Tiếp theo, cần liên kết với Chủ đề 4 về các bước thực hiện đánh giá SXSH, để làm rõ quá trình triển khai và quản lý hiệu quả các hoạt động liên quan Việc này giúp học viên nhận thức rõ mối liên hệ giữa SXSH và các vấn đề trong quản lý chất lượng, từ đó nâng cao hiểu biết và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

3.8.1 Chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng (slide 2 đến slide 12):

Trước khi trình bày các nội dung cụ thể, giảng viên nên bắt đầu bằng việc đặt các câu hỏi hướng vào từng chủ đề sẽ giảng dạy để tạo sự rõ ràng và định hướng Điều này giúp học sinh hiểu mục tiêu của bài học và chuẩn bị tâm lý tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả Việc đặt câu hỏi mở hoặc câu hỏi gợi ý liên quan trực tiếp đến nội dung giúp nâng cao sự tương tác và kích thích tư duy phản biện của học viên Đồng thời, trách nhiệm của diễn giả là xác định rõ các câu hỏi trọng tâm nhằm định hướng cho quá trình giảng dạy một cách có hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức.

 Theo các anh/chị thì thế nào là một sản phẩm chất lượng?

 Nếu không quan tâm đến chất lượng thì có thể gây nên các lãng phí gì? Cho ví dụ

 Chất lượng của một sản phẩm chịu tác động của những yếu tố nào?

Khi học viên trình bày ý kiến, giảng viên ghi lại các ý chính lên bảng để tổng hợp nhanh chóng và trực quan Việc này giúp tạo ra một không khí thảo luận sôi động và sinh động, đồng thời giúp học viên cảm thấy được lắng nghe và ghi nhận ý kiến của mình Tổng hợp ý kiến là bước mở đầu bài trình bày hiệu quả, góp phần nâng cao tính thực tiễn và hấp dẫn của buổi học.

(1) Khái niệm chất lượng (slide 2 đến slide 5):

Khi đặt câu hỏi “Bạn quan niệm thế nào là chất lượng?”, người ta thường nhận được nhiều câu trả lời đa dạng phản ánh qua đối tượng được hỏi Các phản hồi phổ biến thường xoay quanh các tiêu chí về độ bền, hiệu suất và sự hài lòng của khách hàng Chất lượng được xem là yếu tố quyết định sự tin tưởng và giá trị của sản phẩm hay dịch vụ trong mắt người tiêu dùng Việc hiểu đúng về chất lượng giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

- Đó là những gì họ được thoả mãn tương đương với số tiền họ được chi trả

- Đó là những gì họ muốn được thoả mãn nhiều hơn so với số tiền họ chi trả

- Đó có thể đồng nghĩa với BỀN, ĐẸP, THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG, RẺ,…

Hình minh họa trong slide 3 thể hiện rõ sự khác biệt về chất lượng giữa nhà sản xuất và khách hàng, góp phần quan trọng vào việc định nghĩa chất lượng trong bài Sự nhận thức khác biệt này là yếu tố then chốt để hiểu rõ hơn về khái niệm chất lượng trong các hoạt động sản xuất và kinh doanh Hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp điều chỉnh tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với mong đợi của khách hàng, nâng cao sự hài lòng và cạnh tranh trên thị trường.

4 Định nghĩa chất lượng đã đặt ra vấn đề với doanh nghiệp là phải làm sao để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng (slide 5)

Từ các nội dung trình bày cần tóm tắt lại các ý quan trọng:

 Chất lượng là một khái niệm mang tính chủ quan và thay đổi phụ thuộc không gian, thời gian, mức sống, văn hóa, giới tính, tuổi tác…

Chất lượng là yếu tố then chốt giúp phân biệt một nhà sản xuất với các đối thủ cạnh tranh Sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao không chỉ làm hài lòng khách hàng hiện tại mà còn thu hút nhiều khách hàng mới, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Các yêu cầu thường được chuyển thành các đặc tính với tiêu chuẩn rõ ràng, bao gồm các yếu tố như tính năng sử dụng, tính dễ sử dụng, độ sẵn sàng, độ tin cậy, tính thuận tiện, dễ dàng trong sửa chữa, tính an toàn và yếu tố thẩm mỹ Việc xác định các đặc tính này giúp đảm bảo sản phẩm hoặc hệ thống đáp ứng các tiêu chí chất lượng và hiệu suất mong đợi.

 Thoả mãn yêu cầu nghĩa là doanh nghiệp cần phải biết khách hàng của mình muốn gì & cần gì khi đề cập đến vấn đề chất lượng

 Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần thiết lập và duy trì một hệ thống quản l í nhằm mục đích đáp ứng chất lượng thống nhất & ổn định

(2) Các lãng phí do không quan tâm đến chất lượng (slide 6 đến slide 8):

Nhiều chi phí phát sinh do không chú trọng đến chất lượng, gây thiệt hại cho doanh nghiệp Chi phí hữu hình là những khoản chi phí có thể đo lường rõ ràng dựa trên dữ liệu đã thu thập, trong khi chi phí vô hình là những chi phí khó nhận biết ban đầu nhưng lại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Cần lưu ý rằng, khái niệm về chi phí hữu hình và chi phí ẩn trong bài viết này không hoàn toàn đồng nghĩa với các khái niệm tương tự trong mục 3.1.1 về giới thiệu sản xuất sạch hơn.

 Các chi phí hữu hình:

- Phế liệu phát sinh do lỗi/tay nghề, kỹ thuật kém…

- Các chi phí lao động trực tiếp, gián tiếp

- Chi phí sửa chữa, khắc phục, thay thế, kiểm tra lại (nhân công, nguyên vật liệu)

- Giảm giá bán do sản phẩm bị khuyết tật

- Đình trệ sản xuất do sản phẩm bị lỗi

- Lòng tin của khách hàng bị sụt giảm

- Tinh thần của người lao động bị ảnh hưởng

(3) Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng (slide 9 đến slide 12):

Chất lượng sản phẩm chịu sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố, nhưng có thể tổng hợp thành 5 nhóm chính gọi là 5M: Man (Con người), Method (Phương pháp), Material (Nguyên vật liệu), Machine (Thiết bị), và Media (Thông tin/Dữ liệu) Những yếu tố này đóng vai trò cốt lõi trong quá trình đảm bảo chất lượng, giúp doanh nghiệp kiểm soát và cải tiến sản phẩm hiệu quả hơn Việc tối ưu hóa các yếu tố của 5M giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lỗi và tăng sự hài lòng của khách hàng.

Con người luôn là yếu tố khó quản lý nhất trong bất kỳ tổ chức nào, vì mỗi người có cá tính, năng lực và trình độ hiểu biết riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả công việc Để duy trì chất lượng sản phẩm ổn định và nâng cao năng suất, lãnh đạo cần có chiến lược quản lý nhân sự phù hợp, tạo môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy sự phát triển cá nhân của từng nhân viên Quản lý con người hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một tổ chức bền vững và thành công.

Phương pháp sản xuất bao gồm các quy tắc và quy định như hướng dẫn công việc, hướng dẫn thao tác, tiêu chuẩn công việc, bản vẽ kỹ thuật, và tiến độ sản xuất, nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả và chính xác Việc trao đổi thông tin giữa các bộ phận và tuân thủ các quy trình điều hành là yếu tố then chốt phản ánh mức độ đáp ứng yêu cầu chất lượng Tuân thủ đúng quy định về phương pháp là điều kiện tiên quyết để đạt được thành công bền vững cho doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất.

 Material (Nguyên vật liệu): bao gồm nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, linh kiện,

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, việc kiểm soát nguyên vật liệu về tiêu chuẩn, số lượng và tiến độ là rất quan trọng Một sản phẩm không thể hoàn chỉnh và đạt chất lượng cao nếu bất kỳ loại nguyên vật liệu nào không đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu hoặc không đủ số lượng cần thiết Do đó, người quản lý cần thường xuyên giám sát và quản lý chặt chẽ nguyên vật liệu để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ và đạt tiêu chuẩn chất lượng đề ra.

 Machine (Thiết bị): bao gồm thiết bị chính cho sản xuất và các công cụ hỗ trợ sản xuất khác

Nền sản xuất công nghiệp không thể thiếu trang thiết bị Trang thiết bị quản l í tốt giúp tăng năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm

Chủ đề 9 – Sản xuất sạch hơn và quản lý môi trường

Chủ đề này giới thiệu về hệ thống quản lý môi trường và mối liên hệ chặt chẽ giữa sản xuất sạch và hệ thống quản lý môi trường Sản xuất sạch và hệ thống quản lý môi trường đều dựa trên chiến lược phát triển bền vững, áp dụng các biện pháp phòng ngừa một cách hệ thống trong các quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ Mục tiêu của các giải pháp này là nâng cao hiệu quả tổng thể, cải thiện môi trường, tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro cho con người cũng như môi trường.

Sau khi hoàn thành chủ đề, học viên sẽ nắm vững các khái niệm cơ bản về Quản lý môi trường (QLMT) nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường trong doanh nghiệp Họ còn có khả năng thiết lập các biện pháp quản lý môi trường phù hợp, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì hoạt động sản xuất thân thiện với môi trường Đồng thời, học viên cũng sẽ biết cách lồng ghép các hoạt động xử lý chất thải, tiết kiệm tài nguyên với QLMT để đảm bảo các hoạt động này được duy trì thường xuyên, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

11h00 - 11h30 1 Lịch sử và tiếp cận quản lý môi trường

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

11h30 - 12h00 2 Một số khái niệm và thuật ngữ cơ bản sử dụng trong tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO14001

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

13h45 - 15h15 3 Các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO14001

Giới thiệu nội dung của phần học

15h30 - 16h15 4 SXSH & quản lý môi trường Giới thiệu nội dung kết hợp các ví dụ minh họa

 Để đạt được những kết quả nói trên, các học viên cần được tạo cơ hội để thảo luận về những khái niệm mới

Giảng viên cần linh hoạt trong việc quản lý thời lượng trình bày các nội dung của chủ đề, đảm bảo phân bổ hợp lý để phù hợp với tiến trình bài giảng Nếu cần thiết, giảng viên có thể dành thêm thời gian để hỏi – đáp hoặc tổ chức thảo luận, nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và tương tác của sinh viên Việc linh hoạt điều chỉnh thời gian giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức và đảm bảo nội dung được trình bày một cách rõ ràng, hấp dẫn.

Để bắt đầu chủ đề này, giảng viên nên giới thiệu về sơ lược về sản xuất xanh (SXSH) từ chủ đề 1, giúp học viên nắm bắt khái niệm cơ bản Sau đó, liên hệ đến các bước thực hiện đánh giá SXSH từ chủ đề 4 để làm rõ quy trình và phương pháp đánh giá hiệu quả của sản xuất xanh Việc kết nối giữa SXSH và các vấn đề trong quản lý môi trường giúp học viên hiểu rõ mối liên hệ chặt chẽ và tầm quan trọng của việc áp dụng các giải pháp sản xuất bền vững trong quản lý môi trường.

3.9.1 Lịch sử và tiếp cận quản lý môi trường (slide 2 đến slide 10):

(1) Con người và tác động môi trường (slide 2 đến slide 3):

Với sự phát triển của công nghiệp, chất lượng môi trường trên trái đất đang ngày càng suy giảm nghiêm trọng Các vấn đề môi trường toàn cầu như thủng tầng ozone, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm nguồn nước và tuyệt chủng động vật ngày càng trở nên đáng báo động, đòi hỏi sự cấp thiết trong việc bảo vệ môi trường và ứng phó với các thách thức này để duy trì sự phát triển bền vững.

Các hoạt động của con người từ sản xuất đến tiêu dùng đều gây tác động tiêu cực đến môi trường Hoạt động sản xuất không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên tự nhiên mà còn thải ra chất thải gây ô nhiễm môi trường Bên cạnh đó, hoạt động tiêu dùng cũng góp phần tiêu thụ tài nguyên và thải ra lượng lớn chất thải, làm gia tăng ô nhiễm và suy thoái môi trường.

Giảng viên cần nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động bảo vệ môi trường để nâng cao ý thức cộng đồng Nếu không quan tâm đến môi trường, thế giới và cuộc sống của con người sẽ phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng như ô nhiễm, biến đổi khí hậu và mất cân bằng sinh thái Bảo vệ môi trường không chỉ giúp duy trì sự phát triển bền vững mà còn đảm bảo tương lai sống tốt hơn cho các thế hệ sau Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức và hành động ý thức về bảo vệ môi trường là cần thiết để giữ gìn hành tinh xanh cho hiện tại và tương lai.

Trước khi trình bày các nội dung cụ thể, giảng viên nên bắt đầu bằng cách đặt các câu hỏi hướng vào từng chủ đề sẽ trình bày để kích thích tư duy và gây chú ý cho học sinh Việc này giúp xác định rõ mục tiêu của từng phần bài giảng, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn Đồng thời, đặt câu hỏi còn giúp gia tăng sự tương tác, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận, từ đó thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả hơn Áp dụng chiến lược này phù hợp với các nguyên tắc SEO về việc tối ưu nội dung theo từ khóa và tăng khả năng truy cập, giúp bài giảng của bạn trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn.

 Các hoạt động sản xuất công nghiệp và tiêu dùng gây tác động như thế nào tới môi trường? Cho ví dụ

 Nếu không bảo vệ môi trường thì sẽ gây ra các hậu quả như thế nào?

Trong quá trình các học viên trình bày ý kiến, giảng viên sử dụng bút để ghi lại các ý chính lên bảng, giúp tổng hợp các ý kiến một cách rõ ràng và trực quan Việc này không chỉ tạo nên sự sinh động cho bài trình bày mà còn tăng tính thực tiễn, làm nền tảng để mở đầu bài học một cách hấp dẫn và hiệu quả.

(2) Lịch sử hình thành HTQLMT (slide 4 đến slide 7):

Nội dung slide 4 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và quản lý môi trường, một vấn đề cấp bách hiện nay Môi trường ngày càng được quan tâm rộng rãi trên toàn cầu, với sự tham gia của các tổ chức, hiệp hội và chính phủ các quốc gia Bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược phát triển bền vững, góp phần bảo vệ sinh thái và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Lịch sử phát triển của tiếp cận quản lý môi trường đã trải qua các cấp độ từ xử lý sự cố đến dự đoán và ngăn ngừa ô nhiễm, bắt đầu từ các biện pháp “tuần hoàn/tái sử dụng”, “giảm thiểu”, “ngăn ngừa ô nhiễm” và tiến về hướng các phương pháp tiên tiến như “sinh thái công nghiệp” Tư duy phát triển của quản lý môi trường tương đồng với chiến lược phát triển sản xuất sạch, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa tổng hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường bền vững.

 Slide 7 giới thiệu lịch sử phát triển và hình thành bộ tiêu chuẩn ISO14000:

- 1947: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (IOS) ra đời

- 1987: Bộ tiêu chuẩn ISO9000 ra đời

- 1991: Thành lập nhóm nghiên cứu môi trường

- 1992: Ban hành tiêu chuẩn BS7750 - Tiêu chuẩn quản lý môi trường Anh Quốc

- 1993: Tiểu ban kỹ thuật ISO TC207 được thành lập chuyên về quản lý môi trường

- 2004: Sửa đổi tiêu chuẩn ISO14001 & ISO14004

(3) Bộ tiêu chuẩn ISO14000 (slide 8):

Bộ tiêu chuẩn ISO 14000 cung cấp các công cụ quản lý môi trường nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý các vấn đề môi trường Các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp áp dụng các phương pháp quản lý môi trường một cách hiệu quả hơn và thúc đẩy sự phát triển bền vững Việc tuân thủ ISO 14000 còn góp phần tăng cường hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp về môi trường, hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao trách nhiệm xã hội Các tiêu chuẩn trong bộ ISO 14000 bao gồm nhiều hướng dẫn và quy trình nhằm xây dựng hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, hỗ trợ các doanh nghiệp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường uy tín trên thị trường.

 ISO14001: Hệ thống quản lí môi trường - Các yêu cầu

 ISO14004: Hệ thống quản lí môi trường - Hướng dẫn thực hiện & cải tiến

 ISO14040: Life cycle assessment - Đánh giá vòng đời

 ISO14062: Design for environment - Thiết kế theo hướng thân thiện môi trường

 ISO14020: Environmental labels & declarations - Chứng nhận & công bố nhãn môi trường

 ISO14063: Environmental communication - Truyền thông môi trường

 ISO14030: Environmental performance evaluation - Đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường

 ISO19011: Environmental management systems auditing - Đánh giá hệ thống quản lý môi trường

Trong số các tiêu chuẩn nói trên thì tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất là ISO14001

(4) Tiếp cận quản lí môi trường (slide 9 & 10):

Tương tự như hệ thống QLCL, hệ thống QLMT cũng được xây dựng trên nền tảng chu trình PDCA (chu trình Deming) với 4 nguyên tắc quản lý môi trường:

 Tiếp cận theo quá trình

Giảng viên cần chỉ ra được sự tương đồng giữa:

 4 nguyên tắc QLMT với 4 nguyên tắc của SXSH

 Cơ sở áp dụng chu trình PDCA trong quản lý môi trường với phương pháp luận thực hiện SXSH

3.9.2 Một số khái niệm và thuật ngữ cơ bản sử dụng trong tiêu chuẩn QLMT (slide 11 đến slide 20): Để giúp các doanh nghiệp hiểu nhất quán nội dung tiêu chuẩn (thống nhất một cách hiểu đơn nghĩa), ISO14001 đã đưa ra các thuật ngữ với nội dung giải thích cụ thể Vì vậy, trước khi giới thiệu nội dung các yêu cầu tiêu chuẩn ISO14001, giảng viên cần giới thiệu một số thuật ngữ cơ bản được sử dụng Để việc giới thiệu các thuật ngữ và định nghĩa được dễ hiểu và sinh động, giảng viên cần:

 Thực hiện các kỹ năng gợi mở và trao đổi thông tin với các học viên

 Đưa ra các ví dụ thực tiễn giúp cho học viên có thể nhận dạng và gần gũi với các thuật ngữ này hơn

3.9.3 Các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO14001 (slide 21 đến slide 48):

Tiêu chuẩn ISO14001 bao gồm 4 chương:

 Chương 1: Phạm vi áp dụng

 Chương 2: Tài liệu viện dẫn

 Chương 3: Thuật ngữ & định nghĩa

 Chương 4: Các yêu cầu của hệ thống quản lí môi trường

Chương 4 của tiêu chuẩn ISO 14001 tập trung vào các yêu cầu cụ thể mà doanh nghiệp cần đáp ứng để áp dụng hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) Các điều khoản từ 4.1 đến 4.6 được trình bày theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act), giúp doanh nghiệp xây dựng, vận hành và cải tiến liên tục hệ thống quản lý môi trường Các chương 1, 2 và 3 mang tính giới thiệu và hướng dẫn, trong khi chương 4 cung cấp hướng dẫn chi tiết về yêu cầu tiêu chuẩn, đảm bảo doanh nghiệp có thể thực hiện đúng các quy định của ISO 14001 để nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.

 Yêu cầu chung của HTQLMT (slide 24): điều khoản 4.1 đưa ra các yêu cầu chung của

Để xây dựng hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) hiệu quả, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ bản chất, đặc điểm và quy mô của mình để thiết lập các yêu cầu phù hợp theo các điều khoản từ 4.2 đến 4.6 Tránh việc sao chép và áp dụng các tiêu chuẩn một cách tràn lan mà không hiểu rõ bản chất, vì điều này có thể biến hệ thống quản lý môi trường thành gánh nặng quản lý cho doanh nghiệp Việc hiểu rõ đặc trưng của doanh nghiệp sẽ giúp xây dựng một HTQLMT phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý môi trường tự nhiên.

Chủ đề 10 – Sản xuất sạch hơn và quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp

(16h15 – 16h45 ngày thứ tư và 08h15 – 10h30 ngày thứ năm)

Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (AT&SKNN) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp thông qua việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa có hệ thống Mối quan hệ giữa hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp với hệ thống quản lý chất lượng môi trường là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao an toàn cho con người Tương tự như hệ thống quản lý chất lượng (QLCL) và quản lý môi trường (QLMT), hệ thống quản lý AT&SKNN dựa trên nguyên tắc tiếp cận hệ thống và chiến lược phòng ngừa, nhằm xây dựng một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh Việc áp dụng hệ thống các biện pháp phòng ngừa trong các quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ góp phần cải thiện tình trạng an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp, đồng thời giảm thiểu các rủi ro cho nhân viên và doanh nghiệp.

Trong bối cảnh hiện nay, các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí ngày càng tăng do các khoản trả lương cho thời gian nghỉ ốm, đào tạo thay thế, giảm năng suất của công nhân bị thương quay lại làm việc, cùng với chi phí bảo hiểm ngày càng cao và quy định về an toàn sức khỏe ngày một chặt chẽ Tiêu chuẩn OHSAS 18001 ra đời như một giải pháp giúp doanh nghiệp kiểm soát những vấn đề này một cách hiệu quả Nguyên nhân chính là do phương pháp quản lý an toàn - sức khỏe nghề nghiệp truyền thống chỉ phản ứng với tai nạn mà không có kế hoạch kiểm soát, trong khi OHSAS 18001 tập trung vào lập kế hoạch phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả công tác an toàn lao động.

Sau khi hoàn thành chủ đề, học viên sẽ nắm vững các khái niệm cơ bản về Quản lý An toàn, An ninh trong kinh doanh (QLATSKNN) và có khả năng thiết lập các biện pháp quản lý ATSKNN phù hợp Học viên cũng được hướng dẫn cách lồng ghép hoạt động sản xuất, kinh doanh với hoạt động quản lý ATSKNN nhằm đảm bảo sự an toàn, an ninh được duy trì liên tục trong doanh nghiệp Việc duy trì các hoạt động này không chỉ giúp nâng cao an toàn mà còn góp phần phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

16h15 - 16h45 1 Tiếp cận quản lý an toàn – sức khoẻ nghề nghiệp

 Con người và rủi ro an toàn sức khoẻ nghề nghiệp

 Lịch sử hình thành và phát triển

 Tiếp cận quản lý ATSKNN

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

08h15 - 09h45 2 Các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý an toàn sức khoẻ nghệ nghiệp OHSAS18001

Giới thiệu nội dung của phần học

10h00 - 10h30 3 SXSH & quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp

 SXSH & quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp

Giới thiệu nội dung kết hợp các ví dụ minh họa

 Để đạt được những kết quả nói trên, các học viên cần được tạo cơ hội để thảo luận về những khái niệm mới

Giảng viên cần linh hoạt trong việc quản lý thời lượng trình bày các nội dung của chủ đề để đảm bảo hiệu quả giảng dạy Nếu cần thiết, giảng viên có thể dành thêm thời gian để thực hiện các hoạt động hỏi – đáp hoặc thảo luận nhằm làm rõ nội dung và nâng cao sự tương tác trong buổi học Việc phân bổ thời gian hợp lý giúp sinh viên tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn và tạo không khí học tập tích cực.

Để bắt đầu chủ đề này, giảng viên nên giới thiệu về sản xuất sạch hơn (SXSH) từ các chủ đề trước như giới thiệu về SXSH và các bước thực hiện đánh giá SXSH, nhằm giúp học viên hiểu rõ mối liên hệ giữa SXSH và các vấn đề trong quản lý an toàn, sức khỏe nghề nghiệp (QLATSKNN) Việc làm rõ mối liên hệ này sẽ tạo nền tảng cho học viên dễ dàng tiếp thu nội dung chính của chủ đề, đồng thời nhận thức rõ vai trò của SXSH trong nâng cao an toàn và hiệu quả sản xuất.

3.10.1 Tiếp cận quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp (slide 2 đến slide 12):

Trước khi trình bày nội dung cụ thể, giảng viên nên bắt đầu bằng cách đặt các câu hỏi hướng vào chủ đề sẽ trình bày để tạo sự kết nối và định hướng cho học sinh Việc này giúp người học hiểu rõ mục tiêu bài học và tập trung vào các điểm chính cần nắm bắt Thêm vào đó, đặt câu hỏi mở thúc đẩy tư duy phản biện và sự tham gia tích cực của sinh viên trong quá trình học Đây là bước quan trọng để xây dựng một hướng tiếp cận có hệ thống và hiệu quả trong giảng dạy.

 Khi thực hiện các hoạt động sản xuất công nghiệp, con người có khả năng chịu các rủi ro nào? Cho ví dụ

 Các hậu quả có thể có khi rủi ro xảy ra?

Trong quá trình học tập, giảng viên sử dụng bút ghi chú để tóm tắt những ý kiến của học viên lên bảng, giúp tổng hợp các ý kiến một cách rõ ràng và trực quan Phương pháp này góp phần tạo nên một bài trình bày sinh động, thực tiễn và hấp dẫn Việc tổng hợp ý kiến còn thúc đẩy sự tham gia tích cực của học viên, giúp củng cố kiến thức hiệu quả hơn.

(1) Con người và rủi ro an toàn sức khoẻ nghề nghiệp (slide 2 đến slide 6):

Với sự phát triển của ngành công nghiệp, số vụ tai nạn lao động ngày càng tăng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn và sức khỏe của người lao động Các tai nạn phổ biến gồm tai nạn do điện giật, làm việc trên cao, máy móc và phương tiện vận chuyển, sự cố thiết bị áp lực, hỏa hoạn, phơi nhiễm độc hại và các bệnh nghề nghiệp Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường công tác an toàn vệ sinh lao động trong ngành công nghiệp để bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro tiềm ẩn.

Các slide từ 2 đến 6 trình bày hình ảnh về các rủi ro an toàn sức khỏe nghề nghiệp thường gặp trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn lao động Trước thực trạng này, các tiêu chuẩn và văn bản pháp lý về kiểm soát an toàn sức khỏe nghề nghiệp đã được ban hành và ngày càng trở nên chặt chẽ hơn để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe người lao động.

(2) Lịch sử hình thành và phát triển (slide 7 đến slide 8):

Từ rất xa xưa, con người đã nhận thức được các nguy hiểm trong quá trình lao động, đặc biệt là trên các công trường xây dựng Vào năm 1750 TCN, Hoàng đế Hammurabi của Babylon đã ban hành điều luật quy định rằng nếu thợ xây làm đổ nhà gây chết người chủ nhà, họ sẽ bị xử tử, đánh dấu một trong những văn bản pháp luật về an toàn lao động sớm nhất trong lịch sử nhân loại.

 1974: HASWA - Bộ luật đầu tiên về an toàn và sức khoẻ trong lao động được nước Anh ban hành

 1991: Ủy ban sức khỏe và an toàn Anh quốc đã giới thiệu các hướng dẫn về quản lý sức khỏe và an toàn, gọi tắt là HSG65

 1996: Viện tiêu chuẩn Anh quốc ban hành tiêu chuẩn BS8800, là sự phát triển của hướng dẫn HSG65 và tiếp cận theo hệ thống quản lý của ISO14001

Năm 1999, Viện Tiêu chuẩn Anh Quốc (BSI) đã phát hành phiên bản đầu tiên của tiêu chuẩn OHSAS 18001 về hệ thống quản lý sức khỏe và an toàn, phát huy sự cộng tác của các tổ chức chứng nhận hàng đầu thế giới Tiêu chuẩn này giúp các doanh nghiệp xây dựng và duy trì hệ thống quản lý an toàn lao động, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc an toàn Ngoài ra, tiêu chuẩn OHSAS 18001 còn cho phép các doanh nghiệp được đánh giá và cấp chứng nhận, nâng cao uy tín và tính chuyên nghiệp trên thị trường quốc tế.

Năm 2007, tiêu chuẩn OHSAS18001:2007 chính thức được phát hành dựa trên sự đóng góp của 10 tổ chức chứng nhận hàng đầu toàn cầu, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp.

Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, phù hợp với xu hướng toàn cầu Các văn bản pháp luật quan trọng được ban hành nhằm đảm bảo kiểm soát rủi ro và bảo vệ người lao động trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp Giảng viên đã giới thiệu các quy định chính trong lĩnh vực này qua slide 8, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật để nâng cao an toàn cho người lao động.

(3) Bộ tiêu chuẩn OHSAS18000 (slide 9):

Bộ tiêu chuẩn OHSAS18000 cung cấp các công cụ quản lý nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu tai nạn lao động, đồng thời nâng cao chất lượng và điều kiện an toàn, vệ sinh, sức khỏe nghề nghiệp cho nhân viên và các bên liên quan Các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc an toàn, đảm bảo sức khỏe cho nhân viên và tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro trong công việc Áp dụng OHSAS18000 còn giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lao động.

- Tiêu chuẩn OHSAS18001:2007 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp - Các yêu cầu

- Tiêu chuẩn OHSAS18002:2008 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp – Hướng dẫn thực hiện OHSAS18001:2007

- Tiêu chuẩn OHSAS18004:2008 - Hướng dẫn thực hiện hiệu quả và cải tiến hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

(4) Tiếp cận quản lí an toàn sức khoẻ nghề nghiệp (slide 10 đến slide 12):

Hệ thống Quản lý an toàn thực phẩm và hệ thống Quản lý môi trường đều dựa trên nguyên tắc chu trình PDCA, bao gồm bốn nguyên tắc quản lý cơ bản Trong đó, Hệ thống Quản lý an toàn thực phẩm và Hệ thống Quản lý môi trường đều áp dụng các nguyên tắc này để đảm bảo hoạt động hiệu quả và liên tục cải tiến Tương tự như các hệ thống khác, Hệ thống Quản lý an toàn tài nguyên thiên nhiên (QLATSKNN) cũng được xây dựng dựa trên nền tảng PDCA để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ nguồn tài nguyên tự nhiên.

 Tiếp cận theo quá trình

 Quản lí mang tính hệ thống

3.10.2 Các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý an toàn sức khoẻ nghề nghiệp (slide 13 đến slide 45):

Tiêu chuẩn OHSAS18001:2007 bao gồm 4 chương:

 Chương 1: Phạm vi áp dụng

 Chương 2: Tài liệu viện dẫn

 Chương 3: Thuật ngữ & định nghĩa

 Chương 4: Các yêu cầu của hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp

Chủ đề 11 – Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất

Sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp phụ thuộc vào năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm Cải tiến năng suất đóng vai trò thiết yếu trong nâng cao hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp Năng suất không chỉ đơn thuần là về tinh thần làm việc tích cực của công nhân mà còn liên quan đến cách sử dụng hiệu quả nguyên vật liệu, máy móc và năng lượng để tối ưu hóa quá trình sản xuất.

Kết thúc chủ đề học viên sẽ:

 Hiểu được ý nghĩa và những khái niệm chính về năng suất, ý nghĩa của nó đối với tính cạnh tranh và lợi nhuận doanh nghiệp

 Nhận biết được những lĩnh vực quan trọng để cải thiện năng suất

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

10h30 - 11h15 1 Một số khái niệm cơ bản về cải tiến năng suất

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

11h15 - 12h00 2 Chương trình cải tiến năng suất Giới thiệu nội dung của phần học

13h45 - 14h30 3 Sản xuất sạch hơn và cải tiến năng suất

Giới thiệu nội dung của phần học

 Để đạt được những kết quả nói trên, các học viên cần được tạo cơ hội để thảo luận về những khái niệm mới

Giảng viên cần linh hoạt trong việc quản lý thời lượng trình bày nội dung của chủ đề, điều chỉnh phù hợp để đảm bảo sự rõ ràng và hấp dẫn Việc bổ sung thời gian cho phần hỏi đáp hoặc thảo luận giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức và tương tác giữa giảng viên và sinh viên Tính linh hoạt trong phân bổ thời gian là yếu tố quan trọng để đảm bảo nội dung được truyền tải một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Để bắt đầu chủ đề này một cách hiệu quả, giảng viên nên giới thiệu về sản xuất sạch hơn (SXSH), giúp sinh viên nhận thức rõ mối liên hệ chặt chẽ giữa SXSH và cải tiến năng suất Việc hiểu rõ vai trò của SXSH trong nâng cao hiệu quả sản xuất sẽ tạo nền tảng vững chắc để chuyển tải các nội dung tiếp theo về các phương pháp cải tiến năng suất trong doanh nghiệp.

3.11.1 Một số khái niệm cơ bản về cải tiến năng suất (slide 2 đến slide 14): Để bắt đầu, giảng viên mời các học viên nêu định nghĩa về năng suất:

 Ghi những ý kiến rồi tổng hợp và gắn với những ý tưởng chính về đầu vào và đầu ra

Quá trình sản xuất bao gồm các hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, đóng vai trò cốt lõi trong quá trình kinh doanh Năng suất được định nghĩa là khả năng sử dụng hiệu quả các tài nguyên nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa kết quả cuối cùng Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.

Năng suất không chỉ phản ánh mức độ hiệu quả của người lao động trong công việc mà còn thể hiện khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên liên quan đến quá trình sản xuất Việc tối ưu hóa cách sử dụng tài nguyên giúp nâng cao năng suất tổng thể, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế Vì vậy, nâng cao năng suất không chỉ là nâng cao kỹ năng làm việc của nhân viên mà còn là quản lý tài nguyên một cách hiệu quả để đạt được hiệu quả cao nhất.

Năng suất được hiểu là khả năng sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Để nhận thức rõ tầm quan trọng của việc cải tiến năng suất đối với khả năng cạnh tranh, cần phân tích cấu trúc giá của sản phẩm, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quá trình sản xuất Việc nâng cao năng suất không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng giá trị gia tăng, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Rõ ràng, doanh nghiệp có 2 lựa chọn để tăng lợi nhuận:

- Tăng giá – đồng nghĩa với giảm tính cạnh tranh;

- Giữ nguyên giá bán nhưng giảm chi phí sản xuất – đòi hỏi phải cải tiến

Năng suất được định nghĩa dựa trên phân tích từ cơ sở lý luận, trong đó việc sử dụng hiệu quả nguyên vật liệu và nguồn tài nguyên đóng vai trò then chốt Một ví dụ minh họa cho điều này là một công nhân lành nghề có thể sản xuất 11 sản phẩm từ cùng lượng nguyên liệu, trong khi công nhân kém lành nghề chỉ làm ra 10 sản phẩm, cho thấy sự khác biệt về năng suất lên đến 10% Việc nâng cao kỹ năng và tối ưu hóa sử dụng nguyên vật liệu giúp cải thiện năng suất rõ rệt, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.

Năng suất được hiểu đơn giản là tỷ lệ giữa lượng nguyên liệu hoặc tài nguyên sử dụng trong quá trình sản xuất và khối lượng sản phẩm thu được Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu để nâng cao năng suất và giảm thiểu lãng phí Việc theo dõi và cải thiện năng suất đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao cạnh tranh của doanh nghiệp và đạt được mục tiêu kinh doanh bền vững.

Những thứ được đưa vào ở “đầu vào” sẽ là những:

- Vốn (Máy móc, thiết bị, đất đai nhà xưởng)

Các sản phẩm đầu ra chính là thành phẩm mà doanh nghiệp thu về tiền thông qua việc bán chúng Trong lĩnh vực sản xuất, năng suất thể hiện mối liên hệ giữa tổng đầu vào và sản phẩm đầu ra, phản ánh hiệu quả hoạt động của quá trình sản xuất Việc tối ưu hóa năng suất giúp nâng cao lợi nhuận và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Trong một khoảng thời gian dài, dựa trên ý tưởng rằng năng suất cao hơn nghĩa là sản xuất

“nhiều hơn” từ “ít hơn và ít hơn”, những chuyên gia đầu tiên về lĩnh vực này từng nói về

Phân khu lao động tập trung nghiên cứu các phương pháp tối ưu để thực hiện công việc, biến chúng thành chuẩn mực nhằm nâng cao hiệu quả lao động Họ đặc biệt chú trọng vào năng suất của yếu tố nhân lực để đạt được kết quả tốt nhất Việc xây dựng tiêu chuẩn và quy trình làm việc hiệu quả giúp nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng công việc trong môi trường lao động.

Phương pháp truyền thống dựa vào tăng cường lực lượng lao động đã không còn phù hợp, vì ngày nay các quốc gia đầu tư vào máy móc, công nghệ và hệ thống quản lý chất lượng để nâng cao năng suất lao động hiệu quả Trong quá trình hội nhập vào thị trường quốc tế, các quốc gia mới thường tập trung vào năng suất của người lao động, nhưng để cạnh tranh thành công trên thị trường toàn cầu, cần kết hợp các yếu tố công nghệ và quản lý chất lượng hiện đại.

Phương pháp tiếp cận hiện đại nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên và tối ưu hoá năng suất, thay vì chỉ tập trung vào làm việc nhiều hơn Nhà quản lý ngày nay chú trọng nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm do người lao động tạo ra, qua đó thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững Thay vì đẩy mạnh khối lượng công việc, cách tiếp cận này hướng đến làm việc thông minh hơn để đạt được kết quả cao hơn.

Cải thiện năng suất lao động đòi hỏi một phương pháp toàn diện, bao gồm việc nâng cao môi trường làm việc, xây dựng kênh truyền thông hiệu quả giữa nhân viên và quản lý, tận dụng kiến thức và kỹ năng của từng cá nhân trong chuỗi sản xuất, cải tiến thiết kế sản phẩm và các công đoạn sản xuất, đồng thời đầu tư vào đào tạo nâng cao tay nghề cho tất cả thành viên trong lực lượng lao động Mọi yếu tố của quá trình sản xuất đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, ví dụ như quản lý nguồn nhân lực kém có thể gây quá tải hoặc bỏ phí năng lực của nhân viên, làm giảm hiệu quả chung Bên cạnh đó, việc quan tâm đến an toàn và vệ sinh lao động liên tục giúp tránh tai nạn và hư hỏng thiết bị, góp phần thúc đẩy hiệu quả sản xuất Chính vì vậy, để nâng cao năng suất, không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ mà cần phải nhìn nhận và cải thiện toàn diện toàn bộ các yếu tố cấu thành quy trình sản xuất.

Dây chuyền sản xuất đã phát triển cùng với sự tiến bộ của các ngành công nghiệp, phản ánh rõ mối liên hệ giữa các xu hướng công nghiệp và công nghệ Nhờ sự đột phá trong khoa học và công nghệ, đặc biệt là lĩnh vực cơ khí, điện tử và tự động hóa, các dây chuyền sản xuất hiện nay được trang bị công nghệ tiên tiến nhất, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm một cách đáng kể.

Về cơ bản có 2 dạng dây chuyền sản xuất:

- Dây chuyền tĩnh: thương áp dụng cho các sản phẩm lớn hoặc đơn chiếc như máy bay, tàu thủy…

Dây chuyền động là giải pháp tối ưu cho sản xuất hàng loạt với năng suất cao, phù hợp cho các ngành như điện tử, công nghiệp ô tô và cơ khí Việc sử dụng dây chuyền kiểu này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều Các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này thường lựa chọn dây chuyền động để đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Chủ đề 12 – Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng

Năng lượng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và phát triển công nghiệp Tuy nhiên, các nguồn năng lượng hóa thạch phổ biến hiện nay ngày càng trở nên khan hiếm và giá mua năng lượng liên tục tăng Do đó, việc sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng, đặc biệt là tiết kiệm nguồn không tái tạo và mở rộng khai thác các nguồn năng lượng tái tạo, trở nên cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

Mục đích của chủ đề này là chỉ mối liên hệ giữa SXSh và sử dụng năng lượng hiệu quả

Kết thúc chủ đề học viên sẽ:

 Biết được trình tự thực hiện dự án tiết kiệm năng lượng và kiểm toán năng lượng

 Hiểu được mối liên hệ giữa SXSH và sử dụng năng lượng hiệu quả

Kế hoạch trình bày các nội dung trong chủ đề này như sau:

Thời gian Nội dung Phương pháp Dụng cụ

14h30 - 15h00 1 Năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả

Thảo luận & giới thiệu nội dung của phần học

11h15 - 12h00 2 Dự án tiết kiệm năng lượng và kiểm toán năng lượng

Giới thiệu nội dung của phần học

13h45 - 14h30 3 Sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng

Giới thiệu nội dung của phần học

 Để đạt được những kết quả nói trên, các học viên cần được tạo cơ hội để thảo luận về những khái niệm mới

Để bắt đầu chủ đề này, giảng viên nên dẫn dắt từ các kiến thức về sự phổ biến của sản xuất sạch hơn (SXSH) trong ngành công nghiệp hiện nay, giúp học viên nhận thức rõ mối liên hệ mật thiết giữa SXSH và tiết kiệm năng lượng Việc hiểu rõ vai trò của SXSH có thể góp phần giảm thiểu lãng phí, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong quá trình sản xuất Nhấn mạnh rằng áp dụng các giải pháp SXSH không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu bảo vệ môi trường Qua đó, học viên sẽ thấy rõ lợi ích của việc tích hợp các chiến lược SXSH vào hoạt động sản xuất để đảm bảo phát triển bền vững và tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

3.12.1 Năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả (slide 2 đến slide 6):

Năng lượng là gì? Đây là câu hỏi thường được giảng viên đặt ra để bắt đầu bài học, giúp học viên hiểu rằng năng lượng là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng sinh công của một vật thể Năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hiện tượng vật lý và có mặt trong mọi hoạt động hàng ngày, từ các quá trình sinh học đến các ứng dụng công nghiệp Việc hiểu rõ về năng lượng giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về cách thức hoạt động của thế giới tự nhiên và cách sử dụng năng lượng hiệu quả trong cuộc sống.

Giảng viên nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng đối với cuộc sống con người, đóng vai trò thiết yếu trong các hoạt động hàng ngày và phát triển kinh tế Ông giới thiệu các dạng năng lượng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp như năng lượng hóa thạch, năng lượng tái tạo và năng lượng điện Việc hiểu rõ các nguồn năng lượng này giúp nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và tối ưu hóa sử dụng năng lượng hiệu quả hơn trong sản xuất và sinh hoạt.

Do tầm quan trọng của năng lượng như vậy nên chúng ta phải sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng

 Nội dung slide 3 & 4 hướng dẫn cách tính và đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng:

- Giải thích hiệu quả sử dụng năng lượng là gì và giới thiệu cách tính hiệu suất

Để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng, cần dựa vào mức tiêu thụ nguyên nhiên vật liệu so với định mức, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm Việc này giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất Theo dõi tiêu thụ nguyên vật liệu so với các tiêu chuẩn quy định là cách hiệu quả để đánh giá mức độ tiết kiệm năng lượng.

Giảng viên cần làm rõ sự khác biệt giữa tiết kiệm năng lượng và hà tiện, trong đó tiết kiệm năng lượng không đồng nghĩa với hạn chế hoặc giảm bớt năng lượng Tiết kiệm năng lượng là quá trình xác định các khu vực tiêu thụ năng lượng lãng phí và thực hiện các biện pháp giảm lãng phí này đến mức tối thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu chi phí và góp phần bảo vệ môi trường một cách bền vững.

Slide 5 trình bày các yếu tố gây lãng phí năng lượng, giúp người đọc nhận thức rõ những nguyên nhân chính dẫn đến việc sử dụng năng lượng không hiệu quả Để phân tích các yếu tố này, giảng viên có thể đề xuất các gợi ý quan trọng như xác định những hoạt động tiêu thụ năng lượng không cần thiết, đánh giá hiệu quả của các thiết bị sử dụng năng lượng, và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng Việc hiểu rõ các yếu tố gây lãng phí năng lượng sẽ giúp tăng cường ý thức tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy các hành động bền vững, góp phần giảm chi phí và bảo vệ môi trường hiệu quả hơn.

- Năng lượng hiện có được sử dụng hiệu quả không và đâu là những tiềm năng gây ra lãng phí năng lượng?

- Tổ chức và hoạt động của nhà máy cần thay đổi như thế nào để hạn chế việc gây lãng phí năng lượng?

Tiết kiệm năng lượng mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn năng lượng, giảm thiểu lãng phí và tăng lợi nhuận Đồng thời, việc thực hiện các chương trình tiết kiệm năng lượng giúp giảm tác động tiêu cực lên môi trường, góp phần bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.

3.12.2 Dự án tiết kiệm năng lượng và kiểm toán năng lượng (slide 7 đến slide 46):

Dự án TKNL bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng thể các bước tiến hành chương trình tiết kiệm năng lượng, với các bước chính được trình bày rõ ràng từ slide 7 đến slide 20 Quy trình này bao gồm các bước cụ thể như khảo sát hiện trạng năng lượng, phân tích dữ liệu để xác định các cơ hội tiết kiệm năng lượng, đề xuất các giải pháp tối ưu và lập kế hoạch thực hiện nhằm thúc đẩy hiệu quả năng lượng Các bước này giúp đảm bảo dự án được triển khai một cách hệ thống, có tính khả thi cao và phù hợp với từng điều kiện đặc thù của từng đơn vị hoặc khu vực Việc nắm rõ các bước tiến hành này là nền tảng quan trọng để đảm bảo thành công của chương trình tiết kiệm năng lượng, góp phần giảm thiểu chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường.

(1) Xác định dự án/chương trình

(2) Lập kế hoạch dự án/chương trình

(3) Triển khai dự án/chương trình

Ba bước này có quan hệ mật thiết với nhau và được thực hiện lần lượt theo thứ tự

(1) Xác định dự án/chương trình (slide 8 & 9):

Để thực hiện chương trình tiết kiệm năng lượng hiệu quả, bước đầu tiên là xác định chính xác khách hàng mục tiêu, tức là các doanh nghiệp có quan tâm và mong muốn giảm tiêu thụ năng lượng Việc đánh giá sơ bộ là yếu tố quan trọng nhất, giúp làm rõ hiện trạng và tiềm năng tiết kiệm năng lượng của doanh nghiệp Trong quá trình này, cần thu thập tất cả các thông tin ảnh hưởng đến lượng tiêu thụ năng lượng, bao gồm nhưng không giới hạn các dữ liệu về hoạt động sản xuất, thiết bị sử dụng, hệ thống quản lý năng lượng và tiền năng cải tiến kỹ thuật.

- Quy mô, đặc điểm của doanh nghiệp;

- Hiện trạng về sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp;

Các thiết bị tiêu thụ năng lượng trong doanh nghiệp hoạt động chủ yếu dưới điều kiện công suất giảm, ảnh hưởng đến hiệu suất và tiết kiệm năng lượng Đánh giá sơ bộ cho thấy, tiêu thụ năng lượng riêng trong các bộ phận khác nhau vượt quá mức thiết kế, gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí vận hành Việc tối ưu hóa hoạt động của các thiết bị này là cần thiết để nâng cao hiệu quả năng lượng trong doanh nghiệp.

(2) Lập kế hoạch dự án (slide 10 đến slide 14):

Dựa trên đánh giá sơ bộ, cán bộ sẽ chuẩn bị và lập kế hoạch chương trình tiết kiệm năng lượng Giai đoạn này rất quan trọng để thu thập thông tin về hoạt động sản xuất, các bộ phận tiêu thụ năng lượng chính, thời gian vận hành và doanh thu Đồng thời, công tác này còn bao gồm việc xem xét các hoạt động tiết kiệm năng lượng trước đó, thực hiện kiểm toán năng lượng và phân tích các báo cáo liên quan đến tiêu thụ năng lượng nhằm xây dựng chiến lược tối ưu hóa hiệu quả năng lượng cho doanh nghiệp.

Cán bộ phân tích số liệu tập trung vào đánh giá chi phí và lợi ích của các phương án lựa chọn cho từng cơ hội Trong một số trường hợp, họ đề xuất các phương án khả thi về kỹ thuật, kinh tế và môi trường dựa trên quy mô hoặc yếu tố rủi ro, chẳng hạn như thay thế nồi hơi hoặc sửa lò nung để tối ưu hóa hiệu quả dự án.

Trong thực tế, quá trình kiểm toán năng lượng nên tập trung vào các thiết bị tiêu thụ năng lượng chính để xác định các cơ hội tiết kiệm năng lượng hiệu quả Việc này giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng năng lượng, giảm chi phí vận hành và đóng góp tích cực vào bảo vệ môi trường Kết quả của kiểm toán năng lượng mang lại các đề xuất cải tiến cụ thể, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

(3) Triển khai dự án (slide 15 đến slide 20):

Sau khi phân tích khả thi các cơ hội tiết kiệm năng lượng cùng doanh nghiệp, nếu chương trình phù hợp và mang lại lợi ích thiết thực, hai bên sẽ thống nhất các điều khoản hợp đồng như thời gian thực hiện và tiến độ triển khai.

Ngày đăng: 04/04/2023, 16:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w