Nhưng vấn đề cấp thiết được đặt ra là sản phẩm chăn nuôi phải đạt giá trị dinh dưỡng cao, chất lượng tốt, hạ giá thànhsản phẩm do đó việc cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng cần thiết để
TỔNG QUAN
Thức ăn từ nguồn gốc thực vật
Thức ăn xanh bao gồm các loại lá xanh, thân lá và ngọn non của các loại cây bụi, cây gỗ được sử dụng trong chăn nuôi Đây là nguồn thức ăn dồi dào, chiếm tỷ lệ cao trong khẩu phần của các loài nhai lại như trâu, bò, dê Các loại thức ăn xanh rất phong phú và đa dạng, bao gồm các loại cỏ stylo, cây họ đậu như đậu cove, cùng các loại bèo như bèo cái, bèo dâu, bèo Nhật Bản, cũng như rau như rau muống, rau lang, góp phần cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi.
- Thức ăn xanh chiếm nhiều nước, nhiều chất xơ
- Thức ăn xanh dễ tiêu hoá, ngon miệng.
- Thức ăn xanh giàu vitamin nhiều nhất là vitamin A ( Caroten), vitamin B đặc biệt là vitamin B2 và vitamin E, vitamin D rất thấp.
- Hàm lượng dinh dưỡng trong thức ăn xanh thấp.
Hàm lượng lipit trong thức ăn xanh đạt 4% tính theo vật chất khô, chủ yếu là các axit béo chưa no, cung cấp nguồn năng lượng phù hợp cho vật nuôi Khoáng trong thức ăn xanh biến đổi tùy thuộc vào loại thức ăn, tình trạng đất đai, phương pháp bón phân và thời điểm thu hoạch Thân cây họ đậu thường có hàm lượng Ca, Mg, Co cao hơn so với các loại thức ăn xanh khác, đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung khoáng chất cho vật nuôi.
Thức ăn dành cho gia súc, đặc biệt là gia súc cho sữa, là loại phổ biến và quan trọng trong ngành chăn nuôi Trong số các loại thức ăn củ quả thường gặp ở Việt Nam, sắn, khoai lang và các loại bí là những lựa chọn phổ biến Những loại thức ăn này không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn rất ngon miệng, phù hợp để phục vụ cho lợn non và bò sữa, giúp nâng cao năng suất chăn nuôi hiệu quả.
Nhược điểm của thức ăn loại rễ, củ, quả là khó bảo quản sau khi thu hoạch do dễ bị thối hỏng .
1.1.3 Thức ăn từ các hạt ngũ cốc và các phụ phẩm: (2)
Hàm lượng vật chất khô của thức ăn phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp thu hoạch và điều kiện bảo quản, ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng tổng thể Protein trong hạt ngũ cốc thường thiếu một số axit amin thiết yếu như lyzin, methionin và threonin, làm giảm giá trị dinh dưỡng của chúng Tuy nhiên, riêng lúa mạch có hàm lượng lyzin cao hơn một chút so với các loại ngũ cốc khác, góp phần cải thiện giá trị dinh dưỡng khi sử dụng.
- Hàm lượng lipit từ 2 – 5 % nhiều nhất ở ngô và lúa mạch.
- Hàm lượng xơ thô 7 – 14% nhiều nhất ở các loại hạt có vỏ như lúa mạch và thóc, ít nhất là ở bột mì và ngô từ 1,8 – 3%.
- Giá trị năng lượng trao đổi đối với gia cầm cao nhất ở ngô 3,3 Mcal/kg và thấp nhất ở lúc mạch 2,4 Mcal/kg.
- Hạt cốc nghèo khoáng đặc biệt là Canxi, hàm lượng Canxi 0,15%, photpho > 0,3 – 0,5% nhưng phần lớn photpho trong hạt ngũ cốc ở dạng phytat.
- Hạt ngũ cốc rất nghèo vitamin A, D, B2 ( trư ngô vàng rất giàu caroten), giàu vitamin E và B1 ( nhất là ở càm gạo).
Hạt cốc là nguồn thức ăn tinh chủ yếu cho bê, nghé, lợn, gia cầm a/ Ngô:
Gồm 3 loại: ngô vàng, ngô trắng và ngô đỏ Giống như các loại ngũ cốc khác ngô chứa nhiều vitamin E, ít vitamin D và B Ngô chứa ít canxi, nhiều photpho nhưng chủ yếu dưới dạng kém hấp thụ là phytat Ngô có tỷ lệ tiêu hoá năng lượng cao, giá trị protein thấp, thiếu axit amin Ngô là loại thức ăn chủ yếu dùng cho gia
Ngô là loại thức ăn phổ biến giúp lợn có cảm giác ngon miệng, tuy nhiên, nếu dùng làm thức ăn chính sẽ khiến mỡ lợn trở nên nhão Ngô thường được xem là nguồn năng lượng chính trong chế độ dinh dưỡng của lợn, giúp thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả Việc sử dụng ngô đúng cách sẽ tối ưu hóa chất lượng thịt và kiểm soát mỡ thừa, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Bảng 1.1: Tỷ lệ tiêu hoá của ngô và một số phụ phẩm của ngô ( %)(2)
Vật nuôi Protein Xơ Mỡ DSKĐ ME
Bột hạt và lõi Cừu 74.0 69.1 78.4 90.3 3.23
Là loại hạt cốc chủ yếu của vùng Đông Nam Á, thóc chủ yếu được dùng cho động vật nhai lại, ngựa, cũng như làm gạo và cám phục vụ người tiêu dùng, gia súc và gia cầm Vỏ trấu chiếm khoảng 20% khối lượng của hạt thóc, chứa nhiều silic và chủ yếu gồm xenluloza Cám gạo có hàm lượng protein thô từ 11 đến 13% và lipit từ 10 đến 15%, là phụ phẩm quan trọng trong ngành chăn nuôi và sản xuất thực phẩm.
Cám gạo là phụ phẩm của quá trình xay xát lúa, gồm vỏ cám, hạt phôi, trấu và tấm, chứa nguồn vitamin B1 phong phú cùng vitamin B6 và Biotin Với hàm lượng khoảng 22mg B1, 13mg B6 và 0,43mg Biotin trong mỗi kilogram, cám gạo có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein và axit béo không no Tuy nhiên, các axit béo này dễ bị oxy hóa, dẫn đến cám bị ôi, giảm chất lượng và có mùi đắng Do đó, việc ép dầu hết để bảo quản lâu hơn và giữ hương thơm là rất cần thiết để duy trì giá trị của cám gạo.
Cám gạo là nguồn phụ phẩm giá trị, được sử dụng phổ biến trong chăn nuôi để cải thiện hiệu quả thức ăn Việc dùng cám gạo giúp giảm chi phí thức ăn và là nguồn dinh dưỡng bổ sung quan trọng cho vật nuôi Cám gạo có thể thay thế một phần thức ăn tinh trong khẩu phần của các loài nhai lại như bò, dê, cừu, và cả lợn, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi Sử dụng cám gạo đúng cách mang lại lợi ích về kinh tế lẫn dinh dưỡng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong nông nghiệp.
1.1.4 Thức ăn từ các hạt họ đậu và các loại khô dầu: ( 2) a/ Đậu tương và khô dầu đậu tương:
Đậu tương là loại hạt họ đậu phổ biến trong lĩnh vực chăn nuôi, cung cấp nguồn protein thô chiếm khoảng 50%, chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu như lyzin và cystin Ngoài ra, trong đậu tương còn chứa từ 16 đến 21% lipit, đóng vai trò quan trọng trong cung cấp năng lượng chuyển hoá với mức năng lượng khoảng 3350 kcal/kg Đây là nguồn dinh dưỡng quan trọng giúp nâng cao năng suất và chất lượng vật nuôi.
Khô dầu đậu tương là phụ phẩm của quá trình chế biến dầu từ đậu tương, đóng vai trò là nguồn protein thực vật có giá trị dinh dưỡng cao nhất trong các loại khô dầu, với hàm lượng protein khoảng 42-45% theo trọng lượng khô và năng lượng chuyển hóa từ 2250-2400 kcal ME/kg Giống như bột đậu tương, khô dầu đậu tương cung cấp một nguồn dinh dưỡng phong phú và phù hợp trong các chế độ ăn chăn nuôi Bên cạnh đó, lạc và khô dầu của lạc, vừng cũng có giá trị dinh dưỡng cao, góp phần tăng cường năng lượng và chất lượng thức ăn cho vật nuôi.
♦ Lạc: ít được sử dụng trong chăn nuôi mà thường dùng phụ phẩm của nghành chế biến dầu từ lạc.
Khô dầu lạc chứa từ 30-38% protein thô, nhưng axit amin không cân đối, thiếu lysin, cystin và methionin, khiến giá trị dinh dưỡng hạn chế Ngoài ra, khô dầu lạc rất ít vitamin B12, do đó khi sử dụng làm thức ăn cho lợn và gia cầm, cần bổ sung các loại thức ăn giàu vitamin B12 để đảm bảo sự phát triển tối ưu của vật nuôi.
Thức ăn từ nguồn gốc động vật
Bột thịt và bột xương là sản phẩm phụ của ngành chế biến thịt và xương động vật Sau quá trình xay nhỏ và sấy khô, chúng có thể được sản xuất ở dạng khô hoặc dạng ẩm, phục vụ nhiều mục đích trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Ở dạng khô các nguyên liệu được đung nóng trong một bếp hơi để tách mỡ, phần còn lại là bã.
- Ở dạng ẩm các nguyên liệu được đun nóng bằng hơi nước có dòng điện chạy qua, sau đó rút nước, ép để tách bã và sấy khô.
Bột thịt chứa 60-70% protein thô, trong khi bột thịt xương chứa 45-50% protein thô, đều có chất lượng protein cao Tuy nhiên, hàm lượng axit amin hạn chế như methionin và tryptophan còn thấp, ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng toàn diện Tỷ lệ chất đạm trong các sản phẩm này dao động từ 3-13%, trung bình khoảng 9%, phù hợp để ứng dụng trong ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn.
Bột cá là loại thức ăn bổ sung hoàn hảo cho gia súc và gia cầm, chứa tới 50-60% protein chất lượng cao, giúp tăng cường sức khỏe và sinh trưởng của vật nuôi Với tỷ lệ axit amin cân đối, đặc biệt giàu axit amin chứa lưu huỳnh, bột cá góp phần thúc đẩy quá trình trao đổi chất và phát triển mô cơ Ngoài ra, loại thức ăn này còn cung cấp lượng lớn canxi (Ca) và phospho (P), duy trì sự chắc khỏe của xương và răng vật nuôi Bột cá cũng là nguồn cung cấp vitamin B1, B12 cùng với vitamin A và D, hỗ trợ hệ thần kinh, tăng cường khả năng miễn dịch và phát triển toàn diện cho gia súc, gia cầm.
Hàm lượng dinh dưỡng của 1kg bột cá có 0,9-1,5 đơn vị thức ăn, 480-630g protein tiêu hoá, 20-80g Ca, 15-60g P.
Các sản phẩm phụ của các nghành chế biến
1.3.1 Các sản phẩm phụ của nghành nấu bia rượu:
Gồm bã rượu, bã bia…đều là những loại thức ăn nhiều nước (90% là nước) do vậy khó bảo quản và vận chuyển.
Hàm lượng dinh dưỡng trong 1kg bã rượu có 0,26 đơn vị thức ăn, 46g protein tiêu hoá Trong 1kg bã bia khô có 0,8-0,9 đơn vị thức ăn, 80-90g protein tiêu hoá.
Mức sử dụng cho lợn và gia cầm 5-10% khối lượng khẩu phần.
1.3.2 Sản phẩm phụ của nghành chế biến đường, tinh bột:
Gồm bã khoai, bã sắn, rỉ mật đường, bã mía, đường cặn…
Rỉ mật đường là loại thức ăn bổ dưỡng cho gia súc nhai lại, có thể được sử dụng bằng nhiều phương pháp khác nhau Các cách phổ biến bao gồm trộn urê cùng rỉ mật với thức ăn thô như cỏ khô, rơm, bã mía, thân cây ngô, cao lương để ủ xanh cùng bã khoai hoặc bã sắn cám, giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn Ngoài ra, rỉ mật còn được lên men vi sinh vật để tăng hàm lượng dinh dưỡng hoặc pha trộn với các chất khoáng và phụ gia để sản xuất thức ăn cho trâu, bò, đảm bảo nguồn cung cấp dinh dưỡng tối ưu cho gia súc.
Sử dụng mật đường với lượng lớn có thể gây độc tố cho gia cầm Tỷ lệ mật cuối trong khẩu phần là yếu tố chính gây tiêu chảy do hàm lượng khoáng cao trong mật cuối Khi tiêu thụ quá nhiều mật cuối, gia cầm gặp nguy hiểm về sức khỏe và hệ tiêu hóa Việc kiểm soát tỷ lệ mật cuối trong chế độ ăn là rất quan trọng để phòng tránh các vấn đề về tiêu hóa và đảm bảo sự phát triển của gia cầm.
Thức ăn bổ sung
Thức ăn bổ sung là các chất hữu cơ hoặc khoáng chất, có thể tự nhiên hoặc tổng hợp, không cung cấp năng lượng như thức ăn chính Chúng được bổ sung vào khẩu phần của động vật với liều lượng hợp lý như urê hoặc với liều lượng rất thấp như kháng sinh và vitamin để hỗ trợ quá trình sinh trưởng và duy trì sức khỏe.
Có những loại thức ăn bổ sung:
- Bổ sung đạm như urê, axit amin tổng hợp
- Bổ sung khoáng, khoáng đa lượng hoặc vi lượng
- Kháng sinh và các chất kích thích sinh trưởng
- Thuốc phòng bệnh như thuốc phòng cầu trùng, bạch lỵ…
- Các loại thức ăn bổ sung khác như chất chống oxy hoá, chất màu, chất có mùi thơm.
Thức ăn bổ sung đang ngày càng phổ biến trong chăn nuôi, giúp nâng cao năng suất thịt, trứng, sữa, lông của gia súc Chúng có hiệu quả trong việc tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, thúc đẩy sự phát triển, cải thiện khả năng sinh sản và phòng bệnh cho vật nuôi Tuy nhiên, việc sử dụng thức ăn bổ sung cũng tiềm ẩn những mặt trái, như việc lạm dụng kháng sinh, thuốc chống cầu trùng và hormone mà không có sự kiểm soát chặt chẽ từ thú y, dẫn đến những tác hại nhất định đối với sức khỏe vật nuôi và an toàn thực phẩm.
1.4.1 Thức ăn bổ sung đạm:
Nấm men: Hiện nay ngành chăn nuôi sử dụng 2 dạng men: men gia súc khô và men ủ.
1.4.1.1 Nấm men gia súc khô:
Nấm men khô, gồm các chủng như Saccharomyces, Torula utilis, Torula lipolitica, Candida utilis, và Saccharomyces cerevisiae, thường được sản xuất tại các nhà máy chuyên dụng hoặc tách ra từ dấm chín và bã rượu trong quá trình sản xuất rượu, bia Các chủng nấm men này có hàm lượng dinh dưỡng cao, cung cấp nguồn bổ sung đạm và vitamin thiết yếu cho gia súc và gia cầm Nấm men gia súc nói chung là nguồn thức ăn bổ dưỡng, giúp cải thiện sức khỏe và năng suất chăn nuôi nhờ thành phần dinh dưỡng hoàn chỉnh.
Liều lượng sử dụng nấm men khô trong khẩu phần thức ăn 3-5% nếu tăng tỷ lệ thì giá thành thức ăn hỗn hợp tăng
Bảng 1.2:Thành phần dinh dưỡng % của sinh khối nấm men bia khô như sau Độ ẩm Protein thô Xơ Lipit Tro Ca P Fe
Ngành chăn nuôi sử dụng 2 dạng men ủ: men ủ tươi, men ủ khô chủ yếu để nuôi lợn, nuôi bò, một ít dùng để nuôi gia cầm.
Men ủ là dạng chế phẩm men khô được sản xuất từ thuốc bắc hoặc thuốc nam theo đơn thuốc dân tộc, địa phương hoặc gia truyền Thức ăn gia súc chủ yếu có thành phần tinh bột như tấm, cám, bột ngô, bột sắn, bột khoai lang… được nấu chín, làm nguội rồi trộn đều với chế phẩm men, sau đó ủ trong vòng 24-48 giờ để phát triển enzym và tăng cường dưỡng chất cho gia súc.
Khi sử dụng nấm men, nhất là men ủ cho gia súc ăn sẽ mang lại nhiều hiệu quả:
- Thức ăn có khẩu vị tốt nên con vật ăn được nhiều.
-Tăng tỷ lệ tiêu hoá của thức ăn, hạn chế được các loại ký sinh đường ruột.
- Làm tăng trọng thêm 5-10% và giảm tiêu tốn thức ăn là 10-15%.
Việc cải thiện chất lượng thức ăn, đặc biệt là các loại thức ăn bột đường nghèo protein và vitamin, đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả chăn nuôi Điều này là cần thiết để đáp ứng tình hình thức ăn và phát triển ngành chăn nuôi của đất nước ta hiện nay, góp phần đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi và nâng cao năng suất.
1.4.2 Thức ăn bổ sung khoáng: Đối với vật nuôi chất khoáng cũng quan trọng như protein Chính vì thế thiếu khoáng con vật sẽ bị rối loạn trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản bị ngừng trệ, sức sản xuất sút kém Do đó cần bổ sung khoáng vào thức ăn hỗn hợp để đảm bảo nhu cầu về khoáng của vật nuôi.
*Nguồn các chất khoáng làm thức ăn gia súc:
- Các loại thức ăn cung cấp các nguyên tố vi lượng và đa lượng
- Các loại hoá chất cung cấp các nguyên tố vi lượng được sử dụng phổ biến trong sản xuất thức ăn gia súc là:
Coban: CoCO3.CoSO4.7H2O, CoCl2.6H2O, Co(CH3COO)2.4H2O Đồng: CuSO4.5H2O
*Một số nguyên liệu dùng trong hỗn hợp:
Là loại vôi sống quét tường nhà còn nguyên cục hay ở dạng bột Nếu pha nước dùng ngay hoặc để sát trùng chuồng trại.
Bột vôi chết thường xuất hiện do quá trình ngâm nước lâu ngày hoặc ngâm đi xả lại nhiều lần để giảm độc tố, ít nhất là 7 lần Sau đó, cần phơi khô bột vôi để đảm bảo vệ sinh trước khi bổ sung vào thức ăn của lợn Lợn mẹ cần nhiều hơn lượng thức ăn có chứa bột vôi chết so với lợn thịt để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển tốt nhất.
Dùng vỏ nghêu, sò, ốc, hến xay nhuyễn để bổ sung vào thức ăn gia súc, gia cầm không mang lại hiệu quả như mong đợi do chúng khó tiêu hóa và hấp thụ Khi trộn vào thức ăn, vôi trong bột sò thường lắng cặn xuống đáy máng ăn, làm giảm lượng vôi cần thiết cho gia súc và gia cầm Để đảm bảo thức ăn dễ tiêu hóa và hấp thụ tốt, cần sấy khô vỏ sò hoặc nghiền chúng sau khi đã mềm ra ở nhiệt độ phù hợp, giúp bột sò dễ tiêu và nâng cao hiệu quả dinh dưỡng.
Muối là thành phần quan trọng bổ sung vào thức ăn gia súc, gia cầm nhằm giúp chúng ăn ngon miệng và duy trì sức khỏe Các loại muối phổ biến thường dùng bao gồm muối trong cá khô hoặc muối hạt chứa NaCl, cùng với một ít Iot để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng Việc bổ sung muối phù hợp trong khẩu phần là rất cần thiết, nhưng cần lưu ý không tăng quá mức để tránh gây ngộ độc, tiêu chảy hoặc phù thũng cho vật nuôi.
Thường bổ sung muối hàm lượng ≤1% trong hỗn hợp.
1.4.2.4 Thức ăn bổ sung kháng sinh:
*Tác dụng của kháng sinh:
Kháng sinh có tác dụng kích thích sinh trưởng, giúp lợn ăn thức ăn bổ sung kháng sinh tăng trọng vượt trội 15-20% so với nhóm đối chứng Trong chăn nuôi gà, kháng sinh giúp tăng tỷ lệ tăng trọng từ 7-10% và nâng cao hiệu quả sản xuất trứng, khi gà mái đẻ nhiều hơn 9-10% Ngoài ra, kháng sinh còn thúc đẩy tỷ lệ nở của trứng, góp phần nâng cao năng suất và lợi nhuận cho người chăn nuôi.
- Kháng sinh giúp cho con vật khoẻ mạnh, hạn chế còi cọc, hạn chế bệnh tiêu chảy và rối loạn tiêu hoá.
- Kháng sinh làm tăng hiệu quả sử dụng thức ăn Nếu thức ăn có thêm kháng sinh thì cứ tăng 100 kg thể trọng tiết kiệm được 15-20kg thức ăn.
*Điều kiện sử dụng kháng sinh:
Hạn chế chính của việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi là gây ra sự phát triển của các kháng nguyên làm giảm tác dụng hoặc vô hiệu hoá kháng sinh Do đó, một số quốc gia đã hạn chế dùng kháng sinh trong chăn nuôi và áp dụng kỹ thuật chăn nuôi trong điều kiện vô trùng để sản xuất con giống không mang bệnh, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho ngành nông nghiệp.
Bảng 1.3: Những loại kháng sinh được dùng trong thức bổ sung
1.4.3 Các chất bổ sung khác:
1.4.3.1 Các chất chống oxy hoá:
- BHA (Butyl hydroxy anisol): C11H16O2 Bền vững ở điều kiện thường, có tác dụng chống oxy hoá ở dầu và mỡ
Liều dùng: 20g cho 100kg thức ăn hỗn hợp có dầu mỡ.
- Ethoxiquin: Chất chống oxy hoá của loại thức ăn bột cỏ hay bột thức ăn xanh khác.
Liều dùng: 125-150mg cho 1kg thức ăn.
- Apocaroten đã được este hoá: C32H44O2
Hai chất này dùng cho gia cầm làm cho da và trứng của chúng có màu hấp dẫn. Liều dùng tối đa: 80mg cho 1kg thức ăn.
Hai loại này thường được sử dụng để sản xuất thức ăn hỗn hợp có chứa chất béo bổ sung hoặc để làm sữa nhân tạo Nhờ vào các chất nhũ hoá, các hạt chất béo được phân phối đều trong thức ăn dưới dạng nhũ tương bền, giúp tăng cường khả năng tiêu hóa và dinh dưỡng cho sản phẩm.
Liều dùng: 2g cho 100g chất béo của thức ăn.
1.4.3.4 Chất chống độc tố nấm:
Các chất này làm giảm hiệu lực của chất độc do nấm mốc sinh ra như chất Mycofix Plus do hãng Bayer sản xuất.
Các enzym tiêu hóa như amylaza, xenluloza và β-glucanaza đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân giải thức ăn Những enzyme này xúc tác quá trình thủy tán các chất keo dính chứa β-glucan có trong lúa mì, lúa mạch và cao lương, giúp tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất Việc bổ sung các enzym này giúp tối ưu hóa quá trình tiêu hóa, cải thiện hiệu quả tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa của vật nuôi.
1.4.3.5 Các chất bổ sung làm tăng màu, mùi và vị thức ăn:
- Các chất tạo màu thức ăn cho lợn như caroten trong cỏ 3 lá, chất sắc tố tổng hợp.
- Chất tạo mùi: Bổ sung các hương liệu vào thức ăn hỗn hợp để kích thích tính thèm ăn của gia súc, gia cầm
- Chất tạo vị: Chủ yếu là muối, hàm lượng không quá 0,5% bổ sung dầu mỡ sẽ làm tăng vị ngon
1.4.3.6 Các chất kích thích tăng trọng:
Như thyroxin được chiết xuất từ tuyến giáp của trâu bò, cừu khi bổ sung vào khẩu phần làm tăng trọng nhanh.
Chế phẩm estrogen chiết xuất từ buồng trứng của gia súc hoặc tổng hợp, khi bổ sung vào làm tăng khả năng sinh sản hoặc giảm tỷ lệ mỡ.
Premix là một hỗn hợp của một hay nhiều vi chất cùng với chất pha loãng (còn gọi là chất mang hay chất đệm).
*Một số Premix phổ biến:
- Premix-kháng sinh: -vitamin (biovit) Điển hình là: biovit 40, thành phần chủ yếu là biomycine 40g/kg và các vitamin nhóm B (chủ yếu là vitamin B )
Thành phần hoá học chất chính là kháng sinh oxytetracyline – 3,32g/kg
Ngoài ra còn có axit xitric 1,17g/kg; MgSO4 1,51g/kg
Tác dụng của tetran là để phòng bệnh tiêu hoá cho gia súc non.
- Premix khoáng: Loại này được sản xuất căn cứ vào nhu cầu chất khoáng của vật nuôi, chất mang thường được dùng bột đá phấn.
Liều dùng: 1% so với trọng lượng thức ăn tinh.
Các chất có trong thức ăn
Thành phần của thức ăn hỗn hợp gồm đạm (protít), bột, đường (gluxit), chất béo (lipit), khoáng, vitamin và nước, với hàm lượng của từng thành phần khác nhau tùy loại thực phẩm Chất đạm (protein) đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe và phát triển toàn diện Giá trị của chất đạm không chỉ nằm ở khả năng cung cấp năng lượng mà còn ở chức năng sinh học, thúc đẩy sự phát triển của các cơ, hệ miễn dịch và các hoạt động sinh lý khác Hiểu rõ về vai trò và giá trị của protein trong chế độ ăn uống giúp tối ưu hóa dinh dưỡng, đảm bảo cơ thể hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững.
Chất đạm là thành phần chính cấu tạo nên cơ thể, tế bào, hormone, kháng thể và vitamin, với thành phần hóa học chủ yếu gồm C, H, O, N, cùng với S và P Trong cơ thể, protein không chỉ là chất xây dựng mà còn là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng Đạm được chia thành hai loại cơ bản dựa vào thành phần hóa học của nó.
- Đạm đơn giản: Như albumin, globulin…được cấu tạo đơn giản, gia súc hấp thụ dễ dàng.
Đạm phức tạp có cấu tạo phức tạp, khiến gia súc khó hấp thụ trực tiếp Để tiêu hóa hiệu quả, đạm phức tạp cần được các men tiêu hóa phân hủy thành đạm đơn giản, dễ hấp thụ hơn trong cơ thể động vật.
Thiếu đạm lâu dài gây rối loạn quá trình trao đổi chất, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của cơ thể và khả năng duy trì nòi giống Điều này dẫn đến giảm sức sản xuất mà không có chất thay thế nào có thể bù đắp.
Dư thừa đạm trong cơ thể không được tích trữ mà sẽ được thải ra ngoài dưới dạng ure hoặc uric để duy trì cân bằng sinh học Tuy nhiên, khi lượng đạm dư thừa kéo dài, các cơ quan bài tiết như thận sẽ bị viêm nhiễm, gây ảnh hưởng tới tuổi thọ và sự hoạt động của vật nuôi Do đó, việc kiểm soát lượng đạm phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe và nâng cao tuổi thọ của vật nuôi.
*Vai trò của axit amin: Có 2 loại axit amin là:
- Axit amin không thay thế.
Gia súc và gia cầm chỉ tổng hợp được axit amin thay thế từ các sản phẩm trung gian trong quá trình trao đổi axit amin, axit béo và hợp chất chứa nhóm amino Axit amin không thay thế, hay còn gọi là axit amin thiết yếu, là nhóm axit amin mà cơ thể động vật không thể tự tổng hợp, buộc phải bổ sung từ nguồn thức ăn hàng ngày để duy trì sức khỏe và hoạt động sinh trưởng.
Triptophan Treonin Histidin Metionin Phenylanin Valin
Bảng 1.4 : Một số axit amin
Lizin đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hemoglobin, ảnh hưởng đến thành phần của máu và duy trì trạng thái bình thường của hệ thần kinh; thiếu lizin huyết thanh làm giảm lượng α, γ globulin, gây ảnh hưởng đến khả năng tạo kháng thể, dẫn đến ói mửa, co giật Ngoài ra, lizin còn tham gia vào quá trình tạo xương và ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp axit nucleotide Thiếu lizin ở lợn lớn khiến sử dụng đạm kém, lợn nhỏ gầy ốm, biếng ăn, lông xù và da khô, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của vật nuôi.
Các loại thức ăn giàu lizin gồm: bột cá (8,9%), sữa khô (7,95%), men thức ăn (6,8%), các loại thức ăn nghèo lizin gồm: ngô, gạo, khô dầu…
Methionin là một loại axit amin chứa lưu huỳnh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cơ thể Nó ảnh hưởng đến chức năng của gan, giúp khử các độc tố xâm nhập vào cơ thể và duy trì hoạt động của tuyến giáp dưới cổ, góp phần duy trì sức khỏe toàn diện.
Thiếu methionin khiến lợn chậm lớn, vì methionin là chất giúp cơ thể tổng hợp vitamin cholin và vitamin B12 quan trọng cho sự phát triển Methionin có khả năng thay thế hoàn toàn xistin trong quá trình chuyển hóa, trong khi xistin chỉ có thể thay thế khoảng 50% methionin Do đó, việc bổ sung đầy đủ methionin là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự tăng trưởng và sức khỏe của lợn.
Những thức ăn giàu methionin gồm: bột cá, khô dầu hướng dương, sữa khô tách bơ.
Tạo nên kích thích tố Thyroxin và adrenalin, tạo hồng cầu Nếu cơ thể thiếu phenylalanin sẽ chậm lớn.
- Vai trò của tryptphan: Đây là axit amin cần thiết cho sự phát triển của gia súc non, duy trì sức sống cho gia súc trưởng thành, ảnh hưởng tới hoạt động của cơ quan sinh dục, ảnh hưởng tới sự tạo ra albumin, albumin dùng để tổng hợp ra vitamin PP Thiếu tryptophan lợn sẽ kém ăn, giảm trọng lượng, lông xù, có hiện tượng đói mệt lả.
1.5.2 Vai trò và giá trị của gluxit:
Gluxit là thành phần chính của thực vật, đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày Trong động vật, gluxit ít xuất hiện hơn và chủ yếu lưu trữ dưới dạng glycogen trong gan Các nguồn cung cấp gluxit tự nhiên bao gồm các loại ngũ cốc, củ quả, giúp cung cấp năng lượng nhanh và bền lâu cho cơ thể.
Gluxit là nguồn năng lượng chủ yếu cung cấp cho hoạt động của cơ thể Đối với lợn vỗ béo, gluxit sẽ được tích luỹ tại gan, phủ tạng và dưới da dưới dạng glycogen hoặc mỡ, giúp duy trì sức khỏe và tăng khả năng phát triển của đàn lợn.
- Gluxit đơn giản gồm: glucose, galactose, mannose, fructose.
- Gluxit phức tạp gồm: Tinh bột, cellulose, hemicellulose, pectin.
Tinh bột là một loại glucan có trong nhiều loài cây trồng, đóng vai trò là nguồn carbohydrate dự trữ của thực vật Nó chủ yếu tích lũy ở hạt như thóc, ngô, kê, mỳ, mạch (70%) và ở quả như táo, chuối; cũng như ở rễ và củ như khoai lang, khoai sọ, sắn (30%) Cơ thể lợn trưởng thành hoàn toàn có khả năng tiêu thụ và hấp thụ tinh bột, giúp cung cấp năng lượng cần thiết cho hoạt động hàng ngày.
Xenlulozo: Là chất xơ bao bọc thực vật, lợn khó tiêu hoá nhưng khẩu phần ăn hằng ngày phải có một lượng nhất định.
1.5.3 Vai trò và giá trị của chất béo:
Chất béo trong cơ thể đóng vai trò quan trọng như nguồn năng lượng dự trữ, giúp cung cấp nhiên liệu khi cần thiết Ngoài ra, chất béo còn là thành phần cấu tạo chính của các mô trong cơ thể, góp phần duy trì cấu trúc và chức năng của các tế bào Bên cạnh đó, chất béo tham gia vào các phản ứng trao đổi chất trung gian, hỗ trợ quá trình chuyển hóa và sinh tổng hợp các chất cần thiết cho cơ thể.
Lipit là nguồn cung cấp năng lượng lớn nhất cho cơ thể, gấp 2-2,5 lần so với các chất dinh dưỡng khác, và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình trao đổi carbohydrate Khẩu phần thiếu lipit có thể làm tăng nhu cầu vitamin nhóm B và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của vật nuôi Ngoài ra, lipit còn là dung môi hòa tan các vitamin thiết yếu như A, D, E, K, do đó, chế độ ăn thiếu lipit kéo dài dễ dẫn đến bệnh thiếu vitamin Các nguồn lipit phong phú có trong các loại hạt có dầu như đậu phụng, mè, dừa khô, hạt bông, thầu dầu, hạt điều và hạt hướng dương, đồng thời trong cơ thể động vật, lipit tập trung chủ yếu trong gan, sữa và mỡ.
Nguyên tắc và phương pháp xây dựng khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm
Khẩu phần ăn là lượng thức ăn cụ thể nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn dinh dưỡng hàng ngày của gia súc, gia cầm Việc xác định khẩu phần giúp đảm bảo cung cấp đủ các chất cần thiết để nâng cao hiệu suất chăn nuôi Nếu biểu thị các thành phần thức ăn theo tỷ lệ phần trăm trong khẩu phần, đó gọi là thực đơn, giúp dễ dàng điều chỉnh phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của động vật.
1.6.2 Những nguyên tắc xây dựng khẩu phần:
Xây dựng theo 2 nguyên tắc:
*Nguyên tắc khoa học: Căn cứ vào tiêu chuẩn ăn đã được quy định để phối hợp khẩu phần :
Nắm vững nhu cầu dinh dưỡng của gia súc và gia cầm là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất chăn nuôi Quản lý nguồn thức ăn dự trữ phù hợp giúp duy trì phẩm chất và giá trị dinh dưỡng của thức ăn, nâng cao hiệu quả chăn nuôi Việc hiểu rõ điều kiện chăm sóc, cũng như đặc điểm riêng của từng con vật nuôi và từng loại vật nuôi, góp phần tối ưu hóa quá trình chăm sóc và nâng cao năng suất chăn nuôi bền vững.
- Phải phù hợp với toàn bộ yêu cầu chăn nuôi, rẻ tiền, chất lượng tốt.
- Trong thời gian vật nuôi sử dụng khẩu phần ăn cần thường xuyên theo dõi ảnh hưởng của khẩu phần đến tình hình sức khoẻ và sức sản xuất của nó để xử lý, bổ sung kịp thời.
- Phải căn cứ vào đặc tính sinh lý của vật nuôi, cụ thể là đặc điểm tiêu hoá của mỗi loài gia súc, gia cầm.
- Khi phối hợp khẩu phần phải đảm bảo được sự cân bằng các chất dinh dưỡng.
- Khẩu phần phải ngon và không có các chất độc hại.
- Khi phối hợp khẩu phần phải chú ý đến sinh lý và chức năng các cơ quan sống của vật nuôi và đặc biệt là sức chứa của dạ dày.
- Phải hết sức tận dụng nguồn thức ăn sẵn có ở địa phương và tổ chức sản xuất, dự trữ thức ăn ngay tại cơ sở chăn nuôi.
Phối hợp nhiều loại thức ăn và sử dụng thức ăn hỗn hợp công nghiệp giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi, đồng thời thúc đẩy quá trình cơ giới hóa và kế hoạch hóa ngành chăn nuôi quốc gia.
- Khẩu phần phải rẻ tiền với nguồn cung cấp vững chắc, lâu dài.
1.6.3 Phương pháp xây dựng khẩu phần:
Muốn xây dựng khẩu phần thông thường phải trải qua các bước sau đây:
Bước 1 trong quá trình chọn thức ăn cho gia súc, gia cầm là xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng và tiêu chuẩn phù hợp Nhu cầu dinh dưỡng được xác định dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như TCVN của Việt Nam, NRC của Mỹ và ARC của Anh, nhằm đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tối ưu Các tiêu chuẩn này phù hợp với các vùng khí hậu và sinh thái khác nhau, cũng như phù hợp với từng giống gia súc, gia cầm và giai đoạn phát triển của chúng.
- Bước 2: Chọn lựa các loại thức ăn để lập khẩu phần ăn, kèm theo thành phần hoá học, giá trị dinh dưỡng và giá thành các loại thức ăn.
- Bước 3: Tiến hành lập khẩu phần ăn.
+ Phương pháp hình vuông Pearson
+ Phương pháp lập phương trình đại số
+ Phương pháp lập khẩu phần thức ăn trên máy tính
- Bước 4: Kiểm tra và hiệu chỉnh khẩu phần ăn theo tiêu chuẩn ăn.
Thực đơn và đánh giá chất lượng thực đơn trong khẩu phần ăn cho lợn con
Trong giai đoạn chuyển từ bú sữa mẹ sang ăn thức ăn phối hợp, cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng đầy đủ các chất như protein, vitamin, khoáng chất để đảm bảo sự phát triển của các mô cơ, tế bào xương và tế bào thịt Việc để lợn chậm lớn hoặc còi cọc trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và năng suất trong các giai đoạn tiếp theo.
Bảng 2.1: Tổng hợp giá trị dinh dưỡng của các loại nguyên liệu nên có trong khẩu phần ăn của lợn con
Dựa vào giá trị dinh dưỡng của các loại nguyên liệu ta xây dựng được khẩu phần ăn cho lợn con như sau:
Bảng 2.2: Thực đơn sản xuất thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn con
STT Nguyên liệu Tỉ lệ (%)
Thực đơn và đánh giá chất lượng thực đơn trong khẩu phần ăn cho lợn thịt
Đây là giai đoạn lợn đã phát triển thể vóc khung xương, bắt đầu chuyển sang giai đoạn vỗ béo, tích luỹ năng lượng
Bảng 2.3: Tổng hợp giá trị dinh dưỡng của các loại nguyên liệu nên có trong khẩu phần ăn của lợn thịt
Dựa vào giá trị dinh dưỡng của các loại nguyên liệu ta xây dựng được khẩu phần ăn cho lợn thịt như sau:
Bảng 2.4: Thực đơn sản xuất thức ăn hỗn hợp dạng bột cho lợn thịt
STT Nguyên liệu Tỉ lệ (%)
Đánh giá chất lượng thức ăn hỗn hợp
- Không bị mốc, có màu sắc tương tự với các nguyên liệu chính trong thực đơn.
- Hạt nhỏ mịn, đồng đều.
- Độ ẩm không vượt quá 14%.
- Tỷ lệ tạp chất cơ học (đất, cát, sỏi, kim loại…) không vượt quá 1%.
- Sâu mọt không quá 20 con trong 1 tấn thức ăn hỗn hợp.
- Yêu cầu viên thức ăn có độ ẩm < 13% và kích thước của viên thức ăn là 2mm.
- Công thức (thực đơn) của thức ăn hỗn hợp phải phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi theo loại giống, giai đoạn phát triển.
- Thực đơn phải qua các bước thí nghiệm nhỏ, vừa, lớn trước khi đưa vào sản xuất.
- Thức ăn hỗn hợp phải để được lâu mà không bị hỏng, bảo quản mà không thay đổi chất lượng.
- Thức ăn phải cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng và năng lượng cho vật nuôi.
THIẾT KẾ NHÀ MÁY
Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy
- Địa điểm: Khu công nghiệp II – P.Long Bình Tân – Tp Biên Hòa – Tỉnh Đồng Nai
Để đảm bảo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, và công tác vệ sinh công nghiệp khi xây dựng nhà máy chế biến thức ăn gia súc, cần chú ý đến các yếu tố thiết yếu như thiết kế hợp lý, hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, và các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm Việc đảm bảo các yếu tố này sẽ góp phần nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và bảo vệ môi trường xung quanh Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định về vệ sinh công nghiệp và vệ sinh an toàn thực phẩm là rất quan trọng để duy trì hoạt động bền vững của nhà máy.
+ Đảm bảo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp nguyên liệu, nhiên liệu cho nhà máy do vậy nhà máy được đặt ở gần hệ thống giao thông lớn
Nhà máy chế biến thức ăn gia súc được xây dựng trong khu công nghiệp để giảm thiểu ảnh hưởng đến khu vực dân cư xung quanh Do quá trình chế biến phát sinh mùi hôi từ nguyên liệu, việc đặt nhà máy xa trọng điểm dân cư giúp đảm bảo vệ sinh và giảm thiểu ô nhiễm không khí Chính sách này nhằm duy trì môi trường sống trong lành và tuân thủ các quy định về kiểm soát mùi từ các nhà máy công nghiệp.
Khu công nghiệp cần đảm bảo cung cấp đủ điện cho sản xuất và sinh hoạt, đồng thời đảm bảo nguồn nước sạch để sinh hoạt và vệ sinh máy móc thiết bị Hệ thống điện trong khu công nghiệp phải ổn định, đáp ứng đủ công suất để hoạt động liên tục, từ đó duy trì hiệu quả sản xuất và sinh hoạt của công nhân Ngoài ra, cần có hệ thống bể lọc và bể dự trữ nước ngầm để đảm bảo nguồn nước luôn sẵn sàng, an toàn và ổn định, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng hoạt động của khu công nghiệp.
+ Đảm bảo thoát nước tốt: Nhà máy được xây dựng trên khu đất cao ráo, có độ dốc nhỏ (0.5 – 1%), đảm bảo thoát nước ổn định
Khu đất xây dựng cần có hình dạng và kích thước phù hợp để bố trí các nhà xưởng một cách hợp lý, đảm bảo diện tích đủ lớn để đáp ứng các nhu cầu mở rộng trong tương lai Đồng thời, địa chất của khu đất phải ổn định để tránh các rủi ro gây tổn thất trong quá trình gia công nền móng.
+ Nhà máy đặt ở nơi cung cấp nhân lực tốt, để giảm chi phí ăn ở cho công nhân đồng thời giải quyết việc làm cho người dân địa phương
Vì vậy địa điểm đặt nhà mày tại khu công nghiệp là hoàn toàn phù hợp.
Chọn dây chuyền công nghệ
Công nghệ sản xuất thức ăn hỗn hợp cho gia súc và gia cầm trên thế giới và tại Việt Nam đều có những điểm tương đồng về nguyên tắc hoạt động của các thiết bị máy móc Tuy nhiên, các dây chuyền sản xuất và thiết bị của từng hãng đều có những đặc điểm riêng biệt, thể hiện qua các đặc tính kỹ thuật khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
- Công nghệ lựa chọn xếp theo chiều đứng để lợi dụng tính tự chảy của nguyên liệu.
- Dây chuyền công nghệ là tổ hợp của nhiều chuyền khác nhau bao gồm:
♦ Dây chuyền tiếp nhận và xử lí nguyên liệu thô.
♦ Dây chuyền tiếp nhện và xử lí nguyên liệu mịn.
♦ Dây chuyền định lượng và phối trộn.
♦ Dây chuyền tạo viên và xử lí viên.
♦ Dây chuyền cân và đống bao thành phẩm.
- Toàn bộ dây chuyền thiết bị được điều khiển tự động từ một máy tính trung tâm
Thùng tiếp liệu Đĩa nam châm
Thùng chứa Đĩa nam châm
Thành phần vi lượng Máy trộn
Thùng chứa Cân định lượng
Thùng chứa Sàng tạp chất Đĩa nam châm Thùng tiếp liệu Nguyên liệu mịn
Vựa chứa sản phẩm bột Thùng chứa Ép viên
Thành phẩm Cân và đóng bao
Làm nguội và bẻ vụn
Vựa chứa sản phẩm viên
Thuyết minh dây chuyền công nghệ
Nguyên liệu mà nhà máy sử dụng trong thức ăn hỗn hợp gồm:
- Nguyên liệu thô: ngô, khoai, sắn, khô dầu đậu nành.
- Nguyên liệu mịn: cám gạo, bột cá, bột vỏ sò và một số thành khoáng vi lượng khác.
- Nguyên liệu lỏng: rỉ đường.
2.3.1: Dây chuyền tiếp nhận và xử lí nguyên liệu:
- Đây là công đoạn đầu tiên của quá trình sản xuất.
Mục đích chính của công đoạn là tiếp nhận, dự trữ và bảo quản nguyên liệu cho máy, đảm bảo nguyên liệu luôn sẵn sàng và đạt tiêu chuẩn chất lượng Sau đó, nguyên liệu được xử lý sơ bộ và làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ tạp chất, chuẩn bị cho các bước chế biến tiếp theo trong quy trình sản xuất Việc bảo quản nguyên liệu đúng cách giúp duy trì độ tươi mới và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy móc, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
2.3.1.2 Dây chuyền tiếp nhận và xử lí nguyên liệu thô: a/ Tiếp nhận nguyên liệu:
Sau khi nguyên liệu được vận chuyển từ kho chứa của nhà máy bằng các thiết bị gàu tải, chúng được chuyển vào các vựa chứa phù hợp với năng suất hàng ngày Việc lựa chọn công suất gàu tải phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình xử lý nguyên liệu và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trong quá trình thu hoạch và vận chuyển, nguyên liệu thường bị lẫn nhiều tạp chất như đất đá và các mảnh kim loại, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng Vì vậy, việc làm sạch nguyên liệu là bước quan trọng để loại bỏ các tạp chất này, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả sản xuất Các phương pháp phổ biến như sử dụng nam châm và sàn quay giúp loại bỏ kim loại và tạp chất một cách hiệu quả, chuẩn bị nguyên liệu cho các công đoạn tiếp theo.
Nghiền nguyên liệu thô để đạt kích thước theo yêu cầu giúp đảm bảo khả năng trộn đều các thành phần, từ đó phân bổ dưỡng chất một cách đồng đều Việc nghiền mịn còn tăng khả năng tiêu hóa của thức ăn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tạo viên, giúp viên thức ăn có bề mặt bóng, dễ liên kết hơn giữa các cấu tử.
Hình 2.1:Máy nghiền búa kiểu giọt nước
♦Thiết bị nghiền: Dùng máy nghiền búa có má nghiền phụ.
Nguyên liệu bị tác động bởi các lực va đập và cọ xát trên má nghiền, giúp phá vỡ cấu trúc ban đầu và tạo thành các hạt mịn có kích thước phù hợp với yêu cầu sản phẩm Quá trình nghiền diễn ra hiệu quả nhờ tác động liên tục của lực mạnh mẽ, đảm bảo tạo ra các hạt có độ mịn đạt tiêu chuẩn Việc kiểm soát lực va đập và cọ xát giúp tối ưu hóa quá trình nghiền, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Quá trình nghiền đóng vai trò quan trọng trong sản xuất, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm và khả năng tiêu thụ của vật nuôi Việc nghiền phù hợp giúp cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất, đảm bảo năng suất chăn nuôi hiệu quả Chính vì vậy, quản lý quy trình nghiền đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định thành công của quá trình sản xuất và nuôi dưỡng vật nuôi.
2.2.1.3 Dây chuyền tiếp nhận và xử lí nguyên liệu mịn: a/ Tiếp nhận nguyên liệu: Cũng tương tự như tiềp nhận nguyên liệu thô Mỗi nguyên liệu được vận chuyển đến vựa chứa khác nhau. b/ Làm sạch: Sử dụng nam châm và sàng để tách kim loại và các tạp chất tương tự như làm sạch nguyên liệu thô.
2.3.2 Dây chuyền định lượng và phối trộn:
Máy định mức có vai trò xác định chính xác lượng các thành phần trong hỗn hợp thức ăn theo quy định cho từng loại vật nuôi, đảm bảo độ chính xác cao nhất có thể Đặc biệt, đối với các thành phần thức ăn bổ sung chiếm tỷ lệ nhỏ, yêu cầu độ chính xác rất cao để tránh tác hại do vượt quá liều quy định Việc định mức chính xác giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong dinh dưỡng vật nuôi, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi.
- Thiết bị định mức: có thể dùng cân tự động tự trút tải khi đã đủ mức khối lượng.
- Máy trộn thức thức ăn có nhiệm vụ khuấy trộn các thành phần thức ăn đã được định mức thành một hỗn hợp đồng đều,
Máy đảo trộn nằm ngang giúp trộn đều hỗn hợp thức ăn tổng hợp, tăng cường chất lượng và mùi vị giữa các thành phần, tạo điều kiện cho vật nuôi ăn nhiều và đủ dưỡng chất Điều này thúc đẩy khả năng tiêu hóa, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi, giảm lượng thức ăn tiêu thụ để đạt được mức tăng trọng lý tưởng trên mỗi kg thịt, góp phần tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.
Máy trộn không những đảm nhận nhiệm vụ trộn đều các thành phần mà còn tăng cường các phản ứng hoá học và sinh học trong quá trình chế biến thức ăn, đồng thời nâng cao quá trình trao đổi nhiệt khi đun nóng hoặc làm lạnh Nó giúp hòa tan các chất như muối, đường cùng các thành phần khác, góp phần tăng cường hiệu quả pha trộn Quá trình trộn còn bổ sung các thành phần như rỉ đường, premix và muối ăn nhằm tăng độ kết dính, độ bền của viên thức ăn, giá trị dinh dưỡng và kích thích gia súc, gia cầm ăn ngon miệng hơn Để đảm bảo hiệu suất trộn tối ưu, nên cho bột vào khoảng 2/3 thể tích máy rồi mới bổ sung rỉ đường, tránh tiếp xúc trực tiếp của rỉ đường với máy để không giảm hiệu quả trộn và độ bền của thiết bị.
- Thiết bị: dùng máy trộn có bộ phận trộn quay, thùng chứa cố định Bộ phận khuấy trộn của máy là một vít đứng quay trong thùng chứa.
Định hình các hỗn hợp thức ăn thành dạng viên và dạng bánh giúp làm chắc các hỗn hợp, từ đó tăng khối lượng riêng và giảm khả năng hút ẩm cũng như oxy hoá trong không khí Quá trình này giúp bảo vệ chất lượng dinh dưỡng của thức ăn, duy trì sự tươi ngon và giá trị dinh dưỡng lâu dài.
- Nhờ đó hỗn hợp thức ăn được bảo quản lâu hơn, gọn hơn, vận chuyển dễ dàng hơn, giảm được chí phí bảo quản và vận chuyển.
Trong chăn nuôi gia cầm, cá, tôm, việc phân phát thức ăn viên mang lại nhiều lợi ích về chất lượng và độ đồng đều của thức ăn Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả trong quá trình cho ăn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hoá quy trình phân phối thức ăn, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Hình 5.4 Thiết bị làm lạnh
Sau khi đảo trộn và làm nóng, bột được nạp vào bộ phận tiếp liệu của máy ép viên cùng với lượng hơi nước cần thiết để đạt độ ẩm phù hợp theo yêu cầu công nghệ Độ ẩm của bột thường tăng từ 13% lên 18% trong quá trình trộn và tạo hình, giúp hình thành hạt chắc chắn hơn Hạt sau khi ra khỏi khuôn ép có nhiệt độ khoảng 50-80°C, sau đó được làm lạnh và khô bằng khí tại máy làm nguội, giảm độ ẩm từ 18% xuống còn 14% Tiếp đó, hạt được cắt thành viên có kích thước phù hợp nhờ máy bẻ vụn viên, và qua máy sàng viên để kiểm tra kích thước Những viên nhỏ hơn yêu cầu sẽ được đưa trở lại máy ép viên, còn những viên quá lớn sẽ quay trở lại máy bẻ vụn để điều chỉnh kích cỡ, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu về tiêu chuẩn kích thước và chất lượng.
2.3.3 Dây chuyền cân và đóng bao sản phẩm:
Sản phẩm của nhà máy có 2 dạng:
Hình 2.5 Cân và đóng bao
Hỗn hợp sau đảo trộn có thể được đóng bao ngay để tạo thành sản phẩm dạng bột, phù hợp cho nhiều ứng dụng Ngoài ra, nếu trải qua quá trình tạo viên, hỗn hợp sẽ chuyển thành sản phẩm dạng viên, tiện lợi và dễ sử dụng Quá trình đóng bao đảm bảo bảo quản tốt và giữ nguyên chất lượng của sản phẩm.
30 – 50 kg nhờ cân và đóng bao tự động.
Dữ liệu thiết kế ban đầu
Dựa trên các số liệu tính toán chính xác và tham khảo danh mục thiết bị của hãng Stolz-Pháp, các thiết bị trong dây chuyền công nghiệp được xác định và chọn lựa phù hợp nhất, dựa trên tiêu chí tối đa hóa năng suất hoạt động.
Bảng 4.4 Bảng tổng kết chọn thiết bị chính
Năng suất thực tế (tấn/h)
1 Máy sàng nguyên liệu mịn 1 SEMB75OC 1300×550×1450 10 2,146
2 Máy sàng nguyên liệu thô 1 RS8A 1350×900×1300 40 5,18
4 Cân định lượng 1 Buhler, Thuỵ
5 Máy trộn ngang 1 Hayes 4000×900×1200 2,5t/mẻ 5,942
7 Máy làm nguội viên 1 Buhler, Thuỵ
Tính toán và chọn thiết bị
Lượng nguyên liệu ngô vào nghiền: Qn
Lượng nguyên liệu đậu tương vào nghiền: Qn
Lượng nguyên liệu khoai khô vào nghiền: Qn
Chọn năng suất máy: 2000 (kg/h)
Số máy nghiền: N = 1497/2000 Chọn 1 máy nghiền cho ngô
Số máy nghiền: N = 1047.9/2000 Chọn 1 máy nghiền cho cả nguyên liệu đậu tương và khoai khô
- Chọn máy nghiền búa có thông số kĩ thuật giống máy đã chọn cho dây chuyền sản xuất thức ăn dạng viên
Mỗi vựa chứa đều gắn cân tự động
Thông số của cân giống cân được sử dụng trong dây chuyền sản xuất thức ăn hỗn hợp dạng viên
Lượng nguyên liệu vào máy trộn:
Chọn máy có năng suất 5tấn/h
Công suất tiêu hao của máy chủ yếu nhằm khắc phục ma sát giữa vật liệu và thành máy, ma sát của vật liệu với con lăn, cũng như ma sát tại các gối đỡ Việc xác định chính xác công suất tiêu hao giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy và giảm thiểu tiêu hao năng lượng Hiểu rõ về công suất tiêu hao phù hợp còn giúp nâng cao tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo quá trình gia công diễn ra hiệu quả, ổn định.
N1 : Công suất tiêu hao để khắc phục ma sát của vật liệu với cối ép kW
N2 : Công suất tiêu hao để khắc phục ma sát của vật liệu với con lăn, kW
Công suất tiêu hao để khắc phục ma sát giữa các ổ lăn trong các con lăn được đo bằng đơn vị kW, phản ánh hiệu quả vận hành của hệ thống Hệ số K0, có giá trị là 1,2, được sử dụng để điều chỉnh theo mức độ dịch chuyển và khả năng làm vỡ vụn vật liệu trong quá trình làm việc Việc xác định chính xác công suất tiêu hao cùng với hệ số K0 giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống con lăn, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định.
o : Là hiệu suất của các ổ đỡ trục trục chính;
Công suất chi phí cho ma sát giữa vật liệu và cối ép
Công suất tiêu hao để khắc phục ma sát của vật liệu với cối ép:
Va - vận tốc tuyệt đối của vật liệu, m/s; f - hệ số ma sát của vật liệu với thành máy.
L – chiều dài đoạn đùn của khuôn,m. f– hệ số ma sát tĩnh
N- phản lực tiếp tuyến τ- ứng suất tiếp tuyến do áp suất cạnh gây ra,Pa
C- chu vi tiết diện khuôn
Pd – áp suất cạnh Pd = 0,5Pmax
- khối lượng riêng của vật liệu, kg/m 3
Lượng sản phẩm trước khi đóng bao: Qn = 4963.6 (kg/h)
Chọn thiết bị đóng bao kí hiệu: DKB - 50∏
+ Năng suất: Loại bao 40kg, đóng 200kg/h
TÍNH TOÁN THIẾT KẾ
Máy nghiền búa
3.1.1 Nhiệm vụ và yêu cầu:
Máy nghiền thức ăn chuyên dụng giúp làm nhỏ tất cả các loại thức ăn khô thành dạng bột mịn, nâng cao hiệu quả cho quá trình chăn nuôi Trong một số trường hợp, máy còn kiêm nhiệm vụ nghiền rau cỏ tươi thành những mảnh nhỏ, nhão, phù hợp cho lợn ăn, dù không phải thành bột mịn Để nghiền nhỏ thức ăn hiệu quả hơn, máy còn được trang bị bộ phận thái để cắt lát và nghiền trực tiếp, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xử lý thức ăn chăn nuôi.
Yêu cầu kỹ thuật về máy nghiền:
- Không làm bột quá nóng, bột sau khi nghiền không nóng quá 40℃
- Nghiền được nhiều loại thức ăn
- Điều chỉnh được độ nghiền to nhỏ phù hợp với từng loại vật nuôi
- Có thể nghiền với độ ẩm tới 19-20%, ít ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng nghiền.
- Có bộ phận thu tạp chất rắn
- Phải bền vững, dễ chăm sóc dễ sữ dụng
3.1.2 Phương pháp thực hiện và nguyên lý hoạt động:
Phương pháp thực hiện: Nghiền búa lắp lỏng
Nguyên lý hoạt động: Nguyên liệu được đưa vào máy nghiền búa qua phểu nạp liêu
Gạo được nghiền nát nhờ lực va đập của búa nghiền vào thành trong của máy nghiền và do sự cọ xát giữa các hạt với nhau Búa được lắp trên đĩa treo cách đều nhau, giúp đảm bảo hiệu quả nghiền đồng đều Gạo sau khi nghiền đạt kích thước yêu cầu sẽ qua lưới lọc và được nâng lên xilo chứa nhờ gầu tải Những hạt bột ngô chưa đạt yêu cầu sẽ còn nằm trên lưới và tiếp tục được nghiền lại cho đến khi đủ nhỏ để thoát ra ngoài, đảm bảo quá trình nghiền đạt hiệu quả cao và sản phẩm đạt chất lượng.
Máy nghiền vạn năng nổi bật với khả năng điều chỉnh độ nhỏ của bột dễ dàng, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng Thiết kế đơn giản, gọn nhẹ giúp tiết kiệm không gian và giảm chi phí đầu tư Tuy nhiên, máy có nhược điểm tạo ra nhiều bụi bột gây thất thoát nguyên liệu và khó kiểm soát chất lượng sau này Ngoài ra, máy hoạt động với tiếng ồn lớn và gây chấn động, đồng thời nghiền không hiệu quả các hạt ẩm, dẻo cao.
Chọn nguyên liệu cơ bản là ngô:
- Hệ số ma sát nội: 0,4 ÷ 0,6
- Khối lượng thể tích: 600 ÷ 800 ( kg / m 3 )
- Đương kính tương đương: 8,5 ÷ 9 (mm)
- Vận tốc cân bằng từ: 12 ÷ 13,5 ( m / s )
Hệ số động lực học (β) đặc trưng cho chuyển động của lớp hạt trong buồng nghiền sẽ bằng:
Theo Ph.G.PloKhoVa thì β cl = 0,4÷0,5
- Hạt nặng ta chọn β cl = 0,4
- Hạt nhẹ ta chọn β cl = 0,5 Ứng suất phá vỡ hạt ngô ta chọn theo bảng 7 và bảng 8 tài liêu Ph.G.PloKhoVa:
- Theo bảng 7: σ pv củađại mạch=7.10 6 ( N m 2 );
- Theo bảng 8: σ pv củahạt ngô=0,65 σ pv củađại mạch
Xác định đặc trưng cơ lý tính của hạt:
K cl : đặc trưng cơ lí tính của hạt ( m 2 / s 2 ¿¿
- Mức độ nghiền ( λ ): λ= D td d td
- Mặt khác ta có: D td =7,3 mm d td = 0,8 mm
- Chỉ số nghiền quy ước ( λ qu ) khi va đập nhiều lần:
- Số lần va đập: z vd =3 ÷ 7 ta chọn z vd = 4
- Mặt khác ta lại có : z vd = λ vd λ vd −0,445
3.1.4.2 Vận tốc va đập cần thiết:
- Tính theo điều kiện va đập 1 lần:
- Trong đó: a – chiều dại hạt vật liệu (mm) x 1 −chiều dài phần khôngbiến dạng(mm)
3 k d −hệ số động lựchọc ( kg / m 3 ) ,k d =1,6 ÷ 2 σ fv −ứng suất phá vỡ ¿ Với: a = 2,25 D td = 2,25.7,3,43 mm x 1 =d td (bột) =0,8 mm k = 5800 m 2 / s 2
- Khi đó ứng với V pv 8 m/ s ta sẽ được vận tốc búa cần thiết là:
- Tính theo điều kiện va đập nhiều lần
Trong đó: V fv − vận tốc phá vỡ khibúa vađập nhiềulần k cl = K d ∗σ fv σ đặctrưng cơ lý tính củahạt λ−Chỉ số nghiền
⇒ V pv =√ 5800∗¿¿ Ứng với V pv = 47,5 m/s ta sẽ có vận tốc búa cần thiết để phá vỡ vật liệu nghiền là:
Ta chọn V b u m/s làm vận tốc thiết kế búa.
3.1.4.3 Thông số vòng quay của trống:
- Số vòng quay của trống tính theo công thức: n= 30 ω π
Trong đó V b −vậntốc dài của búaV b u m/s
Vậy số vòng quay trống là: n= 30 ω π = 30.240 π ≈2240v/ph
Ta chọn khe hở giữa đầu búa và bề mặt sàng, má đập phụ là: 10 mm
Khe hở giưa đầu chốt bùa với thành trong vỏ buồng nghiền là: 15 mm
Ta được kích thước buồng nghiền là:
Bề rộng buồng nghiền là: 300 mm
Từ phương trình Langrang loại 2 do X.V.Panopva mô tả hệ dao động trống búa nghiền có 2 bậc tự do đưa ra kết quả:
R n =2,25∗Lhoặc R n =4∗L Trong đó: L−khoảngcáchtừ tâm treobúa đếnđầu vađập củabúa
R n −khoảngcáchtừ tâmtrống đếntâm va đập củabúa
Chiều dài và chiều rộng búa được tính theo điều kiện cân bằng khi va đập.
⇒ Ta chọn giá trị tương ứng: a = 1,5*L ≈ 0,23*D = 130 (mm) Đường kính lỗ treo búa được xác định từ điều kiện bền d = 25 (mm)
Bề dày búa chọn S= 10 mm
3.1.4.6 Kích thướt đĩa lắp búa:
- Đường kính lăp búa: D đ =D −2 ∗Lb0−2∗95C0 mm
- Chọn đường kính đĩa lắp búa: D đ = 420 mm
- Đường kính đến mép ngoài đĩda lắp búa:
- Chiều dày đĩa ( δ ): hai đĩa sát thành buồng nghiền có δ ( mm) , hai đĩa còn lại có δ =3( mm).
- Ta có số lượng búa (z) z= ( L− ∆ L)∗k δ
Ta chọn 36 búa Để phân bố cho 3 cụm, mỗi cụm 12 búa
3.1.4.8 Chi phí năng lượng quá trình nghiền: a) Thông số ban đầu:
- Công tiêu thụ để nghiền bắp với năng suất 2000kg/h, có độ nhỏ bột nghiền trung bình là 0,8 mm với mức độ nghiền λ=9
- Được tính theo thuyết tổng hợp của P.A.Rrbinger và được
C np −hệ số quátrình phụ thuộctính chất hạt , phương pháp nghiền, cấu tạo thiết bị Tra bảng ta được C np =1,2
C v −hệ số tỷ lệ (kJ / kg ) ;C v =7,5
C s =¿ hệ số không đổi đặc trưng cho công chi phí tạo thành các bề mặt mới khi nghiền một kg về phương diện vật lý C s =2,16 ( kJ / kg )
- Công suất phá hủy hạt vơi năng suất 2000 kg/h với mức độ nghiền λ=9:
N N = q∗ A N =0,41∗60$ ( kW ) b) Công suất toàn phần:
- Công suất chi phí cho trống đập làm việc là:
N t −công suất chi phí choquátrìnhtuần tuần hoàn của hạt trong buồng nghiền
N ck −công suất chạy không
N= (1,15 −1,2)∗N n =1,2∗24( (kW ) Công suất động cơ N đc = 28
Chọn động cơ 3K200M2 (theo bảng tra động cơ của Công ty CP Chế Tạo
Máy định lượng
3.2.1 Nhiệm vụ và yêu cầu kĩ thuật
Trong quá trình sản xuất thực phẩm cho người và gia súc dạng hỗn hợp, việc định lượng nguyên liệu là bước quan trọng nhằm đảm bảo thành phần chính xác phục vụ tiêu dùng Đối tượng định lượng rất đa dạng, gồm rời, lỏng ít nhớt, lỏng nhớt, đặc, dẻo, nhão và quánh, yêu cầu lựa chọn phương pháp định lượng phù hợp dựa trên mức độ chính xác cần thiết Quá trình định lượng góp phần đảm bảo chất lượng và thành phần của sản phẩm, đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn và an toàn thực phẩm.
3.2.2 Tính toán thiết kế phương pháp thực hiện
Phương pháp thực hiện: Định lượng kiểu tang.
1- Phểu tiếp liệu 2- Tang định lượng 3- Cửa quan sát 4- Phểu tháo liệu.
Phạm vi định lượng có thể được điều chỉnh linh hoạt bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thay đổi chiều dài phần làm việc của tang, điều chỉnh thể tích của hốc dẫn liệu, và thay đổi số vòng quay của tang Các phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình định lượng, nâng cao hiệu quả công việc và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng Việc sử dụng các kỹ thuật này đảm bảo tính linh hoạt và chính xác trong quá trình điều chỉnh giới hạn định lượng của hệ thống.
Chuyển động quay của mô tơ qua trục truyền động làm quay tang 2 Liệu trong phểu theo
- Kết cấu máy đơn giản
- Tang định lượng có hốc hoặc ngăn thì phạm vi định lượng rộng
- Độ chính xác định lượng tương đối cao
- Sản phẩm bột sau khi định lượng thoát ra đều.
- Khó điều chỉnh được lượng bột điền đầy hốc tang.
3.2.3 Xác định năng suất thiết bị định lượng và công suất động cơ:
Chọn: Đường kính tang định lượng : D = 360 (mm).
Chiều dài tang định lượng : l = 410 (mm)
Chiều dài hốc tang : l1= 400 (mm)
Sản lượng sản xuất là 60 tấn/ca/8h
Năng suất sản xuất là 60000kg/ca/8h
Năng suất sản xuất trong 1h là: 60000/8 = 7500(kg/h).
Năng suất sản xuất trong 1 phút là: Qdl = 7500/60 = 125 (kg/phút).
Thiết bị định lượng loại tang định lượng kiểu cánh quạt làm việc liên tục.
Năng suất lý thuyết có thể tính theo công thức:
60 F l 1 Z γ φ ( vòng phút ) Trong đó: F - diện tích mặt cắt ngang của 1 rảnh khía, m 2 l 1 - chiều dài phần rảnh trục cuốn tiếp xúc với thức ăn, m
V - thể tích của 1 hốc tang, m 3
Z - số rảnh khía n - vận tốc quay của trục cuốn trong 1 phút γ - khối lượng thể tích của thức ăn, kg/ m 3 φ - hệ số chứa của các rảnh khía (φ=0.8 ÷ 0.9).
_ Khối lượng thể tích của sản phẩm bột là: σ b 0,8 kg/ dm 3
+ Ta xét định lượng đóng bao 5kg → 6,25 dm 3
Xét hệ số chứa của các rảnh khía: φ=0.8
→ Thể tích 1 hốc tang để định lượng đủ khối lượng 5kg là: 7,81( dm 3 ) =7,81.10 −3 ( m 3 ). Vậy n= 60.7,81 10 −3 7500 2.0,8 10 3 0,8 ≈12 (v/p)
3.2.3.2 Xác định công suất trên trục thùng:
Lực ma sát sinh ra khi các hạt sản phẩm trược lên nhau:
Công suất trên trục của thùng:
102.60 =0,0005 P sp f D n.k 1 tg φ 0 (KW)Trong đó: P sp – áp suất của sản phẩm trên bề mặt thùng, (N/ m 2 ). n – số vòng quay của thùng trong 1 phút.
❑ 0 _ góc nghiêng tự nhiên của sản phẩm khi chuyển động, ❑ 0 ' =20 0 – 65 0
Chọn φ 0 ' P 0 k 1 _ hệ số tính đến với sự nghiền vở của sản phẩm. Đối với sản phẩm bột k 1 = 1.
Trong đó: N b : Trọng lượng của bột trên thùng cấp liệu tác dụng lên tang
S : Diện tích bề mặt ngang của tang tiếp xúc với bột.
_ Thể tích lượng bột trên thùng cấp liệu tác dụng lên tang:
_ Diện tích bề mặt ngang của tang tiếp xúc với bột:
Vậy công suất trên trục của thùng: N = 0,0005.3030.0,12.0,36.10.tg(50 0 ).1 = 0,8 (KW).
3.2.3.3 Xác định công suất động cơ:
Công suất của động cơ điện đối cơ cấu nạp liệu xác định theo công thức:
Trong đó: k 2= 1.1÷ 1.2 là hệ số kể đến các tổn thất do ma sát của các bộ phận định lượng làm việc. η : Hiệusuất cơ cấudẩn động
❑ 1 :Hiệu suất bộ truyền động đai, ❑ 1 = 0,95.
❑ 2 : Hiệu suất của bộ truyền bánh răng trụ ❑ 2 = 0,97.
❑ 3 : Hiệu suất của cặp ổ lăn, ❑ 3 = 0,99.
Thay các giá trị vào ta có:
Theo kết quả tính được và điều kiện N dm N ycdc từ bảng ta chọn động cơ ĐK42-6:
Bảng 3-1: Các thông số kỹ thuật động cơ:
Công suất (kW) vận tốc quay (v/ph)
Mômen bánh đà của rôto
3.4 Xác định tỉ số truyền:
Tỉ số truyền chung của máy định lượng: i= n dc n lv = 930
10 i nh : tỷ số truyền ngoài hợp giảm tốc.
Ta chọn tỷ số truyền trong hợp giảm tốc: i h =i d =2 i nh F,5 Vậy i 1−2 =2 i 2−3 =4,3 i 3−4 = 3,6 i 4−5 =3 i 5−6 =1
3.2.3.5 Xác định hiệu suất các trục:
3.2.3.6 Xác định tốc độ quay trên các trục quay tương ứng: n 1 =n dc 0 ( phút v ) n 2 = n 1 i 1−2 = 930
3.2.3.7 Xác định công suất trên các trục tương ứng:
3.2.3.8 Xác định momen xoắn trên các trục tương ứng:
Bảng 3-2 thông số động lực học các cấp của hệ truyền dẫn:
Để đảm bảo hiệu quả truyền lực, loại đai phù hợp phải được chọn dựa trên đặc tính làm việc của đai và điều kiện hoạt động cụ thể của bộ truyền Đai thang là loại đai tiêu chuẩn, được chế tạo hàng loạt từ vật liệu vải cao su theo chiều dài và tiết diện quy chuẩn, giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền tải và độ bền của hệ thống.
Chọn tiết diện đai thang theo giá trị mômen xoắn trên trục dẩn: M X2 = 20486,4 (N.mm).Bảng 3-3: Thông số đai
3.2.3.10 Xác định đường kính bánh đai:
Chọn đường kính bánh đai nhỏ D 1 :
Kiểm nghiệm vận tốc đai theo điều kiện v= π D 1 n 1
D 1 : Đường kính bánh đai nhỏ, D 1= 100 (mm). n 1 : Số vòng quay của động cơ, n 1= 930 (v/ph).
Thay các thông số vào công thức ta có: v= π 100 930
D 2 =i D 1 (1−ξ ) Trong đó: i : Tỷ số truyền, i = 2.
D 1 : Đường kính bánh đai nhỏ, D 1= 100 (mm).
Thay các thông số vào ta được
Chọn D 2 trong dãy tiêu chuẩn
Sơ bộ chọn khoảng cách trục A sb
Vào công thức ta có:
Xác định chính xác chiều dài đai L và khoảng cách trục A :
Tính chiều dài đai sơ bộ:
Vào công thức ta có: π 200−100) 2
Tính chính xác khoảng cách trục A :
Vậy khoảng cách chính xác giữa 2 trục là: A = 208 (mm).
Kiểm nghiệm góc ôm trên bánh đai:
Kiểm nghiệm góc ôm trên đai theo điều kiện: α 0 °− D 2 − D 1
Thay các giá trị tìm được vào công thức ta có: α 0 °− 200−100
Số đai Z được xác định theo
F : Diện tích tiết diện đai: F = 81 ( mm 2 )
[ σ b ] 0 : Trị số ứng suất cóích cho phép : [ σ b ] 0 =1,51 ( N mm 2 )
C v : Hệ số xét đếnảnh hưởng củavậntốc : C v =1,04
C t : Hệ số chế độ tải trọng :C t =1
C α : Hệ số ảnh hưởngđến gócôm :C α =0,92 Thay các thông số vào công thức
Xác định kích thước bánh đai:
- Chiều rộng bánh đai được xác định theo
Thay các thông số vào công thức
- Đường kính ngoài bánh đai được xác định theo
Xác định lực tác dụng lên trục được xác định:
F : Diện tích tiết diện đai, F = 81 ( m N 2).
Thay các thông số vào R đ ≈ 3.1,2.81.2 sin 152 2 V6 ( N )
Lực R gọi là gần đúng có phương nẳm trên đường nối tâm 2 bánh, chiều từ bánh này hướng tới bánh kia.
3.2.3.11 Định các thông số hình học của bộ truyền: cặp bánh răng cấp 1
Chọn vật liệu chế tạo và phương pháp nhiệt luyện răng:
Bánh 1 chọn thép C45, thường hóa có: D 1