Question – Câu Hỏi Answer – Trả lời What would you like to drink? Bạn muốn uống gì? Iced tea, please Trà đá, làm ơn Nothing for me, thanks Tôi không uống gì đâu, cảm ơn Did you save room for dessert?.uestion – Câu Hỏi Answer – Trả lời What would you like to drink? Bạn muốn uống gì? Iced tea, please Trà đá, làm ơn Nothing for me, thanks Tôi không uống gì đâu, cảm ơn Did you save room for dessert?.uestion – Câu Hỏi Answer – Trả lời What would you like to drink? Bạn muốn uống gì? Iced tea, please Trà đá, làm ơn Nothing for me, thanks Tôi không uống gì đâu, cảm ơn Did you save room for dessert?.uestion – Câu Hỏi Answer – Trả lời What would you like to drink? Bạn muốn uống gì? Iced tea, please Trà đá, làm ơn Nothing for me, thanks Tôi không uống gì đâu, cảm ơn Did you save room for dessert?.
Trang 1Question – Câu Hỏi Answer – Trả lời
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
Iced tea, please
Trà đá, làm ơn
Nothing for me, thanks
Tôi không uống gì đâu, cảm ơn
Did you save room for dessert?
Bạn còn để dành bụng để ăn tráng miệng chứ?
No, thank you I am full
Không, cảm ơn Tôi no rồi
Yes, please Can I see a list?
Vâng, làm ơn Có thể cho tôi xem danh sách món không?
How does it taste?
Vị của nó thế nào?
It’s delicious!
Nó rất ngon!
It tastes kind of bland
Nó có vị hơi nhạt
It tastes really salty
Món này mặn quá (Chê vừa vừa khéo nghỉ ăn ^^)
Can I get you anything else?
Quý khách muốn dùng gì nữa không ạ?
No, thank you
Không, cảm ơn
I’m ready for the bill, please
Cho tôi thanh toán nhé, cảm ơn
Yes, can I see a dessert menu?
Vâng, có thể cho tôi xem món tráng miệng không?
What do you think about this event?
Bạn nghĩ gì về sự kiện này?
The event was boring
Sự kiện chán lắm
I really like it! What do you think?
Tôi thực sự thích nó Bạn nghĩ sao?
What’s the matter?
Chuyện gì vậy?
Nothing, I’m fine
Không có gì Tôi khỏe
I’m not feeling so good
Tôi cảm thấy không khỏe
Is there anything I can do to help?
Tôi có thể giúp gì được không?
I can’t find my purse Can you help me?
Tôi không tìm thấy ví Bạn giúp tôi được không?
Thank you Everything will be OK soon
Cảm ơn bạn Mọi thứ sẽ sớm tốt đẹp thôi
How can I help you?/ May I help you?
Tôi có thể giúp bạn ra sao? / Tôi có thể giúp bạn
chứ?
No, thank you I can manage by myself
Không, cảm ơn bạn Tôi có thể tự xoay sở được
Yes! I’m looking for a sweater
Vâng! Tôi đang tìm cái áo len
Can I try it on?
Tôi có thể thử không?
I'm sorry The fitting room is being repaired, but you can change another one if it doesn't fit
Tôi xin lỗi Phòng thử đồ đang được sửa chữa, nhưng bạn
có thể đổi cái khác nếu cái này không vừa với bạn
Trang 2Sure, the changing rooms are over there
Chắc chắn rồi, phòng thử đồ ở đằng kia
Where can I try it on?
Tôi có thể thử đồ ở đâu?
The fitting room is in the left corner
Phòng thử đồ ở bên góc trái
We don't have any fitting rooms here
Chúng tôi không có phòng thử đồ ở đây
What size do you wear?Bạn mặc/ mang size gì?
Medium should be fine.Cỡ vừa
S — Small – Cỡ nhỏ
M — Medium – Cỡ vừa
L — Large – Cỡ to
XL — Extra-large – Cỡ đại
What size do you take?
Bạn lấy size nào?
I take a size 11
Tôi lấy size 11
I can’t accept the price
Tôi không mua được với giá này
Is that a good fit?
Nó có vừa không?
It’s a little too small
Nó hơi chật
It’s just right
Nó vừa rồi
Have you got something bigger?
Bạn có cái nào lớn hơn không?
Of course, we’ve got larger sizes as well
Tất nhiên, chúng tôi có size lớn hơn
I'm sorry We're sold out of this
Xin lỗi Chúng tôi đã bán hết mặt hàng này rồi
How much is this dress?
Cái váy này bao nhiêu tiền?
It is $5
Nó có giá 5 đô la
It comes to $24.93 with tax
Cả thuế nữa là hết $24.93
Is this on sale?
Nó đang giảm giá phải không?
Yes, it is They're offering a 10% discount on all products this month
Vâng Tất cả sản phẩm đều được giảm giá 10% tháng này
No, but this is good as well as cheap
Không, nhưng hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
How much is it?/ How much does it cost?
Bao nhiêu vậy?
It’s 11 dollars
Nó có giá 11 đô
Their total cost is $20
Tổng cộng là 20 đô
How much altogether?
Tất cả bao nhiêu? 10 dollars 10 đô
How would you like to pay?
Bạn muốn thanh toán bằng gì? I would like to pay by cash Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt
Trang 3Do you accept credit cards?
Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Can I pay by credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng chứ?
Certainly We accept all the major cards
Chắc chắn Chúng tôi chấp nhận tất cả các thẻ chính Yes, madam But we can offer give five percent discount if you pay cash
Vâng thưa bà Chúng tôi giảm giá 5% nếu bà trả bằng tiền mặt
Do you need anything else?
Bạn cần thêm gì nữa không?
No, thanks
Không, cảm ơn
Could I have another spoon/ knife?Tôi có thể lấy một chiếc thìa/ dao khác được không?
Are you ready to order?
Bạn đã sẵn sàng đặt món chưa?
We need a few more minutes
Tôi cần vài phút nữa
I’d like a cake, please!
Tôi dùng bánh, làm ơn!
Would you like chicken or pasta?
Bạn muốn dùng gà hay mỳ ống?
I’ll have the chicken
Tôi sẽ dùng gà
What do you recommend?
Bạn gợi ý món nào?
How are you feeling?
Bạn cảm thấy sao?
Great! Never better
Tuyệt vời! Không thể tốt hơn
Really awful
Thực sự kinh khủng
How was the party?
Bữa tiệc như thế nào?
It was a good time
Tuyệt vời
Boring I couldn’t wait to get outta there
Chán lắm Tôi không thể chờ đến lúc ra khỏi đó
Are you here with anybody?
Bạn đến đây với ai không?
I came with my best friend
Tôi đến với bạn thân của tôi
A table for two, please
Cho một bàn 2 người
Have you got a pet?
Bạn có thú cưng không?
I’ve got a puppy
Tôi có một chú chó con
I don't like pets
Tôi không thích thú cưng
How do you do?
Bạn khỏe không?
I'm fine How do you do?
Tôi khỏe Bạn khỏe chứ?
Pleased to meet you
Hân hạnh được gặp bạn
What’s this?
Cái gì đây? This is a pencil Đây là cái viết chì
Trang 4This is an eraser
Đây là cái cục tẩy
What does she look like?
Cô ấy trông ra sao?
She’s tall and slim with blonde hair
Cô ấy cao và mảnh mai với mái tóc vàng
She is thin and yellow-skinned with round face
Cô ấy ốm với làn da vàng và khuôn mặt tròn
How is she?
Cô ấy như thế nào? She’s pretty Cô ấy xinh đẹp
What is he like?
Cậu ấy như thế nào?
He is very smart and brave
Cậu ấy rất thông minh và dũng cảm
He is a worst person I've ever met He’s skimpy, rude and violent
Anh ta là con người tồi tệ nhất mà tôi từng gặp Anh ta keo kiệt, thô lỗ và bạo lực
Are you hungry?
Bạn có đói không?
Yes I’m hungry
Có Tôi đói nè
No I’m full.Không Tôi no rồi
How do you feel about him?
Bạn cảm nhận sao về anh ấy?
He is quite friendly and helpful
Anh ấy khá thân thiện và tốt bụng
He is outgoing with a great sense of humor
Anh ấy cởi mở với 1 óc hài hước tuyệt vời
May I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ được không?
Certainly It’s very hot in the office today!
Tất nhiên rồi Hôm nay văn phòng nóng quá!
Normally you would be able to, but I am sick today
Bình thường bạn có thể mở được, nhưng hôm nay tôi bị bệnh rồi
Do you need help?
Bạn cần giúp đỡ không?
No, I’m good Thanks for asking
Không, tôi ổn Cảm ơn bạn vì đã hỏi thăm
Yes, please, if you don’t mind
Vâng, nếu bạn không phiền
Can you give me a hand?
Bạn có thể giúp tôi một tay không?
No problem
Không vấn đề gì
I would love to help you, but I'm busy with the housework Tôi rất muốn giúp bạn nhưng tôi đang bận làm việc nhà
Could you do me a favor?
Bạn có thể giúp tôi được không?
I’m afraid I can’t
Tôi e rằng tôi không thể
I’d be happy to help you
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn
Could you please give me that book?
Bạn có thể vui lòng đưa giúp tôi cuốn sách đó được
không?
Sure Here you are
Chắc chắn rồi Của bạn đây
I wish I could help you, but it's too tall for me to reach it Tôi ước tôi có thể giúp bạn, nhưng nó quá cao với tôi
Trang 5Can I borrow your car for this evening?
Tôi có thể mượn xe của bạn tối nay không?
Tim's using it right now
Tim đang dùng nó bây giờ
Yes, of course
Vâng, tất nhiên rồi
When will he be back?
Khi nào anh ấy sẽ quay lại?
He'll be back on Tuesday
Anh ấy sẽ quay lại vào thứ 3
He’ll be back in 20 minutes
Anh ấy sẽ quay lại trong 20 phút nữa
Where are you going?
Bạn đang đi đâu vậy?
I’m going to the store I need to buy some milk Tôi đang đến cửa hàng Tôi cần mua một chút sữa
I am going to see my sister in the coffee shop Tôi đang đi gặp chị tôi ở quán cà phê
Where can I find the chocolate chip cookies?
Tôi có thể tìm bánh quy sô cô la ở đâu?
They’re on aisle 5 (next to the cakes) Chúng ở gian số 5 (Cạnh gian bánh ngọt) Sorry, it’s out of stock at a moment
Xin lỗi, hiện giờ đã hết hàng
What do you do every day?
Bạn làm gì mỗi ngày?
I listen to music and play badminton everyday Tôi nghe nhạc và chơi cầu lông mỗi ngày
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
I am reading a book
Tôi đang đọc sách
I am washing dishes
Tôi đang rửa bát/ chén
There's nothing to do.Tôi không làm gì cả
What are you planning to do today?
Hôm nay bạn có kế hoạch làm gì?
I’m not sure yet
Tôi chưa biết nữa
I intend to go camping with my family
Tôi dự định đi cắm trại với gia đình tôi
What are you planning for after work?
Bạn có kế hoạch làm gì sau khi làm việc?
I’m going shopping with my friends
Tôi sẽ đi mua sắm với bạn của tôi
I don't have any plans
Tôi không có kế hoạch nào cả
What are you going to do today?
Bạn sẽ làm gì hôm nay?
I’m going to the cinema
Tôi sẽ đi xem phim
I'll probably just stay at home and relax
Có lẽ tôi sẽ chỉ ở nhà và thư giãn
What are you going to do tomorrow?
Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?
I’m going to play volleyball at the beach
Tôi sẽ chơi bóng chuyền ở bãi biển
I just want to sleep in
Tôi chỉ muốn ngủ nướng
Are you free tomorrow?
Ngày mai bạn có rảnh không?
Yes, I’m free tomorrow
Có, mai tôi rảnh
No, I will go out to eat with my brother
Không, tôi ra ngoài ăn với anh trai tôi
Trang 6Where would you like to go?
Bạn muốn đi đâu?
I would like to go shopping
Tôi muốn đi mua sắm
I am thinking of going to a picnic on the weekend Would you like to come?
Tôi dự định đi cắm trại cuối tuần Bạn có muốn đi cùng không?
When do you get off work?
Khi nào bạn xong việc?
I get off work at 6p.m
Tôi xong việc lúc 6 giờ chiều
Only a few minutes
Chỉ vài phút nữa thôi
Will you join me for coffee?
Bạn sẽ cùng tôi uống café chứ?
I’d love to Thanks
Tôi rất thích Cảm ơn
Sorry I’m afraid I don’t have time
Xin lỗi Tôi e rằng tôi không có thời gian
Could we have lunch together one day?
Chúng ta có thể cùng nhau ăn trưa vào một ngày nào
đó không?
With pleasure
Được chứ
That sounds great When will you be free?
Nghe hay đấy Khi nào bạn rảnh?
Would you like to have dinner with me?
Bạn có muốn ăn tối với tôi không?
I’d love to but I’m very busy at the moment
Tôi rất thích nhưng hiện tại tôi rất bận
Yes That would be nice
Có Điều đó thật thú vị
Where do you want to go?
Bạn muốn đi đâu?
I’d like to go to a Japanese restaurant
Tôi muốn đi đến một nhà hàng Nhật Bản
Let's go see The Avengers tomorrow
Chúng ta hãy đi xem phim The Avengers vào ngày mai
What’s your favorite food?Món ăn yêu thích của bạn
là gì?
My favorite food is Sashimi.Món ăn yêu thích của tôi là Sashimi
It's omellete
Đó là món trứng ốp la
What’s your favorite drink?
Đồ uống yêu thích của bạn là gì?
My favorite drink is beer
Đồ uống yêu thích của tôi là bia
I like lemon tea
Tôi thích trà chanh
Are you allergic to anything?
Bạn có dị ứng vói thứ gì không?
Yes I’m allergic to seafood
Có Tôi dị ứng hải sản
I’m allergic to antibiotics
Tôi bị dị ứng với thuốc kháng sinh
Would you like to come to the cinema with me
tonight?
Bạn có muốn đến rạp chiếu phim với tôi tối nay
không?
Sure, I’d love to
Chắc chắn rồi Tôi rất thích
Sorry, I can’t I’ve got other plans
Xin lỗi, tôi không thể Tôi đã có kế hoạch khác rồi
Trang 7What kinds of films do you like?
Bạn thích thể loại phim nào?
I enjoy science-fiction films
Tôi thích phim khoa học viễn tưởng
I am really interested in horror, and action film
Tôi rất thích phim kinh dị và phim hành động
Did you like this movie?
Bạn có thích bộ phim này không?
"Little House on the Prairie" is more interesting than this film
Bộ phim "Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên" hay hơn bộ phim này
It’s one of the best I’ve ever seen
Đây là một trong những bộ phim hay nhất mà tôi từng xem
Do you want to go out and see "The Jungle Book"
with me on this Sunday?
Bạn có muốn ra ngoài và xem phim "Cậu bé rừng
xanh" với tôi vào chủ nhật này không?
Sorry I can't because I'm busy on that day
Xin lỗi tôi không thể vì tôi bận vào ngày đó
Yes I do What time will we meet?
Có Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ vậy?
What’s your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
I like playing football and reading books
Tôi thích chơi bóng đá và đọc sách
I am interested in playing the guitar
Tôi thích chơi đàn ghi ta
Would you like to play a round of golf this weekend?
Bạn có muốn chơi vài vòng golf cuối tuần này không?
That would be great
Điều đó thật tuyệt
I’d like to but I’m not free this weekend
Tôi thích lắm nhưng tôi không rảnh cuối tuần này
What sports can you play?
Bạn có thể chơi môn thể thao nào?
I am very good at swimming
Tôi bơi rất giỏi
I can play tennis, basketball and football
Tôi có thể chơi quần vợt, bóng rổ và bóng đá
Have you been waiting long?
Bạn đợi bao lâu rồi?
I’ve only just arrived
Tôi chỉ mới vừa đến
Only a few minutes
Mới chỉ vài phút thôi
How do you get to work?
Bạn đi làm bằng gì?
I always take a bus to work
Tôi đi bằng xe buýt
I usually drive my car.Tôi thường đi bằng xe hơi của tôi
Is it close to the subway station?
Nó có gần ga tàu điện ngầm không?
It’s in front of that park!
Nó ở trước công viên đằng kia kìa!
There is no subway station in this town
Không có ga tàu điện ngầm nào ở thị trấn này cả
Yes, it’s very close
Có, nó rất gần
How long does it take?
Mất bao lâu? I spend 2 hours doing this Tôi mất khoảng 2 giờ để làm nó
Trang 8It takes half an hour
Mất khoảng nửa tiếng
How often do you ride the bus?
Bao lâu bạn mới đi xe bus?
Once in a while
Thỉnh thoảng
Once a week
1 tuần 1 lần
Could you tell me how to get to the police station?
Bạn có thể chỉ tôi làm sao đến đồn cảnh sát không?
Go along this road It’s on your left and opposite a fast food store
Đi dọc theo con đường này Nó ở bên trái, đối diện cửa hàng thức ăn nhanh
Take the second road on the right
Đi theo con đường thứ hai bên phải
Excuse me! Is there a bank near here?
Xin lỗi! Có ngân hàng nào gần đây không?
Turn left at the crossroads You’ll see it in front of you
Rẽ trái ở ngã tư Bạn sẽ thấy nó ở trước mặt bạn
Yes! There is a bank nearby
Vâng! Có ngân hàng gần đây
What’s the best way to the museum?
Đường nào đến viện bảo tàng nhanh nhất?
I’m sorry, I don’t know
Xin lỗi, Tôi không biết
You could ask the bus driver
Bạn có thể hỏi người lái xe bus
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
It's Friday today
Hôm nay là thứ 6
Monday
Thứ hai
What’s the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
It's 24th of December
Hôm nay là ngày 24 tháng 12
17th of October
17 tháng 10
What’s the weather like?/ How’s the weather?
Thời tiết như thế nào?
It is raining
Trời đang mưa
It is cold and windy
Trời lạnh và có gió
Can I speak to Emma, please?
Tôi có thể nói chuyện với Emma được không?
Just a moment, please
Đợi một lát nhé!
Certainly I’m Emma
Được chứ Tôi là Emma
I’m sorry, Emma’s not here at the moment
Tôi xin lỗi, Emma hiện không có ở đây
She’s not available right now.Cô ấy hiện không rảnh
Would you like to leave a message?
Bạn có muốn để lại tin nhắn không?
Okay, thanks I’ll call back later
Cám ơn bạn Tôi sẽ gọi lại sau Could you tell him/her that I called, please?
Bạn có thể nhắn anh ấy/ cô ấy là tôi gọi được không?
Trang 9Please ask her to call me back Thank you
Vui lòng nhắn cố ấy gọi lại cho tôi Cảm ơn
Do you have a reservation?
Bạn có đặt phòng trước không?
Yes, I do
Có, tôi đặt rồi
No, I don’t
Không, tôi chưa đặt
Do you have any available room on 4th July?
Bạn còn phòng trống vào ngày 4 tháng 7 không?
We do not have any rooms available for the dates requested by you
Chúng tôi không còn bất kỳ phòng trống nào vào ngày mà bạn đặt
We only have a room on 5th July Is it okay?
Chúng tôi chỉ còn phòng vào ngày 5 tháng 7 Có được không?
Do you have any vacancies?
Bạn còn phòng/ ghế trống không?
All our rooms are fully occupied
Tất cả mọi phòng đều có người đặt hết rồi
Sorry, we don’t have any vacancies
Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng/ ghế trống
What kind of room would you like?
Bạn muốn loại phòng nào?
I’d like a double room with shower
Tôi muốn một phòng đôi có vòi tắm hoa sen
I’d like a single room, please
Vui lòng cho tôi một phòng đơn nhé
Could I see the room?
Tôi có thể xem phòng không?
Your room is on the second floor
Phòng của bạn trên tầng 2
Your room number is 401
Số phòng của bạn là 401
May I see your ID, please?
Vui lòng cho tôi xem chứng minh thư của bạn được
không?
I dropped it on my way
Tôi đánh rơi nó trên đường đến đây
Sorry, I lost it last weekend
Xin lỗi! Tôi đã đánh mất nó vào cuối tuần trước
Certainly Here it is
Chắc chắn rồi Nó đây
Do you have a credit card, sir?
Ông có thẻ tín dụng không, thưa ông?
No, I don’t like to put the bill on my credit card
Không Tôi không thích thanh toán bằng thẻ tín dụng
Of course
Tất nhiên là có
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
It's 0936025972
Số điện thoại của tôi là 0936025972
My phone number is 0936025972
Số điện thoại của tôi là 0936025972 What’s your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì? My email dress is tim.thai@gmail.com Địa chỉ email của tôi là tim.thai@gmail.com
Trang 10It’s cherry16@gmail.com
Địa chỉ email của tôi là cherry16@gmail.com
What’s the temperature now?
Nhiệt độ bây giờ là bao nhiêu vậy?
Maybe 30°C It's very hot outside
Có thể là 30°C Bên ngoài trời rất nóng
It’s 24°C
24°C
What time is it?
Mấy giờ rồi?
It is 4 o’clock
Bây giờ là 4 giờ
It is half past three
Bây giờ là 3 giờ 30
Let me check my phone
Để tôi xem điện thoại của tôi
What time does the meeting start?
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
I will be the first one to present my report at 8:00 a.m Tôi sẽ là người đầu tiên trình bày phần báo cáo của mình lúc 8 giờ
The meeting will start at 9a.m
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng
What time does the meeting finish?
Cuộc họp kết thúc lúc mấy giờ?
The meeting ends at 11:00 a.m
Cuộc họp kết thúc lúc 11 giờ
The meeting will finish at 11a.m
Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 11 giờ
Are you sick?
Bạn bị ốm hả?
I've been better Thank you!
Tôi khỏe hơn rồi Cảm ơn bạn nhé!
Yes, I’m sick
Vâng, tôi bị ốm
What are your symptoms?
Các triệu chứng của bạn là gì?
I’ve got a headache
Tôi bị đau đầu
I’ve been feeling sick
Tôi cảm thấy mệt/ không khỏe
Where does it hurt?
Đau ở đâu?
In my stomach
Tôi bị đau bụng
It hurts here
Đau ở đây
How long have you been feeling like this?
Bạn đã cảm thấy như thế này bao lâu rồi?
During Tet holiday
Suốt những ngày Tết
For 2 days
Khoảng 2 ngày
Would you prefer an aisle seat or a window seat?
Bạn thích chỗ ngồi cạnh lối đi hay cạnh cửa sổ?
I prefer a window seat
Tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ hơn
Aisle, please
Cạnh lối đi nhé
What’s the purpose of your trip?
Mục đích chuyến đi của bạn là gì? I’m here on business Tôi đi công tác