TÍNH TOÁN NỘI LỰC VÀ CỐT THÉP SÀN..... TÍNH TOÁN BẢN THÀNH BỂ NƯỚC .... Xác định nội lực và tính cốt thép .... TÍNH TOÁN BẢN ĐÁY BỂ NƯỚC .... Xác định nội lực và tính cốt thép .... Nguyê
Trang 1KHOA XÂY DỰNG -o0o - HỆ ĐÀO TẠO: CHÍNH QUI NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
ĐIỆN NAM – ĐIỆN NGỌC
SINH VIÊN : BÙI THANH LÂM LỚP : 09HXD1
MSSV : 09B1040063
THÁNG 05 - 2011
Trang 2KHOA XÂY DỰNG -o0o - HỆ ĐÀO TẠO: CHÍNH QUI NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
PHỤ LỤC THUYẾT MINH
ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ XÂY DỰNG
ĐỀ TÀI
THIẾT KẾ CHUNG CƯ KHU CÔNG NGHIỆP
ĐIỆN NAM – ĐIỆN NGỌC
SINH VIÊN : BÙI THANH LÂM LỚP : 09HXD1
MSSV : 09B1040063
THÁNG 05 - 2011
Trang 3PHẦN I: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC 1
I SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ CÔNG TRÌNH 2
II ĐẶC ĐIỂM, VỊ TRÍ, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN CỦA KHU VỰC XDCT 2
1 Đặc điểm khu vực xây dựng 2
2 Vị trí 3
3 Điều kiện tự nhiên 3
III NỘI DUNG VÀ QUY MÔ ĐẦU TƯ 4
1 Nội dung 4
2 Quy mô đầu tư 4
IV GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 4
1 Giảp pháp thiết kế kiến trúc 5
2 Giải pháp kết cấu 5
3 Các giải pháp kỹ thuật khác 6
V KẾT LUẬN 7
PHẦN II: TÍNH TOÁN KẾT CẤU 8
CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN KẾT CẤU SÀN TẦNG 2 9
I CHỌN VẬT LIỆU SỬ DỤNG 9
II SƠ ĐỒ SÀN VÀ SƠ ĐỒ TÍNH TOÁN CÁC SÀN 9
1 Sơ đồ sàn 9
2 Phân loại sơ đồ tính toán các sàn 10
III CHỌN CHIỀU DÀY CỦA BẢN 10
1 Chiều dày của bản 10
2 Cấu tạo các lớp sàn 11
IV TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN SÀN 11
1 Tĩnh tải 11
2 Hoạt tải 13
V TÍNH TOÁN NỘI LỰC VÀ CỐT THÉP SÀN 14
Trang 42 Tính toán và bố trí thép sàn 16
VI BẢNG TÍNH TOÁN KẾT QUẢ ĐƯỢC TÍNH TRÊN EXCEL 19
CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN KẾT CẤU CẦU THANG TẦNG 2 23
I CẤU TẠO CẦU THANG 23
II XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG 23
1 Tải Trọng Thường Xuyên (tĩnh tải) 23
2 Tải Trọng Tạm Thời (hoạt tải) 25
3 Tổng Tải Trọng Tác Dụng 25
III TÍNH TOÁN CÁC BỘ PHẬN CẦU THANG 26
1 Tính bản thang (Vế 1&2) 26
2 Tính bản thang (Vế 3) 28
3 Dầm chiếu nghỉ (DCN) 29
4 Dầm chiếu tới(DCT) 32
CHƯƠNG III TÍNH TOÁN BỂ NƯỚC NGẦM 35
A GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ KÍCH THƯỚC BỂ NƯỚC 35
B CHỌN KÍCH THƯỚC VÀ TIẾT DIỆN CỦA CÁC BỘ PHẬN HỒ NƯỚC 35
I TÍNH BẢN NẮP 36
1 Tải trọng 36
2 Xác định nội lực trong bản nắp 37
3 Tính cốt thép bản nắp 38
II TÍNH TOÁN BẢN THÀNH BỂ NƯỚC 38
1 Tải trọng 38
2 Xác định nội lực và tính cốt thép 39
III TÍNH TOÁN BẢN ĐÁY BỂ NƯỚC 42
1 Tải trọng tác dụng 42
2 Kiểm tra khả năng chịu tải của đất nền 44
3 Kiểm tra đẩy nổi của mực nước ngầm 44
4 Xác định nội lực và tính cốt thép 44
IV TÍNH DẦM NẮP BỂ NƯỚC NGẦM 47
Trang 52 Dầm Nắp Bể (DN2) 50
3 Dầm Nắp Bể (DN3) 52
V TÍNH DẦM ĐÁY BỂ NƯỚC 53
1 Dầm Đáy Bể (DD1) 53
2 Dầm Đáy Bể (DD2) 54
3 Dầm Đáy Bể (DD3) 55
CHƯƠNG IV: XÁC ĐỊNH NỘI LỰC, TÍNH TOÁN BỐ TRÍ CỐT THÉP KHUNG TRỤC 5 57
I SƠ ĐỒ KHUNG 57
II CHỌN TIẾT DIỆN KHUNG 57
1 Chọn tiết diện dầm chính 57
2 Chọn tiết diện cột 58
II XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG 58
1 Tĩnh tải 58
2 Hoạt tải 73
3 Hoạt tải gió 78
III CÁC TRƯỜNG HỢP CHẤT TẢI LÊN KHUNG 80
IV TỔ HỢP 92
V TÍNH CỐT THÉP 97
1 Nguyên tắt tính toán cốt thép dầm 97
2 Nguyên tắt tính toán cốt thép cột 100
PHẦN III: TÍNH TOÁN MÓNG 110
TÍNH TOÁN MÓNG KHUNG TRỤC 5 111
I ĐÁNH GIÁ CHUNG 111
II CHỌN KÍCH THƯỚC VÀ VẬT LIỆU LÀM CỌC 112
III XÁC ĐỊNH SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC 112
1 Tính Sức chịu tải theo vật liệu 112
2 Tính sức chịu tải theo khả năng chịu lực của đất nền 112
Trang 61 Nội lực tính toán 115
2 Xác đinh số lượng cọc 115
3 Bố trí và kiểm tra cọc 115
4 Tính lún 119
5 Tính và kiểm tra sự làm việc của đài cọc 123
V THIẾT KẾ MÓNG CỌC M2 (CỘT TRỤC F) 124
1 Nội lực tính toán 124
2 Xác đinh số lượng cọc 125
3 Bố trí và kiểm tra cọc 125
4 Tính lún 129
5 Tính và kiểm tra sự làm việc của đài cọc 133
VI KIỂM TRA CỌC KHI VẬN CHUYỂN VÀ CẨU LẮP 134
Trang 7TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TP HCM
KHOA XÂY DỰNG -o0o -
ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ XÂY DỰNG
Trang 8BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
Trang 10I SƠ ĐỒ TRUYỀN TẢI TỪ SÀN VÀO KHUNG K5
65
Trang 113700 3700
6 5
Trang 12SƠ ĐỒ KHUNG
Trang 13* TĨNH TẢI (TT):
Trang 147400 1200
Trang 157400 1200
Trang 167400 1200
Trang 177400 1200
Trang 18* HOẠT TẢI 5 (HT5)
SƠ ĐỒ CHẤT TẢI
Trang 19* HOẠT TẢI 6 (HT6)
SƠ ĐỒ CHẤT TẢI
Trang 20* HOẠT TẢI 7 (HT7)
SƠ ĐỒ CHẤT TẢI
Trang 21* GIÓ TRÁI (GT)
Trang 22* GIÓ PHẢI (GP)
Trang 23II TỔ HỢP
Combo26= TT + 0.9GP+ 0.9HT3 + 0.9HT4 (Hoạt tải chất đầy)
BAO = (Combo1, Combo2, , Combo26)
Trang 24
KẾT QUẢ BIỂU ĐỒ TỔ HỢP NỘI LỰC BAO
BIỂU ĐỒ BAO MÔMEN
Trang 25BIỂU ĐỒ LỰC CẮT
Trang 26BIỂU ĐỒ LỰC DỌC
Trang 27III NỘI LỰC TÍNH TOÁN
1 Nội lực dầm khung:
Text m Text Text Ton Ton Ton Ton-m
Ton-m Ton-m
Trang 592 Nội lực cột khung
TABLE: Element Forces - Frames
Text m Text Text Text Ton Ton Ton-m
Trang 6031 0.00 BAO Combination Max -268.16 5.24 9.19
31 1.50 BAO Combination Max -266.63 5.24 2.98
31 3.00 BAO Combination Max -265.09 5.24 4.20
31 0.00 BAO Combination Min -349.82 -4.06 -7.98
31 1.50 BAO Combination Min -348.29 -4.06 -3.54
31 3.00 BAO Combination Min -346.76 -4.06 -6.54
32 0 COMB1 Combination -285.45 -2.45 -2.66
32 2.1 COMB1 Combination -283.16 -2.45 2.48
32 4.2 COMB1 Combination -280.88 -2.45 7.62
32 0 COMB2 Combination -282.14 -2.36 -2.95
Trang 6232 0.00 BAO Combination Max -251.72 0.56 4.62
32 2.10 BAO Combination Max -249.43 0.56 4.00
32 4.20 BAO Combination Max -247.15 0.56 13.61
32 0.00 BAO Combination Min -317.30 -6.22 -12.51
32 2.10 BAO Combination Min -315.01 -6.22 -0.01
32 4.20 BAO Combination Min -312.72 -6.22 1.86
Trang 6433 0.00 BAO Combination Max -183.75 -1.39 -2.47
33 1.70 BAO Combination Max -182.47 -1.39 0.97
33 3.40 BAO Combination Max -181.19 -1.39 11.82
33 0.00 BAO Combination Min -228.79 -6.63 -10.72
33 1.70 BAO Combination Min -227.51 -6.63 -0.49
33 3.40 BAO Combination Min -226.23 -6.63 2.27
Trang 6634 0.00 BAO Combination Max -162.73 -2.20 -3.47
34 1.70 BAO Combination Max -161.42 -2.20 1.10
34 3.40 BAO Combination Max -160.11 -2.20 12.55
34 0.00 BAO Combination Min -200.11 -6.97 -11.13
34 1.70 BAO Combination Min -198.81 -6.97 -0.17
34 3.40 BAO Combination Min -197.50 -6.97 4.01
Trang 6735 0.00 BAO Combination Max -132.40 -1.44 -2.25
35 1.70 BAO Combination Max -131.39 -1.44 0.71
35 3.40 BAO Combination Max -130.38 -1.44 9.99
Trang 6835 0.00 BAO Combination Min -160.86 -5.60 -9.06
35 1.70 BAO Combination Min -159.85 -5.60 -0.07
35 3.40 BAO Combination Min -158.84 -5.60 2.65
Trang 6936 0.00 BAO Combination Max -128.07 -2.38 -3.93
36 1.70 BAO Combination Max -126.88 -2.38 0.67
36 3.40 BAO Combination Max -125.68 -2.38 10.34
36 0.00 BAO Combination Min -153.80 -5.87 -9.64
36 1.70 BAO Combination Min -152.60 -5.87 -0.20
36 3.40 BAO Combination Min -151.40 -5.87 4.17
Trang 7137 0.00 BAO Combination Max -61.97 -1.51 -2.45
37 1.70 BAO Combination Max -61.41 -1.51 0.57
37 3.40 BAO Combination Max -60.85 -1.51 8.41
37 0.00 BAO Combination Min -73.47 -4.74 -7.70
37 1.70 BAO Combination Min -72.91 -4.74 -0.16
37 3.40 BAO Combination Min -72.34 -4.74 2.67
Trang 7338 0.00 BAO Combination Max -61.99 -2.32 -3.82
38 1.70 BAO Combination Max -61.20 -2.32 0.68
38 3.40 BAO Combination Max -60.42 -2.32 8.56
38 0.00 BAO Combination Min -72.35 -4.78 -7.71
38 1.70 BAO Combination Min -71.56 -4.78 -0.17
38 3.40 BAO Combination Min -70.78 -4.78 4.07
Trang 7539 3.4 COMB25 Combination -84.72 -3.12 5.55
39 0 COMB26 Combination -91.04 -3.16 -5.16
39 1.7 COMB26 Combination -89.78 -3.16 0.21
39 3.4 COMB26 Combination -88.52 -3.16 5.58
39 0.00 BAO Combination Max -78.97 -1.67 -2.74
39 1.70 BAO Combination Max -77.71 -1.67 0.36
39 3.40 BAO Combination Max -76.45 -1.67 5.58
39 0.00 BAO Combination Min -91.04 -3.16 -5.16
39 1.70 BAO Combination Min -89.78 -3.16 -0.05
39 3.40 BAO Combination Min -88.52 -3.16 2.92
Trang 7640 0.00 BAO Combination Max -67.79 -1.97 -3.54
40 1.70 BAO Combination Max -64.42 -1.97 0.03
40 3.40 BAO Combination Max -61.06 -1.97 4.60
40 0.00 BAO Combination Min -79.95 -2.77 -4.83
40 1.70 BAO Combination Min -76.58 -2.77 -0.33
40 3.40 BAO Combination Min -73.22 -2.77 3.16
Trang 7841 0.00 BAO Combination Max -380.90 4.58 8.65
41 1.50 BAO Combination Max -379.46 4.58 3.46
41 3.00 BAO Combination Max -378.03 4.58 6.56
41 0.00 BAO Combination Min -472.59 -5.26 -9.24
41 1.50 BAO Combination Min -471.16 -5.26 -3.02
41 3.00 BAO Combination Min -469.72 -5.26 -5.10
Trang 8042 0.00 BAO Combination Max -356.76 3.60 8.33
42 2.10 BAO Combination Max -354.75 3.60 1.31
42 4.20 BAO Combination Max -352.74 3.60 10.53
42 0.00 BAO Combination Min -428.14 -5.51 -12.61
42 2.10 BAO Combination Min -426.13 -5.51 -1.58
42 4.20 BAO Combination Min -424.12 -5.51 -7.52
Trang 8243 0.00 BAO Combination Max -314.13 4.31 7.34
43 1.70 BAO Combination Max -312.77 4.31 1.11
43 3.40 BAO Combination Max -311.42 4.31 7.54
43 0.00 BAO Combination Min -376.79 -4.22 -6.95
43 1.70 BAO Combination Min -375.43 -4.22 -0.56
43 3.40 BAO Combination Min -374.08 -4.22 -7.42
Trang 8444 3.4 COMB26 Combination -350.14 -3.30 5.85
44 0.00 BAO Combination Max -301.32 4.07 6.50
44 1.70 BAO Combination Max -299.82 4.07 0.94
44 3.40 BAO Combination Max -298.33 4.07 6.64
44 0.00 BAO Combination Min -360.96 -3.76 -6.37
44 1.70 BAO Combination Min -359.47 -3.76 -0.92
44 3.40 BAO Combination Min -357.97 -3.76 -7.47
Trang 8545 0.00 BAO Combination Max -215.87 2.90 4.73
45 1.70 BAO Combination Max -214.86 2.90 0.54
45 3.40 BAO Combination Max -213.85 2.90 5.32
45 0.00 BAO Combination Min -258.38 -3.11 -5.29
45 1.70 BAO Combination Min -257.37 -3.11 -0.55
45 3.40 BAO Combination Min -256.36 -3.11 -5.27
46 0 COMB1 Combination -241.93 0.33 0.72
46 1.7 COMB1 Combination -240.69 0.33 0.15
46 3.4 COMB1 Combination -239.46 0.33 -0.42
Trang 8746 0.00 BAO Combination Max -217.21 2.63 4.40
46 1.70 BAO Combination Max -215.98 2.63 0.63
46 3.40 BAO Combination Max -214.74 2.63 4.57
46 0.00 BAO Combination Min -259.87 -2.67 -4.53
46 1.70 BAO Combination Min -258.63 -2.67 -0.42
46 3.40 BAO Combination Min -257.40 -2.67 -4.64
Trang 8947 0.00 BAO Combination Max -154.84 2.59 4.29
47 1.70 BAO Combination Max -154.00 2.59 0.53
47 3.40 BAO Combination Max -153.16 2.59 3.13
47 0.00 BAO Combination Min -184.95 -1.81 -3.04
47 1.70 BAO Combination Min -184.11 -1.81 -0.32
47 3.40 BAO Combination Min -183.27 -1.81 -4.52
Trang 9148 0.00 BAO Combination Max -157.20 2.32 3.67
48 1.70 BAO Combination Max -156.03 2.32 0.44
48 3.40 BAO Combination Max -154.85 2.32 1.86
48 0.00 BAO Combination Min -186.86 -1.12 -2.01
48 1.70 BAO Combination Min -185.68 -1.12 -0.57
48 3.40 BAO Combination Min -184.50 -1.12 -4.31
Trang 9249 0.00 BAO Combination Max -110.68 0.85 1.26
49 1.70 BAO Combination Max -109.67 0.85 0.17
Trang 9349 3.40 BAO Combination Max -108.66 0.85 1.51
49 0.00 BAO Combination Min -130.82 -0.94 -1.69
49 1.70 BAO Combination Min -129.82 -0.94 -0.27
49 3.40 BAO Combination Min -128.81 -0.94 -1.62
Trang 9450 0.00 BAO Combination Max -118.20 0.46 0.93
50 1.70 BAO Combination Max -115.26 0.46 0.20
50 3.40 BAO Combination Max -112.31 0.46 0.66
50 0.00 BAO Combination Min -141.25 -0.43 -0.79
50 1.70 BAO Combination Min -138.30 -0.43 -0.16
50 3.40 BAO Combination Min -135.36 -0.43 -0.84
Trang 9651 0.00 BAO Combination Max -266.75 4.81 7.12
51 1.50 BAO Combination Max -265.34 4.81 0.93
51 3.00 BAO Combination Max -263.94 4.81 -1.49
51 0.00 BAO Combination Min -357.54 -0.47 -3.19
51 1.50 BAO Combination Min -356.13 -0.47 -3.20
51 3.00 BAO Combination Min -354.73 -0.47 -7.32
Trang 9852 0.00 BAO Combination Max -245.54 5.24 10.48
52 2.10 BAO Combination Max -243.57 4.84 0.50
52 4.20 BAO Combination Max -241.61 4.43 -0.63
52 0.00 BAO Combination Min -320.64 -0.86 -1.73
52 2.10 BAO Combination Min -318.67 -0.26 -0.99
52 4.20 BAO Combination Min -316.71 0.34 -9.84
Trang 10053 0.00 BAO Combination Max -191.39 5.48 8.72
53 1.70 BAO Combination Max -190.27 5.11 0.56
53 3.40 BAO Combination Max -189.14 4.75 -1.24
53 0.00 BAO Combination Min -247.31 0.06 0.79
53 1.70 BAO Combination Min -246.19 0.60 -0.68
53 3.40 BAO Combination Min -245.06 1.14 -8.67
Trang 10154 0.00 BAO Combination Max -166.56 5.85 9.36
54 1.70 BAO Combination Max -165.44 5.46 0.48
54 3.40 BAO Combination Max -164.32 5.06 -2.77
54 0.00 BAO Combination Min -212.89 0.80 1.94
54 1.70 BAO Combination Min -211.77 1.39 -0.67
Trang 10254 3.40 BAO Combination Min -210.64 1.97 -9.20
Trang 10355 0.00 BAO Combination Max -131.97 5.15 8.18
55 1.70 BAO Combination Max -131.19 4.73 0.43
55 3.40 BAO Combination Max -130.40 4.32 -1.73
55 0.00 BAO Combination Min -166.75 0.17 0.92
55 1.70 BAO Combination Min -165.97 0.78 -0.56
55 3.40 BAO Combination Min -165.18 1.39 -7.91
Trang 10556 0.00 BAO Combination Max -116.50 5.58 8.66
56 1.70 BAO Combination Max -115.66 5.15 0.47
56 3.40 BAO Combination Max -114.82 4.72 -3.20
56 0.00 BAO Combination Min -145.28 1.01 2.39
56 1.70 BAO Combination Min -144.44 1.65 -0.84
56 3.40 BAO Combination Min -143.60 2.28 -8.86
Trang 10757 0.00 BAO Combination Max -82.14 3.65 5.51
57 1.70 BAO Combination Max -81.57 3.21 0.28
57 3.40 BAO Combination Max -81.00 2.77 -2.29
57 0.00 BAO Combination Min -101.19 0.45 1.45
57 1.70 BAO Combination Min -100.62 1.10 -0.50
57 3.40 BAO Combination Min -100.05 1.75 -5.39
Trang 10958 1.7 COMB26 Combination -92.93 2.21 0.16
58 3.4 COMB26 Combination -92.17 2.81 -4.11
58 0.00 BAO Combination Max -79.46 3.84 6.01
58 1.70 BAO Combination Max -78.71 3.38 0.36
58 3.40 BAO Combination Max -77.95 2.94 -3.18
58 0.00 BAO Combination Min -97.08 0.97 2.40
58 1.70 BAO Combination Min -96.32 1.64 -0.34
58 3.40 BAO Combination Min -95.56 2.31 -5.51
Trang 11059 0.00 BAO Combination Max -81.99 3.48 5.36
59 1.70 BAO Combination Max -80.73 3.01 0.37
59 3.40 BAO Combination Max -79.46 2.55 -2.63
59 0.00 BAO Combination Min -99.32 0.63 1.84
59 1.70 BAO Combination Min -98.06 1.31 -0.38
59 3.40 BAO Combination Min -96.80 2.00 -4.91
60 0 COMB1 Combination -86.51 2.23 3.73
60 1.7 COMB1 Combination -83.57 2.23 -0.07
Trang 11260 0.00 BAO Combination Max -73.12 3.14 4.78
60 1.70 BAO Combination Max -70.17 2.67 0.45
60 3.40 BAO Combination Max -67.22 2.81 -3.25
60 0.00 BAO Combination Min -87.58 1.02 2.64
60 1.70 BAO Combination Min -84.64 1.73 -0.33
60 3.40 BAO Combination Min -81.69 1.75 -4.28