1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh

276 721 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết Kế Cao Ốc Hưng Long Quận 7 Thành Phố Hồ Chí Minh
Người hướng dẫn Th.S Võ Minh Thiện
Trường học Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp
Thể loại đề tài thiết kế cao ốc
Năm xuất bản 2011
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 276
Dung lượng 8,36 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

 Em xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa xây dựng và qúy thầy cô đã truyền đạt những kiến thức quí báu cho Em trong suốt

Trang 1

HỆ ĐÀO TẠO: CHÍNH QUI NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

ĐỀ TÀI THIẾT KẾ CAO ỐC HƯNG LONG

PHẦN I (50%):KẾT CẤU

Ngày 19 tháng 09 năm 2011 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KIẾN TRÚC

(Ký và ghi rõ họ tên )

Th.S VÕ MINH THIỆN -0O0 - PHẦN II(50%):NỀN MÓNG

Ngày 19 tháng 09 năm 2011 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KIẾN TRÚC

(Ký và ghi rõ họ tên )

Th.S V MINH THIỆN

Trang 2



Em xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa xây dựng và qúy thầy cô đã truyền đạt những kiến thức quí báu cho Em trong suốt quá trình học tập tại Trường

Trong thời gian làm đồ án tốt nghiệp Em đã may mắn đón nhận được sự giúp đỡ chỉ bảo tận tình của Thầy hướng dẫn

Với tất cả tấm lòng biết ơn sâu sắc, Em xin chân thành cảm ơn Thầy VÕ MINH THIỆN Giáo viên hướng dẫn chính

Em cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến qúy Thầy cô giáo là những người thầy đã hướng dẫn và chỉ bảo em rất tận tình trong lĩnh vực xây dựng trong suốt thời gian học và thực tập Tôi xin chân thành cám ơn các bạn hữu, những người đã tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt Đồ án tốt nghiệp này

Vì thời gian có hạn và kiến thức còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót, Em kính mong quí Thầy cô hướng dẫn và chỉ dạy thêm để sau này ra trường em công tác được tốt hơn

Một lần nữa Em xin trân trọng cảm ơn qúy Thầy cô giáo và mọi người !

TP Hồ Chí Minh ngày 19 tháng 9 năm 2011

Trân trọng tri ân ! Sinh viên : Dương Ngọc Sơn

Trang 3

MÔ HÌNH KHUNG KHÔNG GIAN

Trang 4

KHUNG TRỤC 4

Trang 5

TÍNH DẦM KHUNG TRỤC 4 BẢNG GIÁ TRỊ XUẤT TỪ ETAB

Trang 6

TANG 10 B48 COMB63 MIN 8 61.63 -163.197

Trang 7

TANG 7 B32 COMB63 MIN 3 -5.44 20.748

Trang 8

TANG 5 B161 COMB63 MIN 0 -47.45 -68.648

Trang 9

TANG 3 B43 COMB63 MAX 8 177.21 -104.655

Trang 10

TANG 1 B48 COMB63 MAX 4 86.53 92.935

Trang 11

CỘT KHUNG TRỤC 4 BẢNG GIÁ TRỊ XUẤT TỪ ETAB

SAN THUONG C54 COMB1 0 -18206.73 -4952.286 -7508.081

SAN THUONG C54 COMB1 3 -16721.73 5617.58 2954.83

SAN THUONG C54 COMB2 0 -18633.66 -4415.673 -6627.503

SAN THUONG C54 COMB2 3 -17148.66 5834.95 3932.87

SAN THUONG C54 COMB3 0 -18802.78 -4440.014 -6474.88

SAN THUONG C54 COMB3 3 -17317.78 5856.568 3748.603

SAN THUONG C54 COMB4 0 -18221.58 -4979.324 -7396.283

SAN THUONG C54 COMB4 3 -16736.58 5648.071 2878.036

SAN THUONG C54 COMB5 0 -19461.64 -4325.444 -6519.907

SAN THUONG C54 COMB5 3 -17976.64 6278.649 3699.602

SAN THUONG C54 COMB6 0 -17379.42 -5044.587 -7615.23

SAN THUONG C54 COMB6 3 -15894.42 5175.826 3187.691

SAN THUONG C54 COMB7 0 -19530.02 -4652.191 -6547.871

SAN THUONG C54 COMB7 3 -18045.02 6518.617 3693.771

SAN THUONG C54 COMB8 0 -17561.98 -5315.735 -7613.149

SAN THUONG C54 COMB8 3 -16076.98 5532.34 3212.772

SAN THUONG C54 COMB9 0 -19364.66 -4416.669 -6548.342

SAN THUONG C54 COMB9 3 -17879.66 6184.144 3675.204

SAN THUONG C54 COMB10 0 -17475.61 -4950.196 -7589.332

SAN THUONG C54 COMB10 3 -15990.61 5268.46 3209.755

SAN THUONG C54 COMB11 0 -17376.22 -4023.734 -6370.72

SAN THUONG C54 COMB11 3 -15891.22 5125.873 3223.915

SAN THUONG C54 COMB12 0 -17376.22 -4023.734 -6370.72

SAN THUONG C54 COMB12 3 -15891.22 5125.873 3223.915

SAN THUONG C54 COMB13 0 -17271.94 -4091.765 -6342.239

SAN THUONG C54 COMB13 3 -15786.94 4839.8 3215.679

SAN THUONG C54 COMB14 0 -17480.51 -3955.702 -6399.2

SAN THUONG C54 COMB14 3 -15995.51 5411.946 3232.15

SAN THUONG C54 COMB15 0 -19165.82 -4377.376 -6530.58

SAN THUONG C54 COMB15 3 -17680.82 6078.317 3630.075

SAN THUONG C54 COMB16 0 -19165.82 -4377.376 -6530.58

SAN THUONG C54 COMB16 3 -17680.82 6078.317 3630.075

SAN THUONG C54 COMB17 0 -19071.96 -4438.604 -6504.948

SAN THUONG C54 COMB17 3 -17586.96 5820.851 3622.664

SAN THUONG C54 COMB18 0 -19259.68 -4316.147 -6556.213

SAN THUONG C54 COMB18 3 -17774.68 6335.783 3637.487

SAN THUONG C54 COMB19 0 -17465.67 -4857.55 -7467.47

Trang 12

SAN THUONG C54 COMB19 3 -15980.67 5254.201 3211.171

SAN THUONG C54 COMB20 0 -17465.67 -4857.55 -7467.47

SAN THUONG C54 COMB20 3 -15980.67 5254.201 3211.171

SAN THUONG C54 COMB21 0 -17371.81 -4918.778 -7441.838

SAN THUONG C54 COMB21 3 -15886.81 4996.735 3203.759

SAN THUONG C54 COMB22 0 -17559.53 -4796.322 -7493.103

SAN THUONG C54 COMB22 3 -16074.53 5511.667 3218.582

SAN THUONG C54 COMB23 0 -18123.68 -4859.431 -7394.345

SAN THUONG C54 COMB23 3 -16638.68 5568.409 2981.738

SAN THUONG C54 COMB24 0 -18123.68 -4859.431 -7394.345

SAN THUONG C54 COMB24 3 -16638.68 5568.409 2981.738

SAN THUONG C54 COMB25 0 -18029.83 -4920.659 -7368.713

SAN THUONG C54 COMB25 3 -16544.83 5310.943 2974.327

SAN THUONG C54 COMB26 0 -18217.54 -4798.203 -7419.978

SAN THUONG C54 COMB26 3 -16732.54 5825.875 2989.15

SAN THUONG C54 COMB27 0 -18507.92 -4376.479 -6601.825

SAN THUONG C54 COMB27 3 -17022.92 5764.042 3861.975

SAN THUONG C54 COMB28 0 -18507.92 -4376.479 -6601.825

SAN THUONG C54 COMB28 3 -17022.92 5764.042 3861.975

SAN THUONG C54 COMB29 0 -18414.06 -4437.708 -6576.193

SAN THUONG C54 COMB29 3 -16929.06 5506.577 3854.563

SAN THUONG C54 COMB30 0 -18601.78 -4315.251 -6627.457

SAN THUONG C54 COMB30 3 -17116.78 6021.508 3869.386

SAN THUONG C54 COMB31 0 -18660.12 -4398.386 -6464.464

SAN THUONG C54 COMB31 3 -17175.12 5783.498 3696.134

SAN THUONG C54 COMB32 0 -18660.12 -4398.386 -6464.464

SAN THUONG C54 COMB32 3 -17175.12 5783.498 3696.134

SAN THUONG C54 COMB33 0 -18566.27 -4459.614 -6438.832

SAN THUONG C54 COMB33 3 -17081.27 5526.032 3688.722

SAN THUONG C54 COMB34 0 -18753.98 -4337.158 -6490.097

SAN THUONG C54 COMB34 3 -17268.98 6040.964 3703.545

SAN THUONG C54 COMB35 0 -18137.05 -4883.765 -7293.726

SAN THUONG C54 COMB35 3 -16652.05 5595.851 2912.624

SAN THUONG C54 COMB36 0 -18137.05 -4883.765 -7293.726

SAN THUONG C54 COMB36 3 -16652.05 5595.851 2912.624

SAN THUONG C54 COMB37 0 -18043.19 -4944.994 -7268.094

SAN THUONG C54 COMB37 3 -16558.19 5338.385 2905.212

SAN THUONG C54 COMB38 0 -18230.9 -4822.537 -7319.359

SAN THUONG C54 COMB38 3 -16745.9 5853.317 2920.035

SAN THUONG C54 COMB39 0 -19253.1 -4295.273 -6504.988

SAN THUONG C54 COMB39 3 -17768.1 6163.371 3652.033

SAN THUONG C54 COMB40 0 -19253.1 -4295.273 -6504.988

Trang 13

SAN THUONG C54 COMB40 3 -17768.1 6163.371 3652.033

SAN THUONG C54 COMB41 0 -19159.24 -4356.501 -6479.355

SAN THUONG C54 COMB41 3 -17674.24 5905.905 3644.621

SAN THUONG C54 COMB42 0 -19253.1 -4295.273 -6504.988

SAN THUONG C54 COMB42 3 -17768.1 6163.371 3652.033

SAN THUONG C54 COMB43 0 -17379.1 -4942.501 -7490.779

SAN THUONG C54 COMB43 3 -15894.1 5170.831 3191.313

SAN THUONG C54 COMB44 0 -17379.1 -4942.501 -7490.779

SAN THUONG C54 COMB44 3 -15894.1 5170.831 3191.313

SAN THUONG C54 COMB45 0 -17285.24 -5003.73 -7465.147

SAN THUONG C54 COMB45 3 -15800.24 4913.365 3183.901

SAN THUONG C54 COMB46 0 -17472.96 -4881.273 -7516.412

SAN THUONG C54 COMB46 3 -15987.96 5428.296 3198.725

SAN THUONG C54 COMB47 0 -19314.64 -4589.345 -6530.156

SAN THUONG C54 COMB47 3 -17829.64 6379.342 3646.785

SAN THUONG C54 COMB48 0 -19314.64 -4589.345 -6530.156

SAN THUONG C54 COMB48 3 -17829.64 6379.342 3646.785

SAN THUONG C54 COMB49 0 -19220.79 -4650.574 -6504.523

SAN THUONG C54 COMB49 3 -17735.79 6121.876 3639.374

SAN THUONG C54 COMB50 0 -19408.5 -4528.117 -6555.788

SAN THUONG C54 COMB50 3 -17923.5 6636.808 3654.197

SAN THUONG C54 COMB51 0 -17543.4 -5186.535 -7488.906

SAN THUONG C54 COMB51 3 -16058.4 5491.693 3213.886

SAN THUONG C54 COMB52 0 -17543.4 -5186.535 -7488.906

SAN THUONG C54 COMB52 3 -16058.4 5491.693 3213.886

SAN THUONG C54 COMB53 0 -17449.55 -5247.763 -7463.274

SAN THUONG C54 COMB53 3 -15964.55 5234.227 3206.474

SAN THUONG C54 COMB54 0 -17637.26 -5125.306 -7514.538

SAN THUONG C54 COMB54 3 -16152.26 5749.159 3221.298

SAN THUONG C54 COMB55 0 -19255.27 -5211.192 -7627.331

SAN THUONG C54 COMB55 3 -17770.27 6206.646 3617.331

SAN THUONG C54 COMB56 0 -19255.27 -5211.192 -7627.331

SAN THUONG C54 COMB56 3 -17770.27 6206.646 3617.331

SAN THUONG C54 COMB57 0 -19161.41 -5272.42 -7601.698

SAN THUONG C54 COMB57 3 -17676.41 5949.18 3609.92

SAN THUONG C54 COMB58 0 -19349.13 -5149.964 -7652.963

SAN THUONG C54 COMB58 3 -17864.13 6464.112 3624.743

Trang 41

TANG HAM C54 COMB1 0 -226254.42 8894.087 8160.218

TANG HAM C54 COMB1 0 -226253.1 8915.995 8211.698

TANG HAM C54 COMB2 0 -219874.21 7443.786 4004.56

TANG HAM C54 COMB2 0 -219872.89 7461.933 4029.848

TANG HAM C54 COMB3 0 -220200.04 7391.063 3984.153

TANG HAM C54 COMB3 0 -220198.72 7409.069 4010.137

TANG HAM C54 COMB4 0 -226615.2 8978.168 8218.414

TANG HAM C54 COMB4 0 -226613.88 9000.246 8269.224

TANG HAM C54 COMB5 0 -220148 4740.589 4198.802

TANG HAM C54 COMB5 0 -220146.68 4753.179 4225.314

TANG HAM C54 COMB6 0 -225983.81 11595.529 7966.081

TANG HAM C54 COMB6 0 -225982.49 11622.995 8016.337

TANG HAM C54 COMB7 0 -220738.31 4950.597 4216.113

TANG HAM C54 COMB7 0 -220736.99 4962.487 4242.735

TANG HAM C54 COMB8 0 -226522.55 11312.514 7906.973

TANG HAM C54 COMB8 0 -226521.23 11340.431 7956.856

TANG HAM C54 COMB9 0 -220225.8 5080.687 4262.234

TANG HAM C54 COMB9 0 -220224.48 5092.98 4289.147

TANG HAM C54 COMB10 0 -225894.25 11257.171 7902.668

TANG HAM C54 COMB10 0 -225892.93 11284.933 7952.523

TANG HAM C54 COMB11 0 -200032.51 5904.268 4603.442

Trang 42

TANG HAM C54 COMB11 0 -200031.19 5918.738 4632.504

TANG HAM C54 COMB12 0 -200032.51 5904.268 4603.442

TANG HAM C54 COMB12 0 -200031.19 5918.738 4632.504

TANG HAM C54 COMB13 0 -191329.36 11603.933 4612.425

TANG HAM C54 COMB13 0 -191328.04 11614.015 4641.547

TANG HAM C54 COMB14 0 -208735.66 204.603 4594.459

TANG HAM C54 COMB14 0 -208734.34 223.46 4623.462

TANG HAM C54 COMB15 0 -218206.47 5163.045 4296.355

TANG HAM C54 COMB15 0 -218205.15 5175.555 4323.482

TANG HAM C54 COMB16 0 -218206.47 5163.045 4296.355

TANG HAM C54 COMB16 0 -218205.15 5175.555 4323.482

TANG HAM C54 COMB17 0 -210373.64 10292.743 4304.439

TANG HAM C54 COMB17 0 -210372.32 10301.305 4331.62

TANG HAM C54 COMB18 0 -226039.31 33.346 4288.27

TANG HAM C54 COMB18 0 -226037.99 49.806 4315.344

TANG HAM C54 COMB19 0 -223308.07 10721.881 7572.745

TANG HAM C54 COMB19 0 -223306.75 10748.314 7620.522

TANG HAM C54 COMB20 0 -223308.07 10721.881 7572.745

TANG HAM C54 COMB20 0 -223306.75 10748.314 7620.522

TANG HAM C54 COMB21 0 -215475.24 15851.58 7580.83

TANG HAM C54 COMB21 0 -215473.92 15874.063 7628.66

TANG HAM C54 COMB22 0 -231140.91 5592.182 7564.661

TANG HAM C54 COMB22 0 -231139.59 5622.564 7612.384

TANG HAM C54 COMB23 0 -223632.23 8595.105 7804.54

TANG HAM C54 COMB23 0 -223630.91 8616.269 7853.778

TANG HAM C54 COMB24 0 -223632.23 8595.105 7804.54

TANG HAM C54 COMB24 0 -223630.91 8616.269 7853.778

TANG HAM C54 COMB25 0 -215799.39 13724.804 7812.625

TANG HAM C54 COMB25 0 -215798.07 13742.019 7861.916

TANG HAM C54 COMB26 0 -231465.06 3465.407 7796.456

TANG HAM C54 COMB26 0 -231463.74 3490.519 7845.64

TANG HAM C54 COMB27 0 -217890.04 7289.834 4064.448

TANG HAM C54 COMB27 0 -217888.72 7307.614 4090.114

TANG HAM C54 COMB28 0 -217890.04 7289.834 4064.448

TANG HAM C54 COMB28 0 -217888.72 7307.614 4090.114

TANG HAM C54 COMB29 0 -210057.21 12419.533 4072.532

TANG HAM C54 COMB29 0 -210055.89 12433.364 4098.252

TANG HAM C54 COMB30 0 -225722.88 2160.136 4056.363

TANG HAM C54 COMB30 0 -225721.56 2181.864 4081.976

TANG HAM C54 COMB31 0 -218183.28 7242.384 4046.082

TANG HAM C54 COMB31 0 -218181.96 7260.036 4072.374

TANG HAM C54 COMB32 0 -218183.28 7242.384 4046.082

Trang 43

TANG HAM C54 COMB32 0 -218181.96 7260.036 4072.374

TANG HAM C54 COMB33 0 -210350.45 12372.082 4054.166

TANG HAM C54 COMB33 0 -210349.13 12385.786 4080.512

TANG HAM C54 COMB34 0 -226016.12 2112.685 4037.997

TANG HAM C54 COMB34 0 -226014.8 2134.286 4064.236

TANG HAM C54 COMB35 0 -223956.93 8670.778 7856.917

TANG HAM C54 COMB35 0 -223955.61 8692.095 7905.552

TANG HAM C54 COMB36 0 -223956.93 8670.778 7856.917

TANG HAM C54 COMB36 0 -223955.61 8692.095 7905.552

TANG HAM C54 COMB37 0 -216124.09 13800.476 7865.001

TANG HAM C54 COMB37 0 -216122.77 13817.845 7913.69

TANG HAM C54 COMB38 0 -231789.76 3541.079 7848.832

TANG HAM C54 COMB38 0 -231788.44 3566.345 7897.414

TANG HAM C54 COMB39 0 -218136.45 4856.957 4239.266

TANG HAM C54 COMB39 0 -218135.13 4869.735 4266.033

TANG HAM C54 COMB40 0 -218136.45 4856.957 4239.266

TANG HAM C54 COMB40 0 -218135.13 4869.735 4266.033

TANG HAM C54 COMB41 0 -210303.61 9986.656 4247.35

TANG HAM C54 COMB41 0 -210302.29 9995.485 4274.171

TANG HAM C54 COMB42 0 -218136.45 4856.957 4239.266

TANG HAM C54 COMB42 0 -218135.13 4869.735 4266.033

TANG HAM C54 COMB43 0 -223388.68 11026.403 7629.817

TANG HAM C54 COMB43 0 -223387.36 11052.569 7677.954

TANG HAM C54 COMB44 0 -223388.68 11026.403 7629.817

TANG HAM C54 COMB44 0 -223387.36 11052.569 7677.954

TANG HAM C54 COMB45 0 -215555.85 16156.102 7637.901

TANG HAM C54 COMB45 0 -215554.53 16178.319 7686.092

TANG HAM C54 COMB46 0 -231221.51 5896.705 7621.732

TANG HAM C54 COMB46 0 -231220.19 5926.819 7669.816

TANG HAM C54 COMB47 0 -218667.73 5045.964 4254.846

TANG HAM C54 COMB47 0 -218666.41 5058.112 4281.712

TANG HAM C54 COMB48 0 -218667.73 5045.964 4254.846

TANG HAM C54 COMB48 0 -218666.41 5058.112 4281.712

TANG HAM C54 COMB49 0 -210834.9 10175.662 4262.931

TANG HAM C54 COMB49 0 -210833.58 10183.862 4289.85

TANG HAM C54 COMB50 0 -226500.57 -83.735 4246.762

TANG HAM C54 COMB50 0 -226499.25 -67.638 4273.574

TANG HAM C54 COMB51 0 -223873.54 10771.69 7576.62

TANG HAM C54 COMB51 0 -223872.22 10798.261 7624.421

TANG HAM C54 COMB52 0 -223873.54 10771.69 7576.62

TANG HAM C54 COMB52 0 -223872.22 10798.261 7624.421

TANG HAM C54 COMB53 0 -216040.71 15901.388 7584.705

Trang 44

TANG HAM C54 COMB53 0 -216039.39 15924.011 7632.559

TANG HAM C54 COMB54 0 -231706.38 5641.991 7568.536

TANG HAM C54 COMB54 0 -231705.06 5672.512 7616.283

TANG HAM C54 COMB55 0 -241482.04 9980.658 7265.658

TANG HAM C54 COMB55 0 -241480.72 10005.131 7311.499

TANG HAM C54 COMB56 0 -241482.04 9980.658 7265.658

TANG HAM C54 COMB56 0 -241480.72 10005.131 7311.499

TANG HAM C54 COMB57 0 -233649.21 15110.356 7273.742

TANG HAM C54 COMB57 0 -233647.89 15130.881 7319.637

TANG HAM C54 COMB58 0 -249314.87 4850.959 7257.573

TANG HAM C54 COMB58 0 -249313.55 4879.381 7303.362

SAN THUONG C67 COMB1 0 -38549.59 10129.975 -11506.547

SAN THUONG C67 COMB1 3 -35876.59 -8662.081 5934.857

SAN THUONG C67 COMB2 0 -40079.1 10791.704 -6188.489

SAN THUONG C67 COMB2 3 -37406.1 -8391.496 9387.881

SAN THUONG C67 COMB3 0 -40366.72 10806.091 -6100.289

SAN THUONG C67 COMB3 3 -37693.72 -8406.089 8999.819

SAN THUONG C67 COMB4 0 -38713.27 10155.69 -11138.849

SAN THUONG C67 COMB4 3 -36040.27 -8707.411 5889.451

SAN THUONG C67 COMB5 0 -39729.36 7755.267 -8932.644

SAN THUONG C67 COMB5 3 -37056.36 -9987.885 7549.806

SAN THUONG C67 COMB6 0 -38908.95 13174.661 -8768.973

SAN THUONG C67 COMB6 3 -36235.95 -7073.269 7779.153

SAN THUONG C67 COMB7 0 -38968.1 13263.07 -8757.762

SAN THUONG C67 COMB7 3 -36295.1 -7156.032 7812.55

SAN THUONG C67 COMB8 0 -39750.85 7800.066 -8952.628

SAN THUONG C67 COMB8 3 -37077.85 -10008 7533.882

SAN THUONG C67 COMB9 0 -41619.62 8936.058 -7998.646

SAN THUONG C67 COMB9 3 -38946.62 -9130.784 8546.275

SAN THUONG C67 COMB10 0 -37012.75 11998.75 -9690.538

SAN THUONG C67 COMB10 3 -34339.75 -7932.861 6772.105

SAN THUONG C67 COMB11 0 -37263.42 8877.469 -7902.533

SAN THUONG C67 COMB11 3 -34590.42 -7799.76 7012.259

SAN THUONG C67 COMB12 0 -37263.42 8877.469 -7902.533

SAN THUONG C67 COMB12 3 -34590.42 -7799.76 7012.259

SAN THUONG C67 COMB13 0 -37402.71 8936.052 -7915.291

SAN THUONG C67 COMB13 3 -34729.71 -8747.679 7025.366

SAN THUONG C67 COMB14 0 -37124.13 8818.887 -7889.775

SAN THUONG C67 COMB14 3 -34451.13 -6851.84 6999.152

SAN THUONG C67 COMB15 0 -41184 8930.199 -7989.035

SAN THUONG C67 COMB15 3 -38511 -8997.682 8392.874

SAN THUONG C67 COMB16 0 -41184 8930.199 -7989.035

Ngày đăng: 27/04/2014, 11:49

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] TCVN 5574:1991, Kết cấu bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế, NXB Xây dựng Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết cấu bê tông cốt thép – Tiêu chuẩn thiết kế
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[2] TCXD 195 : 1997, Nhà cao tầng – Thiết kế cọc khoan nhồi, NXB Xây dựng Hà Nội, 1999 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhà cao tầng – Thiết kế cọc khoan nhồi
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[3] TCVN 198 : 1997, Nhà cao tầng – Thiết kế cấu tạo bê tông cốt thép toàn khối, NXB Xây dựng Hà Nội, 1999 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhà cao tầng – Thiết kế cấu tạo bê tông cốt thép toàn khối
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[4] TCXD 45 : 1978, Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình, NXB Xây dựng Hà Nội, 2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[5] TCXD 205 : 1998, Móng cọc – Tiêu chuẩn thiết kế, NXB Xây dựng Hà Nội, 2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Móng cọc – Tiêu chuẩn thiết kế
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[6] Võ Bá Tầm, Kết cấu bê tông cốt thép (phần kết cấu nhà cửa), NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2003 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết cấu bê tông cốt thép (phần kết cấu nhà cửa)
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM
[7] Võ Bá Tầm, Kết cấu bê tông cốt thép (các cấu kiện đặc biệt), NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2005 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết cấu bê tông cốt thép (các cấu kiện đặc biệt)
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM
[8] Nguyễn Thị Mỹ Thúy, Tính toán kết cấu bê tông cốt thép (phần cấu kiện cơ bản), NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tính toán kết cấu bê tông cốt thép (phần cấu kiện cơ bản)
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM
[9] Ngô Thế Phong, Nguyễn Đình Cống, Trịnh Kim Đạm, Nguyễn Xuân Liên, Nguyễn Phấn Tấn, Kết cấu bê tông cốt thép (phần cấu kiện cơ bản), NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết cấu bê tông cốt thép (phần cấu kiện cơ bản)
Nhà XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội
[10] Ngô Thế Phong, Lý Trần Cường, Trịnh Kim Đạm, Nguyễn Lê Ninh, Kết cấu bê tông cốt thép (phần kết cấu nhà cửa), NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kết cấu bê tông cốt thép (phần kết cấu nhà cửa)
Nhà XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội
[11] Nguyễn Viết Trung, Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép hiện đại theo tiêu chuẩn ACI, NXB Giao thông vận tải Hà Nội, 2000 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép hiện đại theo tiêu chuẩn ACI
Nhà XB: NXB Giao thông vận tải Hà Nội
[12] Nguyễn Trung Hòa, Kết cấu bê tông cốt thép theo qui phạm Hoa Kỳ, NXB Xây dựng Hà Nội, 2003 Sách, tạp chí
Tiêu đề: ết cấu bê tông cốt thép theo qui phạm Hoa Kỳ
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[13] Nguyễn Tiến Chương, Bài giảng Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép nhà cao tầng, Viện Khoa học công nghệ xây dựng, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bài giảng Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép nhà cao tầng
[14] Nguyễn Bá Kế, Thiết kế móng nhà cao tầng – một số vấn đề cơ bản, Viện Khoa học công nghệ xây dựng, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế móng nhà cao tầng – một số vấn đề cơ bản
[15] Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Hướng dẫn đồ án Nền và Móng, NXB Xây dựng Hà Nội, 1996 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn đồ án Nền và Móng
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[16] Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Uông Đình Chất, Nền và Móng các công trình dân dụng và công nghiệp, NXB Xây dựng Hà Nội, 2002 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nền và Móng các công trình dân dụng và công nghiệp
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[17] Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Hướng dẫn đồ án Nền và Móng, NXB Xây dựng Hà Nội, 1996 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn đồ án Nền và Móng
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[18] Nguyễn Văn Quảng, Nền móngnhà cao tầng, NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội, 2006 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nền móngnhà cao tầng
Nhà XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội
[19] Vũ Mạnh Hùng, Sổ tay thực hành kết cấu công trình, NXB Xây dựng Hà Nội, 1999 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sổ tay thực hành kết cấu công trình
Nhà XB: NXB Xây dựng Hà Nội
[20] Châu Ngọc Ẩn, Hướng dẫn đồ án nền móng, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2003. Phần mềm sử dụng:1. ETABS 2. SAP2000 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn đồ án nền móng
Nhà XB: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1: Sơ đồ tính bản làm việc hai phương. - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 1.1 Sơ đồ tính bản làm việc hai phương (Trang 89)
Hình 3.1: Mặt bằng và mặt cắt cầu thang bộ tầng điển hình - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 3.1 Mặt bằng và mặt cắt cầu thang bộ tầng điển hình (Trang 107)
Hình 4.1 : MẶT BẰNG BẢN NẮP HỒ NƯỚC - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 4.1 MẶT BẰNG BẢN NẮP HỒ NƯỚC (Trang 117)
Hình 4.5: Sơ đồ xác định tải trọng tác dụng vào hệ dầm nắp - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 4.5 Sơ đồ xác định tải trọng tác dụng vào hệ dầm nắp (Trang 123)
Hình 4.12: Sơ đồ đặt tải lên dầm D3, D4, D5, D6 - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 4.12 Sơ đồ đặt tải lên dầm D3, D4, D5, D6 (Trang 135)
Hình 4.13: Mô hình dầm đáy - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 4.13 Mô hình dầm đáy (Trang 136)
Hình 6.4: Sơ đồ nội lực nén lệch tâm xiên - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.4 Sơ đồ nội lực nén lệch tâm xiên (Trang 152)
Hình 6.5. Lưu đồ tính toán cột nén lệch tâm xiên - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.5. Lưu đồ tính toán cột nén lệch tâm xiên (Trang 164)
Hình 6.6: Biểu đồ bao moment khung trục 4 - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.6 Biểu đồ bao moment khung trục 4 (Trang 195)
Hình 6.1: Cột địa tầng tính toán. - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.1 Cột địa tầng tính toán (Trang 215)
Hình 6.2: Sơ đồ xác định l i  và z i  cho móng cọc ép đài đơn - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.2 Sơ đồ xác định l i và z i cho móng cọc ép đài đơn (Trang 221)
Hình 6.8: Sơ đồ xác định áp lực của cọc tác dụng đài móng M1 - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.8 Sơ đồ xác định áp lực của cọc tác dụng đài móng M1 (Trang 239)
Hình 6.11: Sơ đồ xác định áp lực của cọc tác dụng đài móng M2 - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.11 Sơ đồ xác định áp lực của cọc tác dụng đài móng M2 (Trang 241)
Hình 6.16: Sơ đồ xác định l i  và z i  cho móng cọc khoan nhồi đài đơn Bảng - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.16 Sơ đồ xác định l i và z i cho móng cọc khoan nhồi đài đơn Bảng (Trang 252)
Hình 6.18: Sơ đồ bố trí cọc trong đài móng M2 - thiết kế cao ốc hưng long quận 7 thành phố hồ chí minh
Hình 6.18 Sơ đồ bố trí cọc trong đài móng M2 (Trang 257)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm