Dinh dưỡng luôn đóng một vai trò quan trọng và ảnh hưởng tới quá trình hồiphục của người bệnh, nó được xem là một phần quan trọng trong quá trình điều trị.Đối với người bệnh NB VTC việc
Hoạt động tiêu hóa và chế độ ăn uống bệnh lý
Hoạt động hệ tiêu hóa
Hệ tiêu hóa ở người bao gồm đường tiêu hóa và các cơ quan phụ trợ như lưỡi, tuyến nước bọt, tụy, gan và túi mật, đảm nhiệm quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất Quá trình tiêu hóa diễn ra qua nhiều giai đoạn, từ việc thức ăn được đưa vào qua miệng, trải qua tiêu hóa, phân hủy thành các phân tử nhỏ hơn, và sau đó các phân tử này phải rời khỏi hệ tiêu hóa để vào máu thông qua quá trình hấp thu Đường tiêu hóa bắt đầu từ miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng đến hậu môn, mỗi phần có chức năng riêng biệt nhưng đều cấu tạo bởi các lớp mô giống nhau gồm niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ và lớp thanh mạc Các cấu trúc hỗ trợ như răng, môi, má, lưỡi, tuyến nước bọt, tụy, gan và túi mật phối hợp tạo nên hệ tiêu hóa hoàn chỉnh để đảm bảo quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả.
Hình 1 1 Giải phẫu tuyến tụy
Tuyến tụy đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa bằng cách sản xuất các enzyme quan trọng như trypsin, chymotrypsin, amylase và lipase để phân hủy protein, carbohydrate và chất béo Các enzyme này được giải phóng vào hệ thống ống dẫn từ tụy, hợp nhất với ống mật chung tạo thành ống Vater tại đầu ruột non (tá tràng), thúc đẩy quá trình tiêu hóa các chất dinh dưỡng Dịch mật, do gan và túi mật tiết ra, cũng đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thụ hiệu quả protein và chất béo.
1.2.2 Chế độ ăn uống theo bệnh lý
Chế độ ăn uống, thực đơn và khẩu phần là những khái niệm quan trọng trong dinh dưỡng học, phản ánh tổng lượng thực phẩm tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu sinh tồn và phát triển của con người Một chế độ ăn uống hoàn chỉnh bao gồm việc tiêu thụ đủ vitamin, khoáng chất, axit amin thiết yếu từ protein, axit béo thiết yếu từ chất béo, cùng nguồn năng lượng từ carbohydrate, protein và chất béo Thói quen ăn uống và sự lựa chọn thực phẩm đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, sức khỏe và tuổi thọ Hiểu rõ vai trò của chế độ ăn giúp con người xây dựng chế độ ăn khoa học, hợp lý, góp phần duy trì sức khỏe tốt và phòng ngừa bệnh tật.
Chế độ ăn uống theo bệnh lý được xây dựng dựa trên các bệnh lý cụ thể nhằm đảm bảo cung cấp năng lượng phù hợp, thúc đẩy quá trình lành bệnh và hạn chế biến chứng Nó tác động trực tiếp đến căn nguyên sinh bệnh của các bệnh như nhiễm khuẩn, ngộ độc thức ăn, thiếu vitamin, suy dinh dưỡng, viêm loét dạ dày, viêm tụy, gan, đái tháo đường và xơ vữa động mạch, nâng cao sức đề kháng của cơ thể chống lại bệnh tật Vai trò của phản ứng của cơ thể trước các bệnh lý rất được y học hiện đại đánh giá cao, nhiều nghiên cứu cho thấy quá trình sinh bệnh phần lớn phụ thuộc vào phản ứng của hệ miễn dịch Chế độ ăn theo bệnh lý còn ảnh hưởng đến cơ chế điều hòa thần kinh thể dịch, và rối loạn của cơ chế này thường gây ra các rối loạn chức năng và thay đổi thực thể ở một số cơ quan Các rối loạn chức năng tiêu hóa kéo dài có thể dẫn đến những thay đổi rõ rệt của cơ quan đó, đặc biệt liên quan đến hệ nội tiết và thần kinh thực vật, trong đó các kích thích thần kinh đi kèm các quá trình hóa học phụ thuộc vào trạng thái chức năng của hệ thần kinh trung ương và chuyển hóa tế bào Nhìn chung, chế độ ăn phù hợp với tính chất bệnh lý đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh tiêu hóa, vì đây là nơi chuẩn bị và sử dụng thức ăn, và dinh dưỡng không hợp lý, quá nhiều hoặc quá ít, không cân đối là nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh lý.
Chế độ ăn uống phù hợp với từng bệnh lý dựa trên tính chất tổn thương của cơ quan bị ảnh hưởng, như bệnh tiêu hóa, tim, thận hoặc các bệnh chuyển hóa, nhằm điều chỉnh phản ứng, quá trình hồi phục và hoạt động của các cơ chế điều hòa, thích nghi của cơ thể Không thể áp dụng chế độ ăn điều trị một cách máy móc mà phải dựa trên đặc điểm của bệnh và phản ứng của người bệnh, đồng thời điều chỉnh theo quá trình phát triển và diễn biến của bệnh để đưa ra chiến lược dinh dưỡng phù hợp Trong điều trị hiện đại, việc tổ chức chế độ ăn uống cần dựa trên nguyên nhân và cơ chế gây bệnh, tình hình lâm sàng và diễn biến của bệnh, đồng thời chú trọng bảo vệ và tăng cường khả năng thích nghi của các bộ máy điều hòa để nâng cao hiệu quả điều trị Khi xem xét ăn uống là yếu tố điều trị, cần so sánh với các yếu tố điều trị khác, đặc biệt là sự chú ý của người bệnh tới chế độ dinh dưỡng, vì nếu không cung cấp đủ dưỡng chất, người bệnh sẽ không thể sống sót, nhưng nếu dinh dưỡng không hợp lý có thể giảm tác dụng của các phương pháp điều trị khác hoặc gây tác dụng phụ Thực tế toàn cầu và trong nước đã chứng minh rõ ràng rằng ăn uống hợp lý góp phần quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe và phòng bệnh, trong khi ăn uống không hợp lý có thể là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý khác nhau.
Chế độ ăn uống đóng vai trò thiết yếu không chỉ giúp duy trì sức khỏe cho người bệnh mà còn là phương tiện điều trị quan trọng, ảnh hưởng đến tiến trình bệnh, cơ chế điều hòa và khả năng phản ứng của cơ thể Ăn uống đúng đắn không những nâng cao hiệu quả của các phương pháp điều trị khác mà còn giảm nguy cơ tái phát bệnh mạn tính Thành phần hóa học của thức ăn tác động đến quá trình chuyển hóa của tế bào, và rối loạn chuyển hóa ở bệnh nào cũng cần được xem xét trong chế độ dinh dưỡng Ăn uống còn là nền tảng để các thầy thuốc xây dựng liệu trình điều trị toàn diện, dựa vào tình trạng thể lực và khả năng ăn uống của người bệnh để xác định nhu cầu dinh dưỡng phù hợp Việc xác định chất lượng thực phẩm, cách chế biến, lượng ăn, thời gian và khẩu phần là những yếu tố bắt buộc phải thực hiện như một phần của quá trình điều trị Ngoài ra, chế độ ăn còn có vai trò phòng bệnh, ngăn chặn sự phát triển của bệnh khi bệnh mới khởi phát và đề phòng bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính, từ đó giảm thiểu khả năng tái phát Trong tổng thể, ăn uống trong điều trị là thành phần không thể thiếu của mọi biện pháp chữa trị toàn diện, và thiếu tổ chức ăn uống hợp lý sẽ làm giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình điều trị.
1.2.3 Chế độ ăn uống trong bệnh lý Viêm tụy cấp
Chế độ ăn uống trong bệnh lý Viêm tụy cấp (VTC) đóng vai trò quan trọng quyết định hiệu quả điều trị Trong thực tế lâm sàng, phương pháp nuôi dưỡng cho bệnh nhân VTC đa dạng tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh, trong đó những ngày đầu nhập viện thường yêu cầu nhịn ăn để theo dõi tình trạng bụng và giúp tụy nghỉ ngơi Các hình thức nuôi dưỡng bao gồm nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, kết hợp giữa tĩnh mạch và đường tiêu hóa, hoặc cho ăn qua đường miệng Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc nuôi dưỡng sớm bằng đường tiêu hóa mang lại hiệu quả tích cực trong quá trình điều trị bệnh nhân VTC.
Việc quyết định thời điểm và hình thức cho ăn phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ điều trị, với khuyến cáo cho người bệnh bắt đầu ăn từ lỏng đến đặc dần Thức ăn cần dễ tiêu hóa, cân đối các nhóm dinh dưỡng, hạn chế dầu mỡ, đặc biệt mỡ động vật Nghiên cứu cho thấy tiêu thụ nhiều trái cây giúp giảm 27% nguy cơ bệnh tuyến tụy, trong khi ăn nhiều rau góp phần giảm gần 30% nguy cơ so với chế độ ăn ít rau Đặc biệt, người bệnh VTC do tăng triglyceride nên hạn chế chất béo, carbohydrate đơn giản, giảm cân và kiêng rượu để kiểm soát triglyceride máu Chế độ ăn dành cho bệnh viêm tụy cấp được chia thành các giai đoạn rõ ràng nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.
[20]: giai đoạn 1 khởi động (VTC khi có chỉ định ăn uống); giai đoạn 2(chuyển tiếp 1); giai đoạn 3 (chuyển tiếp 2) và giai đoạn 4 (hồi phục) được tóm tắt trong Bảng 1.1.
Nguyên tắc Cơ chế khẩu phần
Nhu cầu năng lượng Đường nuôi dưỡng
Năng lượng g/kg Calo/kg
Chế độ ăn uống từ 200-500 kcal/ngày chủ yếu dựa vào nguồn glucid, với chế độ ăn lỏng hoàn toàn từ nước cháo và nước quả, giúp cung cấp năng lượng dễ hấp thu Người bệnh nên chia thành 6 bữa/ngày để tối ưu hóa quá trình hấp thu dưỡng chất Tổng năng lượng tiêu thụ được tính dựa trên nhu cầu năng lượng cá nhân trừ lượng năng lượng tiêu hao qua đường ruột, nhằm duy trì cân bằng dinh dưỡng phù hợp.
700-1000 kcal/ngày, chủ yếu từ glucid, ăn lỏng hoặc mền. Ăn 6 bữa/ ngày
1600-1800 kcal/ngày Protid: 12-14% tổng năng lượng Lipid: 10-15% tổng năng lượng, Ăn 4-6 bữa/ ngày
Các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng và chế độ ăn uống cho người bệnh Viêm tụy cấp
người bệnh Viêm tụy cấp
Các nghiên cứu nước ngoài
Dinh dưỡng trong điều trị viêm tụy cấp đã có nhiều thay đổi so với trước đây, với các hướng dẫn của Hiệp hội Dinh dưỡng và Chuyển hóa lâm sàng Châu Âu (ESPEN) khuyến cáo thực hiện dinh dưỡng đường tiêu hóa sớm cho bệnh nhân nặng Áp dụng các nguyên tắc này giúp cải thiện hiệu quả điều trị, giảm thiểu biến chứng và giảm tỷ lệ tử vong Theo tác giả Kristen M Roberts, việc chú trọng đến dinh dưỡng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân viêm tụy cấp.
Nghiên cứu của (2018) [38] về các khía cạnh dinh dưỡng của VTC nhấn mạnh rằng hỗ trợ dinh dưỡng trong bệnh viêm tụy cấp giúp giảm viêm và ngăn ngừa suy giảm dinh dưỡng, đồng thời cải thiện kết quả điều trị Dinh dưỡng đường ruột trong viêm tụy cấp nặng nên được ưu tiên hơn so với dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch để duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột, giảm tính thấm của ruột và hạn chế phản ứng viêm hệ thống Việc duy trì cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột có thể giúp giảm các biến chứng giai đoạn đầu của VTC nặng và nâng cao tỷ lệ sống sót Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng đề xuất cần nghiên cứu thêm về thời điểm tối ưu, loại hình dinh dưỡng và các chất dinh dưỡng cần thiết trong điều trị viêm tụy cấp.
Nghiên cứu tại Trung Quốc của Liu Lihua và Zhang Xiuli (2003) cho thấy chỉ có khoảng 20% bệnh nhân vỡ tụy có hiểu biết về bệnh khi nhập viện, nhưng sau can thiệp giáo dục sức khỏe (GDSK) tại bệnh viện, tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn đã tăng lên 50% Sau một năm xuất viện, tỷ lệ tuân thủ đạt 91%, chứng minh tác động lâu dài và thường xuyên của chương trình GDSK trong việc thay đổi thói quen xấu và cải thiện sự tuân thủ của người bệnh Kết quả này cho thấy việc tư vấn GDSK tại bệnh viện kết hợp mô hình tăng cường sau xuất viện là bằng chứng hữu ích cho thực hành chăm sóc toàn diện người bệnh VTC của điều dưỡng Trong khi đó, nghiên cứu của Małgorzata Włochal (2015) tại Ba Lan lại phát hiện rằng kiến thức dinh dưỡng của người bệnh viêm tụy còn hạn chế, tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn chưa cao và khoảng 30% gặp khó khăn trong việc duy trì chế độ ăn phù hợp hàng ngày.
1.3.2 Các nghiên cứu trong nước
Nhiều nghiên cứu trong nước vẫn chủ yếu tập trung vào mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm tụy cấp, cùng như so sánh hiệu quả các phương pháp điều trị Các nghiên cứu về dinh dưỡng liên quan đến viêm tụy cấp còn rất hạn chế; tra cứu y văn từ khóa "chế độ dinh dưỡng và viêm tụy cấp" từ năm 2000 đến nay chỉ ghi nhận một nghiên cứu duy nhất của tác giả Nguyễn Thu Minh và cộng sự Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Bạch Mai vào năm [năm], nhằm đánh giá tác động của chế độ dinh dưỡng đến quá trình khám chữa bệnh viêm tụy cấp.
Năm 2014 đã góp phần phản ánh thực trạng nuôi dưỡng nhân tạo trên bệnh viện VTC và đánh giá bước đầu hiệu quả của việc nuôi dưỡng nhân tạo thường quy tại khoa Nội tiêu hóa Kết quả nghiên cứu cho thấy gần như toàn bộ bệnh nhân đều được nuôi dưỡng nhân tạo trong suốt quá trình điều trị, với hầu hết 100% bệnh nhân bắt đầu nhận nuôi dưỡng nhân tạo ngay trong 24 giờ đầu sau nhập viện Phương pháp phổ biến là kết hợp giữa đường tĩnh mạch với đường tiêu hóa (chiếm 60,6%), trong đó năng lượng chủ yếu được cung cấp qua dinh dưỡng tĩnh mạch, còn dinh dưỡng qua đường tiêu hóa thường được chỉ định muộn, trung bình khoảng 5,5 ngày sau nhập viện Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng 100% bệnh nhân nhận được năng lượng thực tế thấp hơn so với nhu cầu năng lượng cơ bản theo khuyến cáo, và trong những năm gần đây, chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam phản ánh vấn đề mà chúng tôi đang quan tâm.
Giới thiệu địa bàn nghiên cứu
Bệnh viện Nhân Dân Gia Định Thành phố Hồ Chí Minh
Bệnh viện Gia Định có mặt tại địa chỉ số 1 Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, là cơ sở y tế có lịch sử lâu đời và đáng kính Ban đầu, vào những năm đầu thế kỷ XX, người Pháp xây dựng Hospital de Gia Định tại khu vực tỉnh Gia Định, phản ánh sự phát triển y tế thời kỳ đó Năm 1945, bệnh viện được đổi tên thành Bệnh viện Nguyễn Văn Học, thể hiện bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử phát triển Đến năm 1968, nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng tăng, bệnh viện đã mở rộng thành mô hình 4 tầng với sức chứa lên tới 500 bệnh nhân nội trú, mang tên Trung tâm thực tập Y khoa Từ năm 1975, cơ sở y tế này chính thức đổi tên thành Bệnh viện Nhân dân Gia Định, khẳng định vị thế của mình trong hệ thống y tế Năm 1996, Bệnh viện được xếp hạng là Bệnh viện đa khoa loại I theo quyết định số 4630/QĐ, minh chứng cho chất lượng và tầm ảnh hưởng của bệnh viện trong ngành y tế địa phương.
Bệnh viện đa khoa (UB – NC) không chỉ đảm nhiệm khám chữa bệnh mà còn là cơ sở thực hành của Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh Ban đầu, bệnh viện có sức chứa từ 450-500 giường nội trú và phục vụ khoảng 1.000 lượt khám chữa trị ngoại trú hàng ngày, số lượng người đến khám ngày càng tăng Trước tình hình quá tải, bệnh viện đã mở rộng khu khám bệnh – cấp cứu 4 tầng vào tháng 07/2007, nâng tổng diện tích sử dụng lên đến 10.100 m2 nhằm đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh nội ngoại trú.
Bệnh viện Nhân dân Gia Định là bệnh viện đa khoa loại I của Sở Y tế TP.HCM, với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và dày dạn kinh nghiệm, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng tăng của người dân Với quy mô 1500 giường, bệnh viện phục vụ khoảng 1500 bệnh nhân nội trú hàng ngày, hơn 4000 lượt khám bệnh và hơn 300 lượt cấp cứu, không chỉ phục vụ cư dân địa phương tại các quận nội thành như Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Quận 1, mà còn tiếp nhận bệnh nhân từ các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Bình Dương, Vũng Tàu và miền Trung Ngoài chức năng khám chữa bệnh, bệnh viện còn đóng vai trò đào tạo y học, là cơ sở thực hành của trường Đại học Y Dược TP.HCM và Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, với trung bình mỗi năm tiếp nhận khoảng 1500 học viên thực tập từ hệ trung học, đại học và sau đại học.
Khoa Nội Tiêu Hóa tại bệnh viện Nhân Dân Gia Định sở hữu đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng giàu kinh nghiệm, chuyên điều trị các bệnh nội khoa liên quan đến tiêu hóa, gan mật Chúng tôi cung cấp chẩn đoán chính xác và các phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý tiêu hóa như aphte, nấm miệng, viêm tuyến nước bọt, viêm loét thực quản, các tình trạng co thắt thực quản lành tính và hội chứng Mallory-Weiss Đội ngũ bác sĩ tận tâm của chúng tôi cam kết mang lại sức khỏe tốt nhất cho bệnh nhân với dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và tận tâm.
Các bệnh lý tiêu hóa phổ biến bao gồm co thắt tâm vị, dãn vỡ tĩnh mạch thực quản, các bệnh dạ dày tá tràng như chứng khó tiêu không loét, viêm loét dạ dày, viêm loét tá tràng, và hội chứng Zollinger-Ellison Bệnh lý ruột non bao gồm viêm ruột, các hội chứng kém hấp thu, nhiễm ký sinh trùng; trong khi đó, bệnh lý đại tràng gồm hội chứng đại tràng kích thích, viêm đại tràng, bệnh Crohn, xuất huyết tiêu hóa dưới, polype đại tràng, thương hàn và bệnh trĩ Các vấn đề gan - mật - tụy như áp xe gan, sán lá gan, xơ gan, viêm gan siêu vi B và C, viêm tụy cấp, cũng cần được chẩn đoán và điều trị phù hợp Lao ổ bụng – bao gồm lao ruột, lao phúc mạc, lao gan và lao lách – là các bệnh nghiêm trọng cần sự can thiệp y tế chuyên sâu Điều trị ung thư gan bằng phương pháp TOCE là lựa chọn hiện đại và hiệu quả Tư vấn tại phòng khám giúp người bệnh hiểu rõ về các bệnh đường tiêu hóa, viêm gan siêu vi B và C, cũng như chế độ ăn phù hợp cho từng loại bệnh tiêu hóa để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Lý thuyết điều dưỡng và ứng dụng vào khung nghiên cứu
Trong công tác chăm sóc người bệnh, nhiều lý thuyết quan trọng được ứng dụng để nâng cao hiệu quả, như lý thuyết về sự tự chăm sóc của Orem giúp khuyến khích bệnh nhân tự quản lý sức khỏe Bên cạnh đó, lý thuyết về sự thích ứng của Roy tập trung vào khả năng của người bệnh trong việc thích nghi với các thay đổi sức khỏe, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi và duy trì tình trạng sức khỏe tốt hơn Việc áp dụng các lý thuyết này trong chăm sóc y tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo sự an toàn và hài lòng của người bệnh.
Các lý thuyết về môi trường của Florence Nightingale, lý thuyết niềm tin về sức khỏe và lý thuyết nâng cao sức khỏe của Pender đều có cơ sở riêng và phù hợp với các tình huống khác nhau Trong nghiên cứu này, để đánh giá hiệu quả của chương trình giáo dục sức khỏe (GDSK) đối với sự thay đổi về kiến thức và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của người bệnh, chúng tôi vận dụng mô hình kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) Mô hình KAP gồm ba thành phần chính: kiến thức liên quan đến dữ liệu, thông tin và kỹ năng có thể thu nhận qua trải nghiệm và giáo dục; thái độ phản ánh cảm xúc thể hiện qua hành vi, cử chỉ và phản ứng của con người; và thực hành là các hành vi thực tế hằng ngày Các thành phần này có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, trong đó kiến thức ảnh hưởng đến thái độ và hành vi, còn thái độ có thể tác động đến mức độ hiểu biết và hành vi Thay đổi hành vi có thể giúp mở rộng kiến thức thực tế và điều chỉnh thái độ theo hướng hỗ trợ hành vi mới, góp phần nâng cao hiệu quả của các chiến lược giáo dục sức khỏe.
Sơ đồ 1 1 Mô hình Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP)
Mô hình KAP được sử dụng phổ biến như một can thiệp điều dưỡng để thúc đẩy hành vi sức khỏe tích cực của người bệnh (NB) Nó có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và điều trị hội chứng chuyển hóa phức tạp cùng VTC, giúp kiểm soát tình trạng bệnh và nâng cao khả năng phục hồi Nghiên cứu của Shuyun Xiong (2020) cho thấy mô hình giáo dục sức khỏe KAP hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức của NB mắc hội chứng chuyển hóa phức tạp và VTC; các can thiệp bao gồm giáo dục về nguyên nhân, phát triển bệnh, điều trị, chăm sóc điều dưỡng, phòng ngừa và kiểm soát bệnh Để đánh giá hiệu quả, tác giả đã sử dụng bảng câu hỏi và áp dụng giao tiếp trực tiếp với NB cùng gia đình họ.
Để nâng cao hiệu quả trong quá trình giáo dục sức khỏe cho NB, cần tăng cường giao tiếp, thông báo cho người bệnh về việc sửa đổi lối sống phù hợp và giúp NB phục hồi sự tự tin Việc hướng dẫn gia đình NB tham gia vào quá trình này cũng rất quan trọng, nhằm nâng cao sự hỗ trợ của gia đình để thúc đẩy quá trình cải thiện sức khỏe cho NB Nghiên cứu cho thấy rằng việc làm rõ những lỗ hổng trong kiến thức của NB là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của các can thiệp y tế.
Các công cụ giáo dục sức khỏe y tế đa dạng về hình thức, trong đó ứng dụng thiết kế đồ họa trong thiết bị điện tử và công nghệ kỹ thuật số giúp nâng cao khả năng học tập, giảm khoảng cách nhận thức và tăng cường giao tiếp giữa nhân viên y tế và người bệnh Hình ảnh có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin hiệu quả hơn so với văn bản, đồng thời cải thiện khả năng tập trung, trí nhớ và hiểu biết của người học Ngoài ra, hình ảnh còn có khả năng thay đổi thái độ của người bệnh đối với giáo dục sức khỏe, đặc biệt hữu ích đối với những người không biết chữ hoặc gặp khó khăn trong việc đọc.
Việc sử dụng công cụ giáo dục sức khỏe bằng hình ảnh trong các cơ sở y tế, điều dưỡng và môi trường chăm sóc tại nhà giúp nhân viên y tế hướng dẫn người chăm sóc rõ ràng hơn, nâng cao chất lượng quy trình điều dưỡng và cải thiện kỹ năng giao tiếp cũng như hiểu biết về sức khỏe [40] Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng việc kết hợp hình ảnh với văn bản không chỉ giúp nâng cao khả năng ghi nhớ thông tin chăm sóc sức khỏe của người dân mà còn hỗ trợ người học thiếu kiến thức tăng cường hiệu quả học tập thông qua hình ảnh [24], [47], [48] Do đó, tranh ảnh là phương pháp tối ưu để thúc đẩy quá trình tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và dễ dàng hơn.
Dựa trên những nhận định ban đầu, chúng tôi xây dựng khung nghiên cứu dựa trên mô hình KAP nhưng chỉ tập trung vào hai yếu tố chính là kiến thức và thực hành, đồng thời xem xét các đặc điểm cá nhân, bệnh lý và dinh dưỡng của người bệnh Chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe (GDSK) được thiết kế đa dạng với các hình thức truyền tải như bài trình chiếu kết hợp hình ảnh trực quan sinh động, sổ tay dinh dưỡng dễ hiểu giúp người bệnh nắm bắt kiến thức về bệnh lý và chế độ dinh dưỡng Ngoài ra, tờ rơi dinh dưỡng nhỏ gọn, in màu bắt mắt, dễ đọc và lưu trữ nhằm tăng sự hứng thú và hỗ trợ nâng cao kiến thức cho người bệnh Nội dung chương trình tư vấn được xây dựng phù hợp với thực trạng tại bệnh viện, dựa trên cơ sở vật chất, các phương tiện truyền thông hiện có, cùng số lượng và tình trạng người bệnh hiện tại (xem phụ lục 3).
Sơ đồ 1 2 Khung nghiên cứu
• Lựa chọn thành phần các chất dinh dưỡng
• Cách chia khẩu phần ăn uống
• Hành vi tuân thủ sử dụng các chất dinh dưỡng
• Hành vi tuân thủ chế độ ăn uống
• Đặc điểm nhân khẩu học
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thực nghiệm bán thực (Quasi-Experimental Study) bao gồm một nhóm bệnh nhân tham gia và được đánh giá tình trạng dinh dưỡng trước khi xuất viện và sau một tháng kể từ ngày xuất viện Phương pháp này giúp xác định tác động của các can thiệp dinh dưỡng đối với sức khỏe của bệnh nhân trong quá trình phục hồi sau xuất viện Việc so sánh các dữ liệu trước và sau can thiệp giúp làm rõ hiệu quả của các chiến lược dinh dưỡng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các giải pháp dinh dưỡng hiệu quả dựa trên các bằng chứng thực nghiệm.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thời gian bắt đầu: ngày 01/11/2020 đến ngày 30/07/2021. Địa điểm:
Khoa Nội Tiêu Hóa – Bệnh viện Nhân dân Gia Định, Số 1 Nơ Trang Long,Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.
Cỡ mẫu
Chúng tôi áp dụng công thức so sánh hai tỉ lệ của một nhóm nghiên cứu trước và sau can thiệp GDSK:
(𝑝1 − 𝑝2) 2 n: cỡ mẫu cần cho nghiên cứu (cỡ mẫu tối thiểu) α: sai lầm loại 1, ước tính 5% β: sai lầm loại 2, ước tính 10%
Giá trị phụ thuộc vào biến q, thể hiện mối liên hệ giữa kiến thức và thực hành của nhóm người bệnh sau tư vấn GDSK, được tính bằng p = 1 - q Trong đó, p₁ là tỷ lệ kiến thức và thực hành của người bệnh sau tư vấn, với giá trị là 0,5, còn p₂ là tỷ lệ trước tư vấn, là 0,2 Như vậy, có thể suy ra rằng sự cải thiện về kiến thức và thực hành của người bệnh sau tư vấn GDSK là rõ rệt, phản ánh hiệu quả của chương trình tư vấn trong việc nâng cao nhận thức và hành vi của người bệnh. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình để thân thiện hơn với SEO và đảm bảo mọi đoạn văn đều mạch lạc? Thật không dễ dàng để luôn tạo ra nội dung chất lượng cao Với [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/l3kA8Vk8), bạn có thể tạo ra các bài viết dài 2.000 từ, được tối ưu hóa SEO một cách nhanh chóng, giúp bạn tiết kiệm hơn 2.500 đô la mỗi tháng so với việc thuê người viết! Nó giống như có một đội ngũ nội dung riêng, mà không gặp rắc rối! Chúng tôi có thể giúp bạn tạo ra những câu quan trọng để tái cấu trúc đoạn văn của bạn một cách hiệu quả.
Nghiên cứu thu thập dữ liệu của bệnh nhân tại hai thời điểm: khi bệnh nhân nhập viện và sau một tháng kể từ khi xuất viện, nhằm phân tích sự biến đổi trong tình trạng sức khỏe Dựa trên dự kiến tỷ lệ mất mẫu khoảng 20%, chúng tôi xác định cần tuyển tối thiểu 52 bệnh nhân để đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu Quá trình nghiên cứu được thực hiện theo kế hoạch đã đề ra, bao gồm việc thông tin rõ ràng về nghiên cứu, lấy sự đồng ý tham gia của bệnh nhân, và tổ chức các buổi khảo sát lần 1 trước khi bắt đầu chương trình khám sàng lọc sức khỏe (GDSK).
Sau khi người bệnh xuất viện, chúng tôi thống nhất với họ về phương pháp và thời gian thu thập dữ liệu lần hai, dự kiến thực hiện sau một tháng Trong tổng số 52 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, sau một tháng, chúng tôi đã liên hệ theo kế hoạch; tuy nhiên, 3 người không liên lạc được, 4 người từ chối tham gia vì công việc cá nhân, và 1 người gặp vấn đề về thông tin liên hệ gây mất liên lạc Như vậy, số bệnh nhân còn lại tham gia nghiên cứu sau một tháng là phù hợp với tiêu chí nghiên cứu đề ra.
44 người bệnh Tỉ lệ mất mẫu trong nghiên cứu của chúng tôi là 15,4%.
Biến số
Biến phụ thuộc là Kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của NB VTC.
Biến độc lập là Các đặc điểm cá nhân và chương trình GDSK về kiến thức dinh dưỡng và chế độ ăn uống.
2.5.1 Biến số về đặc điểm người bệnh
Tên biến Loại biến Mô tả
Tuổi Thứ tự Được tính từ năm sinh của người bệnh cho tới năm tiến hành nghiên cứu (2021) và được chia thành 3 nhóm: 18-40 tuổi, 41-60 tuổi và trên 60 tuổi.
Giới Nhị giá 2 giá trị nam và nữ.
Nơi ở hiện tại Danh định Là nơi sinh sống và làm việc của NB được chia thành 2 nhóm gồm người sinh sống tại thành phố
Hồ Chí Minh (ghi rõ quận/huyện) và người sống tại các tỉnh thành khác (ghi cụ thể địa chỉ)
Trình độ học vấn Thứ tự
Biến số thứ tự được chia thành ba nhóm chính phù hợp với cấp học của học sinh Nhóm dưới cấp 1 bao gồm những học sinh không biết chữ và đang học từ lớp 1 đến lớp 5, giúp xác định độ tuổi và trình độ học vấn ban đầu Nhóm trung học bao gồm các học sinh từ lớp 6 đến lớp 12, thuộc cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông, tập trung vào các kỹ năng và kiến thức phù hợp với lứa tuổi này Cuối cùng, nhóm trên cấp 3 gồm học sinh đang theo học các bậc cao hơn như trung cấp, cao đẳng, đại học hoặc sau đại học, phản ánh trình độ đào tạo chuyên sâu và định hướng nghề nghiệp.
Là biến danh định, được chia làm 6 nhóm gồm nhân viên văn phòng, giáo viên, nội trợ, công nhân, nông dân và nghề khác (ghi cụ thể)
Tình trạng kinh tế Thứ tự
Thể hiện mức thu nhập bình quân đầu người/tháng của NB, có 3 giá trị gồm nghèo, trung bình, khá/giàu
Nghèo: thu nhập dưới 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và dưới 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị.
Trung bình: thu nhập trên 1.100.000 đến 1.500.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và trên 1.400.000 đến 1.950.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị.
Khá/giàu: thu nhập trên 1.500.000 đồng/người/tháng ở nông thôn và trên 1.950.000 đồng/người/tháng ở thành thị.
Tình trạng hôn nhân Danh định 5 giá trị gồm độc thân, đã kết hôn, ly hôn, góa, tình trạng khác (ghi cụ thể).
Chỉ số khối cơ thể Thứ tự Được tính dựa trên chiều cao và cân nặng hiện tại của NB.
Các bệnh nội khoa mãn tính kèm theo
Danh định 4 giá trị: không có bệnh, đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh lý khác (ghi cụ thể) Đã từng trải qua phẫu thuật
Nhị giá 2 giá trị không, có (ghi cụ thể loại phẫu thuật)
Số lần nhập viện vì viêm tụy cấp
Thứ tự 3 giá trị 1 lần, 2 lần và ≥3 lần.
Thời gian viêm tụy Thứ tự 3 giá trị ≤6 tháng, 6-12 tháng, ≥12 tháng.
Lý do NB phải nhập viện
9 giá trị đau bụng, buồn nôn, nôn ói, mệt mỏi, vã mồ hôi, chướng bụng, đấy hơi, sốt, khác (ghi cụ thể)
Danh định 4 giá trị tăng mỡ máu (triglyceride), sỏi đường mật, rượu bia, khác (ghi cụ thể).
Chế độ ăn kiêng của NB
Nhị giá 2 giá trị có và không
Nguồn thông tin về chế độ dinh dưỡng mà
6 giá trị bác sĩ/nhân viên y tế, sách hướng dẫn, tờ rơi/tờ bướm, diễn đàn/mạng xã hội, internet/báo online, không tìm thấy
Người chuẩn bị thức ăn
Danh định 3 giá trị tự nấu ăn, vợ/chồng/người thân, ăn bên ngoài
Tên Biến Loại biến Giá trị biến số Giải thích
Kiến thức dinh dưỡng của người bệnh
(Câu B19-B35) Định lượng liên tục
Từ 0-17 điểm Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, câu trả lời sai và các đáp án “ tôi không biết” được tính 0 điểm.
Hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của
Thang đo từ 0 đến 3 điểm đánh giá mức độ tuân thủ hành vi sức khỏe của người bệnh, với tổng điểm từ 0 đến 27 Mức điểm càng cao thể hiện người bệnh tuân thủ hành vi sức khỏe càng tốt Điểm số từ 0-27 phản ánh mức độ tuân thủ, giúp các nhà nghiên cứu và y bác sĩ đánh giá hiệu quả của các chương trình chăm sóc sức khỏe Chỉ số này giúp định lượng mức độ tuân thủ của người bệnh, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao ý thức và hành vi sức khỏe.
Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập và xử lý số liệu
Chọn mẫu thuận tiện theo tiêu chuẩn chọn nhóm bệnh nhân (NB) phù hợp cho đến khi đủ cỡ mẫu đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu Mỗi sáng, nghiên cứu viên sẽ sàng lọc các bệnh nhân mới nhập viện để chọn ra những người đã được chẩn đoán VTC, thu thập thông tin về tình trạng bệnh và chế độ dinh dưỡng hiện tại qua hồ sơ nội trú Vào mỗi buổi chiều, dựa trên danh sách bệnh nhân đã thu thập, nghiên cứu viên sẽ tiếp xúc trực tiếp để giới thiệu về nghiên cứu và mời bệnh nhân tham gia Những bệnh nhân đồng ý sẽ ký cam kết tham gia, sau đó thu thập dữ liệu lần 1 và tiến hành tư vấn dinh dưỡng theo chương trình đã thiết kế nhằm nâng cao nhận thức và cải thiện chế độ dinh dưỡng.
2.6.2 Phương pháp thu thập số liệu
Sau khi đề cương nghiên cứu được Hội đồng Đại học Y Dược phê duyệt, hồ sơ đạo đức nghiên cứu cũng đã được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học tại Trường đồng ý chấp thuận.
Chúng tôi tiến hành nghiên cứu này qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Xây dựng bộ câu hỏi về kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn của NB VTC.
Bộ câu hỏi được xây dựng và điều chỉnh phù hợp gồm 3 phần chính để đánh giá toàn diện Phần A cung cấp Thông tin chung về bệnh nhân viêm tụy Phần B tập trung vào Đánh giá kiến thức về chế độ dinh dưỡng của người bệnh viêm tụy, dựa trên nghiên cứu của Małgorzata Włochal và cộng sự năm 2015 về nhận thức dinh dưỡng của bệnh nhân Phần C đánh giá Hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của người bệnh viêm tụy dựa trên Quy trình chẩn đoán, điều trị và chăm sóc của Bộ Y tế, cùng các tài liệu hướng dẫn chính thống và ý kiến của chuyên gia Các phần này giúp xác định mức độ hiểu biết và thực hiện chế độ dinh dưỡng của bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viêm tụy.
Sau khi hoàn thiện bộ câu hỏi, chúng tôi gửi phần B gồm 17 câu về kiến thức dinh dưỡng tới 2 chuyên gia để dịch xuôi và dịch ngược theo quy trình chuẩn, sau đó đối chiếu và chỉnh sửa ngôn ngữ phù hợp Tất cả các câu hỏi đều được trình bày cho 5 chuyên gia gồm 3 bác sĩ tiêu hóa, 1 bác sĩ dinh dưỡng lâm sàng và 1 điều dưỡng chuyên khoa tiêu hóa, nhằm đánh giá độ tin cậy của công cụ khảo sát Quá trình này dựa trên kết quả khảo sát ban đầu trước khi tiến hành can thiệp GDSK và sử dụng chỉ số Cronbach's alpha để đảm bảo tính nhất quán của bộ câu hỏi.
Tính đồng nhất nội tại của bộ câu hỏi về kiến thức dinh dưỡng của người bệnh VTC được thể hiện qua hệ số Cronbach’s alpha trong Bảng 2.1, cho thấy phần lớn các câu hỏi đều có hệ số alpha cao, đặc biệt là các câu 19, 22, 25, phản ánh độ tin cậy và thống nhất của bộ công cụ đánh giá kiến thức dinh dưỡng của bệnh nhân VTC.
Trong bài đánh giá kiến thức dinh dưỡng, câu hỏi số 29 và 34 có tính đồng nhất cao, phản ánh rằng tất cả người bệnh đều có câu trả lời thống nhất và hệ số Cronbach's alpha chung đạt giá trị cao, cho thấy độ tin cậy của bộ câu hỏi này trong đo lường kiến thức dinh dưỡng.
Trong bài viết, NB VTC đạt 0,75, cao hơn mức 0,70, cho thấy các câu hỏi phần kiến thức dinh dưỡng có tính nhất quán cao Đối với các câu hỏi đánh giá hành vi tuân thủ chế độ ăn uống từ câu 38.1 đến 38.9, hệ số α vượt quá 0,8, xác nhận tính tin cậy của bộ câu hỏi này trong khảo sát.
Hệ số tin cậy của bộ câu hỏi về kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của người bệnh viêm tụy cấp cho thấy độ tin cậy cao, đảm bảo tính chính xác và ổn định của công cụ khảo sát Việc đánh giá này giúp xác định mức độ tin cậy của các câu hỏi liên quan đến kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và hỗ trợ phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe hiệu quả cho bệnh nhân.
Câu hỏi Hệ số Cronbach’s alpha
Hành vi tuân thủ chế độ ăn uống 0,84
Giai đoạn 2: Thu thập số liệu nghiên cứu
Bước 1: Sàng lọc và thu nhận người bệnh
Tại khoa Nội Tiêu Hóa, Bệnh viện Nhân dân Gia Định.
Nghiên cứu viên thu thập và ghi nhận dữ liệu ban đầu của bệnh nhân để đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ Hàng ngày, họ lựa chọn những bệnh nhân mới nhập viện phù hợp với các tiêu chí nghiên cứu đã đề ra Sau đó, các bệnh nhân này được mời tham gia vào nghiên cứu nhằm đảm bảo tính khách quan và minh bạch của quá trình nghiên cứu y học.
Bước 2: Tư vấn và ký đồng thuận tham gia nghiên cứu
Mỗi sáng, nghiên cứu viên thu thập thông tin của các bệnh nhân VTC mới nhập khoa để ghi nhận tình trạng bệnh và chế độ dinh dưỡng hiện tại Họ gặp gỡ người bệnh để giải thích về nghiên cứu, đảm bảo quyền riêng tư và giữ bí mật mọi thông tin của bệnh nhân Sau khi kiểm tra các tiêu chuẩn loại trừ, nghiên cứu viên hẹn bệnh nhân đến đầu giờ chiều để lấy sự đồng thuận và tiến hành khảo sát lần 1, với quá trình hoàn thành bảng câu hỏi diễn ra trong khoảng 15 phút.
Bước 3: Giáo dục sức khỏe
Sau khi người bệnh VTC ký đồng thuận tham gia nghiên cứu và hoàn thành khảo sát lần đầu, nhóm nghiên cứu viên và GDSK sẽ tiến hành các bước GDSK để đảm bảo thông tin đầy đủ, chính xác, từ đó nâng cao chất lượng dữ liệu và hiệu quả của nghiên cứu.
Chương trình NB VTC về kiến thức dinh dưỡng và chế độ ăn uống phù hợp dựa trên hướng dẫn của Bộ Y Tế và các tài liệu dinh dưỡng mới nhất dành cho người bệnh VTC Nội dung bài giảng đã được chỉnh sửa bởi các chuyên gia về điều trị, dinh dưỡng và chăm sóc bệnh lý tiêu hóa, đảm bảo đúng chuẩn và cập nhật Thông tin này được in vào sổ tay dinh dưỡng để người bệnh dễ dàng theo dõi và ghi chú trong quá trình học Thời lượng hướng dẫn khoảng 30 phút, sau đó các nghiên cứu viên sẽ giải đáp các câu hỏi của người bệnh hoặc đặt câu hỏi để kiểm tra kiến thức, rồi tổng kết những nội dung cần ghi nhớ trong khoảng 10 phút, giúp người bệnh nắm vững kiến thức về chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Bước 4: Hỗ trợ NB trong thời gian nằm viện
Trong quá trình điều trị nội trú, nghiên cứu viên cung cấp thông tin liên lạc để người bệnh dễ dàng trao đổi khi cần thiết Nghiên cứu viên thường xuyên hỏi thăm và theo dõi tình hình sức khỏe cùng tình trạng ăn uống hàng ngày của người bệnh Trước khi người bệnh xuất viện, nghiên cứu viên gặp trực tiếp để dặn dò các lưu ý cần thiết, thống nhất cách thức và thời gian thu thập dữ liệu lần hai Đồng thời, cung cấp thông tin liên lạc để người bệnh có thể liên hệ khi cần thiết, đảm bảo quá trình theo dõi và hỗ trợ diễn ra thuận lợi.
Các bệnh nhân viêm tụy cấp có nguyện vọng được hướng dẫn về dinh dưỡng đều được tham gia buổi tư vấn để đảm bảo công bằng và tránh gây thiên vị trong công tác chăm sóc Chỉ những người đồng ý tham gia nghiên cứu mới nhận được miễn phí các tài liệu dinh dưỡng in màu, được thiết kế đặc biệt cho chương trình tư vấn giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng cho bệnh nhân viêm tụy cấp Đây là hoạt động nhằm nâng cao kiến thức dinh dưỡng và hỗ trợ điều trị hiệu quả cho người bệnh.
Bước 5: Khảo sát kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của
Trên thực tế, số người bệnh quay trở lại tái khám sau 1 tuần tại bệnh viện chỉ khoảng 20%, số còn lại được tái khám tại y tế địa phương hoặc các bệnh viện tuyến dưới trong thành phố Trong khi đó thời điểm lấy mẫu nghiên cứu lần 2 được thực hiện sau 1 tháng kể từ khi người bệnh xuất viện nhằm đánh giá một cách khách quan về kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của người bệnh Chính vì vậy nguy cơ mất mẫu nghiên cứu là tương đối lớn, để giảm thiểu việc mất mẫu nghiên cứu chúng tôi đưa ra nhiều phương án thu thập số liệu lần 2, việc chọn hình thức nào sẽ do người bệnh quyết định và được thống nhất trước khi người bệnh xuất viện bao gồm:
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu phải được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và Hội đồng Khoa học Bệnh viện Nhân dân Gia Định để đảm bảo tuân thủ các quy định đạo đức y tế Sự đồng ý của các hội đồng này là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn và quyền lợi của các đối tượng tham gia nghiên cứu Việc xin phép và được phép từ các cơ quan chức năng này là bước quan trọng trong quá trình tiến hành nghiên cứu y học tại TP.HCM.
Nghiên cứu này đảm bảo không vi phạm đạo đức khi người thực hiện nghiên cứu khách quan trong việc đánh giá kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của NB VTC Thông qua bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn, NB sẽ tự phản hồi một cách chủ quan mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác Kết quả nghiên cứu không tiết lộ tên NB, đảm bảo tính bảo mật và không ảnh hưởng đến quá trình điều trị, chăm sóc, cũng như cuộc sống và công việc của NB.
Nghiên cứu của chúng tôi nhằm đánh giá sự thay đổi kiến thức dinh dưỡng và hành vi tuân thủ chế độ ăn uống của bé VTC sau khi được khám và tư vấn dinh dưỡng Mục tiêu là cung cấp những thông tin thiết thực để cải thiện chăm sóc, nâng cao kiến thức dinh dưỡng, và thúc đẩy hành vi tuân thủ chế độ ăn uống hợp lý cho bé VTC Việc này nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện và sức khỏe bền vững cho trẻ nhỏ, đồng thời giúp gia đình hiểu rõ hơn về chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Người tham gia nghiên cứu được đảm bảo bảo mật toàn bộ thông tin cá nhân bằng cách mã hóa dữ liệu trong bảng câu hỏi, nhằm bảo vệ quyền riêng tư Tất cả dữ liệu thu thập đều được giữ bí mật tuyệt đối và sử dụng exclusively cho mục đích nghiên cứu này Dữ liệu sẽ không được công bố hoặc tiết lộ ra bên ngoài nếu chưa nhận được sự đồng ý từ Nhà nghiên cứu (NB).
Các đối tượng nghiên cứu được thông báo rõ ràng về mục đích và nội dung của nghiên cứu để tự nguyện tham gia và hợp tác tích cực Họ có quyền từ chối hoặc rút lui khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào mà không gặp bất kỳ trở ngại nào, và trong quá trình phỏng vấn, mọi người đều được tôn trọng nếu muốn kết thúc tham gia.
Nghiên cứu chỉ thực hiện khi có sự đồng của NB
Tính ứng dụng của nghiên cứu
Nghiên cứu của chúng tôi nhằm đánh giá kiến thức dinh dưỡng hiện tại của NB VTC, từ đó chứng minh tính hiệu quả của các can thiệp GDSK về dinh dưỡng trong việc nâng cao kiến thức và thúc đẩy hành vi tuân thủ chế độ ăn uống hợp lý của NB VTC Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần thúc đẩy hoạt động GDSK về dinh dưỡng cho NB VTC tại các bệnh viện ở Việt Nam, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ nhỏ.
Nghiên cứu đã cung cấp những nội dung thiết yếu của chương trình GDSK về dinh dưỡng, được các chuyên gia đánh giá kỹ lưỡng, góp ý và chỉnh sửa phù hợp dành cho đối tượng NB VTC.
Nghiên cứu này giúp người Điều dưỡng hiểu rõ tầm quan trọng và hiệu quả của hoạt động GDSK cho trẻ sơ sinh (NB) Qua đó, nâng cao nhận thức và vai trò của Điều dưỡng trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho trẻ nhỏ Việc nâng cao năng lực GDSK sẽ góp phần đảm bảo sự phát triển toàn diện của NB, đồng thời thúc đẩy chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sơ sinh.
Nghiên cứu gồm 44 bệnh nhân viêm tụy cấp điều trị nội trú tại Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, đảm bảo tiêu chí chọn mẫu và đồng ý tham gia Các bệnh nhân đã được khảo sát lần đầu và nhận can thiệp giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng Sau một tháng kể từ khi xuất viện, dữ liệu lần hai đã được thu thập để phân tích kết quả nghiên cứu.
Đặc điểm của người bệnh tham gia nghiên cứu
Đặc điểm của người bệnh tham gia vào nghiên cứu được khảo sát gồm đặc điểm về xã hội, đặc điểm bệnh lý và đặc tính dinh dưỡng.
Trong số 44 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, đa số là nam giới chiếm 75%, với độ tuổi trung bình là 46,4 tuổi Nhóm tuổi 18-40 và 41-60 lần lượt chiếm 36,4% và 45,4%, cho thấy đa phần người bệnh nằm trong nhóm trung niên và trẻ trung Về trình độ học vấn, phần lớn người bệnh có trình độ cấp 2-3 (54,5%) và trên cấp 3 (34,1%) Hầu hết người bệnh có điều kiện kinh tế trung bình (86,4%) và đã kết hôn (88,6%), cho thấy tỷ lệ hôn nhân cao trong nhóm này.
Bảng 3.1 1 Đặc điểm dân số xã hội của người bệnh (ND)
Thành phố Hồ Chí Minh 34 77,3
Tỉnh khác 10 22,7 a TB (ĐLC): Trung bình (Độ lệch chuẩn)
Bảng 3.1 1 Đặc điểm dân số xã hội của người bệnh (ND) (tiếp theo)
Trung cấp – Cao đẳng 9 20,5 Đại học – Sau đại học 6 13,6
Tình trạng hôn nhân Độc thân 3 6,8 Đã kết hôn 39 88,6
Trong nghiên cứu này, nghề nghiệp của người bệnh rất đa dạng, gồm nhiều ngành nghề khác nhau Nhóm nghề "khác" chiếm tỷ lệ 45,5%, trong đó lao động tự do chiếm 13,6%, kinh doanh tự do hoặc buôn bán nhỏ là 11,4%, người đã nghỉ hưu hoặc cao tuổi chiếm 6,8%, kỹ sư 4,5%, công an và tài xế đều chiếm 2,3%, và học sinh – sinh viên cũng đạt tỷ lệ 2,3% Người bệnh làm công việc công nhân có tỷ lệ cao nhất với 25%, tiếp theo là nhân viên văn phòng với 15,9%.
Biểu đồ 3 1 Nghề nghiệp hiện tại của người bệnh trong nghiên cứu
Bảng 3.1.2 tóm tắt về đặc điểm bệnh lý của đối tượng tham gia nghiên cứu.
Trong số các bệnh nhân nhập viện lần đầu do viêm tụy cấp, tỷ lệ mắc bệnh do vi VTC chiếm đến 61,4%, với hơn 70,5% bị bệnh trong vòng chưa tới 6 tháng Đặc điểm chung của tất cả người bệnh là đều có biểu hiện đau bụng, đi kèm các triệu chứng như buồn nôn, nôn (31,8%) và mệt mỏi, vã mồ hôi (31,8%) Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là do rượu bia (43,2%), theo sau là tăng triglycerid (22,7%) và các nguyên nhân chưa xác định rõ (27,3%).
Bảng 3.1 2 Đặc điểm về tình trạng bệnh lý hiện tại của người bệnh (ND) Đặc điểm Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Số lần nhập viện vì viêm tụy
Thời gian bị bệnh viêm tụy
Lý do khiến người bệnh phải nhập viện Đau bụng 44 100
Mệt mỏi – Vã mồ hôi 14 31,8
Nguyên nhân gây viêm tụy cấp
Chưa xác định 12 27,3 Đa phần người bệnh chưa từng trải qua cuộc phẫu thuật nào trước đây chiếm 81,8% (36/44) và 68,2% (30/44) NB không mắc các bệnh nội khoa mãn tính.
Bảng 3.1 3 Đặc điểm về tình trạng bệnh lý liên quan của người bệnh (ND) Đặc điểm Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Các bệnh nội khoa mãn tính kèm theo
Không có 30 68,2 Đái tháo đường 7 15,9
Dưới đây là các điểm chính từ bài viết, đảm bảo tính mạch lạc và tối ưu hóa cho SEO: Người bệnh thừa cân – béo phì chiếm tỷ lệ cao đến 40,9%, phản ánh xu hướng béo phì ngày càng gia tăng Ngoài ra, đa số người bệnh chưa từng thực hiện chế độ ăn kiêng, chiếm tới 86,4%, cho thấy nhu cầu cần có chiến lược dinh dưỡng phù hợp để kiểm soát cân nặng hiệu quả Thông tin về đặc điểm dinh dưỡng của người bệnh được trình bày rõ trong Bảng 3.1.4, giúp định hướng các biện pháp can thiệp dinh dưỡng phù hợp.
Bảng 3.1 4 Đặc điểm về tình trạng dinh dưỡng của người bệnh (ND)
Nội dung Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Chỉ số khối cơ thể
Chế độ dinh dưỡng hàng ngày
Phần lớn người bệnh lựa chọn các nguồn thông tin về chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng cá nhân, trong đó 56,8% tham khảo từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế, 54,6% tìm kiếm qua các diễn đàn, mạng xã hội, internet hoặc báo online Tuy nhiên, vẫn có đến 27,3% người không quan tâm hoặc không tìm hiểu từ bất kỳ nguồn nào.
Kiến thức về dinh dưỡng của người bệnh
Bản tài liệu gồm 17 câu hỏi về kiến thức dinh dưỡng, chia thành hai phần chính: thành phần các chất dinh dưỡng (7 câu) và khẩu phần ăn uống (10 câu) Các câu hỏi được thiết kế dưới dạng lựa chọn gồm “đồng ý”, “không đồng ý” và “không biết”, giúp kiểm tra mức độ hiểu biết của người đọc về dinh dưỡng Các nội dung có đánh dấu (*) chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, với các câu trả lời “đồng ý” được tính là phù hợp Tài liệu này là nguồn kiến thức hữu ích giúp nâng cao nhận thức về dinh dưỡng một cách đúng đắn và khoa học.
Trong bài viết, điểm số được đánh giá dựa trên các câu trả lời đúng và sai, trong đó các câu không có dấu (*) chứa thông tin không chính xác Các câu trả lời "không đồng ý" sẽ được tính là 1 điểm, trong khi các câu khác sẽ không được tính điểm Do đó, các câu chứa nội dung sai lệch cần được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác trong chấm điểm và đánh giá kết quả.
Các câu hỏi về kiến thức thành phần các chất dinh dưỡng (Bảng 3.2.1) đã ghi nhận tỷ lệ người bệnh trả lời đúng sau khi thực hiện can thiệp GDSK tăng đáng kể so với trước đó Điều này cho thấy hiệu quả của chương trình giáo dục sức khỏe trong việc nâng cao kiến thức về dinh dưỡng cho người bệnh Việc cải thiện kiến thức này không chỉ giúp họ hiểu rõ hơn về các chất dinh dưỡng cần thiết mà còn góp phần vào quá trình quản lý bệnh tốt hơn Đây là minh chứng rõ ràng cho tác dụng tích cực của các hoạt động giáo dục sức khỏe trong nâng cao nhận thức cộng đồng về dinh dưỡng.
Bảng 3.2.1 Kiến thức về thành phần các chất dinh dưỡng của người bệnh trước và sau can thiệp (ND)
Người bệnh viêm tụy nên tuân thủ chế độ dinh dưỡng dễ tiêu, sử dụng thực phẩm sạch, giàu chất dinh dưỡng và hạn chế dầu mỡ để giảm căng thẳng cho tuyến tụy Việc bổ sung rau xanh và trái cây giúp cung cấp vitamin, khoáng chất cần thiết, hỗ trợ phục hồi sức khỏe tối ưu Chế độ ăn hợp lý không những giúp kiểm soát triệu chứng bệnh mà còn nâng cao khả năng hồi phục và duy trì sức khỏe lâu dài.
Người bệnh viêm tụy cần tuân thủ chế độ dinh dưỡng ít năng lượng để giảm tải cho tuyến tụy, bằng cách cắt giảm phần ăn trong ngày Ngoài ra, họ cần hạn chế tất cả các nhóm chất đạm, đường, béo để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nguy cơ biến chứng Việc duy trì chế độ ăn hợp lý giúp kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ điều trị hiệu quả và duy trì sức khỏe lâu dài.
Chế độ dinh dưỡng của người bệnh viêm tụy nên hạn chế tiêu thụ chất béo bão hòa (bơ, mỡ động vật, dầu dừa)*
Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh viêm tụy nên tập trung vào việc bổ sung hàm lượng chất xơ cao từ rau củ quả và trái cây để hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn Ngoài ra, họ cần áp dụng chế độ ăn dễ tiêu, chứa lượng nhỏ chất đạm để giảm gánh nặng lên tụy và giúp bệnh tình cải thiện hiệu quả.
Một chế độ dinh dưỡng dễ tiêu nên chứa lượng nhỏ chất béo và chất xơ 19 (43,2) 36 (81,8)
Người bệnh viêm tụy nên tiêu thụ lượng lớn đường đơn giản (đường cát từ mía, đường từ quả nho,…) 15 (34,1) 30 (68,2) n (%): tần số (tỷ lệ)
Các câu hỏi về khẩu phần ăn uống cho người bệnh viêm tụy cấp trong Bảng 3.2.2 ghi nhận tỷ lệ phản hồi đúng của bệnh nhân tăng rõ rệt sau khi được can thiệp giáo dục sức khỏe (GDSK) Điều này cho thấy kiến thức của bệnh nhân về chế độ ăn phù hợp đã được cải thiện đáng kể sau quá trình can thiệp Việc nâng cao nhận thức về khẩu phần ăn là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa biến chứng của bệnh viêm tụy cấp hiệu quả hơn Các kết quả này chứng minh rằng các biện pháp giáo dục sức khỏe mang lại tác động tích cực trong việc nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho người bệnh.
Bảng 3.2.2 Kiến thức về khẩu phần ăn uống của người bệnh trước và sau can thiệp (ND)
Người bệnh viêm tụy nên ăn thường xuyên, chia nhỏ các bữa ăn trong ngày* 42 (95,5) 44 (100)
Hình thức chế biến được khuyến cáo trong bệnh lý tuyến tụy là hầm nhừ và chiên xào 26 (59,1) 35 (79,6)
Người bệnh viêm tụy cần tránh sử dụng các loại nước sốt dẻo, đặc, làm từ bột mì và các chất béo như dầu ăn, bơ hoặc mỡ để giảm tải cho tuyến tụy và hạn chế phản ứng viêm trở nên nghiêm trọng hơn Ngoài ra, việc loại bỏ hoàn toàn các chất cồn như rượu, bia, rượu vang là rất quan trọng trong chế độ ăn của người bệnh viêm tụy nhằm ngăn ngừa các biến chứng nặng nề và duy trì quá trình hồi phục tốt nhất.
Người bệnh viêm tụy được khuyến cáo ăn cháo thịt nấu nước hầm xương 5 (11,4) 14 (31,8)
Người bệnh viêm tụy cần tránh xa các loại rau củ sinh hơi như đậu, cải bắp và hành tây để giảm thiểu tác động kích thích lên tụy Đồng thời, các loại tiêu, ớt cũng phải loại bỏ hoàn toàn khỏi khẩu phần ăn nhằm hạn chế các yếu tố gây kích ứng và giúp quá trình hồi phục của tuyến tụy diễn ra thuận lợi Việc điều chỉnh chế độ ăn uống đúng cách là yếu tố quan trọng để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Người bệnh viêm tụy nên sử dụng đa dạng trái cây và rau quả trong khẩu phần ăn nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết Khi gặp các triệu chứng như buồn nôn hoặc tiêu chảy, việc tăng cường lượng chất béo trong chế độ ăn có thể hỗ trợ quá trình phục hồi Ngoài ra, uống trà đặc, đắng là một thói quen có lợi cho người bệnh viêm tụy, giúp giảm triệu chứng và nâng cao sức khỏe tổng thể.