TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN KHOA KINH TẾ NÔNG NGHIỆP BÀI TẬP LỚN MÔN HỌC KINH TẾ NÔNG NGHIỆP ĐỀ TÀI Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp để thúc phát triển nông nghiệp cao Họ và tên sinh[.]
TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Đặc điểm của sản phẩm nông sản
Nông sản là một sản phẩm đặc biệt với nguồn gốc phân bố rộng khắp và phân tán trên mọi miền đất nước, gắn liền mật thiết với cuộc sống hàng ngày của người dân Giá trị của nông sản thay đổi lớn giữa nơi sản xuất và nơi tiêu thụ, do đó việc nắm bắt thông tin chính xác giúp các nhà kinh doanh có tiềm năng sinh lợi cao Tuy nhiên, quan hệ cung cầu của mặt hàng này rất phức tạp, yêu cầu nghiên cứu kỹ đặc điểm sản phẩm, địa điểm sản xuất và thị trường tiêu thụ để xác định hướng kinh doanh phù hợp Đặc điểm chính của hàng nông sản cần được phân tích để xây dựng các kênh tiêu thụ hiệu quả, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Sản xuất nông sản có tính thời vụ rõ ràng, như vụ đông, vụ hè, vụ chiêm, vụ mùa, với các sản phẩm đặc trưng và mức giá biến đổi theo mùa Nông sản trái mùa thường có giá cao hơn so với mùa thu hoạch chính Quá trình sản xuất nông sản đòi hỏi thời gian nhất định cho việc cấy trồng, sinh trưởng và vòng quay sản xuất dài, đòi hỏi người kinh doanh phải hiểu rõ quy luật của thị trường để chuẩn bị tốt trước mùa thu hoạch Khi mùa vụ đến, cần tập trung lao động nhanh chóng để thu mua và tiêu thụ sản phẩm hiệu quả.
Sản phẩm nông sản được sản xuất bởi các hộ nông dân nhỏ lẻ trong nông thôn, nơi sinh sống của hàng triệu nông dân Nông sản thường được thu hái từ nhiều hộ gia đình khác nhau, gây ra sự phân tán về nguồn cung Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn và khu công nghiệp Quá trình vận chuyển nông sản từ khu vực nông thôn ra thành phố đòi hỏi phải có các điểm thu mua và chế biến đặt ở vị trí thuận lợi để đảm bảo quá trình vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Sản xuất nông sản gắn liền với đặc điểm địa hình, mỗi loại cây trồng phù hợp với từng khu vực có đất đai, khí hậu và đặc điểm tự nhiên riêng biệt Các vùng như Đồng Bằng sông Cửu Long và Đồng Bằng sông Hồng là trung tâm sản xuất lúa gạo lớn nhất cả nước, trong khi các khu vực như Tuyên Quang và Hà Giang nổi bật với sản phẩm chè Tùy theo tính chất tự nhiên của từng vùng, các loại cây trồng như bông, mía, cà phê, chè hay cao su được trồng ở các nơi phù hợp, tạo nên sự đa dạng và đặc thù trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam.
Nông sản chủ yếu là các loại động vật, thực vật sống dễ hỏng, ôi thiu, dập nát, ảnh hưởng đến chất lượng Đặc biệt, nhu cầu tiêu thụ rau quả và các sản phẩm tươi sống vô cùng lớn, chiếm tỷ trọng cao trong thị trường Khi tiêu thụ và thu mua nông sản, cần chú ý phân loại theo chất lượng, khả năng chế biến, bảo quản và chọn hình thức vận chuyển nhanh chóng để đảm bảo độ tươi mới và giảm hao hụt.
Ngành nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố thời tiết, dịch bệnh, giống và kỹ thuật nuôi trồng, trong đó thời tiết là yếu tố khó kiểm soát và dự báo chính xác Sự biến đổi thất thường của thời tiết, như nắng, mưa, hạn hán hoặc lũ lụt, gây ra tính không ổn định trong sản lượng nông sản, khiến năm được mùa hoặc mất mùa thay nhau xuất hiện Điều này dẫn đến nguồn cung và giá cả nông sản không ổn định, gây khó khăn trong kiểm soát thị trường và phát triển bền vững của ngành.
Vụ mùa bội thu khiến lượng nông sản lớn dẫn đến giá cả thấp, trong khi mùa mất mùa lại khiến giá tăng cao nhưng thiếu nguồn cung để bán Tình trạng không ổn định này gây khó khăn lớn trong tiêu thụ nông sản, khi nhiều nông sản bị tiểu thương ép giá vào mùa thu hoạch và hợp đồng bị vi phạm do thiếu hàng vào mùa mất mùa Tuy nhiên, nhu cầu tiêu dùng nông sản vẫn khá lớn vì đây là phần thiết yếu gắn liền với cuộc sống của người tiêu dùng, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người.
2.Vị trí và vai trò của tiêu thụ nông sản
Tiêu thụ nông sản phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình tái sản xuất nông nghiệp, là khâu cuối cùng kết thúc hoạt động sản xuất và giải quyết vấn đề đầu ra của sản phẩm Quá trình tiêu thụ giúp thu về nguồn vốn, từ đó bù đắp các chi phí đầu tư và thúc đẩy quá trình mở rộng sản xuất nông nghiệp.
Tiêu thụ nông sản là giai đoạn quan trọng giúp sản phẩm ra khỏi quá trình sản xuất và bước vào lưu thông, góp phần thúc đẩy hiệu quả sản xuất nông nghiệp Việc tiêu thụ tốt và kịp thời không chỉ giúp doanh nghiệp sử dụng vốn hợp lý, giảm thời gian lưu kho, mà còn cung cấp thông tin thị trường chính xác để điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp Ngược lại, sản phẩm không tiêu thụ được là tín hiệu cảnh báo, buộc doanh nghiệp phải phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp phù hợp Trong lĩnh vực tiêu dùng, tiêu thụ sản phẩm nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thị trường và hướng dẫn tiêu dùng mới, đặc biệt với các sản phẩm mới ra mắt Tiêu thụ còn giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ thị hiếu khách hàng về số lượng, chất lượng, mẫu mã, từ đó định hướng sản xuất phù hợp với xu hướng thị trường Thông qua hoạt động tiêu thụ, doanh nghiệp chuyển tải kết quả của sản xuất sang tiêu dùng, là bước không thể thiếu trong quá trình phân phối sản phẩm, góp phần kết thúc vòng đời sản phẩm một cách hiệu quả Vì vậy, tiêu thụ nông sản và hàng hóa cần được đặt lên hàng đầu trong các chính sách phát triển kinh doanh, nhằm đảm bảo sự bền vững và thành công của hoạt động sản xuất kinh doanh.
THỰC TRẠNG TIÊU THỤ NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM
Các nguyên nhân
Các nguyên nhân dẫn đến những tồn tại trong tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan Qua phân tích các vấn đề này, có thể xác định một số nhóm nguyên nhân chính như: thiếu khả năng tiếp cận thị trường, hạn chế về chất lượng và mẫu mã sản phẩm, mức độ cạnh tranh cao, năng lực tổ chức quảng bá sản phẩm còn hạn chế, cùng với các rào cản về logistics và hạ tầng Những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tiêu thụ và phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
3.1 Nhóm nguyên nhân về sản xuất - chế biến:
Sản xuất nông nghiệp của nước ta vẫn còn mang nặng tính tự cung, tự cấp
Cơ sở hạ tầng cho vùng nguyên liệu và chế biến nông sản chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển nông nghiệp sản xuất hàng hoá lớn.
Cơ cấu nông nghiệp và kinh tế nông thôn đã có những chuyển biến mới, tuy nhiên vẫn còn chậm và chưa rõ ràng Ngành nông nghiệp vẫn duy trì tính chất thuần nông, độc canh, với tỷ suất hàng hóa còn thấp Cơ cấu sản xuất chậm đổi mới và chưa khai thác hiệu quả lợi thế của các vùng sinh thái Sản xuất nông nghiệp chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với ngành công nghiệp chế biến Ngành dịch vụ nông thôn phát triển chậm, chưa hình thành được hệ thống phân công lao động tại chỗ trong khu vực nông thôn.
Công nghệ sau thu hoạch hiện nay còn lạc hậu, gây ra việc chế biến tiêu hao nhiều nguyên liệu nhưng chất lượng sản phẩm lại thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế Cơ cấu mặt hàng còn đơn điệu, thiếu sự đa dạng và không có sự khác biệt so với các nước trong khu vực, dẫn đến bị thua thiệt và khó có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
3.2 Nhóm nguyên nhân về tiêu thụ và thị trường:
Thị trường nông sản bị thả nổi và không ổn định nên kém phát triển
Hiện nay, tỷ lệ nông sản xuất khẩu dưới dạng thô chiếm đa số, khiến thị trường xuất khẩu của chúng ta gặp nhiều hạn chế Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu của Việt Nam vẫn tiềm năng nhưng thiếu các đối tác lớn và ổn định, gây khó khăn trong việc duy trì giá trị bền vững Nhiều mặt hàng phải xuất qua trung gian, dẫn đến bị ép giá, giảm hiệu quả kinh doanh và làm giảm lợi nhuận ròng của người nông dân và nhà xuất khẩu Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của các nhà sản xuất và xuất khẩu, gây ra thiệt hại kinh tế lâu dài.
Nông sản Việt Nam hiện vẫn chưa đạt được mức độ cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế Nguyên nhân chính là do các sản phẩm chưa phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của thị trường và chất lượng thường thấp hơn so với các sản phẩm cùng loại của các quốc gia khác Việc cải thiện chất lượng và đáp ứng đúng yêu cầu thị trường là yếu tố then chốt để nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Công tác nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường còn nhiều hạn chế, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nắm bắt xu hướng và nhu cầu khách hàng Ngoài ra, các doanh nghiệp thiếu sự năng động trong quá trình tiếp xúc và phản ứng với thị trường, ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng cạnh tranh Việc nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường và thúc đẩy hoạt động xúc tiến thương mại sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường một cách hiệu quả hơn.
3.3 Nhóm nguyên nhân về cơ sở hạ tầng:
Cơ sở hạ tầng tại đây bao gồm hệ thống giao thông, vận tải và các công trình thương mại như chợ, trung tâm thương mại, hệ thống giao dịch, cùng với các công trình thủy lợi, đều có vai trò thiết yếu đối với đời sống và sản xuất địa phương Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có chính sách đầu tư phù hợp nhằm nâng cấp và phát triển đồng bộ các yếu tố này Điều này dẫn đến tình trạng hạ tầng còn lạc hậu và thiếu tính liên kết, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tiêu thụ nông sản và sự phát triển kinh tế của khu vực.
Mặc dù cơ sở hạ tầng nông thôn đã được cải thiện đáng kể sau hơn 20 năm đổi mới, nhưng thực tế vẫn còn nhiều khu vực thiếu các công trình cơ sở hạ tầng thiết yếu Việc nâng cấp hạ tầng giúp thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn Tuy nhiên, cần tiếp tục đầu tư và cải thiện hệ thống cơ sở hạ tầng để đảm bảo sự đồng bộ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của cộng đồng.
Hạ tầng yếu kém tập trung chủ yếu tại các xã vùng trung du, miền núi phía Bắc, khu vực cũ của Khu IV, cũng như các địa phương thuộc Duyên hải miền Trung và Tây Nguyên, gây ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế và đời sống cộng đồng.
3.4 Nhóm nguyên nhân về hệ thống chính sách:
Hiện nay, một số chính sách của nhà nước về thị trường, tín dụng, phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nhân lực trong nông nghiệp và nông thôn vẫn chưa được điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế mới Các chính sách này đang gây cản trở cho sự phát triển sản xuất nông nghiệp và tiêu thụ nông sản, làm hạn chế tiềm năng của ngành nông nghiệp trong bối cảnh hiện tại Việc điều chỉnh các chính sách này là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế nông thôn và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp trên thị trường.
Hệ thống quản lý nhà nước còn nhiều bất cập, chủ yếu tập trung vào chỉ đạo sản xuất nhưng chưa thực hiện tốt nhiệm vụ liên kết sản xuất với thị trường Việc tìm kiếm các đầu ra ổn định và lâu dài cho tiêu thụ nông sản vẫn còn hạn chế, gây khó khăn trong phát triển bền vững Bên cạnh đó, công tác quản lý chất lượng nông sản hàng hóa và hoạt động tiếp thị sản phẩm chưa được chú trọng đúng mức, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường và nâng cao giá trị nông sản.
CÁC ĐỀ XUẤT NHẰM THÚC ĐẨY, PHÁT TRIỂN, TIÊU THỤ NÔNG SẢN CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY
Các đề xuất nhằm thúc đẩy, phát triển thị trường tiêu thụ nông,sản phẩm
2.1 Nâng cao chất lượng nông sản và hoàn thiện quy cách, mẫu mã
Một trong những nguyên nhân chính hạn chế khả năng và hiệu quả xuất khẩu nông sản là do chất lượng sản phẩm chưa cao, thiếu ổn định và đồng đều, cùng với khối lượng nhỏ lẻ, mẫu mã không hấp dẫn Vì vậy, nâng cao chất lượng sản phẩm là giải pháp chiến lược dài hạn cần được thực hiện kịp thời để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Quy hoạch và đầu tư đồng bộ là yếu tố thiết yếu để hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung và vùng nguyên liệu chất lượng cao Điều này góp phần nâng cao hiệu quả chế biến và xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước Việc xây dựng các vùng sản xuất có trật tự và chất lượng cao giúp thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp, tạo giá trị gia tăng và thúc đẩy kinh tế địa phương.
Nâng cao đầu tư và áp dụng các tiến bộ khoa học- công nghệ, trước hết là cải tiến công tác giống nhằm tạo các giống có năng suất cao, chất lượng tốt, cải tiến biện pháp canh tác để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường, sản xuất các sản phẩm sạch. Đầu tư đổi mới công nghệ chế biến bảo quản, cần xây dựng các chương trình: "hỗ trợ đổi mới công nghệ trong nông nghiệp nói chung, đối với những mặt hàng nông sản xuất khẩu nói riêng" Tập trung chủ yếu vào khâu thu hoạch, bảo quản, chế biến với những công nghệ tiên tiến, hiện đại, đẩy mạnh chế biến và tinh chế nông sản, đa dạng hóa sản phẩm chế biến, đáp ứng yêu cầu và thị hiếu ngày càng đa dạng của thị trường.
2.2 Phát triển công nghệ chế biến, bảo quản nông sản
Trong những năm qua, dù ngành sản xuất nông nghiệp tăng trưởng, cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho phát triển công nghiệp chế biến, nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiêu chuẩn nguyên liệu và cơ cấu sản phẩm phù hợp Hoạt động của ngành công nghiệp chế biến nông sản tại Việt Nam chưa theo kịp sự phát triển của nông nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn đầu đổi mới kinh tế, cho thấy rõ những hạn chế trong việc đáp ứng tiêu chuẩn và cơ cấu sản phẩm Hơn nữa, hầu hết thiết bị trong ngành đều cũ kỹ, lạc hậu, sản phẩm chế biến còn ít và đơn điệu, tỷ lệ nông sản chế biến thấp, chất lượng sản phẩm chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn thị trường trong và ngoài nước, cùng với tỷ lệ hao hụt nguyên liệu cao.
Các doanh nghiệp công nghiệp chế biến nông sản đóng vai trò là hộ tiêu thụ lớn nhất của nông nghiệp trên thị trường nội địa, góp phần thúc đẩy tiêu thụ nông sản trong nước Khả năng mở rộng thị trường này phụ thuộc vào quy mô, trình độ và cơ cấu của các doanh nghiệp chế biến, đòi hỏi phải nâng cao năng lực và phát triển bền vững Để tạo ra một thị trường rộng lớn và ổn định cho sản xuất và tiêu thụ nông nghiệp, cần tập trung vào việc phát triển các doanh nghiệp này đồng thời tháo gỡ các khó khăn mà họ đang gặp phải.
Để thúc đẩy phát triển công nghệ chế biến và bảo quản nông sản sau thu hoạch, cần tập trung vào các giải pháp đổi mới công nghệ nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị nông sản tiêu thụ trong nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thị trường xuất khẩu Áp dụng các giải pháp hiệu quả sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Để nâng cao năng lực chế biến hàng nông sản, cần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông sản sang các sản phẩm chế biến sâu, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho nông nghiệp Việc đầu tư đồng bộ và hiện đại hóa thiết bị tại các cơ sở chế biến là giải pháp then chốt, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Chính phủ và các cơ quan liên quan cần kêu gọi đầu tư từ nước ngoài, hình thức liên doanh hoặc đầu tư tư nhân nhằm tăng nguồn lực và công nghệ Đồng thời, việc cấp tín dụng cho xây dựng các cơ sở chế biến nông sản sẽ giúp thúc đẩy phát triển ngành, mở rộng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh trong nước và quốc tế.
- Đối với các vùng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến nông sản, nên khuyến khích các công ty chế biến, thương mại mở rộng các đại lý thu mua dưới các hình thức hợp đồng với nông dân Tạo mô hình liên kết "thương mại chế biến - sản xuất nguyên liệu"
- Nhà nước nên hỗ trợ thành lập các doanh nghiệp quốc doanh chuyên nhận bảo quản, thu mua,chế biến nông sản ngay trên địa bàn nông thôn Các doanh nghiệp này sẽ được tài trợ ban đầu (từ 3 - 5 năm) để có thể hoạt động Trong thời gian 3 - 5 năm tiếp theo sẽ chuyển dần sang hoạt động theo cơ chế thu bù chi, được miễn một số nghĩa vụ nộp ngân sách cho Nhà nước cho đến khi có lãi Sau đó trở đi, sẽ được chuyển thành các cơ sở tự hạch toán, hoạt động trên cơ sở có lợi nhuận
2.3 Tổ chức quy hoạch sản xuất, bố trí sản xuất tập trung, chuyên môn hoá, đa dạng hoá các sản phẩm
2.3.1 Chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất hàng hóa phù hợp với thế mạnh của từng vùng:
Nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công nghiệp và Bộ Thương mại cùng các Bộ và địa phương căn cứ vào dự báo về nhu cầu thị trường trong và ngoài nước, dựa trên thế mạnh của từng vùng để xây dựng môi trường thuận lợi và hành lang pháp lý, nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất hàng hóa một cách ổn định và bền vững trong dài hạn.
Các doanh nghiệp căn cứ vào vùng sản xuất hàng hóa để tổ chức sản xuất dựa trên lợi thế so sánh của từng cơ sở, tập trung đầu tư vào từng địa phương và sản phẩm cụ thể Việc triển khai các hoạt động sản xuất theo phương pháp điều hành dự án giúp phát triển thị trường cho từng loại sản phẩm, đảm bảo quy trình khép kín từ khâu thị trường, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, tránh phân tán và nâng cao hiệu quả hoạt động.
2.3.2 Xác định cây trồng, vật nuôi và ngành nghề :
Từng hộ nông dân, từng doanh nghiệp khi định hướng vùng sản xuất hàng hoá phải căn cứ vào các mặt sau đây:
Xác định rõ nhu cầu và xu hướng phát triển của thị trường là bước quan trọng để người nông dân có thể thích ứng hiệu quả Hiểu được tính quy luật và xu hướng phát triển nhu cầu giúp họ lựa chọn, bố trí cây trồng, vật nuôi cũng như ngành nghề phù hợp, từ đó nâng cao năng suất và thu nhập Việc dự báo và phân tích xu hướng thị trường giúp nông dân cập nhật những thay đổi và điều chỉnh hoạt động sản xuất đúng hướng Nắm bắt thị trường sẽ giúp họ tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững trong nông nghiệp.
Để lựa chọn phương án kinh doanh phù hợp, cần phân tích kỹ điều kiện kinh tế của địa phương và doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố như đất đai, khí hậu, nguồn lao động, vốn đầu tư, kinh nghiệm và tập quán của địa phương.
-Tình hình cạnh tranh trên thị trường Cần xem trên thị trường có nhiều hay ít nguời cùng sản xuất một loại sản phẩm và khả năng chiếm lĩnh thị trường thế nào? Ví dụ: ở địa phương ai trồng mận, trồng táo, trồng nhãn nhưng liệu sản xuất táo, mận, nhãn có bán được không? bán ở đâu? chế biến như thế nào? đối thủ cạnh tranh về sản phẩm đó? Các chính sách của Nhà nước Người nông dân cần phải nhanh nhậy, nắm bắt các chính sách (như chính sách thuế, đất đai, tài chính, tín dụng ) để chớp thời cơ sản xuất – tiêu thụ.
Người nông dân cần tính toán kỹ hiệu quả kinh tế của từng loại cây trồng và vật nuôi để đưa ra quyết định đúng đắn Việc so sánh thu nhập lãi trên mỗi hecta, mỗi đồng vốn bỏ ra hoặc mỗi ngày lao động giúp xác định hướng kinh doanh có lợi nhất Tính toán chính xác giúp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
- Đẩy mạnh kinh tế hộ.