Quản trị mạng tự động Autonomous Network Management là quá trình quản lý, giám sát và điều khiển mạng máy tính thông qua việc sử dụng công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo AI để thực
NỘI DUNG
QUẢN TRỊ MẠNG TỰ ĐỘNG (Autonomous Network Management)
Hình 1.1 tự động hoá mạng
Quản trị mạng tự động (Autonomous Network Management) là quá trình sử dụng công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) để quản lý, giám sát và điều khiển mạng máy tính một cách hiệu quả Công nghệ này giúp thực hiện các tác vụ trước đây phải do nhân viên quản trị mạng thực hiện, nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong vận hành hệ thống mạng Quản trị mạng tự động góp phần tối ưu hóa hoạt động mạng, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và tăng cường khả năng phản ứng nhanh với các sự cố.
Trong các mạng máy tính hiện đại, sự gia tăng liên tục về số lượng thiết bị và dữ liệu truyền tải làm phức tạp công tác quản lý, giám sát và bảo trì hệ thống mạng Các lỗi hoặc sự cố mạng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và độ tin cậy của mạng, gây ra mất kết nối và gián đoạn trong hoạt động Việc nâng cao các giải pháp quản lý mạng hiệu quả là cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định, giảm thiểu thời gian gián đoạn và tăng cường bảo mật cho hệ thống.
Quản trị mạng tự động ra đời nhằm giải quyết các vấn đề trong quản lý hệ thống mạng Các hệ thống này được thiết kế để tự động hóa các tác vụ giám sát, quản lý và bảo trì thiết bị mạng, giúp xử lý sự cố nhanh chóng và tối ưu hóa hiệu suất mạng một cách hiệu quả Chúng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu mạng, đưa ra quyết định chính xác và thực hiện các tác vụ tự động mà không cần sự can thiệp của con người.
Các hệ thống quản trị mạng tự động giúp tự động cấu hình, giám sát và phân tích hiệu suất mạng để nâng cao hiệu quả hoạt động Chúng còn có khả năng phát hiện và xử lý nhanh chóng các sự cố mạng, tối ưu hóa tài nguyên và cung cấp báo cáo thống kê chính xác Nhờ vào các hệ thống này, nhà quản trị mạng có thể tăng cường hiệu suất mạng, giảm thiểu thời gian và chi phí quản lý, đồng thời đảm bảo độ tin cậy và an toàn tối đa cho hệ thống mạng của mình.
Hình 1.2: Một số vai trò quản lý mạng
Quản trị mạng tự động đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa các hoạt động quản trị mạng, nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống mạng Các công nghệ quản trị mạng tự động giúp tự động hóa quá trình quản lý, giám sát, phân tích và cấu hình mạng, đồng thời tăng cường khả năng phát hiện và xử lý các sự cố mạng một cách nhanh chóng và chính xác.
Một số vai trò chính của quản trị mạng tự động bao gồm:
Tự động hóa quản lý mạng giúp cải thiện hiệu quả bằng cách tự động hóa quá trình cấu hình, triển khai và quản lý các thiết bị mạng Công nghệ này giảm thiểu lỗi do con người gây ra, đảm bảo hoạt động mạng được vận hành chính xác và liên tục Áp dụng tự động hóa trong quản lý mạng cũng tiết kiệm thời gian và nguồn lực, nâng cao độ tin cậy của hệ thống mạng doanh nghiệp.
Tự động hóa giám sát mạng giúp phát hiện các sự cố mạng một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó giảm thiểu thời gian phản ứng của nhà quản trị Hệ thống tự động cung cấp cảnh báo ngay lập tức khi có vấn đề xảy ra, đảm bảo quá trình xử lý sự cố diễn ra kịp thời và hiệu quả Việc ứng dụng tự động hóa trong hoạt động giám sát mạng nâng cao độ tin cậy và bảo mật cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Tự động hóa phân tích mạng giúp tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu mạng, cung cấp các đề xuất cải tiến hệ thống chính xác và nhanh chóng Công nghệ này hỗ trợ người quản trị mạng trong việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống mạng Việc tự động hóa phân tích mạng không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng tính chính xác trong việc phát hiện và khắc phục các sự cố mạng Điều này giúp doanh nghiệp duy trì mạng lưới hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả hơn bao giờ hết.
- Tự động hóa tối ưu mạng: Tự động hóa việc tối ưu hệ thống mạng, giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng
Tự động hóa phát triển mạng giúp giảm thiểu thời gian triển khai hệ thống mạng, nâng cao hiệu quả quá trình xây dựng mạng lưới Công nghệ tự động hóa còn đảm bảo tính nhất quán của hệ thống mạng, giảm thiểu lỗi phát sinh trong quá trình triển khai Việc tự động hóa phát triển mạng mang lại lợi ích lớn trong việc tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu suất mạng lưới doanh nghiệp.
Nhờ vào công nghệ quản trị mạng tự động, người quản trị mạng có thể tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng như tối ưu hóa hệ thống mạng, nâng cao an ninh mạng và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức Những giải pháp tự động giúp giảm thiểu công việc thủ công, tăng tính chính xác và đảm bảo hệ thống mạng hoạt động liên tục, ổn định Việc áp dụng công nghệ tự động trong quản trị mạng không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn góp phần nâng cao khả năng phản ứng nhanh với các sự cố mạng Điều này giúp tổ chức duy trì hệ thống mạng an toàn, hiệu quả và thúc đẩy hiệu suất công việc.
Mục tiêu của quản trị mạng tự động là giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình quản lý mạng, đồng thời tăng cường khả năng tự động hóa các tác vụ quản lý nhằm tối ưu hóa hiệu suất mạng Việc tự động hóa giúp mạng vận hành hiệu quả hơn, giảm thiểu lỗi và tiết kiệm thời gian cho các nhân viên kỹ thuật Quản trị mạng tự động góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Tự động hóa quản lý mạng WLAN giúp tối ưu hóa hiệu suất và ổn định của mạng không dây bằng cách tự động điều chỉnh tần suất sóng, công suất phát và thực hiện các chức năng truy cập cũng như chia sẻ tài nguyên Các thiết bị truy cập WLAN tự động quản lý các tác vụ này, giảm thiểu can thiệp thủ công và nâng cao trải nghiệm người dùng Việc tự động hóa trong mạng WLAN đảm bảo hoạt động liên tục, ổn định và tối ưu hóa hiệu năng mạng không dây trong mọi điều kiện.
Tự động hóa quản lý mạng SD-WAN giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng bằng cách điều khiển băng thông, chuyển tiếp lưu lượng mạng một cách linh hoạt và tự động hóa chuyển đổi các đường kết nối phù hợp với các yêu cầu mạng khác nhau Công nghệ này giảm thiểu thời gian downtime và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống mạng doanh nghiệp.
Trong quản lý mạng vận chuyển, công nghệ tự động hóa như Software-Defined Networking (SDN) và Network Functions Virtualization (NFV) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thời gian triển khai, nâng cao tính linh hoạt của mạng và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
Tự động hóa quản lý bảo mật mạng là giải pháp hiệu quả giúp nâng cao mức độ an toàn hệ thống Các công cụ tự động như quét mã độc, phát hiện xâm nhập và chặn các cuộc tấn công mạng giúp tăng cường bảo mật mạng một cách nhanh chóng và chính xác Áp dụng các giải pháp này không chỉ giảm thiểu rủi ro bảo mật mà còn tối ưu hóa quy trình quản lý bảo mật mạng, đảm bảo an toàn cho doanh nghiệp trong môi trường internet ngày càng phức tạp.
CÁC GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ MẠNG TỰ ĐỘNG
Hình 2.1: Cách mạng tự động hoá hoạt động
2.1 TỰ ĐỘNG HOÁ QUY TRÌNH QUẢN LÝ MẠNG
Tự động hóa quy trình quản lý mạng là giải pháp quan trọng giúp quản trị viên tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót do con người gây ra Các công cụ quản trị mạng như Ansible, Puppet và Chef giúp tự động hóa quá trình quản lý hệ thống mạng, nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong vận hành mạng.
Tự động hóa các quy trình quản trị mạng giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả vận hành Các công nghệ như Scripting, DevOps và các công cụ quản lý mạng tự động đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình quản lý hệ thống Việc áp dụng tự động hóa không chỉ tiết kiệm thời gian cho các quản trị viên mạng mà còn giúp họ tập trung vào các tác vụ chiến lược quan trọng hơn.
Việc ứng dụng công nghệ Scripting và DevOps giúp tự động hóa các tác vụ quan trọng như cấu hình mạng, khởi động lại dịch vụ mạng và triển khai ứng dụng mới, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống Các công cụ quản lý mạng tự động như Ansible, Puppet và Chef đóng vai trò thiết yếu trong việc tự động hóa quá trình cấu hình, giám sát tài nguyên và cảnh báo sự cố, giúp quản lý mạng trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Các công cụ này cung cấp một số tính năng sau đây để tự động hoá quy trình quản lý mạng:
Tự động hóa cấu hình mạng: Công cụ quản trị mạng như Ansible, Puppet hoặc
Chef là công cụ tự động hóa đáng tin cậy để cấu hình và triển khai các thiết bị mạng một cách nhanh chóng và chính xác Việc sử dụng Chef giúp quản trị viên mạng tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm thiểu rủi ro sai sót khi cài đặt thủ công Nhờ đó, quá trình quản lý hệ thống mạng trở nên hiệu quả và an toàn hơn.
Tự động hóa cập nhật phần mềm bằng các công cụ quản trị mạng như Ansible, Puppet hoặc Chef giúp giảm thiểu rủi ro bảo mật và đảm bảo các thiết bị mạng luôn được cập nhật với phiên bản phần mềm mới nhất, nâng cao hiệu quả và an toàn cho hệ thống mạng.
Tự động hóa giám sát mạng: Các công cụ quản trị mạng như Ansible, Puppet hoặc
Chef có thể được sử dụng để tự động hóa công việc giám sát mạng, giúp theo dõi các thông số quan trọng như tình trạng kết nối mạng, lưu lượng mạng và lỗi mạng Khi phát hiện sự cố xảy ra, công cụ này sẽ tự động phát hiện và gửi thông báo tới quản trị viên mạng để xử lý nhanh chóng, nâng cao hiệu quả quản lý và duy trì hệ thống mạng ổn định.
Tự động hóa quản lý tài nguyên mạng: Các công cụ quản trị mạng như Ansible,
Puppet và Chef là các công cụ tự động hóa quản lý tài nguyên mạng hiệu quả, giúp các quản trị viên mạng dễ dàng quản lý các địa chỉ IP Nhờ vào khả năng tự động hóa này, quá trình quản lý mạng trở nên nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm thời gian, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống.
Tự động hóa quản lý bảo mật mạng: Các công cụ quản trị mạng như Ansible,
Puppet và Chef là các công cụ tự động hóa quản lý bảo mật mạng hiệu quả, giúp kiểm tra tính bảo mật của các thiết bị mạng và phát hiện các lỗ hổng bảo mật Chúng còn có khả năng tự động triển khai các biện pháp bảo mật như cấu hình tường lửa, kiểm tra đăng nhập, và phân quyền truy cập, nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ thống mạng.
Tự động hóa quản lý dịch vụ mạng: Các công cụ quản trị mạng như Ansible,
Puppet và Chef là các công cụ tự động hóa quản lý dịch vụ mạng hiệu quả, giúp theo dõi trạng thái các dịch vụ mạng một cách liên tục Chúng có khả năng tự động khởi động lại các dịch vụ nếu phát hiện xảy ra sự cố hoặc gián đoạn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy.
Tự động hóa quản lý phân phối nội dung: Các công cụ quản trị mạng như Ansible,
Automate quản lý phân phối nội dung và cấu hình hệ thống dễ dàng hơn với các công cụ như Puppet, Chef và Ansible Các công cụ này cho phép tự động phân phối tập tin, ứng dụng và cập nhật phần mềm trên nhiều thiết bị mạng khác nhau, giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra Tự động hóa quy trình quản lý mạng là giải pháp quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và nỗ lực của các quản trị viên, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống Các công cụ quản trị mạng như Ansible, Puppet và Chef cung cấp các tính năng đa dạng để tự động hóa các tác vụ như giám sát, quản lý tài nguyên, bảo mật và phân phối nội dung, đảm bảo hoạt động mạng ổn định và an toàn hơn.
2.2 SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) VÀ MACHINE
Sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) là giải pháp quản trị mạng tự động hiện đại nhất Công nghệ này áp dụng các thuật toán để phân tích và dự đoán dữ liệu mạng, giúp hỗ trợ quản trị viên đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn trong quản lý hệ thống mạng.
Các công nghệ AI và Machine Learning có khả năng học hỏi và phân tích dữ liệu mạng để tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao độ tin cậy của hệ thống mạng Chúng giúp phát hiện các sự cố mạng sớm và đề xuất giải pháp nhanh chóng, hỗ trợ quản trị viên trong công tác quản lý và vận hành mạng hiệu quả hơn Ngoài ra, AI và Machine Learning còn giúp tối ưu hóa băng thông và tài nguyên mạng, từ đó nâng cao hiệu suất và độ ổn định của hệ thống mạng.
Các công nghệ AI và Machine Learning có khả năng phân tích dữ liệu từ cảm biến mạng để phát hiện các lỗi phổ biến như tắt nguồn hoặc cập nhật phần mềm, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục sự cố mạng một cách nhanh chóng và chính xác Ngoài ra, chúng còn có thể nhận diện các yếu tố đe dọa về an ninh như phần mềm độc hại, tấn công mạng và các lỗ hổng bảo mật, nâng cao hiệu quả trong việc bảo vệ hệ thống mạng.
Các ứng dụng của AI và Machine Learning trong quản trị mạng bao gồm:
AI và Machine Learning đang ngày càng được ứng dụng trong giám sát mạng tự động, giúp phát hiện nhanh chóng các vấn đề và báo cáo kịp thời cho quản trị viên mạng Các thuật toán này có khả năng học hỏi và phân tích các mô hình hoạt động của mạng, từ đó tạo ra các cảnh báo tự động khi phát hiện sự cố xảy ra Việc sử dụng AI trong giám sát mạng nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống, giảm thiểu thời gian phản ứng và đảm bảo hoạt động liên tục của mạng lưới.
Tối ưu hóa mạng bằng AI và Machine Learning giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, nâng cao hiệu suất và giảm chi phí vận hành mạng Các thuật toán học hỏi và phân tích các mô hình hoạt động của mạng để đề xuất các giải pháp cấu hình và tối ưu hóa hiệu quả nhất Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa mạng mang lại lợi ích lớn về hiệu suất và tiết kiệm chi phí.
CISCO ACI
Cisco ACI (Cisco Application Centric Infrastructure) là giải pháp công nghệ mạng dựa trên phần mềm (SDN) của Cisco, giúp thực thi chính sách ứng dụng trung tâm trên mạng trung tâm dữ liệu một cách hiệu quả Sản phẩm này được thiết kế để đơn giản hóa và tự động hóa quá trình tạo lập, quản lý và thực thi các chính sách an ninh mạng, nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ thống Với Cisco ACI, doanh nghiệp có thể kiểm soát mạng trung tâm dữ liệu dễ dàng hơn, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính bảo mật của hạ tầng mạng.
Các trung tâm dữ liệu hiện đại đòi hỏi hoạt động CNTT linh hoạt để đáp ứng mong đợi về nhu cầu kinh doanh và chất lượng dịch vụ trong môi trường thay đổi nhanh chóng Cisco ACI giúp chuyển đổi các hoạt động CNTT từ phản ứng sang chủ động, nhờ vào bộ tính năng phần mềm thông minh có khả năng phân tích mọi thành phần của trung tâm dữ liệu Công nghệ này đảm bảo mục đích kinh doanh, nâng cao độ tin cậy của hệ thống, và phát hiện các vấn đề về hiệu suất mạng từ xa trước khi chúng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Khi các ứng dụng trở nên phổ biến hơn trên mạng doanh nghiệp, các chuyên gia CNTT đang tập trung xây dựng các giải pháp đảm bảo chính sách nhất quán và mã hóa dữ liệu từ khu vực nội bộ đến nền tảng đám mây, nhằm nâng cao bảo mật và hiệu quả vận hành.
Cơ sở hạ tầng tập trung vào ứng dụng (ACI) trong trung tâm dữ liệu là một kiến trúc tổng thể dựa trên cấu hình ứng dụng theo chính sách và tự động hóa tập trung ACI giúp tăng tính linh hoạt của phần mềm bằng cách mở rộng hiệu suất phần cứng, đồng thời cung cấp mạng truyền tải mạnh mẽ phù hợp với các khối lượng công việc năng động ngày nay Được xây dựng dựa trên một kết cấu mạng kết hợp các giao thức đã được thử nghiệm qua thời gian cùng với các cải tiến mới, ACI tạo ra kiến trúc linh hoạt, mở rộng và thích ứng cao cho các liên kết băng thông cao, độ trễ thấp.
Các đặc điểm chính của ACI bao gồm:
• Tự động hóa đơn giản bằng mô hình chính sách hướng ứng dụng
• Vận tốc ứng dụng Bất kỳ khối lượng công việc nào Bất cứ nơi nào
• Khả năng hiển thị tập trung với thời gian thực, theo dõi tình trạng ứng dụng
• Mở phần mềm linh hoạt cho các nhóm DevOps và tích hợp đối tác hệ sinh thái
• Bảo vệ đầu tư bằng cách tích hợp với cơ sở hạ tầng vải hiện có, ví dụ như Nexus 7000
• Hiệu suất có thể mở rộng và đa thuê trong phần cứng
3.3 LƠỊ ÍCH VÀ TÍNH NĂNG Để theo kịp luồng dữ liệu khổng lồ và nhu cầu ngày càng tăng đối với mạng về tốc độ và sự linh hoạt, các chuyên gia mạng đang học cách môi giới, kết nối, xây dựng và quản lý mạng của họ không chỉ trong trung tâm dữ liệu mà còn trên toàn cảnh đám mây rộng lớn
Cisco ACI giúp các tổ chức và doanh nghiệp dễ dàng xây dựng trung tâm dữ liệu dựa trên phần mềm quản lý, mang lại nhiều lợi ích vượt trội như mở rộng khả năng quản lý mạng linh hoạt, tối ưu hóa hiệu suất hoạt động và giảm thiểu chi phí vận hành Tính năng chủ đạo của Cisco ACI bao gồm tự động hóa cấu hình mạng, tăng cường bảo mật và cải thiện khả năng tích hợp với các nền tảng công nghệ khác, giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh số.
Tính linh hoạt của giải pháp SDN như Cisco ACI cho phép toàn bộ cơ sở hạ tầng mạng của tổ chức và doanh nghiệp được số hóa dưới dạng mã Điều này giúp dễ dàng cập nhật và chỉnh sửa cấu hình mạng để phù hợp với nhu cầu kinh doanh ngày càng phát triển, nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng thích ứng nhanh chóng.
Cisco ACI cung cấp một cái nhìn tổng thể về cơ sở hạ tầng mạng, giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế và cấu hình hệ thống Nhờ vào việc tóm tắt các chi tiết của hạ tầng bên dưới, giải pháp này giúp đơn giản hóa quản lý mạng, nâng cao tính linh hoạt và mở rộng dễ dàng Cisco ACI là lựa chọn lý tưởng để xây dựng một môi trường mạng vững chắc, có khả năng thích ứng nhanh với các thay đổi của doanh nghiệp.
Cisco ACI ứng dụng tự động hóa và điều phối để phát triển hạ tầng mạng dựa trên các chính sách mạng, giúp quá trình thay đổi trở nên dễ dàng hơn và tăng khả năng mở rộng hệ thống mạng.
Cisco ACI là giải pháp hỗ trợ môi trường kết hợp, tích hợp cả cơ sở hạ tầng tại chỗ và dựa trên đám mây, mang lại tính linh hoạt cao trong triển khai Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng và quản lý mạng lưới một cách hiệu quả trên nhiều môi trường khác nhau Lợi ích của Cisco ACI bao gồm tối ưu hóa hiệu suất mạng, giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao khả năng mở rộng phù hợp với nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
- Hoạt động đơn giản, với các mô hình chính sách, quản lý và hoạt động chung trên các tài nguyên ứng dụng, mạng và bảo mật
Mạng lưới linh hoạt và có khả năng sẵn sàng cao giúp triển khai ứng dụng nhanh chóng trên các trang web, nền tảng web và trung tâm dữ liệu toàn cầu Điều này loại bỏ nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng Kết nối trung tâm dữ liệu phức tạp, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí vận hành.
- Khả năng hiển thị và quản lý mạng tập trung với khả năng giám sát tình trạng mạng theo thời gian thực và tự động hóa hoàn toàn
- Tích hợp liền mạch lớp lót và lớp phủ
- Mở các API hướng bắc để cung cấp tính linh hoạt cho các nhóm DevOps
- Giải pháp SDN sẵn sàng cho đám mây
- Nền tảng chung để quản lý môi trường vật lý và ảo
- Kinh doanh liên tục và khắc phục thảm họa
- Kết nối mạng an toàn với mô hình bảo mật không tin cậy và các tính năng bảo mật cải tiến như vi phân đoạn
- Bảo mật ở quy mô đám mây, được tăng tốc bằng phần cứng
Tăng tốc đường dẫn đến hiệu suất đa đám mây
- Chính sách duy nhất và kết nối liền mạch trên mọi trung tâm dữ liệu và đám mây công cộng
- Mọi trình ảo hóa, mọi khối lượng công việc, mọi vị trí, mọi đám mây
- Tự động hóa đám mây được kích hoạt bằng cách tích hợp với vRealize, AzurePack, OpenStack, OpenShift, Kubernetes và Cisco UCS Director
Hình 3.2 Kiến trúc của ACI
Kiến trúc ACI của Cisco kết hợp sự đổi mới và trí thông minh của phần cứng cùng phần mềm hiệu suất cao để xây dựng mạng lưới linh hoạt và tối ưu hóa hiệu suất ACI tích hợp hai khái niệm quan trọng từ các giải pháp SDN, gồm lớp phủ (overlay) và kiểm soát tập trung, giúp quản lý mạng hiệu quả hơn Tuy nhiên, ACI sử dụng cách tiếp cận khác biệt, mang lại khả năng vượt trội so với các giải pháp SDN truyền thống hoặc SDN dựa trên OpenFlow, thúc đẩy sự linh hoạt và mở rộng cho mạng doanh nghiệp.
Kiến trúc ACI của Cisco bao gồm:
• Quản lý chính sách tập trung và Bộ điều khiển cơ sở hạ tầng chính sách ứng dụng của Cisco (APIC)
• Phần cứng Fabric ACI Fabric hiệu suất cao mới của Cisco
• Công tắc ứng dụng ảo Cisco (AVS) cho biên mạng ảo
• Các thiết bị vật lý mới
• Một hệ sinh thái mở gồm các nhà cung cấp mạng, lưu trữ, quản lý và điều phối
3.4.1 BỘ ĐIỀU KHIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ CHÍNH SÁCH ỨNG DỤNG
Mạng kết cấu ACI của Cisco được xây dựng dựa trên mô hình mạng thông minh tập trung vào ứng dụng, mang lại khả năng tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật Hệ thống chính sách APIC của Cisco hoạt động theo phương pháp từ trên xuống, tập trung vào việc thực thi chính sách liên quan trực tiếp đến các ứng dụng, đồng thời trừu tượng hóa các chức năng mạng phía dưới để đơn giản hóa quản lý Mô hình này giúp nâng cao khả năng mở rộng và linh hoạt, thích hợp cho các môi trường doanh nghiệp hiện đại.
Bộ điều khiển cơ sở hạ tầng của Cisco là thành phần kiến trúc chính trong giải pháp ACI, đóng vai trò trung tâm trong tự động hóa, quản lý, thực thi chính sách và theo dõi sức khỏe hệ thống Thiết bị APIC là bộ điều khiển tập trung theo cụm, giúp tối ưu hiệu suất và hợp nhất hoạt động của môi trường vật lý và ảo hóa Với khả năng mở rộng để quản lý nhiều bên thuê, APIC được thiết kế để tự động hóa, lập trình và quản lý tập trung, cung cấp API hướng bắc qua XML và JSON để dễ dàng tích hợp và điều khiển hệ thống Ngoài ra, APIC còn hỗ trợ cả giao diện dòng lệnh (CLI) và giao diện người dùng đồ họa (GUI) để quản lý cấu trúc ACI một cách toàn diện.
Chính sách APIC của Cisco áp dụng phương pháp hướng đối tượng dựa trên kiểm soát khai báo, giúp quản lý linh hoạt và mở rộng cho các đối tượng thông minh So với các mô hình mệnh lệnh truyền thống, vốn có cấu trúc quản lý cứng nhắc từ trên xuống dưới, chính sách APIC mang lại sự linh hoạt và hiệu quả trong việc điều phối mạng Phương pháp này cung cấp khả năng tùy chỉnh cao và dễ dàng mở rộng để đáp ứng các yêu cầu phức tạp của hệ thống mạng hiện đại.