BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG KHOA LUẬT HỌ VÀ TÊN TÁC GIẢ BÁO CÁO TRƯƠNG QUỲNH HƯƠNG CHIA TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN TỪ THỰC TIỄN XÉT XỬ CỦA TOÀ ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ THỦ Đ.
Mục đích nghiên cứu
Báo cáo nghiên cứu nhằm làm rõ cơ sở lý luận và nội dung của pháp luật hiện hành về tài sản chung của vợ chồng cũng như vấn đề chia tài sản khi ly hôn Đồng thời, nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật tại TAND thành phố Thủ Đức để nhận diện những vướng mắc, bất cập trong công tác xét xử Từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của báo cáo là những cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật tại TAND thành phố Thủ Đức.
Phạm vi nghiên cứu
Báo cáo tập trung phân tích vấn đề chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn, nhưng không đề cập đến trường hợp có yếu tố nước ngoài Thay vào đó, nội dung chính nghiên cứu về quy trình và thực tiễn xét xử các vụ chia tài sản trong quan hệ hôn nhân trong nước Phân tích dựa trên các vụ án tại Tòa án Nhân dân thành phố Thủ Đức trong giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến 31/01/2020.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận nghiên cứu đề tài dựa trên phép duy biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, đồng thời vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh để phân tích các quy tắc và nguyên tắc liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình Các quan điểm của Đảng và pháp luật của Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và hướng dẫn các vấn đề về hôn nhân và gia đình phù hợp với nền tảng lý luận chính trị.
Các phương pháp cụ thể:
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài
Các kết quả nghiên cứu của đề tài này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sau này liên quan đến đề tài Ngoài ra, tác giả hy vọng những đề xuất và kiến nghị trong báo cáo sẽ góp phần vào việc nâng cao hiệu quả thực tiễn trong hoạt động xét xử của hệ thống Tòa án Việt Nam.
Bố cục báo cáo thực tập
Ngoài phần mở đầu, phần kết luận và tài liệu tham khảo, báo cáo gồm có 2 chương:
Chương I Lý luận về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.
Chương II tập trung vào thực tiễn xét xử vụ án liên quan đến chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại TAND thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về các vụ án thực tế và những thách thức gặp phải trong quá trình giải quyết Bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác của TAND thành phố Thủ Đức trong việc xét xử các vụ việc chia tài sản chung, đảm bảo công bằng và đúng pháp luật Việc áp dụng các giải pháp cụ thể sẽ giúp các thẩm phán xử lý các vụ án nhanh chóng, chính xác hơn, góp phần giảm thiểu tranh chấp kéo dài và nâng cao chất lượng công tác xét xử Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình chia tài sản cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy hoạt động tố tụng hiệu quả hơn.
Khái quát về tài sản chung của vợ chồng
1.1 Khái niệm tài sản chung của vợ chồng.
Tài sản là một trong những quy định quan trọng của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quy định rõ ràng về quyền sở hữu và quản lý tài sản của vợ chồng Tài sản của vợ, chồng hình thành trước khi xác lập quan hệ hôn nhân được xem là tài sản riêng của từng cá nhân, nhằm bảo vệ quyền lợi cá nhân trong quá trình hôn nhân Sau khi kết hôn, các vấn đề về tài sản chung của vợ chồng mới được đặt ra, bao gồm các chế độ tài sản của vợ chồng, xác định rõ ràng tài sản chung và tài sản riêng của mỗi người Đồng thời, luật còn quy định về quyền và nghĩa vụ chung của vợ chồng đối với tài sản của họ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp và cân bằng trong quản lý tài sản chung và riêng.
Trong phạm vi nghiên cứu, bài viết tập trung vào tài sản chung của vợ chồng, gồm các khoản tài sản mà cả hai sở hữu cùng nhau, góp phần đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hôn nhân.
BLDS 2005 quy định “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.” 2
Kế thừa quy định của Bộ luật Dân sự 2005, Bộ luật Dân sự 2015 đã làm rõ hơn về khái niệm tài sản, bao gồm cả bất động sản và động sản Tài sản có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, mang tính linh hoạt và rộng mở hơn để phù hợp với thực tiễn pháp lý Quy định này giúp xác định rõ ràng các loại tài sản trong các giao dịch dân sự, góp phần nâng cao tính minh bạch và an toàn pháp lý trong các quan hệ tài chính.
Theo Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, bao gồm cả bất động sản và động sản Những tài sản này có thể đã hình thành hoặc sẽ hình thành trong tương lai, do vợ chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và các nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân Tài sản chung còn bao gồm tài sản được thừa kế hoặc tặng cho chung, cũng như các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung Đây là tài sản sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, đồng thời cả vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản này.
1.2 Xác định tài sản chung của vợ chồng.
Trong khối tài sản chung của vợ chồng, thường chúng ta không thể xác định rõ đâu là tài sản của vợ, đâu là tài sản của chồng Chỉ khi có sự phân chia hoặc thỏa thuận giữa hai bên, mới xác định được phần tài sản của từng cá nhân Mặc dù các phần đóng góp trong khối tài sản chung không luôn bằng nhau, nhưng về quyền sở hữu chung này, vợ và chồng đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội, quyền dân chủ và quyền con người ngày càng được đề cao, đặc biệt là quyền tự do định đoạt về tài sản của cá nhân và cộng đồng.
Luật HN&GĐ 2014 kế thừa và phát triển từ Luật HN&GĐ 2000, ghi nhận chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận, đánh dấu bước tiến lớn trong pháp luật về hôn nhân và gia đình Việt Nam Khi vợ chồng chọn chế độ tài sản này, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng sẽ dựa hoàn toàn vào nội dung thỏa thuận mà họ đã lập.
Trong trường hợp hai bên có thỏa thuận về tài sản nhưng thỏa thuận không rõ ràng hoặc không đầy đủ hoặc không có thỏa thuận, việc xác định tài sản chung của vợ chồng sẽ dựa theo quy định của pháp luật Để xác định tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, cần căn cứ vào các yếu tố sau: các khoản tài sản hình thành từ công sức chung của vợ chồng, các khoản tài sản được chia sẻ sử dụng, cũng như các tài sản do một bên sở hữu nhưng được xác định là tài sản chung theo quy định pháp luật.
Thứ nhất, thời kỳ hôn nhân.
Theo Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, thời kỳ hôn nhân là căn cứ quan trọng nhất để xác định tài sản chung của vợ chồng, được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt quan hệ vợ chồng Thời kỳ này thể hiện khoảng thời gian tồn tại mối quan hệ hôn nhân, đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên về tài sản chung Tuy nhiên, theo khoản 1 Điều 131 Luật HN&GĐ, có một số quy định cụ thể liên quan đến thời kỳ hôn nhân và chia tài sản khi chấm dứt.
Từ năm 2014, các quan hệ hôn nhân và gia đình hình thành trước thời điểm luật có hiệu lực sẽ được xét xử theo pháp luật tại thời điểm xác lập nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp Quy định này nhằm giải quyết hậu quả của tình trạng “hôn nhân thực tế”, xảy ra khi nam nữ chỉ tổ chức lễ cưới theo tập quán và chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, trước các luật HN&GĐ năm 2000 và 2014 Để thuận tiện hơn trong công tác xét xử tại Tòa án, từ khi ban hành Luật HN&GĐ 2010, Nhà nước đã đưa ra các quy định nhằm xóa bỏ tình trạng này, qua đó nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình.
Luật Hôn nhân và Gia đình 2010 quy định về hôn nhân thực tế, tuy nhiên chỉ dựa vào quy định sau khi luật có hiệu lực sẽ không xử lý toàn diện hậu quả của các mối quan hệ này Do đó, Nhà nước đã ban hành các quy định xử lý các trường hợp chung sống như vợ chồng trước thời điểm luật có hiệu lực Cụ thể, các quan hệ vợ chồng được xác lập trước ngày 03 tháng 01 năm 1987 nhưng chưa đăng ký kết hôn vẫn được khuyến khích đăng ký kết hôn, nhằm đảm bảo quyền lợi pháp lý Những người chung sống từ ngày 03 tháng 01 năm 1987 đến ngày 01 tháng 01 năm 2001, nếu đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2000, có nghĩa vụ thực hiện việc đăng ký kết hôn để xác lập chế độ pháp lý rõ ràng.
4 khoản 13 Điều 3 Luật HN&GĐ 2014 hạn hai năm, kể từ ngày Luật này có hiệu lực cho đến ngày 01 tháng 01 năm 2003” 5
Thời kỳ hôn nhân được xác định dựa trên thời điểm sống chung của các cặp đôi Đối với nam nữ sống chung như vợ chồng trước ngày 03/01/1987, đây được xem là “hôn nhân thực tế” và sẽ được nhà nước công nhận là quan hệ vợ chồng hợp pháp từ ngày họ bắt đầu sống chung Từ ngày 03/01/1987 đến 01/01/2001, nếu các cặp đôi đủ điều kiện kết hôn, họ phải đăng ký kết hôn trước ngày 01/01/2003 để được nhà nước công nhận là vợ chồng Trong khoảng thời gian này, việc đăng ký kết hôn sẽ xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp kể từ ngày họ bắt đầu sống chung như vợ chồng, còn nếu không đăng ký đúng hạn, quan hệ này sẽ không được nhà nước công nhận.
Trừ hai trường hợp trên, thời kỳ hôn nhân được xác định từ ngày nam, nữ đăng ký kết hôn theo đúng quy định của pháp luật.
Trong trường hợp ly hôn, quan hệ hôn nhân kết thúc khi bản án hoặc quyết định của Tòa án về việc ly hôn có hiệu lực pháp lý, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan Ngoài ra, quan hệ hôn nhân cũng chấm dứt khi vợ hoặc chồng qua đời hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã mất tích hoặc đã chết, theo quy định của pháp luật.
Thời kỳ hôn nhân là cơ sở chính để xác định tài sản chung của vợ chồng Trong đó, các tài sản phát sinh trong thời kỳ hôn nhân sẽ được coi là tài sản chung, trừ khi hai bên có thỏa thuận riêng hoặc đã thực hiện chia tài sản chung trong thời kỳ này Ngoài ra, các thỏa thuận về chia tài sản hoặc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân đều ảnh hưởng đến quyền sở hữu của các bên đối với tài sản đó Như vậy, việc xác định tài sản chung dựa trên thời kỳ hôn nhân là nguyên tắc cơ bản trong pháp luật về tài sản vợ chồng.
Thứ hai, nguồn gốc của tài sản.
Tài sản do vợ chồng tạo ra, bao gồm thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân, là phần tài sản chủ yếu và quan trọng nhất trong khối tài sản chung Lao động không chỉ là quyền mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, và trong hôn nhân, vợ chồng có thể cùng nhau lao động hoặc sản xuất để xây dựng tài sản Tài sản do vợ chồng tạo không chỉ gồm tiền từ hoạt động lao động, kinh doanh, sản xuất mà còn bao gồm các tài sản như nhà đất, xe cộ và vật dụng khác được mua hoặc đổi lấy bằng tiền và công sức của cả hai.
Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng
Pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
Ly hôn là cơ sở để chấm dứt quan hệ hôn nhân khi có bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật Trong quá trình ly hôn, vợ chồng cần giải quyết 04 vấn đề chính: quan hệ hôn nhân, con chung, nợ chung và tài sản chung Đặc biệt, việc phân chia tài sản chung thường gặp nhiều phức tạp và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng của Tòa án.
Luật HN&GĐ 2014 có điểm mới so với Luật HN&GĐ 2000 là quy định về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận, giúp các bên tự do lựa chọn cách phân chia tài sản khi ly hôn Trong trường hợp thỏa thuận không rõ ràng hoặc chưa đầy đủ, các quy định tại Điều 59 đến Điều 64 của Luật sẽ được áp dụng để giải quyết Đây là một điểm sáng của Luật HN&GĐ 2014, bởi vì quy định này tôn trọng ý chí của các bên và quyền tự do của công dân, đồng thời giảm tải công việc cho cán bộ Tòa án, giúp quá trình xét xử diễn ra nhanh chóng, thuận tiện và chính xác hơn.
2.2 Phương thức chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
Có 02 phương thức để chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn được quy định trong Luật HN&GĐ 2014.
Thứ nhất, tự thỏa thuận.
Khoản 1 Điều 28 Luật HN&GĐ 2014 quy định “Vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận.”
Luật HN&GĐ 2014 quy định về chế độ tài sản theo thỏa thuận của vợ chồng, yêu cầu thoả thuận phải được lập trước khi kết hôn và công chứng hoặc chứng thực Theo Điều 47, chế độ này bắt đầu có hiệu lực từ ngày vợ chồng đăng ký kết hôn Thỏa thuận này không có giá trị pháp lý tuyệt đối vì có thể sửa đổi, bổ sung sau kết hôn hoặc bị Toà án tuyên bố vô hiệu theo Điều 49 và 50 của Luật.
Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận…” 9
Luật HN&GĐ 2014 đề cao quyền tự do tự ý của các bên trong việc thỏa thuận ly hôn, chia tài sản và giải quyết vấn đề nuôi dưỡng con, thể hiện sự tôn trọng ý chí của các đương sự Tuy nhiên, quyền tự do này phải phù hợp với các nguyên tắc pháp luật đã quy định, đảm bảo quyền lợi của vợ và con Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện của các bên theo Điều 55 của Luật HN&GĐ, bao gồm các vấn đề về chia tài sản chung, giải quyết nợ chung và quyền nuôi dưỡng con cái Trong trường hợp các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết ly hôn theo quy định của pháp luật hiện hành nhằm đảm bảo công bằng và đúng luật.
Pháp luật Việt Nam công nhận và khuyến khích quyền tự do thỏa thuận của vợ chồng trong ly hôn, nhằm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí pháp lý Thỏa thuận cũng góp phần chia tài sản nhanh chóng, hiệu quả, hạn chế tranh chấp và mâu thuẫn không cần thiết giữa các bên.
Thứ hai, yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản chung khi ly hôn.
Nhà nước và pháp luật luôn tôn trọng và đề cao sự thỏa thuận của các bên đối với tài sản chung khi ly hôn Tuy nhiên, không phải lúc nào vợ chồng cũng có thể đạt được thỏa thuận, đặc biệt trong các trường hợp đời sống hôn nhân tan vỡ do mâu thuẫn gay gắt kéo dài liên quan đến tài sản Trong những tình huống này, tranh chấp về phân chia tài sản thường trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các bên cần có sự can thiệp của pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên.
Khoản 1 Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ ràng về quyền yêu cầu Tòa án giải quyết của các đương sự trong tranh chấp hôn nhân và gia đình Chính vì mức độ quyết liệt hơn của điều khoản này, Nhà nước đã ban hành các quy định liên quan nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên Án lệ và quy định pháp luật mới đã tăng cường quyền cho các đương sự trong việc yêu cầu Tòa án can thiệp và giải quyết các tranh chấp phát sinh Điều này góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình theo đúng quy trình pháp luật.
Trong trường hợp không thể đạt thỏa thuận, theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc cả hai, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này, cũng như các điều 60 đến 64 của Luật.
Nếu thỏa thuận không đầy đủ hoặc rõ ràng, sẽ áp dụng các quy định tương ứng tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này cũng như các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của Luật để được giải quyết một cách minh bạch và hợp pháp.
Khi Tòa án thụ lý giải quyết tranh chấp liên quan, ngoài việc tuân thủ các quy định tố tụng theo Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, Tòa án còn phải tuân thủ các nguyên tắc và các trường hợp cụ thể được quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình (Luật HN&GĐ) Việc này đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra đúng pháp luật, công bằng và phù hợp với từng tình huống cụ thể.
2.3 Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.
Theo Điều 47 Luật HN&GĐ 2014, vợ chồng có thể lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, tuy nhiên, thỏa thuận này phải được lập thành văn bản trước khi đăng ký kết hôn Ngoài ra, để đảm bảo tính pháp lý, thỏa thuận này cần được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật.
Khi vợ chồng không chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, họ vẫn có quyền thỏa thuận về việc chia tài sản chung khi ly hôn Nếu không đạt được thỏa thuận, hai bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi, nhưng quyết định cuối cùng còn phải tính đến các yếu tố thực tế khác như công sức đóng góp và hoàn cảnh mỗi bên.
Một là, hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
Hai là, công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung thể hiện vai trò quan trọng trong nền kinh tế gia đình Lao động của vợ, chồng trong gia đình không chỉ góp phần ổn định cuộc sống mà còn được coi như lao động có thu nhập, góp phần nâng cao giá trị và sự phát triển bền vững của tài sản chung.
Ba là, bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên Điều này tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp và cá nhân tiếp tục lao động, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế và ổn định xã hội, từ đó thúc đẩy tăng trưởng thu nhập bền vững.
Bốn là, lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
Thực trạng giải quyết việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
Trong những năm gần đây, quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đã thúc đẩy sự phát triển của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình, phù hợp hơn với tiêu chuẩn pháp luật quốc tế và nhu cầu thực tiễn của đất nước Các quy định về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn đã được hoàn thiện hơn, phản ánh xu hướng nhằm đáp ứng các quyền lợi chính đáng của vợ chồng Việc áp dụng Luật HN&GĐ năm 2014 và các quy định liên quan đã góp phần mang lại nhiều thành tựu trong việc giải quyết các tranh chấp về phân chia tài sản chung, nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật về hôn nhân và gia đình tại Việt Nam.
Các quy định về việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn đã góp phần củng cố chế độ Hôn nhân và gia đình tiến bộ tại Việt Nam Luật HN&GĐ 2014 thừa nhận quyền bình đẳng của người phụ nữ trong việc tạo lập, sử dụng và định đoạt tài sản chung, phản ánh nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng Theo Khoản 2 Điều 59, tài sản chung khi ly hôn được chia đôi dựa trên các yếu tố như hoàn cảnh gia đình và công sức đóng góp của từng bên, thể hiện rõ sự công bằng và quyền bình đẳng trong phân chia tài sản Các quy định này nhằm đảm bảo thực hiện chế độ HN&GĐ tiến bộ, bình đẳng và phù hợp với nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ của hôn nhân Việt Nam hiện nay.
Luật HN&GĐ năm 2014 đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của vợ, bảo vệ quyền lợi của con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và tài chính tự nuôi mình Ngoài ra, luật còn quy định các nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng nhằm duy trì hoạt động kinh tế, kinh doanh sau ly hôn, giúp cuộc sống của hai người vẫn ổn định và không bị xáo trộn Những quy định này góp phần đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, duy trì sự ổn định trong cuộc sống hậu ly hôn.
Ngày thứ Ba, Nhà nước Việt Nam chính thức thừa nhận chế độ tài sản theo thỏa thuận, góp phần giảm thiểu tranh chấp kéo dài trong việc chia tài sản chung của vợ chồng Điều này thể hiện sự đổi mới trong tư duy lập pháp của các nhà làm luật Luật HN&GĐ cùng các quy định pháp luật Việt Nam đã có những thay đổi nhằm phù hợp hơn với thực tiễn cuộc sống và xu hướng pháp lý quốc tế Các quyền cơ bản của công dân, đặc biệt là quyền tài sản gắn liền với nhân thân, ngày càng được bảo vệ và đảm bảo rõ ràng.
Tình hình thụ lý, giải quyết các vụ việc chia tài sản chung khi ly hôn tại TAND thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh (từ 2018 – tháng 01/2020).
Trong quá trình phát triển và hội nhập của nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, các giá trị văn hóa và đạo đức xã hội đã có những biến đổi đáng kể, dẫn đến sự suy giảm của các giá trị truyền thống gia đình Tình trạng ly thân, ly hôn gia tăng đặc biệt trong các gia đình trẻ trong những năm gần đây, phản ánh xu hướng thay đổi trong đời sống xã hội Tại TAND thành phố Thủ Đức, số lượng các vụ án về hôn nhân và gia đình chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số án thụ lý, với các nguyên nhân ly hôn ngày càng đa dạng hơn, thể hiện rõ qua biểu đồ thống kê 2.1.
Biểu đồ 2.1 Tổng số vụ việc thụ lý tại Tòa án nhân dân thành phố Thủ Đức từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/01/2020.
Từ ngày 01/01/2018 đến 31/01/2020, Tòa án Nhân dân thành phố Thủ Đức thụ lý tổng cộng 5.372 vụ việc liên quan đến các lĩnh vực dân sự, hành chính, hình sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động Trong đó, vụ án hôn nhân gia đình chiếm đến 55% tổng số vụ việc, phản ánh tình trạng ly hôn và mâu thuẫn gia đình phổ biến tại địa phương Điều này cho thấy mức độ gia tăng các vụ tranh chấp ly hôn và các vấn đề gia đình trên địa bàn thành phố Thủ Đức, đặt ra thách thức lớn đối với công tác giải quyết án của các cơ quan tư pháp.
Tổng số vụ việc thụ lý từ 01/01/2018 đến ngày
Đội ngũ thẩm phán và cán bộ TAND Thành phố Thủ Đức đã nỗ lực lớn trong việc giải quyết các hoạt động pháp lý hàng năm, bao gồm các lĩnh vực như Lao động, Hình sự, Hành chính, Hôn nhân gia đình và Kinh doanh thương mại Những cố gắng này góp phần đảm bảo công lý và thúc đẩy phát triển bền vững tại địa phương.
Theo báo cáo tổng kết của TAND thành phố Thủ Đức từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/01/2020, Tòa án đã thụ lý và giải quyết số lượng lớn các vụ việc ly hôn, thể hiện sự gia tăng các tranh chấp về hôn nhân gia đình trong giai đoạn này Thống kê chi tiết được trình bày trong Bảng 2.1 dưới đây, phản ánh rõ xu hướng và xu hướng phát triển của các tranh chấp ly hôn tại địa phương Đây là thông tin quan trọng giúp hiểu rõ tình hình thực tế và đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc này.
Bảng 2.3: Kết quả thụ lý và giải quyết các vụ việc HN&GĐ sơ thẩm từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/01/2020
KẾT QUẢ THỤ LÝ VÀ GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC HN&GĐ SƠ THẨM
Loại án Số vụ việc phải giải quyết
Phân tích các vụ việc đã giải quyết không phải xét xử
Phân tích vụ việc đã xét xử
Chuyển hồ sơ Đình chỉ
Nguồn: Báo cáo kết quả công tác từ năm 2018 đến tháng 01/2020 của TAND thành phố Thủ Đức
Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2019, Tòa án nhân dân thành phố Thủ Đức đã thụ lý tổng cộng 7.029 vụ việc, trong đó có 936 vụ tồn đọng từ năm 2017 và 851 vụ tồn đọng từ năm 2018 Tổng số vụ thụ lý mới trong giai đoạn này là 4.792 vụ việc Trong đó, các vụ liên quan đến hôn nhân sơ thẩm chiếm 3.529 vụ, với số vụ tồn đọng từ năm 2017 là 320 vụ.
Trong năm 2018, các vụ án về hôn nhân sơ thẩm chiếm 50.25% tổng số án được thụ lý, với tổng cộng 3.496 vụ cần giải quyết Tại Tòa án nhân dân thành phố Thủ Đức, đã xử lý thành công một phần lớn các vụ án này, góp phần đảm bảo công lý và an sinh xã hội.
2356 vụ việc hôn nhân Như vậy tỉ lệ giải quyết án đạt được 81.76% Trong năm
Trong năm 2018, tổng số vụ việc ly hôn chiếm khoảng 76.1% trên tổng số các vụ việc hôn nhân gia đình được giải quyết, cho thấy tỷ lệ ly hôn cao trong các vụ việc giải quyết tại tòa án Số lượng đương sự yêu cầu ly hôn đơn phương (ly hôn theo yêu cầu của một bên) là 778 vụ, chiếm khoảng 32%, trong khi đó, các vụ ly hôn thuận tình chiếm tới 1106 vụ, đạt khoảng 44.1% tổng số vụ đã được tòa án xử lý Điều này cho thấy, yêu cầu ly hôn thuận tình chiếm tỷ lệ lớn hơn nhiều so với ly hôn đơn phương trong các vụ việc được giải quyết.
Trong tháng 1 năm 2020, Tòa án nhân dân thành phố Thủ Đức đã thụ lý tổng cộng 933 vụ việc, gồm 129 vụ thụ lý mới và 804 vụ tồn đọng từ năm 2019 Từ năm 2017 đến cuối năm 2019, số lượng vụ việc thụ lý đã tăng qua từng năm, trong khi số vụ tồn đọng sau mỗi năm lại giảm dần nhờ nỗ lực của các thẩm phán và cán bộ tòa án Trong đó, vụ án về hôn nhân sơ thẩm chiếm khoảng 41% với tổng số 384 vụ thụ lý, trong đó có 317 vụ còn tồn đọng năm 2019 và 67 vụ thụ lý mới Tòa án đã giải quyết được 125 vụ hôn nhân sơ thẩm trên tổng số 383 vụ cần xử lý, đạt tỷ lệ giải quyết khoảng 32.63% Trong tháng này, các vụ án ly hôn chiếm khoảng 62.4% trong tổng số vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình, trong đó ly hôn đơn phương chiếm 18.4% với 23 vụ, còn lại 55 vụ, chiếm khoảng 44%, là các vụ ly hôn thuận tình được tòa án công nhận.
Từ ngày 01/01/2018 đến 31/01/2020, số vụ án ly hôn theo yêu cầu của một bên trong xét xử sơ thẩm có xu hướng giảm nhẹ theo báo cáo tổng kết của Tòa án Mặc dù số lượng các vụ án tranh chấp ly hôn giảm dần, nhưng mức giảm vẫn còn ít, cho thấy rõ ràng xu hướng ổn định trong các vụ tranh chấp ly hôn Kết quả giải quyết các vụ án này được thể hiện rõ ràng qua bảng số liệu 2.2, cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tranh chấp ly hôn theo yêu cầu của một bên trong giai đoạn này.
Bảng 4.2 Kết quả giải quyết các vụ án ly hôn theo yêu cầu của một bên theo thủ tục sơ thẩm từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/01/2020
KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT CÁC VỤ ÁN LY HÔN THEO YÊU CẦU CỦA
MỘT BÊN THEO THỦ TỤC SƠ THẨM
Loại án Các vụ án đã giải quyết không phải xét xử Vụ án đã xét xử Đơn phương Tổng ly hôn
Hòa giải thành Đình chỉ
Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018, TAND thành phố Thủ Đức đã giải quyết tổng cộng 388 vụ án ly hôn Trong đó, đã công nhận thỏa thuận ly hôn và 102 vụ, hòa giải thành 11 vụ, đình chỉ 96 vụ, bác yêu cầu 1 vụ, đồng thời công nhận ly hôn toàn bộ 177 vụ và công nhận ly hôn một phần 1 vụ.
Từ ngày 01/01/2019 đến ngày 31/12/2019, TAND thành phố Thủ Đức đã giải quyết thành công 390 vụ án ly hôn, tăng 2 vụ so với năm 2018 Trong số đó, có 135 vụ được công nhận thỏa thuận, không có vụ hòa giải thành, đình chỉ 78 vụ, bác yêu cầu 1 vụ, công nhận 174 vụ ly hôn, và công nhận một phần trong 1 vụ.