Dữ liệu hệ thống có thể phục hồi khi cần thiết 1.4.2.3 Yêu cầu về tính sử dụng - Các tính năng đa dạng, quản lý dễ dàng hơn, nhiều chức năng - Hệ thống đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin
GIỚI THIỆU DỰ ÁN PHẦN MỀM QUẢN LÝ CỬA HÀNG BÁN MỸ PHẨM HASAKI
Khảo sát hệ thống
" Không có phụ nữ xấu, chỉ có phụ nữ không biết làm đẹp cho mình ".
ra đời nhằm cung cấp đa dạng lựa chọn, giúp các chị em phụ nữ tự tin tôn vinh vẻ đẹp của chính mình.
HASAKI là cửa hàng mỹ phẩm hàng đầu tại Việt Nam, cam kết mang lại vẻ đẹp hiện đại và sự tự tin cho phái đẹp qua các dòng sản phẩm makeup và skincare chất lượng cao Đến với HASAKI, bạn sẽ được trải nghiệm không gian mua sắm cao cấp và lựa chọn những sản phẩm phù hợp nhất để tôn vinh vẻ đẹp riêng của chính mình Hãy ghé thăm cửa hàng HASAKI để khám phá bộ sưu tập mỹ phẩm đa dạng, giúp bạn tự tin thể hiện phong cách cá nhân mỗi ngày.
Cửa hàng HASAKI cung cấp các hãng mỹ phẩm chất lượng hàng đầu với giá thành hợp lý, cam kết về chất lượng sản phẩm Sử dụng mỹ phẩm từ nhà Pink giúp người dùng tự tin hơn về ngoại hình và sẵn sàng đối mặt với công việc hàng ngày Với sự đa dạng và uy tín, HASAKI là địa chỉ tin cậy để tìm kiếm mỹ phẩm chính hãng, phù hợp với mọi nhu cầu làm đẹp.
Tổng số nhân viên: 8 người
Thời gian làm việc: 8h00 – 20h00 (cả T7 & CN)
Địa chỉ: 148 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
Email: hasaki.bubulmao@gmail.com
Hình 1.1: Hình ảnh cửa hàng HASAKI
- Thời gian làm việc chia thành 2 ca:
- Mỗi ca sẽ có 2 nhân viên bán hàng, 1 nhân viên thu ngân, 1 nhân viên kho
- Trang thiết bị của cửa hàng: 2 máy tính, 1 máy in hóa đơn, 1 máy in và quét mã vạch, 4 camera an ninh
- Đơn giản, dễ sử dụng không yêu cầu cao về trình độ tin học
- Trang thiết bị đầy đủ với nhu cầu thực hiện
- Tất cả các quy trình đều được làm thủ công
- Khó khăn trong quản lý hóa đơn cho khách hàng
- Tốn nhiều thời gian gây khó khăn trong việc quản lý đồng bộ
Xác định bài toán cần giải quyết
Quản lý cửa hàng mỹ phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng và phức tạp, bao gồm từ việc nhập hàng, quản lý các mặt hàng bày bán đến theo dõi hoạt động xuất nhập kho Việc lưu trữ và khai thác thông tin về hàng hóa hiện nay đã thay thế các thủ tục nhập xuất truyền thống bằng hệ thống kỹ thuật số, giúp quản lý hiệu quả hơn Để phát triển kinh doanh, các cửa hàng cần đa dạng hóa mặt hàng và ứng dụng công nghệ vào thanh toán, như bán hàng online, sử dụng ví điện tử và app mobile banking, mang lại trải nghiệm mua sắm tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng.
Mỗi tháng, cửa hàng mỹ phẩm nhập về số lượng lớn các mặt hàng và mẫu mã đa dạng để phục vụ khách hàng Hiện nay, mỹ phẩm được phân loại thành các loại dành cho da mặt và dành cho cơ thể, phù hợp với nhu cầu sử dụng của từng khách hàng Tuy nhiên, việc quản lý doanh thu và bán hàng vẫn còn nhiều thủ tục thủ công, ít sử dụng công nghệ thông tin, gây tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót Do đó, cần thiết phải triển khai hệ thống quản lý bán hàng nhanh chóng, chính xác và dễ sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả trong quản lý cửa hàng mỹ phẩm Hiện tại, nhiều công việc được thực hiện thủ công trên Microsoft Excel, dẫn đến khả năng sai sót cao và không tối ưu hóa hiệu suất làm việc Vì vậy, cửa hàng cần cập nhật và áp dụng phần mềm quản lý hiện đại để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Xây dựng được các module quản lý riêng biệt, tìm hiểu sâu hơn các vấn đề và giải quyết chúng một cách chính xác, logic
- Triển khai các công việc theo một quá trình nhất định
- Tìm hiểu được cách triển khai và xây dựng một hệ thống
- Phần mềm phải dễ dàng kiểm tra, cải tiến, nâng cấp khi có những lỗi phát sinh bất ngờ từ hệ thống.
Phân tích và đặc tả các nghiệp vụ của hệ thống
Nhân viên của cửa hàng gồm nhân viên bán hàng, thu ngân, nhân viên kho và quản lý, với thông tin được lưu trữ để chấm công và phát lương Công việc của nhân viên được tính dựa trên ca làm việc cho nhân viên bán thời gian và ngày làm việc cho nhân viên toàn thời gian Quản lý chấm công chính xác nhằm đảm bảo quyền lợi cho nhân viên và tối ưu hoạt động kinh doanh của cửa hàng.
Nhân viên làm việc bán thời gian với mức lương 15.000 đồng/giờ, ngoài ra còn nhận thưởng theo % doanh thu ca và năng suất làm việc Mỗi tháng, nhân viên được nghỉ 2-3 ngày linh hoạt, và có thể đổi ca cho nhau một cách dễ dàng để phù hợp với lịch trình cá nhân.
Trong trường hợp xin nghỉ hẳn phải báo trước cho quản lý trước 2 tuần để quản lý có thời gian bổ sung nhân sự kịp thời.
Khách hàng được chia ra làm 2 kiểu khách hàng: khách hàng thành viên ( đã đăng ký thẻ thành viên) và khách hàng (chưa đăng ký thẻ thành viên).
Mỗi lần bộ phận bán hàng lấy sản phẩm từ kho, bộ phận kho sẽ lập phiếu xuất kho ghi rõ số lượng và tên các mặt hàng Điều này giúp quản lý kho hiệu quả, dễ theo dõi và nắm bắt tình hình tồn kho Việc xuất phiếu kho còn tạo thuận tiện trong quá trình kiểm soát và cập nhật số lượng sản phẩm đã bán ra, đảm bảo quy trình quản lý kho diễn ra chính xác và chuyên nghiệp.
Bộ phận bán hàng chịu trách nhiệm quản lý sản phẩm, bao gồm việc bày sản phẩm lên kệ để thu hút khách hàng Họ thêm mới sản phẩm khi nhập kho và cập nhật thông tin sản phẩm như số lượng, nhà cung cấp để đảm bảo dữ liệu chính xác Ngoài ra, bộ phận bán hàng cũng thực hiện việc sửa đổi thông tin sản phẩm khi có sự điều chỉnh và xóa sản phẩm khỏi hệ thống khi hàng không còn tồn kho nữa, nhằm duy trì database luôn cập nhật và phù hợp với thực tế cửa hàng.
- Thương hiệu: 3ce, biaa, gucci……
- Màu sắc: hồng, đỏ đất, đổ rượu vang……
- Thương hiệu: Oxy, Xmen, hasaki….
- Công dụng: sạch da, giảm mụn, thu hẹp lỗ chân lông…
- Thương hiệu: Xmen,Romano,lifeboy……
- Công dụng: Thơm, sạch vi khuẩn trên da, sáng da, mịn da……….
- Công dụng: Chống tia UV, ánh nắng mặt trời
1.3.4 Quản lý đăng nhập, đăng xuất
Chủ cửa hàng và nhân viên cần có tài khoản đăng nhập để truy cập vào hệ thống, đảm bảo an toàn cho thông tin cửa hàng và sản phẩm Việc đăng nhập thành công cho phép sử dụng các chức năng của hệ thống một cách dễ dàng và bảo mật Khi không còn sử dụng, người dùng có thể đăng xuất để bảo vệ dữ liệu và thông tin của cửa hàng.
Xác định các yêu cầu của hệ thống
Chức năng Đăng nhập cho phép nhân viên cửa hàng đăng nhập dễ dàng bằng tài khoản và mật khẩu đã đăng ký trước đó, đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình tiếp cận hệ thống Sau khi đăng nhập thành công, nhân viên có thể tra cứu, chỉnh sửa các thông tin liên quan nhanh chóng và chính xác Tính năng này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành của cửa hàng, đồng thời bảo vệ dữ liệu cá nhân của từng nhân viên.
Chức năng Quản lý nhân viên cho phép quản lý thông tin nhân viên như họ tên, địa chỉ, số điện thoại, giúp dễ dàng thêm mới, chỉnh sửa hoặc xóa bỏ dữ liệu nhân viên Hệ thống máy tính tối ưu hóa quá trình cập nhật thông tin, đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và phù hợp Việc quản lý nhân viên hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì hồ sơ nhân sự đầy đủ, chính xác và tiện lợi cho việc tra cứu hoặc xử lý thông tin.
Chức năng Quản lý sản phẩm giúp nhân viên dễ dàng giới thiệu, cung cấp thông tin và đặt mua sản phẩm cho khách hàng nhanh chóng và tiện lợi Công cụ này còn hỗ trợ tạo hóa đơn hiệu quả, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình bán hàng Nhờ vào chức năng này, nhân viên có thể phục vụ khách hàng mọi lúc, mọi nơi, tránh việc khách hàng phải đến trực tiếp cửa hàng để mua sắm và đặt hàng.
Chức năng Quản lý khách hàng giúp nhân viên lưu trữ và xử lý thông tin cá nhân của khách hàng một cách hiệu quả Nhân viên sử dụng dữ liệu này để phục vụ quá trình mua bán, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng của cửa hàng Quản lý khách hàng còn đảm bảo thông tin chính xác, thuận tiện cho các hoạt động chăm sóc khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài Việc này giúp cửa hàng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
1.4.2 Yêu cầu phi chức năng
1.4.2.1 Yêu cầu về bảo mật
Hệ thống phải kiểm tra thông tin khi vào chức năng, bảo mật thông tin khách hàng
1.4.2.2 Yêu cầu về sao lưu
Hệ thống của chúng tôi đảm bảo sao lưu dự phòng 24/7, giúp phòng tránh mất mát dữ liệu một cách hiệu quả Dữ liệu được lưu trữ an toàn và có thể dễ dàng phục hồi khi cần thiết, đảm bảo hoạt động liên tục và tin cậy Việc sao lưu liên tục này giúp khách hàng yên tâm hơn về tính an toàn và khả năng phục hồi dữ liệu mọi lúc mọi nơi.
1.4.2.3 Yêu cầu về tính sử dụng
- Các tính năng đa dạng, quản lý dễ dàng hơn, nhiều chức năng
- Hệ thống đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin yêu cầu của nhân viên và cửa hàng
1.4.2.4 Yêu cầu ràng buộc thiết kế
Thiết kế đơn giản và dễ sử dụng, cơ sở dữ liệu hệ quản trị SQL
1.4.2.5 Yêu cầu về phần cứng
- Hệ điều hành: window 7 trở lên
- Bộ xử lý: CPU >= 2.30 GHz
- Ram: lớn hơn hoặc bằng 8GB
- Cơ sở dữ liệu SQL
- Khi thấy hệ thống bị lỗi cần báo ngay đến quản lý để yêu cầu sửa chữa
- Giao diên rõ ràng, dễ sử dụng
- Thông tin người dùng cần được bảo vệ
QUẢN LÝ DỰ ÁN
Giai đoạn Công việc chính Mô tả công việc Chi phí
Khảo sát yêu cầu dự án Thu thập các dự liệu cần thiết về dự án 400.000VNĐ
Bắt đầu dự án Triển khai và thiết lập project cho dự án 100.000VNĐ
Lập kế hoạch phạm vi dự án Lập kế hoạch chi tiết cho phạm vi làm việc 100.000VNĐ
Viết báo cáo tổng kết dự án Tổng kết lại toàn bộ quá trình quản lý dự án 200.000VNĐ
Phân tích và thiết kế hệ thống Đặc tả chi tiết yêu cầu của khách hàng
Mô tả chi tiết những yêu cầu, chức năng cần có của phần mềm 100.000VNĐ
Mô tả hệ thống thông qua sơ đồ usecase và trình tự
Xây dựng sơ đồ usecase và trình tự bằng phần mềm rational rose 150.000VNĐ
Thiết kế cơ cở dự liệu
Xây dựng các trường dữ liệu cần thiết cho phần mềm 400.000VNĐ
Thiết kế giao diện cho phần mềm
Xây dựng các chức năng chính cho phần mềm bán hàng 500.000VNĐ
Viết bài phân tích chi tiết về hệ thống
Viết báo cáo trình bày phân tích và thiết kế ra hệ thống phần mềm 150.000VNĐ
Trong quá trình phát triển hệ thống, việc phân tích yêu cầu cụ thể cho từng module là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả Đặc biệt, việc xây dựng chi tiết nhiệm vụ chính của hệ thống với ngân sách 100.000 VNĐ giúp xác định rõ mục tiêu và phạm vi công việc Đồng thời, thiết kế các module và xây dựng các chức năng cùng các sự kiện liên quan với ngân sách 200.000 VNĐ đảm bảo hệ thống hoạt động linh hoạt, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu đề ra Quy trình này góp phần tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dự án phần mềm.
Module thống kê sản phẩm
Xây dựng code Xử lý các tính năng khi thao tác 700.000VNĐ
Cài đặt các module Demo module khi xây dựng xong 200.000VNĐ
Kiểm tra giao diện, độ chính xác và tìm các lỗi trong hệ thống 200.000VNĐ
Viết báo cáo hoàn thiện Trình bày báo cáo chi tiết khi thiết kế module 50.000VNĐ
Tích hợp và hoàn thành sản phẩm
Tích hợp các Module đã thiết kế Lắp ghép các module lại với nhau cho hoàn chỉnh 100.000VNĐ Kiểm thử phần mềm Test lại toàn bộ hệ thốngđã xây dựng 150.000VNĐ
Fix code Tìm kiếm các lỗi phát sinh trong quá trình thực thi 300.000VNĐ Đóng gói phần mềm
Viết báo cáo hướng dẫn sử dụng Viết bản hướng dẫn sử dụng phần mềm 500.000VNĐ
Lên kế hoạch bảo trì phần mềm Đề ra kế hoạch bảo trì 500.000VNĐ
Kết thúc dự án Tổng kết lại quá trình là ra dự án 500.000VNĐ
Bảng 2.1: Bảng ước lượng về chi phí
Giai đoạn Công việc chính Mô tả công việc Thời gian
Quản lý dự án Khảo sát yêu cầu dự án Thu thập các dự liệu cầnthiết về dự án 2 ngày
Bắt đầu dự án Triển khai và thiết lập project cho dự án 1 ngày
Lập kế hoạch phạm vi dự án Lập kế hoạch chi tiết cho phạm vi làm việc 2 ngày
Viết báo cáo tổng kết dự án Tổng kết lại toàn bộ quá trình quản lý dự án 1 ngày
Phân tích và thiết kế hệ thống Đặc tả chi tiết yêu cầu của khách hàng
Mô tả chi tiết những yêu cầu, chức năng cần có của phần mềm 1 ngày
Mô tả hệ thống thông qua sơ đồ usecase và trình tự
Xây dựng sơ đồ usecase và trình tự bằng phần mềm rational rose 7 ngày
Thiết kế cơ cở dự liệu Xây dựng các trường dữ liệu cần thiết cho phần mềm 2 ngày
Thiết kế giao diện cho phần mềm
Xây dựng các chức năng chính cho phần mềm bán hàng ngày12
Viết bài phân tích chi tiết về hệ thống
Viết báo cáo trình bày phân tích và thiết kế ra hệ thống phần mềm 1 ngày
Module thống kê sản phẩm
Trong quá trình phát triển hệ thống, cần phân tích yêu cầu cụ thể cho từng module nhằm đảm bảo các chức năng đáp ứng đúng yêu cầu đề ra Việc xây dựng chi tiết nhiệm vụ chính của hệ thống trong vòng 2 ngày giúp xác định rõ phạm vi và mục tiêu của từng phần để thuận tiện cho quá trình triển khai Tiếp theo, thiết kế các module dựa trên các yêu cầu đã phân tích, đồng thời xây dựng chức năng cùng các sự kiện liên quan trong vòng 3 ngày, đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và phù hợp với mục tiêu chung.
Xây dựng code Xử lý các tính năng khi thao tác 5 ngày
Cài đặt các module Demo module khi xây dựng xong 1 ngày
Kiểm thử cho module Kiểm tra giao diện, độ chính xác và tìm các lỗi trong hệ thống 2 ngày
Viết báo cáo hoàn thiện Trình bày báo cáo chi tiếtkhi thiết kế module 1 ngày Tích hợp và hoàn thành sản phẩm
Trong quá trình hoàn thiện dự án, việc tích hợp các module đã được thiết kế chính là bước quan trọng để xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh Sau khi lắp ghép các module thành công, tiến hành kiểm thử phần mềm nhằm đảm bảo tất cả các chức năng hoạt động chính xác và ổn định Quá trình này thường diễn ra trong vòng 1-2 ngày để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và đáp ứng các yêu cầu đã đề ra.
Fix code Tìm kiếm các lỗi phát sinh trong quá trình thực thi 2 ngày Đóng gói phần mềm
Viết báo cáo hướng dẫn sử dụng Viết bản hướng dẫn sử dụng phần mềm 1 ngày
Lên kế hoạch bảo trì phần mềm Đề ra kế hoạch bảo trì 1 ngày
Kết thúc dự án Tổng kết lại quá trình là ra dự án 1 ngày
Bảng 2.2: Bảng ước lượng về thời gian
2.1.3 Ước lượng về số lượng người tham gia
- Số lượng người tham gia vào dự án này là 1 người.
2.2 Lập lịch và theo dõi dự án đoạnGiai Hoạt động Tên hoạt động
Hoạtđộng thừakế gian bắtThời đầu gian kếtThời thúc thànhHoàn
Khảo sát thực tế và phân tích các yêu cầu
1.2 Báo cáo triển khai dự án 1.1
1.3 Lập kế hoạch cho dự án 1.2 2 ngày
Phântích và thiết kế phầnmềm
2.1 Phân tích quy trình nghiệp vụ 1.2 1 ngày
2.2 Xây dựng use case cho hệ thống 2.1 3 ngày 2.3 Xậy dựng sơ đồ trình 2.2 4 ngày tự cho hệ thống.
2.4 Thống nhất các sơ đồ 2.3 1 ngày
Xâydựng cơ sở dự liệu
3.1 Phân tích các đối tượng.
Xây dựng các thuộc tính cho từng đối tượng.
Thiết kế cơ sở dự liệu và nhập dữ liệu
Xây dựng các form đã được phân tích.
4.2 Xử lý sự kiện 4.1 4 ngày
4.3 Demo các module đã hoàn thành 4.1 1 ngày
5.1 Kiểm tra các giao diện 4.3 1 ngày
5.2 Kiểm tra lại dự liệu 5.1 1 ngày
5.3 Fix code nếu gặp lỗi 5.2 2 ngàyCài đặt 6.1 Viết báo cáo 5.1 1 ngày phầnmềm về module.
Viết báo cáo hướng dẫn sử dụng phần mềm.
Lên kế hoạch bảo trì phần mềm.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
1 Bộ phận quản lý - Quản lý đăng nhập
3.1.2 Use case tổng quát của hệ thống
Hình 3.1: Use case tổng quát
3.2 Phân tích thiết kế từng chức năng của hệ thống
3.2.1.1 Biểu đồ use case cho chức năng đăng nhập
Hình 3.2: Biểu đồ use case chức năng đăng nhập hệ thống
Đặc tả use case đăng nhập, đăng xuất
Đặc tả use case đăng nhập, đăng xuất
Tác nhân: Quản lý cửa hàng, nhân viên
Trong quá trình sử dụng hệ thống quản lý, người dùng cần thực hiện chức năng đăng nhập để truy cập các tính năng của phần mềm Sau khi hoàn tất công việc, việc đăng xuất tài khoản ra khỏi hệ thống là bước quan trọng để đảm bảo an toàn dữ liệu và bảo mật thông tin.
- Tác nhân yêu cầu giao diện đăng nhập và hệ thống
- Hệ thống hiện thị giao diện đăng nhập cho tác nhân
- Tác nhân sẽ cập nhật tên đăng nhập (usename) và mật khẩu (password).
- Hệ thống kiểm tra dữ liệu và xác nhận thông tin từ tác nhân gửi vào hệ thống
- Thông tin đúng thì hệ thống gửi thông báo và đưa tác nhân vào hệ thống chính
- Kết thúc use case đăng nhập
- Sự kiện 1: Nếu tác nhân đăng nhập đúng, nhưng lại muốn thoát khỏi hệ thống Hệ thống thông báo thoát bằng cách đăng xuất Kết thúc usecase.
- Sự kiện 2: Nếu tác nhân đăng nhập sai Hệ thống thông báo đăng nhập lại hoặc thoát Sau khi tác nhân chọn thoát, kết thúc use case.
Các yêu cầu đặc biệt: Không có
Trạng thái hệ thống trước khi sử dụng use case: Không có yêu
cầuTrạng thái hệ thống sau khi sử dụng use case:
- Nếu đăng nhập thành công: Hệ thống sẽ gửi thông báo
“Đăng nhập thành công!” và hiện thị giao diện chính cho tác nhân thực hiện các chức năng khác.
- Nếu đăng nhập thất bại: Hệ thống sẽ thông báo “Đăng nhập thất bại!!” và quay lại chức năng đăng nhập lại thông tin của mình.
A Người thực hiện: Bộ phận quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Bộ phận quản lý, nhân viên hoặc các đơn vị thành viên đăng nhập vào chức năng quản lý sự kiện của hệ thống.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.3: Biểu đồ hoạt động chức năng đăng nhập
D Mô tả các bước trong luồng nghiệp vụ cơ bản
- Bước 1: Quản lý hoặc nhân viên đăng nhập vào hệ thống
- Bước 2: Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập, người dùng nhập vào tài khoản và mật khẩu.
Bước 3 trong quy trình đăng nhập yêu cầu người dùng nhấn nút "Đăng nhập" Hệ thống sẽ kiểm tra chính xác thông tin đăng nhập của người dùng; nếu dữ liệu đúng, người dùng sẽ được truy cập vào hệ thống một cách dễ dàng Ngược lại, nếu thông tin sai, hệ thống sẽ gửi thông báo lỗi về sai thông tin tài khoản hoặc mật khẩu, giúp người dùng nhận biết và điều chỉnh để đăng nhập thành công.
A Người thực hiện: Bộ phận quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Bộ phận quản lý, nhân viên hoặc các đơn vị thành viên đã đăng nhập hệ thống yêu cầu chức năng đăng xuất
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.4: Biểu đồ hoạt động chức năng đăng xuất
D Mô tả các bước trong luồng nghiệp vụ cơ bản
- Bước 1: Người dùng yêu cầu chức năng đăng xuất
- Bước 2: Hệ thống hiển thị thông báo đăng xuất
- Bước 3: Xác nhận đăng xuất: o Có đăng xuất, hệ thống sẽ đăng xuất tài khoản người dùng o Không, hệ thống tiếp tục sử dụng với tài khoản hiện tại
3.2.2 Chức năng quản lý nhân viên
3.2.2.1 Biểu đồ use case chức năng quản lý nhân viên
Hình 3.7: Biểu đồ use case quản lý nhân viên
Đặc tả use case quản lý nhân viên
Tác nhân: Quản lý cửa hàng
Mô tả: Quản lý cửa hàng có thể thêm, sửa, xóa thông tin của nhân viên khi cần tuyển dụng nhân viên mới làm việc
- Tác nhân yêu cầu giao diện quản lý nhân viên
- Hệ thống hiện thị giao diện quản lý nhân viên cho tác nhân
- Tác nhân có thể xem: thông tin nhân viên, tìm kiếm nhân viên, sửa, xóa nhân viên
- Hệ thống sẽ thực hiện theo yêu cầu mà tác nhân điều khiển
- Thoát use case quản lý nhân viên khi thực hiện xong
+ Nếu tác nhân sử dụng các chức năng bên trong quản lý nhân viên xong muốn thoát khỏi hệ thống
+ Sau khi tác nhân chọn thoát + Kết thúc use case
+ Nếu tác nhân chọn chức năng khác nhưng ấn nhầm chức năng quản lý nhân viên và muốn thoát ra
+ Sau khi tác nhân chọn thoát + Kết thúc use case
Các yêu cầu đặc biệt: Không có
Trạng thái hệ thống trước khi sử dụng use case: Không có yêu
cầuTrạng thái hệ thống sau khi sử dụng use case:
- Nếu vào hệ thống thành công: hệ thống hiện thị giao diên chính cho tác nhân thực hiện các chức năng
Nếu đăng nhập vào hệ thống thất bại, hệ thống sẽ gửi thông báo "Hệ thống quản lý nhân viên bị lỗi" để thông báo sự cố Sau đó, bạn sẽ được đưa trở lại chức năng đăng nhập để có thể nhập lại thông tin của mình Điều này giúp người dùng dễ dàng khắc phục lỗi và tiếp tục quá trình đăng nhập một cách thuận tiện.
3.2.2.2 Biểu đồ hoạt động cho chức năng quản lý nhân viên
Mô tả hoạt động chức năng quản lý nhân viên:
- Hệ thống xác nhận đăng nhập
- Hệ thống hiển thị giao diện hệ thống
- Người dùng yêu cầu quản lý nhân viên
- Hệ thống hiển thị giao diện quản lý nhân viên
- Người dùng yêu cầu thêm/sửa/xóa thông tin nhân viên
- Hệ thống yêu cầu kiểm tra lại thông tin vừa nhập
- Người dùng kiểm tra và xác nhận thông tin
Hình 3.8: Biểu đồ hoạt động chức năng quản lý nhân viên
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện thêm nhân viên mới nhập các thông tin:
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng thêm nhân viên.
- Bước 4: Xác nhận thông tin thêm Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thức hiện tiếp bước 5.
- Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.2.2.2.1 Biểu đồ hoạt động cho chức năng thêm nhân viên
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý chọn chức năng quản lý nhân viên, sau đó chọn chức năng thêm nhân viên
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.9:Biểu đồ hoạt động chức năng thêm nhân viên
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện thêm nhân viên mới nhập các thông tin:
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng thêm nhân viên.
- Bước 4: Xác nhận thông tin thêm Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thức hiện tiếp bước 5.
- Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.2.2.2.2 Biểu đồ hoạt động cho chức năng sửa nhân viên
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý chọn chức năng quản lý nhân viên, sau đó chọn chức năng thêm nhân viên
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.10 : Biểu đồ hoạt động chức năng sửa nhân viên
- Bước 1: Người quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý chọn chức năng sửa nhân viên.
- Bước 3: Hệ thống chuyển sang màn hình sửa nhân viên.
Bước 4, người quản lý tiến hành chỉnh sửa thông tin nhân viên, bao gồm các dữ liệu như mã nhân viên, tên nhân viên, chức vụ, ngày sinh, số điện thoại và địa chỉ để đảm bảo hồ sơ nhân viên luôn cập nhật chính xác.
- Bước 5: Xác nhân thông tin sửa, nếu sai về bước 4 đúng thực hiện tiếp bước 6.
- Bước 6: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 7: Thông báo kết quả.
3.2.2.2.3 Biểu đồ hoạt động cho chức năng xóa nhân viên
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý chọn chức năng quản lý nhân viên, sau đó chọn chức năng thêm nhân viên
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.11 : Biểu đồ hoạt động xóa nhân viên
- Bước 1: Người quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý nhập thông tin cần xóa nhân viên.
- Bước 3: Người quản lý thực hiện xóa nhân viên.
- Bước 4: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 5: Thông báo kết quả.
3.2.2.2.4 Biểu đồ hoạt động cho chức năng tìm kiếm nhân viên
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý chọn chức năng quản lý nhân viên, sau đó chọn chức năng thêm nhân viên
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.12 : Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm nhân viên
- Bước 1: Người quản vào hệ thống, chọn chức năng quản lý nhân viên, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
Bước 2 trong quy trình quản lý nhân sự là người quản lý nhập các thông tin như mã nhân viên, tên nhân viên, chức vụ, ngày sinh, số điện thoại hoặc địa chỉ để dễ dàng tìm kiếm và quản lý dữ liệu nhân viên Việc nhập chính xác các thông tin này giúp hệ thống nhanh chóng xác định và truy xuất hồ sơ nhân viên một cách hiệu quả Đảm bảo cập nhật đầy đủ thông tin nhân viên giúp nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời hỗ trợ các hoạt động liên quan đến nhân sự một cách thuận tiện.
- Bước 3: Người quản lý chọn chức năng tìm kiếm nhân viên.
- Bước 4: Hệ thống chuyển sang màn hình tìm kiếm nhân viên.
- Bước 5: Thông báo kết quả.
3.3.3 Chức năng quản lý khách hàng
3.3.3.1 Biểu đồ use case chức năng quản lý khách hàng
Hình 3.18: Biểu đồ use case cho chức năng quản lý khách hàng
Đặc tả use case khách hàng:
Để sử dụng hệ thống quản lý khách hàng hiệu quả, nhân viên cần đăng nhập thành công vào hệ thống Sau đó, họ chọn chức năng quản lý khách hàng để thực hiện các hoạt động mở rộng như thêm, sửa, xóa và tìm kiếm khách hàng Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu khách hàng, đáp ứng tốt các yêu cầu kinh doanh và tối ưu hóa quá trình làm việc.
- Tác nhân đăng nhập hệ thống thành công.
- Tác nhân yêu cầu giao diện quản lý khách hàng
- Hệ thống hiển thị giao diện quản lý khách hàng cho tác nhân.
- Tác nhân sẽ: Thêm, sửa, xóa dữ liệu khách hàng cần thiết.
- Hệ thống kiểm tra dữ liệu và xác nhận thông tin từ tác nhân gửi vào hệ thống.
- Thông tin đúng thì hệ thống gửi thông báo.
- Kết thúc use case quản lý khách hàng.
Trong trường hợp tác nhân thêm, sửa hoặc xóa thông tin đúng cách, nhưng muốn quay trở về giao diện chính, hệ thống sẽ tự động chuyển người dùng trở lại màn hình chính và kết thúc quy trình sử dụng (use case) một cách thuận tiện và rõ ràng.
Trong sự kiện 2, khi tác nhân thực hiện thêm, sửa hoặc xóa thông tin sai lệch, hệ thống sẽ tự động thông báo về các hoạt động này và sau đó chuyển về giao diện chính Quá trình này đảm bảo cập nhật dữ liệu chính xác và duy trì trải nghiệm người dùng liền mạch Khi tác nhân chọn trở về giao diện chính, use case kết thúc, hoàn tất quy trình quản lý thông tin trên hệ thống.
Các yêu cầu đặc biệt: Không có
Trạng thái hệ thống trước khi sử dụng use case: Không có yêu cầu
Trạng thái hệ thống sau khi sử dụng use case:
Hệ thống sẽ gửi thông báo "Bạn đã thêm, sửa, xóa thành công!!!" khi quá trình thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu thành công Sau đó, giao diện chính sẽ được hiển thị để người dùng có thể tiếp tục thực hiện các chức năng khác một cách dễ dàng Việc thông báo rõ ràng giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và đảm bảo họ nhận biết các thao tác đã thành công.
Trong quá trình thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu khách hàng, nếu thao tác thất bại hệ thống sẽ gửi thông báo "Bạn đã thêm, sửa, xóa thất bại!!!" để thông báo cho người dùng về lỗi Sau đó, hệ thống sẽ tự động quay trở lại chức năng nhập liệu ban đầu, giúp người dùng có thể nhập lại thông tin khách hàng một cách dễ dàng và chính xác hơn Điều này đảm bảo quá trình quản lý dữ liệu khách hàng diễn ra thuận lợi, giảm thiểu các sai sót không mong muốn.
3.3.3.2 Biểu đồ hoạt động cho chức năng quản lý khách hàng
Mô tả hoạt động chức năng quản lý khách hàng:
- Hệ thống xác nhận đăng nhập
- Hệ thống hiển thị giao diện hệ thống
- Người dùng yêu cầu quản lý khách hàng
- Hệ thống hiển thị giao diện quản lý khách hàng
- Người dùng yêu cầu thêm/sửa/xóa thông tin khách hàng
- Hệ thống yêu cầu kiểm tra lại thông tin vừa nhập
- Người dùng kiểm tra và xác nhận thông tin
Hình 3.19: Biểu đồ hoạt động cho chức năng quản lý khách hàng
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý khách hàng hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện thêm khách hàng mới nhập các thông tin:
Sản phẩm khách hàng mua
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng thêm khách hàng
- Bước 4: Xác nhận thông tin thêm Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thực hiện tiếp bước 5.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.3.2.1 Biểu đồ hoạt động cho chức năng thêm khách hàng
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng và nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý, nhân viên chọn chức năng quản lý khách hàng, sau đó chọn chức năng thêm khách hàng.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.20: Biểu đồ hoạt động chức năng thêm khách hàng
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý khách hàng hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện thêm khách hàng mới nhập các thông tin:
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng thêm khách hàng
- Bước 4: Xác nhận thông tin thêm Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thức hiện tiếp bước 5.
- Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.3.2.2 Biểu đồ hoạt động cho chức năng sửa khách hàng
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng và nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý, nhân viên chọn chức năng quản lý khách hàng, sau đó chọn chức năng sửa khách hàng.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.21 : Biểu đồ hoạt động chức năng sửa khách hàng
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý khách hàng hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện sửa khách hàng với các thông tin:
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng sửa khách hàng
- Bước 4: Xác nhận thông tin sửa Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thức hiện tiếp bước 5.
- Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.3.2.3 Biểu đồ hoạt động cho chức năng xóa khách hàng
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng và nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý, nhân viên chọn chức năng quản lý khách hàng, sau đó chọn chức năng xóa khách hàng.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.22 : Biểu đồ hoạt động chức năng xóa khách hàng
- Bước 1: Người quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý khách hàng, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý nhập thông tin cần xóa khách hàng.
- Bước 3: Người quản lý thực hiện xóa khách hàng.
- Bước 4: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 5: Thông báo kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.3.2.4 Biểu đồ hoạt động cho chức năng tìm kiếm khách hàng
A Người thực hiện: Quản lý cửa hàng và nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý, nhân viên chọn chức năng quản lý khách hàng, sau đó chọn chức năng tìm kiếm khách hàng.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.23 : Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm khách hàng
- Bước 1: Người quản vào hệ thống, chọn chức năng quản lý khách hàng, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý thực hiện nhập 1 trong các thông tin sau để tìm kiếm khách hàng: Mã khách hàng, tên khách hàng, số điện thoại, địa chỉ
- Bước 3: Người quản lý chọn chức năng tìm kiếm khách hàng.
- Bước 4: Hệ thống chuyển sang màn hình tìm kiếm khách hàng.
- Bước 5: Thông báo kết quả.
3.3.4 Chức năng quản lý sản phẩm
3.3.4.1 Biểu đồ use case cho chức năng quản lý sản phẩm
Hình 3.29: Biểu đồ use case cho chức năng quản lý sản phẩm
Đặc tả use case quản lý sản phẩm
Tác nhân: quản lý hoặc nhân viên
Người dùng hệ thống quản lý cần đăng nhập thành công để truy cập các chức năng quản lý sản phẩm Sau đó, họ có thể lựa chọn chức năng quản lý sản phẩm để thực hiện các thao tác mở rộng như thêm mới, chỉnh sửa, xóa hoặc tìm kiếm sản phẩm Việc đăng nhập xác định quyền truy cập và bảo mật cho hệ thống quản lý sản phẩm hiệu quả.
- Tác nhân đăng nhập hệ thống thành công.
- Tác nhân yêu cầu giao diện quản lý sản phẩm.
- Hệ thống hiện thị giao diện quản lý sản phẩm cho tác nhân.
- Tác nhân sẽ: Thêm, sửa, xóa dữ liệu sản phẩm cần thiết.
- Hệ thống kiểm tra dữ liệu và xác nhận thông tin từ tác nhân gửi vào hệ thống
- Thông tin đúng thì hệ thống gửi thông báo.
- Kết thúc use case quản lý sản phẩm
Trong trường hợp tác nhân thêm, sửa hoặc xóa thông tin đúng cách nhưng muốn trở về giao diện chính, hệ thống sẽ tự động quay trở lại giao diện chính một cách nhanh chóng Điều này giúp người dùng dễ dàng tiếp tục các thao tác khác mà không bị gián đoạn, kết thúc use case một cách tiện lợi và hiệu quả.
Trong sự kiện 2, khi tác nhân thực hiện thêm, sửa hoặc xóa thông tin sai trên hệ thống, hệ thống sẽ tự động gửi thông báo xác nhận về việc cập nhật dữ liệu thành công hoặc lỗi, đồng thời hiển thị lại giao diện chính sau khi thao tác hoàn tất Sau khi tác nhân chọn trở về giao diện chính, quá trình sử dụng hệ thống kết thúc, đảm bảo tính rõ ràng và dễ dàng quản lý dữ liệu cho người dùng.
Các yêu cầu đặc biệt: Không có
Trạng thái hệ thống trước khi sử dụng use case: Không có yêu cầu
Trạng thái hệ thống sau khi sử dụng use case:
Hệ thống sẽ gửi thông báo “Bạn đã thêm, sửa, xóa thành công!!!” khi thao tác thành công, giúp người dùng biết đã thực hiện thành công các chức năng Sau đó, giao diện chính sẽ được hiển thị để người dùng tiếp tục các tác vụ khác một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Trong quá trình thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu nhà cung cấp, nếu thao tác thất bại hệ thống sẽ hiển thị thông báo: "Bạn đã thêm, sửa, xóa thất bại!!!" Sau đó, hệ thống sẽ tự động quay lại chức năng tương ứng để bạn có thể nhập lại thông tin chính xác cần thiết Điều này giúp người dùng dễ dàng nhận biết lỗi và thực hiện lại các bước cần thiết một cách thuận tiện.
3.3.4.2 Biểu đồ hoạt động cho chức năng quản lý sản phẩm
Hình 3.30: Biểu đồ hoạt động chức năng quản lý sản phẩm
Mô tả hoạt động chức năng quản lý sản phẩm:
- Hệ thống xác nhận đăng nhập
- Hệ thống hiển thị giao diện hệ thống
- Người dùng yêu cầu quản lý sản phẩm
- Hệ thống hiển thị giao diện quản lý sản phẩm
- Người dùng yêu cầu thêm/sửa/xóa thông tin sản phẩm
- Hệ thống yêu cầu kiểm tra lại thông tin vừa nhập
- Người dùng kiểm tra và xác nhận thông tin
- Bước 1: Quản lý vào hệ thống, chọn chức năng quản lý sản phẩm hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Quản lý thực hiện thêm hàng hóa mới nhập các thông tin:
- Bước 3: Quản lý chọn chức năng thêm sản phẩm
- Bước 4: Xác nhận thông tin thêm Nếu thông tin sai trở về bước 3, đúng thực hiện tiếp bước 5.
- Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
- Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.4.2.1 Biểu đồ hoạt động chức năng thêm sản phẩm
A Người thực hiện: Quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng quản lý sản phẩm, sau đó chọn chức năng thêm sản phẩm.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản
Hình 3.31 : Biểu đồ hoạt động chức năng thêm sản phẩm
D Mô tả chi tiết cho chức năng thêm sản phẩm
- Bước 1: Người quản lý hoặc nhân viên vào hệ thống, chọn chức năng quản lý sản phẩm, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý thực hiện thêm sản phẩm mới nhập các thông tin:
Bước 3: Người quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng thêm sản phẩm.
Bước 4: Xác nhận thông tin thêm sản phẩm Nếu sai trở về bước 3, đúng thực hiện tiếp bước 5.
Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
Bước 6: Thông báo kết quả
3.3.4.2.2 Biểu đồ hoạt động chức năng sửa sản phẩm
A Người thực hiện: Quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạT: Quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng quản lý sản phẩm, sau đó chọn chức năng sửa sản phẩm.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.32: Biểu đồ hoạt động chức năng sửa sản phẩm
D Mô tả chi tiết cho chức năng sửa sản phẩm
- Bước 1: Người quản lý hoặc nhân viên vào hệ thống, chọn chức năng quản lý sản phẩm, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý thực hiện sửa sản phẩm mới nhập các thông tin:
Bước 3: Người quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng sửa sản phẩm.
Bước 4: Xác nhận thông tin sửa sản phẩm Nếu sai trở về bước 3, đúng thực hiện tiếp bước 5.
Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
Bước 6: Thông báo kết quả
3.3.4.2.3 Biểu đồ hoạt động chức năng xóa sản phẩm
A Người thực hiện: Quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng quản lý sản phẩm, sau đó chọn chức năng xóa sản phẩm.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.33 : Biểu đồ hoạt động chức năng xóa sản phẩm
Bước 1: Người quản lý hoặc nhân viên vào hệ thống, chọn chức năng quản lý sản phẩm, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
Bước 2: Người quản lý hoặc nhân viên nhập thông tin cần xóa sản phẩm. Bước 3: Người quản lý thực hiện xóa sản phẩm.
Bước 4: Hệ thống chuyển sang màn hình xóa sản phẩm
Bước 5: Hệ thống lưu kết quả.
Bước 6: Thông báo kết quả.
3.3.4.2.4 Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm sản phẩm
A Người thực hiện: Quản lý hoặc nhân viên
B Điều kiện kích hoạt: Quản lý hoặc nhân viên chọn chức năng quản lý sản phẩm, sau đó chọn chức năng xóa sản phẩm.
C Sơ đồ luồng nghiệp vụ cơ bản:
Hình 3.34 : Biểu đồ hoạt động chức năng tìm kiếm sản phẩm
- Bước 1: Người quản lý hoặc nhân viên vào hệ thống, chọn chức năng quản lý sản phẩm, hệ thống sẽ hiện màn hình các chức năng.
- Bước 2: Người quản lý thực hiện tìm kiếm nhà cung cấp bằng cách nhập 1 hoặc nhiều các thông tin sau để tìm kiếm:
Bước 3: Người quản lý chọn chức năng tìm kiếm sản phẩm.
Bước 4: Hệ thống chuyển sang màn hình tìm kiếm sản phẩm.
Bước 5: Thông báo kết quả.
THIẾT KẾ
Hình 4.1: Giao diện đăng nhập
Hình 4.2: Giao diện hệ thống
4.1.3 Giao diện quản lý nhà cung cấp
Hình 4.3 : Giao diện quản lý nhà cung cấp
4.1.4 Giao diện quản lý sản phẩm
Hình 4.4: Giao diện quản lý sản phẩm
4.1.5 Giao diện quản lý Khách hàng
Hình 4.5: Giao diện quản lý khách hàng
Hình 4.11 : Bảng Nhà Cung Cấp
LẬP TRÌNH
- Ngôn ngữ lập trình: C# winform
- Lý do chọn ngôn ngữ:
C# là một ngôn ngữ lập trình đơn giản, hiện đại, mạnh mẽ và linh hoạt Với cú pháp dễ sử dụng cùng ít từ khóa, C# giúp lập trình viên dễ dàng học tập và thao tác Ngoài ra, C# còn kế thừa các điểm mạnh từ các ngôn ngữ phổ biến như C++ và Java, giúp phát triển các ứng dụng đa nền tảng một cách hiệu quả.
Là một trong số những ngôn ngữ thuần hướng đối tượng.
Chuyên sử dụng để lập trình cho windows.
Thiết kế winform cực tốt, đơn giản và dễ hiểu.
Khả năng tương tác với database dễ dàng hơn rất nhiều.
Được window hỗ trợ đầy đủ các control.
Thư viện NET nhẹ, dễ cài đặt và miễn phí.
Code/Build trên Visual Studio, IDE tiện lợi, mạnh mẽ của Microsoft.
Có thể sử dụng để lập trình web thông qua C# thuần hoặc ASP.NET.
IDE Visual Studio hỗ trợ debug, build cực khủng.
Phần mềm thực hiện code: Visual Studio 2019
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: SQL server 2019
Hình 5.1: Hình ảnh code kết nối cơ sở dữ liệu
Hình 5.2: Hình ảnh code form đăng nhập
Hình 5.3: Code thêm, sửa, xóa, tìm kiếm
KIỂM THỬ PHẦN MỀM
- Khi viết test case sẽ dựa vào yêu câu và giao diện bên ngoài của chương trình (không can thiệp và bên trong code chương trình)
Trong quá trình thử nghiệm, các bài kiểm tra sẽ được thực hiện trực tiếp trên giao diện của phần mềm để đảm bảo tính thực tế và khách quan Yêu cầu bắt buộc là chương trình phải hoạt động ổn định và thực thi tốt các chức năng trước khi tiến hành kiểm thử, đồng thời không can thiệp vào mã nguồn để giữ nguyên tính toàn vẹn của hệ thống Việc kiểm thử dựa trên giao diện giúp phát hiện lỗi hiệu quả và đảm bảo trải nghiệm người dùng cuối được tối ưu hóa.
Kiểm thử hộp đen là phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào kiểm tra chức năng bên ngoài của chương trình mà không cần biết đến cấu trúc hoặc mã nguồn bên trong Phương pháp này xem phần mềm như một "hộp đen," vì người kiểm thử chỉ tập trung vào đầu vào và đầu ra mà không cần hiểu rõ nội bộ của hệ thống Kiểm thử hộp đen giúp xác định các lỗi chức năng và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như yêu cầu đề ra Đây là bước quan trọng trong quy trình kiểm thử để đảm bảo chất lượng phần mềm từ góc độ người sử dụng cuối cùng.
TCID Test Item Data Test Test Step Expected
TC1 Kiểm tra chức năng mở form login
Mở form Hiển thị giao diện form login
TC2 Kiểm tra chính tả Mở form Các Label hiển thị trên form không sai chính tả
TC3 Kiểm tra hoạt động button Đăng nhập
Button có hoạt động Pass
TC4 Kiểm tra hoạt nhập động button
Hệ thống hiển thị thông báo”Bạn có muốn thoát chương trình?” => button có hoạt động
TC5 Kiểm tra bố cục GUI Mở form Giống với mẫu thiết kế Pass TC6 Kiểm tra thứ tự các tab 1 Mở form
2 Nhấn phím tab trên bàn phím
Các ô text field, button được focus lần lượt theo thứ tự từ trên xuống dưới
TC7 Kiểm tra hiển thị ô
TC1 Kiểm tra chức năng login không nhập trường nào
2 Enter Username = empty, Password = empty
Hệ thống hiển thị thông báo
“Vui lòng nhập đủ thông tin”
TC2 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
“Vui lòng nhập đủ thông tin”
TC3 Kiểm tra chức năng login với
2 Enter Username = admin, Password = empty
Hệ thống hiển thị thông báo
“Vui lòng nhập đủ thông tin”
TC4 Kiểm tra nhập chức năng login với
Password chứa kí tự đặc biệt
Hệ thống hiển thị thông báo
“Thông tin đăng nhập không được chứa ký tự đặc biệt”
TC5 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
“Sai tên tài khoản hoặc mật khẩu”
TC5 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
“Sai tên tài khoản hoặc mật khẩu”
TC6 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
“Sai tên tài khoản hoặc mật khẩu”
TC7 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
TC8 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
3 Click Đăng TC9 Kiểm tra nhập chức năng login với
Username ít hơn 3 kí tự
2 Enter Username = ad 3 Click Đăng nhập
Hệ thống hiển thị thông báo
“Tài khoản tối thiểu 3 ký tự”
TC10 Kiểm tra chức năng login với
Username nhiều hơn 50 ký tự
60 kí tự ngẫu nhiên từ bàn phím
60 kí tự ngẫu nhiên từ bàn phím 3 Click Đăng nhập
Hệ thống hiển thị thông báo
“Tài khoản tối đa 50 ký tự”
TC11 Kiểm tra chức năng login với
Password ít hơn 6 kí tự
Hệ thống hiển thị thông báo
“Mật khẩu tối thiểu 6 ký tự”
TC12 Kiểm tra chức năng login với
Password nhiều hơn 30 kí tự
Password: nhập vào 40 kí tự ngẫu nhiên từ bàn phím
40 kí tự ngẫu nhiên từ bàn phím
Hệ thống hiển thị thông báo
“Mật khẩu tối đa 30 ký tự”
TC13 Kiểm tra chức năng login với
Username= ad min 1 Mở form
Hệ thống hiển thị thông báo
“Tài khoản hoặc mật khẩu không được chứa khoảng trắng”
TC14 Kiểm tra chức năng login với
Hệ thống hiển thị thông báo
“Tài khoản hoặc mật khẩu không
Pass được chứa khoảng trắng”
Bảng 6.1: Bảng kiểm thử chức năng đăng nhập
ĐÓNG GÓI VÀ BẢO TRÌ PHẦN MỀM
Đóng gói phần mềm giúp người sử dụng dễ dàng cài đặt phần mềm phần mềm được đóng gói dưới định dạng exe.
7.2.1 Khái niệm bảo trì phần mềm
Bảo trì phần mềm là hoạt động chỉnh sửa và cập nhật chương trình sau khi đã triển khai, nhằm duy trì và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống Thường thì, bảo trì không bao gồm những thay đổi lớn về kiến trúc hệ thống, mà tập trung vào việc điều chỉnh các thành phần hiện có và thêm mới các thành phần phù hợp để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và hiệu quả hơn.
7.2.2 Lý do cần bảo trì phần mềm
Thay đổi phần mềm là một điều không thể tránh khỏi vì những lí do sau:
- Những yêu cầu mới sẽ xuất hiện khi cài đặt phần mềm.
- Môi trường nghiệp vụ thay đổi.
- Các lỗi phần mềm cần phải được sửa chữa.
- Máy tính và các thiết bị mới được bổ sung vào hệ thống.
- Hiệu năng hoạc độ tin cậy của hệ thống phải được cải thiện.
7.2.3 Các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí
Các yêu cầu hệ thống thường xuyên thay đổi trong quá trình xây dựng do môi trường làm việc liên tục thay đổi, dẫn đến khả năng hệ thống chuyển giao không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu ban đầu Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý yêu cầu linh hoạt và thích ứng để đảm bảo dự án thành công Việc cập nhật liên tục các yêu cầu trong quá trình phát triển giúp hệ thống phù hợp với sự biến đổi của môi trường và yêu cầu người dùng.
Các hệ thống có mối liên kết chặt chẽ với môi trường xung quanh, khi được triển khai trong một môi trường cụ thể, chúng không chỉ tác động tới môi trường đó mà còn phải thích nghi với các yêu cầu mới phát sinh Việc lắp đặt một hệ thống trong một môi trường nhất định sẽ làm thay đổi đặc điểm của môi trường đó, từ đó làm thay đổi các yêu cầu về chức năng và hiệu suất của hệ thống Hiểu rõ mối quan hệ này là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và bền vững của hệ thống trong thực tế.
Các hệ thống phải được bảo trì nếu chúng muốn là những phần hữu ích trong môi trường nghiệp vụ.
Chi phí bảo trì thường vượt xa chi phí xây dựng, gấp từ 2 đến 100 lần tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể Các yếu tố kỹ thuật và phi kỹ thuật đều ảnh hưởng đáng kể đến chi phí bảo trì, làm cho việc quản lý và dự trù ngân sách trở nên phức tạp hơn Hiểu rõ những yếu tố này giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động của dự án.
Việc bảo trì phần mềm quá mức có thể làm thay đổi cấu trúc ban đầu của phần mềm, dẫn đến khó khăn trong quá trình bảo trì Software có tuổi thọ càng lâu dài thì chi phí bảo trì càng cao do sử dụng các ngôn ngữ lập trình và chương trình dịch cũ Chính vì vậy, quản lý bảo trì hợp lý là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả của phần mềm và giảm thiểu các chi phí không cần thiết.
Phân loại các kiểu bảo trì:
- Bảo trì sửa lỗi: thay đổi hệ thống để sửa lại những khiếm khuyết nhằm thoả mãn yêu cầu hệ thống.
- Bảo trì tích hợp hệ thống vào một môi trường vận hành khác
- Bảo trì để bổ sung hoặc chỉnh sửa các yêu cầu chức năng của hệ thống:chỉnh sửa hệ thống sao cho thoả mãn các yêu cầu mới.
Hình 7.1: Biểu đồ phân loại bảo trì phần mềm