LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn nghiên cứu “Tình hình hút thuốc lá và chi phí do hút thuốc lá trong 1 tháng ở nam giới 18-60 tuổi tại quận Ninh Kiều Cần Thơ năm 2017” tôi đã nhận được
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Nam giới từ 18-60 tuổi tại quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
Nam giới 18-60 tuổi có hộ khẩu thường trú tại quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ đồng ý tham gia nghiên cứu
Những người vắng mặt tại thời điểm nghiên cứu, khách vãng lai
Những người bệnh tâm thần, câm, điếc, không đủ trí lực
Những người không hợp tác
Những người tình nguyện tham gia nhưng không đáp ứng yêu cầu phỏng vấn
Từ tháng 8 năm 2017 đến tháng tháng 4 năm 2018
Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ.
Phương pháp nghiên cứu
Cỡ mẫu nghiên cứu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể
𝑑 2 Trong đó: n: là cỡ mẫu nghiên cứu α: là mức ý nghĩa thống kê Để nghiên cứu có độ tin cậy 95% thì mức ý nghĩa thống kê α = 0,05
Z: là trị số phân phối chuẩn, với mức độ tin cậy 95% thì 𝑍 1−𝛼 2 ⁄ =1,96 d: là mức sai số, sai số được sử dụng trong nghiên cứu này là 0,05 p: là ước lượng tỷ lệ người dân hút thuốc lá Theo nghiên cứu của Phạm Thị Tâm và Lê Minh Hữu về “Khảo sát tần số hút thuốc lá và kiến thức thái độ phòng chống thuốc lá ở nam giới Thành Phố Cần Thơ năm 2011” tỷ lệ này là
Trong quá trình thu thập dữ liệu, nhằm tránh mất mát số liệu, cỡ mẫu nghiên cứu đã được tăng thêm 5% so với công thức ban đầu để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả Giá trị tính toán là n81, và cỡ mẫu cuối cùng được điều chỉnh theo tỷ lệ tăng thêm này, dẫn đến cỡ mẫu n @0.
2.2.3 Phương pháp chọn mẫu Áp dụng phương pháp chọn mẫu nhiều giai đoạn như sau:
Bước 1: lập danh sách 13 phường của quận Ninh Kiều, chia thành 2 nhóm:
- Nhóm 1 gồm các phường Tân An, Xuân Khánh, An Hội, Cái Khế
- Nhóm 2 gồm các phường An Khánh, An Hòa, An Nghiệp, An Lạc, Thới Bình, An Phú, An Cư, An Bình, Hưng Lợi
Bốc thăm ngẫu nhiên chọn 1/4 phường trong nhóm 1 và 3/9 phường trong nhóm 2 Bước 2: Trong các phường, chọn ngẫu nhiên mỗi phường 1 khu vực
Bước 3: Tiếp tục chọn ra ngẫu nhiên mỗi khu vực 100 hộ
Trong bước 4, mỗi hộ sẽ chọn một người từ 18-60 tuổi, ưu tiên nam giới trong độ tuổi này Nếu trong hộ có nhiều nam giới từ 18-60 tuổi, sẽ chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính công bằng Trường hợp không có nam giới trong độ tuổi trên, tiếp tục chuyển sang hộ kế tiếp cho đến khi đã chọn đủ 100 hộ Quá trình lựa chọn này nhằm đảm bảo mẫu khảo sát phản ánh đúng tần suất và đặc điểm của các hộ gia đình trong khu vực.
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Các biến số nghiên cứu
Biến số thông tin chung về đối tượng nghiên cứu
Tuổi: Tính bằng cách lấy năm tại thời điểm nghiên cứu trừ cho năm sinh tính theo dương lịch Thu thập thông qua phỏng vấn
Dân tộc: dân tộc ghi trong chứng minh nhân dân Giá trị biến được chia thành các giá trị Kinh, Khơ me, Hoa, Khác
Học vấn được xác định dựa trên trình độ học vấn cao nhất của từng đối tượng, bao gồm các mức như mù chữ, cấp 1, cấp 2, cấp 3 và trên cấp 3 Trong đó, các trình độ trên cấp 3 gồm trung cấp, cao đẳng, đại học và sau đại học Việc phân loại học vấn này giúp đánh giá trình độ học vấn của cá nhân một cách rõ ràng và chính xác.
Nghề nghiệp đóng vai trò là biến định tính quan trọng, chiếm phần lớn thời gian trong ngày của đối tượng nghiên cứu Các biến số nghề nghiệp được phân thành nhiều giá trị khác nhau như công chức nhà nước, công nhân, học sinh, sinh viên, lao động tự do, buôn bán, người hưu trí và các nghề nghiệp khác Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về phân bố công việc và hoạt động hàng ngày của từng nhóm đối tượng, đồng thời hỗ trợ tối ưu hóa các chiến lược nghiên cứu theo hướng phù hợp với các đặc điểm nghề nghiệp khác nhau.
Thu nhập hộ gia đình: Gồm có 2 nhóm giá trị: Nghèo/cận nghèo, Không nghèo dựa vào phân loại của địa phương
- Nghèo: có số hộ nghèo do địa phương cấp
- Cận nghèo: có sổ hộ cận nghèo do địa phương cấp
- Không nghèo: không có sổ hộ nghèo/cận nghèo
Thu nhập cá nhân: là số tiền đối tượng nghiên cứu nhận được hàng tháng Có thể là lương hoặc trợ cấp từ gia đình
Tình trạng hôn nhân là biến định tính phản ánh trạng thái hiện tại của mối quan hệ gia đình của đối tượng nghiên cứu Các giá trị biến này bao gồm các trạng thái như đã kết hôn, chưa kết hôn, ly hôn hoặc ly thân và các trạng thái khác phù hợp Việc xác định tình trạng hôn nhân giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm nhân khẩu học của nhóm nghiên cứu và có thể ảnh hưởng đến các yếu tố xã hội, kinh tế và tâm lý của đối tượng Tình trạng hôn nhân không chỉ là một thông tin cơ bản mà còn góp phần phân tích các mối quan hệ xã hội và các yếu tố liên quan đến đời sống cá nhân của người tham gia nghiên cứu.
Biến số về thực trạng hút thuốc lá
Thực trạng hút thuốc lá: biến định tính Thu thập bằng cách phỏng vấn Bao gồm bốn giá trị như sau:
Có, nhưng không hút hàng ngày
Chưa bao giờ hút thuốc lá
Tuổi bắt đầu hút thuốc lá là tuổi mà đối tượng lần đầu tiên tiếp xúc và thử dùng thuốc lá Theo các cuộc phỏng vấn qua thập kỷ, việc bắt đầu hút thuốc diễn ra ở nhiều nhóm tuổi khác nhau, chủ yếu gồm các lứa tuổi dưới 15 và từ 15 đến 19 tuổi Những phân khúc tuổi này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định xu hướng sử dụng thuốc lá trẻ em và thanh thiếu niên, giúp các chiến lược phòng chống và giảm thiểu hút thuốc được thiết kế hiệu quả hơn.
Từ 20 đến 25 tuổi; Trên 25 tuổi
Lý do bắt đầu hút thuốc lá là yếu tố quyết định vì sao người đối tượng bắt đầu làm quen với thuốc lá Các lý do chính bao gồm ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình, cảm giác buồn chán, mong muốn thư giãn, đặc điểm công việc, muốn thể hiện sự nam tính hoặc các lý do khác Hiểu rõ các nhóm nguyên nhân này giúp xây dựng các chiến lược phòng chống hút thuốc phù hợp và hiệu quả hơn.
Số điếu thuốc mỗi ngày: biến định lượng Là số điếu thuốc mà đối tượng nghiên cứu hút mỗi ngày
Nơi hút: là biến định tính Là nơi mà đối tượng hút thuốc thường hay hút thuốc
Thu thập bằng cách phỏng vấn Các giá trị biến như sau: Ở trong nhà; Ngoài sân/ngoài nhà; Nơi làm việc; Nơi công cộng; Khác
Thời điểm hút thuốc lá là yếu tố mang tính chất biến định tính, phản ánh thời điểm mà người hút thường thực hiện hành động này Các tình huống phổ biến bao gồm khi làm việc, khi nghỉ ngơi, khi gặp căng thẳng hoặc chán nản, hoặc bất kỳ lúc nào trong ngày Ngoài ra, nhiều người còn hút thuốc ngay sau khi thức dậy hoặc sau khi ăn, thể hiện sự đa dạng trong thói quen hút thuốc Hiểu rõ thời điểm hút thuốc giúp đưa ra các giải pháp kiểm soát hành vi này hiệu quả hơn.
Cách hút: biến định tính Là cách mà đối tượng hút thuốc Bao gồm các giá trị
Hút hết điếu; Hút không hết điếu
Cách nhả khói: biến định tính, gồm các giá trị sau: Nuốt hết khói, Nhả hết khói,
Dự tính bỏ thuốc lá: biến nhị giá Người đang hút thuốc lá có ý định từ bỏ thuốc lá trong tương lai không? Có 2 giá trị: Có, Không
Trong vòng 12 tháng qua, nhiều người đã cố gắng bỏ thuốc lá, thể hiện nỗ lực giảm thiểu sử dụng nicotine Khảo sát được thực hiện qua phương pháp phỏng vấn, tập trung vào hai giá trị chính: đã thử bỏ thuốc thành công (Có) và chưa thử hoặc không thành công (Không) Đây là những dữ liệu quan trọng giúp đánh giá xu hướng từ bỏ thuốc lá trong cộng đồng và phát triển các chiến lược hỗ trợ cai thuốc hiệu quả hơn.
Lý do không hút thuốc lá chủ yếu là vì sức khỏe, khi nhiều người nhận thức được tác hại của thuốc lá đối với hệ hô hấp và tổng thể cơ thể Ngoài ra, chi phí mua thuốc lá cũng là một yếu tố khiến nhiều người quyết định tránh xa thuốc lá để tiết kiệm ngân sách cá nhân Gia đình và người thân thường ảnh hưởng lớn, khi họ khuyên nhủ không nên hút thuốc vì lo ngại về sức khỏe và hạnh phúc chung Bên cạnh đó, bạn bè và xã hội cũng đóng vai trò trong việc tạo ra môi trường không khuyến khích hút thuốc, giúp duy trì lối sống lành mạnh Nhiều người còn có lý do khác, như tránh bị cấm đoán trong môi trường làm việc hoặc vì bản thân không thích mùi thuốc lá.
Lý do bỏ thuốc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định từ bỏ thuốc lá của đối tượng nghiên cứu Những lý do này được thu thập qua phỏng vấn các người đã thành công hoặc cố gắng bỏ thuốc, bao gồm các nguyên nhân như mắc bệnh, nhận được lời khuyên từ người thân và bạn bè, sợ ảnh hưởng đến người thân, lý do tài chính, hoặc các lý do khác Hiểu rõ các lý do này giúp xác định các yếu tố thúc đẩy quá trình cai thuốc và xây dựng các chiến lược hỗ trợ hiệu quả hơn.
Lý do hút thuốc lá lại là yếu tố quan trọng trong việc hiểu rõ vì sao những người đã từng bỏ thuốc lại tiếp tục tái nghiện Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm việc bạn bè mời hút, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc khi gặp gỡ bạn bè; tác động của tính chất công việc khiến họ dễ dàng quay lại thói quen cũ; cảm giác buồn chán hoặc tâm trạng tiêu cực thúc đẩy nhu cầu hút thuốc để giải tỏa stress; cảm giác nhạt miệng hoặc thèm thuốc liên tục làm mất đi ý chí bỏ thuốc; ngoài ra, các lý do khác như áp lực xung quanh, thói quen lâu dài hoặc thiếu hỗ trợ cũng góp phần khiến việc bỏ thuốc không thành công và dẫn đến hành trình hút thuốc trở lại.
Mức độ lệ thuộc nicotine phản ánh mức độ nghiện của người hút thuốc, được đo lường bằng test Fagerstrom – một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá sự lệ thuộc này Bộ câu hỏi trong test Fagerstrom gồm 6 câu, có các câu trả lời và điểm số tương ứng, giúp xác định mức độ nặng nhẹ của tình trạng nghiện nicotine Việc đánh giá mức độ lệ thuộc dựa trên tổng điểm của người tham gia sau khi hoàn thành phỏng vấn và so sánh với thang điểm chuẩn Thang điểm trong test Fagerstrom phân chia các mức độ lệ thuộc, từ nhẹ đến nặng, giúp các chuyên gia y tế có cơ sở đưa ra các phương pháp hỗ trợ cai thuốc phù hợp.
Phụ thuộc rất nhẹ: 0-2 điểm
Phụ thuộc mức độ trung bình: 5 điểm
Đối tượng có mức phụ thuộc nicotine rất mạnh từ 8-10 điểm cần xem xét sử dụng liệu pháp thay thế nicotine để hỗ trợ cai nghiện Để đánh giá mức độ lệ thuộc nicotine, có thể sử dụng bộ câu hỏi trong test Fagerstrom, giúp xác định chính xác mức độ phụ thuộc của từng người Việc đánh giá đúng mức độ phụ thuộc sẽ giúp đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn trong quá trình cai nghiện thuốc lá.
Bạn hút điếu thuốc đầu tiên vào lúc nào kể từ khi ngủ dậy?
Trong vòng 6-30 phút sau khi ngủ dậy
Trong khoảng 31-60 phút sau khi ngủ dậy
0 Bạn có thấy khó khăn khi không được hút thuốc lá ở những nơi bị cấm? (nhà thờ, thư viện, rạp phim,…)
0 Điếu thuốc nào trong ngày làm bạn thấy thích thú nhất?
Điếu đầu tiên vào buổi sáng
0 Bạn có hút thuốc nhiều hơn trong những giờ đầu tiên sau khi ngủ dậy so với tất cả thời gian còn lại trong ngày?
0 Khi bạn đang bị bệnh và phải nằm phần lớn thời gian trong ngày, bạn có hút thuốc không?
Bạn hút thuốc bao nhiêu điếu mỗi ngày?
Hiểu biết về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe là kiến thức của đối tượng về những ảnh hưởng tiêu cực của việc hút thuốc lá đến sức khỏe Nhận thức này bao gồm hai nhóm giá trị chính: có hại và không có hại Việc nhận thức đúng đắn về những nguy cơ liên quan giúp nâng cao ý thức phòng tránh, giảm thiểu rủi ro mắc các bệnh liên quan đến thuốc lá và bảo vệ sức khỏe bản thân cũng như cộng đồng.
Thuốc lá gây nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người, trong đó chủ yếu là gây ung thư phổi, bệnh tim mạch và các loại ung thư khác Ngoài ra, hút thuốc còn ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi, gây các vấn đề sức khỏe khác và không gây hại đối với một số đối tượng Việc hiểu rõ tác hại của thuốc lá giúp nâng cao ý thức phòng tránh và giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm liên quan.
Việc tiếp cận các thông tin về tác hại của thuốc lá đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ sức khỏe Các đối tượng có khả năng truy cập thông tin này sẽ có khả năng nhận biết rõ hơn về tác hại của thuốc lá, giúp họ đưa ra quyết định từ bỏ hoặc tránh xa thuốc lá Chính vì vậy, mức độ tiếp cận thông tin về tác hại thuốc lá có thể được phân loại thành hai biến rõ ràng: Có hoặc Không, phản ánh mức độ thông tin mà từng nhóm đối tượng nhận được Điều này góp phần xác định hiệu quả các chiến dịch truyền thông và giáo dục về phòng chống tác hại của thuốc lá trong cộng đồng.
Sai số và biện pháp khắc phục sai số
Sai số có thể gặp
Sai lệch thông tin từ các nguồn: do người phỏng vấn, người được phỏng vấn, do nhập liệu và phân tích
Sai số ngẫu nhiên: là sự sai lệch do ngẫu nhiên, may rủi dẫn đến sự thiếu chính xác trong đo lường
Sai số hệ thống: có thể xảy ra trong quá trình chọn đối tượng nghiên cứu và cả đo lường
Cách khắc phục sai số
Sử dụng cỡ mẫu nghiên cứu phù hợp để tránh sai số ngẫu nhiên
Định nghĩa rõ ràng đối tượng nghiên cứu dựa vào tiêu chí chọn và tiêu chí loại trừ để khắc phục sai số chọn
Thiết kế bộ câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu
Chúng tôi đã tổ chức lớp tập huấn nhằm nâng cao kỹ năng giao tiếp và nội dung bộ câu hỏi cho điều tra viên Trong buổi tập huấn, các điều tra viên được hướng dẫn cách khai thác thông tin hiệu quả từ các cuộc phỏng vấn, đồng thời thống nhất về phương pháp hỏi và cách ghi chép chính xác dữ liệu Kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp và việc nắm vững nội dung câu hỏi là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình điều tra diễn ra suôn sẻ, chính xác và đáp ứng các tiêu chuẩn về khảo sát.
Thực hiện thử nghiệm bộ câu hỏi trước khi tiến hành điều tra chính thức để phát hiện và khắc phục các sai sót; đồng thời, tổ chức phỏng vấn thử 30 hộ gia đình để tích lũy kinh nghiệm và điều chỉnh các điểm chưa phù hợp trong bộ câu hỏi cuối cùng, nhằm đảm bảo dữ liệu thu thập chính xác và đáng tin cậy.
Thực hiện kiểm tra giám sát khi thu thập thông tin
Có đủ thời gian để thực hiện phỏng vấn, điền đầy đủ các câu hỏi
Sau khi hoàn tất đợt phỏng vấn, điều tra viên cần kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ phiếu điều tra để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu Những bộ câu hỏi không đạt yêu cầu cần được thực hiện phỏng vấn lại để đảm bảo chất lượng thông tin Trong trường hợp không thể đạt được sự chính xác, nên cân nhắc loại bỏ phiếu điều tra đó khỏi dữ liệu tổng thể, nhằm duy trì độ tin cậy của nghiên cứu.
Vấn đề y đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào tình hình hút thuốc lá và chi phí liên quan trong vòng một tháng của người từ 18 đến 60 tuổi tại quận Ninh Kiều Tuy nhiên, đề tài này đã không được thực hiện do lý do liên quan đến mục đích kinh doanh Việc đánh giá mức độ hút thuốc và tác động về chi phí có ý nghĩa quan trọng để nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá và hỗ trợ chính sách kiểm soát hút thuốc hiệu quả tại địa phương.
- Đối tượng nghiên cứu tham gia trên tinh thần tự nguyện hợp tác
- Nghiên cứu chỉ thu thập các thông tin cần thiết liên quan đến chủ đề nghiên cứu mà không ảnh hưởng đến tâm lý của đối tượng nghiên cứu
- Các thông tin trong nghiên cứu được giữ kín, đảm bảo không xâm hại quyền riêng tư cá nhân của đối tượng nghiên cứu
- Công cụ cũng như phương pháp thu thập số liệu không gây xâm hại đến thể chất và tinh thần của đối tượng được nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Biểu đồ 3 1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi Nhận xét: Nhóm 35-44 có tỷ lệ cao nhất chiếm 25,5%, nhóm 18-24 tuổi có tỷ lệ thâp nhất chiếm 12,5%
CBCC Công nhân HS,SV LĐ tự do
Buôn bán Hưu trí Khác
Biểu đồ 3 2 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp
Nhận xét: Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu làm nghề lao động tự do chiếm tỷ lệ 32,8%, buôn bán chiếm 17,3%, hưu trí chiếm 5,5%.
Mù chữ Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Trên cấp 3
Biểu đồ 3 3 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trình độ học vấn
Nhận xét: Trình độ học vấn của đối tượng chủ yếu là trên cấp 3 chiếm 30,0%, tiếp theo là cấp 2 chiếm 28,5% Mù chữ chiếm tỷ lệ 1,5%
Bảng 3 1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo dân tộc và hôn nhân Đặc điểm Phân loại Tần số Tỷ lệ %
Tình trạng hôn nhân Đã kết hôn 292 73,0%
Nhận xét: Đối tượng nghiên cứu đa số là dân tộc kinh chiếm 98,0% Tỷ lệ ĐTNC đã kết hôn chiếm 73,0%, chưa kết hôn chiếm 26,5%
Bảng 3 2 Phân bố đối tượng theo thu nhập gia đình và cá nhân Đặc điểm Phân loại Tần số Tỷ lệ %
Trong số các đối tượng nghiên cứu, thu nhập trung bình đạt 5.714.987 đồng (SD ± 3.353.659), chủ yếu thuộc hộ không nghèo (98,8%) Khoảng 38,0% có thu nhập dưới hoặc bằng 4 triệu đồng, trong khi 58,8% có thu nhập trên 4 triệu đồng, phản ánh mức thu nhập phân bổ đa dạng trong cộng đồng.
Thực trạng hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3 3 Thực trạng hút thuốc lá của đối tượng Đặc điểm Phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Tình trạng hút thuốc lá
Chưa bao giờ hút 152 38,0% Đang hút 204 51,0% Đã bỏ 44 11,0%
Nhận xét: ĐTNC đang hút thuôc lá chiếm 51,0%, chưa bao giờ hút thuốc lá chiếm
38,0%, đã bỏ thuốc lá chiếm 11,0%
Bạn bè rủ Ảnh hưởng gia đình Buồn chán Để thư giãn
Tính chất công việc Tỏ ra nam tính Khác
Biểu đồ 3 4 Nguyên nhân bắt đầu hút thuốc của đối tượng
Nguyên nhân chính khiến người trẻ bắt đầu hút thuốc lá là do sự rủ rê từ bạn bè, chiếm tỷ lệ lên tới 58,8% Bên cạnh đó, tác động từ gia đình cũng góp phần không nhỏ, chiếm 6,9% trong các nguyên nhân khiến họ hút thuốc.
Bảng 3 4 Lý do các đối tượng không hút thuốc
Nhận xét: Lý do khiến đối tượng không hút thuốc lá chủ yếu là do sợ ảnh hưởng sức khỏe (69,7%) và tốn kém (30,9%)
Bảng 3 5 Tuổi bắt đầu hút, số điếu mỗi ngày
Độ tuổi bắt đầu hút thuốc lá chủ yếu nằm trong khoảng từ 15-19 tuổi (43,6%) và 20-25 tuổi (43,1%), với tuổi trung bình là 20 Mỗi ngày, ĐTNC trung bình hút 14,05 điếu thuốc lá, trong đó nhóm hút từ 6-10 điếu chiếm tỷ lệ lớn nhất là 36,8%, còn nhóm hút trên 20 điếu chỉ chiếm 6,4%.
Lý do không hút Tần số Tỷ lệ (%) Ảnh hưởng sức khỏe 106 69,7%
Bạn bè, người thân khuyên 32 21,1%
Khác 8 5.3% Đặc điểm Tần số Tỷ lệ (%)
Tuổi bắt đầu hút thuốc lá
Số điếu trung bình 14,05 (SD ± 8,3)
Trong nhà Ngoài nhà Nơi công cộng Nơi làm việc Khác
Biểu đồ 3 5 Nơi hút thuốc của đối tượng
Nhận xét: Các đối tượng hút thuốc lá nơi công cộng chiếm 55,9% Hút thuốc lá ở trong nhà chiếm 42,6% và hút thuốc ở nơi làm việc chiếm 23,0%
Làm việc Nghỉ ngơi Stress, buồn chán
Sau ăn Bất kì lúc nào Sau ngủ dậy
Theo biểu đồ 3.6, đa số ĐTNC (đối tượng nghiên cứu) thường hút thuốc lá khi nghỉ ngơi, chiếm tỷ lệ 49,0% Ngoài ra, có 25,5% đối tượng hút thuốc bất cứ thời điểm nào trong ngày, thể hiện thói quen hút thuốc linh hoạt Một phần nhỏ, chiếm 11,8%, bắt đầu hút thuốc sau khi thức dậy, cho thấy thời điểm sau khi ngủ dậy là một trong những thời điểm phổ biến để hút thuốc của đối tượng.
Bảng 3 6 Cách hút và nhả khói của đối tượng Đặc điểm Tần số Tỷ lệ (%)
Nhận xét: Cách hút chủ yếu của ĐTNC là hút hết điếu (84,3%), hút 1 phần chiếm
15,7% Cách nhả khói chủ yếu là nhả hết khói (64,7%), nuốt hết khói chiếm 5,9%
Bảng 3 7 Kiến thức về tác hại thuốc lá của đối tượng
Thuốc lá có tác hại không Tần số Tỷ lệ (%)
Không 28 7,0% Ảnh hưởng người xung quanh
Hầu hết ĐTNC (đối tượng không hút thuốc) đều nhận thức rõ rằng hút thuốc lá có hại cho sức khỏe, với tỷ lệ 93,0% Ngoài ra, 81,3% trong số họ cho biết hút thuốc lá còn ảnh hưởng đến người xung quanh, gây tác động tiêu cực đến môi trường sống Trong khi đó, một số ít ĐTNC (18,8%) cho rằng hút thuốc lá không gây ảnh hưởng đến người xung quanh, và chỉ 7% tin rằng hút thuốc lá không có hại, thể hiện sự đa dạng về nhận thức nhưng phần lớn đều ý thức rõ về tác hại của thuốc lá.
Bảng 3 8 Kiến thức về các bệnh do thuốc lá gây ra
Bệnh do thuốc lá Tần số Tỷ lệ (%)
Bệnh đối với nguời hút
Gây các loại ung thư khác 49 13,2%
Gây ảnh hưởng thai nhi 9 2,4%
Bệnh đối với người xung quanh
Gây các bệnh đường hô hấp 255 78,5%
Gây sẩy thai ở phụ nữ 35 10,8% Ảnh hưởng tới thai nhi 50 15,4%
Gây nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em 66 20,3%
Theo khảo sát, có đến 92,2% ĐTNC nhận thức rằng hút thuốc lá có thể gây ung thư phổi cho người hút, trong khi chỉ có 3,5% không biết rõ các bệnh liên quan Ngoài ra, 78,5% đối tượng biết rằng hút thuốc lá có thể gây các bệnh hô hấp cho những người xung quanh, nhưng vẫn còn 10,1% chưa nhận thức được ảnh hưởng này Việc nâng cao hiểu biết về tác hại của thuốc lá là cần thiết để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Bảng 3 9 Tiếp cận thông tin tác hại thuốc lá của đối tượng
Thông tin Tần số Tỷ lệ (%)
Tiếp cận thông tin về thuốc lá
Nhận xét: Có 80,3% đối tượng tiếp cận thông tin về tác hại thuốc lá và 19,8% đối tượng không được tiếp cận
Tivi Sách, báo Người thân, bạn bè Internet Đài phát thanh Bao thuốc Khác
Biểu đồ 3 7 Nguồn tiếp cận thông tin của đối tượng
Theo khảo sát, nguồn thông tin chủ yếu mà người dân tiếp cận là qua truyền hình, chiếm tỷ lệ 74,1%, cho thấy truyền hình vẫn là phương tiện truyền thông phổ biến nhất hiện nay Tiếp theo là sách báo, với tỷ lệ tiếp cận đạt 41,1%, phản ánh sự ưu tiên của người tiêu dùng đối với các nguồn thông tin truyền thống Trong khi đó, các nguồn thông tin ít được sử dụng hơn bao gồm internet và trên bao bì gói thuốc, chỉ chiếm 5,9%, cho thấy sự hạn chế trong việc tiếp cận thông tin qua các kênh này.
Bảng 3 10 Bỏ thuốc lá và dự định bỏ thuốc của đối tượng Đặc điểm Tần số Tỷ lệ (%) Đã thử bỏ hút thuốc lá trong 12 tháng qua
Dự định bỏ thuốc lá
Trong 12 tháng qua, có 46,6% người đã thử bỏ thuốc lá, cho thấy sự quan tâm và nỗ lực giảm sử dụng thuốc lá của cộng đồng Tuy nhiên, vẫn còn 53,4% chưa từng thử bỏ thuốc, phản ánh thách thức trong việc thúc đẩy hành vi cai thuốc Ngoài ra, có đến 40,2% đối tượng có ý định bỏ thuốc lá trong tương lai, cho thấy tiềm năng chuyển đổi tích cực, trong khi 59,8% không có ý định bỏ, cần tăng cường các chiến dịch tuyên truyền về tác hại của thuốc lá và lợi ích của việc bỏ thuốc để nâng cao ý thức cộng đồng.
Bảng 3 11 Thái độ đối với thuốc lá của đối tượng
Thái độ Tần số Tỷ lệ (%)
Cấm thuốc là nơi công cộng
Không đồng ý 39 9,8% Ủng hộ tăng giá sản phẩm thuốc lá
Không đồng ý 116 29% Ủng hộ cấm quảng cáo thuốc lá
Theo khảo sát, có 79,3% người ủng hộ việc cấm hút thuốc lá nơi công cộng, trong đó 62% đồng ý và 17,3% rất đồng ý, còn 9,8% không đồng ý Ngoài ra, 46,3% ý kiến ủng hộ việc tăng cường sản phẩm thuốc lá, với 35,5% đồng ý và 10,8% rất đồng ý, trong khi 29% không đồng ý Về quảng cáo thuốc lá, có 57% người ủng hộ việc cấm quảng cáo, bao gồm 47,5% đồng ý và 9,5% rất đồng ý, còn 11,6% không đồng ý.
Bảng 3 12 Lý do bỏ thuốc, lý do hút lại, số lần bỏ thuốc Đặc điểm Tần số Tỷ lệ (%)
Lý do bỏ thuốc lá
Do người thân, bạn bè khuyên 17 38,6%
Sợ ảnh hưởng đến người thân 10 22,7%
Lý do hút thuốc trở lại
Các nguyên nhân chính khiến người hút thuốc bỏ thuốc là do bệnh (52,3%) và lời khuyên từ người thân, bạn bè (38,6%) Tỷ lệ người hút thuốc trở lại do cảm thấy nhạt miệng, thèm thuốc là 68,8%, trong khi 50,0% bị dụ dỗ bởi bạn bè Phần lớn người bỏ thuốc thành công ngay lần đầu tiên, chiếm 63,6%, còn chỉ 2,3% cần trên 5 lần nỗ lực mới thành công.
Bảng 3 13 Mức độ lệ thuộc nicotine Mức độ lệ thuộc nicotine Tần số Tỷ lệ (%)
Nhận xét: Đối tượng lệ thuộc nicotine mức độ rất nhẹ chiếm tỷ lệ 40,7%, lệ thuộc nhẹ chiếm 29,4%, lệ thuộc rất mạnh chỉ chiếm 4,9%
Bảng 3 14 Mối liên quan giữa hút thuốc lá và tuổi
Nhóm tuổi Có hút Không hút OR
Tần số Tỷ lệ (%) Tần số Tỷ lệ (%)
Nhận xét: Có mối liên quan giữa nhóm tuổi và tình trạng hút thuốc lá Nhóm tuổi
18-24 có nguy cơ hút thuốc lá thấp hơn các nhóm tuổi 25-34, 35-44, 45-54, 55-60 với OR (KTC 95%) lần lượt là 0,242 (0,098-0,599), 0,109 (0,045-0,267), 0,113 (0,045-0,281), 0,081 (0,032-0,206) Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p