b¶ng ®éng tõ bÊt quy t¾c thêng gÆp ST T Nguyªn thÓ V(inf) Qu¸ khø V(past) Ph©n tõ II (PII) NghÜa C¸ch ph¸t ©m 1 Awake awoke awoken Lµm tØnh giÊc 2 Be was / were Have/has been Th× , lµ 3 Beat beat beat[.]
Trang 1bảng động từ bất quy tắc thờng gặp
ST
T Nguyên thể -V(inf) Quá khứ V(past) Phân từ II (PII) Nghĩa Cách phát
âm
1 Awake awoke awoken Làm tỉnh giấc
2 Be was / were Have/has
been Thì , là
4 Become became become Trở nên , trở
thành
10 Bring brought brought Mang đến ,
đem lại
14 Catch caught caught Bắt , chụp đợc
15 Choose chose choosen Lựa chọn
hái
27 Fight fought fought Chiến đấu
30 Forget forgot forgotten Quên
Trang 232 Give gave given đa cho
đánh
đạo
44 Learn learnt /
learned Learnt / learned Học
45 Leave left left Rời khỏi , ra
khỏi
67 Spend spent spent Tiêu xaì ,
dành….
Trang 368 Stand stood stood đứng
69 Steal stole stolen ăn trộm , lấy
trộm
72 Teach taught taught Dạy
74 Think thought thought nghĩ
75 Understan
d understood understood Hiểu
80 Throw threw thrown ném , quăng
Trang 4……. bảng động từ bất quy tắc thờng gặp
ST
T Nguyên thể -V(inf) Quá khứ V(past) Phân từ II (PII) Nghĩa Cách phát
âm
1 Awake awoke awoken Làm tỉnh giấc
2 Be was / were Have/has
been Thì , là
4 Become became become Trở nên , trở
thành
10 Bring brought brought Mang đến ,
đem lại
14 Catch caught caught Bắt , chụp đợc
15 Choose chose choosen Lựa chọn
hái
27 Fight fought fought Chiến đấu
30 Forget forgot forgotten Quên
Trang 532 Give gave given đa cho
đánh
đạo
44 Learn learnt /
learned Learnt / learned Học
45 Leave left left Rời khỏi , ra
khỏi
67 Spend spent spent Tiêu xaì ,
dành….
Trang 668 Stand stood stood đứng
69 Steal stole stolen ăn trộm , lấy
trộm
72 Teach taught taught Dạy
74 Think thought thought nghĩ
75 Understan
d understood understood Hiểu
80 Throw threw thrown ném , quăng
Trang 7…….