Unit 1 Family life Getting started 1 (trang 8 sách giáo khoa tiếng Anh 10 Kết nối tri thức) Listen and read (Nghe và đọc) Hướng dẫn dịch; Nam Xin chào, Minh, Minh Chào Nam Bạn khỏe không? Tối nay tôi[.]
Trang 1Unit 1 Family life Getting started
1 (trang 8 sách giáo khoa tiếng Anh 10 Kết nối tri thức) Listen and read (Nghe và đọc) Hướng dẫn dịch;
Nam: Xin chào, Minh,
Minh: Chào Nam Bạn khỏe không? Tối nay tôi sẽ chơi bóng ở sân thể thao của trường với một vài người bạn Bạn có rảnh để tham gia cùng chúng tôi không?
Nam: Tôi rất thích, nhưng tôi sợ không thể Tôi đang chuẩn bị bữa tối
Minh: Thật không? Mẹ bạn không nấu ăn à?
Nam: À Mẹ tôi thường nấu ăn, nhưng hôm nay bà ấy làm việc muộn
Minh: Còn em gái của bạn thì sao, Lan? Cô ấy có giúp việc nhà không?
Nam: Có Cô ấy thường giúp việc nấu nướng Nhưng hôm nay cô ấy không thể giúp được
gì Cô ấy đang ôn thi
Minh: Ra vậy Tôi không bao giờ nấu ăn Đó là công việc của mẹ tôi
Nam: Thật không? Vậy bạn phân chia công việc nhà trong gia đình như thế nào?
Minh: Mẹ là người nội trợ nên mẹ làm việc nhà Bố tôi là trụ cột gia đình; anh ấy kiếm được tiền Và chúng tôi, những đứa trẻ, học tập
Nam: À, trong gia đình mình chia đều việc nhà - Mẹ thường nấu ăn và bán hàng tạp hóa;
Bố dọn dẹp nhà cửa và làm những công việc nặng nhọc
Minh: Còn bạn và em gái bạn thì sao?
Nam: Em gái tôi giặt giũ, tôi dọn dẹp và đổ rác Chúng tôi cũng giúp nấu ăn khi mẹ chúng tôi bận,
Minh: Nghe có vẻ công bằng! Dù sao tôi cũng phải đi ngay bây giờ Hẹn gặp lại
Nam: Tạm biệt Chúc vui vẻ
Trang 22 (trang 9 sách giáo khoa tiếng Anh 10 Kết nối tri thức) Read the conversation again
and decide whether the following statements are true (T) or false (F) (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F))
Đáp án:
Hướng dẫn dịch:
1 Mẹ Nam đang nấu ăn
2 Mọi người trong gia đình Nam làm một số công việc nhà
3 Các con trong gia đình Minh không phải làm bất cứ việc nhà nào
3 (trang 9 sách giáo khoa tiếng Anh 10 Kết nối tri thức) Write the verbs or phrasal
verbs that are used with the nouns or noun phrases in the conversation in 1 (Viết các động
từ hoặc cụm động từ được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ trong cuộc hội thoại bài 1)
Đáp án:
Hướng dẫn dịch:
1 put out the rubbish = vứt rác
2 do the laundry = giặt giũ
3 shop for groceries = mua hàng tạp hoá
4 do the heavy lifting = nâng vật nặng
5 do the washing-up = làm công việc giặt giũ, dọn dẹp
Trang 34 (trang 9 sách giáo khoa tiếng Anh 10 Kết nối tri thức) Complete the sentences from
the conversation with the correct forms of the verbs in brackets (Hoàn thành các câu trong cuộc hội thoại với các dạng đúng của động từ trong ngoặc)
Đáp án:
1 ‘m preparing
2 does – ‘s working
Hướng dẫn dịch:
1 Tôi rất thích, nhưng tôi sợ rằng tôi không thể Tôi đang chuẩn bị bữa tối
2 Mẹ tôi thường nấu ăn, nhưng hôm nay bà ấy làm việc muộn