2 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LUẬT BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN NĂM 2023 NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG LƯƠNG THƯỞNG BAN GIÁM ĐỐC ĐẾN TÍNH BẤT THƯỜNG TRONG KẾ TOÁN[.]
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của lương thưởng Ban Giám đốc đối với tính bất thường trong hoạt động kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam Kết quả cho thấy mức lương thưởng cao của Ban Giám đốc có thể liên quan đến việc thao túng số liệu kế toán nhằm mục đích làm đẹp bức tranh tài chính của công ty Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp nhà đầu tư và các nhà quản lý nhận diện các dấu hiệu cảnh báo về hoạt động kế toán không minh bạch Đây là nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng để nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro gian lận tài chính trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể
Nghiên cứu nhằm đánh giá xem liệu các khoản lương thưởng của Ban Giám đốc có ảnh hưởng đến tính bất thường trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam hay không Việc này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chính sách lương thưởng và chất lượng báo cáo tài chính, từ đó nâng cao độ tin cậy của các thông tin tài chính công bố Bài viết phân tích dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp để xác định mức độ tác động của các khoản lương thưởng đối với sự xuất hiện của các yếu tố bất thường trong báo cáo kế toán Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp các đề xuất hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường trong việc kiểm soát và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết.
- Tìm hiểu cách thức mà khoản lương thưởng Ban Giám đốc có thể ảnh hưởng đến các con số báo cáo tài chính
Sự tồn tại của mối liên hệ giữa lương thưởng của Ban Giám đốc và những bất thường trong kế toán có thể xuất phát từ các nguyên nhân như mục tiêu cá nhân của lãnh đạo thúc đẩy thao túng số liệu, áp lực đạt chỉ tiêu lợi nhuận cao, cùng với việc thiếu kiểm soát chặt chẽ trong quá trình kế toán nội bộ Ngoài ra, các ưu đãi về lương thưởng có thể tạo ra Incentive không lành mạnh dẫn đến hành vi gian lận hoặc làm sai lệch báo cáo tài chính nhằm đạt được các mục tiêu cá nhân của Ban Giám đốc Việc thiếu minh bạch trong phân bổ thưởng cũng góp phần cải thiện tình hình bất thường trong báo cáo kế toán Chính vì vậy, cần tăng cường các biện pháp kiểm soát nội bộ và chính sách minh bạch để ngăn chặn mối liên hệ này ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và hoạt động của doanh nghiệp.
- Phân tích các mối liên quan giữa việc lương thưởng Ban Giám đốc với các hành vi bất thường trong kế toán.
- Xem xét tính ảnh hưởng của quản trị công ty đối với mối liên hệ giữa khoản lương thưởng Ban Giám đốc và những bất thường trong kế toán.
Nền tảng thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc quản lý lương thưởng Ban Giám đốc Các giả thuyết về tác động của hệ thống lương thưởng đối với hiệu quả hoạt động và quyết định của Ban Giám đốc đã thu hút nhiều nghiên cứu gần đây Tuy nhiên, vẫn tồn tại những tính bất thường trong kế toán liên quan đến việc thể hiện các khoản thanh toán và thưởng cho Ban Giám đốc, gây ra lo ngại về tính minh bạch và chính xác của số liệu tài chính Do đó, việc đánh giá chính xác nền tảng thể chế và dự đoán các tác động của lương thưởng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và đảm bảo sự bền vững trong phát triển.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của lương thưởng Ban Giám đốc đối với tính bất thường trong kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ 2015 đến 2021 Phương pháp phân tích dựa trên dữ liệu thứ cấp từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX), sử dụng phần mềm Stata để thực hiện các bước như thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định tính ổn định của chuỗi thời gian, đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu Quá trình ước lượng mô hình và kiểm định giả thuyết giúp làm rõ ảnh hưởng của lương thưởng của Ban Giám đốc đến các bất thường trong báo cáo tài chính các doanh nghiệp, từ đó đưa ra kết luận chính xác về hiện tượng này.
Ý nghĩa đề tài
Nghiên cứu dựa trên số liệu cụ thể nhằm đánh giá tác động của lương thưởng Ban Giám đốc đến tính bất thường trong các báo cáo kế toán của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa mức lương thưởng và sự xuất hiện các khoản mục bất thường trong báo cáo tài chính Việc phân tích này giúp cung cấp căn cứ giá trị để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chính sách lương thưởng đối với chất lượng và tính minh bạch của báo cáo kế toán doanh nghiệp Đây là nghiên cứu có tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao nhận thức về tác động của quản lý nhân sự đến hoạt động tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam.
Bài nghiên cứu tập trung phân tích tác động của lương thưởng Ban Giám đốc đến tính bất thường trong hoạt động kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015-2022 Nghiên cứu giúp bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu trong tương lai tại Việt Nam, đặc biệt về mối liên hệ giữa bồi thường điều hành và kế toán Kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực giữa lương thưởng của người điều hành và các bất thường trong kế toán càng mạnh mẽ hơn ở các công ty có tính độc lập cao hơn với Hội đồng quản trị Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao tính minh bạch trong hoạt động kế toán nhằm giảm thiểu các tiêu cực do sai phạm gây ra. -**Sponsor**Struggling to rewrite your article and ensure it's SEO-friendly? It can be tough making sure each sentence captures the essence of the paragraph! With [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/NVGxYqlU), you can instantly get 2,000-word SEO-optimized articles It's like having your own content team, helping you refine and rewrite content to meet SEO rules, and you can save over $2,500 a month compared to hiring a writer! Let Article Generation take the hassle out of content creation 😅
Kết cấu của đề tài
Ngoài phần mở đầu, tóm tắt, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, các nội dung chủ yếu của đề tài được trình bày ở 5 chương:
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, bắt đầu từ việc xác định vấn đề nghiên cứu để làm nền tảng cho toàn bộ công trình Nội dung chính bao gồm mục tiêu nghiên cứu rõ ràng, phương pháp nghiên cứu được áp dụng khoa học và phù hợp, nhằm đảm bảo tính khả thi và chính xác của kết quả Đồng thời, phần này cũng nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của nghiên cứu, góp phần thúc đẩy kiến thức chuyên ngành và ứng dụng thực tiễn hiệu quả.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây
Chương này trình bày các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài, nhằm làm nền tảng cho việc xây dựng giả thiết và mô hình nghiên cứu Đồng thời, phần tổng quan các nghiên cứu trước cũng được đề cập nhằm xác định các khoảng trống trong lĩnh vực và hướng dẫn phát triển mô hình lý thuyết phù hợp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày quy trình nghiên cứu một cách chi tiết, tập trung vào việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả Ngoài ra, phần này còn hướng dẫn cách chọn mẫu phù hợp để tăng tính khả thi và độ đại diện của nghiên cứu Quá trình thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng, đảm bảo thu thập thông tin đầy đủ và chính xác để phục vụ phân tích Cuối cùng, nội dung về phân tích dữ liệu giúp các nhà nghiên cứu xác định xu hướng, mối quan hệ giữa các biến số, từ đó đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị khoa học cao.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương này trình bày các kết quả chính từ quá trình nghiên cứu, đồng thời phân tích, so sánh và đối chiếu các dữ liệu thu thập được để đưa ra các kết luận phù hợp Các kết quả nghiên cứu được xem xét kỹ lưỡng nhằm trả lời các câu hỏi và phục vụ mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, góp phần làm rõ nội dung và ý nghĩa của nghiên cứu.
Chương này tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được, chỉ rõ những hạn chế còn tồn tại và đề xuất hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo Đồng thời, nội dung cũng đưa ra các hàm ý thực tiễn dành cho các đối tượng liên quan, góp phần nâng cao hiệu quả ứng dụng của nghiên cứu trong thực tiễn.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm liên quan
Trong các nghiên cứu về quản trị công ty, nhiều học giả dịch thuật ngữ "Corporate governance" sang tiếng Việt là chỉ đạo công ty hoặc điều hành công ty Tuy nhiên, để thống nhất với các thuật ngữ chính thức của Ủy ban chứng khoán nhà nước và Bộ Tài chính, nhóm nghiên cứu sử dụng thuật ngữ "quản trị công ty" Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về quản trị công ty do các nhà nghiên cứu đề xuất, mỗi định nghĩa phù hợp với quan điểm của tác giả, thể chế chính trị của quốc gia và hệ thống pháp lý hiện hành.
Claessens (2006) nhấn mạnh rằng các định nghĩa về quản trị công ty rất đa dạng, chia thành hai nhóm chính: một nhóm tập trung vào các hành vi thực tế của tập đoàn như hiệu suất, hiệu quả, tăng trưởng, cấu trúc tài chính và mối quan hệ với cổ đông cùng các bên liên quan; nhóm còn lại liên quan đến khung quy chuẩn và các quy định pháp luật, hệ thống tư pháp, thị trường tài chính và thị trường lao động Các định nghĩa này giúp làm rõ cách thức hoạt động của quản trị công ty, vai trò của ban lương thưởng, chính sách lao động và cách chúng tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Trong khi đó, Florackis (2008) cho rằng quản trị công ty còn liên quan đến việc giảm xung đột giữa ban giám đốc và cổ đông, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Quản trị công ty được định nghĩa rộng hơn như là tập hợp các cơ chế giúp tách biệt quyền sở hữu và quyền quản lý trong hoạt động doanh nghiệp Theo Hội đồng Cadbury, quản trị công ty là hệ thống định hướng và kiểm soát hoạt động của công ty nhằm đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm Gompers và cộng sự (2003) mô tả quản trị công ty như là tập hợp các quy tắc và mối quan hệ giữa ba nhân tố chính: chủ sở hữu (thường là cổ đông), ban giám đốc và người kiểm soát, nhằm thúc đẩy sự quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp.
Quản trị công ty liên quan đến việc giải quyết các vấn đề tập thể giữa các nhà đầu tư phân tán và hòa giải xung đột lợi ích giữa các chủ sở hữu công ty, với chức năng chính là giám sát và xử lý mâu thuẫn nội bộ và lợi ích của cổ đông bên ngoài (Becht và cộng sự, 2005; Fama, 2012; Fama và Jensen, 2005) Những tiến bộ trong lý thuyết kinh tế cho thấy rằng hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu quản trị của các tập đoàn lớn, có quyền thuê, sa thải và quyết định chế độ lương thưởng cho ban giám đốc nhằm giải quyết xung đột lợi ích giữa các nhà ra quyết định và cổ đông chịu rủi ro (Baysinger và Bulter, 1985).
Quản trị công ty, theo định nghĩa của Leland (1998), đề cập đến các cơ chế mà các bên liên quan thực hiện quyền kiểm soát nhằm bảo vệ lợi ích của họ trong công ty Các bên liên quan bao gồm chủ sở hữu cổ phần, chủ nợ, các nhà đầu tư và các bên yêu cầu vốn như nhân viên, người tiêu dùng, nhà cung cấp cùng chính phủ Ban giám đốc chuyên nghiệp, doanh nhân và những người trong công ty có vai trò kiểm soát các quyết định quan trọng của tập đoàn, đảm bảo hoạt động công ty diễn ra hiệu quả và phù hợp với lợi ích của các bên liên quan.
Quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hiệu quả và minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời cho thấy tính phức tạp do ảnh hưởng của nhiều bên liên quan Các vấn đề về quản trị công ty thường phát sinh khi có sự không đồng thuận giữa nhà đầu tư bên ngoài mong muốn kiểm soát và ban giám đốc điều hành công ty Phân tán quyền sở hữu dẫn đến xung đột lợi ích giữa các chủ sở hữu và tạo ra thách thức trong việc quản lý hành vi tập thể của các nhà đầu tư (Becht và cộng sự, 2005), làm gia tăng các vấn đề về quản trị và kiểm soát doanh nghiệp.
Quản trị công ty là một hệ thống vận hành dựa trên các quy định xác lập giữa cổ đông hoặc người đại diện là ban giám đốc, nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan Hệ thống này tập trung nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty và giảm thiểu xung đột lợi ích giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền điều hành (ban giám đốc) Quản trị công ty không hoạt động độc lập mà có sự tương tác với các bên bên ngoài thông qua các quy định pháp luật liên quan Theo khái niệm của Bộ Tài chính Việt Nam, quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống quản lý công ty minh bạch, hiệu quả và phù hợp với pháp luật của đất nước.
Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các tập đoàn quốc gia trên thế giới, đảm nhận trách nhiệm điều hành và giám sát hoạt động của công ty Bộ máy này bao gồm cả thành viên điều hành và thành viên không điều hành, hay còn gọi là thành viên độc lập, nhằm đảm bảo sự cân đối và độc lập trong quyết định quản lý công ty (Oliver, 1995).
Tại Hoa Kỳ, Hội đồng quản trị có nhiệm vụ đặc biệt đại diện cho lợi ích của các cổ đông Hội đồng quản trị tồn tại chủ yếu để thuê, sa thải, giám sát và quyết định lương thưởng cho ban giám đốc, tất cả đều hướng tới việc tối đa hóa giá trị của cổ đông(Denis và cộng sự, 2015) Cổ đông lựa chọn Hội đồng quản trị để đại diện cho họ vàHội đồng quản trị sẽ giám sát ban giám đốc cũng như phê chuẩn các quyết định quan trọng Trong trường hợp khẩn cấp, Hội đồng quản trị có thể thay thế giám đốc điều hành của công ty và các thành viên khác của ban giám đốc (Oliver, 1995) Trong thực tế hoạt động kinh doanh, Hội đồng quản trị có vai trò quan trọng, như: Giám sát hoạt động của ban giám đốc để giảm thiểu các chi phí đại diện (Cadbury, 1992; Fama & Jensen, 1985; Jensen & Meckling, 1976); thuê giám đốc công ty và sa thải giám đốc công ty hoạt động không hiệu quả (Hermalin & Weisbach, 1988); cung cấp phương pháp tận dụng nguồn lực của công ty hiệu quả (Hillman và cộng sự, 2000); và xác định các chiến lược hoạt động của công ty trong ngắn hạn và dài hạn Hơn nữa, Hội đồng quản trị cũng có vai trò trong việc duy trì và bảo vệ lợi ích của cổ đông (Hillman và cộng sự, 2000) Vì vậy, trong các công ty luôn tồn tại Hội đồng quản trị để quản lý hiệu quả hơn các nguồn lực của công ty cũng như kiểm soát và theo dõi các hoạt động của ban giám đốc.
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng hoạt động và đặc điểm của Hội đồng Quản trị (HĐQT) có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động cũng như hiệu quả tài chính của công ty Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc trưng HĐQT và hiệu quả tài chính cho kết quả không đồng nhất, ví dụ như nghiên cứu của Phạm Quốc Việt (2010), Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2013) cho thấy sự kiêm nhiệm của HĐQT có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính, trong khi đó, nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phúc và Lê Văn Thông (2014) lại chỉ ra rằng sự kiêm nhiệm gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu hiện nay đề cập đến tác động của HĐQT, đặc biệt là chính sách lương thưởng, đến hiệu quả của công ty như Anh, P T., & Đào, N T H (2013) và Thủy, P B G., Tài, T Đ., & Anh, T T T (2017) Tuy nhiên, tại Việt Nam, chưa có phân tích rõ ràng về ảnh hưởng của đặc trưng HĐQT, nhất là chính sách lương thưởng, đến hiệu quả tài chính và tính bất thường trong kế toán của các công ty niêm yết Vì vậy, nghiên cứu này nhằm mục tiêu chứng minh mối liên hệ giữa đặc trưng HĐQT, chính sách lương thưởng và tính bất thường trong kế toán tại các doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam.
Ban Giám Đốc là một bộ phận trong cơ cấu tổ chức của công ty, chịu trách nhiệm đưa ra định hướng, chiến lược kinh doanh mà Hội đồng quản trị đã đặt ra Bên cạnh đó Ban Giám Đốc là người điều phối và giám sát toàn bộ hoạt động của công ty
Nghiên cứu của Phạm Đức Huy (2021) chỉ ra rằng, theo lý thuyết người đại diện, khi tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO cao, họ sẽ có xu hướng tối đa hóa lợi ích của chủ sở hữu, đồng thời cũng thúc đẩy lợi ích cá nhân Thêm vào đó, theo lý thuyết quản trị doanh nghiệp, CEO là những cá nhân có động cơ thúc đẩy, nhằm nâng cao uy tín và giá trị bản thân trong tổ chức Do đó, CEO kiêm Chủ tịch hội đồng quản trị thường sẵn sàng làm việc tích cực hơn để gia tăng giá trị cho công ty (Yang & Zhao, 2014).
Các nghiên cứu về đặc điểm của Ban Giám Đốc ảnh hưởng đến hiệu quả của công ty cho thấy nhiều quan điểm khác nhau, nổi bật là vai trò của độ tuổi của CEO (Cheng et al., 2010; Li & Srinivasan, 2011; Phạm Quốc Việt et al., 2019), tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO, và trình độ học vấn của CEO (Phan Bùi Gia Thủy et al.).
2017), giới tính của CEO (Hsu và cộng sự, 2013; Tate & Yang, 2015; Phan Bù Gia Thủy và cộng sự, 2017).
Hiện tại, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào đề cập đến đặc điểm lương thưởng của Ban Giám Đốc và tác động của nó Do đó, nhóm nghiên cứu sẽ sử dụng khái niệm Ban Giám Đốc để phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm lương thưởng của CEO và tính bất thường trong kế toán, nhằm làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố này đến hoạt động doanh nghiệp.
Thực trạng
2.2.1 Thực trạng áp dụng quản trị công ty tại Việt Nam
Quản trị công ty đã trở thành vấn đề nổi bật và thu hút sự quan tâm lớn trong những năm gần đây Becht, Bolton, và Rửell (2015) nhận định rằng sự gia tăng của các hoạt động tư nhân hóa toàn cầu trong nhiều thập kỷ qua cùng với các vụ bê bối gần đây của Hoa Kỳ và các thất bại lớn của doanh nghiệp trong giai đoạn thị trường tăng giá cuối những năm 1990 đã làm nổi bật tầm quan trọng của quản trị công ty Từ đó, vấn đề quản trị công ty đã trở thành mối quan tâm toàn cầu, đặc biệt là ở Việt Nam trong hơn 20 năm qua, phản ánh sự cần thiết nâng cao năng lực và minh bạch của các doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hiện nay, quản trị công ty yếu kém vẫn là vấn đề đáng lo ngại tại các doanh nghiệp Việt Nam, mặc dù đã có nhiều quy định pháp lý được đề ra để khắc phục Các lĩnh vực gặp nhiều hạn chế nhất về quản trị công ty bao gồm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, bảo vệ môi trường và quyền lợi người lao động Việc cải thiện quản trị công ty là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
Dưới góc độ khảo sát thực tiễn về quản trị công ty tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên năm 2009, có tới 95.6% doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ các công tác quản trị công ty, cho thấy mức độ quản trị doanh nghiệp còn nhiều hạn chế Theo Báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), trong năm 2014, điểm trung bình về khả năng quản trị của doanh nghiệp Việt Nam chỉ đạt 35.1, thấp hơn nhiều so với các quốc gia ASEAN như Thái Lan (84.5), Malaysia (75.2), Singapore (70.7) hay Indonesia (57.3), cho thấy cần thúc đẩy cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam Năm 2015, Việt Nam vẫn chưa có đại diện nào nằm trong top các quốc gia có hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt nhất, phản ánh những thách thức trong nâng cao chất lượng quản trị tại thị trường nội địa.
Dựa trên các số liệu thống kê, tình trạng quản trị công ty của các doanh nghiệp tại Việt Nam đang ở mức báo động Ông Phan Đức Hiếu, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung Ương, nhấn mạnh rằng để nâng cao sức cạnh tranh và hội nhập, doanh nghiệp cần phát huy các yếu tố như cạnh tranh tạo sự khác biệt, cạnh tranh dựa trên chi phí sản xuất và quy mô Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng "nếu quy mô công ty càng lớn nhưng khả năng quản trị công ty kém, hoạt động kinh doanh sẽ không bền vững và doanh nghiệp sẽ khó được đánh giá cao trên bản đồ đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài." Đồng thời, 50 doanh nghiệp niêm yết có chất lượng quản trị công ty tốt nhất khu vực ASEAN thể hiện tiêu chuẩn quản trị cao, góp phần nâng cao hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hà, Thy Hằng và Tiến Thành, 2017)
Theo kết quả khảo sát 400 doanh nghiệp theo mô hình hiện đại của VCCI vào năm
Năm 2016, chỉ có 40% doanh nghiệp tại Việt Nam công bố Báo cáo tài chính và gần 23% công bố cả Báo cáo tài chính lẫn Báo cáo thường niên, trong khi hơn 30% không công bố báo cáo nào, phản ánh vai trò quản trị công ty chưa được nhìn nhận đúng mức Điều này cho thấy quá trình thực hiện nguyên tắc quản trị công ty tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, gây ra rào cản lớn trong việc xây dựng niềm tin và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp.
Năm 2018, thẻ điểm quản trị công ty lần đầu tiên được áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp niêm yết trong bộ chỉ số VNX-All Share, phản ánh toàn diện thị trường chứng khoán Việt Nam Thẻ điểm này nhằm nâng cao thực hành quản trị công ty tốt của các doanh nghiệp niêm yết theo từng bước Doanh nghiệp đáp ứng tốt thẻ điểm quản trị công ty Việt Nam có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị tốt theo chuẩn mực ASEAN Việc này giúp cung cấp thông tin đa dạng, hữu ích cho các đối tượng hoạt động trên thị trường chứng khoán.
Dựa trên hình ảnh, các doanh nghiệp được phân nhóm theo điểm số: nhóm điểm cao nhất gồm 17 doanh nghiệp đạt trên 70 điểm, nhóm đáng khen gồm 97 công ty từ 60 đến 70 điểm, nhóm khích lệ gồm 238 công ty từ 50 đến 60 điểm, và nhóm cơ bản gồm 133 công ty có điểm dưới 50 Hơn 72% doanh nghiệp đạt trên 50 điểm, thể hiện sự đa dạng trong mức độ đáp ứng tiêu chuẩn quản trị công ty Việt Nam Tuy nhiên, việc đáp ứng tốt các tiêu chí quản trị theo tiêu chuẩn VCGS vẫn còn là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
2.2.2 Thực trạng các khoản thù lao và các khoản bất thường trong kế toán tại Việt Nam
Trong kế toán, khoản thù lao thể hiện các khoản chi phí như lương, trợ cấp hoặc phí dịch vụ trả định kỳ hoặc không định kỳ cho nhân viên, nhà cung cấp, hoặc đối tác kinh doanh, thường liên quan đến hoạt động chính của doanh nghiệp Các khoản thù lao có thể được phân loại theo mục đích sử dụng và xuất hiện trong các kỳ báo cáo phản ánh hoạt động kinh doanh hàng ngày Trong khi đó, các khoản bất thường là các chi phí đột xuất hoặc không thường xuyên như chi phí pháp lý, sửa chữa thiết bị, bảo hiểm bất động sản, đền bù hoặc chuyển đổi doanh nghiệp, thường xuất hiện ngoài hoạt động kinh doanh chính và cũng được phân loại phù hợp với mục đích sử dụng Các khoản thù lao và bất thường đòi hỏi ghi nhận chính xác để phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán.
Các khoản thù lao và khoản bất thường là rất phổ biến trong doanh nghiệp, đòi hỏi các quy trình kiểm soát chặt chẽ để quản lý hiệu quả Việc lập báo cáo chính xác và phân loại đúng các khoản chi phí giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn Hiện nay, các doanh nghiệp tại Việt Nam thường không công khai chi tiết khoản thù lao và lương thưởng của ban giám đốc, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá thực trạng tài chính của đất nước.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mẫu nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu gồm các doanh nghiệp Việt Nam niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE và HNX từ năm 2010 đến 2021, có báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán công khai Các doanh nghiệp được chọn dựa trên tiêu chí đảm bảo đầy đủ các chỉ số cần thiết cho phân tích, cùng với báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên trong giai đoạn nghiên cứu, tạo ra một mẫu dữ liệu cân bằng mạnh Tuy nhiên, quá trình lựa chọn còn gặp một số hạn chế, do một số công ty niêm yết sau năm 2014 hoặc thiếu các báo cáo tài chính đầy đủ, ảnh hưởng đến số lượng mẫu nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu
Trong bài nghiên cứu này, nhóm tác giả trình bày cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tác động của lương thưởng Ban Giám đốc đến tính bất thường trong báo cáo kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Các mô hình phù hợp được thiết lập dựa trên các biến số đo lường, sau đó dữ liệu liên quan được thu thập, phân tích bằng phần mềm Stata để đưa ra kết quả Phần cuối cùng, nhóm tác giả dựa trên các kết quả nghiên cứu để đưa ra kết luận, đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch trong hoạt động kế toán của doanh nghiệp.
Hình 1 Quy trình nghiên cứu
Phương pháp kiểm định và ước lượng
Nhóm tác giả đã áp dụng phương pháp kiểm định theo quy trình gồm thống kê mô tả dữ liệu, phân tích tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định tính dừng của chuỗi, cùng các bước kiểm định cần thiết trong quá trình ước lượng để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu Quá trình ước lượng mô hình và kiểm định giả thuyết nghiên cứu được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm Stata, nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu chính xác và tin cậy.
Nhóm tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả tất cả các biến trong mô hình để cung cấp cái nhìn tổng quan và nhận định sơ bộ về các đặc tính của dữ liệu nghiên cứu, giúp xác định đặc điểm chính của dữ liệu và phục vụ cho các phân tích tiếp theo.
Phân tích tương quan là phương pháp quan trọng để xác định mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong nghiên cứu Đánh giá mức độ tương quan giữa các biến độc lập và biến kiểm soát giúp phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến, từ đó đảm bảo độ chính xác của mô hình nghiên cứu Việc kiểm tra tương quan là bước cần thiết để đảm bảo các giả định của mô hình thống kê được đáp ứng đầy đủ, góp phần nâng cao tính khách quan và tin cậy của kết quả phân tích.
3.3.3 Kiểm định đa cộng tuyến
Kiểm định đa cộng tuyến là bước quan trọng để xác nhận rằng các biến độc lập trong mô hình hồi quy tuyến tính không có mối quan hệ tuyến tính với nhau, đảm bảo tính chính xác của các giả thuyết và ước lượng mô hình Việc này giúp loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến, từ đó nâng cao độ tin cậy của các kết quả phân tích Đồng thời, kiểm định đa cộng tuyến là một trong những tiêu chí quan trọng để đảm bảo các giả định của mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển được thỏa mãn.
3.3.4 Kiểm định tính dừng của chuỗi
Kiểm định tính dừng trong hồi quy dữ liệu bảng là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và tin cậy Việc này giúp tránh các sai lệch do chuỗi dữ liệu không dừng gây ra, từ đó ngăn chặn kết quả hồi quy giả mạo hoặc thiếu chính xác trong thực tế Nhóm tác giả đã áp dụng kiểm định nghiệm đơn vị để kiểm tra tính dừng của chuỗi, đảm bảo mô hình phân tích phù hợp và chính xác hơn.
3.3.5.1 Đo lường bồi thường điều hành
Biến kiểm tra trong nghiên cứu này là tỷ lệ tổng thù lao điều hành của công ty trên tổng doanh thu, phản ánh mối quan hệ giữa thù lao giám đốc và quy mô công ty Nhóm tác giả chọn tỷ lệ thù lao trên doanh thu để giảm thiểu ảnh hưởng của quy mô công ty lớn hoặc lợi nhuận cao đến mức thù lao, từ đó đảm bảo rằng các kết quả không chỉ đơn thuần phản ánh hiệu ứng quy mô Tổng thù lao điều hành bao gồm khoản trả lương cho tất cả các giám đốc điều hành của công ty được công bố trong báo cáo tài chính hàng năm, giúp đo lường chính xác hơn mức thù lao liên quan đến hoạt động điều hành.
3.3.5.2 Đo lường bất thường kế toán
Các biện pháp thường được sử dụng để đo lường dấu hiệu của sự bất thường trong kế toán bao gồm Mô hình tích lũy vốn lưu động, Điểm M của Beneish, Điểm F của Dechow và cộng sự, Mô hình ước tính dồn tích (DD) của Dechow và Dichev, Mô hình Jones đã sửa đổi và Kiểm toán không giải thích được Mô hình phí (UAF) Trong đó, theo Price et al (2011), DD và UAF được xem là các phép đo rủi ro kế toán hoạt động hiệu quả nhất Tuy nhiên, cả hai mô hình này đều có những nhược điểm riêng, cụ thể là mô hình DD yêu cầu tính toán các dòng tiền của các năm trước, hiện tại và tương lai, dẫn đến khả năng mang lại kết quả dự đoán mang xu hướng phía trước do dựa trên dữ liệu chưa có sẵn, gây ra kết quả thiên vị và không chính xác theo nhận định của Viện Tài chính Doanh nghiệp (2019).
Trong bối cảnh Indonesia, việc tiết lộ phí kiểm toán theo UAF có thể không phù hợp, vì đây là hình thức tiết lộ tự nguyện Chỉ có một số ít công ty niêm yết công khai thông báo phí kiểm toán trong báo cáo hàng năm, phản ánh xu hướng chưa phổ biến rộng rãi Cụ thể, trong giai đoạn 2012-2016, chỉ có 92 trong tổng số 555 công ty tại IDX tiết lộ số tiền phí kiểm toán, cho thấy mức độ chấp nhận và thực hiện tiết lộ này còn hạn chế trong thực tiễn doanh nghiệp Indonesia.
Nghiên cứu này sẽ sử dụng chỉ số F-score của Dechow và cộng sự để đo lường các bất thường trong kế toán, giúp phát hiện các hành vi gian lận tài chính Theo Aghghaleh và cộng sự (2016), F-score của Dechow và cộng sự có hiệu quả trong việc dự đoán các công ty thao túng và không thao túng với độ chính xác trung bình đạt 76,22%, chứng tỏ tính khả thi của phương pháp này trong phân tích tài chính.
Dechow và cộng sự (2011) đã phát triển một mô hình để dự báo xu hướng các công ty có sai sót kế toán trọng yếu, sử dụng ba phương pháp riêng biệt gồm biến báo cáo tài chính, chỉ tiêu ngoại bảng và phi tài chính, cùng các biến liên quan đến thị trường Trong đó, phương pháp 1, dựa trên các biến báo cáo tài chính, được xác định là mang lại "phần lớn sức mạnh" trong việc dự báo các sai sót kế toán trọng yếu Chính vì vậy, nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp thứ nhất để tính xác suất sai sót kế toán trọng yếu và áp dụng điểm F-score dựa trên công thức cụ thể để đánh giá rủi ro.
Predicted Value (e) = -7.893 + 0.790RSST Accruals + 2.518ΔREC + 1.191ΔINV + 1.979 Soft Assets + 0.171ΔCash Sales − 0.932ΔROA + 1.029Issue, trong đó:
Giá trị dự đoán được chuyển đổi thành xác suất bằng cách sử dụng công thức sau:
Xác suất dự đoán bị giảm đi do xác suất vô điều kiện của một sai sót ảnh hưởng đến điểm F-Score Giá trị xác suất sai sót vô điều kiện của p = 0,0037, dựa trên nghiên cứu của Dechow và cộng sự (2011), phản ánh tỷ lệ sai sót trong quá trình dự đoán, được tính bằng số lượng công ty sai sót chia cho tổng số công ty trong mẫu.
Giả thuyết nghiên cứu
3.4.1 Giả thuyết bồi thường cho giám đốc điều hành không liên quan đến những bất thường trong kế toán
Xu hướng gia tăng các thông lệ kế toán bất thường trên toàn cầu, trong đó có Indonesia, đang gây lo ngại về tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính Các vụ vi phạm kế toán nổi bật như PT Timah năm 2016, PT Sunprima Nusantara Pembiayaan (SNP) năm 2018, và PT Bank Bukopin cũng đã phản ánh rõ ràng sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn trong ngành tài chính Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường hệ thống kiểm toán và quy định đúng chuẩn để ngăn chặn các hành vi gian lận kế toán.
Năm 2019, PT Garuda Indonesia đối mặt với nhiều thách thức trong ngành hàng không Trong khi đó, PT Timah bị nghi ngờ đã thao túng báo cáo tài chính nửa đầu năm 2015 bằng cách tuyên bố tăng hiệu suất tạm thời, dù thực tế công ty đang phải đối mặt với khoản lỗ lớn Những vấn đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính để đảm bảo lòng tin của nhà đầu tư và duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
PT SNP đã bị buộc tội gian lận tín dụng, gây ra khoản lỗ lớn lên đến 14 nghìn tỷ Rp, trong đó có sự liên quan của 5 thành viên điều hành bị nêu tên là các nghi phạm Ngoài ra, PT Garuda Indonesia bị nghi ngờ thao túng báo cáo tài chính năm 2018, đặc biệt là về doanh thu tích lũy, điều này đã gây ra những tranh cãi trong cộng đồng đầu tư Vấn đề này lần đầu tiên được phản ánh bởi hai ủy viên của các cổ đông lớn của công ty, những người đã bày tỏ ý kiến bất đồng và không ký vào báo cáo tài chính năm đó, làm dấy lên các lo ngại về tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính của công ty.
Liên quan đến bồi thường cho giám đốc điều hành, PT Bank Bukopin được tiết lộ đã thực hiện một số sửa đổi trong báo cáo thường niên vào năm 2015, 2016 và 2017, trong khi vào tháng 9 năm 2018, PT Bank Bukopin tiếp tục lên kế hoạch phát hành quyền chọn cổ phiếu thông qua chương trình MSOP của mình, bằng cách phát hành 347.383.400 cổ phiếu hoặc 2,90% từ vốn góp bổ sung, lên tới 1,12 nghìn tỷ Rp Ngoài ra, theo một nghiên cứu gần đây do ACFE Indonesia thực hiện, năm 2017, hầu hết thủ phạm gian lận đều ở cấp quản lý, bao gồm cả các thành viên điều hành Tác động của bồi thường điều hành đối với các hoạt động bất thường trong kế toán có thể bị làm trầm trọng thêm bởi mức lương và tiền thưởng cao ở Indonesia Dessy & Gede (2018) tiết lộ rằng bồi thường tùy chọn cổ phiếu và quản lý thu nhập có mối tương quan tích cực Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ sử dụng một mẫu gồm 16 công ty sản xuất được liệt kê theo IDX với 81 hạng mục dữ liệu được quan sát Trong bối cảnh quốc gia mới nổi có liên quan, Al Farooque và cộng sự (2019) đã tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa lương thưởng và hiệu quả hoạt động, cũng như giữa quản trị công ty và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết ở Thái Lan.
Dựa trên lý thuyết về tổ chức, có hai lý do biện minh về bồi thường điều hành có thể ảnh hưởng đến các con số kế toán, cụ thể là thông qua lợi ích cá nhân và quản lý.Dưới góc độ tư lợi, giám đốc điều hành là một tác nhân duy lý tìm cách tối đa hóa lợi ích cá nhân của mình với dòng chảy ra ít nhất có thể (Jensen & Meckling, 1976).Quan điểm tư lợi đã ăn sâu vào lý thuyết đại diện và chấp nhận rằng một nhà điều hành là kẻ cơ hội (Eisehardt, 1989) và thực hiện các hành động thường khác với những hành động cần thiết để tối đa hóa lợi ích của cổ đông (Pratt & Zeckhauser,
1985) Tuy nhiên, dưới góc độ quản lý, giám đốc điều hành là người quản lý đại diện cho hành vi ủng hộ tổ chức và tập thể (Davis và cộng sự, 1997) Với tư cách là người quản lý, người điều hành được thúc đẩy hành động vì lợi ích cao nhất của người đứng đầu (Donaldson & Davis, 1991) Nói tóm lại, lập luận về mức độ ảnh hưởng của thù lao dành cho giám đốc điều hành đối với báo cáo kế toán phụ thuộc vào việc liệu mục tiêu của việc giám đốc điều hành tham gia vào việc báo cáo các con số là để tăng cơ hội cho lợi ích cá nhân của họ hay bảo vệ lợi ích của các cổ đông.
Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp bằng chứng hỗn hợp về mối quan hệ giữa bồi thường điều hành và bất thường kế toán Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu lại chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa hai yếu tố này, như Bergstresser và Philippon (2006), Burns và Kedia (2006), Denis và cộng sự (2006), Efendi và cộng sự (2007), Harris và Bromiley (2007), cùng một số nghiên cứu khác.
Nghiên cứu của Burns và Kedia (2006) cho thấy độ nhạy của các lựa chọn danh mục đầu tư của CEO với giá cổ phiếu có mối quan hệ tỷ lệ thuận với việc trình bày lại báo cáo tài chính Bergstresser và Philippon (2006) lưu ý rằng thù lao của CEO gắn liền với giá trị cổ phiếu và quyền chọn nắm giữ, từ đó có thể liên quan đến thao túng thu nhập Harris và Bromiley (2007) phát hiện rằng phần thù lao của CEO trả dưới dạng quyền chọn cổ phiếu có mối quan hệ tích cực với việc trình bày sai báo cáo tài chính Nghiên cứu mới của Hass và cộng sự (2016) cho thấy các ưu đãi về vốn chủ sở hữu của nhà quản lý có thể thúc đẩy hành vi gian lận tài chính trong các công ty tại Trung Quốc Các dòng nghiên cứu này ủng hộ quan điểm rằng các kế hoạch bồi thường cho điều hành thường không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề đại diện, góp phần khẳng định tầm quan trọng của các cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn trong quản trị doanh nghiệp.
Các cổ đông nên thiết kế kế hoạch bồi thường điều hành dựa trên các yếu tố khách quan, không phụ thuộc vào may mắn hoặc các yếu tố ngoài khả năng kiểm soát của CEO Nghiên cứu của Bertrand và Mullainathan (2001) chứng minh rằng thù lao của CEO phản ứng đáng kể với các thay đổi trong hoạt động của công ty nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chính sách lương phù hợp để thúc đẩy hiệu quả hoạt động.
(1985) lập luận rằng các giám đốc điều hành được thưởng bằng cơ chế thưởng dựa trên thu nhập có xu hướng lựa chọn các quyết định về quy trình kế toán và dồn tích quản lý sẽ tối đa hóa giá trị thù lao của họ.
Bồi thường điều hành thường làm gia tăng vấn đề đại diện thay vì giảm thiểu hành vi cơ hội của các nhà quản lý Mặc dù được đưa ra nhằm nâng cao hiệu suất hoặc giảm thiểu sai phạm kế toán, nhưng khoản bồi thường này thường khuyến khích các giám đốc điều hành thực hiện các sai sót để phóng đại thành tích của công ty, nhằm nhận được phần thưởng cao hơn vì phần lớn khoản bồi thường liên quan đến thành tích của doanh nghiệp.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có mối liên hệ rõ ràng giữa thù lao của giám đốc điều hành và các bất thường về tài chính, thậm chí còn tồn tại mối liên hệ tiêu cực (Armstrong và cộng sự, 2010; Baber và cộng sự, 2007; Chu & Song, 2012; Erickson và cộng sự).
Các nghiên cứu của Erickson và cộng sự (2006) cũng như Armstrong và cộng sự (2010) đều không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa bồi thường vốn cổ phần điều hành và gian lận kế toán, đồng thời cho rằng mức khuyến khích vốn chủ sở hữu cao hơn có thể giảm thiểu các sai phạm kế toán Nghiên cứu này làm rõ rằng bồi thường điều hành có thể là một công cụ hiệu quả để giảm thiểu vấn đề đại diện, khi các chương trình này nhằm thúc đẩy các hành động hướng tới lợi ích dài hạn của công ty và cổ đông, như lợi nhuận, giá cổ phiếu hoặc cổ tức Các giám đốc điều hành với lợi ích cá nhân tối đa hóa các chỉ số hiệu suất được giả định sẽ hành động vì lợi ích của doanh nghiệp, qua đó tối đa hóa tiền thưởng của họ (Rankin và cộng sự, 2012).
Mô hình nghiên cứu
Mô hình FSCORE (i,t) = β0 + β1 * EC (i,t) + β2 * Controls (i,t) + ε được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của phần thưởng điều hành đến sự bất thường về kế toán Trong đó, FSCORE thể hiện mức độ bất thường trong báo cáo tài chính, EC là phần thưởng dành cho điều hành trong năm t, và Controls là tập hợp các biến kiểm soát quan trọng trong cùng năm Việc phát hiện các giá trị dương hoặc âm có ý nghĩa của β1 cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa phần thưởng điều hành và sự bất thường kế toán, cung cấp bằng chứng để bác bỏ giả thuyết ban đầu.
Một số biến kiểm soát liên quan đến mô hình Tam giác gian lận và Kim cương gian lận được sử dụng để giải thích các yếu tố dẫn đến sai sót kế toán, trong đó yếu tố áp lực được đo lường bằng khả năng sinh lời và quy mô công ty nhằm phản ánh mục tiêu tài chính và độ vững chắc của doanh nghiệp (Nurbaiti & Hanafi, 2017) Ngoài ra, loại hình công ty, tính độc lập của hội đồng quản trị và các kiểm toán viên của Big 4 được sử dụng để đánh giá cơ hội gian lận dựa trên cơ chế giám sát (Rezaee, 2002) Thay đổi kiểm toán viên cũng được xem là một biến đo lường mức độ hợp lý hóa trong quản lý tài chính (Surjaatmaja, 2018) Cuối cùng, tuổi của CEO được sử dụng như một chỉ số thể hiện năng lực quản lý và quyền lực trong công ty (Troy và cộng sự, 2011).
Khả năng sinh lợi của công ty được đo lường bằng tỷ suất giảm phát của thu nhập ròng trên tổng tài sản, sau đó nhân với 100 để thể hiện tỷ lệ Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây không có khả năng dự đoán rõ ràng về tác động của khả năng sinh lợi đối với quản lý thu nhập do kết quả trái ngược nhau đã được báo cáo (Burgstahler & Dichev, 1997; Ghazali et al., 2015; Manahan, 2018) Quy mô công ty được xác định bằng logarit tự nhiên của tổng doanh thu tính bằng Rupiah, và để đảm bảo cơ chế giám sát hiệu quả, các nghiên cứu trước đã bổ sung tỷ lệ thành viên Hội đồng Quản trị (HĐQT) độc lập trong tổng số thành viên Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của quản trị công ty, đặc biệt là sự độc lập của HĐQT, đối với quản lý thu nhập vẫn còn không nhất quán (Chen et al., 201X).
Nghiên cứu của Davidson và cộng sự (2005), Klein (2002), và Park & Shin (2004) cho thấy tính độc lập của hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến việc báo cáo sai phạm kế toán Francis và Yu (2009) nhận thấy rằng khách hàng của các công ty kiểm toán Big 4 ít tham gia vào các hoạt động quản lý thu nhập hơn, do đó, các nghiên cứu trước đây đã sử dụng biến chỉ báo với giá trị 1 cho các công ty được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán lớn như Deloitte, PWC, EY và KPMG, và 0 cho các công ty còn lại Trong khi đó, Smaili và Labelle (2009) phát hiện mức độ bất thường trong kế toán sẽ giảm khi các công ty duy trì kiểm toán viên độc lập trong năm, và do đó, biến chỉ báo được mã hóa là 1 nếu có thay đổi kiểm toán viên và 0 nếu không.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các công ty có CEO hoặc CFO lớn tuổi thường ít gặp các báo cáo tài chính gian lận hơn Cụ thể, J Sun và cộng sự (2019) cùng Huang và cộng sự (2012) đều phát hiện ra mối liên hệ này Trong khi đó, nhóm nghiên cứu của Soepriyanto và cộng sự (2019) cho rằng việc công ty tham gia chương trình ân xá thuế liên quan đến hành vi thao túng kế toán, và họ sử dụng biến phân loại để thể hiện việc tham gia này Ngoài ra, Warganegara và cộng sự (2013) nhận định rằng doanh nghiệp nhà nước (BUMN) có quản trị công ty tốt hơn so với các công ty tư nhân tại Indonesia, và đã thêm biến phân loại thể hiện loại hình doanh nghiệp này trong phân tích của họ.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng biến giả ngành và biến năm để giảm thiểu tác động của hiệu ứng ngành và thời gian trong phân tích Các lỗi tiêu chuẩn được xử lý ở cấp độ công ty và năm nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả Để hạn chế ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai, nhóm đã giới hạn các giá trị cực trị bằng cách cắt các phân vị thứ 1 và 99 của dữ liệu, giúp giảm thiểu tác động của các điểm dữ liệu bất thường có thể làm sai lệch phân tích.
Diễn giải biến
Predicted Value (e ) = 7.893 + 0.790*∆ RSST Accruals +2.518*∆ REC +1.191*∆
INV +1.979* Soft Assets +0.171* ∆ Cash Sales – 0.932*∆ROA +1.029*Issue
BIẾN VIẾT TẮT CÁCH ĐO TRÍCH DẪN
RSST accrual RSST_accr Tổng thay đổi của vốn lưu động ròng, tài sản dài hạn, tài sản tài chính ròng
(Richardson, Sloan, Soliman & Tuna, 2005, Accrual reliability, earnings persistence, and stock prices Journal of Accounting and Economics 39, 437-85.)
Receivable REC Thay đổi trong các khoản phải thu chia cho trung bình tổng tài sản
Dechow, Ge, Larson and Sloan (2011; Predicting material accounting misstatements
Inventory INV Thay đổi hàng tồn kho Soepriyanto, G., Kuncoro, E A.,
Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
Soft Assets %SFT tỷ lệ phần trăm tài sản trên bảng cân đối kế toán Soepriyanto, G., Kuncoro, E A.,
(2022) Does Executive Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
Cash Sales CA Doanh thu bán hàng trừ cho thay đổi cho các khoản phải thu Dechow, P M., Ge, W., Larson, C
Predicting material accounting misstatements Contemporary accounting research, 28(1), 17-82.
Assets ROA (lợi nhuận sau thuế của công ty hoặc tổ chức/là trung bình tài sản trong một khoảng thời gian nhất định)X100%
Predicting material accounting misstatements Contemporary accounting research, 28(1), 17-82. Issue IS 1: nếu công ty phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
(2022) Does Executive Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
Open, 12(3), 21582440221111109. TOTAL ASSET TA tổng số tài sản của một công ty hoặc cá nhân.
ASSET CA tổng giá trị của tất cả các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tài sản tương đương trong thời gian ngắn.
SHORT C&S (Cash + Short-term Investments
Đo lường hiệu quả hoạt động đầu tư của doanh nghiệp được thực hiện thông qua các chỉ số như tỷ lệ tài sản, tỷ lệ lợi nhuận, tỷ lệ đầu tư và tỷ lệ cổ tức Các kết quả tài chính cung cấp cái nhìn toàn diện để đánh giá hiệu quả đầu tư, nhưng để đạt được độ chính xác cao, cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế và tài chính liên quan Việc này giúp đảm bảo rằng các đánh giá về hoạt động đầu tư phản ánh đúng thực trạng và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
LIABILITIES TL tổng số nợ của một công ty hoặc tổ chức, bao gồm cả nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.
Liabilities CL thể hiện tổng số nợ ngắn hạn của một công ty hoặc tổ chức, bao gồm các khoản phải trả như nợ nhà cung cấp, nợ thuế và nợ lương Đây là các khoản nợ cần thanh toán trong vòng ngắn hạn, phản ánh khả năng tài chính của doanh nghiệp trong việc quản lý các nghĩa vụ tài chính hàng ngày Việc theo dõi liabilities CL giúp đánh giá tình hình tài chính và sức khỏe tài chính của công ty, đảm bảo doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục và ổn định.
Debt LTD thể hiện tổng số nợ dài hạn của một công ty hoặc tổ chức, bao gồm các khoản vay dài hạn và nợ phải trả cho chủ sở hữu cổ phần Việc quản lý nợ dài hạn đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định tài chính và khả năng mở rộng của doanh nghiệp Hiểu rõ về Debt LTD giúp các doanh nghiệp đánh giá tình hình tài chính và lập kế hoạch phát triển bền vững.
Account receivable AR tổng số tiền mà một công ty hoặc tổ chức đang chờ nhận từ các khách hàng sau khi đã cung cấp hàng hoặc dịch vụ.
Giá trị trung bình của tổng số tài sản (ATA) thể hiện tổng tài sản của một công ty hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ đầu tư và quy mô tài sản của doanh nghiệp qua từng ngày trong chu kỳ phân tích Công thức tính ATA dựa trên việc chia tổng số tài sản đầu tư cho số ngày trong khoảng thời gian đã chọn, cung cấp cái nhìn toàn diện về giá trị tài sản trung bình hàng ngày của doanh nghiệp Khi nắm bắt được ATA, các nhà đầu tư và quản lý có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu quả tài chính và phát triển bền vững.
NET INCOME NI trừ tất cả các chi phí và lợi nhuận từ doanh thu của một công ty hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.
CCE (STI) số tiền mà doanh nghiệp có trong tài khoản tiền mặt và các tài khoản tương đương tiền mặt
Bảng 3.1 Giải thích ý nghĩa các biến trong biến Predicted Value3.6.2 Biến F-Score:
BIẾN VIẾT TẮT CÁCH ĐO TRÍCH DẪN
Chỉ số đo lường hiệu quả của mô hình phân loại
FSCORE Xác suất dự đoán/0,0037 Dechow, P M., Ge, W.,
Compensation EC Tổng các khoản thu vào của ban giám đốc chia cho tổng doanh thu
L (2022) Does Executive Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
CONTROLS Véc tơ của các biến kiểm soát trong năm t
Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản
ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản của công ty theo tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng tài sản
(2017) Analisis pengaruh fraud diamond dalam mendeteksi tingkat accounting irregularities
SIZE Logarit với cơ số 10 của tổng doanh thu
(2017) Analisis pengaruh fraud diamond dalam mendeteksi tingkat accounting irregularities
BOARDS Tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập trên tổng số thành viên hội đồng quản trị
Rezaee, Z (2002) Financial statement fraud: prevention and detection John Wiley &
CEOAGE Tuổi của CEO trong năm Pickett, S T., Cadenasso, M
L., Grove, J M., Boone, C G., Groffman, P M., Irwin, E., & Warren, P (2011) Urban ecological systems: Scientific foundations and a decade of progress Journal of environmental management, 92(3), 331-362.
BIG4 Kiểm toán viên bên ngoài mà công ty sử dụng trong năm, liệu công ty đó có liên kết với công ty kiểm toán BIG 4 hay không?
Rezaee, Z (2002) Financial statement fraud: prevention and detection John Wiley &
ACHANGE Công ty có thay đổi công ty kiểm toán độc lập trong năm hay không?
Detecting fraudulent financial statement using fraud triangle: capability as moderating variable KnE Social Sciences, 945-956.
Compensation TotalEC Tổng thu nhập của ban giám đốc, có thể bao gồm tiền lương, tiền thưởng, cổ phiếu hay thưởng hiệu suất,
L (2022) Does Executive Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
Total Revenue REV Doanh thu cuối niên độ trên báo cáo tài chính
L (2022) Does Executive Compensation Affect Accounting Irregularities? Evidence From Listed Firms in Indonesia SAGE
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích thống kê mô tả dữ liệu
Dựa trên kết quả thống kê mô tả trong Bảng 4.1, các giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, trung bình và độ lệch chuẩn của các biến liên quan đến 120 DNNY trên sàn HOSE từ năm 2015 đến 2021 đã được phân tích, giúp hiểu rõ hơn về phạm vi biến động và đặc điểm của các dữ liệu trong khoảng thời gian này.
Kết quả phân tích cho thấy, giá trị trung bình của biến đo lường bất thường trong kế toán (FSCORE) trong vòng 5 năm là 1.571273, thể hiện sự đáng tin cậy của chỉ số này trong việc đánh giá tài chính doanh nghiệp Đồng thời, biến lương thưởng của Ban giám đốc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty Những dữ liệu này cung cấp những ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích tài chính và doanh nghiệp, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO khi tích hợp từ khóa liên quan đến phân tích tài chính, FSCORE, và quản lý lương thưởng.
EDCOMPENSATION có giá trị trung bình là 1,450,000,000 đồng, phản ánh mức lương và phúc lợi mà các thành viên nhận được Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) trung bình là 0.0635901 trong vòng 5 năm liên tiếp từ 2015 đến 2021, cho thấy trung bình mỗi đồng tài sản đầu tư mang lại gần 6,36 đồng lợi nhuận sau thuế Tổng doanh thu (SIZE), được thể hiện qua logarit cơ số 10 của tổng doanh thu trung bình trong 5 năm, đạt giá trị 11.67052, phản ánh quy mô hoạt động của các doanh nghiệp Ngoài ra, tỷ lệ thành viên độc lập trên tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị trung bình là một chỉ số quan trọng đo lường mức độ độc lập và khách quan trong quản lý công ty.
(BOARDS) là 0.6456981 Tiếp đó, 0.1612903 là giá trị trung bình của biến giả
ACHANGE cung cấp thông tin về việc công ty có thay đổi công ty kiểm toán độc lập trong năm hay không, giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính Ngoài ra, biến doanh thu (REV) đạt giá trị trung bình trong 5 năm qua phản ánh xu hướng tăng trưởng ổn định của doanh nghiệp, hỗ trợ phân tích hiệu quả kinh doanh dài hạn Các yếu tố này đều quan trọng trong việc xác định sức mạnh tài chính và khả năng duy trì phát triển của công ty trong thị trường cạnh tranh.
Bảng 4.1: Thống kê mô tả các biến
Variable Obs Mean Std Dev Min Max
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm Stata 16
Phân tích mối tương quan giữa các biến
Bảng 4.2 Mối tương quan giữa các biến fscore edcomp~ n roa size boards achange rev fscore 1 edcompensa
~n -0.1301 1 roa -0.1017 -0.1735 1 size 0.1402 0.3788 -0.0485 1 boards 0.0116 0.225 -0.0144 0.0183 1 achange -0.175 -0.0956 -0.0756 0.0226 -0.0006 1 rev -0.0792 0.5486 0.0581 0.7106 0.0153 0.0236 1
Nguồn: Kết quả tính toán từ phần mềm Stata 16
Phân tích tương quan sử dụng ma trận Pearson chỉ ra rằng các yếu tố như lương thưởng của Ban giám đốc, mục tiêu tài chính (ROA), quy mô công ty (SIZE), số lượng thành viên trong hội đồng quản trị (BOARDS), sự thay đổi công ty kiểm toán qua các năm (ACHANGE) và doanh thu (REVENUE) đều ảnh hưởng đến các bất thường trong báo cáo tài chính (FSCORE).
BPT FSCORE có tương quan âm với các BĐL Executive Compensation, ROA, ACHANGE, REV; và có tương quan dương với các BĐL SIZE, BOARDS.
Biến lương thưởng ban giám đốc (executive compensation) có tác động nghịch chiều tới biến FSCORE, với hệ số tương quan -0.1301, cho thấy rằng khi mức lương thưởng của ban giám đốc tăng, hệ số FSCORE giảm, phản ánh khả năng doanh nghiệp có tính bất thường trong báo cáo tài chính.
Biến mục tiêu tài chính (ROA) ảnh hưởng ngược chiều đến biến FSCORE, với hệ số tương quan là -0,1017, cho thấy rằng các công ty có mức lương thưởng BGĐ thấp hơn thường có hệ số FSCORE cao hơn Điều này có thể phản ánh rằng các doanh nghiệp này sở hữu hệ thống kế toán chính xác và đáng tin cậy, từ đó giảm thiểu rủi ro liên quan đến các biến động bất thường trong báo cáo tài chính.
Biến quy mô công ty (SIZE) có hệ số tương quan 0.1402 với biến FSCORE, cho thấy mối liên hệ cùng chiều giữa quy mô doanh nghiệp và điểm số FSCORE Điều này có nghĩa là các công ty lớn hơn thường có hệ thống kế toán chính xác và tin cậy hơn Nhờ đó, các doanh nghiệp quy mô lớn có khả năng giảm thiểu nguy cơ sai sót hoặc bất thường trong báo cáo tài chính, nâng cao độ tin cậy của hệ thống kế toán.
Biến Hội đồng quản trị (BOARDS) có hệ số tương quan là 0.0116 và tác động cùng chiều với biến FSCORE, cho thấy rằng các công ty có tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập cao thường có chỉ số FSCORE cao Điều này phản ánh doanh nghiệp có hệ thống kế toán đúng đắn và tin cậy, từ đó giảm thiểu nguy cơ xảy ra các hành vi kế toán bất thường.
Biến thay đổi công ty kiểm toán qua các năm (ACHANGE) có hệ số tương quan là -0,175, cho thấy mối liên hệ nghịch chiều với biến FSCORE Điều này có nghĩa là ngày càng nhiều công ty thay đổi công ty kiểm toán qua các năm thì hệ số FSCORE của doanh nghiệp càng giảm, phản ánh khả năng doanh nghiệp có tính bất thường trong báo cáo tài chính và kế toán.
Biến Doanh thu (REV) có mối tương quan tiêu cực với biến FSCORE, với hệ số -0,0792, cho thấy rằng khi lợi nhuận của công ty tăng cao hơn, khả năng xuất hiện các khoản tính bất thường trong báo cáo kế toán cũng ngày càng tăng.
Khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp hồi quy Prais-Winsten
Mô hình Prais-Winsten được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc fscore và các biến độc lập như edcompensation, roa, size, boards, achange và rev Phương pháp này giúp ước lượng chính xác các hệ số bằng cách áp dụng kỹ thuật bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để xử lý các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu.
Het-corrected fscore Coef Std Err z P>z [95% Conf Interval] edcompensation -6.28E-11 2.47E-11 -2.54 0.011 -1.11E-10 -1.44E-11 roa -0.76936 0.877875 -0.88 0.381 -2.489959 0.951248 size 0.375469 0.135539 2.77 0.006 0.1098177 0.641119 boards 0.34356 0.410759 0.84 0.403 -0.4615137 1.148633 achange -0.45336 0.1704 -2.66 0.008 -0.7873393 -0.11938 rev -6.03E-14 4.21E-14 -1.43 0.152 -1.43E-13 2.22E-14
Bảng 4.3 trình bày kết quả khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp hồi quy Prais-Winsten, dựa trên dữ liệu tính toán từ phần mềm Stata 16 Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề về tự tương quan và biến đổi phương sai trong mô hình hồi quy, giúp nâng cao độ tin cậy của các ước lượng Việc áp dụng hồi quy Prais-Winsten đã giúp giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực của hiện tượng tự tương quan, đảm bảo các giả định của mô hình được đáp ứng đầy đủ Nhờ đó, các kết quả phân tích trở nên chính xác hơn, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và khả năng diễn giải dữ liệu một cách hợp lý.
(1) Tác động của biến độc lập đến biến phụ thuộc :
Các biến độc lập ảnh hưởng đến các khoản bất thường trong kế toán bao gồm: Tổng số tiền bồi thường cho giám đốc điều hành (EDCOMPENSATION), tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản (ROA), Tổng tài sản của công ty (SIZE), số lượng thành viên hội đồng quản trị (BOARDS), thay đổi trong cấu trúc tài chính (ACHANGE), và Tổng doanh thu (REV) Sự tác động của các biến này đến biến phụ thuộc được xác định dựa trên hệ số hồi quy và khoảng tin cậy 95%, giúp xác định thứ tự ảnh hưởng của từng yếu tố trong mô hình phân tích.
1 edcompensation: có hệ số hồi quy âm (-6.28e-11) và có giá trị p-value 0.05, Điều này cho thấy không có sự liên quan đáng kể giữa số lượng thành viên trong HĐQT với Fscore Theo kết quả phân tích, hệ số ước lượng của biến boards là 0.3435597, có nghĩa là khi giá trị của biến boards tăng lên 1 đơn vị, giá trị của Fscore sẽ tăng thêm 0.3435597 đơn vị Tuy nhiên, giá trị p-value của biến boards là 0.403, cao hơn mức ý nghĩa thống kê 0.05, cho thấy không có bằng chứng đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết rằng không có tương quan giữa biến boards và Fscore Điều này phù hợp với một số nghiên cứu liên quan gián tiếp đến các khoản bất thường trong kế toán như: Ahmad Alshammari và Charles Harvie (2018), Ahmed Zayed và Ahmed Elshandidy (2019), Jing Li (2018),….
5 roa: Theo kết quả của mô hình hồi quy trong bảng dữ liệu trên, biến ROA có hệ số ước tính là -0.7693553 và không đạt mức ý nghĩa thống kê (P>|z| 0.381), tức là không có sự tương quan đáng kể giữa ROA và Fscore trong mô hình Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là không có tương quan giữa hai biến này ở mức độ khác trong các mô hình khác hoặc trong thực tế ROA (Return on Assets) thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp và mức độ sinh lợi trong quá trình hoạt động kinh doanh Vì vậy, nếu ROA giảm đi, thì khả năng cao doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận và tăng trưởng Do đó, nếu ROA tương quan tiêu cực với Fscore, tức là các khoản bất thường trong kế toán có xu hướng tăng khi ROA giảm. Tuy nhiên, điều này cần được xác nhận bởi các nghiên cứu và mô hình thống kê khác Kết quả này đúng với nghiên cứu của David, P., & Hanumantha, S.
6 rev: có hệ số hồi quy âm (-6.03e-14) và giá trị p-value > 0.05, cho thấy không có tác động đáng kể đến biến phụ thuộc.
(2) Giá trị Wald chi2(6) chỉ bằng 16.36
Dựa trên phân tích dữ liệu, có thể khẳng định rằng tồn tại mối liên hệ giữa các khoản lương thưởng điều hành và các bất thường trong báo cáo kế toán Giả thuyết H0 về việc bồi thường điều hành không liên quan đến bất thường kế toán đã bị bác bỏ, cho thấy các khoản bồi thường này có ảnh hưởng đáng kể đến các sai phạm kế toán Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ các khoản thưởng của ban điều hành để giảm thiểu rủi ro kế toán bất thường.