Diễn tả một hoặc một chuỗi hành động xảy ra trong tương lai theo kế hoạch, đặc biệt khi đề cập đến các lịch trình, sự kiện.. free freeingWin run Winningrunning Với động từ có duy nhất mộ
Trang 1CHUYÊN ĐỀ 1: CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH (TENSE)
I KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
PRESENT SIMPLE & PRESENT CONTINUOUS
(HIỆN TẠI ĐƠN & HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
You/ We/ They/ N(số nhiều) + are
He/ She/ It/ N (số ít) + is
Ví dụ:
I’m hungry Is there any food left?
(Tôi đói quá Còn chút thức ăn nào không?)
Teenagers are greatly influenced by not only their
parents but also their peers
(Thanh niên bị ảnh hưởng rất nhiều từ bố mẹ và bạn bè.)
Her favourite subject is English.
(Môn học yêu thích của cô ấy là Tiếng Anh.)
Câu phủ định:
You/ We/ They/ N(số nhiều) + are not (aren’t)
He/ She/ It/ N(số ít) + is not (isn’t)
Ví dụ:
I’m not hungry but I’d like some tea.
(Tôi không đói, tôi muốn uống trà.)
There aren’t any good movies at the cinema right
now
(Bây giờ ở ngoài rạp chẳng có phim gì hay.)
Her favourite subject isn’t English.
(Môn học yêu thích của cô ấy không phải là Tiếng Anh.)
Câu nghi vấn:
Are you/ we/ they/ N(số nhiều)?
- Yes, you/ we/ they/ N(số nhiều) are
- No, you/ we/ they/ N(số nhiều) are not (aren’t)
Is he/ she/ it/ N(số ít) ?
- Yes, he/ she/ it/ N(số ít) is
- No, he/ she/ it/ N(số ít) is not (isn’t)
Ví dụ:
Are there any good movies at the cinema now?
(Ngoài rạp bây giờ có phim nào hay không?)
No, there aren’t.
Is English her favourite subject?
(Tiếng anh có phải môn học yêu thích của cô ấy không?)
Yes, it is.
Trang 2Giải thích: N (noun): danh từ
b Với động từ thường
Câu khẳng định:
I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) + V-infinitive
He/ she/ it/ N(số ít) + V-s/-es
Ví dụ:
The children go to the beach every weekend.
(Bọn trẻ tới bãi biển mỗi cuối tuần.)
The baby usually wakes up at 5 in the morning.
(Em bé thường thức dậy vào lúc 5 giờ sáng.)
The children don’t go to the beach every weekend.
(Bọn trẻ không tới bãi biển mỗi cuối tuần.)
Jane swims very well, but she doesn’t run very
fast (Jane bơi rất giỏi nhưng cô ấy chạy không nhanh lắm.)
Câu nghi vấn:
Do/don’t + I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) +
V-infinitive?
- Yes, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) do
- No, 1/ you/ we/ they/ N(số nhiều) do not (don’t.)
Does/doesn’t + He/ she/ it/ N (số ít) + V-infinitive?
- Yes, He/ she/ it/ N (số ít) does
- No, He/ she/ it/ N (số ít) does not (doesn’t.)
- WH + do/does + S + V- infinitive?
Ví dụ:
Do the children go to the beach every weekend?
(Bọn trẻ có tới bãi biển mỗi cuối tuần không?)
- Yes, they do.
How much does your suitcase weigh? It looks
c Cách thêm “s, es” vào sau động từ thường
turn
open
turns opens
Với hầu hết các động từ thường, ta chỉ cần thêm
đuôi -s.
wash
box
washes boxes
Với động từ có tận cùng là: -s, -ch, -sh, -z, -o, -x
Thêm -es.
try
fly tries flies Với động từ có tận cùng bằng -y, ta chuyển -y thành -i và thêm -es.
Lưu ý:
play
enjoy
playsenjoys
Với động từ có tận cùng bằng -y nếu trước y
là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta thêm -s.
2 Cách sử dụng
Trang 3Diễn tả một thói quen ở hiện tại Ví dụ:
My dog always waits for me at the front door when
I live in a small village and it has breathtaking
view (Tôi sống ở 1 ngôi làng nhỏ có cảnh trí tuyệt đẹp.)
Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên Ví dụ:
The Earth goes around the Sun
(Trái Đất quay xung quanh Mặt trời.)
Diễn tả một hoặc một chuỗi hành động xảy ra trong
tương lai theo kế hoạch, đặc biệt khi đề cập đến các
lịch trình, sự kiện
Ví dụ:
The plane takes off at 11am tomorrow.
(Máy bay sẽ cất cánh vào lúc 11 giờ sáng ngày mai.)
Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc tại thời điểm nói Ví dụ:
I agree with you
(Tôi đồng ý với bạn.)
3 Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ và cụm trạng từ chỉ tần suất:
- He always behaves unacceptably when it comes to
cleaning the house
(Anh ta luôn luôn cư xử không chấp nhận được khi phải dọn nhà.)
Usually Thường xuyên - He usually goes to church on weekend with his
family (Anh ta thường xuyên tới nhà thờ với gia đình anh ta vào cuối tuần.)
Normally/ Generally Thường/ hay We generally go catch latest films on a big screen on
weekend (Chúng tôi bình thường hay đi xem những
Trang 4bộ phim mới nhất vào cuối tuần.)
Often/ Frequently Thường/ hay They often hit the street for some new clothes before
going home (Họ thường hay đi mua sắm trước khi về nhà.)
Sometimes/
occasionally
Thỉnh thoảng Sometimes, you just need to be yourself.
(Thỉnh thoảng, bạn nên là chính mình.)
My mom occasionally walks my dog because she is
allergic to dog hair
(Mẹ tôi thi thoảng mới dắt chó đi dạo vì mẹ tôi bị dị ứng với lông chó.)
Seldom Hiếm khi Harry seldom plays football because he’s too weak.
(Anh ta hiếm lắm mới choi bóng đá vì anh ta quá yếu.)
My grandpa is too old so he rarely goes out.
(Ông tôi quá già nên ông ấy rất hiếm khi ra ngoài.)
Rarely/ Scarcely/
Hardly ever
Rất hiếm khi Harry seldom plays football because he’s too weak.
(Anh ta hiếm lắm mới chơi bóng đá vì anh ta quá yếu.)
My grandpa is too old so he rarely goes out.
(Ông tôi quá già nên ông ấy rất hiếm khi ra ngoài.)
Never Không bao giờ He never lets anything come between him and his
weekend fishing trip
(Anh ấy không bao giờ để bất cứ điều gì ngăn cản anh ấy đi câu cá vào cuối tuần.)
Cụm trạng từ chỉ thời gian:
In the morning/ afternoon
(Vào buổi sáng, buổi chiều)
At night (Vào buổi tối)
At the weekend (Vào cuối tuần)
On weekdays (Vào ngày nghỉ)
Ví dụ:
She has to get up early in the morning to feed her
cattle every day
(Cô ấy phải dậy sớm vào buổi sáng để cho gia súc
ăn mỗi ngày.)
PRESENT CONTINUOUS (HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
Trang 5You/ we/ they/ N(số nhiều) + are Ving
He/ she/ it/ N (số ít) + is Ving
(Xin lỗi Bạn đang ngồi vào chỗ của tôi.)
She is taking a grammar course this year.
(Cô ấy đang tham gia khoá học ngữ pháp năm nay.)
Câu phủ định:
You/ we/ they/ N(số nhiều) + are not (aren’t) Ving
He/ she/ it/ N (số ít) + is not (isn’t) Ving
Ví dụ:
She isn’t taking a grammar course this year.
(Cô ấy đang tham gia khoá học ngữ pháp năm nay.)
The wind isn’t attacking everything in its path.
(Cơn gió không tấn công mọi thứ trên đường đi của nó.)
Câu nghi vấn:
Are you/ we/ they/ N(số nhiều) + Ving?
- Yes, you/ we/ they/ N(số nhiều) are
- No, you/ we/ they/ N(số nhiều) are not (aren’t.)
Is he/ she/ it/ N (số ít) + Ving?
- Yes, he/ she/ it/ N (số ít) is
- No, he/ she/ it/ N (số ít) is not (isn’t.)
- WH + is/are + S + Ving?
Ví dụ:
Is she taking all these pictures?
- Yes, she is.
(Cô ấy chụp tất cả những tấm ảnh này ư?
- Đúng vậy.)
What are thoes children doing?
- They are sunbathing.
(Bọn trẻ con kia đang làm gì thế?
Singe AgeingSingeing Trường hợp ngoại lệ ta chỉ thêm đuôi -ing.
see seeing Với động từ tận cùng bằng -ee, ta chỉ cần thêm -ing.
Trang 6free freeing
Win
run Winningrunning Với động từ có duy nhất một âm tiết và tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì ta nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing
Trong trường hợp động từ có từ hai âm tiết trở lên, ta cần nhớ:
permit
prefer permitting preferring Chỉ nhân đôi phụ âm khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.
open enter opening entering Không nhân đôi phụ âm khi khi trọng âm không rơi vào âm tiết cuối.
Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn đối với các động từ chỉ trạng thái, sở hữu hoặc các hoạt động tri
nhận Thay vào đó ta dùng thì hiện tại
ĐÚNG: This cake smells awful.
(Mùi của chiếc bánh này thật khủng khiếp.)
SAI: This cake is smelling awful
2 Cách sử dụng
Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm
nói
Ví dụ:
Why are you standing here in the rain?
I’m waiting for the bus Look! Here it comes (Sao bạn lại đứng đây dưới trời mưa thế này? Tôi đang chờ xe bus tới Nhìn kìa! Nó tới rồi.)
Diễn tả sự việc hoặc hành động nói chung đang
diễn ra nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra
ngay lúc nói
Ví dụ:
The hurricane is hitting the coast.
(Cơn bão đang đổ bộ vào bờ biển.)
Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại làm
phiền đến người khác, thường được dùng với trạng
từ tần suất always, continually.
Dùng để diễn tả cái gì đó thay đổi, phát triển hơn Ví dụ:
The economy is changing rapidly.
(Nền kinh tế đang thay đổi nhanh chóng.)
Diễn tả một cái gì mới, đối lập với tình trạng trước
đó
Ví dụ:
In this modern era, most people are using email
instead of writing letters
(Trong thời đại hiện nay, hầu hết mọi người đều sử dụng email thay vì viết thư.)
Trang 73 Dấu hiệu nhận biết
Trong câu có các trạng từ
chỉ thời gian
Now: bây giờ Right now: Ngay bây giờ
At the moment: lúc này
At present: hiện tại
At + giờ cụ thể
Ví dụ:
Some people are surfing in the big
waves now (Một vài người đang lướt
sóng bây giờ.)
We are doing an extremely hard exam
at present (Chúng tôi đang làm một
bài kiểm tra cực kỳ khó.)
Sau câu mệnh lệnh Look! (nhìn kìa) Listen!
(nghe này) Look out! (cẩn
thận)
Ví dụ:
Run! The wind is getting stronger.
(Chạy ngay đi Cơn gió đang ngày càng mạnh lên rồi.)
B BÀI TẬP MINH HỌA
Fill in each blank with a suitable word:
Câu 1:
Around the world, there (be) only 14 mountains that (reach) above 8000 meters
Hướng dẫn:
Ta thấy câu diễn tả 1 chân lý, 1 sự thật hiển nhiên → câu sử dụng thì hiện tại đơn
14 mountains là số nhiều → to be là are.
that thay cho 14 mountains → reach chia theo chủ ngữ số nhiều là reach.
Đáp án: are và reach
Around the world, there are only 14 mountains that reach above 8000 meters
(Trên thế giới, chỉ có 14 ngọn núi có độ cao trên 8000 mét.)
Câu 2:
Professor Tran Minh is a really talented lecturer He (give) a lecture on social media everyWednesday You should come
Hướng dẫn:
Ta thấy every Wednesday là cụm trạng từ chỉ tần suất, diễn tả sự việc thầy Minh dạy lặp đi lặp lại mỗi
thứ 4 → câu sử dụng thì hiện tại đơn
He là chủ ngữ số ít → give chia theo ngôi thứ 3 số ít là gives.
Trang 8He _(not understand) what you to say (try.) He’s a foreigner.
Hướng dẫn:
Ta thấy nghĩa của câu diễn tả hành động ở thì hiện tại tiếp diễn nhưng ta không dùng động từ chỉ tri giáchay tri thức trong hiện tại tiếp diễn
He là chủ ngữ số ít → not understand chia theo ngôi thứ 3 số ít là doesn’t understand.
you là chủ ngữ số nhiều → try chia theo chủ ngữ số nhiều là are trying.
Đáp án: doesn’t understand và are trying.
He doesn’t understand what you are trying to say He’s a foreigner
(Anh ta không hiểu bạn nói gì đâu Anh ta là người nước ngoài mà.)
PAST SIMPLE & PAST CONTINUOUS
(QUÁ KHỨ ĐƠN & QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN)
You/ we/ they/ N(số nhiều) + were
l/he/ she/ it/ N (số ít) + was
Ví dụ:
I was exhausted at the end of the day
(Tôi rất mệt vào cuối ngày.)
There were as many as 200 people at the lecture.
(Có tới 200 người ở buổi thuyết giảng.)
Câu phủ định:
You/ we/ they/ N(số nhiều) + were not (weren’t)
l/he/ she/ it/ N (số ít) + was not (wasn’t)
Ví dụ:
There weren’t any good movies at the cinema last
week (2 tuần trước ở ngoài rạp chẳng có phim gì hay.)
I felt so ill this morning It was as much as I could
do to get out of bed
(Sáng nay tôi rất mệt, thật khó khăn để có thể ra khỏi giường.)
Câu nghi vấn:
Were you/ we/ they/ N(số nhiều) ?
- Yes, you/ we/ they/ N(số nhiều) were
- No, you/ we/ they/ N (số nhiều) were not
(Tuần trước có bộ phim nào hay không?)
No, there weren’t (Không có) Who was the first person to leave the office
yesterday? (Ai là người đầu tiên rời khỏi văn phòng
Trang 9- Yes, he/ she/ it/ N (số ít) was.
- No, he/ she/ it/ N (số ít) is not (wasn’t)
20 years ago, people didn’t spend most of their
time on smartphone as they do today
(20 năm trước họ không dành quá nhiều thời gian
sử dụng điện thoại như bây giờ.)
Did they spend most of their time on smartphone
20 years ago? (Có phải họ dành phần lớn thời gian
sử dụng điện thoại thông minh 20 năm trước không?
No, they didn’t (Không.)
What did you have for breakfast this morning?
(Bạn ăn gì sáng nay?) Cereals (Ngũ cốc.)
c Cách thêm “ed” vào sau động từ thường
Turn
open
Turnedopened
Với hầu hết các động từ thường, ta chỉ cần thêm
đuôi thêm -ed.
Agree
explore
Agreedexplored Với động từ có tận cùng là –e thì thêm -d.
Study
cry Studiedcried Với động từ có tận cùng bằng -y, nếu trước -y là phụ âm đổi -y thành -i và thêm -ed
Stoptap Stoppedtapped
Động từ kết thúc là phụ âm + nguyên âm + phụ âm và nhấn trọng âm vào âm cuối thì gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed
Wake
see Wokesaw Động từ bất quy tắc (360 động từ)
2 Cách sử dụng
Trang 10Diễn đạt một hành động xảy ra và chấm dứt hoàn
toàn trong quá khứ
Ví dụ:
Neil Armstrong was the first man to walk on the
moon (Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.)
Diễn đạt một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp
(Khi tôi 7 tuổi, tôi rất thích ôm gấu bông đi ngủ.)
Diễn đạt một hành động xen vào một hành động
đang diễn ra trong quá khứ
Ví dụ:
When I was cooking, my husband came home
(Tôi đang nấu ăn thì chồng tôi về nhà.)
3 Dấu hiệu nhận biết
yesterday
(ngày hôm qua)
Ví dụ:
She was locked out of her house for 3 hours
yesterday (Hôm qua cô ấy bị nhốt bên ngoài tận 3
tiếng.)
last night, last year, last week,
(đêm qua, năm ngoái, tuần trước, )
Ví dụ:
I paid a visit at Ha Long Bay last week.
(Tôi tới Hạ Long tuần trước.)
They started learning how to play golf 3 years ago.
(Họ bắt đầu học chơi golf 3 năm trước.)
When Alexander Graham Bell died in 1922, all
telephones stopped ringing for one full minute as atribute to the creator
(Khi Alexander Graham Bell qua đời vào năm
1922, tất cả các máy điện thoại đã ngừng đổ chuông trong một phút như một lời tri ân đối với
Trang 11người đã tạo ra chúng.)
Harriet Quimby was the first womean to receive
her pilot’s license in 1911.
(Harriet Quimby là người phụ nữ đầu tiên nhận được bằng lái phi công vào năm 1911.)
4 Cấu trúc “đã từng”:
used to + V Chỉ 1 thói quen, một hành động
thường xuyên xảy ra trong quá khứ,bây giờ không còn nữa
When Tim was three, he used to sleep
with his toys (Khi Tim 3 tuổi, cậu ấy từng ngủ với đồ chơi của mình.)
tobe + used to +
V(ing)/Noun
Quen với việc gì I’m used to staying up late due to all the
work (Tôi quen thức rất khuya vì phải làm quá nhiều việc.)
tobe + get used to +
V(ing)/Noun
Làm quen/ Trở nên quen thuộc vớiviệc gì
She is getting used to waking up early
in the morning (Cô ấy dần quen với việc dậy sớm vào buổi sáng.)
PAST CONTINUOUS (QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN)
1 Cấu trúc:
Câu khẳng định:
You/ we/ they/ N(số nhiều) + were Ving
I /He/ she/ it/ N (số ít) + was Ving
Ví dụ:
Justin and Linda were cooking while Jane was
preparing for the party (Justin và Linda đang nấu ăn trong khi Jane chuẩn bị cho bữa tiệc.)
While I was practicing for tomorrow’spresentation, a neighbour came to visit me
(Khi tôi đang luyện tập cho bài thuyết trình ngày mai, một người hàng xóm tới thăm tôi.)
Câu phủ định:
You/ we/ they/ N(số nhiều) + were not (weren’t) Ving
I /He/ she/ it/ N (số ít) ) + was not (wasn’t) Ving
Ví dụ:
When I woke up the sun wasn’t shining, and a
few minutes later it started to rain (Lúc tôi ngủ dậy thì đang không có nắng và một lúc sau thì trời đổ mưa.)
I tried to tell them the truth but they weren’t
listening (Tôi đã cố nói với họ sự thật nhưng họ
Trang 12không nghe.)
Câu nghi vấn:
Were you/ we/ they/ N(số nhiều) + Ving?
- Yes, you/ we/ they/ N(số nhiều) were
- No, you/ we/ they/ N(số nhiều) were not (weren’t.)
Was he/ she/ it/ N (số ít) + Ving?
- Yes, he/ she/ it/ N (số ít) was
- No, he/ she/ it/ N (số ít) was not (wasn’t.)
- Yes, they were (Đúng vậy.)
What was he listening when I met him lastnight?
(Lúc tôi gặp anh ta hôm qua anh ta đang nghe bài gì thế?)
- Taylor Swift’s songs (Bài hát của Taylor Swift.)
2 Cách sử dụng
Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời
điểm cụ thể trong quá khứ
Diễn tả 2 hành động đang diễn ra đồng thời tại
cùng 1 thời điểm trong quá khứ
Henry was doing his report when the light went
out (Henry đang làm bản báo cáo thì mất điện.)
Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm
phiền đến người khác, thường được dùng với trạng
từ tần suất always, continually.
Trang 13Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “when” và “while”:
When Trang entered the room, we were
talking behind her back
(Khi Trang đi vào, chúng tôi đang nói xấu
cô ấy.)
While/ When S + was/ were +
Ving, S + Ved + O
When/ While we were talking behind her
back, Trang entered the room
(Trong khi chúng tôi đang nói xấu Trang thì cô ấy đi vào.)
S + was/ were + Ving when S +
Ved + O
We were talking behind her back when
Trang entered the room
(Chúng tôi đang nói xấu Trang thì cô ấy
đi vào.)
S + Ved + O while/ when S +
was/ were + Ving
Trang entered the room when/ while we
were talking behind her back
(Trang đi vào khi chúng tôi đang nói xấu
When/while Jane was sleeping, a thief
was stealing her stuff
(Trong khi Jane đang ngủ thì kẻ cắp đang
ăn trộm đồ cô ấy.)
S + was/ were + Ving when/
while S + was/ were + Ving.
This time yesterday, I was watching TV
while my mother was reading a book in
her room
(Vào thời điểm này ngày hôm qua, tôi đang xem tivi còn mẹ tôi thì đang đọc sách trong phòng của bà ấy.)
3 Dấu hiệu nhận biết
Những trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ kèm
theo thời điểm xác định
at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 3 o’clock last
night, )
at this time + thời gian trong quá khứ (at this time
five months ago, )
in + năm (in 1995, in 2001)
in the past (trong quá khứ)
Trong câu có when và while diễn tả hành động I was having a terrific dream when the alarm clock
Trang 14trong quá khứ rang (Tôi đang mơ 1 giấc mơ tuyệt vời thì chuông
đồng hồ kêu.)
B BÀI TẬP MINH HỌA
Circle one letter to indicate the option that best completes each of the following sentences:
Câu 1: Trích “Đề thi THPT QG khối D 2013”
The boat was sailing north when a terrible storm
Hướng dẫn:
Ta dùng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì cómột hành động khác xen vào
Chọn B.
(Chiếc thuyền đang đi về phía bắc thì một cơn bão khủng khiếp đã ập tới.)
Câu 2: Trích “Đề thi thử THPT QG năm 2018 môn Tiếng Anh - Chuyên ĐH Vinh lần 3.”
Just as you arrived, I ready to go out
Hướng dẫn:
Ta dùng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì cómột hành động khác xen vào
Chọn B.
(Vừa lúc cậu đến, tôi đang chuẩn bị ra ngoài.)
Câu 3: Trích “Đề thi minh họa THPT QG 2019”
Paul noticed a job advertisement while he along the street
- The invention of the Internet has played an
important part in the development of
Trang 15He/ she/ ít/ N (số ít) + has V(pp) communication.
(Sự ra đời của Internet đóng một vai trò quan trọng đối với sự phát triển của thông tin liên lạc.)
- I have just sold my old car and intends to buy a
- I haven’t decided whether to talk to him or not.
(Tôi chưa quyết định là có nên nói chuyện với anh
ta hay không.)
Câu nghi vấn:
Have/haven’t + you/ we/ they/ N(số nhiều) +
V(PP)?
- Yes, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) have
- No, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) have not
(haven’t)
Has/hasn’t + he/ she/ it/ N (số ít) + V(PP)?
- Yes, He/ she/ it/ N (số ít) has
- No, He/ she/ it/ N (số ít) has not (hasn’t.)
WH + has/have + S + V(PP)?
Ví dụ:
Have you decided to talk to him?
(Bạn đã quyết định nói chuyện với anh ta chưa?)
- No, I haven’t (Tôi chưa.)
What have you been up to lately?
(Dạo này cậu làm gì vậy?)
- Mostly studying (Chỉ học thôi.)
2 Cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết
How long have you learned English? (Bạn
đã học tiếng anh bao lâu rồi?)
- About 12 years
(Khoảng 12 năm.)
all + thời gian
My grandma has lived in this small town
all her life (Bà tôi đã sống ở thị trấn nhỏ này suốt cả cuộc đời.)
lately (gần đây) The place has evolved from a small fishing
community into a thriving tourist resort lately
Trang 16(Nơi gần đây đã phát triển từ một khu đánh cá nhỏ thành một khu du lịch thịnh vượng.)
Mô tả kinh nghiệm
Have you ever read that famous book
called “Mat Biec” by Nguyen Nhat Anh?
(Bạn đã đọc cuốn sách nổi tiếng ‘‘Mắt Biếc” của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh chưa?)
I’ve never read it (Tôi chưa.)
Cấu trúc so sánh hơn nhất + ever
This is the best cake I’ve ever tasted.
(Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng thử đấy.)
Số lượng + times
She has watched this film three times and
it still makes her cry (Cô ấy đã xem bộ phim này những 3 lần và nó vẫn khiến cô
ấy khóc.)
Hành động đã hoàn
thành cho tới thời
điểm hiện tại mà
không đề cập tới nó
xảy ra khi nào
just (vừa mới), already (đã rồi), yet (chưa)
Have you finished the homework yet?
(Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
Yes, I’ve just finished
(Tôi vừa làm xong.)
recently (gần đây)
Have you heard about him recently?
(Gần đây bạn có tin gì về anh ấy không?)
No, I haven’t heard anything about him
since 2017 (Không, tôi không có tin gì về
anh ấy từ năm 2017.)
today (hôm nay), this month (tháng này), this year (năm
nay),
Minh can’t play football today He has had
an accident with his motorbike (Minh không thể chơi bóng đá ngày hôm nay Anh
ta bị tai nạn xe máy.)
Diễn tả 1 sự việc đã
xảy ra và kết thúc ở
quá khứ nhưng kết
quả của nó vẫn liên
quan đến hiện tại
for (trong khoảng thời gian) all + thời gian
They’ve been married for nearly fifty
years (Họ đã cưới nhau được gần 50 năm
rồi.)
Cách dùng của các trạng từ trên:
since + mốc thời gian: kể từ Linh has worked for three different prestigious
companies since graduating two years ago.
(Linh đã đi làm ở 3 công ty có uy tín kể từ khi cô ấy
ra trường 2 năm trước.)
for + khoảng thời gian: trong khoảng Ví dụ:
She hasn’t come back to this small town for 5
Trang 17years (Cô ấy đã không trở lại thị trấn nhỏ này được 5 năm rồi.)
just/ recertly/ lately: gần đây, vừa mới Ví dụ:
She has just washed the floor, and it’s still wet.
(Cô ấy mới lau sàn, và nó vẫn ướt.)
He has been doing a lot of exercise lately and it’s
helped him lose weight (Anh ta dạo này tập thể dục khá nhiều và điều đó giúp anh ta giảm cân.)
Have you ever been to Paris?
(Bạn từng tới Paris chưa?)
No, I haven’t (vẫn chưa.)
Our class has an exchange student from Paraquay
who has never seen the sea so we’re taking him to
a beach this weekend (Lớp tôi có 1 học sinh trao đổi tới từ Paraquay và bạn ấy thì chưa bao giờ nhìn thấy biển nên cuối tuần này chúng đưa bạn ấy
ra bãi biển chơi.)
yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi) Ví dụ:
You can’t leave the room Lunch break hasn’t
started yet (Bạn không được ra khỏi phòng, vẫn
chưa đến giờ ăn trưa.)
so far = until now = up to now = up to the
present (cho đến nay = cho đến bây giờ = cho đến
bây giờ = cho đến hiện tại)
Ví dụ:
The team has experienced numerous setbacks so
far (Cả đội đã trải qua nhiều thất bại từ trước tới
You have changed a lot since the last time I saw
you (Bạn đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối tôi gặp bạn đấy.)
Lưu ý:
Mô tả việc đi đâu và đã
về hoặc kinh nghiệm
Để mô tả việc đi đâu
và chưa về
They have gone to Ly Son (Họ đi Lý Sơn.)
→ Câu này có ý họ đã đi đến Lý Sơn và vẫn đang ở
Trang 18du lịch của ai đó đó.
They have been to Ly Son (Họ đã đi Lý Sơn.)
→ Câu này có ý họ đã từng đến Lý Sơn
B BÀI TẬP MINH HỌA
Circle one letter to indicate the option that best completes each of the following sentences:
Câu 1: Trích “Đề thi THPT QG 2016”
It is raining heavily with rolls of thunder We _such a terrible thunderstorm
A would never see
B had never seen
C have never seen
Câu 2: Trích “Đề thi Tuyển sinh Đại học khối A1 năm 2012”
Due to ever more spreading poaching, there a dramatic decline in the number of elephants overthe last decade
Hướng dẫn:
Ta có yếu tố over + the last/ past + mốc thời gian luôn dùng với hiện tại hoàn thành Chọn C.
(Do nạn săn trộm ngày càng lan rộng, số lượng voi đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.)
Câu 3: Trích “Đề thi Tuyển sinh Đại học khối D năm 2010”
Our industrial output from $2 million in 2002 to $4 million this year
Trang 19PRESENT PERFECT CONTINUOUS
(HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN)
A LÍ THUYẾT
1 Cấu trúc
Câu khẳng định:
I/You/ we/ they/ N(số nhiều)He/ + have been V(ing)
she/ it/ N (số ít) + has been V(ing)
Ví dụ:
I have been waiting for Ann for hours and hoursand she hasn’t showed up I’m really angry withher
(Tôi đã đợi Ann được mấy tiếng đồng hồ rồi mà
cô ấy vẫn chưa xuất hiện Tôi thực sự rất giận.)
My teacher’s voice is gone now because he hasbeen yelling all this morning
(Cô giáo tôi bị mất giọng vì cô đã quát hét cả sáng nay.)
- Yes, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) have
- No, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) have not (haven’t)
Has/hasn’t + he/ she/ it/ N (số ít) + been V(ing)?
- Yes, He/ she/ it/ N (số ít) has
- No, He/ she/ it/ N (số ít) has not (hasn’t.)
- WH + has/have + S + been V(ing) ?
Ví dụ:
Have you been waiting for Ann for hours?
(Bạn đợi Ann mấy tiếng rồi à?) Yes, I have (Đúng vậy.)
How long has he been talking on that phone?
(Anh ta nói chuyện điện thoại bao lâu rồi?) For a couple of hours (Được vài tiếng.)
2 Cách sử dụng:
Diễn tả tính liên tục của một hành động đã xảy ra
trong quá khứ, còn tiếp diễn ở hiện tại và có thể
Ví dụ:
I have been sitting in front of her door for 4 hours