1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Luận văn tốt nghiệp quy tắc xuất xứ trong hiệp định đối tác xuyên thái bình dương cơ hội và thách thức đối với dệt may việt nam

76 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Luận văn tốt nghiệp quy tắc xuất xứ trong hiệp định đối tác xuyên thái bình dương cơ hội và thách thức đối với dệt may việt nam
Người hướng dẫn TS. Đỗ Thị Hương
Trường học Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành Luật thương mại, Thủ tục hải quan, Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương
Thể loại Luận văn tốt nghiệp
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 76
Dung lượng 475,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: QUY TẮC XUẤT XỨ VỚI HÀNG DỆT MAY TRONG HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (7)
    • 1.1 Tổng quan về Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (7)
      • 1.1.1 Lịch sử hình thành và quá trình đàm phán (7)
      • 1.1.2 Những nội dung chính của TPP (8)
      • 1.1.3 Thương mại hàng hóa của Việt Nam với các đối tác TPP (15)
    • 1.2 Quy tắc xuất xứ chung và quy tắc xuất xứ với dệt may trong Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (20)
      • 1.2.1 Quy tắc xuất xứ chung (21)
        • 1.2.1.1 Xuất xứ hàng hóa (21)
        • 1.2.1.2 Quy tắc xuất xứ hàng hóa (22)
      • 1.2.2 Nội dung đàm phán quy tắc xuất xứ ưu đãi đối với hàng dệt nay trong khuôn khổ đàm phán hiệp định TPP (33)
        • 1.2.2.1 Các tiêu chí xuất xuất xứ (33)
    • 1.3 Những điểm cần lưu ý đối với ngành dệt may Việt Nam từ TPP (41)
      • 1.3.1 Quy tắc xuất xứ (41)
      • 1.3.2 Thủ tục hành chính - hải quan (42)
      • 1.3.3 Quy định về bảo vệ môi trường (42)
      • 1.3.4 Chính sách cạnh tranh (43)
      • 1.3.5 Các quy định về lao động (43)
  • Chương 2: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI DỆT MAY VIỆT NAM (44)
    • 2.1 Tình hình xuất nhập khẩu của ngành dệt may Việt Nam (44)
      • 2.1.1 Tổng quan về ngành dệt may Việt Nam (44)
      • 2.1.2 Tình hình xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam (2010-2016) (51)
        • 2.1.2.1 Giá trị xuất khẩu (51)
        • 2.1.2.2 Thị trường xuất khẩu (52)
        • 2.1.2.3 Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu (54)
      • 2.1.3 Tình hình nhập khẩu của ngành dệt may Việt Nam (2010-2016) (55)
        • 2.1.3.1. Giá trị nhập khẩu dệt may (55)
        • 2.1.3.2 Thị trường nhập khẩu (57)
        • 2.1.3.3 Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu (59)
    • 2.2. Cơ hội và thách thức đối với ngành dệt may Việt Nam trong việc tuân thủ các quy tắc xuất xứ của TPP (62)
      • 2.2.1. Cơ hội đối với ngành dệt may Việt Nam (62)
        • 2.2.1.1. Hàng dệt may của Việt Nam sẽ được hưởng ưu đãi thuế quan nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của TPP (62)
        • 2.2.1.2 Nâng cao kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm dệt may vào thị trường nội khối TPP (63)
        • 2.2.1.2. Tiếp cận nguồn nguyên liệu với giá thành cạnh tranh (65)
        • 2.2.1.3. Tạo động lực cho ngành dệt may Việt Nam thay đổi cơ cấu của ngành (66)
        • 2.2.1.4. Ngành dệt may Việt Nam gia tăng sức hút với các nhà đầu tư nước ngoài (67)
      • 2.2.2. Thách thức đối với ngành dệt may Việt Nam (68)
        • 2.2.2.1. Sản phẩm dệt may Việt Nam khó đáp ứng được tiêu chuẩn khắt (68)
        • 2.2.2.2. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh (69)
        • 2.2.2.3 Thay đổi cơ cấu ngành dệt may để đáp ứng quy tắc xuất xứ đặt ra vấn đề về lao động, môi trường (70)
  • Chương 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG (71)
    • 3.1 Giải pháp ngắn hạn (71)
    • 3.2 Giải pháp dài hạn (71)
      • 3.2.1 Tái cấu trúc các doanh nghiệp trong ngành dệt may Việt Nam (71)
      • 3.2.2 Đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao (72)
  • KẾT LUẬN (74)

Nội dung

Chuyên đề tốt nghiệp GVHD TS Đỗ Thị Hương MỤC LỤC MỤC LỤC 1 DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU 4 LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1 QUY TẮC XUẤT XỨ VỚI HÀNG DỆT MAY TRONG HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG 3 1 1 Tổng q[.]

QUY TẮC XUẤT XỨ VỚI HÀNG DỆT MAY TRONG HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

Tổng quan về Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương

1.1.1 Lịch sử hình thành và quá trình đàm phán

Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) là một hiệp định thương mại tự do quan trọng, được ký kết vào ngày 4/2/2016 tại Auckland, New Zealand, giữa 12 quốc gia thành viên.

Hiệp định này bắt nguồn từ cuộc đàm phán về Hiệp định Đối tác kinh tế do nguyên thủ của ba quốc gia Chile, New Zealand và Singapore (P3) khởi xướng tại Hội nghị Cấp cao APEC 2002, nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực Ban đầu, TPP còn được biết đến là Pacific Three Closer Economic Partnership (P3-CEP), được lãnh đạo của Chile, Singapore và New Zealand thảo luận tại cuộc họp các nhà lãnh đạo APEC tại Los Cabos, Mexico Đáp ứng xu hướng hợp tác, Brunei đã nhanh chóng tham gia vòng đàm phán thứ 5 vào tháng 4 năm sau để mở rộng phạm vi và tăng cường liên kết trong khu vực.

2005 Sau vòng đàm phán này, hiệp định lấy tên là Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (TPSEP hoặc P4).

Năm 2007, các nước thành viên P4 đã quyết định mở rộng phạm vi đàm phán của Hiệp định sang các lĩnh vực dịch vụ tài chính và đầu tư, nhằm thúc đẩy thương mại tự do Đồng thời, họ cũng bắt đầu trao đổi với Hoa Kỳ về khả năng nước này tham gia vào các cuộc đàm phán mở rộng của P4 Đến tháng 9 năm đó, các bước đi này đã thể hiện sự nỗ lực hướng tới hội nhập kinh tế khu vực và nâng cao vị thế của các thành viên trong các đàm phán thương mại toàn cầu.

Năm 2008, Hoa Kỳ chính thức tuyên bố tham gia đàm phán Hiệp Định nhằm mở cửa thị trường đầu tư và dịch vụ tài chính với các nước P4, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu Trong tháng 11 cùng năm, các quốc gia như Úc, Peru và Việt Nam đã thể hiện quan tâm và chính thức tham gia đàm phán TPP, nâng tổng số thành viên tham gia lên 8 nước Tuy nhiên, đến ngày 13 tháng 11 năm đó, Việt Nam vẫn còn đang trong quá trình xem xét và chuẩn bị các bước tiếp theo để chính thức gia nhập hiệp định này.

Năm 2010, Việt Nam chính thức tham gia đàm phán với tư cách thành viên đầy đủ của TPP, trong khi các quốc gia khác đã quyết định tham gia từ đầu Malaysia cũng gia nhập vào tháng 10 năm 2010, trở thành thành viên thứ 9 Từ thời điểm này, đàm phán mở rộng P4 chính thức được đặt tên lại là đàm phán Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) Các nước phát triển khác như Canada, Mexico và Nhật Bản lần lượt tham gia vào quá trình đàm phán Sau gần 10 năm thương lượng, vào ngày 5 tháng 10 năm 2015, vòng đàm phán cuối cùng tại Atlanta, Mỹ, đã đạt được sự thống nhất toàn diện từ 12 quốc gia thành viên, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử cho TPP TPP được Tổng thống Obama của Mỹ và nhiều nhà lãnh đạo quốc tế ca ngợi là một trong những hiệp định tiến bộ và kỳ công nhất trong lịch sử thương mại quốc tế.

Hiện nay, TPP đang trong quá trình phê duyệt tại quốc hội các quốc gia thành viên, trong đó Việt Nam đang hoàn thiện hồ sơ để đạt được sự chấp thuận Để TPP nhanh chóng có hiệu lực, cần có sự đồng thuận và phê duyệt thống nhất từ các quốc gia, đặc biệt là Mỹ và Nhật Bản, vì TPP chỉ có hiệu lực khi ít nhất 85% thương mại của các quốc gia thành viên được phê duyệt trong tổng số 12 quốc gia Mỹ và Nhật Bản là những nền kinh tế lớn, đóng vai trò chính trong thành công của TPP do tỷ trọng thương mại của họ chiếm phần lớn trong khối.

1.1.2 Những nội dung chính của TPP

Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) nổi bật với tính toàn diện và đổi mới, vượt trội so với các hiệp định thương mại tự do trước đây, nhấn mạnh tiêu chuẩn cao về thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo và duy trì việc làm, nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và mức sống TPP không chỉ tập trung vào hợp tác thương mại mà còn đàm phán sâu về các vấn đề phi thương mại như bảo vệ môi trường, quyền lao động, quản lý minh bạch và hiệu quả, góp phần giảm đói nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững cho các quốc gia ký kết.

TPP gồm 30 chương, trong đó chỉ có 5 chương liên quan trực tiếp đến trao đổi hàng hóa và dịch vụ, còn lại đề cập đến các tiêu chuẩn về môi trường, chất lượng lao động, luật lệ tài chính, thực phẩm và thuốc men Nhiều tài liệu đã tổng hợp nội dung của TPP, đặc biệt là bản tóm tắt 30 chương do Bộ Công Thương công bố Các nội dung nổi bật đàm phán trong TPP bao gồm các tiêu chuẩn về thương mại, đầu tư, bảo vệ sở hữu trí tuệ, quy định về môi trường và lao động, giúp thúc đẩy hợp tác kinh tế xuyên quốc gia.

Các bên tham gia TPP nhất trí xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan và hàng rào phi thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp, đồng thời cắt giảm thuế và chính sách hạn chế đối với nông nghiệp để thúc đẩy thương mại trong khu vực Việc tiếp cận ưu đãi thông qua Hiệp định TPP sẽ gia tăng thương mại giữa các nước thành viên, hỗ trợ tạo việc làm chất lượng cao cho hơn 800 triệu dân Các bên cam kết thực hiện xóa bỏ phần lớn thuế quan ngay lập tức, với lộ trình dài hạn cho một số mặt hàng, nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp lớn và nhỏ khi tận dụng Hiệp định Đồng thời, các bên không sử dụng yêu cầu thực hiện như điều kiện để hưởng lợi ích thuế quan, không áp dụng hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu hay thuế phù hợp WTO, nhằm thúc đẩy tái chế sản phẩm và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động thương mại Đối với hàng nông nghiệp, các bên cam kết xóa bỏ hoặc giảm thuế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao an ninh lương thực, và tạo việc làm cho nông dân cũng như chủ trang trại gia súc Các bên còn nhất trí cải cách chính sách, loại bỏ trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp, hợp tác tại WTO để quy định tín dụng xuất khẩu, hạn chế hạn chế xuất khẩu lương thực, nhằm bảo đảm an ninh lương thực trong khu vực Ngoài ra, các bên thúc đẩy minh bạch hoạt động của doanh nghiệp thương mại nhà nước, hạn chế cấp vốn ưu đãi gây bóp méo thị trường nông sản, đồng thời đưa ra quy định liên quan đến công nghệ sinh học nông nghiệp và nông nghiệp hữu cơ.

Các Bên tham gia TPP đồng ý loại bỏ thuế quan đối với hàng dệt may, ngành công nghiệp then chốt góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại nhiều thị trường của các nước TPP Hầu hết thuế quan sẽ được xóa bỏ ngay lập tức, trong khi một số mặt hàng nhạy cảm sẽ có lộ trình giảm thuế kéo dài hơn theo thỏa thuận chung Chương Dệt may còn đặt ra các quy tắc về xuất xứ rõ ràng, yêu cầu sử dụng sợi và vải từ khu vực TPP để thúc đẩy chuỗi cung ứng nội khu và đầu tư trong lĩnh vực này, cùng với cơ chế “nguồn cung thiếu hụt” cho phép sử dụng một số nguyên liệu không có sẵn trong khu vực Ngoài ra, chương này còn đề cập đến các cam kết hợp tác và cơ chế thực thi hải quan nhằm ngăn chặn trốn thuế, buôn lậu, gian lận, đồng thời có các biện pháp tự vệ đặc biệt để bảo vệ ngành dệt may khỏi các tác động tiêu cực khi có sự tăng đột biến trong nhập khẩu.

Các quy tắc xuất xứ trong Hiệp định TPP nhằm giải quyết tình trạng “bát mỳ ống” gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), thúc đẩy chuỗi cung ứng khu vực và đảm bảo các nước thành viên TPP là những người hưởng lợi chính 12 nước thành viên TPP đã thống nhất xây dựng bộ quy tắc xuất xứ chung để xác định rõ hàng hóa “có xuất xứ” và được hưởng thuế quan ưu đãi của TPP, trong đó các quy định cụ thể theo mặt hàng đi kèm theo văn bản của Hiệp định Hiệp định quy định về cơ chế “cộng gộp”, cho phép các nguyên liệu đầu vào từ một Bên TPP được xử lý như từ một Bên khác nếu dùng để sản xuất sản phẩm trong khu vực Các quy tắc này giúp doanh nghiệp dễ dàng hoạt động xuyên khu vực TPP bằng việc thiết lập hệ thống chung về chứng minh và kiểm tra xuất xứ hàng hóa Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu hưởng ưu đãi về xuất xứ khi có các chứng từ phù hợp, còn các cơ quan có thẩm quyền có công cụ để xác minh các yêu cầu hưởng ưu đãi một cách hiệu quả.

Quản lý hải quan và thuận lợi hóa thương mại

Các nước TPP đã nhất trí về các quy định liên quan đến xử phạt hải quan nhằm đảm bảo các hình thức xử phạt được thực hiện một cách công bằng và minh bạch Trong đó, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ chuyển phát nhanh đối với các lĩnh vực kinh doanh, bao gồm cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ Các quy định hải quan về chuyển phát nhanh đã được đồng thuận để nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát Đồng thời, các quốc gia tham gia TPP đã nhất trí hỗ trợ chống buôn lậu và trốn thuế thông qua việc chia sẻ thông tin khi được yêu cầu, nhằm thúc đẩy hợp tác và thực thi luật hải quan hiệu quả hơn.

Các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật (SPS) là yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế, trong đó các nước TPP cho phép công chúng đóng góp ý kiến vào các dự thảo quy định SPS nhằm đảm bảo minh bạch và sự hiểu biết của doanh nghiệp về các quy định cần tuân thủ Việc kiểm tra hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn SPS dựa trên phân tích rủi ro thực tế liên quan đến quá trình nhập khẩu, đồng thời có trách nhiệm thông báo cho nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong vòng bảy ngày nếu hàng hóa bị cấm nhập khẩu do lý do liên quan đến SPS.

Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT)

Các thành viên TPP thống nhất về các nguyên tắc minh bạch và không phân biệt đối xử trong xây dựng quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình đánh giá sự phù hợp Để giảm chi phí cho các doanh nghiệp TPP, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ, các thành viên đồng thuận loại bỏ các quy trình kiểm tra và chứng nhận trùng lặp, đồng thời thiết lập quy trình đơn giản hơn nhằm giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường các nước TPP.

Chương phòng vệ thương mại trong hiệp định TPP cho phép thành viên thực hiện biện pháp tự vệ tạm thời khi có sự tăng đột biến trong nhập khẩu do cắt giảm thuế theo hiệp định này gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước Các biện pháp tự vệ có thể được duy trì tối đa 2 năm, với khả năng gia hạn thêm 1 năm, đồng thời yêu cầu quá trình tự do hóa dần nếu các biện pháp này kéo dài trên một năm.

Quy tắc xuất xứ chung và quy tắc xuất xứ với dệt may trong Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương

Một trong những nội dung quan trọng của FTA là cam kết mở cửa thị trường hàng hóa giữa các Bên, nghĩa là loại bỏ phần lớn thuế nhập khẩu cho hàng hóa của đối tác Đối với Việt Nam, lợi ích chính từ các FTA là việc các đối tác giảm thuế đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam khi xuất sang thị trường của họ Trong đàm phán TPP, việc loại bỏ thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam là lợi ích lớn nhất mà Việt Nam kỳ vọng nhận được Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ phù hợp theo quy tắc xuất xứ của TPP Những quy định về quy tắc xuất xứ không hợp lý có thể khiến hàng hóa của Việt Nam không đủ điều kiện hưởng ưu đãi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích thực của TPP Do đó, quy tắc xuất xứ là yếu tố then chốt trong các FTA, đặc biệt là trong đàm phán TPP, vì kết quả của quy tắc này quyết định khả năng các ngành xuất khẩu của Việt Nam có thực sự hưởng lợi từ Hiệp định hay không, cũng như đánh đổi các cam kết mở cửa thị trường nội địa có xứng đáng hay không.

1.2.1 Quy tắc xuất xứ chung

Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin - CO) là giấy tờ xác nhận quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi sản xuất ra toàn bộ hàng hóa hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng Điều này đặc biệt quan trọng khi hàng hóa được sản xuất qua nhiều nước hoặc vùng lãnh thổ khác nhau Chứng nhận xuất xứ giúp xác định nguồn gốc của sản phẩm, đảm bảo quy định thương mại quốc tế và thuận lợi trong quá trình xuất khẩu.

Xuất xứ hàng hoá ảnh hưởng đến việc xác định thuế nhập khẩu, bao gồm mức thuế ưu đãi, thuế bình thường hoặc thuế trả đũa Thủ tục hải quan cũng thay đổi tùy theo nguồn gốc hàng hóa; hàng từ các nước trong nhóm thường có thủ tục đơn giản, trong khi hàng từ các nước ngoài nhóm có thể bị kiểm tra và khám xét kỹ lưỡng hơn Đặc biệt, đối với mặt hàng xuất xứ từ một quốc gia cụ thể, cơ quan nhập khẩu có thể dễ dàng xác định thái độ đối với hàng hóa đó, từ đó quyết định quy trình kiểm tra phù hợp Thêm vào đó, xuất xứ hàng hóa còn là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm thô và đặc sản, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia trên thị trường toàn cầu.

1.2.1.2 Quy tắc xuất xứ hàng hóa

Theo WTO, quy tắc xuất xứ hàng hóa trong thương mại quốc tế xác định quốc gia nào được coi là nơi sản xuất ra hàng hóa, giúp các nước nhập khẩu xác định quy chế đặc biệt như ưu đãi thuế quan, thuế chống bán phá giá, hạn ngạch Trong bối cảnh nhiều sản phẩm được sản xuất qua nhiều công đoạn tại các quốc gia khác nhau, quy tắc xuất xứ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác nguồn gốc hàng hóa để áp dụng các chế độ ưu đãi phù hợp Việc không có quy tắc xuất xứ rõ ràng sẽ gây khó khăn trong việc xác định xuất xứ chính thức của hàng hóa, ảnh hưởng đến quyền lợi của doanh nghiệp khi quyết định mức thuế hoặc các ưu đãi thương mại Quy tắc xuất xứ của từng nước có thể tác động trực tiếp đến lợi ích của doanh nghiệp, như việc hàng hóa có đủ điều kiện hưởng ưu đãi GSP hay phải chịu thuế chống bán phá giá.

Trên thế giới, quy tắc xuất xứ được chia thành hai loại chính, theo tiêu chí mục đích sử dụng bao gồm :

 Quy tắc xuất xứ không ưu đãi

 Quy tắc xuất xứ ưu đãi a, Quy tắc xuất xứ không ưu đãi

Theo Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của Tổ chức thương mại thế giới WTO,

Quy tắc xuất xứ không ưu đãi là các quy định, luật lệ và quyết định chung do các thành viên áp dụng để xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa Những quy tắc này không liên quan đến các thoả thuận thương mại hoặc chế độ thương mại tự do có ưu đãi thuế quan ngoài phạm vi của Điều 1, khoản 1, Hiệp định GATT 1994.

Theo điểm 3, Điều 3, Nghị định 19/2006/NĐ-CP, quy tắc xuất xứ không ưu đãi áp dụng cho hàng hóa ngoài các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này, đặc biệt trong các biện pháp thương mại không ưu đãi như chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, hạn chế số lượng hay hạn ngạch thuế quan, mua sắm chính phủ và thống kê thương mại.

Các quốc gia sử dụng quy tắc xuất xứ không ưu đãi nhằm mục đích phân biệt hàng hóa của các nước khác nhau,hỗ trợ cho việc thống kê thương mại, hay để áp dụng các công cụ, chính sách thương mại như việc áp thuế, hạn ngạch và các chính sách thương mại khác đối với hàng hóa nhập khẩu từ một quốc gia xác định Một quốc gia có thể tham gia vào nhiều thỏa thuận thương mại hoặc không tham gia bất kỳ một thỏa thuận thương mại hay ưu đãi thuế quan nào Điều đó cũng đồng nghĩa với, một quốc gia có thể có hoặc không có các quy tắc xuất xứ ưu đãi, nhưng nhất thiết phải có bộ quy tắc xuất xứ không ưu đãi của riêng mình b, Quy tắc xuất xứ ưu đãi

Theo hiệp định về Quy tắc xuất xứ của WTO, quy tắc xuất xứ ưu đãi bao gồm các luật, quy định và quyết định hành chính được các bên áp dụng để xác định hàng hóa có đủ tiêu chuẩn để được hưởng đối xử ưu đãi theo chế độ thương mại ưu đãi lẫn nhau hoặc một chiều Đây là những tiêu chí cần thiết để xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa trong các hoạt động thương mại quốc tế, nhằm thúc đẩy thương mại tự do và công bằng giữa các quốc gia Việc áp dụng đúng các quy tắc này giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc phân định ưu đãi thương mại, góp phần tăng cường hợp tác kinh tế toàn cầu.

Theo khoản 2, điều 3 của Nghị định 19/2006/NĐ-CP, quy tắc xuất xứ ưu đãi là các quy định về xuất xứ hàng hóa áp dụng cho những hàng hóa có thỏa thuận ưu đãi về thuế quan và phi thuế quan, nhằm đảm bảo hưởng lợi ích ưu đãi trong thương mại quốc tế.

Quy tắc xuất xứ ưu đãi là các quy định xác định nguồn gốc hàng hóa để áp dụng trong các hiệp định và thỏa thuận thuế quan ưu đãi, như FTA hay chế độ ưu đãi thuế quan đơn phương (GSP) Đây là cơ sở duy nhất để xác định hàng hóa có xuất xứ từ nước thành viên nhập khẩu hoặc nhận ưu đãi thuế quan Để được hưởng các ưu đãi này, hàng hóa phải đáp ứng toàn bộ các quy tắc xuất xứ ưu đãi trong từng hiệp định hoặc chế độ thuế quan ưu đãi đơn phương, đảm bảo quyền lợi về thuế quan khi nhập khẩu vào các quốc gia thành viên khác.

Các tiêu chí cơ bản trong quy tắc xuất xứ ưu đãi

Tiêu chí xuất xứ chung

Hàng hóa được coi là có xuất xứ khi thỏa mãn một trong hai tiêu chí sau:

 Hàng hóa có xuất xứ thuần túy hoặc được sản xuất toàn bộ tại nước xuất xứ

 Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy hoặc không được sản xuất toàn bộ tại nước xuất xứ

 Hàng hóa có xuất xứ thuần túy

Hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần túy tại một nước khi sản phẩm đó được trồng trọt, nuôi dưỡng, khai thác hoặc thu hoạch hoàn toàn tại quốc gia đó, hoặc được sản xuất hoàn toàn từ các nguyên liệu này Ngược lại, nếu chỉ một thành phần hoặc nguyên liệu cấu thành hàng hóa không có xuất xứ rõ ràng, như nguyên liệu nhập khẩu hoặc không xác định được nguồn gốc, thì hàng hóa sẽ mất đi tính "xuất xứ thuần túy" Tiêu chí này đặc biệt quan trọng đối với các loại hàng hóa nông lâm thủy hải sản và khoáng sản, nơi nguồn gốc nguyên liệu đóng vai tròThen, Seo optimization có thể thêm từ khóa như "xuất xứ hàng hóa", "xuất xứ thuần túy", "quy định xuất xứ" để nâng cao khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm.

Ví dụ về tượng gỗ làm từ gỗ "xuất xứ toàn bộ" tại một quốc gia ưu đãi, nhưng được đánh bóng bằng sáp nhập khẩu, cho thấy sự khác biệt về nguồn gốc nguyên liệu Theo quy định, nếu đã sử dụng sáp nhập khẩu để hoàn thiện, sản phẩm không còn giữ nguyên "xuất xứ toàn bộ" Do đó, việc xác định xuất xứ cần dựa trên toàn bộ nguyên liệu và quá trình chế tác, tránh gây hiểu lầm về nguồn gốc sản phẩm Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu để đảm bảo tính minh bạch trong thương mại hàng hóa.

 Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy

Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy là hàng hóa được sản xuất một phần hoặc toàn bộ tại nước xuất xứ, từ nguyên vật liệu hoặc thành phần nhập khẩu hoặc không có xuất xứ, nhưng đã trải qua quá trình gia công chế biến cơ bản cuối cùng tại nước đó Điều kiện để hàng hóa được công nhận có xuất xứ không thuần túy là chúng phải trải qua công đoạn gia công chế biến cuối cùng tại nước xuất xứ, đặc biệt khi hàng hóa hoặc nguyên vật liệu nhập khẩu không có xuất xứ cấu thành nên sản phẩm Quá trình này làm thay đổi cơ bản về mặt đặc tính hoặc hình thức của hàng hóa tại nước xuất xứ.

Quá trình gia công chế biến cơ bản cuối cùng là giai đoạn chế biến cuối cùng làm thay đổi căn bản hàng hóa để tạo ra sản phẩm thương mại mới, khác về hình dạng, tính năng hoặc mục đích sử dụng so với hàng hóa ban đầu Mỗi quốc gia hoặc khu vực thương mại có tiêu chí riêng để xác định đây là quá trình gia công chế biến cơ bản cuối cùng, trong đó hai tiêu chuẩn chính được sử dụng là "tiêu chuẩn gia công" và "tiêu chuẩn tỷ lệ phần trăm" Các tiêu chuẩn này giúp phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động gia công, chế biến thông thường và quá trình gia công cơ bản cuối cùng.

 Tiêu chuẩn tỷ lệ phần trăm

Hàng hóa được coi là có xuất xứ khi hàm lượng giá trị nội địa trên tổng giá trị sản phẩm đạt mức tiêu chuẩn quy định trong các bộ quy tắc xuất xứ Việc xác định hàm lượng giá trị nội địa (RVC – Regional Value Content) được quy định rõ ràng thông qua hai phương pháp tính toán khác nhau trong các bộ quy tắc xuất xứ Cụ thể, Cách 1 là phương pháp tính gián tiếp, trong đó chỉ tính hàm lượng giá trị của các nguyên vật liệu không có xuất xứ.

Cách 2: Cách tính trực tiếp (tính hàm lượng giá trị các nguyên liệu có xuất xứ)

 RVC: Hàm lượng giá trị nội địa của hàng hóa

 FOB: Giá trị hàng hóa chưa bao gồm tiền cước vận chuyển quốc tế và các chi phí khác

Những điểm cần lưu ý đối với ngành dệt may Việt Nam từ TPP

Để kiểm soát hành vi cạnh tranh và hạn chế tác động từ các doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững nguyên tắc pháp lý và khuôn khổ cuộc chơi, nhằm bảo vệ lợi ích của mình Trong bối cảnh ngành dệt may và da giày liên quan đến các cam kết trong TPP, các doanh nghiệp cần chú ý đến các quy định về xuất xứ hàng hóa, thủ tục hành chính, cam kết về môi trường, cạnh tranh và lao động Các quy tắc xuất xứ trong TPP đặt ra những yêu cầu cụ thể mà doanh nghiệp cần thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam phát triển bền vững, cạnh tranh hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình hội nhập quốc tế.

Trong TPP, quy tắc xuất xứ rất quan trọng để xác định hàng hóa đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế suất 0% Các sản phẩm xuất khẩu giữa các thành viên phải có xuất xứ “nội khối,” nghĩa là nguyên liệu sử dụng phải đến từ các nước trong hiệp định Nếu sản phẩm sử dụng nguyên liệu từ các nước thứ ba ngoài TPP, thì hàng hóa đó sẽ không đáp ứng điều kiện ưu đãi thuế và không được hưởng mức thuế suất giảm Quy tắc xuất xứ nhằm đảm bảo tính hợp lệ của hàng nhập khẩu, giúp loại bỏ gian lận thương mại và thúc đẩy thương mại nội khối TPP.

Theo Hiệp định TPP, hàng hóa được xem là có xuất xứ nếu được sản xuất hoàn toàn trong lãnh thổ của một hoặc nhiều bên và từ nguyên liệu có xuất xứ hoặc sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ các quy định về Quy tắc xuất xứ Trong chương về Dệt may, Quy tắc xuất xứ quy định các tiêu chí như hàm lượng không đáng kể, quy định về bộ sản phẩm, danh sách nguồn cung thiếu hụt, và các mặt hàng thủ công hoặc truyền thống Các doanh nghiệp dệt may cần chú ý đến nguyên tắc tỷ lệ tối thiểu 10% và các mã nguyên liệu thuộc danh mục nguồn cung thiếu hụt để đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn xuất xứ theo quy định.

1.3.2 Thủ tục hành chính - hải quan

Các sản phẩm dệt may và da giày sẽ có mức thuế suất 0% theo Hiệp định TPP, yêu cầu doanh nghiệp cập nhật quy định khai hải quan phù hợp Mặc dù mức thuế là 0%, các mặt hàng này vẫn phải tuân thủ thủ tục khai báo hải quan theo đúng quy trình pháp luật hiện hành, cụ thể theo Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt rõ rằng các sản phẩm này không được miễn thuế hoàn toàn mà vẫn thuộc diện chịu thuế, nhưng với mức thuế 0%.

Bộ Tài chính quy định rõ rằng khi hàng hóa áp dụng thuế suất thuế xuất khẩu 0%, việc khai hải quan bắt buộc phải theo nguyên tắc Cụ thể, trong khai thuế, nếu hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc diện được giảm thuế so với quy định, cần khai rõ mức thuế ban đầu, tỷ lệ phần trăm giảm và văn bản quy định về việc này trên tờ khai hải quan giấy Ngoài ra, các nước cũng đã thống nhất tại Hiệp định TPP về việc xử phạt hải quan nhằm đảm bảo các hình thức xử phạt được thực hiện một cách công bằng và minh bạch.

1.3.3 Quy định về bảo vệ môi trường Đặc trưng của ngành dệt may với các bước sản xuất cơ bản như kéo sợi, dệt vải, nhuộm, hay đối với ngành da giày là các bước thuộc da, sản xuất da nhân tạo,kết hợp với việc sử dụng nhiều thuốc nhuộm, hóa chất, tiêu thụ nhiều nước, phát sinh nhiều chất thải… là một trong những yếu tố gây tác động tiêu cực đến môi trường TPP quy định cụ thể, mỗi bên phải thực thi hiệu quả và nghiêm túc pháp luật về môi trường của mình, không gây ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư giữa các bên Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về môi trường, về khí thải, nước thải… thì rủi ro cho các doanh nghiệp dệt may, da giày là hoàn toàn có cơ sở.

Khi gia nhập TPP, ngành dệt may và da giày – những ngành mũi nhọn của Việt Nam – phải đối mặt với cuộc cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế Do đó, các doanh nghiệp trong lĩnh vực này cần chuẩn bị kỹ lưỡng để vượt qua các đối thủ cạnh tranh, nâng cao năng lực sản xuất và tăng cường chiến lược phát triển bền vững Việc chuẩn bị chu đáo giúp các doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh và tận dụng hiệu quả các cơ hội từ Hiệp định TPP để mở rộng thị phần và thúc đẩy tăng trưởng.

Các thành viên TPP共同 quan tâm xây dựng một khuôn khổ cạnh tranh bình đẳng trong khu vực, bằng cách áp dụng các quy định yêu cầu duy trì hệ thống luật pháp cấm các hành vi kinh doanh phi cạnh tranh và hoạt động thương mại gian lận, lừa đảo gây thiệt hại cho người tiêu dùng Mỗi doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan như Luật Cạnh tranh, Luật Sở hữu trí tuệ, đồng thời nắm bắt các hành vi cạnh tranh không lành mạnh để góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và cạnh tranh tích cực.

1.3.5 Các quy định về lao động

Tất cả các thành viên TPP đều là thành viên của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), đã thừa nhận mối liên hệ giữa quyền của người lao động và thương mại Các nước thành viên đồng ý thiết lập luật về mức lương tối thiểu, quy định số giờ làm việc, đảm bảo an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, đồng thời cho phép hoạt động của các công đoàn độc lập Trong môi trường lao động tự do này, doanh nghiệp vẫn phải cạnh tranh quyết liệt để giành và giữ chân người lao động.

Các doanh nghiệp dệt may và da giày cần chú trọng đến các yếu tố về lương, chế độ chăm sóc và bảo hiểm để hạn chế tranh chấp lao động Trong bối cảnh hội nhập TPP, việc tuân thủ đúng các quy định pháp luật lao động như Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn càng trở nên quan trọng Đồng thời, nâng cao chính sách vượt mức luật định giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI DỆT MAY VIỆT NAM

QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG

Ngày đăng: 24/03/2023, 18:29

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Ngô Tuấn Anh và Đỗ Đức Trung (2014), Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP): Những cơ hội và thách thức đặt ra đối với Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và phát triển, số 200 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiệp định đối tác kinh tế chiếnlược xuyên Thái Bình Dương (TPP): Những cơ hội và thách thức đặt ra đối với ViệtNam
Tác giả: Ngô Tuấn Anh và Đỗ Đức Trung
Năm: 2014
2. Hoàng Văn Châu (2014), Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương – TPP và vấn đề tham gia của Việt Nam, NXB Bách Khoa, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương – TPPvà vấn đề tham gia của Việt Nam
Tác giả: Hoàng Văn Châu
Nhà XB: NXB Bách Khoa
Năm: 2014
3. Phạm Minh Đức (2014), Ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương TPP, Hội thảo VCCI tại Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh thực hiệnHiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương TPP
Tác giả: Phạm Minh Đức
Năm: 2014
4. TS. Trần Thị Minh Hương (2015), Tham gia TPP – Cơ hội và thách thức đối với ngành dệt may Việt Nam, Kỷ yếu Hội thảo khoa học Quốc gia Kinh tế - Xã hội Việt Nam năm 2015, cơ hội và thách thức trước thềm hội nhập mới, NXB Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội tr. 613-625 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tham gia TPP – Cơ hội và thách thức đốivới ngành dệt may Việt Nam
Tác giả: TS. Trần Thị Minh Hương
Nhà XB: NXB Đại họcKinh tế quốc dân
Năm: 2015
5. Lương Xuân Quỳ (2014), Việt Nam và Hiệp Định xuyên Thái Bình Dương (TPP), Nghiên cứu và Trao đổi, Tạp chí PHÁT TRIỂN & HỘI NHẬP Số 14 (24) - Tháng 01- 02/2014 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Việt Nam và Hiệp Định xuyên Thái Bình Dương(TPP)
Tác giả: Lương Xuân Quỳ
Năm: 2014
6. Đào Ngọc Tiến (2013) , Ảnh hưởng của các nhân tố tới luồng xuất - nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các nước TPP , Tạp chí Kinh tế và dự báo, số 4/2013, tr. 23-27 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ảnh hưởng của các nhân tố tới luồng xuất - nhậpkhẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các nước TPP
8. MUTRAP (2011), Đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam, Dự án Hỗ trợ thương mại đa biên (MU- TRAP), Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các hiệpđịnh thương mại tự do của Việt Nam
Tác giả: MUTRAP
Năm: 2011
9. Trung tâm thông tin – tư liệu Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (2015) , Tổng quan về Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP), tr. 1-7 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng quan về Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương(TPP)
10. Quyết định “ Phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp Dệt May Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” Số 3218 /QĐ-BCT (2014), Bộ Công Thương Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quyết định “ Phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp Dệt MayViệt Nam đến năm 2020", tầm nhìn đến năm 2030
Tác giả: Quyết định “ Phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp Dệt May Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” Số 3218 /QĐ-BCT
Năm: 2014
11. Tổng cục Hải quan (2010-2016), Niên giám thống kê Hải quan về hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam (Tóm tắt), NXB Tài chính, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Niên giám thống kê Hải quan về hàng hóaxuất nhập khẩu Việt Nam (Tóm tắt)
Nhà XB: NXB Tài chính
12. Hà Thị Thu Hằng (2014), Báo cáo cập nhật ngành dệt may, CTCP Chứng khoán Bảo Việt, Tp Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo cập nhật ngành dệt may
Tác giả: Hà Thị Thu Hằng
Năm: 2014
13. Bùi Văn Tốt (2014), Báo cáo ngành dệt may – Cơ hội bứt phá. Địa chỉ:http://fpts.com.vn/FileStore2/File/2014/04/18/Bao%20cao%20nganh%20det.pdf Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo ngành dệt may – Cơ hội bứt phá
Tác giả: Bùi Văn Tốt
Năm: 2014
14. Toàn văn Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (2016), Thư viện Pháp luật. Địa chỉ: http://thuvienphapluat.vn/tintuc/vn/hiep-dinh-TPP//11607/toan-van-noi-dung-hiep-dinh-tpp Link
15. Trung tâm WTO (2016), Lưu ý gì cho doanh nghiệp dệt may, da giày khi vào TPP. Địa chỉ: http://www.trungtamwto.vn/tpp/luu-y-gi-cho-doanh-nghiep-det-may-da-giay-khi-vao-tpp Link
16. Trung tâmWTO (2013), TPP – Được và mất của dệt may Việt Nam. Địa chỉ:http://www.trungtamwto.vn/tpp/tpp-duoc-va-mat-cua-det-may-viet-nam Link
17. Diễn đàn doanh nghiệp (2016), Các giải pháp giúp doanh nghiệp dệt may hưởng lợi lớn nhất từ TPP. Địa chỉ: http://enternews.vn/toa-dam-truc-tuyen-cac-giai-phap-giup-doanh-nghiep-det-may-huong-loi-lon-nhat-tu-tpp.html Link

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w