BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIÊN NÔNG THON VIEN NGHIEN CUU HAI SAN 224 Lé Lai, Hai Phong BNN&PTNT Chủ nhiệm để tài: TS.. Đơn xin sao chép toàn bộ hoặc từng phần tài liệu này phải được gửi
Trang 1BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIÊN NÔNG THON
VIEN NGHIEN CUU HAI SAN
224 Lé Lai, Hai Phong BNN&PTNT
Chủ nhiệm để tài: TS Nguyễn Dương Thạo
Hai Phong, thang 12 nam 2011
© Bản quyên thuộc Viện Nghiên cứu Hải sản
Đơn xin sao chép toàn bộ hoặc từng phần tài liệu này phải được gửi đến Viện trưởng VNCHS trừ trường hợp sư dụng bởi mục đích nghiên cứu
Trang 2LƯỚI KÉO KHAI THÁC SỨA
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lam) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
I| 17/04/2009|Bùi Văn Ngan TháiBình |TB4534TS 5} 7.71 2.5 L8|Gã 2001 100 200] 63 2001} 100] 200 2] 17/04/2009|Bùi Trọng Toản Thái Bình |TB4516TS 5 7| 2.43| 1.5|Gễỗ 2004 100 1230| 63 1] 2004] 70} 100 3| 17/04/2009|Bùi Văn Hà Thái Bình |TB4014TS 4| 15.2) 4.3 135|Gỗ 2004 70 170 63 1] 2004 40] 75 4] 17/04/2009|Bùi Văn Cảnh Thái Bình |TB4610TS 5} 13.7] 4.2{ 135|Gã 2004 140 350] 63 1] 2004 56} 90 5} 17/04/2009|Tô Bá Đường Thái Bình |TB4159TS 5} 15.5] 4.5] 1.4/G6 2005 180 300] 63 1] 2004 30} 70 6} 17/04/2009|Bùi Văn Ky Thái Bình |TB4051TS 4| 1345| 4434| L5|Gỗ 1999 45 70| 55 1] 2004 55} 65 7| 17/04/2009|Bùi Văn Tuấn Thai Binh |TB4023TS 5} 15.5] 4.6] 1.4/Gé6 2006 320 270| 63 1] 2006] 70} 90 8} 18/04/2009|Bùi Đình Thành Thai Binh |TB4075TS 4| 135| 3.7 Gỗ 2004 45 140| 63 1] 2004] 45) 140 9} 18/04/2009|Đinh Xuân Kiệm Thai Binh |TB4214TS 4| 13.5 4| 1.5|Gõỗ 2005 63 130} 44 1] 2005] 30] 45 10] 18/04/2009|Nguyén Hitu Diéu |TháiBình |TBI167TS 4| 16.7} 4.3) 1.55]G6 2006 180 300] 63 1] 2006] 100} 150 11] 18/04/2009|Nguyén Dang Nay |ThaiBinh |TBI302TS 5} 16.9] 4.3] 1.55}Gé6 2004 120 300] 63 1] 2004] 80} 160 12| 18/04/2009|Tran Van Hing Thai Binh |TB4102TS 5 9} 2.43| LI1|Gỗ 1998 25 50 45 1] 1998] 15} 30 13] 18/04/2009|Nguyén Van Ting |Thai Binh |TBI095TS 4| 16.5} 4.2) 1.55]G6 2003 120 200] 63 2003} 60] 150 14] 18/04/2009|Nguyén Van Mién |TháiBình |TBII4ITS 5} 16.5] 4.2] 1.55|Gã 2004 160 220] 63 2004 90] 150 15] 19/04/2009|Nguyén Dinh Vuén |Thai Binh |TBI138§TS 5} 16.5] 42{ 15|Gã 1999 45 100] 63 1999} 30] 90 16] 19/04/2009|Nguyén Dinh Dung |TháiBình |TBI40TS 5} 16.5] 4.2{ 1.55|Gã 2002 80 200] 63 2002} 60] 120 17} 19/04/2009|Nguyén Van Duong |Thai Binh |TB025TS 2 8| 2.5{ 0.8|Gỗ 1998 10 50| 24 1] 1998 5} 15 18] 19/04/2009[Nguyễn VănNam |TháiBình |TB2037TS 4| 16.5} 4.2{ 1.55|Gễỗ 2004 150 200] 63 1] 2004] 80} 100 19] 19/04/2009|Hoàng Văn Du Thái Bình |TB1301TS 4| 16.9} - 4.3| 1.55|Gỗ 2008 250 250| 63 1] 2008] 120} 120 20} 19/04/2009]Va Van Quyến Thai Binh |TB4052TS 4| 13.5 4| 1.451G6 2005 170 220] 63 1] 2005] 60} 80
Trang 3
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
21] 19/04/2009|T6 Ba Vinh Thái Bình |TB4210TS 4 16] 4.46} 1.45]Gé 2007 100 200] 63 1} 2007/ 32] 70 22| 19/04/2009] Va Van Duy Thái Bình |TB4033TS 4| 13.5 4| 1.45|Gỗ 2004 120 150| 44 1} 2004 40] 55 23| 19/04/2009|T6 Ba Thuong Thái Bình |TB4221TS 4| 15.5] 4.31 14|Gõ 2007 100 200] 63 1} 2007] 50] 65 24| 19/04/2009|Hoang Gia Trường |Thai Binh |TB4018TS 4) 13.5 4| 1.4|Gé 2004 80 150] 63 I| 2004 35] 50 25] 19/04/2009] Va Van Mau Thái Bình |TB4108TS 3| 13.5] 4.31 14|Gõ 2003 120 180] 63 1} 2003] 30] 45 26| 20/04/2009|Nguyễn Văn Diện |TháiBình |TB4104TS 5] 13.5 4| 1.5|Gỗ 2006 180 200] 63 1] 2006] 90] 110 27| 20/04/2009|Pham Duy Hai Thai Binh |TB4274TS 4 16] 4.6] 1.6/Gé 2007 110 210] 63 1 42| 75 28] 20/04/2009] Va Van Tuyến Thái Bình |TB4052TS 4| 13.5 4| 1.5|Gỗ 2006 180 200] 63 1] 2006] 90] 120 29| 20/04/2009|Tran Xuan Bac Thái Bình |TBI165TS 4| 165| 4.2| 1.55|Gỗ 2007 210 210| 63 I| 2007| 90] 110 30] 21/04/2009|Hoàng Gia Thanh Thái Bình |TB4209TS 5] 13.5 4| 1.5|Gỗ 2005 170 200] 55 1} 2005] 70] 100 31] 21/04/2009|Hoàng Xuan Phong [Thai Binh |TB4213TS 4) 13.5 4) 1.5|Gé 2007 150 200] 55 I| 2007| 70] 100 32| 21/04/2009|ĐÐỗ Văn Mừng Thái Bình |TB4208TS 5] 13.5 4| 1.5|Gỗ 2005 150 200] 63 1} 2005] 90] 100 33] 20/03/2009|Lé Ba Str Thái Bình |TB1099TS 5 16 4| 1.55[Ximăn| 2005 250 150| 78 I| 2005} 60] 60 34| 23/03/2009|Nguyễn VănLánh |TháiBình |TB5043TS 4 l6 4| 1.5[Ximăn| 2000 45 80| 63 1} 2000] 48] 48 35] 23/03/2009|Luu Dinh Hoa Thái Bình |TB1404TS 4 l6 4/2| 15[Ximăn| 2005 60 30| 63 2| 2005} 45 36| 23/03/2009|Nguyến Thiệu Thái Bình |TB1169TS 9 l6 4| 1.5[Ximăn| 2000 75 50| 63 2} 2000] 120] 80 37| 23/03/2009|Nguyễn Văn Tuyên [Thai Binh |TBII6ITS 9} 16.5] 4.3| 15|Ximăn| 2003 80 40| 63 2} 2003] 130] 120 38] 23/03/2009|Nguyén Van Hing |Thai Binh |TB3510TS 9 15] 4.21 14|Gõ 2002 100 130] 63 1} 2003] 60] 45 39] 23/03/2009[Nguyễn Văn Hải Thái Bình |TB1304TS 9} 16.5] 4.21 1.55]Ximan} 2000 70 40] 63 2} 2000] 60] 80 40] 23/03/2009|D6 Minh Hai Thái Bình |TB5102TS 6} 16.5] 4.2|{ 155|Ximăn| 2002 100 50| 63 1} 2002] 50] 40 41] 23/03/2009|Bui Van Thay Thái Bình |TB401TS 2| 8535|} 2.8} 07|Gõ 2008 20 I5} 24 1] 2008 5
Trang 4
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
42| 23/03/2009[Nguyễn Khuông Vinh |Thái Bình |TB099TS 2| 75} 2.3| 0.6|Gã 1999 3 I5} 24 1] 2005] 3.8] 2.5 43| 23/03/2009|Dao Ngọc Dũng Thái Bình |TB4220TS 8 16] 4.21 1]/Gé 2006 100 50] 63 2} 2006] 60] 60 44] 23/03/2009|Ha Văn Ai Thái Bình |TB168TS 4| 8.5 3| 0.8|Gỗ 2003 25 20} 24 2| 2003 6 3 45| 23/03/2009|Hoang Dinh Van Thái Bình |CDK 4 15] 4.21 13|Gõ 2005 95 75| 63 1} 2005] 52] 74 46] 24/03/2009|Lé Manh Hing Thái Bình |CDK 2 8} 25} 11Gd 2009 28 28] 24 1] 2008 4.6 6 47| 26/03/2009|Nguyén Hong Son |TháiBình |CDK 2 10 3| 0.9|Gỗ 2008 70 70| 24 1] 2008 5 5 48| 26/03/2009|Đỗ Văn Cường Thái Bình |TB5062TS 4 l6 4.2] 1.5[Ximăn| 2000 60 63 1} 2000] 60 49] 26/03/2009|Lé Ba Truyén Thái Bình |TB162TS 1 11 3| 0.9|Gỗ 2006 10 30| 24 I| 2008] 4.5 5 50] 26/03/2009|Pham Minh Quan Thái Bình |CDK 2 10 3| - 1|Gỗ 2007 23 30| 24 I| 2007 4) 4.5 5I| 26/03/2009|Đào Ngọc Mạnh Thái Bình |CDK 2 9 3| - 1|Gỗ 1999 15 35| 24 1] 2005] 3.5] 4.5 52| 26/03/2009|Lê Văn Trực Thái Bình |CDK 2| 8.5 3| 0.9|Gỗ 2008 24 30| 24 I| 2008] 4.7 5 53| 26/03/2009|Dao Xuân Hùng Thái Bình |CDK 2) 7.5 2| 1|Gõ 2005 12 12] 24 1] 2005] 3.5 5 54| 14/04/2009|Nguyén Hong Ly Nghé An |NA2301TS 3| 12.9] 3.21 14|Gõ 2006 45 40} 24 2} 2006] 11 4 55| 14/04/2009|Lê Văn Tuân NghệAn |NA229§TS 3| 13.4) 3.41 13|Gõỗ 2005 55 40} 24 2} 2005] 12 4 56| 14/04/2009] Vii Van Hồng Nghé An |NA2300TS 3| 13.4] 3.61 14|Gõỗ 2001 40 40} 24 2} 2006] 13 4 57| 04/05/2009|Nguyén Van Luong |NghệAn |NA2208TS 3| 13.5] 4.21 14|Gõ 1996 19 90| 24 2| 2002] 12 6 58| 04/05/2009]Tran Van Ly NghệAn |NA2787TS 3 13] 3.5{ 14|Gõ 2000 40 80| 24 2} 2000] 14.4 8 59| 04/05/2009|Đặng Van Thanh Nghé An |NA297ITS 3 13] 41| 14|Gõ 2001 50 90] 48 1} 2006] 12 6 60| 02/05/2009|Tran Trong Quan Nghé An |NA2058TS 3 13] 3.8] 1.4]Gé 2001 40 80| 24 2} 2001] 14 6 61] 02/04/2009|Phan Van Sau Nghé An |NA2049TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2001 50 100| 44 1} 2001 9 6 62| 02/04/2009|Nguyén Van Hai Nghé An |NA2§I4TS 3| 13.5] 3.8] 14|Gõ 1996 40 70| 24 2} 2001] 13.6] 5.5
Trang 5
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
63] 02/04/2009|Tran Van Trung Nghé An |NA2075TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2001 40 100| 24 2| 2002] 13 7 64] 16/04/2009|Tran Van Tuat Nghé An |NA2513TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2001 50 100| 24 2| 2001| 13 6 65] 14/04/2009|Trần Văn Trung NghệAn |NA2303TS 3| 13.4] 3.61 14|Gõỗ 2007 60 55| 24 2| 2007| 13 6 66| 14/04/2009|Vũ Nga Nghé An |NA2305TS 3| 13.8] 3.8] 14|Gõ 2003 55 40} 24 2} 2006] 13 6 67| 11/04/2009|Dau Trong Tung Nghé An |NA228§TS 3| 13.8 4| 1.4|Gé 2005 65 75| 24 2| 2005] 11 4 68] 11/04/2009|Nguyén Van Sang |NghệAn |NA2292TS 3| 137| 3.81 14|Gõ 2000 55 48| 24 2| 2006| 15 4 69] 14/04/2009|Nguyén Văn Sơn NghệAn |NA23I4TS 3| 132| 3.41 13|Gõ 2005 55 45| 24 2| 2005] 13 4 70| 11/04/2009|Cao Đức Đồng NghệAn |NA2295TS 3| 12.9] 3.5] 14|Gõ 1995 40 40} 24 2| 2004] 13 4 7I| 15/04/2009|Tran Van Hing Nghé An |NA2304TS 3| 13.2] 3.21 14|Gõ 2001 45 50| 24 2| 2007| 13 6 72| 05/04/2009|Nguyễn Hồng Dương |NghệAn |NA2025TS 3| 13.5] 3.8] 14|Gõ 1998 40 50| 24 2} 2001] 14.4] 10 73| 26/04/2009|Nguyén Van Phuong |Nghé An |NA237ITS 3 13 4| 1.4|Gé 2001 50 100| 24 2| 2001 14| 12 74| 26/04/2009|Nguyễn Văn Sương |NghệAn |NA2906TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2000 45 90| 24 2| 2001 14| 12 75| 16/05/2009|Nguyễn Van Luan |NghệAn |NA2207TS 3 13 4| 1.4|Gé 1999 30 100| 24 2} 2001] 12 6 76| 04/05/2009|Nguyén Văn Sỹ Nghé An |NA295ITS 3| 13.5] 3.81 1.4]Gé 2001 60 100| 24 2} 2002] 12] 12 77| 04/05/2009|Va Van Thuỷ Nghé An |NA2772TS 3| 13.5] 3.5] 14|Gõ 1999 35 70| 24 2} 1999] 14.8] 12 78| 04/05/2009|Dang Văn Đông Nghé An |NA2408TS 3} 13.5 4| 1.9|Gé 2000 60 100| 24 2| 2001 14| 12 79| 06/04/2009|Nguyén VănToàn |NghệAn |NA2969TS 3| 1335| 3.6} 14|Gõ 1998 30 70| 24 2} 1999] 10.4 8 80| 16/04/2009] Vii Van Trung Nghé An |NA281I6TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 1999 45 90| 24 2} 2005] 15] 15.4 81] 16/04/2009|Pham Van Minh NghệAn |NA2997S 3| 13.5] 3.5] 14|Gõ 2001 40 60| 24 2| 2001| 14] 10 82| 16/04/2009|Nguyén Van Duong |NghệAn |NA2352TS 3| 13.5] 3.5] 14|Gõ 2000 45 40} 24 2} 2006] 11 4 83| 16/04/2009|Nguyén Van Mao Nghé An |NA2348TS 3| 13.5] 3.6} 14|Gõ 2003 50 40} 24 2| 2003 9 2
Trang 6
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
84| 16/04/2009[Phan Văn Hùng NghệAn |NA2347TS 3| 138| 3.8] 14|Gõ 2000 60 55| 24 2| 2005] 11 4 85| 11/04/2009|Lê Lộc Nghé An |NA2287TS 3| 132| 3.41 14|Gõỗ 1998 50 60| 24 2| 2007| 13 6 86| 15/04/2009|Trần Văn Thành NghệAn |NA2327TS 3| 13.6] 3.5} 13|Gõ 2003 50 45| 24 2| 2003| 10 4 87| 15/04/2009|Nguyễn Văn Hải Nghé An |NA2330TS 3| 13.2] 3.21 14|Gõ 2003 45 30| 24 2| 2005] 11 4 88| 16/04/2009|Nguyén Van Thang |NghệAn |NA2333TS 3| 13.5] 3.6} 14|Gõ 1999 40 45| 24 2| 2006| 13 6 89| 16/04/2009|Nguyén Van Quang |NghệAn |NA2340TS 3| 137| 3.61 14|Gõ 2003 55 45| 24 2} 2008] 14 6 90] 16/04/2009|Bùi Ngọc Tuấn NghệAn |NA2338§TS 3| 134| 3.5] 14|Gõ 2007 60 60| 24 2| 2007| 13 4 91] 16/04/2009|Lé Van Loi Nghé An |NA2345TS 3| 13.6] 3.5] 14|Gõỗ 2003 55 50| 24 2| 2007| 13 6 92] 16/04/2009|Thai Van Anh Nghé An |NA2350TS 3| 13.4] 3.61 14|Gõỗ 2000 45 35| 24 2} 2006] 11 2 93] 16/04/2009|Nguyén Van Duong |NghéAn |NA2352TS 3| 13.3) 3.21 14|Gõ 2002 50 35| 24 2| 2007| 13 4 94|_ 16/04/2009{Vũ Thế Thấy NghệAn |NA2353TS 3 144 3.8| 14|Gõ 3003 60 50| 24 2| 2003 9 2 95] 15/04/2009|Cao Khắc Sơn Nghé An |NA2324TS 3| 12.5] 3.41 14|Gõ 2000 45 40} 24 2} 2009] 16] 14 96] 15/04/2009|Lé Minh Đức Nghé An |NA2322TS 3| 13.5] 3.5] 14|Gõ 2006 55 50| 24 2} 2006] 13 6 97| 15/04/2009|Nguyén Xuan Hing |NghệAn |NA2320TS 3| 13.6] 3.41 15|Gõỗ 2000 45 35| 24 2} 2006] 12 5 98] 15/04/2009|Nguyén Van Hoan |NghéAn |NA232ITS 3| 13.8] 3.61 14|Gõ 2005 70 50| 24 2| 2005] 11 4 99] 15/04/2009|Lê Văn Hà NghệAn |NA23IITS 3| 1335| 3.5] 14|Gõ 2002 55 40} 24 2} 2008] 14 7 100] 14/04/2009|Lê Hồng Đông NghệAn |NA2309TS 3| 13.4] 3.8] 14|Gõ 2005 65 50| 24 2| 2005] 11 4 101] 14/04/2009|Hoang Ngoc Than |NghéAn |NA2307TS 3| 13.4) 3.41 1.3]/Gé 2001 45 30| 24 2} 2006] 13 6 102] 14/04/2009JVũ Văn Hợi Nghé An |NA2306TS 3| 13.4) 3.41 14|Gõ 2003 45 40} 24 2| 2003) 11 4 103] 26/04/2009|Ngé Tri Dién Nghé An |NA2755TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2002 40 120| 24 2} 2002] 14, 12 104] 25/04/2009|Trần Văn Sơn NghệAn |NA2735TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2000 30 90| 24 2| 2001 12] 12
Trang 7
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
105] 26/04/2009|Nguyén Van Tién Nghé An |NA2692TS 3 13] 3.5 14|Gõ 1997 35 75| 24 2} 1999] 11] 10 106] 26/04/2009|Nguyén Van Nam |NghéAn |NA2682TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2000 30 100| 24 2} 2006] 12] 12 107| 26/04/2009|Dang Xuan Phuc NghệAn |NA2753TS 3 13 4| 1.4|Gé 2001 30 100| 24 2} 2000] 12] 12 108] 04/04/2009]Va Van Hướng Nghé An |NA2573TS 3 13 4| 1.4|Gé 1999 30 100| 24 2} 2005] 12 6 109] 26/04/2009|Lê Hoang Hà Nghé An |NA2728TS 3| 13.5] 3.6} 14|Gõ 1998 30 70| 24 2} 1999] 10.4 8 110] 25/04/2009|Hoang Van Dung Nghé An |NA2738TS 3 13 4| 1.4|Gé 2000 40 120| 24 2| 2001 12] 12 111] 11/04/2009JNgô Văn Thành NghệAn |NA2605TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2000 50 100| 24 2| 2001 12] 12 112] 26/04/2009|Dau Ba Tuan Nghé An |NA2689TS 3| 13.5] 3.6} 14|Gõ 1998 30 70| 24 2} 1999] 10.4 8 113] 05/04/2009|T6 Van Nam Nghé An |NA2604TS 3| 13.5] 3.81 1.6|Gé 1999 39 60| 24 2} 2000] 14.4] 10 114] 18/04/2009[Đặng Văn Quang NghệAn |NA2621TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2001 50 100| 24 2| 2001 12] 12 115] 19/04/2009]Hoang Van Nam Nghé An |NA2663TS 3| 13.5] 3.5] 14|Gõ 1999 35 70| 24 2} 1999] 14.8] 12 116] 25/04/2009|Trần Văn Minh NghệAn |NA2705TS 3 13] 3.5{ 14|Gõ 1997 35 70| 24 2} 1999] 10] 10 117| 04/04/2009|Nguyén Hitu Thao |NghệAn |NA2578§TS 3 13 4| 1.4|Gé 1999 30 100| 24 2| 2004 8 6 118] 05/04/2009|Nguyén Van Quynh |Nghé An |NA2584TS 3| 13.5] 3.8] 14|Gõ 1999 40 70| 24 2} 2001] 14.2] 10 119] 19/04/2009|Luong Van Luong |NghệAn |NA266§8TS 3 13] 3.8] 1.5]Gé 1997 30 60| 24 2} 1999] 14.8] 12 120] 04/04/2009|Lê Văn Nhớ NghệAn |NA2579TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2000 30 100| 24 2} 2005] 12] 10 121] 05/04/2009JVũ Văn Thông NghệAn |NA2583TS 4 13] 3.8| 14|Gõ 1999 40 60| 24 2} 2001] 14.4] 10 122] 26/04/2009|Lé Văn Huệ Nghé An |NA2680TS 3 13] 3.8| 14|Gõ 1999 30 75| 24 2| 2000| 12] 12 123] 12/04/2009]Va Van Ditc Nghé An |NA2643TS 3| 13.5] 3.81 1.4]Gé 2001 30 100| 24 2} 2002] 12] 12 124] 11/04/2009|Nguyén Văn Sơn Nghé An |NA2632TS 3 13 4| 1.4|Gé 2000 30 100| 24 2} 2000] 12] 12 125] 04/04/2009|Nguyén Van Nam |NghệAn |NA2577TS 3} 13.5 4| 1.4|Gé 2000 30 100| 24 2} 2000] 12] 12
Trang 8
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
126] 12/04/2009]Tran Van Châu Nghé An |NA2658TS 3 13] 3.8] 1.4]Gé 1999 30 100| 24 2} 2000] 12 6 127| 12/04/2009|Đặng Xuân Hưng NghệAn |NA2640TS 3| 13.5 4| 1.4|Gé 2000 30 100| 24 2| 2001 14| 12 128] 19/04/2009|Phan Van Châu Nghé An |NA2654TS 3| 13.8 4| 1.4|Gé 2000 31 100| 24 2} 2000] 12] 12 129] 05/04/2009|Trần Đại Cương NghệAn |NA258ITS 3| 12.5] 3.8] 14|Gõ 1998 40 80| 24 2} 2001] 14.4] 10 130] 19/04/2009|Nguyén Van Ting |NghệAn |NA2653TS 3 13] 3.6} 1.4/Gé 2000 30 100| 24 2| 2001 12] 12 I31| 26/07/2009|Đinh Hữu Kỳ Hải Phòng |HP0235TS 3| 143| 3.9} 14|Gõỗ 2002 120 100] 35 1} 2002] 35} 35 132| 27/06/2009]Via Van Ngut Hải Phòng |HP0068TS 4 12} 3.8| 17|Gõ 2000 90 80| 22 I| 2004| 6.4 3 133| 25/06/2009|Đinh Hữu Tâm Hải Phòng |HP1587TS 3 144 37| 2|Gã 2002 90 78| 20 I| 2002 6} 4.5 134] 07/03/2009|Dinh Quang Tién Hải Phòng |HP2347TS 3 144 3.7 13|Gõ 2003 82 75| 22 I| 2003| 6.3 3 135| 07/02/2009|Đinh Hữu Quáng Hải Phòng |HP1089TS 3| 127| 3.8| 13|Gõ 2003 90 80| 22 1] 2005] 84 4 136] 26/06/2009|Dinh Duy Thang Hải Phòng |HP0385TS 3| 134| 3.8] 13|Gõ 2004 100 80| 22 1] 2004| 7.8 4 137| 03/07/2009|Dinh Van Thanh Hải Phòng |HP2459TS 3| 1335| 3.7| 13|Gõ 2002 90 80| 22 I| 2002 7 4 138| 26/06/2009|Đinh Hữu Báu Hải Phòng |HP1834TS 3 144 3.8| 14|Gõ 2003 110 80| 22 1} 2003 8 4 139] 03/07/2009|Bui Manh Hing Hải Phòng |HP0382TS 3} 142] 3.9} 14|Gõỗ 2000 97 60{ 35 I| 2000 30] 30 140{_ 02/07/2009|Lê Khắc Toàn Hải Phòng |HP1237TS 3 144 3.7 13|Gõ 2003 82 70| 22 1} 2003] 6.3 3 141| 02/07/2009|Đinh Hữu Toàn Hải Phòng |HP0390TS 3 144 3.8| 14|Gõ 2003 110 80| 20 1} 2003 8 4 142] 02/07/2009] Vii Van Toan Hải Phòng |HP024ITS 3 144 3.8| 14|Gõ 2003 110 80| 22 1} 2003 8 4 143] 02/07/2009|Dinh Duy Duong Hải Phòng |HP2169TS 3| 127| 3.8| 13|Gõ 2004 75 70| 22 I| 2004 8 6 144] 02/07/2009|Trần Đức Quỳnh Hải Phòng |HP0446TS 3| 127| 3.8| 13|Gõ 2004 75 70| 22 1} 2004] 10 6 145] 02/07/2009|Dinh Duy Luéng Hải Phòng |HP1081TS 3 144 3.8| 14|Gõ 2003 120 110] 22 1} 2003 9 5 146] 02/07/2009]Dinh Khac Céng Hải Phòng |HP1637TS 3 144 3.8| 14|Gõ 2003 110 100] 22 1} 2003 8 6
Trang 9
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
147| 25/06/2009|Đinh Khắc Hiếu Hải Phòng |HP1803TS 3| 127| 3.6} 14|Gõ 2000 90 80| 22 1} 2005 6 3 148] 02/07/2009|Dinh Khac Phéng Hải Phòng |HP0222TS 3| 127| 3.6} 14|Gõ 2001 100 90{ 22 I| 2004 6 3 149] 03/07/2009|Lê Khắc Hà Hải Phòng |HP0453TS 3| 14.5 4| 1.4|Gé 2000 120 100] 35 I| 2000 25} 25 I50| 27/06/2009JVũ Văn Kha Hải Phòng |HP0447TS 3| 137| 3.8] 14|Gõ 2006 140 100] 35 I| 2006 40] 35 151] 27/06/2009|Dinh Hitu Hang Hải Phòng |HP0068TS 3| 137| 3.9} 14|Gõỗ 2004 90 70| 20 1] 2006 8 5 152] 04/07/2009|Dinh Xuan Ty Hải Phòng |CDK 3 I| 3.5} 1.6/Gé 2009 120 120] 55 1} 2009] 35} 35 153] 04/07/2009|Dang Van Dao Hải Phòng |CDK 3 13} 3.7] 2|Gõ 2005 80 80| 20 2} 2005] 12 8 154] 27/06/2009]Va Van Quyến Hải Phòng |HP1045TS 3} 14.43 4| 1.4|Gé 2005 90 80| 20 1} 2005 7] 3.5 155| 27/06/2009|Đinh Khắc Phi Hải Phòng |CĐK 3| 127| 3.6 13|Gõ 2003 75 60| 20 I| 2003| 6.3 6 156] 04/07/2009] Vii Van Hùng Hải Phòng |HP0438TS 3| 142| 3.8| 13|Gõ 2000 90 70| 22 1} 2005 8 157| 03/07/2009|Dinh Khac Long Hải Phòng |HP0222TS 3| 138| 3.81 1.3/Gé 2005 120 100] 22 I| 2005 8.2
158 4/7/2010|Hoàng Nguyễn Động |Thai Binh |TB 1141TS 5} 16.5] 4.2{ 1.55|Gỗ 2003 16 40] 63 2003] 35] 80
159 4/7/2010|Tran Quéc Truong [Thai Binh |TB 033TS 3 9 3| 1.6|Gỗ 2005 l6 40| 22 2005} 4.8 6
160 4/7/2010|Nguyén Ba Cham Thái Bình |TB0012TS 3 10 3| 1.6|Gỗ 2004 18 50| 16 2004 3| 4.5
161 4/7/2010|Nguyén XuânHiệp |TháiBình |TB216TS 2 7 2| 1.4|Gõ 2002 9 25| 16.5 2005| 2.4 4
162 4/7/2010|Pham Bình Quân Thái Bình |TB 10063TS 3 8} 2.8] 1.4|Gỗ 2004 13 30| 16 2004 3} 4.5
163 4/8/2010|Nguyén Van Nam |TháiBình |TB015TS 3 8| - 2.5 1.4|Gỗ 2003 9 25} 24 2007| 4.5 6
Trang 10SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
168] 4/10/2010|Tạ Quốc Nghiệp Thái Bình |TB010TS 3 10 3| 13|Gỗ 2004 13 30| 12 2008 3 4 I69{ 4/10/2010|Đào Xuân Hùng Thái Bình |TB218TS 2| 75} 2.5} Ló|Gõ 2005 18 25} 24 2005| 3.5 6 170| 4/10/2010|nguyễên ĐồngHùng |TháiBình |TB0004TS 3 7| 2.5 1.8|Gỗ 2005 13 25} 12 2005 3} 5.5 171] 4/10/2010|Bùi Văn Thái Thái Bình |TB217TS 2| 7.5{ 1ó6| 12|Gõ 2007 18 30| 22 2007| 4.5 6 172| 4/11/2010|Nguyén Khuông Phú |TháiBình |TB2089TS 3| 157| 3.04| 0.9|Gỗ 2004 25 80| 18 2008] 4.5] 5.5 173] 4/11/2010|Ta Quéc Nghiép Thai Binh |TB010TS 3 10 3| 1.8|Gỗ 2004 l6 30| 24 2008] 5.5] 6.5 174] 4/11/2010|Bao Ngoc Hung Thái Bình |TB214ITS 3 8} 2.4] 1.2|Gỗ 2007 18 25| 22 2007| 4.8 6
175 4/11/2010|Nguyễn Văn Dương |TháiBình |TB025TS 2 8| - 2.5 1.8|Gỗ 2003 12 30| 24 2006] 11] 16 176| 4/12/2010|Bùi Văn Bình Thái Bình |TB401TS 2 8} 2.7| 1.4|Gỗ 2004 10 30| 20 2008] 4.5 6 177| 4/12/2010|Tạ Duy Thiếu Thái Bình |TB214TS 3 8| - 2.5 1.2|G6 2005 10 30| 20 2009 5 6 178] 4/12/2010|Đào Ngọc Thái Thái Bình |TB047TS 2 8| - 2.5 1.3|Gỗ 2005 10 28] 22 2005| 3.2 6 179| 4/12/2010|Lê Đức Thịnh Thái Bình |TB358TS 2 8} 2.8] 1.1|Gỗ 2005 13 30| 24 2006 5} 6.5 180| 4/11/2010|Nguyễn ĐồngBắc [Thai Binh |TB2141TS 2 8} 2.4 0.9|Gỗ 2004 10 25| 22 2009] 5.5] 5.5 181] 4/12/2010]Ta Quéc Binh Thái Bình |TB2017TS 2| 16.5] 4.2) 1.55]Gé 2005 22 75| 20 2005 3 6 182| 4/10/2010|Hoàng VănCường [Thai Binh |TBI163TS 5 12 3| 1.5|Gỗ 2005 25 25} 63 1} 2005] 25} 25 183] 4/10/2010|Bé Hétu Chién Thái Bình |TB1074TS 4 12 3| 1.1|Gỗ 2004 25 25} 63 I| 2004 20] 20 184] 4/10/2010|Trần Huy Nhỡ Thái Bình |TB1268TS 4 13] 4434| 12|Gõ 1999 15 30] 63 1} 1999] 13] 40 185] 4/10/2010|Nguyễn VănTùng [Thai Binh |TB1059TS 4 13] 4.5} -1.5]Gé 2003 35 30] 63 1} 2003] 30] 30 186] 4/10/2010|Nguyén Văn Bến Thái Bình |TB1114TS 4 13} 42| 1.5|Gõ 2005 30 30| 63 I| 2005 30] 30 I87| 4/10/2010|Nguyễn TrọngNền |TháiBình |TBI127TS 5} 125 3.2] 1.51G6 2002 25 15] 65 1} 2002] 30] 30 188] 4/10/2010|/Hoang Nguyễn Động |Thai Binh |TB1304TS 5 13 4| 1.8|Gỗ 2003 40 45| 65 1} 2003] 25] 30
Trang 11
SoDK |thuỷ ar diém [hiện tại | CS | Số | Năm | lúc | hiện
Lim) |B(m) |H(m) (tr.đ) (tr.đ) | (tr.đ)
189] 4/11/2010[Nguyễn Đăng Lý Thái Bình |TBI103TS 5] 13.2] 3.6 1.81G6 2005 45 45| 63 I| 2005 30] 30 190] 4/11/2010|Nguyễn Đình Vướn |TháiBình |TB1138TS 5 13 4) 1.5|Gé 2006 50 50] 63 1] 2006] 30] 30 191] 4/11/2010|Nguyễn VănMiện |TháiBình |TBII4ITS 5 13 4) 1.5|Gé 2005 50 50] 63 1] 2005] 30] 30 192] 4/11/2010|Nguyén Van Hai Thái Bình |TB1303TS 5 13 4| 1.2|Gé 2007 45 45| 63 I| 2007| 30] 30
193 4/11/2010|/Hoang Van Duong |TháiBình |TB1404TS 4 13 4) 1.7|Gé 2006 35 35] 63 1] 2006] 35] 35 194] 4/11/2010|Pham Van Thién Thái Bình |TB1170TS 4| 13.5] 3.5} L7|Gễ 2006 30 30| 63 I| 2006 30] 30 195] 4/11/2010|Nguyén Dang Nang |TháiBình |TB1302TS 5 144 3.7] 2.2/Gé 2008 45 45| 63 1} 2008] 30] 30 196] 4/11/2010|Hoàng Văn Dự Thái Bình |TB1301TS 4| 1432| 3.7 L5|Gõ 2006 30 30| 63 I| 2006 30] 30 197| 4/11/2010|Nguyễn Van Thang |TháiBình |TB1306TS 5} 13.3] 3.5] 1.7|Gõỗ 2007 35 35] 65 1} 2007] 35} 35 198] 4/11/2010|Trinh Quang Ro Thái Bình |TB1205TS 5 12} 3.2{ 17|Gõ 2006 35 35 63 I| 2006 30] 30 199{ 4/11/2010|Hoang Van Son Thái Bình |TBI162TS 5 13] 3.5} 2.1]Gé 2006 35 35] 65 1] 2006] 30] 30 200] 4/12/2010|Hoàng Văn Điệp Thái Bình |TB1075TS 4| 1432| 41| 1L8|Gõ 2006 50 50| 63 I| 2006 30] 30 201] 4/12/2010|Đỗ Hữu Điều Thái Bình |TBI167TS 4 13 4| 1.5|Gỗ 2006 40 40| 63 I| 2006 30] 30 202] 4/12/2010|Nguyễn Viết Tuyên |TháiBình |TBI160TS 4 13 4| 2.2|G 2008 50 50| 65 1} 2008] 35} 35 203] 4/12/2010|Hà Hồng Hùng Thái Bình |TB1119Ts 4 15] 3.8 1.8]Gé 2005 40 40] 63 1} 2005] 40] 40 204] 4/12/2010|Hà Hồng Hùng Thái Bình |TBI120TS 4 15] 4.21 18|Gõ 2003 45 45| 63 1} 2003] 45} 45 205] 4/12/2010|Trần Xuân Bắc Thái Bình |TB1169TS 4 15 4) 1.5|Gé 2005 45 45| 63 1} 2005] 40] 40 206] 4/12/2010|Nguyén Dinh Sang [Thai Binh |TBI1129TS 6 13] 3.5} 1.8]Gé 2004 35 35] 63 1} 2004] 30] 30 207| 4/12/2010|Nguyễn Viết Uân Thái Bình |TB1130TS 4| 12.8 4| 1.8|Gỗ 2005 45 45| 63 I| 2005 30] 30 208] 10/4/2010|Bùi Văn Tuần Thái Bình |TB4023TS 5} 155| 4.6] 1.41G6 2006 320 270| 63 1} 2006] 70] 90 209] 12/4/2010|Đào Ngọc Dũng Thái Bình |TB4219TS 4| 154| 4.3| 115|Gỗ 2004 70 200] 63 1} 2004] 50] 79
Trang 12
Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam Wie hiện CS | Số |Năm Wie hiện Me hiện sé | €1“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sạ | Số
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (end) luong (end) lượng (ted) lượng (ted) lượng (ind) luong (end)
Trang 13Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) lượng (end) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 14Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) luong (r4) lượng (r4) lượng (r4)
1 5 I| 0.05
I| 0.05 1 4 1 4 I| 0.05
Trang 15CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) luong (r4) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 16CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) luong (r4) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 17Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) luong (r4) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 18CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) lượng (end) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 19Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) lượng (end) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 20Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) lượng (end) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 21Máy phụ Máy phát điện thi phi may ta} Laban Dinh vi Dam thoai Do ca Khac Tong cong
CS | So | Nam lác hiện CS | Số |Năm le hiện Mẹ hiện sé | Œ“ | sá || s | | sá |“ [sa |“ | sá | S
(cv) | lượng | mua |mua[ tại |(KW)| lượng | mua | mua | tại | mua | tại | lượng (r4) lượng (r4) lượng (end) lượng (end) lượng (r4) lượng (r4)
Trang 22Trang thiết bị phục vụ khai thác
Vật liệu Quy cách lượng dồn ức đ) Vật liệu Quy cách lượng tên ức đ) Số lượng tên ức a) on Thanh SỐ tiền
(cái) (cái) ơng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 23Trang thiết bị phục vụ khai thác
Vật liệu Quy cách lượng dồn ức đ) Vật liệu Quy cách lượng tên ức đ) Số lượng tên ức a) on Thanh SỐ dần
(cái) (cái) ơng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 24Trang thiết bị phục vụ khai thác
Vật liệu Quy cách lượng — Vật liệu Quy cách lượng Thành Số lượng Thành So Thanh So ‘ia
(cai) tên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
PP 100.012 2 0.6 Thép 200.010 2 3 Day doi 3.5
PP 100.010 2 0.4
PP boc cap 1701.014 2 2 19|Day doi 1.5 Nilon 100.010 2 0.5
Nilon 100.010 1 0.9 Thép 150.010 1 5.5 1 25 Nilon 100.010 1 0.9
Nilon 100.08 1 0.9 Nilon 200.038 2 Nilon 100.010 1 0.9 Nilon 100.010 1 0.9
Trang 25Trang thiết bị phục vụ khai thác
Thành
Vật liệu Quy cách lượng — Vật liệu Quy cách lượng Thanh Số lượng Thanh Số Thanh Số dần
(cái) tên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 26
Trang thiết bị phục vụ khai thác
Ván lưới Cáp kéo Tờòi thu lưới Khác
Vật liệu Quy cách lượng — Vật liệu Quy cách lượng Thành Số lượng Thành So Thanh So ‘ia
(cai) tên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
3.5 1 7.5
3.2 1 5.9 3.3 1 7.6 3.4 1 7.7 3.6 1 7.8 3.7 1 7.8 3.4 1 7.4 3.2 1 6.7
3 1 7.3 3.2 1 7.2
3 1 6.7 3.6 1 7.7 3.2 1 7.1 3.3 1 7.2 3.5 1 7.7 2.8 1 7.6
3 1 7.8 3.3 1 7.5
Trang 27
Trang thiết bị phục vụ khai thác
Ván lưới Cáp kéo Tờòi thu lưới Khác
Vật liệu Quy cách lượng — Vật liệu Quy cách lượng Thành Số lượng Thành So Thanh So ‘ia
(cai) tên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 28Trang thiết bị phục vụ khai thác
Vat liệu Quy cach luong dồn ức đ) Vật liệu Quy cách lượng — Số lượng Thành So Thanh So dn
(cái) (cái) ên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 11
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4.4|PP O18 2 2 1 6
G6+inon 160x40cem 2 4.5|PP O18 2 2 1 7.8
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 1.5 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4.3|PP O18 2 2 1 8
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 1.5 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4.7|PP O18 2 1.8 1 6
G6+inon 160x40cem 2 4.7|PP O18 2 1.8 1 6
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 7
Trang 29
Trang thiết bị phục vụ khai thác
Vật liệu Quy cách lượng dồn ức đ) Vật liệu Quy cách lượng tên ức đ) Số lượng — SỐ Thanh So dần
(cái) (cái) ên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
G6+inon 160x40cem 2 5|PP O18 2 2.2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 6
G6+inon 160x40cem 2 4|PP O18 2 2 1 8
G6+inon 160x40cem 2 5.2|PP O18 2 2 1 12
G6+inon 160x40cem 2 5|PP O18 2 2 1 8
G6+inon 160x40cem 2 5|PP O18 2 2.2 1 6.1
G6+inon 160x40cem 2 4.5|PP O18 2 2 1 7
G6+inon 160x40cem 2 4.5|PP O18 2 2.5 1 6
G6+inon 140x50cm 2 5.2|PP O18 2 2.5 1 7
G6+inon 140x60cem 2 5|PP O18 2 2 1 7.2
G6+inon 160x40cem 2 5|PP O18 2 2.2 1 7.4
Trang 30Trang thiết bị phục vụ khai thác
Tổng cộng Ván lưới Cáp kéo Toi thu loi Khac
Vat liệu Quy cach lượng — Vật liệu Quy cách lượng Thành Số lượng Thành So Thanh So ‘ia
(cai) tên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 31(cái) ên (tr.đ) (cái) tiên (tr.đ) tiên (tr.đ)| lượng |tiên (tr.đ)| lượng (tr.4)
Trang 32Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số cản Chiều | Chiều thước thước thành Số _| Giá ae Số hen wh ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu ern giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ng lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (r4) lưới
(mm) | (mm) (tr.đ) (tr.đ) : (tr.đ)
1 26 26 50 300 30|PE 7|Kéo đôi 33000; 30 37
Trang 33
Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " dai dai mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
1 44 44 27 500 30|PE 6|Lưới rê 1 50 3
Trang 34
Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 35Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 36Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 37Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chi (m)|luéi (m)| canh | đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 38Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " dai dai mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chi (m)|luéi (m)| canh | đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 39Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
Trang 40Thông số chính của lưới kéo khai thác sứa Ngư cụ phụ 1 Ngư cụ phụ 2
Số ae Chiều | Chiều thước thước thành 5 | Gia ak 5 hen Hành ae
luong " đài đài mat mặt |Vật liệu | một ¬ Kích thước mặt | thành | thành | Loại 1 thanh ngu cu 6 GH6 giềng |toàn bộ | lưới ở | lưới ở | áo lưới | vàng Loại ngẻ lượng lưới (mm) |ngư cụ | vàng nghề lượng mát nếu vàng
(vàng) rn chỉ (m) [lưới (m)| cánh |_ đụt lưới (cái) (rđ) | lưới (cái) tan) (rd) lưới
3 34 36 60 300 40|PE 8§|Kéo đôi 3|2500; 20 25