Trang1/6 Mãđềthi101 ĐỀ THI CHÍNH THỨC 3 a2 SỞGD&ĐTVĨNHPHÚC TRƯỜNGTHPTTRẦNPHÚ (Đềthi có6 trang) ĐỀTHICHUYÊNĐỀLẦN4NĂMHỌC2022 2023 Môn thi TOÁN12 Thờigian làm bài 90 phút (không kểthời[.]
Trang 1
ĐỀ THI CHÍNH THỨC
3 a2
SỞGD&ĐTVĨNHPHÚC
TRƯỜNGTHPTTRẦNPHÚ
(Đềthi có6 trang)
ĐỀTHICHUYÊNĐỀLẦN4NĂMHỌC2022-2023
Môn thi:TOÁN12
Thờigian làm bài:90 phút (không kểthời gian phát đề)
Câu1: Có30chiếcthẻđượcđánhsốtừ1đến 30.Chọnngẫunhiên2thẻ.Xácsuấtđểchọnđượcítnhấtmộtthẻđánh số
nguyên tố bằng
Câu2: Vớialà số thực dươngtùy ý, bằng
3
a
3
1x24
2
2
Câu3: Tập nghiệmS của bấtphươngtrình 27chứabaonhiêusốnguyên
3
Câu4: Chocấpsốcộngunc ó u111 vàcôngsaid4 Số hạngthứbabằng
Câu5: Hàmsố F(x)1x32x2x2021làmộtnguyênhàmcủahàmsốnàodướiđây
3
A 1
x4 2x3
x2
x4
2x3
x2
2021x C
2
C 1
x42x3 x 2021x C D. x24x1
Câu6: Hàmsốnàosauđâyđồngbiếntrênℝ ?
A.y x33x21
B.y x3x26x1 C.yx 2
Câu7: TrongkhônggianO x y z ,chohaimặtphẳngP:x2y2z10vàQ:2x2yz30.
GọilàgócgiữahaimặtphẳngPv àQ.Tínhc o s
Câu8: Chohàmsốy fxc ó đồthịnhưhìnhvẽ
Sốđiểmcựctrị củahàmsốlà
Câu9: Chohàmsố fxex.2021x2 Chọn khẳngđịnh đúngtrongcáckhẳngđịnhsau.
Mãđềthi:101
Trang 2fx1x2ln20210.
fx11x2ln20210.
Câu10: C h o h à m s ố y=f(x) có đồthị nhưhình vẽ
Giátrịlớnnhất và giátrịnhỏnhấtcủa hàmsốđãchotrên[-1; 1]lầnlượtlà
Câu11: Phươngtrình5x4x6 4x6 4x6 2
5c ó b a o n h i ê u nghiệm thực?
Câu12: C h o hàmsố yfxc ó đồthịnhưhìnhvẽ
y
3
-1
Khẳngđịnh nào sauđâyđúng?
A.Hàm số đồngbiến trên khoảng1;34x6
B.Hàm số nghịch biến trên khoảng1;14x6
C.Hàmsốđồngbiếntrênkhoảng;1v à1;
D.Hàm số đồngbiến trên khoảng1;14x6
Câu13: Đ ồ thịhàmsố y2 x3
x1 cócácđườngtiệm cận đứngvà tiệm cận nganglần lượt là
A.x1và y3. B. x1và y2.
C.x2v à y1. D. x1và y2.
Câu14: C h o hìnhchóptứgiácS ABCD c ó đáy A B C D l à hìnhvuôngcạnh a ,cạnhbên S A v u ô n g góc
vớimặtphẳngđáyvà
A.
3
SA
B.
2a Tínhthểtíchkhốichóp 4
D.
6
Câu15: Đ ồ thịhàmsố y 2x1c ắ ttrụctung tạiđiểmcótung độbằng
x1
A.1
Câu16: N g h i ệ m củaphươngtrìnhl o g2(2x6)3l à :
Trang 32 2
22
Câu17: T r o n g không gianO x y z , cho mặt phẳngP :4x3yz10 Điểm nào dướiđâythuộc(P)
Câu18: Chohìnhtrụcó diệntíchxungquanhbằng 50 vàđộdàiđườngsinhbằngđườngkínhcủa
đườngtrònđáy.Tính bán kínhr c ủ a đườngtrònđáy.
A r
2 2
B. r5
2
C r
2 2
D.r5
Câu19:C h o
ftdt2
1
vàgxdx1.Tính
1
Ix2fx3gxdx.
1
A.I17
B.
7
C.
2
2
I11.
2
Câu20: T r o n g khônggianO xyz ,mặtcầutâm I(1;0;2)bánkính R2cóphươngtrình
A.(x1)2y2(y2)22
C.(x1)2y2(y2)24
Câu21:T í n h nguyênhàmcủahàmsố fx
e2x
ex 2
B.(x1)2y2(y2)24
D.(x1)2y2(y2)22
A.Fx e2x4lnex2C. B.Fxex
2lnex
2C
C.Fxex2lnex2C D. F
xl nex
2C.
Câu22: K h ố i n ó n c ó b á n k í n h đ á y bằng6,chiều cao bằng1 , thểtích khối nón bằng
Câu23: V ớ i a ,b l à haisốthựcdươngthỏamãnl o g a11,logb13.Khiđól o gab2bằng
Câu24:Trongkhông giantọađộO x y z , Chocácđiểm M(1;2;3),N(3;2;4) .TọađộvectơMNlà
A.4;4;1 B.2;0;7
C.2;0;7 D.2;2;1
2
Câu25: C ó baonhiêu cáchchọnra2 họcsinhtừmột nhómcó10học sinh
3
Câu26: Biết F(x)x3C lànguyênhàmcủahàmsố f(x) trêntậpsốthực;Tính If(x)dx
1
Câu27:T r o n g khônggianO x y z ,bánkínhmặtcầu
A 2
Câu28: C h o hàmsố yf (x) liên tục trênℝ v à c ó b ả n g xét dấuđạohàm nhưsau:
Điểmcựcđại củahàm sốlà
Câu29: C h o u,vlàhaihàmsốcóđạohàmliêntụctrêna;b Côngthứcnàosauđâylàđúng:
Trang 42
A.u.dvuv a v.du B u.dvuv a u.dv
C.u.dvuv a D.u.dvuv a v.du
a
Câu30: Đ ạ o hàmcủahàmsố
a
y3 1x
a
bằng
Câu31: H ọ nguyênhàmcủahàm số fx1
sin2x l à x
3
A. lnx1cos2xC
2 B. lnx 1cos2xC
2
C. 1 1cos
2xC D l nx 1cos2xC
Câu32: N ế u
fxdx2 1
vàgxdx6 1
thì 2fxgx1dx
1
bằng
Câu33: K h ố i l ậ p p h ư ơ n g có thểtích bằng64cm3thì cạnhcủa hình lậpphươngđó bằng
Câu34: Đ ư ờ n g c o n g tronghình vẽlàđồthị của hàm số nào trongcáchàm số sau:
A.y x42x2 B.y x42x22
C.y x42x22 D.y x42x22
Câu 35: Trong không gian Oxyz, cho hai điểm A(1; 2; 2) và B(0, 2, 1) Mặt cầu có tâm thuộc
trụcOxvàđi
quahai điểm A,Bcóđườngkính bằng
Câu36:C h o hàmsố fxl i ê n tụctrên1; và
f
0
x1dx8.Tính I 2
x.fxdx.
1
1
4
Câu 37: ChohìnhchópS.ABCDcóABCDlàhìnhvuôngcạnhbằng4 ,SAvuônggócvớiđáy.Gócgiữa
SCvà mặt(SBD)
bằng.BiếtS.ABCDbằng
cos31 0
10 vàtamgiácSACkhôngcân.Thểtíchkhốichóp
A.3 232
B 1 2 83 C 1 63 D.1 623
Trang 51 x2
2
Câu38:X é t hàmsốf xl i ê n tụctrênđoạn0;1vàthỏamãnđiềukiện
1
4xfx23f1x ,x0;1.Tíchphân I
fx dx
0
bằng
A.I
B.
C.
6
I
I .
20
Câu39: C h o h ì n h chóp tứgiácđềuS.ABCDcó tấtcảcáccạnh bằng2.
KhoảngcáchtừAđếnmặt phẳng(SCD)bằng:
6 3
D.26 3
Câu40:Mộtôtôđangchạythìngườiláiđạpphanh.Từthờiđiểmđó,ôtôchuyểnđộngchậmdầnđều
vớivậntốcv (t)12t24(m/s)t r o n g đót l à khoảngthờigiantínhbằnggiây,kểtừlúcbắt
đầuđạp phanh Hỏi từlúcđạp phanhđến khidừnghẳn, ô tô di chuyển baonhiêu mét?
Câu41:Tìmsố nghiệmnguyêncủabấtphươngtrình
20212x2 4x9
2021x2 5x1x18x0
Câu42: C h o fx làhàmsốbậcbốn.Biết f(4)0 vàđồthịcủahàmsố f(x) nhưhìnhvẽ.Hàmsố
gx 2
fx
14 cóbao nhiêuđiểm cực tiểu
Câu 43:C h o hìnhchópS ABCD c ó đáyA B C D l à hìnhvuôngcạnhbằng2,S A vuônggócvớimặtphẳng
ABCD vàS A2 .
Trang 63 3
0
3
7b a
3 3
GócgiữaS C vàmặtphẳngABCDbằng:
Câu44:C óbaonhiêugiátrịnguyêncủam đ ể bấtphươngtrìnhl o g 2xmlogx mn g h i ệ m đúngvới
mọigiátrịcủa x0;
Câu45: Mộtthùnghìnhtrụcóbánkínhđáybằng2(m),bêntrongthùngcóchứamộtlượngnước.Biếtrằngkhiđểt
hùngnằmngangthìphầnbềmặtnướclàmộthìnhvuôngvàmặtnướccáchtrụccủa
hình trụ một khoảng
bằngbằng:
(m) Nếuđể thùngthẳngđứngthìchiềucaocủanướctrongthùng
Câu46:C ó baonhiêusốnguyêndươnga đ ể tồntạiđúnghaisốthựcb p h â n biệt,thỏamãnđiềukiện
4.log2blogb 5 0
1
1
Câu47:T í c h ph
ân x24x3d x c ó kếtquảlà.
Câu48: Choh à m s ố y = f ( x ) c ó đ ạ o h à m f'(x)(x1)(x1)2(x2).Giát r ị n h ỏ n h ấ t c ủ a h à m s ố
yf (2x1) 8x34x2
5
,x [1;1] bằng
A.f (0)1 B.f (1)5
3 D.f (2)1
3
Câu49:Cób a o n h i ê u s ố n g u y ê n y s a o c h o ứ n g v ớ i m ỗ i y c ó đ ú n g 5 s ố n g u y ê n x t h ỏ a m ã n
: log(x22xy)2log(2x1)0
Câu50: TrongkhônggianOxyzchomặtphẳng(P) x2y2z120 vàmặtcầu(S):
x2y2z22x4y2z50 XéthaiđiểmM,Nlầnlượtthuộc(P)và(S)saochoM N cùngphươngvớivectơu (1;1;1).GiátrịnhỏnhấtcủaMNbằng
(Thí sinhkhôngđược sử dụngtàiliệu.Cán bộcoithi khônggiảithíchgì thêm)
HẾT