Thư viện tài liệu học tập, tham khảo online lớn nhất Nội dung bài viết 1 Đề thi Toán học kì 1 lớp 2 năm 2021 Đề số 1 1 Đáp án đề thi học kì 1 lớp 2 môn Toán năm 2021 Đề số 1 2 Đề Toán lớp 2 học kỳ 1 n[.]
Trang 1N i dung bài vi tộ ế
1 Đ thi Toán h c kì 1 l p 2 năm 2021 - Đ s 1ề ọ ớ ề ố
1 Đáp án đ thi h c kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 1ề ọ ớ ề ố
2 Đ Toán l p 2 h c kỳ 1 năm 2021 - Đ s 2ề ớ ọ ề ố
1 Đáp án đ thi cu i kì 1 l p 2 môn Toánề ố ớ năm 2021 - Đ s 2ề ố
3 Đ thi h c kì 1 môn Toán l p 2 năm 2021 - Đ s 3ề ọ ớ ề ố
1 Đáp án đ thi h c kì 1 Toán l p 2 năm 2021 - Đ s 3ề ọ ớ ề ố
4 Đ ki m tra cu i kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 4ề ể ố ớ ề ố
1 Đáp án đ thi h c kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 4ề ọ ớ ề ố
5 Đ thi Toán l p 2 kì 1 năm 2021 - Đ s 5ề ớ ề ố
1 Đáp án đ Toán l p 2 kì 1 năm 2021 - Đ s 5ề ớ ề ố
Đ thi Toán h c kì 1 l p 2 năm 2021 - Đ s 1 ề ọ ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Khoanh tròn vào ch cái đ t tr c k t qu đúng: ữ ặ ướ ế ả
Câu 1. S li n tr c c a 69 là:ố ề ướ ủ
A 60
B 68
C 70
D 80
Câu 2. S l n nh t có hai ch s là:ố ớ ấ ữ ố
A 10
B 90
C 99
Trang 2Câu 3. Đi n d u(<, >, =) thích h p vào ch ch m: 23 + 45 … 90 – 30ề ấ ợ ỗ ấ
A <
B >
C =
D +
Câu 4. Cho phép tính: … + 65 = 100 S c n đi n vào ch ch m làố ầ ề ỗ ấ
A 90
B 35
C 100
D 30
Câu 5. 1 ngày có … gi S c n đi n vào ch ch m là:ờ ố ầ ề ỗ ấ
A 12
B 24
C 14
D 15
Câu 6.
Hình trên có s hình t giác là:ố ứ
Trang 3A 1
B 2
C 3
D 4
Ph n II: T lu n ầ ự ậ
Câu 7. Đ t tính r i tính:ặ ồ
26 + 29
45 + 38
41 - 27
60 – 16
Câu 8. Tìm x, bi t:ế
x + 28 = 54
44 + x = 72
x – 38 = 62
98 - x = 19
Câu 9. Bao ngô cân n ng 5 ch c ki-lô-gam Bao thóc n ng h n bao ngô 5kg H i bao ặ ụ ặ ơ ỏ thóc cân n ng bao nhiêu ki-lô-gam?ặ
Câu 10. Năm nay, b Lan 43 tu i B nhi u h n Lan 35 tu i H i năm nay Lan bao ố ổ ố ề ơ ổ ỏ nhiêu tu i?ổ
Câu 11. Trong m t phép tính tr có s b tr b ng s tr và b ng 16 thì lúc này hi u ộ ừ ố ị ừ ằ ố ừ ằ ệ
b ng m y?ằ ấ
Đáp án đ thi h c kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 1ề ọ ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Trang 4Câu 1. B
Câu 2. C
Câu 3. A
Câu 4. B
Câu 5. B
Câu 6. C
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 7. Đ t tính r i tính:ặ ồ
Câu 8. Tìm x, bi t:ế
Câu 9.
Đ i: 5 ch c = 50ổ ụ
Bao thóc n ng s ki-lô-gam là:ặ ố
Trang 550 + 5 = 55 (kg)
Đáp s : 55kg thócố
Câu 10.
Năm nay Lan có s tu i là:ố ổ
43 – 35 = 8 (tu i)ổ
Đáp s : 8 tu iố ổ
Câu 11.
S b tr là: 16ố ị ừ
S tr là: 16ố ừ
Hi u hai s là: 16 – 16 = 0ệ ố
Đáp s : 0ố
Đ Toán l p 2 h c kỳ 1 năm 2021 - Đ s 2 ề ớ ọ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Khoanh tròn vào ch cái đ t tr c k t qu đúng: ữ ặ ướ ế ả
Câu 1. Phép tính nào sau đây là đúng?
A 17 – 5 = 22
B 18 – 5 = 23
C 19 – 5 = 15
D 16 – 5 = 11
Câu 2. Tìm x, bi t: x – 13 = 20ế
A x = 7
Trang 6B x = 33
C x = 13
D x = 23
Câu 3. Tính: 20 kg + 15 kg = ?
A 15 kg
B 25 kg
C 35 kg
D 45 kg
Câu 4. K t qu c a phép tính 100 – 26 + 12 làế ả ủ
A 86
B 74
C 38
D 84
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 1. Đ t tính r i tính:ặ ồ
a 52 + 46 = ……
b 36 + 24 = ……
c 34 – 12 = ……
d 94 – 37 = ……
Câu 2. Cho hình v :ẽ
Trang 7Hình v trên;ẽ
+ Có …… hình t giácứ
+ Có …… hình tam giác
Câu 3. Đi n d u >, <, = thích h p vào ô tr ng:ề ấ ợ ố
Câu 4. M t b n xe có 35 ô tô, sau khi m t s ô tô r i b n, trong b n còn l i 12 ô tô ộ ế ộ ố ờ ế ế ạ
H i có bao nhiêu ô tô đã r i b n?ỏ ờ ế
Câu 5. Vi t s thích h p vào ch ch mế ố ợ ỗ ấ
10; … ; 14; 16; … ; … ; 22; … ; 26
Đáp án đ thi cu i kì 1 l p 2 môn Toánề ố ớ năm 2021 - Đ s 2ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Câu 1: D
Câu 2: B
Câu 3: C
Câu 4: A
Trang 8Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 1:
Câu 2:
Có 2 hình t giácứ
Có 4 hình tam giác
Câu 3:
a) 40 + 8 = 8 + 40
b) 24 – 3 > 19 – 9
Câu 4:
S ô tô đã r i b n là:ố ờ ế
35 – 12 = 23 (ô tô)
Đáp s : 23 ô tôố
Câu 5: Vi t s thích h p vào ch ch mế ố ợ ỗ ấ
10; 12; 14; 16; 18; 20; 22; 24 ; 26
Đ thi h c kì 1 môn Toán l p 2 năm 2021 - Đ s 3 ề ọ ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Khoanh tròn vào ch cái đ t tr c k t qu đúng: ữ ặ ướ ế ả
Câu 1. S 95 đ c là:ố ọ
A Chín m i nămươ
Trang 9B Chín lăm
C Chín m i lămươ
Câu 2. 28 + 2 - 20 = K t qu c a phép tính là:ế ả ủ
A 10
B 20
C 30
Câu 3. Tìm x, bi t: x - 45 = 13ế
A x = 32
B x = 58
C x = 68
Câu 4. Hi u là s l n nh t có m t ch s , s tr là 24, s b tr là:ệ ố ớ ấ ộ ữ ố ố ừ ố ị ừ
A 15
B 33
C 38
Câu 5. 90cm = dm S c n đi n vào ch ch m là:ố ầ ề ỗ ấ
A 9
B 90
C 900
Câu 6. Hình v bên có:ẽ
Trang 10A 3 hình ch nh tữ ậ
B 4 hình ch nh tữ ậ
C 5 hình ch nh tữ ậ
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 7. Đ t tính r i tính:ặ ồ
a) 65 + 26
b) 46 + 54
c) 93 – 37
d) 100 – 28
Câu 8. M t c a hàng bu i sáng bán đ c 42 lít d u và bán nhi u h n bu i chi u 7 lít ộ ử ổ ượ ầ ề ơ ổ ề
d u H i bu i chi u c a hàng đó bán đ c bao nhiêu lít d u?ầ ỏ ổ ề ử ượ ầ
Câu 9. Tính nhanh:
48 + 49 -9 - 8
24 + 65 - 4 – 5
Câu 10. Hãy vi t 2 phép tr có hi u b ng s tr ế ừ ệ ằ ố ừ
Đáp án đ thi h c kì 1 Toán l p 2 năm 2021 - Đ s 3ề ọ ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Câu 1. C
Trang 11Câu 2. A
Câu 3. B
Câu 4. B
Câu 5. A
Câu 6. C
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 7.
Câu 8.
S lít d u bu i chi u c a hàng bán đ c là:ố ầ ổ ề ử ượ
42 - 7 = 35 (lít)
Đáp s : 35 lít d uố ầ
Câu 9. Tính nhanh:
48 + 49 - 9 - 8 = (48 -8) + (49 – 9) = 40 + 40 = 80
24 + 65 - 4 – 5 = (24 – 4) + (65 – 5) = 20 + 60 = 80
Câu 10.
Phép tính:
10 – 5 = 5
50 – 25 = 25
Trang 12Đ ki m tra cu i kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 4 ề ể ố ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Khoanh tròn vào câu tr l i đúng ả ờ
Câu 1. Trong phép tr 56 - 23 = 33, s 56 g i là:ừ ố ọ
A Hi uệ
B S b trố ị ừ
C S trố ừ
Câu 2. M t ngày có m y gi ?ộ ấ ờ
A 10 giờ
B 12 giờ
C 24 giờ
Câu 3. Cho phép tính: 14 + 2 =
S c n đi n vào ch ch m là:ố ầ ề ỗ ấ
A 16
B 20
C 26
Câu 4. Phép tính nào d i d i đây có k t qu là 100?ướ ướ ế ả
A 55 + 35
B 23 + 76
C 69 + 31
Câu 5. Tìm x , bi t: 9 + x = 14ế
Trang 13A x = 5
B x = 23
C x = 6
Câu 6. Cho 5dm = cm S thích h p đ đi n vào ch ch m là:ố ợ ể ề ỗ ấ
A 10
B 20
C 50
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 1. Đ t tính r i tính:ặ ồ
62 – 32
26 + 39
73 + 17
100 - 58
Câu 2. Vi t ti p vào ch ch m:ế ế ỗ ấ
Câu 3. Tìm x, bi t:ế
a) 52 - x = 25
Trang 14b) x + 17 = 46
Câu 4. Kh i l p Hai có 94 h c sinh Kh i l p Ba có ít h n kh i l p Hai 16 h c sinh ố ớ ọ ố ớ ơ ố ớ ọ
H i kh i l p Ba có bao nhiêu h c sinh?ỏ ố ớ ọ
Câu 5. Tính hi u, bi t s b tr là s l n nh t có hai ch s và s tr là s bé nh t có ệ ế ố ị ừ ố ớ ấ ữ ố ố ừ ố ấ hai ch s ữ ố
Đáp án đ thi h c kì 1 l p 2 môn Toán năm 2021 - Đ s 4ề ọ ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Câu 1. B
Câu 2. C
Câu 3. A
Câu 4. C
Câu 5. A
Câu 6. C
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 1.
Câu 2.
Sáu gi chi uờ ề
10 gi đêmờ
Câu 3.
Trang 15Câu 4.
Bài gi i ả
Kh i l p Ba có s h c sinh là:ố ớ ố ọ
94 – 16 = 78 (h c sinh)ọ
Đáp s : 78 h c sinhố ọ
Câu 5.
Bài gi i ả
S b tr : 99ố ị ừ
S tr : 10ố ừ
Hi u là: 99 – 10 = 89ệ
Đáp s : 89ố
Đ thi Toán l p 2 kì 1 năm 2021 - Đ s 5 ề ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Khoanh tròn vào ch cái đ t tr c k t qu đúng: ữ ặ ướ ế ả
Câu 1. K t qu c a phép c ng 67 + 26 là :ế ả ủ ộ
A 83
Trang 16C 94
D 95
Câu 2. Phép tr 100 - 57 có k t qu là:ừ ế ả
A 53
B 44
C 43
D 33
Câu 3. T ng nào d i đây bé h n 56?ổ ướ ơ
A 50 + 8
B 49 + 7
C 36 + 29
D 48 + 6
Câu 4. S hình tam giác có trong hình bên là:ố
A 2 hình
B 3 hình
C 4 hình
D 5 hình
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Trang 17Câu 1. Đi n s ho c d u (>, <, =) thích h p vào ch ch m.ề ố ặ ấ ợ ỗ ấ
a/ 42 + 15 55
b/ 100 - 67 43
c/ 8 gi t i còn g i là gi ờ ố ọ ờ
d/ Ngày 1 tháng 1 năm 2011 là ngày th 7 Th b y tu n sau đó là ngày tháng ứ ứ ả ầ
Câu 2. Đ t tính và tính:ặ
a/ 36 + 28
b/ 75 - 37
c/ 100 - 73
d/ 29 + 17
Câu 3. Tính:
a/ 48 + 25 - 38
b/ 100 - 38 + 15
Câu 4. Tìm x, bi t:ế
a/ x + 37 = 73
b/ 42 - x = 30
Câu 5. Thùng g o t có 53 kg Thùng g o n p có ít h n thùng g o t 8 kg H i thùng ạ ẻ ạ ế ơ ạ ẻ ỏ
g o n p có bao nhiêu ki - lô - gam?ạ ế
Câu 6. Tính nhanh: 18 + 29 - 9 - 8
Đáp án đ Toán l p 2 kì 1 năm 2021 - Đ s 5ề ớ ề ố
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ
Câu 1. B
Trang 18Câu 2. C
Câu 3. D
Câu 4. C
Ph n II: T Lu n ầ ự ậ
Câu 1.
a/ 42 + 15 > 55
b/ 100 - 67 < 43
c/ 8 gi t i còn g i là 20 gi ờ ố ọ ờ
d/ Ngày 1 tháng 1 năm 2011 là ngày th 7 Th b y tu n sau đó là ngày 8 tháng 1ứ ứ ả ầ
Câu 2. Đ t tính và tính:ặ
Câu 3. Tính:
a/ 48 + 25 – 38 = 73 – 38 = 35
b/ 100 - 38 + 15 = 62 + 15 = 77
Câu 4. Tìm x, bi t:ế
Trang 19Câu 5.
Bài gi i ả
Thùng g o n p có s ki-lô-gam g o là:ạ ế ố ạ
53 – 8 = 45 (kg)
Đáp s : 45kg g oố ạ
Câu 6. Tính nhanh: 18 + 29 - 9 - 8 = (18 – 8) + (29 – 9) = 10 + 20 = 30