1. Trang chủ
  2. » Tất cả

202110022251386158800A953Da tieng anh 10 unit 5 project sgk trang 57 sach moi

3 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Project trang 57 unit 5 tiếng anh lớp 10 mới
Trường học Tailieu.com
Chuyên ngành English
Thể loại Dự án
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 0,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thư viện tài liệu học tập, tham khảo online lớn nhất Soạn Project trang 57 Unit 5 Tiếng Anh lớp 10 mới 1 Think about an imaginary invention that may be useful to you or other people Consider these que[.]

Trang 1

Soạn Project trang 57 Unit 5 Tiếng Anh lớp 10 mới

1 Think about an imaginary invention that may be useful to you or other people Consider these questions:(Nghĩ về một phát minh trong trí tưởng tượng

mà có thể hữu ích với bạn hoặc những người khác?)

Hướng dẫn dịch câu hỏi:

1 Nó được dùng để làm gì?

2 Ai có thể dùng nó?

3 Nó có thể được dùng ở đâu?

4 Nó có đắt không?

5 Nó có dễ dùng không?

1 It’s used for traveling to the past or the future. (Nó được dùng để về quá khứ hoặc đến tương lai.)

2 Anyone. (Bất kỳ ai.)

3 Anywhere. (Bất kỳ nơi đâu.)

4 Yes, it is. ( Có.)

5 Yes, it is. (Có.)

2 Work in groups Describe your invention to your group members Which invention is the best in your group?(Làm việc theo nhóm Mô tả phát minh của

bạn với các thành viên trong nhóm Phát minh nào là tuyệt vời nhất trong nhóm của bạn?)

Trang 2

3 Your group is going to take part in the contest ‘Best Invention of the Year’ organised by your school To get ready for this contest, design a poster about the best invention from Activity 2(Nhóm của bạn sẽ tham gia cuộc thi 'Phát minh

tuyệt vời của năm' được tổ chức bởi nhà trường Để chuẩn bị cho cuộc thi, hãy thiết kế một tấm poster về phát minh tuyệt vời nhất ở bài tập 2.)

Từ vựng Unit 5: Inventions chi tiết nhất

1 bulky /ˈbʌlki/ (a): to lớn, kềnh càng

2 collapse /kəˈlæps/ (v): xếp lại, cụp lại

3 earbuds /ˈɪəbʌdz/(n): tai nghe

4 economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ (a): tiết kiệm, không lãng phí

5 fabric /ˈfæbrɪk/ (n): vải, chất liệu vải

6 generous /ˈdʒenərəs/ (a): rộng rãi, hào phóng

7 headphones /ˈhedfəʊnz/ (n): tai nghe qua đầu

8 imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước, mô phỏng theo

Trang 3

9 inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): nguồn cảm hứng

10 invention /ɪnˈvenʃn/ (n): sự phát minh, vật phát minh

11 laptop /ˈlæptɒp/ (n): máy tính xách tay

12 patent /ˈpætnt/ (n,v): bằng sáng chế; được cấp bằng sáng chế

13 portable (a): dễ dàng mang, xách theo

14 principle /ˈpɔːtəbl/ (n): nguyên tắc, yếu tố cơ bản

15 submarine /ˌsʌbməˈriːn/ (n): tàu ngầm

16 velcro /ˈvelkrəʊ/ (n): một loại khóa dán

Ngày đăng: 24/03/2023, 07:31

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w