Tiếng Anh 7 Unit 1 Looking back VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 Tiếng Anh 7 Unit 1 L[.]
Trang 1Tiếng Anh 7 Unit 1: Looking back Task 1 Complete the sentences with appropriate hobbies.
(Hoàn thành các câu với những sở thích phù hợp.)
Lời giải chi tiết:
1 collecting 2 bird-watching 3 playing board games
4 arranging flowers 5 making pottery 6 dancing
Hướng dẫn dịch
1 Nếu bạn có nhiều chai, búp bê và tem, sở thích của bạn là sưu tầm.
2 Nếu bạn dành nhiều thời gian để xem chim chóc trong tự nhiên, sở thích của bạn
là ngắm chim chóc
3 Nếu bạn thích chơi cờ tỷ phú hoặc cờ vua, sở thích của bạn là chơi các trò chơi
cờ.)
4 Nếu bạn luôn mua hoa và đặt chúng vào một lọ hoa để trưng bày trong nhà, sở
thích của bạn là cắm hoa
5 Nếu bạn dành hầu hết thời gian rảnh làm lọ hoa hoặc tô từ đất sét, sở thích của
bạn là làm đồ gốm
6 Nếu bạn thích di chuyển cơ thể của bạn theo âm nhạc, sở thích của bạn là khiêu
vũ
Task 2 Put one of the verbs from the box in each blank Use the correct form
of the verb.
(Đặt một trong những động từ trong khung vào mỗi chỗ trống Sử dụng hình thức đúng của động từ.)
Lời giải chi tiết:
Trang 21 listens 2 go 3 plays
1 My sister listens to pop music every day
(Chị tôi nghe nhạc pop mỗi ngày.)
2 They go shopping for food on Sundays
(Họ đi mua sắm thức ăn vào mỗi Chủ nhật.)
3 My mum wants to keep fit, so she plays tennis three times a week
(Mẹ tôi muốn giữ gìn cơ thể cân đối, vì thế mẹ chơi tennis 3 lần một tuần.)
4 Do they read newspapers in the mornings?
(Họ có đọc báo vào mỗi buổi sáng không?)
5 My grandparents do exercise in their free time
(Ông bà tôi luyện tập thể thao vào thời gian rảnh.)
6 It is interesting to collect tree leaves from different countries
(Thật thú vị khi sưu tầm lá cây từ những quốc gia khác nhau.)
Task 3 Add hobbies to each of the following lists
(Thêm sở thích vào mỗi danh sách bên dưới.)
Lời giải chi tiết:
collecting labels, skating, collecting used collecting cars, taking
Trang 3collecting leaves,
playing board
games
cooking books, collecting
leaves, painting pictures, travelling
Hướng dẫn dịch
sưu tầm nhãn mác,
sưu tầm lá cây,
chơi trò chơi nhóm
trượt ván, nấu ăn sưu tầm sách cũ, sưutầm lá cây, vẽ sưu tầm xe hơi, chụphình, du lịch
Task 4 Use the present simple or future simple form of each verb in brackets
to complete the passage.
(Sử dụng thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn cho mỗỉ động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.)
There are four people in my family We (1 have) _ different hobbies My father (2 like) _ playing badminton He (3 play) _ it almost every day
My mother (4 not like) _ this sport She (5 enjoy) _ walking Every morning she (6 walk) _ for about two kilometres Next year, I (7 join) _ her My younger sister (8 love) _ reading books There is a big bookshelf in her room I (9 not like) _ her books because they are usually picture books She says she (10 read) _ other kinds of books when she is older
Lời giải chi tiết:
10 will read
Hướng dẫn dịch
Trang 4Có 4 người trong gia đình tôi Chúng tôi có những sở thích khác nhau Ba tôi thích chơi cầu lông Ông ấy chơi hầu như mỗi ngày Mẹ tôi không thích môn thể thao này Bà ấy thích đi dạo Mỗi buổi sáng bà ấy đi bộ dạo khoảng 2km Năm tới tôi sẽ
đi cùng mẹ Em gái tôi thích đọc sách Có một kệ sách lớn trong phòng nó Tôi không thích sách của nó bởi vì nó thường là sách ảnh Nó nói rằng nó sẽ đọc những loại sách khác ngay khi nó lớn hơn
Task 5 Write true sentences about yourself
(Viết câu đúng về em.)
Lời giải chi tiết:
1 I enjoy reading books.
(Tôi thích đọc sách.)
2 I love gardening.
(Tôi thích làm vườn.)
3 I don’t like making pottery.
(Tôi không thích làm gốm.)
4 I hate climbing.
(Tôi ghét leo núi.)
Task 6 Role-play Work in pairs Student A is a reporter Student B is a famous person.
(Đóng vai Làm theo cặp Học sinh A là một nhà báo Học sinh B là người nổi tiếng.)
Example:
A: Good morning Nice to meet you
Trang 5B: Good morning Nice to meet you, too.
A: Can I ask you some questions about your hobbies?
B: Yes, of course.
A: What is your favourite hobby?
B: It’s painting.
Lời giải chi tiết:
A: Good morning Nice to meet you.
B: Good morning Nice to meet you too.
A: Can I ask you some questions about your hobby?
B: Yes, of course.
A: What is your hobby?
B: My hobby is reading books.
A: What kinds of books do you usually read?
B: Picture books.
A: Do you read every day?
B: Yes, I do.
A: Thank you.
Hướng dẫn dịch
A: Chào buổi sáng Hân hạnh gặp bạn.
B: Chào buổi sáng Hân hạnh gặp bạn.
Trang 6A: Tôi có thể hỏi anh vài câu hỏi về sở thích của anh không?
B: Được thôi, dĩ nhiên.
A: Sở thích của anh là gì?
B: Sở thích của tôi là đọc sách.
A: Anh thường đọc loại sách nào?
B: Sách có tranh ảnh.
A: Anh đọc mỗi ngày không?
B: Đúng vậy.
A: Cảm ơn anh.
Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu học tập lớp 7 tại đây:
https://vndoc.com/tai-lieu-hoc-tap-lop-7