Khi một người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục sẽ làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS thì việc điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng trở nên rất khó khăn, bệnh thườn
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Bệnh nhân nữ đến khám và điều trị ngoại trú tại phòng khám Bệnh viện
Da liễu tỉnh Đồng Nai từ tháng 5 năm 2018 đến hết tháng 4 năm 2019
2.1.1 Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu
− Đối tượng nữ ≥ 15 tuổi đến khám và điều trị ngoại trú tại phòng khám Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai
− Đã từng quan hệ tình dục
− Đồng ý tham gia nghiên cứu
− Đối tượng không đủ sức khỏe và minh mẫn để tham gia nghiên cứu
− Những đối tượng không tuân thủ lịch tái khám
2.1.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
− Thời gian nghiên cứu: từ tháng 5 năm 2018 đến hết tháng 4 năm 2019
− Địa điểm nghiên cứu: tại Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến cứu
Mục tiêu 1 và 2: Tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục và các yếu tố liên quan
- Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng cho một tỷ lệ: d
+ n: Cỡ mẫu tối thiểu cần nghiên cứu
+ p: Tỷ lệ đối tượng mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục, theo tổng kết năm 2017 của phòng khám bệnh lây truyền qua đường tình dục, Bệnh viện
Da liễu Đồng Nai thì số mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục là 279 ca/ tổng số 527 bệnh nhân nữ đến khám, chiếm tỉ lệ 53% Do đó chọn p=0,53
+ Z: Hệ số tin cậy, với = 0,05, độ tin cậy 95% thì Z1- /2 = 1,96
+ d: Sai số cho phép, chọn d = 4,5%
Để xác định cỡ mẫu nghiên cứu, thay số vào công thức với n = 473 Sau đó, cộng thêm 10% để dự phòng hao hụt, tổng cộng cỡ mẫu cần thiết là 520 bệnh nhân nữ đến khám tại phòng khám bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Mục tiêu 3: Đánh giá kết quả điều trị một số bệnh lây truyền qua đường tình dục
Cỡ mẫu bao gồm tất cả bệnh nhân nữ được chẩn đoán mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở mục tiêu 1 và mục tiêu 2, đồng ý tham gia điều trị Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của nghiên cứu trong việc đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ Việc xác định cỡ mẫu phù hợp giúp nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu và hỗ trợ đưa ra các khuyến nghị y tế phù hợp.
Chọn mẫu thuận tiện Chọn tất cả bệnh nhân thỏa tiêu chuẩn chọn từ ngày bắt đầu lấy mẫu cho đến khi đủ mẫu thì dừng lại
Chọn mẫu thuận tiện Chọn toàn bộ bệnh nhân mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục ở mục tiêu 1 và 2
2.2.4.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Tuổi của người được phỏng vấn được tính dựa trên tuổi tròn, bằng cách trừ năm sinh khỏi năm hiện tại, ví dụ như 2019 - 1980 = 39 tuổi Tuổi này là biến số thứ bậc quan trọng, giúp phân chia thành các nhóm tuổi khác nhau Việc xác định chính xác tuổi giúp phân khúc đối tượng phù hợp và tối ưu hóa nội dung theo từng nhóm tuổi Những nhóm tuổi khác nhau có đặc điểm tiêu dùng, sở thích và hành vi khác nhau, vì vậy việc tính tuổi đúng sẽ hỗ trợ việc xây dựng chiến lược nội dung hiệu quả hơn. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa bài viết của mình theo chuẩn SEO? Hãy để [Novakid Global ARABIC](https://pollinations.ai/redirect-nexad/yMm0cxW5) giúp bạn xây dựng nội dung hấp dẫn và hiệu quả, đặc biệt nếu bài viết của bạn liên quan đến độ tuổi hoặc đối tượng trẻ em Xác định tuổi của đối tượng phỏng vấn bằng cách lấy năm hiện tại trừ đi năm sinh (ví dụ: 2019 - 1980 = 39 tuổi) để tạo ra biến số thứ bậc Việc chia nhỏ thành các nhóm tuổi khác nhau sẽ giúp phân tích và tối ưu hóa nội dung theo từng phân khúc độc giả Với cách tiếp cận này, bài viết của bạn sẽ trở nên mạch lạc, hấp dẫn và dễ dàng được tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm.
- Dân tộc: Là biến số danh định, gồm các nhóm:
- Nghề nghiệp: Là biến số danh định được chia thành các nhóm nghề như:
+ Cán bộ viên chức – Nhân viên văn phòng
+ Khác (bao gồm công nhân và những người làm nghề tự do)
- Học vấn: Là biến số thứ bậc, gồm 5 nhóm:
+ Trung cấp, cao đẳng, đại học trở lên
- Tình trạng hôn nhân, gồm các nhóm:
+ Đang sống chung với chồng
- Nơi cư trú, gồm hai giá trị là:
2.2.4.2 Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Bệnh sùi mào gà là bệnh có đặc điểm là biến số nhị phân, gồm hai giá trị: Có và Không Triệu chứng nhận biết bệnh khi xuất hiện các sẩn nhỏ li ti, màu hồng nhạt, tập trung thành đám trên các cơ quan sinh dục như môi lớn, môi bé, âm hộ, âm đạo, hoặc quanh hậu môn, họng và hậu môn Việc xác định "Có" bệnh dựa vào dấu hiệu lâm sàng này giúp chẩn đoán chính xác bệnh sùi mào gà.
* Herpes sinh dục: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị: Có và Không Xác định “Có” khi:
- Lâm sàng, có các triệu chứng như:
Mụn nước li ti xuất hiện thành chùm hoặc thành vết loét tại các khu vực như bộ phận sinh dục, vùng âm đạo, bộ phận sinh dục ngoài, mông, hậu môn hoặc cổ tử cung Người bệnh thường gặp phải cảm giác đau rát hoặc ngứa ngáy quanh vùng bộ phận sinh dục, mông và đùi bên trong, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- Cận lâm sàng: chưa có xét nghiệm nào chẩn đoán [9], [10]
* Bệnh giang mai: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị: Có và Không Xác định “Có” khi:
- Lâm sàng, có các triệu chứng như:
Giang mai thời kỳ I là giai đoạn xoắn khuẩn xâm nhập tại chỗ và lan rộng qua hệ thống mạch máu, xuất hiện sau 3-4 tuần hoặc 3 tháng ủ bệnh và kéo dài 1-2 tháng Triệu chứng đặc trưng là trợt phát ngay tại vị trí xoắn khuẩn đột nhập, thường ở cổ tử cung, thành âm đạo, môi lớn, môi bé, âm vật, nhưng cũng có thể xuất hiện ở các vị trí khác như họng, lưỡi, môi, trán, vú hoặc trên ngón tay, đặc biệt với nữ hộ sinh đỡ đẻ cho bệnh nhân giang mai.
Giang mai thời kỳ II chủ yếu là giai đoạn nhiễm trùng máu với các đặc điểm nổi bật như nhiều dạng thương tổn, thường không ngứa, không đau, và có xu hướng lan tỏa toàn thân đối xứng trong các dạng sớm Các thương tổn muộn có xu hướng khu trú hơn và không đối xứng, đa dạng về hình thức như đào ban, sẩn, sẩn vảy, sẩn mủ, thường nông hơn trên da mặt Viêm hạch nhỏ, lan toả, rắn, không đau và di động là triệu chứng đi kèm, cùng với các triệu chứng toàn thân như sốt, nhức đầu về đêm, khàn tiếng và đau xương khớp Tuy nhiên, không có triệu chứng cơ năng rõ rệt, mặc dù các thương tổn ở nang lông, mụn mủ có thể gây ngứa, còn các vết thương ướt, chảy mủ hoặc tiết dịch có thể gây ngứa rát.
Lâm sàng giang mai thời kỳ III đặc trưng bởi các tổn thương khu trú có tính phá hủy nghiêm trọng đối với tổ chức, gây ra những di chứng không hồi phục và thậm chí tử vong cho bệnh nhân.
Thương tổn của bệnh thường xuyên tập trung vào da, niêm mạc, cơ bắp, khớp, mắt, hệ tiêu hóa, gan và hệ nội tiết Những tổn thương chủ yếu là các giai đoạn gòm giang mai khu trú, xuất hiện tại một vùng nhất định, không đối xứng và thường gặp ở phần trên lưng và các chi.
- Cận lâm sàng: TPHA được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng
Treponema pallidum xuất hiện trong huyết thanh người thông qua phương pháp ngưng kết gián tiếp, giúp xác định sự hiện diện của xoắn khuẩn gây bệnh Trong quá trình kiểm tra, các hồng cầu của chim được bao phủ bởi thành phần kháng nguyên của Treponema pallidum, góp phần tạo phản ứng ngưng kết đặc hiệu Kết quả thử nghiệm cho thấy hiện tượng ngưng kết sẽ xảy ra khi xoắn khuẩn tồn tại, từ đó hỗ trợ chẩn đoán chính xác bệnh.
+ Âm tính: Tế bào ở đáy giếng, vùng trung tâm không ngưng kết, không có phản ứng ngưng kết
+ Dương tính: 1/3 tế bào ngưng kết dưới đáy giếng, không có phản ứng ngưng kết [9], [21]
* Bệnh lậu: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị: Có và Không
Các dấu hiệu lâm sàng chính bao gồm đái dắt, đau sau quan hệ tình dục và đau vùng xương chậu Khám lâm sàng thường phát hiện viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung có mủ, viêm âm hộ và âm đạo, thậm chí có thể kèm theo viêm tuyến Bartholin, tuyến Skène và các tổn thương viêm nhiễm liên quan.
- Cận lâm sàng: phương pháp xét nghiệm trực tiếp, nhuộm bệnh phẩm, soi thấy vi khuẩn lậu bắt màu Gram (-) nằm trong và ngoài bạch cầu đa nhân
+ Dương tính: Soi thấy vi khuẩn lậu bắt màu Gram (-) nằm trong và ngoài bạch cầu đa nhân
+ Âm tính: Soi không thấy vi khuẩn lậu bắt màu Gram (-) nằm trong và ngoài bạch cầu đa nhân [23]
* Viêm âm hộ, âm đạo do nấm Candida: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị:
Có và Không Xác định “Có” khi:
- Lâm sàng: Hỏi bệnh, quan sát âm hộ, khám mỏ vịt nhận định khí hư âm đạo, tổn thương viêm do nấm ở cổ tử cung và thành âm đạo:
+ Ngứa rát âm hộ, có vết xây xước do gãi nhiều, có thể có đái khó hoặc đái buốt
+ Ra nhiều khí hư bột hoặc như váng sữa, không hôi
+ Âm hộ viêm đỏ, sưng nề
+ Đặt mỏ vịt thấy âm đạo viêm đỏ, chạm dễ chảy máu, nhiều khí hư như váng sữa bám thành âm đạo
Cổ tử cung có thể bình thường hoặc bị viêm đỏ, phù nề Khi khám cổ tử cung và thực hiện soi, bôi dung dịch Lugol sẽ cho thấy cổ tử cung và thành âm đạo bắt màu không đều hoặc nham nhỡ, đặc biệt khi nhiễm nấm cấp tính.
- Cận lâm sàng: Soi tươi tìm nấm Candida:
Dương tính với nấm Candida được xác định khi dưới kính hiển vi, các bào tử nấm có hình bầu dục hoặc trứng, kích thước từ 3-6 micromet, có ít nhất 3 bào tử trên một vi trường Các đặc điểm này giúp nhận biết chính xác sự hiện diện của nấm Candida trong mẫu xét nghiệm.
+ Âm tính: Không tìm thấy hoặc có ít hơn 3 bào tử nấm trên một vi trường [13], [38]
Nhiễm HIV là một biến số nhị phân được chẩn đoán bằng kỹ thuật xét nghiệm chuyên biệt Quá trình xác định HIV dựa vào việc đọc kết quả xét nghiệm từ vùng mẫu bệnh phẩm, đảm bảo độ chính xác trước, sau khi thực hiện xét nghiệm Việc xác định HIV cần tuân thủ quy trình kiểm chứng kết quả để đảm bảo chẩn đoán chính xác và kịp thời.
+ Âm tính: Nếu vùng kiểm chứng xuất hiện vạch đỏ và vùng mẫu bệnh phẩm không xuất hiện vạch màu đỏ
+ Dương tính: Nếu vùng kiểm chứng xuất hiện vạch đỏ và vùng mẫu bệnh phẩm cũng xuất hiện vạch màu đỏ [7], [22]
* Nhiễm Chlamydia: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị: Có và Không Xác định “Có” khi:
- Lâm sàng: Đi tiểu đau Đau bụng hạ vị
Tiết dịch âm đạo Đau khi giao hợp tình dục
- Cận lâm sàng: Dùng test nhanh với thuốc thử là SD Bioline
Chlamydia Kết quả: Âm tính: Vùng kiểm chứng xuất hiện vạch đỏ
Dương tính: Xuất hiện 2 vạch ở vùng kiểm chứng và vùng mẫu thử [19]
* Viêm âm đạo do trùng roi: Là biến số nhị phân, gồm 2 giá trị: Có và
Không Xác định “Có” khi:
+ Khí hư nhiều, loãng, có bọt, màu xanh hay vàng nhạt, hôi, có thể kèm ngứa
+ Đau khi giao hợp, đau vùng âm hộ
+ Rối loạn tiểu tiện, đái buốt, đái dắt nếu có viêm niệu đạo
+ Âm đạo viêm đỏ, có nhiều khí hư màu vàng xanh, loãng và có bọt ở cùng đồ
+ Cổ tử cung viêm đỏ, phù nề, bôi lugol sẽ thấy hình ảnh “sao đêm” khi soi cổ tử cung
+ Trùng roi âm đạo có thể không có triệu chứng mặc dù vẫn có sự lây truyền sang người lành
– Xét nghiệm: Soi tươi tìm Trichomoniasis
+ Dương tính: Quan sát thấy Trichomonas chuyển động xoay tròn, giật lùi điển hình
+ Âm tính: Không thấy như trên [8], [10]
* Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục
- Có: Mắc ít nhất 1 trong các bệnh trên
- Không: Không mắc bệnh nào trong các bệnh trên
2.2.4.3 Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục
- Tuổi, chia thành 2 nhóm là dưới 25 và từ 25 trở lên
- Dân tộc, gồm 2 nhóm là Kinh và khác
- Học vấn, chia thành 2 nhóm là dưới THCS và từ THCS trở lên
- Nghề nghiệp, gồm 2 nhóm là nông dân và khác
- Hôn nhân, gồm 2 nhóm là sống một mình và sống với chồng/bạn tình
- Nơi ở, gồm 2 nhóm là thành thị và nông thôn
- Sử dụng bao cao su trong lần quan hệ tình dục gần nhất, gồm 2 nhóm là có và không
- Chồng/bạn tình có mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục gồm 2 nhóm là có và không hoặc không biết
- Sống chung thủy với chồng/bạn tình, gồm 2 nhóm là có và không
- Có vệ sinh bộ phận sinh dục thường xuyên, gồm 2 nhóm là có (có sử dụng nước rửa vệ sinh bộ phận sinh dục) và không
2.2.4.4 Đánh giá kết quả điều trị
Kết quả điều trị: Là biến số thứ bậc Gồm các giá trị:
Tùy vào từng bệnh và từng phác đồ điều trị mà có thời gian đánh giá kết quả điều trị khác nhau:
- Sùi mào gà: Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tuần
- Herpes sinh dục: Sau 14 ngày
- Viêm âm hộ, âm đạo do nấm Candida: Tùy vào phác đồ bác sĩ lựa chọn, có thể đánh giá kết quả sau 2 ngày, 3 ngày hoặc 14 ngày
- Viêm âm đạo do trùng roi: Đánh giá sau 7 ngày
- Bệnh giang mai: Đánh giá sau 1 tháng, 3 tháng
Hẹn bệnh nhân tái khám để thăm khám lâm sàng và đánh giá các triệu chứng hiện tại Đối với những bệnh thường được chẩn đoán dựa trên xét nghiệm cận lâm sàng, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm lại nhằm đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe Quy trình này giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp Việc tái khám định kỳ là bước quan trọng để đảm bảo việc điều trị đạt hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân.
+ Bệnh khỏi hoàn toàn: các triệu chứng lâm sàng thoái lui hoàn toàn, kết quả xét nghiệm âm tính (-)
+ Bệnh giảm khi các triệu chứng lâm sàng vẫn còn nhưng mức độ nhẹ hơn, kết quả xét nghiệm vẫn dương tính (+)
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu chỉ được thực hiện khi đã được phê duyệt chính thức bởi Hội đồng xét duyệt đề cương của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Ngoài ra, sự đồng ý tham gia của bệnh nhân là một yếu tố không thể thiếu để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của nghiên cứu Việc xin ý kiến và phê duyệt từ Lãnh đạo Bệnh viện Da liễu tỉnh Đồng Nai cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều phối và thực hiện nghiên cứu.
Các đối tượng nghiên cứu được giải thích rõ ràng về mục đích và quy trình thực hiện nghiên cứu, đảm bảo minh bạch trong từng bước Thông tin riêng tư của bệnh nhân luôn được bảo mật nghiêm ngặt, đảm bảo quyền riêng tư và an toàn dữ liệu cá nhân Các số liệu thu thập từ bệnh nhân chỉ nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc sức khỏe.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3.1 Đặc điểm chung về tuổi, dân tộc của đối tượng nghiên cứu Đặc điểm chung về tuổi, dân tộc Tần số Tỷ lệ %
Trong nghiên cứu, nhóm tuổi từ 25 đến 34 chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,9%, tiếp theo là nhóm từ 35 tuổi trở lên và nhóm từ 15 đến 24 tuổi Đối tượng chủ yếu là người dân tộc Kinh, chiếm đến 95,4%, phản ánh rõ đặc điểm dân số của nhóm nghiên cứu.
Biểu đồ 3.1 Đặc điểm chung về nghề nghiệp của đối tượng
Nhận xét: Trong nghiên cứu, có 1,0% đối tượng là nông dân, 58% đối tượng chủ yếu là nghề khác
Biểu đồ 3.2 Đặc điểm chung về trình độ học vấn của đối tượng Nhận xét: Trong nghiên cứu có 34,6% đối tượng có trình độ học vấn là
THCS và 32,7% đối tượng có trình độ THPT các đối tượng khác có tỷ lệ thấp
Bảng 3.2 Đặc điểm chung về tình trạng hôn nhân và nơi cư trú Đặc điểm chung Tần số Tỷ lệ %
Nhận xét: Trong nghiên cứu, có 82,9% đối tượng đang sống chung với chồng và sống chủ yếu ở nông thôn (61,5%)
Bảng 3.3 Đặc điểm về đối tượng và tuổi bắt đầu quan hệ
Nội dung Tần số Tỷ lệ % Đối tượng quan hệ
Tuổi bắt đầu có quan hệ tình dục
Nhận xét: Trong nghiên cứu, 82,7% đối tượng quan hệ với chồng,
Theo khảo sát, có 16,2% người quan hệ tình dục với bạn tình và 1,1% với bạn bè Đa số bắt đầu quan hệ từ độ tuổi 18 đến 34, chiếm 92,3%, trong khi đó, tỷ lệ bắt đầu quan hệ dưới 18 tuổi là 6,5%.
Biểu đồ 3.3 Đặc điểm về tình trạng sử dụng bao cao su
Nhận xét: Trong nghiên cứu, 61,3% đối tượng không sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục, 35,0% thỉnh thoảng sử dụng, 3,5% hầu hết các lần đều sử dụng
Bảng 3.4 Đặc điểm về tiền sử và tình trạng mắc BLTQĐTD
Nội dung Tần số Tỷ lệ %
Tiền sử mắc BLTQĐTD Đã từng 24 4,6
Nhận xét: Trong nghiên cứu, 94,2% đối tượng chưa từng mắc bệnh liên quan đến đường sinh dục dưới và 71,3% bạn tình của đối tượng nghiên cứu không mắc BLTQĐTD
Bảng 3.5 Đặc điểm về lối sống chung thủy và thói quen vệ sinh BPSD
Nội dung Tần số Tỷ lệ %
Nhận xét: Trong nghiên cứu, 99,2% đối tượng là chung thủy với chồng và bạn tình 100% đối tượng thường xuyên vệ sinh bộ phận sinh dục
Biểu đồ 3.4 Đặc điểm về tình trạng xét nghiệm HIV của đối tượng Nhận xét: Tỷ lệ đối tượng đã từng xét nghiệm HIV là 32,1%
Bảng 3.6 Đặc điểm về mục đích và kết quả xét nghiệm của đối tượng
Nội dung Tần số Tỷ lệ %
Nguy cơ do TCMT và QHTD 1 0,6
Trong nghiên cứu về xét nghiệm HIV, lý do chủ yếu để thực hiện kiểm tra chiếm tới 89,8%, chủ yếu là để kiểm tra sức khỏe Kết quả xét nghiệm cho thấy phần lớn người được kiểm tra có kết quả âm tính, chiếm tới 98,8%, trong khi chỉ có 2 trường hợp dương tính, chiếm 1,2%.
Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (nR0) là 43,1%, cho thấy mức độ phổ biến đáng kể các bệnh này trong cộng đồng Biểu đồ 3.5 minh họa tỷ lệ mắc bệnh qua đường tình dục, giúp nhận diện xu hướng và cần thiết có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả Tỷ lệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao ý thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong cộng đồng.
Biểu đồ 3.6 thể hiện số lượng mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong nhóm đối tượng nghiên cứu Nhận xét cho thấy, tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) chủ yếu tập trung ở các đối tượng nghiên cứu, cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả Nghiên cứu cung cấp số liệu quan trọng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và tầm quan trọng của việc kiểm tra định kỳ, bảo vệ sức khỏe sinh sản Các kết luận này góp phần thúc đẩy các chiến dịch tuyên truyền và phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục một cách hiệu quả hơn.
92,4%, mắc 2 loại bệnh là 7,1% và 3 loại bệnh là 0,5%
Bảng 3.7 Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Các BLTQĐTD Tần số Tỷ lệ %
Nhận xét: Trong nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh sùi mào gà là cao nhất với
30,4% và lần lượt là Candida 5,8%, giang mai 2,5%, Chlamydia 1,5%, lậu
1,3%, Herpes 1,2%, HIV 0,4%, Trichomonas không có trường hợp nào.
Một số yếu tố liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục
Bảng 3.8 Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và tuổi
Nhận xét: Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ mắc BLTQĐTD ở đối tượng từ
15-24 tuổi là 58,7% cao hơn so với nhóm tuổi từ 25-34 tuổi (44,0%) và nhóm
≥35 tuổi (43,1%) Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p0,05)
Bảng 3.11 Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và nghề nghiệp
*Sử dụng test Fisher
Nhận xét: Trong nghiên cứu chúng tôi nhận thấy
- Tỷ lệ mắc STD của nhóm nội trợ chiếm tỷ lệ thấp nhất là 33,0%
- Nhóm CBVC chiếm tỷ lệ cao nhất với 50,0%
Tuy nhiên, trong nghiên cứu chúng tôi chỉ ghi nhận sự khác biệt giữa nhóm đối tượng nội trợ và nghề khác với p =0,049
Bảng 3.12 Liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và tình trạng hôn nhân
Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm đối tượng sống một mình cao hơn so với nhóm sống cùng chồng, giúp làm rõ mối liên hệ giữa tình trạng sống độc lập và nguy cơ mắc bệnh Tuy nhiên, sự khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê (p=0,072), cho thấy cần có thêm các nghiên cứu để xác định rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao ý thức phòng tránh bệnh tật và duy trì các biện pháp an toàn khi sống độc lập.
Bảng 3.13 Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và nơi cư trú
Nhận xét: Nghiên cứu của chúng tôi ghi nhận có sự khác biệt về tỷ lệ mắc BLTQĐTD của đối tượng sống ở thành thị và nông thôn (p=0,019)
Bảng 3.14 Liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và đối tượng quan hệ Đối tượng quan hệ
Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) thấp hơn ở những người có quan hệ tình cảm với chồng so với nhóm người quan hệ với bạn tình hoặc bạn bè Sự khác biệt này là rõ ràng và có ý nghĩa thống kê, với giá trị p=0,009 Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ lâu dài và sự ổn định trong việc giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Bảng 3.15 Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD với tuổi bắt đầu quan hệ và tình trạng sử dụng bao cao su
Sử dụng bao cao su
Tổng 224 43,1 296 56,9 Nhận xét: Nghiên cứu chưa ghi nhận sự khác biệt về tuổi quan hệ và tình trạng sử dụng bao cao su với tỷ lệ mắc BLTQĐTD (p>0,05)
Bảng 3.16 Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc BLTQĐTD và tiền sử bệnh, tình trạng bệnh của bạn tình, lối sống chung thủy
Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh BLTQĐTD liên quan đến tiền sử mắc bệnh và tình trạng mắc bệnh của chồng hoặc bạn tình (p