Giáo trình này cũng giúp người học, người đọc hiểu và vận dụng được những phương pháp tiếp cận, thu thập thông tin trong quá trình điều tra, phân tích đánh giá đất phục vụ cho quản lý số
Khái niệm và ý nghĩa của đánh giá đất
Khái niệm, bản chất của đất
Đất là lớp phủ tự nhiên của vỏ trái đất, nằm bên trên lớp đá và khoáng vật tạo thành, với thảm thực vật và khí quyển ở phía trên Đây là lớp mặt tơi xốp của lục địa, có khả năng sản xuất ra các sản phẩm của cây trồng Đất còn được xem là thổ nhưỡng, thuộc thổ quyển, là một vật thể tự nhiên hình thành từ sự hợp nhất của bốn thể tự nhiên chính của hành tinh: thạch quyển, khí quyển, thủy quyển và sinh quyển Sự tương tác thường xuyên và cơ bản giữa các quyển này chính là yếu tố quan trọng hình thành và duy trì đất.
Đất là một vật thể tự nhiên do sự tác động tổng hợp của năm yếu tố: đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật và thời gian, luôn luôn vận động, biến đổi và phát triển Con người có ảnh hưởng lớn đến chất lượng đất trong quá trình sử dụng, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì và cải thiện đất Đối với nông nghiệp và lâm nghiệp, đất là tài nguyên vô giá, không thể thay thế, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất thực phẩm và nguyên liệu Đồng thời, đất còn được xem như một hệ đệm tự nhiên, giúp làm sạch môi trường thông qua hoạt động của sinh vật và con người Từ đất, các sản phẩm thực vật đã cung cấp nguồn dinh dưỡng cho động vật và con người, gắn kết sự phát triển của loài người với sự tồn tại và phát triển của đất.
Khái niệm đánh giá đất
Đánh giá đất đai là quá trình nghiên cứu và phân tích tiềm năng của các loại đất, bao gồm đặc điểm, tính chất của từng loại đất và khả năng thích hợp để sử dụng cho các mục đích khác nhau Quá trình này còn đánh giá các thuận lợi và khó khăn khi áp dụng các loại hình sử dụng đất, nhằm đề xuất các phương án sử dụng đất hiệu quả cao và bền vững.
Quá trình đánh giá đất đai bao gồm ba bước chính: đầu tiên là thu thập và đánh giá các thông tin cơ bản về tự nhiên, kinh tế, xã hội của địa phương hoặc vùng đất cần phân tích; thứ hai là xác định khả năng thích hợp của đất đai đối với các kiểu sử dụng khác nhau để đáp ứng yêu cầu và mục tiêu của người sử dụng đất cũng như cộng đồng; cuối cùng, đề xuất các giải pháp sử dụng đất hiệu quả cao nhằm nâng cao giá trị gia tăng và thúc đẩy phát triển bền vững, đảm bảo sự phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực.
Trong đánh giá đất, việc xác định sự thích hợp hay chưa thích hợp của đất đai dựa trên so sánh các loại sử dụng đất hiện tại và tương lai, kết hợp với đánh giá khả năng và trở ngại về kinh tế xã hội ở từng vùng Đánh giá này yêu cầu phương pháp nghiên cứu đa ngành, hợp tác giữa các chuyên gia và nhà khoa học, đồng thời xem xét biến đổi không gian và tính bền vững của loại hình sử dụng đất Để giải quyết các vấn đề về sử dụng đất hiện nay, cần khai thác thông tin điều tra chi tiết và các bản đồ tỷ lệ khác nhau, tận dụng hiểu biết thực tế địa phương để nâng cao độ chính xác của đánh giá đất Các nghiên cứu mới đây cho thấy sự tham gia của chủ sử dụng đất góp phần nâng cao chất lượng và hoàn thiện quá trình đánh giá đất một cách toàn diện và hiệu quả hơn.
Theo FAO, đánh giá đất là quá trình so sánh và đối chiếu các tính chất của khoanh, vạt đất cần đánh giá với các đặc điểm của đất đai phù hợp với yêu cầu sử dụng đất (FAO, 1976) Việc này giúp tạo ra một năng suất mới, ổn định, bền vững và hợp lý cho các vùng sinh thái hoặc khu vực khác nhau Đất đai được xem như một vạt đất xác định về mặt địa lý với các thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi theo chu kỳ có thể dự đoán được, bao gồm khí hậu, loại đất, điều kiện địa chất, thủy văn, thực vật và động vật, cũng như các hoạt động của con người ảnh hưởng đến việc sử dụng đất hiện tại và trong tương lai Đánh giá đất đai cần mở rộng trên phạm vi không gian, thời gian, tự nhiên, kinh tế và xã hội, với đặc điểm là các tính chất đất có thể đo lường hoặc ước lượng định lượng Việc lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá tác động trực tiếp và ý nghĩa đến đất đai của vùng hoặc khu vực nghiên cứu là rất quan trọng (Đào Châu Thu, Nguyễn Khang, 2000).
Tiềm năng đề cập đến những khả năng tiềm ẩn, thế mạnh và hạn chế chưa được khai thác hoặc nhận dạng rõ ràng, đồng thời còn chưa được sử dụng hiệu quả trong các hoạt động mang lại lợi ích cho con người (Bùi Văn Sỹ, 2012).
Đánh giá tiềm năng đất đai là quá trình xác định số lượng và chất lượng đất liên quan đến mục đích sử dụng, giúp phân chia và phân hạng đất dựa trên các yếu tố như độ dốc, độ dày tầng đất, tình trạng xói mòn, khô hạn và mặn hóa Thông qua đó, người dân và nhà hoạch định có thể lựa chọn các loại đất phù hợp với đặc thù vùng miền Đây là cơ sở để phân bổ quỹ đất một cách hợp lý và bền vững, đồng thời phục vụ công tác phát triển kinh tế – xã hội, khai thác lợi thế so sánh theo đặc trưng vùng Đánh giá tiềm năng đất đai còn là công cụ khoa học quan trọng trong lập quy hoạch tổng thể, bao gồm quy hoạch sử dụng đất và phát triển các ngành như nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng, giao thông, thương mại và dịch vụ.
* Mục tiêu của đánh giá tiềm năngđất đai:
+ Đánh giá được sự thích hợp của vùng đất với các mục tiêu sử dụng khác nhau theo mục đích và nhu cầu của con người.
+ Đối với mọi mục đích sử dụng được lựa chọn thì mức độ thích hợp và hiệu quả như thế nào.
+ Có những chỉ tiêu, yếu tố hạn chế gìđối với mục đích sử dụng được lựa chọn (Bùi Văn Sỹ, 2012).
Đánh giá mức độ thích hợp đất đai là quá trình xác định xem đất đai phù hợp cao, trung bình hay thấp cho các kiểu sử dụng đất khác nhau Quá trình này dựa trên so sánh yêu cầu của từng kiểu sử dụng đất với đặc điểm của các đơn vị đất trong khu vực Kết quả đánh giá tổng hợp giúp xác định khả năng sử dụng đất hiệu quả, hỗ trợ quản lý và phát triển bền vững vùng đất (Đỗ Đình Sâm và cộng sự, 2005).
Ý nghĩa của đánh giá đất
Đất đai là nguồn tư liệu quan trọng trong hoạt động sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia Đánh giá tiềm năng đất đai giúp xác định rõ về số lượng, chất lượng và mức độ thích hợp của các loại đất, từ đó đề xuất các phương án sử dụng đất hợp lý, hiệu quả và bền vững Việc nghiên cứu, đánh giá đất đai là bước cần thiết để lập quy hoạch sử dụng đất chiến lược, đáp ứng nhu cầu sản xuất và đảm bảo an ninh lương thực, phát triển xã hội bền vững Tham khảo dữ liệu về tài nguyên đất giúp xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn, hỗ trợ khai thác tối đa nguồn tài nguyên quý giá này, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.
Các luận điểm đánh giá đất đai
Đánh giá đất đai theo phân loại định lượng (Soil Taxonomy) của Mỹ
Đánh giá đất đai theo phân loại định lượng được áp dụng với 2 phương pháp:
Phân chia phức hệ lãnh thổ tự nhiên và đánh giá đất đai theo năng suất trong nhiều năm (10 năm trở lên) Trong khi tiến hành đánh giá đất đai, các nhà nông học đã chú ý đi vào phân hạng đất đai cho từng loại cây trồng, đặc biệt là chọn cây lúa mì và xác định mối tương quan giữa đất đai và các giống lúa mì được trồng trên đó để đề ra những biện pháp kỹ thuật làm tăng năng suất.
Để xác định tính chất đất đai và phương hướng cải tạo, cần thống kê các yếu tố tự nhiên như độ dày tầng canh tác, thành phần cơ giới, độ thấm nước, hàm lượng muối độc và đặc điểm địa hình Việc đánh giá phân hạng đất dựa trên các đặc tính này giúp xác định tiềm năng đất, phục vụ cho hoạt động sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp Toàn bộ quỹ đất của Mỹ được phân thành 8 nhóm đất dựa trên phương pháp đánh giá tiềm năng đất, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng và cải tạo đất đai.
Có bốn nhóm có khả năng sản xuất nông nghiệp, xếp theo mức thích hợp từ cao đến thấp, giúp tối ưu hóa phát triển nông nghiệp khu vực Bên cạnh đó, hai nhóm còn lại có tiềm năng trong lĩnh vực lâm nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và bảo vệ môi trường Ngoài ra, còn hai nhóm hiện tại không có khả năng sử dụng đất cho các mục đích nông nghiệp hoặc lâm nghiệp, cần xem xét các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất và phát triển kinh tế địa phương.
Nhóm 1 gồm các loại đất dễ sử dụng, phù hợp với nhiều loại cây trồng nhờ đặc điểm là tầng đất dày, không bị xói mòn, dễ canh tác và không yêu cầu các biện pháp bảo vệ độ màu mỡ đất tốn kém Những loại đất này không gây trở ngại trong quá trình canh tác, giúp người nông dân tiết kiệm chi phí và dễ dàng duy trì độ phì nhiêu của đất đai.
Nhóm đất 2 phù hợp với nhiều loại cây trồng nhưng có chất lượng kém hơn so với nhóm 1, điều này gây ra một số hạn chế trong quá trình canh tác Để nâng cao hiệu quả canh tác trên nhóm đất này, cần thực hiện các biện pháp chống xói mòn và bảo vệ đất, đảm bảo duy trì độ phì nhiêu và tăng năng suất cây trồng.
Nhóm 3 gồm các loại đất còn phù hợp với nhiều loại cây trồng, tuy nhiên, khi thực hiện trồng trọt trên loại đất này, cần tuân thủ các biện pháp bảo vệ đất để duy trì độ màu mỡ và hạn chế tác động tiêu cực từ các yếu tố hạn chế Việc áp dụng các biện pháp bảo vệ đất phù hợp giúp nâng cao hiệu quả canh tác và duy trì sự ổn định của năng suất cây trồng trong nhóm đất này Do mức độ hạn chế của các yếu tố đã tăng lên, người trồng cần chú trọng đến việc quản lý đất đai một cách hợp lý để đảm bảo sự phát triển bền vững của các loại cây trồng.
– Nhóm 4 gồm những loại đất vẫn thích hợp với một số loại cây trồng nông nghiệp nhưng không thường xuyên do số yếu tố hạn chế đã tăng lên Muốn trồng trọt phải bón phân, tưới nước giữ ẩm và có biện pháp bảo vệ đất, chống xói mòn, mức độ hạn chế của các yếu tố đã tăng lên.
Nhóm 5 gồm các loại đất không phù hợp để sản xuất nông nghiệp do đặc điểm đất thường xuyên bị ngập úng, độ ẩm cao, nhiều sỏi đá, cùng với khí hậu khắc nghiệt Những loại đất này thích hợp cho chăn thả gia súc, trồng rừng hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng.
Nhóm đất 6 gồm các loại đất dốc, bị xói mòn mạnh, có tầng đất mỏng và chứa nhiều sỏi đá, thường khô hạn và có nơi bị nhiễm mặn Khí hậu khu vực khắc nghiệt, làm cho đất trở nên khó khăn trong sản xuất nông nghiệp Thường xuyên được sử dụng để chăn thả gia súc hoặc trồng rừng nhằm phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu khắc nghiệt của vùng.
Nhóm 7 bao gồm các loại đất có độ dốc lớn, dễ bị xói mòn mạnh hoặc bị ngập úng, hóa mặn và chịu ảnh hưởng của khí hậu khắc nghiệt Những đặc điểm này khiến nhóm đất này không phù hợp để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp hoặc lâm nghiệp, hạn chế khả năng khai thác và phát triển các hoạt động kinh tế trên diện tích đất này.
–Nhóm 8 gồm các loại đất hoàn toàn không thuận lợi cho sản xuất nông, lâm nghiệp như đầm lầy, khe, vực, vùng cáttrắng
Các nhóm sử dụng đất chính tiếp tục được phân chia thành các nhóm phụ, sau đó chia chi tiết thành các loại phù hợp dựa trên đặc tính và khả năng sản xuất cụ thể của từng loại đất, giúp định hướng khai thác và sử dụng hiệu quả.
Phương pháp đánh giá đất đai theo phân loại định lượng của Mỹ tuy không đi sâu vào từng loại sử dụng cụ thể đối với sản xuất nông nghiệp và hiệu quả kinh tế –xã hội, song trong đánh giá rất quan tâm đến những yếu tố hạn chế bất lợi của đất đai và việc xác định các biện pháp bảo vệđất, đây cũng chính là điểm mạnh của phương pháp đối với mục đích duy trì bảo vệ môi trường và sử dụng đất bền vững (Đỗ Nguyên Hải, 2000).
Đánh giá đất đai ở Liên Xô (cũ)
Đây là trường phái đánh giá đất đai theo quan điểm phát sinh, phát triển của Docutraiep Trường phái này cho rằng, đánh giá đất đai trước hết phải đề cập đến loại thổ nhưỡng và chất lượng tự nhiên của đất là những chỉ tiêu mang tính khách quan và đáng tin cậy Ông đã đề ra những nguyên tắc trong đánh giá đất đai là xác định các yếu tố đánh giá đất ổn định và phải nhận biết được rõ ràng, phải phân biệt được các yếu tố một cách khách quan và có cơ sở khoa học, phải tìm tòi để nâng cao sức sản xuất của đất Phải có sự đánh giá thống kê kinh tế và thống kê nông học của đất đai mới có giá trị trong việc đề ra những biện pháp sử dụng đất tối ưu.
Trên cơ sở quán triệt những nguyên tắc khoa học về đánh giá đất đai do Docutraiep đề xướng, nhiều nhà khoa học với các công trình nghiên cứu của mình đã bổ sung để phát triển cơ sở khoa học về đánh giá đất đai Học thuyết phát sinh trong đánh giá đất đai của Docutraiep được thừa nhận và được phổ biến ra các nước trên thế giới, các nước thuộc hệ thống xã hội chủ nghĩa cũ ở Đông Âu Tại các nước CHDC Đức (cũ), Bungari, Hungari, Tiệp Khắc, Ba Lan, công tác đánh giá đất đai và quy hoạch sử dụng đất hợp lý đã được tiến hành khá phổ biến Trong đánh giá đất thường áp dụng phương pháp cho điểm các yếu tố trên cơ sở thang điểm chuẩn đã được xây dựng thống nhất Đối chiếu giữa tính chất đất và điều kiện tự nhiên với yêu cầu của hệ thống cây trồng được lựa chọn để phân hạng đánh giá đất
Nguyên tắc đánh giá mức độ sử dụng đất thích hợp dựa trên việc phân chia khả năng sử dụng đất đai theo các nhóm và lớp phù hợp trên toàn bộ lãnh thổ Phương pháp này giúp xác định rõ ràng các khu vực có khả năng sử dụng đất cao hoặc thấp, từ đó hướng dẫn các biện pháp quản lý và phát triển bền vững Việc phân chia này đảm bảo tính hợp lý trong việc khai thác và bảo vệ tài nguyên đất đai quốc gia.
–Nhóm đất thích hợp được phân theo điều kiện vùng sinh thái đất đai tự nhiên, trên phạm vi vùng rộng lớn.
Lớp đất thích hợp là những vùng được phân chia dựa trên sự khác biệt về loại hình thổ nhưỡng, bao gồm điều kiện địa hình, mẫu chất, thành phần cơ giới và chế độ nước Trong cùng một lớp đất, có sự đồng nhất về điều kiện sản xuất, khả năng ứng dụng kỹ thuật, cũng như các biện pháp cải tạo và bảo vệ đất, đảm bảo tối ưu hóa sử dụng và phát triển nông nghiệp bền vững.
Qua áp dụng hệ thống đánh giá đất đã phân chia khả năng sử dụng đất đai ở Liên Xô (cũ) thành các nhóm và các lớp sau đây:
– Nhóm 1: Đất thích hợp cho canh tác gồm có 14 lớp
–Nhóm 2: Đất thích hợp cho đồng cỏ thâm canh gồmcó 4 lớp.
– Nhóm 3: Đất trồng cỏ cải tạo để sau có thể sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp gồm có 7 lớp.
–Nhóm 4: Đất đòi hỏi phải được cải tạo cơ bản trước khi đưa vào mục đích sử dụng sản xuất gồm có 6 lớp.
– Nhóm 5: Đất ít thích hợp cho sản xuất nông nghiệp gồm có 2 lớp
–Nhóm 6: Đất không thích hợp chomục đích sản xuất nông nghiệp có 2 lớp.
Kết quả đánh giá đất góp phần vào việc thống kê tài nguyên đất đai và xây dựng chiến lược sử dụng, quản lý nguồn tài nguyên đất hiệu quả trong phạm vi toàn liên bang dựa trên các phân vùng tự nhiên, hướng tới mục đích sử dụng, bảo vệ và cải tạo đất hợp lý Tuy nhiên, đối với các loại đất nông nghiệp, việc phân hạng chưa đi sâu vào từng loại sử dụng cụ thể, và phương pháp này chủ yếu tập trung vào đánh giá các yếu tố tự nhiên của đất đai, chưa xem xét đầy đủ các điều kiện kinh tế và xã hội liên quan.
Phương pháp đánh giá đất của Docutraep dựa trên việc cho điểm các yếu tố theo thang điểm đã được thống nhất, phản ánh quan điểm khoa học của ông Các thế hệ tiếp theo của ông đã liên tục bổ sung và hoàn thiện phương pháp này, giúp nó được công nhận và phổ biến rộng rãi trên nhiều quốc gia Tuy nhiên, phương pháp này còn tồn tại hạn chế khi quá nhấn mạnh khả năng tự nhiên của đất mà chưa đầy đủ xem xét các khía cạnh kinh tế – xã hội của việc sử dụng đất Ngoài ra, nó chỉ đánh giá đất hiện tại, thiếu khả năng dự đoán tương lai và kém linh hoạt do tiêu chí đánh giá không đồng nhất giữa các vùng cây trồng khác nhau, hạn chế khả năng chuyển đổi đánh giá đất đai giữa các khu vực.
Đánh giá đất đai ở Canađa
Canađa đánh giá đất đai dựa trên các tính chất tự nhiên của đất và năng suất ngũ cốc qua nhiều năm để xác định phẩm chất đất Trong đó, cây lúa mì được dùng làm tiêu chuẩn để so sánh, và khi có nhiều loại cây trồng khác, hệ số quy đổi ra lúa mì sẽ được áp dụng Các chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá đất bao gồm thành phần cơ giới, cấu trúc đất, mức độ muối độc hại, xói mòn và đá lẫn trong đất Phẩm chất đất đai được đánh giá theo thang điểm tối đa 100 dựa trên tiêu chuẩn trồng lúa mì Dựa trên các tiêu chí này, đất đai của Canađa được phân thành 7 nhóm khác nhau, phản ánh đặc điểm và khả năng sử dụng phù hợp của đất.
–Nhóm 1 gồm những loại đất có thể trồng được nhiều loại cây, địa hình bằng phẳng, tầng đất dày, khả năng giữ nước tốt, không bị xói mòn.
Nhóm 2 gồm các loại đất bị xói mòn do điều kiện khí hậu không thuận lợi, có độ thấm nước kém và nghèo dinh dưỡng Tuy nhiên, loại đất này vẫn có khả năng thích hợp để trồng một số loại cây trồng phù hợp Khi sử dụng đất nhóm 2, cần đầu tư phân bón, lao động và áp dụng các biện pháp chống xói mòn, rửa trôi đất để duy trì năng suất và bảo vệ đất đai lâu dài.
Nhóm 3 gồm các loại đất có độ dốc lớn từ 25° đến 30°, thành phần cơ giới nặng, nghèo dinh dưỡng và thường xuyên bị ngập úng tại các khu vực thấp Đất trong nhóm này có tầng mỏng, chứa nhiều sỏi đá, có khả năng nhiễm mặn, khiến chúng chỉ phù hợp để trồng một số loại cây trồng đặc thù.
Nhóm 4 gồm các loại đất phù hợp với rất ít loại cây trồng do đặc điểm khí hậu khắc nghiệt, đất dễ bị xói mòn mạnh, tầng đất mỏng và có nhiều sỏi đá Những loại đất này có khả năng giữ nước kém, khiến cây trồng trên đó phát triển không thuận lợi, dẫn đến năng suất thấp ngay cả khi đầu tư chăm sóc và bón phân nhiều.
Nhóm 5 gồm các loại đất ít phù hợp để trồng cây hàng năm, thay vào đó cần trồng các loại cây lâu năm để đảm bảo hiệu quả cao Tuy nhiên, đất trong nhóm này đòi hỏi sự đầu tư chăm sóc kỹ lưỡng và các biện pháp cải tạo đất để nâng cao chất lượng và năng suất canh tác Việc chăm sóc đúng cách và cải tạo đất định kỳ là yếu tố quan trọng để duy trì độ màu mỡ và hạn chế tình trạng đất bạc màu, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Nhóm 6 gồm các loại đất chủ yếu dùng để chăn thả gia súc, gia cầm, mang ý nghĩa quan trọng trong mục đích chăn nuôi Đối với việc trồng cây ngắn ngày trên những loại đất này, cần đầu tư lớn vào công tác làm đất để đạt hiệu quả cao Việc sử dụng đất phù hợp và chăm sóc đúng quy trình góp phần nâng cao năng suất cây trồng và đảm bảo an toàn cho hoạt động chăn nuôi, phát huy tối đa tiềm năng của đất.
–Nhóm 7 gồm những loại đất không thể sản xuất nông nghiệp được (có nhiều yếu tố hạn chế), (Đỗ Nguyên Hải, 2000).
Đánh giá đất đai ở Anh
Tại Anh, các phương pháp đánh giá đất đai chủ yếu dựa trên hai yếu tố chính: thống kê sức sản xuất thực tế của đất và thống kê sức sản xuất tiềm tàng của đất Việc đánh giá dựa trên sức sản xuất thực tế giúp xác định hiệu quả sử dụng đất trong thực tế, trong khi phân tích sức sản xuất tiềm tàng giúp dự báo khả năng phát triển và tiềm năng phát triển của khu đất trong tương lai Các phương pháp này đều đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, quy hoạch và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai ở Anh.
Phương pháp đánh giá đất dựa trên thống kê sức sản xuất thực tế của đất và năng suất bình quân nhiều năm (10 năm) để phân hạng đất đai một cách chính xác Tuy nhiên, phương pháp này gặp khó khăn do sản lượng và năng suất không chỉ phụ thuộc vào giống cây trồng mà còn chịu ảnh hưởng bởi khả năng của người sử dụng đất.
Phương pháp đánh giá đất dựa trên thống kê sức sản xuất tiềm tàng của đất giúp chia đất thành các hạng dựa trên các yếu tố hạn chế đối với sản xuất nông nghiệp trong vùng nghiên cứu Tuy nhiên, phương pháp này gặp khó khăn trong việc xác định chính xác do tác động của các biện pháp đầu tư thâm canh của con người có thể làm thay đổi tiềm năng của đất (Bùi Văn Sỹ, 2012).
Trên cơ sở các phương pháp đánh giá đó, đất đai của nước Anh được chia thành 5 nhóm:
–Nhóm 1 gồm cácloại đất thuận lợi nhiều mặt để sản xuất nông nghiệp, trồng được nhiều loại cây cho năng suất cao.
Nhóm 2 bao gồm các loại đất có một số yếu tố hạn chế, nhưng mức độ ảnh hưởng không lớn, giúp chúng phù hợp với nhiều loại cây trồng khác nhau.
Nhóm 3 gồm các loại đất có chất lượng trung bình, phù hợp để trồng cỏ và một số cây lương thực nhỏ Những loại đất này thường có tầng đất mỏng, địa hình không bằng phẳng và khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt là quá lạnh.
–Nhóm 4 gồm các loại đất nghèo dinh dưỡng, canh tác khó khăn, chỉ trồng được các loại cây ít đòi hỏi đầu tư thâm canh
–Nhóm 5 gồm các loại đất chỉ thích hợp làm đồng cỏ, chăn nuôi, không trồng được cây lương thực.
Đánh giá đất đai ở Ấn Độ
Tại Ấn Độ, một số bang đã tiến hành đánh giá đất đai bằng các phương pháp tham biến, giúp thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố đất đai thông qua các phương trình toán học Công nghệ này nhằm tối ưu hóa quy trình đánh giá đất đai và nâng cao độ chính xác trong phân tích Phương pháp tham biến đã trở thành công cụ quan trọng trong công tác quản lý đất đai của các vùng miền, góp phần nâng cao hiệu quả trong việc đưa ra quyết định về sử dụng đất.
Y = F(A) F(B) F(C) F(X) Trong đó: Y –Biểu thị sức sản xuất của đất;
A Độ dày và đặc tính tầng đất;
B Thành phần cơ giới lớp đất mặt;
X Các yếu tố biến động như tưới, tiêu, độ chua, hàm lượng dinh dưỡng, xói mòn
Kết quả phân hạng được thể hiện dưới dạng phần trăm (%) hoặc điểm Mỗi yếu tố được phân thành nhiều cấp và tính bằng %.
Dựa theo nguyên tắc trên, đất đai của Ấn Độ được chia thành 6 nhóm:
– Nhóm thượng hảo hạng: đất đạt 80 – 100%, có thể trồng bất kỳ loại cây nào cũng cho năng suất cao.
–Nhóm tốt: Đạt 60 –79%, đất có thể trồng bất kỳ loại cây nào nhưng cho năng suất thấp hơn.
–Nhóm trung bình: Đạt 40 –59%, đất trồng được một số nhóm cây trồng không đòi hỏi đầu tư chăm sóc nhiều
–Nhóm nghèo: đạt 20 –39%, đất chỉ trồng được một số loại cây cỏ.
–Nhóm rất nghèo: đạt 10 –19%, đất chỉ làm đồng cỏ chăn thả gia súc.
– Nhóm cuối cùng: Đạt dưới 10%, đất không thể dùng vào sản xuất nông nghiệp được (Đỗ Nguyên Hải, 2000).
Đánh giá đất đai vùng nhiệt đới ẩm châu Phi
Các nhà khoa học Bỉ đã nghiên cứu và đề xuất phương pháp đánh giá đất đai vùng nhiệt đới ẩm châu Phi dựa trên phương pháp tham biến, trong đó xem xét sự phụ thuộc vào các đặc tính năng suất của đất Sức sản xuất của đất chịu ảnh hưởng lớn từ các đặc trưng thổ nhưỡng như độ dốc, độ phì nhiêu, thành phần khoáng chất và khả năng thoát nước Phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác trong việc đánh giá tiềm năng đất đai, hỗ trợ công tác quản lý và phát triển bền vững vùng nhiệt đới ẩm châu Phi.
– Sự phát triển của phẫu diện đất, thể hiện qua sự phân tầng phát sinh rõ ràng, cấu trúc đất, thành phần khoáng và sự phân bố khoáng sét trong tầng đất, khả năng trao đổi cation
–Sự có mặt của tầng đấtchặt trong phẫu diện đất.
–Màu sắc của đất và điều kiệnthoát nước.
–Độ chua và độ no bazơ.
–Mức độ phát triển của tầng mùn.
Các đặc tính của đất đai được thể hiện rõ qua các phương trình toán học, giúp xác định chính xác khả năng sản xuất của đất Theo Bùi Văn Sỹ (2012), việc sử dụng các mô hình toán học này là phương pháp hiệu quả để đánh giá năng suất đất đai một cách chính xác và khoa học Đây là công cụ quan trọng trong quản lý nông nghiệp và tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp dựa trên đặc tính đất.
Nghiên cứu đánh giá đất của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (Food and Agriculture Organization – FAO)
Việc đánh giá và phân hạng đất đai đóng vai trò quan trọng trong công tác quy hoạch sử dụng đất Để đạt được điều này, FAO đã hợp tác với các nhà khoa học đất và chuyên gia hàng đầu nông nghiệp để tổng hợp các kết quả và kinh nghiệm quốc tế về đánh giá đất đai Các chuyên gia nhận thấy cần thiết phải thống nhất các nguyên tắc và tiêu chuẩn đánh giá đất trên phạm vi toàn cầu, chứ không chỉ dừng lại ở từng quốc gia riêng lẻ Năm 1972, Ủy ban Quốc tế Nghiên cứu Đánh giá Đất (IARC) được thành lập tại Rome, Italia để phát triển các phương pháp đánh giá đất tiên tiến Kết quả là bản dự thảo đánh giá đất lần đầu tiên ra đời và được biên soạn bởi Blikman và Smyth, chính thức phát hành vào năm 1973 Đến năm 1975, các chuyên gia hàng đầu của FAO đã đóng góp ý kiến, và vào năm 1976, "Đề cương đánh giá đất đai – A Framework for Land Evaluation" chính thức ra đời, đặt nền móng cho tiêu chuẩn quốc tế về đánh giá đất đai.
Năm 1976, đã được biên soạn các tài liệu hướng dẫn về đánh giá đất đai nhằm phục vụ phát triển nông nghiệp và nông thôn Sau đó, FAO đã phát hành các bản hướng dẫn từ năm 1983 đến 1993, nhằm cung cấp các phương pháp toàn diện và chi tiết về đánh giá đất đai Các tài liệu này bao gồm toàn bộ nội dung, các bước tiến hành, cùng với các gợi ý và ví dụ minh họa để tham khảo và áp dụng phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương Đề cương và hướng dẫn của FAO giúp các nhà quản lý và nông dân có thể vận dụng linh hoạt, chính xác các phương pháp đánh giá đất phù hợp với từng hoàn cảnh riêng biệt.
Trong đánh giá đất của FAO, yêu cầu và nội dung chính đều liên quan chặt chẽ đến công tác quy hoạch sử dụng đất đai, xem đánh giá đất là một phần không thể thiếu trong quá trình lập kế hoạch sử dụng đất đai (Hội Khoa học Đất Việt Nam, 2015).
Phương pháp đánh giá đất theo FAO dựa trên hệ thống phân hạng thích hợp đất đai (Land suitability classification), trong đó so sánh mức độ phù hợp giữa yêu cầu của các loại sử dụng đất với chất lượng và đặc tính tự nhiên của đơn vị bản đồ đất (Land Mapping Unit) Phương pháp này kết hợp phân tích các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường liên quan đến sử dụng đất nhằm lựa chọn phương án tối ưu Nguyên tắc cốt lõi của FAO là đánh giá đất phải dựa trên loại sử dụng đất xác định, có sự so sánh giữa lợi nhuận thu được và đầu tư cần thiết Đánh giá đất còn liên quan chặt chẽ đến các yếu tố môi trường tự nhiên và điều kiện kinh tế, xã hội, và cần tuân thủ 6 nguyên tắc chính để đảm bảo sự chính xác và khả thi trong quá trình đánh giá.
–Mức độ thích hợp của đất đai được đánh giá và phân hạng cho các loại sử dụng đất cụ thể.
Việc đánh giá yêu cầu dựa trên sự so sánh giữa lợi nhuận thu được và các khoản đầu tư cần thiết như phân bón, lao động, thuốc trừ sâu và máy móc trên các loại đất đai khác nhau giúp xác định hiệu quả canh tác Phương pháp này hỗ trợ quyết định đúng đắn về lựa chọn đất đai phù hợp, đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
Đánh giá đất đòi hỏi phải có quan điểm tổng hợp, bao gồm sự phối hợp chặt chẽ và tham gia đầy đủ của các chuyên gia nông học, lâm nghiệp, kinh tế và xã hội học Việc này giúp đảm bảo cả khía cạnh môi trường, kinh tế và xã hội được xem xét toàn diện, nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình đánh giá đất đai Đồng thời, sự hợp tác liên ngành này còn góp phần xây dựng các giải pháp bền vững phù hợp với đặc thù của từng khu vực.
–Việc đánh giá phải phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của vùng/khu vực đất nghiên cứu
Khả năng thích hợp đưa vào sử dụng đất phải dựa trên cơ sở bền vững, đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường Các nhân tố sinh thái trong sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính phù hợp của vùng đất để duy trì sự phát triển bền vững Việc sử dụng đất dựa trên các yếu tố sinh thái giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế, bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo nguồn tài nguyên được duy trì lâu dài Do đó, quyết định về việc sử dụng đất cần căn cứ vào các yếu tố sinh thái để đảm bảo sự phát triển bền vững, phù hợp với điều kiện môi trường tự nhiên.
– Đánh giá đất có liên quan tới việc so sánh nhiều loại sử dụng đất với nhau (FAO,
Phân hạng đất theo FAO được chia ra các kiểu:
–Phân hạng định tính và phân hạng định lượng.
–Phân hạng thích hợp hiện tại và tiềm năng.
Cấu trúc phân hạng gồm 4 cấp: bậc, hạng, hạng phụ và đơn vị thích hợp, giúp phân loại chính xác các yếu tố liên quan Có 2 bậc chính là bậc thích hợp (S) và bậc không thích hợp (N), trong đó bậc thích hợp chia thành 3 hạng: Rất thích hợp (S1), thích hợp trung bình (S2) và ít thích hợp (S3) Bậc không thích hợp được chia thành hai hạng: Không thích hợp tạm thời (N1) và không thích hợp vĩnh viễn (N2) Các hạng thích hợp trung bình và ít thích hợp còn được phân thành nhiều hạng phụ nhằm làm rõ đặc điểm và hạn chế của các yếu tố, ví dụ như S2i – thích hợp trung bình, hạn chế về chế độ tưới Từ các hạng phụ này, phân chia thành các đơn vị đất thích hợp giúp xác định các yêu cầu quản lý và sử dụng đất đai một cách chính xác hơn.
Phương pháp đánh giá đất của FAO là một tiêu chuẩn quốc tế giúp các nhà khoa học thống nhất quan điểm và chia sẻ kiến thức về đánh giá sử dụng đất giữa các quốc gia Đây là phương pháp ưu việt vì tập trung vào việc đánh giá khả năng duy trì và bảo vệ tài nguyên đất đai, hướng tới xây dựng nền nông nghiệp bền vững toàn cầu và từng quốc gia Những ưu điểm nổi bật của phương pháp FAO chính là khả năng hợp tác quốc tế và thúc đẩy các giải pháp bảo tồn đất đai nhằm phát triển nông nghiệp bền vững.
Các phương pháp đánh giá đất đai của Liên Xô (cũ) và Hoa Kỳ thiếu hướng dẫn phù hợp về đất đai cho các hệ thống cây trồng riêng lẻ và yêu cầu của các loại sử dụng đất (LUT) trong sản xuất, gây khó khăn trong việc áp dụng cho các mức độ chi tiết của sản xuất nông nghiệp Sự khác biệt về yêu cầu của từng loại cây trồng đối với đất khiến một số yếu tố đánh giá có thể là hạn chế cho loại sử dụng đất này nhưng không phù hợp cho loại khác Phương pháp đánh giá đất phù hợp của FAO dựa trên đánh giá riêng biệt cho từng loại sử dụng, do đó cho kết quả rõ ràng, cụ thể hơn trong việc nhận diện và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng.
Các phương pháp đánh giá đất của Liên Xô cũ và Hoa Kỳ chủ yếu dựa vào điều kiện tự nhiên phù hợp với các loại sử dụng đất, nhưng ít hoặc không xem xét các yếu tố kinh tế và xã hội, dẫn đến có thể gây ra sai lệch trong kết quả đánh giá không phản ánh đúng thực trạng Phương pháp đánh giá đất của FAO đã tích hợp các chỉ tiêu kinh tế, xã hội liên quan đến khả năng sử dụng đất và lợi nhuận, cung cấp thông tin có giá trị quan trọng để xác định và lập kế hoạch sử dụng đất một cách hiệu quả và phù hợp với điều kiện vùng nghiên cứu.
Phương pháp đánh giá của FAO đã khắc phục yếu tố chủ quan trong quá trình đánh giá đất bằng cách xác định rõ các giới hạn giá trị của các yếu tố đánh giá, qua đó mang lại kết quả khách quan và minh bạch hơn so với các phương pháp của Liên Xô và Hoa Kỳ.
–Việc nhấn mạnh những yếu tố hạn chế trong sử dụng và quản lý đất có tính đến các vấn đề môi trường trong các phương pháp đánh giá đất của Mỹ và của FAO là rất có ý nghĩa cho việc tăng cường bảo vệ môi trường sinh thái, đặc biệt trên những loại đất có vấn đề và dễ bị suy thoái.
Phương pháp đánh giá đất của FAO kế thừa và kết hợp những điểm mạnh của cả hai phương pháp của Liên Xô cũ và Hoa Kỳ, đồng thời bổ sung hoàn chỉnh các phương pháp phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng đất khác nhau Việc áp dụng một hệ thống đánh giá đất mang tính quốc tế đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà khoa học trên toàn thế giới, giúp hạn chế các rào cản trong trao đổi thông tin và chia sẻ kiến thức về đánh giá sử dụng đất giữa các quốc gia Ngoài ra, phương pháp của FAO còn đặc biệt chú trọng đến khả năng duy trì và bảo vệ tài nguyên đất đai, hướng tới xây dựng một nền nông nghiệp bền vững trên phạm vi toàn cầu và trong từng quốc gia, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp gắn liền với bảo vệ môi trường.
Khái quát đánh giá đất ở Việt Nam
Khái niệm đánh giá và phân hạng đất đai đã xuất hiện từ lâu, bắt nguồn từ thời kỳ phong kiến khi thực dân phân chia đất đai thành các loại “Tứ hạng điền, lục hạng thổ” để thu thuế Hiện nay, công tác đánh giá và phân hạng đất đai vẫn được các cơ quan khoa học như Viện Nông hóa – Thổ nhưỡng, Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp, Tổng cục Địa chính (nay là Bộ Tài nguyên và Môi trường) nghiên cứu và triển khai nhằm quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai.
Bộ Tài nguyên và Môi trường), các trường đại học nông nghiệp và nhiều tỉnh, thành trong cả nước.
Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp đã thực hiện nhiều công trình và đề tài nghiên cứu về đánh giá, phân hạng đất đai, triển khai rộng khắp cả quốc gia—from quy hoạch tổng thể đất đai quốc gia đến các tỉnh, thành phố, vùng chuyên canh và dự án đầu tư trong và ngoài nước Công tác phân hạng đất đai trở thành quy định bắt buộc trong quy hoạch đất đai của viện, giúp đảm bảo việc quản lý và sử dụng đất hiệu quả Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành tiêu chuẩn ngành 10 TCN 343-98 về Quy trình đánh giá đất đai phục vụ nông nghiệp, dựa trên nội dung và phương pháp của FAO nhưng phù hợp với điều kiện và tiêu chuẩn Việt Nam.
Từ đầu những năm 1970, Bùi Quang Toản cùng các nhà khoa học của Viện Nông hóa – Thổ nhưỡng, như Vũ Cao Thái, Nguyễn Văn Thân, Đinh Văn Tỉnh đã nghiên cứu và đánh giá phân hạng đất đai tại 23 huyện, 286 hợp tác xã và 9 vùng chuyên canh, góp phần tổ chức lại sản xuất và xây dựng cấp huyện Kết quả nghiên cứu bước đầu mang lại hiệu quả thực tiễn trong công tác quản lý đất đai và phát triển nông nghiệp Trên cơ sở các nghiên cứu thực tiễn này, Bùi Quang Toản đã đề xuất quy trình kỹ thuật phân hạng đất đai phù hợp cho hợp tác xã và các vùng chuyên canh, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng đất.
Trong năm 1991, Tổng cục Địa chính đã ban hành quy trình phân hạng đất trồng lúa theo Chỉ thị 299-TTg của Thủ tướng Chính phủ, áp dụng cho cấp huyện và hợp tác xã, dựa trên 5 nguyên tắc cơ bản và 4 bước thực hiện cụ thể Công tác phân hạng đất đã được triển khai rộng rãi tại các vùng đồng bằng, là tài liệu khoa học gắn liền với thực tiễn thời kỳ chưa có điều kiện số hóa cơ sở dữ liệu đất đai Trong chương trình 48C, Viện Nông hóa – Thổ nhưỡng do Vũ Cao Thái chủ trì đã nghiên cứu và phân hạng đất Tây Nguyên phù hợp cho các cây trồng như cao su, cà phê, chè và dâu tằm.
Thái và các tác giả (1989) đã ứng dụng phương pháp phân hạng đất đai của FAO theo cách định tính và hiện tại để đánh giá tổng thể tiềm năng đất đai của vùng Phương pháp này phân loại đất đai thành 4 loại riêng biệt phù hợp với từng loại cây trồng, giúp xác định rõ khả năng canh tác và tối ưu hóa sử dụng đất.
– Trong chương trình quy hoạch tổng thể (Master Plan) vùng đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng đã áp dụng phương pháp phân hạng đất của FAO nhằm xác định khả năng thích hợp của đất đai đối với các loại sử dụng đất phổ biến Phương pháp này không những đánh giá toàn diện điều kiện tự nhiênmà còn xem xét đất đai ởkhía cạnh kinh tế – xã hội
Nghị định của Chính phủ về phân hạng đất tính thuế năm 1993, do các cơ quan chức năng và nhà khoa học phối hợp xây dựng, đã đề ra các tiêu chí phân hạng đất cho các loại hình sản xuất nông nghiệp như trồng lúa, cây trồng cạn ngắn ngày, nuôi trồng thủy sản, cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả Các yếu tố chính để xác định hạng đất gồm chất đất, vị trí địa hình, điều kiện khí hậu thời tiết và điều kiện tưới tiêu Tuy nhiên, các nghiên cứu về đánh giá và phân hạng đất đai này hiện chỉ mới áp dụng trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Trong đồng bằng sông Cửu Long, đã có những nghiên cứu chuyên đề ứng dụng phương pháp đánh giá đất đai định lượng của FAO nhằm đánh giá khả năng sử dụng đất toàn vùng và các điều kiện tự nhiên liên quan đến mục tiêu sử dụng đất Nghiên cứu của M E F Van Mansvoost và Nguyễn Văn Nhân trong khuôn khổ “Chương trình quy hoạch tổng thể đồng bằng sông Cửu Long” đã xây dựng cơ sở cho việc lập phương án sử dụng đất toàn vùng Bên cạnh đó, nghiên cứu về đất phèn và đất mặn trong khu vực đã ứng dụng phương pháp đánh giá đất đai định lượng của FAO (1983), lần đầu tiên đưa ra các khả năng thích hợp về sử dụng đất dựa trên các yếu tố kinh tế – xã hội, mở rộng phạm vi đánh giá từ khía cạnh tự nhiên sang các yếu tố kinh tế – xã hội của đất đai.
Trong thời kỳ đổi mới, công tác đánh giá đất đai tại Việt Nam đã được nghiên cứu và triển khai nhằm phục vụ quy hoạch sử dụng đất phù hợp với chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển nông nghiệp bền vững Các chương trình nghiên cứu đánh giá đất đã được thực hiện rộng rãi trên toàn quốc, bao gồm nhiều vùng đất và cây trồng khác nhau, với sự hợp tác giữa các nhà khoa học trong nước và mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp thu chương trình đánh giá phân hạng đất của FAO phù hợp với điều kiện Việt Nam Những kết quả ban đầu cho thấy việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong đánh giá đất của FAO vào các vùng sinh thái nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong đánh giá đất và phân cấp vùng, đã mang lại kết quả khả quan Năm 1993, Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp đã thực hiện đánh giá đất trên 9 vùng sinh thái toàn quốc với bản đồ tỷ lệ 1/250.000, xác định tiềm năng đất đai và khẳng định tính phù hợp của phương pháp của FAO với tiêu chuẩn Việt Nam, từ đó tổng hợp và vận dụng vào các chương trình phát triển nông nghiệp bền vững giai đoạn 1996–2000 và 2010, hoàn thành vào năm 1995.
Cùng với các kết quả đánh giá đất trên phạm vi toàn quốc, Phạm Quang Khánh
(1994) đã ứng dụng phương pháp đánh giá đất của FAO để thực hiện đề tài nghiên cứu
Trong các nghiên cứu về đánh giá đất và hệ thống sử dụng đất nông nghiệp vùng Đông Nam Bộ và các khu vực lân cận, Nguyễn Công Pho (1995) đã thực hiện đánh giá đất vùng đồng bằng sông Hồng theo phương pháp của FAO nhằm xây dựng hướng sử dụng đất bền vững, phục vụ quy hoạch tổng thể vùng Năm 1995, Lê Hồng Sơn ứng dụng đánh giá đất để đa dạng hóa cây trồng dựa trên cơ sở sinh thái và phát triển lâu bền, đặc biệt ở các bãi ven sông vùng đồng bằng sông Hồng Nguyễn Đình Bồng cũng đã vận dụng phương pháp của FAO để đánh giá tiềm năng sản xuất nông, lâm nghiệp tại các khu đất trống đồi núi trọc ở Tuyên Quang Ngoài ra, đánh giá đất phù hợp theo FAO còn được áp dụng ở nhiều tỉnh phía Nam như Bình Định, Kon Tum nhằm xác định các hệ thống sử dụng đất hợp lý để đề xuất giải pháp sử dụng đất hiệu quả và bảo vệ môi trường Trên phạm vi địa phương, các đề án như đánh giá khả năng sử dụng đất vùng dự án Easoup – Đắc Lắk nhằm phân hạng đất phù hợp cho sản xuất lúa nước thông qua cải tạo thủy lợi trên diện tích hơn 8 ngàn ha, hay nghiên cứu “Đánh giá đất đai phục vụ quy hoạch nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Gia Lâm” của Vũ Thị Bình là những ví dụ đầu tiên áp dụng phương pháp đánh giá đất của FAO nhằm phục vụ quy hoạch sử dụng đất ở cấp huyện.
Trong những năm gần đây, đất đai được xem là tài nguyên quan trọng trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và phát triển kinh tế môi trường Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm đến việc đánh giá đúng tiềm năng đất đai nhằm sử dụng hiệu quả, hợp lý nguồn tài nguyên này Hệ thống pháp lý về đất đai như Luật Đất đai các năm 2003 và 2013, cùng các Nghị định, Thông tư liên quan, đã được ban hành để đảm bảo quản lý và phát triển bền vững tài nguyên đất nước Quốc hội xác định công tác điều tra cơ bản về đất đai là nhiệm vụ quan trọng nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu và hoàn thiện hệ thống thông tin về đất đai, góp phần thực hiện chiến lược phát triển bền vững của quốc gia (Quốc hội, 2011).
Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI nhấn mạnh việc tiếp tục đổi mới chính sách, pháp luật về đất đai nhằm thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước Đến năm 2020, mục tiêu của Việt Nam là trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại, trong đó đặc biệt chú trọng đẩy mạnh công tác điều tra, đánh giá chất lượng và tiềm năng đất đai để phục vụ quản lý, sử dụng đất hiệu quả, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Đề án nâng cao năng lực ngành quản lý đất đai, xác định trọng tâm là điều tra cơ bản, đánh giá tiềm năng và chất lượng tài nguyên đất trên toàn quốc, đặc biệt tập trung vào các vùng đặc thù như vùng trao đổi khí, xâm nhập mặn, ngập úng, khô hạn, hoang mạc hóa, xói mòn, rửa trôi và ô nhiễm đất để thúc đẩy quản lý và sử dụng đất bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.
Luật Đất đai năm 2013 quy định rõ về hoạt động điều tra, đánh giá đất đai, bao gồm các nội dung như chất lượng đất, tiềm năng đất đai, thoái hóa, ô nhiễm đất, phân hạng đất nông nghiệp, thống kê và kiểm kê đất đai, cũng như theo dõi biến động giá đất và xây dựng hệ thống quan trắc tài nguyên đất Các hoạt động này bao gồm lấy mẫu, phân tích, thống kê dữ liệu, xây dựng bản đồ chất lượng đất, tiềm năng, thoái hóa, ô nhiễm, cũng như lập báo cáo đánh giá, thống kê, kiểm kê và cập nhật hiện trạng sử dụng đất cùng với biến động giá đất Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức thực hiện, công bố kết quả điều tra, đánh giá, và tiến hành định kỳ 05 năm một lần để đảm bảo dữ liệu và đánh giá đất đai luôn chính xác, cập nhật.
Chỉ thị số 01/CT–TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc triển khai thi hành Luật Đất đai giao Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp với UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tăng cường chỉ đạo và đẩy mạnh công tác điều tra cơ bản về đất đai Nhiệm vụ này bao gồm hoàn thành tổng điều tra đất đai trong năm 2015, tập trung điều tra chi tiết các loại đất quan trọng, đồng thời đánh giá tiềm năng và chất lượng tài nguyên đất Đặc biệt, các hoạt động sẽ chú trọng đến các vùng có nguy cơ thoái hóa, xâm nhập mặn, ngập úng, khô hạn, hoang mạc hóa, xói mòn, rửa trôi và ô nhiễm đất (Chính phủ, 2014).
Chương trình hành động của Chính phủ theo Nghị quyết số 19 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường điều tra cơ bản và đánh giá tài nguyên đất để phục vụ quản lý và sử dụng đất bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu Hoạt động này nhằm xác định diện tích các loại đất quan trọng, đánh giá tiềm năng, chất lượng tài nguyên đất, đặc biệt tại các vùng dễ bị thoái hóa, xâm nhập mặn, ngập úng, khô hạn, hoang mạc hóa, xói mòn, rửa trôi và ô nhiễm đất Việc điều tra, đánh giá đất đai đã trở thành nhiệm vụ được giao định kỳ 5 năm một lần cho Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng UBND cấp tỉnh, theo chỉ đạo của trung ương, Quốc hội và các văn bản pháp luật, cho thấy đã đến lúc cần đưa công tác này trở thành nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng của ngành quản lý đất đai để nâng cao năng lực và thúc đẩy chiến lược sử dụng đất bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu toàn cầu Thúc đẩy điều tra, đánh giá đất đai định kỳ là cần thiết để đạt được các mục tiêu chiến lược về quản lý tài nguyên đất, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Cơ sở khoa học đánh giá đất
Đánh giá đất dựa vào điều kiện tự nhiên
2.1.1.1 Đánh giá đất dựa vào nguồn gốc của đất
Đất bắt nguồn từ đá mẹ, hình thành qua các quá trình lý, hóa, sinh học kéo dài của Trái Đất, tạo thành một hệ sinh thái phức tạp Quá trình vòng đại tuần hoàn địa chất và tiểu tuần hoàn sinh vật phá hủy đá và hình thành đất, trong đó chất hữu cơ của sinh vật phát triển qua thời gian đóng vai trò quyết định sự khác biệt giữa đất và đá, cũng như tạo nên độ phì nhiêu của đất trồng trọt Sự tiến hóa của sinh vật từ hạ đẳng đến thượng đẳng đã góp phần hình thành thành phần hữu cơ quan trọng trong đất, giúp đất trở thành môi trường sống lý tưởng cho sinh vật và cây trồng Trên khắp các vùng địa lý và sinh thái khác nhau, đất hình thành với độ phì nhiêu khác nhau phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố như sinh vật, địa hình, khí hậu, đá mẹ, thời gian và tác động của con người Đá mẹ là nền móng quan trọng của đất, quyết định thành phần khoáng vật và hóa học của đất, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và giữ nước, cũng như độ dày của tầng đất, tạo điều kiện cho sự sinh trưởng của các loại cây trồng khác nhau.
Sinh vật đóng vai trò quyết định trong quá trình hình thành đất, tạo ra mức độ màu mỡ và môi trường sống cho các thế hệ sinh vật tiếp theo Khi lớp vỏ sản phẩm phá huỷ của đá không chứa quần thể sinh vật tạo ra chất hữu cơ và mùn, thì đó không thể gọi là đất và không có khả năng duy trì chu trình sinh học, sự sống trong đất Những vùng đất còn giữ được thảm thực vật như rừng, đồng cỏ, cây cối hoa màu thường có đất màu mỡ, năng suất cao, còn những nơi không còn thảm thực vật dễ biến thành sa mạc, hoang mạc, bị xói mòn, đá vón vênh, không còn khả năng sản xuất hoặc năng suất rất thấp Điều kiện khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phá huỷ đá mẹ và sự sinh trưởng của sinh vật, qua các yếu tố như nhiệt độ, ẩm độ, lượng mưa và gió bão Ví dụ, vùng nhiệt đới nóng ẩm có đất màu mỡ, thực vật xanh tốt quanh năm, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, trong khi đó các vùng khô hạn lại có đất ít màu mỡ hơn Địa hình cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến sự phân bố và đặc điểm của đất trên các vùng địa lý khác nhau của Trái Đất.
Yếu tố địa hình đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối năng lượng tự nhiên như nhiệt, độ ẩm và lượng nước cho đất, ảnh hưởng đến đặc điểm của đất và hệ sinh thái Ở cùng một vị trí địa lý nhưng khác nhau về độ cao, khí hậu và quá trình hình thành đất cũng khác biệt rõ rệt, như núi cao lạnh có tuyết, trong khi vùng thấp ấm nóng Địa hình còn ảnh hưởng đến dòng chảy nước, gây xói mòn trên dốc núi và gây ngập úng ở vùng thấp, dẫn đến sự khác biệt trong chế độ nước và tính chất đất giữa các khu vực Trong đánh giá đất đai, yếu tố địa hình là một trong những căn cứ quan trọng để xác định và sắp xếp cơ cấu cây trồng phù hợp, nhằm tối ưu hóa sử dụng đất.
Quá trình từ đá phá hủy đến khi hình thành đất đòi hỏi một khoảng thời gian nhất định, liên quan đến quá trình tích tụ sinh vật trong đất Thời gian càng kéo dài, lượng sinh vật tích lũy trong đất càng phong phú và đa dạng Người ta chia tuổi của đất thành hai loại chính: tuổi hình thành tương đối và tuổi hình thành tuyệt đối Ngoài ra, hoạt động của con người cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hình thành và phát triển của đất, góp phần biến đổi đặc điểm của đất theo thời gian.
Con người tác động đến đất nhằm khai thác và sử dụng khả năng sản xuất của đất theo ý muốn, dẫn đến sự thay đổi mạnh mẽ về hình thành và biến động đất Chính hoạt động sản xuất và sáng tạo của con người, cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, khiến đất và môi trường đất ngày càng biến đổi sâu sắc Hướng phát triển hay suy thoái của đất phụ thuộc lớn vào ý chí và hoạt động của con người trong quá trình sử dụng và quản lý đất đai.
Nhiều quốc gia trên thế giới đã coi việc bảo vệ môi trường sinh thái và nguồn tài nguyên đất là chiến lược hàng đầu để phát triển bền vững Các biện pháp sử dụng và bảo vệ đất được thể chế hóa bằng các luật lệ và quy định pháp lý nghiêm ngặt, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục để nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc giữ gìn độ màu mỡ đất lâu bền cho thế hệ tương lai Các mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững như hệ thống luân canh cây trồng, thủy nông cải tạo đất và cung cấp nước, chế độ bón phân hợp lý, phòng trừ sâu bệnh, chống ô nhiễm đất, hệ thống nông lâm kết hợp, và mô hình VAC đã được triển khai hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường đất đai và nâng cao năng suất nông nghiệp.
Ở các nước chậm phát triển, sản xuất nông nghiệp lạc hậu và thiếu chú trọng đến bảo vệ, sử dụng đất hợp lý đã gây ra tổn thất nghiêm trọng cho tài nguyên đất và môi trường Trên thế giới, hàng chục triệu ha đất bị sa mạc hoá, hoang mạc hoá, xói mòn trơ sỏi đá, mặn hóa, phèn hóa, dẫn đến giảm sản lượng lương thực và gây đói nghèo nghiêm trọng cho nhiều dân tộc Tại Việt Nam, diện tích đất suy thoái do biến đổi khí hậu và hoạt động canh tác lạc hậu cũng lớn, với các hình thái như bạc màu, kết vón đá ong và xói mòn trơ sỏi đá, ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển nông nghiệp bền vững.
2.1.1.2 Đánh giá đất dựa và các điều kiện sinh thái của đất
Các điều kiện sinh thái của đất gồm đặc tính khí hậu, địa chất, địa mạo, địa hình, quá trình hình thành đất, chế độ nước, thực vật và hoạt động của con người, đều ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến môi trường đất tùy thuộc vào đặc tính của vùng sinh thái tự nhiên và nhu cầu sản xuất của con người Để sử dụng hoặc cải tạo đất hiệu quả, cần khai thác hợp lý các điều kiện sinh thái như dựa vào khí hậu để tăng vụ, sử dụng địa hình và chế độ nước để hoạch định hệ thống cây trồng hoặc trồng các loại cây phù hợp nhằm bảo vệ đất Trong các chương trình điều tra tài nguyên và môi trường đất, việc đánh giá các điều kiện sinh thái đất được xem là yếu tố quan trọng để xác định khả năng sử dụng đất trong sản xuất.
Đánh giá đất đai dựa trên điều kiện tự nhiên là cách xác định mối quan hệ giữa các yếu tố hình thành đất và các điều kiện sinh thái đất Quá trình này giúp nhận biết các thuộc tính của đất, qua đó đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả và mục đích sử dụng đất Việc phân tích này có thể dựa trên quy luật hoặc không quy luật, nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các loại hình sử dụng đất khác nhau.
Việc lựa chọn các yếu tố, chỉ tiêu và tiêu chuẩn đánh giá đất phù hợp phụ thuộc vào mục đích cụ thể của từng dự án Điều kiện cụ thể của từng quy mô, vùng và quốc gia có thể ảnh hưởng đến các yếu tố này, do đó cần thiết kế tiêu chuẩn đánh giá đất phù hợp để đảm bảo hiệu quả và chính xác trong quá trình phân tích.
2.1.1.3 Một số quan niệm đánh giá đất dựa vào điều kiện tự nhiên
Độ phì tiềm tàng là yếu tố quan trọng nhất để xác định khả năng của đất và dùng làm phương pháp chính để đánh giá giá trị đất một cách chính xác Khi đánh giá đất, việc xác định đặc tính và đặc điểm của đất, đặc biệt là độ phì tiềm tàng thể hiện qua loại đất và chất đất, là điều cần thiết để đánh giá chính xác khả năng sản xuất của đất Ngoài ra, các nhà thổ nhưỡng từ Ukraina và Nga còn nhấn mạnh rằng năng suất cây trồng và địa hình cũng là những yếu tố then chốt trong quá trình đánh giá đất nhằm xác định đúng giá trị và tiềm năng sử dụng của đất đai.
Dolomong (Pháp) nhấn mạnh rằng khả năng của đất ảnh hưởng lớn đến đặc tính dinh dưỡng của cây trồng, và ở một mức độ nhất định, cây trồng sẽ thể hiện được tính chất của đất Việc xây dựng thang năng suất dựa trên thống kê nhiều năm giúp phản ánh sơ bộ mối quan hệ giữa đặc tính đất đai và hiệu quả sản xuất, đồng thời phản ánh kinh nghiệm của người sử dụng đất và ảnh hưởng của khoa học kỹ thuật trong việc cải thiện độ màu mỡ của đất Đánh giá đất đòi hỏi phải kết hợp nghiên cứu về đất, hệ thống sử dụng đất và thực hiện các thí nghiệm để xác định các mối tương quan giữa các yếu tố trong đất cũng như giữa chúng với hiệu quả khai thác đất.
Để đánh giá đất một cách chính xác, không nên dựa vào một loại cây trồng duy nhất làm tiêu chuẩn Thay vào đó, cần thống kê năng suất của tất cả các loại cây trồng trong toàn bộ hệ thống luân canh Việc này giúp có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về đặc điểm và khả năng sản xuất của đất đai Chính sách và phương pháp đánh giá đất nên dựa trên dữ liệu đa dạng về năng suất cây trồng để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong quản lý đất đai.
Nhà thổ nhưỡng Russell (Anh) cho rằng việc đánh giá đất dựa trên năng suất cây trồng là phương pháp rất tốt nhưng gặp nhiều khó khăn vì năng suất phản ánh cả khả năng hiểu biết của người sử dụng đất Vì vậy, đánh giá đất theo năng suất cây trồng chỉ phù hợp để làm đánh giá sơ bộ về độ màu mỡ của các loại đất khác nhau, giúp đưa ra các nhận định ban đầu về chức năng và tiềm năng của đất.
Đánh giá đất cần dựa trên phân tích tính chất hóa học và đặc điểm nông hóa để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và năng suất, hiệu quả của việc sử dụng đất Việc này giúp xác lập các thang tiêu chuẩn phù hợp cho từng loại đất sử dụng cụ thể, từ đó nâng cao hiệu quả nông nghiệp và quản lý đất đai.
Đánh giá đất đai dựa vào hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả về môi trường
Hiệu quả kinh tế đo lường mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh Kết quả chính là giá trị thu được từ sản phẩm đầu ra, trong khi chi phí phản ánh giá trị của các nguồn lực đầu vào Đánh giá hiệu quả kinh tế cần xem xét cả về mặt tuyệt đối và tương đối, đồng thời phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa hai yếu tố này nhằm tối ưu hóa lợi ích cho doanh nghiệp.
Hiệu quả xã hội thể hiện mối quan hệ giữa kết quả xã hội đạt được từ hoạt động sản xuất và chi phí xã hội bỏ ra để thực hiện hoạt động đó Loại hiệu quả này chủ yếu đánh giá dựa trên lợi ích xã hội mà hoạt động sản xuất mang lại, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp Trong đó, hiệu quả về mặt xã hội sử dụng đất nông nghiệp được đo lường chủ yếu bằng khả năng tạo việc làm trên một diện tích đất nông nghiệp nhất định.
Hiệu quả môi trườngphản ánh tác động của việc sử dụng đất đến các vấn đề hóa học, lý học và sinh học đất
Trong những năm qua, nhiều quốc gia trên thế giới đã thực hiện đánh giá đất dựa trên điều kiện tự nhiên, đặc điểm sinh thái đất và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường trong sử dụng đất Ở Việt Nam, việc đánh giá đất sản xuất nông nghiệp tập trung vào các nội dung chính nhằm xác định tiềm năng, hạn chế và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp để phát triển bền vững.
1) Đánh giá thực trạng tài nguyên đất (số lượng và chất lượng đất); 2) Đánh giá tài nguyên khí hậu và sử dụng nước trong nông nghiệp; 3) Đánh giá hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp; 4) Đánh giá ô nhiễm đất; 5) Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội và tác động môi trường của sử dụng đất sản xuất nông nghiệp; 6) Phân hạng đánh giá thích hợp của các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp; 7) Đề xuất sử dụng đất sản xuất nông nghiệp phục vụ quy hoạch sử dụng đất
Theo Thông tư số 60/2015/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường, quy định về kỹ thuật điều tra, đánh giá đất đai bao gồm các nội dung chính nhằm đảm bảo chính xác và hiệu quả trong quá trình khảo sát đất đai Các hướng dẫn này giúp hệ thống hóa phương pháp thu thập dữ liệu, đánh giá diện tích, chất lượng đất và phân loại đất phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia Việc tuân thủ các quy định trong Thông tư này đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên đất đai bền vững và phục vụ các mục đích quy hoạch, phát triển kinh tế xã hội.
–Đánh giá chất lượng, tiềm năng đất đai;
–Đánh giá phân hạng đất nông nghiệp
Các nội dung về đánh giá chất lượng đất, tiềm năng đất đai và phân hạng đất nông nghiệp đều dựa trên việc kết hợp các chỉ tiêu về điều kiện tự nhiên, đặc điểm sinh thái đất và hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường trong quá trình sử dụng đất.
Nội dung chi tiết về đánh giá đất theo FAO sẽ được trình bày ở chương 3 Nội dung về điều tra, đánh giá đất ở Việt Nam được trình bày ở chương 4
Sau đây là nội dung chi tiết đánh giá đất dựạ vào hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường trong sử dụng đất.