1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Chuyên đề thực tập phân tích thực trạng thị trường tiêu thụ nông sản ở nước ta hiện nay

38 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Chuyên đề thực tập phân tích thực trạng thị trường tiêu thụ nông sản ở nước ta hiện nay
Trường học Đại học Nông nghiệp Hà Nội
Chuyên ngành Khoa học Nông nghiệp
Thể loại Chuyên đề thực tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 71,6 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Phần I Một số vấn đề lý luận chủ yếu về (4)
    • I. Sự hình thành và phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam (4)
      • II.V ai trò và sự cần thiết phải phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam (6)
        • 3. Sự cần thiết đẩy mạnh phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam (9)
    • III. Một số kinh nghiệm về phát triển thị trường tiêu thụ nông sản của một số nước (11)
  • Phần II Phân tích thực trạng thị trường tiêu thụ nông sản (13)
    • I. Phân tích các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến thị trường tiêu thụ nông sản ở nước (13)
      • 2. Những khó khăn cần giải quyết để mở rộng thị trường phát triển thị trường tiêu thụ nông sản (22)
  • Phần III Một số giải pháp chủ yếu để đẩy mạnh phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam hiện nay (26)
    • I. Một số quan điểm chủ yếu phát triển thị trường tiêu thụ nông sản nước ta hiện nay (26)
      • 1. Phát triển thị trường tiêu thụ nông sản cần có sự can thiệp của nhà nước (26)
      • 2. Phát triển thị trường tiêu thụ nông sản theo hướng lâu dài, ổn định, bền vững (26)
      • 3. Phát triển thị trường tiêu thụ nông sản theo hướng hướng ra thị trường thế giới đồng thời coi trọng thị trường trong nước (27)
    • II. Một số giải pháp chủ yếu để phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở nước ta (28)
      • 2. Chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp để phục vụ ngày càng tốt hơn nhu cầu thị trường (29)
  • Kết luận (37)

Nội dung

Lêi më ®Çu MỤC LỤC Lời mở đầu 3 Phần I Một số vấn đề lý luận chủ yếu về 4 thị trường tiêu thụ nông sản 4 I Sự hình thành và phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam 4 1 Tổng quan về sự hình[.]

Một số vấn đề lý luận chủ yếu về

Sự hình thành và phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam

1 - Tổng quan về sự hình thành phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam:

Thị trường xuất hiện và phát triển cùng với sự ra đời của sản xuất và trao đổi hàng hóa Ban đầu, quá trình trao đổi diễn ra dưới dạng hiện vật, sau đó khi tiền tệ xuất hiện, nó đã đảm nhận chức năng định giá cho hàng hóa trên thị trường Thuật ngữ thị trường được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại hình như thị trường đầu vào, thị trường đầu ra, thị trường nông sản và thị trường hàng công nghiệp.

Thị trường nông nghiệp gồm có thị trường đầu vào và thị trường tiêu thụ nông sản Trong đó, thị trường tiêu thụ nông sản đóng vai trò là nơi hàng hóa chủ yếu là các sản phẩm nông nghiệp được trao đổi và tiêu thụ Đây chính là nơi mà giá trị của nông sản được xác định và thực hiện thông qua các hoạt động mua bán.

Tái sản xuất xã hội gồm bốn khâu cơ bản: sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng Trong quá trình này, phân phối và trao đổi đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển giao giá trị của sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng thông qua thị trường Đặc biệt, phân phối là khâu quan trọng nhất, đảm bảo sản phẩm được đưa từ quá trình sản xuất đến lưu thông và tiêu dùng một cách hiệu quả Thực hiện tốt khâu phân phối là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình tái sản xuất diễn ra liên tục và nhanh chóng.

Trong thời kỳ nước ta còn chế độ bao cấp, nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, thị trường nông sản còn chưa phát triển Mọi nhu cầu của người tiêu dùng bị đóng khung trong tem phiếu Người tiêu dùng, theo phân phối, được hưởng một số lượng nhất định các loại lương thực, thực phẩm theo tháng và như vậy là không có nhu cầu tự do mà nhu cầu hoàn toàn thụ động theo tem phiếu Tình trạng này dẫn đến người tiêu dùng không thể có nhu cầu phát sinh va tiêu dùng là ép buộc Không chỉ thế, nó còn dẫn đến trì trệ trong sản xuất, sản xuất nông nghiệp cầm chừng theo đơn đặt hàng của nhà nước, ít quan tâm đến cải tiến chất lượng sản phẩm do không phải lo khâu tiêu thụ đầu ra Toàn bộ sản phẩm sản xuất ra được nhà nước bao tiêu và bù lỗ (nếu thua lỗ) Chính từ những lý do này mà trong thời kỳ kế hoặch hoá tập trung, thị trường nông sản chưa phát triển, sản lượng sản phẩm và chất lượng đều eo hẹp, khan hiếm tiêu dùng trong nước còn khó khăn, chứ chưa nói đến xuất khẩu

Trong thời kỳ kinh tế thị trường, các doanh nghiệp nông nghiệp phải tự lập, tự đảm bảo sản xuất có khả năng cạnh tranh để tồn tại Sự cạnh tranh dựa trên tiềm năng vốn có và sự năng động của doanh nghiệp đã thúc đẩy sản lượng, chất lượng và chủng loại sản phẩm ngày càng được cải thiện Cùng với sự cập nhật và ứng dụng khoa học công nghệ cùng các thiết bị sản xuất hiện đại, thị trường tiêu thụ nông sản trở nên sôi động hơn, khi cầu và cung tăng đáng kể Thị trường tiêu thụ nông sản của Việt Nam không chỉ mở rộng trong nước mà còn vươn ra thị trường quốc tế, từng bước xây dựng uy tín và vị thế trên thị trường toàn cầu.

2 - Đặc điểm tiêu thụ nông sản và đặc điểm tiêu thụ nông sản ở Việt Nam: Đặc điểm tiêu thụ nông sản:

Nông sản là sản phẩm sản xuất từ nông nghiệp, do đó đặc điểm tiêu thụ nông sản luôn gắn liền với quá trình sản xuất và thị trường nông sản Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng nắm bắt được xu hướng tiêu thụ, cũng như tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp Thị trường nông sản có tính biến động cao, đòi hỏi các nhà sản xuất và phân phối phải luôn cập nhật thông tin để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng Từ đó, việc nghiên cứu đặc điểm tiêu thụ nông sản góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp và nâng cao giá trị kinh tế cho nông dân.

Tiêu thụ nông sản thể hiện rõ tính khu vực và vùng miền do đặc điểm tự nhiên và sở thích người tiêu dùng mỗi địa phương Các sản phẩm như cam Vinh, bưởi Đoan Hùng, bưởi Phúc Trạch hay ổi Bo Thái Bình được liên kết chặt chẽ với từng địa danh, vì lợi thế tự nhiên của vùng đã tạo nên đặc tính riêng biệt và nổi bật của chúng Thói quen tiêu dùng, như vùng Trung có sở thích ăn cay, khiến các nông sản có hương vị cay được tiêu thụ mạnh mẽ tại đó Đồng thời, tính dễ hư hỏng của nông sản khiến việc vận chuyển xa gặp nhiều khó khăn, từ đó hình thành quy luật tiêu thụ theo khu vực rõ ràng.

Thứ hai, tiêu thụ sản phẩm nông sản thường chịu ảnh hưởng bởi tính thời vụ của cây trồng Do các nông sản chỉ thu hoạch và có mặt trên thị trường vào một khoảng thời gian nhất định, nên giá cả thường biến động theo từng giai đoạn của vụ mùa Cụ thể, giá nông sản thường cao vào đầu vụ và cuối vụ, trong khi mức giá ổn định và thấp hơn vào giữa vụ Tính thời vụ này tác động trực tiếp đến xu hướng giá cả và hoạt động tiêu thụ của nông sản trên thị trường.

Thứ Ba, thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp rộng lớn nhờ khả năng đáp ứng nhu cầu tối thiểu của con người Tuy nhiên, đặc thù của các sản phẩm nông nghiệp là khó bảo quản và vận chuyển, gây ra nhiều thách thức trong việc phân phối Điều này đòi hỏi các giải pháp logistics hiệu quả để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách tươi mới và kịp thời.

Tiêu thụ nông sản tại Việt Nam có những đặc điểm chủ yếu ảnh hưởng đến chiến lược phát triển thị trường Để mở rộng và phát triển thị trường tiêu thụ nông sản, cần áp dụng các biện pháp hạn chế khó khăn và thúc đẩy tối đa các lợi thế hiện có Việc phát huy khả năng mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản là rất quan trọng để nâng cao giá trị và phát triển ngành nông nghiệp bền vững.

Ngoài những đặc điểm chung về tiêu thụ nông sản, ở Việt Nam còn có một đặc điểm riêng khác.

Phần lớn sản lượng nông sản của ngành nông nghiệp được tiêu thụ trong nước, chiếm tới 90% tổng sản lượng theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 1999 Điều này cho thấy thị trường nội địa đóng vai trò quan trọng trong tiêu thụ nông sản, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

Vào thứ hai, tại Việt Nam, các kênh tiêu thụ chủ yếu là các kênh ngắn với khâu trung gian hạn chế, dẫn đến hiệu quả thấp trong hoạt động phân phối nông sản Điều này gây ra tình trạng tắc nghẽn trong tiêu thụ nông sản, làm giảm sự nhịp nhàng và liên tục của quá trình tiêu thụ.

Thị trường tiêu thụ nông sản tại Việt Nam hiện vẫn mang tính tự phát, gây khó khăn cho việc duy trì ổn định về số lượng và chất lượng sản phẩm Người nông dân chủ yếu sản xuất để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân và bán ra thị trường theo cách tự phát, dẫn đến sự biến động trong thời gian và địa điểm tiêu thụ Tình trạng này làm ảnh hưởng xấu đến hoạt động tiêu thụ nông sản thường xuyên và bền vững.

Thị trường nông sản tại Việt Nam trong những năm gần đây đã bắt đầu xây dựng uy tín với các đối tác truyền thống và mở rộng quan hệ hợp tác mới Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước đầu, vì còn nhiều thách thức cần vượt qua để củng cố và phát triển thị trường nông sản bền vững.

Thị trường tiêu thụ nông sản Việt Nam có những đặc điểm quan trọng cần nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp đề xuất các biện pháp thúc đẩy tiêu thụ nông sản hiệu quả hơn Các vấn đề cần xem xét bao gồm xu hướng tiêu dùng, nhu cầu thị trường và các rào cản trong quá trình tiêu thụ Từ đó, các chiến lược phát triển thị trường nông sản của Việt Nam có thể được xây dựng phù hợp và bền vững.

II.Vai trò và sự cần thiết phải phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ởViệt Nam:

1.Vai trò của phát triển thị trường tiêu thụ nông sản đối với phát triển kinh tế xã hội nói chung:

Một số kinh nghiệm về phát triển thị trường tiêu thụ nông sản của một số nước

Trong những thập niên qua, phát triển kinh tế bắt đầu từ thúc đẩy ngành nông nghiệp nông thôn, giúp tăng việc làm, nâng cao thu nhập và giảm nghèo ở khu vực nông thôn Phát triển sản xuất và tiêu thụ nông sản là yếu tố then chốt giúp giải phóng nông nghiệp khỏi các quan hệ truyền thống, thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho các nền kinh tế đang phát triển có nền nông nghiệp lạc hậu Việt Nam xác định phát triển kinh tế xã hội dựa trên nền tảng nông nghiệp, coi đây là mặt trận hàng đầu trong quá trình chuyển đổi và phát triển Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển giúp Việt Nam kế thừa thành quả và đi tắt đón đầu trong phát triển kinh tế nông thôn và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

Đài Loan được coi là một quốc gia thành công trong phát triển kinh tế nông nghiệp thông qua con đường công nghiệp hoá nông thôn Chính sách tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn đã thúc đẩy sự phát triển của cả nông nghiệp và sản xuất công nghiệp, nâng cao khả năng lưu thông hàng hoá và mở ra thị trường mới, đặc biệt là xuất khẩu Sau chiến tranh, các chương trình điện khí hoá rộng lớn giúp 70% hộ nông dân tiếp cận điện năng từ những năm 1960, với giá điện nông thôn không cao hơn thành thị, tạo điều kiện khuyến khích sản xuất, giảm chi phí và góp phần xây dựng nền sản xuất phi tập trung về mặt địa lý.

Đài Loan tập trung đầu tư vào phát triển nông nghiệp, đồng thời thúc đẩy việc phổ biến công nghiệp và thông tin tại các vùng nông thôn nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất và xuất khẩu Chính sách này giúp các nông hộ nhỏ và doanh nghiệp nâng cao năng suất, thúc đẩy nhịp độ phát triển kinh tế nông nghiệp Nhờ đó, ngành nông nghiệp Đài Loan đã trở nên đa dạng hơn và ứng dụng công nghệ cơ giới hóa ở mức cao Chính phủ khuyến khích nhập khẩu các giống cây trồng mới có tiềm năng xuất khẩu, góp phần tạo ra bước đột phá cho hoạt động xuất khẩu, đặc biệt là trong lĩnh vực rau quả đóng hộp.

Trong ngày thứ ba, công tác quản lý và marketing được phân cấp, giúp nâng cao năng lực nhận biết thị trường và xác định vị trí thuận lợi, tiềm năng Các doanh nghiệp giải quyết vấn đề chi phí tìm kiếm thông tin thông qua sự hiện diện của nhiều công ty thương mại độc lập cả trong và ngoài Đài Loan, chuyên môn hóa trong việc tìm kiếm các sản phẩm phù hợp cho các nhà sản xuất nhỏ Những công ty này kết nối các doanh nghiệp sản xuất với thị trường quốc tế, tạo ra nguồn hàng xuất khẩu quan trọng đồng thời giảm bớt gánh nặng về vốn và kinh nghiệm marketing cho các doanh nghiệp nhỏ.

Kinh nghiệm của Đài Loan trong phát triển thị trường tiêu thụ nông sản nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển công nghiệp nông thôn, nâng cao chất lượng sản phẩm và đẩy mạnh công tác xúc tiến thị trường Việc thực hiện đồng bộ và triệt để các giải pháp này chính là bài học quan trọng cho chúng ta trong quá trình xây dựng và mở rộng thị trường nông sản, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

*Kinh nghiệm về tổ chức các chợ đầu mối bán buôn ở một số nước:

Chợ đầu mối bán buôn nông sản xuất hiện đầu tiên ở London, Paris và Barcelona từ cuối thế kỷ XIX nhằm phát triển hệ thống phân phối nông sản và nâng cao chất lượng hàng hoá Ngày nay, chợ đầu mối đã trở thành phần không thể thiếu trong mạng lưới phân phối nông sản, thực phẩm tại các đô thị lớn của Châu Âu, Mỹ và Nhật Bản Các trung tâm này không chỉ là nơi giao dịch mà còn tích hợp các thiết bị chế biến, phân loại, đóng gói và công nghệ viễn thông hiện đại Ở các quốc gia phát triển như Anh, hệ thống bán buôn kết hợp mạnh mẽ với bán lẻ, nhưng các giao dịch vẫn do thương mại tại chợ đầu mối thực hiện Chợ đầu mối ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc hình thành giá cả và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ thị trường nông sản.

Phân tích thực trạng thị trường tiêu thụ nông sản

Phân tích các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến thị trường tiêu thụ nông sản ở nước

1.Cung nông sản ở nước ta hiện nay:

Việt Nam nằm trong vùng khối khí nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á, pha trộn đặc điểm ôn đới, trải rộng trên bốn vùng lớn: trung du, miền núi, đồng bằng và duyên hải, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp Điều kiện khí hậu của Việt Nam rất phù hợp, với lượng mưa hàng năm lớn đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt và tưới tiêu trong sản xuất nông nghiệp Nhiệt độ trung bình khoảng 23°C cùng với lượng ánh sáng phong phú giúp phát triển đa dạng các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao Ngoài ra, khí hậu dễ dàng cho các hoạt động thu hoạch quanh năm, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

Nền nông nghiệp Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc nhờ vào các lợi thế cơ bản và quá trình đổi mới kinh tế Thông qua quá trình chuyển đổi, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, tăng trưởng cao và đảm bảo vấn đề lương thực quốc gia Đồng thời, ngành nông nghiệp đang hướng tới sản xuất hàng hoá, mở rộng xuất khẩu và hội nhập vào thị trường quốc tế, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh.

Trong giai đoạn đổi mới, nền nông nghiệp Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt là về sản lượng lương thực Từ năm 1976 đến 1999, sản lượng lương thực nước ta đã tăng liên tục từ 13,478 triệu tấn lên 34,254 triệu tấn, khẳng định sự phát triển vượt bậc của ngành nông nghiệp Bắt đầu từ năm 1989, Việt Nam đã chính thức tự chủ trong xuất khẩu gạo ra thị trường thế giới, mở ra cơ hội thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn và tăng trưởng xuất khẩu.

Năm 2000, lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam đạt từ 3 đến 4,6 triệu tấn mỗi năm, với hai vùng lớn là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long, tổng sản lượng khoảng 40 triệu tấn hàng năm Việt Nam có nhiều loại gạo có giá trị kinh tế cao như gạo tám thơm, nàng Hương và các giống gạo mới như CR203, OM80-81, IR58, IR64, OM7123-62, Jasmine, phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu sản xuất sang các giống lúa có chất lượng cao Khả năng cung cấp gạo của Việt Nam không chỉ đáp ứng thị trường nội địa mà còn cạnh tranh trên thị trường quốc tế, với đa dạng về chủng loại và số lượng Công nghệ chế biến lương thực đang từng bước hoàn thiện, với sự gia tăng của các máy móc xay xát, sấy lúa, đánh bóng gạo, nhưng vẫn chưa phát triển quy mô lớn tương xứng với tiềm năng Việt Nam hiện là nước đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo, chỉ sau Thái Lan, nhưng để duy trì và nâng cao vị thế này, cần tập trung giảm chi phí sau thu hoạch nhằm nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm gạo trên thị trường toàn cầu.

Về các sản phẩm hoa màu khác(như ngô khoai sắn ) Các loại sản phẩm này có năng suất ngày càng được cải thiện Một số loại hoa màu còn được đưa sang thị trường thế giới làm nguyên liệu công nghiệp Theo hướng này, các loại hoa màu của Việt nam rất có khả năng đưa vào sản xuất theo quy mô lớn, cung cấp cho thị trường nguồn nguyên liệu lâu dài và ổn định, đem lại hiệu quả kinh tế cao.

Về cây công nghiệp: Cà phê là một trong 4 mặt hàng nông sản chủ lực của Việt

Việt Nam hiện sản xuất khoảng 500.000 tấn cà phê mỗi năm, chủ yếu tập trung ở Tây Nguyên, và là quốc gia đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu cà phê, với kim ngạch đạt 530 triệu USD Năng suất cà phê của Việt Nam cao hơn nhiều so với thế giới nhờ điều kiện tự nhiên phù hợp tại các vùng trung du, miền núi Nhờ những lợi thế này, Việt Nam có khả năng cung cấp lượng lớn cà phê cho thị trường trong nước và xuất khẩu ra quốc tế, với đa dạng chủng loại Hiện nay, Việt Nam chiếm 7% thị phần thương mại cà phê toàn cầu và có ảnh hưởng đáng kể đến giá cả cà phê thế giới Tuy nhiên, giá cà phê của Việt Nam chưa ổn định chủ yếu do trình độ chế biến còn thấp, dẫn đến giá trị xuất khẩu chưa cao Thông thường, cà phê Việt Nam xuất khẩu chủ yếu là dạng thô (cà phê nhân), chưa qua chế biến, tạo ra hạn chế về giá trị kinh tế của mặt hàng này.

Cây chè là loại cây công nghiệp thứ hai có tiềm năng lớn tại Việt Nam, phù hợp với điều kiện tự nhiên của vùng trung du miền núi và đang được mở rộng sản xuất với các giống chè mới cho năng suất và chất lượng cao Hiện nay, diện tích trồng chè của Việt Nam khoảng 150.000 ha, cho sản lượng hơn 40.000 tấn/ha, đạt tổng sản lượng hàng năm hơn 100.000 tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 150 triệu USD, chủ yếu tiêu thụ tại thị trường Nhật Bản, Ai Cập, Bỉ, Mỹ Giá trị xuất khẩu của mặt hàng này đạt khoảng 50 triệu USD mỗi năm với khoảng 30.000 tấn tiêu thụ Cao su là loại cây công nghiệp quan trọng khác, với diện tích gieo trồng đạt 350.000 ha, sản xuất hàng năm từ 300.000 đến 350.000 tấn mủ thu về khoảng 400 triệu USD, tập trung chủ yếu xuất khẩu sang Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc và châu Âu Dù khả năng sản xuất và cung cấp cao su của Việt Nam đang tăng trưởng, phần lớn cao su xuất khẩu vẫn ở dạng mủ thô, chưa qua chế biến, điều này ảnh hưởng đến giá trị của sản phẩm dù chất lượng cao su của chúng ta khá tốt.

Cây điều là một trong bốn loại cây công nghiệp chủ lực của Việt Nam, góp phần nâng cao sức cạnh tranh của ngành nông nghiệp nước nhà Sản lượng điều hàng năm của Việt Nam ngày càng tăng, mở rộng thị phần tiêu thụ trong và ngoài nước Ước tính đến năm 2005, ngành xuất khẩu hạt điều của Việt Nam sẽ đạt khoảng 50.000 tấn mỗi năm, với thị trường chủ yếu là Mỹ và các quốc gia phát triển khác.

Việt Nam có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng phù hợp với nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới và á nhiệt đới, tạo lợi thế lớn trong sản xuất cây ăn trái Nhu cầu tiêu thụ trong nước và trên thế giới về loại nông sản này ngày càng tăng, giúp ngành cây ăn quả Việt Nam có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai Hiện diện tích cây ăn quả của Việt Nam khoảng 500.000 ha, với hơn 140 loại cây, trong đó có nhiều loại đặc sản như dứa, xoài, dừa, dưa hấu, giúp đất nước trở thành nhà cung cấp lớn về chủng loại và khối lượng Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm vẫn phục vụ nhu cầu nội địa do sản xuất còn phân tán, quy mô nhỏ, và công nghệ chế biến, bảo quản chưa phát triển, dễ gây hao hụt và giảm giá trị thị trường Việt Nam có tiềm năng lớn về cung cấp rau quả phong phú với khối lượng lớn, nhưng hiện nay, nguồn cung này vẫn chưa được khai thác tối đa, chủ yếu chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước.

Việt Nam có lợi thế lớn trong lĩnh vực chăn nuôi, đặc biệt về sản phẩm thịt lợn hơi với chiếm tỉ lệ 80% tổng sản lượng thịt hơi trong cả nước, chủ yếu tập trung ở đồng bằng sông Hồng Ngoài ra, Việt Nam còn có đàn bò khoảng 4 triệu con (năm 1997), gồm nhiều giống bò thịt và bò sữa, phù hợp với điều kiện phát triển chăn nuôi quy mô lớn Tuy nhiên, hiện tại, sản lượng các sản phẩm chăn nuôi chủ yếu đáp ứng nhu cầu trong nước và chưa có giá trị xuất khẩu đáng kể.

Ngành thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu với kim ngạch lớn, đa dạng các sản phẩm từ nuôi trồng đến đánh bắt xa bờ, đạt sản lượng hơn 2 triệu tấn/năm (năm 2000) Các loại thủy sản như cá tra và cá basa ngày càng tiếp cận thị trường quốc tế, thể hiện tiềm năng lớn phát triển nhờ chất lượng cao và sự ưa chuộng toàn cầu Tuy nhiên, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác tối đa khi còn hơn 10 triệu ha đất trống đồi núi trọc chưa khai thác, 8,1 triệu ha đất nông nghiệp hữu hạn sử dụng với thu nhập thấp, cùng diện tích vùng biển nội thủy và lãnh hải rộng lớn đến 226.000 km2 còn chưa được khai thác cho nuôi trồng thủy sản Thêm vào đó, nguồn lao động nông thôn còn dư thừa lớn, tạo điều kiện để phát triển ngành thủy sản bền vững và nâng cao giá trị xuất khẩu của Việt Nam.

Về tính cạnh tranh, có thể chia nông sản Việt Nam thành 3 loại sau đây:

- Nhóm có năng lực cạnh tranh : gồm cà phê, hạt điêu, lúa gạo, hồ tiêu, thuỷ sản.

Nhóm có thể cạnh tranh nhưng phải có điều kiện gồm: chè, cao su, rau quả và một số loại cây nhiệt đới như dứa, chuối , một số loại hoa và một số loại gia cầm…

Nhóm các nông sản có năng lực cạnh tranh thấp như mía đường, bông, cây có dầu, ngô, sữa, thịt bò, thịt lợn đang tiêu tốn nhiều chi phí với giá thành sản xuất cao, không mang lại hiệu quả kinh tế ổn định Hiện tại, số lượng sản phẩm nông nghiệp có năng lực cạnh tranh cao tại Việt Nam còn rất hạn chế so với tiềm năng sản xuất của đất nước Nguyên nhân chính bắt nguồn từ chất lượng nông sản của Việt Nam còn thấp, nhiều vùng và địa phương chủ yếu chạy theo năng suất mà ít chú trọng cải tiến chất lượng Ví dụ, việc mở rộng quá mức diện tích gieo trồng lúa vụ ba ở Đồng bằng sông Cửu Long và sử dụng giống lúa lai Trung Quốc năng suất cao nhưng chất lượng thấp tại các tỉnh phía Bắc đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu, tổ chức khai thác thị trường còn nhiều bất cập, cùng với công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch chưa phát triển phù hợp, làm giảm giá trị xuất khẩu của các mặt hàng nông sản như gạo, cà phê, cao su, đường, trái cây và thịt lợn, gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong quá trình hội nhập quốc tế và giữ vững thị trường nội địa, người sản xuất cần nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa danh mục hàng hóa để cạnh tranh hiệu quả Đồng thời, họ phải thực hiện các biện pháp giảm giá thành sản xuất nhằm thúc đẩy cung ứng tiềm năng của Việt Nam trở thành cung thực tế trên thị trường, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Mức sống người dân Việt Nam ngày càng nâng cao kéo theo nhu cầu về nông sản cũng tăng cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là các sản phẩm đã qua chế biến Tuy nhiên, tiêu thụ nông sản ở Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới, ví dụ như tiêu thụ rau quả chỉ đạt 40kg/người/năm so với 70kg/người/năm của thế giới, nhưng cùng với tốc độ tăng thu nhập, dự kiến tới năm 2010, tiêu dùng trái cây có thể bắt kịp mức trung bình toàn cầu, tương đương 6-6,3 triệu tấn/năm Lượng khách du lịch tăng cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ nông sản, đặc biệt là các loại nông đặc sản và đã qua chế biến như gạo cao cấp, thịt sữa, rau sạch, phản ánh rõ ràng xu hướng thị trường hướng về chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm và năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp Việt Nam Trong tương lai, phát triển công nghiệp chế biến nông sản là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

Một số giải pháp chủ yếu để đẩy mạnh phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở Việt Nam hiện nay

Ngày đăng: 20/03/2023, 18:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w