MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 3 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUAN ĐIỂM 4 1 1 Cơ sở lí luận 4 1 1 1 Lí luận của chủ nghĩa Mác – Lênin về vai trò của cá nhân và quần chúng trong lịch sử 4 a Vai trò của quần chúng n[.]
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUAN ĐIỂM
Cơ sở lí luận
1.1.1 Lí luận của chủ nghĩa Mác – Lênin về vai trò của cá nhân và quần chúng trong lịch sử. a Vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử nhấn mạnh vai trò chủ thể sáng tạo chân chính của quần chúng nhân dân trong quá trình hình thành và phát triển lịch sử Quần chúng nhân dân không chỉ là đối tượng bị tác động mà còn là lực lượng quyết định sự thay đổi và tiến bộ của xã hội Phân tích từ ba góc độ khác nhau, có thể thấy rằng cộng đồng con người này vừa sáng tạo ra lịch sử, vừa giữ vai trò quyết định trong sự phát triển của nó.
Để đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển, con người trở thành lực lượng lao động chính, trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất Đây là yếu tố quan trọng nhất của mọi xã hội qua mọi thời kỳ lịch sử, đóng vai trò cốt lõi trong quá trình sáng tạo và định hướng sự phát triển của lịch sử.
Ngoài những nhu cầu sinh lý, con người còn có nhu cầu về tinh thần, trong đó quần chúng nhân dân không chỉ là lực lượng sản xuất mà còn là lực lượng sáng tạo giá trị văn hóa tinh thần, tạo nên linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc Mỗi cá nhân góp phần sáng tạo và đóng góp vào kho tàng giá trị văn hóa chung của cộng đồng thông qua hoạt động lao động và tâm tư tình cảm cá nhân Quần chúng vừa kế thừa giá trị tinh thần từ thế hệ trước, vừa sáng tạo những giá trị mới phù hợp với nhu cầu xã hội và sự phát triển chung Hoạt động của quần chúng nhân dân vừa là nền tảng quyết định, vừa là nguồn gốc phát sinh các sáng tạo văn hóa tinh thần của xã hội.
Thứ ba, quần chúng nhân dân là lực lượng và động lực cơ bản của mọi cuộc cách mạng và cải cách trong lịch sử Lịch sử nhân loại cho thấy lợi ích và nguyện vọng của mỗi cá nhân là động lực mạnh mẽ thúc đẩy các cuộc cách mạng xã hội Cách mạng được ví như “ngày hội quần chúng”, nơi mà quần chúng nhân dân góp phần tạo nên lịch sử và thay đổi xã hội.
Trong xã hội, mỗi cá nhân đều theo đuổi những mục đích riêng, nhưng dưới những điều kiện nhất định, các mục tiêu lợi ích riêng này đều có sự giao nhau, tạo thành điểm chung thúc đẩy các cuộc cải cách toàn xã hội Chính những điểm giao nhau này là động lực mạnh mẽ để các cá nhân thực hiện các hoạt động dẫn đến sự kiện lịch sử quan trọng, góp phần ghi dấu trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại Vai trò của cá nhân trong lịch sử thể hiện rõ qua khả năng góp phần thúc đẩy các thay đổi lớn, và tạo ra những bước ngoặt mang tính bước ngoặt trong quá trình phát triển của cộng đồng và quốc gia.
V.I.Lenin đã khẳng định rằng “Trong lịch sử, chưa hề có một giai cấp nào giành được quyền thống trị, nếu nó không đào tạo ra được trong hàng ngũ của mình những những lãnh tụ chính trị, những đại biểu tiền phong có đủ khả năng tổ chức và lãnh đạo phong trào” Như vậy, vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân không thể tách rời vai trò cụ thể của mỗi cá nhân, đặc biệt là vai trò của các cá nhân ở vị trí thủ lĩnh, lãnh tụ hay ở tầm vĩ nhân của cộng đồng nhân dân Điều này có thể được hiểu theo hai ý sau.
Theo quan điểm của Mác-Lê, cá nhân là những thực thể vừa có tính thống nhất trong cộng đồng, vừa mang đặc điểm riêng biệt, phản ánh vai trò, chức năng và năng lực của mỗi người trong quá trình sáng tạo lịch sử Mỗi cá nhân đóng góp vào tiến trình phát triển xã hội theo cách riêng phù hợp với vị trí và trách nhiệm của mình.
Trong quá trình sáng tạo và phát triển lịch sử, những người thủ lĩnh xuất sắc nhất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra dấu ấn sâu sắc, khắc ghi những nét đặc trưng của thời kỳ đó Họ nhận biết lợi ích chung của cộng đồng và có khả năng tập hợp, lãnh đạo nhân dân thực hiện các cuộc cách mạng nhằm đạt được mục tiêu chung Những cá nhân xuất sắc này chính là những người đứng đầu, góp phần định hình bước tiến của lịch sử và ghi dấu ấn đậm nét trong quá trình phát triển đất nước.
Vai trò của cá nhân và quần chúng nhân dân trong sự sáng tạo và phát triển của lịch sử là vô cùng quan trọng và không thể tách rời Quần chúng nhân dân là chủ thể lớn quyết định sự hình thành và tiến trình của lịch sử, trong khi những cá nhân riêng biệt trong tập thể đó lại có ảnh hưởng sâu sắc nhất, ghi dấu ấn đặc trưng và định hướng nội dung phát triển của lịch sử.
1.1.2 Quan điểm của Hồ Chí Minh về vai trò của nhân dân đối với sự phát triển của đất nước, của cách mạng.
Thứ nhất, con người là vốn quý nhất, nhân tố quyết định thành công của sự nghiệp cách mạng.
Hồ Chí Minh đã nói: "Trong bầu trời không gì quý bằng Nhân dân Trong thế giới, không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của Nhân dân".
Người đánh giá cao vai trò và sức mạnh của Nhân dân trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc cũng như trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, xem Nhân dân là lực lượng vô tận của cách mạng và nhân tố quyết định thắng lợi Người khẳng định rằng “Có dân là có tất cả”, dựa vào dân và tập hợp sức mạnh toàn dân là nguyên tắc chiến lược quan trọng của cách mạng, xuất phát từ truyền thống dân tộc như “Chở thuyền là dân, làm lật thuyền cũng là dân” và “Dễ mười lần không dân cũng chịu, khó trăm lần dân liệu cũng xong”.
Trong tư tưởng của Hồ Chí Minh, nhân dân là lực lượng vĩ đại nhất, tập hợp đông đảo quần chúng tài năng, trí tuệ và sáng tạo, luôn sẵn sàng sẻ chia, che chở, đùm bọc và bảo vệ bộ đội cùng cán bộ cách mạng Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng “Lực lượng toàn dân là lực lượng vĩ đại hơn ai hết, không ai chiến thắng được lực lượng đó,” thể hiện tinh thần đoàn kết và sức mạnh của nhân dân trong chiến đấu và xây dựng đất nước.
Thứ hai, con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của cách mạng, phải coi trọng, chăm sóc, phát huy nhân tố con người.
Vì sống gần dân, với dân, giữa lòng dân, hiểu rõ dân tình, dân tâm, dân ý,
Hồ Chí Minh nhấn mạnh yêu cầu giải phóng dân tộc, con người và lao động xã hội Nhân dân vừa là mục tiêu, vừa là động lực chính của cách mạng Người luôn nỗ lực xây dựng và rèn luyện con người, quyết tâm đấu tranh để mang lại độc lập, tự do và hạnh phúc cho nhân dân Trong từng giai đoạn của cách mạng, Hồ Chí Minh xác định con người là trung tâm của mục tiêu phát triển đất nước.
Con người là động lực chính của mọi cuộc cách mạng, được nhìn nhận trên phạm vi toàn quốc và toàn thể quần chúng nhân dân Trong sự nghiệp xây dựng đất nước, Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng "Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội, trước hết phải có con người xã hội chủ nghĩa", khẳng định vai trò then chốt của con người trong quá trình phát triển đất nước Người cũng nhấn mạnh rằng "Có dân thì có tất cả", thể hiện niềm tin vào sức mạnh của nhân dân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Không phải mọi người đều trở thành động lực mà chỉ những người được giác ngộ tổ chức mới có thể phát huy vai trò này Họ cần có trí tuệ, bản lĩnh, văn hóa và đạo đức, được nuôi dưỡng từ truyền thống lịch sử và văn hóa lâu đời của dân tộc Việt Nam Do đó, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản là vô cùng thiết yếu trong việc xây dựng và phát triển con người, nhằm tạo ra những động lực tích cực cho sự tiến bộ của đất nước Việc chăm lo cho con người chính là hướng tới mục tiêu xây dựng con người tốt, đồng thời tăng cường sức mạnh của nguồn lực con người để nhanh chóng đạt được các mục tiêu cách mạng.
Con người, dù là cá nhân hay tập thể nhân dân, luôn là yếu tố trung tâm quyết định quá trình sáng tạo và phát triển lịch sử Chính con người đóng vai trò then chốt trong việc định hình tiến trình lịch sử, thúc đẩy sự tiến bộ của đất nước Họ là yếu tố quan trọng nhất góp phần vào sự phát triển của một quốc gia, đặc biệt trong thời kỳ cách mạng, nơi mà sự đóng góp của con người quyết định thành công của quá trình thay đổi và tiến bộ xã hội.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Vai trò của nhân tố con người trong công nghiệp hóa ở các quốc gia.
Thực tiễn chứng minh rằng không quốc gia nào phát triển thành công mà không trải qua quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Tuy nhiên, không phải tất cả các quốc gia đều đạt được sự phát triển bền vững sau quá trình này, điều đó phụ thuộc vào cách họ vận dụng nguồn lực hiệu quả Trên mảnh đất châu Á, nền kinh tế Nhật Bản – nền kinh tế thứ ba thế giới – là một ví dụ điển hình cho sự phát triển thần kỳ nhờ vào việc tận dụng hợp lý các nguồn lực để thúc đẩy công nghiệp hóa.
Các quốc gia châu Á như Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan đã trải qua một quá trình phát triển vượt bậc từ những mảnh đất bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh thế giới thứ hai, với nền kinh tế kiệt quệ, nghèo nàn tài nguyên và diện tích nhỏ hẹp Chính nguồn nhân lực, được coi là “nguồn tài nguyên duy nhất” theo lời cố Thủ tướng Singapore Lý Quang Diệu, đã trở thành động lực chủ đạo giúp họ vươn lên Nhờ vào tầm nhìn chiến lược của các nhà lãnh đạo và sự tận dụng tối đa yếu tố con người, các quốc gia này đã làm nên bước ngoặt quan trọng trong công nghiệp hóa và phát triển nền kinh tế Ví dụ tiêu biểu là Nhật Bản, qua hai giai đoạn chính: cuộc Canh Tân Minh Trị từ 1860-1911 đã đưa Nhật thoát khỏi giai đoạn trì trệ, trở thành cường quốc hiện đại, rồi sau chiến tranh thế giới thứ II, Nhật Bản tiếp tục phát triển vượt bậc nhờ quá trình quân sự hóa và ứng dụng công nghệ đỉnh cao dưới sự dẫn dắt của các vị vua như Minh Trị và Hirohito Những thành tựu này minh chứng rõ nét về vai trò của con người và chiến lược đúng đắn trong công cuộc công nghiệp hóa của các quốc gia châu Á.
Nhật Bản là một quốc gia nghèo tài nguyên khoáng sản, thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, và phần lớn nguyên liệu nhập khẩu sau thảm họa chiến tranh thế giới thứ hai Để phục hồi nền kinh tế và đẩy mạnh quá trình hiện đại hóa, Chính phủ Nhật Bản đã khai thác tối đa các nguồn lực bên ngoài, kết hợp “kỹ thuật phương Tây” và “tinh thần Nhật Bản”, qua đó nhập khẩu công nghệ, mua bằng sáng chế, khuyến khích du học, và nhập khẩu chuyên gia quốc tế Nhờ chính sách này, Nhật Bản đã thu hút nhân tài, thúc đẩy sự phát triển nguồn nhân lực, trở thành quốc gia tiên phong trong phát triển nguồn nhân lực tại châu Á sau chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt qua các chính sách đào tạo trong nghiên cứu khoa học nhằm rút ngắn khoảng cách về khoa học – công nghệ với các nước tiên tiến Trong khi đó, Singapore, một đảo quốc nhỏ, dân số ít, thiếu tài nguyên tự nhiên, nhưng đã trở thành câu chuyện thành công nhờ chính sách ưu tiên phát triển nguồn nhân lực dưới về Lý Quang Diệu Chính phủ Singapore đã đầu tư lớn vào giáo dục và tạo điều kiện để người dân phát triển tài năng, tin rằng “ai chiến thắng trong chiến lược về con người sẽ chiến thắng trong chiến lược về kinh tế”, góp phần xây dựng quốc gia phát triển vượt bậc từ một hòn đảo không tài nguyên thành trung tâm kinh tế, thương mại và tài chính của khu vực.
Từ mức đầu tư khoảng 3% GDP những năm 1990 đã tăng lên tới 5% trong những thập niên đầu thế kỷ XXI Để phát triển nguồn nhân lực phục vụ quá trình phát triển kinh tế, Singapore đã xây dựng một hệ thống trường cao đẳng nghề, trường đại học quy mô lớn và khuyến khích các công ty tham gia đào tạo nguồn nhân lực cho đất nước
Singapore không chỉ chú trọng đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực giáo dục và đào tạo mà còn được đánh giá là một trong những quốc gia có chính sách thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao nhất thế giới Chính phủ Singapore xem việc thu hút nhân tài là chiến lược ưu tiên hàng đầu, hình thành chính sách tuyển dụng nhân tài quốc tế như một đòn bẩy để bù đắp sự thiếu hụt lực lượng lao động trong nước Các nguồn nhân lực có kinh nghiệm và chất lượng tốt từ nước ngoài được tuyển dụng một cách tích cực và có hệ thống, bổ sung cho những lĩnh vực còn hạn chế của lực lượng lao động nội địa Chính phủ còn tạo điều kiện thuận lợi để người nước ngoài dễ dàng cư trú tại Singapore, miễn xét thị thực cho du học sinh quốc tế, không yêu cầu chứng minh tài chính, đồng thời thiết lập các trường học đại học hiện đại với các ngành nghề đa dạng và phù hợp với yêu cầu thị trường Singapore đã biến việc trọng dụng nhân tài trở thành một thương hiệu quốc gia, qua đó thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
“Điều kỳ diệu trên sông Hàn” gắn liền với tên tuổi của Tổng thống Park Chung Hee và những chính sách đột phá giúp đất nước phát triển vượt bậc Ông khéo léo đánh thức niềm tin vào tương lai, khơi dậy ý chí vươn tới thịnh vượng của người dân, đồng thời thực hiện quản lý nghiêm minh, hà khắc và độc đoán để xây dựng nền móng vững chắc cho Hàn Quốc Trong kỷ nguyên cách mạng khoa học và công nghệ, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng phát triển nguồn nhân lực qua đào tạo các lãnh đạo chính phủ, đội ngũ doanh nhân giỏi và công nhân kỹ thuật lành nghề Chính sách hỗ trợ vay vốn của nhà nước giúp sinh viên tốt nghiệp chưa có việc làm có cơ hội khởi nghiệp kinh doanh nhỏ Phương pháp đào tạo của Hàn Quốc kết hợp yếu tố văn hóa phương Đông với thành tựu khoa học và công nghệ phương Tây, tạo ra hệ thống giáo dục đặc trưng Đặc biệt, kỳ thi đại học sau 12 năm học phổ thông là một thử thách lớn và áp lực cực kỳ cao, góp phần hình thành nguồn nhân lực xuất sắc cho đất nước.
Sau Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore Đài Loan là nền kinh tế đứng thứ
Trong những năm 70 và 80 của thế kỷ 20, các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Đài Loan, bắt đầu nổi lên mạnh mẽ với điểm tương đồng chính từ Hàn Quốc Trong bối cảnh các quốc gia xã hội chủ nghĩa đối mặt với cuộc khủng hoảng nghiêm trọng dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu, Đài Loan đã ghi nhận một giai đoạn bứt phá ngoạn mục kéo dài gần 30 năm, duy trì mức tăng trưởng vượt trên 8,5% mỗi năm.
Công thức phát triển của Đài Loan bắt nguồn từ một nền kinh tế khởi điểm rất hạn chế, với nền sản xuất không đáng kể và bắt đầu trong hoàn cảnh kham khổ Đài Loan chú trọng đầu tư nhiều vào phát triển nguồn lực, ưu tiên xuất khẩu, đồng thời duy trì đồng tiền định giá thấp để thúc đẩy cạnh tranh quốc tế Chiến lược phát triển của Đài Loan tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế, kết hợp với chính sách dân số, giáo dục khôn ngoan và thu hút nhân tài từ bên ngoài để thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững.
Đài Loan đang phải đối mặt với vấn đề dân số già, dẫn đến nguồn cung lao động thiếu hụt Để đối phó, Đài Loan tập trung vào chiến lược nâng cao chất lượng dân số và bảo đảm nguồn lao động ổn định Chính phủ đã thúc đẩy các chính sách giáo dục, chăm sóc trẻ em mầm non và giảm bớt gánh nặng chi phí chăm sóc trẻ cho các gia đình Ngoài ra, các chương trình hỗ trợ người già giúp họ có cuộc sống ổn định, đồng thời kế hoạch kéo dài tuổi trẻ được triển khai nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Chính quyền Đài Loan tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chiến lược giáo dục dài hạn nhằm phát huy khả năng sáng tạo của học sinh và xây dựng hệ thống giáo dục linh hoạt, tăng cường thực hành, thúc đẩy giao lưu nhân tài và cung cấp tư vấn kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp Đồng thời, cơ chế tuyển sinh linh hoạt được thiết lập để sinh viên tốt nghiệp phù hợp với yêu cầu tuyển dụng, cùng với việc tăng cường các khóa học về tư vấn giáo dục và ngoại ngữ để nâng cao năng lực ngoại ngữ và thúc đẩy trao đổi sinh viên quốc tế Đặc biệt, Đài Loan chú trọng đào tạo nhân lực cho các ngành nghề “mới nổi” như công nghệ sinh học, hàng không vũ trụ, năng lượng mặt trời, công nghệ không dây, chất bán dẫn, phần mềm đa phương tiện, nhằm phát triển các ngành khoa học kỹ thuật tiên tiến và tăng cường nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai.
Đài Loan chú trọng thu hút nhân tài từ nước ngoài bằng các chính sách thực dụng như trả mức lương cao cho nhân tài kiều bào, xem đây là một chiến lược quan trọng trong khai thác nguồn nhân lực Chính quyền nước này ưu đãi những người có học vấn nước ngoài, cho hưởng mức lương cao hơn 1-2 bậc so với người trong nước cùng trình độ Ngoài ra, họ còn hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu khoa học và mua nhà để thu hút nhân tài về làm việc Đối với các chuyên gia cao cấp chưa thể về nước, Đài Loan tổ chức các chương trình “học giả khách mời” và “giáo sư thỉnh giảng”, mời họ đến giảng dạy hoặc tham gia các dự án nghiên cứu, góp phần đóng góp trí tuệ cho đất nước.
Thông qua sự chuyển mình thần kỳ của 4 nền kinh tế hàng đầu châu Á, có thể thấy rằng yếu tố con người chính là chìa khóa thành công trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa Chính con người là chủ thể quyết định những chính sách đúng đắn, đồng thời cũng là người hiện thực hóa những chiến lược đó để mang lại thành quả ngày hôm nay Trong quá khứ, hiện tại và tương lai, bốn quốc gia này vẫn luôn đặt con người làm trung tâm của sự phát triển kinh tế và xã hội.
1.2.2 Thực tiễn Việt Nam về vấn đề sử dụng nguồn lực con người trong côn nghiệp hóa ở nước ta từ 1960 đến nay a Vấn đề nguồn lực con người Việt Nam thời kì trước đổi mới(1960-1986)
Con đường công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa là bước tất yếu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam Đường lối công nghiệp hóa đất nước được hình thành từ Đại hội III của Đảng tháng 9 năm 1960, xác định mục tiêu xây dựng một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa cân đối và hiện đại Mục tiêu này nhằm bước đầu xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Đảng cũng đã đề ra các phương hướng chiến lược để thực hiện công nghiệp hóa phù hợp với điều kiện của đất nước.
Một là ưu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý.
Hai là kết hợp chặt chẽ phát triển công nghiệp với phát triển nông nghiệp.
Trong giai đoạn 1960, đất nước tập trung phát triển đồng thời công nghiệp nhẹ và ưu tiên đầu tư vào công nghiệp nặng để thúc đẩy nền kinh tế Chính sách này nhằm cân đối giữa hai lĩnh vực công nghiệp, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững và nâng cao năng lực sản xuất quốc gia Việc đầu tư vào công nghiệp nặng đã góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp của đất nước trong thời kỳ này.
1975 tăng 11,2 lần, cho công nghiệp nhẹ tăng 6,9 lần, nông nghiệp tăng 6 lần)
PHÂN TÍCH LUẬN ĐIỂM
Nguồn nhân lực là gì?
Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực
Theo Liên hợp quốc, nguồn nhân lực được định nghĩa là tổng thể kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của cá nhân cũng như của đất nước Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của mỗi quốc gia Đầu tư vào nguồn nhân lực không chỉ giúp nâng cao trình độ và khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động mà còn góp phần xây dựng nền tảng cho sự thành công của toàn bộ quá trình phát triển quốc gia Chính vì vậy, việc phát triển và nâng cao nguồn nhân lực là một chiến lược quan trọng nhằm thúc đẩy sự tiến bộ toàn diện của đất nước.
Theo Ngân hàng Thế giới, nguồn nhân lực gồm toàn bộ vốn con người như thể lực, trí lực và kỹ năng nghề nghiệp của mỗi cá nhân, đóng vai trò quan trọng như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác như vốn tiền tệ, công nghệ và tài nguyên thiên nhiên Việc đầu tư vào nguồn nhân lực giúp nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định thành công của các chính sách phát triển kinh tế và xã hội Chính vì vậy, các quốc gia cần tập trung xây dựng và phát triển nguồn nhân lực để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cạnh tranh toàn cầu.
Theo tổ chức lao động quốc tế: “Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động”
Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa:
Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự phát triển Do đó, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường.
Nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, đóng vai trò quan trọng như nguồn lực thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Nó bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng tham gia vào hoạt động sản xuất và lao động xã hội Nguồn nhân lực gồm toàn bộ các cá nhân cụ thể, với các yếu tố về thể lực và trí lực được huy động tối đa để tham gia vào quá trình lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Nguồn nhân lực là một phần dân số trong độ tuổi lao động có khả năng tham gia vào hoạt động sản xuất và dịch vụ Nguồn nhân lực được đánh giá dựa trên hai yếu tố chính: về số lượng, đó là tổng số người trong độ tuổi lao động phù hợp và khả năng huy động lao động từ họ; về chất lượng, bao gồm sức khỏe, trình độ chuyên môn, kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp của người lao động.
Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể thể lực và trí lực trong lực lượng lao động của quốc gia, kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của dân tộc Nó đóng vai trò cốt lõi trong việc sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần, góp phần đáp ứng nhu cầu hiện tại và phát triển bền vững cho tương lai của đất nước.
2.2 Tại sao phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững? Để phát triển tăng trưởng kinh tế phải sử dụng nhiều nguồn lực, nhiều yếu tố, tựu chung lại có 5 yếu tố cơ bản : vốn, KHCN, Con người, cơ cấu kinh tế, thể chế chính trị và quản lý nhà nước Trong đó, con người là nhân tố quyết định nhất
Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ và chiến lược phát triển kinh tế xã hội của Đảng nhấn mạnh rằng, con người là nguồn lực quan trọng nhất quyết định sự thịnh vượng của đất nước, là nhân tố sáng tạo ra mọi yếu tố khác trong nền kinh tế Các nguồn lực khác, dù phong phú về số lượng hoặc trữ lượng, nếu không được khai thác hợp lý sẽ nhanh chóng cạn kiệt, đe dọa sự tồn tại của nền kinh tế Ngược lại, nguồn lực con người với tiềm năng trí tuệ và chất xám luôn sinh sôi và phát triển không ngừng khi được trau dồi và bồi dưỡng, khẳng định rằng, con người là vô tận, trung tâm của nội lực và nguồn lực cơ bản cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong bối cảnh hiện nay, việc ứng dụng rộng rãi thành tựu của khoa học và công nghệ vào sản xuất đã thúc đẩy năng suất lao động tăng cao, nhưng nguồn nhân lực vẫn giữ vai trò quyết định trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội Mặc dù công nghệ đóng vai trò quan trọng, con người vẫn là yếu tố không thể thay thế để đảm bảo sự sáng tạo, điều phối và quản lý hiệu quả Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), kinh tế tri thức ngày càng chiếm vị trí trung tâm, trong đó tri thức quyết định phát triển, tạo của cải và nâng cao chất lượng cuộc sống Chính vì vậy, nguồn lực con người trở thành động lực chủ yếu thúc đẩy sự phát triển nhanh và bền vững của nền kinh tế trong thời đại mới.
Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam được Đảng xác định là của toàn dân, của mọi thành phần kinh tế Trong đó lực lượng cán bộ khoa học và công nghệ, khoa học quản lý cũng như đội ngũ công nhân lành nghề giữ vai trò đặc biệt quan trọng Nếu trước đây, một trong những nguyên nhân chủ yếu ngăn cản tốc độ tăng trưởng và phát triển kinh tế của các nước là do tình trạng nghèo nàn về cơ sở vật chất, sự thiếu hụt về nguồn vốn… thì ngày nay, cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại ,quá trình toàn cầu hoá đã tạo điều kiện thuận lợi và cơ hội cho các nước đang phát triển có thể khắc phục sự yếu kém về trình độ khoa học – kỹ thuật của mình thông qua con đường hợp tác, có thể giải quyết các vấn đề khó khăn như thiếu hụt nguồn vốn dựa trên quan hệ đầu tư, vay vốn và bằng nhiều hình thức khác Nhưng, có một vấn đề đặc biệt quan trọng mà để đảm bảo sự phát triển bền vững, các nước phải nhanh chóng giải quyết một cách có hiệu quả, đó là xây dựng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực có chất lượng cao Nguồn nhân lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi về số lượng, trí tuệ, khả năng tiếp thu, sử dụng các thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến của thế giới và có khả năng sáng tạo công nghệ mới Đại hội XI đã khẳng định rõ: “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực,nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phá chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu kinh tế,chuyển đổi mô hình tăng trưởng và lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả, bền vững” Nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong các yếu tố quyết định đến sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa Nguốn nhân lực chất lượng cao là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động sản xuất, kinh doanh, xã hội, từ sử dụng lao động thủ công là phổ biến sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động được đào tạo cùng với công nghệ tiên tiến, phương tiện và phương pháp tiên tiến, hiện đại nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao.
NHẬN THỨC CỦA BẢN THÂN
Đánh giá quan điểm
Quan điểm “Lấy phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững” là hoàn toàn đúng đắn, vì nguồn lực con người đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy sự sáng tạo, năng suất và đổi mới của nền kinh tế Việc tập trung vào phát triển con người giúp nâng cao kỹ năng, nâng cao trình độ và xây dựng đội ngũ lao động chất lượng cao, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững Chính sách khai thác và phát huy nguồn lực con người là yếu tố then chốt để xây dựng nền kinh tế dựa trên tri thức, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong thời kỳ mới.
Dân số Việt Nam tăng nhanh, đạt gần 94 triệu người tính đến cuối năm 2016, phản ánh quy mô dân số lớn và tăng trưởng ổn định Cơ cấu dân số trẻ với hơn 69,4% trong độ tuổi lao động cho thấy nguồn nhân lực của Việt Nam đang rất dồi dào và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
Quan điểm tập trung phát huy nguồn lực con người của Đảng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là hợp lý nhờ vào các ưu điểm nổi bật Việc tận dụng tối đa sức mạnh của nguồn nhân lực giúp thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững Đây là chiến lược đúng đắn để đạt được mục tiêu xây dựng đất nước phồn vinh, thịnh vượng trong thời kỳ mới.
Trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, nguồn lực con người đóng vai trò quyết định và thúc đẩy sự phát triển Các nguồn lực như vốn, khoa học công nghệ, tài nguyên thiên nhiên chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được con người sử dụng và vận dụng một cách sáng tạo và có hiệu quả Chính con người dùng sức lao động, nhận thức và tri thức để đưa các nguồn lực vô tri vô giác vào hoạt động thực tiễn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững.
Nguồn lực con người là một nguồn lực vô tận, càng khai thác sử dụng lại càng lớn lên, và yếu tố quan trọng nhất của nó không phải là số lượng mà là chất lượng Chất lượng của nguồn lực con người được đo bằng hàm lượng trí tuệ, góp phần quyết định sự phát triển kinh tế – xã hội và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Trong khi các nguồn lực khác ngày càng cạn kiệt, nguồn lực con người ngày càng đa dạng, phong phú và được nâng cao chất lượng khi sử dụng Nhà tương lai học Alvin Toffler nhấn mạnh rằng “Mọi nguồn lực tự nhiên đều có thể khai thác cạn kiệt, chỉ có trí tuệ con người là không bao giờ cạn kiệt”, cho thấy vai trò quan trọng của trí tuệ trong việc sáng tạo và phát triển các yếu tố cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.
Công nghiệp hóa – hiện đại hóa là sự nghiệp của toàn dân, bắt nguồn từ nguyên lý “Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng.” Đây là một nhiệm vụ trọng đại nhằm mục đích nâng cao đời sống nhân dân, xây dựng đất nước giàu mạnh, xã hội công bằng, dân chủ văn minh Quá trình này không thuộc về một bộ phận hay giai cấp riêng lẻ mà là trách nhiệm chung do nhân dân thực hiện Việc phát huy nguồn lực con người, chính là nguồn lực toàn dân, là yếu tố cốt lõi phù hợp với đặc điểm và tình hình phát triển của đất nước ta.
Phát huy nguồn lực con người tại Việt Nam đòi hỏi phải tăng cường dân chủ, trong đó vai trò của quần chúng nhân dân là trung tâm, như Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh, "dân là vốn quý nhất, có dân là có tất cả" Khi dân chủ được thúc đẩy, mọi người có quyền tự do sáng tạo, bày tỏ ý kiến về các vấn đề xã hội, giúp khai thác năng lực tiềm ẩn của mỗi cá nhân và thúc đẩy xã hội phát triển bền vững Các hoạt động chính của con người bao gồm lao động sản xuất, đấu tranh chính trị - xã hội và sáng tạo giá trị văn hóa, tinh thần, trong đó "tất cả của cải vật chất trong xã hội đều do công nhân và nông dân làm ra", góp phần đảm bảo sự sống còn và phát triển của xã hội Việc tăng cường dân chủ không những giúp nâng cao hiệu quả đóng góp của cộng đồng mà còn giúp đẩy lùi tham nhũng, tạo điều kiện để Nhà nước đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào sự nghiệp phát triển đất nước.
Khi chúng ta biết tôn trọng, yêu thương, tin tưởng và dựa vào nhân dân, đồng thời thực hiện các đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước phù hợp với lòng dân, thì sẽ tạo ra động lực lớn cho người lao động và cộng đồng Việc quan tâm tới quyền lợi của nhân dân giúp phát huy vai trò của con người trong quá trình phát triển, khai thác tối đa năng lực của từng cá nhân và toàn dân tộc Nhờ đó, chúng ta có thể huy động hiệu quả nguồn lực để thúc đẩy tiến trình cách mạng và đạt được những thành tựu quan trọng trong sự nghiệp phát triển quốc gia.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, nguồn nhân lực không chỉ cần số lượng lớn mà còn phải đảm bảo chất lượng cao, được trang bị kiến thức toàn diện, linh hoạt, sáng tạo và chủ động nắm bắt cơ hội Việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn là yếu tố then chốt để phát triển đất nước Những ưu việt của chủ nghĩa xã hội không phải tự nhiên mà có, mà là thành quả của những nỗ lực bền bỉ, vượt bậc của toàn dân, với những con người phát triển về trí lực, khả năng lao động, tính tích cực chính trị xã hội và đạo đức trong sáng.
Với tinh thần “phát huy nhân tố con người”, “làm cho sản xuất bung ra”,
"Giải phóng mọi năng lực sản xuất trong nhân dân" bắt nguồn từ Đại hội VI của Đảng (12-1986), mở đầu cho quá trình thoát khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội của đất nước Sau đó, Việt Nam đã vượt qua thời kỳ đói nghèo, tiến tới mục tiêu "ăn no, mặc ấm" và hướng tới các mục tiêu phát triển cao hơn Những thành tựu nổi bật trong các lĩnh vực công nghiệp, khoa học kỹ thuật, năng lượng, điện tử là minh chứng rõ ràng cho vai trò to lớn của con người trong quá trình phát triển đất nước.
Cơ chế thị trường có những mặt tích cực, nhưng mặt trái của nó đã khiến nhiều cá nhân, tập thể, doanh nghiệp bị sa vào lợi ích cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của nhân dân và quốc gia Nhiều trường hợp "con sâu làm rầu nồi canh" không chỉ gây ra suy thoái trong phát triển kinh tế mà còn tạo ra nạn tham nhũng, nhũng nhiễu, làm mất niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước Các cá nhân lạm dụng quyền lực, tham ô gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước, đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác cán bộ và các giải pháp phát huy nhân tố con người tài năng, xứng đáng cho sự nghiệp cách mạng của đất nước.
Trách nhiệm của bản thân trong việc đưa quan điểm này vào thực tế
Sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa là nhiệm vụ trọng tâm của toàn dân do Đảng xác định Sinh viên, đặc biệt là sinh viên ngành kinh tế, giữ vai trò quyết định đối với nền kinh tế nước nhà trong thời kỳ mới Họ là những người nắm giữ tri thức, yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Chính vì vậy, sinh viên cần nâng cao ý thức trách nhiệm và quan tâm sâu sắc đến sự nghiệp chung của đất nước.
3.2.1 Trách nhiệm của sinh viên kinh tế trong việc nhận định đúng quan điểm.
Để biết rõ trách nhiệm và vai trò của mình trong công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa, sinh viên kinh tế cần nhận thức đúng về ý nghĩa của sự nghiệp này và tầm quan trọng của nó đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước Công nghiệp hóa – hiện đại hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điều kiện vật chất – kỹ thuật cần thiết, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng trọng ngành công nghệ và dịch vụ, từ đó nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng Sinh viên là thế hệ trưởng thành trong giai đoạn giữa cũ và mới của đất nước, có thể cảm nhận rõ sự chuyển biến tích cực của đời sống, nhận thức rõ ảnh hưởng của quá trình này đối với sự phát triển chung của đất nước Mục tiêu của công nghiệp hóa – hiện đại hóa ở Việt Nam là xây dựng một nền kinh tế công nghiệp hiện đại, có cơ cấu hợp lý, quan hệ sản xuất tiến bộ, đời sống vật chất và tinh thần nâng cao, quốc phòng vững mạnh, xã hội công bằng, văn minh và xây dựng chủ nghĩa xã hội thành công Nhận thức đúng về mục tiêu này giúp tránh các bài học sai lầm trong quá trình đổi mới từ năm 1960 đến 1985, đảm bảo sự cân bằng và phát triển toàn diện của đất nước trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, quốc phòng và an ninh.
Trong sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, nguồn lực con người đóng vai trò then chốt để thúc đẩy phát triển bền vững Với nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào tri thức, những người có kiến thức và kỹ năng chuyên nghiệp giữ vai trò rất quan trọng trong việc đối mặt với cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt Việt Nam cần những cán bộ có tầm nhìn xa trông rộng, nhạy bén và những lao động năng động để đáp ứng các thách thức của thời đại Các sinh viên kinh tế tương lai chính là nguồn lực chủ chốt, nếu nhận thức đúng về vai trò và trách nhiệm của mình, họ sẽ góp phần vào sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”, do đó, thanh niên Việt Nam cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình, coi đó là cơ hội để phát huy tiềm năng, nhiệt huyết và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.
3.2.2 Trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến quan diểm đi vào cuộc sống.
Sinh viên kinh tế có trách nhiệm lan tỏa kiến thức xã hội qua các hoạt động tuyên truyền, phổ biến và tham gia các hội đoàn, góp phần xây dựng Đảng, Nhà nước và các tổ chức quần chúng Họ cần tích cực xây dựng hình ảnh, truyền tải chủ trương của Đảng về công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước, tận dụng tri thức, sáng tạo và nhạy cảm với thông tin để nhanh chóng nắm bắt và phổ biến các đường lối phát triển kinh tế Việc lấy bản thân làm gương, sử dụng kiến thức để thành công và đóng góp cho xã hội là cách hiệu quả nâng cao nhận thức về vai trò của nguồn lực con người, đặc biệt là nguồn lực tri thức, trong sự nghiệp phát triển đất nước.
3.2.3 Trách nhiệm trong rèn luyện, tu dưỡng để trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao trong tương lai
Sinh viên kinh tế đóng vai trò là nguồn nhân lực chủ chốt cho sự phát triển kinh tế của đất nước trong tương lai Để đáp ứng trách nhiệm này, mỗi sinh viên cần không ngừng rèn luyện và trau dồi bản thân qua việc học hỏi kiến thức, xử lý thông tin, và phát triển cả đức lẫn tài Chất lượng nguồn nhân lực được hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó có ba yếu tố cơ bản: thể lực, trí lực và tâm lực Trong đó, thể lực đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn sức khỏe và năng lượng cho quá trình học tập và lao động của sinh viên.
Thể lực đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thực tiễn của con người, cung cấp nền tảng để đáp ứng yêu cầu về hao phí sức lao động trong sản xuất và đảm bảo khả năng học tập, lao động lâu dài Nhân lực chất lượng cao không thể thiếu yếu tố thể chất, vì nó ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển toàn diện của cơ thể, thúc đẩy trí lực và tăng cường trí thông minh Hoạt động thể chất giúp tạo ra các tế bào não mới liên quan đến trí nhớ và giúp người chơi thể thao cảm thấy đầu óc thư thái, giảm stress, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức Theo Đại hội VIII (6/1996), “sự cường tráng về thể chất là nhu cầu của bản thân con người, đồng thời là vốn quý để tạo ra tài sản trí tuệ và vật chất cho xã hội”.
Luyện tập thể thao và nâng cao thể lực là yếu tố quan trọng để phát triển toàn diện của sinh viên, bên cạnh hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng "Thể dục thể thao là một công tác cách mạng", đặt vai trò của thể dục thể thao ngang hàng với các công tác chính trị tư tưởng, tổ chức và giáo dục Người nhận định rằng "Muốn lao động, sản xuất tốt, công tác và học tập tốt thì cần phải có sức khoẻ", vì sức khỏe giúp con người vượt qua khó khăn, đạt năng suất lao động cao hơn và trở nên năng động, sáng tạo hơn trong mọi hoạt động xã hội Một nguồn nhân lực chất lượng cần hài hòa ba yếu tố: trí lực, tâm lực và thể lực, trong đó sức khỏe tốt và tinh thần thoải mái là điều kiện cốt lõi để tiếp thu kiến thức, trở thành công dân có ích, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Nâng cao thể lực là vấn đề có ý nghĩa quan trọng, tạo nền tảng cho việc phát triển trí lực và tâm lực cho mọi người, đặc biệt là thế hệ sinh viên Việc rèn luyện thể chất thông qua các môn thể thao trong trường Đại học giúp hình thành và giáo dục những phẩm chất đạo đức và nhân cách tự nhiên như ý chí, lòng dũng cảm, quyết tâm, tự tin, kiên trì, nhẫn nại, ý thức tổ chức kỷ luật và tinh thần đồng đội Thể dục thể thao không chỉ làm lành mạnh đời sống văn hóa tinh thần của sinh viên mà còn góp phần đẩy lùi các tệ nạn xã hội, xây dựng niềm tin và lối sống lành mạnh cho thế hệ trẻ Đồng thời, giáo dục thể chất là phương tiện hữu ích cân đối giữa học tập và nghỉ ngơi, giúp giữ gìn và nâng cao sức khỏe, năng lực hoạt động trong các giai đoạn học tập Việc học môn Giáo dục thể chất còn đóng vai trò quan trọng trong rèn luyện đạo đức, ý chí và thẩm mỹ cho sinh viên, góp phần hình thành những năng lực thể chất cần thiết của con người lao động mới Để có nền tảng thể lực tốt, sinh viên cần rèn luyện các yếu tố như sức khỏe, ý chí, sự kiên trì và tinh thần đồng đội.
Mỗi sinh viên cần duy trì lối sống lành mạnh để phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều mặt trái Các trường đại học và cao đẳng ngày càng mở rộng quy mô và đa dạng hóa các hình thức đào tạo thể chất, nhằm nâng cao thể lực cho sinh viên và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên.
Tham gia các giờ học giáo dục thể chất đầy đủ và nhiệt tình là yếu tố quan trọng để nâng cao sức khỏe và thể chất của sinh viên Tránh xa tư tưởng học đối phó hoặc chỉ chăm chăm điểm số, vì chất lượng các buổi học còn bị ảnh hưởng bởi thái độ hình thức và thiếu sự chủ động tham gia Việc rèn luyện thể lực không chỉ giúp phát triển thể chất mà còn góp phần nâng cao tinh thần và khả năng học tập của sinh viên.
Ngoài giờ học, sinh viên nên tham gia hoạt động thể thao hoặc giải thể thao của Khoa, Trường để giảm căng thẳng, nâng cao sự minh mẫn và mở rộng mối quan hệ xã hội Tham gia thể thao giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm, phát hiện và phát triển năng lực cá nhân qua các cuộc thi, giải đấu lớn Những sinh viên có tài năng thể thao và ý thức luyện tập chăm chỉ đã mang về nhiều thành tích tự hào, góp phần vào thành công của Nhà trường và sự phát triển của nền thể thao đất nước.
Tham gia các câu lạc bộ thể thao như Karatedo_NEU, Teakwondo và bóng đá sinh viên tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân mang lại nhiều lợi ích và trải nghiệm quý giá cho sinh viên Các câu lạc bộ này thu hút đông đảo sinh viên tham gia, giúp nâng cao thể lực, kỹ năng và tinh thần đồng đội Ngoài ra, sinh viên còn có cơ hội tham gia các cuộc thi đấu lớn như Hội khỏe Phù Đổng các cấp và Đại hội thể thao sinh viên toàn quốc, góp phần phát triển sự nghiệp thể thao và nâng cao sự tự tin Chính hoạt động thể thao và tham gia câu lạc bộ góp phần tạo kỳ vọng vào một lối sống năng động, lành mạnh và phát triển toàn diện cho sinh viên.
Sinh viên có nhiều cơ hội để rèn luyện thể chất, văn hóa và tri thức, giúp phát triển toàn diện bản thân Việc xây dựng kế hoạch hợp lý, cân đối giữa học tập, nghiên cứu khoa học, hoạt động xã hội và thể thao là rất quan trọng nhằm hướng tới mục tiêu trở thành những nhân lực chất lượng cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Trí lực đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân, giúp sinh viên nâng cao kỹ năng và kiến thức để phục vụ sự nghiệp lâu dài.
Trí lực là năng lực trí tuệ, khả năng nhận thức và tư duy sáng tạo thích ứng với xã hội, đóng vai trò trung tâm trong việc chỉ đạo hành vi và lựa chọn giải pháp phù hợp để phát huy hiệu quả của các yếu tố khác trong nguồn nhân lực Trí lực quyết định phần lớn khả năng sáng tạo của con người và ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chất lượng nguồn nhân lực cũng như sự phát triển chung Để nâng cao giá trị nguồn lực con người, giáo dục và đạo tạo là yếu tố nền tảng, đặc biệt đối với sinh viên, cần tập trung học tập, trau dồi kiến thức, tự giác vượt khó và ý thức rõ về tầm quan trọng của kiến thức Sinh viên cần tận dụng thời gian để nắm vững kiến thức, chủ động tìm tòi, vươn lên đạt thành tựu khoa học, học hỏi các kiến thức về kinh tế và ngành nghề, đồng thời phát triển các kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp Ngoài ra, việc tự đánh giá năng lực bản thân để xác định những lĩnh vực cần hoàn thiện hoặc bổ sung là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập và chuẩn bị tốt cho tương lai.
Nắm vững và hiểu rõ Chủ nghĩa Mác-Lê Nin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của nguồn lực con người là yếu tố then chốt trong xây dựng đất nước xã hội chủ nghĩa Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và đang hội nhập vào nền kinh tế thị trường toàn cầu.