Khác với các môn khoa học xã hội khác, thống kê không trực tiếp nghiên cứu mặt chất của hiện tượng, mà nó chỉ phản ánh bản chất, tính quy luật của hiện tượng thông qua các con số, các bi
Khái niệm và đặc trưng cơ bản của Thống kê
Khái niê ̣m Thống kê
Thống kê được hiểu là các con số ghi chép về các hiện tượng tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và xã hội, giúp đánh giá và nhận thức đặc điểm của chúng Ví dụ, số liệu về mực nước lên xuống hàng ngày của một dòng sông giúp xác định quy luật của dòng sông đó Ngoài ra, dữ liệu về lượng mưa tại các trạm khí tượng còn giúp chúng ta hiểu rõ quy luật mưa hàng năm tại các địa phương và vùng miền.
Tuy nhiên, nếu hiểu theo cách này, thống kê mới chỉ là một công cụ dùng để mô tả sự vật, hiện tượng
Thống kê được xem là một trong những “công cụ mạnh mẽ nhất để nhận thức xã hội”, giúp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu về các hiện tượng tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và xã hội Nó là khoa học về các phương pháp nghiên cứu, không chỉ bao gồm các kỹ thuật thu thập thông tin mà còn các phương pháp xử lý và phân tích số liệu Qua các phương pháp thống kê, chúng ta có thể nhận thức rõ hơn về bản chất và quy luật phát triển của các hiện tượng xã hội và tự nhiên, góp phần nâng cao hiểu biết và ra quyết định chính xác hơn.
2 luật phát triển của hiện tượng nghiên cứu Phát triển theo chiều hướng này, thống kê đã thực sự trở thành một môn khoa học độc lập.
Đă ̣c trưng cơ bản của Thống kê
Thống kê có các đặc trưng cơ bản sau:
- Thống kê nghiên cứu mặt chất trong mối liên hệ mật thiết với mặt lượng của hiện tượng
Khác với các môn khoa học xã hội khác, thống kê không nghiên cứu trực tiếp mặt chất của hiện tượng mà phản ánh bản chất và quy luật của hiện tượng thông qua các con số về quy mô, kết cấu, mối quan hệ tỷ lệ, so sánh, trình độ phát triển và phổ biến Các số liệu thống kê không chỉ mang tính chung chung, trừu tượng mà còn chứa đựng nội dung kinh tế, chính trị, xã hội cụ thể để giúp nhận thức về bản chất và quy luật của hiện tượng nghiên cứu Ví dụ, thống kê về số người sử dụng biện pháp tránh thai, số trẻ sinh ra, tỷ suất sinh, giảm sinh giúp đánh giá thành tích công tác dân số; trong khi số dân và mật độ dân số của một địa phương được dùng để xác định quy mô dân số của khu vực đó.
Theo triết học, chất và lượng là hai mặt không thể tách rời của mọi sự vật, hiện tượng, trong đó mối quan hệ biện chứng giữa chúng luôn tồn tại Quy luật lượng - chất chỉ rõ rằng mỗi lượng cụ thể luôn đi kèm với một chất nhất định, và khi lượng thay đổi đến mức nhất định, chất cũng sẽ biến đổi Nghiên cứu về mặt lượng của hiện tượng giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của nó, đồng thời, thống kê được xem là lĩnh vực khoa học nghiên cứu quy luật về lượng của các hiện tượng.
- Thống kê phải được thực hiện trên cơ sở “quy luật số lớn”
Hiện tượng số lớn trong thống kê thể hiện rằng một tập hợp các hiện tượng cá biệt đủ lớn để các yếu tố ngẫu nhiên bù trừ và triệt tiêu nhau, giúp làm rõ bản chất và quy luật phát triển của hiện tượng Thu thập dữ liệu trên một số lớn đơn vị cá biệt là cần thiết để phản ánh chính xác quy luật chung, vì những số liệu nhỏ có thể phản ánh các yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải bản chất thực sự Ví dụ, nghiên cứu về sinh đẻ trong dân cư cho thấy, trên quy mô lớn, những trường hợp sinh toàn con trai hay con gái sẽ phần lớn bị bù trừ, giúp nhận diện quy luật tự nhiên: số sinh trai và gái xấp xỉ bằng nhau theo tỷ lệ gần 1:1 Trong khi số liệu nhỏ tại các xã có thể cho những kết quả lệch lạc do tác động của yếu tố ngẫu nhiên, thì dữ liệu tổng thể cho phép thấy rõ quy luật sinh đẻ tự nhiên.
105 - 107 bé trai trên 100 bé gái mới được bộc lộ rõ
Các quy luật thống kê xuất phát từ việc phân tích một số lượng lớn các đơn vị cá biệt, hay hiện tượng số lớn, nhằm phát hiện những quy luật chung, gọi là “quy luật số lớn” Những quy luật này giúp hiểu rõ các xu hướng và mẫu hình trong dữ liệu lớn, từ đó hỗ trợ dự đoán và ra quyết định chính xác hơn trong nhiều lĩnh vực.
Trong nghiên cứu xã hội và thống kê, mối quan hệ biện chứng giữa tổng thể lớn và các đơn vị cá biệt luôn được nhấn mạnh, yêu cầu phải dựa trên phân tích từng đơn vị để hiểu rõ hiện tượng Việc nắm bắt những đơn vị cá biệt mới, các điển hình tiến bộ hoặc lạc hậu giúp nhận thức về bản chất hiện tượng trở nên toàn diện và sâu sắc hơn Do đó, trong thống kê kinh tế và các lĩnh vực liên quan, việc khảo sát các đơn vị cá biệt đóng vai trò quan trọng để hiểu rõ sự phát triển và bản chất của các hiện tượng chung.
- xã hội, bên cạnh việc nghiên cứu hiện tượng số lớn, nhiều khi người ta cũng cần chú ý tới các đơn vị cá biệt
Các con số thống kê cần phải đặt trong điều kiện cụ thể về thời gian và địa điểm để phản ánh chính xác hiện tượng nghiên cứu Thông tin thống kê về số con của một cặp vợ chồng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như khả năng sinh đẻ tự nhiên, tuổi kết hôn, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế, địa vị xã hội, chính sách của chính phủ, tập quán địa phương và hoạt động của ngành DS-KHHGĐ Những yếu tố này khác nhau giữa các cá nhân, địa phương và thay đổi theo từng thời kỳ, làm cho số con, mức sinh và ý nghĩa các số liệu cũng khác biệt rõ rệt Do đó, khi sử dụng số liệu thống kê, cần luôn chú ý đến điều kiện thời gian, không gian cụ thể của hiện tượng mà số liệu phản ánh để tránh hiểu sai lệch.
Mô ̣t số khái niệm thường dùng trong thống kê
Tổng thể thống kê
Tổng thể thống kê là một khái niệm cốt lõi trong thống kê, giúp xác định rõ phạm vi của hiện tượng nghiên cứu Việc hiểu và xác định tổng thể là bước quan trọng để xây dựng các phân tích chính xác và đáng tin cậy trong nghiên cứu thống kê Điều này đảm bảo rằng các kết quả thu thập và phân tích phản ánh đúng bản chất của hiện tượng đang được khảo sát, từ đó nâng cao hiệu quả trong quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Tổng thể thống kê là hiện tượng số lớn, gồm các đơn vị hoặc phần tử cấu thành, cần được quan sát và phân tích mặt lượng của chúng Các đơn vị này được gọi là các đơn vị tổng thể, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và nghiên cứu các hiện tượng thống kê Hiểu rõ các đơn vị tổng thể giúp nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và ra quyết định chính xác hơn trong lĩnh vực thống kê.
Khi nghiên cứu quá trình biến đổi dân số của một huyện, toàn bộ số dân trong huyện chính là một tổng thể thống kê cần phân tích Mỗi người dân trong huyện được xem là một đơn vị tổng thể, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các thay đổi dân số, giúp xác định các xu hướng và đặc điểm dân cư.
Để xác định một tổng thể thống kê, cần phải xác định tất cả các đơn vị trong tổng thể đó Khi đã thống kê đầy đủ các đơn vị này, ta có thể xác định chính xác tổng thể thống kê Do đó, việc xác định các đơn vị tổng thể là bước quan trọng và cốt lõi trong quá trình xác định tổng thể thống kê.
Tổng thể thống kê có thể được chia thành “tổng thể bộc lộ” và “tổng thể tiềm ẩn” Tổng thể bộc lộ là các đơn vị rõ ràng, dễ xác định như số nhân khẩu của một địa phương hay số bao cao su cấp cho các xã trong một tháng Ngược lại, tổng thể tiềm ẩn gồm những đơn vị không thể nhận biết trực tiếp và có ranh giới không rõ ràng, khiến việc xác định phạm vi tổng thể trở nên phức tạp hơn.
Tổng thể tiềm ẩn thường gặp trong các lĩnh vực xã hội như nhóm những người đam mê công tác DS-KHHGĐ hoặc người tín ngưỡng dị đoan Việc xác định các đơn vị của một tổng thể này gặp nhiều khó khăn do các đơn vị không có ranh giới rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn hoặc bỏ sót so với các đơn vị không thuộc tổng thể Trong khi đó, các tổng thể rõ ràng, có ranh giới xác định dễ được xác định chính xác hơn, giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình phân chia Vì vậy, việc nhận diện và phân loại các đơn vị trong tổng thể tiềm ẩn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác cao hơn.
Nếu xét theo mục đích nghiên cứu, ta có thể phân biệt hai loại tổng thể Tổng thể đồng chất và tổng thể không đồng chất
Tổng thể đồng chất bao gồm những đơn vị có cùng chung những đặc điểm chủ yếu có liên quan đến mục đích nghiên cứu
Tổng thể không đồng nhất gồm các đơn vị khác nhau về loại hình và đặc điểm chủ yếu phù hợp với mục đích nghiên cứu Việc phân chia này giúp xác định rõ các đặc điểm riêng biệt của từng phần tử, từ đó nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích Nhờ vào sự đa dạng này, nghiên cứu có thể tập trung vào các khía cạnh cụ thể, đáp ứng yêu cầu và mục tiêu đề ra.
Ngày 8 có vai trò quan trọng trong việc xác định tính đại diện của các thông số thống kê, đảm bảo tính ý nghĩa khi được tính từ một tổng thể đồng chất Các thông số này chỉ có giá trị thực sự khi phản ánh chính xác đặc điểm của tổng thể đồng nhất, còn trong trường hợp tổng thể không đồng chất, ý nghĩa và tính đại diện của các thông số giảm đi đáng kể, thậm chí không thể sử dụng.
Trong nghiên cứu, việc phân biệt phạm vi thu thập thông tin là rất quan trọng để xác định rõ tổng thể chung, bao gồm tất cả các đơn vị liên quan đến hiện tượng nghiên cứu Ngoài ra, còn có khái niệm về tổng thể bộ phận hoặc tổng thể mẫu, là tập hợp các đơn vị chỉ chứa đựng một phần của tổng thể chung, giúp chuyên gia nghiên cứu tập trung vào các phần cụ thể để phân tích chính xác hơn.
Chỉ tiêu tính từ tổng thể chung mang ý nghĩa khái quát cao và用于 đánh giá chính xác đặc điểm của toàn bộ hiện tượng Tổng thể bộ phận hoặc mẫu chỉ phản ánh đặc điểm của phần dữ liệu đã chọn, không thể phản ánh đặc điểm của tổng thể chung Chỉ những dữ liệu tính từ mẫu mới có thể được dùng để suy rộng thành đặc điểm của tổng thể chung, tuy nhiên, độ chính xác của việc này phụ thuộc vào kích thước mẫu có đủ lớn và có được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên hợp lý hay không Ngoài ra, độ đồng đều giữa các đơn vị trong tổng thể cũng ảnh hưởng quan trọng đến độ tin cậy của kết quả phân tích.
Tiêu thức thống kê
Các đơn vị tổng thể thường có nhiều đặc điểm khác nhau như độ tuổi, giới tính, trình độ văn hóa và nghề nghiệp Trong nghiên cứu thống kê, người ta lựa chọn một số đặc điểm tiêu biểu để phân tích, gọi là tiêu thức thống kê Việc chọn lọc các tiêu thức này giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng và chính xác về đặc điểm của tổng thể dân cư trong các nghiên cứu thống kê.
Tiêu thức thống kê là một khái niệm chỉ đặc điểm của các đơn vị tổng thể được chọn ra để nghiên cứu
Tiêu thức thống kê được chia thành hai loại, tùy theo cách biểu hiện của nó
Tiêu chí không thể hiện trực tiếp bằng con số mà qua các danh từ, thuật ngữ phản ánh đặc điểm hoặc loại của đối tượng Ví dụ điển hình gồm giới tính, dân tộc và thành phần kinh tế, là những yếu tố thể hiện tính chất của các đơn vị tổng thể Trong đó, giới tính là một trong các tiêu chí phân loại quan trọng, phản ánh đặc điểm sinh học và xã hội của cá nhân.
9 biểu hiện: Nam và Nữ Các biểu hiện này được dùng để chỉ rõ người này là nam giới, còn người kia là nữ giới
Tiêu chí định lượng thể hiện qua các con số, phản ánh đặc trưng có thể đo đếm được của từng đơn vị trong tổng thể Ví dụ như số nhân khẩu trong gia đình, số con của một cặp vợ chồng hay số người sử dụng biện pháp tránh thai trong một xã hội trong năm Những con số này gọi là lượng biến, đóng vai trò quan trọng trong các phép tính thống kê như cộng, trừ, nhân, chia, tính trung bình và xác định tỷ lệ.
Tiêu thức thay phiên là tiêu thức chỉ có hai biểu hiện không trùng nhau trên một đơn vị tổng thể, ví dụ như giới tính gồm nam và nữ Đặc điểm nổi bật của loại tiêu thức này là khi một đơn vị đã thể hiện một trong hai biểu hiện, thì đơn vị đó không thể nhận biểu hiện còn lại Tiêu thức thay phiên giúp phân biệt rõ ràng các trạng thái đối lập và dễ dàng trong việc phân tích dữ liệu, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc về xây dựng tiêu thức trong thống kê và nghiên cứu khoa học.
Tiêu thức là yếu tố giúp xác định rõ từng đơn vị trong tổng thể cũng như trong các thống kê, từ đó dễ dàng phân biệt các đơn vị khác nhau Nhờ vào tiêu thức, chúng ta có thể phân biệt chính xác các đơn vị riêng biệt trong tổng thể, đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong phân tích dữ liệu Đây là công cụ quan trọng để xác định, so sánh và phân loại các đơn vị thống kê một cách hiệu quả.
Chỉ tiêu thống kê
Thống kê giúp làm rõ bản chất và quy luật của hiện tượng thông qua việc tổng hợp các đặc điểm về lượng thành các số liệu Để phản ánh đúng thực tế, dữ liệu thống kê phải dựa trên một số lượng lớn hiện tượng trong điều kiện thời gian và không gian cụ thể, từ đó đưa ra các kết luận chính xác và tin cậy.
Chỉ tiêu thống kê là những con số chỉ mặt lượng gắn với chất của hiện tượng số lớn trong điều kiện thời gian, không gian cụ thể
Khoản 3, điều 3 của Luật Thống kê, được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 17 tháng 6 năm 2003 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2004, quy định rõ ràng về khái niệm chỉ tiêu thống kê Cụ thể, "Chỉ tiêu thống kê là tiêu chí biểu hiện bằng số phản ánh quy mô, tốc độ phát triển, cơ cấu, mối quan hệ tỷ lệ của hiện tượng kinh tế - xã hội trong điều kiện không gian và thời gian cụ thể." Điều này giúp xác định rõ vai trò của chỉ tiêu thống kê trong việc mô tả và phân tích các hiện tượng kinh tế - xã hội.
Ví dụ: Tổng số tiền chi cho công tác DS-KHHGĐ của huyện A năm 2009 là 536,09 triệu đồng
1 Luật thống kê và các văn bản hướng dẫn thi hành, Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội, 2004, trang 14
Chỉ tiêu thống kê thường mang tính tổng hợp, phản ánh mặt lượng của nhiều đơn vị và hiện tượng cá biệt Nó thể hiện các mối quan hệ chung của toàn bộ đơn vị trong tổng thể Chỉ tiêu thống kê có khái niệm rõ ràng, bao gồm tên gọi, điều kiện về thời gian và không gian, cùng với mức độ phản ánh quy mô hoặc cường độ của hiện tượng thông qua các loại thang đo khác nhau.
Sự cần thiết sử du ̣ng thống kê trong quản lý dân số -KHHGĐ
Kể từ khi ra đời, thống kê ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, giúp cung cấp các dữ liệu chính xác để đưa ra quyết định Thống kê được xem là một công cụ quản lý vĩ mô quan trọng, hỗ trợ phân tích và lập kế hoạch phát triển bền vững cho đất nước Nhờ vào các phương pháp thống kê, các tổ chức và chính phủ có thể đánh giá xu hướng, dự báo tương lai và điều chỉnh chính sách phù hợp Do đó, hiểu rõ vai trò của thống kê là yếu tố thiết yếu trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển cộng đồng.
- Thống kê cung cấp dữ liệu làm căn cứ cho việc quản lý công tác DS –KHHGĐ ở từng đơn vị cơ sở
Thống kê đóng vai trò thiết yếu trong việc lập kế hoạch cho các trung tâm, Chi cục Dân số và KHHGĐ, giúp đảm bảo sự chính xác và hiệu quả trong quản lý và phát triển Việc phân tích số liệu thống kê cung cấp căn cứ vững chắc để cấp trên giao nhiệm vụ kế hoạch phù hợp với thực tế của từng đơn vị trực thuộc Nhờ vào các số liệu thống kê chính xác, các trung tâm và Chi cục Dân số và KHHGĐ có thể xây dựng chiến lược phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng một cách hiệu quả.
Các con số thống kê đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá chính xác tình hình thực hiện công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình tại các địa phương Chúng giúp nhìn nhận rõ nét về kết quả đạt được, đồng thời là căn cứ quan trọng để các đơn vị đánh giá, điều chỉnh kế hoạch phù hợp với thực tế Việc sử dụng số liệu thống kê chính xác hỗ trợ công tác quản lý, ra quyết định hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy các hoạt động dân số đạt chỉ tiêu đề ra.
Thống kê là công cụ quan trọng giúp phát hiện, phân tích và đánh giá các tồn tại trong công tác Dân số - Kế hoạch hóa gia đình ở từng đơn vị Nó giúp xác định nguyên nhân của các vấn đề tồn tại, từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả Việc sử dụng số liệu thống kê chính xác góp phần nâng cao chất lượng công tác DSKHHGĐ, thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Nhiệm vụ của thống kê DS-KHHGĐ
Thống kê dân số có những nhiệm vụ cụ thể sau:
- Xác định số lượng, các xu hướng biến đổi của số lượng và phân bố dân số theo các vùng lãnh thổ
- Xác định cơ cấu dân số theo các tiêu thức khác nhau như độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, dân tộc, nghề nghiệp, trình độ học vấn
- Xác định các chỉ tiêu phản ánh toàn bộ quá trình tái sản xuất dân số như mức sinh, mức chết, hôn nhân thông qua các chỉ tiêu phản ánh số lượng và các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu như tỷ suất sinh đặc trưng theo nhóm tuối, tổng tỷ suất sinh, tỷ lệ chết, tỷ lệ tăng tự nhiên, tỷ lệ kết hôn, tỷ lệ ly hôn
- Xác định về biến động cơ học như tỷ suất xuất cư, tỷ suất nhập cư
- Xác định xu thế của các hiện tượng dân số và quá trình dân số trong tương lai, dự báo dân số
- Đưa ra các số liệu phản ánh chất lượng dân số về thể chất, thông qua việc thực hiện sàng lọc trước sinh, sàng lọc sơ sinh
- Đưa ra các số liệu phản ánh tình hình thực hiện kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ), sử dụng và không sử dụng các biện pháp tránh thai, cơ cấu các biện pháp tránh thai đang sử dụng
- Các số liệu về nhận thức, hiểu biết, thái độ và hành vi của nhóm đối tượng được truyền thông giáo dục, thay đổi hành vi
Dựa trên yêu cầu quản lý, cần hệ thống hóa và tổng hợp các nguồn số liệu hiện có để xây dựng hệ thống thông tin quản lý chuyên ngành DS-KHHGĐ Việc tổ chức dữ liệu một cách khoa học giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, hỗ trợ đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời trong lĩnh vực dân số-Kế hoạch hóa gia đình Hệ thống thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dữ liệu đầy đủ, cập nhật và dễ truy cập, từ đó phục vụ công tác nghiên cứu, đánh giá và đề ra các chính sách phù hợp với thực tiễn.
Lĩnh vực phục vụ của thống kê dân số có phạm vi rộng, bao gồm mọi khía cạnh của quá trình tái sản xuất dân số Thống kê dân số giúp phản ánh chính xác trạng thái dân cư trong các điều kiện lịch sử cụ thể, từ đó nhận thức rõ các quy luật phát triển dân số Ngoài ra, lĩnh vực này còn hỗ trợ công tác kế hoạch hóa gia đình hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
1 Trình bầy định nghĩa về thống kê
Trong thống kê, các khái niệm cơ bản như tiêu thức và chỉ tiêu thống kê rất quan trọng trong việc phân tích dữ liệu Tiêu thức là các đặc trưng phản ánh các thuộc tính của tập hợp đối tượng nghiên cứu, ví dụ như giới tính hay nghề nghiệp của nhân viên Chỉ tiêu thống kê là các số liệu mô tả đặc điểm của mẫu hoặc tổng thể, chẳng hạn như trung bình tuổi của nhóm đối tượng Ý nghĩa của các khái niệm này giúp người nghiên cứu tổ chức và phân tích dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả, từ đó đưa ra các kết luận đúng đắn Các khái niệm này rất cần thiết để hiểu rõ các phương pháp phân tích dữ liệu thống kê, giúp phân biệt rõ ràng giữa các đặc điểm mô tả và các số liệu tổng hợp.
3 Trình bầy các nguyên tắc cơ bản của hoạt động thống kê nhà nước ở Việt Nam
Câu 1: Tiêu thức thống kê có những loại sau
1.Tiêu thức thuộc tính (không biểu hiện bằng con số, thường thể hiện bằng các thuật ngữ chỉ tính chất của đơn vị tổng thể)
2 Tiêu thức số lượng (biểu hiện trực tiếp bằng con số)
Câu 2: Một chỉ tiêu thống kê cần bao gồm những thành phần nào sau đây?
4 Tên gọi của chỉ tiêu
7 Mức độ của chỉ tiêu (quy mô hoặc cường độ)
9 Tất cả các yếu tố trên
Câu 3 Thống kê dân số -KHHGĐ có nhiệm vụ nào sau đây:
1 Nghiên cứu qui mô, các xu hướng biến động của dân số theo vùng lãnh thổ
2 Nghiên cứu cơ cấu dân số (tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân….)
3 Nghiên cứu biến động tự nhiên dân số
4 Nghiên cứu biến động cơ học dân số
5 Đưa ra các số liệu phản ánh tình hình chất lượng dân số
6 Nghiên cứu về tình hình thực hiện KHHGĐ
7 Tất cả các yếu tố trên
Câu 4: Các nguyên tắc của hoạt động thống kê dân số -KHHGĐ
1.Đảm bảo tỉnh trung thực, khách quan, chính xác, đầy đủ và kịp thời
2 Đảm bải tính độc lập về chuyên môn, nghiệp vụ thống kê
3 Thống nhất về chỉ tiêu, biểu mẫu, phương pháp tính, phương pháp đo lường
4 Không trùng lặp, chồng chéo giữa các cuộc điều tra và các chế độ báo cáo thống kê
5 Tất cả các phương án trên
Bài 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP MÔ TẢ SỐ LIỆU THỐNG KÊ
1 Nêu được khái niệm, ý nghĩa và phân loại số tuyệt đối
2 Nêu được khái niệm, ý nghĩa và phân loại số tương đối
3 Nêu được khái niệm, ý nghĩa của số bình quân
4 Phân biệt các loại số tương đối, số bình quân thường dùng trong thống kê dân số- KHHGĐ
Số tuyệt đối
Khái niệm
Số tuyệt đối trong thống kê là con số biểu hiện quy mô, khối lượng của hiện tượng trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể
Số tuyệt đối thể hiện số lượng đơn vị trong tổng thể hoặc bộ phận, như số công nhân, số dân, số trẻ em hay số người tử vong, hoặc các trị số của các tiêu thức liên quan, chẳng hạn tổng chi phí cho công tác DS-KHHGĐ toàn huyện hoặc tổng số người sử dụng các biện pháp tránh thai Ví dụ, năm 2009, huyện A có 23.750 người sử dụng các biện pháp tránh thai, ngân sách dành cho công tác DS-KHHGĐ là 585,64 triệu đồng, và dân số nước ta tại thời điểm điều tra ngày 1/4/2009 là 85.789.573 người.
Số tuyệt đối đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thực tiễn và nghiên cứu kinh tế-xã hội Nhờ các số tuyệt đối, chúng ta có cái nhìn rõ ràng về quy mô và khối lượng của hiện tượng, giúp xác định nguồn tài nguyên và khả năng tiềm tàng của nền kinh tế quốc dân Các số tuyệt đối phản ánh chính xác kết quả phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội cùng thành quả lao động đã đạt được Số tuyệt đối là biểu hiện của sự thật khách quan, mang tính thuyết phục cao và không ai có thể phủ nhận được.
Số tuyệt đối là cơ sở đầu tiên để tiến hành phân tích thống kê, đồng thời còn là cơ sở để tính các chỉ tiêu thống kê khác
Trong công tác DS-KHHGĐ, số tuyệt đối đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng, chỉ đạo thực hiện các kế hoạch và đánh giá kết quả đạt được Nếu thiếu dữ liệu về số dân, số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, số trẻ em, số người chết hay số tiền cần chi cho công tác KHHGĐ, ngành sẽ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và phân tích đánh giá hiệu quả Chính vì ý nghĩa quan trọng này, thống kê số tuyệt đối được xem là chỉ tiêu cơ bản và thiết yếu nhất trong quản lý dân số và kế hoạch hóa gia đình.
Phân loa ̣i số tuyê ̣t đối
1.2.1 Phân loại số tuyê ̣t đối
Tùy theo tính chất của hiện tượng nghiên cứu và khả năng thu thập tài liệu trong các điều kiện thời gian khác nhau, có thể phân loại thành hai loại số tuyệt đối để phục vụ công tác phân tích và thống kê hiệu quả hơn.
Số tuyệt đối thời điểm thể hiện quy mô và khối lượng của hiện tượng nghiên cứu tại một thời điểm cố định, như số dân TP.Hà Nội vào ngày 1/4/2007 là 3.183.817 người Nhiều chỉ tiêu khác như số cộng tác viên dân số trong toàn huyện hoặc số vòng tránh thai tồn kho cuối quý cũng đều được biểu thị bằng số tuyệt đối thời điểm Số tuyệt đối thời điểm phản ánh chính xác tình hình của hiện tượng vào thời điểm đó, nhưng trạng thái của hiện tượng có thể thay đổi trước hoặc sau thời điểm đã khảo sát Để xác định số tuyệt đối thời điểm chính xác, cần quy định thời điểm hợp lý và tổ chức điều tra đúng thời điểm.
Số tuyệt đối thời kỳ phản ánh quy mô và khối lượng của hiện tượng được tích lũy trong một khoảng thời gian nhất định, như tổng số tiền chi cho công tác DS-KHHGĐ trong năm của huyện A là 585,64 triệu đồng hoặc số trẻ em sinh ra, số người chết trong năm đó Các số tuyệt đối thời kỳ là kết quả tổng hợp mặt lượng của hiện tượng trong một khoảng thời gian cố định, và chúng có thể cộng dồn để phản ánh hiện tượng trong thời kỳ dài hơn.
1.2.2 Đặc điểm của số tuyệt đối
Trong thống kê, mỗi số tuyệt đối đều phản ánh một nội dung kinh tế xã hội cụ thể, giúp đánh giá chính xác tình hình thực tế Để đảm bảo tính chính xác của số tuyệt đối, yếu tố quan trọng nhất là xác định rõ ràng các điều kiện và phương pháp đo đếm phù hợp Điều này giúp cung cấp các số liệu đáng tin cậy, phục vụ cho việc phân tích và ra quyết định chính xác trong lĩnh vực kinh tế xã hội.
15 đúng đắn nội dung kinh tế - xã hội mà chỉ tiêu phản ánh Ví dụ, muốn tính được tổng số tiền dành cho công tác DS-KHHGĐ, cần phải hiểu rõ công tác DS-KHHGĐ bao gồm các hoạt động nào, nội dung của từng hoạt động, định mức chi tiêu cho từng nội dung theo quy định của nhà nước
Các số tuyệt đối trong thống kê chỉ tồn tại trong điều kiện thời gian và địa điểm nhất định Khi có sự thay đổi về thời gian hoặc không gian, giá trị của số tuyệt đối sẽ thay đổi cả về độ lớn và ý nghĩa Do đó, khi trình bày một số tuyệt đối, cần luôn kèm theo thông tin về thời gian và không gian mà số đó mang ý nghĩa để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng trong phân tích dữ liệu thống kê.
Các số tuyệt đối trong thống kê không phải là con số tuỳ ý mà được xác định dựa trên điều tra thực tế và phương pháp khoa học Để có được các số tuyệt đối chính xác, đôi khi cần áp dụng các phương pháp tính toán khác nhau, chẳng hạn như khi xác định tồn kho phương tiện tránh thai cuối kỳ, cần lập bảng cân đối kết hợp kiểm kê thực tế để đảm bảo tính chính xác của số liệu.
Trong thống kê, các số tuyệt đối đều có đơn vị tính cụ thể phù hợp với tính chất của hiện tượng và mục đích nghiên cứu Tùy vào từng trường hợp, số tuyệt đối có thể được tính bằng đơn vị tự nhiên, đơn vị thời gian lao động hoặc đơn vị tiền tệ để phản ánh chính xác dữ liệu Trong nhiều tình huống, cần sử dụng đơn vị kép để có thể đánh giá toàn diện hơn, như trong công tác KHHGĐ, người ta tính số ngày và số năm - cặp vợ chồng được bảo vệ (CYP) nhờ tác dụng của các biện pháp tránh thai được thực hiện trong năm.
CYP (chu kỳ tránh thai) là cách quy đổi các biện pháp tránh thai đã sử dụng thành các đơn vị chuẩn dựa trên hiệu quả tránh thai và "vòng đời" của từng loại biện pháp Ví dụ, nếu sử dụng viên uống tránh thai, mỗi vỉ có thể bảo vệ người dùng trong khoảng 13 tuần, tương đương với 1/13 năm, giúp dễ dàng so sánh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp tránh thai khác nhau Việc quy đổi này giúp xác định rõ tác động của từng loại biện pháp tránh thai theo thời gian sử dụng.
Ý nghĩa của số tuyê ̣t đối
Các số tuyệt đối đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thực tiễn và nghiên cứu kinh tế-xã hội, giúp chúng ta có nhận thức rõ nét về quy mô và khối lượng của các hiện tượng Nhờ vào các số tuyệt đối, ta có thể xác định chính xác nguồn tài nguyên, khả năng tiềm tàng của nền kinh tế quốc dân, cũng như kết quả phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và thành quả lao động mà mọi người đã phấn đấu đạt được.
16 được Số tuyệt đối chính xác là sự thật khách quan, có sức thuyết phục không ai có thể phụ nhận được
Số tuyệt đối là cơ sở đầu tiên để tiến hành phân tích thống kê, đồng thời còn là cơ sở để tính các mức độ khác
Trong công tác dân số kế hoạch hóa gia đình, số tuyệt đối đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng, chỉ đạo thực hiện kế hoạch và đánh giá kết quả đạt được Việc có đầy đủ số liệu về dân số, số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, số trẻ em, số người chết và ngân sách cần chi cho hoạt động KHHGĐ là điều không thể thiếu để lập kế hoạch phù hợp Thống kê số tuyệt đối giúp ngành dân số có căn cứ chính xác để phân tích, đánh giá hiệu quả công tác và điều chỉnh chiến lược phù hợp Chính vì ý nghĩa quan trọng này, thống kê số tuyệt đối được xem là chỉ tiêu cơ bản nhất trong công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình.
Số tuơng đối trong thống kê
Khái niệm
Số tương đối trong thống kê thể hiện mối quan hệ so sánh giữa hai mức độ của một hiện tượng, giúp phân tích chính xác sự khác biệt hoặc liên quan giữa các mức độ đó Thường thì, các mức độ này được so sánh dựa trên các yếu tố như thời gian, không gian hoặc đặc điểm khác nhau, nhằm làm rõ mức độ ảnh hưởng hoặc sự biến đổi của hiện tượng Trong quá trình so sánh, một mức độ chọn làm gốc để làm căn cứ, giúp xác định rõ ràng sự khác biệt hoặc tương quan giữa các mức độ còn lại Điều này rất quan trọng trong việc phân tích dữ liệu thống kê, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các yếu tố trong nghiên cứu.
Ví dụ: Tốc độ phát triển dân số của tỉnh A năm 2009 là 101,3% (tăng 1,3%); Tỷ số giới tính khi sinh năm 2007 của cả nước là 111, của vùng Bắc Trung Bộ là 114 và tỉnh Hưng Yên là 129
Trong thực tế, các số tương đối được sử dụng rộng rãi để nêu lên kết cấu, quan hệ so sánh, trình độ phát triển, trình độ phổ biến của hiện tượng nghiên cứu trong điều kiện lịch sử nhất định
Trong thống kê, số tương đối phản ánh đặc điểm của hiện tượng qua quan hệ với các mặt chất, khác với số tuyệt đối chỉ thể hiện quy mô hoặc khối lượng Các số tương đối, được tính bằng phương pháp so sánh, giúp phân tích chi tiết hơn về đặc điểm của hiện tượng một cách có chiều sâu và phê phán Ví dụ, việc biết tổng số tiền đã chi cho công tác dân số có thể được phân tích thông qua các số tương đối để hiểu rõ hơn về tỷ lệ, mức độ ảnh hưởng hay hiệu quả của các hoạt động liên quan.
Trong năm 2009, toàn huyện A có nguồn ngân sách dành cho công tác DS-KHHGĐ đạt 585,64 triệu đồng, nhưng để đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả của số tiền này, cần so sánh với các năm trước và các chỉ tiêu liên quan So với năm 2008, khoản chi này tăng 1,2%, cho thấy có sự gia tăng theo thời gian trong ngân sách dành cho công tác dân số - kế hoạch hóa gia đình Tuy nhiên, trong cùng kỳ, chỉ số giá tiêu dùng tăng tới 8,4%, tiền lương của cán bộ công chức tăng 20%, và dân số địa phương tăng thêm 1,54%, dẫn tới hiệu quả đầu tư ngân sách cho công tác DS-KHHGĐ giảm đi rõ rệt Bên cạnh đó, do ảnh hưởng của lạm phát và tăng lương, mức đảm bảo hậu cần cho hoạt động dân số cũng bị suy giảm đáng kể. -**Sponsor**Sounds like you're looking to refine your article for better SEO and coherence! Rewriting key sentences is a great approach Did you know [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/zXhfeIkv) can help you instantly create 2,000-word SEO-optimized articles? It could save you time and money compared to manual rewriting, and ensure your content hits all the right notes Think of it as your own AI content team, ready to boost your article's performance!
Trong công tác lập kế hoạch và kiểm tra thực hiện kế hoạch, tỷ lệ phần trăm đóng vai trò rất quan trọng Các chỉ tiêu kế hoạch thường được xác định bằng các số tương đối, giúp phản ánh chính xác mức độ đạt được so với mục tiêu đề ra Khi kiểm tra thực hiện kế hoạch, bên cạnh việc tính toán chính xác các số tuyệt đối, việc đánh giá mức độ hoàn thành dựa trên các số tương đối càng làm rõ hiệu quả thực hiện.
Trong các tình huống cần bảo đảm tính chất bí mật của các số tuyệt đối, người ta còn sử dụng các số tương đối để mô tả rõ ràng và chính xác tình hình thực tế Việc này giúp giữ bí mật, đồng thời cung cấp thông tin cần thiết một cách hiệu quả Sử dụng số tương đối là phương pháp phổ biến trong các lĩnh vực yêu cầu bảo mật cao, nhằm cân bằng giữa độ chính xác và an toàn thông tin.
Các loại số tương đối
Căn cứ theo nội dung mà số tương đối phản ánh, có thể chia thành 5 loại số tương đối sau:
2.2.1 Số tương đối động thái
Số tương đối động thái thường được sử dụng rộng rãi để biểu hiện xu thế biến động và phát triển của hiện tượng qua thời gian, còn gọi là tốc độ phát triển hoặc chỉ số phát triển Nó được tính bằng cách so sánh hai mức độ cùng loại của hiện tượng ở hai thời điểm khác nhau, với mức độ nghiên cứu ký hiệu là y1 và mức độ gốc so sánh ký hiệu là y0 Công thức tính số tương đối động thái thể hiện rõ mối liên hệ giữa các mức độ này qua công thức t để đo lường tốc độ biến động của hiện tượng theo thời gian, giúp phân tích chính xác xu hướng phát triển của dữ liệu.
Tốc độ phát triển dân số của tỉnh A năm 2014 có thể được tính dựa trên sự so sánh giữa số dân cuối năm 2014 và cuối năm 2013 Cụ thể, dân số tỉnh A vào ngày 31/12/2014 là 2.542.000 người, trong khi đó vào ngày 31/12/2013 là 2.500.000 người Sự tăng trưởng dân số này phản ánh mức độ phát triển về dân số của tỉnh A trong năm 2014 Việc phân tích tốc độ phát triển dân số giúp đánh giá xu hướng tăng trưởng dân số và hỗ trợ các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.
Để tính số tương đối chính xác của động thái, cần đảm bảo tính khả so sánh giữa các mức độ nghiên cứu và mức gốc, đặc biệt là về nội dung kinh tế, phương pháp tính, đơn vị đo lường, phạm vi và thời gian phản ánh Việc duy trì sự nhất quán trong các yếu tố này giúp cho kết quả phân tích trở nên chính xác và dễ dàng so sánh hơn, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và phân tích thống kê.
2.2.2 Số tương đối kế hoạch
Số tương đối kế hoạch được dùng để lập và kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch
Có hai loại số tương đối kế hoạch:
Số tương đối nhiệm vụ kế hoạch là tỷ lệ giữa mức độ kỳ vọng kế hoạch (mức độ cần đạt của một chỉ tiêu kinh tế - xã hội trong kỳ kế hoạch) và mức độ thực tế của chỉ tiêu này đạt được trước kỳ kế hoạch, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm Công thức tính số tương đối nhiệm vụ kế hoạch giúp đánh giá mức độ hoàn thành so với dự kiến, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và điều chỉnh kế hoạch phù hợp.
Trong đó: yk là mức độ kỳ kế hoạch y0 là mức độ thực tế ở một kỳ nào đó được chọn làm gốc so sánh
Năm 2013, huyện Cư Kuin (Đắk Lắk) đã vận động 14.000 cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ áp dụng các biện pháp tránh thai Dự kiến, năm 2014, huyện sẽ vận động 14.800 cặp vợ chồng thực hiện tránh thai, đặt mục tiêu tăng 5,7% so với năm trước Chỉ tiêu đề ra là đạt tỷ lệ 105,7% so với năm 2013, nhằm nâng cao công tác dân số và kiểm soát quy mô dân số hiệu quả.
Số tương đối thực hiện kế hoạch là tỷ lệ phần trăm thể hiện mối quan hệ giữa mức độ thực tế đạt được trong kỳ kế hoạch và mức độ kế hoạch đề ra đối với một chỉ tiêu kinh tế - xã hội Đây là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả thực hiện kế hoạch, giúp xác định mức độ phù hợp giữa kế hoạch và kết quả thực tế Công thức tính số tương đối thực hiện kế hoạch thể hiện rõ ràng và dễ áp dụng trong các phân tích đánh giá hiệu quả kế hoạch đã đề ra.
Năm 2014, huyện Cư Kuin đã vận động được 15.200 cặp vợ chồng thực hiện các biện pháp tránh thai, vượt kế hoạch đề ra với tỷ lệ hoàn thành 102,7% Điều này thể hiện huyện đã hoàn thành mục tiêu về số cặp vợ chồng áp dụng biện pháp tránh thai, đạt kết quả khả quan so với kế hoạch đề ra.
Cư Kuin, năm 2014 là 102,7% (vượt 2,7% kế hoạch)
Khi lập các số tương đối, kế hoạch cần đảm bảo tính so sánh được giữa các mức độ kế hoạch và thực tế về nội dung cũng như phương pháp tính toán Việc này giúp đánh giá chính xác hiệu quả thực hiện và điều chỉnh phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đề ra Đồng thời, chú trọng vào việc duy trì tính khách quan và dễ so sánh của các số liệu cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình lập kế hoạch và đánh giá kết quả.
Trong thống kê và quản lý kế hoạch, các loại số tương đối như số tương đối động thái, số tương đối nhiệm vụ kế hoạch và số tương đối hoàn thành kế hoạch thể hiện mối quan hệ chặt chẽ với nhau theo công thức đặc trưng Những chỉ tiêu này giúp đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch một cách chính xác và hiệu quả hơn, góp phần tối ưu hóa quá trình quản lý và ra quyết định Hiểu rõ mối liên hệ giữa các số tương đối này là cần thiết để kiểm soát tiến độ, xác định điểm xuất phát và điều chỉnh kế hoạch phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Các quan hệ toán học được vận dụng rộng rãi trong các tính toán thống kê, giúp đánh giá chính xác kết quả thực hiện các kế hoạch Ví dụ, kế hoạch năm 2014 đề ra mức tăng 6% số người áp dụng các biện pháp tránh thai hiện đại so với năm 2013, nhưng thực tế đã tăng 10% so với kỳ gốc, cho thấy dự án vượt mục tiêu đề ra Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch về số người sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại của toàn huyện trong năm 2014 do đó đạt mức vượt kế hoạch ban đầu.
2.2.3 Số tương đối kết cấu
Số tương đối kết cấu (di) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ trọng của từng bộ phận cấu thành trong một tổng thể Thông thường, số này được biểu thị bằng phần trăm, phản ánh mức độ của mỗi thành phần so với toàn bộ, giúp đánh giá tính cân đối và phân bổ của các bộ phận Công thức tính số tương đối này dựa trên sự so sánh giữa giá trị của từng bộ phận (yi) với tổng giá trị của tất cả các bộ phận (∑yi), giúp phân tích rõ ràng tỷ lệ thành phần trong hệ thống.
Vào ngày 1/1/2014, tổng số cán bộ dân số của huyện Cư Kuin là 150 người, trong đó có 21 người có trình độ văn hóa cấp I và 90 người có trình độ cấp II.
Trong tổng số 39 người tại cấp III, chúng ta có thể xác định các tỷ lệ phần trăm phản ánh cơ cấu cán bộ dân số toàn huyện dựa trên trình độ văn hóa Các số liệu này giúp hình dung rõ hơn về phân bố trình độ học vấn của cán bộ, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương Phân tích cơ cấu này là cơ sở để phát triển các chính sách đào tạo và bố trí cán bộ phù hợp với nhu cầu phát triển của huyện.
- Tỷ trọng cán bộ dân số có trình độ văn hóa cấp I (d1) là:
- Tỷ trọng cán bộ dân số có trình độ văn hóa cấp II (d2) là:
- Tỷ trọng cán bộ dân số có trình độ văn hóa cấp III (d3) là:
Số tương đối kết cấu có đặc điểm là tổng các di luôn bằng 1 hoặc bằng 100% Trong ví dụ trên, ta có d1 + d2 + d3 = 0,14 + 0,60 + 0,26 = 1 (hay 100%)
Để tính các số tương đối kết cấu chính xác, cần phân biệt rõ các bộ phận có tính chất khác nhau trong tổng thể nghiên cứu Điều này giúp đảm bảo độ chính xác của phương pháp phân tổ thống kê trong phân tích dữ liệu Việc áp dụng đúng phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tỷ lệ phần trăm và mối quan hệ cấu trúc của tổng thể, từ đó nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
2.2.4 Số tương đối cường độ
Số tương đối cường độ được dùng để biểu thị trình độ phổ biến của hiện tượng nghiên cứu trong điều kiện thời gian, không gian cụ thể Nó tính được bằng cách so sánh mức độ của hai hiện tượng khác nhau nhưng có liên quan với nhau Ví dụ:
Mật độ dân số = Số dân (người)
(3.5) Diện tích lãnh thổ (km 2 )
Như ̃ng vấn đề cần chú ý khi sử dụng chung số tương đối và tuyệt đối
2.3.1 Khi sử dụng số tương đối và tuyệt đối phải xét đến đặc điểm của hiện tượng nghiên cứu để rút ra kết luận cho đúng
Các hiện tượng kinh tế xã hội khác nhau có thể thay đổi quan hệ số lượng dựa trên điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể, do đặc điểm của chúng luôn luôn biến đổi Khi so sánh các đơn vị về mặt lượng, ta cần lưu ý rằng cùng một biểu hiện về số lượng có thể mang ý nghĩa khác nhau, và ngược lại, các đơn vị có cùng tính chất nhưng biểu hiện lượng khác nhau do nhiều nguyên nhân Ví dụ, tỷ lệ lao động nữ cao hơn nam trong ngành giáo dục phổ thông, y tế, chế biến thủy sản là hợp lý, nhưng trong ngành khai thác hoặc luyện quặng thì điều đó không phù hợp Do đó, khi sử dụng số tương đối, cần xét đến đặc điểm của hiện tượng để rút ra các kết luận chính xác và phù hợp.
2.3.2 Phải vận dụng một cách kết hợp các số tương đối với số tuyệt đối
Phần lớn các số tương đối dựa trên so sánh giữa hai số tuyệt đối, vì vậy, số tuyệt đối là nền tảng đảm bảo tính chính xác của số tương đối Trong phân tích thống kê, chỉ sử dụng các số tương đối không thể phản ánh đầy đủ tình hình thực tế của hiện tượng Do đó, việc kết hợp giữa số tuyệt đối và số tương đối là cần thiết để thể hiện rõ các mối quan hệ như hơn kém, lớn nhỏ, nhanh chậm, biến động và mức độ phổ biến Chỉ khi dùng đồng bộ hai loại số này, các đặc điểm của hiện tượng mới được mô tả rõ ràng và chính xác trong quá trình phân tích thống kê.
Độ lớn của số tương đối phụ thuộc vào gốc so sánh, vì vậy có thể có những trường hợp số tương đối lớn nhưng ý nghĩa không đáng kể do số tuyệt đối liên quan nhỏ Ngược lại, số tương đối nhỏ vẫn có thể mang ý nghĩa quan trọng nếu số tuyệt đối ứng với nó có quy mô đáng kể Hiểu rõ mối quan hệ giữa số tuyệt đối và số tương đối giúp đánh giá chính xác ý nghĩa của các số liệu trong phân tích thống kê.
Số bình quân
Khái niệm số bình quân
Số bình quân trong thống kê thể hiện mức độ biểu hiện trị số đại biểu theo một tiêu chí nào đó của một tổng thể gồm nhiều đơn vị cùng loại Đây là chỉ số trung bình giúp mô tả đặc điểm chung của toàn bộ tập hợp các đơn vị trong nghiên cứu Việc tính số bình quân giúp phân tích dữ liệu dễ dàng hơn và có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra các đánh giá, dự báo và quyết định dựa trên tổng thể dữ liệu lớn.
Việc tính toán số bình quân trong thống kê bắt nguồn từ đặc điểm của hiện tượng nghiên cứu, giúp phản ánh đặc điểm chung của toàn bộ tổng thể Trong các tổng thể thống kê, dù các đơn vị có cùng tính chất chung, nhưng biểu hiện lượng theo các tiêu thức thường không đồng nhất do nhiều nguyên nhân khác nhau Những chênh lệch này phản ánh sự đa dạng của từng đơn vị, đồng thời vẫn giữ nguyên các đặc điểm chung của tổng thể Vì không thể thể hiện tất cả các đặc điểm riêng biệt, đặc biệt về mặt lượng, nên cần tìm một chỉ số đại diện nhất để khái quát đặc điểm chung, đó chính là số bình quân.
Nhiệm vụ nghiên cứu là xác định tình hình chung về tiền lương của lao động trong doanh nghiệp để phân tích điều kiện sống và đánh giá mối liên hệ với các chỉ tiêu sản xuất khác Các mức lương khác nhau do nhiều nguyên nhân, nên không thể lấy một mức lương cá biệt làm tiêu chuẩn chung, vì lương cá biệt chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên Ngoài ra, việc dựa vào tổng tiền lương tháng của toàn bộ lao động không phản ánh chính xác mức lương trung bình, vì tổng số tiền phụ thuộc vào số lượng lao động.
Chỉ tiêu tiền lương bình quân giúp loại bỏ ảnh hưởng của các nhân tố ngẫu nhiên cá biệt và ảnh hưởng của quy mô tổng thể, bằng cách chia tổng mức tiền lương trong tháng cho tổng số lao động Khi tính toán này, ta giả định tất cả mọi người đều có cùng một mức lương trung bình, giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về mức lương chung trong tổ chức hoặc xã hội Mức lương bình quân này có thể phản ánh hoặc gần giống với mức lương trung thực của từng cá nhân, từ đó hỗ trợ các phân tích và đưa ra quyết định phù hợp về chính sách tiền lương.
Mức lương trung bình là một chỉ tiêu khái quát phản ánh chung về thu nhập của lao động trong doanh nghiệp Dù không phản ánh chính xác mức lương cụ thể của từng người, nhưng mức lương bình quân vẫn có khả năng đại diện cho tất cả các mức lương khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định Đây là chỉ tiêu hữu ích để đánh giá tổng thể tình hình thu nhập của doanh nghiệp trong điều kiện nhất định.
Việc tính số bình quân giúp xác định một trị số đại diện cho mức độ chung nhất và phổ biến nhất của tiêu thức nghiên cứu, không phản ánh sự chênh lệch thực tế giữa các đơn vị Số bình quân không thể hiện mức độ cá biệt của từng đơn vị, mà thể hiện mức độ trung bình cho toàn bộ tổng thể, như tiền lương bình quân, năng suất lao động bình quân hoặc tuổi trung bình của những người thực hiện triệt sản.
Số bình quân thể hiện đặc điểm chung của toàn bộ nghiên cứu, loại bỏ những đặc điểm ngẫu nhiên của từng đơn vị cá nhân Nó làm rõ sự chênh lệch giữa các đơn vị về trị số của tiêu thức nghiên cứu khi tính trung bình trên một số lượng lớn đơn vị cùng loại Khi số đơn vị đủ lớn, số bình quân trở thành đại diện chính xác cho tập hợp đó; ngược lại, nếu số đơn vị quá ít, các kết luận sẽ kém chính xác Việc tính số bình quân là ứng dụng của định luật số lớn, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của những biến động ngẫu nhiên trong dữ liệu.
Số bình quân có vai trò và ý nghĩa rất quan trọng trong lý luận cũng như công tác nghiên cứu thực tế, giúp đưa ra đặc điểm chung của hiện tượng kinh tế xã hội trong từng điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể Trong công tác DS-KHHGĐ, các chỉ tiêu như số dân bình quân, số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bình quân, chi phí bình quân cho một ca phẫu thuật triệt sản hay tổ chức các chiến dịch tuyên truyền vận động KHHGĐ đều dựa trên các số bình quân này để đánh giá và lập kế hoạch hiệu quả hơn.
Việc sử dụng số bình quân giúp so sánh các hiện tượng không cùng quy mô, như năng suất lao động và tiền lương bình quân của công nhân trong hai xí nghiệp Điều này còn cho phép so sánh tuổi bình quân của những người triệt sản ở hai địa phương một cách chính xác và khách quan Sử dụng số bình quân là công cụ hữu ích trong phân tích dữ liệu, giúp đánh giá và so sánh các chỉ số kinh tế và xã hội một cách dễ dàng và hiệu quả.
Trong quá trình đánh giá, việc so sánh số cặp vợ chồng trong tuổi sinh đẻ trung bình giữa các địa phương là cần thiết để hiểu rõ hơn về tình hình sinh đẻ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc so sánh dựa trên số tuyệt đối không mang lại ý nghĩa rõ ràng hoặc không thể thực hiện được do khác biệt lớn về quy mô dân số hoặc điều kiện xã hội giữa các địa phương Do đó, cần sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để đảm bảo độ chính xác và khả năng so sánh của dữ liệu.
Số bình quân dân số còn được sử dụng để phân tích các quá trình biến động dân số theo thời gian Trong công tác dân số-KHHGĐ, sự thay đổi của số dân bình quân qua các giai đoạn phản ánh xu hướng phát triển cơ bản của dân số từng địa phương, vùng miền và toàn quốc Việc nghiên cứu này giúp xác định xu hướng tăng giảm dân số, hỗ trợ ra quyết định trong công tác kế hoạch hóa gia đình và phát triển kinh tế - xã hội Sử dụng số bình quân dân số là công cụ quan trọng để đánh giá và dự báo các biến động dân số dài hạn, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp cho từng địa phương và toàn quốc.
Các loại số bình quân
Trong thực tế, có nhiều loại số bình quân với các công thức tính khác nhau phù hợp với mục đích nghiên cứu và ý nghĩa kinh tế của chỉ tiêu bình quân Việc lựa chọn loại số bình quân phù hợp còn dựa vào đặc điểm của hiện tượng và nguồn tài liệu sẵn có để đảm bảo tính chính xác và khả năng áp dụng Thống kê học thường sử dụng hai loại số bình quân chính là số bình quân cộng và số bình quân nhân để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.
Số bình quân cộng là số bình quân của các đại lượng có quan hệ tổng số với nhau
Số bình quân cộng là phương pháp tính trung bình phổ biến trong nghiên cứu thống kê, giúp dễ dàng tổng hợp dữ liệu Các số liệu cần thiết để tính trung bình cộng thường được lấy từ các nguồn thống kê hoặc kế toán uy tín Công thức tính số bình quân cộng dựa trên trung bình cộng trong toán học, bằng cách chia tổng các giá trị của biến số cho số lượng đơn vị dữ liệu Tùy thuộc vào điều kiện và đặc điểm của dữ liệu, phương pháp tính trung bình cộng có thể áp dụng theo các trường hợp khác nhau để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
Số bình quân cộng giản đơn, hay trung bình cộng giản đơn, được sử dụng khi tất cả các lượng biến có tần số bằng nhau hoặc bằng 1 Công thức tính trung bình cộng giản đơn là tổng các giá trị chia cho số lượng các giá trị đó, giúp xác định trung bình của dữ liệu một cách đơn giản và chính xác Đây là cách tính phổ biến trong thống kê khi các dữ liệu có tần số đều nhau, giúp đưa ra kết luận dễ dàng và nhanh chóng về tập dữ liệu.
hay là x n x i (3.7) Trong đó: xi (i = 1, 2, , n) - các lượng biến n - số đơn vị tổng thể
Trong năm 2014, nhóm gồm 6 người thực hiện đình sản nam tại thị trấn Trung Hòa, huyện Cư Kuin, Đăk Lắk có độ tuổi trung bình là 35,83 tuổi Cần tính tuổi trung bình của nhóm bằng cách tổng các tuổi của từng người chia cho số lượng thành viên, cụ thể là (40 + 35 + 32 + 42 + 38 + 28) chia cho 6 Tính trung bình giúp đánh giá độ tuổi chung của nhóm, hỗ trợ các hoạt động y tế và chính sách dân số.
* Số bình quân cộng gia quyền (hay trung bình cộng gia quyền): Vận dụng khi các lượng biến có tần số khác nhau Trong trường hợp này, mỗi lượng biến có thể gặp nhiều lần, muốn tính được số bình quân cộng, trước hết phải đem nhân mỗi lượng biến xi với tần số tương ứng fi, rồi đem cộng các tích đó lại với nhau và chia cho số đơn vị tổng thể Trong thống kê, việc nhân các lượng biến xi với các tần số tương ứng fi được gọi là gia quyền, còn các tần số được gọi là quyền số
Công thức số bình quân cộng gia quyền:
Trong đó: xi (i = 1, 2, , n) - các lượng biến fi (i = 1, 2, , n) – Tần số xuất hiện của lượng biến xi (quyền số)
Trong chiến dịch đình sản nam đầu năm 2014 tại huyện A, tỉnh Hải Dương, việc tính tuổi bình quân của nhóm thực hiện đóng vai trò quan trọng để đánh giá hiệu quả và đặc điểm của nhóm đối tượng Dựa trên số liệu từ bảng thống kê, chúng ta có thể xác định tuổi trung bình của các nam giới tham gia đình sản, góp phần vào việc phân tích xu hướng dân số cũng như hoạch định chiến lược y tế phù hợp Thống kê tuổi trung bình là công cụ hữu ích giúp các nhà lập kế hoạch y tế hiểu rõ hơn về đặc điểm nhân khẩu của nhóm dân cư này, từ đó nâng cao hiệu quả các hoạt động chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Bảng 3.1 Độ tuổi của số đình sản nam trong chiến dịch đầu năm 2014 huyện A tỉnh Hải Dương Độ tuổi (xi) 28 33 35 38 40 42
Số người đình sản nam 1 2 4 6 3 4
Trong trường hợp này, dù số lượng biến về độ tuổi là 6, tương tự như trường hợp trước, nhưng không thể áp dụng cách tính trung bình cộng đơn giản Do tần số của các biến khác nhau và vai trò của từng biến trong việc xác định tuổi trung bình cũng khác nhau, ta cần sử dụng công thức (3.8) để tính tuổi trung bình cho nhóm này Dưới đây là bảng tính toán thể hiện các bước cần thiết để chính xác hơn trong việc xác định tuổi trung bình của nhóm.
Theo công thức (3.8) tính ra:
- Tính số bình quân cộng từ một dãy số lượng biến có khoảng cách tổ
Trong mỗi tổ, thường có một phạm vi lượng biến nhất định, vì vậy cần xác định một lượng biến đại diện làm căn cứ cho quá trình tính toán Thông thường, các trị số trung bình được chọn làm lượng biến đại diện cho từng tổ để đảm bảo tính chính xác và dễ dàng trong phân tích Công thức tính lượng biến đại diện dựa trên các trị số trung bình của các biến trong tổ giúp tối ưu hóa quá trình tính toán, đảm bảo phản ánh đúng đặc điểm của từng nhóm dữ liệu một cách khách quan và hiệu quả.
Trị số giữa của tổ
Trong đó: xmin và xmax là giới hạn dưới và giới hạn trên của tổ
Trị số này được coi là lượng biến (xi) đại diện của mỗi tổ
Ví dụ: Tính tuổi bình quân của những người thực hiện đình sản nam của huyện
B tỉnh Lào Cai, năm 2014 theo số liệu sau:
Bảng 3.2 Bảng phân tổ số đình sản nam năm 2014 theo độ tuổi của huyện Cư Kuin, Đăk Lă B tỉnh Lào Cai
Trong trường hợp này, ta có bảng phân tổ, mà tuổi được phân thành các nhóm (phân tổ có khoảng cách tổ) Vì vậy, việc tính tuổi bình quân được thực hiện theo cách vừa trình bày Ta lập bảng tính như Bảng 3.2b sau:
Nhóm tuổi Trị số giữa
Nhân lượng biến với quyền số (xifi)
Tuổi bình quân của nhóm người đình sản này được tính theo công thức (3.8)
Việc thay thế các phạm vi lượng biến bằng trị số giữa dựa trên giả định rằng các lượng biến phân phối đều trong phạm vi mỗi tổ, và trị số giữa các tổ được coi như số bình quân cộng giản đơn của các đơn vị trong tổ đó Tuy nhiên, thực tế ít khi có phân phối đều đặn này, dẫn đến sai số giữa số bình quân của tổ và trị số giữa, ảnh hưởng đến độ chính xác của số bình quân chung Những sai số này phụ thuộc vào khoảng cách giữa các tổ và độ đều đặn trong phân phối nội bộ Tuy nhiên, dưới tác dụng của tính toán số bình quân chung, các sai số sẽ được tự động bù trừ lẫn nhau, giúp kết quả vẫn có thể sử dụng được Đối với các dãy số lượng biến có tổ mở (tổ thứ nhất không có giới hạn dưới và tổ cuối không có giới hạn trên), việc tính trị số giữa các tổ cần dựa vào khoảng cách gần nhất giữa các tổ để đảm bảo độ chính xác của tính toán.
Số bình quân nhân là số bình quân của những đại lượng có quan hệ tích số với nhau Có hai công thức tính toán như sau:
- Số bình quân nhân giản đơn được tính theo công thức: t t t n t i n n 2
Trong đó: ti (i = 1, 2, , n) – các lượng biến
Thí dụ: Tốc độ phát triển dân số hàng năm của huyện Cư Kuin như sau:
Năm 2009 so với năm 2008 bằng 101,9%
Năm 2010 so với năm 2009 bằng 101,7%
Năm 2011 so với năm 2010 bằng 101,7%
Năm 2012 so với năm 2011 bằng 101,6%
Năm 2013 so với năm 2012 bằng 101,6%
Năm 2014 so với năm 2013 tăng 101,5%, thể hiện sự tăng trưởng về dân số trong giai đoạn này Các tốc độ phát triển dân số hàng năm là các số tương đối có gốc so sánh khác nhau, không thể cộng trực tiếp để tính tốc độ phát triển bình quân Thay vào đó, chúng có mối quan hệ tích số, giúp xác định tốc độ phát triển dân số trong thời gian dài hơn bằng cách nhân các tốc độ hàng năm Để tính tốc độ phát triển bình quân hàng năm của sản xuất của xí nghiệp, cần nhân các tốc độ phát triển hàng năm rồi khai căn theo công thức (3.9), đảm bảo tính chính xác và phù hợp với quy trình thống kê.
Ta có: t = 1,0167, nghĩa là tốc độ phát triển dân số bình quân hàng năm trong thời kỳ 2009-2014 của địa phương là 101,67% (tức là tăng bình quân 1,67% mỗi năm)
- Số bình quân nhân gia quyền
Khi các lượng biến (ti) có các tần số (fi) khác nhau, ta có công thức số bình quân nhân gia quyền (lúc này fi là quyền số): t f i t 1 f 1 t f 2 2 t f n n f i t f i i (3.10)
Trong ví dụ trên, ta nhận thấy tốc độ phát triển dân số 101,7 và 101,6 đều xuất hiện hai lần, điều này cho thấy khả năng chuyển đổi sang dạng lũy thừa giúp dễ dàng tính toán hơn Sử dụng công thức 2.10, ta có thể xác định tốc độ phát triển dân số bình quân hàng năm của huyện trong giai đoạn 2003-2008 một cách chính xác Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và hợp lý trong việc phân tích tốc độ tăng trưởng dân số qua các năm.
Như vậy, khi các đại lượng tính toán có quan hệ tích số với nhau, ta phải sử dụng công thức số bình quân nhân Ứng dụng trong các tính toán, phân tích kinh tế xã hội, công thức này thường được dùng để tính các tốc độ phát triển bình quân.
Như ̃ng vấn đề cần chú ý khi sử dụng số bình quân trong thống kê
Mặc dù số bình quân đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thống kê, giúp thể hiện đặc điểm trung bình của tập dữ liệu, nhưng nó cũng có những nhược điểm nhất định Lạm dụng số bình quân có thể dẫn đến việc mô tả hiện tượng một cách giả tạo, thiếu căn cứ khoa học và không phản ánh rõ ràng sự phân tán hoặc đa dạng của dữ liệu Do đó, cần sử dụng số bình quân một cách hợp lý, kết hợp với các thống kê khác để có cái nhìn toàn diện về dữ liệu.
Nhược điểm đáng chú ý của số bình quân là nó mang ý nghĩa chung, rất khái quát đối với toàn bộ nghiên cứu, làm phẳng mọi chênh lệch thực tế giữa các đơn vị cá biệt và làm cho tổng thể phức tạp trở nên đơn giản hóa, dễ bị lợi dụng trong thống kê Tuy nhiên, số bình quân cũng không phải là tiêu chuẩn hoàn hảo, vì nó không phản ánh đầy đủ các đặc điểm phân phối dữ liệu Do đó, cần vận dụng số bình quân một cách khoa học và chính xác, phát huy ưu điểm và khắc phục nhược điểm của nó để bảo đảm kết quả phân tích thống kê chính xác và đáng tin cậy Các điều kiện để ứng dụng số bình quân một cách hợp lý trong thống kê bao gồm việc hiểu rõ bản chất dữ liệu và mục tiêu phân tích, cùng việc kết hợp sử dụng với các phương pháp thống kê khác để có cái nhìn toàn diện.
3.3.1 Số bình quân chỉ được tính ra từ tổng thể đồng chất
Tổng thể đồng chất gồm các đơn vị hoặc hiện tượng có cùng một tính chất và thuộc cùng một loại hình kinh tế xã hội dựa trên một tiêu thức nhất định Ví dụ, tổng thể nữ sinh trường THPT Nguyễn Huệ, TP Hà Nội, bao gồm những học sinh có khác biệt về tuổi tác, nhận thức, dân tộc hay điều kiện gia đình, nhưng đều có điểm chung về mặt đối tượng trong công tác tuyên truyền vận động về Dân số-Kế hoạch hóa gia đình Điều này khiến họ trở thành một tổng thể đồng chất dựa trên đặc điểm phát triển tâm sinh lý và nhận thức về các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là trong quan hệ với bạn khác giới.
Các đơn vị trong tổng thể đồng chất có cùng tính chất, nên các số trung bình tính từ chúng mới có ý nghĩa phản ánh đúng mức độ đại diện của đơn vị trong toàn bộ hệ thống Việc sử dụng số trung bình từ tổng thể gồm các đơn vị khác nhau về đặc điểm và điều kiện phát triển là sai lầm, vì các mức độ đó không chỉ thiếu ý nghĩa thực tế mà còn có thể gây hiểu nhầm về bản chất của hiện tượng Những số trung bình này được gọi là số trung bình giả tạo, không phản ánh đầy đủ tính chất đại diện của tổng thể.
Để tính số bình quân chính xác và mang ý nghĩa thực tiễn, cần xác định rõ tổng thể đồng chất Thống kê học dựa trên phân tích lý luận kinh tế chính trị, sử dụng phương pháp phân tổ khoa học để chia các hiện tượng phức tạp thành các tổ, bộ phận đại diện cho các loại hình khác nhau Do đó, việc tính toán số bình quân liên quan chặt chẽ đến phương pháp phân tổ thống kê.
3.3.2 Số bình quân chung cần được vận dụng kết hợp với các số bình quân tổ hoặc dãy số phân phối
Số bình quân chung phản ánh đặc trưng tổng thể của toàn bộ nghiên cứu, nhưng bỏ qua sự khác biệt thực tế giữa các đơn vị trong quần thể Khi so sánh giữa hai thời điểm hoặc địa điểm, con số này không đủ để giải thích nguyên nhân hoặc xu hướng phát triển của hiện tượng Do đó, cần kết hợp các phương pháp phân tích khác để hiểu rõ hơn về sự biến đổi và đặc điểm của dữ liệu nghiên cứu.
Phân tích thống kê không chỉ dựa trên việc tính toán mức bình quân để xác định mức đại biểu chung, mà còn phải nhận biết các đơn vị hoặc bộ phận có mức độ cao hơn hoặc thấp hơn bình quân nhằm phát hiện các đơn vị tiền tiến và lạc hậu Việc chỉ xem xét mức trung bình sẽ làm mất đi các chênh lệch thực tế, gây hạn chế hiệu quả của phân tích dữ liệu và có thể dẫn đến kết luận sai lệch Điều này rất quan trọng trong công tác lãnh đạo và định hướng phát triển, giúp phát hiện các mầm mống mới nổi và xác định các bộ phận lạc hậu đang kìm hãm sự tiến bộ chung của toàn bộ hệ thống.
Vì những lý do trên, khi phân tích thống kê ta không thể chỉ thoả mãn với con số bình quân chung, mà cần bổ sung phân tích bằng các số bình quân tổ hoặc dãy số phân phối, tùy theo mục đích nghiên cứu Số b́ình quân tổ là số b́ình quân tính riêng cho từng tổ, từng bộ phận cấu thành tổng thể Nó giúp ta đi sâu nghiên cứu đặc điểm riêng từng tổ hoặc bộ phận, giải thích được nguyên nhân phát triển chung của hiện tượng Còn dãy số phân phối giúp ta đi sâu vào từng đơn vị hoặc bộ phận có mức độ khác nhau Cũng trên cơ sở dãy số phân phối còn có thể xác định được mức bình quân tiên tiến, là mức bình quân của những đơn vị vượt mức bình quân chung