1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đồ án môn học kinh tế quản lý công nghiệp cuộc khủng hoảng đồng rup và liên hệ thực tiễn việt nam

41 6 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ án môn học Kinh tế Quản lý Công nghiệp: Cuộc Khủng Hoảng Đồng Rúp và Liên Hệ Thực Tiễn Việt Nam
Trường học Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành Kinh tế quản lý công nghiệp
Thể loại Đề cương môn học
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 41
Dung lượng 319 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHỦNG HOẢNG TIỀN TỆ (6)
    • 1.1. Khái niệm chung về khủng hoảng tiền tệ (6)
    • 1.2. Các lý thuyết về khủng hoảng tiền tệ (7)
      • 1.2.1. Lý thuyết thế hệ 1 (8)
      • 1.2.2. Lý thuyết thế hệ 2 (9)
      • 1.2.3. Lý thuyết thế hệ 3 (12)
  • CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CUỘC KHỦNG HOẢNG ĐỒNG RUP Ở NGA (15)
    • 2.1. Cuộc khủng hoảng năm 1998 (15)
      • 2.1.1. Nguồn gốc (15)
      • 2.1.2. Diễn biến (19)
      • 2.1.3. Tác động của cuộc khủng hoảng (23)
    • 2.2. Cuộc khủng hoảng 2008 (25)
      • 2.2.1. Nguồn gốc cuộc khủng hoảng (25)
      • 2.2.2. Diễn biến (25)
      • 2.2.3. Tác động của cuộc khủng hoảng (27)
        • 2.2.3.1. Thị trường chứng khoán (27)
        • 2.2.3.2. Thị trường tiền tệ (28)
        • 2.2.3.3. Một số ngành công nghiệp chính (30)
  • CHƯƠNG III: KẾT LUẬN CHUNG VỀ KHỦNG HOẢNG ĐỒNG RUP LIÊN HỆ THỰC TIỄN VIỆT NAM (32)
    • 3.1. Kết luận chung về cuộc khủng hoảng đồng Rup (32)
      • 3.1.1. Kết luận về cuộc khủng hoảng 1998 (32)
      • 3.1.2. Kết luận về cuộc khủng hoảng 2008 (32)
    • 3.2. Liên hệ thực tiễn Việt Nam (35)
  • KẾT LUẬN (38)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (39)

Nội dung

LỜI MỞ ĐẦU 1 Tính tất yếu của đề tài Nền kinh tế toàn cầu không thể thoát khỏi quy luật tăng trưởng rồi suy tàn Khi khủng hoảng xảy ra, người ta coi đó như hậu quả tất yếu sau một kỳ tăng trưởng nóng[.]

LÝ LUẬN CHUNG VỀ KHỦNG HOẢNG TIỀN TỆ

Khái niệm chung về khủng hoảng tiền tệ

Các cuộc khủng hoảng tài tiền tệ đã xảy ra ở rất nhiều nước kể từ năm

1970, trong đó đa số là tại các nước đang phát triển Chi phí từ khu vực công để giải quyết khủng hoảng trung bình chiếm 10% GDP Ngoài chi phí khắc phục thiệt hại lớn, khủng hoảng tài tiền tệ làm tình hình kinh tế suy thoái tồi tệ, hạn chế các khoản tiết kiệm của quốc gia sử dụng vào các hoạt động sản xuất hiệu quả nhất, hạn chế những lựa chọn trong chính sách tài khóa và làm tăng khả năng xảy ra khủng hoảng tài chính Một nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ quốc tế ( IMF ) đã báo cáo rằng phải mất khoảng 2 năm để tăng trưởng trở lại xu hướng của nó sau khi khủng hoảng xảy ra và tổng sản lượng giảm trung bình là 10%.

Khủng hoảng tiền tệ được định nghĩa đa dạng dựa trên các cách tiếp cận khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong nhận thức Một số định nghĩa toàn diện nhất đã mô tả rõ nguyên nhân, biểu hiện và hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ, giúp hiểu rõ hơn về bản chất và ảnh hưởng của hiện tượng này.

Các nhà nghiên cứu về khủng hoảng cho rằng nếu các cuộc khủng hoảng cơ cấu bao trùm khu vực sản xuất, thì các cuộc khủng hoảng chức năng liên quan đến đổ vỡ và bất ổn trong lĩnh vực tiền tệ, tài chính, tín dụng sẽ xảy ra Trong những năm 70-80, sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ tín dụng thế giới và lạm phát toàn cầu phản ánh khả năng hạn chế của các thể chế tài chính và tiền tệ trong việc giữ vững tỉ giá hối đoái, kiểm soát lạm phát và nợ nước ngoài Khủng hoảng tiền tệ được định nghĩa là sự rối loạn và mất cân bằng làm suy yếu hệ thống tiền tệ quốc gia, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển bền vững của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định Sự mất ổn định này có thể diễn ra trên các thị trường tài chính, tiền tệ, hoặc thị trường hàng hóa dịch vụ Đối với khủng hoảng tài chính tiền tệ khu vực năm 1997-1998, nó thể hiện các mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế các nước Đông Nam Á sau giai đoạn tăng trưởng nóng, do phát triển dựa vào vốn vay nước ngoài và hệ thống ngân hàng-tiền tệ chưa được củng cố vững chắc Theo nghiên cứu của Goldstein, Kaminsky và Reinhart, khủng hoảng tiền tệ là một dạng khủng hoảng trong đó hệ thống tiền tệ bị rối loạn, gây ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế quốc gia.

Các lý thuyết về khủng hoảng tiền tệ

Các cuộc khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại châu Mỹ Latinh, châu Âu và châu Á gần đây đã khơi nguồn cho nhiều nghiên cứu về nguyên nhân gây ra khủng hoảng Ban đầu, các mô hình phân tích khủng hoảng tiền tệ tập trung vào các yếu kém nền kinh tế làm nguồn gốc chính, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng ở Mỹ Latinh cuối thập niên 70 Sau đó, sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ châu Âu năm 1992 đã thúc đẩy sự phát triển của các mô hình thế hệ thứ hai, cho rằng nguyên nhân khủng hoảng còn do chính sách của chính phủ và khả năng tự điều chỉnh kỳ vọng của thị trường, thậm chí khủng hoảng có thể xảy ra trong trạng thái nền kinh tế không có yếu kém căn bản.

Các nghiên cứu về khủng hoảng kinh tế sôi động bắt đầu từ sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 Các mô hình kinh tế thế hệ thứ ba cho rằng khủng hoảng tiền tệ thường xuất phát từ sự sụp đổ của nền kinh tế hoặc những lo ngại về hệ thống tài chính Hiểu rõ nguyên nhân của khủng hoảng giúp dự đoán, phòng ngừa và ứng phó hiệu quả hơn với các biến động kinh tế toàn cầu.

Các lý thuyết về khủng hoảng tiền tệ thường tập trung vào mô hình của ba thế hệ, giúp hiểu rõ các yếu tố nền tảng dẫn đến khủng hoảng Mô hình này đề cập đến các yếu tố kinh tế, chính sách và thị trường tác động lẫn nhau trong quá trình hình thành và phát triển khủng hoảng tiền tệ Phân tích các lý thuyết dựa trên mô hình ba thế hệ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân và cách giảm thiểu rủi ro trong hệ thống tài chính Hiểu rõ các mô hình này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

Mô hình này do Krugman giới thiệu năm 1979 và được Flood cùng Garber hoàn thiện vào năm 1984, nhằm phân tích nguyên nhân của khủng hoảng tiền tệ Theo mô hình, khủng hoảng tiền tệ xảy ra do sự không nhất quán giữa chính sách trong nước, đặc biệt là thâm hụt ngân sách kéo dài được tài trợ bằng cách in tiền, và chính sách duy trì tỷ giá cố định.

Sự không nhất quán trong thị trường tiền tệ thường tạm thời được duy trì khi ngân hàng trung ương sử dụng dự trữ để ổn định thị trường và giữ niềm tin của nhà đầu tư Tuy nhiên, điều này không thể kéo dài lâu dài, vì ngân hàng trung ương thiếu đủ dự trữ để duy trì tỷ giá cố định, dẫn đến các nhà đầu cơ bán tháo nội tệ, mua ngoại tệ ồ ạt gây mất ổn định Theo quan điểm này, khủng hoảng tiền tệ là kết cục tự nhiên do cạn kiệt dự trữ, chứ không phải hành vi thao túng thị trường hay bất hợp lý, khi niềm tin bị lung lay bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô bất ổn như thâm hụt ngân sách, thương mại, dự trữ giảm liên tục và nguy cơ ngân hàng trung ương không đủ sức bảo vệ tỷ giá đã đặt ra Các nhà đầu cơ chỉ chịu trách nhiệm với thời điểm đổ vỡ, khi họ bắt đầu tháo chạy khỏi thị trường.

Khủng hoảng tiền tệ tại các nước Mỹ Latin trong thập niên 80 và 90 có thể được giải thích thông qua các mô hình kinh tế chính xác Định giá quá cao nội tệ ở Argentina, Brazil, Mêhicô dẫn đến tăng tiêu dùng hàng nhập khẩu và giảm xuất khẩu, gây thâm hụt tài khoản vãng lai nghiêm trọng Tiền lương thực tế tăng do hàng tiêu dùng nhập khẩu giảm khiến tỷ lệ tiết kiệm trong nước giảm sút Chính phủ các quốc gia này cố định tỷ giá và duy trì lãi suất cao, dễ dàng huy động vốn nước ngoài để tài trợ chi tiêu Tuy nhiên, nợ tích lũy làm tăng rủi ro và làm giảm uy tín của cam kết tỷ giá cố định Các bất ổn chính trị cùng với ảnh hưởng lan truyền giữa các quốc gia đã trở thành những yếu tố thúc đẩy khủng hoảng tiền tệ diễn ra tại khu vực này.

Các mô hình thế hệ thứ hai của lý thuyết khủng hoảng tiền tệ bắt đầu từ các nghiên cứu của Obsfeld (1986, 1996), nhấn mạnh rằng khủng hoảng xảy ra do sự dịch chuyển giữa các trạng thái cân bằng khác nhau, như từ tỷ giá cố định sang tỷ giá thả nổi hoặc giữa các tỷ giá cố định thấp hơn Các yếu tố như thâm hụt tài chính của chính phủ có thể dẫn đến các nhà đầu tư thu hồi vốn, gây ra sụp đổ của tiền tệ và tạo ra khả năng khủng hoảng do hành động của nhà đầu cơ Mô hình này tập trung vào vai trò của kỳ vọng, sự đồng thuận về kỳ vọng của các đối tượng tham gia thị trường, cùng với các yếu tố châm ngòi có thể thúc đẩy các kỳ vọng trở thành hành động chung thống nhất Ngoài ra, mô hình cũng cho rằng khủng hoảng có thể xảy ra ngay cả khi các yếu tố kinh tế vĩ mô cơ bản chưa đến ngưỡng đáng lo ngại.

Mô hình cho rằng chính phủ sẽ theo đuổi chính sách tỷ giá dựa trên đánh đổi với các lợi ích kinh tế khác nhằm tối thiểu hóa hàm tổn thất của chính phủ Chính sách tỷ giá cố định sẽ được duy trì nếu lợi ích thu được lớn hơn các tổn thất kinh tế, ngược lại chính phủ có thể từ bỏ chế độ này nếu các tổn thất vượt quá lợi ích đạt được, dù vẫn đủ khả năng giữ tỷ giá cố định Các trạng thái cân bằng khác nhau có thể xuất hiện tùy thuộc vào quyết định của chính phủ Thái độ của thị trường phụ thuộc vào kỳ vọng về chính sách của chính phủ; nếu tất cả đều tin rằng chính phủ sẽ từ bỏ hoặc phá giá, sẽ xuất hiện các cuộc tấn công đầu cơ và làm tăng tổn thất của chế độ tỷ giá cố định, khiến chính phủ dễ từ bỏ hơn Ngược lại, nếu kỳ vọng không thống nhất, áp lực từ bỏ sẽ giảm và chính phủ có thể duy trì hoặc tạm thời giữ nguyên tỷ giá đã cam kết, vì yếu tố kỳ vọng cùng với hàm tổn thất sẽ quyết định trạng thái cân bằng ổn định của thị trường.

Kỳ vọng bắt nguồn từ đâu? Mô hình tâm lý bầy đàn cho rằng các nhà đầu tư nhỏ thường dựa vào những hình bóng lớn trên thị trường hoặc xu hướng chung của thị trường do chi phí thu thập thông tin còn hạn chế Tuy nhiên, trong phương án thứ nhất, các nhà đầu tư lớn có thể gây ra biến động thị trường thông qua các thông điệp gây rối nhằm mục đích trục lợi, nhưng thực tế hiện nay việc này ngày càng khó thực hiện do thông tin được phổ biến rộng rãi hơn Do đó, kỳ vọng của nhà đầu tư nhỏ thường dựa trên xu thế chung của thị trường hơn là các thông tin chưa xác thực.

Nếu thị trường hoạt động hiệu quả, thì xu hướng và kỳ vọng của các bên sẽ phản ánh một cách chính xác các yếu tố kinh tế vĩ mô nền tảng Điều này giúp dự đoán chính xác hơn về diễn biến thị trường dựa trên các yếu tố kinh tế cơ bản Thị trường hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh đúng các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế chung.

Tính lan truyền giữa các quốc gia là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kỳ vọng của nhà đầu tư Khủng hoảng tiền tệ hoặc nợ của một nước có thể làm giảm niềm tin chung và dẫn đến việc rút vốn hàng loạt từ các quốc gia vẫn đang hoạt động ổn định Hiện tượng này giải thích tại sao các cuộc khủng hoảng ngày nay thường diễn ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau tại nhiều quốc gia, thậm chí là các quốc gia khác nhau về vị trí địa lý và đặc điểm kinh tế như Nga và Brazil năm 1998/99.

Dưới áp lực của khủng hoảng chế độ tỷ giá châu Âu (ERM), các ví dụ như phá giá bảng Anh và franc Pháp vào đầu thập niên 1990 thể hiện rõ mô hình thế hệ thứ hai của các nước có nền kinh tế mạnh, dự trữ ngoại hối dồi dào Tuy nhiên, các quốc gia này phải đối mặt với quyết định giữa cố định tỷ giá, sản lượng và thất nghiệp, đặc biệt sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin năm 1991 khi Tây Đức phối hợp chính sách tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ thắt chặt, gây ra tăng lãi suất và suy thoái nền kinh tế các quốc gia neo theo đồng Mác Đức Đặc biệt, George Soros đã tận dụng khả năng dự đoán chính sách của chính phủ Anh để bán khống bảng Anh, mua đôla trị giá 15 tỷ bảng, qua đó thúc đẩy việc phá giá đồng bảng và Anh rút lui khỏi chế độ ERM.

Các tác giả như Blanchard và Watson (1982) đã nghiên cứu khả năng khủng hoảng do hoạt động đầu cơ, cho rằng khủng hoảng tiền tệ có đặc điểm tương tự như khủng hoảng trên thị trường chứng khoán Hiện tượng này minh chứng rõ ràng qua khủng hoảng tại Nga năm 1998, khi tỷ giá hối đoái và chính sách ngân sách bị đe dọa bởi luồng vốn lớn đổ vào, khiến tất cả các yếu tố liên quan trở nên dễ sụp đổ.

Sau khủng hoảng Châu Á 1997, lý thuyết về khủng hoảng tiền tệ đã có bước phát triển mới, đặc biệt qua các mô hình thế hệ thứ ba nhấn mạnh vai trò của cấu trúc nợ quốc gia Các mô hình này chỉ ra rằng sự rút vốn ồ ạt từ các khoản vay ngân hàng khiến đất nước rơi vào khủng hoảng trầm trọng về dự trữ ngoại tệ và khả năng thanh toán Chính sự mất cân đối trong cơ cấu ngoại tệ của các ngân hàng và doanh nghiệp gây ra nhu cầu ngày càng tăng về ngoại tệ, từ đó tạo sức ép lên tỷ giá hối đoái.

Tỷ giá hối đoái giảm dẫn đến lãi suất của các nhà đầu tư nước ngoài giảm, gây ra dòng chảy ngoại tệ ra ngoài và dẫn đến khủng hoảng tiền tệ Các nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa các trục trặc trong hệ thống ngân hàng tài chính và sự xuất hiện của khủng hoảng tiền tệ Mô hình do Krugman đề xuất năm [năm cụ thể] đã giúp làm rõ cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.

THỰC TRẠNG CUỘC KHỦNG HOẢNG ĐỒNG RUP Ở NGA

Cuộc khủng hoảng năm 1998

Nguồn gốc cơ bản của cuộc khủng hoảng Nga năm 1998 bắt nguồn từ cấu trúc kinh tế, môi trường thể chế và chính trị của đất nước Nguyên nhân của cuộc khủng hoảng có điểm chung với các cuộc khủng hoảng tài chính tại các thị trường mới nổi cùng thời gian Cuộc khủng hoảng này phản ánh thất bại trong chính sách và nỗ lực cải cách của những năm 1990, cùng với quản lý sai lầm của Chính phủ trong việc mở cửa thị trường tài chính nội địa để thu hút vốn vay nước ngoài Nó là kết quả của sự tương tác giữa yếu kém trong chính sách kinh tế nội bộ và các yếu tố bên ngoài trong quá trình chuyển đổi của Nga từ kinh tế kế hoạch tập trung sang kinh tế thị trường.

Quá trình chuyển đổi kinh tế của Nga đã trải qua một giai đoạn kéo dài với nhiều bất ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là 7 năm suy giảm liên tiếp khiến GDP giảm hơn 40% từ 1989 đến 1996 Trong giai đoạn này, Nga đối mặt với các đợt siêu lạm phát nghiêm trọng Các nỗ lực cải cách đầu tiên nhằm kiểm soát lạm phát được hỗ trợ mạnh mẽ từ chương trình ổn định của IMF năm 1995, tập trung vào kiểm soát chặt chẽ tiền tệ và tỷ giá hối đoái Nhờ đó, ngân sách của Ngân hàng trung ương và tỷ giá đã được kiểm soát tốt hơn, giúp Nga tiến bộ rõ rệt trong việc ổn định giá cả và tỷ giá hối đoái trong những năm sau đó.

BẢNG 1: Một số chỉ tiêu kinh tế của Nga 1993-1998

Chỉ tiêu kinh tế Năm

Dưới đây là các câu chính phản ánh nội dung của đoạn văn, được tối ưu hóa cho SEO:Việc ổn định kinh tế năm 1995 của Nga đã không được củng cố, gây khó khăn cho quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp nặng dựa trên nền kinh tế kế hoạch cũ Nga thừa kế một nền công nghiệp hiệu quả thấp, chủ yếu là ngành công nghiệp quốc phòng phức tạp, đòi hỏi các biện pháp cải tổ sâu rộng Việc tự do hóa giá cả và chấm dứt trợ cấp đã làm hao hụt vốn hiện có của doanh nghiệp, khiến tái cấu trúc trở nên khó khăn và tốn kém Cuộc cơ cấu lại này đòi hỏi đóng cửa các doanh nghiệp không khả thi và đầu tư lớn, trong khi khả năng hấp thụ các thay đổi của nền kinh tế còn hạn chế Chính sách tư nhân hóa trong giai đoạn 1992-1994 đã tạo ra nhiều quyền sở hữu không rõ ràng, dẫn tới quản trị doanh nghiệp yếu kém và cản trở quá trình cơ cấu lại doanh nghiệp theo hướng thị trường Ngoài ra, các lỗ hổng trong quy định và ưu đãi đã ảnh hưởng tiêu cực đến tài sản của doanh nghiệp tư nhân, khiến quá trình chuyển đổi cơ cấu trở nên kém hiệu quả hơn.

Trong những năm 1990, quá trình cải cách thể chế và lập pháp ở Nga rất khiêm tốn, với cơ sở hạ tầng thị trường trong nước yếu kém, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật và thương mại Thỏa thuận hợp đồng là nền tảng của quan hệ thị trường nhưng chưa được hỗ trợ bởi một khung pháp lý đầy đủ, khiến việc thực thi hợp đồng thường không thể bằng phương tiện pháp lý Cải cách hành chính Nga thiếu minh bạch, thực hiện không đều đặn và ít được biết đến, dẫn đến việc cho thuê tài sản quốc gia ngay cả khi tư nhân hóa nguồn tài nguyên khoáng sản, gây ra sự tập trung giàu có vào một nhóm người nhỏ Sau này, các quan hệ kinh tế do cơ quan lập pháp thiết lập mới áp dụng, nhưng điều này đã bóp méo sự phát triển kinh tế, chính trị và thể chế, tạo ra vòng luẩn quẩn trong cơ chế hành chính bất cập, trở thành trở ngại lớn cho cải cách và công bằng xã hội.

Sự thiếu rõ ràng trong hoạt động kinh doanh của giới doanh nhân Nga là một đặc điểm thường thấy, trong đó nhiều thành viên mới giàu có không nhờ thành công trong kinh doanh thực chất mà chủ yếu từ "kiếm tiền dễ dàng" qua các hoạt động buôn bán bất hợp pháp Lượng vốn lớn được chi vào hàng hóa xa xỉ, bất động sản hoặc dự trữ an toàn hơn là đầu tư vào sản xuất trong nước đã góp phần gây ra sự phân tầng xã hội và thiếu công bằng trong chính sách hỗ trợ cải cách Sự rời rạc của các nhà đầu tư dẫn đến tiếp tục sụp đổ đầu tư vào ngành sản xuất, làm gia tăng lạm phát và phá hoại các nguồn tăng trưởng dài hạn Trong thực tế, tổng đầu tư cố định năm 1997 chỉ bằng khoảng 15% của năm 1991, khiến cho sự phục hồi kinh tế không như kỳ vọng, mang lại chỉ cải thiện kinh tế ngắn hạn vào năm 1997.

Vì không có một chính sách nhất quán và mạch lạc, chính sách thắt chặt tiền tệ sau năm 1995 đã có một tác động tiêu cực trong hoạt động kinh tế.Thị trường tài chính Nga bị thống trị bởi các hoạt động đầu cơ sinh lợi, các ngân hàng không khuyến khích tham gia vào cho vay bình thường Việc kéo dài siết chặt tài chính đối với doanh nghiệp gây ra một cuộc khủng hoảng tín dụng Sau một thời gian phục hồi ngắn hạn trong năm 1997, tình hình kinh tế bắt đầu xấu đi vào đầu năm 1998 Nga phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên năng lượng và hàng hóa thiết yếu, chiếm tới 80% tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa Cùng với đó, sự suy yếu về nhu cầu thế giới do hậu quả của cuộc khủng hoảng châu Á đã gây ra tác động tiêu cực đến nền kinh tế: sự giảm sút mạnh kim ngạch xuất khẩu (tới 11 năm% trong nửa đầu năm 1998);điều này có tác động lớn của bên ngoài và các cân đối tài chính Nga Việc thắt chặt chính sách tài chính đẩy nền kinh tế sụt giảm hơn trong quý thứ hai của năm 1998.

Trong nửa đầu năm 1997, nền kinh tế Nga cho thấy dấu hiệu phục hồi, nhưng nhanh chóng đối mặt với nhiều vấn đề khi cuộc khủng hoảng tài chính châu Á tác động mạnh mẽ qua việc giảm cầu toàn cầu, dẫn đến giá dầu thô và kim loại màu giảm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến dự trữ ngoại tệ của Nga Chính trị bất ổn diễn ra vào tháng 3 khi Tổng thống Boris Yeltsin bất ngờ sa thải Thủ tướng Viktor Chernomyrdin và toàn bộ nội các, tạo ra sự bất ổn trong nền kinh tế Mức lãi suất cao đến 150% vào tháng 6 nhằm giữ vững giá trị đồng rúp và hạn chế dòng vốn chảy ra, nhưng đã không ngăn được nợ lương tiếp tục gia tăng Các biện pháp cố định tỷ giá hối đoái và giảm năng suất đã trở thành chiến lược chính để tránh xáo trộn thị trường và thâm hụt ngân sách liên tục trong bối cảnh khủng hoảng kéo dài.

Năm 1997, tình hình thuế đã trở nên căng thẳng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn tài chính của ngân sách Nhà nước Áp lực thuế gây ra khó khăn lớn cho việc duy trì các khoản lương hưu và chi phí kinh tế liên quan đến cuộc chiến tranh đầu tiên ở Chechnya.

Vào ngày 13/7, Quỹ tài chính Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới đã phê duyệt gói hỗ trợ 22,6 tỷ USD nhằm thúc đẩy cải cách và ổn định thị trường Nga thông qua chuyển đổi một khối lượng lớn GKO ngắn hạn thành trái phiếu dài hạn, đã bắt đầu được thực hiện từ ngày 24/7 với một số thành công Tuy nhiên, chính phủ Nga vẫn quyết định duy trì tỷ giá hối đoái của đồng rúp trong phạm vi hẹp, bất chấp lời kêu gọi của các nhà kinh tế như Andrei Illarionov và George Soros để bỏ hỗ trợ đồng rúp Trong khi đó, ngày 12/5/1998, công nhân mỏ than tiếp tục biểu tình do chưa được thanh toán lương, chặn đường sắt Trans-Siberian, và đến ngày 1/8/1998, khoản lương chưa thanh toán của công nhân Nga đã lên tới khoảng 12,5 tỷ USD Đến ngày 14/8/1998, tỷ giá hối đoái của đồng rúp vẫn giữ ở mức 6,29 so với đô la Mỹ, mặc dù tháng 7, Nga đã chi trả lãi vay với số tiền vượt quá 40% tổng thuế hàng tháng Trong bối cảnh đó, các bên cánh tả trong nhà nước đã từ chối phê duyệt hầu hết các kế hoạch chống khủng hoảng của chính phủ, buộc chính phủ phải dựa vào các nghị định của tổng thống để ứng phó với tình hình khủng hoảng.

Vào thời điểm đó, Nga áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi cho đồng Rúp, và Ngân hàng Trung ương can thiệp bằng cách mua Rúp từ dự trữ ngoại tệ khi có nguy cơ phá giá Trong vòng một năm trước khủng hoảng, ngân hàng cam kết duy trì tỷ giá trong khung 5,3-7,1 RUR/USD, nhằm bảo vệ đồng tiền khỏi vượt quá mức này Tuy nhiên, sự bất lực trong cải cách kinh tế gây mất lòng tin của nhà đầu tư, dẫn đến việc họ bán tháo đồng Rúp và các tài sản như chứng khoán Nga, tạo áp lực giảm giá mạnh cho đồng tiền Để giữ tỷ giá, Ngân hàng Trung ương đã chi khoảng 270 tỷ USD dự trữ ngoại tệ trong giai đoạn từ tháng 10/1997 đến tháng 8/1998 Cùng lúc đó, có thông tin bí mật cho rằng khoảng 5 tỷ USD trong các khoản vay quốc tế từ Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã bị đánh cắp khi đến Nga trước cuộc khủng hoảng.

Vào ngày 13/8/1998, thị trường chứng khoán, trái phiếu và tiền tệ bị sụp đổ do lo ngại của nhà đầu tư rằng chính phủ sẽ phá giá đồng Rup Thị trường đã phải đóng cửa tạm thời trong 35 phút để tránh thiệt hại lớn hơn khi giá cổ phiếu giảm mạnh Khi đóng cửa, chỉ số thị trường đã giảm 65%, với một số cổ phiếu chỉ còn giao dịch rất ít Trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 8 năm 1998, thị trường chứng khoán đã mất hơn 75% giá trị, phản ánh rõ nét cuộc khủng hoảng tài chính tại Indonesia.

Ngày 17/8/1998, chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nga đã ban hành một "Tuyên bố chung" , đó là:

1 Khung RUR /USD sẽ mở rộng 5,3-7,1 RUR / USD tới 6,0-9,5 RUR / USD;

2 Nợ bằng đồng Rup của Nga sẽ được tổ chức lại theo cách thức được công bố vào ngày hôm sau

3 Cấm tạm thời 90 ngày đối với các nghĩa vụ thanh toán của một số ngân hàng, kể cả nợ nhất định và hợp đồng tiền tệ chuyển tiếp. Đồng thời, ngoài việc mở rộng các khung tiền tệ, chính quyền cũng thông báo rằng họ dự định cho phép để tỷ giá RUR / USD dao động trong biên độ rộng hơn

Trong thời gian này, liên ngân hàng Moscow (MICEX) thiết lập tỷ giá "trao đổi chính thức hàng ngày" thông qua các phiên đấu giá lặp đi lặp lại dựa trên hồ sơ dự thầu bằng văn bản từ người mua và người bán Quá trình này giúp xác định tỷ giá cố định hoặc thay thế, đảm bảo sự cân bằng và minh bạch trong giao dịch ngoại tệ quốc tế Hệ thống đấu giá của MICEX đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối Nga, phù hợp với các quy định về cung cầu và giá trị đồng ruble.

Các tỷ giá chính thức của MICEX, được công bố bởi Reuters, thường được các ngân hàng và nhà giao dịch tiền tệ trên toàn thế giới sử dụng làm tham chiếu cho các giao dịch liên quan đến đồng Rúp Nga và ngoại tệ Trong khoảng thời gian từ ngày 17/8 đến 25/8, đồng Rúp mất giá mạnh trên MICEX, dao động từ 6,43 đến 7,86 RUR/USD, sau đó Ngân hàng Trung ương Nga đã chấm dứt giao dịch trên sàn này vào ngày 26/8 Ngày 2/9, Ngân hàng Trung ương Nga quyết định từ bỏ chính sách tỷ giá thả nổi và cho phép đồng Rúp tự do biến động, dẫn đến tỷ giá đạt đến 21 Rúp trên một đô la vào ngày 21/9, thể hiện mức trượt giá đáng kể của đồng tiền này trong thời gian ngắn.

Mỹ đã mất khoảng 2/3 giá trị của đồng tiền trong hơn một tháng trước đó, phản ánh xu hướng giảm mạnh Các lệnh cấm được thực hiện theo các Tuyên bố chung đã hết hạn vào ngày 15/11/1998 mà không có khoản gia hạn nào thêm, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình kinh tế và chính trị của quốc gia.

Cuộc khủng hoảng 2008

2.2.1 Nguồn gốc cuộc khủng hoảng

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 tại Nga xuất phát từ hiệu ứng lan truyền của cuộc khủng hoảng năm 2007 tại Hoa Kỳ, nền kinh tế lớn nhất thế giới Ngay khi đó, Nga còn gặp khó khăn về chính trị do cuộc chiến với Georgia và sự sụt giảm mạnh của giá dầu Urals, giảm tới 70% từ mức đỉnh 147 USD vào tháng 7/2008 Tuy nhiên, theo Ngân hàng Thế giới (WB), sự ổn định ngắn hạn của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô giúp Nga chuẩn bị tốt hơn đối với cuộc khủng hoảng so với nhiều nền kinh tế còn lại Đặc biệt, các điểm yếu về cấu trúc kinh tế và phụ thuộc quá nhiều vào giá của một mặt hàng duy nhất đã làm cho Nga chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn trong cuộc khủng hoảng này.

Nga là quốc gia chủ yếu xuất khẩu dầu khí và kim loại, do đó biến động giá các mặt hàng này ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế Bối cảnh chính trị bất ổn trong nước cùng các cuộc xung đột quân sự với Nam Ossetia và Georgia đã tạo ra lo ngại về sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, dẫn đến các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư Mỹ, rút hàng tỷ USD khỏi thị trường tài chính Nga Sự rút vốn này đã gây áp lực lớn khiến thị trường chứng khoán Nga giảm mạnh, với chỉ số RTS tháng 9/2008 giảm gần 54%, trở thành một trong những thị trường hoạt động tồi tệ nhất thế giới.

Cuối năm 2008, khi cuộc khủng hoảng mới bắt đầu, thị trường Nga đã sụt giảm mạnh và hơn 100 tỷ USD giá trị của cổ phiếu Nga bị xóa sổ, mặc dù cổ phiếu của Nga nhanh chóng hồi phục trong năm 2009 với những dấu hiệu đáng mừng như chỉ số Micex tăng giá gấp đôi và thu lại được một nửa khoản lỗ của mình năm 2008 Khi cuộc khủng hoảng tiếp diễn, từ tháng 7/2008 tới tháng 1/2009, dự trữ ngoại hối của Nga (FXR) giảm 210 triệu USD để ngân hàng trung ương thực hiện chính sách giảm giá dần dần chống lại sự mất giá mạnh của đồng Rup Đồng Rup giảm 35% so với đồng USD từ khi xảy ra khủng hoảng vào tháng 8/2008 cho tới tháng 1/2009 Trước khi cuộc khủng hoảng toàn cầu bắt đầu hồi tháng 8/2008, đồng rúp được mua bán so với giỏ tiền tệ trong biên độ 29,3 - 29,6 Đến cuối năm 2008, đồng rúp trượt giá xuống mức 34,8 và trong quý I/2009 là 39,12 Sau đó đồng rúp ổn định ở mức 37,36 định trong quý II và III/2009 Đến quý IV/2009, đồng rúp bắt đầu tăng giá lên mức 25,77 Việc đồng Rup ổn định trong tháng 1làm cho dự trữ bắt đầu ổn định và phát triển trở lại trong suốt năm 2009 Trong tháng 9/

Năm 2009, chính phủ Nga công bố kế hoạch bán cổ phần nhà nước trong lĩnh vực năng lượng và vận tải nhằm bù đắp thâm hụt ngân sách và nâng cao cơ sở hạ tầng quốc gia Chính phủ đã giải thể khoảng 5.500 doanh nghiệp và lên kế hoạch bán cổ phần trong các công ty đã niêm yết, bao gồm cả tập đoàn dầu khí lớn nhất của Nga, Rosneft.

Nền kinh tế Nga thoát khỏi suy thoái trong quý thứ ba năm 2009 sau hai quý tăng trưởng âm kỷ lục Các chuyên gia mong đợi của Nga nền kinh tế sẽ tăng trưởng khiêm tốn trong năm 2010, với ước tính khác nhau, từ 3,1% của Bộ kinh tế Nga đến 2,5% và 3,6% của Ngân hàng thế giới và Quỹ tiền tệ quốc tế.

2.2.3 Tác động của cuộc khủng hoảng

RTS Index: Thị trường chứng khoán chính của Nga S&P 500

Oil Price: Giá dầu thế giới

A: thời điểm Vladimir Putin chỉ trích Mechel

B: Chiến tranh Nam Ossetia bắt đầu

C: Nga công nhận độc lập của Abkhazia và Nam Ossetia D: thời điểm Alexei đưa ra bài diễn văn

E: Áp dụng các biện pháp tăng tiết kiệm ngân hàngF: Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008

G: Tổng thống Dmitri Medvedev công bố tài trợ thêm

Vào ngày 24/7/2008, cổ phần của Mechel giảm gần 38% sau khi Thủ tướng Nga Vladimir Putin chỉ trích và cáo buộc công ty bán tài nguyên với giá cao hơn so với thị trường nước ngoài Tuy nhiên, ngày hôm sau, cổ phiếu của Mechel đã hồi phục gần 15% sau khi công ty phát hành báo cáo về triển vọng hợp tác với các cơ quan liên bang Đến ngày 28/7, Thủ tướng Nga công bố rằng Mechel đã trốn thuế thông qua việc sử dụng các công ty con ở nước ngoài để bán sản phẩm, khiến giá cổ phiếu tiếp tục sụt giảm gần 33%.

Vào ngày 16/8, thị trường chứng khoán Nga bị đình chỉ giao dịch trong 1 giờ do sự giảm điểm mạnh, tiếp theo đó, các hoạt động trên hai sàn giao dịch chính là MICEX và RTS còn bị đình chỉ trong ngày thứ hai liên tiếp Cuộc khủng hoảng chứng khoán Nga diễn ra kéo dài đến ngày 18/9, khi các sàn tiếp tục tạm dừng giao dịch trong suốt ngày thứ ba liên tiếp, dẫn đến mức giảm đáng kể của các chỉ số chính Tính đến ngày 6/10, chỉ số trên MICEX và RTS đã giảm lần lượt 18,6% và 19,1%, và các cổ phiếu bị đình chỉ giao dịch ba lần liên tiếp Ngày 7/10, hoạt động giao dịch trên cả hai sàn chứng khoán bị đình chỉ hoàn toàn, trong khi ngày 8/10, các chỉ số này sụt giảm lần lượt là 14,4% và 11,3%, và thị trường vẫn còn tạm dừng đến ngày 10/10 Mặc dù vậy, ngày 9/10, chỉ số chứng khoán Nga đã tăng trở lại 14,7%, nhưng ngày hôm sau, do lo ngại về các cuộc khủng hoảng tại thị trường Mỹ và Châu Á, thị trường chứng khoán Nga đã tiếp tục đình chỉ tất cả các giao dịch để đảm bảo an toàn tài chính.

Cuộc khủng hoảng trong thị trường tiền tệ bắt đầu vào mùa xuân khi Ngân hàng Nga cảnh báo về hạn chế cho vay do khủng hoảng thanh khoản toàn cầu, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tín dụng Vào ngày 1/9, Ngân hàng Nga rút gần 100 tỷ Rup từ thị trường tiền tệ để tăng tỷ lệ dự trữ, gây ra sự sụt giảm mạnh trong tỷ giá đồng Rup so với đô la Mỹ Điều này khiến các nhà đầu tư gặp khó khăn và phản ứng tiêu cực, dẫn đến sự mất lòng tin nghiêm trọng trong thị trường liên ngân hàng Thẻ vay thế chấp gặp nhiều khó khăn, và một số ngân hàng buộc phải ngừng cho vay như một biện pháp an toàn nhằm kiểm soát rủi ro tài chính.

Vào ngày 17/9, chính phủ Nga đã hỗ trợ ba ngân hàng lớn là Sberbank, VTB Bank và Gazprombank vay trong ít nhất ba tháng nhằm tăng tính thanh khoản, đồng thời giảm thấp dự trữ bắt buộc và cung cấp cho vay để duy trì hoạt động của các tài khoản hiện hành, mặc dù các biện pháp này chưa thể làm hồi sinh thị trường tiền tệ Ngày 17/11, lãi suất cho vay liên ngân hàng đồng Rúp đã đạt mức kỷ lục 22,67%, phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về thanh khoản trong hệ thống ngân hàng Trung bình, các ngân hàng dự kiến tiếp tục giảm tỷ giá trao đổi ngoại tệ khoảng 80% Để đối phó với cuộc khủng hoảng, chính phủ Nga đã thực hiện nhiều gói hỗ trợ nền kinh tế như huy động 500 tỷ Rúp từ ngân sách nhà nước vào thị trường ngày 18/9, hỗ trợ thêm 36 tỷ Rúp cho các ngân hàng như Sberbank, Vneshtorbank vào ngày 7/10, và tái tài trợ cho các khoản vay từ nước ngoài cũng như mở rộng phạm vi vay không cần bảo đảm vào cuối tháng 9 Ngoài ra, ngày 20/11, Tổng thống công bố chính sách cải cách thuế giảm thuế thu nhập doanh nghiệp từ 24% xuống 20% và thuế giá trị gia tăng 18%, dự kiến sẽ điều chỉnh các quy tắc tính VAT Trong tháng 12, chính phủ cũng đã dỡ bỏ thuế nhập khẩu thiết bị công nghiệp của các ngành luyện kim, xây dựng, lâm nghiệp và dệt may, đồng thời tăng thuế nhập khẩu ô tô để thúc đẩy nền kinh tế.

2.2.3.3 Một số ngành công nghiệp chính

Ngành công nghiệp thép của Nga phụ thuộc nhiều vào thị trường nước ngoài, ngành xây dựng trong nước và các ngành công nghiệp ô tô Cuộc khủng hoảng trong ngành thép lần đầu tiên được công bố chính thức vào cuối tháng 9, đầu tháng 10, khiến các nhà sản xuất thép lớn của Nga giảm sản lượng liên tục, phải cắt giảm chi phí bằng cách sa thải lao động và giảm lương, hoạt động chỉ còn 50-60% công suất Báo cáo nội bộ ngày 18/11 cho thấy mức trượt giá chưa từng có trong ngành, trong đó các ngành nguyên liệu như gang và hợp kim sắt giảm lần lượt 21,7% vào tháng 10 sau khi giảm 8,9% trong tháng 9, cùng với giá nhôm và niken giảm xuống mức thấp cực điểm, phản ánh rõ ràng tác động tiêu cực của khủng hoảng tới ngành công nghiệp thép của Nga.

Trong tháng 6/2008, thị trường ô tô Nga được xem là đang bùng nổ, nhưng đến tháng 11, thị trường đã sụt giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 1/2007 Dù nhà nước đã tăng thuế nhập khẩu ô tô từ 7,5-8% để hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước, tác động của khủng hoảng vẫn chưa cải thiện đáng kể đối với ngành ô tô nội địa GAZ và KAMAZ là hai nhà sản xuất ô tô trong nước đầu tiên tuyên bố giảm sản lượng vào tháng 9 và 10/2008, trong đó sản xuất của GAZ giảm 23,4% vào tháng 9 Tháng 10, GAZ buộc phải tạm dừng dây chuyền lắp ráp chính để đối phó với tình trạng giảm cầu đối với các dòng xe thành công của hãng.

KAMAZ gặp khó khăn tài chính kể từ tháng 9/2008, buộc phải giảm 1/3 giờ làm việc và đề nghị hỗ trợ vay vốn từ chính phủ Trong khi đó, các nhà sản xuất ô tô nổi bật như Avto VAZ, AvtoFramos, Amtel-Vredestein đều phải ngừng sản xuất, đóng cửa doanh nghiệp và đối mặt với lượng tồn kho xe xe lớn.

Ngành xây dựng và bất động sản

Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ gây ra tác động tiêu cực không chỉ đối với ngành ô tô và thép mà còn ảnh hưởng lớn đến ngành xây dựng và bất động sản Trong nửa đầu năm 2008, ngành xây dựng Nga có dấu hiệu tăng trưởng khi tăng 22% so với năm 2007, nhưng từ tháng 9,10, các tập đoàn lớn như Mirax Group, Sistema Hals, ST Group đã phải đóng băng dự án do lãi suất tăng cao và nhu cầu giảm sút Các nhà xây dựng nhỏ hơn gặp khó khăn trong việc tồn tại, đặc biệt tại các thành phố lớn Chính phủ Nga đã kêu gọi tăng cường mua hàng nhà nước về đường bộ và xây dựng nhà ở, đồng thời phân bổ 500 tỷ Rup để thúc đẩy thị trường bất động sản khu đô thị.

Ngày đăng: 20/03/2023, 09:31

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
9. A Case Study of a Currency Crisis: The Russian Default of 1998 10. http://www.Wikipedia.com Link
1. Russian economic report No.171.Word Bank retrieved on 07-12-2008 2. Falls force Russian markets close, BBC News. 08-10-2008 Khác
4. Russia acknowledges financial crisis has hit hard, Reuters, 21-11-2008 5. Word Bank grim on Russian economy, article by Ellen Barry in TheNew York Times, 30-3-2009 Khác
7. Đánh giá, dự báo và các biện pháp phòng ngừa khủng hoảng tiền tệ và hệ thống ngân hàng, Nhóm nghiên cứu Ngân hàng Nhà nước, tháng 2 năm 2008 Khác
8. Những nhận định và bài học kinh nghiệm rút ra từ các mô hình khủng hoảng tiền tệ, Th.S. Nguyễn Việt Hưng, Tạp chí Kinh tế & Phát triển,6- 11-2008 Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w