DANH TỪ VÀ CÁC TÍNH TỪ ĐỊNH LƯỢNG I Định nghĩa và phân loại danh từ 1 Danh từ trong tiếng anh là gì? Danh từ là một từ hay một cụm từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, nơi chốn, tính chất, cảm xúc hoặ.
Trang 1DANH TỪ VÀ CÁC TÍNH TỪ ĐỊNH LƯỢNG
I Định nghĩa và phân loại danh từ.
1 Danh từ trong tiếng anh là gì?
Danh từ là một từ hay một cụm từ dùng để chỉ: người, vật, địa điểm, nơi chốn, tính chất, cảm
xúc hoặc một hoạt động nào đó
2 Phân loại danh từ:
a Danh từ chung: Là danh từ dùng làm tên chung cho một loại Ví dụ: apple (quả táo),
fish (con cá), department (phòng ban)
b Danh từ riêng
Giống như tiếng Việt, danh từ riêng là tên riêng để chỉ từng sự vật, đối tượng riêng lẻ, đó có thể là các tên riêng của người, địa danh, con vật (trong trường hợp con người đặt cho nó một cái tên riêng để gọi)…
Ví dụ: Flint (Flint), Italy (nước Ý), Mount Everest (đỉnh núi Everest)…
c Danh từ chỉ chất liệu, màu sắc: iron, gold, ….
d Danh từ chỉ hoạt động chung
e Danh từ tập hợp: the army, class, family,….
f Danh từ trừu tượng: beauty, independence,…
II Chức năng của danh từ trong tiếng anh
Danh từ có thể được đặt ở các vị trí khác nhau trong câu, và giữ các chức năng khác nhau
Danh từ có thể được dùng làm:
1 Danh từ được dùng làm chủ ngữ trong câu
Chủ ngữ là đối tượng gây ra hành động trong câu Chủ ngữ thường được đặt ở đầu câu
(Subject of a sentence)
E.g. Tien is a student of Foreign Trade University.
2 Danh từ được dùng làm tân ngữ trong câu
Tân ngữ là một thành phần thuộc vị ngữ, thường là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng (có thể là
người hoặc vật) chịu tác động của hành động thể hiện ở động từ Có thể là tân ngữ trực tiếp
hoặc tân ngữ gián tiếp
E.g. Bobby kicked the ball (Bobby đã đá quả bóng)
→ Trong câu này, “the ball” (quả bóng) là vật chịu sự tác động của hành động “kicked” (đã
đá) do Bobby thực hiện Do vậy, “the ball” là tân ngữ trong câu
Trang 2▬ Có hai loại tân ngữ:
→ Tân ngữ trực tiếp (Direct object)
Tân ngữ trực tiếp: là tân ngữ chỉ người hoặc vật đầu tiên nhận tác động của hành động Tân ngữ trực tiếp trả lời cho câu hỏi “What” (Cái gì)
→ Tân ngữ gián tiếp (Indirect object)
Tân ngữ gián tiếp: là tân ngữ chỉ đồ vật hoặc người , hành động xảy ra đối với (hoặc dành cho) đồ vật hoặc người đó Tân ngữ gián tiếp trả lại cho câu hỏi “To whom” (Tới ai đó) hoặc
“For whom” (Cho ai đó)
3 Danh từ được dùng làm tân ngữ của giới từ
Danh từ đi sau giới từ được gọi là tân ngữ của giới từ đó (Object of a preposition)
E.g. I will speak to the manager later.
(Tôi sẽ nói chuyện với người quản lý sau)
→ Trong câu, “manager” (danh từ chỉ người) làm tân ngữ cho giới từ “to”
4 Danh từ được dùng làm bổ ngữ của chủ ngữ
Bổ ngữ của chủ ngữ còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề (Subject complement) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng đứng sau các động từ nối hay liên kết (linking verbs) như: (to) become, to be, (to) seem, (to) feel, (to) sound…
E.g. I am a student (Tôi là một sinh viên)
→ Trong câu này, “student” (danh từ chỉ nghề nghiệp) làm bổ ngữ cho chủ ngữ “I”
E.g. He became a president one year ago.
(Ông ta đã trở thành tổng thống một năm trước)
→ Tương tự, “president” (danh từ chỉ nghề nghiệp) làm bổ ngữ cho chủ ngữ “He”
5 Danh từ được dùng làm bổ ngữ của tân ngữ
Bổ ngữ của tân ngữ (Object complement) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả tân ngữ, thường đứng sau một số động từ như: make (làm, chế tạo), elect (lựa chọn, bầu cử), call (gọi điện thoại), consider (xem xét, cân nhắc), appoint (bổ nhiệm), name (đặt tên), declare (tuyên bố), recognize (công nhận)…
E.g. They elected her our English teacher.
(Họ chọn cô ấy làm giáo viên tiếng Anh của chúng tôi)
→ Trong câu này, tân ngữ là “her” Do vậy, English teacher (giáo viên tiếng Anh) được coi
là bổ ngữ của tân ngữ “her”
Trang 36 Danh từ được dùng làm đồng vị ngữ với một danh từ khác
Đồng vị ngữ hay còn gọi là ngữ đồng vị (Appositive phrase) có thể là một từ hoặc một cụm
từ dùng đã giải thích, thuyết minh, làm rõ thêm cho thành phần đi trước nó Cả hai thành phần được coi như cùng một vị trí ngữ pháp
E.g. He told me about his son, a writer.
III Danh từ số ít và danh từ số nhiều
Danh từ không đếm được luôn được coi là danh từ số ít
Danh từ đếm được thường có hai dạng: số ít và số nhiều
Biến đổi từ danh từ số ít thành danh từ số nhiều
1 Số nhiều của một danh từ thường được tạo thành bằng việc thêm “s” vào số ít.
Các chữ cái, chữ số, dấu hiệu và những từ loại khác không phải là danh từ mà được dùng như danh từ thì thường thêm “s”
E.g. There are two 3’s in 33 (có hai số 3 trong số 33)
E.g. She spelt “necessary” with two c’s (cô ấy đánh vần từ “necessary” có hai chữ c)
2 Những danh từ tận cùng bằng “o” hay “ch”, “sh”, “ss”, “z” hay “x” thì ở số nhiều phải thêm “es”.
3 Một số danh từ tận cùng bằng “o”, có hai hình thức số nhiều.
Mosquito (con muỗi) → Mosquitos/mosquitoes (nhiều muỗi)
Trang 44 Những danh từ tận cùng bằng y theo sau một phụ âm (consonant + y) thì bỏ “y” và thêm “ies”.
√ Các danh từ tên riêng tận cùng bằng “y” chỉ thêm “s” như bình thường.
E.g. I hate Mondays (Tôi ghét thứ Hai)
√ Những danh từ tận cùng bằng “y” theo sau một nguyên âm thì hình thức số nhiều của nó
chỉ thêm “s” như bình thường
E.g. boy – boys; day – days; donkey – donkeys
6 Danh từ tận cùng bằng “f” hay “fe” thì bỏ “f” hay “fe” rồi thêm “ves”.
√ Một số trường hợp kết thúc bằng oof, ief, rf, eef, chỉ thêm “s” như bình thường
6 Một số danh từ có hình thức số nhiều không theo quy tắc.
Trang 5Louse (con rận) → Lice (nhiều con rận)
Ox (con bò đực)
Woman
Foot
→ Oxen (những con bò đực) Women
Feet
√ Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo quy luật của tiếng Hy Lạp và Latin
Formula (công thức)
Focus (tiêu điểm)
Oasis (ốc đảo)
Fungus (nấm)
Bacterium (vi khuẩn)
Criterion (tiêu chuẩn)
Basis (nền tảng)
Analysis (sự phân tích)
Hypothesis (giả thuyết)
Crisis (sự khủng hoảng)
Phenomenon (hiện tượng)
Memorandum (bản ghi nhớ)
Datum (dữ kiện/dữ liệu)
Curriculum (chương trình giảng dạy)
→ Formulae/formulas (nhiều công thức)
→ Foci/focuses (nhiều tiêu điểm)
→ Oases (nhiều ốc đảo)
→ Fungi/funguses (nhiều nấm)
→ Bacteria (nhiều vi khuẩn)
→ Criteria (nhiều tiêu chuẩn)
→ Bases (nhiều nền tảng)
→ Analyses (nhiều sự phân tích)
→ Hypotheses (nhiều giả thuyết)
→ Crises (nhiều sự khủng hoảng)
→ Phenomena (nhiều hiện tượng)
→ Memoranda (nhiều bản ghi nhớ)
→ Data (nhiều dữ kiện/dữ liệu)
→ Curricula (nhiều chương trình giảng dạy)
√ Một số danh từ không thay đổi khi ở số nhiều
Sheep (con cừu)
Aircraft (máy bay) Swine (con lợn)Craft (tàu, thuyền) Grouse (gà rừng)Fish (con cá)… Deer (con nai)
→ “Fish” (con cá) thường không thay đổi “Fishes” có thể dùng nhưng ít thông dụng (A school of fish: một đàn cá)
→ Một số danh từ chỉ trang phục áo quần hay dụng cụ có hai phần luôn có hình thức số nhiều: trousers (quần), shorts (quần soóc), glasses (kính mắt), scissors (cái kéo), jeans (quần bò), pyjamas (đồ pijama), binoculars (ống nhòm), spectacles (kính đeo mắt), socks (tất), pants (quần), shoes (giày), tongs (cái kẹp), scales (cái cân)
Trang 6→ Một số danh từ tận cùng bằng “s” không thay đổi khi ở số nhiều: means (phương tiện), Swiss (người Thụy Sĩ), headquarters (sở chỉ huy), works (nhà máy, tác phẩm), barracks (doanh trại), series (dãy, chuỗi), species (loài), crossroads (giao lộ)…
→ Một số danh từ khác chỉ có ở hình thức số nhiều: arms (vũ khí), stairs (cầu thang), riches (tài sản), goods (hàng hóa), clothes (quần áo), earnings (tiền kiếm được), outskirts (vùng ngoại ô), surroundings (vùng phụ cận)
SỰ HÒA HỢP CHỦ NGỮ VÀ ĐỘNG TỪ
1 Nếu chủ ngữ là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, thì ta chia động từ ở dạng số ít.
E.g. Water boils at 100°C (Nước sôi ở nhiệt độ 100°C).
→ Trong câu, “water” là danh từ không đếm được đóng vai trò làm chủ ngữ, do vậy, động từ chia ở dạng số ít “boils”
2 Nếu chủ ngữ là danh từ ở dạng số nhiều (danh từ được thêm s, es), thì ta chia động
từ ở dạng số nhiều.
E.g. Helen and Dorothy are here (Helen và Dorothy ở đây)
3 Nếu hai chủ ngữ tuy nối với nhau bằng “and” nhưng lại được xem như là một thì động từ theo sau vẫn ở số ít.
E.g. The president and CEO is Mr Smith.
(Chủ tịch (Hội đồng quản trị) kiêm giám đốc điều hành là ông Smith)
4. Với chủ ngữ là “everything, everybody, everyone, anything, anyone, anywhere, nothing, nobody, no one, nowhere, something, somebody, someone, somewhere”, thì động từ luôn luôn chia số ít.
E.g Everything looks bright and clean.
(Mọi thứ có vẻ sáng sủa và sạch sẽ)
5. Nếu chủ ngữ có cấu trúc dạng “more than one + danh từ đếm được số ít”, thì động từ chia số ít.
E.g More than one person has known the news.
(Nhiều hơn một người đã biết tin tức này)
Trang 76. Nếu chủ ngữ là một mệnh đề hoặc dạng danh động từ, hoặc động từ nguyên thể có
“to”, thì động từ chia số ít.
E.g Learning English is very difficult (Việc học tiếng Anh thì rất khó)
E.g That you get very high grades in school is necessary.
(Điều cần thiết là bạn đạt điểm cao ở trường)
E.g To make friends with new classmates takes me some days.
(Tôi mất một vài ngày để làm quen với những bạn học mới)
7. Khi chủ ngữ có dạng the + adj (để chỉ một lớp/nhóm người) thì chúng ta chia động từ ở
dạng số nhiều
E.g. The rich are not always happy (Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc)
8 One of + danh từ số nhiều, nhưng động từ chia số ít
E.g One of my best friends is going to Ha Long Bay next week for her holiday.
(Một trong số những người bạn thân của tôi sẽ đi nghỉ lễ vào tuần tới tại vịnh Hạ Long)
9. Nếu theo sau “No” là danh từ số ít, thì động từ chia số ít, nhưng nếu là danh từ số nhiều
thì động từ của câu được chia theo dạng số nhiều
No + singular noun + singular verb
No + plural noun + plural verb
E.g No student is to leave the room (Không một sinh viên nào được ra khỏi phòng).
E.g No people think alike (Không ai nghĩ giống ai).
10. Nếu chủ ngữ được nối với nhau bởi các cụm từ như: as well as, in addition to, together
with, along with, accompanied by, including, thì động từ chia theo chủ ngữ đầu tiên nhất
E.g Dorothy, as well as her brothers, intends to spend the summer here
(Dorothy, cũng như các em trai cô ấy, dự định nghỉ hè ở đây)
→ Trong câu này, Dorothy là chủ ngữ chứ không phải brothers, nên ta dùng động từ intend ở ngôi thứ 3 số ít (intends)
11. Khi chủ ngữ là những danh từ liên kết với nhau bằng liên từ or, nor hoặc but hay các cặp
liên từ tương quan như “neither… nor”, “either… or”, “not only… but also” thì động từ phải đồng thuận với chủ ngữ nào gần nhất
E.g. Her car or Helens is always available.
(1) (Xe của cô ấy hoặc xe của Helen luôn luôn sẵn sàng)
E.g Not only the students but also the professor is going to attend.
Trang 8(2) (Không chỉ các sinh viên mà cả vị giáo sư cũng sẽ tham dự).
12. ▬ Các môn học và các hoạt động: athletics (điền kinh), economics (kinh tế học),
linguistics (ngôn ngữ học), mathematics (toán học), politics (chính trị học)…
▬ Tên một số bệnh: diabetes (bệnh tiểu đường), measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), rabies (bệnh dại), shingles (bệnh zona, bệnh lở ở mình), rickets (bệnh còi xương)
E.g Mathematics is too difficult for them (Toán học quá khó đối với họ).
E.g Measles still strikes many Americans (Bệnh sởi vẫn còn giáng xuống nhiều người Mỹ)
√ Các danh từ chỉ môn học tận cùng bằng “-ics” dùng với động từ số ít, nhưng khi những từ
đó được dùng với những nghĩa khác thì có thể đòi hỏi động từ số nhiều
E.g Statistics is an interesting subject (Thống kê là một môn học thú vị)
E.g Statistics are often misleading (Số liệu thống kê thường hay sai lạc)
→ Câu dưới, statistics hàm nghĩa: các thống kê, số liệu thống kê là danh từ số nhiều
√ Khi chủ ngữ là tựa sách, tên các tác phẩm nghệ thuật, kịch bản… thì động từ ở số ít cho dù
tựa đề có hình thức số nhiều
E.g Sons and Lovers was one of the strangest books I have ever read.
E.g. (Sons and Lovers là một trong những cuốn sách kỳ lạ nhất mà tôi từng đọc)
13. Một số từ có 2 bộ phận như pants (quần dài ở Mỹ, quần lót ở Anh), trousers (quần),
pliers (cái kềm), scissors (cái kéo), shears (cái kéo lớn – để cắt lông cừu, tỉa hàng giậu) và tongs (cái kẹp) là danh từ số nhiều và cần động từ số nhiều đi cùng Tuy nhiên, khi có từ pair (of) đi trước các danh từ này và đứng làm chủ ngữ thì động từ theo sau là số ít
E.g. The scissors are very sharp (Cái kéo rất sắc.)
E.g. A pair of scissors was left on the table (Cái kéo được để lại trên bàn.)
14. Với những danh từ nói về số lượng tiền bạc, thời gian, khoảng cách… thì lại đi với động từ số ít
E.g Eleven hundred dollars a year was the per capita income in Japan in 1960.
E.g Twenty miles is the length of the race.
Trang 9CÁC TÍNH TỪ ĐỊNH LƯỢNG Nhóm 1: CÁC TÍNH TỪ ĐỊNH LƯỢNG ĐI VỚI DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC, SỐ ÍT.
One, each, every+ danh từ đếm được số ít+ động từ số ít
VD: One student is in the class now.
Each student has a student card
Nhưng: One, each + of the + Danh từ số nhiều + động từ số ít
VD: One of the girls over there is my daughter
Nhóm 2: Các tính từ định lượng đi với danh từ đếm được, số nhiều.
Many, few, a few, several, số từ >1, a number of, a pair of, a couple of, both + danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều
A couple of birds are standing on a branch tree
Many people take money for granted
Nhóm 3: Các tính từ định lượng đi với danh từ không đếm được:
Much, a great deal of, amount, a little, little, + danh từ không đếm được + động từ số ít
Much money is needed to build roads
There is little money left
Nhóm 4: Các tính từ định lượng đi với tất cả các loại danh từ:
All, a lot of, some, any, lots of, no, most
Có 2 trường hợp:
1 Nếu đi với danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều
2 Nếu đi với danh từ không đếm được + động từ số ít
VD: Most students are hard-working
Most information on TV is reliable
Trang 10VIỆC SỬ DỤNG SOME VÀ ANY Some: Dùng trong câu khẳng định với nghĩa là một vài (với danh từ đếm được) hoặc một ít
(với danh từ không đếm được)
Some có thể dùng trong câu nghi vấn khi đó là một lời mời
VD: Would you like some more beer?
Have some more candies, plz?
Any: Dùng trong câu phủ định và nghi vấn
Có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa bất cứ hay bất kì
VD: Any day is ok
Any student with his student card will be let in
VIỆC SỬ DỤNG “OF” SAU CÁC TÍNH TỪ ĐỊNH LƯỢNG Mẫu chung: Tính từ định lượng + of + danh từ xác định.
VD: Most people are friendly # Most of the people in my school are friendly.
All books are informatic # All of my books are informatic
Danh từ được coi là xác định khi nào?
Danh từ đi kèm tính từ sở hữu hoặc hình thức sở hữu cách
Danh từ đi kèm tính từ chỉ định ( this, that,…)
Danh từ đi kèm cụm giới từ
Danh từ đi kèm mệnh đề quan hệ
CỤM DANH TỪ VÀ TRẬT TỰ TÍNH TỪ TRƯỚC DANH TỪ
Trang 11Định nghĩa
Cụm danh từ là một cụm từ có một danh từ đóng vai trò là thành tố chính, được bổ nghĩa bởi các thành phần bổ nghĩa đứng trước hoặc đứng sau Cụm danh từ có chức năng như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu
Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a delicious dish (một món ăn ngon), a bottle of water (một bình nước),…
Cấu trúc của cụm danh từ
Thông thường, một cụm danh từ thường có cấu trúc: Hạn định từ + bổ ngữ + danh từ chính
Hạn định từ bao gồm: mạo từ (a,an,the), từ chỉ định (this,that,these,those), từ chỉ số lượng (one/two/three,…), tính từ sở hữu (my/your/his/her…)
VD: These two bicycle were stolen yesterday (Hai chiếc xe đạp này bị mất hôm qua)
Bổ ngữ trong cụm danh từ thường là tính từ, và nó bổ nghĩa cho danh từ chính Nếu có nhiều tính từ bổ nghĩa, bạn cần lưu ý sắp xếp theo quy tắc OpSACOMP:
Opinion (quan điểm, đánh giá) – Ví dụ: good, pretty, ugly…
Size/Shape (kích cỡ) – Ví dụ: short, tall, big, small,…
Age (độ tuổi) – Ví dụ: young, old, new,
Color (màu sắc) – Ví dụ: black, pink, red,…
Origin (nguồn gốc, xuất xứ) – Ví dụ: Chinese, US, UK,…
Material (chất liệu) – Ví dụ: plastic, steel, silk…
Purpose (mục đích, tác dụng) – Ví dụ: healing, traveling,…
VD: a big black car (một chiếc xe ô tô to và màu đen)
FORMS OF OTHER
1 Another: Thay cho danh từ đếm được, số ít, chỉ 1 và không xác định
VD1: A man came into the room Another man/one followed 5 minutes later.
VD2: My pen has broken I need another (.one/pen)
2 Other: Là 1 tính từ, đứng trc danh từ đếm được số nhiều không xác định.
VD1: Some people are friendly Other people are hostile
VD2: Some countries have strong economies but others do not
3 Others = other + danh từ đếm được số nhiều không xác định.